Mã Hs 3205
- Mã Hs 32050000: 08#&chất màu hữu cơ (xanh)có thành phần dầu, gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: 17#&màu đen (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu,gồm thành phần:23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1;20% paraffin wax,cas 8002-74-2;18% petrolatum,cas 8009-03-8;14.2% dextrin,cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: 18#&màu vàng (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu,gồm thành phần:23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1;20% paraffin wax,cas 8002-74-2;18% petrolatum,cas 8009-03-8;14.2% dextrin,cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: 19#&màu trắng (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu,gồm thành phần:23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1;20% paraffin wax,cas 8002-74-2;18% petrolatum,cas 8009-03-8;14.2% dextrin,cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: 20#&màu đỏ(chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu,gồm thành phần:23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1;20% paraffin wax,cas 8002-74-2;18% petrolatum,cas 8009-03-8;14.2% dextrin,cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: 21#&màu hồng (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu,gồm thành phần:23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1;20% paraffin wax,cas 8002-74-2;18% petrolatum,cas 8009-03-8;14.2% dextrin,cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: 22#&màu cam (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu,gồm thành phần:23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1;20% paraffin wax,cas 8002-74-2;18% petrolatum,cas 8009-03-8;14.2% dextrin,cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: 23#&màu tím(chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu,gồm thành phần:23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1;20% paraffin wax,cas 8002-74-2;18% petrolatum,cas 8009-03-8;14.2% dextrin,cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: 24#&màu nâu(chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu,gồm thành phần:23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1;20% paraffin wax,cas 8002-74-2;18% petrolatum,cas 8009-03-8;14.2% dextrin,cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: 34#&chất màu hữu cơ (màu bạc) có thành phần dầu,gồm thành phần:23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1;20% paraffin wax,cas 8002-74-2;18% petrolatum,cas 8009-03-8;14.2% dextrin,cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Afd0000001#&chế phẩm màu làm từ chất hữu cơ tổng hợp không tan trong nước và dung môi hữu cơ, dạng bột, màu trắng, thành phần mã cas 110-30-5, quy cách 25kg/kiện, ký hiệu: ebs, hàng mới:100%./ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Bm-201-01-0232-01#&chất màu nền dạng bột//fp-3053 pms/1635c// tp: polysiloxane (63148-62-9); silicon dioxide (7631-86-9); paint color (13463-67-7), dùng trong sx các sp bằng silicone. mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Bm-201-01-0478-01#&chất tạo màu nền (pigment red cas:84632-65-5, pigment yellow cas:65212-77-3, ethylene bis-stearamide cas:110-30-5), dạng bột, mã hàng: gd-42951 pms/226c. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Bm-b-10775#&chất tạo màu nền (ebs cas:110-30-5, blue cas:32724-62-2, rose red cas:5160-02-1, titanium dioxide cas:13463-67-7), dạng bột, mã hàng: b-10775. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Bột mầu colorant #2807: neutral red(cas:553-24-2)86%, complexing agent(cas:26545-58-4)6%, kathon biocide(cas:55965-84-9)1%, suefactant(cas:127-09-3)4%, stabilizing agent(cas:5329-14-6)3%, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Bột màu disperse black dmd: disperse black 9 (cas:20721-50-0)100%, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Chất màu nền,first red c-conc, màu đỏ,dùng trong sản xuất sơn và mực in,10kg/bao,cas: 5160-02-1.nsx:first color co.,ltd,mới 100%-mục 4 co/ KR/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Cnb#&chất nhuộm màu đen (black o-433a) thành phần là carbon,mã cas: 1333-86-4.dùng làm nguyên liệu sản xuất gôm tẩy không dùng cho thực phẩm./ JP/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Cnffredz#&chất nhuộm màu đỏ (fuji fast red z), thành phần c.i.pigment red 170 mã cas:2786-76-7.dùng làm nguyên liệu sản xuất gôm tẩy không dùng cho thực phẩm./ JP/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Cnw1#&chất nhuộm màu trắng vt-u t 2050 white.(6050 white).thành phần titanium(iv) oxide mã cas: 13463-67-7, diisononyl phthalate mã cas: 28553-12-0.dùng làm nguyên liệu sản xuất gôm tẩy/ JP/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Colour#&e-9021-wt-50-wh hạt tạo màu nền,màu trắng, dạng hạt,thành phần: polyethylene 96%, titanium dioxide 4%.mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Colour#&np-gn-32 hạt tạo màu nền (colour lakes) np-gn-32,t/p:nhựa 76%, sắc tố xanh 24%, methylene perylene naphthalene sulfonate 4%.mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Colour#&np-wt-32 hạt tạo màu nền (colour lakes) np-wt-32,màu trắng,t/p: nhựa 76%, titanium dioxide 24%, methylene dinaphthalene sulfonate 4%.mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Conalake ponceau 4r b10- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp-phụ gia thực phẩm - nsx- hsd:25/11/2024-25/11/2029, nsx:proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Conalake quinoline yellow 20% b10- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp dùng trong sản xuất mỹ phẩm - nsx- hsd: 26/07/2025-26/07/2030, cas:100208-62-6. nsx: proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Conalake sunset yellow 21 b10 thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp-phụ gia thực phẩm - nsx- hsd:18/03/2025-18/03/2030, nsx:proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Conalake tartrazine 25% b10- thùng/5kg-chất màu nền-phụ gia thực phẩm - nsx- hsd:17/10/2023-17/10/2028, nsx:proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3748#&bột màu đỏ 2-21696 (60g/gói) (plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa)(thành phần: cas:13463-67-7(33.00%),84632-65-5(37.00%),77804-81-0(3.00%),110-30-5(27.00%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3749#&bột màu cam 2-21697 (90g/gói) (plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa)(thành phần: cas:13463-67-7(20.00%),72102-84-2(33.00%),68391-04-8(27.00%),110-30-5(20.00%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3750#&bột màu vàng huỳnh quang 2-21698 (100g/gói) (plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa)(thành phần: cas:13463-67-7(25.00%),16294-75-0(25.00%),29556-33-0(33.00%),110-30-5(17.00%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3751#&bột màu xanh lá huỳnh quang 2-21699 (120g/gói)(plastic colourant)(tp cas:13463-67-7(17.00%),1328-53-6(9.00%),77804-81-0(9.00%),29556-33-0(50.00%),110-30-5(15.00%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3778#&bột màu màu vàng 7-00811 (70g/gói)(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa) (thành phần cas:13463-67-7(57.1%), 68391-04-8(25.7%), 72102-84-2(2.9%),110-30-5(14.3%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3779#&bột màu màu đỏ 7-00806 (60g/gói)(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa) (thành phần cas:13463-67-7(23.9%), 84632-65-5(23.3%), 68391-04-8(23.3%),110-30-5(29.5%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3780#&bột màu màu xanh lam 7-00807 (60g/gói)(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa) (thành phần cas:13463-67-7(66.7%),147-14-8(8.3%),980-26-7(8.7%),110-30-5(16.3%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3781#&bột màu màu xanh lam đậm 7-00812 (60g/gói)(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa) (thành phần cas:13463-67-7(21.6%),147-14-8(46.7%),980-26-7(9.7%),110-30-5(22%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3782#&bột màu màu vàng 7-00805 (100g/gói)(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa) (thành phần cas:13463-67-7(60%),77804-81-0(24%),72102-84-2(7%),110-30-5(9%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3783#&bột màu màu vàng 7-00799 (70g/gói))(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa)(thành phần cas:13463-67-7(42.9%),77804-81-0(25.7%),72102-84-2(11.4%),110-30-5(20%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3784#&bột màu màu vàng 7-00803 (90g/gói)(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa)(thành phần cas:13463-67-7(55.6%),77804-81-0(22.2%),72102-84-2(3.1%),110-30-5(19.1%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3785#&bột màu màu xanh lam 7-00804 (110g/gói)(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa)(thành phần cas:13463-67-7(85.4%),147-14-8(1.5%),1328-53-6(2.7%),110-30-5(10.4%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3786#&bột màu màu nâu 7-00800 (75g/gói)(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa)(thành phần cas:13463-67-7(37.3%),84632-65-5(9.3%),77804-81-0(26.7%),110-30-5(26.7%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3787#&bột màu màu đỏ tím huỳnh quang 7-00837 (90g/gói)(plastic colourant)(thành phần cas: 13463-67-7 (49%), 75535-16-9 (18%), 84632-65-5 (2.2%), 110-30-5 (30.8%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc3788#&bột màu màu vàng 7-03171 (50g/gói)(plastic colourant, chế phẩm tạo mầu nhựa)(tp: cas:13463-67-7(49.9%), 77804-81-0(32%), 72102-84-2(1.1%), 110-30-5(17%)), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Dc46-z#&1520003051#bột màu, cas no:25068-38-6,471-34-1,2930-05-4,112945-52=5,9046-10-0,2855-13-2, white resin 582a-15-62, dùng để tạo màu cho sản phẩm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Fp-4320a#&chất màu nền dạng bột màu xanh mã fp-4320a, dùng trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm silicone, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Fs9-fp-5073#&chất màu nền dạng bột màu cam mã fp-5073, dùng trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm silicone, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Màu công nghiệp - d & c. red 6 barium lake/lavanya flamingo,product code:327l1707, 2kg/drum. nsx: 15-10-2025, hsd: 14-10-2033. dùng trong sản xuất sản phẩm gia dụng. mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Mau-016462yt-2#&chất màu nền dạng sệt, màu xanh lá, mã//4-016462yt-2 628c//, tp: silicone oil/cas:68083-19-2; titanium dioxide/cas:13463-67-7; green pigment/cas:1328-53-6. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Nac-000003#&chất tạo màu pu (ny-1021h st-203)(2-[(4-methyl-2-nitrophenyl)azo]-3-oxo-n-phenylbutyramide:2512-29-0 95%,c.i. pigment yellow 42:51274-00-1 5%)/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Nac-000005#&chất tạo màu pu (ny-1016h st-205)(titanium dioxide:1317-80-2,10%,pigment yellow:51274-00-1,40%,phenylnaphthalene-2-carboxamide:6410-26-0,20%,carbon black:1333-86-4,30%) mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Nac-000006#&chất tạo màu pu (ngr-1500h st-206) (c.i. pigment green 7:1328-53-6,20%, oxirane, methyl-, polymer with oxirane, ether with 1,2,3-propanetriol:9082-00-2,80%) mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Nac-000007#&chất tạo màu pu (ngr-1025h st-207)(phenylbutyramide:2512-29-0,64%,c.i. pigment yellow 42:51274-00-1,32%,c.i. pigment green 7:1328-53-6,4%) hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Nac-000010#&chất tạo màu pu (nr-4900h st-209)(3,6-bis(4-chlorophenyl)pyrrolo[3,4-c]pyrrole-1,4(2h,5h)-dione:84632-65-5,2-[(4-methyl-2-nitrophenyl)azo]-3-oxo-n-phenylbutyramide:2512-29-0)/ VN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Nk70#&bột màu cam trong suốt 7844396 (8g/gói) (chế phẩm tạo màu nhựa, cas 72102-84-2 52%, 71832-85-4 18%, 110-30-5 30%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Nl-065#&chất tạo màu green black pulp bk-1300-1 (as011300), cas no.: 1333-86-4/ 8013-07-8, dùng trong sản xuất hạt nhựa pvc, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Rb-01#&màu vàng (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Rb-02#&màu xanh (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Rb-03#&màu trắng (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Rb-04#&màu đỏ (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Rb-05#&màu đen (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Rb-06#&màu bạc (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Rb-07#&màu tím (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Rb-08#&màu hồng (chất màu hữu cơ tổng hợp) có thành phần dầu/ TW/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Sny23-im-001#&hạt tạo màu mb, thành phần chính polyethylene 51.9% cas:9002-88-4, pigment geen 7 25% cas 1328-53-6,nhãn hiệu:welcome industry,nhãn hàng hóa: masterbatch, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Tk4520#&chất màu nền dạng phên màu xanh//4520//, tp chính: polysiloxane (67762-94-1);silica (112945-52-5); paint color (13463-67-7), dùng trong sx các sp bằng silicone. mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Tk4701#&chất màu nền dạng phên màu tím//4701//, tp chính: polysiloxane (67762-94-1);silica (112945-52-5); paint color (13463-67-7), dùng trong sx các sp bằng silicone. mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Tk4801#&chất màu nền dạng phên màu đen//4924//, tp chính: polysiloxane (67762-94-1);silica (112945-52-5); paint color (13463-67-7), dùng trong sx các sp bằng silicone. mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Tk4924#&chất màu nền dạng phên màu trắng//4924//, tp chính: polysiloxane (67762-94-1);silica (112945-52-5); paint color (13463-67-7), dùng trong sx các sp bằng silicone. mới 100%/ CN/ Hs code 3205
- Mã Hs 32050000: Ykct0034t#&color pigments-các chất màu nền-bột màu các loại (tp chính: amorphous silica cas no: 7631-86-9, carbon black cas no: 1333-86-4, titanium dioxide cas no:13463-67-7).hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3205