Mã Hs 3208

- Mã Hs 32081019: 2308018 - sơn styrene monomer(15kg/can), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: 2327000-sơn véc ni (l564, 0.36kg/can), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: 2327001 - sơn véc ni unikote # 740 (18kg/can), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: A-3000-0628#&vecni dùng để phủ lên bề mặt sản phẩm varnish cc1105 dolph/h/ul(cas.: 131-17-9 (40-90%); 80-43-3 (1-12%) - mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Ct041v#&chất phủ bóng (đi từ polyeste,dạng hòa tan trong môi trường không chứa nước-ct041v vecni (raptor),mới 100%. mã cas 7732-18-5,108-65-6,111-76-2/ FR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Dầu bóng toa (t-8000) (3.5 lit/lon, toa) dầu bóng làm từ polyeste phân tán trong môi trường không chứa nước dùng trong xưởng sx giày (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Db02#&véc ni (dùng để đánh bóng bìa vở) tk 22493 mat varnish (tp: nhựa, dầu thực vật, dầu khoáng, phụ gia, bột màu) (1kg/can), hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Db02#&véc-ni (dùng để đánh bóng bìa vở) keo phủ uv mờ sru 130 matt qh (a) (tp: 123-42-2, 15625-89-5, polyester acrylate, full acrylic resin,monomers, matting agent, photoinitiators),mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Dj100#&vecni cách điện (01thùng=16kg) - insulation varnish (4vdev2625) - nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: F04#&men đánh bóng (iso gelcoat gs-5200-8), thành phần từ polyester, ở dạng lỏng, hàng mới 100%, mã số cas 100-42-5, 7631-86-9/ SG/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: F114#&men đánh bóng (iso gelcoat (spray) bs9777), thành phần từ polyester, ở dạng lỏng, dùng để phun hoặc quét lên khuôn tạo bề mặt cho sản phẩm, hàng mới 100%, mã cas 100-42-5/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: F120#&men đánh bóng (gelcoat gh-5200-10), thành phần từ polyester, ở dạng lỏng, dùng để phun hoặc quét lên khuôn tạo bề mặt cho sản phẩm, hàng mới 100%, mã số cas 100-42-5, 7631-86-9/ SG/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: F131#&men đánh bóng màu xanh (tooling gelcoat with green), thành phần từ polyester, ở dạng lỏng, hàng mới 100%, mã số cas 100-42-5, 7631-86-9/ SG/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Men tráng dây đồng (vecni làm từ polyesterimide phân tán trong môi trường không chứa nước, loại chịu nhiệt trên 100oc dùng trong sản xuất dây đồng wire enamel tongvar 355/33a,cncl: q/etl.c.jl041-2008)/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Mnl0007-2#&chất phủ bề mặt mực in từ polyeste nsf h/c 03. hàng mới 100%- (1kg)/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Nl020#&vecni (lacquer- syntan gum e) dùng trong ngành da thuộc, cas#9009-54-5, 63148-53-8, 2634-33-5, 2682-20-4, 55965-84-9, 7732-18-5/ IT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Nl0239#&sơn tĩnh điện dạng bột cho bề mặt kim loại thường gia công bằng súng phun tĩnh điện và chu trình sấy đặc biệt, thành phần bột màu(1500400009)/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Npl05#&dầu bóng mid copper 100xb,hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Npl10#&dầu bóng mid copper 100s,hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Npl30#&dầu bóng mid gold 100,hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Sn0105-bt#&sơn linh kiện cơ khí có nguyồn gốc từ polyeste enkotestv038grigiocarbon/bme-b014ai (dạng lỏng) (không phải khai báo hóa chất,tiền chất), hàng mới 100% (stt1+2), erp: mt11l0000008b/ TH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Tiev605#&sơn styrene monomer (15kg/can)/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Veccni cách điện từ polyester resin phân tán trong môi trường không chứa nước loại chịu nhiệt trên100 độ c, dùng để tráng dây điện từ-tpe3000-35l (210kg/ thùng),mãcas:108-95-2,1319-77-3.hàng mới100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Vecni cách điện dùng tráng phủ ngoài dây điện từ (hòa tan trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ c), tpe 3000-35l, mã cas: 108-95-2, 1319-77-3, mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Vecni chịu nhiệt làm từ polymer tổng hợp đã phân tán trong môi trường không chứa nước 42f, dùng trong ngành công nghiệp điện cơ, hàng mới 100% (16kgs/ thùng)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Vecni đi từ polyesterimide(tongvar 355/40g), loại chịu nhiệt trên 100 độ c,không dùng trong nha khoa, trong môi trường không chứa nước, dùng sx dây đồng điện từ, mã cas:1319-77-3, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Vecni dùng trong công nghiệp, đi từ polyeste trong dm hữu cơ, dạng lỏng, unsaturated polyester resin cas 32472-85-8, mới 100% - kwb-1215 ss,mã cas no như bk đính kèm/ KR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Vecni phủ bóng ngành in. uv 161 op v k s. nhà sx: t&k toka, đóng gói 1kg/lon (hàng mới 100%)/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Vecni từ polyester đã phân tán trong môi trường không chứa nước, ko dùng trong nha khoa - lacquer ep-rc033-009.cas: 13463-67-7, 64742-94-5, 95481-62-2, 100-51-6.mới 100%/ TH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: Vn 17 high rub varnish - vecni đi từ polyeste phântántrongmôitrườngkochứa nước. cas: 64742-47-8, 68152-70-5, 8001-20-5, 8001-26-1, 64742-46-7/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081019: W-3000-0022#&vecni dùng làm sạch và đánh bóng sản phẩm - synthite ac-43 5gsp (1 galon=3.785 lít= 3.356 kg) cas: 1330-20-7 (15-55%), 64742-95-6 (25-45%) - mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: .#&sơn xịt màu trắng, 1 una = 1 pce, dung tích 450ml, dùng để sơn phủ bề mặt kim loại, tp cas: 115-10-6 (35-45%), 75-09-2 (15-20%), 108-88-3 (10-15%), 9011-14-7 (10-15%), 25551-13-7 (5-8%), mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 0009#&màu pha sơn dùng cho đồ gỗ ntx-opaco stain yellow. tpc:108-10-1(mibk)/25-30%,123-86-4(butyl acetate)/35-40%,78-93-3(mek)/15-20%; mới 100%./ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 0019 white basecoat,sơn nền trắng từ polyester,dùng in tt sp lên tấm kim loại,cas không kbhc:113669-95-7; 13463-67-7;95-93-2;3089-11-0;95481-62-2;85940-94-9. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 08100001008448#&nvlctsan pham dau golf: sơn từ polime(polyestes) haps blending, tan trong dung môi không chứa nước, 1unl= 3.7 kg cmdsd từ tk 107609653100/e31 ngày 13/10/2025 mục 3/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 08100001999012#&nvlctsp dau golf: sơn từ polyestes g9336 tan trong mt không chứa nước, 1unl = 3.5kg cmdsd từ tk 106092385230/e31 ngày 22/02/2024 mục 14/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 10-nl003#&sơn polyester stoving enamel 420-v150810 được điều chế từ polyester dùng sơn phủ bề mặt.nhãn hiệu: manfield.thành phần,chi tiết theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/ 15 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 14200001000001#&nvlctsan pham dau golf: sơn từ polime (polyestes) g3037 tan trong mt không chứa nước cmdsd từ tk 105400217750/e31 mục 7, 1unl=3.5kg/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 2100 overprint varnish,dầu vecni từ polyester,dùng in ttsp lên tấm kim loại mã caskhông kbhc:95-93-2;113669-95-7;95481-62-2;3089-11-0;85940-94-9;9002-88-4.mã cascókbhc:71-36-3. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 34#&sơn tĩnh điện w6165, dạng bột, từ polyeste, tp: 65% polyester resin: 25135-73-3, 25% tio2 1317-80-2, 5% tgic 2451-62-9, , dùng để sơn bảo vệ và làm đẹp bề mặt sản phẩm, mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 36#&chất xử lý an-740,15kg/can (mek(78-93-3)12.5-17.5%, acetone(67-64-1) 5-15%, ethyl acetate(141-78-6)67.5-72.5%, organic acid(143-07-7) 1-3%,synthetic resin(68083-75-0) 1-5%),hiệu: zhong bu,mới 100%/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 3-sdv003#&sơn polyester stoving enamel 420-2088910 được điều chế từ polyester dùng sơn phủ bề mặt.nhãn hiệu: manfield.thành phần,chi tiết theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 50711376-fe63322q ccms a3t wild chr ald645 a3t-sơn màu đỏ từ nhựa polyester, cellulose ester, nhựa amin bão hòa trong dung môi hữu cơ, dùng trong ngành công nghiệp sơn phủ.cas:123-86-4/ IN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 54524640-fe12902q ccms c9x deep bk pearl ald 645 c9x-sơn màu đen từ nhựa polyester, cellulose ester, nhựa amin bão hòa trong dung môi hữu cơ, dùng trong ngành công nghiệp sơn phủ.cas:123-86-4;78-83-1/ IN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 631-915-0050-407#&sơn lót màu đen hệ uv, code: 631-915-0050 407/ MY/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 900 primer,sơn lót từ polyester,dùng in tt sp lên tấm kim loại,cas không kbhc:95-93-2;113669-95-7;95481-62-2;3089-11-0;9002-88-4;cas cókbhc:71-36-3. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: 909 clear lacquer,dầu bóng từ polyester,dùng in tt sp lên tấm kim loại,cas khôngkbhc:95-93-2;113669-95-7;95481-62-2;3089-11-0;85940-94-9;9002-88-4.cascókbhc:71-36-3. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: B229#&chất xử lý p-146f (mek 0.5 - 5.5%(78-93-3),ma 3.5-8.5%(79-20-9),ethylcyclopentane 77.5-82.5%(1640-89-7),synthetic resin 0.5 - 5.5%(109159-24-2),organic acid 5.5-10.5% (143-07-7), mới 100%./ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Chất phủ,thành phần chính là nhựa,chất màu vô cơ(cas 64475-85-0,c57h98o12),ms(cas 64475-85-0, c7h8),dạng lỏng,khg kbhc theo nd113,mới 100% nlsản xuất sơn,hiệu propan,gz-12700 n yellow,tt12co po2338/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Copolyme silicon polyeste (cas 63148-58-3, (c7h8osi)n),trong xylene (cas 1330-20-7,c8h10),lỏng,khg kbhc theo nd113,mới 100%,nguyên liệu sản xuất sơn,hiệu propan,ad 81,tt23co po2343/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Cxl-du-280f-kn-32081#&chất xử lý du-280f (mek 39+-2.5%,tetrahydrofuran 50+-2.5%,methyl acetate 3+-2.5%,polyurethane resin 8+-2.5%), nhãn hiệu: zhong bu/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Cxl-p-208f-kn-32081#&chất xử lý p-208f (mek 33+-2.5%,tetrahydrofuran 42.5+-2.5%,cyc 22.5+-2.5%,polyurethane resin 2+-1%), nhãn hiệu: zhong bu/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Cxl-p-209fj-kn-32081#&chất xử lý p-209fj (mek36+-2.5%,mac33+-2.5%,dmc4+-2.5%,tetrahydrofura13+-2.5%,cyc7+-2.5%,n-methyl-2-pyrrolidone5+-2.5%,pr2+-1%), nhãn hiệu: zhong bu/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Dung dịch alkyl trong dung môi hữu cơ dễ bay hơihldm trên 50% theo trọng lượng dung dịch tp:tetradecanoic acid decyl ester 50%;xylene 43%;diisobutylketone 7%cas:108-83-8_cfc-604ca, nlsx sơn. mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Dung dịch copolyme polyeste trong dung môi hữu cơ (xylen, etyl benzen)có hàm lượng dung môi lớn hơn 50% tính theo trọng lượng,tp:ethylbenzene cas 100-41-4:10%,..._disper byk-163, nlsx sơn,mới100%/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Edge3#&uv edge coating primer 3 - sơn lót hệ uv sơn cạnh 3, dùng trong sản xuất gia công cửa gỗ. mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: G27-b138801#&sơn cách nhiệt (được làm từ polyeste) 1388/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Geb 02#&gelcoat shinwa cream (p/a) - sơn màu kem từ polyeste, phân tán trong môi trường không chứa nước mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Huntai002#&sơn phủ làm từ nhựa polyeste nguyên sinh dạng bột (màu xanh dương) econa 51e g blue(15kg/bag(cas:7727-43-7:25-30%;13463-67-7:5-10%;7631-86-9:0.1-1%;112926-00-8:0.1-1%;147-14-8:0.1-1%)/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Lk03#&sơn polyester stoving enamel 420-v147651 được điều chế từ polyester dùng sơn phủ bề mặt.nhãn hiệu: manfield.thành phần,chi tiết theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Mq050000092-v3#&chất xử lý p-207f (mek 33+-2.5%,tetrahydrofuran42.5+-2.5%,cyclohexanone22.5+-2.5%,polyurethane resin2+-1%)/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Mq050000138-v5#&chất xử lý p-209fj (mek36+-2.5%,mac33+-2.5%,dmc4+-2.5%,tetrahydrofura13+-2.5%,cyc7+-2.5%,n-methyl-2-pyrrolidone5+-2.5%,pr2+-1%)/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Mq050000234-v3#&chất xử lý an-740 (mek 15+-5%,acetone 10+- 5%,ea 70+-10%,organic acid 2+-1%,synthetic resin 3+-2%)/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Mq050000255-v3#&chất xử lý p-12f (mek 29+-2.5%,methyl acetate 38+-2.5%,ea 18+-2.5%,tetrahydrofuran 13+-2.5%,polyurethane resin 2+-1%),/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Nhựa alkyd (cas 63148-69-6, c57h98o12) rượu khoáng (cas 64475-85-0, c7h8) ở dạng lỏng,khg kbhc theo nd113,nguyên liệu mới 100% dùng sản xuất sơn,hiệu propan,pu resin edl 601 clear base,tt40co po2343/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Nhựa nguyên sinh(8001-26-1,c18h30o2),rượu trắng(64742-48-9,c7h8),lỏng,khg kbhc theo nd113,nl mới 100% dùng sx sơn,hiệu propan,alkyd resin el-501 ls clear base,tt28co po2337/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Nl286#&sơn polyeste dùng để sơn bề mặt sản phẩm, km9932-k1 - panuco pa black, 6037-000981/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Nln053#&chất phủ bề mặt (sơn chống dính)kf.3612-5000 silicon-polyeste trog dmhc,dùng chống dính sp,đã phân tán trong m/trường ko chứa nước, nl dùng sx nồi cơm điện nonstick coating water single layer/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Npl24ctc#&chất xử lý các loại (p-209f, hỗn hợp dung môi hữu cơ xử lý bề mặt da, giày, cas: 38.5% 78-93-3, 35.5% 79-20-9, 6.5% 616-38-6, 15.5% 107-98-2, 14.5% 583-60-8, 9009-54-5)/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Np-p710dy-bla#&sơn phủ làm từ nhựa polyeste nguyên sinh dạng bột (màu đen) powdax p710 dy black-15kg (15kg/can)/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: P01001#&sơn epoxy paints -p0100for -ya0820-(swancor 681-x75) epoxy -75% - cas: 25036-25-3, xylene -25% -cas:1330-20-7 (dùng trong nguyên liệu sx dây kéo,hàng mới 100%)/ TW/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: P-206f-1#&chất xử lý (hỗn hợp dung môi hữu cơ xử lý bề mặt da, giày) p-206f (mek 15.5-20.5%,acetone 15.5-20.5%,dc 10.5-15.5%,alkyl amide 45.5-50.5%,polyurethane resin 0.5-5.5%)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Pehapol 2k softpaint(item code: vpch15158)-sơn kim loại(từ polyeste), loại khác dùng trong công nghiệp(18kg/drum)((sơn không thuộc hoá chất theo điều 21 nd số 26/2026/nd-cp)-;mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Polyeste trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi trên 50% theo khối lượng, chất phụ gia dùng để pha chế sơn cas no. 123-86-4 (50-100%)/ nuosperse-fx-9360/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sen#&sơn bột tĩnh điện các màu, dùng cho bề mặt kim loại, từ polyeste. mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Solsperse 37500-chất phân tán màu t.phần chính polyester trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi 60%,dùng trong ngành sản xuất sơn.cas:123-86-4.kq ptpl:7271/tb-tchq (17/06/2014).hàng mới 100%/ GB/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn (dạng bột) đi từ nhựa polyester (sản phẩm hoàn chỉnh)((paint) pro-life hb supreme gray (vn)) (1 hộp = 15 kg); hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn (dạng lỏng) đi từ nhựa polyester (sản phẩm hoàn chỉnh)(universal primer);hàng mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn bột tĩnh điện e300-bk147, gốc nhựa polyester màu trắng, dùng để sơn vào sản phẩm bằng kim loại trong công nghiệp.khối lượng:40/lb. thương hiệu: cardinal paint and powder, hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn dầu (yellow, 3l, 509, galant) sơn dầu làm từ polyeste phân tán trong môi trường không chứa nước (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn dầu 3l (zircon blue, 3l, 529, galant) sơn dầu làm từ polyeste phân tán trong môi trường không chứa nước (hàng mới 100%)#&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn dầu f222 (flat white, 3l/btl, f 222, galant)sơn dầu làm từ polyeste phân tán trong môi trường không chứa nước (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn dầu g004 (3l/btl, lily white, g 004, galant) sơn dầu làm từ polyeste phân tán trong môi trường không chứa nước (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn dầu galant (3l/btl, galant) sơn dầu làm từ polyeste phân tán trong môi trường không chứa nước (hàng mới 100%)/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn dầu từ polyme tổng hợp(t/p từ polyeste,phân tán trongmt ko chứa nước)polyester basecoat crimson red (con30000029),mã:mg390-a4583-v/100k dùng trong cn sơn xe oto (100kg/thùng),cas:123-86-4;mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn dầu(t/p chính từ polyeste,phân tán trong mt ko chứa nước)polyester basecoat desat silver ind12007-(con10000026),mã:mg390-a5798-v/100k dùng trong cn sơn xe oto(100kg/thùng),cas:123-86-4;mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn đi từ alkyt trong dung môi hữu cơ_black tint paste ch - số cas: 17356-19-3(70-80)%;1330-20-7(15-25)%;100-41-4(1-5)%. hàng sxxk chuyển mục đích sử dụng của tk 107491579640/e31 ngày 03/09/2025,dh2/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn đi từ polyester, phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng 230-9012 (high solid white primer)25kg/thùng,cas:108-31-6, cas:7664-38-2;cas:123-86-4;cas:100-41-4;cas:141-78-6.mới100%/ ES/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn điện di (19kg/thùng) dùng phủ bề mặt các sản phẩm kim loại.cas:9003-01-4/107-98-2/111-76-2/112-25-4/67-63-0/7732-18-5.mã: td-6000.nsx: dongguan tuodong new materials technology co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn dùng để sơn bề mặt kim loại (sơn đi từ polyester phân tán trong môi trường không chứa nước)/ trp-1(kai) repair primer m719 (4 kgs/drum)/ tp theo phụ lục đính kèm/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn jpr-w1000(wt)a, 3kg/can, dùng cho sx vỏ đtdđ, nsx: jungbu eschem việt nam, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn làm mờ bề mặt từ polyme tổng hợp(từ polyeste,phân tán trong mt ko chứa nước)sc matting agent,mã: p549-060/1l dùng trong cn công nghiệp sơn xe oto (1.17kg/can),cas:108-88-3(<=0.3%);ppg sx, mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn lót gốc polyester flexiprime 510 4800-4l192 dùng sơn thép cuộn (mã hàng: 5691423) (200l/pc). mã cas: 64742-95-6; 111-76-2; 71-36-3; 7789-06-2; 1330-20-7; 25036-25-3;*.mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn lót psk 101 dùng để tạo lớp bám dính trước khi sơn, dùng ngoài giàn khoan; 25kg/thùng, hãng promat; hàng mới 100%/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn lót trên nhựa từ polyme tổng hợp(t/p chính từ polyester, phân tán trong mt không chứa nước)-pp bumper primer,mã:mq572-10609/5l dùng trong cn sơn xe oto(5kg/can),cas:108-88-3,64742-95-6,mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn lót từ polyme tổng hợp(t/p chính từ polyester,phân tán trong mt không chứa nước) pace red 5rvewha (robotic) basecoat,mã:mg390-a4511-r/20l(20kg/thùng)dùng trong cn sơn xe oto;cas:123-86-4;mới100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu bạc từ polyme tổng hợp(từ polyeste, phân tán trong mt ko chứa nước)polyester basecoat iconic silver m7432 trong cn sơn xe oto,mã:mg390-a5526-r/20l(20.52kg/thùng),cas:123-86-4,ppg sx;mới100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu cam đậm cb 71v 0.125l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas 107-98-2, cas 108-65-6 dùng sơn ô tô, hiệu r-m, mới 100%, mã 50218251/ DE/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu đen sửa lỗi spot pp (black) (420ml/chai) có chứa nitrocellulose cas:9004-70-0; ethyl benzene cas: 100-41-4; isopropyl alcohol cas:67-63-0, mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu đỏ chromatic bc 80t 1l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas 123-86-4, cas 108-10-1, dùng sơn ô tô hiệu r-m, mới 100% mã 50599732/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu đỏ nhạt bc 809 0.5l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas 123-86-4, cas 108-10-1 dùng sơn ô tô, hiệu r-m mới 100% mã 50411258/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu đỏ tía cb 85l 0.125l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas: 107-98-2, cas: 108-65-6 dùng sơn ô tô, hiệu r-m, mới 100% mã 50218287/ DE/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu đỏ xirallic bc 1815 0.5l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, mã cas 123-86-4, 108-10-1 dùng cho ngành sơn ô tô, hiệu r-m mới 100% mã 50411335/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu nâu đỏ nhạt ánh ngọc trai bc 115 1l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas 123-86-4, cas 108-10-1 dùng cho ngành sơn ô tô, mới 100%, hiệu r-m, mã 50411333/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu ngọc ánh vàng cb 73l 0.125l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas: 107-98-2, cas: 108-65-6 dùng sơn ô tô, hiệu r-m, mới 100% mã 50218252/ CA/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu nhôm thô bc 171 4l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas 123-86-4, cas 108-10-1 dùng sơn ô tô, hiệu r-m, mới 100%, mã 50411305/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu nhũ bc 161 1l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, hiệu r-m, cas 123-86-4, cas 108-10-1 dùng sơn ô tô, mới 100%, mã 50411323/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu tím bc 301 1l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, dùng cho ngành sơn ô tô, hiệu r-m, mới 100%, mã 50411285/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu trắng bc 101 1l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas 123-86-4, cas 108-10-1 dùng sơn ô tô, mới 100%, hiệu r-m, mã 50411205/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu vàng ngọc ô liu cb 62l 0.125l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas 1344-28-1, cas 107-98-2 dùng sơn ô tô, hiệu r-m mới 100% mã 50218208/ DE/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu xám từ polyme tổng hợp(t/p từ polyester,phân tán trong mt ko chứa nước) basecoat magnetic grey (robotic),mã:mg390-a5506-r/20l(20.51kg/thùng)trong cn sơn xe oto,cas:123-86-4;ppg sx;mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu xanh ngọc trai bc 118 1l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas 123-86-4, cas 108-10-1 dùng sơn ô tô, hiệu r-m, mới 100%, mã 50411304/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn màu xirallic trắng bc 1190 0.5l/hộp, sơn từ polyeste đã phân tán trong môi trường không chứa nước, cas 123-86-4, cas 108-10-1 dùng sơn ô tô, hiệu r-m, mới 100%, mã 50411238/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn phủ đi từ nhựa polyester nguyên sinh (dạng bột) (sản phẩm hoàn chỉnh)(paint powdax p-60 5y 7/1 (g70)) (20kg/1 hộp)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn phủ topcoat 200 me white ral9010; dùng để chống ăn mòn, dùng ngoài giàn khoan; 20 lít/thùng; hãng promat; hàng mới 100%/ AE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn polyester p427c dạng bột, thành phần polyester resin (40471-09-8) 55%, bari sunfat (7727-43-7) 18%, titan oxit (13463-67-7) 18%, phẩm màu (1345-05-7) 3.5%, phụ gia (119-53-9) 5.5%, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn thành phẩm (sơn lót gốc polyester)-primax 1200 4800-46636 180l dùng để sơn thép cuộn (mã hàng: 5691420)(180l/pc).mã cas:7732-18-5;64742-95-6;111-76-2; 64742-94-5; 123-42-2; 7789-06-2;*. mới 100%/ TH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn trám lót làm từ polyester_gelcoat repair kits, dùng trám lót bề mặt thiết bị trò chơi trượt nước, đóng gói 1lit/can, cas no.:100-42-5,13463-67-7,80-62-6,136-52-7. mới 100%/ CA/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn từ alkyd resin, hòa tan trong môi trường không chứa nước- sơn cách điện insulating varnish hpd-200s4 (16kg/can) (cas: 100-41-4, 108-95-2, 50-00-0, 108-88-3, 1330-20-7, 64742-81-0)., mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sơn từ polyme tổng hợp(t/p chính từ polyeste, phân tán trong mt ko chứa nước) cy9122p solution (20%),mã: x285-a8675/20l dùng trong cn sơn xe oto,cas: 108-88-3, 3101-60-8, 67-66-3,mới 100%.foc/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Sonhj1050#&sơn dùng để sơn vỏ gf primer #1 bk(ex2-1)..(15kg/can)(tp: mibk 25-30%,n-butyl acetate 30-40%,2-methyl-2-propenoic acid butyl ester polymer with methyl 2-methyl-2-p 5-10%)mới 100%.#&kr/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Tgr#&tooling gelcoat nc-72173r red-brown no-accelerated - sơn màu nâu đỏ từ polyeste, phân tán trong môi trường không chứa nước mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Th143#&chất xử lý (hh dung môi hữu cơ xử lý bề mặt da, giày) an-740 (methyl ethyl ketone 38+-2.5%,acetone 4+-2.5%,ethyl acetate 47.5+-2.5%,polyurethane resin 7.5+-2.5%,organic acid 3+-2%),mới 100%/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Tva-1410-wanisu#&vecni mau khô,sx động cơ điện xoay chiều ba pha(1can=16000grm)/tva-1410-varnish/insulating varnish tva1410/cas/100-41-4(14%),141-78-6(4%)_order_50010779_12/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: U011#&chất xử lý (treating agent) (mek 31.5-36.5%,2-methylcyclohexanone 17.5-22.5%,ethers solvent 35-40%,polyurethane resin 5-12%), nhãn hiệu: zhong bu/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Vật tư chuyên dùng để thay thế, sửa chữa đàn piano, hàng mới 100%: sơn po-li-ex-te polyestel ndp100 18kgs/can/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Vật tư máy bay: sơn máy bay aviox finish white m8002. pn: 77702 (mã màu: 065670; 5l/unl). mã cas:13463-67-7;123-86-4;108-94-1;1065336-91-5;34590-94-8. hàng mới 100%. hàng thuộc chương 98200000./ NL/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Vtp310043#&lớp phủ bảo vệ elpeguard sl 1301 eco-flz, sử dụng cho bo mạch điện tử, mới 100%/ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: W-09-95 vn-(nguyên liệu sản xuất mực in),vecni.cas 64742-94-5,111-76-2,71-36-3,67-56-1,100-41-4,91-20-3,50-00-0(t/p:titanium dioxide,polyester resin,naphtha(petroleum), heavy aromatic,2-butoxyethanol,/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Y0801000002#&chất phủ bề mặt dạng bột pb0066pzc(dùng trong sơn tĩnh điện bề mặt giá treo ti vi)/ hbj2237.tp: polyester resin (30-40%),barium sulphate (20-30%),epoxy resin (30-40%),..mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Y0801000003#&chất phủ bề mặt dạng bột 029#black/pb0057yzc (dùng trong sơn tĩnh điện bề mặt giá treo ti vi)/ hbc2747a.tp: polyester resin 32%,barium sulphate 27.7%,epoxy resin 32%,..mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32081090: Y0801000004#&chất phủ bề mặt dạng bột 136#black/pb0056yzc (dùng trong sơn tĩnh điện bề mặt giá treo ti vi)/ pyc2302a.tp: tp: polyester resin 32%,barium sulphate 23.7%,epoxy resin 32%,..mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082040: 32082040scamtpakcn#&sơn chống ăn mòn từ polyme acrylic dùng để sơn vỏ tàu thủy, đã phân tán trong môi trường không chứa nước/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082040: Sơn chống ăn mòn từ polyme acrylic dùng để sơn vỏ tàu thủy, đã phân tán trong môi trường không chứa nước (màu trắng ral 9016)/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 0008#&sơn dùng cho đồ gỗ-n.g.e a nge - 4905 black. tpc:108-10-1/10-15%,123-86-4/35-40%,1333-86-4/1-5%,141-78-6/10-15%,4435-53-4/5-10%,67-63-0/0.1-1%,84-74-2/1.2%,9004-70-0/5-10%, mới 100%./ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 0204-008800#&sơn dùng để sơn vỏ/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 021-1236#&fluoropel 1304 polymer pfc, 1 lb = 302 ml (polyme phủ bên ngoài vỏ sản phẩm thiết bị trợ thính, cas: 9002-83-9 (95.9-96.1%), 186022-44-6 (3.9-4.1%). hàng mới 100%)/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 021-1466#&coating uv twin-cure dsl 1600 e-flz (sơn phủ bên ngoài linh kiện để chống ẩm dùng sản xuất thiết bị trợ thính, tp chính: isocyanato acrylate (25-50%), hàng mới 100%)/ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 021-1471#&other parts/ flux/ galxyl-c dimer 454g (sơn phủ chống thấm lên bề mặt vỏ nhựa dùng trong sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ IT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 021-1590#&fotoscreen lacquer tpo free (sơn dùng phủ lên vỏ nhựa của sản phẩm thiết bị trợ thính, tp chính: methyl methacrylate (25-50%), (1 pce = 1 chai/250ml). hàng mới 100%)/ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 04-gt003#&sơn đi từ vinyl polyme trong dung môi hữu cơ: paint 756-v123650,nhãn hiệu manfield,dùng để phun lên bề mặt sản phẩm,thành phần theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 062-020-00020-20kg uv deckol-dung dịch polymer acrylic trong dung môi hữu cơ dễ bay hơi, hàm lượng dung môi >50% tình theo trọng lượng dùng sản xuất sơn.(cas như phụ lục đính kèm)..mới 100%/ SE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 075-010-32023-17kg wax oil-dung dịch polymer acrylic trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi >50% trọng lượng dung dịch. cas:64742-48-9;64742-48-9;90622-57-4;27253-31-2;68952-28-3. mới 100%/ SE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 1005000100200008#&sơn phủ bề mặt sản phẩm (dùng trong sản xuất phụ tùng xe hơi) weco-min-clearcoat,(1 thùng = 25 kgs) hàng mới 100%. số cas: 107-98-2; 71-36-3; 78-83-1/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 13#&chất xử lý - xử lý eva - uv-81f/ VN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 13#&sơn từ polyme acrylic,thành phần gồm polyme acrylic,carbon black,butyl alcohol,xylene,toluen,...dạng lỏng,(silicon dioxide cas 7631-86-9, n-butyl alcohol cas 71-36-3, acryl resins cas 709)/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 14mcco00078#&keo (chế phẩm) tăng cường bám dính 3m primer 94-0.95kg/lon, tp chính:cyclohexane 40-60%,xylene 15-35%,ethyl alcohol 5-10%,ethylbenzene<8%, ethyl acetate 1-5%. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 18344#&vecni các loại sx banh golf - 822x-jjs-10224 hardener (tp: butylaxetat;benzene, 2,4-diisocyanato-1-methyl-, homopolymer;4-methyl-m-phenylene diisocyanate;...), cas:123-86-4,26006-20-2,584-84-9/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 2231-4gv2604oh#&sơn làm từ các loại polyme, màu xanh ngọc lục gv-2604 (tk611-s) oh (t/p chính: acrylic copolymer 55% cas 977111-13-9), dùng trong sản xuất xe đạp, mới 100%; mã 2231-4gv2604oh./ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 28m#&chất xử lý gốc dầu (loctite bondace 226-2) (acetone (67-64-1) (30-60%), ethyl acetate (141-78-6) (10-30%), butanone (78-93-3)-(10-30%), 1,3-dimethylimidazolidin-2-one(80-73-9)-(1-10%))/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 28m#&sơn (vecni) từ polyme (cxl gốc dầu-loctite bondace p-10-2:(78-93-3)-(30-60%),(141-78-6)-(30-60%),(108-87-2)-(10-30%),(108-65-6)-(1-10%),(2082-81-7)-(0.1- 1 %),(868-77-9)-(0.1- 1 %))/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 3#&sơn kẻ vạch màu vàng, epokrete rm (5kg/thùng), kretop (thành phần gồm mix acrylic copolymer & polyurethane compound 50-65%, pigment compound 5-10%, xylene 30-40%), hàng mới 100%./ MY/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 3075245700 sơn lót su-100hnv a2 (acrylic resin 15-25%, polyester resin 10-20%, adhesion imparting resin <2%,(108-88-3)<25.8%,(1330-20-7)<7.1%)(chi tiết tên hàng theo bảng kê).sơn thành phẩm.mới100%./ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 41000310#&hiq-40.(cas:9065-11-6;7732-18-5)polyme acrylic trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng lượng,dùng trong cn dệt nhuộm(thuộc dh_1,tk_101296630740)/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 44#&sơn lót ac (vap070-220.00k), hiệu sherwin-williams. thành phần: dung môi, phụ gia và chất chống tia uv. dùng trong sx đồ nội thất bằng gỗ. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 5#&nước sơn các loại(nước sơn từ acrylic trong dung môi hưu cơ, dạng lỏng, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 54603663-acrylic resin olester ao-549-polyme acrylic nguyên sinh dạng lỏng trong dung môi hữu cơ,hl dung môi trên 50%(i-butyl acetate-8.5%)ngliệu dùng trong sx sơn 200kg/thùng.hàng mới 100%/ TH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 5471360600 chất đóng rắn sơn chống mờ nước fujihard afc-100b (64-17-5) 80-85%, (67-63-0) 10-15%, (67-56-1) 1-5% (14kg/thùng).. hàng mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 6156479900 chất đóng rắn sơn polyhard g (thành phần: (2530-83-8)30%,(11099-06-2)6%,(108-88-3)49%,(141-78-6)15%)(4kg/thùng)(mã qlnb:6156479900). mới 100%.stt03 gphc 13745/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 62-ag#&keo bạc ct2800 (sơn dẫn điện thành phần chính gồm bạc). thuộctknk 107715543611/e31 ngày 18/11/2025.dòng hàng số 01/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-16007-02-01#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ:paint 718-112450,nhãn hiệu manfield,dùng sơn phủ bề mặt sp nhựa,thành phần theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-16012-02-01#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ:paint 791-0009.nhãn hiệu manfield,dùng phun lên bề mặt sản phẩm.thành phần chi tiết theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-20003-02-01#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ: paint 750-0309,nhãn hiệu manfield,dùng để phun lên bề mặt sản phẩm,thành phần theo bảng kê đính kèm,hàng chưa qua sử dụng/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-23008-02-01#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ:paint 718-119620,nhãn hiệu manfield,dùng sơn phủ bề mặt sp nhựa,thành phần theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-23009-02-01#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ:paint 718-119630,nhãn hiệu manfield,dùng sơn phủ bề mặt sp nhựa,thành phần theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-23010-02-01#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ:paint 718-119640,nhãn hiệu manfield,dùng sơn phủ bề mặt sp nhựa,thành phần theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-23011-02-01#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ:paint 718-119660,nhãn hiệu manfield,dùng sơn phủ bề mặt sp nhựa,thành phần theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-23013-02-01#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ:paint 718-119670,nhãn hiệu manfield,dùng sơn phủ bề mặt sp nhựa,thành phần theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-24012-02-01#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ:paint 718-119750,nhãn hiệu manfield,dùng sơn phủ bề mặt sp nhựa,thành phần theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-25017-02-02#&sơn đi từ copolymer(vinylchloride/vinylacetate) trong dung môi hữu cơ,spray paint 767-1116010,nhãn hiệu:manfield,sd phun lên bề mặt sp,t/phần theo bảng kê đính kèm.mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 652-25020-02-02#&sơn đi từ copolymer(vinylchloride/vinylacetate) trong dung môi hữu cơ,spray paint 767-1116570,nhãn hiệu:manfield,sd phun lên bề mặt sp,t/phần theo bảng kê đính kèm.mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 9#&hóa chất (xử lý),dung dịch modified acrylate resin(9006-03-5) trong dung môi hữu cơ mek(78-93-3),ea(141-78-6),methyl cyclohexane(108-87-2),hàm lượng dung môi trên 50% tldd-p844(a)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 91100927801#&yukaformer r205s - amphoteric acrylic resin 30%, ethanol cas 64-17-5: 70%, polyme acrylic phân tán trong môi trường không chứa nước, dùng làm nguyên liệu sxmp./ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 916020501#&sơn lót himetal kd-2850 steep white gồm: toluene 108-88-3(4.28%), ethyl acetate 141-78-6, vinyl benzene (styrene) 100-42-5, butanol 71-36-3/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: 999-00000-1156#&chất tăng độ bám dính 3m 94, vàng nhạt, 946ml (primer 94), quy cách 946 ml/cái, hãng sx 3m, dùng làm chất tăng độ bám dính trong quá trình sx, mới 100%/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: A1032#&chất đánh bóng sản phẩm epoxy resin (silica 14808-60-7 12%,carbon black 1333-86-4 1%,epoxy resin 25068-38-6 41%)/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Acrylic polymer dạng lỏng (polymer biến tính) (viacryl vsc 6324/46bac (180kg/drum) nguyên liệu dùng sản xuất sơn (cas:9065-11-6, 1330-20-7, 26761-45-5)nsx: allnex, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Ak-05fu-2208.#&loại sơn-ak-05fu-2208-đen,sơn gốc pu (polyurethane) không tan trong nước. không chứa tiền chất công nghiệp và hoá chất bảng. sx tại globalite paints manufacturing co., ltd/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Amofst8940533.#&chất phủ đi từ oligomer acrylat, đóng rắn bằng tia uv, phân tán trong môi trường không chứa nước trong ngành in bao bì -galacryl tobacco 89.405.33 uv dualcure softtouch, hàng mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: B98#&chất xử lý uv-80f có chứa mek 48-58%, số cas: 78-93-3,methyl cyclohexane 37-43%, số cas: 108-87-2,synthetic resin 4-10%, số cas: 142-90-5, mới 100%./ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Byk-silclean 3700 polymer acrylic dung môi hữu cơ hàm lượng trên 50% dùng trong sơn,cas:97-86-9;108-65-6,hiệu byk,4 lọ 60ml,mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Cfc-89(g) nhựa acrylic copolymer trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi >50% trọng lượng. tp: acrylic copolymer 46-50%, solvent naphtha(petroleum), heavy aromatic 50-54%. mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Chất phủ (acrylic resin (uv varnish) 583).tp: 78% acrylate resin (cas:9003-01-4), 22% tmpta (cas:15625-89-5)-phân tán trong môi trường hỗn hợp dung môi, dạng lỏng; đóng rắn bằng tia uv. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Chất phủ từ copolyme acrylat trong dung môi hữu cơ- coating - sika raintite grey (20kg/pail),dạng lỏng sệt cas:7732-18-5,1317-80-2,471-34-1,25586-20-3,55965-84-9,25265-77-4, hàng mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Chất tạo hiệu ứng mầu (polyme acrylic trong dung môi hữu cơ), hộp 1 lít, cas: 123-86-4;1330-20-7;78-83-1 4530s m1l centari flop control agent, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Chế phẩm xúc tiến kết dính universal primer uv,1gallon/3.78 lít/can,(polyacrylic trong dmhc,hldm>50% tính theo trọng lượng-methyl acetate 30-50%,heptan,branched,cylcic,linear 40-60%...)/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Ch-ps9721wv#&polyacrylic trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi lớn hơn 50% tính theo trọng lượng_lacquer thinner - số cas: 123-86-4(30-40)%;9003-01-4(40-50)%;14807-96-6(10-20)%;1302-78-9(2)%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Ch-ps9731wv#&sơn đi từ polyacrylic phân tán trong môi trường không chứa nước_white ch-2 - số cas: 123-86-4(30-40)%;9003-01-4(40-50)%;14807-96-6(10-20)%;1302-78-9(2)%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Co3 unihardener normal 500 ml/can. véc ni 2 thành phần từ polyacrylic và polyisocyanate chứa xylene cas 106-42-3, 108-38-3, 95-47-6; n butyl cas 123-86-4, hexamethelene di isocyanate cas 822-06-0./ IT/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Coating sika raintite grey (20kg/pail)_ chất phủ từ copolyme acrylat, trong dung môi hữu cơ, hàng mới 100%. mã cas: 55965-84-9/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Coilx5700 hccl-0256-9n real sts(vn) sơn chống rỉ pcm (đi từ polymer acrylic) cho sản phẩm thép.phân tán trong môi trường không chứa nước. mới 100%. đã kh mục 3 tk: 107703066660 (14.11.20250/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Composite solvents 8015 (dd polyacrylic trong dmôi hc,hàm lượng d. môi>50% tính theo tr.lượng dd,tp mek 5%(78-93-3),2-ethoxyethyl acetate20-25%(111-15-9).npl sx keo)kqgđ:1567/tb-kđ3 (31/11/20)tc-kbhc/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Copper additive 2020- polyacrylic trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng lượng, dạng lỏng. dùng để chống sét trong xi mạ đồng(456/tb-kđ3, ngày 27/03/2020)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dầu bóng (sơn bóng) dùng trong ngành sơn ô tô - 625s m5l centari 2k clear (5lit/bình), hàng mới 100% (cas#123-86-4;100-41-4;)/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dầu bóng cs-1000 2k clear 4:1 dùng để sơn xe ôtô (1 hộp=4 lít), mã cas: 9065-11-6,1330-20-7,123-86-4,108-65-6,95481-62-2,763-69-9. hàng mới 100%. (1 gallon=1unl)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dầu bóng dùng trong ngành in, làm từ polyme acrylic, mã cas: 25767-39-9; 25085-34-1; 9002-88-4, 41x200kg/thùng. nsx: dong guan ri sheng packaging material co., ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dầu bóng kim cương cs-3000 2:1 dùng để sơn xe ôtô (1 unl=1 lít), mã cas: 9065-11-6, 108-65-6,110-43-0, 123-86-4, 95481-62-2,763-69-9, hàng dùng trong công nghiệp,đ/gói: 12 lon/1 carton, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dầu bóng mờ dùng trong ngành in, làm từ polyme acrylic, mã cas: 25767-39-9; 25085-34-1; 9002-88-4, số lượng: 60x200kg/thùng. nsx: dong guan ri sheng packaging material co., ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dầu bóng nhanh khô peter next cn-7100 4:1 (1 hộp = 3.2 lít),mã cas:9065-11-6,108-65-6,1330-20-7,123-86-4,95481-62-2,763-69-9, dùng để sơn xe ôtô. hàng dùng trong công nghiệp, mới 100% (1 gallon=1unl)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dầu bóng phủ bề mặt kim loại tectyl 701sn (thành phần cơ bản làm từ polymer) 180 lít/thùng; hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dầu bóng siêu sáng cs-4000 2:1 (1 unl= 3.2 lít), mã cas: 9065-11-6, 108-65-6, 110-43-0, 123-86-4, 95481-62-2, 763-69-9. hàng dùng trong công nghiệp,mới 100% (1 gallon=1unl)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dầu bóng thủy tinh cs-900 4:1 dùng để sơn xe ôtô (1 hộp=3.2lít), mã cas:9065-11-6,1330-20-7,123-86-4,763-69-9,hàng dùng trong công nghiệp, mới 100% (1 gallon=1unl)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Ddịch polyacrylic (lỏng) trong dmôi hcơ dễ bhơi, tlượng dmôi > 50% tính theo klượng(cas:1330-20-7)(sử dụng trong sx sơn)(0,5-2%)(acrylic resin (azs-797) (ex))(180kg/thùng);hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Dung dịch sơn phủ bo mạch từ polyme acrylic, 5l/can, mã: 1r32a-2, nsx: humiseal, cas: 123-86-4(n-butyl axetat), 78-93-3(methyl ethyl ketone). hàng mới 100%/ GB/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Edgecoat-fc#&nvl-r103-s9org/sơn edge coat dùng để sơn viền bao ốp điện thoại (blue), dn-e1223, 1kg/thùng, dạng lỏng. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Elan-my 2084 - lớp phủ bảo vệ bản mạch dùng trong điện tử, cas: 1330-20-7,108-65-6,64742-82-1, 10kgs/thùng,nsx: elantas malaysia sdn. bhd. hàng mới 100%/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Fin - pt-57#&sơn bóng.mới 100%,tp: cas108-94-1:20-30%,96278-70-5:25-35%,78-93-3:10-20%,108-65-6:30-40%, ds-3100 clear, pp50-00180a/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: H48 trasparente ms rapido 1l/can.. véc ni 2 thành phần từ polyacrylic và polyisocyanate có chứa xylene cas 106-42-3,108-38-3, 95-47-6; n butyl acetate cas 123-86-4 dùng trong cn sơn. mới 100%./ IT/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Hjy00870001#&chất phun sơn từ polyacrylic màu đỏ mạnh yw-d605 (0-30%(extender-cas:14807-96-6,pigment); 7-28%cyc - cas: 108-94-1; 5-10% 2-butanone-cas: 78-93-3; 5% dmf -cas: 68-12-2;...)hjy00870001/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Hjy00880001#&chất phun sơn từ polyacrylic phẳng màu đenyw-d6061(50-70%polyacrylic acid (9003-01-4);10-15%cyc(108-94-1);5-10%2-butanone(78-93-3);5%dmf(68-12-2);0-30%extender(14807-96-6);..)hjy00880001/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Hjy00900001#&chất phun sơn từ polyacrylic màu nâu yw-d608 (0-30% (extender-cas:14807-96-6,pigment); 10-15% cyc - cas: 108-94-1; 5-10% 2-butanone - cas: 78-93-3; 5% dmf - cas: 68-12-2;...) hjy00900001/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Hoá chất acryl mold liquid (1lit/ chai), thành phần: methyl methacrylate inhibited 50~60 % (số cas: 80-62-6), beta hydroxyethyl methacrylate 40~50 % (số cas: 868-77-9), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Jcv129#&sơn dùng cho móng giả 770-258030. hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: La-45 (cas: 64742-94-5; 71-36-3 10%) hỗn hợp chất tạo láng bóng bề mặt từ polymer đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước,nguyên liệu sản xuất sơn.hàng mới 100%(56 phuy x180kg/phuy)./ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Lk03#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ: paint 788-v136750,nhãn hiệu manfield,dùng để phun lên bề mặt sản phẩm,thành phần theo bảng kê đính kèm,hàng mới 100%/ ZZ/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mc622#&bán thành phẩm sơn từ polyacrylic (cas 123-86-4, 108-65-6, 110-43-0, 1333-86-4) p1025 aemx-9437-c-5 dx8 black basecoat (p1025)/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000084-v3#&chất xử lý p-135f (mek37.5+-2.5%,mac 42.5+-2.5%,mma 1.5+-0.5%,hydroxyethyl methyacrylate 1.5+-0.5%,synthetic resin17+-2%), nhãn hiệu: zhong bu/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000167-v3#&chất xử lý uv-69f (mek 32.5+-2.5%,ea 29.5+-2.5%,methyl cyclohexane 35+-2.5%,synthetic resin 3+-2.5%),/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000179-plv#&chấtxửlý uv-62f(methylethylketone32.5+-2.5%ethylacetate29.5+-2.5%methylcyclohexane35+-2.5%syntheticresin3+-2.5%)sốcas78-93-3,141-78-6,108-87-2,9006-03-5/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000233-v3#&chất xử lý uv-87fn (mek 32.5+-2.5%,ea 29.5+-2.5%,methyl cyclohexane 35+-2.5%,synthetic resin 3+-2.5%)/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000258-v2#&chất xử lý pl-755f (mek 37.5+-2.5%,mac 42.5+-2.5%,mma 1.5+-0.5%,hydroxyethyl methyacrylate 1.5+-0.5%,synthetic resin 17+-2%),/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000361-plv#&chấtxửlý uv-81f(mek32.5+-2.5%,ea29.5+-2.5%,methylcyclohexane35+-2.5%,syntheticresin3+-2.5%)sốcas78-93-3,141-78-6,108-87-2,9006-03-5/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000394-v4#&chất xử lý uv-80f (mek 38 +- 5%,ethyl acetate 38+- 5%,methyl cyclohexane 17 +-3%,synthetic resin7 +- 3%)/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000418-v2#&chất xử lý uv-90fn (mek 15+-2.5%,acetone 20+-2.5%,methyl acetate 20+-2.5%,ea 41+-2.5%,synthetic resin 4+-2%), nhãn hiệu: zhong bu/primer uv-90fn/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000431-v4#&chất xử lý p-183uvn (mek15+-2.5%,acetone 20+-2.5%,methyl acetate 19.5+-2.5%,ea42.5+-2.5%,synthetic resin 3+-2.5%), nhãn hiệu: zhong bu/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Mq050000443-v3#&chất xử lý vx-9af (mek15+-2.5%,acetone20+-2.5%,methyl acetate19.5+-2.5%,ea 42.5+-2.5%,synthetic resin 3+-2.5%),nh:zhong bu/ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: N3-4001 dung dịch polyme trong dung môi hữu cơ dễ bay hơi (hàm lượng dung môi trên 50% trọng lượng), có tp chủ yếu từ polyme acrylic. tp: toluene (60%=648kg), 183552-94-5 40%. mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Nhựa acrylic nguyên sinh (lỏng) trong dung môi hữu cơ hàm lượng>50%(cas:108-88-3)(sd để sx sơn)(0,1-2%)(acrylic resin (disparlon l-1980-50))(17kg/thùng)(chứa toluene 55%);mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Nl002#&copolyme ethylen-vinyl acetat trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi >50% (320nt501) - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Nl227#&copolyme ethylen-vinyl acetat trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi >50% (sp311bs) - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Npl05#&vecni -dầu làm bóng rs -268 từ polyme acrylic, dùng để sơn phủ bề mặt thùng carton, mh: hy1015, 200kg/thùng, tp: 20% 25767-39-9; 20% 25085-34-1; 50% 25767-39-9; 10% 9002-88-4. mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Npl131#&sơn pvc 759-v0001m điều chế từ polyme acrylic đã hòa tan trong môi trường không chứa nước.nh: manfield, npl dùng để sản xuất đồ chơi, hàng mới 100%/ ZZ/ 15 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Npl6p#&chất xử lý dùng sản xuất sản phẩm tráng nhựa pu sx-163m(s.c.a for pu leather)h.lượng mek 45+/-2%dòng3 gpnk:13158/tccn2025/gp-hc(18/12/25-18/06/26)cas no:78-93-3;617-84-5;79-20-9.mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Paint#&sơn đồ chơi trẻ em, hòa tan trong môi trường không chứa nước, part no: v-81m3-05, mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Polyacrylate (dạng lỏng) trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi>50% trọng lượng (cas:64742-95-6)(sử dụng trong sx sơn)(0,5-3%)(additive (disparlon ox-881))(16kg/thùng);hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Polyacrylic (dlỏng) trong dmôi hcơ, hlượng dmôi trên 50% tlượng ddịch(cas:1330-20-7)(sử dụng trong sx sơn)(0,5-2%)(acrylic resin (azs-522-30) (ex))(180kg/thùng);hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Polyacylic trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi lớn hơn 50%tính theo trọng lượng d.dịch 410-0060/10(pur acrylic matt top coat low gloss10%),16.2kg/thùng,mã cas:67-63-0,isopropyl alcohol 2% mới100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Polyme acrylic (lỏng)trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi>50% theo khối lượng (cas:8052-41-3)(sd để sx sơn)(0,1-2%)(acrylic resin (flowlen ac-220f))(14kg/can);hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Rab35910101#&chất tăng dính 3m primer uv, dung tích 946ml,tp chính: cas: 426260-76-6 (40-60%), 79-20-9 (30-50%). hàng mới 100%/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Seracryl9922/nhựa acrylic (dạng lỏng) trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi trên 50% khối lượng. tp: acrylic acid copolymer 31-40%, acetic acid ethyl ester 16-20%. mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sfta#&chất xử lý b-2114, dung dịch polyurethane trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng, gồm: toluene: 108-88-3, 43%, mek: 78-93-3, 35%, mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sgc-3300-kd#&chế phẩm sgc-3300(c) phủ bề mặt phân tán trong môi trường không chứa nước (tp: acrylate resin,diethylene glycol monoethyl ether acetate,talc) (1 lọ= 1kg). hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sl 1307 flz/2 (333)#&dung dịch sơn phủ bo mạch conformal coating elpeguard - sl 1307 flz/2, dạng lỏng,15 kg/can,hiệu peters,dùng trong công nghiệp điện tử.cas:108-65-6, 64742-95-6,108-83-8,26530-20-1./ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn abs paint 30p từ polymer acrylic dùng sx đồ chơi,đã hòa tan trong môi trường ko chứa nước,màu vàng, đỏ, tím, ko ánh nhũ.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn aclose super eco valencian blue cf, 4kg/can, làm từ:n-butyl acetate, cellulose nitratedi, isobutyl ketone, isopropyl alcohol..., dùng để sơn các sản phẩm công nghiệp, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn bóng acrylic hòa tan trong môi trường không chứa nước (acrylic lacquer ut-815) dùng trong sx đồ nhựa, không phải sơn nhũ tương. hàng đóng phi 16kg/phi. hàng mới 100% cas no 123-86-4/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn cách điện cao áp insulect sk-03, loại 1 lít, màu đỏ, không phân tán trong môi trường nước, không dùng trong xây dựng, nhà sx sk formulations india pvt.ltd, hàng mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn cho đĩa cd,thành phần chính từ polyme acrylic phân tán trong môi trường không chứa nước, nhãn hiệu pancure-1361(20kg/can), nhà sản xuất pancolour ink. hàng mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn công nghiệp chuyên dụng màu vàng mc nebura gold 2-1,dạng lỏng gốc dung môi không có nước, hãng sx kansai prakarsa coatings, dùng để sơn cụm má phanh xe máy. hàng mới100%/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn dầu 2k clearcoat(vinfast)(con10000038)từ polyme tổng hợp(t/pchính từ polyme acrylic,phân tán trong mt không chứa nước)dùng trongcn sơn xe oto.mã:m190-a8573-v/160k(160kg/thùng);cas:64742-95-6/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn eponics wp-st thinner summer type hardener (3kg/can), thành phần: modified aliphatic polyamine, methyl ethyl ketone, isopropyl alcohol, dùng để sơn các sản phẩm công nghiệp. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn làm từ các loại polyme tổng hợp đã biến đổi về mặt hóa học,đã hòa tan trong môi trường không chứa nước nitoproof rs fresh white,20l/thùng. hàng mới 100%/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn lót mầu trắng, hộp 4 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước), cas:123-86-4;1317-65-3;13463-67-7 1051r n4lt high prod surfacer - vs1 ex, hiệu cromax mới 100%./ IN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn lót tăng độ bám dính cho băng keo trên bề mặt nhựa dùng cho ô tô loại 94,chứa compolyme acrylate trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi >50% tính theo trọng lượng, quart(0,94 lít)/ bình/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn lót uv làm từ polyme acrylic, đã phân tán trong môi trường ko chứa nước,dùng trong ngành sơn-ul9962dyse-uv roller melamine adhesion clear sealer.(20kgm/pail)(dùng trong công nghiệp).hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn lót xám pv-6214 dùng để sơn xe ôtô (1 unl= 1 lít), hàng dùng trong công nghiệp,đ/gói: 12 lon/1 carton, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu đen đậm, hộp 1 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước), cas:1330-20-7;123-86-4;100-41-4 am5 m1l centari jet black, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu đen, hộp 1 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước), cas:1330-20-7;123-86-4;100-41-4 am7 m1l centari black ls, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu đỏ nâu, hộp 1 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước),cas: 1330-20-7;123-86-4;100-41-4 am85 m1l centari transparent maroon, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu đỏ tím, hộp 1 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước), cas:1330-20-7; 123-86-4; 100-41-4 am66 m1l red violet tint, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu lam tím, hộp 1 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước), cas:1330-20-7;123-86-4;100-41-4 am21 m1l violet blue tint, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu mica đỏ nhung, hộp 1 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước),cas: 1330-20-7;1309-37-1;123-86-4 am72 m1l red pearl tint, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu nhũ mịn sáng, hộp 1 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước), cas:1330-20-7;7429-90-5;123-86-4 am17 m1l centari bright fine aluminum, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu trắng mạnh, hộp 4 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước), cas:13463-67-7;1330-20-7;123-86-4 am1 m4l white tint, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn màu từ polyme acrylic nhãn hiệu boamar dạng lỏng, đã phân tán trong môi trường không chứa nước, dùng để sơn ô tô, mới 100% (loại 18 lít/1 kiện/19kg,tp chính: mã cas:123-86-4:10-15%,/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu vàng ô-xít trong, hộp 1 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước),cas: 1330-20-7;51274-00-1;123-86-4 am90 m1l transoxide yellow tint, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn mầu xanh lá, hộp 1 lít (đi từ polyme acrylic trong môi trường không chứa nước), cas:1330-20-7;123-86-4;100-41-4 am27 m1l centari blue, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn nhám uv màu gỗ từ polyme tổng hợp(từ polyme acrylic)phân tán trong mt ko chứa nước beech basecoat để bảo vệ bề mặt & tạo màu linh kiện đ/t;mã:uvbb30461-vn/17k-c1cas:108-88-3(toluen<10%);mới100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn phủ bóng từ polyme acrylic hiệu aoela dùng để phủ bề mặt sơn ô tô dạng lỏng, đã phân tán trong môi trường không chứa nước,mới 100%(1lít/lon/1kg,15lon/ 1kiện, tp chính: mã cas:123-86-4: 13%-25%,/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn sắt mạ kẽm indu 2.5 kg/ hộp, dùng để sơn bề mặt sắt chống han gỉ, mới 100%/ TH/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn tàu biển loại hempatex enamel 56360,00010,19.5l,dùng để sơn phủ bề mặt; từ polyme acrylic; hoà tan trong môi trường không chứa nước (mới 100%)/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn thép mạ kẽm dùng sơn thép công nghiệp(không dùng cho sơn vỏ tàu thủy) zincosil 400 spray 400ml, mã sản phẩm: 14510/04, 400 ml/chai, 12 chai/ box. hàng mới 100%/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn thơm công nghiệp t-200 875ml, màu trắng, dùng để sơn xe ôtô, hàng dùng trong công nghiệp, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn tpr paint 59p từ polyme vinyl dùng trong sxđc,đã ht trong môi trường không chứa nước, màu xanh lá, đỏ hồng,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn uv màu nâu sẫm từ polyme tổng hợp(từ polyme acrylic)phân tán trong mt ko chứa nước ironwood basecoatđể bảo vệ bề mặt & tạo màu linh kiện đ/t;mã:uvbb20058-vn/17k-c1;cas:108-88-3(toluen<10%);mới100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn uv mờ trong suốt dùng lên sản phẩm đồ nội thất bằng gỗ, code:vnm-89119 (uv paint-jzl001) 20kg/drum, cas: 71281-65-7,13048-33-4,14807-96-6,7473-98-5, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn uv(sơn uv bán thành phẩm) (etercure 6776-3)(16kg/drum)(butyl acetate, acrylate polymer, isopropyl alcohol, 1-methoxy-2propanol, cas:123-86-4, 26916-04-1, 67-63-0, 107-98-2)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn xịt asahipen aspen lacquer spray gold(300ml/pc) (sơn làm từ acrylic resin, hòa tan trong môi trường không chứa nước),cas:64-17-5, mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn xịt bóng pu 100% acrylic 600cc (6cans/carton), hiệu bosny. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn xịt chống dột 600cc (6cans/carton), hiệu bosny. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn xịt dùng để vẽ tranh,màu:matte,dạng chai,dung tích 400ml,cas:115-10-6,9003-01-4,123-86-4,141-78-6,hiệu:onetake,nsx:unioue(lufeng) technology co., ltd,mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sơn xịt mạ inox hiệu ứng gương soi mirror chrom (270ml/chai, bosny) sơn dầu làm từ polyme acrylic loại phân tán trong môi trường không chứa nước ((hàng mới 100%)#&th/ TH/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Son#&sơn đi từ polyacrylic trong dung môi hữu cơ: 706-v100181,dạng lỏng,nhãn hiệu manfield,dùng để phun lên bề mặt sản phẩm,thành phần theo bảng kê đính kèm (mã sap: 700077750).hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sonhj1005#&dung môi dùng để pha loãng sơn hir mt thinner#300(15kg/can)(tp: 4-methyl-2-pentanone 25-35%, n-butyl acetate 25-35%, ethyl acetate 5-15%,diisobutyl ketone 25-35%).hàng mới 100%. #&kr/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sonhj1008#&sơn dùng để sơn vỏ hir at#600 dn8 ca (ex)(15kg/can)(tp:4-methyl-2-pentanone 10-15%,isobutyl acetate 10-15%,n-butyl acetate 25-35%,acrylic resin 15-25%).hàng mới 100%. #&kr/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sonhj1009#&sơn dùng để sơn vỏ hir mt top matt(15kg/can)(tp:acrylic resin 20-25%,polyester resin 10-20%,propylene glycol monomethyl ether acetate10-15%,n-butyl acetate 15-20%,xylene 10-15%)mới100%./ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Sonhj1048#&sơn dùng để sơn vỏ hir mt top clear(15kg/can)(tp:acrylic resin 20-25%,polyester resin 10-20%,propylene glycol monomethyl ether acetate 15-20%,n-butyl acetate 25-30%,xylene 5-10%)mới100%./ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Turbo-coat acrylic conformal coating. chất phủ bảo vệ kim loại, mã: 2108-g,1 gallon =3.8l/can, hiệu techspray, nhà sản xuất itw. cas:109-60-4, 67-64-1. hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Véc ni (dầu bóng), hộp 5 lít (vecni đi từ polyacrylic, nhôm phân tán trong môi trường không chứa nước), cas: 123-86-4;64742-95-6;1330-20-7 625s m5l centari 2k clear, hiệu cromax mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Vẹc ni từ polyme acrylic, dạng lỏng,tp chính: polyme acrylic trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi lớn hơn 50% trọng lượng dung dịch(cas: 109-60-4, 141-78-6) - acrylindo 1164-50ea/ 9-404206-6.9000/ ID/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Véc-ni phủ bóng dùng cho giấy in md:syl-109t,lỏng,20kg/thùng,đi từ polymer acrylic,đã hòa tan trong môi trường không chứa nước,không hiệu,mới 100%;cas:55818-57-0;5495-84-1;42978-66-5;69430-24-6/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Vecni phủ mờ ngành in. uv rub resist matte op v k cs. nhà sx: t&k toka, đóng gói 1kg/lon (hàng mới 100%)/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Vn-paint kg#&20701-002690a000#dung dịch sơn phủ bo mạch từ polyme acrylic, 20l/thùng,mã 1b73,hiệu humiseal,tp: n-butyl acetate 50%/cas 123-86-4,methyl ethyl ketone 20%/cas 78-93-3,hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Wssm4g295a - sơn phủ gầm xe, linh kiện vật tư phục vụ sản xuất, hàng mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Yr-0027#&sơn 910 hud black(primer) sơn hòa tan trong mt không chứa nước, tp:polyester modified acrylic resin 30-40%methyl iso butyl ketone 20-30%, cyclohexanone 5-10%..., mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Z0062#&chất làm bóng bề mặt -1b51nslu (methylcyclohexane 108-87-2 75~80%)/ TH/     Hs code 3208
- Mã Hs 32082090: Z0063#&dầu làm bóng sơn- thinner-904 (methylcyclohexane 108-87-2 90~100%)/ TH/     Hs code 3208
- Mã Hs 3208209090: Copolymer vinylchloride/vinyl acetate trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi lớn hơn 50% tính theo trọng lượng dung dịch, vinyl resin(rou-9170), ptpl số 411/tb-kđhq; 180kg/phuy/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 3208209090: Poly(metyl metacrylat) trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi lớn hơn 50% tính theo trọng lượng dung dịch oligoma resin clear(p-500a),tp:(cas:58048-89-8)30~45%,..180kg/phuy. kqptpl 66/tb-kđ6 (5/2/25/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 3208209090: Sgc-2500-kd#&chế phẩm sgc-2500 phủ bề mặt phân tán trong môi trường không chứa nước (tp: butyl celllosolve, solvent naphtha) (1 lọ= 1kg). hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 3208209090: Sơn phủ tp từ nhựa acrylic phân tán trong dung môi hữu cơ, dạng lỏng, dùng để sơn bảo vệ linh kiện của máy móc, hàng mới 100%-acrylurethane ansi-70 light grey, đkcnsp: 08/26/opa-cplp (23/01/2026)/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: .#&sơn phủ bề mặt teflon 420g-104, 4kg/hộp,tp: loại vecni gốc polytetrafloetylen(ptfe) kết hợp với fluor, cacbon chịu nhiệt 300độc,đã phân tán trong môi trường không chứa nước, mới,100% mã 41128175/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 0100csm0004489#&vec ni/ bluesil res 991 size 20l/kg. (cas: 112-15-2(30-60),1330-20-7(5-30), 63148-62-9(5-30), 100-41-4 etyl benzen 5%, 108-88-3(0.1-<1))/ FR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 0100csm0008267#&vẹc ni/ vernis acrylique 1b73 (cas: 123-86-4(50-60), 25767-39-9(25-35), 78-93-3 mek 19% - 13014/tccn2025/gp-hc)/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 0308#&vecni từ polyurethane phân tán trong môi trường không chứa nước, loại chịu nhiệt trên 100 độ c wpl#3055 puf clear vn/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 0326#&vecni loại chịu nhiệt trên 100 độ c, msp#60 gloss clear/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 12100006#&vecni (sfd-n varnish) dạng lỏng pha với conductive paste để sản xuất băng truyền mực bằng nhựa dùng cho máy in.mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 13#&dung dịch véc-ni dùng cho biến áp và cuộn cảm (cas:108-88-3, 80-95% c7h8-toluene) (chịu nhiệt trên 100 độ c)-varnish-dvb-2085(c)b - mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 22-0011#&kao coat silver vecni, thành phần: toluene, hydrotreated light naphtha, n-hexane, aluminum, dimethylpolysiloxane, hydrogenated petroleum, chịu được nhiệt độ/ TH/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 2300010 - vecni chống rỉ kyocera chemical varnish,,tvb2190k(r1)16kg/can, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 35-xxxx-0008#&vecni phủ cách điện e 468-2fc(18 kg/thùng). hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 38#&sơn các loại-sơn bóng,không màu,thể lỏng,dùng để xịt lên bề mặt giày giúp chống bám bụi bẩn,chịu nhiệt hơn 100 độ - nano defender ultra shield 1.0/ VN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 40mtnvl#&dung dịch varnish dùng sản xuất linh kiện và bộ phận của motor (cas:100-42-5, 55% c8h8-vinylbenzene)-varnish-dvb - 2122sk a - mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 5766931#&dung dịch phủ màu kim loại covering lacquer red, dùng trong ngành nữ trang. hàng mới 100% (m.5766931)/ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 7195046059#&vec ni/ high perfomance acrylic - hpa200h en 200ml (cas: 68476-85-7(30-60),108-88-3 toluen 60%, 78-93-3 mek 30% - 11530/tccn2025/gp/hc)/ GB/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 7195200103#&vec ni/ scc3 conformal coating aerosol size kg/l (cas: 115-10-6(30-60),1330-20-7(1-30),110-82-7(10-30),107-98-2(5-10),142-82-5(1-5))/ GB/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: 7195200121#&vec ni/ blocjelt rouge en 15ml (cas: 123-86-4(20-50),141-78-6(20-50),900-70-0(<10))/ GB/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Dau#&dầu bóng(phụ gia pha sơn) 202-v101170 được điều chế từ nhựa acrylate hoà tan trong dung môi hữu cơ,nhãn hiệu manfield,thành phần theo bảng kê đính kèm (mã sap: 700081990).hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Dung dịch véc-ni dùng cho biến áp và cuộn cảm (cas:108-88-3, 40-50% c7h8-toluene) (cas:67-64-1, 3-6% c3h6o-acetone) (chịu nhiệt trên 100 độ c)-varnish-dvb-2085(c)a - mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Dvb-2085 (ks) a#&sơn dùng trong công nghiệp dvb-2085 (c) a (15kg/thùng), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Fc-5210 spraymix#&sơn drilube fc-5210 spraymix, 4l/1 can, có chứa: 1-butanol 71-36-3, n,n-dimethylacetamide 127-19-5,n, 1-methyl-2-pyrrolidone 68-12-2, isopropanol 67-63-0, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Fd ol matt opv mcs b vn - vecni. cas 56361-55-8,37625-93-7,7631-86-9,14807-96-6,7473-98-5. đã kiểm hoá tại tk105602052951/a41 (24/07/23)/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Fdo pp multi op varnish vn - vecni,1kg/can. nsx: toyo ink co., ltd. mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Kao coat silver 14kg cn un - vecni, thành phần: toluene, hydrotreated light naphtha, n-hexane, aluminum, dimethylpolysiloxane, hydrogenated petroleum, chịu được nhiệt độ trên 100 độ c, mới 100%/ TH/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: M1269#&vécni phủ bóng cho dây điện tráng men (enameled wire varnish neo heat ai-20fc) dạng lỏng (cas:872-50-4; 1330-20-7; 100-41-4; 108-88-3 (<1%); 25053-57-0, mục 4 kbhc: hc2026708984)/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Nlsx sơn: dung môi pha sơn disperbyk-170 (25kg/thùng); code: aw-26-3303; cas: 108-65-6/123-86-4/70657-70-4; hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Npl1044#&chất làm cứng #65n hiệu xinbang dùng để sơn lên đồ bảo hộ chơi bóng chày (4kg/th), không tan trong nước, mã cas: 28182-81-2(65+-2%), 123-86-4(35+-2%)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Npl13#&sơn uv phủ bóng bề mặt sản phẩm gỗ(20kg/thùng-696 thùng),, npl dùng sản xuất đồ gỗ, mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Npl14#&sơn uv màu trắng phủ bề mặt sản phẩm gỗ (25kg/thùng -384thùng),, npl dùng sản xuất đồ gỗ, mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Npl37#&vẹc ni làm từ polyme tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước, loại chịu được nhiệt trên 100doc (insulation varnish) cas: 1330-20-7,63148-69-6 dùng cho sản xuất motor/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Npl4#&dung dịch polyme - ju-1047hsyr-1, cas: 51852-81-4(đã kiểm hóa tại tk:103579945121/07/10/2020). hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Nvl036#&vecni uv (sơn uv) từ polyme nguyên sinh hx-p218a. dạng hòa tan trong môi trường không chứa nước chịu nhiệt trên 100 độ c. dùng để sơn phủ bề mặt tấm sàn nhựa.mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Opv wet hi-rub - vecni. cas 64742-53-6,67700-49-6,8001-20-5, 9002-88-4.(t/p: t mineral oi,resin,vegetable oil,additive)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Raf-16#&vẹc ni cách điện/loctite stycast w 19 red (vanish e&c stycast w19 -cas: 25068-38-6; 2426-08-6;9003-36-5)-mới 100%/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn (chất đông cứng dầu bóng) có tp chính là polyisocyanat hòa tan trong dung môi hữu cơ mega clear 4:1 0.25 l. p/b (vn)-size# 0.25l. (cho ô tô).mới 100% (cas:822-06-0;123-86-4;1330-20-7;64742-95-6)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn (dầu bóng) có thành phần chính là polyme acrylic hòa tan trong dung môi hữu cơ mega clear 4:1 1 l. p/a (vn)-size# 1l. (sơn dùng cho xe ô tô).mới 100%(cas:25035-69-2;1330-20-7;123-86-4;64742-95-6)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn (fire retardant paint). hiệu: flamestop, dùng để sơn bề mặt gỗ, 20kg/thùng. hàng mẫu foc. mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn dầu ac-zn ghi. thành phần: toluen, xylene. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn đỏ z paint do - 01 dùng để sơn trên thép mạ kẽm đại bàng - z paint, hộp 2.5kg, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn máy bay (3qt/can): p/n: 683-3-2. hàng vật tư chuyên dùng cho máy bay thuộc phân nhóm 98200000. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn máy bay. p/n: mil-dtl-53022e ty.ii. (1gl/can) hàng vật tư chuyên dùng cho máy bay thuộc chương 98200000, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn nano, bộ gồm 2 bình 75 ml và 1 bình 100 ml chi tiết hys (a000986057212). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn nitoproof 600pf làm từ các loại polyme tổng hợp, đã biến đổi về mặt hóa học,đã phân tán hay hòa tan trong môi trường không chứa nước, 25kg/ thùng, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn ống chữa cháy gồm sơn màu benzo 403 (01 thùng 17,5l), sơn lót benzo (01 thùng 17,5l), dung môi zl 2 (02 thùng x 10l), hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn phủ ngoài chụi nhiệt của máy bay p/n: h119077-pt (vật tư chuyên dụng của máy bay chương 98 mã 98200000 - b2) hàng mới 100%, 1 hộp/ 1pt = 0.47 lít, hsd: 14/07/2026, số coc: iaqg 9163/ US/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn vecni bề mặt chống trầy xước,kháng khuẩn và chống bám bẩn pvc 60độ(không phải sơn nhũ tương),mã:jf-pvc8060st,đã hòa tan trong môi trường không chứa nước,cas:68987-79-1,dùng sơn sàn nhựa,mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn vecni cách điện pu - 130 - 35 (insulattion paint)vecni chịu nhiệt từ polyme trên 100 oc(đã kiểm hóa qua tk so 104843113101/a12)mâ cas: 108-39-4;1319-77-3;1330-20-7;30322-28-2/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn vecni màu đỏ anti-flash 214 sr làm từ nhựa silicon biến tính (tp: 25-50% toluene cas 108-88-3, 10-25% xylene cas 1330-20-7 và 10-25% diiron trioxide cas 1309-37-1) hàng mới 100%/ ES/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Sơn vecni,kháng khuẩn và chống bám bẩn pvc (không phải sơn nhũ tương),mã: jf-pvc8003st, đã hòa tan trong môi trường không chứa nước, cas no: 68987-79-1, 14464-46-1,...dùng sơn sàn nhựa,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Tb#&sơn phủ nền nhà xưởng, hệ sơn dầu, không dung môi, màu lông chồn hiệu nippon ea4 base 1 2034 16 lit/thùng, (cas: 1330-20-7, 111-76-2), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Tinney-var#&vecni từ polymer tổng hợp ex-wr-22-413 (4-methylpentan-2-one 95%-108-10-1; nước 5%-7732-18-5) dạng lỏng,20kgs/drum,công dụng chống thấm,không hiệu,có nhãn hh(nsx:fitsky) - mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Tk 22493 mat varnish- vecni. cas 67700-49-6, 8001-26-1, 64742-52-5, 9002-88-4, 471-34-1.(t/p: resin,vegetable oil,mineral oil, additive)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Uv40001#&vecni uv (sơn uv) hx-p308b-5yjk từ polyme nguyên sinh.dạng hòa tan trong môi trường không chứa nước chịu nhiệt trên 100 độ c. dùng để sơn phủ bề mặt tấm sàn nhựa.mới 100%3cuf00000030/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: V5-18#&vẹc ni cách điện/vernis elmotherm vf970 (cas: polymer; 107-98-2;64742-95-6; 71-36-3;1330-20-7;7664-38-2;80-05-7;50-00-0)-mới 100%/ IT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Va1#&quang dầu(vecni) dvb-2085 (c) -a đi từ: toluene 43%, xylene 9% và aceton 4%. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vẹc ni loại chịu được nhiệt trên 100 độ c - 108 drums of flexo uv 099d-s1- dùng để làm bóng bề mặt ống kem đánh răng (không thuộc thông tư 19/2019/tt-bxd)- hàng mới 100%/ TH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni bóng 150hs clearcoat 2:1 68187 từ polyme tổng hợp đã phân tán trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ c dùng cho xe, mã cas: 64742-95-6, 104810-47-1 (1 lon = 1 lít) - mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni bóng 250hs clearcoat 2:1 68189 từ polyme tổng hợp đã phân tán trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ c dùng cho xe, mã cas: 1330-20-7, 104810-47-1 (1 lon = 1 lít) - mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni bóng vt141 express 63187 từ polyme tổng hợp đã phân tán trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ c dùng cho xe, mã cas: 1330-20-7,64742-95-6,104810-47-1(1 lon = 1 lít) - mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni được làm từ polymer tổng hợp sd-51-000 (butylaxetat-123-86-4; 2-ethylhexyl acetate- 103-09-3; propanol, oxybis- 27138-31-4), d.lỏng, 25kgs/drum, hiệu stahl, có nhãn hh - mới 100%.kbhc/ ES/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni làm từ polymer tổng hợp loại chịu nhiệt trên 100 độ c - epoxy acrylate polymer 665 (120 drum, 20 kg/drum. cas 15625-89-5 hàng mới 100%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni thẩm thấu làm kín kim loại chịu nhiệt cao dichtol wft macro 1546 (5lit/can), hiệu diamant, mới 100%, mã cas: 123-86-4, 78-83-1./ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni từ epoxy/amino(đã phân tán trong môi trường không chứa nước)(không dùng trong nha khoa),độ chịu nhiệt trên 100 độ c-lacquer vnp-1502 epoxy-ester resin solution.cas:64742-94-5,64742-95-6,**/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni uv không bóng(20kgs/thùng sắt)matt uv varnish product code hx-p601dd-v,chịu nhiệt trên 100 độ c,dùng cho đồ gỗ,cas no:55818-57-0,57472-68-1,13048-33-4,947-19-3,112926-00-8,13463-41-7,mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni uv từ polyme nguyên sinh, mã: jf-pvc2001st, dạng hòa tan trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ c,cas no:68987-79-1,13048-33-4,84170-74-1,7631-86-9, 20kg/thùng. mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Vecni#&vec-ni, mực phủ (thành phần: sodiumdioctlsulfosuccinate), loại phủ bóng trên giấy, k phân tán hòa tan trong môi trường chứa nước, chịu được nhiệt trên 100 độ - aq700/60/25 aquacure/ BE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Z00000005#&sơn lót gốc dầu cho sản phẩm nhựa, hiệu h&p, dùng cho hệ thống phun sơn, hnp-primer #920(improved). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Z00000006#&sơn phủ bóng cho sản phẩm nhựa, hiệu h&p, dùng cho hệ thống phun sơn, hnp-vmb #255(tg-3) glossy, cas: 141-78-6. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Z00000008#&sơn phủ lên sản phẩm, hiệu hnp, dùng cho hệ thống phun sơn, hnp-vmt #1680(hp-2) glossy(print), cas: 123-86-4. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Z00000022#&sơn lót gốc dầu cho sản phẩm nhựa, hiệu h&p, dùng cho hệ thống phun sơn, hnp-vmb #255(tg-3) matte, cas: 141-78-6. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Z00000023#&sơn phủ lên sản phẩm, hiệu hnp, dùng cho hệ thống phun sơn, hnp-vmt #1680(hp-2) matte(print), cas: 123-86-4. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Z00000031#&sơn lót gốc dầu cho sản phẩm nhựa, hiệu h&p, dùng cho hệ thống phun sơn, hnp-primer#940). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089019: Z00000033#&sơn phủ bóng cho sản phẩm nhựa, hiệu h&p, dùng cho hệ thống phun sơn hnp-vmt#1788(b) glossy, cas: 123-86-4. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089021: Vật liệu phủ chứa floride bảo vệ bề mặt men răng và ngà răng 12248 clinpro xt varnish durable fluoride releasing coating,10 gram/1 bộ/hộp,nsx: 3m espe dental products,us/ US/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: .#&sơn spec walli water borne p17,5l. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: 50101 sr cl10#&sơn uv dùng cho đồ gỗ nội thất,oligomer(55818-57-0,c21h25clo5),(68987-79-1,(c29h50n2o10)x),hmp(7473-98-5,c10h12o2),dpgda(57472-68-1, c12h18o5),lỏng,mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: Ctr2#&chất tẩy rửa (dùng trong sản xuất mắt kính) depaint, mã cas:62412-64-0;50-00-0. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: Fyq00022v#&fyq00022#&sơn vecni 3 lớp chống thấm hld9669-40, 4kg/thùng, có thể hòa tan trong môi trường không chứa nước, khả năng chịu nhiệt 40 độ c, (tp:10-20% cas 25135-73-7,20-30% cas 38891-59-7)/ CN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: Hộp dung dịch chuyên dùng để tạo lớp bảo quản sào cách điện cao thế sửa chữa điện hot-line, loại rt400-0803, dung tích 100ml x 10 lon, hiệu ritz - brazil, hàng mới 100%/ BR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: Véc ni dầu bóng làm từ polyme tổng hợp đã hòa tan trong môi trường không chứa nước chịu nhiệt không quá 100độc loại 204 kg/thùng. câs: 64742-82-1; 1330-20-7; 63148-69-6; 64742-16-1 high gloss varnish/ TH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: Vẹc ni làm từ tiền polyurethane trog m.trường ko chứa nước,loại chịu nhiệt ko quá 100 độ c,dạng lỏng(hàg giốg hệt kqgđ 9674/tb-tchq)(cas kbhc: 141-78-6, 67-63-0)-varnish nc ss 1/8 ind/10-451479-9.2970/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: Vẹc ni trágphủ,loạichịunhiệt ko quá 100 độ c,hoàtan trog mtko chứa nước,sxmực in(cas:41637-38-1,57472-68-1,119-61-9,15625-89-5,64742-82-1,7473-98-5,117440-21-8,157811-87-5)/85-620306-2.2230 (mới 100%)/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: Vẹc ni tráng phủ loại chịu nhiệt không quá 100 độ c, hòa tan trong môi trường không chứa nước, dùng trong sản xuất mực in - wb tob opv 2/ 15-605744-0.3700 (mới 100%)/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: Vecni - chất phủ 87 clear 640c263 fq29028075 200kg dùng để phủ bề mặt lon (mã hàng: 5731623) (200kg/pc). mã cas: 25036-25-3; 1330-20-7; 111-76-2; 100-41-4; 111-76-2; 71-36-3; *. mới 100%/ TH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089029: Y31089900002#&sơn chống gỉ. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 32089030scamtekcn#&sơn chống ăn mòn từ epoxy dùng để sơn vỏ tàu thủy, đã phân tán trong môi trường không chứa nước/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-1#&sơn tàu biển hempatex enamel56360508000020: hmp 50800 56360-89980 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,có khả năng chống hà và ăn mòn,thùng 20 lít,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-10#&sơn tàu biển hempinol, black 10220-19990 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-11#&sơn tàu biển hempatex enamel, blue 56360-30100 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-12#&sơn tàu biển hempatex enamel56360176300020: ral9003 hmp17630 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-2#&sơn tàu biển hempatex enamel, yellow 56360-20300 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,có khả năng chống hà và ăn mòn,đóng trong thùng 20 lít,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-3#&sơn tàu biển 2 thành phần hempathane hs55610203000020: hmp20300 55610-89940 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-4#&sơn tàu biển hempatex enamel, white 56360-10000 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước, chống hà và ăn mòn,20 lít/thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-5#&sơn tàu biển hempatex enamel56360406400020: hmp40640 56360-89930 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-6#&sơn tàu biển 2 thành phần hempathane hs, white 55610-10000 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-7#&sơn tàu biển 2 thành phần hempathane hs55610172100020: ral 7021, 55610-89930 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-8#&sơn tàu biển 2 thành phần hempathane hs, signal white 55610-17630 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 58430-9#&sơn tàu biển 2 thành phần hempel's polyurethane gloss varnish 05570-00000 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 94460-1#&sơn tàu biển 2 thành phần hempadur mastic,grey 45881-11480 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,có khả năng chống hà và ăn mòn,đóng trong thùng 20 lít,mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 94460-2#&sơn tàu biển 2 thành phần hempathane hs, signal white 55610-17630 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,có khả năng chống hà và ăn mòn, thùng 20 lít,mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 94460-3#&sơn tàu biển 2 hempathane hs55610176300020: ral9003 (hpm17630) 55610-17630 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước,chống hà và ăn mòn, 20lit/ thùng,mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: 94460-4#&sơn tàu biển 2 thành phần hempathanehs55610172100020:ral7021(hmp17210)55610-17210 làm từ polyme epoxy, phân tán trong môi trường không chứa nước, chống hà và ăn mòn,20 lít/thùng,mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: Sơn lót kẽm.dùng cho kim loại -ai1012e paints iz182liquid(s).(mục 3 tk kiểm 106368090841 20/06/2024)"c.o"/ KR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: Sơn lót, sơn phủ bảo vệ bề mặt,chống ăn mòn dùng cho tàu thủy và ngành công nghiêp khác gốc polyethylene không phân tán trong nước sigmacover 256/435/456/522 hardener (1pc=1thùng= 3.6 lít);cas:78-83-1/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: Sơn lót,sơn phủ bảo vệ bề mặt, chống ăn mòn dùng cho tàu thủy và ngành công nghiêp khác gốc polyethylene không phân tán trong nước sigmacover 456 base grey 5163 (1pc=1thùng=16.4 lít); cas: 1330-20-7;/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089030: Sơn tráng phủ bề mặt nhôm (ss-coat 909) dùng để chống hà, chống rỉ sét tàu thủy,420ml/bình,(cas:7429-90-5:1%;7440-66-6:1%;108-88-3:20%;115-10-6:40%; 25068-38-6:5%),hiệu: nabakem, mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: "kbhc"chất trám, trét -ap1004cyk0011 paints superplus putty(medium). cas:100-42-5.(mục 2 tk kiểm 106368515741 20/06/2024)" c.o"/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: "kbhc"nhựa epoxy.chất màu vô cơ trong dung môi hữu cơ.dạng lỏng -ae5068mbk08g paints et5775-a-l/blue cas: 107-98-2 (kq:903-kd4-7/8/20)"c.o"/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: ##&chất phủ bóng cho pcb (tp: methoxy,methylethyl acetate, octyl..);elpeguard - sl 1307 flz/232/ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: -#&sơn mạ kẽm indu màu xanh da trời e264,tp nhựa acrylic 60-70%,inorgranic pigment 1-20%,ogranic pigment 1-10%,solvents 5-10%,additives 1-2%, (phân tán&hòa tan trong mt không chứa nước),mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: .#&sơn phủ alkyd, mã 214er10412, kla gray touch up 3.5 voc qixnamel, hòa tan trong môi trường không chứa nước, dùng để sơn lên bề mặt kim loại, máy móc, thiết bị, mới 100%/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: .#&sơn xịt kẽm lạnh 400. hàng mới 100%,6037-001068/ AU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 0#&sơn chống thấm sikalastic 590 - thùng 20kg, là hợp chất chống thấm dạng lỏng một thành phần gốc pu lai acrylic, dùng để chống thấm cho các bề mặt..., hàng mới 100%/ CH/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 000051031#&sơn phủ bằng nhựa polyurethane, quy cách đóng gói: 5 lít/can, dùng để sơn phủ lên bề mặt kim loại (epuc05l),thành phần cas:64742-82-1,96-29-7,136-52-7,64359-81-5,hiệu electrolube, mới 100%/ GB/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 004612m#&vecni dùng để phủ bảo vệ bề mặt linh kiện, cấu thành từ n-butyl axetat và xylen: chi tiết như bảng kê đính kèm./ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 009#&solvent based cement a983: chứamodified ethylene-vinyl acetate polymer(24937-78-8) 8-12% trong dungmôi dễ bay hơi: methyl cyclohexane(108-87-2) 70-79% methyl ethyl ketone(78-93-3) 9-14%.mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 0100csm0011085#&vẹc ni/ vernis epoxylite eip 4526 (cas 9-8, 68609-97-2, 25068-38-6)/ IT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 017#&sơn làm từ các polyme tổng hợp dùng sơn lưỡi câu cá (sơn a(màu đỏ), sơn b). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 0292023390#&sơn/ d 2339 302536 gris pa (cas: 13463-67-7, 25068-68-6, 108-10-1, 7779-90-0, 1330-20-7)/ FR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 036#&chất làm bóng mặt da synthol gs 606,mã cas: 8002-43-5,68188-18-1,251298-11-0,63148-62-9,7732-18-5 (dung dịch nitrocellulose trong dung môi hữu cơ dễ bay hơi), nhãn hiệu: smit, hàng mới 100%/ NL/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 100110-0001#&sơn uv varnish product code hx-p307b-10tc-y. dùng trong sản xuất tấm sàn nhựa. mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 1005000100100005#&chất đóng rắn dùng cho sơn công nghiệp- special hardener basco clear19-0460-000/5(5kg/can. mới 100%. k.hoa: 106413489231/ CH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 1005000200100002#&sơn phủ bề mặt sản phẩm (dùng trong q.trình sx)- 54-0111-neo/5 basco 2c clearcoat glossy uv stablized 100:50 with 19-0460-000 5kg/can. mới 100%. k.hoa 106362179931/ CH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 120000054672-dk0180_msp899 gravure gold medium-dầu bóng phân tán trong môi trường không chứa nước dùng trong sx mực in.hàng mới 100%. cas: 108-21-4 (>60%). tp: isopropyl acetate/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 120000064310-dk0180_msp1096 nc varnish (13705)-dầu bóng làm từ các loại polyme tự nhiên ptán trong mt không chứa nước dùng trong sx mực in.mới 100%.cas:141-78-6 (<75%);9004-70-0 (<50%);67-63-0 (<25%)/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 120000104490-dk0180_msp1101 gloss additive 13801-dầu bóng làm từ các loại polyme tự nhiên p.tán trong môi trường không chứa nc dùng trong sx mực in.mới 100%.cas: 64-17-5 (<60%), 67-63-0 (<3%)/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 120000235949-barx221:aerobloc enhance pt a id(un)-dầu bóng làm từ các loại polyme tự nhiên phân tán trong mt không chứa nước dùng trong ngành cn in.hàng mới 100%.cas 71-23-8,67-64-1,67-56-1/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 120000235990-barx222:aerobloc enhance b id-dầu bóng làm từ các loại polyme tự nhiên phân tán trong mt không chứa nước dùng trong ngành công nghiệp in.mới 100%.cas: 71-23-8,1569-02-4,1071-93-8,67-64-1/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 129999947448-dn hardener-dầu bóng làm từ các loại polyme tổng hợp phân tán trong mt không chứa nước dạng lỏng màu trắng trong dùng để sx mực in.mới 100%.cas: 109-60-4 (<70%), 822-06-0 (<0.5%)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 13001485#&sơn triethylene glycol, tphh: 2,2'-(ethylenedioxy)diethanol/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 13001591#&sơn hydak pma, tphh: 2-methoxy-1-methylethyl acetate, 2-methoxypropyl acetate/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 13104701#&sơn kollidon 90f polymer pvp/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 140024001435#&chất tăng cứng sơn nền vỏ mũ bảo hiểm (38459002) catalizz.x sebisoft al 20% (tp chứa: n-butyl acetate c6h12o2 24-<29%, hexamethylene diisocyanate c8h12n2o2 0-<0.1%)/ IT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 140271637#&sơn et5660-b (thùng 5,3l); hãng sx: kcc, mã liệu: 140271637. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 140271762#&sơn vàng ak v-02h5 (hộp 5kg); hãng sx:đại bàng, mã liệu: 140271762. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 18002#&sơn dầu dùng sx gậy thể thao các loại (hàng mới 100%, tp:butylaxetat;etyl benzen;n-butanol;.., đã hòa tan trong môi trường không chứa nước, cas:25036-25-3,123-42-2,123-86-4,100-41-4,71-36-3,..)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 18008#&sơn bóng dùng sx gậy thể thao các loại (tp: butylaxetat; xylene; etyl benzene; pentan-2,4-dion; đã phân tán trong môi trường không chứa nước) (cas:123-86-4,1330-20-7,100-41-4,123-54-6,mới 100%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 1914c-00#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-65-6(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 1914c-40#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=16kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-65-6(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 193#&chất đóng rắn (chất đông cứng) - f206 (32 kg) (ethyl acetate 70.5 -75.5%,isocyanate 24.5- 29.5%)-ick2512300001/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 20.20#&chất xử lý p200 (hỗn hợp dung môi hữu cơ gồm mek (cas: 78-93-3) 20-30%, ethyl acetate 45-55%, nhựa pu 17-23%, acetone (cas: 67-64-1) 3-7%, dùng sx giày dép), mới 100%/ ZZ/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 28m#&chất làm cứng keo (cl-12) (ethyl acetate (141-78-6) (18-22%), hydrophilic aliphatic polyisocyanate (143472-08-6) (78-82%))/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 2i000v#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=160kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 31ct1002593d3#&sơn epoxy 2 thành phần hệ dung môi, không hòa tan trong nước, filler, intergard 821, eaa820/eaa821, part a+b, grey, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ GB/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 320890900031#&hợp chất công nghiệp dùng để pha sơn (dạng lỏng) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (base c 75408/d 75409/l 75414)/ IT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 3307.72-a1545881-01#&sơn lót gốc polymer tổng hợp, loại sika primer 209 d, lọ 250ml, mã cas 141-78-6 30-60%, 78-93-3 10-30%, 53317-61-6 5-10%, 4151-51-3 1-5%, 101-68-8 0.1-1%. mới 100%/ LI/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 33800-6-1004#&sơn màu vàng dùng để sử dụng sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp) mới 100%/ 33800-6-1004 (25 kg/thùng)/ AT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 33800-6-3003#&sơn màu nâu dùng để sử dụng sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp) mới 100%/ 33800-6-3003 (25 kg/thùng)/ AT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 33800-6-5010#&sơn màu xanh dùng để sử dụng sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp) mới 100%/ 33800-6-5010 (25 kg/thùng)/ AT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 33800-6-7000#&sơn màu xám dùng để sử dụng sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100%/ 33800-6-7000 (25 kg/thùng)/ AT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 33800-6-7021#&sơn màu đen dùng để sử dụng sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100%/ 33800-6-7021 (25kg/thùng)/ AT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 33800-6-9016#&sơn màu trắng dùng để sử dụng sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp) mới 100%/ 33800-6-9016 (25 kg/ can)/ AT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 33800-6-p329c#&sơn màu xanh dùng để sử dụng sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp) mới 100%/ 33800-6-p329c (25 kg/ thùng)/ AT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 33800-6-tgl0775#&sơn màu đỏ dùng để sử dụng sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp) mới 100%/ 33800-6-tgl0775 (25 kg/ thùng)/ AT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 351100248#&sơn tĩnh điện màu nâu sẫm, dùng để phun sơn tĩnh điện bảo vệ và làm đẹp bề mặt sản phẩm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 351110634#&sơn tĩnh điện màu xám pha đốm đen 351110634, dùng để phun sơn tĩnh điện bảo vệ và làm đẹp bề mặt sản phẩm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 351110682#&sơn tĩnh điện màu vàng xám, có đốm trắng, dùng để phun sơn tĩnh điện bảo vệ và làm đẹp bề mặt sản phẩm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 351110745#&sơn tĩnh điện màu trắng gạo có đốm xám, 20kg/thùng/ lr-co0015002, dùng để phun sơn bảo vệ và làm đẹp bề mặt sản phẩm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 4595009003#&sơn/ monopassirex 90a r3 chamois (cas: 7779-90-0(<2.5),108-65-6(2.5-10),25068-38-6(2.5-10),1330-20-7(2.5-10),108-10-1(2.5-10),67-63-0(2.5-10),64-17-5(10-25))/ FR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 47610-15#&sơn tàu biển loại intergard 821 eaa820/a5l/eu gồm 2 phần,tp a:intergard 821 eaa820(2.5l/thùng) và tp b:intergard 821 eaa821(2.5l/thùng).mới 100%#&vn/ NL/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 4940200129#&sơn/ 284-60 10l/12 10l stell drums (cas: 123-86-4, 7779-90-0, 108-65-6, 25068-38-6, 112-07-2, 1330-20-7, 7727-43-4, 13463-67-7, 7631-86-9, 14807-96-6)/ FR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 4940500112#&sơn/ peinture pu aerodur sgl alu (cas: 108-65-6, 64742-95-6, 64742-48-9)/ NL/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 4940500119#&sơn/ decrylac dt6 mat toutes teintes (cas: 1330-20-7(10-25),108-65-6(10-25),107-98-2(10-25),123-86-4(10-25),123-42-2(2.5-10),100-41-4(2.5-10))/ FR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 5#&nhựa pu(thành phần là dung dịch polyurethane trong dung môi dimethylformamide), mới 100%(cas no:68-12-2, 51852-81-4)/ TW/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 50665119-sc2901730025 hardener for clearcoat 25kg-sơn phủ được làm từ các polyme tổng hợp trong dung môi hữu cơ,dùng trong sx xe.cas:123-86-4;68956-56-9;28182-81-2;112-07-2;53880-05-0.hàng mới 100%/ FR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 6#&sơn các loại dùng cho da thuộc-shade blu/ej, cas:34590-94-8(80-90%)/ IT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 6000001046#&sơn bt đen 16kg/thùng, hòa tan trong môi trường không chứa nước. tp: nhựa alkyd, bột màu, phụ gia, dung môi,hiệu: bạch tuyết,mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 6000001047#&sơn dầu cadin 17.5l/thùng (màu vàng 542bt) hòa tan trong môi trường không chứa nước. tp: nhựa alkyd, bột màu, phụ gia, dung môi,hiệu: cadin,mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 6000002829#&sơn bt bạc 16kg/thùng, hòa tan trong môi trường không chứa nước. tp: nhựa alkyd, bột màu, phụ gia, dung môi,hiệu: bạch tuyết,mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 62s-00#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=180kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 62s-00g2#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=180kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 62s-00n#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=180kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 7a-000157-0000b#&sơn canon chem gt-7ii a fine (1kg/lọ) dùng để quét lên thấu kính (thành phần: 1-methoxy-2-propanol 15-25%, toluene 10-20%,1-methoxy-2-acetoxypro pane 5-10%,...)./ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 7t027109110db#&sơn màu xanh, làm từ polyme tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước- sm.inverpur semilucido bleu ral 5010- code sap: 7t027109110db (mới 100%)/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 7t027109135db#&sơn phủ bóng làm từ polymer tổng hợp, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước-induritore x idroxinver/e primer extra e- code: 7t027109135db/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 7t027109167db#&sơn màu vàng làm từ polyme tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước- vernice inverpur/a giallo lucido ral1003- code sap: 7t027109167db (mới 100%)/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 7t027109175#&dung môi pha sơn (hợp chất đóng rắn dạng lỏng)-componente per inverpur (t/p:hexamethylene diisocyanate cas:28182-81-2: 75%, hexametylen diisoxyanat cas: 822-06-0: 0.1% (mới 100%)/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 7t027109206db#&sơn màu xanh ngọc lam, làm từ polyme tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước- inverpur/a bleu turchese ral 5018- code sap: 7t027109206db/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 8088-c/n13055-c#&sơn màu đen từ polyme tổng hợp, phân tán trong môi trường không chứa nước 8088-c/n13055-c dùng để sơn (chảo, xoong, nồi...); mã: n13055sg-c/1.55k; 1.55kg/can. mới 100%/ MY/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 822-11241#&sơn hg-650 (thành phần: resin 28.41%, solvent 62.32%, pigment 1.77%, filler 5.36%, pearl 0.08%, additives 2.06%) 16kg/can/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 823-11116#&sơn polynal no.800(hn) 41 blc no.7989 (thành phần: toluene cas: 108-88-3, methyl isobutyl ketone cas:108-10-1, silicon dioxide, acrylic resin, urea resin..), 18kg/can/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 823-11239#&sơn polynal no.800(hn-imp)(txf) 46 new gloss black no.1437 (tp: butyl acetate, 2-methylpropyl acetate, methyl isobutyl ketone, silicon dioxide...) 18kg/can. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 897630r3004#&sơn màu đỏ dùng để sử dụng sx mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp) mới 100%/ 897630r3004 (4 lít/thùng)/ AT/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 9#&hóa chất(xử lý),dùng để xử lý mặt giày,đế giày,tăng độ kết dính của keo,tp từ ea(141-78-6),n,n-diethylformamide(617-84-5),mek(78-93-3),dimethyl sulfoxide(67-68-5),pu resins(52270-22-1),nước-p151w/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1340#&sơn phủ, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmacover 280, 20 lít/pcs, sigmacover 280 20l pm-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1341#&sơn lót nhanh khô, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmafast 278, 20 lít/pcs, signafast 278 20l pm-2, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1344#&sơn phủ, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmadur 550 màu ral6020, 20 lít/pcs, sigmadur 550 ral6020 20l pm-3, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1345#&sơn phủ, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmadur 550 màu ral9003, 20 lít/psc, sigmadur 550 ral9003 20l pm-4, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1346#&sơn phủ, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmadur 550 màu ral9005, 4 lít/pcs, sigmadur550 4l ral9005 pm-5, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1347#&sơn phủ, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmacover 280, 20 lít/pcs, sigmacover 280 20l pm-1b, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1348#&sơn lót nhanh khô, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmafast 278, 20 lít/pcs, sigmafast 278 20l pm-2b, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1349#&sơn phủ, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmadur 550 màu ral6020, 20 lít/pcs, sigmadur 550 ral6020 20l pm-3b, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1350#&sơn phủ, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmadur 550 màu ral9003, 20 lít/pcs, sigmadur 550 ral9003 20l pm-4b, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1351#&sơn phủ, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmadur 550 màu ral9005, 4 lít/pcs, sigmadur550 4l ral9005 pm-5a&b, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: 972-1352#&sơn phủ, từ polyme tổng hợp, được hòa tan trong môi trường không chứa nước, sigmadur màu ral1023, 20 lít/pcs, sigamadur ral1023 20l pm-6b, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: A#&sơn hp economic màu ghi thùng 5l,thành phần chính là nhựa alkyd, bột màu chống rỉ, dung môi hữu cơ và các phụ gia khác, dùng sơn lại các vết bong sơn ở xưởng. mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Ad-441(efka-4055) polyurethane biến tính. hoạt động như một chất phân tán, cas: 78-92-2. đã kh mục 3 tk: 107156019351 (09.05.2025). hàng mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Ad-50(byk-p104s) dung dịch polymer của axit cacboxylic và polysiloxane trong d.môi hữu cơ, cas: 100-41-4. đã kh mục 11 tk: 107231857832 (02.06.2025). mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Ad-622(disperbyk-182) dung dịch polyetylen glycol trong dung môi hữu cơ hàm lượng lớn hơn 50% trọng lượng dung dịch. cas: 123-86-4. kh mục 5 tk:107528141562 (15.09.2025). mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Additive la-45 dung dịch copolymer acrylate trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng lượng.kbhc.kqtb: 829/kđ 4, 20/07/2020 mã cas: 25133-97-5,71-36-3, 64742-94-5./ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: At-65010004-as#&sơn phủ coating conformal stb271 (200ml/can) [coc] b.(1 can= 200 ml= 0.2 lít).hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: At-65010011-as#&at-65010004-as#&sơn phủ coating conformal dca05l (1 ea = 5 litre) [coc] b.hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: B2500001_pj01010097-v000046#&sơn phủ chống gỉ, đã hòa tan trong môi trường không chứa nước, (1gl/1 thùng/3.8l)/ 1gal(3.8l) deox aluminite primer/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: B2500002_pj01010097-v000046#&sơn phủ chống gỉ, đã hòa tan trong môi trường không chứa nước, (1gl/1 thùng/3.8l)/ 1gal(3.8l) deox aluminite primer/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Bondet putty - sơn phủ 2 thành phần từ nhựa epoxy tổng hợp trong dm hữu cơ. hòa tan trong môi trường không chứa nước. hàng mới 100% (02 set x 05 kg/ set). nhà sx: chugoku marine paint (s) pte. ltd./ SG/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Byk a 555: 25kg/pails dung dịch polyme dùng trong ngành nhựa, cas:64742-95-6(>=70-<=80%)128-37-0(>=0.25-<0.5%)9003-29-6(>20-<30%), hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Byk-uv 3505 polymer dung môi hữu cơ hàm lượng trên 50% dùng trong sơn,cas:42978-66-5;hiệu byk,6 lọ 60ml,mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Chất phủ dùng trong công nghiệp- floor covering- rmd 42 mp slow hc b (200kg/drum).mã cas: 2855-13-2;112-24-3;100-51-6;140-31-8;112-57-2;111-40-0. hàng mới 100% (đã kiểm hóa tk 105255945431 (08/02/23)/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Chất phủ hoàn thiện mapefloor finish 58w/a dùng để bảo vệ bề mặt tấm phủ tường, mã cas 34590-94-8, 1065336-91-5, 2634-33-5, 2682-20-4, 55965-84-9. mới 100%/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Chất phủ uv duct matt-ac 33692 texture duct matt, dùng để bảo vệ bề mặt sản phẩm sau khi in, dùng trong công nghệ in,mã cas: 607391-96-8,947-19-3,28961-43-5.mới 100%. 2kg/hộp/ IN/ 7.5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Chất xịt bảo trì cọc bình ắc-quy 150ml hiệu wurth-battery terminal maintenance- 0890104 (mã cas: chi tiết đính kèm theo bảng kê),mới 100% kbhc/ DE/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Chất xịt gầm xe chống trầy xước màu đen hiệu wurth 1l/chai- gravel guard and undercoating (mã cas: chi tiết đính kèm theo bảng kê) - 0892075200 706,mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Chế phẩm mpe10 làm tăng độ bám dính của mực (1 hộp = 0.25kg) phân tán trong môi trường không chứa nước (tp: barium sulfate, acrylic monomers, epoxy resin). mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Citrakyd 1700:nhựa alkyd nguyên sinh dạng lỏng.hàng f.o.c.gồm:alkyd resin 44-46%.cas:63148-69-6.xylene 54-56%,cas:1330-20-7. nsx.pt citra resins industries. 20kgs/pail.3pails/cont.hàng mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Coating solution/ se-5838 ilatech r-400 grey glossy no 4111-021/ 20kg/ pail\dung dịch sơn khuôn (sơn làm từ polymer tổng hợp), sơn phân tán trong môi trường không chứa nước, dùng để sơn khuôn./ CH/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Coating_lp8473tr#&chất sơn phủ bề mặt bản mạch in có tác dụng tăng tính đàn hồi cho bản mạch in,trong môi trường ko chứa nước(tp:naphthalene 0.2%(kbhc),2-(2-ethoxyethoxy)ethyl acetate<30%)(1lọ=0.82kg)/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Cxl#&chất đóng rắn (cđr cho keo gốc dầu) loctite bondace arf-2000 20kg.(ethyl acetate(141-78-6) 60-100%,2,4-toluene diisocyanate, homopolymer (26006-20-2)10-30% và các chất khác)#&vn,mới 100%./ VN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Cy200000058#&sơn màu xanh da trời dùng sản xuất mũ bảo hiểm, hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Cy200000059#&sơn màu xanh da trời dùng sản xuất mũ bảo hiểm, hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Cy200000060#&sơn màu xám dùng để sản xuất mũ bảo hiểm, hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Cy200000072#&sơn màu vàng dùng để sản xuất mũ bảo hiểm, hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Cy20000012100#&sơn màu đỏ dùng sản xuất mũ bảo hiểm, hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Cy20000012200#&sơn màu đỏ dùng sản xuất mũ bảo hiểm, hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: D000043b#&sơn màu đen (epoxy paint (black) kp mel)/ paint (epoxy paint (black) kp mel). mới 100%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Dầu lau sàn gỗ màu trung tính nhãn hiệu bona quy cách 4x3.79l mã hàng ws740018004 hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Dầu vẽ hiệu winsor&newton, dung tích 500ml, xuất xứ pháp (w&n artists'oil additive 500ml btl painting medium v1), hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Dmau-genc#&dầu màu (tên tiếng anh: oil for furniture) dùng trong sản xuất đồ gỗ nội thất - hiệu gen-c - pigment natural oak - ws0590/ TR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Dmau-genc-kg#&dầu màu (tên tiếng anh: oil for furniture) dùng trong sản xuất đồ gỗ nội thất - hiệu gen-c - acrylic varnish full matt - va500.05.0000/ TR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Đóng rắn sơn lót epoxy 4:1 -hardener (epoxy primer hardener 4:1/ premium) can=0.2lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Dowsil 1200 clear 500#&sơn lót không màu dùng cho linh kiện máy bay mã dowsil 1200 clear 500(tp octamethyltrisiloxane>= 83-<=87%, tetrakis(2-butoxyethyl) orthosilicate>= 5-<=6%)/ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Dung môi mực in trên bảng mạch điện tử ca-40g23k, màu trắng, dạng lỏng, 1.2kg/can, cas: 64742-94-5, 108-78-1, 2451-62-9, hsx: taiyo ink, sử dụng làm mẫu, hàng mới 100%/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Dy21325db01#&sơn màu nâu dùng sản xuất mũ bảo hiểm, hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: E10a#&dung dịch sơn phủ e10a (17kg/can)-magni japan e10a, tp gồm: (xylene 1330-20-7 18-20%...). (17,000 grn = 1 cans= 17kgs) (mục 3 tờ khai: 107608663040-13/10/2025)/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Ekd0039301#&sơn màu đen/ mil-prf-85285e,type, i,class h (cas: 123-86-4(40-50),79-20-9(20-30),110-43-0(1-20),108-65-6(10-20)123-54-6(5-10),1333-86-4(1-5),14808-60-7(0-1)/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Ex-rc-78-126l sơn pu dạng lỏng(tp: water cas 7732-18-5,polyurethane polymer,2-dimethylaminoethanol cas 108-01-0,triethylamine cas 121-44-8,.) nhãn hiệu stahl, nguyên liệu dùng sx plastics,mới 100%/ SG/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: F42#&chất dùng để quét lót lên sản phẩm nhựa (sika primer), làm chất nền cho chất kết dính, hàng mới 100%, (trọng lượng 1kg/can), mã cas 141-78-6; 123-86-4; 78-93-3; 68958-67-8; 108-65-6; 1330-20-7/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: G229220bh#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=160kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Ga400#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=180kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Gb400#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=180kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Gb400nc-00#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=180kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-65-6(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Gb400nc-00-2#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=180kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-65-6(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Gb430#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=160kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Gb440#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=160kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Gb444#polyurethane solution (solvent) polyurethane nguyên sinh, dạng lỏng dùng để sx mực in, mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(45%), 108-94-1(55%) (dung môi >50%)/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: H130004#&sơn 1111/1181 (dùng để sản xuất đồ nội thất), tp:hydrocarbons, c10-c13, n-alkanes, isoalkanes, cyclics, < 2% aromatics (cas:64742-48-9), không thuộc diện kbhc-hàng mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hardener (chất làm cứng) cwh-80 b- 4-kgs/can/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hardener 352 (1chai=0.75kg=0.75lít) polyisocyanate trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng lượng dd,cas141-78-6,mới 100%, hiệu gutele,có nhãn hàng hóa (chất đông cứng)/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hardener d72 (1chai=1kg=1lít) polyisocyanate trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng lượng dung dịch,mã cas 141-78-6,mới 100%,nhãn hiệu tug-dur d72, có nhãn hàng hóa/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hardener rc (1chai=0.8kg=0.8lít) polyisocyanate trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng lượng dd,mã cas 141-78-6,mới 100%,nhãn hiệu dasandur rc,có nhãn hàng hóa./ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hardener rfe (1chai=0.75kg=0.75lít) polyisocyanate trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng lượng dd,mã cas 141-78-6,mới 100%,nhãn hiệu dasandur rfe,có nhãn hàng hóa./ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hardener rn (1chai=0.8kg=0.8lít) polyisocyanate trong dung môi hữu cơ,hàm lượng dung môi trên 50% tính theo trọng lượng dd,mã cas 141-78-6,mới 100%,nhãn hiệu dasandur rn,có nhãn hàng hóa/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hardner-kd#&chất đóng rắn ca-90 flx29eml/ver.10,1 lọ=0.15kg,tp chính là epoxy resin & others (34-45%) dùng để pha với chế phẩm psr-9000 flx29eml/ver.10, mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hhc00490003#&chất sơn dầu tô biên lên da giày màu trắng yw-800 (35-45% acrylic acid -cas: 79-10-7; 15-20% styrene - mã cas: 100-42-5, 35-50% esters - mã cas: 123-86-4) hhc00490003/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hhc00490004#&chất sơn dầu tô biên lên da giày màu nâu yw-800 (35-45% acrylic acid - mã cas: 79-10-7; 15-20% styrene - mã cas: 100-42-5, 35-50% esters- mã cas: 123-86-4) hhc00490004/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hhc00490007#&chất sơn dầu tô biên lên da giày màu xanh dương yw-800 (acrylic acid:35-45%, cas: 79-10-7, styrene, cas: 100-42-5, 15-20%, esters - cas: 123-86-4, 35-50%) hhc00490007/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hỗn hợp bằng nhựa thông (thành phần: propan-2-ol 75%, disproportionated rosin 15%, polymerized rosin 7%, sebacic acid 3%,cas no:67-63-0,8050-09-7,65997-05-9,111-20-6)/co form jv/xy25526/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Hqt00560001#&chất sơn dầu lên da giày (tô biên da giày bóng mờ màu đỏ) yw-800 (35-45% acrylic acid - cas: 79-10-7, 15-20% styrene - cas: 100-42-5, 35-50% esters - mã cas: 123-86-4) hqt00560001/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Jyvn-2025(02)-04-36-12#&sơn,pilot ii 4067 5l(nước sơn dầu), hòa tan trong môi trường không chứa nước, tp: nhựa alkyd, bột màu, phụ gia (55%-70%),dung môi (30%-45%), 5l/thùng, hiệu jotun.mới 100%/ NO/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Liourethane xru 100 - polyurethane solution(polyurethane resin)-dungdịch polyurethan trongdungmôihữucơ.cas67-63-0,141-78-6.(t/p: ethylacetate,polyurethane resin,isopropyl alcohol)/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Lk03#&sơn 00f-4144, đi từ polyme trong dung môi hữu cơ dễ bay hơi, nhãn hiệu manfield. thành phần chi tiết theo bảng kê đính kèm. hàng mới 100%/ ZZ/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Lk03#&sơn được điều chế từ nhựa tổng hợp trong dung môi hữu cơ:paint 742-v139810.nhãn hiệu manfield,dùng phun lên bề mặt sản phẩm.thành phần theo bảng kê chi tiết đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Lk03#&sơn matting paste sơn 00f-2210 từ polyme, dùng tạo lớp lót giúp tăng cường khả năng kết dính của sơn phủ. nhãn hiệu: manfield. thành phần chi tiết theo bảng kê đính kèm. hàng mới 100%/ ZZ/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Lss-520mhf#&sơn chống ẩm lss-520mhf mã cas:66070-58-4; 69430-35-9; 9011-11-4; 108-87-2; 8052-41-3; 95-63-6; 108-67-8. (dh:01-tkknq:107827692010/c11). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Lxna0811#&chất hỗ trợ gia tăng độ bám dính cho băng dính, hỗn hợp chứa polyurethane trong dung môi (tpc: ethanol, 64-17-5 (45-65%)), 6.000.2.5.95v.hàng mới 100%/ GE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Nhũ tương sơn gốc nước trong suốt melio ew-348.c liq (2-ethylhexyl acetate -103-09-3; butylaxetat-123-86-4;, nitroxenlulo -9004-70-0) d.lỏng,50kgs/drum,hiệu stahl, có nhãn hh- mới 100%.kbhc/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Nl026#&dung dịch polyisocyanate trong dung môi hữu cơ dễ bay hơi (35% aromatic polyisocyanate, 65% ethyl acetate cas 141-78-6) (desmodur rc) - nguyên liệu sx keo hc/ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Nl062#&polyisocyanurate nguyên sinh ot886 - desmodur rc, material number: 00466913 (ethyl acetate 65%,aromatic polyisocyanate 35%) - nguyên liệu sx keo (2033/ptplhcm-nv,30/12/2010), hc/ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Nl16#&chất kết dính (n) ju-1047hsyr, th.phần: polyurethane nguyên sinh 30%cas#9009-54-5, dimethyl... 59.5%cas#68-12-2, isopropyl alcohol 10.5%cas#67-63-0, kbhc:hc2026709135, 06.01.2026, hàng mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Nldau#&a0812000059 dầu mờ ot-801, cas 7732-18-5, 51852-81-4, 25085-34-1, 64-17-5, 9002-88-4, 9002-88-4, dùng trong ngành in, mới 100%#&vn/ VN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Nldau#&a0813000086 dầu bóng uv 506, cas 55818-57-0 30-60%, 947-19-3 5-10%, 42978-66-5 20-30%, 69430-24-6 1-2%, dùng trong ngành in, mới 100%#&cn/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Nldau#&a0819000092 dầu nền ot-802uv, cas 42978-66-5 30-40%, 15625-89-5 20-30%, 119-61-9 5-10%, 71281-65-7 25-35%, 63148-62-9 1-5%, dùng trong ngành in, mới 100%#&vn/ VN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Nlsx keo: desmodur ultra rn (dung dịch polyisocyanate (40%) trong dung môi ethyl axetat 60%) (đã kiểm hóa tại tk 103198747632/a12) (1366493) (cas 141-78-6)/ DE/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Npl035#&sơn đi từ polypropylene trong dung môi hữu cơ:paint 782-v105640.nhãn hiệu manfield,dùng phun lên bề mặt sản phẩm, npl dùng để sản xuất đồ chơi, hàng mới 100%/ ZZ/ 15 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Pai#&sơn nước mc-156g dùng để sơn thân gậy gôn (15 gl = 60 kg) - nguyên liệu dùng để sx. hàng mới 100%/po 107456/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Paint cerakote c-138p#&sơn phủ chịu nhiệt độ cao, 1 gallon = 3.78l, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Pc-60#&sơn phủ bề mặt pc-60 dùng để phục vụ sản xuất và gia công đàn ghi ta điện, hòa tan trong môi trường không chứa nước (tp: styrene)/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Pehadeco 2c plastic paint d2sb/abs+pc/309x/1-layer(item code: vpch06861-spn)-sơn kim loại, loại khác dùng trong công nghiệp(18kg/drum)(sơn không thuộc h/c theo điều 1 nd số 82/2022/nd-cp) mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Pehafix primer colourless(item code:vpch13626)-sơn kim loại, loại khác dùng trong công nghiệp(18kg/drum)(sơn không thuộc hoá chất theo điều 1 nd số 82/2022/nd-cp),mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Pl21#&dầu bóng dùng trong ngành in#&il/ IL/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Polyamid (dạng nhão) hàm lượng dung môi>50% (cas:1330-20-7)(sử dụng trong sx sơn)(0,5-3%)(additive (disparlon 4200-20))(15kg/thùng);hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Polymer phân tán trong dung môi afcona 2320m, dạng lỏng, thành phần cas: 1330-20-7; 64742-47-8, dùng trong sx sơn và mực in, 150kg/thùng, mới 100% (hàng không thuộc nđ 113/2017 và 57/2022)/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Psr-4000 d10me-kd#&chế phẩm psr-4000 d10me phủ bề mặt,có tác dụng cách điện và chịu nhiệt tốt (epoxy resin, barium sulfate,dipropylene glycol monomethyl ether,.) (1 lọ=0.7kg).mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Psr-9000 v10-kd#&chế phẩm psr-9000 flx29eml/ver.10 phủ bề mặt,1 lọ = 0.85kg,tác dụng cách điện và chịu nhiệt tốt,tp:diethylene glycol monoethyl ether acetate,acrylic monomers,phenol resin & others,./ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Pwdr-be-01#&bột sơn phủ màu xanh dùng trong sơn tĩnh điện, hòa tan trong môi trường không chứa nước. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Pwdr-gs-02#&bột sơn phủ màu xám dùng trong sơn tĩnh điện, hòa tan trong môi trường không chứa nước. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: R60121203215#&sơn pu dùng sơn gỗ trong sx đồ nội thất ntx-f-6300 a 100% matt,cas no: 123-86-4 57%/141-78-6 9.6%/9004-70-0 7.3%/67-63-0 3.1%(15.5kg/canx299can),hòa tan trong mt không chứa nước,mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: R60121203216#&chất đóng rắn của sơn pu ntx-f-6300 b,cas no: 123-86-4 66.6%/141-78-6 3.5%/ 9017-09-8 13.5%,(16kg/canx72can),dùng trong sx đồ nội thất,hòa tan trong mt không chứa nước,mới 100%./ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Rac36164301#&chất phủ bề mặt, có tác dụng chống thấm nước làm bằng silicon dùng cho sản xuất thiết bị nghe nhìn, giải trí trên ô tô, khối lượng tịnh trên 1kg-ividiv(rac36164301).mới 100%/ KR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Rm-4456-22 chất làm đặc dạng lỏng(tp: 2-methylpropan-1-ol cas 78-83-1,propane-1,2-diol cas57-55-6,water cas 7732-18-5,polyurethane polymer,.), nhãn hiệu stahl, nguyên liệu sx plastics,mới 100%/ SG/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Ru-4049 sơn pu dạng lỏng(tp: water cas 7732-18-5,polyurethane polymer cas 9009-54-5,triethylamine cas 121-44-8,.) nhãn hiệu stahl có nhãn hàng hoá, nguyên liệu dùng sx plastics,mới 100%/ SG/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Rvc-021#&nc màu cái đen nsj-8616 (18kg/thùng)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Rvp-039#&pu lót trong itd1222 (20 kg/thùng)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Rvp-040#&pu chất cứng gh901 (10kg/thùng)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Rvp-041#&pu bóng lm-1003 (20kg/thùng)/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sev005_16_19#&sơn dầu hi therm bc-346-a (dùng làm dung môi ngâm lõi, gồm: solvent, naphtha, light aromatic 30-60%, cas no: 64742-95-6, 1ml = 0.9g). hàng mới 100%/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn 2 thành phần gốc polyurethane phân tán trong môi trường không chứa nước, paint interthane 990 (part a), dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn bạc nhuyễn -paint (infinity fine aluminium) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn bạc trung sáng -paint (infinity fine bright aluminium) can=4lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn bóng 2k peak 4: 1 -lacquer (peak 2k ultimate clear 4:1) can=0.9lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn ceramic chống dính cho khuôn sắt, nhôm lv0028 (ilag thinner 28 r, k2), vật liệu phủ mềm kim loại, cas:872-50-4, 1330-20-7,100-41-4, hiệu: ilag,nsx: industrielack ag, mới 100%/ CH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn chỉ thị nhiệt, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp (13455-36-2;1330-20-7;100-41-4;108-10-1;71-36-3) _thermo paint no.13 200g/pc/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn dầu - ae1108att953 paints ep1775-a-clear. "c.o" (mục 4 tk kiểm 106768353161 04/12/2024)"c.o"/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn dầu bumper color đen 61161 từ polyme tổng hợp đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ c dùng cho xe (1 lon = 1 lít) - mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn dầu dùng cho kim loại,sơn chống hà-bu5582a paints ut6582ptb.(mục 14 tk kiểm 107579957331 02/10/2025)/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn dầu siltex 800 đen 66422 từ polyme tổng hợp đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ c dùng cho xe, mã cas: 1330-20-7 (1 lon = 1 kg) - mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn đen mạnh -paint (infinity black high strength) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn đen tuyền -paint (infinity jet black) can=4lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn đỏ đục -paint (infinity opaque red saturated opaque red tint) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn đỏ ruby -paint (infinity red ruby) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn đỏ trong -paint (infinity transparent red) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn epoxy- be1205a paints unipoxy putty curing agent. mục 5 tk kiểm 107235379311 03/06/2025"c.o"/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn epoxy hiệu ayomi dùng để sơn bề mặt kim loại (1 bộ = 1lon 1kg + 1lon phụ gia 0.12kg). hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn estogard pu s200, cas: 57636-09-6, sử dụng trong công trình xây dựng, nsx: estop sdn bhd, 5kg/ 1 set, hàng mẫu, hàng mới 100%/ SG/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn jotun pilot ii base 1 5l_001 sơn phủ dạng lỏng, hòa tan trong môi trường không chứa nước, mới 100%/ NO/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn kẽm lạnh zinc paste silver (10kg/thùng)- mới 100%/ DE/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn khô nhanh máy bay. pn: ca7002b0 (ca7002-2l/ca). vật tư máy bay có coc số 20038543 (hs 98200000-b02) và tài liệu kĩ thuật. hàng mới 100%. nsx: ppg/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn làm từ acrylic resin, cab resin, solvent, đã hòa tan trong môi trường không chứa nước - 430c92258m-190.00k acrylic metal binder(190kgm/drum)(dùng trong công nghiệp). mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn làm từ talcum powder, solvent, titanium dioxide, đã hòa tan trong môi trường không chứa nước - 610w1216m-19.00k - break away filler white(19kgm/pail)(dùng trong công nghiệp). mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn làm từ uv monomer,oligomer,talcum powder, photoinitiator,đã p/tán trong mt k chứa nước,dùng trog ngàh gỗ-ua1832-22.00k-uv transparent filler(22kgm/pail)(dùng trong công nghiệp).mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót 2k bbp -primer (peak 2k primer) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót 2k peak -primer (peak 2k primer) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót bề mặt, làm tăng độ bám dính cho nhựa đã đóng thành sản phẩm 406.10 dạng lỏng, thùng 165 kg(cas no: 7631-86-9, 9002-86-2, 7631-86-9, 67-64-1, 78-93-3, 141-78-6, 109-99-9). hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót đỏ oxit -primer (enamel primer - red oxide) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót dùng cho tuabin điện gió (paint,ral 7035,hempathane 55610,0.75), cas 28182-81-2;128601-23-0;123-86-4;822-06-0, item no. 29463394, hàng mới 100%/ DK/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót epoxy 4:1 -primer (epoxy primer grey 4:1/ premium) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót fukuma primer surfacer grey 4:1 p/a-size# 1l. (sơn dùng cho xe ô tô) hàng mới 100% (cas:25035-69-2; 123-86-4;1330-20-7;64742-95-6;13463-67-7;14807-96-6; 1333-86-4)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót kính betaseal (sơn lót primer) 16100a, 946ml/bình, thành phần gồm cas 108-88-3, 5575-43-9, 946ml/lọ, nsx: ddp specialty electronic materials us.llc, mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót kuruma primer surfacer 4:1 0.75 l p/b-size# 0.75l. (sơn dùng cho xe ô tô).hàng mới 100% (cas: 28182-81-2; 1330-20-7)/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót mát bay. pn: pr1005l (500ml/can). vật tư máy bay có coc số 20038568 (hs 98200000-b02) và tài liệu kĩ thuật. hàng mới 100%. nsx: ppg/ US/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót máy bay. pn: polystop lp (2kg/kit). vật tư máy bay có coc số 104963 (hs 98200000-b02) và tài liệu kĩ thuật. hàng mới 100%. nsx: akzonobel/ NL/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót siêu chống mài mòn pvc(không phải sơn nhũ tương),mã hàng: jf-pvc2101k,đã hòa tan trong môi trường không chứa nước,cas no:68987-79-1,1344-28-1,13048-33-4, 57472-68-1.dùng sơn sàn nhựa,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn lót trong suốt epoxy primer, dùng để liên kết nền, hòa tan trong môi trường dung môi. nsx:bomanite se asia pte ltd, 5.24kg/can, cas 025068-38-6, hàng mới 100%/ PH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn màu dạng nước thành phẩm, màu ral7035, gs9141hb2364-745, hiệu frei lacke. cas-no.: 128601-23-0, 123-86-4, 1330-20-7, 108-65-6, 84418-68-8. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn mg guard #13-7g hardener (3kg/can), làm từ: toluene, n-butanol,xylene,dùng để sơn các sản phẩm công nghiệp, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn mg-guard #13-7g light gray (17kgs/can),sơn đi từ nhựa epoxy phân tán trong môi trường không chứa nước, dùng để sơn các sản phẩm công nghiệp, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn nền dạng bột- ae1205e paints unipoxy putty base.(mục 2 tk kiểm 107133051911 25/04/2025) "c.o"/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn one coat axcida black gray, dùng để sơn nòng cát, cas no: 1333-86-4, 108-88-3 (3.9%), 61789-51-3, 1330-20-7,110-19-0, 71-36-3,100-41-4..hòa tan trong môi trường không chứa nước. mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn pearl xanh dương mịn -paint (infinity satin blue pearl translucent) can=1lít, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn phủ bê tông dùng trong cn gn132efslh#99c 15, đã hòa tan trong môi trường ko chứa nước, thành phần chủ yếu nhựa epoxy, nsx:2026, hsd: 4 năm, mã cas: 25068-38-6, mới 100% (27 thùngx15kg)-phần a/ PT/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn phủ c523, làm từ các polyme tổng hợp, hòa tan trong môi trường không chứa nước, dùng bảo vệ cho sàn thể thao, 15kg/thùng. nsx: floorfinder asia sdn bhd. mới 100%/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn phủ công nghiệp, gốc dung môi hữu cơ, không tan trong nước, dùng để bảo vệ bề mặt kim loại, np ea4 fin tint base, 0.4lít/tin(lon), mới 100%/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn phủ dùng cho máy bay. pn: 21055001d001k (fr2-55 hardener) 1kg/can. vật tư máy bay thuộc chương 9820.00.00 có coc số 105082 và tài liệu kĩ thuật. hàng mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn phủ l375, làm từ các polyme tổng hợp, hòa tan trong môi trường không chứa nước, dùng bảo vệ cho sàn thể thao, 15kg/thùng. nsx: floorfinder asia sdn bhd. mới 100%/ MY/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn phủ máy bay màu xanh. pn: socogel a0203 blue (5 lit/kit). nsx: socogel. vtmb có coc số do-2501502 (hs 98200000-b02) và tài liệu kĩ thuật. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn phủ pu2k cho đồ gỗ nội thất,hòa tan trong mt không chứa nước,lỏng,62% polyme tổng hợp(9003-01-4,(c3h4o2)n),10% pma(108-65-6),c6h12o3),mới100%,hiệu propan,pul-765-2k gloss base d-1ls,tt01co po2351/ ID/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn phun (chứa trongchai) dung tích 400ml/chai (paint,spray,belton,ral 5003,400 ml) item160019,dùng để sơn máymóc thiết bị sửa chữa turbine điện gió, hàng mới 100%/ DK/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn phun đen 400ml atm (sơn xịt tổng hợp) (v000970) dùng trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn rdl50s00 màu xanh để sơn thùng phuy thép,rdl50s00 lacquer paint - capa00866ggg0001, mã cas:9003-35-4,64-17-5,111-76-2,108-65-6,108-95-2,1330-20-7,67-64-1,71-36-3,78-83-1,67-56-1,50-00-0.mới 100%/ NL/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn sàn công nghiệp dùng cho nhà xưởng - us crete mf light blue (odorless), (1 gói/20kgs gồm 2 can dung môi (3kg/1can) và 1 túi bột màu xanh biển (14kgs)), hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn silicon chống dính cho khuôn sắt, nhôm 4112-017 (ilatech x-500 primer dark blue),vật liệu phủ mềm kim loại, cas:96-48-0,108-94-1,3470-98-2, hiệu: ilag,nsx: industrielack ag, mới 100%/ CH/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn thùng phuy (tp:alkyd resin (xylene base) cas no:1330-20-7<20%; free formaldehyde cas no:50-00-0 = 0.10%; n-butanol cas no: 71-36-3<5%. mới 100%)/ SG/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn từ poly epoxy tp gồm nhựa epoxy và polyamit trg dung môi hữu cơ -(au3058anb655) paints hyper urea pu295a-ptb-gray.(kq:58/bb-hc12)"c.o"/ KR/ 5 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn uv lót trắng dùng lên sản phẩm đồ nội thất bằng gỗ, code:vnm-8462 (jzl001) (uv paint), 20kg/drum, cas: 71281-65-7,13048-33-4,14807-96-6,7473-98-5, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn uv trắng siêu mờ dùng lên sản phẩm đồ nội thất bằng gỗ, code:vnm-89247(jzl001) (uv paint) 20kg/drum, cas: 71281-65-7,13048-33-4,14807-96-6,7473-98-5, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn xe, hộp 1.1 kg zincdust primer cas:7440-66-6;1314-13-2; 1330-20-7;96-29-7;85711-55-3;147900-93-4 (a000986280009). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ FR/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sơn xịt cách điện màu trắng,model:electro spray-#450,dung tích:400ml/chai,dùng để tạo lớp cách điện,bảo vệ các bộ phận và dây dẫn điện,từ polyme tổng hợp,phân tán trong môi trường ko chứa nước,mới100%/ IN/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sonsupport#&sơn cep primer, t/p:talc:5%-10%,zinc oxide:1%-5%,1,2,4-trimethylbenzene: 2%,iron hydroxide oxide: 5%-10%,xylene:14%,ethyl benzene:13%,oxidative-polymerizable resi:15%-20%,.,hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: St001#&sơn trắng v-powder hsm white texture-20k (20kg/can), thành phần: polyester (ethylene glycol:isophthalic acid:terephthalic acid) 50-90%, barium sulfate 0-30%, triglycidyl isocyanurate 0-30%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Sx007#&sơn xanh v-powder s-special blue texture-20kg (20kg/1can), thành phần: polyester (ethylene glycol:isophthalic acid:terephthalic acid) 65-70%, barium sulfate 15-20%/ VN/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: T73--20l#&sơn phủ bảo vệ bảng mạch điện tử thinner t73-20l. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Tf-0100csm0004496-as#&sơn phủ varnish locking red clocjelt-6967 [coc] b.(. 1 chai=30ml, (4 chai = 120ml). hàng mới 100%/ FR/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Toa il for spray h-red #p236 5 gl-sơn bóng(bán tp,chưa pha trộn)làm từ các loại polyme,p.tán trong mt khôg chứa nước,tp chính nitrocellulose&polyalkylphthalate,dùg làm nlsx sơn(1unl=18kg).hàng mới100%/ TH/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Tuýp sơn,tuýp 27 gr primer stick/grundierstift cas:123-86-4;67-64-1;1330-20-7;9004-70-0;64-17-5;108-65-6;7779-90-0;13463-67-7;4394-85-8;1314-13-2(a000986275009)phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10chỗ/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Unimoly c 220 spray; chất phủ bề mặt dùng trong công nghiệp. [cas: 75-28-5;123-86-4;74-98-6;5593-70-4;1317-33-5;71-36-3;106-97-8;64742-47-8;64742-95-6;1314-98-3;7782-42-5;1314-13-2]. 400ml. mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Uv-coating#&sơn phủ uv coating rmr-2843tq, phân tán được trong m.trường không chứa nước, tp gồm acrylic resin(cas no 25035-69-2),fillers (7631-86-9),additives(7473-98-5),dùng trong sx ván sàn.mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Vật liệu primer ep 1020 part a - thành phần a của sơn lót epoxy 2 thành phần dùng phủ bề mặt, 1 thùng= 10.3kg, cas: 25068-38-6, 68609-97-2, 100-51-6, 64742-95-6, mới 100%/ ES/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Vật liệu tecnotop 2c/2cp part b - thành phần b của sơn phủ polyurethane gốc dung môi, dùng phủ bề mặt, 1 thùng=2.8kg, cas: 28182-81-2, 1330-20-7, 108-65-6, 822-06-0, mới 100%/ ES/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Vecni m7758 - epi-phenolic side stripe lacquer dùng để phủ đường hàng lon, hàng mới 100%. mã cas: 123-86-4; 111-76-2; 112-34-5; 108-88-3/ SG/ 0 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Vnhc20#&hỗn hợp dung môi hữu cơ gf-9280 dùng để định hình và xử lý da mềm, nhăn, thành phần: nước 60-70% cas 7732-18-5, resin 15-30% cas 9003-01-4. mới 100%/ ES/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Vtth1-toyo#&sơn fc-3440a,4l (3l,1l/set) (tpethene, tetrafluoro-, homopolymer:9002-84-0;n-methyl-2-pyrrolidone:872-50-4;78-93-3;127-19-5;100-41-4;141-78-6;68-12-2;1330-20-7;1317-33-5, mới 100%/ JP/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Wch-a00007vf#&dung dịch chất phủ bảo vệ bo mạch điện tử,humiseal 1a33, 20l/thùng,tp chính: xylenes 40% số cas 1330-20-7,ethylbenzene (100-41-4)...mới 100%, wch-a00007vf/ GB/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Xr-22-907 chất làm cứng dạng lỏng(tp:water cas7732-18-5,pyrazol blocked aliphatic polyisocyanate cas163206-31-3,tris(2-butoxyethyl) phosphate cas78-51-3,.) hiệu stahl nguyên liệu sx plastics,mơi100%/ SG/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Xy0007#&sơn phủ;xy000175000;nsx:actnano,model:ang 175,tp:82% cas:108-87-2,9% cas:91261-65-3, 4.5%cas:151006-63-2,4.5%cas:151006-62-1,chống thấm nước và ăn mòn,dùng trong nhà máy.mới 100%./ US/     Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Yp00007935#&sơn màu xanh da trời làm từ polymer tổng hợp, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước- inverpur bleu ral 5001- code: yp00007935 (mới 100%)/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Yp00007939#&sơn màu xanh ngọc bích làm từ polymer tổng hợp, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước- inverpur bleu semilucido ral 5003- code: yp00007939/ IT/ 10 %    Hs code 3208
- Mã Hs 32089090: Z0091#&chất phủ chống ẩm cách nhiệt cho bản mạch điện tử seal-glo 630rf 15kg/can (methylcyclohexane-108-87-2 79.94%, fluorescent brightener -7128-64-5 0.06%,...), hãng sx: fuji chemical, hmới 100%/ JP/     Hs code 3208
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202