Mã Hs 3207

Xem thêm>>  Chương 32

Mã Hs 3207: Thuốc màu đã pha chế, các chất cản quang đã pha chế và các loại màu đã pha chế, các chất men kính và men sứ, men sành (slips), các chất láng bóng dạng lỏng và các chế phẩm tương tự, loại dùng trong công nghiệp gốm sứ, tráng men hoặc thủy tinh; frit thủy tinh và thủy tinh khác, ở dạng bột, hạt hoặc vẩy

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 32071000: Bột màu dùng cho công nghiệp CHROME ANTIMONY TITANIUM 42-118A (CHROME ANTIMONY TITANIUM BUFF RUTILE), mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 32071000: Bột màu dùng trong CN gốm sứ- V-Black Stain. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32071000: Bột màu hữu cơ (PIGMENT GREEN CPVN-9126).QCách:80 Pkgs (1 Pkg=25Kgs)/VN/XK
- Mã Hs 32071000: Chế phẩm chất màu vô cơ dựa trên hợp chất coban, crom và sắt phân tán trong MT không nước, dạng lỏng: Màu đen CIK-NE6153 dùng tạo màu trong sx gạch men mới 100%./ES/XK
- Mã Hs 32071000: Chế phẩm màu đã pha chế dạng lỏng, dùng tao màu trong sản xuất gạch men - MATT CERAMIC DIGITAL EFFECT, CIK-MT1122, Cas: 13983-17-0, 29806-73-3. Mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 32071000: Màu men sứ - Bột màu Turquoise AL 33099 Code: SCZ33099PS, Nguyên liệu tạo màu dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 32071000: Màu men sứ - Men in gạch màu vàng Code: VXN30096DJ, Nguyên liệu tạo màu dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, Hàng mới 100%./ES/XK
- Mã Hs 32071000: Nguyên liệu sản xuất men gạch Ceramic: màu men sứ dạng lỏng BLACK CERAMIC PIGMENT CIK-NE1193, CAS:68186-97-0, 29806-73-3, 64742-46-7. Mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 32071000: NPL44.35/Thuốc màu đã pha chế/DE/XK
- Mã Hs 32072010: MATT FRIT - TR 772, Frit thủy tinh, mã sản phâm, TR 772, dạng hạt, đóng gói 1250 kg/bao (Dùng trong sản xuất gạch men), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32072010: MATT FRIT-PFM-304, Frit thủy tinh, mã sản phâm, PFM 304, dạng hạt, đóng gói 50 kg/bao (Dùng trong sản xuất gạch men), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32072010: TITANIUM FRIT - PFC 405, Frit thủy tinh, mã sản phâm, PFC 405, dạng hạt, đóng gói 50 kg/bao (Dùng trong sản xuất gạch men), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32072090: 5689977 - Chất phụ gia photoinitiator - photoinitiator additive (50-CVN-1312) - PHOTOINITIATOR ADDITIVE 50-CVN-1312 20KG/VN/XK
- Mã Hs 32072090: Men phối trộn dùng cho gốm sứ - COMPOUND SE092 A, nguyên liệu dùng sản xuất gốm sứ, Đóng gói: 1000 kg/bao, Nsx: Colorobbia Viet Nam, Hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ - Ceramic Frit, Code: VPC00019FB, Nguyên liệu dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ - Hạt Granilla, Code: VNG00110GS - Nguyên liệu dùng trong ngành gạch men gốm sứ, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ (COMPOUND GLAZE VG40500947). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ (Frit Engobe_ VG402/0H065). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ (Frit FV105/502). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ (FV 122/526 _ OPAQUE FRIT). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ (GRANITES FRIT_ RF20-38723); Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ (Matt Frit FV140/012); Cas no. 65997-18-4; Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ (Raw Material For Ceramic Industry_ Matt Frit FV-140/557). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32072090: Men sứ Opaque Frit FV 124/535, Nguyên liệu dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32072090: Phụ gia gạch men: Chất làm giảm độ kết dính của đất sét sản xuất gạch men (STPP 1 (Glaze Frit), (3240 BAGS X 25 KGS/ BAG). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32074000: 8097/Frit dùng trong công nghiệp gốm sứ - Titanium Frit 8097/VN/XK
- Mã Hs 32074000: A103/Frit dùng trong công nghiệp gốm sứ - Frit A103/VN/XK
- Mã Hs 32074000: A92/Frit dùng trong công nghiệp gốm sứ - Frit A92/VN/XK
- Mã Hs 32074000: CERAMIC GLAZE - FRIT FO105 (TITANIUM FRIT). PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: CT-437V TRANSPARENT FRIT. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: CT-634V TRANSPARENT FRIT (500KG/BAG). PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: CT-655V TRANSPARENT FRIT. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: CZ-702V TITANIUM FRIT. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: CZ-761V OPAQUE FRIT. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT BZ-8518V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-417V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-422V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-436V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-437V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-634V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-655V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-655V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-EX82V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-T17V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CT-T82V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-02VL. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-09VL. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-702V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-703V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-709V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-761V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-806V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-826V (1200KG/BAG). PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-826V (50KG/BAG). PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-826V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-8518V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-8526V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-T05V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT CZ-T61V. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT H18A. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT IT-1615 (1200 KG/BAG). PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)./VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT IT-1615 (50 KG/BAG). PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)./VN/XK
- Mã Hs 32074000: FRIT IT-1615. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)./VN/XK
- Mã Hs 32074000: Frit thủy tinh (code GT-2599). Phôi liệu dùng trong công nghiệp gốm sứ, dạng hạt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32074000: H509/Frit dùng trong công nghiệp gốm sứ - Ceramic Frit H509./VN/XK
- Mã Hs 32074000: Men Frit SE-80 - Phối liệu dùng trong công nghiệp gốm sứ, thủy tinh, gạch men dạng hạt/VN/XK
- Mã Hs 32074000: Men Frit WT-1637, Phối liệu dùng trong công nghiệp gốm sứ, thủy tinh, gạch men dạng hạt./VN/XK
- Mã Hs 32074000: Men Frit WT-6008, Phối liệu dùng trong công nghiệp gốm sứ, thủy tinh, gạch men dạng hạt/VN/XK
- Mã Hs 32074000: Men Frit WT-9002, Phối liệu dùng trong công nghiệp gốm sứ, thủy tinh, gạch men dạng hạt./VN/XK
- Mã Hs 32074000: Men Thủy Tinh dạng hạt Transparent Frit, Code: VPC00012FB, Nguyên liệu dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, Không nhãn hiệu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32074000: TITANIUM FRIT MU10. PHỐI LIỆU DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ - DẠNG HẠT (FRIT THUỶ TINH)/VN/XK
- Mã Hs 32074000: TRANSPARENT FRIT - PFT 107, Frit thủy tinh, mã sản phâm, PFT 107, dạng hạt, đóng gói 1250 kg/bao (Dùng trong sản xuất gạch men), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32074000: VTE90/Frit dùng trong công nghiệp gốm sứ - Ceramic Frit VTE90/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 32071000: Agl#&dung dịch chống lóa(thuốc màu đã pha chế màu trong suốt), mã: gsg-62d-a-c(c0367)(tp gồm: cas: 108-65-6, cas: 64-17-5, cas: 7631-86-9). mới 100%/ TW/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Blackpert: chế phẩm màu đã pha chế, sử dụng để bảo vệ bề mặt kim loại chống gỉ sét trong dây truyền mạ kẽm mạ điện. cas: 7732-18-5, 1344-09-8, 111-76-2, 2530-83-8, 1333-86-4. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Blue powder#&thuốc màu đã pha chế dạng bột khô, màu blue 214, dùng trong công nghiệp sản xuất đá thạch anh nhân tạo, má số cas: 1345-16-0, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Bột màu ceramic pigment powder, cas: 68412-79-3, nsx: chaozhou chaowei new material co.,ltd, 0.5kg/ 1 túi, dùng trong sản xuất gốm sứ, hàng mẫu, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Bột màu đỏ,ceramic color-coral red code ch06b,dùng sản xuất gốm sứ,25kg/bao,(đã pha chế ở dạng bột,có màu đỏ)mã cas:1309-37-1, 1314-23-4, 14808-60-7 mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Chất matting agent a-360 (d635) có chứa silicon dioxide là nguyên liệu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, mã cas: 7631-86-9,7732-18-5 10kg/bag, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Chất phủ quang học (thành phần:epoxy resin,oxetane monomer, hợp chất cas 125054-47-9, silan coupling agent), mã: e3721. nsx: ntt advanced technology. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Chất trợ sơn - hóa chất hỗ trợ tạo màu dùng trong sản xuất gốm sứ, thủy tinh, tên sp: staining agent, nsx: wuxi sea-level technology co., ltd, cas# 7423-21-6, 7732-18-5, quy cách: 1 gói x 1kg/gói/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-189 ceramic pigment- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-206 turquoise blue- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-256 peacock blue- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-553 pink- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dp-753 dark brown- thuốc màu đã pha chế dùng trong công nghệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dung dịch az gxr 601 -photoresist(chất cản quang) dương dạng lỏng dùng để phủ lên tấm wafer, 1 gal = 3.785l, cas no 97-64-3(50-60%), 123-86-4 (10-20%), 108-68-9(0.1-1%). mới 100%/ KR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dung dịch dnr-l300-40 - photoresist(chất cản quang) âm dạng lỏng dùng để phủ lên tấm wafer, 1 gal = 3.785l, cas no 108-65-6(60-70%), 108-94-1 (30-40%). mới 100%/ KR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Dye#&thuốc màu hồng đã pha chế (454) dùng cho sản xuất nến. hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Geopert - 500a: chế phẩm màu đã pha chế, sử dụng để bảo vệ bề mặt kim loại chống gỉ sét trong dây truyền mạ kẽm mạ điện. cas: 7440-66-6, 25265-71-8, 7732-18-5, 7429-90-5, 78330-21-9. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Mã m12047, bột màu xám h-150 grey, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 68186-89-0, nhà sản xuất nitto ganryo kogyo co, ltd.không logo/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Mã m12049, bột màu hồng mã m-668, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 68412-79-3, nhà sản xuất nitto granryo co, ltd.không logo/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Mã m12050, bột màu vàng z-303 yellow, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 68187-01-9, nhà sản xuất nitto ganryo kogyo co, ltd.không logo/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Màu dùng trong công nghiệp gốm sứ blue gsgc 127531 (nguyên liệu sản xuất gốm sứ), mã cas: 65997-18-4, 68187-11-1 >= 1-< 10; nsx: ferro gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Màu kẻ trên sản phẩm gốm sứ (màu đã pha chế) color 8, nguyên liệu sản xuất sứ,nhà sản xuất nitto ganryo kogyo co.,ltd, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Màu men sứ - men in gạch dòng s/p: ceramic glaze, code: exn01065dj, nguyên liệu tạo màu dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, hàng mới 100%./ ES/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Nlsx gạch: thuốc màu đã pha chế, dạng bột, loại f-841 gray (ceramic color). cas no: 1314-23-4 (57%), 7631-86-9 (28%), 1313-99-1 (12%), 1308-06-1 (3%). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Npl46.35#&thuốc màu đã pha chế (rowasol fl 6370.03 hellblau)/ DE/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Phối liệu gạch men ceramic frit dùng trong nghiệp sản xuất gạch men, số cas: 7631-86-9,1344-28-1,1305-78-8, 1309-48-4,1314-13-2. hsx: guangdong panson new materials, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Pi000012#&bột màu dùng cho công nghiệp chrome antimony titanium 42-118a (chrome antimony titanium buff rutile) 20kg/bao, hàng mới 100%/ ID/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Thih0102#&dung môi cản quang (chất chống thấm), dùng để làm bảng in trong xưởng in, mới 100%/ CN/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Thuốc màu đã pha chế dùng in chai thuỷ tinh, dạng mảnh vụn, hàm lượng tro 60-90%, inorganic pigment, wax, alcohol, gsgc 17.1.101/60 th dark green. hàng mới 100% (item: r04220106)/ TH/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Thuốc màu gốm sứ - b1500, màu đen (40 bao = 1,000kg), nguyên liệu dùng để sản xuất men gốm sứ (shine team global corp). hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220101000000#&màu men sứ - men in gạch màu vàng tt1-vn220101000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220102000000#&màu men sứ - men in gạch màu vàng chanh tt1-vn220102000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220103000000#&màu men sứ - men in gạch màu xanh cô ban tt1-vn220103000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220104000000#&màu men sứ - men in gạch màu hồng tt1-vn220104000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220105000000#&màu men sứ - men in gạch màu đen tt1-vn220105000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220106000000#&màu men sứ - men in gạch màu nâu tt1-vn220106000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn220107000000#&màu men sứ - men in gạch màu glossy tt1-vn220107000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn221003000000#&bột màu vàng dùng cho gạch men - tt1-vn221003000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn222005000000#&bột màu turquoise xanh dùng cho gạch men - tt1-vn222005000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn226006000000#&bột màu đen dùng cho gạch men - tt1-vn226006000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Tt1-vn226007000000#&bột màu đen dùng cho gạch men - tt1-vn226007000000/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Vật liệu tạo màu quang trùng hợp stain trans grey violet, 5ml/cái, dùng để tạo màu cho răng sứ, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32071000: Viscoty c: chế phẩm màu đã pha chế, sử dụng để bảo vệ bề mặt kim loại chống gỉ sét trong dây truyền mạ kẽm mạ điện. cas: 9004-62-0. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Bột men sứ màu xanh (phối liệu men) dùng để tráng men chống ăn mòn bên trong ruột bình nóng lạnh,mã hàng: y-02, 25kg/bao, nsx: chibi city yongsheng new materials co., ltd,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Bột tráng men kim loại (dạng bột thô) tmg-031 (cas no: 65997-18-4).(hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Ceramic frit hl 328: nguyên liệu men dùng sản xuất gạch men ceramic, đóng gói 50kg/bao. nsx: shan dong king glaze co.,limited- china. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Df-1515 transparent frit - phối liệu thủy tinh men dùng trong công nghiệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Df-1516 transparent frit - phối liệu thủy tinh men dùng trong công nghiệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Df-2161a transparent frit - phối liệu thủy tinh men dùng trong công nghiệp gốm sứ gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Frit men trắng (phối liệu men) dạng hạt, kích thước hạt: 6-16# (nguyên liệu dùng cho sản xuất gạch ceramics). nsx: foshan changying glass processing factory. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Men đã được frit hóa dạng mảnh vỡ thủy tinh, màu nâu, nhiệt độ thấp dưới 900 độ c, dùng sx gạch loại b - class b (brown) low temperature ceramic frits - nguyên liệu sản xuất gạch men, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Men e03d cas:112945-52-5 54%,1313-59-3 4.8%,1305-78-8 23%,12136-45-7 6.5%,1304-28-5 1%,1309-48-4 2%,1317-80-2 8.5%,1309-37-1 0.2% dạng tinh thể- nguyên liệu men dùng trong dây chuyền sx gạch/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Men e06 cas:112945-52-5 54%,1313-59-3 4%,1305-78-8 22.6%,12136-45-7 5%,1304-28-5 1%,1309-48-4 5%,1317-80-2 8.2%,1309-37-1 0.2% dạng tinh thể nguyên liệu men dùng cho sx gạch/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Men frit, mã code fm606, đóng gói 1.200kg/bao, tổng 24,000kg/20 bao, là nguyên liệu trong sản xuất gạch granite, cas no:65997-18-4. hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072010: Phối liệu men gốm sứ, sử dụng là nguyên liệu sx gạch men (mới 100%). nhà cung cấp foshan coto kiln co.. ltd./ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: .#&bột tráng men h17029-1b, cas 65997-18-4, hàng mới 100%/ TR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 150a2-055#&bột tráng men gr 1198, cas:65997-18-4. tp: al2o3, b2o3, k2o, coo, zro2, li2o, nio, na2o, sio2, tio2, nhà sx: akcoat, quy cách đóng gói: 25kg/bao, hàng mới 100%/ TR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31006#&bột tráng men 31143, thành phần: 65997-18-4(>90%); 14808-60-7(<5%); 1332-58-7(<10%), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31024#&bột tráng men tmt-250, tp: 65997-18-4 (100%), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31026#&bột tráng men (tmt-255), thành phần: 65997-18-4 (100%), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31030#&bột tráng men 30005c, tp: b2o3(1303-86-2;7.49-12.25%), k2o(12136-45-7;0.28-0.34 %), f(7782-41-4;0.89-2%), na2o(1313-59-3;1.34-4.47%), al2o3(1344-28-1,4.25-9.72%), cao(1305-78-8;5.74-9.62%)/ TR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31032#&bột tráng men p889, tp: na2o(1313-59-3;15,22-17,05%), b2o3(1303-86-2;6,154-9,14%), f(7782-41-4;1,845-3,78%), cao(1305-78-8;1,895-3,17%), mgo(1309-48-4;8,74-10,81%), fe2o3(1309-37-1;0,01-0,65%)/ TR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 31057#&bột tráng men f19020, tp: 65997-18-4 (100%), hàng mới 100%/ TR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: 7160403#&phối liệu men sứ, thành phần chứa các oxit sio2, al2o3, zro2, cao, mgo, bao, na2o và k2o: glaze t308, đã kiểm hóa theo tk 106212756531/a12 (16/04/2024) glaze t308/ TW/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Compound glaze dùng trong cn sản xuất gốm sứ,code d-35,cas:1344-28-1:8.42%;14808-60-7:68.55%;1309-37-1:0.2%;1305-78-7:0.62%;1309-48-4:15.82%;12136-45-7:4.66%;1313-59-3:1.7%;1317-80-2:0.03%.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Hạt gốm thủy tinh là hạt khoáng dùng trong máy lọc nước ro, 1kg/ gói, số cas: 7631-86-9, 12057-24-8, 1344-28-1, 12136-45-7,hsx: aidite (qinhuangdao) technology co ltd, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Mã m12039, men kính vyo144m2 dạng bột,20kg/bao, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, cas 65997-18-4, nhà sản xuất nippon frit co, ltd.không logo/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men - engobe glaze, dùng trong cn gốm sứ, cas:14808-60-7,1344-28-1,1305-78-7,1309-48-4,1313-59-3,12136-45-7,1314-13-2,1317-80-2,nsx: macksons tiles lanka (pvt) ltd, mới 100%/ LK/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men bóng dùng để đánh bóng trang sức/ màu trắng trong,enamel glaze/semi-transparent/pure white approx, item:r-0405,nsx:aida, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men candy glaze 5692 nguyên liệu sản xuất gạch men, hàng đóng 1350kg/ bao. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men ceramic dùng trong sản xuất gốm sứ màu trắng trong 6801c, nhà sx: shinceramic co., ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men dạng bột glaze p868 dùng trong sản xuất gạch ngói, đóng gói 1.000kg/bao, tổng 162.000kg/162 bao. hàng mới 100%. nsx: guangdong bnt new materials co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men engobe glaze bf-073a nguyên liệu sản xuất gạch men, hàng đóng 1350kg/bao. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men frit (ys-231), nguyên liệu phối liệu dùng cho men sản xuất gạch ốp lát ceramics, 50kg/bag, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men gốm sứ - glaze t1015 (20 bao = 500 kg) cas no: 37244-96-5, 1332-58-7, 513-77-9, 10101-52-7, 1314-23-4, 112945-52-5 (shine team global corp). hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men gốm sứ rtu 21401 porcelain enamel; dạng bột; đóng gói 25 kg/bao. hàng mới 100%./ TR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men hạt cứng ceramic frit h632-1 dùng trong trong sản xuất gạch ceramic,1250 kg/bao, tổng số 50000 kg/20 pallets. hàng mới 100%.nhà sx: shandong king glaze co.lmt/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men in bf-073a (dạng bột mịn, đóng trong bao khoảng 50kgs, dùng trong sản xuất gạch ceramis), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men in glaze wetm dinw trn cevtr-186t, (nguyên liệu sản xuất gạch men); dạng bột 800 bao (25kg/bao); cas: 65997-18-4 (80 - 100)%; 1332-58-7 (0 - 20)%, nsx: vibrantz (thailand) co., ltd. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men kính cường lực xe ô tô,mã w465ca1,màu xám đậm,dạng lỏng(tp:>55%glass material chemicals cas 65997-18-4;11%-16%copper chromium spinel cas 68186-91-4,6-15%silicon dioxide cas14808-60-7).mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men lót dạng bột,khô dùng để sản xuất gạch men(ceramic glaze powder) 25 kg/bao.tp:al2o3 19.94% cas 1344-28-1,sio2 49.93% (14808-60-7)mgo 12.27% (1309-48-4)cao 9.06%(1305-78-8)...hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men màu dùng trong nghành công nghiệp gốm sứ thủy tinh, mới 100% - men kính màu bạc dạng sệt (silver color glass enamel 80%), mã hàng: ag7500-80/ NL/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men p68 cas:7631-86-9 62%,1344-28-1 10%,1305-78-8 17.5%,12136-45-7 4%,1303-86-2 2.5%,1309-48-4 3%,13463-67-7 1% dạng bột nguyên liệu men dùng cho sản xuất gạch/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men sứ dạng hạt (porcelain) 20-40#,tp: silicon dioxide (7631-86-9)93.3%, mullite (1302-93-8)6.5%,cordierite(1302-88-1)0.2%, kt:20-40 mesh,1 bao = 1000kg,làm nlsx đá thạch anh nhân tạo,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Men vb59 cas:7631-86-9 62%, 1344-28-1 10%,1305-78-8 15%, 12136-45-7 4%, 1303-86-2 3.5%,2425-95-8 1.5%,1309-48-4 3%,13463-67-7 1% dạng bột nguyên liệu men dùng cho sản xuất gạch/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Sứ đắp nha khoa,ceramco 3 paste opaque a2 2ml,301046, ống 2ml (1.98g),dùng đắp thành cái răng,hãng/nước sx:ds rep b.v.,usa; mục 34, cb:250001089/pcbb-hcm/ US/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Tt1-vn216005000000#&men sứ ceramic frit tt1-vn216005000000 (dùng cho sản xuất men gạch)/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Tt1-vn216006000000#&men sứ ceramic frit tt1-vn216006000000 (dùng cho sản xuất men gạch)/ ES/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Tt1-vn216007000000#&men sứ frit tt1-vn216007000000 (dùng cho sản xuất men gạch)/ VN/     Hs code 3207
- Mã Hs 32072090: Vật tư cho nhà máy: men sứ dạng bột, mã ms519, đóng gói 25kg/bag, dùng để tráng men ruột bình nước nóng năng lượng mặt trời, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: 0107-1#&dung dịch đánh bóng bề mặt sản phẩm mạch in dẻo-top lucina 81-hl [h2so4 1.9%,cas 7664-93-9;(c2h4o)n-cas 25322-68-3;cuso4-cas 7758-99-8]. miễn/gpnkđiều13nđ:113/2017/nđ-cp/ JP/     Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: 0107-2#&dung dịch đánh bóng bề mặt sản phẩm mạch in dẻo - top luchina make up [h(och2ch2)noh-cas 25322-68-3; h2so4 0.92%, cas 7664-93-9]. miễn/gpnkđiều13nđ:113/2017/nđ-cp(m.37/c11:10775020481)/ JP/     Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: 0174#&dung dịch đánh bóng bề mặt sản phẩm mạch in dẻo - top lucina ad [c3h8o3s2na-cas 17636-10-1]. (m.21/c11:10775133682)/ JP/     Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: 32-ag paste ds-7185tr#&bột bạc nhão để tráng phỉ về mặt miếng nhiệt điện trở của cảm biến nhiệt ptc. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Chất mầu cho gốm sứ ggp 1220-9% h "ceramic color paste" loại 250 gram/hộp, hãng sx: heraeus tokmak kiymetli madenler san a.s, turkey, hàng mới 100%./ TR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Hỗn hợp trung hòa ceramotion stains liqui 2 nguyên liệu để sản xuất răng, 100ml/lọ, hãng dentaurum sản xuất. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Nhủ bạc gp 3309/1 h dạng lỏng (liquid brush platinum) có nhãn hàng hóa, nhãn hiệu heraeus tokmak mới 100%/ TR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Nhủ vàng gg 501/11 h dạng lỏng (liquid brush gold) có nhãn hàng hóa, nhãn hiệu heraeus tokmak mới 100%/ TR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Nhủ vàng ggp 2556 - 10% h dạng lỏng (paste decal gold) có nhãn hàng hóa, nhãn hiệu heraeus tokmak mới 100%/ TR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Rm2003101#&chất nhuộm bề mặt của kính dạg lỏng,dùg trog cn omnirad 819 (20kg/box),tp:phenyl bis(2,4,6-trimethylbenzoyl)-phosphine oxide, cas 162881-26-7-photoinitiator omnirad 819,mới 100%.cmdsd/ IT/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Rm2003121#&chất nhuộm bề mặt của kíh dạg lỏg dùg trog cnghiệp,tp:bis(1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl)sebacate,cas41556-26-7;methyl 1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl,cas:82919-37-7-tinuvin292.cmdsd/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Rm2004001#&chất nhuộm bề mặt của kính ở dạng bột dùng trong công nghiệp - vh003 (100gr/bottle), thành phần: naphthopyran, hàng mới 100%/ IN/     Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Thuốc làm bóng - top lucina make up [h(och2ch2)noh 50%, cas 25322-68-3; h2so4 0.92%, cas 7664-93-9] - thuộc mục 384, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3207
- Mã Hs 32073000: Thuốc màu lục lam dùng cho máy in im c3000 để in decal gốm sứ: ceramic pigments cyan for im c3000 - sp c840 (hàng mới 100%)./ DE/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: 1010201406#&bột thuỷ tinh. tên thương mại:glass powder (tcp-l4sh). thành phần: aluminum oxide, frit, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: 3011029.nvl#&bột thủy tinh epoc_efh50-31 làm tăng độ bền nhiệt của điốt phát quang (thành phần: alumina borosilicate glass - cas: 65997-17-3)/ JP/     Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: 3015370#&bột thủy tinh tool_shg w làm tăng độ bền nhiệt của điốt phát quang tpc:silicon oxide(cas:7631-86-9)50-60%,sodium oxide(cas:1313-59-3)10-20%,potassium oxit(cas:12136-45-7) 5-10%, zno, cao,bao)/ KR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: 3015370.nvl#&bột thủy tinh tool_shg w làm tăng độ bền nhiệt của điốt phát quang tpc:silicon oxide(cas:7631-86-9)50-60%,sodium oxide(cas:1313-59-3)10-20%,potassium oxit(cas:12136-45-7) 5-10%,/ KR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: A0104757#&bột kính dùng để làm mực in, ls-1320 (tp gồm: 65997-18-4 (55-65%); 12060-00-3 (35-45%))/ JP/     Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: A0104892#&bột thủy tinh kc-320f(ls-1320f) (tp gồm: 65997-18-4 (50-60%); 12060-00-3 (40-50%))/ JP/     Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bbq075#&bột thủy tinh dùg để trág men,nlsx lò nướg,mới100% (10503005000605)(cas:boron and its compounds 1303-86-2;barium and its aqueous compound 1304-28-5;fluorine 7782-41-4)/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bộ bột màu men vẽ tranh hiệu pearlys enamel powder kit 6gr/lọ x 220 lọ/ bộ. hàng cho cá nhân sử dụng,mới 100%/ IL/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bột men kim tuyến kim cương xanh lá dùng vẽ tranh hiệu pearly karpel 3gr/lọ. hàng cho cá nhân sử dụng,mới 100%/ IL/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bột men số 411 màu vàng ánh kim dùng vẽ tranh hiệu pearly karpel 85gr/lọ. hàng cho cá nhân sử dụng,mới 100%/ IL/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Bột vẩy thủy tinh glass flake/ rcf-160 dùng để sản xuất sơn (mã hàng: 146467). mã cas: 65997-17-3. mới 100% (20kg/bag)/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Frit thủy tinh dạng vảy loại b-10f,t.phần chính:dioxit silic kết hợp với oxit kẽm,oxit canxi,oxit nhôm,20kg/bao,là nguyên liệu chính trong điều chế men cefiontect cho sp sứ vệ sinh,mã cas: 65997-18-4/ JP/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Glass flake ncf-015: vảy thủy tinh kỹ thuật mịn, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, cas no: 65997-17-3, 25kg/bao. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Ky444#&frit thủy tinh ở dạng bột và vẩy dùng sản xuất đồ trang trí bằng thủy tinh để xuất khẩu, hàng mới 100% - glass raw materials (glass frit)/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Mẫu frit trong (transparent frit), dùng làm mẫu trong sản xuất men bóng cho gạch ốp, 3kg/kiện, hsx: sungin co.,ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Men frit, dạng hạt, dùng trong ngành công nghiệp gạch men, gốm sứ, để tráng nền viên gạch, mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Men gốm lỏng sd trang trí sp gốm sứ,hiệu mayco stroke & coat,mã sc-11,màu blue yonder,dt 1 gallon.tp:frit thủy tinh&sắc tố màu.ko độc hại,ko chứa chì,độ nung từ cone 6-10,mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Men thủy tinh - grt07g2007_0500ac_grit, nguyên liệu tạo bóng dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, dạng hạt mịn, đóng gói: 500 kg/bao. hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Nvl00009#&bột frits puretec aap (ab glass), phụ gia kháng khuẩn dùng trong sx hạt nhựa. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Phối liệu để nấu thủy tinh borat, glass frit 12-3993, dạng vảy, 25kg/bag./ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Rab33372905#&frit thủy tinh dạng bột dùng tráng bên trong lồng lò nướng-bcdiv(rab33372905).mới 100%/ KR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Rab36965301#&bột thủy tin chống vi khuẩn, màu trắng, kích thước mỗi hạt 4um dùng để tráng một lớp phủ và bảo vệ bề mặt sản phẩm-bcdiv(rab36965301).mới 100%/ KR/     Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Thủy tinh dạng hạt siêu nhỏ 325mesh (glass granules), dùng làm nguyên liệu sản xuất đá nhân tạo, size:325mesh, item:t-51a 325, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Thuỷ tinh dạng vảy, ncf-160, nlsx sơn,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Thủy tinh pha lê dạng hạt, kt: 16#-30# (16mesh-30mesh), thành phần làm đá nhân tạo, đóng gói 1300kg/ bao, nsx: sanshui yingtouliang materials co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Vẩy thủy tinh ncf-015 nguyên liệu dùng trong sơn chống ăn mòn, đóng gói: 25kg/bao, nhà sản xuất: noelson chemicals, cas: 65997-17-3, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Vi cầu thủy tinh đường kính không quá 1mm,dạng bột,có mặt cắt ngang rỗng, dùng sx thuốc nổ nhũ tương trong khai thác mỏ than,tp chính:sio2,110kg/box,cas 65997-17-3. mới 100%.nsx: 3m korea limited/ KR/ 0 %    Hs code 3207
- Mã Hs 32074000: Zzp2e006001#&bột làm khuôn a105 (fused silica f-hs40), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3207
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử