Mã Hs 3207
- Mã Hs 32071000: Agl#&dung dịch chống lóa(thuốc màu đã pha chế màu trong suốt), mã: gsg-62d-a-c(c0367)(tp gồm: cas: 108-65-6, cas: 64-17-5, cas: 7631-86-9). mới 100%/ TW/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Blackpert: chế phẩm màu đã pha chế, sử dụng để bảo vệ bề mặt kim loại chống gỉ sét trong dây truyền mạ kẽm mạ điện. cas: 7732-18-5, 1344-09-8, 111-76-2, 2530-83-8, 1333-86-4. hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Blue powder#&thuốc màu đã pha chế dạng bột khô, màu blue 214, dùng trong công nghiệp sản xuất đá thạch anh nhân tạo, má số cas: 1345-16-0, mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Bột màu ceramic pigment powder, cas: 68412-79-3, nsx: chaozhou chaowei new material co.,ltd, 0.5kg/ 1 túi, dùng trong sản xuất gốm sứ, hàng mẫu, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Bột màu đỏ,ceramic color-coral red code ch06b,dùng sản xuất gốm sứ,25kg/bao,(đã pha chế ở dạng bột,có màu đỏ)mã cas:1309-37-1, 1314-23-4, 14808-60-7 mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Chất matting agent a-360 (d635) có chứa silicon dioxide là nguyên liệu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, mã cas: 7631-86-9,7732-18-5 10kg/bag, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Chất phủ quang học (thành phần:epoxy resin,oxetane monomer, hợp chất cas 125054-47-9, silan coupling agent), mã: e3721. nsx: ntt advanced technology. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Chất trợ sơn - hóa chất hỗ trợ tạo màu dùng trong sản xuất gốm sứ, thủy tinh, tên sp: staining agent, nsx: wuxi sea-level technology co., ltd, cas# 7423-21-6, 7732-18-5, quy cách: 1 gói x 1kg/gói/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-189 ceramic pigment- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-206 turquoise blue- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-256 peacock blue- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-553 pink- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-753 dark brown- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dung dịch az gxr 601 -photoresist(chất cản quang) dương dạng lỏng dùng để phủ lên tấm wafer, 1 gal = 3.785l, cas no 97-64-3(50-60%), 123-86-4 (10-20%), 108-68-9(0.1-1%). mới 100%/ KR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dung dịch dnr-l300-40 - photoresist(chất cản quang) âm dạng lỏng dùng để phủ lên tấm wafer, 1 gal = 3.785l, cas no 108-65-6(60-70%), 108-94-1 (30-40%). mới 100%/ KR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dye#&thuốc màu hồng đã pha chế (454) dùng cho sản xuất nến. hàng mới 100%./ DE/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Geopert - 500a: chế phẩm màu đã pha chế, sử dụng để bảo vệ bề mặt kim loại chống gỉ sét trong dây truyền mạ kẽm mạ điện. cas: 7440-66-6, 25265-71-8, 7732-18-5, 7429-90-5, 78330-21-9. hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Mã m12047, bột màu xám h-150 grey, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 68186-89-0, nhà sản xuất nitto ganryo kogyo co, ltd.không logo/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Mã m12049, bột màu hồng mã m-668, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 68412-79-3, nhà sản xuất nitto granryo co, ltd.không logo/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Mã m12050, bột màu vàng z-303 yellow, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 68187-01-9, nhà sản xuất nitto ganryo kogyo co, ltd.không logo/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Màu dùng trong công nghiệp gốm sứ blue gsgc 127531 (nguyên liệu sản xuất gốm sứ), mã cas: 65997-18-4, 68187-11-1 >= 1-< 10; nsx: ferro gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Màu kẻ trên sản phẩm gốm sứ (màu đã pha chế) color 8, nguyên liệu sản xuất sứ,nhà sản xuất nitto ganryo kogyo co.,ltd, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Màu men sứ - men in gạch dòng s/p: ceramic glaze, code: exn01065dj, nguyên liệu tạo màu dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, hàng mới 100%./ ES/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Nlsx gạch: thuốc màu đã pha chế, dạng bột, loại f-841 gray (ceramic color). cas no: 1314-23-4 (57%), 7631-86-9 (28%), 1313-99-1 (12%), 1308-06-1 (3%). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Npl46.35#&thuốc màu đã pha chế (rowasol fl 6370.03 hellblau)/ DE/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Phối liệu gạch men ceramic frit dùng trong nghiệp sản xuất gạch men, số cas: 7631-86-9,1344-28-1,1305-78-8, 1309-48-4,1314-13-2. hsx: guangdong panson new materials, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Pi000012#&bột màu dùng cho công nghiệp chrome antimony titanium 42-118a (chrome antimony titanium buff rutile) 20kg/bao, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Thih0102#&dung môi cản quang (chất chống thấm), dùng để làm bảng in trong xưởng in, mới 100%/ CN/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Thuốc màu đã pha chế dùng in chai thuỷ tinh, dạng mảnh vụn, hàm lượng tro 60-90%, inorganic pigment, wax, alcohol, gsgc 17.1.101/60 th dark green. hàng mới 100% (item: r04220106)/ TH/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Thuốc màu gốm sứ - b1500, màu đen (40 bao = 1,000kg), nguyên liệu dùng để sản xuất men gốm sứ (shine team global corp). hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220101000000#&màu men sứ - men in gạch màu vàng tt1-vn220101000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220102000000#&màu men sứ - men in gạch màu vàng chanh tt1-vn220102000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220103000000#&màu men sứ - men in gạch màu xanh cô ban tt1-vn220103000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220104000000#&màu men sứ - men in gạch màu hồng tt1-vn220104000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220105000000#&màu men sứ - men in gạch màu đen tt1-vn220105000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220106000000#&màu men sứ - men in gạch màu nâu tt1-vn220106000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220107000000#&màu men sứ - men in gạch màu glossy tt1-vn220107000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn221003000000#&bột màu vàng dùng cho gạch men - tt1-vn221003000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn222005000000#&bột màu turquoise xanh dùng cho gạch men - tt1-vn222005000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn226006000000#&bột màu đen dùng cho gạch men - tt1-vn226006000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn226007000000#&bột màu đen dùng cho gạch men - tt1-vn226007000000/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Vật liệu tạo màu quang trùng hợp stain trans grey violet, 5ml/cái, dùng để tạo màu cho răng sứ, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Viscoty c: chế phẩm màu đã pha chế, sử dụng để bảo vệ bề mặt kim loại chống gỉ sét trong dây truyền mạ kẽm mạ điện. cas: 9004-62-0. hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Bột men sứ màu xanh (phối liệu men) dùng để tráng men chống ăn mòn bên trong ruột bình nóng lạnh,mã hàng: y-02, 25kg/bao, nsx: chibi city yongsheng new materials co., ltd,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Bột tráng men kim loại (dạng bột thô) tmg-031 (cas no: 65997-18-4).(hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Ceramic frit hl 328: nguyên liệu men dùng sản xuất gạch men ceramic, đóng gói 50kg/bao. nsx: shan dong king glaze co.,limited- china. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Df-1515 transparent frit - phối liệu thủy tinh men dùng trong công nghiệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Df-1516 transparent frit - phối liệu thủy tinh men dùng trong công nghiệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Df-2161a transparent frit - phối liệu thủy tinh men dùng trong công nghiệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Frit men trắng (phối liệu men) dạng hạt, kích thước hạt: 6-16# (nguyên liệu dùng cho sản xuất gạch ceramics). nsx: foshan changying glass processing factory. mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Men đã được frit hóa dạng mảnh vỡ thủy tinh, màu nâu, nhiệt độ thấp dưới 900 độ c, dùng sx gạch loại b - class b (brown) low temperature ceramic frits - nguyên liệu sản xuất gạch men, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Men e03d cas:112945-52-5 54%,1313-59-3 4.8%,1305-78-8 23%,12136-45-7 6.5%,1304-28-5 1%,1309-48-4 2%,1317-80-2 8.5%,1309-37-1 0.2% dạng tinh thể- nguyên liệu men dùng trong dây chuyền sx gạch/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Men e06 cas:112945-52-5 54%,1313-59-3 4%,1305-78-8 22.6%,12136-45-7 5%,1304-28-5 1%,1309-48-4 5%,1317-80-2 8.2%,1309-37-1 0.2% dạng tinh thể nguyên liệu men dùng cho sx gạch/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Men frit, mã code fm606, đóng gói 1.200kg/bao, tổng 24,000kg/20 bao, là nguyên liệu trong sản xuất gạch granite, cas no:65997-18-4. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Phối liệu men gốm sứ, sử dụng là nguyên liệu sx gạch men (mới 100%). nhà cung cấp foshan coto kiln co.. ltd./ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: .#&bột tráng men h17029-1b, cas 65997-18-4, hàng mới 100%/ TR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 150a2-055#&bột tráng men gr 1198, cas:65997-18-4. tp: al2o3, b2o3, k2o, coo, zro2, li2o, nio, na2o, sio2, tio2, nhà sx: akcoat, quy cách đóng gói: 25kg/bao, hàng mới 100%/ TR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31006#&bột tráng men 31143, thành phần: 65997-18-4(>90%); 14808-60-7(<5%); 1332-58-7(<10%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31024#&bột tráng men tmt-250, tp: 65997-18-4 (100%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31026#&bột tráng men (tmt-255), thành phần: 65997-18-4 (100%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31030#&bột tráng men 30005c, tp: b2o3(1303-86-2;7.49-12.25%), k2o(12136-45-7;0.28-0.34 %), f(7782-41-4;0.89-2%), na2o(1313-59-3;1.34-4.47%), al2o3(1344-28-1,4.25-9.72%), cao(1305-78-8;5.74-9.62%)/ TR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31032#&bột tráng men p889, tp: na2o(1313-59-3;15,22-17,05%), b2o3(1303-86-2;6,154-9,14%), f(7782-41-4;1,845-3,78%), cao(1305-78-8;1,895-3,17%), mgo(1309-48-4;8,74-10,81%), fe2o3(1309-37-1;0,01-0,65%)/ TR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31057#&bột tráng men f19020, tp: 65997-18-4 (100%), hàng mới 100%/ TR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 7160403#&phối liệu men sứ, thành phần chứa các oxit sio2, al2o3, zro2, cao, mgo, bao, na2o và k2o: glaze t308, đã kiểm hóa theo tk 106212756531/a12 (16/04/2024) glaze t308/ TW/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Compound glaze dùng trong cn sản xuất gốm sứ,code d-35,cas:1344-28-1:8.42%;14808-60-7:68.55%;1309-37-1:0.2%;1305-78-7:0.62%;1309-48-4:15.82%;12136-45-7:4.66%;1313-59-3:1.7%;1317-80-2:0.03%.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Hạt gốm thủy tinh là hạt khoáng dùng trong máy lọc nước ro, 1kg/ gói, số cas: 7631-86-9, 12057-24-8, 1344-28-1, 12136-45-7,hsx: aidite (qinhuangdao) technology co ltd, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Mã m12039, men kính vyo144m2 dạng bột,20kg/bao, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 65997-18-4, nhà sản xuất nippon frit co, ltd.không logo/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men - engobe glaze, dùng trong cn gốm sứ, cas:14808-60-7,1344-28-1,1305-78-7,1309-48-4,1313-59-3,12136-45-7,1314-13-2,1317-80-2,nsx: macksons tiles lanka (pvt) ltd, mới 100%/ LK/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men bóng dùng để đánh bóng trang sức/ màu trắng trong,enamel glaze/semi-transparent/pure white approx, item:r-0405,nsx:aida, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men candy glaze 5692 nguyên liệu sản xuất gạch men, hàng đóng 1350kg/ bao. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men ceramic dùng trong sản xuất gốm sứ màu trắng trong 6801c, nhà sx: shinceramic co., ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men dạng bột glaze p868 dùng trong sản xuất gạch ngói, đóng gói 1.000kg/bao, tổng 162.000kg/162 bao. hàng mới 100%. nsx: guangdong bnt new materials co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men engobe glaze bf-073a nguyên liệu sản xuất gạch men, hàng đóng 1350kg/bao. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men frit (ys-231), nguyên liệu phối liệu dùng cho men sản xuất gạch ốp lát ceramics, 50kg/bag, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men gốm sứ - glaze t1015 (20 bao = 500 kg) cas no: 37244-96-5, 1332-58-7, 513-77-9, 10101-52-7, 1314-23-4, 112945-52-5 (shine team global corp). hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men gốm sứ rtu 21401 porcelain enamel; dạng bột; đóng gói 25 kg/bao. hàng mới 100%./ TR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men hạt cứng ceramic frit h632-1 dùng trong trong sản xuất gạch ceramic,1250 kg/bao, tổng số 50000 kg/20 pallets. hàng mới 100%.nhà sx: shandong king glaze co.lmt/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men in bf-073a (dạng bột mịn, đóng trong bao khoảng 50kgs, dùng trong sản xuất gạch ceramis), hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men in glaze wetm dinw trn cevtr-186t, (nguyên liệu sản xuất gạch men); dạng bột 800 bao (25kg/bao); cas: 65997-18-4 (80 - 100)%; 1332-58-7 (0 - 20)%, nsx: vibrantz (thailand) co., ltd. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men kính cường lực xe ô tô,mã w465ca1,màu xám đậm,dạng lỏng(tp:>55%glass material chemicals cas 65997-18-4;11%-16%copper chromium spinel cas 68186-91-4,6-15%silicon dioxide cas14808-60-7).mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men lót dạng bột,khô dùng để sản xuất gạch men(ceramic glaze powder) 25 kg/bao.tp:al2o3 19.94% cas 1344-28-1,sio2 49.93% (14808-60-7)mgo 12.27% (1309-48-4)cao 9.06%(1305-78-8)...hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men màu dùng trong nghành công nghiệp gốm sứ thủy tinh, mới 100% - men kính màu bạc dạng sệt (silver color glass enamel 80%), mã hàng: ag7500-80/ NL/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men p68 cas:7631-86-9 62%,1344-28-1 10%,1305-78-8 17.5%,12136-45-7 4%,1303-86-2 2.5%,1309-48-4 3%,13463-67-7 1% dạng bột nguyên liệu men dùng cho sản xuất gạch/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men sứ dạng hạt (porcelain) 20-40#,tp: silicon dioxide (7631-86-9)93.3%, mullite (1302-93-8)6.5%,cordierite(1302-88-1)0.2%, kt:20-40 mesh,1 bao = 1000kg,làm nlsx đá thạch anh nhân tạo,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men vb59 cas:7631-86-9 62%, 1344-28-1 10%,1305-78-8 15%, 12136-45-7 4%, 1303-86-2 3.5%,2425-95-8 1.5%,1309-48-4 3%,13463-67-7 1% dạng bột nguyên liệu men dùng cho sản xuất gạch/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Sứ đắp nha khoa,ceramco 3 paste opaque a2 2ml,301046, ống 2ml (1.98g),dùng đắp thành cái răng,hãng/nước sx:ds rep b.v.,usa; mục 34, cb:250001089/pcbb-hcm/ US/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Tt1-vn216005000000#&men sứ ceramic frit tt1-vn216005000000 (dùng cho sản xuất men gạch)/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Tt1-vn216006000000#&men sứ ceramic frit tt1-vn216006000000 (dùng cho sản xuất men gạch)/ ES/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Tt1-vn216007000000#&men sứ frit tt1-vn216007000000 (dùng cho sản xuất men gạch)/ VN/ Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Vật tư cho nhà máy: men sứ dạng bột, mã ms519, đóng gói 25kg/bag, dùng để tráng men ruột bình nước nóng năng lượng mặt trời, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: 0107-1#&dung dịch đánh bóng bề mặt sản phẩm mạch in dẻo-top lucina 81-hl [h2so4 1.9%,cas 7664-93-9;(c2h4o)n-cas 25322-68-3;cuso4-cas 7758-99-8]. miễn/gpnkđiều13nđ:113/2017/nđ-cp/ JP/ Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: 0107-2#&dung dịch đánh bóng bề mặt sản phẩm mạch in dẻo - top luchina make up [h(och2ch2)noh-cas 25322-68-3; h2so4 0.92%, cas 7664-93-9]. miễn/gpnkđiều13nđ:113/2017/nđ-cp(m.37/c11:10775020481)/ JP/ Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: 0174#&dung dịch đánh bóng bề mặt sản phẩm mạch in dẻo - top lucina ad [c3h8o3s2na-cas 17636-10-1]. (m.21/c11:10775133682)/ JP/ Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: 32-ag paste ds-7185tr#&bột bạc nhão để tráng phỉ về mặt miếng nhiệt điện trở của cảm biến nhiệt ptc. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Chất mầu cho gốm sứ ggp 1220-9% h "ceramic color paste" loại 250 gram/hộp, hãng sx: heraeus tokmak kiymetli madenler san a.s, turkey, hàng mới 100%./ TR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Hỗn hợp trung hòa ceramotion stains liqui 2 nguyên liệu để sản xuất răng, 100ml/lọ, hãng dentaurum sản xuất. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Nhủ bạc gp 3309/1 h dạng lỏng (liquid brush platinum) có nhãn hàng hóa, nhãn hiệu heraeus tokmak mới 100%/ TR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Nhủ vàng gg 501/11 h dạng lỏng (liquid brush gold) có nhãn hàng hóa, nhãn hiệu heraeus tokmak mới 100%/ TR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Nhủ vàng ggp 2556 - 10% h dạng lỏng (paste decal gold) có nhãn hàng hóa, nhãn hiệu heraeus tokmak mới 100%/ TR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Rm2003101#&chất nhuộm bề mặt của kính dạg lỏng,dùg trog cn omnirad 819 (20kg/box),tp:phenyl bis(2,4,6-trimethylbenzoyl)-phosphine oxide, cas 162881-26-7-photoinitiator omnirad 819,mới 100%.cmdsd/ IT/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Rm2003121#&chất nhuộm bề mặt của kíh dạg lỏg dùg trog cnghiệp,tp:bis(1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl)sebacate,cas41556-26-7;methyl 1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl,cas:82919-37-7-tinuvin292.cmdsd/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Rm2004001#&chất nhuộm bề mặt của kính ở dạng bột dùng trong công nghiệp - vh003 (100gr/bottle), thành phần: naphthopyran, hàng mới 100%/ IN/ Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Thuốc làm bóng - top lucina make up [h(och2ch2)noh 50%, cas 25322-68-3; h2so4 0.92%, cas 7664-93-9] - thuộc mục 384, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Thuốc màu lục lam dùng cho máy in im c3000 để in decal gốm sứ: ceramic pigments cyan for im c3000 - sp c840 (hàng mới 100%)./ DE/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: 1010201406#&bột thuỷ tinh. tên thương mại:glass powder (tcp-l4sh). thành phần: aluminum oxide, frit, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: 3011029.nvl#&bột thủy tinh epoc_efh50-31 làm tăng độ bền nhiệt của điốt phát quang (thành phần: alumina borosilicate glass - cas: 65997-17-3)/ JP/ Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: 3015370#&bột thủy tinh tool_shg w làm tăng độ bền nhiệt của điốt phát quang tpc:silicon oxide(cas:7631-86-9)50-60%,sodium oxide(cas:1313-59-3)10-20%,potassium oxit(cas:12136-45-7) 5-10%, zno, cao,bao)/ KR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: 3015370.nvl#&bột thủy tinh tool_shg w làm tăng độ bền nhiệt của điốt phát quang tpc:silicon oxide(cas:7631-86-9)50-60%,sodium oxide(cas:1313-59-3)10-20%,potassium oxit(cas:12136-45-7) 5-10%,/ KR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: A0104757#&bột kính dùng để làm mực in, ls-1320 (tp gồm: 65997-18-4 (55-65%); 12060-00-3 (35-45%))/ JP/ Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: A0104892#&bột thủy tinh kc-320f(ls-1320f) (tp gồm: 65997-18-4 (50-60%); 12060-00-3 (40-50%))/ JP/ Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bbq075#&bột thủy tinh dùg để trág men,nlsx lò nướg,mới100% (10503005000605)(cas:boron and its compounds 1303-86-2;barium and its aqueous compound 1304-28-5;fluorine 7782-41-4)/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bộ bột màu men vẽ tranh hiệu pearlys enamel powder kit 6gr/lọ x 220 lọ/ bộ. hàng cho cá nhân sử dụng,mới 100%/ IL/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bột men kim tuyến kim cương xanh lá dùng vẽ tranh hiệu pearly karpel 3gr/lọ. hàng cho cá nhân sử dụng,mới 100%/ IL/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bột men số 411 màu vàng ánh kim dùng vẽ tranh hiệu pearly karpel 85gr/lọ. hàng cho cá nhân sử dụng,mới 100%/ IL/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bột vẩy thủy tinh glass flake/ rcf-160 dùng để sản xuất sơn (mã hàng: 146467). mã cas: 65997-17-3. mới 100% (20kg/bag)/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Frit thủy tinh dạng vảy loại b-10f,t.phần chính:dioxit silic kết hợp với oxit kẽm,oxit canxi,oxit nhôm,20kg/bao,là nguyên liệu chính trong điều chế men cefiontect cho sp sứ vệ sinh,mã cas: 65997-18-4/ JP/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Glass flake ncf-015: vảy thủy tinh kỹ thuật mịn, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, cas no: 65997-17-3, 25kg/bao. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Ky444#&frit thủy tinh ở dạng bột và vẩy dùng sản xuất đồ trang trí bằng thủy tinh để xuất khẩu, hàng mới 100% - glass raw materials (glass frit)/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Mẫu frit trong (transparent frit), dùng làm mẫu trong sản xuất men bóng cho gạch ốp, 3kg/kiện, hsx: sungin co.,ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Men frit, dạng hạt, dùng trong ngành công nghiệp gạch men, gốm sứ, để tráng nền viên gạch, mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Men gốm lỏng sd trang trí sp gốm sứ,hiệu mayco stroke & coat,mã sc-11,màu blue yonder,dt 1 gallon.tp:frit thủy tinh&sắc tố màu.ko độc hại,ko chứa chì,độ nung từ cone 6-10,mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Men thủy tinh - grt07g2007_0500ac_grit, nguyên liệu tạo bóng dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, dạng hạt mịn, đóng gói: 500 kg/bao. hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Nvl00009#&bột frits puretec aap (ab glass), phụ gia kháng khuẩn dùng trong sx hạt nhựa. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Phối liệu để nấu thủy tinh borat, glass frit 12-3993, dạng vảy, 25kg/bag./ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Rab33372905#&frit thủy tinh dạng bột dùng tráng bên trong lồng lò nướng-bcdiv(rab33372905).mới 100%/ KR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Rab36965301#&bột thủy tin chống vi khuẩn, màu trắng, kích thước mỗi hạt 4um dùng để tráng một lớp phủ và bảo vệ bề mặt sản phẩm-bcdiv(rab36965301).mới 100%/ KR/ Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Thủy tinh dạng hạt siêu nhỏ 325mesh (glass granules), dùng làm nguyên liệu sản xuất đá nhân tạo, size:325mesh, item:t-51a 325, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Thuỷ tinh dạng vảy, ncf-160, nlsx sơn,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Thủy tinh pha lê dạng hạt, kt: 16#-30# (16mesh-30mesh), thành phần làm đá nhân tạo, đóng gói 1300kg/ bao, nsx: sanshui yingtouliang materials co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Vẩy thủy tinh ncf-015 nguyên liệu dùng trong sơn chống ăn mòn, đóng gói: 25kg/bao, nhà sản xuất: noelson chemicals, cas: 65997-17-3, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Vi cầu thủy tinh đường kính không quá 1mm,dạng bột,có mặt cắt ngang rỗng, dùng sx thuốc nổ nhũ tương trong khai thác mỏ than,tp chính:sio2,110kg/box,cas 65997-17-3. mới 100%.nsx: 3m korea limited/ KR/ 0 % Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Zzp2e006001#&bột làm khuôn a105 (fused silica f-hs40), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3207