Mã Hs 3206

- Mã Hs 32061110: 024#&thuốc màu (titanium dioxide) r-996 (chứa hàm lượng dioxit titan trên 80%(94.8%), mới 100%(25kgs/bag)/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 121011-titan dioxit chưa xử lý bề mặt, hàm lượng >98%, dạng bột _ tipaque a-100; cas:13463-67-7; đã kiểm 107065031621/a12,ngày 1/4/2025/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 131.99.034#&bột ti-pure rutile titanium dioxide r902+, màu trắng dùng trong sản xuất đúc nhựa. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 15#&thuốc màu từ titan (titanium dioxide). rutile tiona 834. cas number 13463-67-7. dạng bột. dùng trong sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ AU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 171#&màu các loại (thuốc màu hữu cơ) tiona cpd21 titanium dioxide (cas:13463-67-7;77-99-6;tp:titanium dioxide >80%;trimethylolpropane (tmp)< 0.45;nsx:tronox)/ AU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 171#&thuốc màu hữu cơ-tiona cpd21 titanium dioxide(cas:13463-67-7;77-99-6;tp:titanium dioxide >80%;trimethylolpropane (tmp)< 0.45;nsx:tronox)/ AU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 301009000025#&bột màu titanium dioxide r350, dùng để sản xuất hạt nhựa màu, tp: titanium dioxide/cas 13463-67-7 (90-100%), silicon dioxide,amorphous/cas 7631-86-9(1-5%). hàng mới 100%/ MX/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 320000001144 - titanium dioxide sr-237 - thuốc màu, màu trắng (dạng bột) chứa hàm lượng titanium dioxide trên 80%, cas no: 13463-67-7, 1344-28-1, 7631-86-9, dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 329999900648-kk0025_tayca jr-809: thuốc màu chứa hàm lượng titanium dioxide trên 80%, màu trắng dùng trong sx mực in.mới 100%. cas:13463-67-7,21645-51-2,112926-00-8,77-99-6.tp:titanium dioxide (>85%)/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 78m#&chế phẩm màu từ trắng titanium dioxide trên 80%titanium dioxide tiona 233(tp: titanium dioxide(97%)(13463-67-7);aluminium hydroxide(3%)(21645-51-2)dạng bột/ AU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: 86#&thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng bột - tipure rutile titanium dioxide r103/ MX/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: A-901k-sp - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 500gr x 1 túi, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Am-701s-op - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Ax-701b - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Ax-701p - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Ax-791k - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Bột màu (dùng để nhuộm trong sản xuất da nhân tạo) chứa hàm lượng dioxit titan 82% - powder pearlescent pigments (c-791k). hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Bột màu để sơn lên máy in đã trầy xước,1 kg/lọ, nsx emil frei gmbh, titanium dioxide 100%, cas number 13463-67-7, hàng cá nhân bảo trì máy in, không thanh toán, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Bột màu titanium dioxide (tio2) để tạo màu trong quá trình sản xuất hạt nhựa. 400gram/túi.nsx guangzhou tiptop new material co., ltd,cas:13463-67-7/21645-51-2/7631-86-9/1314-23-4, làm mẫu,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Bột oxit titan titanium dioxide rutile sr-9000 (mã hàng: 146156) dùng làm thuốc màu trong sản xuất sơn. mã cas: 13463-67-7, 21645-51-2, 112926-00-8 & 1314-23-4. hàng mới 100% (25kg/bag)/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Bột titan dioxide hàm lượng 95%, dùng trong ngành sơn titanium dioxide blr-895 25kg/bag. hàng mới 100%(cas:13463-67-7;77-99-6)/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: C-119s - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Cg017#&ats (thuốc màu từ titan làm trắng da) dạng bột, cas no: 36290-04-7,7757-82-6,7732-18-5, nhà sx:axel incorporated, 25kg/bao.hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Chất màu chứa hàm lượng titanium dioxide trên 80% chế phẩm từ titanium dioxide nguyên liệu dùng trong sx sơn,nhựa,đế giày... (titan dioxide (tio2)). mã: tiona 834. cas no: 13463-67-7. hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Colanyl oxide yellow r-th (chất màu vô cơ dùng để pha sơn loại khác)(hàng mới 100%)-60l/1drum,cas:107-21-1;55965-84-9/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Cpg#&chế phẩm màu đi từ titan dioxit có tác dụng giữ độ bền màu ti-pure r-103,tp:titanium dioxide 13463-67-7(>=90%- <=100%), aluminium hydroxide: 21645-51-2 (>=1%-<10%),dùng trong gcsx giầy, mới 100%)/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Ct041b#&thuốc màu (đi từ titan dioxit có hàm lượng titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô),dùng trong ngành sơn-ct041b paint,mới100%-đã kt tại tk 107699356441(12/11/25).cas 14807-96-6/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Ctm#&thuốc màu titan dioxit có chứa titan dioxit lớn hơn 80% vck,dạng bột dùng trong công nghiệp sx sơn,nhựa....ti-pure rutile titanium dioxide r902+ (200 bao x 25 kg). cas 13463-67-7, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Dioxide titan đã xử lý bề mặt ti-pure r-902 titanium dioxide (cas 13463-67-7;21645-51-2;7631-86-9;77-99-6)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: F-630p - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: F-660k - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Hc31-1#&thuốc màu từ titan dioxit có hàm lượng titan dioxit ở thể khô lớn hơn 80% tính theo trọng lượng (titanium dioxide tcr(tio2)-80, dùng làm giày). cas no: 13463-67-7/ 9010-79-1/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Hc7#&thuốc màu từ titan dioxit 80% cas 13463-67-7, sbr 18% cas 9003-55-8, dispersing agent 2% cas 9084-06-4, dùng sx đế giày (mới 100%) - tio2 cotiox ka-100(anatase titanium dioxide)/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Imd04#&thuốc màu (titanium dioxide rutile tioxide r-fc5) trọng lượng titanium dioxide lớn hơn hoặc bằng 90%, 25kgs/bag, cas:13463-67-7, hiệu venator, dùng sx đế giày, mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Jga67#&chất tạo màu(titanium dioxide ti-pure r-103(tio2))dạngbộtdùngtrongngànhcnlàmtrắngcaosuđểsxgiàydép(tpc:titaniumdioxide70-100%,hydrôxítnhôm1,5-3%,trimethylolpropane0,1-0,5%)cas13463-67-7mới100%/ MX/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: K-761c - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: K-781c - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Kc00005#&bột màu titan dioxit r-103 (w08), tp:titanium dioxide (cas: 13463-67-7); aluminium hydroxide (cas: 21645-51-2), trimethylolpropane (cas: 77-99-6), 25 kg/bao, dùng trong sx giày dép, mới 100%/ MX/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Kronos 2310 (25kg/bag) - chất tạo màu trắng (titanium dioxide: cas 13463-67-7) dùng cho ngành sơn, cas:1344-28-1, 7631-86-9, 1314-23-4, 77-99-6, hàng mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Kt1#&thuốc màu(thành phần hóa học: titanium dioxide (cas 13463-67-7), có hàm lượng dioxit titan 95%, dạng bột, đã được đóng gói)/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Mc135#&bột trắng titanium dioxide tla-100. tp: titanium dioxide >=93% cas 13463-67-7; silicon dioxide 0-7% cas 7631-86-9; zirconium dioxide 0-5% cas 1314-23-4, aluminium oxide 0-3% cas 1344-28-1./ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: N26#&thuốc màu dùng trong sản xuất nhựa/titanium dioxide >98%/ka100 (tio2) cas: 13463-67-7/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Nl11#&titan oxit (titanium dioxide-ka100 (tio2), cas:13463-67-7, hàm lượng 97-100%), dạng bột, dùng trong sản xuất đế giày eva/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Nln-009#&chất tạo màutio2 (titanium dioxide) - cr834 - đóng gói 25kg/bao. mã cas: 13463-67-7; 7631-86-9; 21645-51-2; 1314-23-4 dạng bột. dùng trong sản xuất hạt nhựa pvc, hàng mới 100%#&au/ AU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Nlsx sơn:titanium dioxide rutile r838 (thuốc màu, chứa hàm lượng dioxit titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô). mới 100% (cas no. 13463-67-7, 1344-28-1, 7631-86-9, 69011-36-5, không kbhc)/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Nvl00023#&thuốc nhuộm màu và chế phẩm thuốc nhuộm màu pigment (wh 70-68 white), dùng để nhuộm các sản phẩm nhựa, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: P5001wk#&thuốc màu titan dioxit có chứa titan dioxit lớn hơn 80% chất khô, dạng bột dùng trong cn sx: ti-pure rutile titanium dioxide r900 (8 bao x 25 kg). hàng mới 100%/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Pbr24-tipaque yellow ty-100 (bột màu vô cơ,dùng trong sản xuất ngành nhựa, cas: 68186-90-3; 21645-51-2; không khai báo hoá chất)/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Pg-01-39(hitox gray) thuốc màu đi từ dioxit titan có hàm lượng titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô, cas: 1317-80-2. đã kh mục 18 tk: 107624984241 (20.10.2025). mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Qt0022#&bột màu, thành phần 80% titan dioxide, 20% sắc tố, được sử dụng để nhuộm nhựa/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: R-791s - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: R-900c - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: R-901k - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách: 50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Ra10065#&chất màu dạng bột màu trắng dùng cho sản xuất nhựa (số cas: 13463-67-7, 7631-86-9, 1344-28-1, 1314-23-4) (titanium dioxide dr-2589)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Rcn-2640s - bột màu ngọc trai dùng trong sản xuất thuốc màu của ngành sơn, quy cách:50gr x 2 hộp, hiệu: cqv, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: T21#&titan trắng (tio2 - chất ổn định màu cho sản phẩm) b101 cas no: 13463-67-7/hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Tdo#&bột dioxit titan (cas no: 13463-67-7, titanium dioxide >=90%), 25kgs/bao, không kbhc, dùng để sản xuất đế giấy thể thao, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Thuốc màu chế phẩm từ dioxyt titan nguyên liệu sản xuất sơn, titanium dioxide (tio2), hàm lượng >80%. (titanium dioxide rutile r298). hàng mới 100%. (mã cas 13463-67-7)./ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Thuốc màu có thành phần chính là oxit titan (ti-pure rutile titanium dioxide r902+ex55)(25kg/túi); hàng mới 100%; cas no: 13463-67-7, 21645-51-2, 7631-86-9/ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Thuốc màu đi từ dioxit titan với hàm lượng dioxit titan >80% theo khối lượng, tp chính: titanium dioxide (cas: 13463-67-7,1344-28-1,1314-23-4,77-99-6)(titanium dioxide rutile type ntr-606)(nlsx sơn)/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Thuốc màu sắc tố màu của carbon đen(cas1333-86-4,ch4)trong môi trường nước(cas7732-18-5,h2o),lỏng,khg kbhc theo nd113,nl mới 100%,nlsản xuất sơn,hiệu propan,pc 8k2-1l,tt03co po2346/ ID/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Thuốc màu titanium dioxide dạng bột: tiona 880 titanium dioxide dùng trong sx sơn (mã:133436). mã cas: 13463-67-7; 7631-86-9; 21645-51-2; 1314-23-4. mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Thuốc màu, tạo màu trắng trong sản xuất sơn và nhựa. titanium dioxide r-996, chứa hàm lượng dioxide titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô, dạng bột. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Thuốc màutiona 813 có chứa hàm lượng dioxit titan trên80% tính theo trọng lượng khô,dạng bột m.trắng dùng làm chất tạo màu(cas no:13463-67-7/77-99-6,ko thuộc dm kbhc)dùng trong sx lá dập nóng,mới 100%/ SA/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Ti02#&titanium dioxide rutile r603 (tio2, thuốc màu chứa 80% titan dioxit trở lên dùng trong quá trình sản xuất hạt nhựa), hàng đóng trong bao 25kg/bao, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Tio2 - thuốc màu dioxit titan dạng bột, dùng trong sản xuất nẹp nhựa pvc, 1 bag = 25kg,cas:13463-67-7,hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Tio2 bk st- dioxit titan (20kg/carton) - nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm - hàng mới -cas no.: 13463-67-7, 97%, 61417-49-0, 3%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Tio2#&chất màu có thành phần titanium dioxide - ti-pure r-104; cas no.: 13463-67-7/ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Tiona 595 titanium dioxide -thuốc màu, dạng bột titanium dioxide (mã hàng: 155341) dùng để sản xuất sơn. mã cas: 13463-67-7,77-99-6.(500kg/bags), hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Tiona 696 titanium dioxide (chế phẩm từ dioxit titan dùng trong ngành sản xuất polyme nhũ). hàng mới 100%. mã cas: 13463-67-7 (92%), 21645-51-2 (4%),7631-86-9(2.8%), 77-99-6 (0.4%), 7732-18-5(0.8%)/ AU/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Tiona 826 titanium dioxid -chế phẩm từ dioxit titan dùng trong ngành sản xuất sơn công nghiệp, hàng mới 100%. mã cas: 13463-67-7 (93%), 21645-51-2(3%), 7631-86-9 (3%), 77-99-6 (0.4%), 7732-18-5 (0.6%)/ AU/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: T-x-550#&chất phụ gia (titanium dioxide cr-50; tên hh: c.i. pigment white 6; tp: titanium dioxide > 90%,cas no: 13463-67-7, aluminum hydroxide < 10%, cas no: 21645-51-2;/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: T-x-553#&chất phụ gia (titanium dioxide r-103; tên hóa học: titanium dioxide; thành phần: titanium dioxide: 70-100%, hydrôxít nhôm: 1.5-3%; cas no.: 13463-67-7; nsx: chemours)/ MX/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Vn012#&hóa chất titanium dioxide r-902+(dùng sx da thuộc,thuốc màu chứa hàm lượng dioxide titan 80% trở lên,25kg/bag,cas13463-67-7.,nguoi xk:cty tnhh xnk hóa chất nghi sơn)/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Wt-003#&chế phẩm của thuốc màu vô cơ các loại - titanium dioxide (titanium powder); cas. 13463-67-7 đã kiểm hoá tại tk số: 102629374041/e23, ngày: 07/05/2019./ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061110: Xj-05#&thuốc màu titanium dioxit(titanium powder,mã cas:13463-67-7,21645-51-2,7631-86-9,77-99-6)(chứa hàm lượng dioxit titan từ80%trở lên tính theo trọng lượng khô,dùng ngành da),hiệu:ti-pure, mới100%/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: 11#&chất xúc tác (tio2) titanium dioxide rutile blr-886, thành phần titanium dioxide 98.12%, cas no 13463-67-7, dùng trong sản xuất gia công đế giầy. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: 14#&chế phẩm titanium dioxide (dupont ti-pure r-960) dạng bột,25kg/bao.hàm lượng trên 80%.mã cas 13463-67-7,dùng để tăng độ trắng sử dụng cho da thuộc.nhãn hiệu:chemours.mới 100%./ US/ 5 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: 171#&chế phẩm tạo màu cho sản phẩm cao su atnen tio2-80, tp: 80% cas 13463-67-7 và 20% cas 25038-36-2, kt hạt 0,3 - 0,5cm, mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: 1-wnl22#&chất xúc tác titanium dioxide rutile blr-886, gồm: tio2 hơn 90%, (13463-67-7) dùng trong sản xuất đế giầy. mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: 2100002278a#&bột màu dùng làm phụ gia sx thảm cỏ nhân tạo: tio2 r960 (cas#13463-67-7:titanium dioxide 90% đến dưới 100%; cas#7631-86-9: silicon dioxide 5%-10%, hàng mới 100%/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: 24tio8aa2aan-2#&chế phẩm tạo màu cho sản phẩm cao su atnen tio2-80, tp: 80% cas 13463-67-7 và 20% cas 25038-36-2, kt hạt 0,3 - 0,5cm, mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: 2500368 (zz13-wh-14) tipure r-104: chất màu trắng titan dioxit, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại (25kg/bao)cas: 13463-67-7;21645-51-2. mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: 91101412400#&micro titanium dioxide mt-100emg- chế phẩm có chứa titanium dioxide trong sxmp, cas 13463-67-7: 74.3-90.8%, 30399-84-9: 15-25%, 1309-42-8: 0.1-10%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: A193#&chất xử lý (hh tạo màu khoáng xlý bề mặt da,giày) n-1000:water 32-40%(7732-18-5),titanium pigment 52-62%(13463-67-7),ultramarine 1-11%(57455-37-5),othert 0.5-1.5%).mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: A1m-00000023#&chất phụ gia dạng bột r69 từ dioxit titan (thành phần (100% titanium dioxide, cas: 13463-67-7), dạng vô cơ, dùng trong điều chỉnh màu nhựa. mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Bột bả titanium dioxide r818,hàm lượng dioxit titan trên 92% (cas:13463-67-7), dùng che lộ cốt,nsx: jinan yuxing chemical co., ltd.,đóng gói 25kg/bag/160bags,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Bột màu r-75 (80 % titanium dioxide cas 13463-67-7, 20% polyethylene cas 9002-88-4) dùng trong pha chế màu, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Bột rutile 95% (công thức hóa học: tio2),đóng goi 0.2kg, nhãn hiệu redox, tạo màu trắng dùng cho công nghiệp sản xuất que hàn,hàng mẫu,mới 100%, cas: 13463-67-7/ 7631-86-9/ 21645-51-2/ 1314-23-4/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: C145#&chất màu đi từ dioxit titan có hàm lượng dioxit titan 98% trọng lượng khô (titanium dioxide (tio2) cas 13463-67-7 làm phụ gia cao su). mới 100%. quy cách 25kg*1000bao/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Chất phẩm màu vô cơ đi từ dioxit titan te-58054 (màu trắng), (nk theo mục16 tk knq107491022220c11ngay03/09/2025)/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Chấtmàuchứa h/lượng dioxyttitan>80%(titaniumdioxide)(cas:13463-67-7/1344-28-1/1314-23-4) chếphẩmtừ dioxyttitanng/liệudùngsxsơn,25kg/bao(nsx:shandongjinhaititaniumresourcestechnologyco.,ltd.) mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Chế phẩm titanium dioxide dạng bột (fr-767).tp:titanium dioxide>=93% (13463-67-7),zro2 0-2% (7631-86-9),al2o3 0-5% (1344-28-1).dùng trong công nghiệp pha chế sơn và chế biến cao su.(25kg/bao).mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Cpg#&tio2-80-hỗn hợp dioxit titan (cas no: 13463-67-7; 80% là titanium dioxide, 20 % là ethylene - propylen eterpolymer)#&cn/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: E0028#&titan dioxide tio2-r95 (có thành phần tio2 cas 13463-67-7 (92%), zro2 cas 1314-23-4 (<4%), al2o3 cas 1344-28-1 (<8%), sio2 cas 14808-60-7 (<6%) dùng trong sản xuất hạt nhựa eva/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Eva012#&bột dioxit titan cr-230 (titanium dioxide cr-230), (cas no: 13463-67-7, titanium dioxide >=90%), 25kgs/bao, dùng trong sản xuất hạt nhựa, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Hạt màu vô cơ tổng hợp dùng để tạo màu cho hạt nhựa, màu trắng - white abf-1330. tp: tio2;c33h33n3x2;c15h17b;al2o3.số cas: 13463-67-7;9003-54-7;9003-56-9;1344-28-1. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Hcv113-m#&chất tạo màu cho hạt nhựa tổng hợp (tp/cas no: titanium dioxide/13463-67-7; aluminum hydroxide/21645-51-2; amorphous silica/7631-86-9; hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Hd05-tmu-cm-01e-new#&thuốc màu dioxit titancm-01e,t/p50-70% oxydipropyl dibenzoate cas:27138-31-4,30-50% titanium dioxide cas:13463-67-7,<1% carbon black cas:1333-86-4,dùng trong sx đế giày,mới 100%/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Hmtb#&hạt nhựa màu vàng pt 118c (mylj69049), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: K066#&chất tạo màu dùng sản xuất giày, dép rs-66(titanium dioxide cas:13463-67-7: >= 97%; aluminium oxide cas:1344-28-1: 0-3%;), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Ks12#&chất xúc tác titanium dioxide, tiona 834.hàng mới 100%./ AU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Mr340000002-vp#&thuốc màu dioxit titan (cas: 13463-67-7; 25038-36-2)/tio2-80/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Nl05#&chất màu vô cơ polyme, dạng sánh (pu color paste). mã cas: 9009-54-5; 13463-67-7; 7732-18-5/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Nl06#&chất màu vô cơ polyme, dạng sánh (pu color paste a) có chứa aceton/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Nl08#&chất độn cao su titanium dioxide (ti-pure rutile titanium dioxide r103), dùng sản xuất npl giày, hàng mới 100%/ MX/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Nl25#&chất màu vô cơ polyme, dạng sánh (pu color paste cp-s). mã cas: 9009-54-5; 13463-67-7; 108-65-6; 141-78-6; 108-94-1 (hc)/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Nlsx keo: neocom wt 910w (chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan, chứa hàm lượng dioxit titan là 88%) (đã kiểm hóa tại tk 106821819201/a12) (1320174) (cas 13463-67-7)/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: No036#&chế phẩm tạo màu từ dioxit titan atnen tio2-80, dạng hạt, tp 80% tio2 (cas: 13463-67-7), 20% ethylene propylene terpolymer (cas: 25038-36-2), (20ct,25kgs/ct), mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: O1#&chất tạo màu trắng đục (oxide titan)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Pi000086#&chất màu dạng bột, tipure rutile titanium dioxide r104 (w18), (hàm lượng titan dioxit chiếm 80-98%), cas:13463-67-7; hàng mới 100%, 25kg/bao./ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Pi000095#&chất màu từ titanium dioxit dạng bột, tipaque pfc310(cas no 13463-67-7; 21645-51-2; 7631-86-9,titannium dioxit chiếm nhỏ nhất 90%. mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: R008-1.e31#&chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan(titanium dioxide tio2-80 từ 80% cas 13463-67-7, cas 20%25038-36-2 tính theo tl khô,hạt phụ gia tạo màu cao su,tp không dầu khoáng,25kg/kiện)/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: R-081#&chất tạo màu có hàm lượng titanium dioxide từ 80 - 98 %,(cas 13463-67-7) dùng trong quá trình sản xuất bút sáp màu, mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Sd100#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp(nguyên liệu dùng để sản xuất giày, dép hàng mới 100%), titannium dioxide 97-100%,mã cas:13463-67-7/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Si01-2 tio2 cr-50-thuốc màu vô cơ(20kg/bao)(titannium dioxide,aluminumhydroxide), cas no. 13463-67-7;21645-51-2;68037-59-2-nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm-hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Sx16b94#&chế phẩm từ dioxit titan - tio2-60 master batch (npl sx giày). cas: 13463-67-7; 24937-78-8 (2835/n3.11/td, 26/09/2011)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Tio2-1#&hợp chất titanium dioxide đã điều chế/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061190: Vl11#&bột dioxit titan zt-929 (cas no: 13463-67-7), 25 kgs/bao, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giầy, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10120089-1#&bột màu xám gy326j, quy cách 105g/gói, tp: 52% titanium dioxide(13463-67-7), 36% 800 black(1333-86-4), 11.5% diffusion powder(110-30-5), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10120678-1#&bột màu xám 1768 phối abs757(thuốc màu),tp:53%titanium dioxide(13463-67-7)+38%cutamol nno(36290-04-7)+2%carbon black(1333-86-4),quy cách 75g/gói,mã 10120678. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10121198-1#&10121198-bột màu xám 3023,thành phần:titanium dioxide 60%cas 13463-67-7+800 black 29%cas 1333-86-4+diffusion powder 11%cas 110-30-5,quy cách:75g/túi,mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10121264-1#&10121264-bột màu xám 3137 (thuốc màu),tp:titanium dioxide 50%cas 13463-67-7+800 black 35%cas 1333-86-4+diffusion powder 15% cas 110-30-5,quy cách:140g/túi,mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10121265-1#&bột màuxám 3147phốitpege66059(thuốc màu),tp:20%titanium dioxide(13463-67-7)+58%cutamol nno(36290-04-7)+11%carbon black(1333-86-4),quy cách 50g/gói,mã 10121265.mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10121888-1#&bột màu đen 3909 phối pomk300(thuốc màu),tp:66%titanium dioxide(13463-67-7)+26%cutamol nno(36290-04-7)+5%carbon black(1333-86-4),quy cách 75g/gói,mã 10121888. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122167-1#&bột màu xám 4592 phối pom k300(thuốc màu),tp:37%titanium dioxide(13463-67-7)+51%cutamol nno(36290-04-7)+8%carbon black(1333-86-4),quy cách 65g/gói,mã 10122167. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122220-1#&bột màuxám4348với pp+20%gf+uv(thuốc màu),tp:27%titanium dioxide(13463-67-7)+59%cutamol nno(36290-04-7)+5%carbon black(1333-86-4),quy cách110g/gói,mã 10122220. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122249-1#&bột màu nâu 2235 phối abs757(thuốc màu),tp:68%titanium dioxide(13463-67-7)+28%cutamol nno(36290-04-7)+2%carbon black(1333-86-4),quy cách 110g/gói,mã 10122249. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122251-1#&bột màu xám 3313a phối pert-2388(thuốc màu),tp:60%titanium dioxide(13463-67-7)+35%cutamol nno(36290-04-7)+3%carbon black(1333-86-4),quy cách 50g/gói,mã10122251.mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122252-1#&bột màuxám 3090 phốitpr4805(thuốc màu),tp:50%titanium dioxide(13463-67-7)+37%cutamol nno(36290-04-7)+6%carbon black(1333-86-4), quy cách 60g/gói,mã 10122252. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122255-1#&bột màu xám3146 phối tpe ge66059(thuốc màu),tp:37%titanium dioxide(13463-67-7)+51%cutamol nno(36290-04-7)+8%carbon black(1333-86-4), quy cách 40g/gói,mã10122255.mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122259-1#&bột màu xám2980phối pom m90-44(thuốc màu),tp:57%titanium dioxide(13463-67-7)+30%cutamol nno(36290-04-7)+9%carbon black(1333-86-4),quy cách 70g/gói,mã10122259.mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122260-1#&bột màuxám1200phốipom90-44hoặc4520(thuốc màu),tp:70%titanium dioxide(13463-67-7)+21%cutamol nno(36290-04-7)+6%carbon black(1333-86-4),quy cách85g/gói,mã10122260.mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122263-1#&bột màuxám2431 phối tpege45028(thuốc màu),tp:58%titanium dioxide(13463-67-7)+30%cutamol nno(36290-04-7)+3%carbon black(1333-86-4),quy cách 60g/gói,mã10122263.mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122265-1#&bột màu xám 3161 phối ge66059(thuốc màu),tp:64%titanium dioxide(13463-67-7)+33%cutamol nno(36290-04-7)+1%carbon black(1333-86-4),quy cách 70g/gói,mã 10122265. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122268-1#&bột màuvàng 2044phối abs777d(thuốc màu),tp:85%titanium dioxide(13463-67-7)+11%cutamol nno(36290-04-7)+2%carbon black(1333-86-4),quy cách 140g/gói,mã 10122268. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122270-1#&bột màu xám 3171 phốige66059(thuốc màu),tp:50%titanium dioxide(13463-67-7)+38%cutamol nno(36290-04-7)+4%carbon black(1333-86-4),quy cách 60g/gói,mã 10122270. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 10122272-1#&bột màu xám 1536 phối ld100ac(thuốc màu),tp:67%titanium dioxide(13463-67-7)+21%cutamol nno(36290-04-7)+4%carbon black(1333-86-4),quy cách 90g/gói,mã 10122272. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 13002978#&chất tạo màu coloring material epcf740 wh/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 1ya00000406032 1ya00000406032 thuốc màu vàng tạo màu cho hạt nhựa, dạng bột,tp:pigmentblack:68186-94-7,pigmentblue:57455-37-5,pigmentwhite:13463-67-7,whitepowder:110-30-5. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 1ya00000606070 1ya00000606070 thuốc màu xám tạo màu cho hạt nhựa, dạng bột,tp:pigmentwhite:13463-67-7,pigmentred:5281-04-9,pigmentgreen:1328-53-6,pigmentblack:1333-86-4. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 23ss-nt01#&chế phẩm chất màu hữu cơ phân tán trong môi trường không chứa nước, dùng trong sản xuất tấm bạt, sf #blue-03 (tp gồm: bis (2-ethylhexyl) phthalate [dop], cas no: 117-81-7, 20~24%)/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 2500259 (zz13-wh-25) sachtolith l: chất màu trắng zns, dạng bột, dùng trong sx hạt nhựa các loại(25kg/bao) cas: 1314-98-3 (100%). mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 2505687(zz13-ye-13b) 42-118sl: thuốc màu(hàm lượng dioxit titan 77.9%), dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas:68186-90-3. mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 2505687(zz13-ye-13b) 42-118sl; pigment; yellow powder-thuốc màu, dạng bột, cas: 68186-90-3*, tk kiểm: 106076057361/a12/ ID/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 302010010#&bột màu ps-jys003 (ps-622c)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 30600000#&bột màu các loại, mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 320619100021#&thuốc màu từ dioxyt titan tio2 (hàm lượng dioxide titan từ 80% trở xuống) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (mã cas: 13463-67-7)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 511060#&bột màu vàng nhạt (làm nhạt đối với những màu đậm) dùng để sản xuất bút sáp màu. (yellow orcher no5) thành phần ci2cu, cas: 20344-49-4, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 511396-1#&bột màu trắng dùng để làm nhạt tông màu cho các phẩm màu khác dùng trong sản xuất bút sáp màu, thành phần tio2, cas 13463-67-7; aluminium hydroxide cas 21645-51-2, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 511821#&bột màu nhủ đồng rikemal ol-100e thành phần c21h40o4, cas: 25496-72-4, hàng mới 100%, dùng để tạo bút sáp màu, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 513203-1#&bột màu trắng stearone fk-65 jp dùng để làm nhạt tông màu cho các phẩm màu khác, c35h70o, cas 504-53-0;tritriacontanone cas 15740-35-9; hentriacontanone cas 502-73-8, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 610102107#&bột màu ps-7905/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 610102201#&bột màu ps2-7829 533c/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 616102396#&bột màu ps2-6604/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 616102831#&bột màu ps-15022/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 616102853#&bột màu ps3-45/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 616102860#&bột màu ps-15662/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 616102938#&bột màu ps-15234/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: 91100796900#&biogenic magicolor-103yp- chất màu có chứa titanium dioxide; cas 51274-00-1: 49%,13463-67-7:25%,12001-26-2:15%,107-58-4+105-08-8+111-46-6+121-91-5 +6362-79-4+79-10-7:6%,68611-44-9:5%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Bột màu tpt-2818 gray, thành phần titanium dioxide(cas 13463-67-7) 40-50%, carbon black(cas 1333-86-4) 1-5%, pvc resin (cas 9002-86-2) 10-20%,calcium carbonate(cas 471-34-1) 5-15%,/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Botmau#&bột màu.(pigment cool gray 4c)(mã sap: 700085870) dùng để in chữ, số trên sản phẩm bàn phím máy tính. hàng mới 100%./ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Chất màu ánh đỏ đi từ hợp chất của sắt, dạng bột, dùng trong ngành công nghiệp(colorstream f20-51 sw lava red)(1kg/carton);hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Chất màu khác, loại khác dùng trong công nghiệp, dạng bột, cas: 12001-26-2 64-74%; 13463-67-7 26-36%/ reflex super white n-800s/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Chất màu trắng ánh bạc dạng bột dùng cho nhựa (thành phần: mica, tio2) - iriodin 100 silver pearl, 1kg/bottle. mã cas: 12001-26-2, 13463-67-7. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Cpg#&chất màu b60 tio2 (có thành phần chính là dioxit titan, polyme, dạng hạt - kích thước khoảng 5mm đến 10mm) (hàng mới 100%) cas: 13463-67-7#&vn/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Hóa chất fgr red (liquid pignent fgr red) - thuốc màu đỏ dùng để nhuộm màu găng tay cao su. số cas: 68608-26-4. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Hóa chất pigment green 7 - thuốc màu dùng để nhuộm màu găng tay cao su. số cas: 1328-53-6. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Hóa chất riquid pigment pink k (cinquasia pink k 4410) - thuốc màu hồng dùng để nhuộm màu găng tay cao su- số cas: 980-26-7, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Hóa chất u red (pignent u red br) - thuốc màu đỏ dùng để nhuộm màu găng tay cao su. số cas: 6410-30-6. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Htc-nvl58#&pigment white no.50264-thuốc màu có thành phần chính từ dioxit titan, dùng để tạo màu cho nhựa, dạng bột, màu trắng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: M1730845#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm cp-145w/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: M2659b#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm ptfe 7401 white n paste/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: M2733a#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm ptfe 7411c grey n paste/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Mr050000097-vp#&thuốc màu dioxit titan khác colorstream t10-02 (cas: 7631-86-9; 13463-67-7; 18282-10-5)/colorstream t10-02 arctic fire powder-made in germany/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Mr050000159-vp#&thuốc màu dioxit titan khác t81-23 (cas: 12001-26-2, 1317-80-2, 18282-10-5, 1314-23-4)/pyrisma t81-23 wnt liquid blue-made in japan/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Mr340000002#&thuốc màu dioxit titan/tio2-80 (cas no: 13463-67-7; 25038-36-2)(gđ số: 1243/n3.11/tđ, ngày 29/04/2011)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Mr340000005-vp#&thuốc màu dioxit titan khác/b60-tio2/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Mr390000214-vp#&thuốc màu dioxit titan khác cm-01en(cas:27138-31-4; 13463-67-7; 1333-86-4)/cm-01e gray paste/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Nbr34#&titan dioxit dưới 80% tính theo trọng lượng khô (dùng làm thuốc màu), cas no: 13463-67-7 (khtk: 103976766132)/ transtint tio270/ MY/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Nbr48#&titan dioxit dưới 80% tính theo trọng lượng khô (dùng làm thuốc màu), cas: tio2 13463-67-7 70%, 7732-18-5 27.5%, 104376-75-2 2.5%/ rc-983 white/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Nbr65#&titan dioxit dưới 80% tính theo trọng lượng khô (dùng làm thuốc màu) cas no: 13463-67-7/ tio2 - octotint 770/ MY/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Npl22#&thuốc màu vô cơ,chứa hàm lượngtitandioxit~23% tính theo trọng lượng khô-(:synthetic fluorphlogopite,cas:12003-38-2,tinoxide,cas:18282-10-5,titaniumdioxide,cas:13463-67-7)pacific twinkle/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Npl-p-001#&phẩm màu cho vải dệt các loại (mục 01 tk 104735762241)/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Pg-279(geolor hb green 3401-15) chế phẩm bột màu dùng trong sản xuất sơn, mã cas 51274-00-1. khtk: 107624984241 (20.10.2025). hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Ra10016#&chất màu dạng bột, làm chất phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 68186-90-3) (tomatec 42-118 a)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Ra10017#&chất màu dạng bột, làm chất phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 68186-85-6) (tomatec 42-633a)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Resn-blue-mb#&hạt nhựa (chế phẩm) tạo màu xanh, có thành phần chính: abs resin: 61-66%, titanium oxide: 14-16%, pigment blue: 14-16% và phụ gia khác: 2-8%. hàng mới 100%./ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Resn-clmb-gray9c#&hạt nhựa chế phẩm tạo màu xám, thành phần chính: polyetylen 91-95%; titanium dioxide 4-8%; phụ gia khác. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Resn-orange-mb#&hạt nhựa (chế phẩm) tạo màu cam, có thành phần chính: pp resin: 84-89%, titanium oxide: 4-5%, chất phụ gia khác. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Resn-red-mb#&hạt nhựa (chế phẩm) tạo màu đỏ, có thành phần chính: pa resin: 90-92%, titanium oxide: 2-3%, eg red: 3-5% và sáp pe: 2-3%. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Rmg080010#& w-1152 - titanium (iv) oxide - chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (cthh: tio2 (70-80%) - cas: 13463-67-7; aluminium oxide (1-5%) - cas: 1344-28-1; mineral oil (1-5%) - cas: 8042-47-5)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Thuốc màu ánh kim loại metallic pigments, dạng bột, hàm lượng dioxit titan 8%. nsx:bomanite se asia pte ltd, 50gram/gói, cas 12001-26-2, hàng mới 100%/ PH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Thuốc màu aurora matt dạng lỏng dùng để sản xuất chất màu, mỗi túi 1kgs, nhà sản xuất: wooshin pigments co.ltd, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Thuốc màu easy tex 200 dạng lỏng dùng để sản xuất chất màu, mỗi túi 1kgs, nhà sản xuất: wooshin pigments co.ltd, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: Thuốc màu puruensol pro white dạng lỏng dùng để sản xuất chất màu, mỗi túi 1kgs, nhà sản xuất: wooshin pigments co.ltd, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061910: V520000200#&bột màu 11167, màu xám, tp titanium dioxide 60%, cacbon black 6.5%, yellow pigment 14%, chất phân tán 19.5%, dùng tạo màu cho nhựa trong sx linh kiện lò nướng đa năng, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 110418tb2#&mb-(3-22-24696)-abt-291-green (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 120000085124-peony white f-11511m-chế phẩm chất màu trắng chứa dioxit titan phân tán trong polymer,dạng hạt.caskkbhc: 13463-67-7;9002-88-4.hàng mới 100%.tp:titanium dioxide 60-80%, polyethylene 20-40%/ MY/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140605tb10#&mb-(3-14-12378)-abt-055-yellow (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140605tb2#&mb-(3-28-30865)-abt-n95-gray (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140620tb6#&mb-(3-28-30864)-abt-n75-gray (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140620tb7#&mb-(3-14-12379)-abt-062-yellow (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140702tb1#&mb-(3-11-17990)-abt-n89-white (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140702tb18#&mb-(3-23-8314)-abt-992-bg (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140702tb19#&mb-(3-24-20116)-abt-947-brown (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140702tb20#&mb-(3-24-20117)-abt-977-brown (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140721tb27#&mb-(3-18-14114)-abt-757-red (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140721tb28#&mb-(3-17-15384)-abt-772-pink (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140721tb29#&mb-(3-18-14116)-abt-815-red (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140721tb3#&mb-(3-28-30869)-abt-n79-gray (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140721tb6#&mb-(3-22-23351)-abt-173-green (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140830tb#&mb-(3-14-12381)-abt-025-yellow (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140910tb1#&mb-(3-14-12382)-abt-026-yellow (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140910tb3#&mb-(3-14-12383)-abt-090-yellow (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 140910tb4#&mb-(3-22-23348)-abt-126-green (bột màu)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 16a94#&chất pha màu vô cơ-mới 100%- tio2-80 master batch (có kqgd 2412/n3.12/td của tờ khai 12586/nsx) (cas: 13463-67-7, 25038-36-2)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 16b94#&chất pha màu vô cơ-mới 100%- tio2-60 master batch (có kqgd 0112/n3.13/td của tờ khai 451/nsx01) (cas: 13463-67-7, 24937-78-8)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 2. clb avss 01#&chất tạo màu cho dây avss (em ts av-65(b) la chứa titanium (iv) oxide: 30-40%) dùng sản xuất dây cáp điện/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 237443#& ng liệu sản xuất thuốc magne-b6 corbière: tá dược opadry complete film coating system oy-s-29019 clear. lot no:sh704681 #&, nsx:12/2025;hsd:12/2027.mới 100%. sđk: 893100181824 (vd-29363-18)./ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 289088#& ng liệu sản xuất thuốc magne-b6 corbière: tá dược opadry ii complete film coating system 85f18422 white.lot no:sh705366 #&, nsx:12/2025;hsd:12/2027.mới 100%. sđk: 893100181824 (vd-29363-18)./ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 300156466#&chế phẩm chất màu hp2118, dạng hạt màu tím, hàm lượng titandioxit 20%, dùng trong sản xuất văn phòng phẩm/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 340059776#&chất tạo màu dạng hạt abs 121h (màu be) hp2995, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 340059777#&chất tạo màu dạng hạt pom mc90 (màu be) hp3099, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 340063042#&chế phẩm màu dạng hạt pp-rh668mo (hp3111), màu trắng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 340067073#&chế phẩm màu dạng hạt hp3149, màu trắng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 340067122#&chất tạo màu dạng hạt y-dl691c-1, màu hồng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 340070708#&chất tạo màu dạng hạt hp3065, màu trắng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 340071002#&chất tạo màu dạng bột h4858, màu tím, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 340071298#&chất tạo màu dạng bột abs-121h (h4886), màu xám, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: 8repa0010#&chất màu dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa/masterbatch black 54-1, tp chính: polyethylene copolymer 20-25%, carbon black 40-50%, wax 20-30%, mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Bm0038#&bột màu màu vàng 25367, dùng trong sản xuất bao bì nhựa, cas: 77804-81-0, 13463-67-7 (titanium dioxide), 110-30-5, chế phẩm tạo màu cho sản phẩm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Bm0040#&bột màu màu tím 25469 (130g/túi), dùng trong sản xuất bao bì nhựa, cas: 128-95-0, 13463-67-7 titanium dioxide 60-91%, 110-30-5, chế phẩm tạo màu cho sản phẩm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Bot mau#&bột màu cc10370854bg, dùng để nhuộm màu hạt nhựa, hàng mới 100% #&china/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Chất màu cô đặc pe dùng để sản xuất nắp nhựa màu xanh, tet 5va088 grn, tp:polyethylene(9002-88-4) 80-90%, titanium dioxide 5-10%,...hàng mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Cmb#&chế phẩm từ dioxit titan (nhóm chất màu khác), dạng hạt màu xanh - hdpe cmb jpme-5393 grn. nlsx cáp viễn thông,kqgđ:1487/n3.12/tđ. hàng mới 100%. kiểm hóa tại tk: 101977040651/a12/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Cpmt-25#&chế phẩm màu trắng, dùng trong sản xuất,(hạt màu trắng impe-di01), chứa khoảng 15% lldpe (cas:9002-88-4),10% tio2(cas: 13463-67-7), 70% caco3(cas:147-34-1) và các chất khác. 040100001108/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Cxt-r60tio2#&chất xúc tác add agent r60tio2-mb (titanium dioxide, hàm lượng titan dioxit chiếm60%,ethylene-vinylacetate copolymer37.5%,pressings agent:2.5%) dạng hạt,cas:13463-67-7,24937-78-8,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Dt-103 (chếphẩmmàuvôcơ thànhphầnchínhgồmtitan dioxit ~ 44% tính theotrọnglượngkhô,polyester polyol,dạnglỏng)(cas:13463-67-6;57455-37-5;6358-30-1)(đã kh tại tk:107721083961/a12-19/11/2025)/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Ea04003766*chế phẩm dạng hạt (chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan phân tán trong copolyme ethylene vinyl axetat,hl: dioxit titan< 80%)#pigm-h50-tio2-r-103 (natural)-6 (kq ptpl: 1215/tb-kđ3,04/11/24)/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Fan-colour#&bột màu công nghiệp dùng để trộn vào hạt nhựa để sản xuất các sản phẩm nhựa, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Hạt màu (pink mastebratch), dạng hạt, màu hồng, dùng trong ngành sản xuất bao bì nhựa, mã: cc10409610bg,nsx: avient (thailand) co.,ltd, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Hạt màu (yellow masterbatch), dạng hạt, màu vàng, dùng trong ngành sản xuất bao bì nhựa, mã: cc10407786bg,nsx: avient (thailand) co.,ltd, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Hạt màu remafin black m80010,dạng hạt, màu đen,dùng trong công nghiệp sản xuất bao bì nhựa.nsx: avient colorants singapore pte. ltd.hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Hạt màu trắng dùng trong ngành công nhiệp nhựa, hiệu: peony white wmb-25078, mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Hạt màu từ dioxit titan, dùng để nhuộm màu sản phẩm nhựa pc,cas:13463-67-7,101357-30-6,61951-89-1,110-30-5,25053-09-2,25971-63-5,nsx: dongguan weicai new materials co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Jcv148#&nhũ dùng để trang trí móng giả, tp gồm: fluorphlogopite (12003-38-2,37-48%), titanium dioxide (13463-67-7,52-62%), tin oxide (18282-10-5,0-1%). mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Kc00011#&hạt nhựa tạo màu, model djeva-19225kc-2, 1 kiện = 25 kg, mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Km1-1168-014003#&chất màu cô đặc ps/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: M19934#&chế phẩm màu hữu cơ và titan dioxit (nhỏ hơn 80%), dạng hạt, dùng sx bàn chải đánh răng - thành phần chi tiết theo file đính kèm - master batch white s0m02 colorant, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: M20048#&chế phẩm màu hữu cơ và titan dioxit (nhỏ hơn 80%), dạng hạt, dùng sx bàn chải đánh răng - thành phần chi tiết theo file đính kèm - master batch green s6901 colorant, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: M38252#&chế phẩm màu hữu cơ và titan dioxit (nhỏ hơn 80%), dạng hạt, dùng sx bàn chải đánh răng - thành phần chi tiết theo file đính kèm - master batch green h60937 colorant, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: M41173#&chế phẩm màu hữu cơ và titan dioxit (nhỏ hơn 80%), dạng hạt, dùng sx bàn chải đánh răng - thành phần chi tiết theo file đính kèm - master batch red h31485 colorant, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: M45322#&chế phẩm màu hữu cơ và titan dioxit (nhỏ hơn 80%), dạng hạt, dùng sx bàn chải đánh răng - thành phần chi tiết theo file đính kèm - master batch blue hp1501 colorant, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: M45324#&chế phẩm màu hữu cơ và titan dioxit (nhỏ hơn 80%), dạng hạt, dùng sx bàn chải đánh răng - thành phần chi tiết theo file đính kèm - master batch blue hp1502 colorant, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: M968b#&chất tạo màu ke-color-w *wh (20kg)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Master batch mny 10-4213 mmh#&hạt tạo màu cho nhựa mã mny 10-4213 mmh, dùng để tạo màu sản phẩm(mã cas: 25038-54-4: 59-61%, 13463-67-7: 20-22%, 7727-43-7: 6-8%, 68186-90-3: 3-5%,) hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Màu nước hiformer-green fz63415037-ln, dùng trong sản xuất bao bì nhựa,cas no: 13463-67-7, 5kg/ box, hàng mới 100%./ SG/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Màu nước- red fl remap 41372, dùng trong sản xuất bao bì nhựa. nhà sản xuất: repi s.r.l. hàng mới 100/ IT/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Mb021#&chế phẩm màu dạng hạt chứatio2 phân tán trong nhựa. hàm lượng tio2 dưới 80%-abs master batch 11-11169 blue t/phần: (abs resins. cas: 9003-56-9. 42.9%; tio2 cas: 13463-67-7. 5%)mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Mr340000001#&chế phẩm màu trộn từ dioxit titan, cas no, 13463-67-7, 21645-51-2, 77-99-6/r103 titanium dioxide/ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Nd58#&chế phẩm từ dioxit titan (bột màu dùng để nhuộm kính bảo hộ) (absorbent) -absorbent a13242 1103800010. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Nhũ dùng để trang trí móng giả glitter gli mipw00002-060, tp:synthetic fluorphlogopite (12003-38-2,32-42%),titan dioxide (13463-67-7,58-68%), tin oxide (18282-10-5,<1%), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Nk-127-chế phẩm màu chứa hàm lượng dioxit titan dưới 80% tính theo trọng lượng khô, dạng lỏng, dùng để tạo màu cho tấm nhựa mica/ tấm nhựa acrylic, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Nk-502k-chế phẩm màu chứa hàm lượng dioxit titan dưới 80% tính theo trọng lượng khô, dạng lỏng, dùng để tạo màu cho tấm nhựa mica/ tấm nhựa acrylic, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Nl04#&chế phẩm màu, dạng hạt, mã:3240 dùng cho sản xuất các sản phẩm ngành nhựa. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Ns05#&chất tạo màu cho nhựa (pp-rm12k1802b(hb)rd-34), titanium dioxide cas no. 13463-67-7(50%); magnesium stearate cas no. 557-04-0(45%); silica cas no. 7631-86-9 (5%),mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Nzbaab0023aav/sxxk#&chất màu cô đặc pp ppm 1va425 wht loại nzbaab0023aav/sxxk/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Opa/r/ex/115/01 nguyên liệu opadry ii 85f92582 yellow mục 1- gpnk số: 4617e/qld-kd (08/07/2025) dùng để nghiên cứu thẩm định sản xuất lot: wp907180 nsx:12/25 hsd:12/27 po: pomfe25/01517/ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Opadry amb ii high performance moisture barrier film coating 88a190022 clear in-house. tá dược sản xuất thuốc. lô: ga789491, mfg: 02/12/2025, re-test: 02/12/2026. theo cv 6006/tb-tchq./ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Opadry qx white (opadry qx quick and flexible film coating system 321a280003 white) in-house. nl sản xuất thuốc. lô: sh704738, mfg: 12/12/2025, re-test: 12/12/2027. theo cv 6006/tb-tchq./ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Opadry white oy-c 7000a(tp:methyl xenlulo,deithylphthalat,hlượng titan dioxit < 80% tính theo trlượng khô,dạng bột,hlượng nung ~ 23% (pigments))(ngliệu sx thuốc).kqptpl:6006/tb-tchq ngày 01/07/2015./ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Oy3/a5a#&nguyên liệu opadry yellow 03f520097 (gpnk số: 8627e/qld-kd) lot: sh705674 nsx: 01/2026 hsd:01/2028 po: pomfe25/01620/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Pbtm-51008c#&chất màu cô đặc pbt pem 1va450 wht/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Pearl pigment- lb9305 solar gold, màu vô cơ làm từ dioxit titan (46%-48%), dạng bột, 25kg/thùng,dùng trong ngành sản xuất sơn. cas:12003-38-2, 13463-67-7,18282-10-5, 1309-37-1, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Pem 9va483 silver#&chất màu cô đặc pbt pem 9va483 svr/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Ppm 1ta084 e-wht - chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan. cas 9003-07-0,13463-67-7, 9002-88-4, 1541-67-9.đã kiểm hóa tại tknk 106295696251 (21/05/2024)/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: R-900f/ chế phẩm chất màu đi từ titan dioxit, hàm lượng titan oxide dưới 80%.tp: synthetic fluorphlogopite 46-56%,titanium dioxide 44-54%. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Reflex ultra silk r-900m chế phẩm màu đi từ dioxit titan, hàm lượng dioxit titan<80%. tp: synthetic fluorphlogopite 50-60%, titanium dioxide 40-50%. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Rm20pex2ak011ivory#&hạt nhựa tạo màu trắng ngà, có hàm lượng dioxit titan <80%, mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Sml01#&chất màu tổng hợp dạng hạt,gồm có thuốc màu pigment blue(cas:147-14-8),thuốc nhuộm dung môi solvent(cas:37229-23-5),carbon(cas:1333-86-4),titanium dioxide(cas:13463-67-7),model:bt-1380a,mới100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Sx16020#&chế phẩm từ dioxit titan- pw-08-2 white pigment cas:25214-18-0,57455-37-5,13463-67-7(2155/n3.12/td, 14/08/2012)(npl sx giày) clh của tk 107444754060/e31 ngày 15/08/2025 mục 44/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Sx160aa#&chất pha màu (chế phẩm từ dioxit titan)-tpu41488 s.deep lichen green mastr batch (cas: 129423-54-7, 1328-53-6 7, 13463-67-7, 26375-23-5, hàng mới 100%)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Sx160ah#&chất pha màu (chế phẩm từ dioxit titan)-tpu 91055 s.vanilla ice master batch (cas: 129423-54-7pigmentyellow191,13463-67-7titanium dioxide,26375-23-5thermoplastic polyurethane,hàng mới 100%)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Sx16a94#&chế phẩm màu từ titan dioxit có hàm lượng titan dioxit nhỏ hơn 80% tính theo trọng lượng khô-tio2-80 master batchcas: 13463-67-7, 25038-36-2 clh của tk 107384980730/e31 ngày 25/07/2025 mục 5/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Tá dược: opadry amb ii high performance moisture barrier film coating 88a180040 white,tccl: in house, số lô: ga791198, nsx: 29/12/2025 hsd: 29/12/2027, dạng bột, 25 kg/thùng,gplh:893110489325/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Tá dược: tá dược bao phim colorcoat fc4ws-h (white), lô 35925015, tcnsx, nsx 06/01/2026, hsd: 05/01/2028, nhà sx: corel pharma chem, 25kg/thùng/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Tcv0224#&che pham mau peony white f-11511m (pe)-chếphẩm màutrắg chứa dioxit titan,ptán trog polymer,hàmlượg dioxit titan nhỏhơn 80% theo trọnglượg,dạnghạt.tp:65%titanium oxide,30%polyethylene.mới100%/ MY/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Tet 1ta308 ez-wht-vn - chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan. cas 13463-67-7, 9002-88-4, 80693-00-1, 557-04-0, 1345-16-0, 6683-19-8. đã kiểm hoá tại tờ khai: 106570214441 (16/09/2024)/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Thuốc màu loại khác và chế phẩm của chúng dùng trong cn nhựa: hk1120fg:sicopal yw k1120fg:fuc7 (tên gd: sicopal yellow k1120 fg)(25kg/box)mới100%,nhãn hiệu/nsx:sunchemical (cas:14059-33-7, 7779-90-0)/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Vl42-07#&chất tạo màu. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: Vocaflex weiss 6 chế phẩm màu từ titan dioxit hàm lượng dưới 80%, dạng lỏng, nvl sx sơn. (cas: 77-99-6;55965-84-9;13463-67-7;57-55-6;7727-43-7). mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: W1y78#&chất pha màu (chế phẩm từ dioxit titan)(cas:13463-67-7,1333-86-4,5567-15-7,1328-53-6)-np625 3nk spruce fog w/b color paste(mục 1 của tknk số: 107674007930/e31)#&số lượng:0.000507/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: W1yae#&chất pha màu(chế phẩm từ dioxit titan) (cas:7732-18-5;13463-67-7;5567-15-7;chứa2-5%cas:57-55-6;cthh:c3h8o2)-hàng mới 100%-np625 70g varsity maize w/b color paste/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: W1yb4#&chất pha màu (chế phẩm từ dioxit titan)(cas:57-55-6(2-5%),cthh:c3h8o2;cas:13463-67-7,7732-18-5,147-14-8,6358-30-1,1333-86-4,1047-16-1)-np625 4la work blue w/b color paste/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: W1yc0#&chất pha màu (chế phẩm từ dioxit titan)(hc:hc2026709373,cas:57-55-6(2-5%),ct:c3h8o2;propane-1,2-diol)(13463-67-7,7732-18-5,5567-15-7,2786-76-7,1333-86-4)-np625 az3 01x phantom w/b color paste/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: W3h07#&chất pha màu (chất phẩm từ dioxit titan)-mới 100%- np 625 w/b black color paste (cas:13463-67-7,1333-86-4,7-55-6)(mục 4 của tknk số: 107543960050/e31)#&số lượng:0.002602/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: W3h86#&chất pha màu (chế phẩm từ dioxit titan)-mới 100%- np625 10l pl ivry w/b color paste (chứa2-5% propylene glycol,cas:57-55-6;cthh:c3h8o2)kbhc:hc2026712788(2026-00004387)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32061990: W3hb1#&chất pha màu (chế phẩm từ dioxit titan)(cas:7732-18-5;13463-67-7,1333-86-4, 57-55-6),mới 100%-np-625 w/b anthracite color paste(mục 1 của tknk số: 107509337020/e31)#&số lượng:0.000258/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: 2302010412#&thuốc màu tạo màu xanh (green water-based color paste), từ hợp chất crom, tp cas 1328-53-6 (40-60%), 7732-18-5 (40-60%), dạng lỏng, nsx: shandong xingyu gloves co., ltd,sx:2025,mới100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: Bm hs4#&bột màu chromofine blue hs-4 (pigment blue 15). cas: 147-14-8/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: Bột màu từ hợp chất crom (scarlet chrome (sc/s-7095) (pigment red-104)) (cas:12656-85-8/7758-97-6) ng/liệu dùng sx sơn,25kg/bao (nsx:sona synthetics products) mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: Bột mầu vô cơ mầu vàng thư - lead chromate 1725 là chế phẩm màu vô cơ đi từ hợp chất crôm, độ hấp thụ dầu <= 22g/100g, dùng để sản xuất sơn, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: Chrome yellow 4000 99% min. chế phẩm màu vô cơ, đi từ hợp chất crôm, màu vàng dùng trong ngành công nghiệp sơn.dạng bột.mã cas:1344-37-2.hàng mới 100% (25kg/bao). nsx: zhenjiang huayu i/e co.,ltd./ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: Hpgm2018#&hạt phụ gia màu dùng trong ngành nhựa sản xuất bao bì (chế phẩm từ hợp chất crom - màu vàng). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: Ionic orange rs-152: bột màu cam molybdat rs-152 (từ hợp chất crom) dùng trong ngành sản xuất sơn, 25kg/bao, mã cas: 12656-85-8. nsx: nantong illuminate colorants chemial co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: Ionic yellow 10ga: bột màu vàng 10ga (từ hợp chất crom) dùng trong ngành sản xuất sơn, 25kg/bao, mã cas: 1344-37-2. nsx: nantong illuminate colorants chemial co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: Npl020#&chất phụ gia levanyl blue br-lf02 (thuốc tạo màu, cas no. 99734-09-5; cthh: c30h24o.(c2h4o)n, 30kg/thùng)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32062010: Pcncla0002#&chất màu vô cơ loại yw17, là thuốc màu - màu vàng ở dạng bột, thành phần chromium antimony titanium buff rutile, số cas: 68186-90-3 (100%), mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062090: 43201321#&chất tạo màu vàng a-cap yellow nl 5 (nm) (mã cas: chi tiết theo bảng kê đính kèm) (dùng để sản xuất dầu gội xả)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32062090: Dc3#&nhũ bạc (chế phẩm từ hợp chất crom; chứa chromium(iii) oxide (cr2o3)-cas:1308-38-9/5%; bột mica phủ tio2 (cas:12001-26-2/35%);nhựa acrylic (cas:9003-20-7/20%); nước 40%, ).mới 100%/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32062090: F28#&phụ gia màu (pigment ral3020), dùng để pha chung với men đánh bóng để tạo màu cho sản phẩm, hàng mới 100%, mã số cas 84-74-2/ SG/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062090: F31#&phụ gia màu trắng (pigment super white), dùng để pha chung với men đánh bóng để tạo màu cho sản phẩm, hàng mới 100%, mã số cas 84-74-2/ SG/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062090: F46#&phụ gia màu xanh (j3710) dùng để pha chung với men đánh bóng để tạo màu cho sản phẩm, hàng mới 100%, mã số cas 84-74-2/ SG/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32062090: Pi000111#&chất màu dạng bột, hexa color ho8h252, (cas no 1309-37-1, dùng để tạo màu cho nhựa), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064110: Bmvc5#&bột màu vô cơ tl1515.tp: ultramarine violet (cas:101357-30-6) 100%, dùng trong sản xuất hạt màu. mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064110: Pem 7va189 blue#&chất màu cô đặc pbt pem 7va189 blu/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 2500183 (zz13-bl-162) gp-58; pigment; blue powder -chất màu, tạo màu xanh nước biển, dạng bột, đã kiểm theo tk: 107173570601/a12; cas: 101357-30-6/ RO/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 2500378 (zz13-bl-164)nubi perf ar:chất màu, tạo màu xanh nước biển, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại,cas: 57455-37-5. mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891400f202#&hạt màu trắng (allruna w 70 s 261 natur) dùng để trộn hạt nhựa, ép các chi tiết mô hình xe lửa, nsx: allod, mới 100%/ 891400f202 (2 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504a009#&hạt màu đỏ uni5466491 ersatz un00411416ek dùng để trộn hạt nhựa, ép chi tiết mô hình xe lửa, nsx: karl finke, hàng mới 100%: masterbatch 891504a009 (1 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c016#&hạt màu màu xanh un 5400006 dùng để trộn hạt nhựa, ép các chi tiết mô hình xe lửa, nsx: color service gmbh, mới 100%/ 891504c016 (1 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c019#&hạt màu xám un 7400055 dùng để trộn với hạt nhựa, ép chi tiết mô hình xe lửa; nsx: color service, mới 100%/891504c019 (1.5 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c037#&hạt màu xanh un 5028 dùng để trộn với hạt nhựa, ép chi tiết mô hình xe lửa, nsx: karl finke mới 100%/891504c037 (1.5 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c055#&hạt màu xám un 7500003 dùng để trộn hạt nhựa, ép các chi tiết mô hình xe lửa, nsx: masterbatch winter gmbh, mới 100%/ 891504c055 (4 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c133#&hạt màu xanh (un 6300229 ek) dùng để trộn hạt nhựa, ép chi tiết mô hình xe lửa, hàng mới 100%, nsx: masterbatch winter gmbh (0.5 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c136#&hạt màu un 7253 dùng để trộn hạt nhựa, ép các chi tiết mô hình xe lửa, nsx: karl finke gmbh, mới 100%/ 891504c136 (1.5 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c178#&hạt màu xanh un 6300124 ral 6002 dùng để trộn hạt nhựa, ép chi tiết mô hình xe lửa, nsx: color service, mới 100%/891504c178 (1 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c231#&hạt màu nâu un 8500125 dùng để trộn hạt nhựa, ép chi tiết mô hình xe lửa, nsx: masterbatch winter, mới 100%/ 891504c231 (1 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c280#&hạt màu xanh đen un 6300398 ral 6008 abs dùng để trộn hạt nhựa, ép chi tiết mô hình xe lửa, nsx: karl finke, mới 100%/ 891504c280 (1.5 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c352#&hạt màu đen un 7500921 ral 7016 ek dùng để trộn hạt nhựa, ép chi tiết mô hình xe lửa, nsx: masterbatch-winter gmbh, mới 100%/ 891504c352 (1.5 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: 891504c450#&hạt màu đỏ un 33726 fuer pantone p186c dùng để trộn hạt nhựa, ép chi tiết mô hình xe lửa, nsx: karl finke gmbh, mới 100%/ 891504c450 (0,5 kg/ bao)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Bmkm#&bột màu khoáng vô cơ, màu xanh nước biển, (không chứa carbon, cas no: 57455-37-5). tác dụng làm trắng sáng nguyên liệu. nhà sx: jincai, mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Bn01#&fch07-1/128, bột nhũ màu xanh dương dùng để trang trí móng tay, (tp: polyethylene terephthalate 26062-94-2, acrylates copolymer 25035-69-2, fd&c blue i(ci.42090) 3844-45-9), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Bn01#&fch22-1/256, bột nhũ 7 màu ánh xanh dương dùng để trang trí móng tay, (tp: polyethylene terephthalate 25038-59-9, acrylates copolymer 25035-69-2), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Bn01#&grsw58654km, bột nhũ màu xanh dương dùng để trang trí móng tay, tp: sheet glass (65997-17-3), tio2 (13463-67-7), tin oxide (18282-10-5), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Cc01#&hạt nhựa tạo màu-hàng mới 100%/ SG/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Chất bột màu đỏ (cas:1096-48-6), dạng bột,công dụng:dùng để sản xuất nút áo nhựa các loại, quy cách: 3kg/bao (colour powder red),mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Gth00020#&chất tạo màu xanh cp-2, dùng sản xuất ron cao su, thành phần: ultramarine blue pigment(cas:57455-37-5); barium sulfate(cas:7727-43-7); octamethyl cyclotetrasiloxane(cas:556-67-2), mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Npl- hat mau#&hạt nhựa màu xám từ polyetylen dùng trong sản xuất túi phong bì thư bằng nhựa. mới 100%, 1 bao=25kg/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Npl25#&chất màu xanh nước biển (ultramarine) - cas no.: 57455-37-5/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Nvl000018#&hạt màu xanh da trời, để trộn màu vỏ cáp quang, color masterbatch, blue chứa polybutylene terephthalate 95%. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Pcncla0022#&chất màu vô cơ loại bl-07, màu xanh lam ở dạng bột, thành phần chính sodium aluminium sulphosilicate, số cas: 101357-30-6, mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Remafin blue 130865-10 # chất tạo màu xanh nước biển, dạng hạt (tp chính từ pigment vô cơ phân tán trong môi trường polymer; polymer 50%; thuốc màu 50%, nguyên liệu sản xuất nắp nhựa) - mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Thuốc màu ultramarine blue (equivalent blue 08),vô cơ, dạng bột; quy cách đóng gói: 25kgs/bag; dùng trong sản xuất sơn. cas no: 57455-37-5; nsx: kevin india co. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064190: Xkcl012#&bột phấn,chất màu xanh nước biển, không có nhãn hiệu, dùng để sản xuất công cụ đánh dấu, hàng mới 100%,thành phần:calcium carbonate (caco3) cas: 471-34-1; ultramarine blue cas:57455-37-5)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064290: Lithopone b311 - (cas: 1345-05-7) lithopon dạng bột. dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn. hàng mới 100% (1120 bao x 25kg/bao)/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: (bby00231) chế phẩm thuốc màu vô cơ và hữu cơ, dạng bột panax yellow 300 tp (8007-18-9):30-40%; (1345-05-7):10-20%; (13463-67-7):15-25%; (31837-42-0):10-20% 20kg/bao/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: 01#&chất nhuộm (chế phẩm chất màu vô cơ), thành phẩn:aluminium 2-4% (7429-90-5), chromium(7440-47-3),1-propoxy-2-propanol(1569-01-3),magnesium fluoride(7783-40-6)-chromaflair gold/silver 080-pigment/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: 128105 pearl color powder (75% mica, cas 12001-26-2) + (25% titanium dioxide, cas 13463-67-7) chế phẩm màu vô cơ, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: 15#&bột tạo màu (pigment) (white 354)(tp gồm:titanium dioxide-mã cas:13463-67-7 chiếm 65-70%,thermoplastic mã cas: 9011-14-7 chiếm 30-35%).dùng sản xuất sản phẩm nhựa. mới 100%#&tw/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: 20096204#&nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: chế phẩm tạo màu xanh dương dạng hạt blue pe mb masterbatch (%tio2 = 2%) (code 1604378-ka)/20096204/ TH/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: 22-mb#&chế phẩm chất màu dạng hạt dùng để tạo màu cho sản phẩm nhựa master batch grey vn240296 r2 (11), mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: 2302010118#&black water-based color paste,chế phẩm pigment vô cơ carbon black màu đen, dùng làm chất tạo màu, tp cas 1333-86-4 (25-45%), 7732-18-5 (55-75%), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: 55#&bột tạo màu - pigment (tp gồm:titanium dioxide-mã cas:13463-67-7 chiếm 65-70%,thermoplastic mã cas: 9011-14-7 chiếm 30-35%).dùng sản xuất sản phẩm nhựa. mới 100%#&tw/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: A050000000054#&chế phẩm màu đen bóng t8052-3, dạng bột. tp: 60% pure polyester resin; 31% barium sulfate; 4.5% tgic curing agent; 3.7% additives; 0.8% carbon black pigment. mới 100% jxf260001/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: B-2742#&chất tạo màu b-2742, tp: 147-14-8 (50%), 16043-40-6 (22%), 1333-86-4 (25%), 13463-67-7 (3%), quy cách:1kg dạng rắn, dùng để sản xuất các sản phẩm silicon, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: B-2846-7#&chất tạo màu b-2846-7, tp: 147-14-8 (55%), 16043-40-6 (10%), 68186-91-4 (30%), 13463-67-7 (5%), quy cách:1kg dạng rắn, dùng để sản xuất các sản phẩm silicon, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Bột màu đỏ tía fl-707, (panax magenta fl-707), dùng trong ngành sản xuất mực in, cas no: 25035-72-7, 2390-63-8. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Bột nhũ kim tuyến dạng bột vảy từ polyeste đã tráng phủ ánh kim dùng cho đồ trang trí, không hiệu. nsx: tengbang crafts and gifts co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Bột phủ kim tuyến dạng bột vảy từ poly (etylen terephthalat) đã tráng phủ chất màu,sử dụng như chất màu tạo ánh kim, dùng để trang trí và tạo hiệu ứng cho hoa,kt túi: 17*10*2cm,không hiệu, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Chế phẩm liên kết xốp dcp, thành phần bao gồm polyethylene cas:9002-88-4, dcp cas: 80-43-3 dùng để sản xuất xốp bảo ôn cách nhiệt, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Col.0325#&chế phẩm màu vô cơ phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu đen.tpv.sarlink 4139dn.black.dx9. 50:1.critical.mới100%.cas:9003-07-0,25038-36-2/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Col.4747#&chế phẩm màu vô cơ từ cacbon black phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu đen-abs.dow375.jet black.600r 25:1.critical.mới100%.cas:2507-34-7,1333-86-4. kiểm 106929961351/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Col.4878#&chế phẩm màu vô cơ phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu xám-abs.magnum 375.vy dk atmo.309x-critical 15:1 mix.mới100%.cas:26741-53-7,52829-07-9/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Col.5165#&chế phẩm màu vô cơ phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu đen-pca.lg9000.jet black.600r-critical 25:1.mới100%kiểm 106826192213.cas:9003-56-9,1333-86-4/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Col.5166#&chế phẩm màu vô cơ phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu nâu-pca.lg9000.vy dk atmos.309x-critical10:1.mới100%kiểm106739245101.cas:3147-75-9/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Col.5176#&chế phẩm màu vô cơ phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu đen-pca.lg9000.black.dx9. critical 25:1.mới100%.cas:9003-56-9,13463-67-7/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Col.5203#&chế phẩm màu vô cơ phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu đen-pca hac8260z.103h.backen blk.cas:3147-75-9,9003-56-9.mới 100%.kiểm 106826192213/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Col.7181#&chế phẩm màu vô cơ phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu đen-act.uv270z.black.dx9. 50:1.critical..mới100%.cas:108-88-3<1%,97-88-1<1%. kbhc/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Col.7184#&chế phẩm màu vô cơ từ cacbon black phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu đen-act.m90.fca black.tx7. 25:1.critical..mới 100%.cas:97-88-1,108-88-3,9011-14-7.kbhc/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Dt-151 (chế phẩm màu vô cơ thành phần chính gồm carbon black và polyeste polyol,dạng nhão)(cas:626-86-8;1333-86-4)đã kh:107721083961/a12-19/11/2025)/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Hạt màu plasblak pe6269 (14 ea), dùng để sản xuất bao bì nhựa. hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Hạt màu techblak xp6630a (6 ea), dùng để sản xuất bao bì nhựa. hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Hctm#&hóa chất tạo màu emb (e-1000)- hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: L raw umber - 8882009: chế phẩm màu vô cơ dùng trong sơn, cas: 14807-96-6;107-21-1;127087-87-0;25322-68-3;68154-97-2;hiệu vibrantz;mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Lxna0098#&hạt màu masterbatch, 212-070624-002h.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Mb02#&chất màu (dạng hạt) dùng để tạo màu - master batch grey vn240715 r1 (21). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: N104#&thuốc màu (dạng bột), hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Ng/liệu sx sản phẩm nhựa: chế phẩm màu vô cơ từ muội carbon trong chất mang polymer,dạng hạt _ resin (color master batch),pex 3286 black 3s #089; cas:1333-86-4;(gđ 8457/tb);đã kiểm tk 104002645831/a12/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Npl004001#&bột tạo màu - pigment-ink-rts-5,(tp gồm mã cas: 3068-39-1 chiếm 1-20%, mã cas: 73398-89-7 chiếm 20-100%), -có nhãn hàng hóa. dùng sản xuất sp nhựa,mới 100%/ BE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Npl05#&hạt màu-m/b solar purple v6015 (chất màu dùng trong cn nhựa), cas: 25035-72-7, 57455-37-5, 13463-67-7, 110-30-5, 9009-54-5/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Npl2#& thuốc màu vô cơ-ky violet (cas: 6358-30-1, 68400-67-9, 7732-18-5). hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Npl46.07#&hạt màu#&0.014976usd/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Pigment flexobrite plus blue xc6_chế phẩm thuốc màu vô cơ và hữu cơ, dạng bột, dùng trong sản xuất sơn. mã cas: plđk. kbhc. nk tại tk: 107222220930/ AU/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: R002485e20005146b#chế phẩm màu vô cơ, thành phần chính là bột nhôm, dạng rắn, màu trắng bạc, mới 100% - pigment tc-5530. cas: 7429-90-5. cas: 9002-88-4. nl sản xuất hạt nhựa. tk kiểm: 105535172041/a12/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: R035.e31#&hạt nhựa màu 895618 10a master batch(các chế phẩm carbon masterbatch đen,dùng tạo màu cho đế, dạng hạt, mã cas:13463-67-7, hiệu kaelin, hàng mới 100%)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Resn-clmb-bkamz#&hạt nhựa chế phẩm tạo màu đen, thành phần chính: polyetylen; carbon black và phụ gia khác. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Rmg080004#&jr-107rso kk0025-plastron beads white chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa, hàng mới 100%/ ID/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Rmg080013#&em e-343s- carbon black - chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa (30-40% là carbon, 60-70% dầu khoáng) (cas: 1333-86-4)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Rmg080016#&txh 7ka061 mb-191-kai - chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa, tp: cthh: al6na8o24s3si6, cas 57455-37-5(25-35%) titanium dioxide cas 13463-67-7(.01-1%)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Rmg080028#&mp x-138 pink chất tạo màu trong sản xuất hạt nhựa cthh: c22h16n2o2, cas no: 980-26-7/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: Thuốc màu lb-9315 (shimmer gold) dạng bột,25kgs/drum,dùng trong sản xuất sơn, mã cas: 12003-38-2,13463-67-7, 1309-37-1, 18282-10-5;nsx:henan lingbao new materials technology co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: V-04 toner-psc-1 - chế phẩm màu dùng làm tăng độ màu của vecni. cas 112-34-5, 64742-94-5(t/p:polyester resin,diethylene glycol monobutyl ether,naphtha)/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064919: V520000198#&bột màu 11186, màu xám đen, tp cacbon black 12%, yellow pigment 35%, chất phân tán 53%, dùng tạo màu cho nhựa trong sx linh kiện lò nướng đa năng, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 0103-002984#&chất tạo màu (dạng hạt) masterbatch pa 06-5224 black.,hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 0103-002988#&chất tạo màu (dạng hạt) masterbatch pom 01-0629 snow white,hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 0103-010963#&chất tạo màu (dạng hạt) masterbatch pom mb black 06-5297a,hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 03#&hạt màu w11050, dùng để tạo màu cho sản phẩm nhựa, (25kgs/bao), không mã cas, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 04-gt187#&hạt nhựa màu(sau khi đã pha trộn hạt màu và các chất phụ gia, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em), hàng mới 100%/ ZZ/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 1.fc.006lp0 fd&c yellow 6 alum lake lp-chất màu dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm dạng bột,(11.34kg/drum).hàng mới 100%.cas:15790-07-5/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 10122264-1#&bột màu đen 3122 phối abs757(thuốc màu),tp:61%cutamol nno(36290-04-7)+9%carbon black(1333-86-4)+30%solvent blue 36(14233-37-5),quy cách 40g/gói,mã 10122264. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 10122267-1#&bột màu đen 8649 phối tpe ge45028(thuốc màu),tp:11%cutamol nno(36290-04-7)+39%carbon black(1333-86-4)+23%pigment blue15(147-14-8),quy cách 260g/gói,mã10122267.mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 10122271-1#&bột màu đen 2164 phối tpr4805(thuốc màu),tp:8%cutamol nno(36290-04-7)+65%carbon black(1333-86-4)+22%pigment blue15(147-14-8),quy cách 230g/gói,mã 10122271. mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 13002954#&chất tạo màu stearic acid amide/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 1459809#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm fcm-t 6683 blue (b) (1345-16-0: 50-60%; 68551-16-6 & 68551-17-7: 40-50%)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 1605x#&màu luyện (đã qua gcsx gồm: cao su tổng hợp (cao su butadien (br)), chất pha màu)/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 16130-16711-16769-16772#&hạt nhựa masterbatch dùng để tạo màu,t/phần polypropylene 51,2%, ethylene và butene polymer 13%, titan dioxide 9,5%, canxi cacbonat 10%, các chất khác 16,3%,mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 16a65#&chất pha màu-mới 100%- rm-27020 blue rubber master batch(cas: 57455-37-5; 9003-55-8)(mục 25 của tknk số: 106928927230/e31)#&số lượng: 0.001/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 16c24#&màu luyện (đã qua gcsx gồm: cao su tổng hợp (cao su butadien (br)), chất pha màu hữu cơ)/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 16c68#&màu luyện (đã qua gcsx gồm: cao su tổng hợp (cao su butadien (br)), chất pha màu hữu cơ)/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 16c89#&màu luyện (đã qua gcsx gồm: cao su tổng hợp (cao su butadien (br)), chất pha màu hữu cơ)/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 170000445800#&bột màu xanh, thành phần chính:titanium dioxide:53%; cutamol nn:20%;pigment yellow 83:20%;mã hy560927,dùng để tạo màu trong sx các sản phẩm nhựa, đóng gói 75g net/bag.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 17093#&màu luyện (đã qua gcsx gồm: cao su tổng hợp (cao su butadien (br)), cao su màu)/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 1-myhd03#&hạt nhựa màu 6060m white masterbatch (dùng trong pha chế màu), mới 100% (không có hóa chất phải cấp phép và khai báo hóa chất)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.30.0004#&bột màu dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.30.0008#&bột màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.30.1015#&bột màu dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.30.1016#&bột màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.30.3007#&bột màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.80.367#&hạt màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.80.372#&hạt màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.81.122#&hạt màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.82.413#&hạt màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.82.415#&hạt màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.82.417#&hạt màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.82.419#&hạt màu,dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.82.440#&hạt màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.82.441#&hạt màu dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.87.017#&hạt màu dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.89.039#&hạt màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2.01.89.041#&hạt màu, dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 235212m#&hạt tạo màu cam cho sản phẩm nhựa. batch pbt 2386494 ral2000 oran/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2504136 (zz13-br-113u)red 130m: thuốc màu, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas: 1309-37-1. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 2504137 (zz13-br-118u)pigment;colortherm red 180m;red;red powd chất màu, dạng bột dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại cas: 1309-37-1.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 320649900021#&chất tạo màu (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (dạng miếng, dạng hạt) (thành phần: cao su tổng hợp, carbon black, pigments, titanium dioxide, caco3, dầu xử lý)/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 330196a#&mr170926-4/ hạt nhựa tạo màu dạng nguyên sinh - plastic masterbatch (cas: 1317-80-2; 84632-65-5; 001309-37-1; 110-30-5; 25087-34-7) hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 330602a#&hạt nhựa màu masterbatch m94461a dạng nguyên sinh- methylmethacrylate - abs 99%/ cas 9011-14-7+9003-56-9; 68007-49-0+31566-37-1; 11030-5; 1328-53-6; 1333-86-4; 57455-37-5. mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 35cm05102542b19#& hạt nhựa màu xanh đậm blend dark blue 5102542b. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4.fc.040lsc fd&c red 40 alum lake sc-chất màu dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm dạng bột,(11.34kg/drum).hàng mới 100%.cas:68583-95-9/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4.fd.007lc0 d&c red 7 ca lake 52% ba free-chất màu dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm dạng bột,(11.34kg/drum).hàng mới 100%.cas:5281-04-9/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4.fd.021lm0 d&c red 21 alum lake ms-chất màu dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm dạng bột,(12.47kg/drum).hàng mới 100%.cas:15086-94-9/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 401-zs-1#&hạt nhựa màu, hàng mới, pp-rr60pm30501fy1/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4261144#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs bright blue,cd 107774909910/e11_12/5/2025#&0,02547.128947,080874/ SE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4261145#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs bright red,cd 107831673940/e11_12/24/2025#&0,027865.187262,90248/ IE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4261147#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs bright yellow,cd 107846539360/e11_12/29/2025#&0,01258.192632,805313/ SE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4281591#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4297085#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4615793713/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4297088#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689251/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4297124#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689251/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4299951#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4299953#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs dark green,cd 107831673940/e11_12/24/2025#&0,002515.447950,139047/ IE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4299955#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs bright green,cd 107831673940/e11_12/24/2025#&0,00436.353547,423793/ IE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4299957#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs dark orange,cd 107831673940/e11_12/24/2025#&0,00039.258219,191723/ IE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4299961#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs bright orange,cd 107831673940/e11_12/24/2025#&0,00099.310665,144642/ IE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4299962#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs bright yellowish green,cd 107846539360/e11_12/29/2025#&0,000255.208633,25005399997/ SE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4299995#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502699668/ IE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4490000#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721846/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4490003#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721846/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4490007#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4490013#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs bright purple,cd 107831673940/e11_12/24/2025#&0,00003.242793,911453/ IE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4490014#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4490017#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4490019#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689251/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4492336#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs medium stone grey,cd 107846539360/e11_12/29/2025#&0,023911.122356,34213700004/ SE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4495895#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs light nougat,cd 107774909910/e11_12/5/2025#&0,00147.138656,037551/ SE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 451-bk007-p0011#&bột màu, mã hy231320, dùng để tạo màu trong sản xuất các sản phẩm nhựa, đóng gói 75g/gói, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 451-we172-p0012#&hạt nhựa màu trắng, dùng tạo màu trong sản xuất, thành phần: titanium dioxide (cas# 13463-67-7) 80-99%, aluminum hydroxide (cas# 21645-51-2) 0-10%, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%/ AU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4521046#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721847/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4538765#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_mb-abs new dark red,cd 107831673940/e11_12/24/2025#&0,00271.418333,600928/ IE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4597801#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4597808#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721847/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4597810#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721846/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4597882#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721846/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4597883#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721846/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 4655284#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 6208623#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721846/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 6237307#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego, hàng mới 100%_4502689251/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 6310389#&hạt màu mabs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689211/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 6310391#&hạt màu mabs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721846/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 6318523#&hạt màu mabs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 6343513#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502721847/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 6372642#&hạt màu mabs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 6372645#&hạt màu mabs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego_hàng mới 100%_4502689206/ HU/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 6449243#&hạt màu abs, dùng làm chất tạo màu cho sản phẩm nhựa, nlsx đồ chơi lego, hàng mới 100%_4502689211/ SE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 7#&chất tạo màu (hạt màu), (tp: eva, carbon black, pigments,titanium dioxide, caco3, polyethylene wax), 25kgs/kiện. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 8.io.0011n0 spectra iron oxide black-hỗn hợp chất màu dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm dạng bột,(2.27kg/drum).hàng mới 100%.cas:7757-82-6/7647-14-5/12227-89-3/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: 9#&chất tạo màu (hạt nhựa màu) ec513 (tp: eva, carbon black, pigments, titanium dioxide, caco3, polyethylene wax), 25kgs/kiện. hàng mới 100%#&vn/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: A2502401-21#&chất tạo màu dạng hạt mb-exm-a2502401-21/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Ac-km#&kem màu (cao màu) 22139, dạng bùn, tp: 30% color pigments, cas: 1328-53-6, 70% polyethylene-polypropylene glycol, cas: 9003-11-6, 20kg/thùng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: At-8800#&chấttạomàudạnglỏng(at-8800 brown).dùngsảnxuấtvật liệuphản quang. mới 100%(polyurethane cas:9009-54-5 (15-25%),mek(2-butanone)cas:78-93-3 (20-30%),dmf(n-formyldimethylamine)cas:68-12-2(20-30%)/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: B03#&chất tạo màu dạng hạt ec513, thành phần chính: bột màu.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Bn01#&gr9976, bột nhũ màu đỏ xanh dùng để trang trí móng tay, tp: sheet glass (65997-17-3), tio2 (13463-67-7), tin oxide (18282-10-5), silica (7631-86-9), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Bn01#&grd97835bs, bột nhũ màu tím dùng để trang trí móng tay, tp: sheet glass (65997-17-3), tio2 (13463-67-7), tin oxide (18282-10-5), silica (7631-86-9), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Bn01#&s22 1/128, bột nhũ màu trắng dùng để trang trí móng tay, (tp: polyethylene terephthalate 25038-59-9, aluminum 7429-90-5, polyurethane coating 68258-82-2), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Bn01#&tg200, bột nhũ màu vàng dùng để trang trí móng tay (tp: ethyl methacrylate 56399-02-1, aluminum 7429-90-5), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Bn01#&tg21, bột nhũ màu vàng dùng để trang trí móng tay (tp: ethyl methacrylate 56399-02-1, aluminum 7429-90-5), mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Bột màu cho sơn trên cơ sở khoáng fluorphlogopite (cas:12003-38-2, 18282-10-5, 1317-80-2)(powder pigment (automotive super white a-903s) (made in korea))(25kg/carton);hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Bot mau-ba176-50#&chất tạo màu (bột màu) ba176-50 (tp: carbon black, pigments, titanium dioxide, polyethylene wax), 25kgs/kiện. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Ch1000000060#&masterbatch 41138(9320),chất màu dạng rắn,màu yellow,nguyên liệu dùng để sản xuất bóng golf,tp:ethylene,pigment,cas:25750-82-7,12223-92-6.nh:dow,mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Ch1000000070#&chất màu dạng rắn swma-51 masterbatch,dạng hạt màu trắng,nguyên liệu dùng sản xuất bóng golf.cas:25750-82-7,13463-67-7,1333-86-4.nsx:sungjoo t&c co., ltd.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Chất màu đỏ- so-strong red dạng lỏng, không hòa tan trong nước.1 chai 0.51kg, dùng để tạo màu cho foam xốp, nhựa, cas:111-46-6. mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Chất mầu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng dùng cho nhựa polyester:white 101k (hàng mới 100%)(62 thùng x35 kgs)/ IN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Chất màu nâu- so-strong brown dạng lỏng, không hòa tan trong nước.túi 0.34kg gồm 6 chai, mỗi chai 56g, dùng để tạo màu cho foam xốp, nhựa, cas:111-46-6. mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Dl1000#&dl-1000 chất phụ gia tạo màu chứa calcium carbonate 100% (cas: 471-34-1), dùng trong sản xuất băng keo công nghiệp,20kg/túi./ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Flp#&màu nước cho đồ trang trí nội thất- furniture liquid pigments/ BE/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt màu - cc10417788 viper red b-176. mã cas; 106990-43-6, 52829-07-9/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt màu (chế phẩm màu):cesa-slip/block pla0420380-zn,chứa tio2<80%, phân tán trong nhựa,không dùng trong thực phẩm,25kg/bao,.mới100%. mã cas: 25087-34-7, 14807-96-6, 301-02-0./ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt màu (color parent), nguyên liệu sản xuất linh kiện điện gia dụng, mới 100% - color masterbatch/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt màu (masterbatch), dạng hạt, dùng để tạo màu cho đế giày nhựa. hàng mới 100%. mã mubr22844/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt màu be - beige 7117; 2 pallets, là nguyên liệu giúp tạo màu cho sản phẩm, dùng để trộn với hạt nhựa trong sản xuất bao bì pp. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt màu đỏ tím magenta masterbatch. grade: 4501524-ke dùng để trộn với hạt nhựa nhằm tạo màu cho sản phẩm. quy cách đóng gói: 25 kgs/ 1 bao - (mới 100%)/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt màu master-batches dùng trong ngành nhựa - plasblak xp6603a 25kg/bag, hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt màu thành phần chính là nhựa ldpe nguyên sinh, remafin beige desert tan 12370 cy, 004.0239, dùng để đúc phụ kiện của vali. hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt màu, thành phần chính từ polyetylen, màu đen, -mtb-mpe-bk01-03, dùng sản xuất bút, mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt nhựa phụ gia pp, dùng làm mẫu trong sản xuất nhựa, cas: 7727-43-7, 9002-88-4, 557-05-7, 1.5kg/kiện, hsx: empaques y soluciones soluplast sas, hàng mới 100%/ CO/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hạt phu gia màu colour masterbatch,dùng trong ngành sản xuất nhựa(sx ống nước, ống thoát nước, cửa sổ, cửa ra) nsx: suhadi, 0.3kg/túi,cas:1333-86-4/9002-88-4/471-43-1,hàng mẫu,mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Hc20#&chất tạo màu (hạt nhựa màu) se1376a (cas no: 108-05-4: 40%; 101357-19-1: 45%; 9002-88-4: 8%; 471-34-1: 7%), 25kgs/kiện, dùng trong sx gia công đế giày, mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Jga66#&hạt nhựa màu eva 1320-45 dùng tạo màu cho đế giày, dép trong ngành sản xuất giày dép, (tpc:evac mã cas: 24937-78-8). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Jga66#&hạtnhựamàueva 1376 evadùng tạomàucho đế giày,dép trongngành sxgiàydép,(tpc:pigment red 176:26.0+-2.0%,ethylene vinyl acetate copolymer:75.0+-2.0%, additive:1.0+-2.0%),mã cas: 24937-78-8.mới100%/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Kdw1yb7 chất màu các loại - np625 5ae action grape w/b color paste (npl sx giày,hcnh <10kg được miễn theo đ28 nđ113/2017/nđ-cp (cas 57-55-6),hàng chưa gđ)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Kdw1yeb chất màu các loại - np625 36n green apple w/b color paste (npl sx giày,hcnh <10kg được miễn theo đ28 nđ113/2017/nđ-cp (cas 57-55-6),hàng chưa gđ)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Km1-1706-002000#&chất màu ps cô đặc/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: M1459809a#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm fcm-t 6683 blue (b) (cas: 1345-16-0, tỷ lệ: 50-60%) nsx: dainichiseika/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: M2521565a#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm fcm-t nd 6003 violet (cas:7727-43-7, tỷ lệ: 5%) nsx: dainichiseika/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: M273b#&chất tạo màu ke-5609blu/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: M2741a#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm ptfe 7815 black n paste/ US/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: M46011a/ hạt nhựa tạo màu dạng nguyên sinh - plastic masterbatch/ styrene acrylonitrile >80% (cas: 9003-55-7; 9003-56-9; 7727-43-7) h.mới 100% - k.hóa tại m33 tk: 107284663361 (23/06/2025)/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: M935b#&chất tạo màu ke-color-br *br 20kg/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: M943a#&chất tạo màu ke-color-bl *bk (20kg)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Mb026#&hạt màu pc master batch 12-12310 violet dạng hạt,màu tím,t/phần: (pc chiếm 99%) làm nguyên phụ liệu sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Mr020001036#&thuốc màu trộn hạt nhựa/yc-03 white(10a) small (cas no: 26221-73-8; 24937-78-8; 471-34-1; 123-77-3; 57-11-4; 80-43-3)/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Mr040000169#&thuốc màu trộn hạt nhựa/pigment eva eva-2200 (7-p-eva-002-b) (cas no.24937-78-8/3520-72-7)/ VN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Mr120000008#&thuốc màu trộn hạt nhựa/zno-80 (cas no: 1314-13-2; 25038-36-2)(gđ số: 1243/n3.11/tđ, ngày 29/04/2011)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Mr390000065#&thuốc màu trộn hạt nhựa/lb001 (cas: 31831-53-5/1333-86-4/147-14-8/109265-72-7)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Mt-mb-pe-m-az-90086 black#&hạt nhựa màu đen/mt-mb-pe-m-az-90086 black. sử dụng sản xuất sản phẩm nhựa/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: N00501007#&bột mầu khô 60740 blue (76h-1468), cas no.: 13463-67-7; 57455-37-5; 147-14-8; 1333-86-4; 557-04-0; 557-05-1; 14807-96-6/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: N00501008#&bột mầu khô 60742 green (69h-955), cas no.: 13463-67-7; 1328-53-6; 8007-18-9; 557-04-0; 557-05-1/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: N00501009#&bột mầu khô 60743 pink (59h-585), cas no.: 13463-67-7; 980-26-7; 43035-18-3; 1333-86-4; 557-04-0; 557-05-1; 14807-96-6/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: N00501010#&bột mầu khô 60744 orange (34h-363), cas no.: 13463-67-7; 557-04-0; 557-05-1/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Nb#&nhũ bạc (silver pulp)(chế phẩm hóa học dạng nhão chứa bột nhôm kim loại, dung môi và phụ gia thường làm chất màu nhũ) mới 100%/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Nc.vn-05#&hạt nhựa pp resin (propylene copolymers ep540n), (mới 100%)/ TH/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Nh-41021#&bột màu cam 490403065/ nh-41021,dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Nhũ tương màu đen nuvo black hf-r, sử dụng để pha màu, dùng trong nhà máy may công nghiệp, cas: 1333-86-4; 25322-68-3; 7732-18-5, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Nhựa hạt màu đen pex 9bj010 dùng để trộn với nhựa hdpe nguyên sinh để sản xuất ra sợi polyethylene màu đen, tỉ lệ trộn0.8%, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Nl214#&chất màu pigment pg7011 - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Nl31#&hạt tạo màu, tạo bóng dùng trong ngành công nghiệp nhựa: hạt màu = 116 bao. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Nlq082#&hạt màu(color pigment).nguyên liệu sản xuất nồi cơn điện.mới 100% - pp resin/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Npl07#&nhũ bạc/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Npl102#&phẩm màu telon navy - (thuốc màu telon navy amf, tp: c.i. acid blue 113, số cas 3351-05-1, cthh: c32h21n5na2o6s2)./ IN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Npl46.10#&bột màu#&0.104528usd/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Npl5#&chất màu khác được dùng để tạo màu dùng trong nhiều ngành công nghiệp -peal pigment - i-302, cas no:1317-70-0/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Ns19218#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm emf black hk_vghs (cas:7732-18-5 tỷ lệ:70%, 1333-86-4 tỷ lệ:40%, 57-55-6 tỷ lệ:3%)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Nvl000019#&hạt màu cam, để trộn màu vỏ cáp quang, color masterbatch, orange chứa polybutylene terephthalate 95%. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Pcncam0036#&chế phẩm chất màu vô cơ, loại pk50, có thành phần từ cacbon black số cas: 1333-86-4 phân tán trong chất mang là polycarbonat số cas: 103598-77-2, dạng hạt, màu đen, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Pe3531/ hạt nhựa tạo màu dạng nguyên sinh - plastic masterbatch (cas: 13463-67-7; 110-30-5; 9003-56-9; 1333-86-4; 12217-95-7) hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Pe3541/ hạt nhựa tạo màu dạng nguyên sinh - plastic masterbatch (cas: 13463-67-7; 110-30-5; 9003-56-9; 1333-86-4; 12217-95-7) hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Pexkt10002#&chất tạo màu đen cho nhựa pex 9bj010 black, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Pg-265(geolor green 458f) chất màu dùng trong sản xuất sơn, cas: 51274-00-1, dạng bột, màu xanh. kh mục 18 tk: 107758386261 (02.12.2025). hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Pi000013#&chất màu dạng hạt, plasblak pe2718, dùng để tạo màu cho nhựa, hàng mới 100%, 25kg/bao./ ID/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Pi000149#&chất màu dạng hạt, mb nippisuncolour ex-3037 black (cas no 9002-88-4; 1333-86-4; 9019-29-8; dùng để tạo màu cho nhựa), 25kg/bag, mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Pig-cal#&chất màu đen (black 790) dạng hạt để tạo màu. mới 100%. black 790-rm. cas:1333-86-4,9002-86-2,1317-65-3,6422-86-2,8013-07-8,1592-23-0,557-05-1,57-11-4. đã kh tại tk:107089644543(15/4/25)/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Ra10072#&carbon dạng hạt màu đen, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 9002-88-4, 1333-86-4) (fem 0ca041 blk-pti)/ ID/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Resine (master batch orange ou-0002-3) chất màu dạng hạt, dùng để sản xuất các thiết bị nhựa an toàn giao thông, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Rh-41004-2#&bột màu xanh 490544065/rh-41004-2,dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Rm2502061#&chất nhuộm bề mặt của kính dùng trong công nghiệp - vh037 (100gr/bottle), thành phần: naphthopyran derivative, mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Svn82#&chất tạo màu đỏ nâu ke-color-br (iron oxide 50% 1309-37-1,siloxanes and silicones di-me,me vinyl, vinyl group-terminated 50% 68083-18-1) hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sx12385#&chất pha màu - f025-701 silver green onion pigment cas: 7429-90-5 clh của tk 107764321010/e31 ngày 03/12/2025 mục 2/ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sx15406#&chất pha màu- regular green glow in the dark powder cas no:68611-70-1(npl sx giày)/ PT/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sx1604j#&chất pha màu - r-41433ft pearl green pigment cas: 9003-55-8,471-34-1,64712-54-7 (npl sx giày)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sx1604y#&chất pha màu - eva-69525 black pigment cas: 1333-86-4, 1333-86-4 clh của tk 107804483730/e31 ngày 16/12/2025 mục 25/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sx1605b#&chất pha màu - bgl glow in the dark powder cas no: 264145 -26-8/ PT/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sx1607d#&chất pha màu-pd5505 blue eva master batch (cas: 147-14-8 pigment; 24937-78-8 ethylene-vinyl acetate, hàng mới 100%)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sx1607f#&chất pha màu-pd5508 blue eva master batch (cas: 147-14-8 pigment; 24937-78-8 ethylene-vinyl acetate, hàng mới 100%)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sx160a8#&chất pha màu-tpu 80410 s.light grey master batch (cas: 26375-23-5 thermoplastic polyurethane, 1333-86-4 carbon black, hàng mới 100%)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sxw1y15#&chất màu khác - ge05 10a white w/b color paste cas: 7732-18-5, 1333-86-4, 9009-54-5, 25322-68-3/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sxw1yah#&chất màu khác - np625 4jv blue lagoon w/b color paste (cas: 57-55-6, 5%, cthh: c3h8o2, propylen glycol kbhc nhưng miễn trừ khai báo hcnk dưới 10kg theo mục 3 điều 28-nd 113-2017 (npl sx giày)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sxw1yal#&chất màu khác - np625 3gu hyper turq w/b color paste(cas: 57-55-6, 5%, cthh: c3h8o2, propylen glycol kbhc nhưng miễn trừ khai báo hcnk dưới 10kg theo mục 3 điều 28-nd 113-2017 (npl sx giày)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sxw1yd4#&chất màu khác - np625 4nv psychic blue w/b color pastecas: 57-55-6,5%, cthh: c3h8o2, propylen glycol) được miễn khai báo theo điều 7 c và 7đ theo nđ: 26/2026/nđ-cp(17/01/2026)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sxw1yf9#&chất màu khác - np625 6ha pink beam w/b color paste (cas: 57-55-6, 5%, cthh: c3h8o2, propylen glycol kbhc nhưng miễn trừ khai báo hcnk dưới 10kg theo mục 3 điều 28-nd 113-2017 (npl sx giày)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Sxw1yk6#&chất màu khác - np625 70z soft yellow w/b color paste(cas: 57-55-6, 5%, cthh: c3h8o2, propylen glycol kbhc nhưng miễn trừ khai báo hcnk dưới 10kg theo mục 3 điều 28 - nd 113-2017)/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Tm001#&chất tạo màu, sử dụng trong ngành sản xuất giày sw violet 823w. tp: dimethylformamide(dmf),cas: 68-12-2 (90%), c.i.pigment violet 37, cas: 6358-30-1 (<10%),polyurethane, cas:9009-54-5 (<10%),/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Tumb-bu#&chất màu (xanh dương đậm) (cas: 9002-88-4) dùng sản xuất ống nhựa - masterbatch (tumb-bu); hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: Tw080#&bột màu dùng để tạo màu trong sản xuất sản phẩm. hàng mới 100% (gszs0500163)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32064990: W3h27#&chất pha màu-mới 100%- ge 05 w/b black color paste (cas: 7732-18-5; 1333-86-4; 9009-54-5; 25322-68-3)(mục 15 của tknk số: 107355160400/e31)#&số lượng:0.000422/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1011109.nvl#&chất phát quang film pig 1*1w(2bin) 1bin dạng màng (tp chính: yttrium oxide, aluminum oxide, cerium oxide, frits, chemicals, tin)/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1012497.nvl#&chất phát quang film_pig_1x2 g2hl vz 11.3% 2bin dạng màng (tp: yttrium oxide-cas:1314-36-9,aluminum oxide-cas:1344-28-1,cerium oxide-cas:1306-38-3,frits, chemicals -cas:65997-18-4,/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1012498.nvl#&chất phát quang film_pig_1x5 g2hl vz 10.2% dạng màng (tp: yttrium oxide-cas:1314-36-9,aluminum oxide-cas:1344-28-1,cerium oxide-cas:1306-38-3/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1012816.nvl#&chất phát quang film_pig_bass 1x1a dạng màng (tp chính: fiberglass wool, silicon nitride, aluminum nitride, calcium nitride, europium oxide)/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1012870.nvl#&chất phát quang film_pig_1x4hf 4bin dạng màng (tp: yttrium oxide-cas:1314-36-9,aluminum oxide-cas:1344-28-1,cerium oxide-cas:1306-38-3,/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1012996.nvl#&chất phát quang film_pig_bass 1x1a mini dạng màng (tp chính: fiberglass wool, silicon nitride, aluminum nitride, calcium nitride, europium oxide)/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013662.nvl#&chất phát quangfilm_pig_g2 mini 1x1a(130) dạng màng (tp chính:glass oxide (cas:65997-17-3)60-80%,aluminum calcium europiumnitrogen silicon oxide(cas:1355228-63-5)20-40%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013663.nvl#&chất phát quang film_pig_wicop-c g2hf 1x1 w (130) dạng màng (tp:yttrium oxide-cas:1314-36-9;aluminum oxide-cas:1344-28-1; cerium oxide-cas:1306-38-3;/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013721#&chất phát quangfilm_pig_fc g2hf 1x1a(130)dạng màng(tp chính:glass oxide (cas65997-17-3)60-80%,aluminum calcium europiumnitrogen silicon oxide(cas1355228-63-5)20-40%mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013721.nvl#&chất phát quangfilm_pig_fc g2hf 1x1a(130) dạng màng (tp chính:glass oxide (cas:65997-17-3)60-80%,aluminum calcium europiumnitrogen silicon oxide(cas:1355228-63-5)20-40%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013839.nvl#&chất phát quang film_pig_bass g2hf 1x1a (130) 37% dạng màng (tp:fiberglass wool-cas:65997-17-3;silicon nitride-cas:12033-89-5; aluminum nitride-cas:24304-00-5/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013855.nvl#&chất phát quang film_pig_bass g2 mini 1x1a (130) 37% dạng màng (tp:fiberglass wool-cas:65997-17-3;silicon nitride-cas:12033-89-5; aluminum nitride-cas:24304-00-5;/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013909.nvl#&chất phát quang film_pig_1x1mw 1bin-n dạng màng (tp: yttrium oxide-cas:1314-36-9,aluminum oxide-cas:1344-28-1,cerium oxide-cas:1306-38-3,/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013914.nvl#&chất phát quang film_pig_1x1hl 12.5% 2bin dạng màng (tp: yttrium oxide-cas: 1314-36-9,aluminum oxide-cas: 1344-28-1, cerium oxide-cas: 1306-38-3,/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013916.nvl#&chất phát quang film_pig_wicop-c g2hf 1x1 w (130) - 18% dạng màng (tp: yttrium oxide-cas:1314-36-9,aluminum oxide-cas:1344-28-1,cerium oxide-cas:1306-38-3,/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1013933.nvl#&chất phát quang film_pig_g2 mini 1x1w (130)-n dạng màng (tp: yttrium oxide-cas: 1314-36-9,aluminum oxide-cas: 1344-28-1, cerium oxide-cas: 1306-38-3,/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1014087.nvl#&chất phát quang film_pig_dpg 11457415hfy 12.7% dạng màng (tp chính: yttrium oxide-cas: 1314-36-9, aluminum oxide -cas:1344-28-1,frits,chemicals-cas:65997-18-4,/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1014129.nvl#&chất phát quang film_pig_g2 mini 1x1w dạng màng(tpy:ttrium oxide-cas:1314-36-9,aluminum oxide-cas:1344-28-1,cerium oxide-cas:1306-38-3,frits, chemicals -cas:65997-18-4,tin-cas:7440-31-5)/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1014398.nvl#&chất phát quang film_pig_dpg-06009025hfyt2-8.1 dạng màng (tpchính:yttrium oxide-cas:1314-36-9,aluminum oxide,cerium oxide,frits,chemicals,silicon dioxide,tin)/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1014627.nvl#&chất phát quang film_pig_114114130 33 dạng màng (tp chính:fiberglass wool-cas:65997-17-3,silicon nitride-cas:12033-89-5,/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1014706.nvl#&chất phát quang film_pig_dpg-11511513hfcy3 dạng màng (tp: yttrium oxide-cas:1314-36-9,aluminum oxide-cas:1344-28-1,cerium oxide-cas:1306-38-3,/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1014741#&chất phát quangfilm_pis_1470 cool f-n dạng màng(tp chính:silicone30-50%,yag:ce (cas163584-80-3)15-25%europium calcium aluminum silicon nitride(cas1256145-66-0)0-3%new glass fiber15-22%mới100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1015093.nvl#&chất phát quang film_pig_dpg-10322113hfy4 dạng màng (tp: yttrium oxide-1314-36-9,aluminum oxide-1344-28-1,cerium oxide-1306-38-3,frits, chemicals -65997-18-4,/ VN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1015210.nvl#&chất phát quang film_pig_pig gz 11401140130 18.7 dạng màng (tpc: yttrium oxide-1314-36-9, aluminum oxide-1344-28-1,cerium oxide-385781-69-1/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1015216.nvl#&chất phát quang film_pig_pig gz 11401140130 18.1 dạng màng (tpc: yttrium oxide-1314-36-9, aluminum oxide-1344-28-1,cerium oxide-385781-69-1,/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1015217.nvl#&chất phát quang film_pig_pig gz 11401140130 17.4 dạng màng (tp chính: yttrium oxide-1314-36-9, aluminum oxide-1344-28-1,cerium oxide-385781-69-1,silicon dioxide-60676-86-0,)/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 1015297.nvl#&chất phát quang film_pig_bass g2 1x1 114114130 14.1 dạng màng (tp chính: fiberglass wool-65997-17-3,yag-12005-21-9)/ ZZ/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 15406#&chất pha màu vô cơ phát quang-mới 100%- regular green glow in the dark powder (cas: 68611-70-1)(mục 2 của tknk số: 106888316400/e31, npl chưa qua gcsx)/ PT/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00031#&tấm phát quang dpg-11411413hfy2-wafer(tp:yttrium oxide,aluminum oxide,cerium oxide,frits,chemicals,silicon dioxide,tin),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính: 4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00044#&tấm phát quang dpg-10021020y-wafer(tp:yttrium oxide,aluminum oxide,cerium oxide,frits, chemicals,silicon dioxide,tin),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00045#&tấm phát quang dpg-10032015y-wafer (tp:yttrium oxide,aluminum oxide,cerium oxide,frits,chemicals, silicon dioxide,tin),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00050#&tấm phát quang dpg-11411413hfy1-wafer(tp:yttrium oxide,aluminum oxide,cerium oxide,frits,chemicals, silicon dioxide,tin),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00055#&tấm phát quang dpg-11411415y6-wafer(tp:yttrium oxide,aluminum oxide,cerium oxide,frits,chemicals, silicon dioxide,tin),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00058#&tấm phát quang dpg-11434415y1-wafer(tp:yttrium oxide,aluminum oxide,cerium oxide,frits,chemicals, silicon dioxide,tin),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00107#&tấm phát quang dpg-07607613hfy2-waferbody(tp:yttrium oxide,aluminum oxide,cerium oxide,frits,chemicals, silicon dioxide,tin),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00163#&tấm phát quang dpp-g 11011015hfy1-wafer(tp:aluminum cerium yttrium oxide,frits,chemicals),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00185#&tấm phát quang dpp-g 11511515a4-wafer(tp:aluminum calcium europium nitrogen silicon oxide,frits, chemicals),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:90mm x 90mm,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00187#&tấm phát quang dpg-10322113hfy4-wafer(tp:yttrium oxide,aluminum oxide,cerium oxide,frits, chemicals,silicon dioxide,tin),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00204#&tấm phát quang dpp-g 10910912y3c-d2d7-wafer(tp:aluminum cerium yttrium oxide, frits, chemicals),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00235#&tấm phát quang dpp-g 10510512yc1s-wafer(tp:aluminum cerium yttrium oxide,frits,chemicals),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,đường kính:4inch,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 21-cad-00284#&tấm phát quang dpp-g 11511512y3c-d2d7-wafer(tp:aluminum cerium yttrium oxide,frits,chemicals),dùng sx phụ tùng đèn xe ô tô,kt:90mmx90mm,mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3001940.nvl#&chất phát quang posp_br102c dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp chứa: sr3n2, ca3n2, ain, si3n4, eun)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3002941.nvl#&chất phát quang posp br103-a (red phosphor) dùng trong sản xuất điốt phát quang (thành phần: aluminum calcium nitrogen silicon oxide, europium-doped - số cas: 1272659-23-0)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3007503.nvl#&chất phát quang posp_br101j dùng trong sản xuất điốt phát quang (số cas mã hàng: 1266239-04-6.thành phần: ca3n2 (cas: 12013-82-0); ain (cas: 24304-00-5); si3n4 (cas:12033-89-5);)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3007871.nvl#&chất phát quang posp_br102q dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp chứa: aluminum calcium strontium nitride silicide, europium-doped - số cas: 1272659-22-9)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3008599.nvl#&chất phát quang posp gnyag3657 dùng trong sản xuất điốt phát quang (thành phần: aluminum cerium gallium yttrium oxide)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3009366.nvl#&chất phát quang posp by201g (yellow phosphor) dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp: cerium lanthanum nitride silicide - số cas: 1272412-43-7)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3011688.nvl#&chất phát quang posp_shc-a-y4553-03-16 dùng trong sản xuất điốt phát quang (công thức hóa học: (sr,ba,cu,eu,)2sio4 - số cas: 374783-70-7)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3011767.nvl#&chất phát quang posp_sunblue500-01-15 dùng trong sản xuất điốt phát quang (thành phần: aluminum lutetium oxide, cerium-doped; with proprietary rare earth additive)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3011768.nvl#&chất phát quang posp_shc-b-y4552-03-16 dùng trong sản xuất điốt phát quang (công thức hóa học: (sr,ba,cu,eu,)2sio4 - số cas: 374783-70-7)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3011902.nvl#&chất phát quang posp_by201k(yellow phosphor) dùng trong sản xuất điốt phát quang (thành phần: cerium lanthanum nitride silicide - cas: 1272412-43-7)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3011931.nvl#&chất phát quang posp_bg601k dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp chứa: si3n4-cas:12033-89-5; al2o3-cas:1344-28-1; eu2o3-cas:1308-96-9)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3012161.nvl#&chất phát quang posp_ujk-r631 dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp chứa: potassium hexafluorosilicate - số cas: 16871-90-2)/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3012320.nvl#&chất phát quang posp_re-420b2 dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp chứa: europium doped strontium calcium aluminum silicon nitride-cas: 1272659-22-9), mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3012327.nvl#&chất phát quang posp_nyag4553-01-25 dùng trong sản xuất điốt phát quang, (tp: aluminum cerium yittrium oxide - cas: 163584-80-3)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3012538.nvl#&chất phát quang posp_bg-601/q dùng trong sản xuất điốt phát quang, (tp:trisilicon tetranitride(si3n4)- cas:12033-89-5,aluminium oxide(al2o3)-cas:1344-28-1,europium oxide)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3012872.nvl#&chất phát quang posp_nyag4255-01-20 dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp chứa: yttrium oxide-cas:1314-36-9;aluminum oxide-cas:1344-28-1;cerium oxide-cas:1345-13-7)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3013461.nvl#&chất phát quang posp_m270l2 dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp chính:europium doped sialon (aluminium silicon oxynitride)-cas:51184-13-5)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3013771.nvl#&chất phát quang posp_vga550 dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp:barium europium strontium silicate-cas:1003049-92-0, alumina-cas:1344-28-1)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3014628.nvl#&chất phát quang posp_by-201/l (yellow phosphor) dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp:cerium lanthanum nitride silicide-1272412-43-7)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3014629.nvl#&chất phát quang posp_br3/639a dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp:aluminum calcium strontium nitride silicide,europium-doped -số cas:1272659-22-9)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3014630.nvl#&chất phát quang posp_br2/609a (red phosphor) dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp:aluminum calcium strontium nitride silicide,europium-doped -số cas:1272659-22-9)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3014827.nvl#&chất phát quang posp_bg601y dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp chứa: aluminum nitrogen silicon oxide, europium-doped - số cas: 1273248-76-2)/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: 3015192.nvl#&chất phát quang posp_glg 540_litec dùng trong sản xuất điốt phát quang, tên ncc: glg 540 200 isiphor(tp:lu2.8-2.99ce0.01-0.2al5o12-cas:1279099-21-6)/ DE/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: L001#&chế phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang, dạng bột thành phần sio2 và al2o3, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: Rdm.050#&chất phát quang 3011771:posp_sdc-a-eg3062 dùng trong sản xuất điốt phát quang (tp: barium magnesium europium silicon strontium oxide - cas: 944044-88-6,copper() oxide-cas:1317-38-0)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: Rdm.051#&chất phát quang film_pig dạng màng (tp: zinc boro-silicate-cas:37341-47-2, yag:ce-163584-80-3) mới 100%/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065010: Sx15406#&chế phẩm màu vô cơ phát quang - regular green glow in the dark powder (npl sx giày, cas:68611-70-1, có kqgđ 2034/n3.13/tđ của tk 17070/nk/sxxk)/ PT/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: 13002906#&chất phản quang barium sulfate/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: 28#&chất phát quang vô cơ dùng cho ngành nhựa, dạng bột, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: 2bbmi0000-jp#&chất màu dạ quang-luminous powder luminova green gll-300m; cas no.: 201426-52-0, màu xanh vàng, dùng trong sản xuất mồi giả câu cá/ PT/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: 3002765.nvl#&chất cảm quang chem_dnr-l300-40 dùng trong sản xuất chip, led (tp chính: propylene glycol methyl ether acetate - cas: 108-65-6; cyclohexanone - cas: 108-94-1; và các tp khác)./ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: 3006840.nvl#&chất cảm quang chem_dpr-i2402 dùng trong sản xuất chip, led (thành phần chính: propylene glycol methyl ether acetate - cas: 108-65-6; và các thành phần khác)./ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: 3007005.nvl#&chất cảm quang chem dnr-l4615d dùng trong sản xuất chip,led(tp: propylene glycol methyl ether acetate-cas:108-65-6; n-butyl acetate-cas:123-86-4;và tp khác).tt: 3785(+/-15)ml/can/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: 3012404.nvl#&chất cảm quang chem_np2r-l512 (tp: ethyl lactate - cas: 97-64-3; n-butyl acetate - cas: 123-86-4; diazonaphthoquinonesulfonic ester; cresol novolak resin). tt: 3785(+/-15)ml/can/ KR/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: 9#&bột kim tuyến (nl từ chất vô cơ; phát quang dùng để trang trí nến, mới 100%; glitter powder; cas# 25188-98-1; 26062-94-2; 25038-59-9; 61788-97-4; nl ko chứa hc/tccn phải kbhc/xpnk)/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: 98#&chat tao mau masterbatch dye-wht-l6801/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Bmvc7#&bột màu vô cơ phát quang (mhg-6e).tp: al2 o4.dy0.02.eu0.01.sr0.97.msds-cas: 201426-52-0>99%,dùng trong sản xuất sản phẩm tạo màu. mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Bột màu phản quang pritty 305k dùng in trên mọi chất liệu (cas: 12001-26-2,13463-67-7,1309-37-1,18282-10-5), nsx: jiangsu pritty new material co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Bột phản quang - luminious powder, mã hàng qf16, 25kg/thùng, dùng trong nghành in, không dùng để in tiền. hàng mới 100%. mã cas: 13463-67-7; 31396-84-6; 7631-86-9; 1305-78-8; 1304-28-5; 9009-54-5/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Chất phát quang phosphor loại jewel-302, mã: rm007538, cas: 7723-14-0, nsx: authentix, dùng trong công nghệ in, hàng mẫu, 0.5kg/ 1 chai,hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Ct041gc#&bột màu (có hàm lượng magnesium fluoride lớn hơn 80%, dùng tăng cường độ ánh cho màu sơn)-ct041gc paint color powder,mới100%. mãcas 7783-40-06, 1569-01-3,7440-47-3/ US/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Hạt phản quang bs6088b hiệu agtini. (bi phản quang). mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Hiformer red 135933-17-l(các sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang,dạng lỏng,dùng trong sản xuất ngành nhựa;thành phần:14h-anthra[2,1,9-mna]thioxanthen-14-one; cas:16294-75-0;6294-75-0; kkbc)/ SG/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Hiformer white fz03420108-ln (chất màu vô cơ, dạng lỏng, dùng trong sản xuất ngành nhựa cas:63148629; 557-05-1; 13463-67-7; kkbhc)/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Hiformer-process fza0600009-bd-(th50) (các sản phẩm vô cơ, dạng lỏng, dùng trong sản xuất ngành nhựa; cas: 9044-17-1; 557-05-1; kkbhc)/ TH/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: L034#&sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang-phosphor nr6931-04c;mã cas:16919-27-0; đã thẩm định kỹ thuật số: 3518/n3.10/tđ ngày 05/11/2010/ CN/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Mau03#&chất phụ gia màu js15005, màu xanh da trời, dùng để sản xuất băng dính, thành phần: 68083-19-2 (50%), 57455-37-5 (50%). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Mau08#&chất phụ gia màu js231445, màu đỏ, dùng để sản xuất băng dính, thành phần: 68083-19-2 (70%), 350249-32-0 (15%), 2786-76-7 (15%). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Npl146#&water pigment p-112 (nước màu tăng sáng dùng trong cn)(15% surfactant; 54.6% water; 30% organic pigment blue 15; 0.40% biocide)/ TW/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Pho-g01#&bột phát quang phosphor màu xanh g2762(g), mã cas: 944044-88, dùng sản xuất đi-ốt phát sáng led.mới 100%/ CN/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Pho-r01#&bột phát quang phosphor màu đỏ re-303n, mã cas: 1272659-22-9, dùng sản xuất đi-ốt phát sáng led, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Pho-y01#&bột phát quang phosphor màu vàng yag 432 (sa), mã cas: 163584-80-3, dùng để sản xuất điốt phát sáng led. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Pineapple yellow 890282 màu vàng dứa dùng trong sx thực phẩm, hàng mới 100./ FR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang-phosphor g1758;mã cas:944044-88-6 đã thẩm định kỹ thuật số: 3518/n3.10/tđ ngày 05/11/2010;hàng mơí 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3206
- Mã Hs 32065090: Thuốc màu huỳnh quang x-vs-221 pigment dạng bột, nguyên liệu sản xuất sơn (t/phần gồm cas: 25035-72-7 97%, cas: 81-88-9 3%), mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3206
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202