Mã Hs 3204

- Mã Hs 32041110: 01-tnpt#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, dùng để nhuộm vải (suncron yellow brown t-fw eco)(tpc:c.i. disperse yellow 114)(cas:61968-66-9, 61968-70-5, 149850-30-6),mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Black amb-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đen,dùngđểnhuộmvải - mekicron black amb bs.cas:36290-04-7,12217-80-0,149850-30-6,59312-61-7.mới100%.tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng15/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Black wb-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đen, dùng để nhuộm vải - mincron black wb bs. cas: 88938-51-6,49744-42-53,59312-61-7,8061-51-6.hàngmới100%.tn từ tkx 307721267030/ e82, dòng12/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Black wt-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột,màuđen,dùngđểnhuộmvải-mekicron black wt bs.cas:71767-67-4,12223-38-0,61968-66-9,84870-65-5,36290-04-7. mới100%.tn từ tkx307721267030/ e82,dòng14/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Black wxf-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đen, dùng để nhuộm vải - mekicron black wxf bs. cas: 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 13/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Ch00002#&thuốc nhuộm phân tán artelon bril red sw-cb, dạng bột, cas no. 152165-67-8: 65-75%, cas no. 9084-06-4: 25-35%, dùng nhuộm vải. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Chất nhuộm màu: zenix brilliant violet b 340% dùng trong ngành công nghiệp dệt may, không dùng trong thực phẩm. số cas: 81-42-5/105859-97-0/36290-04-7. qc: 25kg/thùng. hsd: 25/03/2030./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Navy blue tsgl-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu xanh nước biển, dùng để nhuộm vải - mekicron navy blue tsgl bs. cas: 36290-04-7. hàngmới100%. tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng 9/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Red ace-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mekicron red ace bs. cas: 59763-30-3, 12223-37-9, 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 1/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Red tbnt-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mekicron red tbnt bs. cas: 152165-67-8, 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 2/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Rubine 3bf-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mekicron rubine 3bf bs. cas: 79300-13-3, 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 4/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Rubine twb-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mincron rubine twb bs. cas: 8061-51-6, 9084-06-4, 5261-31-4. hàng mới 100%.táinhập từ tkx 307721267030/ e82,dòng 3/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Scarlet 2n-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mekicron scarlet 2n bs. cas: 36290-04-7, 59312-61-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 5/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Terasil navy grl-c 200%, thuốc nhuộm vải dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kg, hàng mới 100%, cas: 105859-97-0/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Terasil yellow w-6gs, thuốc nhuộm vải dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kg, hàng mới 100%, cas: 61968-66-9/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Tnptpr01#&"tnptpr01#&thuốc nhuộm phân tán (chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, không thể phân tán trong môi trường nước) dùng để nhuộm màu sợi polyester:dianix red cc.hàng mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Tnptpr01#&chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, không thể phân tán trong môi trường nước dùng để nhuộm màu sợi polyester:disperse black tp-eco 300%. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Tnptpr01#&thuốc nhuộm phân tán(chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột,ko phân tán trong môi trường nước) dùng để nhuộm màu sợi polyester:suncron black t-fw (chi tiết theo bảng kê đính kèm).mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Turquoise blue tbg-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu xanh ngọc lam,dùngđểnhuộmvải - mekicron turquoise blue tbg bs.cas:12217-80-0,36290-04-7.hàngmới100%.tntừ tkx307721267030/ e82,dòng10/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Violet trn-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu tím, dùng để nhuộm vải - mekicron violet trn bs. cas: 81-42-5, 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 11/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Yellow 6gsl-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu vàng, dùng để nhuộm vải - mekicron yellow 6gsl bs. cas: 61968-66-9, 7757-82-6, 9084-06-4. hàngmới100%. tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng 8/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Yellow brown s2r-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu vàng, dùng để nhuộm vải - mekicron yellow brown s2r bs. cas: 12223-23-3, 36290-04-7. hàngmới100%.tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng6/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 05ha-07#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - dyestuff - cas 85338-16-5,7757-82-6 đã kiểm tra tại tk số: 106805512441/e21 (14/12/2024) - mới 100%/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 1010004#&thuốc nhuộm phân tán (chất màu hữu cơ tổng hợp) isolan yellow nhf-s, dạng bột, màu vàng,cas:71603-79-7 (20-60%),70247-74-4 (10-40%), , mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000181#&dianix yellow brown xf,azo disperse dyestuff dust free preparation(cas:59709-38-5;8061-51-6;7757-82-6;7732-18-5)thuốc nhuộm phân tán dạng bột,màu brown(thuộc dh_1,tk_101298454500)/ SG/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000185#&thuốc nhuộm phân tán dạng bột dianix blue ac-e df dia dystar(cas:68512-34-5;31810-89-6),dùng trong công nghiệp dệt _sap/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000241#&dianix luminous red 4b-e df dia dystar (cas:7732-18-5;52372-36-8;cbi),thuốc nhuộm phân tán dạng bột màu red,dùng cho cn dệt nhuộm vải_sap/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000243#&dianix rubine xfs,(cas: 70729-65-6;8061-51-6;7757-82-6;7732-18-5),thuốc nhuộm phân tán dạng bột,màu đỏ,dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm,(thuộc dh_4,tk_101315619640)/ SG/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000255#&dianix blue s-2g,thuốc nhuộm phân tán dạng bột,dùng trong công nghiệp dệt,(cas:cbi;7732-18-5)(thuộc dh_2,tk_101198684640)/ SG/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 7#&thuốc màu pha chế nhuộm vải (disperse red s-5bl), cas no: 79300-13-3, 7757-82-6, hàng mới 100%./ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: C15#&chất màu hữu cơ tổng hợp,thuốc nhuộm phân tán dạng bột,dùng nhuộm vải,cas:52372-36-8;8061-51-6;36290-04-7;7732-18-5/suncron pink bgn eco(mục18tk107670879260c11ngày3/11/2025)/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Ch18#&chất màu hữu cơ tổng hợp(thuốc nhuộm phân tán)-neocron golden yellow se-rl 300% 01 bs,dạng bột,nsx:shaoxing shangyu jinglian trading co.,ltd,cas:8061-51-6,9084-06-4,70528-90-4,25kg/carton/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu blue segment dùng làm phụ gia sản xuất thuốc trừ ốc anhead 12gr (mã cas: 57455-37-5). quy cách 25kg/drum./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu cam hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm phân tán) dạng bột- disperse -dd206 mekicron orange tnt bs.mới 100%. mã cas:36290-04-7,52372-39-1,12239-58-6./ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu đen hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm phân tán) dạng bột- disperse - dd803 mincron black wb bs.mới 100%.mã cas:88938-51-6,8061-51-6,49744-42-53/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành giấy loxipulp orange 2rl liquid, 1.100kg/ibc. hàng mới 100%. cas 60202-34-8, 7732-18-5. sx: loxim industries limited - india/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu vàng hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm phân tán) dạng bột-disperse -d24 mekicron yellow unse bs.hàng mới 100%.mã cas:36290-04-7, 71767-67-4, 61968-66-9,10319-14-9/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu xanh hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm phân tán) dạng bột - disperse - mekicron navy blue wect.mới 100%.mã cas:1262-70-0,1262438-36-7./ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất thuốc nhuộm phân tán trong môi trường chứa nước,màu đen,dạng bột, dùng nhuộm vải(tp: cas 51868-46-3,96662-24-7,52697-38-8,8061-51-6,9084-06-4),yide disperse black ect(bs),xuất xứ china, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dc0000120_dianix scarlet xf,azo disperse dyestuff preparation (cas:122630-55-1;68512-34-5;8042-47-5;7757-82-6;7732-18-5),thuốc nhuộm phân tán dạng bột, màu red, dùng trong cn dệt nhuộm, mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dc0000152_dianix brilliant blue bg, anthraquinone disperse dyestuff preparation (cas:12217-80-0;8061-51-6) thuốc nhuộm phân tán dạng bột, màu blue, dùng trong cn dệt nhuộm, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dc0000337_dianix brilliant blue rn new(cas:65059-45-2;68512-34-5;7732-18-5)thuốc nhuộm phân tán dạng bột màu blue,dùng trong cn dệt nhuộm, mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtbluac-e#&thuốc nhuộm phân tán (dianix blue ac-e), 25kgs/thùng, dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 31810-89-6 (mã dddtbluac-e tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh6)/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtnavycc#&thuốc nhuộm phân tán (dianix navy cc new), dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 51868-46-3; 52697-38-8; 68512-34-5 (mã dddtnavycc tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh3)/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtredac-e01#&thuốc nhuộm phân tán (dianix red ac-e 01), 25kgs/thùng, dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 17418-58-5 (mã dddtredac-e01 tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh4)/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtrubetd#&thuốc nhuộm phân tán (dianix rubine etd 300%), 25kgs/thùng, dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột (mã dddtrubetd tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh2)/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtyelac-e#&thuốc nhuộm phân tán (dianix yellow ac-e new), dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 10319-14-9; 17772-51-9 (mã dddtyelac-e tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh5)/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtyelbroetd#&thuốc nhuộm phân tán (dianix yellow brown etd 300%), dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 55281-26-0 (mã dddtyelbroetd tđmđsd từ tk 105477780700-e21-25/05/2023 dh2)/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dye001#&thuốc nhuộm phân tán serilene black hwb 300%,dạng bột,dùng để nhuộm vải,đóng gói 25kg/carton.cas: 88938-51-6,1235882-84-4, 149850-30-6, mới 100%. tkn knq:107629372430/107694454010/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dye002#&thuốc nhuộm phân tán dạng lỏng, (mã cas:7732-18-5; 27215-38-9), hàng mới 100%, hiệu:full in, ba-midori wp 3.0 (mã sx:pao3002)#&vn/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dye01#&thuốc nhuộm (dạng phân tán dùng để nhuộm vải, cas: 7757-82-6, 61968-66-9, 9084-06-4)(kiem hoa tk107431448501)mới 100% -mekicron yellow 6gsl bs 200%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Hạt nhựa pp (polypropylene) màu đen mb/ppm-9t0925-34 black, hãng sx: ok kasei (thailand) co.,ltd, cas no: 9003-07-0,dùng sản xuất linh kiện nhựa, 25kg/túi,hàng mẫu nghiên cứu thử nghiệm. mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Hcn01.1#&thuoc nhuom suncron black s-sfo 300% eco ii (nhập từ mục 14 tk knq 107670879260) đã kiểm hóa cas 96662-24-7;51868-46-3; 52697-38-8; 8061-51-6; 9084-06-4; 7732-18-5/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Hoá chất thuộc da: luxolin brown s, hiệu: codyeco, hàng mẫu, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu đen coralene black xf-ct, mã cas: 8061-51-6;88938-51-6;49744-42-5;59312-61-7;7732-18-5;1352085-51-8;8042-47-5(thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm), 25kg/thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu đỏ synolon red en-f 01, mã cas:105859-97-0; 17418-58-5 (thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu hồng coralene rubine gfl, mã cas: 16889-10-4;36290-04-7;7732-18-5;8042-47-5(thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm), 25kg/thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu nhuộm phân tán, dạng bột - serilene red vx-rl 150%, dùng để làm chất nhuộm trong ngành dệt, cas no: 1533-74-0, 16586-43-9, 9084-06-4, 8061-51-6, đóng gói: 25kg/ thùng carton. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu tổng hợp brilliant blue (ins 133) granular 17l28blb của sting blueberry dry compoments ii f0000016306 (1 unit = 0.4 kgs net, 4 unit đóng trong 1 carton),mới 100%. nsx: 16/12/2025,hsd: 12/09/2026/ SG/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu vàng coralene brill yellow 4gnl-se, mã cas:70528-90-4;36290-04-7;8061-51-6;7732-18-5;8042-47-5(thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm), 25kg/thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu xanh coralene blue m-gb 125%, mã cas:85508-41-4(thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm), 25kg/thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu xanh synolon blue en-f 01, mã cas: 36290-04-7; 31810-89-6 (thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nl2#&chất màu hữu cơ tổng hợp, chế phẩm từ thuốc nhuộm phân tán, dạng bột,cas:26545-58-4;49744-42-5;8061-51-6;61968-66-9;7732-18-5;848656-87-1;213831-31-3;8042-47-5/synolon yellow brown exw/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nl2#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong ngành dệt nhuộm cas: 12217-80-0; 8061-51-6; 9084-06-4; 7732-18-5/ suncron turquoise blue s-gl 200% eco/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nl9#&thuốc nhuộm phân tán dùng trong dệt nhuộm (bột màu) neocron rubine hfw- 4b 01 bs, dạng bột, , mới 100%. cas no: 8061-51-6,9084-06-4,149850-30-6/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nln01#&thuốc nhuộm phân tán dạng bột,cas:26850-12-4,cas:8061-51-6, cas:7732-18-5, nsx: beston korea co.,ltd,,mới 100%,foron rubine s-2gfl 150/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl008#&chất phụ gia levelon a-625x - mignol a-700x (thành phần chính isobutanol), mã cas: 78-83-1), kbhc số: hc2026708932, dòng số 12./ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl080#&phẩm màu lanyl-red hpr conc. extra (thành phần chính organic red pigment, cas 36968-27-1)/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl18#&chế phẩm thuốc nhuộm phân tán dạng bột mịn, màu xanh dương, cho ngành dệt. dyestuffs db-390 mekicron blue spw bs (cas: 88167-23-1; 307345-89-7; 36290-04-7). mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl18#&thuốc nhuộm phân tán dạng bột, màu đen - dbk-592 mekicron black sf-r bs. cas: 1262-70-0, 1262438-36-7, 36290-04-7, 61968-66-9, 75511-89-6. mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc023#&nguyên liệu dùng cho ngành nhuộm in: thuốc nhuộm phân tán (synolon red s-bsp) - cas: 36290-04-7, 10024-47-2./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc024#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may: thuốc nhuộm phân tán (synolon blue se-2br) - cas: 2537-62-4, 36290-04-7, 10024-47-2. tham khảo tk: 103133020321/a12(05/02/2020)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc103#&nguyên liệu trong ngành nhuộm dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (synthetic organic dyestuffs samacron red xf-4bs)-cas:149850-30-6, 8061-51-6, 9084-06-4./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc104#&nguyên liệu trong ngành nhuộm dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (synthetic organic dyestuffs samacron navy hw-xf)-cas:88938-51-6, 8061-51-6, 9084-06-4./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc105#&nguyên liệu trong ngành nhuộm dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (synthetic organic dyestuffs samacron y/brown xf)-cas:59709-38-5, 8061-51-6, 9084-06-4./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc108#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt nhuộm in: thuốc nhuộm phân tán (synolon navy blue smd) - cas: 3618-72-2,105859-97-0,52697-38-8,36290-04-7,10024-47-2,5261-31-4./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl-t-001#&thuốc nhuộm phân tán các loại (mục 01 tk 101912680660)/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Putnpr#&thuốc nhuộm phản ứng(chất màu hữu cơ dạng lỏng,phân tán được trong môi trường nước,dùng để nhuộm trực tiếp vào sợi cotton):dyestone yellow mx(chi tiết theo bảng kê đính kèm).mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Rah0054#&chất màu xanh dương dạng bột dùng để tạo màu cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 147-14-8) (cyanine blue gh (t))/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Rcd45-094-4#&chế phẩm thuốc nhuộm phân tán(rcd45-094-4-rodol ash toner m)resorcinol:cas:108-46-3(c6h6o2)hl:60-80%(qc:1pack=25kg)dùng sản xuất mỹ phẩm,cas thuộc kbhc./ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Rl002#&thuốc nhuộm phân tán hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu (anocron black pud-wf-bs), mã cas: 9084-06-4, dạng bột màu đen, mới 100%, 25kg/kiện/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Sb086#&ngọc thạch lựu(garnet- đá nhám dùng để mài quần bò) - đá nhám, corundum tự nhiên, ngọc thạch lựu (garnet) tự nhiên và đá mài tự nhiên khác (hàng mới 100%)/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Srl001#&thuốc nhuộm phân tán dạng bột disperse black szr-24017(10101339,batch:yh23218) cas:88938-51-6,1235882-84-4,1021394-33-1,88938-37-8,1613451-37-8.mới 100%.tkknq 107265316760/d1, 107690580760/d1/ ID/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Sudan iii hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c22h16n4o hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: s817380-100g/ lọ, cas 85-86-9/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Sudan iii: hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm: c22h16n4o, hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: s817380-25g/ lọ, cas 85-86-9/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Synolon black exwn 01 - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 36290-04-7/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Synolon blue e-fbl 01 - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 105859-97-0, 10024-47-2/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Synolon yellow exwn - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 61968-66-9, 36290-04-7, 10024-47-2/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán cô đặc dạng sệt, gốc nước, dùng pha chế vecni hữu cơ gốc nước, colour paste wt-73 blue 40, nsx fluorital s.r.l. - italy,cas 71-36-3/112-34-5/107-21.1/ IT/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Thuoc nhuom phan tan,dang bot,phan tan trong nuoc:suncron black s-xfw eco(dệt,nhộm)(moi100%)(mãcas:213831-33-5,61968-66-9,1235882-84-4,149850-30-6,49744-42-5,134724-55-3,8061-51-6,9084-06-4,7732-18-5)/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Thuốc nhuộm-chất màu hữu cơ tổng hợp-dyestuffs (5614 sunacryl golden yellow ed-gl). cas no. 36290-04-7; 83949-75-1. theo kqgđ số 2478/n3.12/tđ - 27/09/2012/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Thuocnhuomphantandianix brilliant scarlet sfdangbotmaudodungdenhuomvaitp:15-30%benzodifuranone disperse dyestuff(147014-52-6),70-85%sodium salt,sulfomethylated(68512-34-5),tkknq 107318930350moi100%/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Tn-00060#&thuốc nhuộm phân tán intrasil navy s-2grl 200%, dạng bột, dùng để nhuộm vải, cas: 3618-72-2. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Tn001#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột disperse turquoise szr-24035 (10101247,batch:yc20008), cas:8061-51-6,9084-06-4,12217-80-0,dùng nhuộm vải,hiệu/nsx:dystar.mới100%,tkknq: 107077148360d2/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Tn03#&thuốc nhuộm phân tán lonsperse black np-wect 300%, mã cas: 8061-51-6, 140876-15-9, 9084-06-4, 25kg/thùng, dùng để nhuộm vải, , mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Tnm3#&thuốc nhuộm màu phân tán,mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Violet tint dr-153 (chất màu tím,chế phẩm dùng trong ngành sản xuất polyme). hàng mới 100%; cas: 9002-86-2 (100%)/ AU/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Wt-007#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp các loại -acid dyes. cas no.99576-15-5 đã kiểm hoá tại tk số: 107425546911/e21; ngày 08/8/2025 - mới 100%/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Xj-06#&thuốc nhuộm phân tán,dạng bột(tnb red 2b,mã cas:2610-11-9,7647-14-5),25 kgs/box,dùng để hoàn thiện da,không hiệu, mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Zj2#&thuốc nhuộm phân tán terasil navy ww-gsn-gr, dạng hạt, tp: lignin..bisulfite 50-70% cas 68512-35-6, acetamide..10-20% cas 368450-39-9,n-[5-[bis-(2-methoxy..cas 479194-50-8 10-20%, formaldehyde../ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 012#&chất nhuộm da supronil hp orange 5557, mã cas: 112-34-5, 57674-14-3 (thuốc nhuộm axit, dùng sản xuất da), nhãn hiệu: stahl, hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 02-tnax#&thuốc nhuộm axit, dạng bột, dùng để nhuộm vải (sunset grey g)(tpc:c.i. acid blue 317, c.i. acid black),mới 100%,chuyển mdsd dòng hàng số 5 tkn:106834549840/e31,ngày 25/12/2024/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 03s-bq#&thuốc nhuộm axit dùng xử lý màu sợi acid  có nhãn hàng hóa mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 1010001#&thuốc nhuộm axit,dạng bột màu xanh - sunacid blue pa (mã cas:71872-19-0 (55-70%), 36290-04-7 (30-45%)), nhãn hiệu: bsi, mới 100 %/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 102jp#&bột màu vàng (quinoline yellow ws), (thuốc nhuộm axit, dạng bột), dùng sx kem tẩy nhà bếp. , mới 100%. cas no: 8004-92-0/ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 107#&thuốc nhuộm brown db.(thuốc nhuộm axit) dùng trong ngành thuộc da, mã cas:12219-65-7, 7647-14-5,9004-53-9.7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu:axel./ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 228#&thuốc nhuộm moderfort black ar (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da,mã cas:17095-24-8,89157-03-9,7757-82-6,mới 100%.nhãn hiệu:colormate/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 229#&thuốc nhuộm moderfort blue db (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da,mã cas:17095-24-8,7757-82-6.mới 100%,nhãn hiệu:colormate./ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 250#&thuốc nhuộm moderfort bordeaux ms (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da.mã cas:577954202,73179369,7757826.mới 100%,nhãn hiệu:colormate./ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 251#&thuốc nhuộm moderfort brown bc (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da.mã cas:187026955,17095248,7757826.mới 100%,nhãn hiệu:colormate./ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 252#&thuốc nhuộm moderfort brown tf (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da.mã cas:187026955,7757826.mới 100%,nhãn hiệu:colormate/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 253#&thuốc nhuộm moderfort orange or (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da.mã cas:481066697,7757826.mới 100%,nhãn hiệu:colormate/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 4#&chế phẩm thuốc nhuộm axit,dạng bột-cololan black ldh140% tên khoa học:c.i.acid black172,cas:57693-14-8,ec:260-906-9(chất màu hữu cơ axit tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm),25kg/thùng,mới100%#&in/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 47#&thuốc nhuộm corolan orange tr (thuốc nhuộm axit),dùng trong ngành thuộc da.mã cas:60202-35-9,7757-826,7732-18.5.mới 100%,nhãn hiệu:colomate./ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 5.1.02.0099#&thuốc nhuộm axit tac black grlh(420), dùng để nhuộm màu sản phẩm, dạng bột, 1kg/túi (10kg/carton), nsx okuno chemical industries co., ltd. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 72#&thuốc nhuộm brown ak (thuốc nhuộm axi) dùng trong nghành thuộc da,mã cas: 61724-13-8,7647-14-5,9004-53-9,7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu axel./ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 75#&thuốc nhuộm brown nt (thuốc nhuộm axit) dùng trong ngành thuộc da.mã cas: 61814-67-3,7647-14-5,9004-53-9,7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu:axel./ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: A32#&thuốc nhuộm axit(triacor black tnl-a)có t/d nhuộm màu da gồm:4-amino-6-(4-(4-(2,4 diaminophenylazo)phenylsulfamoyl)phenylazo)(cas:201792-73-6,40-80%),sodium sulfate(cas:7757-82-6,0-30%)mới100%/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adthoblaa#&thuốc nhuộm acid taiacid black a, dạng bột, màu đen, tp ct msds-mã cas: 57693-14-8 (99%), 7732-18-5 (1%), dùng trong ngành dệt, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpblu2r-p#&thuốc nhuộm vải acid màu xanh (sellan blue 2r-p), dạng rắn, tp: 9004-53-9(23-<45%),70209-96-0, dùng trong sx dệt may (mã adtpblu2r-p tđmđsd từ tk 107417824730-e21-06/08/2025 dh4)/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpblug-p#&thuốc nhuộm vải acid màu xanh (sellan blue g-p), rắn, tpmsds-cas: 68541-71-9(45%), 90294-39-6(18%), 9004-53-9(15%),75214-58-3(11%), 9084-06-4(11%), dùng trong sx dệt may, mới 100%/ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpborg-p#&thuốc nhuộm vải acid màu đỏ (sellan bordeaux g-p) dạng rắn (cas: 83833-37-8), dùng trong ngành dệt (mã adtpborg-p tđmđsd từ tk 105619816521-e21-31/07/2023 dh2)/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpbros-gl150#&thuốc nhuộm vải acid màu nâu, dạng rắn (selmalan brown s-gl 150%), tp: 70236-60-1, 7757-82-6, dùng trong sx dệt may (mã adtpbros-gl150 tđmđsd từ tk 107132859960-e21-25/04/2025 dh2)/ CH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpgreg-p#&thuốc nhuộm vải acid màu xám (sellan grey g-p), dạng bột, tp: 7757-82-6 (47%), dùng trong sản xuất dệt may (mã adtpgreg-p tđmđsd từ tk 107417824730-e21-06/08/2025 dh3)/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpsarn-fgl#&thuốc nhuộm vải acid màu đỏ (sellanyl sarlet n-fgl), dạng bột, tp: 6507-78-4,6358-57-2,dùng trong sản xuất dệt may (mã adtpsarn-fgl tđmđsd từ tk 106697161211-e21-04/11/2024 dh1)/ GD/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpyelg-p#&thuốc nhuộm vải acid màu vàng(sellan yellow g-p), rắn, tpmsds-cas:9004-53-9(60%),70851-34-2(24%),5601-29-6(13%),497-19-8(2,5%),56819-40-0(0,5%), dùng trong sx dệt may, mới 100%/ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Black04#&chế phẩm thuốc nhuộm axit, dạng bột - tac black-glh(402), tp: chromium azo acid complex dyes, dextrin,...(cas 74920-95-9,68909-00-2,127-09-3,26172-55-4,67762-85-0), mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Black08#&hóa chất tac black slh (415)(1kg)-chế phẩm thuốc nhuộm axit, tpc: phức crom của thuốc nhuộm azo,dextrin,silicon..(cas:74920-95-9,1330-39-8,50-99-7,127-09-3,26172-55-4,67762-85-0), mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Black10#&thuốc nhuộm axit dạng bột (sanodure black blx-01), thành phần: sodium hydrogen di(acetate) (cas:126-96-5)-3-10%, dùng trong mạ điện(1kg/lọ), mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Bột màu đỏ acid red 97 dùng để sản xuất sơn, 20g/gói, cas: 10169-02-5, 20g/gói, nsx: semienate exports, hàng mẫu không thanh toán, mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Chất màu xám hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm axit) dạng bột- acid dyes- sunacid grey g (pro).hàng mới 100%. mã cas:68541-71-9, 36290-04-7/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Daycid black amr#&thuốc nhuộm axit daycid black amr, dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, dạng bột, cas:57693-14-8, 7757-82-6. hàng 100%/ LK/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Daycid yellow 2r#&thuốc nhuộm axit daycid yellow 2r, dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, dạng bột, cas: 6375-55-9, 7757-82-6. hàng 100%/ LK/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Dayset blue x-nr#&thuốc nhuộm axit dayset blue x-nr, dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, dạng bột, cas: 68541-71-9, 7757-82-6. hàng 100%/ LK/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Duasyn acid violet sd (thuốc nhuộm axit - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm)- 20kg/bag, dạng bột. cas-no: 72749-80-5, 7757-82-6, 7732-18-5. hàng mới 100%./ ES/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Everacid black ld - thuốc nhuộm axit dùng để nhuộm vải, (mã cas 57693-14-8 & 7757-82-6), lấy hàng ở mục 01 của tkknq số 107669583010 (03/11/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Everacid red a-2bn - thuốc nhuộm axit dùng để nhuộm vải, (mã cas 32846-21-2 & 7647-14-5), lấy hàng ở mục 03 của tkknq số 107693123160 (10/11/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Everacid yellow n-5gw. thuốc nhuộm axit, dùng để nhuộm vải.cas: 73384-78-8, 7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Everlan black sb. thuốc nhuộm axit, dùng để nhuộm da thuộc. mã cas: 57693-14-8; 7647-14-5. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hc56#&thuốc nhuộm axit (dạng bột), gồm: 2-methylpentane -2,4-diol, sodium acetate, sodium choloride, sodium formate. mã cas: 127-09-3; 7647-14-5; 107-41-5; 141-53-7; 55965-84-9_sanodure bordeaux rl/ CH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hc63#&thuốc nhuộm axit. mã cas:74920-95-9(45.6%); 1330-39-8(1.5%);68909-00-2(42%); 127-09-3(9.3%); 26172-55-4(1.5%); 67762-85-0 (0.1%) (dạng bột)_tac black-grlh (black 420)(37-360420en)/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hc65#&chế phẩm thuốc nhuộm axit: chromium azo acid complex dye,cobalt azo acid dyes,dextrin,sulfamic acid h2nso3h, c4h4noscl_tac yellow rhm201(yellow201)(e37-360201)/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hc83#&chế phẩm thuốc nhuộm axit, gồm: metal salt (40-45%), organic compound (45-50%), organic acid salt. (msds không có mã cas)_tac black-gblh(413)(e37-360413)/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hóa chất eriochrome black t(1787-61-7) ct:c20h12n3nao7s,hsx:glentham, mới 100%, loại dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong thực phẩm,dạng rắn,y tế,25g/lọ,gt2024/ GB/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Iragon bl abl80-n hf-thuốc nhuộm axit màu xanh dạng bột dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(5kg/box).hàng mới 100%.cas:4474-24-2/25155-30-0/8042-47-5/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Isolan blue nhf-s#&thuốc nhuộm axit isolan blue nhf-s, thành phần: acid blue 317 (40 - 50 %) - số cas: 68541-71-9, acid yellow 232 (< 1 %) - số cas: 85865-79-8. hàng mới 100%/ ID/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Isolan red nhf-s#&thuốc nhuộm axit isolan red nhf-s, thành phần: acid red 414 (30 - 40 %) - số cas: 75199-08-5, acid red 279 (5 - 10 %) - số cas: 75214-69-6. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Lanaset bordeaux b#&thuốc nhuộm axit lanaset bordeaux b, số cas: 83833-37-8, 52333-30-9, 71735-61-0, 137-20-2, 36290-04-7, 8042-47-5, 116685-95-1. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Lanaset yellow 2r gr#&thuốc nhuộm axit lanaset yellow 2r gr (cas no: 41741-86-0; 70851-34-2). hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu đen cololan black ldh 140%, mã cas:57693-14-8;7757-82-6;7732-18-5;67774-74-7;25kg/ thùng(thuốc nhuộm axit dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu đen synoacid black exn 01, mã cas: 61847-77-6;7757-82-6;9050-36-6;874299-53-3;12220-47-2;10024-47-2;119432-41-6 (thuốc nhuộm axit dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu đỏ colocid red mb mã cas:15792-43-5;7757-82-6;7732-18-5;67774-74-7(thuốc nhuộm acid dùng trong nghành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu đỏ colomill red f2r, mã cas: 6406-56-0;8061-51-6;7732-18-5;151-21-3;1310-65-267774-74-7;25kg/ thùng(thuốc nhuộm axit dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu vàng colocid golden yellow 4rk mã cas:63405-85-6;9004-53-9;7732-18-5;10124-56-8;497-19-8;67774-74-7;151-21-3 (thuốc nhuộm acid dùng trong nghành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu vàng levaset yellow 4gn, mã cas:70236-60-1,9004-53-9;52587-68-5;7732-18-5;497-19-8;67774-74-7,25kg/ thùng(thuốc nhuộm axit dùng trong ngành dệt nhuộm), hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu xanh colocid blue 4r 200% gran mã cas:25797-81-3;497-19-8;7732-18-5;9004-53-9;67774-74-7 (thuốc nhuộm acid dùng trong nghành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: N002#&synthetic organic dyestuffs chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ dyestuffs (thuốc nhuộm axit dạng bột), 25kg/bao, cas 97199-26-3, nhà sx quantum color international co., ltd.hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: N43#&thuốc nhuộm axit (dyestuff)(red a-bo,dùng sx da thuộc,1 carton/25 kg,cas 91261-29-9;61951-82-4;9004-53-9,)/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Nl18#&chất thuốc nhuộm (aicd dyestuff), để nhuộm sợi, dạng bột - suncid black ldc 140%, cas no. 61847-77-6; 7757-82-6; 7732-18-5; hàng mới 100%./ KR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Nl19#&thuốc màu dùng để nhuộm da - thuốc nhuộm axit rbuff f (c.i acid red 249 cas#6416-66-6, 1-amino-8-naphthol-3,6-disulfonic acid cas#90-20-0, sodium sulfate cas#7757-82-6, water hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Nln09#&thuốc nhuộm axit không tạo phức kim loại,cas:52697-38-8,cas:32517-36-5, cas:7732-18-5,nsx:dystar korea ltd,,mới 100%,alpanyl black m-srl(powder)/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Npl117#&phẩm màu các loại - (thuốc màu axit erionyl blue a-r, cas no. 67827-60-5, cthh: c31h26n3nao6s). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Npl-n-001#&thuốc nhuộm acid hữu cơ, acid red hfs, dạng bột, tpct msds-cas: 75199-08-5 (45%), 68512-34-5 (55%), sử dụng trong quá trình nhuộm vải, mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Ponceau 4r (phẩm màu tổng hợp đỏ), nguyên liệu dùng để sxnu, chỉ dùng để sản xuất nội bộ, nhãn hiệu kingcol, nsx: adinop co., ltd., hsd: 10/01/2028, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Puricolor rd are52-thuốc nhuộm axit màu đỏ dạng bột dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(5kg/drum).hàng mới 100%.cas:3520-42-1.kết quả giám định số:744/tb-kđ 3 (03/06/2024)./ CH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Quinoline yellow 70% conacert- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp- phụ gia thực phẩm - nsx- hsd:21/03/2025-21/03/2030, nsx:proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Rmhc-028#&ma11260328#&thuốc nhuộm axit nylanthrene red c-b, dạng bột, dùng để nhuộm vải, đóng gói 15kg/carton. cas: 15792-43-5, mới 100%./ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Sanolin rhodamine b 02 (thuốc nhuộm axit - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm)- 20kg/box, dạng bột. cas-no: 3520-42-1, 7732-18-5, 7647-14-5. batch-no: nde1001370. hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Stl-018#&thuốc nhuộm acid (acid dye),tên tm: lecotan brown jr2 (cas:126851-40-9, 37372-87-5,12234-73-0, 99576-15-5,7757-82-6),dạng bột, 25kgs/drum,mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Sxw1739s#&chế phẩm thuốc nhuộm axit dạng bột sử dụng cho máy nhuộm màu túi khí - bemacid yellow n-2g(190-0068a) cas:74421-71-9 gd 1728/ptpl,31/05/2013)/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Tartrazine (phẩm màu tổng hợp vàng), nguyên liệu sxnu, chỉ dùng để sản xuất nội bộ, nhãn hiệu kingcol, nsx: adinop co., ltd., hsd: 08/07/2028, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Thuốc màu dùng để nhuộm dạng bột(sanodye magenta lf) dùng trong mạ điện,1kg/hộp, tp: 6860-97-5: 40-50%, 15124-09-1: 25-30%,127-09-3:15-25%. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Thuốc nhuôm acid, dùng cho quá trình nhuộm hộp 15kg (nylosan blue s-r 0015), mã cas 371921-63-0; 6104-59-2, hiệu: archroma, nsx: archroma plant.mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Tn062#&thuốc nhuộm axit dạng bột telon flavine m-7g (10081049,batch:uc55607)cas:107-41-5, 7757-82-6, 68427-37-2,dùng nhuộm vải,hiệu/nsx:dystar, mới 100%.tkknq:107848762010,d26,39,49/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Z0000001-684648#&thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ sanodal red b3lw dạng hạt(liti) (1kg/1ea) (t/p:acid red 331 12220-44-9,25%,dextrin 9004-53-9,50%.water 7732-18-5,25%). mới 100%/ CH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: 101040020g#&phụ gia thực phẩm: phẩm màu sunset yellow fcf. hàng mới 100%(dạng bột, 25kg/thùng). mới 100%/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: 66#&chất màu hữu cơ tổng hợp-chenitan brill red r/ls)(acid red 81 50%,acid red 97 20%,sodium sulphate28%,afilan ado0.25%,sodiumcarbonate 1.75%)(cas:2610-11-9,10169-02-5,7757-82-6,9004-96-0 (dang bôt)/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: 99760841#&liquitint pink amc(a6p-4519854647/gcas#99760841)-thuốc nhuộm màu-loại khác(18.144kg/drum) cas no.57-13-6;56-81-5- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&18.144 kgm đg 3415479 vnd/kgm/ US/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Bột màu hữu cơ sunset yellow fcf dùng trong thực phẩm-11003 sunset yellow fcf lake 5kg/drum.tcb:t026/namgiang/2022.mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Bột nhuộm màu cho hoa tươi,màu vàng (mã cas: 1934-21-0).nsx robert koch industries, inc, code: d2375(yellow 2375). hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Dung dịch cầm màu mực in, dạng lỏng, nhãn hiệu: carpoly, ký hiệu cc 33 900h đóng gói 100g/hộp, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Hóa chất: eriochrome black t, pure, indicator grade, 228361000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:1787-61-7(99 - 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Liquitint pink amc-thuốc nhuộm màu hữu cơ tổng hợp-loại khác(18.144kg/drum) cas no.3520-42-1;7732-18-5;57-13-6;56-81-5;2634-33-5 - nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm. mới 100% (trọng lượng: 36.288 kgs)/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Nl007#&thuốc nhuộm lilo green wb exp 2215 d.lỏng,105-60-2 epsilon-caprolactam13%;7732-18-5water77%;tăng độ bền màu da thuộc;30 kgs/kiện,có nhãn hàng hóa;không hiệu-mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Nlc0013#&thuốc nhuộm cầm màu sinbafix rf-825, dạng lỏng, dùng trong ngành dệt, , mã cas: 26062-79-3, mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Pg-mtp#&phẩm màu hữu cơ - màu đỏ dùng cho thực phẩm (allura red ac - ins: 129), đóng gói 0,5kg/hộp. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Pgtp01#&golden yellow wd powder 114u (chất phụ gia tạo màu), nsx:01/2026, hsd: 01/2027, nhà sản xuất: gold coast, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ US/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Pgtp02#&carmine color (màu carmine (đỏ đậm) chiết xuất từ axit carminic), nsx:01/2026, hsd: 01/2027, nhà sản xuất: gold coast, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ US/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Phụ gia tạo màu fluorescent green 2228,dùng trong công nghiệp,lot: am7140, đ/gói: 25 lbs/thùng,t/phần: c.i. acid yellow 73, disodium salt 50-75% (cas:518-47-8),hsx: robert koch industries inc.mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Rmhc-024#&ma11260126#&eriofast black m - thuốc nhuộm vải eriofast black m, thành phần: cas: 854270-57-8 (>=70-<90%), 9002-92-0 (>=5-<10%), hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Stl-029#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ (thuốc nhuộm)dye, ten tm: viliocor fast grey gb. cas: 68912-09-4(85%), 7757-82-6(9%), 7732-18-5(5%), 8012-95-1(1%). dạng bột, 25kgs/drum. mới 100%/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Tinney-cmhc#&chất màu hữu cơ tổng hợp sella fast yellow r(benzenesulfonic acid,2-methyl-5-nitro-alkaline condition products-35%-1325-37-7;sodium sulfate65%-7757-82-6) d.bột,25kgs/box,hiệutfl-mới100%/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Tinney-tnm#&thuốc nhuộm màu dermacron blue 5rn (3r) (acid blue 15 87.5% - 5863-46-7; acid blue 113 10.5% -3351-05-1; sodium salt 2% - 7757-82-6),d.bột,25kgs/ box, brand: chika,có nhãn hh - mới 100%/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Xj-06#&chất màu hữu cơ tổng hợp inoderme brown nts,mã cas:7757-82-6,86014-76-8,7647-14-5,72827-72-6,dạng bột, 30kgs/box,hiệu:stahl. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: "tc" thuốc màu hữu cơ tổng hợp đã pha chế (xanh) - chemocet green 104a; cas: 7647 -01-0, 64-19-7,,dùng để sx chất màu.mới 100%đã k.hóa ở 106630265711.tiền chất (axit axetic 36%, axit clohydric 10%)/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: 1210910077#&chất chỉ thị dùng trong phân tích - neutral red (c.l50040) indicator and for microbiology-c15h17c1n4, 25g/chai,hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Chất nhuộm (bazo) dùng trong ngành giấy- màu vàng chanh (dạng lỏng)- yellow ms liq (1,100kgs/ drum),tp: phụ lục đính kèm, cas. 6359-50-8, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Chất nhuộm xanh methylen, methylene blue, (loeffler's), code: s022-500ml, đóng gói: 500ml/chai/lọ, hsx: himedia laboratories pvt. limited - hàng mới 100%, hàng ruo, dùng trong phòng thí nghiệm/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Crystal violet - thuốc nhuộm bazơ, cthh c25h30cln3, 1una=25g, hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd,dạng rắn, hóa chất dùng phân tích trong thí nghiệm, hàng mới 100%,cas 548-62-9 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Hóa chất new fuchsin, hàm lượng từ 95%, dạng bột, mã cas: 3248-91-7, code: n0478, dùng làm chất chỉ thị nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, nhà sản xuất: tokyo chemical industry, hàng mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Hóa chất: rhodamine b, pure, 132311000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:81-88-9(tỉ lệ: 99-100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Jm green 839-l-chế phẩm thuốc nhuộm ba-zơ,dạng lỏng dùng trong sản xuất ván mdf,nhãn hiệu:jm green 839-l.xanh cơ bản 4 cas no:569-64-2(40%), axit axetic,cas no:64-19-7(30%),nước,cas no:7732-18-5 (30%)/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Nln06#&thuốc nhuộm bazơ,dạng bột,cas: 12217-80-0, cas: 7732-18-5, cas: 105859-97-0,nsx: seolim corporation,,mới 100%,proacryl t/q blue ad-gb/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Npl-b-001#&thuốc nhuộm bazơ hữu cơ, cationic black fdl, dạng bột; tpct msds-cas: 93783-70-1 (25%),12217-50-4 (22,5%),52769-39-8 (12,5%),15124-09-01 (40%), sử dụng trong quá trình nhuộm vải, mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Tn004#&thuốc nhuộm bazơ, dạng bột kayacryl golden yellow gl-ed, cas:54060-92-3, dùng nhuộm vải, hiệu:không. mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: 613667#&thuốc nhuộm màu trực tiếp dùng cho sx màng loa/direct black 19, (direct black 19 (50%) cas: 6428-31-5, sodium sulfate anhydrous(30%) cas:7757-82-6, sodium chloride (16%) cas:7647-14-5..../ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Adtpturfbl330#&thuốc nhuộm vải trực tiếp màu xanh (celasol turquise fbl 330%), dạng rắn, tp: 90295-11-7 (98,8%), dùng trong sx dệt may (mã adtpturfbl330 tđmđsd từ tk 107417824730-e21-06/08/2025 dh8)/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Anionic red dl liq (cas: 101380-00-1): thuốc nhuộm (màu đỏ) dạng anion phân tán trong môi trường nước dùng nhuộm giấy trong ngành công nghiệp giấy, loại 1100kg/ thùng, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Anionic yellow ly liq (cas: 1325-37-7): thuốc nhuộm (màu vàng) dạng anion phân tán trong môi trường nước, dùng nhuộm giấy trong ngành công nghiệp giấy, loại 1100kg/ thùng, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Black zg-5br-thuốc nhuộm trực tiếp, màu đen, nhuộm màu cho giấy, tp black zg-5br cas 12221-89-5 49%, và nước cas 7732-18-5 51%, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Bột màu dùng trong ngành công nghiệp sản xuất giấy - màu vàng cam yellow sg, hàng mới 100% - xuất xứ: indonesia./ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Bột nhuộm đen trực tiếp-black color powder no.002 (25kg/carton)-tp 100% 002 black (cas:6428-31-5),không hiệu, nsx:guangzhou chemicals imp. & exp. co., ltd,dùng trong sản xuất giấy.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Bột nhuộm đỏ trực tiếp-red color powder no.12 (25kg/carton)-tp 100% red 12 (cas:5001-72-9),không hiệu, nsx:guangzhou chemicals imp. & exp. co., ltd,dùng trong sản xuất giấy.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Chất cản quang nhuộm bao thủy tinh thể dùng trong phẫu thuật mắt (thuốc nhuộm trực tiếp), 0,06%/1ml/ống. loại: auroblue. hãng: aurolab. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Chất nhuộm trực tiếp dạng lỏng màu vàng dùng trong sx giấy cuộn anionic yellow lya,tp:dyes45%(cas 61725-10-8/1325-37-7/65150-80-3),acetic acid2%(64- 19-7),nước 53%(cas 7732-18-5),1100kgs/kiện,mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everanod black 03. thuốc nhuộm trực tiếp, dùng để nhuộm inox. mã cas: 93281-13-1; 55965-84-9. 7757-82-6, nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect fast black vsf600 -thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải (mã cas 6473-13-8 & 7757-82-6), lấy hàng ở mục 01 của tkknq số 107545994400 (19/09/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect light rose fr -thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải (mã cas 12222-51-4 & 7757-82-6), lấy hàng ở mục 05 của tkknq số 107273700810 (17/06/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect supra red bws-thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải (mã cas 52953-36-3 & 7757-82-6), lấy hàng ở mục 04 của tkknq số 107693123160 (10/11/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect turquoise fbl#&thuốc nhuộm trực tiếp everdirect turquoise fbl dạng bột, dùng để nhuộm vải (25kg/carton); mã cas:12222-04-7,7647-14-5, mới 100%/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect yellow rl-thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải(mã cas50925-42-3&7757-82-6),lấy hàng ở mục 34 của tkknq số 106154128620(21/03/2024)&lấy hàng ở mục 04 của tkknq số 107273700810(17/06/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everpulp yellow ga-n liq - thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải (mã cas 111-42-2 & 55965-84-9 & 1325-37-7 & 7732-18-5), lấy hàng ở mục 01 của tkknq số 107734471940 (24/11/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Màu để pha mực in màu đen dạng lỏng (water black 191-l), mã cas#: 6428-31-5, dùng làm nguyên liệu để sản xuất mực in, tạo độ ổn định màu mực, nsx: orient chemical industries. hàng mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Npl-d-001#&thuốc nhuộm trực tiếp các loại (mục 03 tk 105635078620)/ GB/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Phẩm màu nhuộm trực tiếp màu xanh, dùng cho sản xuất giấy màu yantersu blue 2bg, dạng lỏng (mã cas:12222-04-7).(1100kgs/drum), mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Rbh0005#&chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 61969-44-6) (plast blue 8590)/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Tnhnpr01#&thuốc nhuộm hoàn nguyên(chất màu hữu cơ dạng bột, phân tán được trong môi trường nước, dùng để nhuộm trực tiếp vào sợi cotton: novatic brilliant red 3b md.mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Tnpupr01#&thuốc nhuộm phản ứng (chất màu hữu cơ dạng bột, phân tán được trong môi trường nước, dùng để nhuộm trực tiếp vào sợi cotton:astrazon gold yellow gl-e 200%.hàng mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Yellow zg-3yc-thuốc nhuộm trực tiếp, màu vàng, nhuộm màu cho giấy, tp yellow zg-3yc cas 1325-37-7 49%, và nước cas 7732-18-5 51%, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: 37#&thuốc nhuộm chàm denisol indigo 30 liq.tp:sodium hydroxide, disodium [2,2'-bi-1h-indole]-3,3'-diolate,mới 100% (mã 37 tđmđsd từ tk 107544410300-e31-19/09/2025,dh số 1/ PK/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novasol blue rs md ww, thuốc nhuộm chàm dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kg, hàng mới 100%, cas: 105859-97-0/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic blue rsn megaperle. nhãn hiệu atul. cas: 81-77-6. chất màu hữu cơ tổng hợp dùng nhuộm vải. 25kg/thùng. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic brill red 3b md. nhãn hiệu atul, cas: 2379-79-5. chất màu hữu cơ tổng hợp (dùng nhuộm vải). 25kg/thùng. hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic brown br md. nhãn hiệu atul. cas: 2475-33-4. chất màu hữu cơ tổng hợp dùng nhuộm vải. 25kg/thùng. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic pink r md. nhãn hiệu atul. cas: 2379-74-0. nhãn hiệu atul. chất màu hữu cơ tổng hợp dùng nhuộm vải. 25kg/thùng. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic yellow 5gf. nhãn hiệu atul, cas: 40783-05-9. chất màu hữu cơ tổng hợp (dùng nhuộm vải). 25kg/thùng. hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat black 5589 - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may).cas 9084-06-04:30-70%; vat black 5589: 30-70%. quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột.hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat brown br - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;2475-33-4: 30-70% quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat brown r - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;131-92-0:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat golden yellow rk - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;1324-11-4:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat violet rr - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may).cas 9084-06-04:30-70%;1324-55-6: 30-70%. quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột.hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat yellow f3gc - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;12227-50-8:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat yellow gcn - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;129-09-9:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: X3f-17#&thuốc nhuộm chàm dạng bột dùng để nhuộm màu sợi, cas no: 482-89-3 (100%), hàng mới 100%/ indigo blue/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.rlz2.0738#&thuốc nhuộm hoạt tính intracron red f-2b, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải, đóng gói 25kg/carton. cas: 23354-52-1, nsx: yorkshire (zhejiang) dyes&chemicals co.,ltd. mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.rlzz.0276#&thuốc nhuộm hoạt tính dùng cho vải len hộp 25kg (lanasol red ce 0025), mã cas 155522-14-8; 36290-04-7; 70247-70-0; 144-55-8, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.rlzz.0279#&thuốc nhuộm hoạt tính cho cellulose, màu đỏ hôp 25kg (novacron red ec-2bl 0025), mã cas 36290-04-7; 212652-59-0, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.rlzz.0287#&thuốc nhuộm hoạt tính dùng cho vải len hộp 25kg (lanasol blue ce 0025), mã cas:70210-42-3; 70209-99-3; 17095-24-8;, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.sy.0044#&thuốc nhuộm hoạt tính màu vàng hộp 25kg (novacron yellow ec-2r 0025), mã cas 36290-04-7; 9002-92-0, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.sy.0052#&thuốc nhuộm hoạt tính argazol bril yellow 4gl, dạng bột,cas: 129898-77-7, 7757-82,6 dùng nhuộm vải , mới 100%,nsx: argus(shanghai) advanced materials co.,ltd/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 109#&intracron navy cd thuốc nhuộm hoạt tính, thành phần reactive black 5 cas: 17095-24-8, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 118#&reactive dyes black cdm- thuốc nhuộm hoạt tính, thành phần reactive black 5 cas: 17095-24-8,reactive yellow eda-2 cas:449181-62-8,sodium sulfate cas 7757-82-6, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 25tn#&thuốc nhuộm dùng cho ngành dệt may -disperse black hbd-s, mã cas: 3618-72-2. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 45000595#&lanasol red 5b(cas:cbi),thuốc nhuộm hoạt tính dùng để nhuộm vải trong công nghiệp dệt nhuộm;_sap/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 45000611#&thuốc nhuộm hoạt tính,lanaset violet(cas:cbi;25265-71-8),dùng để nhuộm vải_sap/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 638981#&hóa chất nhuộm dùng cho sản xuất màng loa,dạng bột, thuốc nhuộm hoạt tính/ direct paper black nbn, cas:70900-28-6 (38% direct dye black), 7757-82-6(39,9% sodium sulfate), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 638982#&hóa chất nhuộm màu dùng cho sx màng loa, dạng lỏng, thuốc nhuộm hoạt tính/ gland black as-007: cacbon đen 36% cas:1333-86-4, nước 59.3% cas:7732-18-5, chất phân tán 4.7 % cas: 9084-06-4/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: C_bezaktiv red s#&thuốcnhuộm hoạt tính hữucơ bezaktiv red s-matrix 150 01,tp:sulfatoethylsulfonyl;monochlorotriazine,100%:cas#7647-14-5;7757-82-6;8042-47-5;7732-18-5,dùngđểnhuộmvải,dạngbột,mới100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: C_bezaktiv yellow s#&thuốcnhuộmhoạttính h/cơ bezaktiv yellow s-matrix 150 01,tp:sulfatoethylsulfonyl;monochlorotriazine,100%:cas#7647-14-5;7757-82-6;8042-47-5;7732-18-5,dùngnhuộmvải,dạngbột,mới100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Ch02#&chất màu hữu cơ tổng hợp (thuốc nhuộm hoạt tính)-intracron orange cd, dạng bột, dùng để nhuộm vải, hiệu:yorkshire, mới 100%, cas: 187026-95-5, 25kg/carton/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Chephammauhuuco ss sunvega cyan c màu xanh dùng để nhuộm,tp 10-20%(70247-72-2),0-10%(107-21-1),15-20%(57-55-6),0.1-0.5(68213-23-0),40-50% (7732-18-5) mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Evercion red h-e7b h/c. thuốc nhuộm hoạt tính, dùng để nhuộm vải. mã cas: 61931-52-0; 7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Evercion yellow h-e4r h/c. thuốc nhuộm hoạt tính, dùng để nhuộm vải. mã cas: 61951-85-7; 7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol black ed-r.thuốc nhuộm hoạt tính, dùng để nhuộm vải, số cas:17095-24-8. 906533-39-9;.7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol blue bb#&chất màu hữu cơ tổng hợp, thuốc nhuộm hoạt tính màu xanh, dạng bột, dùng để nhuộm vải (25kg/carton). cas: 90341-71-2,7757-82-6, mới 100%/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol olive cs -thuốc nhuộm hoạt tính dùng để nhuộm vải (mã cas 1512859-54-9 & 1258274-08-6 & 7647-14-5), lấy hàng ở mục 02 của tkknq số 107242559320 (05/06/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol orange ed-n. thuốc nhuộm hoạt tính, dùng để nhuộm vải.mã cas: 187026-95-5; 7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol red 3bs h/c#&chất màu hữu cơ tổng hợp, thuốc nhuộm hoạt tính màu đỏ, dạng bột, dùng để nhuộm vải (25kg/carton). cas: 89157-03-9,7757-82-6, mới 100%/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol scarlet 3gf -thuốc nhuộm hoạt tính dùng để nhuộm vải (mã cas 93051-45-7 & 7757-82-6) lấy hàng ở mục 08 của tkknq 107273700810 (17/06/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol yellow 3gl#&chất màu hữu cơ tổng hợp, thuốc nhuộm hoạt tính màu vàng, dạng bột, dùng để nhuộm vải (25kg/carton). cas: 129898-77-7, 7757-82-6, mới 100%/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Hcfm-02#&thuốc nhuộm hoạt tính novacron deep cherry s-d, dạng rắn, gồm cas: 577954-20-2, 171599-85-2,36290-04-7,8042-47-5,9002-92-0, (25kg/ hộp), dùng trong công đoạn nhuộm, mới 100%/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Ic 41a#&thuốc nhuộm hoạt tính intracron red 3bf 133%, dạng bột, dùng để nhuộm vải, đóng gói 25kg/carton.cas: 89157-03-9, mới 100%.dh08 tk 107831541640/c11/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Lanasol blue 3g: thuốc nhuộm hoạt tính màu xanh, dùng trong ngành công nghệp dệt, dạng bột, không hiệu, quy cách: 20kg/box, mã cas: 9002-92-0. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Lanasol yellow 4g: thuốc nhuộm hoạt tính màu vàng, dùng trong ngành công nghệp dệt, dạng bột, không hiệu, quy cách: 25kg/bag, mã cas: 70247-70-0,7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Ld-320416#&chế phẩm tạo màu dùng trong sản xuất nến (turquoise liquid dye), mã sp: d25078, tên thương mại: turquoise liquid dye, cas: 64742-55-8, 240401-35-8. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nhs1022/41#&chất màu hữu cơ tổng hợp (thuốc nhuộm hoạt tính)reactofix super black r gồm cas:17095-24-8,cas:607724-40-3,cas:71902-15-3 dùng trong qt giặt,nhuộm hàng may mặc,mới 100%/ MY/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nl2-2#&chất màu hữu cơ tổng hợp,thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ sunzol black rn conc. cas:17095-24-8; 187026-95-5; 214362-06-8; 7757-82-6; 7732-18-5/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nl2-2#&nguyên liệu dùng sx vải: chất màu hữu cơ tổng hợp,thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm, cas: 69553-32-8; 7757-82-6; 36290-04-7; 7732-18-5; 67774-74-7/ corafix red xb-6b gran/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nl7#&everzol navy blue fbn - thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, dùng trong dệt nhuộm, nhãn hiệu everlight chemical, 25 kg/thùng (mã cas 93912-64-2 & 89157-03-9 & 7757-82-6), mới 100%/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nl7#&thuốc nhuộm hoạt tính dùng trong dệt nhuộm (bột màu) neozol blue r s/p bs, dạng bột, , mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Novacron red ec-2bl (thuốc nhuôm vải hoạt tính dạng bột mới 100% napthalennesulfonicacid polymer cas 36290-04-7 formaldehyde salt cas 212652-59-0/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Npl147#&thuốc nhuộm các loại - (lanaset grey g gr, cas no: 84145-95-9, cas no: 75314-27-1). hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc020#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may: thuốc nhuộm hoạt tính (synozol red hf-3b) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2, 36290-04-7. đã kiểm hóa tk: 106729371121/e31(15/11/24)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc027#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may.thuốc nhuộm hoạt tính (synozol navy blue hb) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 103133020321/a12 (05/02/2020)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc028#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may.thuốc nhuộm hoạt tính(synozol navy blue k-bf) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106680484041/e31 (28/10/2024)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc030#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may: thuốc nhuộm hoạt tính (synozol red shf-gd)- cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106520954261/a12 (22/08/24)./ TR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc036#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm in: thuốc nhuộm hoạt tính (synolon navy blue exwn) - cas: 36290-04-7, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106520954261/e31(22/08/2024)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc046#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunfron blue sn-r) - cas:106404-06-2, 36290-04-7, 7558-80-7, 7558-79-4, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk:106836954341/e31(26/12/24)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc049#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunzol turquoise blue g 266%) - cas: 12236-86-1, 36290-04-7, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk 103719245231 (14/12/20)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc052#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may. thuốc nhuộm hoạt tính (synozol red hb) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 103133020321/a12 (05/02/2020)./ TR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc056#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunzol blue rs 150%) - cas: 2580-78-1, 36290-04-7, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk: 106617051331/e31(02/10/24)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc058#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm: thuốc nhuộm hoạt tính(synozol yellow hf-4gl 150%) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106520954261/e31(22/08/24)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc075#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may. thuốc nhuộm hoạt tính (synozol red k-3bs) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106444518721/e31 (22/07/2024/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc081#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunfix yellow ssr) - cas: 80157-00-2, 187026-95-5, 7757-82-6, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk: 106451818651/e31(25/07/24)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc084#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hoạt tính (sunfix red s3b 150%) - cas: 77365-64-1, 7757-82-6, 7732-18-5. đã kiểm tk: 106811838231/e31(17/12/24)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc094#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunzol black mt conc.) - cas:84229-70-9, 795275-80-8, 7757-82-6, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk: 106865844741/e31(08/01/25)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Npl-r-001#&thuốc nhuộm hoạt tính các loại (mục 01 tk 107419780200)/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Pl00038#&thuốc nhuộm hoạt tính argazol rwn, dạng bột,cas: 17095-24-8, 7757-82-6, dùng nhuộm vải, , mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Reactive black b 150% - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%reactive black b:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Rl001#&thuốc nhuộm hoạt tính colvazol dark red lc-db dạng bột, dùng để nhuộm vải, đóng gói 25kgs/carton. cas: 577954-20-2. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Srl002#&thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột reactive black szr-24297 (10101897, batch:uc52693) cas: 536737-09-4,607724-42-5,910030-59-0,9084-06-4,7732-18-5,8042-47-5. mới 100% tkknq:106852665400 d2/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol blue k-br - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol bril. blue k-rl conc sp - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol navy blue k-bf - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol red k-3bs - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol ultra black dr - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 17095-24-8, 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Terasil royal blue ww (thuốc nhuộm vải hoạt tính dạng bột mới 100 % lignin alkali cas 105856-970 formaldehyde cas 68512-35-6 napthalene sulfonic vas 36290-04-7 benzenedicarbonitrile cas 1034138-69-6 a/ MX/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Thuocnhuomhoattinhdangbot ruihuazol black xv-85 maudendungtrongcongdoannhuomtp:70%blackkn-b(17095-24-8),20%oranget-5r(481066-69-7),5%c.i.reactivered 278(503155-49-5),sodiumsulfate5%(7757-82-6)moi100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Thuốcnhuộmhoạttínhdạngbột suncolva brilliant blue zpy màu xanhdùngđểnhuộm tp:reactive brilliant blue kr60-80%(12236-84-9)sodium sulfate5-10%(7757-82-6)polynaphthalene10%-15%(36290-04-7)moi100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Tn-00061#&thuốc nhuộm hoạt tính argazol yellow tx-com, dạng bột mịn, cas no 93050-80-7: 60-70%, cas no. 7757-82-6: 30-40%.mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Tn002#&thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột remazol turquoise blue g-x 133%(10071068,batch:uy31064)cas:73049-92-0,7647-14-5,7732-18-5,dùng nhuộm vải,hiệu/nsx:dystar,mới100%.tkknq:106944329920d1/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Wx1#&thuốc nhuộm vải hoạt tính novacron super black g,dạng bột, mới 100%. tp:tetra..cas 17095-24-8 70-90%, ben..cas 481066-69-7 10-20%, white..cas 8042-47-5 1-10%, red..cas 577954-20-2 0.1-1%.../ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Y26-hc038#&hóa chất asudel turquoise ge - là thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột có màu đặc trưng, có tác dụng tạo màu trên sản phẩm may mặc, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Yellowish pink dyes(powder)(colorant for carbonless paper) màu nhuộm (hồng ánh vàng) hoạt tính dùng cho sx giấy. cas: 12226-03-8.hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: (abb00105)thuốc màu từ chất màu hữu cơ tổng hợp (copper phthalocyanine blue), dạng bột phthalocyanine blue 1450(m3l4); (cas: 147-14-8:100%) 25kg/bao/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: (abg73213) thuốc màu từ chất màu hữu cơ tổng hợp (copper phthalocyanine green 7), dạng bột colored pigment heliogen green l 8710 10kg/bao tp (1328-53-6):100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 01a#&chất nhuộm, dạng bột, cas: 73138-45-1, thành phần: esters of montanwax acids, appox. c24-c34 - ceridust 5551 - pigment/ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0313#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 2180 u/yellow/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0314#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 4250 u/red/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0317#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 5008 u/blue/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0319#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 801 u/violet/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0321#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 904 u/black/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 10306#&bột màu hữu cơ tổng hợp, màu xanh dương lldpe+hdpe (1 gói/50g), dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa, dạng bột, mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 104010006#&bột màu hữu cơ dùng để sản xuất nhựa, mã cas: 9002-86-2, 6422-86-2, 110-30-5, 7732-18-5. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 119998005033-fastogen s. magenta rg-thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành in, màu đỏ. mới 100%. cas: 980-26-7. tp: c.i.pigment red 122/ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 119999900466-symuler fast yellow 4059g-thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành in, màu vàng.mới 100%.cas: 6358-37-8 (>95%), 9002-92-0 (<5%), 1336-36-3 (<0.005%).tpc: c.i. pigment yellow 55/ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 1200#&chất màu đỏ 1200 (thuốc màu hữu cơ tổng hợp đã pha chế dạng bột), dùng trong sản xuất tấm thảm xốp,,mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 120000061809-fastogen blue 5435k - thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành in, màu xanh da trời. hàng mới 100%. cas: 147-14-8. tp: phthalocyanine blue/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 122016 organic yellow color powder (100% pigment yellow, cas 6358-37-8) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 122079 organic yellow color powder (100% pigment yellow, cas 5567-15-7) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 122099 organic yellow color powder (100% pigment yellow, cas 79953-85-8) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123086 organic red color powder (100% pigment red, cas 61815-09-6) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123092 organic red color powder (100% pigment red, cas 2786-76-7) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123142 organic red color powder (100% pigment red, cas 5281-04-9) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123165 organic red color powder (100% pigment red, cas 68310-07-6) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123189 organic red color powder (100% pigment orange, cas 3520-72-7) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 2100009839b#&bột màu hữu cơ, thành phần: iron oxide yellow, 100% cas: 51274-00-1, dùng để tạo màu cho thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 2504789 (zz13-ye-301u) yellow 180: thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, thành phần 1,8-bis(phenylthio)anthraquinone, cas: 13676-91-0. mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 3#&thuốc màu (thành phần là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, dạng mảnh), mới 100%(cas no: 9011-14-7, 1328-53-6)/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 30-03143#&bột màu nh-62006 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 3060000459#&thuốc màu hữu cơ dạng bột mabs pa758 (tp: 12237-22-8), màu đen, 50g/túi, dùng để pha màu cho hạt nhựa, mới 100%/ ZZ/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 404-p04-294c-pp#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột,tp-msds,cas:5567-15-7,sử dụng làm nguyên liệu để sx sp cơ khí.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 52#&dye stuff thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột (dùng nhuộm màu dây kéo), hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 5500#&bột màu tph0634 black, cas 1333-86-4/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 563369#&bột màu đen dùng để tạo màu cho keo dán trong sản xuất tai nghe đtdđ, thành phần:solpent black -3: 98%, xylene: 1%, ethylbenzene: <1% (1 thùng/1 kg), hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 6#&chất tạo màu - additive - thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng bột, chất màu bạc - sfk9018t-6 (hàng mới 100%, dùng trong ngành giày)/ VN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 6#&thuốc màu (thành phần là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, dạng mảnh), mới 100%(cas no: 9011-14-7, 1328-53-6)/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: A0059#&bột màu t2924 (black)(2060101000000009)(1 gói = 160g),chế phẩm hữu cơ phtalocyanine sử dụng để nhuộm màu nhựa,hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ab092457905#&bột màu đỏ 111, dùng để nhuộm màu cho hạt nhựa. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ab092457906#&bột màu vàng 114, dùng để nhuộm màu cho hạt nhựa. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ab092457912#&bột màu tím 13, dùng để nhuộm màu cho hạt nhựa. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Alumon blue a2ra: thuốc màu hữu cơ dạng bột dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 2861-02-1; 4474-24-2; 127-09-3; 26172-55-4. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Alumon gold 4n: thuốc màu hữu cơ dạng bột dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 6047-25-2; 7783-20-2; 127-09-3. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Alumon orange g: thuốc màu hữu cơ dạng bột dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas:10127-27-2; 52677-44-8; 61814-52-6; 127-09-3; 68909-00-2; 26172-55-4. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Alumon red a3lw: thuốc màu hữu cơ dạng bột dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 2610-10-8; 127-09-3; 68909-00-2; 26172-55-4. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Black s: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/thùng, mã cas: 2783-94-0, 3567-69-9, 3844-45-9. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm 1120#&bột màu dcc yellow 1120 dùng sản xuất lõi chì màu xuất khẩu (thành phần: pigment yellow 74, mã cas: 6358-31-2)/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm 13fl#&bột màu aluminiumpaste 13fl un (aluminium 7429-90-5, mineral spirit 64742-82-1, 64742-81-0, higher fatty acids 57-11-4)/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm 2500m#&bột màu seikafast yellow 2500 (thành phần: pigment yellow), mã cas: 6358-37-8/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm 50#&bột màu toshiki scarlet 50 dùng sản xuất lõi chì màu, mã cas: 6448-95-9, 14807-96-6, 6505-28-8, 13463-67-7/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm ma100#&bột màu mitsubishi carbon black ma100 (thành phần: carbon black), mã cas 1333-86-4/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột màu brodlan brown s-gr, cas no: 12219-65-7, 7757-82-6, 8042-47-5. hàng mới 100% (dùng trong ngành nhuộm vải)/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột màu cam orange gp dùng tạo mầu trong sản xuất mực in, (cas: 72102-84-2), hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột màu:pigment violet, pigment red, pigment yellow, pigment blue,cas: 3520-72-7,3kg/ túi,hàng mẫu (test mẫu) tạo màu dùng cho ngành nhựa, sơn,nsx:jiangsu lynwon new material tecnology,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột màuxanh suntone blue 9261, sử dụng làm mẫu thử nghiệm cho tạo màu cho hạt nhựa, 0.5kgm/ gói. số cas: 57455-37-5, hsx: vipul organics ltd, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột sơn tĩnh điện tạo lớp phủ bảo vệ bề mặt sắt thép, hiệu: ppg, mã hàng: pcfg90156, cas: 1317-65-3/7727-43-7/127184-53-6/1333-86-4, hàng mẫu mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bt gp#&bột màu trắng boron nitride gp (bn) dùng sản xuất lõi chì màu, mã cas: 1303-86-2, 10043-11-5/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Carophyll pink 10%-cws - chất bổ sung astaxanthin - nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản.gplh: i.3.5 thông tư 26/2018/tt-bnnptnt.. (kết quả giám định: 2021/tb-kđ3)/ FR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Carophyll red 10% (màu hữu cơ tổng hợp dạng bột canthaxanthin hàm lượng 10%) - nguyên liệu sx tacn. theo kq:144-kq/ptplmn, mã số công nhận: 41-1/07-cn/23/ FR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Chất màu công nghiệp dùng trong sản xuất tôn nhựa lấy sáng pigment daintree jade -osp un 1866 3 iii, 1x15kg/ thùng, phân tán trong môi trường có nước. hàng mới 100%, cas no:100-42-5/ AU/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Chocolate brown ht: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/drum, mã cas: 4553-89-3. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Cpr-2887#&chất màu hữu cơ tổng hợp cp-2887 green tp: green pigment & titanium dioxide 100%, cas no: 1328-53-6/13463-67-7, dạng bột, hãng sx: janie color works ltd, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Cromophtal scarlet k 3540 (bột màu hữu cơ,dùng trong sản xuất ngành nhựa, cas: 3905-19-9; kkbhc)/ SZ/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ds-tmm#&chất màu hữu cơ tổng hợp/m921 (hang moi 100%)/ VN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Eco yellow 415: thuốc màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành sơn, dạng bột, đóng gói 20kg/bao, hàng mới 100%. mã cas 5567-15-7, 1309-37-1, 1317-80-2/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ep000177#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột cromophtalscl k3540 cromophtal scarlet rn/k3540, dùng để tạo màu cho hạt nhựa, tp: c.i.pigment red 166 100%, cas 3905-19-9. mới 100%/ CH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Gv1421012#&chất màu hữu cơ tổng hợp - sf kureha 100 red (pigment) cas: 3905-19-9, nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa. mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Gv1421013#&chất màu hữu cơ tổng hợp sf kureha 139 yellow (pigment) cas: 36888-99-0; 93-83-4, nguyên liệu sx bao bì nhựa, mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Gv1421014#&chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột - sf kureha 144red (pigment) cas: 5280-78-4, nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa. mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Hostaperm green gnx-c (thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm) - 25kg/box, cas-no: 1328-53-6. hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Knd/knt#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột-màu đỏ 40 (neelicert fd & c red 40),sử dụng trong sx mỹ phẩm (cas no: 25956-17-6) ncc: neelikon food dyes & chemicals ltd.,hàng mới 100%/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Lsv-13#&bột màu hữu cơ tổng hợp tạo màu cho silicone, cao su (màu xanh), stantoned5005, tp: 100% phthalocyanine green(cas:1328-53-6), mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Middle chrome - prpl.2002 (bột màu dùng trong ngành nhựa)hàng mới 100%, cas 1344-37-2/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Mr050000059-vp#&thuốc màu hữu cơ dạng bột/sp3539-4/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Nk250#&pigment blue 604 - bột màu hữu cơ tổng hợp, thành phần: blue 99%, mã cas: 147-14-8,h2o 1%, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Nlsx sơn: pigmented (dl-301) (chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, tpc carbon black, amorphous) (kq ptpl 1442-kq/ptplmn)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Nlsx sơn:thuốc màu hữu cơ tổng hợp màu vàng ở dạng bột hostaperm oxide yellow bv01 229419; code: px-62-6089(25kg/bao); cas: 14059-33-7,7727-43-7; hàng mới/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Npl02#&thuốc màu (pigment), (thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột), cas no.: 43035-18-3 (>=99%)/ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Npl06#&chất nhuộm ở dạng bột-blue 249-9836 (bột màu hữu cơ tổng hợp) cas: 147-14-8/ VN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Nvl00007#&thuốc nhuộm màu và chế phẩm thuốc nhuộm màu pigment (ultramarine blue rs-58), dùng để nhuộm các sản phẩm nhựa. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Organic pigment red 3482 (bột màu dùng trong ngành nhựa) cas. 7023-61-2, nsx: sino hitech, hàng mới 100%,/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pcncla0066#&chất màu hữu cơ tổng hợp loại cromophtal blue pd4167 (bl-28), dạng bột màu xanh, thành phần c.i. pigment blue 15 (100%), số cas: 147-14-8, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pcndye0011#&chất màu hữu cơ có màu xanh, loại bl12, chất rắn dạng bột, số cas: 41611-76-1, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pg-32(heeliogen blue l7087) chế phẩm màu tổng hợp dạng bột. hàng mới 100%. đã kh mục 1 tk: 107785432311 (10.12.2025)/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Phithalocyanine green: (cas no: 147-14-8) chất tạo màu lớp phủ điện, dạng bột, là phụ gia dùng trong sản xuất sơn.nsx: sunlour pigment co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 12 (bột màu dùng trong ngành nhựa)cas no. 6358-85-6; nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 13 gr (bột màu dùng trong ngành nhựa),,cas.5102-83-0, cthh: c36h34cl2n6o4, 25kg/bao,nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 14 (bột màu dùng trong ngành nhựa), cas.5468-75-7, 25 kg/bao, nsx: jiangsu soho, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 170b (bột màu dùng trong ngành nhựa),cas no.2786-76-7, cthh: c26h22o4n4, 25kg/bao,nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 23 (bột màu dùng trong ngành nhựa), cas.6358-30-1; 25 kg/bao, nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 482 (bột màu dùng trong ngành nhựa),cas. 7023-61-2; nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 531 (bột màu dùng trong ngành nhựa), cas: 5160-02-1, nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 83 (bột màu dùng trong ngành nhựa), cas: 5567-15-7; nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment a48 (bột màu có thể tan trong môi trường nhựa lỏng có nhiệt độ dùng trong ngành nhựa), hàng mới 100%,/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment d12 (bột màu dùng trong ngành nhựa), nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment np-726 (chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột-pigment red: 100%-cas: 980-26-7) kqgđ 369/kđ3-th (25/02/2019)-nplsx sơn phủ gỗ.mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment red 170y: chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột dùng trong công nghệ sản xuất sơn. cas: 2786-76-7. 25kg/bao. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ponceau 4r: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/drum, mã cas: 2611-82-7. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pv fast pink e (bột màu dùng trong ngành nhựa) hàng mới 100%, cas. 16043-40-6/980-26-7, 20kg/kiện, nsx: sudarshan, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pv fast red e5b (bột màu hữu cơ,dùng trong sản xuất ngành nhựa, cas:1047-16-1; không khai báo hoá chất)/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Sunset yellow: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/drum, mã cas: 2783-94-0. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Tartrazine lake: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 10 kg/drum, mã cas: 12225-21-7. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Tartrazine: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/drum, mã cas: 1934-21-0. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Thuốc màu dạng bột (xanh lam) - kic-b3 (kevin blue 15:3)- cas:147-14-8- dùng để sản xuất chất màu trong công nhiệp.mới 100%.đã kiểm hóa tại tk 107550082251/a12 (23.9.2025)/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Thuốc mầu hữu cơ (dạng bột)(tp:phthalocyanine blue 90-95%, barium sulfate 5-10%)(cyanine blue 3011 (powder pigment))(10kg/túi);hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Tinney-sop#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột finish olive gb (c.i. acid green 112 35%-68155-63-5;sodium sulphate 65%-7757-82-6), 25kgs/box,có nhãn hh(nsx:fitsky) - mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Vn034#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp melioderm hf bordeaux b (dùng sx da thuộc,dạng bột, 20kgs/box,cas 508202-43-5,nhãn hiệu stahl)/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Vynamon green 600734 (bột màu hữu cơ,dùng trong sản xuất ngành nhựa, cas:1328-53-6; không khai báo hoá chất)/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Zv-001811#&thuốc màu yellow s 1515 để tạo màu mực kháng hàn, dạng bột, tp số cas 4118-16-5, 65997-06-0, mới 100%/ FR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 11101-0709-00-cb#&bột màu xám yq251026gr/uv-colors pigment gray yq251026gr/uv (1 bộ=1 gói=200g), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 120000257757 - mk0020_tpq9007:saturn sb black 7 - thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu đen, dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100%. cas dính pl ii: 7664-41-7, 79-10-7/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 120000257800-tpq5153:saturn sb phthalo blue 15.3 - thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu xanh, dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100%. cas dính pl ii: 7664-41-7, 79-10-7/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 1212bk800#&chế phẩm tạo màu cho găng tay - wzbb-700u-0pg6-premobase lqk blended grey (rm000062) (450 lbs = 204.12 kgm). mới 100% cas 77-99-6/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 156#&chất màu rf-711 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), black-7(cas no: 1333-86-4); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 16a15#&chất pha màu hữu cơ (cas: 43035-18-3; 9003-55-8; 471-34-1) (kqgđ 0416/n3.13/tđ ngày 26/03/2013) (hàng mới 100%) - r1527ft watermelon red pigment/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 16a55#&chất pha màu hữu cơ (cas: 57455-37-5; 9003-55-8; 471-34-1) (tương tự kqgđ 0900/n3.11/tđ ngày 02/04/2011; bb số 146/bb-hc13 ngày 08/04/2011) (hàng mới 100%) - r555ft blue pigment/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 16a68#&chất pha màu hữu cơ-mới 100%- rm-23119 red rubber master batch (cas: 84632-65-5; 9003-55-8; 64742-04-7; 57-11-4; 471-34-1)(mục 39 của tknk số: 106888259330/e31)#&số lượng: 0.004/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 201#&chất màu rf-866 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), orange-red (cas no: 25035-72-7+68427-35-0); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 2500216 (zz13-gr-21) greenk 8730; pigment; -thuốc màu hữu cơ, dạng bột, đã kiểm: 107093579241/a12, cas: 1328-53-6/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 25ss-nt07#&chế phẩm màu hữu cơ dạng lỏng màu trắng dùng để nhuộm màu bạt in. sf #u100 sy (tp gồm: titanium dioxide, cas no: 13463-67-7, 10~20%; calcium carbonate, cas no: 1317-65-3, 30~40%)/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 301009000004i#&chất màu dạng khối, dùng để sản xuất nhựa pvc, hàng mới 100%.vbv-4145 (s102b) (kích thước rộng 23 cm & dài 23 cm)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 320417900011#&thuốc màu hữu cơ, dạng lỏng (kg) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (wd system - kezal 3%)/ IT/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 39#&màu đỏ (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 40#&màu tím (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 46#&màu nâu (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 47#&màu hồng (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514483#& màu nước aac neri#104sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514485#& màu nước aac neri#222sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514488#& màu nước aac neri#227sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514493#&màu nước aac neri#256 sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514496#& màu nước aac neri#268sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514497#& màu nước aac neri#269sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514501#& màu nước aac neri#275sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514506#&màu nước aac neri#292 sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514515#&màu nước aac neri#361sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514519#& màu nước aac neri#385sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514527#& màu nước aac neri#504sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514532#& màu nước aac neri#522sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514537#& màu nước aac neri#566sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514540#&màu nước aac neri#570sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514545#&màu nước aac neri#615 sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514547#&màu nước aac neri#618 sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514560#& màu nước aac neri#800sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514561#& màu nước aac neri#802sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514568#&màu nước aac neri#819(25l) vf dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514801#&màu nước aac neri#556(25l) vf dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 53#&màu cam (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 56#&chất màu rf-832 (thành phần: sbr synthetic rubbe (cas no: 9003-55-8), fluorescent yellow (cas no: 25035-72-7); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 57#&chất màu rf-847 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), ffluorescent green+green-7 (cas no:25035-72-7+1328-53-6); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 58#&chất màu rf-815a (thành phần: sbr synthetic rubber cas no: 9003-55-8), fluorescent (cas no: 25035-72-7); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 59#&chất màu rf-112 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), yellow-83 (cas no: 5567-15-7); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 64#&chất màu rf-282 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), red-254 (cas no: 84632-65-5); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 73#&chất màu eva-113 (thành phần: eva (cas no: 24937-78-8), yellow-83 (cas no:5567-15-7); quy cách: 1 bao=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 74#&chất màu eva-148 (thành phần: eva (cas no: 24937-78-8), yellow-81 (cas no: 22094-93-5); quy cách: 1 bao=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 79#&chất màu eva-314 (thành phần: eva (cas no: 24937-78-8), blue-15:3 (cas no: 147-14-8); quy cách: 1 bao=25kg)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 8110746 eco 100 red ht 20kg pail-chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp trong môi trường nước,đóng20kg.cas#14807-96-6,25322-68-3,68154-97-2/ MY/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 91956514#&nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: hạt màu renol-blue sl54335439-zt/s/4519789317/ PL/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 9927040785#&hạt màu/mb-(pb 4x380-2-11)pbt-mgl-pk/9927040785/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 9927940345#&hạt màu/mb-(pb 6w411-2-11)tpe-mgl-be/9927940345/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 9927940385#&hạt màu/mb-(pb 4x379-2-11)tpe-mgl-pk/9927940385/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Ahth01#&thuốc màu từ chất màu hữu cơ\thuốc màu trộn hạt nhựa eva8502-1 (dạng hạt), cas no: 1333-86-4, 24937-78-8, 471-34-1, 25kg/bao, mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: An high performance yellow - 8882501: chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong sơn, cas:107-21-1;14807-96-6;127087-87-0;25322-68-3;37199-81-8;hiệu vibrantz;mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Ano seal mx - 601: chất bền màu dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 6018-89-9; 127-09-3; 10043-35-3. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Axx organic yellow - 8882551: chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong sơn, cas:107-21-1;14807-96-6;1317-65-3;1333-86-4;127087-87-0;13463-67-7;hiệu vibrantz;mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Black p-xt#&hóa chất tạo màu đen,dùng để nhuộm màu dây đai công nghiệp,không độc hại,tpct:2-methyl-2h-isothiazol-3-one (cas:2682-20-4), carbon đen (cas: 1333-86-4).trọng lượng tịnh 60kg/thùng/ ES/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Bm-417-a#&bột màu hữu cơ tổng hợp-pigments 417/ màu đen, cas 12238-87-8(80%), 7757-82-6(20%), dùng trong sản xuất bút chì, hàng mới 100%./ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Bột màu pigment violent 23 dùng cho sản xuất sơn, nhựa, mực in, nhãn hiệu: jiangsu lynwon new material technology co.,ltd,số cas: 6358-30-1, dạng bột, đóng gói: 0.2kg/ túi,hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Chất màu pigment (mn-3961-1 fluorescent brightener), mã cas: 9082-00-2, 13463-67-7, 40470-68-6, dùng để sản xuất mút xốp, kiếm hoá tại tk 104912564851 17.08.2022, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Chế phẩm hữu cơ dạng lỏng, màu vàng chanh 1457 (pigment lemon yellow exf-08a), dùng để tạo màu, dùng trong công nghiệp sơn, không dùng để chế biến thực phẩm. mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cmflex blue an, thuốc màu xanh, là chất hữu cơ tổng hợp, dạng lỏng,thành phần: pigment blue 15, để tạo ánh màu cho giấy trong sản xuất giấy,30kg/thùng. cas: 147-14-8. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cmflex violet hn, thuốc màu tím, là chất hữu cơ tổng hợp, dạng lỏng, thành phần: pigment violet 23, để tạo ánh màu cho giấy trong sản xuất giấy.30kg/thùng. cas: 6358-30-1. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Colorant ecotint-9907 lamp black b (ecotint 888), 1l/can_chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho ngành sơn. mã cas: 1333-86-4, 55965-84-9, 2634-33-5, 471-34-1, 68957-00-6, 7732-18-5. hàng mới 100%/ GR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Colorant(s)(remafin-white pe12073)(thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán trong polyetylen,dạng hạt; gđ: 3327;cas: 13463-67-7; kkbhc)/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cosmenyl carmine oc 100-in (thuốc màu - loại khác - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm) - 30kg/drum, dạng sệt (bột nhão). cas no 68891-38-3;122-99-6;6410-41-9;7732-18-5. hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cosmenyl green oc 100-in (thuốc màu - loại khác - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm) - 30kg/drum, dạng sệt (bột nhão). hàng mới 100%. tên hàng có kbhc, danh sách mã cas đính kèm hys./ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cốt màu nước dùng pha vào mực in - color paste, dùng trong ngành in lụa. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Dye001#& thuốc nhuộm terasil royal blue ww,tp: lignin, alkali, reaction products with disodium sulfite and formaldehyde, cas: 105859-97-0, 68512-35-6, 36290-04-7,1034138-69-6, 479194-50-8, mới 100%/ MX/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Dye004901#&thuốc màu hữu cơ và các chế phẩm của chúng ở dạng vảy (bekro 352) (rot, red)(synth.org pigments,preparat), dùng nhuộm màu cho nến/ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: E31-fw-006#&bột nhuộm màu frp-pigment, toner pcn 8l 143 black(un), dùng trong công nghiệp nhựa, cas:100-42-5;108-88-3;13463-67-7;20344-49-4;1328-53-6;133-86-4;7631-86-9.nw:10 kgs/can. hàng mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: First yellow hr830rs thuốc màu dạng bột,10kg/bao,màu vàng,dùng trong sản xuất sơn,cas:5567-15-7,nxs: first color co.,ltd,mới 100%- mục 2 co/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Flexonyl yellow g 30-in (thuốc màu - loại khác - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm) - 30kg/drum, dạng sệt (bột nhão). hàng mới 100%. danh sách mã cas đính kèm hys./ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Fw-a12-141#&bột nhuộm màu frp-pigment pcn 8l 143 black, dùng trong công nghiệp nhựa, cas:100-42-5;108-88-3;13463-67-7;20344-49-4;1328-53-6;133-86-4;7631-86-9.nw: 10 kgs/can. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Gt-210700-9#&hạt nhựa màu xanh 15b0812704 (chế phẩm màu),kt 3*2mm+-10% là chế phẩm chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa nguyên sinh,dạng hạt,dùng trong ngành công nghiệp sx nhựa,210700000136,mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hạt màu nhựa (pigment pellet), dạng hạt, dùng cho nhựa pe, grade bw-s t-35, màu hồng (pink), dùng pha màu trong sản xuất sản phẩm nhựa, không nguy hại, hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hạt màu xanh dương remafin blue mizone mx-e5904 fs dạng hạt, hiệu: avient, chất màu dạng hạt dùng trong ngành nhựa,hàng mẫu, cas:57455-37-5,13463-67-7,mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hạt nhựa màu dùng tạo màu cho sản phẩm nhựa, cas: 9002-88-4, 147-14-8. nsx: tushar shah. hàng mẫu, 940g/gói, mới 100%/ KE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hd0049-625cp-1d01#&thuốc màu 625cp-1d01(water 20-65%cas:7732-18-5,pigment powder(black)15-75%cas:1333-86-4,propylene glycol 2-5%cas:57-55-6) dạng lỏng,dùng sản xuất giày/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hdb1340#&chế phẩm tạo màu cho găng tay - hydrotint black ba (rm000094) - cas 4719-04-4. hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Imperon red k-g3r#&hóa chất tạo màu màu đỏ tươi,dùng để nhuộm màu dây đai công nghiệp, không độc hại,tp:pigment red 112,(cas:6535-46-2),2-methyl-2h-isothiazol-3-one(cas:2682-20-4),/ PT/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Kdm01#&thuốc nhuộm dianix gldyellow sf new uh23515, yh23116 tphh:formaldehyde-naphthalenesulfonic acid condensate sodium salt cas 9084-06-4,disperse yellow 06-0246 cas 49744-42-5,68512-34-5,7732-18-5,/ ID/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Knd/knt/lk#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng lỏng, màu vàng (cosllary aq 383y),cas no: 7732-18-5...tp như msds đính kèm,sử dụng cho sx mỹ phẩm.nsx: jiangxi kingpowder technology co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Lsv-04#&chất phụ gia để tạo màu cho silicone, cao su (màu hồng),t/p:diiron-trioxide,dimethyl siloxane..(cas:1309-37-1, 68083-19-2),benigara#3, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Mẫu chất màu hữu cơ tổng hợp mahafast lemon chrome 8034e (pigment yellow 34). dùng trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa, hàng mới 100%, cas no 1344-37-2/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu huỳnh quang hữu cơ (w9100hc pink f-eh) màu hồng,để tạo màu cho mực in trong công nghiệp in dệt. cas:9003-08-1(40%),104376-75-2(5%), 7732-18-5(55%)...chi tiết phụ lục đính kèm./ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nhuộm vải: daytiv blue g-pd, dạng bột, 50 gram/hủ nhựa, hiệu: không có, hàng mẫu, cas: 84229-70-9. mới 100%/ LK/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 007-s(xanh lá cây) là chế phẩm thuốc màu hữu cơ,thành phần chính:bột màu,propylen glycol,phụ gia phân tán trong môi trường nước.20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 110-sa (màu vàng) là chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước dạng lỏng,20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 154-sa (màu vàng) là chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước dạng lỏng,20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 5023-t(màu tím) là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, thành phần chính:bột màu,propylen glycol, phụ gia phân tán trong môi trường nước.9kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 9007-t (màu đen) là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, thành phần chính:bột màu,propylen glycol, phụ gia phân tán trong môi trường nước.9kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước màu tím -dạng lỏng, dùng để tạo màu cho nắp chai nhựa, dùng trong máy làm nắp chai,mã cas 736150-63-3/81-48-1 (ko thuộc khai báo hóa chất) nhà sx avient, mới 100%/light violet/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước153-sa(xanh dương)là chế phẩm thuốc màu hữu cơ,thành phần chính:bột màu,propylen glycol,phụ gia phân tán trong môi trường nước.20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước4019-t(đỏ tím) là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, thành phần chính:bột màu,propylen glycol, phụ gia phân tán trong môi trường nước.20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước6153-t(màu xanh dương)là chế phẩm thuốc màu hữu cơ,thành phần chính:bột màu,propylen glycol,phụ gia phân tán trong môi trường nước.9kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Mb#&hạt tạo màu dùng để sản xuất sợi polypropylene, mã mbk 45p. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Me-41w#&chất nhuộm màu me-41w,cas 13463-67-7:50-60%; 556-67-2: 0.1-1%; 68083-18-1:40-50%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Mr390000009-vp#&thuốc màu hữu cơ/thuốc màu (chất màu hữu cơ) 00a np-625/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nbr40#&thuốc màu dạng lỏng, cas: pigment blue 15:0 147-14-8 30%, 104376-75-2 8%, 7732-18-5 62%/ prc-5260 blue/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nbr53#&thuốc màu dạng lỏng, cas: pigment content 147-14-8 <= 40%; glycol 107-21-1 <= 15%; water 7732-18-5 <= 45%/ e-sperse black l9200c/ MY/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nbr74#&thuốc màu dạng lỏng, cas no: 147-14-8, 1047-16-1, 9004-98-2, 25322-68-3, 2682-20-4/ 2634-33-5, 7732-18-5/ farsperse blue mpl3431-fc/ MY/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nl0006#&thuốc màu hữu cơ npua1203pa, dạng lỏng, dùng để tạo màu cho nhựa pu. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nl003#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dowesion black n931(d.lỏng)1333-86-4 pigment black10-14%;7732-18-5 70-75%water;10604-69-0ammonium acrylate7-10%;8005-03-6acid black2-4%;dùng sơn màu da thuộc;.../ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nl11#&chế phẩm từ thuốc màu hữu cơ tổng hợp, thành phần chính là thuốc màu được phân tán trong polyethylene-vinylacetate(cas: 24937-78-8,1333-86-4)/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nl36#&chất màu (625cp-1d01)(chất màu hữu cơ)2-5%propylene glycol cas:57-55-6,20-65%water cas:7732-18-5,15-75%pigment powder (black)cas:1333-86-4(màu để pha keo)dùng để gia công giày - hàng mới 100%./ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Npl006#&thuốc màu color sand(ethylene-vinylacetate copolymer,cthh:(ch2ch2)m[ch2ch(ococh3)]n,mã cass:24937-78-8; 77804-81-0)dùng trong sản xuất hạt nhựa.mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Npl035#&bột màu -dye powder a358 hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Npl12#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp -af-131 (cas: 657-84-1,3068-39-1, 50-00-0 (kbhc:hc2026711841). hàng mới 100%/ GB/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Npl30#&chất tạo màu cho vải tráng pvc vp-2229-2np (chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột nhão); cas no: 980-26-7. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Oswa sol c: chất trợ màu dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 7664-38-2; 10101-97-0; 5949-29-1; 7732-18-5. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: P001#&màu các loại (cr-828 - cas: 13463-67-7, dạng bột, hàng mới 100%)/ AU/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Pcndye0003#&chất màu hữu cơ tổng hợp ở dạng hạt nhỏ, loại rp04, thành phần chính c.i. disperse violet 31, số cas: 6408-72-6, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Phẩm màu công nghiệp violet ar 304 (100-ink-108-1) (dạng tấm) (màu tím)/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Pl-ccg-color-2602-m-c#&bột màu xám có thành phần chính polyethylene, abs 2602 (ep),để phối màu chi tiết nhựa dùng cho sản xuất bộ sạc kích điện xe oto, mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Printofix brilliant yellow f-rrt: thuốc màu hữu cơ chứa sắc tố màu vàng,dạng lỏng,dùng trong ngành công nghiệp dệt,không hiệu,q/c: 30kg/pkg,mã cas:5567-15-7,12125-02-9,126-71-6,7732-18-5.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Printofix red t-n: thuốc màu hữu cơ chứa sắc tố màu đỏ,dạng lỏng, dùng trong ngành công nghiệp dệt, không hiệu, quy cách: 30kg/pkg, mã cas: 61932-63-6,57-55-6,7732-18-5. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Puricolor bk pblk7-l - thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu đen dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(12.5kg/drum).cas: 68439-49-6/122-99-6.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Puricolor gn pg7-l-thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu xanh dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(12.5kg/drum).hàng mới 100%.cas:122-99-6/68439-49-6. kết quả giám định số:424/tb-kđ 3 (28/05/2024)/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Puricolor yw py1-l-thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu vàng dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(12.5kg/drum).hàng mới 100%.cas:122-99-6/68439-49-6/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: R-300#&thuốc màu để tạo màu dùng trong quá trình sản xuất bút sáp màu, copperphthalocyanine chiếm 100% cas: 147-14-8, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Sx1601x#&chất pha màu hữu cơ-pd2602 fluorescent orange eva mstr batch (cas: 51920-12-8; 24937-78-8, hàng mới 100%)(mục 42 của tknk số: 107599513120/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Sx16a68#&chất màu hữu cơ - rm-23119 red rubber master batch (cas:84632-65-5, 9003-55-8) (mục 32 của tknk số: 107725483020/e31 ngày 21/11/2025)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Sx16b52#&chế phẩm khác làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp- eva6708 blue pigment(2299/n3.12/tđ,08/09/2012)(npl sx giày)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: T medium yellow - 8882040: chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong sơn, cas:107-21-1;14807-96-6;68954-84-7;25322-68-3;68154-97-2;1317-65-3;1333-86-4;13463-67-7,hiệu vibrantz;mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Tet4228 red - chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng hạt. cas 9002-88-4.(t/p: polyethylene resin, organic pigment, additive), 25kg/bao. nsx: toyocolor co.,ltd. mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu đen dùng trong sản xuất bong bóng cao su - hydrotint black ba (cas: 1333-86-4, 111-46-6, 4719-04-4, 7732-18-5) (dạng lỏng, 20 kg/pail)/ MY/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu -liquitint (r) pink ps605, dạng lỏng. nsx: milliken. mã cas: 7732-18-5; 81-88-9; 111-30-8. hàng mới 100%, hàng mẫu dùng để test trong phòng thí nghiệm./ HK/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu nhuộm vải ef-brown y3 v. nsx: hanyang petrochemical co.,ltd, hàng mới 100%. mã cas:7732-18-5, 111-46-6, 5468-75-7, 1333-86-4, quy cách: 20 kgs/plastic drum, 3 plastic drum/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu tím akalite violet ppt kka, dùng trong ngành giấy, đóng trong thùng 25kg, dạng lỏng, cas no: 7732-18-5, 6358-30-1.nsx: asia dyestuff industries ltd, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu tổng hợp fluoro green - số cas:2682-20-4, 2634-33-5, 1328-53-6, 25134-51-4, 7631-86-9, 143-22-6, 50-00-0, 7732-18-5. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu trực tiếp được sx từ các hợp chất hữu cơ, dạng lỏng kohinoorsic green 4g51l dùng trong công nghiệp. không hiệu. nhà sx: kemcolour international india. mã cas: 2437-29-8, 7732-18-5, 111-46-6/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu(pigment),màu vàng,dạng lỏng(1gói=34.1kgm),dùng cho ngành dệt may,tp:75%water cas 7732-18-5;15%glycerin cas 56-81-5;10% pigment cas 147-14-8.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu, dạng lỏng - pigment (không dùng để in tiền), mã hàng 3407, 5kg/thùng, dùng trong nghành in. hàng mới 100%. mã cas: 25035-72-7; 104376-75-2; 57-55-6; 147-14-8; 68427-35-0; 3068-39-1/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu,first yellow 144,màu vàng,dạng bột,chất phụ gia dùng trong sản xuất sơn và mực in,10kg/bao,cas:5468-75-7,nxs: first color co.,ltd,mới 100%- mục 9 co/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu,heliogen bl d 7110 f,màu xanh,dạng bột,chất phụ gia dùng trong sản xuất sơn và mực in,10kg/bao,cas:147-14-8,nxs:sun chemical co.ltd,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu,panax red 1050,dạng bột,màu đỏ,dùng trong sản xuất sơn và mực in,10kg/bao,cas:12224-98-5,nxs: ukseung chemical co.,ltd,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu,symuler brilliant carmine 6b 400s,màu đỏ,dạng bột,chất phụ gia dùng trong sản xuất sơn và mực in,10kg/bao,cas:5281-04-9,nxs:sun chemical co.ltd,mới 100%/ BE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc tạo màu vàng, hữu cơ (colanyl yellow fgl 133) cas: 2634-33-5, 55965-84-9, dùng trong công nghiệp sx sơn, dạng lỏng, nsx: sudarshan, hàng mẫu. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốcmàuhữucơ imperon yellow k-r dạng lỏng màu vàng để nhuộm màu tp:40-50% contains 1,2-benzisothiazol-3(2h)-one (2634-33-5), 20-30% 2h-isothiazol-3-one(2682-20-4),20-30% glutaral (111-30-8),moi100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuocmauhuucoimperon red k-b danglongmaudodenhuommau: 2-methyl-2h-isothiazol-3-one(2682-20-4)1,2-benzisothiazol-3(2h)-one(2634-33-5)glutaraldehyde(111-30-8), tkknq 107531355260 moi100%/ PT/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Vf-30041+uv#&bột màu cam vf-30041+uv hữu cơ dùng để tạo màu cho hạt nhựa. hàng mới 100% (cas:15793-73-4)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Vf-60187#&bột màu xám vf-60187 hữu cơ dùng để tạo màu cho hạt nhựa. hàng mới 100% (cas:128-80-3)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Y26-hc037#&hóa chất imperon white k-drn 01 - là thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng lỏng màu trắng mùi đặc trưng, có tác dụng tạo màu trên sản phẩm may mặc, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ TR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Yy000130#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp 5145-51,dạng mảnh, tp-msds,cas:61969-50-4(0,1-1%) 61969-44-6(10-25%),,...sd tạo màu cho nến.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Yy000132#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp 5256-50, dạng mảnh,tp-msds,cas:6408-50-0(10 - 25 %),28211-18-9(1-10 %),68514-74-9(75-90 %),64742-52-5(1-10 %),...sd tạo màu cho nến.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Yy000134#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp 5458-60, dạng mảnh, tp-msds,cas:61969-50-4(10-25 %),28211-18-9(1-10 %),68514-74-9(75-90 %),64742-52-5(1-10 %),64742-54-7(1-10 %),sd tạo màu cho nến.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Yy002645#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp 12618-34-6, dạng mảnh, tp-msds,cas:1320-06-5(10 - 25 %),28211-18-9(1 - 10 %),68514-74-9(50 - 75 %),85-86-9(1 - 10 %),sd tạo màu cho nến.mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Z00000034#&chất tạo màu vàng, hiệu ilsam, dùng cho hệ thống phun sơn, sscp yellow 1758, cas: 108-10-1. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Zv-001838#&chất tạo màu lionol green 8627, sử dụng trong trong quá trình pha chế mực kháng hàn, dạng bột, 10kg/1 bao, số cas 14302-13-7,barium sulfate số cas 7727-43-7 (po: tivp25-11)/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041800: 50219030-lucarotin 1 cwd/y-phụ gia thực phẩm dạng bột dùng làm phẩm màu tổng hợp trong sản xuất thực phẩm.tự cb: 06/basf/2022.nhà sx:basf se.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041800: 51027961-lucantin pink cwd 20kg-h.hợp chất màu h.cơ t.hợp tp:3,3'-dihydroxy-beta,beta-carotene-4,4'-dione 10%;dạg bột,làm chất tạo màu trog tats,giúp c.thiện màu sắc bên ngoài&màu của cơ thịt cá&g.xác/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041800: Kangmu red 10% canthaxanthin-bổ sung chất tạo màu canthaxanthin trong thức ăn chăn nuôi cho gia cầm nhằm tạo sắc tố cho da, chân, và lòng đỏ trứng, đóng gói 20kg/carton,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: .#&sw05-010377-011#&bột màu xanh chịu nhiệt bl-7561 (tp 100% blue cas 147-14-8), mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 021-1046#&other/ yellow food color (bột tạo màu vàng dùng trong sản xuất thiết bị trợ thính, tp: fd&c yellow #5, cas: 1934-21-0: 100%, hàng mới 100%) (1 chai = 896g)/ US/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 05m#&chất màu hữu cơ tổng hợp ((chất tạo màu) _rf-713-2) (sbr synthetic (9003-55-8) (50%),pigment black-7 (1333-86-4) (35%), additive (64742-54-7+57-11-4+471-34-1+68610-51-5) (15%))/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 10#&thuốc nhuộm lưu huỳnh diresul black rdt-k liq tp disodium sulphide, sodium hydroxide, mới 100%. (mã 10 tđmđsd từ tk 107537604050-e31-17/09/2025,dh số 1/ ES/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 10051077#&liquitint yellow lp(a6p-4519873779/gcas#10051077)-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp -loại khác(18.144kg/drum) cas no. không có- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&18.144 kgm đg 2070757 vnd/kgm/ HK/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 10051084#&liquitint blue bl(a6p-4519873786/gcas#10051084)-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp -loại khác(18.144kg/drum) cas no. không có- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&18.144 kgm đg 818376 vnd/kgm/ HK/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 101040017g#&phụ gia thực phẩm: phẩm màu tartrazine.hàng mới 100% (dạng bột, 25kg/thùng). mới 100%/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 1604x#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-29102 black pigment(chưa có giám định,cas:1333-86-4,9003-55-8,không thuộc tc-hcnh,npl sx giày)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 5)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 1604y#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-eva-69525 black pigment (chưa có giám định,cas:1333-86-4,24937-78-8,không thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 6)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 165gd#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-21048 yellow rubber master batch(2047/n3.12/tđ,cas9003-55-8,77804-81-0,5567-15-7,ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 7)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a45#&chất pha màu hữu cơ-mới 100%- rm 2391 red pigment (cas: 9003-55-8; 64742-04-7; 57-11-4; 471-34-1; 12225-06-8)(mục 25 của tknk số: 107607993840/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a64#&chất pha màu hữu cơ-mới 100%- rm-2675 violet rubber master batch (cas: 9003-55-8; 6358-30-1; 64742-04-7; 57-11-4; 471-34-1)(mục 44 của tknk số: 107505698750/e31)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a64#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - rm-2675 violet rubber master batch (gđ: 0333/n3.13/tđ,cas:9003-55-8,6358-30-1,ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 9)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a65#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - rm-27020 blue rubber master batch (gđ: 0596/n3.11/tđ,cas:57455-37-5,9003-55-8,ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 11)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a66#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-27021 blue rubber master batch(gđ:0948/n3.11/tđ,cas:9003-55-8,147-14-8,12239-87-1ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107573632500/e31 ngày 30/09/2025 mục 8)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16b15#&chất pha màu hữu cơ - eva6508 pink pigment (cas: 980-26-7; 24937-78-8)(mục 38 của tknk số: 107435367650/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16b22#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-eva 6412 red compound(gđ:0948/n3.11/tđ,cas:24937-78-8,980-26-7,84632-65-5,1333-86-4ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 16)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500306 (zz13-bl-37) papilion blue s-684; dyestuff; blue- chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, đã kiểm hóa tk: 106839858751/a12, cas: 81-48-1/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500316(zz13-gr-332)solvent green 28-2;green-chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, công dụng làm tăng độ hòa tan màu xanh,(25kg/bao)cas: 4851-50-7. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500320 (zz13-or-321) orange 107- chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas:185766-20-5.hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500330 (zz13-pu-371)red-52: chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, công dụng làm tăng độ hòa tan màu đỏ,cas: 81-39-0. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500336 (zz13-re-307) macrolex red e2g,dyestuff;red powder-chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, công dụng làm tăng độ hòa tan màu đỏ, cas: 6829-22-7, kiểm tk: 106348979111/a12/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500336(zz13-re-307)macrolex red e2g: chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, công dụng làm tăng độ hòa tan màu đỏ,(10kg/bao)cas: 6829-22-7. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500358 (zz13-ye-371) yellow 114, dyestuff; yellow- chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, công dụng làm tăng độ hòa tan màu vàng, đã kiểm tk: 107173570601/a12; cas: 75216-45-4/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500389 (zz13-bl-332) solvent blue 3r; dyestuff; blue powder -chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, công dụng làm tăng độ hòa tan màu xanh cas: 41611-76-1, kiểm tk: 106839858751/a12/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 33#&chất tạo màu - rf-713-2/ VN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 90239210#&liquitint blue is(a6p-4519854625/gcas#90239210)-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp-loại khác(18.144kg/drum) cas no. 112-33-4- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&36.288 kgm đg 1031050 vnd/kgm/ US/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 91100725400#&daiwa yellow no.5- chất màu sunset yellow fcf dùng trong sx mỹ phẩm cas 2783-94-0: 100%, c16h10n2na2o7s2/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 95482604#&liquitint red pr(a6p-4519873762/gcas#95482604)-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp -loại khác(18.144kg/drum) cas no. không có- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&18.144 kgm đg 1635598 vnd/kgm/ US/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 9600054#&chất tạo màu unisol liquid green 2bhf (dùng trong sx dầu nhớt). cas: 64742-94-5, 91-20-3, 71819-49-3, 65087-00-5. ma hs kbhc: hc2026710630. hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Ab092457904#&hạt màu đen e1495, dùng để nhuộm màu cho hạt nhựa. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Astafeed 10 af/l,dạng bột,sử dụng làm chất phụ gia thức ăn để tạo màu trong nuôi trồng thủy sản,nhà sx:divis laboratories limited,hsd: 12/2028,cas:8061-52-7/9005-25-8/7542-45-2,200g/kiện,mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu đỏ - mahafast scarlet chrome 8104p (pigment red 104) cas no: 7023-61-2 nguyên liệu sx hạt nhựa mầu, được tạo thành bởi hợp chất hữu cơ,hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu mgco3 (23389-33-5) 75%, pigment (6358-85-6) 10%, aluminate clonate (10213-79-3) 15% (colour powder).cthh: (mgc03)4.al2(oh)ncl6-n). nsx: 2025. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu mực(plasticizer w10),nguyên liệu sản xuất hạt nhựa màu, hsx:chengdu rchj trade ltd,hàng mẫu,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu oriko orange 220, nguyên liệu sản xuất mực in (20kgs/carton).mã cas: 12237-30-8, lot no: 25220031, nsx: 03/09/2025, hsd: 02/09/2030. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu solvent blue-nguyên liệu sản xuất hạt nhựa màu,được tạo bởi hợp chất hữu cơ, nhà sx: ningbo dynasty imp & co.,ltd, cas no: 147-14-8, quy cách 0.3kg/gói, hàng mẫu. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột nhuộm vải dye, màu hồng, dùng trong nghiên cứu, hạn sử dụng:12/2026, mã cas: 52372-39-1,74239-96-6,8042-47-5, đóng gói:1kg/túi, nsx:huanyuan,mới 100% (pce=thùng(25 túi))/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Brown ht conacert 70%- thùng/5kg-chất màu hữu cơ tổng hợp-phụ gia thực phẩm - nsx- hsd: 27/05/2025-27/05/2030, nsx: proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Dye003901#&hỗn hợp chất màu hữu cơ tổng hợp (bekro 5423-30)(rot, red) (synth.org colorants,preparat), dùng tạo màu cho nến./ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Dye005201#&hỗn hợp chất màu hữu cơ tổng hợp, bekro 5458-60 (violett, violet)-synth. org colorants,preparat, dùng nhuộm màu cho nến./ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Erythrosine 87% e-127 conacert- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp-phụ gia thực phẩm -nsx- hsd:29/10/2024-29/10/2029, nsx:proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Fc-5210 colorant#&chất màu hữu cơ drilube fc-5210 colorant, có chứa: n,n-dimethylacetamide 127-19-5, 1-methyl-2-pyrrolidone 872-50-4, methylethylketone 78-93-3, hàng mới 100%./ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Jaune carburex fluo st liquide 25% - chế phẩm tạo màu dùng cho dầu nhớt (không dùng cho thực phẩm). hàng mới 100%. ma cas: 8007-24-7, 89-72-5/ FR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Kd16091 - chất pha màu - r-91054ft prl gold rubber master batch cas: 64742-54-7, 471-34-1, 64742-54-7 (npl sx giày)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Kd16a65 chất pha màu các loại - rm-27020 blue rubber master batch (npl sx giày,cas:57455-37-5,9003-55-8,kq 668/n3.11/tđ,tk:2741/nsx01)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Liquitint blue is-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp-loại khác(18.144kg/drum) cas no:7732-18-5;112-33-4- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Liquitint red pr-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp-loại khác(18.144kg/drum) cas no.7732-18-5; 57-55-6- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm - hàng mới 100%. (trọng lượng: 145.152 kgs)/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Liquitint yellow lp-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp -loại khác(18.144kg/drum) cas no:7732-18-5;111-30-8- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm. hàng mới 100%. (trọng lượng: 36.288 kgs)/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: M2029901568#&hóa chất eriochrome black t (cas 1787-61-7) 100%, dùng làm chất chỉ thị phân tích hóa chất mạ đồng, 25g/bt. nsx samjeon pure chemical industry. mới 100%/ KR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Màu đen dạng lỏng dùng nhuộm vải sợi. cas: 1313-82-2; 1310-73-2,66241-11-0,7732-18-5. (đóng gói: 250kg/drum)/ diresul black rdt-m liq, nsx: archroma.hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Màu đen dùng nhuộm vải sợi dạng lỏng. cas: 1310-73-2,16721-80-5,66241-11-0,7732-18-5. (đóng gói: 250kg/drum)/ diresul black rdt-kas.id liq.nsx:archroma.hàng mới100%/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Nl016#&chất dùng nhuộm da dạng bột (dyestuff powder- everlan brown nf gb) dùng trong ngành thuộc da, cas#6375-55-9, 7757-82-6/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Nl24#&bột màu vô cơ - chế phẩm màu dùng trong ngành công nghiệp sx nhựa(có hàm lượng dioxit titan dưới 80%) = 80 bao. hàng mới 100%./ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Npl11#&phẩm mầu/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Opadry(white) chất nhuộm trắng, dùng do vải/lụa, tp: ethylene glycol 6%(107-21-1); titanium dioxide pigment 55%(13463-67-7); water 32%(7732-18-5); polyethylene glycol oleyl ether 7% (9004-98-2)/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: R000059e20005146a#&thuốc nhuộm (dạng bột, màu đen, mới 100% -papilion black s-bt, k.hoa tk: 103841941933 mục 28. nl sx hạt nhựa. cas: 128-80-3. cas; 81-39-0/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: R000331e20005146a#bột màu (tp chính: 1,4-bis[(2-ethyl-6-methylphenyl)amino]anthraquinone), mới 100%, dùng trong sx hạt nhựa - papilion blue s-6r. cas: 41611-76-1. tk kiểm hoá: 105535172041/a12/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: R000353e20005146b#bột màu-pigment sls yl 114, k.hoa tk: 103605346611 mục 47, cas: 7576-65-0, hàng mới 100%, sx hạt nhựa/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Ra10011#&chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 1310-39-0, 12789-64-9) (tomatec 42-555a)/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Reactint black x77- màu hữu cơ (màu đen x77), mã cas: 111-46-6 dạng lỏng dùng để lên màu cho mouse xốp, hàng mới 100%. (20.41kg/thùng). nsx: milliken/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Red 40 conacert- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp-phụ gia thực phẩm -nsx- hsd: 09/02/2025-09/02/2030, nsx: proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx16091#&chất pha màu - r-91054ft prl gold rubber master batch cas: 64742-54-7, 471-34-1, 64742-54-7 (npl sx giày)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx165gd#&chất pha màu các loại - rm-21048 yellow rubber master batch (npl sx giày,có kq 2319/n3.12/tđ,tk:11763/nsx01,cas:77804-81-0,5567-15-7,9003-55-8)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx16a65#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-27020 blue rubber master batch cas:57455-37-5,9003-55-8(0835/n3.11/td, 28/03/2011)(npl sx giày) clh của tk 107379775530/e31 ngày 25/07/2025 mục 2/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx16a66#&chất pha màu các loại - rm-27021 blue rubber master batch (npl sx giày,cas:12239-87-1,147-14-8,9003-55-8,có kq 668/n3.11/tđ,tk:2741/nsx01)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx16a99#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-21036 yellow rubber master batch cas no: 254430-12-5, 13463-67-7,9003-55-8 clh của tk 107015175960/e31 ngày 17/03/2025 mục 19/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: X3f-98#&thuốc nhuộm lưu huỳnh diresul brown rdt-zn liq, dạng lỏng, tp: sulfur dyestuff, anionic, (cas: 1300-72-7, 1313-82-2, 1310-73-2), dùng trong ngành dệt may, 130kg/kiện, hiệu: archroma, mới 100%/ ES/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: 1008014#&chất tăng trắng huỳnh quang, mã hàng: tf-901 số cas: 13001-40-6; 13001-39-3; 9003-39-8; 7732-18-5. nsx:transfar zhilian co., ltd. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: 200068946#&chất làm tăng độ trắng (optical brightener) dùng trong sản xuất keo dán công nghiệp/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: 50531874-tinopal cbs-x 20kg-chất tăng sáng quang học, dùng làm nguyên liệu sản xuất bột giặt. cas 68-12-2; 7647-14-5; 27344-41-8. hàng mới 100%/ CH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Additive masterbatches(pea0-z0n-jl process sup 420232)(sp hữu cơ tổng hợp được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang,phân tán trong polyetylen,dạng hạt;gd:3327; cas:9002-88-4; 1592-23-0;kkbhc)/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Bột màu để tạo mực chống giả trong in offset - invisible fluorescent dye #111 mã cas: 7128-64-5, nsx: new prismatic enterprise co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Bột màu tăng sáng huỳnh quang r130 (92% 4-toluenesulphonamide cas 70-55-3 và thành phần như đính kèm) nhập về để pha trộn và điều chỉnh màu dùng cho nhựa, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Bột tạo hiệu ứng huỳnh quang màu violet cho màu vẽ.tp:formaldehyde-benzoguanamine resin(26160-89-4);c.i. bassic violet 16(6359-45-1).nsx shanghai mandiya industry development co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chất huỳnh quang tăng trắng ob-1 (optical brightener ob-1) dùng làm tăng độ trắng trong quá trình gia công hạt nhựa, cas no 1533-45-5 chiếm 100%. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chất khuếch tán ánh sáng 200m (light diffusion agent 200m) dạng bột dùng làm tăng độ sáng của hạt nhựa, cas no 12-934-02 chiếm 100%. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chất tăng sáng huỳnh quang cho vải ultraphor ack liq, dạng lỏng, dùng trong ngành dệt may, 60kg/kiện, hiệu: archroma, mới 100% (cas no: 74878-48-1, 64-19-7, 55965-84-9,7732-18-5)/ DE/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chất trợ dùng cho ngành dệt nhuộm vải, tác nhân tăng sáng huỳnh quang (blankophor ba 267% 01). theo kết quả ptpl số 559/tb-kđ4 ngày 24/05/2018. cas 4193-55-9/ TH/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Che pham mau huu co tong hop dung nhu chat tac nhan tang sang huynh quang,dạng bột, phân tán trong nước:sunphor c-by conc (dùng trong nghành dệt, nhuộm) (mã cas: 4193-55-9,7757-82-6)/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chếphẩm sunoba n-02 huucotonghopdanglỏnghơivàngđelambónghãmmàuvảidùngnhưtácnhântăngsánghuỳnhquangtp: 30% fluorescent brightener 28 (4193-55-9), 10% urea (57-13-6), 60% water (7732-18-5), mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chephamtangsanghuynhquang sunoba blh huucotonghoplongvangđelamsangmatvaitp:13-30%(52301-70-9)water70-87%(7732-18-5)moi100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Cm01-900029#&hợp chất hữu cơ tổng hợp từ tác nhân phát quang dùng kiểm tra nứt gãy kim loại ardrox 9704 (25l/can, dạng lỏng), cas: 64742-46-7, 68131-40-8, 91-44-1, mới 100%/ FR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Cm01-900031#&chế phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang,dạng lỏng,dùng kiểm tra nứt gãy kim loại,ardrox 9813,cas:64742-46-7,64742-53-6,29911-28-2,91-44-1,27136-73-8,mới100%/ FR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Deepwhite dma-x powder (oba) (các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang - dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm). packing: 25kg/bag, dạng bột. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Dv100-tang sang#&chế phẩm hóa chất có chứa chất tăng sáng huỳnh quang dùng để nhuộm vải, dạng lỏng - brightener dv100 mã cas:7732-18-5;13001-39-3.hàngmới100%.tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng16/ ZZ/ 5 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Hóa chất (chất xúc tác hỗ trợ cho chất nhuộm): fluorescent agent (farboset sp) - tác nhân tăng sáng huỳnh quang, cas no: 0025322-68-3 (58%) & 0012270-53-0 (23%) & 7732-18-5 (19%), hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Kt540#&chất tạo màu các loại eva-255. cas: 67% 24937-78-8; 18% 12225-06-8; 15% 12225-06-8. - 4070100546/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: M38#&chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp, được dùng như chất phát quang,fluorcolor di orm 2215 (2215 orange lf),25035-72-7,90-95%;68427-35-0,1-5%;7128-64-5,1-5%/ BR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Megawhite dmx (các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang- trong sản xuất bột giặt)-25kg/bag (dạng bột). nsx: meghmani industries limited. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Nl2-1#&sản phẩm hữu cơ tổng hợp, được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang, cas: 2866-43-5; 13001-38-2; 7732-18-5; 9002-89-5. khtk: 106061142501/e31, 31/01/2024/ threetex ebf/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Nl8#&uvitex bbt liq:tinh chất dạ quang, chế phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang (dạng lỏng), , mã cas: 8012-95-1, mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Npl068#&fluorescent agent hp-011f (45-50% ethyl methyl ketone; 45-50% methylcyclohexane)(9468/tccn2025/gp-hc)/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Npl16#&thuốc màu hữu cơ tăng sáng huỳnh quang -pink fpa tp0251 (bột màu để tạo màu trong ngành công nghiệp nhựa), số cas: 25035-72-7/ VN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Npl46.27#&thuốc màu hữu cơ tăng sáng huỳnh quang/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Nplhc090#&chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp có tăng sáng huỳnh quang,phân tán trong copolyme styrene-acrylonitrile và nước dạng lỏng(fluoprint yellow hd).đã k.hóa tk:103661477142/a12(17/11/20)./ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Npl-y0-001#&chất làm tăng trắng quang sắc vải dệt các loại (mục 02 tk 107006079720)/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Oba 4bk - chất tăng trằng vải(dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas:9084-06-4: 30-70%./ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: P30#&chất làm sáng sợi từ chế phẩm hữu cơ tổng hợp(chất làm sáng huỳnh quang) (optical brightening agent 4bk),dạng bột, ,dùng trong nhuộm sợi,mới 100%,cas:12768-91-1/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Rc10055#&chất tăng trắng quang học cho nhựa (số cas: 7128-64-5) (doubletex ob)/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: S012053#&nabakem fm-25, 450ml/chai (s012053), dùng để kiểm tra các vết nứt,mài của các sản phẩm đúc, đường ống, van cao áp và các phần hàn đường ống các loại, hàng mới #&kr/ KR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang sera white p-b, hiệu dystar, dạng lỏng, cas no: 7732-18-5 hl80-90%, 13001-38-2 hl5-15%, 9002-89-5 hl1-10%...mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Sinarwhite anp liquid (di-sulphonic) - chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang dùng làm tăng độ trắng cho giấy, dạng lỏng.số cas: 4193-55-9. đóng thùng 23,000 kg/flexitank. hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Sinarwhite stp liquid (hexa-sulphonic) - chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang dùng làm tăng độ trắng cho giấy, hàng dạng lỏng.số cas: 41098-56-0. đóng thùng 23,000kg/flexitank. hàng mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Syno white 4bk - chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Uac#&dung dịch huỳnh quang fluorescense penetration liquid,chất lỏng thẩm thấu huỳnh quang có chứa tính rửa nước neogro f-4a-au thành phần, cas theo bảng kê đính kèm/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Ued1 (2149-1 chất tác nhân đánh bóng huỳnh quang cho vải dạng lỏng mới 100% benzonitrile cas 13001-38-2 isothiazol cas 26530-20-1 isothiazolone cas 55965-84-9/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Uvs#&chất ổn định uv (hạt màu smuv 783-20 - add (20% uv) (anti die drool)). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: W0d07#&chất pha màu (sản phẩm hcth được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang)- 07f w/b fluorescent agent (cas:7732-18-5; 107-21-1)(mục 3 của tknk số: 107299808230/e31)#&số lượng:0.000756/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Wx524#&hóa chất nâng cao độ trắng của vải uvitex bha liq,chế phẩm hữu cơ tổng hợp dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang,dạng lỏng,mới 100%.tp:poly..cas 25322-68-3 7%,dii..cas 110-97-4 11%,nước 55%../ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Wx524#&hoá chất xử lý vải sodium chlorite solution(27.5%), chất hữu cơ tổng hợp dùng làm tác nhân tăng sáng huỳnh quang, dạng lỏng, mới 100%. tp: sodium...cas 7758-19-2 27.5%, sodium chloride.../ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Zj015#&chất tăng sáng huỳnh quang uvitex bht liq.115%; 60kg/thùng; dạng lỏng; màu vàng; mùi đặc trưng; hiệu archroma; mới 100%; cas-no. 7732-18-5, 57-13-6, 70942-01-7/ IN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Zj015#&thuốc tăng độ sáng vải, sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang-uvitex bh-v,cas:25322-68-3,57-13-6,929-06-6,dạng lỏng,60kgs/thùng,mới 100% ()*/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Zj524#&hoá chất xử lý vải rayclean sa-one, chất hữu cơ tổng hợp dùng làm tác nhân tăng sáng huỳnh quang, dạng lỏng, tp: fatty alcohol..10% cas 160875-66-1, magnesium..10% cas 7786-30-3,../ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 00700-96#&hạt nhuộm màu hữu cơ dùng cho nhựa màu xanh 00700-96. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 014eva#&powder bac-906(chất màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu, dạng bột)/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 06eva#&powder bac-906(chất màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu, dạng bột)/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 16a43#&chất pha màu hữu cơ-mới 100%- rm-2470 red pigment (cas: 43035-18-3; 9003-55-8)(mục 31 của tknk số: 107566046450/e31)/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 178#&dung dịch thuốc nhuộm dây kéo master batch kp-820fl black, polyethylene 9002-88-4 53%, carbon 1333-86-4 43%, additives 4%, nhà sản xuất kyung nam chemical co., ltd, có nhãn hàng hóa, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 215#&chất màu hữu cơ tổng hợp powder ts-100 (dạng bột)/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 2712720100#&chất phân tán greendisp 120 dạng lỏng. tên thương mại: dispersant (m19-037(gd-120)). thành phần: alkoxylated amine 100% (97925-95-6), hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300028765.1#&chế phẩm màu dạng hạt màu (master batch pe black sca*8888)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300127980#&hạt màu ghi hp1848 (pom-m90-01) gốc pom, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300127983#&hạt màu ghi hp1797 (pp-j106) gốc pp, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300133810#&chế phẩm màu dạng hạt màu trắng hp1925(pp-ap03b) gốc pp, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300175538#&hạt chế phẩm màu đỏ hp2320/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 340035410#&chế phẩm màu dạng hạt màu trắng hp2700/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 340038944#&chế phẩm màu dạng hạt màu xanh lam hp2788/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 340058523#&chất tạo màu dạng hạt, màu trắng hp2993, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Bột màu (pearl pigment), túi 1kg, dùng làm chất tạo màu trong mỹ phẩm, gốm sứ, nhà sản xuất: health up enterprise trading co.,ltd. hàng mẫu, mã cas: 12001-26-2,13463-67-7,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Chất màu, tp chính chất màu hữu cơ tổng hợp- (abr26336) irgalite red d 3760(fblo) [cas: 7727-43-7;baso4] (k/h tk 103772041811)/ KR/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Chất màu: rm-138 red,dùng để sx sản phẩm cao cu, công dụng làm tăng độ bóng sáng của sản phẩm(cas number: 3051-11-4),kiểm hoá tại tk 104543346464, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Dianix radiant violet u (chất màu hữu cơ tổng hợp loại khác) dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm - 20kg/drum, dạng bột, cas: 81-42-5, 68512-34-5. batch no: yh23489. hàng mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Dung dịch khử canci, dùng trong phòng thí nghiệm và y tế, chai 1000ml, code no. nc100, hàng mới 100%, hãng sx: cancer diagnostics/ mỹ (1una=1chai)/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Ep000150#&bột màu solvent red 52 h5b (dùng để tạo màu cho các loại hạt nhựa), tp: c.i. solvent red 52 100%, cas 81-39-0. mới 100%/ CN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: G0463#&hạt màu đen g0463 thuộc loại hạt composite (hỗn hợp) hữu cơ chiếm nhiều, chất mang pe, dùng cho tạo hạt cải tính và ép phun. hàng mới 100%(cas:1333-86-4;9002-88-4;471-34-1)/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Hoá chất bromocresol green (bcg) extrapure ar, mã 64062, lọ 25g, hãng srl, ấn độ, mới 100%, dùng trong ptn. cas: 76-60-8/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Hoá chất eriochrome black t acs, mã 40876, lọ 25g, hãng srl, ấn độ, mới 100%, dùng trong ptn. cas: 1787-61-7/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Hóa chất: 2',7'-dichlorofluorescein, pure, 191530050, 5gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:76-54-0(tỉ lệ: 99-100%)/ IN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: M35#&hợp chất màu hữu cơ tổng hợp-fluorcolor di red 2200 (red 2213 lf),polymer:25035-72-7,90~95%;coloring dyes:68427-35-0,2~3%;additive:7128-64-5,1~5%;formaldehyde: 50-00-0,<0.1%/ BR/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Mtx6##300028765#chế phẩm màu dạng hạt màu (master batch peblack sca*8888),mới 100%,đơn giá76500vnd/kg/ VN/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Nkmaubk-260#&powder bk-260(chất màu hữu cơ tổng hợp để nhuộm màu vật liệu,bột,mới100%),tp: co(nh2)2-40%(57-13-6),caco3-35%(71-34-1), 2,4-dihydroxybenzophenone 99-25%(131-56-6),1bao=25kg#&cn/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Patent blue v 85% conacert- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp- dùng trong sản xuất mỹ phẩm -nsx- hsd:31/05/2025-31/05/2030, cas:20262-76-4. nsx:proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000019#&chất màu dạng bột, sumitone cyanine blue gh, (dùng để tạo màu cho nhựa, cas no 147-14-8 & 7727-43-7), 10kg/bag, mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000031#&chất màu dạng hạt, plamaster b3 black a1-2000 (dùng để tạo màu cho nhựa, cas no 1333-86-4 & 9003-54-7), hàng mới 100%/ MY/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000061#&chất màu dạng bột, fastogen super-magenta re-03, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000067#&chất màu dạng bột, irgazin yellow k2060, hàng mới 100%/ CH/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000092#&chất màu dạng hạt nhỏ, royal black 968g (cas no 9003-53-6; 1333-86-4, dùng để tạo màu cho nhựa), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000124#&chất màu dạng hạt,epp-k-22771(polypropylene; polyethylene; carbon black; magnesium stearate; zinc stearate.cas no: 1333-86-4; 557-05-1; 557-04-0; 9003-07-0; 9002-88-4),25kg/bag,mới 100%/ JP/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Powder bl-52 (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu, dạng bột, mới 100%) làm npl đế giày,nh:baxen company pro 1bao=25kg/ CN/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Ra10043#&chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 3049-71-6) (ut paliogen red k3911 hd)/ DE/     Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Sxw1726s#&chất màu hòa tan trong dung môi(solvent dye),dạng bột (sử dụng cho máy nhuộm màu túi khí) - orasol black cn(190-0025a) 71701-12-7,71839-90-2,74421-71-9,54-21-7,6470-18(1967/ptpl,14/06/2013)/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Sxw1728#&chất màu hữu cơ tổng hợp-erionyl red 2b 154%(190-0052a) (55 lb= 25 kg) (1968/n3.13/td ngay 04/11/2013) sử dụng để nhuộm màu, cas no: 103241-64-1/ US/ 0 %    Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Sxw1736s#&chất nhuộm màu hữu cơ tổng hợp (sử dụng cho máy nhuộm màu túi khí) - erionyl red b-10b(190-0061a) cas: 151-21-3 (npl sx giày)/ US/ 0 %    Hs code 3204
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202