Mã Hs 3204
- Mã Hs 32041110: 01-tnpt#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, dùng để nhuộm vải (suncron yellow brown t-fw eco)(tpc:c.i. disperse yellow 114)(cas:61968-66-9, 61968-70-5, 149850-30-6),mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Black amb-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đen,dùngđểnhuộmvải - mekicron black amb bs.cas:36290-04-7,12217-80-0,149850-30-6,59312-61-7.mới100%.tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng15/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Black wb-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đen, dùng để nhuộm vải - mincron black wb bs. cas: 88938-51-6,49744-42-53,59312-61-7,8061-51-6.hàngmới100%.tn từ tkx 307721267030/ e82, dòng12/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Black wt-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột,màuđen,dùngđểnhuộmvải-mekicron black wt bs.cas:71767-67-4,12223-38-0,61968-66-9,84870-65-5,36290-04-7. mới100%.tn từ tkx307721267030/ e82,dòng14/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Black wxf-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đen, dùng để nhuộm vải - mekicron black wxf bs. cas: 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 13/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Ch00002#&thuốc nhuộm phân tán artelon bril red sw-cb, dạng bột, cas no. 152165-67-8: 65-75%, cas no. 9084-06-4: 25-35%, dùng nhuộm vải. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Chất nhuộm màu: zenix brilliant violet b 340% dùng trong ngành công nghiệp dệt may, không dùng trong thực phẩm. số cas: 81-42-5/105859-97-0/36290-04-7. qc: 25kg/thùng. hsd: 25/03/2030./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Navy blue tsgl-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu xanh nước biển, dùng để nhuộm vải - mekicron navy blue tsgl bs. cas: 36290-04-7. hàngmới100%. tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng 9/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Red ace-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mekicron red ace bs. cas: 59763-30-3, 12223-37-9, 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 1/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Red tbnt-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mekicron red tbnt bs. cas: 152165-67-8, 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 2/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Rubine 3bf-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mekicron rubine 3bf bs. cas: 79300-13-3, 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 4/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Rubine twb-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mincron rubine twb bs. cas: 8061-51-6, 9084-06-4, 5261-31-4. hàng mới 100%.táinhập từ tkx 307721267030/ e82,dòng 3/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Scarlet 2n-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải - mekicron scarlet 2n bs. cas: 36290-04-7, 59312-61-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 5/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Terasil navy grl-c 200%, thuốc nhuộm vải dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kg, hàng mới 100%, cas: 105859-97-0/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Terasil yellow w-6gs, thuốc nhuộm vải dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kg, hàng mới 100%, cas: 61968-66-9/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Tnptpr01#&"tnptpr01#&thuốc nhuộm phân tán (chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, không thể phân tán trong môi trường nước) dùng để nhuộm màu sợi polyester:dianix red cc.hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Tnptpr01#&chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, không thể phân tán trong môi trường nước dùng để nhuộm màu sợi polyester:disperse black tp-eco 300%. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Tnptpr01#&thuốc nhuộm phân tán(chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột,ko phân tán trong môi trường nước) dùng để nhuộm màu sợi polyester:suncron black t-fw (chi tiết theo bảng kê đính kèm).mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Turquoise blue tbg-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu xanh ngọc lam,dùngđểnhuộmvải - mekicron turquoise blue tbg bs.cas:12217-80-0,36290-04-7.hàngmới100%.tntừ tkx307721267030/ e82,dòng10/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Violet trn-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu tím, dùng để nhuộm vải - mekicron violet trn bs. cas: 81-42-5, 36290-04-7. hàng mới 100%. tái nhập từ tkx 307721267030/ e82, dòng 11/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Yellow 6gsl-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu vàng, dùng để nhuộm vải - mekicron yellow 6gsl bs. cas: 61968-66-9, 7757-82-6, 9084-06-4. hàngmới100%. tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng 8/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041110: Yellow brown s2r-thuoc nhuom#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột, màu vàng, dùng để nhuộm vải - mekicron yellow brown s2r bs. cas: 12223-23-3, 36290-04-7. hàngmới100%.tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng6/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 05ha-07#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - dyestuff - cas 85338-16-5,7757-82-6 đã kiểm tra tại tk số: 106805512441/e21 (14/12/2024) - mới 100%/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 1010004#&thuốc nhuộm phân tán (chất màu hữu cơ tổng hợp) isolan yellow nhf-s, dạng bột, màu vàng,cas:71603-79-7 (20-60%),70247-74-4 (10-40%), , mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000181#&dianix yellow brown xf,azo disperse dyestuff dust free preparation(cas:59709-38-5;8061-51-6;7757-82-6;7732-18-5)thuốc nhuộm phân tán dạng bột,màu brown(thuộc dh_1,tk_101298454500)/ SG/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000185#&thuốc nhuộm phân tán dạng bột dianix blue ac-e df dia dystar(cas:68512-34-5;31810-89-6),dùng trong công nghiệp dệt _sap/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000241#&dianix luminous red 4b-e df dia dystar (cas:7732-18-5;52372-36-8;cbi),thuốc nhuộm phân tán dạng bột màu red,dùng cho cn dệt nhuộm vải_sap/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000243#&dianix rubine xfs,(cas: 70729-65-6;8061-51-6;7757-82-6;7732-18-5),thuốc nhuộm phân tán dạng bột,màu đỏ,dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm,(thuộc dh_4,tk_101315619640)/ SG/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 41000255#&dianix blue s-2g,thuốc nhuộm phân tán dạng bột,dùng trong công nghiệp dệt,(cas:cbi;7732-18-5)(thuộc dh_2,tk_101198684640)/ SG/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: 7#&thuốc màu pha chế nhuộm vải (disperse red s-5bl), cas no: 79300-13-3, 7757-82-6, hàng mới 100%./ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: C15#&chất màu hữu cơ tổng hợp,thuốc nhuộm phân tán dạng bột,dùng nhuộm vải,cas:52372-36-8;8061-51-6;36290-04-7;7732-18-5/suncron pink bgn eco(mục18tk107670879260c11ngày3/11/2025)/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Ch18#&chất màu hữu cơ tổng hợp(thuốc nhuộm phân tán)-neocron golden yellow se-rl 300% 01 bs,dạng bột,nsx:shaoxing shangyu jinglian trading co.,ltd,cas:8061-51-6,9084-06-4,70528-90-4,25kg/carton/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu blue segment dùng làm phụ gia sản xuất thuốc trừ ốc anhead 12gr (mã cas: 57455-37-5). quy cách 25kg/drum./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu cam hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm phân tán) dạng bột- disperse -dd206 mekicron orange tnt bs.mới 100%. mã cas:36290-04-7,52372-39-1,12239-58-6./ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu đen hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm phân tán) dạng bột- disperse - dd803 mincron black wb bs.mới 100%.mã cas:88938-51-6,8061-51-6,49744-42-53/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành giấy loxipulp orange 2rl liquid, 1.100kg/ibc. hàng mới 100%. cas 60202-34-8, 7732-18-5. sx: loxim industries limited - india/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu vàng hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm phân tán) dạng bột-disperse -d24 mekicron yellow unse bs.hàng mới 100%.mã cas:36290-04-7, 71767-67-4, 61968-66-9,10319-14-9/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất màu xanh hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm phân tán) dạng bột - disperse - mekicron navy blue wect.mới 100%.mã cas:1262-70-0,1262438-36-7./ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Chất thuốc nhuộm phân tán trong môi trường chứa nước,màu đen,dạng bột, dùng nhuộm vải(tp: cas 51868-46-3,96662-24-7,52697-38-8,8061-51-6,9084-06-4),yide disperse black ect(bs),xuất xứ china, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dc0000120_dianix scarlet xf,azo disperse dyestuff preparation (cas:122630-55-1;68512-34-5;8042-47-5;7757-82-6;7732-18-5),thuốc nhuộm phân tán dạng bột, màu red, dùng trong cn dệt nhuộm, mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dc0000152_dianix brilliant blue bg, anthraquinone disperse dyestuff preparation (cas:12217-80-0;8061-51-6) thuốc nhuộm phân tán dạng bột, màu blue, dùng trong cn dệt nhuộm, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dc0000337_dianix brilliant blue rn new(cas:65059-45-2;68512-34-5;7732-18-5)thuốc nhuộm phân tán dạng bột màu blue,dùng trong cn dệt nhuộm, mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtbluac-e#&thuốc nhuộm phân tán (dianix blue ac-e), 25kgs/thùng, dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 31810-89-6 (mã dddtbluac-e tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh6)/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtnavycc#&thuốc nhuộm phân tán (dianix navy cc new), dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 51868-46-3; 52697-38-8; 68512-34-5 (mã dddtnavycc tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh3)/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtredac-e01#&thuốc nhuộm phân tán (dianix red ac-e 01), 25kgs/thùng, dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 17418-58-5 (mã dddtredac-e01 tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh4)/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtrubetd#&thuốc nhuộm phân tán (dianix rubine etd 300%), 25kgs/thùng, dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột (mã dddtrubetd tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh2)/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtyelac-e#&thuốc nhuộm phân tán (dianix yellow ac-e new), dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 10319-14-9; 17772-51-9 (mã dddtyelac-e tđmđsd từ tk 107196032050-e21-20/05/2025 dh5)/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dddtyelbroetd#&thuốc nhuộm phân tán (dianix yellow brown etd 300%), dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột, số cas: 55281-26-0 (mã dddtyelbroetd tđmđsd từ tk 105477780700-e21-25/05/2023 dh2)/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dye001#&thuốc nhuộm phân tán serilene black hwb 300%,dạng bột,dùng để nhuộm vải,đóng gói 25kg/carton.cas: 88938-51-6,1235882-84-4, 149850-30-6, mới 100%. tkn knq:107629372430/107694454010/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dye002#&thuốc nhuộm phân tán dạng lỏng, (mã cas:7732-18-5; 27215-38-9), hàng mới 100%, hiệu:full in, ba-midori wp 3.0 (mã sx:pao3002)#&vn/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Dye01#&thuốc nhuộm (dạng phân tán dùng để nhuộm vải, cas: 7757-82-6, 61968-66-9, 9084-06-4)(kiem hoa tk107431448501)mới 100% -mekicron yellow 6gsl bs 200%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Hạt nhựa pp (polypropylene) màu đen mb/ppm-9t0925-34 black, hãng sx: ok kasei (thailand) co.,ltd, cas no: 9003-07-0,dùng sản xuất linh kiện nhựa, 25kg/túi,hàng mẫu nghiên cứu thử nghiệm. mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Hcn01.1#&thuoc nhuom suncron black s-sfo 300% eco ii (nhập từ mục 14 tk knq 107670879260) đã kiểm hóa cas 96662-24-7;51868-46-3; 52697-38-8; 8061-51-6; 9084-06-4; 7732-18-5/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Hoá chất thuộc da: luxolin brown s, hiệu: codyeco, hàng mẫu, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu đen coralene black xf-ct, mã cas: 8061-51-6;88938-51-6;49744-42-5;59312-61-7;7732-18-5;1352085-51-8;8042-47-5(thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm), 25kg/thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu đỏ synolon red en-f 01, mã cas:105859-97-0; 17418-58-5 (thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu hồng coralene rubine gfl, mã cas: 16889-10-4;36290-04-7;7732-18-5;8042-47-5(thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm), 25kg/thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu nhuộm phân tán, dạng bột - serilene red vx-rl 150%, dùng để làm chất nhuộm trong ngành dệt, cas no: 1533-74-0, 16586-43-9, 9084-06-4, 8061-51-6, đóng gói: 25kg/ thùng carton. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu tổng hợp brilliant blue (ins 133) granular 17l28blb của sting blueberry dry compoments ii f0000016306 (1 unit = 0.4 kgs net, 4 unit đóng trong 1 carton),mới 100%. nsx: 16/12/2025,hsd: 12/09/2026/ SG/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu vàng coralene brill yellow 4gnl-se, mã cas:70528-90-4;36290-04-7;8061-51-6;7732-18-5;8042-47-5(thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm), 25kg/thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu xanh coralene blue m-gb 125%, mã cas:85508-41-4(thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm), 25kg/thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Màu xanh synolon blue en-f 01, mã cas: 36290-04-7; 31810-89-6 (thuốc nhuộm phân tán dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nl2#&chất màu hữu cơ tổng hợp, chế phẩm từ thuốc nhuộm phân tán, dạng bột,cas:26545-58-4;49744-42-5;8061-51-6;61968-66-9;7732-18-5;848656-87-1;213831-31-3;8042-47-5/synolon yellow brown exw/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nl2#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong ngành dệt nhuộm cas: 12217-80-0; 8061-51-6; 9084-06-4; 7732-18-5/ suncron turquoise blue s-gl 200% eco/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nl9#&thuốc nhuộm phân tán dùng trong dệt nhuộm (bột màu) neocron rubine hfw- 4b 01 bs, dạng bột, , mới 100%. cas no: 8061-51-6,9084-06-4,149850-30-6/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nln01#&thuốc nhuộm phân tán dạng bột,cas:26850-12-4,cas:8061-51-6, cas:7732-18-5, nsx: beston korea co.,ltd,,mới 100%,foron rubine s-2gfl 150/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl008#&chất phụ gia levelon a-625x - mignol a-700x (thành phần chính isobutanol), mã cas: 78-83-1), kbhc số: hc2026708932, dòng số 12./ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl080#&phẩm màu lanyl-red hpr conc. extra (thành phần chính organic red pigment, cas 36968-27-1)/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl18#&chế phẩm thuốc nhuộm phân tán dạng bột mịn, màu xanh dương, cho ngành dệt. dyestuffs db-390 mekicron blue spw bs (cas: 88167-23-1; 307345-89-7; 36290-04-7). mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl18#&thuốc nhuộm phân tán dạng bột, màu đen - dbk-592 mekicron black sf-r bs. cas: 1262-70-0, 1262438-36-7, 36290-04-7, 61968-66-9, 75511-89-6. mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc023#&nguyên liệu dùng cho ngành nhuộm in: thuốc nhuộm phân tán (synolon red s-bsp) - cas: 36290-04-7, 10024-47-2./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc024#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may: thuốc nhuộm phân tán (synolon blue se-2br) - cas: 2537-62-4, 36290-04-7, 10024-47-2. tham khảo tk: 103133020321/a12(05/02/2020)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc103#&nguyên liệu trong ngành nhuộm dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (synthetic organic dyestuffs samacron red xf-4bs)-cas:149850-30-6, 8061-51-6, 9084-06-4./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc104#&nguyên liệu trong ngành nhuộm dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (synthetic organic dyestuffs samacron navy hw-xf)-cas:88938-51-6, 8061-51-6, 9084-06-4./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc105#&nguyên liệu trong ngành nhuộm dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (synthetic organic dyestuffs samacron y/brown xf)-cas:59709-38-5, 8061-51-6, 9084-06-4./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Nplhc108#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt nhuộm in: thuốc nhuộm phân tán (synolon navy blue smd) - cas: 3618-72-2,105859-97-0,52697-38-8,36290-04-7,10024-47-2,5261-31-4./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Npl-t-001#&thuốc nhuộm phân tán các loại (mục 01 tk 101912680660)/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Putnpr#&thuốc nhuộm phản ứng(chất màu hữu cơ dạng lỏng,phân tán được trong môi trường nước,dùng để nhuộm trực tiếp vào sợi cotton):dyestone yellow mx(chi tiết theo bảng kê đính kèm).mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Rah0054#&chất màu xanh dương dạng bột dùng để tạo màu cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 147-14-8) (cyanine blue gh (t))/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Rcd45-094-4#&chế phẩm thuốc nhuộm phân tán(rcd45-094-4-rodol ash toner m)resorcinol:cas:108-46-3(c6h6o2)hl:60-80%(qc:1pack=25kg)dùng sản xuất mỹ phẩm,cas thuộc kbhc./ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Rl002#&thuốc nhuộm phân tán hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu (anocron black pud-wf-bs), mã cas: 9084-06-4, dạng bột màu đen, mới 100%, 25kg/kiện/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Sb086#&ngọc thạch lựu(garnet- đá nhám dùng để mài quần bò) - đá nhám, corundum tự nhiên, ngọc thạch lựu (garnet) tự nhiên và đá mài tự nhiên khác (hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Srl001#&thuốc nhuộm phân tán dạng bột disperse black szr-24017(10101339,batch:yh23218) cas:88938-51-6,1235882-84-4,1021394-33-1,88938-37-8,1613451-37-8.mới 100%.tkknq 107265316760/d1, 107690580760/d1/ ID/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Sudan iii hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c22h16n4o hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: s817380-100g/ lọ, cas 85-86-9/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Sudan iii: hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm: c22h16n4o, hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: s817380-25g/ lọ, cas 85-86-9/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Synolon black exwn 01 - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 36290-04-7/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Synolon blue e-fbl 01 - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 105859-97-0, 10024-47-2/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Synolon yellow exwn - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 61968-66-9, 36290-04-7, 10024-47-2/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán cô đặc dạng sệt, gốc nước, dùng pha chế vecni hữu cơ gốc nước, colour paste wt-73 blue 40, nsx fluorital s.r.l. - italy,cas 71-36-3/112-34-5/107-21.1/ IT/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Thuoc nhuom phan tan,dang bot,phan tan trong nuoc:suncron black s-xfw eco(dệt,nhộm)(moi100%)(mãcas:213831-33-5,61968-66-9,1235882-84-4,149850-30-6,49744-42-5,134724-55-3,8061-51-6,9084-06-4,7732-18-5)/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Thuốc nhuộm-chất màu hữu cơ tổng hợp-dyestuffs (5614 sunacryl golden yellow ed-gl). cas no. 36290-04-7; 83949-75-1. theo kqgđ số 2478/n3.12/tđ - 27/09/2012/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Thuocnhuomphantandianix brilliant scarlet sfdangbotmaudodungdenhuomvaitp:15-30%benzodifuranone disperse dyestuff(147014-52-6),70-85%sodium salt,sulfomethylated(68512-34-5),tkknq 107318930350moi100%/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Tn-00060#&thuốc nhuộm phân tán intrasil navy s-2grl 200%, dạng bột, dùng để nhuộm vải, cas: 3618-72-2. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Tn001#&thuốc nhuộm phân tán, dạng bột disperse turquoise szr-24035 (10101247,batch:yc20008), cas:8061-51-6,9084-06-4,12217-80-0,dùng nhuộm vải,hiệu/nsx:dystar.mới100%,tkknq: 107077148360d2/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Tn03#&thuốc nhuộm phân tán lonsperse black np-wect 300%, mã cas: 8061-51-6, 140876-15-9, 9084-06-4, 25kg/thùng, dùng để nhuộm vải, , mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Tnm3#&thuốc nhuộm màu phân tán,mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Violet tint dr-153 (chất màu tím,chế phẩm dùng trong ngành sản xuất polyme). hàng mới 100%; cas: 9002-86-2 (100%)/ AU/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Wt-007#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp các loại -acid dyes. cas no.99576-15-5 đã kiểm hoá tại tk số: 107425546911/e21; ngày 08/8/2025 - mới 100%/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Xj-06#&thuốc nhuộm phân tán,dạng bột(tnb red 2b,mã cas:2610-11-9,7647-14-5),25 kgs/box,dùng để hoàn thiện da,không hiệu, mới 100%/ VN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041190: Zj2#&thuốc nhuộm phân tán terasil navy ww-gsn-gr, dạng hạt, tp: lignin..bisulfite 50-70% cas 68512-35-6, acetamide..10-20% cas 368450-39-9,n-[5-[bis-(2-methoxy..cas 479194-50-8 10-20%, formaldehyde../ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 012#&chất nhuộm da supronil hp orange 5557, mã cas: 112-34-5, 57674-14-3 (thuốc nhuộm axit, dùng sản xuất da), nhãn hiệu: stahl, hàng mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 02-tnax#&thuốc nhuộm axit, dạng bột, dùng để nhuộm vải (sunset grey g)(tpc:c.i. acid blue 317, c.i. acid black),mới 100%,chuyển mdsd dòng hàng số 5 tkn:106834549840/e31,ngày 25/12/2024/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 03s-bq#&thuốc nhuộm axit dùng xử lý màu sợi acid có nhãn hàng hóa mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 1010001#&thuốc nhuộm axit,dạng bột màu xanh - sunacid blue pa (mã cas:71872-19-0 (55-70%), 36290-04-7 (30-45%)), nhãn hiệu: bsi, mới 100 %/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 102jp#&bột màu vàng (quinoline yellow ws), (thuốc nhuộm axit, dạng bột), dùng sx kem tẩy nhà bếp. , mới 100%. cas no: 8004-92-0/ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 107#&thuốc nhuộm brown db.(thuốc nhuộm axit) dùng trong ngành thuộc da, mã cas:12219-65-7, 7647-14-5,9004-53-9.7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu:axel./ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 228#&thuốc nhuộm moderfort black ar (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da,mã cas:17095-24-8,89157-03-9,7757-82-6,mới 100%.nhãn hiệu:colormate/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 229#&thuốc nhuộm moderfort blue db (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da,mã cas:17095-24-8,7757-82-6.mới 100%,nhãn hiệu:colormate./ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 250#&thuốc nhuộm moderfort bordeaux ms (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da.mã cas:577954202,73179369,7757826.mới 100%,nhãn hiệu:colormate./ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 251#&thuốc nhuộm moderfort brown bc (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da.mã cas:187026955,17095248,7757826.mới 100%,nhãn hiệu:colormate./ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 252#&thuốc nhuộm moderfort brown tf (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da.mã cas:187026955,7757826.mới 100%,nhãn hiệu:colormate/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 253#&thuốc nhuộm moderfort orange or (thuốc nhuộm axit) dùng trong nghành thuộc da.mã cas:481066697,7757826.mới 100%,nhãn hiệu:colormate/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 4#&chế phẩm thuốc nhuộm axit,dạng bột-cololan black ldh140% tên khoa học:c.i.acid black172,cas:57693-14-8,ec:260-906-9(chất màu hữu cơ axit tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm),25kg/thùng,mới100%#&in/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 47#&thuốc nhuộm corolan orange tr (thuốc nhuộm axit),dùng trong ngành thuộc da.mã cas:60202-35-9,7757-826,7732-18.5.mới 100%,nhãn hiệu:colomate./ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 5.1.02.0099#&thuốc nhuộm axit tac black grlh(420), dùng để nhuộm màu sản phẩm, dạng bột, 1kg/túi (10kg/carton), nsx okuno chemical industries co., ltd. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 72#&thuốc nhuộm brown ak (thuốc nhuộm axi) dùng trong nghành thuộc da,mã cas: 61724-13-8,7647-14-5,9004-53-9,7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu axel./ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: 75#&thuốc nhuộm brown nt (thuốc nhuộm axit) dùng trong ngành thuộc da.mã cas: 61814-67-3,7647-14-5,9004-53-9,7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu:axel./ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: A32#&thuốc nhuộm axit(triacor black tnl-a)có t/d nhuộm màu da gồm:4-amino-6-(4-(4-(2,4 diaminophenylazo)phenylsulfamoyl)phenylazo)(cas:201792-73-6,40-80%),sodium sulfate(cas:7757-82-6,0-30%)mới100%/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adthoblaa#&thuốc nhuộm acid taiacid black a, dạng bột, màu đen, tp ct msds-mã cas: 57693-14-8 (99%), 7732-18-5 (1%), dùng trong ngành dệt, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpblu2r-p#&thuốc nhuộm vải acid màu xanh (sellan blue 2r-p), dạng rắn, tp: 9004-53-9(23-<45%),70209-96-0, dùng trong sx dệt may (mã adtpblu2r-p tđmđsd từ tk 107417824730-e21-06/08/2025 dh4)/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpblug-p#&thuốc nhuộm vải acid màu xanh (sellan blue g-p), rắn, tpmsds-cas: 68541-71-9(45%), 90294-39-6(18%), 9004-53-9(15%),75214-58-3(11%), 9084-06-4(11%), dùng trong sx dệt may, mới 100%/ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpborg-p#&thuốc nhuộm vải acid màu đỏ (sellan bordeaux g-p) dạng rắn (cas: 83833-37-8), dùng trong ngành dệt (mã adtpborg-p tđmđsd từ tk 105619816521-e21-31/07/2023 dh2)/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpbros-gl150#&thuốc nhuộm vải acid màu nâu, dạng rắn (selmalan brown s-gl 150%), tp: 70236-60-1, 7757-82-6, dùng trong sx dệt may (mã adtpbros-gl150 tđmđsd từ tk 107132859960-e21-25/04/2025 dh2)/ CH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpgreg-p#&thuốc nhuộm vải acid màu xám (sellan grey g-p), dạng bột, tp: 7757-82-6 (47%), dùng trong sản xuất dệt may (mã adtpgreg-p tđmđsd từ tk 107417824730-e21-06/08/2025 dh3)/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpsarn-fgl#&thuốc nhuộm vải acid màu đỏ (sellanyl sarlet n-fgl), dạng bột, tp: 6507-78-4,6358-57-2,dùng trong sản xuất dệt may (mã adtpsarn-fgl tđmđsd từ tk 106697161211-e21-04/11/2024 dh1)/ GD/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Adtpyelg-p#&thuốc nhuộm vải acid màu vàng(sellan yellow g-p), rắn, tpmsds-cas:9004-53-9(60%),70851-34-2(24%),5601-29-6(13%),497-19-8(2,5%),56819-40-0(0,5%), dùng trong sx dệt may, mới 100%/ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Black04#&chế phẩm thuốc nhuộm axit, dạng bột - tac black-glh(402), tp: chromium azo acid complex dyes, dextrin,...(cas 74920-95-9,68909-00-2,127-09-3,26172-55-4,67762-85-0), mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Black08#&hóa chất tac black slh (415)(1kg)-chế phẩm thuốc nhuộm axit, tpc: phức crom của thuốc nhuộm azo,dextrin,silicon..(cas:74920-95-9,1330-39-8,50-99-7,127-09-3,26172-55-4,67762-85-0), mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Black10#&thuốc nhuộm axit dạng bột (sanodure black blx-01), thành phần: sodium hydrogen di(acetate) (cas:126-96-5)-3-10%, dùng trong mạ điện(1kg/lọ), mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Bột màu đỏ acid red 97 dùng để sản xuất sơn, 20g/gói, cas: 10169-02-5, 20g/gói, nsx: semienate exports, hàng mẫu không thanh toán, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Chất màu xám hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành dệt nhuộm vải (thuốc nhuộm axit) dạng bột- acid dyes- sunacid grey g (pro).hàng mới 100%. mã cas:68541-71-9, 36290-04-7/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Daycid black amr#&thuốc nhuộm axit daycid black amr, dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, dạng bột, cas:57693-14-8, 7757-82-6. hàng 100%/ LK/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Daycid yellow 2r#&thuốc nhuộm axit daycid yellow 2r, dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, dạng bột, cas: 6375-55-9, 7757-82-6. hàng 100%/ LK/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Dayset blue x-nr#&thuốc nhuộm axit dayset blue x-nr, dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, dạng bột, cas: 68541-71-9, 7757-82-6. hàng 100%/ LK/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Duasyn acid violet sd (thuốc nhuộm axit - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm)- 20kg/bag, dạng bột. cas-no: 72749-80-5, 7757-82-6, 7732-18-5. hàng mới 100%./ ES/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Everacid black ld - thuốc nhuộm axit dùng để nhuộm vải, (mã cas 57693-14-8 & 7757-82-6), lấy hàng ở mục 01 của tkknq số 107669583010 (03/11/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Everacid red a-2bn - thuốc nhuộm axit dùng để nhuộm vải, (mã cas 32846-21-2 & 7647-14-5), lấy hàng ở mục 03 của tkknq số 107693123160 (10/11/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Everacid yellow n-5gw. thuốc nhuộm axit, dùng để nhuộm vải.cas: 73384-78-8, 7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Everlan black sb. thuốc nhuộm axit, dùng để nhuộm da thuộc. mã cas: 57693-14-8; 7647-14-5. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hc56#&thuốc nhuộm axit (dạng bột), gồm: 2-methylpentane -2,4-diol, sodium acetate, sodium choloride, sodium formate. mã cas: 127-09-3; 7647-14-5; 107-41-5; 141-53-7; 55965-84-9_sanodure bordeaux rl/ CH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hc63#&thuốc nhuộm axit. mã cas:74920-95-9(45.6%); 1330-39-8(1.5%);68909-00-2(42%); 127-09-3(9.3%); 26172-55-4(1.5%); 67762-85-0 (0.1%) (dạng bột)_tac black-grlh (black 420)(37-360420en)/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hc65#&chế phẩm thuốc nhuộm axit: chromium azo acid complex dye,cobalt azo acid dyes,dextrin,sulfamic acid h2nso3h, c4h4noscl_tac yellow rhm201(yellow201)(e37-360201)/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hc83#&chế phẩm thuốc nhuộm axit, gồm: metal salt (40-45%), organic compound (45-50%), organic acid salt. (msds không có mã cas)_tac black-gblh(413)(e37-360413)/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Hóa chất eriochrome black t(1787-61-7) ct:c20h12n3nao7s,hsx:glentham, mới 100%, loại dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong thực phẩm,dạng rắn,y tế,25g/lọ,gt2024/ GB/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Iragon bl abl80-n hf-thuốc nhuộm axit màu xanh dạng bột dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(5kg/box).hàng mới 100%.cas:4474-24-2/25155-30-0/8042-47-5/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Isolan blue nhf-s#&thuốc nhuộm axit isolan blue nhf-s, thành phần: acid blue 317 (40 - 50 %) - số cas: 68541-71-9, acid yellow 232 (< 1 %) - số cas: 85865-79-8. hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Isolan red nhf-s#&thuốc nhuộm axit isolan red nhf-s, thành phần: acid red 414 (30 - 40 %) - số cas: 75199-08-5, acid red 279 (5 - 10 %) - số cas: 75214-69-6. hàng mới 100%/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Lanaset bordeaux b#&thuốc nhuộm axit lanaset bordeaux b, số cas: 83833-37-8, 52333-30-9, 71735-61-0, 137-20-2, 36290-04-7, 8042-47-5, 116685-95-1. hàng mới 100%/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Lanaset yellow 2r gr#&thuốc nhuộm axit lanaset yellow 2r gr (cas no: 41741-86-0; 70851-34-2). hàng mới 100%/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu đen cololan black ldh 140%, mã cas:57693-14-8;7757-82-6;7732-18-5;67774-74-7;25kg/ thùng(thuốc nhuộm axit dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu đen synoacid black exn 01, mã cas: 61847-77-6;7757-82-6;9050-36-6;874299-53-3;12220-47-2;10024-47-2;119432-41-6 (thuốc nhuộm axit dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu đỏ colocid red mb mã cas:15792-43-5;7757-82-6;7732-18-5;67774-74-7(thuốc nhuộm acid dùng trong nghành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu đỏ colomill red f2r, mã cas: 6406-56-0;8061-51-6;7732-18-5;151-21-3;1310-65-267774-74-7;25kg/ thùng(thuốc nhuộm axit dùng trong ngành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu vàng colocid golden yellow 4rk mã cas:63405-85-6;9004-53-9;7732-18-5;10124-56-8;497-19-8;67774-74-7;151-21-3 (thuốc nhuộm acid dùng trong nghành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu vàng levaset yellow 4gn, mã cas:70236-60-1,9004-53-9;52587-68-5;7732-18-5;497-19-8;67774-74-7,25kg/ thùng(thuốc nhuộm axit dùng trong ngành dệt nhuộm), hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Màu xanh colocid blue 4r 200% gran mã cas:25797-81-3;497-19-8;7732-18-5;9004-53-9;67774-74-7 (thuốc nhuộm acid dùng trong nghành dệt nhuộm). hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: N002#&synthetic organic dyestuffs chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ dyestuffs (thuốc nhuộm axit dạng bột), 25kg/bao, cas 97199-26-3, nhà sx quantum color international co., ltd.hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: N43#&thuốc nhuộm axit (dyestuff)(red a-bo,dùng sx da thuộc,1 carton/25 kg,cas 91261-29-9;61951-82-4;9004-53-9,)/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Nl18#&chất thuốc nhuộm (aicd dyestuff), để nhuộm sợi, dạng bột - suncid black ldc 140%, cas no. 61847-77-6; 7757-82-6; 7732-18-5; hàng mới 100%./ KR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Nl19#&thuốc màu dùng để nhuộm da - thuốc nhuộm axit rbuff f (c.i acid red 249 cas#6416-66-6, 1-amino-8-naphthol-3,6-disulfonic acid cas#90-20-0, sodium sulfate cas#7757-82-6, water hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Nln09#&thuốc nhuộm axit không tạo phức kim loại,cas:52697-38-8,cas:32517-36-5, cas:7732-18-5,nsx:dystar korea ltd,,mới 100%,alpanyl black m-srl(powder)/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Npl117#&phẩm màu các loại - (thuốc màu axit erionyl blue a-r, cas no. 67827-60-5, cthh: c31h26n3nao6s). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Npl-n-001#&thuốc nhuộm acid hữu cơ, acid red hfs, dạng bột, tpct msds-cas: 75199-08-5 (45%), 68512-34-5 (55%), sử dụng trong quá trình nhuộm vải, mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Ponceau 4r (phẩm màu tổng hợp đỏ), nguyên liệu dùng để sxnu, chỉ dùng để sản xuất nội bộ, nhãn hiệu kingcol, nsx: adinop co., ltd., hsd: 10/01/2028, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Puricolor rd are52-thuốc nhuộm axit màu đỏ dạng bột dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(5kg/drum).hàng mới 100%.cas:3520-42-1.kết quả giám định số:744/tb-kđ 3 (03/06/2024)./ CH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Quinoline yellow 70% conacert- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp- phụ gia thực phẩm - nsx- hsd:21/03/2025-21/03/2030, nsx:proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Rmhc-028#&ma11260328#&thuốc nhuộm axit nylanthrene red c-b, dạng bột, dùng để nhuộm vải, đóng gói 15kg/carton. cas: 15792-43-5, mới 100%./ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Sanolin rhodamine b 02 (thuốc nhuộm axit - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm)- 20kg/box, dạng bột. cas-no: 3520-42-1, 7732-18-5, 7647-14-5. batch-no: nde1001370. hàng mới 100%./ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Stl-018#&thuốc nhuộm acid (acid dye),tên tm: lecotan brown jr2 (cas:126851-40-9, 37372-87-5,12234-73-0, 99576-15-5,7757-82-6),dạng bột, 25kgs/drum,mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Sxw1739s#&chế phẩm thuốc nhuộm axit dạng bột sử dụng cho máy nhuộm màu túi khí - bemacid yellow n-2g(190-0068a) cas:74421-71-9 gd 1728/ptpl,31/05/2013)/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Tartrazine (phẩm màu tổng hợp vàng), nguyên liệu sxnu, chỉ dùng để sản xuất nội bộ, nhãn hiệu kingcol, nsx: adinop co., ltd., hsd: 08/07/2028, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Thuốc màu dùng để nhuộm dạng bột(sanodye magenta lf) dùng trong mạ điện,1kg/hộp, tp: 6860-97-5: 40-50%, 15124-09-1: 25-30%,127-09-3:15-25%. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Thuốc nhuôm acid, dùng cho quá trình nhuộm hộp 15kg (nylosan blue s-r 0015), mã cas 371921-63-0; 6104-59-2, hiệu: archroma, nsx: archroma plant.mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Tn062#&thuốc nhuộm axit dạng bột telon flavine m-7g (10081049,batch:uc55607)cas:107-41-5, 7757-82-6, 68427-37-2,dùng nhuộm vải,hiệu/nsx:dystar, mới 100%.tkknq:107848762010,d26,39,49/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041210: Z0000001-684648#&thuốc nhuộm axit dùng trong xi mạ sanodal red b3lw dạng hạt(liti) (1kg/1ea) (t/p:acid red 331 12220-44-9,25%,dextrin 9004-53-9,50%.water 7732-18-5,25%). mới 100%/ CH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: 101040020g#&phụ gia thực phẩm: phẩm màu sunset yellow fcf. hàng mới 100%(dạng bột, 25kg/thùng). mới 100%/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: 66#&chất màu hữu cơ tổng hợp-chenitan brill red r/ls)(acid red 81 50%,acid red 97 20%,sodium sulphate28%,afilan ado0.25%,sodiumcarbonate 1.75%)(cas:2610-11-9,10169-02-5,7757-82-6,9004-96-0 (dang bôt)/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: 99760841#&liquitint pink amc(a6p-4519854647/gcas#99760841)-thuốc nhuộm màu-loại khác(18.144kg/drum) cas no.57-13-6;56-81-5- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&18.144 kgm đg 3415479 vnd/kgm/ US/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Bột màu hữu cơ sunset yellow fcf dùng trong thực phẩm-11003 sunset yellow fcf lake 5kg/drum.tcb:t026/namgiang/2022.mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Bột nhuộm màu cho hoa tươi,màu vàng (mã cas: 1934-21-0).nsx robert koch industries, inc, code: d2375(yellow 2375). hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Dung dịch cầm màu mực in, dạng lỏng, nhãn hiệu: carpoly, ký hiệu cc 33 900h đóng gói 100g/hộp, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Hóa chất: eriochrome black t, pure, indicator grade, 228361000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:1787-61-7(99 - 100%)/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Liquitint pink amc-thuốc nhuộm màu hữu cơ tổng hợp-loại khác(18.144kg/drum) cas no.3520-42-1;7732-18-5;57-13-6;56-81-5;2634-33-5 - nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm. mới 100% (trọng lượng: 36.288 kgs)/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Nl007#&thuốc nhuộm lilo green wb exp 2215 d.lỏng,105-60-2 epsilon-caprolactam13%;7732-18-5water77%;tăng độ bền màu da thuộc;30 kgs/kiện,có nhãn hàng hóa;không hiệu-mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Nlc0013#&thuốc nhuộm cầm màu sinbafix rf-825, dạng lỏng, dùng trong ngành dệt, , mã cas: 26062-79-3, mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Pg-mtp#&phẩm màu hữu cơ - màu đỏ dùng cho thực phẩm (allura red ac - ins: 129), đóng gói 0,5kg/hộp. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Pgtp01#&golden yellow wd powder 114u (chất phụ gia tạo màu), nsx:01/2026, hsd: 01/2027, nhà sản xuất: gold coast, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ US/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Pgtp02#&carmine color (màu carmine (đỏ đậm) chiết xuất từ axit carminic), nsx:01/2026, hsd: 01/2027, nhà sản xuất: gold coast, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ US/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Phụ gia tạo màu fluorescent green 2228,dùng trong công nghiệp,lot: am7140, đ/gói: 25 lbs/thùng,t/phần: c.i. acid yellow 73, disodium salt 50-75% (cas:518-47-8),hsx: robert koch industries inc.mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Rmhc-024#&ma11260126#&eriofast black m - thuốc nhuộm vải eriofast black m, thành phần: cas: 854270-57-8 (>=70-<90%), 9002-92-0 (>=5-<10%), hàng mới 100%/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Stl-029#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ (thuốc nhuộm)dye, ten tm: viliocor fast grey gb. cas: 68912-09-4(85%), 7757-82-6(9%), 7732-18-5(5%), 8012-95-1(1%). dạng bột, 25kgs/drum. mới 100%/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Tinney-cmhc#&chất màu hữu cơ tổng hợp sella fast yellow r(benzenesulfonic acid,2-methyl-5-nitro-alkaline condition products-35%-1325-37-7;sodium sulfate65%-7757-82-6) d.bột,25kgs/box,hiệutfl-mới100%/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Tinney-tnm#&thuốc nhuộm màu dermacron blue 5rn (3r) (acid blue 15 87.5% - 5863-46-7; acid blue 113 10.5% -3351-05-1; sodium salt 2% - 7757-82-6),d.bột,25kgs/ box, brand: chika,có nhãn hh - mới 100%/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041290: Xj-06#&chất màu hữu cơ tổng hợp inoderme brown nts,mã cas:7757-82-6,86014-76-8,7647-14-5,72827-72-6,dạng bột, 30kgs/box,hiệu:stahl. mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: "tc" thuốc màu hữu cơ tổng hợp đã pha chế (xanh) - chemocet green 104a; cas: 7647 -01-0, 64-19-7,,dùng để sx chất màu.mới 100%đã k.hóa ở 106630265711.tiền chất (axit axetic 36%, axit clohydric 10%)/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: 1210910077#&chất chỉ thị dùng trong phân tích - neutral red (c.l50040) indicator and for microbiology-c15h17c1n4, 25g/chai,hàng mới 100%/ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Chất nhuộm (bazo) dùng trong ngành giấy- màu vàng chanh (dạng lỏng)- yellow ms liq (1,100kgs/ drum),tp: phụ lục đính kèm, cas. 6359-50-8, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Chất nhuộm xanh methylen, methylene blue, (loeffler's), code: s022-500ml, đóng gói: 500ml/chai/lọ, hsx: himedia laboratories pvt. limited - hàng mới 100%, hàng ruo, dùng trong phòng thí nghiệm/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Crystal violet - thuốc nhuộm bazơ, cthh c25h30cln3, 1una=25g, hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd,dạng rắn, hóa chất dùng phân tích trong thí nghiệm, hàng mới 100%,cas 548-62-9 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Hóa chất new fuchsin, hàm lượng từ 95%, dạng bột, mã cas: 3248-91-7, code: n0478, dùng làm chất chỉ thị nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, nhà sản xuất: tokyo chemical industry, hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Hóa chất: rhodamine b, pure, 132311000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:81-88-9(tỉ lệ: 99-100%)/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Jm green 839-l-chế phẩm thuốc nhuộm ba-zơ,dạng lỏng dùng trong sản xuất ván mdf,nhãn hiệu:jm green 839-l.xanh cơ bản 4 cas no:569-64-2(40%), axit axetic,cas no:64-19-7(30%),nước,cas no:7732-18-5 (30%)/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Nln06#&thuốc nhuộm bazơ,dạng bột,cas: 12217-80-0, cas: 7732-18-5, cas: 105859-97-0,nsx: seolim corporation,,mới 100%,proacryl t/q blue ad-gb/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Npl-b-001#&thuốc nhuộm bazơ hữu cơ, cationic black fdl, dạng bột; tpct msds-cas: 93783-70-1 (25%),12217-50-4 (22,5%),52769-39-8 (12,5%),15124-09-01 (40%), sử dụng trong quá trình nhuộm vải, mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041300: Tn004#&thuốc nhuộm bazơ, dạng bột kayacryl golden yellow gl-ed, cas:54060-92-3, dùng nhuộm vải, hiệu:không. mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: 613667#&thuốc nhuộm màu trực tiếp dùng cho sx màng loa/direct black 19, (direct black 19 (50%) cas: 6428-31-5, sodium sulfate anhydrous(30%) cas:7757-82-6, sodium chloride (16%) cas:7647-14-5..../ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Adtpturfbl330#&thuốc nhuộm vải trực tiếp màu xanh (celasol turquise fbl 330%), dạng rắn, tp: 90295-11-7 (98,8%), dùng trong sx dệt may (mã adtpturfbl330 tđmđsd từ tk 107417824730-e21-06/08/2025 dh8)/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Anionic red dl liq (cas: 101380-00-1): thuốc nhuộm (màu đỏ) dạng anion phân tán trong môi trường nước dùng nhuộm giấy trong ngành công nghiệp giấy, loại 1100kg/ thùng, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Anionic yellow ly liq (cas: 1325-37-7): thuốc nhuộm (màu vàng) dạng anion phân tán trong môi trường nước, dùng nhuộm giấy trong ngành công nghiệp giấy, loại 1100kg/ thùng, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Black zg-5br-thuốc nhuộm trực tiếp, màu đen, nhuộm màu cho giấy, tp black zg-5br cas 12221-89-5 49%, và nước cas 7732-18-5 51%, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Bột màu dùng trong ngành công nghiệp sản xuất giấy - màu vàng cam yellow sg, hàng mới 100% - xuất xứ: indonesia./ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Bột nhuộm đen trực tiếp-black color powder no.002 (25kg/carton)-tp 100% 002 black (cas:6428-31-5),không hiệu, nsx:guangzhou chemicals imp. & exp. co., ltd,dùng trong sản xuất giấy.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Bột nhuộm đỏ trực tiếp-red color powder no.12 (25kg/carton)-tp 100% red 12 (cas:5001-72-9),không hiệu, nsx:guangzhou chemicals imp. & exp. co., ltd,dùng trong sản xuất giấy.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Chất cản quang nhuộm bao thủy tinh thể dùng trong phẫu thuật mắt (thuốc nhuộm trực tiếp), 0,06%/1ml/ống. loại: auroblue. hãng: aurolab. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Chất nhuộm trực tiếp dạng lỏng màu vàng dùng trong sx giấy cuộn anionic yellow lya,tp:dyes45%(cas 61725-10-8/1325-37-7/65150-80-3),acetic acid2%(64- 19-7),nước 53%(cas 7732-18-5),1100kgs/kiện,mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everanod black 03. thuốc nhuộm trực tiếp, dùng để nhuộm inox. mã cas: 93281-13-1; 55965-84-9. 7757-82-6, nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect fast black vsf600 -thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải (mã cas 6473-13-8 & 7757-82-6), lấy hàng ở mục 01 của tkknq số 107545994400 (19/09/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect light rose fr -thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải (mã cas 12222-51-4 & 7757-82-6), lấy hàng ở mục 05 của tkknq số 107273700810 (17/06/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect supra red bws-thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải (mã cas 52953-36-3 & 7757-82-6), lấy hàng ở mục 04 của tkknq số 107693123160 (10/11/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect turquoise fbl#&thuốc nhuộm trực tiếp everdirect turquoise fbl dạng bột, dùng để nhuộm vải (25kg/carton); mã cas:12222-04-7,7647-14-5, mới 100%/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everdirect yellow rl-thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải(mã cas50925-42-3&7757-82-6),lấy hàng ở mục 34 của tkknq số 106154128620(21/03/2024)&lấy hàng ở mục 04 của tkknq số 107273700810(17/06/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Everpulp yellow ga-n liq - thuốc nhuộm trực tiếp dùng để nhuộm vải (mã cas 111-42-2 & 55965-84-9 & 1325-37-7 & 7732-18-5), lấy hàng ở mục 01 của tkknq số 107734471940 (24/11/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Màu để pha mực in màu đen dạng lỏng (water black 191-l), mã cas#: 6428-31-5, dùng làm nguyên liệu để sản xuất mực in, tạo độ ổn định màu mực, nsx: orient chemical industries. hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Npl-d-001#&thuốc nhuộm trực tiếp các loại (mục 03 tk 105635078620)/ GB/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Phẩm màu nhuộm trực tiếp màu xanh, dùng cho sản xuất giấy màu yantersu blue 2bg, dạng lỏng (mã cas:12222-04-7).(1100kgs/drum), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Rbh0005#&chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 61969-44-6) (plast blue 8590)/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Tnhnpr01#&thuốc nhuộm hoàn nguyên(chất màu hữu cơ dạng bột, phân tán được trong môi trường nước, dùng để nhuộm trực tiếp vào sợi cotton: novatic brilliant red 3b md.mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Tnpupr01#&thuốc nhuộm phản ứng (chất màu hữu cơ dạng bột, phân tán được trong môi trường nước, dùng để nhuộm trực tiếp vào sợi cotton:astrazon gold yellow gl-e 200%.hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041400: Yellow zg-3yc-thuốc nhuộm trực tiếp, màu vàng, nhuộm màu cho giấy, tp yellow zg-3yc cas 1325-37-7 49%, và nước cas 7732-18-5 51%, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: 37#&thuốc nhuộm chàm denisol indigo 30 liq.tp:sodium hydroxide, disodium [2,2'-bi-1h-indole]-3,3'-diolate,mới 100% (mã 37 tđmđsd từ tk 107544410300-e31-19/09/2025,dh số 1/ PK/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novasol blue rs md ww, thuốc nhuộm chàm dạng bột dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, thùng 25 kg, hàng mới 100%, cas: 105859-97-0/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic blue rsn megaperle. nhãn hiệu atul. cas: 81-77-6. chất màu hữu cơ tổng hợp dùng nhuộm vải. 25kg/thùng. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic brill red 3b md. nhãn hiệu atul, cas: 2379-79-5. chất màu hữu cơ tổng hợp (dùng nhuộm vải). 25kg/thùng. hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic brown br md. nhãn hiệu atul. cas: 2475-33-4. chất màu hữu cơ tổng hợp dùng nhuộm vải. 25kg/thùng. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic pink r md. nhãn hiệu atul. cas: 2379-74-0. nhãn hiệu atul. chất màu hữu cơ tổng hợp dùng nhuộm vải. 25kg/thùng. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Novatic yellow 5gf. nhãn hiệu atul, cas: 40783-05-9. chất màu hữu cơ tổng hợp (dùng nhuộm vải). 25kg/thùng. hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat black 5589 - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may).cas 9084-06-04:30-70%; vat black 5589: 30-70%. quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột.hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat brown br - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;2475-33-4: 30-70% quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat brown r - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;131-92-0:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat golden yellow rk - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;1324-11-4:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat violet rr - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may).cas 9084-06-04:30-70%;1324-55-6: 30-70%. quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột.hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat yellow f3gc - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;12227-50-8:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: Vat yellow gcn - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%;129-09-9:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041500: X3f-17#&thuốc nhuộm chàm dạng bột dùng để nhuộm màu sợi, cas no: 482-89-3 (100%), hàng mới 100%/ indigo blue/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.rlz2.0738#&thuốc nhuộm hoạt tính intracron red f-2b, dạng bột, màu đỏ, dùng để nhuộm vải, đóng gói 25kg/carton. cas: 23354-52-1, nsx: yorkshire (zhejiang) dyes&chemicals co.,ltd. mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.rlzz.0276#&thuốc nhuộm hoạt tính dùng cho vải len hộp 25kg (lanasol red ce 0025), mã cas 155522-14-8; 36290-04-7; 70247-70-0; 144-55-8, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.rlzz.0279#&thuốc nhuộm hoạt tính cho cellulose, màu đỏ hôp 25kg (novacron red ec-2bl 0025), mã cas 36290-04-7; 212652-59-0, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.rlzz.0287#&thuốc nhuộm hoạt tính dùng cho vải len hộp 25kg (lanasol blue ce 0025), mã cas:70210-42-3; 70209-99-3; 17095-24-8;, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.sy.0044#&thuốc nhuộm hoạt tính màu vàng hộp 25kg (novacron yellow ec-2r 0025), mã cas 36290-04-7; 9002-92-0, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 05.sy.0052#&thuốc nhuộm hoạt tính argazol bril yellow 4gl, dạng bột,cas: 129898-77-7, 7757-82,6 dùng nhuộm vải , mới 100%,nsx: argus(shanghai) advanced materials co.,ltd/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 109#&intracron navy cd thuốc nhuộm hoạt tính, thành phần reactive black 5 cas: 17095-24-8, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 118#&reactive dyes black cdm- thuốc nhuộm hoạt tính, thành phần reactive black 5 cas: 17095-24-8,reactive yellow eda-2 cas:449181-62-8,sodium sulfate cas 7757-82-6, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 25tn#&thuốc nhuộm dùng cho ngành dệt may -disperse black hbd-s, mã cas: 3618-72-2. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 45000595#&lanasol red 5b(cas:cbi),thuốc nhuộm hoạt tính dùng để nhuộm vải trong công nghiệp dệt nhuộm;_sap/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 45000611#&thuốc nhuộm hoạt tính,lanaset violet(cas:cbi;25265-71-8),dùng để nhuộm vải_sap/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 638981#&hóa chất nhuộm dùng cho sản xuất màng loa,dạng bột, thuốc nhuộm hoạt tính/ direct paper black nbn, cas:70900-28-6 (38% direct dye black), 7757-82-6(39,9% sodium sulfate), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: 638982#&hóa chất nhuộm màu dùng cho sx màng loa, dạng lỏng, thuốc nhuộm hoạt tính/ gland black as-007: cacbon đen 36% cas:1333-86-4, nước 59.3% cas:7732-18-5, chất phân tán 4.7 % cas: 9084-06-4/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: C_bezaktiv red s#&thuốcnhuộm hoạt tính hữucơ bezaktiv red s-matrix 150 01,tp:sulfatoethylsulfonyl;monochlorotriazine,100%:cas#7647-14-5;7757-82-6;8042-47-5;7732-18-5,dùngđểnhuộmvải,dạngbột,mới100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: C_bezaktiv yellow s#&thuốcnhuộmhoạttính h/cơ bezaktiv yellow s-matrix 150 01,tp:sulfatoethylsulfonyl;monochlorotriazine,100%:cas#7647-14-5;7757-82-6;8042-47-5;7732-18-5,dùngnhuộmvải,dạngbột,mới100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Ch02#&chất màu hữu cơ tổng hợp (thuốc nhuộm hoạt tính)-intracron orange cd, dạng bột, dùng để nhuộm vải, hiệu:yorkshire, mới 100%, cas: 187026-95-5, 25kg/carton/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Chephammauhuuco ss sunvega cyan c màu xanh dùng để nhuộm,tp 10-20%(70247-72-2),0-10%(107-21-1),15-20%(57-55-6),0.1-0.5(68213-23-0),40-50% (7732-18-5) mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Evercion red h-e7b h/c. thuốc nhuộm hoạt tính, dùng để nhuộm vải. mã cas: 61931-52-0; 7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Evercion yellow h-e4r h/c. thuốc nhuộm hoạt tính, dùng để nhuộm vải. mã cas: 61951-85-7; 7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol black ed-r.thuốc nhuộm hoạt tính, dùng để nhuộm vải, số cas:17095-24-8. 906533-39-9;.7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol blue bb#&chất màu hữu cơ tổng hợp, thuốc nhuộm hoạt tính màu xanh, dạng bột, dùng để nhuộm vải (25kg/carton). cas: 90341-71-2,7757-82-6, mới 100%/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol olive cs -thuốc nhuộm hoạt tính dùng để nhuộm vải (mã cas 1512859-54-9 & 1258274-08-6 & 7647-14-5), lấy hàng ở mục 02 của tkknq số 107242559320 (05/06/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol orange ed-n. thuốc nhuộm hoạt tính, dùng để nhuộm vải.mã cas: 187026-95-5; 7757-82-6. nsx: everlight chemical industrial corporation. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol red 3bs h/c#&chất màu hữu cơ tổng hợp, thuốc nhuộm hoạt tính màu đỏ, dạng bột, dùng để nhuộm vải (25kg/carton). cas: 89157-03-9,7757-82-6, mới 100%/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol scarlet 3gf -thuốc nhuộm hoạt tính dùng để nhuộm vải (mã cas 93051-45-7 & 7757-82-6) lấy hàng ở mục 08 của tkknq 107273700810 (17/06/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Everzol yellow 3gl#&chất màu hữu cơ tổng hợp, thuốc nhuộm hoạt tính màu vàng, dạng bột, dùng để nhuộm vải (25kg/carton). cas: 129898-77-7, 7757-82-6, mới 100%/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Hcfm-02#&thuốc nhuộm hoạt tính novacron deep cherry s-d, dạng rắn, gồm cas: 577954-20-2, 171599-85-2,36290-04-7,8042-47-5,9002-92-0, (25kg/ hộp), dùng trong công đoạn nhuộm, mới 100%/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Ic 41a#&thuốc nhuộm hoạt tính intracron red 3bf 133%, dạng bột, dùng để nhuộm vải, đóng gói 25kg/carton.cas: 89157-03-9, mới 100%.dh08 tk 107831541640/c11/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Lanasol blue 3g: thuốc nhuộm hoạt tính màu xanh, dùng trong ngành công nghệp dệt, dạng bột, không hiệu, quy cách: 20kg/box, mã cas: 9002-92-0. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Lanasol yellow 4g: thuốc nhuộm hoạt tính màu vàng, dùng trong ngành công nghệp dệt, dạng bột, không hiệu, quy cách: 25kg/bag, mã cas: 70247-70-0,7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Ld-320416#&chế phẩm tạo màu dùng trong sản xuất nến (turquoise liquid dye), mã sp: d25078, tên thương mại: turquoise liquid dye, cas: 64742-55-8, 240401-35-8. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nhs1022/41#&chất màu hữu cơ tổng hợp (thuốc nhuộm hoạt tính)reactofix super black r gồm cas:17095-24-8,cas:607724-40-3,cas:71902-15-3 dùng trong qt giặt,nhuộm hàng may mặc,mới 100%/ MY/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nl2-2#&chất màu hữu cơ tổng hợp,thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ sunzol black rn conc. cas:17095-24-8; 187026-95-5; 214362-06-8; 7757-82-6; 7732-18-5/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nl2-2#&nguyên liệu dùng sx vải: chất màu hữu cơ tổng hợp,thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm, cas: 69553-32-8; 7757-82-6; 36290-04-7; 7732-18-5; 67774-74-7/ corafix red xb-6b gran/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nl7#&everzol navy blue fbn - thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, dùng trong dệt nhuộm, nhãn hiệu everlight chemical, 25 kg/thùng (mã cas 93912-64-2 & 89157-03-9 & 7757-82-6), mới 100%/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nl7#&thuốc nhuộm hoạt tính dùng trong dệt nhuộm (bột màu) neozol blue r s/p bs, dạng bột, , mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Novacron red ec-2bl (thuốc nhuôm vải hoạt tính dạng bột mới 100% napthalennesulfonicacid polymer cas 36290-04-7 formaldehyde salt cas 212652-59-0/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Npl147#&thuốc nhuộm các loại - (lanaset grey g gr, cas no: 84145-95-9, cas no: 75314-27-1). hàng mới 100%/ TH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc020#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may: thuốc nhuộm hoạt tính (synozol red hf-3b) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2, 36290-04-7. đã kiểm hóa tk: 106729371121/e31(15/11/24)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc027#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may.thuốc nhuộm hoạt tính (synozol navy blue hb) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 103133020321/a12 (05/02/2020)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc028#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may.thuốc nhuộm hoạt tính(synozol navy blue k-bf) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106680484041/e31 (28/10/2024)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc030#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may: thuốc nhuộm hoạt tính (synozol red shf-gd)- cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106520954261/a12 (22/08/24)./ TR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc036#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm in: thuốc nhuộm hoạt tính (synolon navy blue exwn) - cas: 36290-04-7, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106520954261/e31(22/08/2024)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc046#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunfron blue sn-r) - cas:106404-06-2, 36290-04-7, 7558-80-7, 7558-79-4, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk:106836954341/e31(26/12/24)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc049#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunzol turquoise blue g 266%) - cas: 12236-86-1, 36290-04-7, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk 103719245231 (14/12/20)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc052#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may. thuốc nhuộm hoạt tính (synozol red hb) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 103133020321/a12 (05/02/2020)./ TR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc056#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunzol blue rs 150%) - cas: 2580-78-1, 36290-04-7, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk: 106617051331/e31(02/10/24)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc058#&nguyên liệu dùng cho nghành nhuộm: thuốc nhuộm hoạt tính(synozol yellow hf-4gl 150%) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106520954261/e31(22/08/24)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc075#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may. thuốc nhuộm hoạt tính (synozol red k-3bs) - cas: 7757-82-6, 10024-47-2. đã kiểm hóa tk: 106444518721/e31 (22/07/2024/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc081#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt may: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunfix yellow ssr) - cas: 80157-00-2, 187026-95-5, 7757-82-6, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk: 106451818651/e31(25/07/24)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc084#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hoạt tính (sunfix red s3b 150%) - cas: 77365-64-1, 7757-82-6, 7732-18-5. đã kiểm tk: 106811838231/e31(17/12/24)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Nplhc094#&nguyên liệu dùng cho nghành dệt nhuộm in: thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp (sunzol black mt conc.) - cas:84229-70-9, 795275-80-8, 7757-82-6, 7732-18-5. đã kiểm hóa tk: 106865844741/e31(08/01/25)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Npl-r-001#&thuốc nhuộm hoạt tính các loại (mục 01 tk 107419780200)/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Pl00038#&thuốc nhuộm hoạt tính argazol rwn, dạng bột,cas: 17095-24-8, 7757-82-6, dùng nhuộm vải, , mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Reactive black b 150% - thuốc màu nhuộm vải (dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas no: 9084-06-4: 30-70%reactive black b:30-70%; quy cách đóng gói 25kg/ thùng carton. dạng bột./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Rl001#&thuốc nhuộm hoạt tính colvazol dark red lc-db dạng bột, dùng để nhuộm vải, đóng gói 25kgs/carton. cas: 577954-20-2. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Srl002#&thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột reactive black szr-24297 (10101897, batch:uc52693) cas: 536737-09-4,607724-42-5,910030-59-0,9084-06-4,7732-18-5,8042-47-5. mới 100% tkknq:106852665400 d2/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol blue k-br - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol bril. blue k-rl conc sp - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol navy blue k-bf - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol red k-3bs - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Synozol ultra black dr - thuốc nhuộm vải (25kg/carton box), số cas: 17095-24-8, 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Terasil royal blue ww (thuốc nhuộm vải hoạt tính dạng bột mới 100 % lignin alkali cas 105856-970 formaldehyde cas 68512-35-6 napthalene sulfonic vas 36290-04-7 benzenedicarbonitrile cas 1034138-69-6 a/ MX/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Thuocnhuomhoattinhdangbot ruihuazol black xv-85 maudendungtrongcongdoannhuomtp:70%blackkn-b(17095-24-8),20%oranget-5r(481066-69-7),5%c.i.reactivered 278(503155-49-5),sodiumsulfate5%(7757-82-6)moi100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Thuốcnhuộmhoạttínhdạngbột suncolva brilliant blue zpy màu xanhdùngđểnhuộm tp:reactive brilliant blue kr60-80%(12236-84-9)sodium sulfate5-10%(7757-82-6)polynaphthalene10%-15%(36290-04-7)moi100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Tn-00061#&thuốc nhuộm hoạt tính argazol yellow tx-com, dạng bột mịn, cas no 93050-80-7: 60-70%, cas no. 7757-82-6: 30-40%.mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Tn002#&thuốc nhuộm hoạt tính dạng bột remazol turquoise blue g-x 133%(10071068,batch:uy31064)cas:73049-92-0,7647-14-5,7732-18-5,dùng nhuộm vải,hiệu/nsx:dystar,mới100%.tkknq:106944329920d1/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Wx1#&thuốc nhuộm vải hoạt tính novacron super black g,dạng bột, mới 100%. tp:tetra..cas 17095-24-8 70-90%, ben..cas 481066-69-7 10-20%, white..cas 8042-47-5 1-10%, red..cas 577954-20-2 0.1-1%.../ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Y26-hc038#&hóa chất asudel turquoise ge - là thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột có màu đặc trưng, có tác dụng tạo màu trên sản phẩm may mặc, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041600: Yellowish pink dyes(powder)(colorant for carbonless paper) màu nhuộm (hồng ánh vàng) hoạt tính dùng cho sx giấy. cas: 12226-03-8.hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: (abb00105)thuốc màu từ chất màu hữu cơ tổng hợp (copper phthalocyanine blue), dạng bột phthalocyanine blue 1450(m3l4); (cas: 147-14-8:100%) 25kg/bao/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: (abg73213) thuốc màu từ chất màu hữu cơ tổng hợp (copper phthalocyanine green 7), dạng bột colored pigment heliogen green l 8710 10kg/bao tp (1328-53-6):100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 01a#&chất nhuộm, dạng bột, cas: 73138-45-1, thành phần: esters of montanwax acids, appox. c24-c34 - ceridust 5551 - pigment/ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0313#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 2180 u/yellow/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0314#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 4250 u/red/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0317#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 5008 u/blue/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0319#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 801 u/violet/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 0321#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột ds 904 u/black/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 10306#&bột màu hữu cơ tổng hợp, màu xanh dương lldpe+hdpe (1 gói/50g), dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa, dạng bột, mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 104010006#&bột màu hữu cơ dùng để sản xuất nhựa, mã cas: 9002-86-2, 6422-86-2, 110-30-5, 7732-18-5. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 119998005033-fastogen s. magenta rg-thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành in, màu đỏ. mới 100%. cas: 980-26-7. tp: c.i.pigment red 122/ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 119999900466-symuler fast yellow 4059g-thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành in, màu vàng.mới 100%.cas: 6358-37-8 (>95%), 9002-92-0 (<5%), 1336-36-3 (<0.005%).tpc: c.i. pigment yellow 55/ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 1200#&chất màu đỏ 1200 (thuốc màu hữu cơ tổng hợp đã pha chế dạng bột), dùng trong sản xuất tấm thảm xốp,,mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 120000061809-fastogen blue 5435k - thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành in, màu xanh da trời. hàng mới 100%. cas: 147-14-8. tp: phthalocyanine blue/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 122016 organic yellow color powder (100% pigment yellow, cas 6358-37-8) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 122079 organic yellow color powder (100% pigment yellow, cas 5567-15-7) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 122099 organic yellow color powder (100% pigment yellow, cas 79953-85-8) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123086 organic red color powder (100% pigment red, cas 61815-09-6) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123092 organic red color powder (100% pigment red, cas 2786-76-7) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123142 organic red color powder (100% pigment red, cas 5281-04-9) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123165 organic red color powder (100% pigment red, cas 68310-07-6) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 123189 organic red color powder (100% pigment orange, cas 3520-72-7) thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, npl sx mực in. ptpl 200/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 2100009839b#&bột màu hữu cơ, thành phần: iron oxide yellow, 100% cas: 51274-00-1, dùng để tạo màu cho thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 2504789 (zz13-ye-301u) yellow 180: thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, thành phần 1,8-bis(phenylthio)anthraquinone, cas: 13676-91-0. mới 100%/ CH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 3#&thuốc màu (thành phần là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, dạng mảnh), mới 100%(cas no: 9011-14-7, 1328-53-6)/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 30-03143#&bột màu nh-62006 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 3060000459#&thuốc màu hữu cơ dạng bột mabs pa758 (tp: 12237-22-8), màu đen, 50g/túi, dùng để pha màu cho hạt nhựa, mới 100%/ ZZ/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 404-p04-294c-pp#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột,tp-msds,cas:5567-15-7,sử dụng làm nguyên liệu để sx sp cơ khí.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 52#&dye stuff thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột (dùng nhuộm màu dây kéo), hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 5500#&bột màu tph0634 black, cas 1333-86-4/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 563369#&bột màu đen dùng để tạo màu cho keo dán trong sản xuất tai nghe đtdđ, thành phần:solpent black -3: 98%, xylene: 1%, ethylbenzene: <1% (1 thùng/1 kg), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 6#&chất tạo màu - additive - thuốc màu hữu cơ đã pha chế dạng bột, chất màu bạc - sfk9018t-6 (hàng mới 100%, dùng trong ngành giày)/ VN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: 6#&thuốc màu (thành phần là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, dạng mảnh), mới 100%(cas no: 9011-14-7, 1328-53-6)/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: A0059#&bột màu t2924 (black)(2060101000000009)(1 gói = 160g),chế phẩm hữu cơ phtalocyanine sử dụng để nhuộm màu nhựa,hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ab092457905#&bột màu đỏ 111, dùng để nhuộm màu cho hạt nhựa. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ab092457906#&bột màu vàng 114, dùng để nhuộm màu cho hạt nhựa. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ab092457912#&bột màu tím 13, dùng để nhuộm màu cho hạt nhựa. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Alumon blue a2ra: thuốc màu hữu cơ dạng bột dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 2861-02-1; 4474-24-2; 127-09-3; 26172-55-4. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Alumon gold 4n: thuốc màu hữu cơ dạng bột dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 6047-25-2; 7783-20-2; 127-09-3. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Alumon orange g: thuốc màu hữu cơ dạng bột dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas:10127-27-2; 52677-44-8; 61814-52-6; 127-09-3; 68909-00-2; 26172-55-4. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Alumon red a3lw: thuốc màu hữu cơ dạng bột dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 2610-10-8; 127-09-3; 68909-00-2; 26172-55-4. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Black s: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/thùng, mã cas: 2783-94-0, 3567-69-9, 3844-45-9. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm 1120#&bột màu dcc yellow 1120 dùng sản xuất lõi chì màu xuất khẩu (thành phần: pigment yellow 74, mã cas: 6358-31-2)/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm 13fl#&bột màu aluminiumpaste 13fl un (aluminium 7429-90-5, mineral spirit 64742-82-1, 64742-81-0, higher fatty acids 57-11-4)/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm 2500m#&bột màu seikafast yellow 2500 (thành phần: pigment yellow), mã cas: 6358-37-8/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm 50#&bột màu toshiki scarlet 50 dùng sản xuất lõi chì màu, mã cas: 6448-95-9, 14807-96-6, 6505-28-8, 13463-67-7/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bm ma100#&bột màu mitsubishi carbon black ma100 (thành phần: carbon black), mã cas 1333-86-4/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột màu brodlan brown s-gr, cas no: 12219-65-7, 7757-82-6, 8042-47-5. hàng mới 100% (dùng trong ngành nhuộm vải)/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột màu cam orange gp dùng tạo mầu trong sản xuất mực in, (cas: 72102-84-2), hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột màu:pigment violet, pigment red, pigment yellow, pigment blue,cas: 3520-72-7,3kg/ túi,hàng mẫu (test mẫu) tạo màu dùng cho ngành nhựa, sơn,nsx:jiangsu lynwon new material tecnology,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột màuxanh suntone blue 9261, sử dụng làm mẫu thử nghiệm cho tạo màu cho hạt nhựa, 0.5kgm/ gói. số cas: 57455-37-5, hsx: vipul organics ltd, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bột sơn tĩnh điện tạo lớp phủ bảo vệ bề mặt sắt thép, hiệu: ppg, mã hàng: pcfg90156, cas: 1317-65-3/7727-43-7/127184-53-6/1333-86-4, hàng mẫu mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Bt gp#&bột màu trắng boron nitride gp (bn) dùng sản xuất lõi chì màu, mã cas: 1303-86-2, 10043-11-5/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Carophyll pink 10%-cws - chất bổ sung astaxanthin - nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản.gplh: i.3.5 thông tư 26/2018/tt-bnnptnt.. (kết quả giám định: 2021/tb-kđ3)/ FR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Carophyll red 10% (màu hữu cơ tổng hợp dạng bột canthaxanthin hàm lượng 10%) - nguyên liệu sx tacn. theo kq:144-kq/ptplmn, mã số công nhận: 41-1/07-cn/23/ FR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Chất màu công nghiệp dùng trong sản xuất tôn nhựa lấy sáng pigment daintree jade -osp un 1866 3 iii, 1x15kg/ thùng, phân tán trong môi trường có nước. hàng mới 100%, cas no:100-42-5/ AU/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Chocolate brown ht: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/drum, mã cas: 4553-89-3. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Cpr-2887#&chất màu hữu cơ tổng hợp cp-2887 green tp: green pigment & titanium dioxide 100%, cas no: 1328-53-6/13463-67-7, dạng bột, hãng sx: janie color works ltd, mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Cromophtal scarlet k 3540 (bột màu hữu cơ,dùng trong sản xuất ngành nhựa, cas: 3905-19-9; kkbhc)/ SZ/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ds-tmm#&chất màu hữu cơ tổng hợp/m921 (hang moi 100%)/ VN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Eco yellow 415: thuốc màu hữu cơ tổng hợp dùng trong ngành sơn, dạng bột, đóng gói 20kg/bao, hàng mới 100%. mã cas 5567-15-7, 1309-37-1, 1317-80-2/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ep000177#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột cromophtalscl k3540 cromophtal scarlet rn/k3540, dùng để tạo màu cho hạt nhựa, tp: c.i.pigment red 166 100%, cas 3905-19-9. mới 100%/ CH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Gv1421012#&chất màu hữu cơ tổng hợp - sf kureha 100 red (pigment) cas: 3905-19-9, nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa. mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Gv1421013#&chất màu hữu cơ tổng hợp sf kureha 139 yellow (pigment) cas: 36888-99-0; 93-83-4, nguyên liệu sx bao bì nhựa, mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Gv1421014#&chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột - sf kureha 144red (pigment) cas: 5280-78-4, nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa. mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Hostaperm green gnx-c (thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm) - 25kg/box, cas-no: 1328-53-6. hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Knd/knt#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột-màu đỏ 40 (neelicert fd & c red 40),sử dụng trong sx mỹ phẩm (cas no: 25956-17-6) ncc: neelikon food dyes & chemicals ltd.,hàng mới 100%/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Lsv-13#&bột màu hữu cơ tổng hợp tạo màu cho silicone, cao su (màu xanh), stantoned5005, tp: 100% phthalocyanine green(cas:1328-53-6), mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Middle chrome - prpl.2002 (bột màu dùng trong ngành nhựa)hàng mới 100%, cas 1344-37-2/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Mr050000059-vp#&thuốc màu hữu cơ dạng bột/sp3539-4/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Nk250#&pigment blue 604 - bột màu hữu cơ tổng hợp, thành phần: blue 99%, mã cas: 147-14-8,h2o 1%, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Nlsx sơn: pigmented (dl-301) (chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, tpc carbon black, amorphous) (kq ptpl 1442-kq/ptplmn)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Nlsx sơn:thuốc màu hữu cơ tổng hợp màu vàng ở dạng bột hostaperm oxide yellow bv01 229419; code: px-62-6089(25kg/bao); cas: 14059-33-7,7727-43-7; hàng mới/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Npl02#&thuốc màu (pigment), (thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột), cas no.: 43035-18-3 (>=99%)/ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Npl06#&chất nhuộm ở dạng bột-blue 249-9836 (bột màu hữu cơ tổng hợp) cas: 147-14-8/ VN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Nvl00007#&thuốc nhuộm màu và chế phẩm thuốc nhuộm màu pigment (ultramarine blue rs-58), dùng để nhuộm các sản phẩm nhựa. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Organic pigment red 3482 (bột màu dùng trong ngành nhựa) cas. 7023-61-2, nsx: sino hitech, hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pcncla0066#&chất màu hữu cơ tổng hợp loại cromophtal blue pd4167 (bl-28), dạng bột màu xanh, thành phần c.i. pigment blue 15 (100%), số cas: 147-14-8, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pcndye0011#&chất màu hữu cơ có màu xanh, loại bl12, chất rắn dạng bột, số cas: 41611-76-1, mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pg-32(heeliogen blue l7087) chế phẩm màu tổng hợp dạng bột. hàng mới 100%. đã kh mục 1 tk: 107785432311 (10.12.2025)/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Phithalocyanine green: (cas no: 147-14-8) chất tạo màu lớp phủ điện, dạng bột, là phụ gia dùng trong sản xuất sơn.nsx: sunlour pigment co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 12 (bột màu dùng trong ngành nhựa)cas no. 6358-85-6; nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 13 gr (bột màu dùng trong ngành nhựa),,cas.5102-83-0, cthh: c36h34cl2n6o4, 25kg/bao,nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 14 (bột màu dùng trong ngành nhựa), cas.5468-75-7, 25 kg/bao, nsx: jiangsu soho, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 170b (bột màu dùng trong ngành nhựa),cas no.2786-76-7, cthh: c26h22o4n4, 25kg/bao,nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 23 (bột màu dùng trong ngành nhựa), cas.6358-30-1; 25 kg/bao, nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 482 (bột màu dùng trong ngành nhựa),cas. 7023-61-2; nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 531 (bột màu dùng trong ngành nhựa), cas: 5160-02-1, nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment 83 (bột màu dùng trong ngành nhựa), cas: 5567-15-7; nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment a48 (bột màu có thể tan trong môi trường nhựa lỏng có nhiệt độ dùng trong ngành nhựa), hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment d12 (bột màu dùng trong ngành nhựa), nsx: jiangsu soho,hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment np-726 (chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột-pigment red: 100%-cas: 980-26-7) kqgđ 369/kđ3-th (25/02/2019)-nplsx sơn phủ gỗ.mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pigment red 170y: chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột dùng trong công nghệ sản xuất sơn. cas: 2786-76-7. 25kg/bao. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Ponceau 4r: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/drum, mã cas: 2611-82-7. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pv fast pink e (bột màu dùng trong ngành nhựa) hàng mới 100%, cas. 16043-40-6/980-26-7, 20kg/kiện, nsx: sudarshan, hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Pv fast red e5b (bột màu hữu cơ,dùng trong sản xuất ngành nhựa, cas:1047-16-1; không khai báo hoá chất)/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Sunset yellow: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/drum, mã cas: 2783-94-0. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Tartrazine lake: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 10 kg/drum, mã cas: 12225-21-7. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Tartrazine: chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột dùng trong ngành thực phẩm, đóng gói 25 kg/drum, mã cas: 1934-21-0. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Thuốc màu dạng bột (xanh lam) - kic-b3 (kevin blue 15:3)- cas:147-14-8- dùng để sản xuất chất màu trong công nhiệp.mới 100%.đã kiểm hóa tại tk 107550082251/a12 (23.9.2025)/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Thuốc mầu hữu cơ (dạng bột)(tp:phthalocyanine blue 90-95%, barium sulfate 5-10%)(cyanine blue 3011 (powder pigment))(10kg/túi);hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Tinney-sop#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột finish olive gb (c.i. acid green 112 35%-68155-63-5;sodium sulphate 65%-7757-82-6), 25kgs/box,có nhãn hh(nsx:fitsky) - mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Vn034#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp melioderm hf bordeaux b (dùng sx da thuộc,dạng bột, 20kgs/box,cas 508202-43-5,nhãn hiệu stahl)/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Vynamon green 600734 (bột màu hữu cơ,dùng trong sản xuất ngành nhựa, cas:1328-53-6; không khai báo hoá chất)/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041710: Zv-001811#&thuốc màu yellow s 1515 để tạo màu mực kháng hàn, dạng bột, tp số cas 4118-16-5, 65997-06-0, mới 100%/ FR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 11101-0709-00-cb#&bột màu xám yq251026gr/uv-colors pigment gray yq251026gr/uv (1 bộ=1 gói=200g), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 120000257757 - mk0020_tpq9007:saturn sb black 7 - thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu đen, dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100%. cas dính pl ii: 7664-41-7, 79-10-7/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 120000257800-tpq5153:saturn sb phthalo blue 15.3 - thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu xanh, dùng trong sản xuất mực in. hàng mới 100%. cas dính pl ii: 7664-41-7, 79-10-7/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 1212bk800#&chế phẩm tạo màu cho găng tay - wzbb-700u-0pg6-premobase lqk blended grey (rm000062) (450 lbs = 204.12 kgm). mới 100% cas 77-99-6/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 156#&chất màu rf-711 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), black-7(cas no: 1333-86-4); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 16a15#&chất pha màu hữu cơ (cas: 43035-18-3; 9003-55-8; 471-34-1) (kqgđ 0416/n3.13/tđ ngày 26/03/2013) (hàng mới 100%) - r1527ft watermelon red pigment/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 16a55#&chất pha màu hữu cơ (cas: 57455-37-5; 9003-55-8; 471-34-1) (tương tự kqgđ 0900/n3.11/tđ ngày 02/04/2011; bb số 146/bb-hc13 ngày 08/04/2011) (hàng mới 100%) - r555ft blue pigment/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 16a68#&chất pha màu hữu cơ-mới 100%- rm-23119 red rubber master batch (cas: 84632-65-5; 9003-55-8; 64742-04-7; 57-11-4; 471-34-1)(mục 39 của tknk số: 106888259330/e31)#&số lượng: 0.004/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 201#&chất màu rf-866 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), orange-red (cas no: 25035-72-7+68427-35-0); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 2500216 (zz13-gr-21) greenk 8730; pigment; -thuốc màu hữu cơ, dạng bột, đã kiểm: 107093579241/a12, cas: 1328-53-6/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 25ss-nt07#&chế phẩm màu hữu cơ dạng lỏng màu trắng dùng để nhuộm màu bạt in. sf #u100 sy (tp gồm: titanium dioxide, cas no: 13463-67-7, 10~20%; calcium carbonate, cas no: 1317-65-3, 30~40%)/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 301009000004i#&chất màu dạng khối, dùng để sản xuất nhựa pvc, hàng mới 100%.vbv-4145 (s102b) (kích thước rộng 23 cm & dài 23 cm)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 320417900011#&thuốc màu hữu cơ, dạng lỏng (kg) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (wd system - kezal 3%)/ IT/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 39#&màu đỏ (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 40#&màu tím (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 46#&màu nâu (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 47#&màu hồng (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514483#& màu nước aac neri#104sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514485#& màu nước aac neri#222sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514488#& màu nước aac neri#227sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514493#&màu nước aac neri#256 sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514496#& màu nước aac neri#268sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514497#& màu nước aac neri#269sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514501#& màu nước aac neri#275sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514506#&màu nước aac neri#292 sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514515#&màu nước aac neri#361sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514519#& màu nước aac neri#385sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514527#& màu nước aac neri#504sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514532#& màu nước aac neri#522sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514537#& màu nước aac neri#566sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514540#&màu nước aac neri#570sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514545#&màu nước aac neri#615 sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514547#&màu nước aac neri#618 sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514560#& màu nước aac neri#800sf.vf25ldùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514561#& màu nước aac neri#802sf.vf25l dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514568#&màu nước aac neri#819(25l) vf dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 514801#&màu nước aac neri#556(25l) vf dùng để sản xuất tuýp màu vẽ, hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 53#&màu cam (chất màu hữu cơ), gồm thành phần: 23.8% calcium carbonate,cas 471-34-1; 20% paraffin wax,cas 8002-74-2; 18% petrolatum,cas 8009-03-8; 14.2% dextrin, cas 9004-53-9/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 56#&chất màu rf-832 (thành phần: sbr synthetic rubbe (cas no: 9003-55-8), fluorescent yellow (cas no: 25035-72-7); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 57#&chất màu rf-847 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), ffluorescent green+green-7 (cas no:25035-72-7+1328-53-6); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 58#&chất màu rf-815a (thành phần: sbr synthetic rubber cas no: 9003-55-8), fluorescent (cas no: 25035-72-7); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 59#&chất màu rf-112 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), yellow-83 (cas no: 5567-15-7); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 64#&chất màu rf-282 (thành phần: sbr synthetic rubber (cas no: 9003-55-8), red-254 (cas no: 84632-65-5); quy cách: 1 thùng=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 73#&chất màu eva-113 (thành phần: eva (cas no: 24937-78-8), yellow-83 (cas no:5567-15-7); quy cách: 1 bao=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 74#&chất màu eva-148 (thành phần: eva (cas no: 24937-78-8), yellow-81 (cas no: 22094-93-5); quy cách: 1 bao=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 79#&chất màu eva-314 (thành phần: eva (cas no: 24937-78-8), blue-15:3 (cas no: 147-14-8); quy cách: 1 bao=25kg)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 8110746 eco 100 red ht 20kg pail-chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp trong môi trường nước,đóng20kg.cas#14807-96-6,25322-68-3,68154-97-2/ MY/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 91956514#&nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: hạt màu renol-blue sl54335439-zt/s/4519789317/ PL/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 9927040785#&hạt màu/mb-(pb 4x380-2-11)pbt-mgl-pk/9927040785/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 9927940345#&hạt màu/mb-(pb 6w411-2-11)tpe-mgl-be/9927940345/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: 9927940385#&hạt màu/mb-(pb 4x379-2-11)tpe-mgl-pk/9927940385/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Ahth01#&thuốc màu từ chất màu hữu cơ\thuốc màu trộn hạt nhựa eva8502-1 (dạng hạt), cas no: 1333-86-4, 24937-78-8, 471-34-1, 25kg/bao, mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: An high performance yellow - 8882501: chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong sơn, cas:107-21-1;14807-96-6;127087-87-0;25322-68-3;37199-81-8;hiệu vibrantz;mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Ano seal mx - 601: chất bền màu dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 6018-89-9; 127-09-3; 10043-35-3. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Axx organic yellow - 8882551: chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong sơn, cas:107-21-1;14807-96-6;1317-65-3;1333-86-4;127087-87-0;13463-67-7;hiệu vibrantz;mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Black p-xt#&hóa chất tạo màu đen,dùng để nhuộm màu dây đai công nghiệp,không độc hại,tpct:2-methyl-2h-isothiazol-3-one (cas:2682-20-4), carbon đen (cas: 1333-86-4).trọng lượng tịnh 60kg/thùng/ ES/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Bm-417-a#&bột màu hữu cơ tổng hợp-pigments 417/ màu đen, cas 12238-87-8(80%), 7757-82-6(20%), dùng trong sản xuất bút chì, hàng mới 100%./ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Bột màu pigment violent 23 dùng cho sản xuất sơn, nhựa, mực in, nhãn hiệu: jiangsu lynwon new material technology co.,ltd,số cas: 6358-30-1, dạng bột, đóng gói: 0.2kg/ túi,hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Chất màu pigment (mn-3961-1 fluorescent brightener), mã cas: 9082-00-2, 13463-67-7, 40470-68-6, dùng để sản xuất mút xốp, kiếm hoá tại tk 104912564851 17.08.2022, hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Chế phẩm hữu cơ dạng lỏng, màu vàng chanh 1457 (pigment lemon yellow exf-08a), dùng để tạo màu, dùng trong công nghiệp sơn, không dùng để chế biến thực phẩm. mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cmflex blue an, thuốc màu xanh, là chất hữu cơ tổng hợp, dạng lỏng,thành phần: pigment blue 15, để tạo ánh màu cho giấy trong sản xuất giấy,30kg/thùng. cas: 147-14-8. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cmflex violet hn, thuốc màu tím, là chất hữu cơ tổng hợp, dạng lỏng, thành phần: pigment violet 23, để tạo ánh màu cho giấy trong sản xuất giấy.30kg/thùng. cas: 6358-30-1. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Colorant ecotint-9907 lamp black b (ecotint 888), 1l/can_chất màu hữu cơ tổng hợp dùng cho ngành sơn. mã cas: 1333-86-4, 55965-84-9, 2634-33-5, 471-34-1, 68957-00-6, 7732-18-5. hàng mới 100%/ GR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Colorant(s)(remafin-white pe12073)(thuốc màu hữu cơ tổng hợp phân tán trong polyetylen,dạng hạt; gđ: 3327;cas: 13463-67-7; kkbhc)/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cosmenyl carmine oc 100-in (thuốc màu - loại khác - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm) - 30kg/drum, dạng sệt (bột nhão). cas no 68891-38-3;122-99-6;6410-41-9;7732-18-5. hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cosmenyl green oc 100-in (thuốc màu - loại khác - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm) - 30kg/drum, dạng sệt (bột nhão). hàng mới 100%. tên hàng có kbhc, danh sách mã cas đính kèm hys./ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Cốt màu nước dùng pha vào mực in - color paste, dùng trong ngành in lụa. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Dye001#& thuốc nhuộm terasil royal blue ww,tp: lignin, alkali, reaction products with disodium sulfite and formaldehyde, cas: 105859-97-0, 68512-35-6, 36290-04-7,1034138-69-6, 479194-50-8, mới 100%/ MX/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Dye004901#&thuốc màu hữu cơ và các chế phẩm của chúng ở dạng vảy (bekro 352) (rot, red)(synth.org pigments,preparat), dùng nhuộm màu cho nến/ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: E31-fw-006#&bột nhuộm màu frp-pigment, toner pcn 8l 143 black(un), dùng trong công nghiệp nhựa, cas:100-42-5;108-88-3;13463-67-7;20344-49-4;1328-53-6;133-86-4;7631-86-9.nw:10 kgs/can. hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: First yellow hr830rs thuốc màu dạng bột,10kg/bao,màu vàng,dùng trong sản xuất sơn,cas:5567-15-7,nxs: first color co.,ltd,mới 100%- mục 2 co/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Flexonyl yellow g 30-in (thuốc màu - loại khác - dùng trong sản xuất hoá mỹ phẩm) - 30kg/drum, dạng sệt (bột nhão). hàng mới 100%. danh sách mã cas đính kèm hys./ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Fw-a12-141#&bột nhuộm màu frp-pigment pcn 8l 143 black, dùng trong công nghiệp nhựa, cas:100-42-5;108-88-3;13463-67-7;20344-49-4;1328-53-6;133-86-4;7631-86-9.nw: 10 kgs/can. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Gt-210700-9#&hạt nhựa màu xanh 15b0812704 (chế phẩm màu),kt 3*2mm+-10% là chế phẩm chất màu hữu cơ phân tán trong nhựa nguyên sinh,dạng hạt,dùng trong ngành công nghiệp sx nhựa,210700000136,mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hạt màu nhựa (pigment pellet), dạng hạt, dùng cho nhựa pe, grade bw-s t-35, màu hồng (pink), dùng pha màu trong sản xuất sản phẩm nhựa, không nguy hại, hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hạt màu xanh dương remafin blue mizone mx-e5904 fs dạng hạt, hiệu: avient, chất màu dạng hạt dùng trong ngành nhựa,hàng mẫu, cas:57455-37-5,13463-67-7,mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hạt nhựa màu dùng tạo màu cho sản phẩm nhựa, cas: 9002-88-4, 147-14-8. nsx: tushar shah. hàng mẫu, 940g/gói, mới 100%/ KE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hd0049-625cp-1d01#&thuốc màu 625cp-1d01(water 20-65%cas:7732-18-5,pigment powder(black)15-75%cas:1333-86-4,propylene glycol 2-5%cas:57-55-6) dạng lỏng,dùng sản xuất giày/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Hdb1340#&chế phẩm tạo màu cho găng tay - hydrotint black ba (rm000094) - cas 4719-04-4. hàng mới 100%/ GB/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Imperon red k-g3r#&hóa chất tạo màu màu đỏ tươi,dùng để nhuộm màu dây đai công nghiệp, không độc hại,tp:pigment red 112,(cas:6535-46-2),2-methyl-2h-isothiazol-3-one(cas:2682-20-4),/ PT/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Kdm01#&thuốc nhuộm dianix gldyellow sf new uh23515, yh23116 tphh:formaldehyde-naphthalenesulfonic acid condensate sodium salt cas 9084-06-4,disperse yellow 06-0246 cas 49744-42-5,68512-34-5,7732-18-5,/ ID/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Knd/knt/lk#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng lỏng, màu vàng (cosllary aq 383y),cas no: 7732-18-5...tp như msds đính kèm,sử dụng cho sx mỹ phẩm.nsx: jiangxi kingpowder technology co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Lsv-04#&chất phụ gia để tạo màu cho silicone, cao su (màu hồng),t/p:diiron-trioxide,dimethyl siloxane..(cas:1309-37-1, 68083-19-2),benigara#3, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Mẫu chất màu hữu cơ tổng hợp mahafast lemon chrome 8034e (pigment yellow 34). dùng trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa, hàng mới 100%, cas no 1344-37-2/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu huỳnh quang hữu cơ (w9100hc pink f-eh) màu hồng,để tạo màu cho mực in trong công nghiệp in dệt. cas:9003-08-1(40%),104376-75-2(5%), 7732-18-5(55%)...chi tiết phụ lục đính kèm./ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nhuộm vải: daytiv blue g-pd, dạng bột, 50 gram/hủ nhựa, hiệu: không có, hàng mẫu, cas: 84229-70-9. mới 100%/ LK/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 007-s(xanh lá cây) là chế phẩm thuốc màu hữu cơ,thành phần chính:bột màu,propylen glycol,phụ gia phân tán trong môi trường nước.20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 110-sa (màu vàng) là chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước dạng lỏng,20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 154-sa (màu vàng) là chế phẩm màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước dạng lỏng,20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 5023-t(màu tím) là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, thành phần chính:bột màu,propylen glycol, phụ gia phân tán trong môi trường nước.9kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước 9007-t (màu đen) là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, thành phần chính:bột màu,propylen glycol, phụ gia phân tán trong môi trường nước.9kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước màu tím -dạng lỏng, dùng để tạo màu cho nắp chai nhựa, dùng trong máy làm nắp chai,mã cas 736150-63-3/81-48-1 (ko thuộc khai báo hóa chất) nhà sx avient, mới 100%/light violet/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước153-sa(xanh dương)là chế phẩm thuốc màu hữu cơ,thành phần chính:bột màu,propylen glycol,phụ gia phân tán trong môi trường nước.20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước4019-t(đỏ tím) là chế phẩm thuốc màu hữu cơ, thành phần chính:bột màu,propylen glycol, phụ gia phân tán trong môi trường nước.20kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Màu nước6153-t(màu xanh dương)là chế phẩm thuốc màu hữu cơ,thành phần chính:bột màu,propylen glycol,phụ gia phân tán trong môi trường nước.9kg/kiện.nhà sx mingguang keytec new material co.,ltd.mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Mb#&hạt tạo màu dùng để sản xuất sợi polypropylene, mã mbk 45p. hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Me-41w#&chất nhuộm màu me-41w,cas 13463-67-7:50-60%; 556-67-2: 0.1-1%; 68083-18-1:40-50%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Mr390000009-vp#&thuốc màu hữu cơ/thuốc màu (chất màu hữu cơ) 00a np-625/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nbr40#&thuốc màu dạng lỏng, cas: pigment blue 15:0 147-14-8 30%, 104376-75-2 8%, 7732-18-5 62%/ prc-5260 blue/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nbr53#&thuốc màu dạng lỏng, cas: pigment content 147-14-8 <= 40%; glycol 107-21-1 <= 15%; water 7732-18-5 <= 45%/ e-sperse black l9200c/ MY/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nbr74#&thuốc màu dạng lỏng, cas no: 147-14-8, 1047-16-1, 9004-98-2, 25322-68-3, 2682-20-4/ 2634-33-5, 7732-18-5/ farsperse blue mpl3431-fc/ MY/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nl0006#&thuốc màu hữu cơ npua1203pa, dạng lỏng, dùng để tạo màu cho nhựa pu. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nl003#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp dowesion black n931(d.lỏng)1333-86-4 pigment black10-14%;7732-18-5 70-75%water;10604-69-0ammonium acrylate7-10%;8005-03-6acid black2-4%;dùng sơn màu da thuộc;.../ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nl11#&chế phẩm từ thuốc màu hữu cơ tổng hợp, thành phần chính là thuốc màu được phân tán trong polyethylene-vinylacetate(cas: 24937-78-8,1333-86-4)/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Nl36#&chất màu (625cp-1d01)(chất màu hữu cơ)2-5%propylene glycol cas:57-55-6,20-65%water cas:7732-18-5,15-75%pigment powder (black)cas:1333-86-4(màu để pha keo)dùng để gia công giày - hàng mới 100%./ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Npl006#&thuốc màu color sand(ethylene-vinylacetate copolymer,cthh:(ch2ch2)m[ch2ch(ococh3)]n,mã cass:24937-78-8; 77804-81-0)dùng trong sản xuất hạt nhựa.mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Npl035#&bột màu -dye powder a358 hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Npl12#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp -af-131 (cas: 657-84-1,3068-39-1, 50-00-0 (kbhc:hc2026711841). hàng mới 100%/ GB/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Npl30#&chất tạo màu cho vải tráng pvc vp-2229-2np (chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột nhão); cas no: 980-26-7. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Oswa sol c: chất trợ màu dùng trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt nhôm, cas: 7664-38-2; 10101-97-0; 5949-29-1; 7732-18-5. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: P001#&màu các loại (cr-828 - cas: 13463-67-7, dạng bột, hàng mới 100%)/ AU/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Pcndye0003#&chất màu hữu cơ tổng hợp ở dạng hạt nhỏ, loại rp04, thành phần chính c.i. disperse violet 31, số cas: 6408-72-6, mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Phẩm màu công nghiệp violet ar 304 (100-ink-108-1) (dạng tấm) (màu tím)/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Pl-ccg-color-2602-m-c#&bột màu xám có thành phần chính polyethylene, abs 2602 (ep),để phối màu chi tiết nhựa dùng cho sản xuất bộ sạc kích điện xe oto, mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Printofix brilliant yellow f-rrt: thuốc màu hữu cơ chứa sắc tố màu vàng,dạng lỏng,dùng trong ngành công nghiệp dệt,không hiệu,q/c: 30kg/pkg,mã cas:5567-15-7,12125-02-9,126-71-6,7732-18-5.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Printofix red t-n: thuốc màu hữu cơ chứa sắc tố màu đỏ,dạng lỏng, dùng trong ngành công nghiệp dệt, không hiệu, quy cách: 30kg/pkg, mã cas: 61932-63-6,57-55-6,7732-18-5. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Puricolor bk pblk7-l - thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu đen dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(12.5kg/drum).cas: 68439-49-6/122-99-6.hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Puricolor gn pg7-l-thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu xanh dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(12.5kg/drum).hàng mới 100%.cas:122-99-6/68439-49-6. kết quả giám định số:424/tb-kđ 3 (28/05/2024)/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Puricolor yw py1-l-thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng lỏng màu vàng dùng trong sản xuất mỹ phẩm,(12.5kg/drum).hàng mới 100%.cas:122-99-6/68439-49-6/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: R-300#&thuốc màu để tạo màu dùng trong quá trình sản xuất bút sáp màu, copperphthalocyanine chiếm 100% cas: 147-14-8, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Sx1601x#&chất pha màu hữu cơ-pd2602 fluorescent orange eva mstr batch (cas: 51920-12-8; 24937-78-8, hàng mới 100%)(mục 42 của tknk số: 107599513120/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Sx16a68#&chất màu hữu cơ - rm-23119 red rubber master batch (cas:84632-65-5, 9003-55-8) (mục 32 của tknk số: 107725483020/e31 ngày 21/11/2025)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Sx16b52#&chế phẩm khác làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp- eva6708 blue pigment(2299/n3.12/tđ,08/09/2012)(npl sx giày)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: T medium yellow - 8882040: chất màu hữu cơ tổng hợp dùng trong sơn, cas:107-21-1;14807-96-6;68954-84-7;25322-68-3;68154-97-2;1317-65-3;1333-86-4;13463-67-7,hiệu vibrantz;mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Tet4228 red - chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng hạt. cas 9002-88-4.(t/p: polyethylene resin, organic pigment, additive), 25kg/bao. nsx: toyocolor co.,ltd. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu đen dùng trong sản xuất bong bóng cao su - hydrotint black ba (cas: 1333-86-4, 111-46-6, 4719-04-4, 7732-18-5) (dạng lỏng, 20 kg/pail)/ MY/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu -liquitint (r) pink ps605, dạng lỏng. nsx: milliken. mã cas: 7732-18-5; 81-88-9; 111-30-8. hàng mới 100%, hàng mẫu dùng để test trong phòng thí nghiệm./ HK/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu nhuộm vải ef-brown y3 v. nsx: hanyang petrochemical co.,ltd, hàng mới 100%. mã cas:7732-18-5, 111-46-6, 5468-75-7, 1333-86-4, quy cách: 20 kgs/plastic drum, 3 plastic drum/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu tím akalite violet ppt kka, dùng trong ngành giấy, đóng trong thùng 25kg, dạng lỏng, cas no: 7732-18-5, 6358-30-1.nsx: asia dyestuff industries ltd, mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu tổng hợp fluoro green - số cas:2682-20-4, 2634-33-5, 1328-53-6, 25134-51-4, 7631-86-9, 143-22-6, 50-00-0, 7732-18-5. hàng mới 100%/ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu trực tiếp được sx từ các hợp chất hữu cơ, dạng lỏng kohinoorsic green 4g51l dùng trong công nghiệp. không hiệu. nhà sx: kemcolour international india. mã cas: 2437-29-8, 7732-18-5, 111-46-6/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu(pigment),màu vàng,dạng lỏng(1gói=34.1kgm),dùng cho ngành dệt may,tp:75%water cas 7732-18-5;15%glycerin cas 56-81-5;10% pigment cas 147-14-8.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu, dạng lỏng - pigment (không dùng để in tiền), mã hàng 3407, 5kg/thùng, dùng trong nghành in. hàng mới 100%. mã cas: 25035-72-7; 104376-75-2; 57-55-6; 147-14-8; 68427-35-0; 3068-39-1/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu,first yellow 144,màu vàng,dạng bột,chất phụ gia dùng trong sản xuất sơn và mực in,10kg/bao,cas:5468-75-7,nxs: first color co.,ltd,mới 100%- mục 9 co/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu,heliogen bl d 7110 f,màu xanh,dạng bột,chất phụ gia dùng trong sản xuất sơn và mực in,10kg/bao,cas:147-14-8,nxs:sun chemical co.ltd,mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu,panax red 1050,dạng bột,màu đỏ,dùng trong sản xuất sơn và mực in,10kg/bao,cas:12224-98-5,nxs: ukseung chemical co.,ltd,mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc màu,symuler brilliant carmine 6b 400s,màu đỏ,dạng bột,chất phụ gia dùng trong sản xuất sơn và mực in,10kg/bao,cas:5281-04-9,nxs:sun chemical co.ltd,mới 100%/ BE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốc tạo màu vàng, hữu cơ (colanyl yellow fgl 133) cas: 2634-33-5, 55965-84-9, dùng trong công nghiệp sx sơn, dạng lỏng, nsx: sudarshan, hàng mẫu. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuốcmàuhữucơ imperon yellow k-r dạng lỏng màu vàng để nhuộm màu tp:40-50% contains 1,2-benzisothiazol-3(2h)-one (2634-33-5), 20-30% 2h-isothiazol-3-one(2682-20-4),20-30% glutaral (111-30-8),moi100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Thuocmauhuucoimperon red k-b danglongmaudodenhuommau: 2-methyl-2h-isothiazol-3-one(2682-20-4)1,2-benzisothiazol-3(2h)-one(2634-33-5)glutaraldehyde(111-30-8), tkknq 107531355260 moi100%/ PT/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Vf-30041+uv#&bột màu cam vf-30041+uv hữu cơ dùng để tạo màu cho hạt nhựa. hàng mới 100% (cas:15793-73-4)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Vf-60187#&bột màu xám vf-60187 hữu cơ dùng để tạo màu cho hạt nhựa. hàng mới 100% (cas:128-80-3)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Y26-hc037#&hóa chất imperon white k-drn 01 - là thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng lỏng màu trắng mùi đặc trưng, có tác dụng tạo màu trên sản phẩm may mặc, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ TR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Yy000130#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp 5145-51,dạng mảnh, tp-msds,cas:61969-50-4(0,1-1%) 61969-44-6(10-25%),,...sd tạo màu cho nến.mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Yy000132#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp 5256-50, dạng mảnh,tp-msds,cas:6408-50-0(10 - 25 %),28211-18-9(1-10 %),68514-74-9(75-90 %),64742-52-5(1-10 %),...sd tạo màu cho nến.mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Yy000134#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp 5458-60, dạng mảnh, tp-msds,cas:61969-50-4(10-25 %),28211-18-9(1-10 %),68514-74-9(75-90 %),64742-52-5(1-10 %),64742-54-7(1-10 %),sd tạo màu cho nến.mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Yy002645#&thuốc màu hữu cơ tổng hợp 12618-34-6, dạng mảnh, tp-msds,cas:1320-06-5(10 - 25 %),28211-18-9(1 - 10 %),68514-74-9(50 - 75 %),85-86-9(1 - 10 %),sd tạo màu cho nến.mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Z00000034#&chất tạo màu vàng, hiệu ilsam, dùng cho hệ thống phun sơn, sscp yellow 1758, cas: 108-10-1. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041790: Zv-001838#&chất tạo màu lionol green 8627, sử dụng trong trong quá trình pha chế mực kháng hàn, dạng bột, 10kg/1 bao, số cas 14302-13-7,barium sulfate số cas 7727-43-7 (po: tivp25-11)/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041800: 50219030-lucarotin 1 cwd/y-phụ gia thực phẩm dạng bột dùng làm phẩm màu tổng hợp trong sản xuất thực phẩm.tự cb: 06/basf/2022.nhà sx:basf se.hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041800: 51027961-lucantin pink cwd 20kg-h.hợp chất màu h.cơ t.hợp tp:3,3'-dihydroxy-beta,beta-carotene-4,4'-dione 10%;dạg bột,làm chất tạo màu trog tats,giúp c.thiện màu sắc bên ngoài&màu của cơ thịt cá&g.xác/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041800: Kangmu red 10% canthaxanthin-bổ sung chất tạo màu canthaxanthin trong thức ăn chăn nuôi cho gia cầm nhằm tạo sắc tố cho da, chân, và lòng đỏ trứng, đóng gói 20kg/carton,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: .#&sw05-010377-011#&bột màu xanh chịu nhiệt bl-7561 (tp 100% blue cas 147-14-8), mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 021-1046#&other/ yellow food color (bột tạo màu vàng dùng trong sản xuất thiết bị trợ thính, tp: fd&c yellow #5, cas: 1934-21-0: 100%, hàng mới 100%) (1 chai = 896g)/ US/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 05m#&chất màu hữu cơ tổng hợp ((chất tạo màu) _rf-713-2) (sbr synthetic (9003-55-8) (50%),pigment black-7 (1333-86-4) (35%), additive (64742-54-7+57-11-4+471-34-1+68610-51-5) (15%))/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 10#&thuốc nhuộm lưu huỳnh diresul black rdt-k liq tp disodium sulphide, sodium hydroxide, mới 100%. (mã 10 tđmđsd từ tk 107537604050-e31-17/09/2025,dh số 1/ ES/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 10051077#&liquitint yellow lp(a6p-4519873779/gcas#10051077)-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp -loại khác(18.144kg/drum) cas no. không có- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&18.144 kgm đg 2070757 vnd/kgm/ HK/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 10051084#&liquitint blue bl(a6p-4519873786/gcas#10051084)-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp -loại khác(18.144kg/drum) cas no. không có- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&18.144 kgm đg 818376 vnd/kgm/ HK/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 101040017g#&phụ gia thực phẩm: phẩm màu tartrazine.hàng mới 100% (dạng bột, 25kg/thùng). mới 100%/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 1604x#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-29102 black pigment(chưa có giám định,cas:1333-86-4,9003-55-8,không thuộc tc-hcnh,npl sx giày)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 5)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 1604y#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-eva-69525 black pigment (chưa có giám định,cas:1333-86-4,24937-78-8,không thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 6)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 165gd#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-21048 yellow rubber master batch(2047/n3.12/tđ,cas9003-55-8,77804-81-0,5567-15-7,ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 7)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a45#&chất pha màu hữu cơ-mới 100%- rm 2391 red pigment (cas: 9003-55-8; 64742-04-7; 57-11-4; 471-34-1; 12225-06-8)(mục 25 của tknk số: 107607993840/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a64#&chất pha màu hữu cơ-mới 100%- rm-2675 violet rubber master batch (cas: 9003-55-8; 6358-30-1; 64742-04-7; 57-11-4; 471-34-1)(mục 44 của tknk số: 107505698750/e31)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a64#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - rm-2675 violet rubber master batch (gđ: 0333/n3.13/tđ,cas:9003-55-8,6358-30-1,ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 9)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a65#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - rm-27020 blue rubber master batch (gđ: 0596/n3.11/tđ,cas:57455-37-5,9003-55-8,ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 11)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16a66#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-27021 blue rubber master batch(gđ:0948/n3.11/tđ,cas:9003-55-8,147-14-8,12239-87-1ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107573632500/e31 ngày 30/09/2025 mục 8)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16b15#&chất pha màu hữu cơ - eva6508 pink pigment (cas: 980-26-7; 24937-78-8)(mục 38 của tknk số: 107435367650/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 16b22#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-eva 6412 red compound(gđ:0948/n3.11/tđ,cas:24937-78-8,980-26-7,84632-65-5,1333-86-4ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107489728840/e31 ngày 05/09/2025 mục 16)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500306 (zz13-bl-37) papilion blue s-684; dyestuff; blue- chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, đã kiểm hóa tk: 106839858751/a12, cas: 81-48-1/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500316(zz13-gr-332)solvent green 28-2;green-chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, công dụng làm tăng độ hòa tan màu xanh,(25kg/bao)cas: 4851-50-7. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500320 (zz13-or-321) orange 107- chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas:185766-20-5.hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500330 (zz13-pu-371)red-52: chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, công dụng làm tăng độ hòa tan màu đỏ,cas: 81-39-0. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500336 (zz13-re-307) macrolex red e2g,dyestuff;red powder-chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, công dụng làm tăng độ hòa tan màu đỏ, cas: 6829-22-7, kiểm tk: 106348979111/a12/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500336(zz13-re-307)macrolex red e2g: chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, công dụng làm tăng độ hòa tan màu đỏ,(10kg/bao)cas: 6829-22-7. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500358 (zz13-ye-371) yellow 114, dyestuff; yellow- chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, công dụng làm tăng độ hòa tan màu vàng, đã kiểm tk: 107173570601/a12; cas: 75216-45-4/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 2500389 (zz13-bl-332) solvent blue 3r; dyestuff; blue powder -chất màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột, công dụng làm tăng độ hòa tan màu xanh cas: 41611-76-1, kiểm tk: 106839858751/a12/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 33#&chất tạo màu - rf-713-2/ VN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 90239210#&liquitint blue is(a6p-4519854625/gcas#90239210)-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp-loại khác(18.144kg/drum) cas no. 112-33-4- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&36.288 kgm đg 1031050 vnd/kgm/ US/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 91100725400#&daiwa yellow no.5- chất màu sunset yellow fcf dùng trong sx mỹ phẩm cas 2783-94-0: 100%, c16h10n2na2o7s2/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 95482604#&liquitint red pr(a6p-4519873762/gcas#95482604)-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp -loại khác(18.144kg/drum) cas no. không có- nlsx mỹ phẩm - mới 100%#&18.144 kgm đg 1635598 vnd/kgm/ US/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: 9600054#&chất tạo màu unisol liquid green 2bhf (dùng trong sx dầu nhớt). cas: 64742-94-5, 91-20-3, 71819-49-3, 65087-00-5. ma hs kbhc: hc2026710630. hàng mới 100%./ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Ab092457904#&hạt màu đen e1495, dùng để nhuộm màu cho hạt nhựa. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Astafeed 10 af/l,dạng bột,sử dụng làm chất phụ gia thức ăn để tạo màu trong nuôi trồng thủy sản,nhà sx:divis laboratories limited,hsd: 12/2028,cas:8061-52-7/9005-25-8/7542-45-2,200g/kiện,mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu đỏ - mahafast scarlet chrome 8104p (pigment red 104) cas no: 7023-61-2 nguyên liệu sx hạt nhựa mầu, được tạo thành bởi hợp chất hữu cơ,hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu mgco3 (23389-33-5) 75%, pigment (6358-85-6) 10%, aluminate clonate (10213-79-3) 15% (colour powder).cthh: (mgc03)4.al2(oh)ncl6-n). nsx: 2025. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu mực(plasticizer w10),nguyên liệu sản xuất hạt nhựa màu, hsx:chengdu rchj trade ltd,hàng mẫu,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu oriko orange 220, nguyên liệu sản xuất mực in (20kgs/carton).mã cas: 12237-30-8, lot no: 25220031, nsx: 03/09/2025, hsd: 02/09/2030. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột màu solvent blue-nguyên liệu sản xuất hạt nhựa màu,được tạo bởi hợp chất hữu cơ, nhà sx: ningbo dynasty imp & co.,ltd, cas no: 147-14-8, quy cách 0.3kg/gói, hàng mẫu. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Bột nhuộm vải dye, màu hồng, dùng trong nghiên cứu, hạn sử dụng:12/2026, mã cas: 52372-39-1,74239-96-6,8042-47-5, đóng gói:1kg/túi, nsx:huanyuan,mới 100% (pce=thùng(25 túi))/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Brown ht conacert 70%- thùng/5kg-chất màu hữu cơ tổng hợp-phụ gia thực phẩm - nsx- hsd: 27/05/2025-27/05/2030, nsx: proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Dye003901#&hỗn hợp chất màu hữu cơ tổng hợp (bekro 5423-30)(rot, red) (synth.org colorants,preparat), dùng tạo màu cho nến./ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Dye005201#&hỗn hợp chất màu hữu cơ tổng hợp, bekro 5458-60 (violett, violet)-synth. org colorants,preparat, dùng nhuộm màu cho nến./ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Erythrosine 87% e-127 conacert- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp-phụ gia thực phẩm -nsx- hsd:29/10/2024-29/10/2029, nsx:proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Fc-5210 colorant#&chất màu hữu cơ drilube fc-5210 colorant, có chứa: n,n-dimethylacetamide 127-19-5, 1-methyl-2-pyrrolidone 872-50-4, methylethylketone 78-93-3, hàng mới 100%./ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Jaune carburex fluo st liquide 25% - chế phẩm tạo màu dùng cho dầu nhớt (không dùng cho thực phẩm). hàng mới 100%. ma cas: 8007-24-7, 89-72-5/ FR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Kd16091 - chất pha màu - r-91054ft prl gold rubber master batch cas: 64742-54-7, 471-34-1, 64742-54-7 (npl sx giày)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Kd16a65 chất pha màu các loại - rm-27020 blue rubber master batch (npl sx giày,cas:57455-37-5,9003-55-8,kq 668/n3.11/tđ,tk:2741/nsx01)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Liquitint blue is-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp-loại khác(18.144kg/drum) cas no:7732-18-5;112-33-4- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Liquitint red pr-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp-loại khác(18.144kg/drum) cas no.7732-18-5; 57-55-6- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm - hàng mới 100%. (trọng lượng: 145.152 kgs)/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Liquitint yellow lp-chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp -loại khác(18.144kg/drum) cas no:7732-18-5;111-30-8- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm. hàng mới 100%. (trọng lượng: 36.288 kgs)/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: M2029901568#&hóa chất eriochrome black t (cas 1787-61-7) 100%, dùng làm chất chỉ thị phân tích hóa chất mạ đồng, 25g/bt. nsx samjeon pure chemical industry. mới 100%/ KR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Màu đen dạng lỏng dùng nhuộm vải sợi. cas: 1313-82-2; 1310-73-2,66241-11-0,7732-18-5. (đóng gói: 250kg/drum)/ diresul black rdt-m liq, nsx: archroma.hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Màu đen dùng nhuộm vải sợi dạng lỏng. cas: 1310-73-2,16721-80-5,66241-11-0,7732-18-5. (đóng gói: 250kg/drum)/ diresul black rdt-kas.id liq.nsx:archroma.hàng mới100%/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Nl016#&chất dùng nhuộm da dạng bột (dyestuff powder- everlan brown nf gb) dùng trong ngành thuộc da, cas#6375-55-9, 7757-82-6/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Nl24#&bột màu vô cơ - chế phẩm màu dùng trong ngành công nghiệp sx nhựa(có hàm lượng dioxit titan dưới 80%) = 80 bao. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Npl11#&phẩm mầu/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Opadry(white) chất nhuộm trắng, dùng do vải/lụa, tp: ethylene glycol 6%(107-21-1); titanium dioxide pigment 55%(13463-67-7); water 32%(7732-18-5); polyethylene glycol oleyl ether 7% (9004-98-2)/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: R000059e20005146a#&thuốc nhuộm (dạng bột, màu đen, mới 100% -papilion black s-bt, k.hoa tk: 103841941933 mục 28. nl sx hạt nhựa. cas: 128-80-3. cas; 81-39-0/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: R000331e20005146a#bột màu (tp chính: 1,4-bis[(2-ethyl-6-methylphenyl)amino]anthraquinone), mới 100%, dùng trong sx hạt nhựa - papilion blue s-6r. cas: 41611-76-1. tk kiểm hoá: 105535172041/a12/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: R000353e20005146b#bột màu-pigment sls yl 114, k.hoa tk: 103605346611 mục 47, cas: 7576-65-0, hàng mới 100%, sx hạt nhựa/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Ra10011#&chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 1310-39-0, 12789-64-9) (tomatec 42-555a)/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Reactint black x77- màu hữu cơ (màu đen x77), mã cas: 111-46-6 dạng lỏng dùng để lên màu cho mouse xốp, hàng mới 100%. (20.41kg/thùng). nsx: milliken/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Red 40 conacert- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp-phụ gia thực phẩm -nsx- hsd: 09/02/2025-09/02/2030, nsx: proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx16091#&chất pha màu - r-91054ft prl gold rubber master batch cas: 64742-54-7, 471-34-1, 64742-54-7 (npl sx giày)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx165gd#&chất pha màu các loại - rm-21048 yellow rubber master batch (npl sx giày,có kq 2319/n3.12/tđ,tk:11763/nsx01,cas:77804-81-0,5567-15-7,9003-55-8)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx16a65#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-27020 blue rubber master batch cas:57455-37-5,9003-55-8(0835/n3.11/td, 28/03/2011)(npl sx giày) clh của tk 107379775530/e31 ngày 25/07/2025 mục 2/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx16a66#&chất pha màu các loại - rm-27021 blue rubber master batch (npl sx giày,cas:12239-87-1,147-14-8,9003-55-8,có kq 668/n3.11/tđ,tk:2741/nsx01)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: Sx16a99#&chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp-rm-21036 yellow rubber master batch cas no: 254430-12-5, 13463-67-7,9003-55-8 clh của tk 107015175960/e31 ngày 17/03/2025 mục 19/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32041900: X3f-98#&thuốc nhuộm lưu huỳnh diresul brown rdt-zn liq, dạng lỏng, tp: sulfur dyestuff, anionic, (cas: 1300-72-7, 1313-82-2, 1310-73-2), dùng trong ngành dệt may, 130kg/kiện, hiệu: archroma, mới 100%/ ES/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: 1008014#&chất tăng trắng huỳnh quang, mã hàng: tf-901 số cas: 13001-40-6; 13001-39-3; 9003-39-8; 7732-18-5. nsx:transfar zhilian co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: 200068946#&chất làm tăng độ trắng (optical brightener) dùng trong sản xuất keo dán công nghiệp/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: 50531874-tinopal cbs-x 20kg-chất tăng sáng quang học, dùng làm nguyên liệu sản xuất bột giặt. cas 68-12-2; 7647-14-5; 27344-41-8. hàng mới 100%/ CH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Additive masterbatches(pea0-z0n-jl process sup 420232)(sp hữu cơ tổng hợp được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang,phân tán trong polyetylen,dạng hạt;gd:3327; cas:9002-88-4; 1592-23-0;kkbhc)/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Bột màu để tạo mực chống giả trong in offset - invisible fluorescent dye #111 mã cas: 7128-64-5, nsx: new prismatic enterprise co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Bột màu tăng sáng huỳnh quang r130 (92% 4-toluenesulphonamide cas 70-55-3 và thành phần như đính kèm) nhập về để pha trộn và điều chỉnh màu dùng cho nhựa, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Bột tạo hiệu ứng huỳnh quang màu violet cho màu vẽ.tp:formaldehyde-benzoguanamine resin(26160-89-4);c.i. bassic violet 16(6359-45-1).nsx shanghai mandiya industry development co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chất huỳnh quang tăng trắng ob-1 (optical brightener ob-1) dùng làm tăng độ trắng trong quá trình gia công hạt nhựa, cas no 1533-45-5 chiếm 100%. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chất khuếch tán ánh sáng 200m (light diffusion agent 200m) dạng bột dùng làm tăng độ sáng của hạt nhựa, cas no 12-934-02 chiếm 100%. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chất tăng sáng huỳnh quang cho vải ultraphor ack liq, dạng lỏng, dùng trong ngành dệt may, 60kg/kiện, hiệu: archroma, mới 100% (cas no: 74878-48-1, 64-19-7, 55965-84-9,7732-18-5)/ DE/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chất trợ dùng cho ngành dệt nhuộm vải, tác nhân tăng sáng huỳnh quang (blankophor ba 267% 01). theo kết quả ptpl số 559/tb-kđ4 ngày 24/05/2018. cas 4193-55-9/ TH/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Che pham mau huu co tong hop dung nhu chat tac nhan tang sang huynh quang,dạng bột, phân tán trong nước:sunphor c-by conc (dùng trong nghành dệt, nhuộm) (mã cas: 4193-55-9,7757-82-6)/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chếphẩm sunoba n-02 huucotonghopdanglỏnghơivàngđelambónghãmmàuvảidùngnhưtácnhântăngsánghuỳnhquangtp: 30% fluorescent brightener 28 (4193-55-9), 10% urea (57-13-6), 60% water (7732-18-5), mới100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Chephamtangsanghuynhquang sunoba blh huucotonghoplongvangđelamsangmatvaitp:13-30%(52301-70-9)water70-87%(7732-18-5)moi100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Cm01-900029#&hợp chất hữu cơ tổng hợp từ tác nhân phát quang dùng kiểm tra nứt gãy kim loại ardrox 9704 (25l/can, dạng lỏng), cas: 64742-46-7, 68131-40-8, 91-44-1, mới 100%/ FR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Cm01-900031#&chế phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang,dạng lỏng,dùng kiểm tra nứt gãy kim loại,ardrox 9813,cas:64742-46-7,64742-53-6,29911-28-2,91-44-1,27136-73-8,mới100%/ FR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Deepwhite dma-x powder (oba) (các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang - dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm). packing: 25kg/bag, dạng bột. mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Dv100-tang sang#&chế phẩm hóa chất có chứa chất tăng sáng huỳnh quang dùng để nhuộm vải, dạng lỏng - brightener dv100 mã cas:7732-18-5;13001-39-3.hàngmới100%.tn từ tkx 307721267030/ e82,dòng16/ ZZ/ 5 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Hóa chất (chất xúc tác hỗ trợ cho chất nhuộm): fluorescent agent (farboset sp) - tác nhân tăng sáng huỳnh quang, cas no: 0025322-68-3 (58%) & 0012270-53-0 (23%) & 7732-18-5 (19%), hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Kt540#&chất tạo màu các loại eva-255. cas: 67% 24937-78-8; 18% 12225-06-8; 15% 12225-06-8. - 4070100546/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: M38#&chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp, được dùng như chất phát quang,fluorcolor di orm 2215 (2215 orange lf),25035-72-7,90-95%;68427-35-0,1-5%;7128-64-5,1-5%/ BR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Megawhite dmx (các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang- trong sản xuất bột giặt)-25kg/bag (dạng bột). nsx: meghmani industries limited. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Nl2-1#&sản phẩm hữu cơ tổng hợp, được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang, cas: 2866-43-5; 13001-38-2; 7732-18-5; 9002-89-5. khtk: 106061142501/e31, 31/01/2024/ threetex ebf/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Nl8#&uvitex bbt liq:tinh chất dạ quang, chế phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang (dạng lỏng), , mã cas: 8012-95-1, mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Npl068#&fluorescent agent hp-011f (45-50% ethyl methyl ketone; 45-50% methylcyclohexane)(9468/tccn2025/gp-hc)/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Npl16#&thuốc màu hữu cơ tăng sáng huỳnh quang -pink fpa tp0251 (bột màu để tạo màu trong ngành công nghiệp nhựa), số cas: 25035-72-7/ VN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Npl46.27#&thuốc màu hữu cơ tăng sáng huỳnh quang/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Nplhc090#&chế phẩm màu hữu cơ tổng hợp có tăng sáng huỳnh quang,phân tán trong copolyme styrene-acrylonitrile và nước dạng lỏng(fluoprint yellow hd).đã k.hóa tk:103661477142/a12(17/11/20)./ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Npl-y0-001#&chất làm tăng trắng quang sắc vải dệt các loại (mục 02 tk 107006079720)/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Oba 4bk - chất tăng trằng vải(dùng cho ngành dệt may). hàng mới 100%. cas:9084-06-4: 30-70%./ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: P30#&chất làm sáng sợi từ chế phẩm hữu cơ tổng hợp(chất làm sáng huỳnh quang) (optical brightening agent 4bk),dạng bột, ,dùng trong nhuộm sợi,mới 100%,cas:12768-91-1/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Rc10055#&chất tăng trắng quang học cho nhựa (số cas: 7128-64-5) (doubletex ob)/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: S012053#&nabakem fm-25, 450ml/chai (s012053), dùng để kiểm tra các vết nứt,mài của các sản phẩm đúc, đường ống, van cao áp và các phần hàn đường ống các loại, hàng mới #&kr/ KR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang sera white p-b, hiệu dystar, dạng lỏng, cas no: 7732-18-5 hl80-90%, 13001-38-2 hl5-15%, 9002-89-5 hl1-10%...mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Sinarwhite anp liquid (di-sulphonic) - chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang dùng làm tăng độ trắng cho giấy, dạng lỏng.số cas: 4193-55-9. đóng thùng 23,000 kg/flexitank. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Sinarwhite stp liquid (hexa-sulphonic) - chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang dùng làm tăng độ trắng cho giấy, hàng dạng lỏng.số cas: 41098-56-0. đóng thùng 23,000kg/flexitank. hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Syno white 4bk - chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang (25kg/carton box), số cas: 7757-82-6, 10024-47-2/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Uac#&dung dịch huỳnh quang fluorescense penetration liquid,chất lỏng thẩm thấu huỳnh quang có chứa tính rửa nước neogro f-4a-au thành phần, cas theo bảng kê đính kèm/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Ued1 (2149-1 chất tác nhân đánh bóng huỳnh quang cho vải dạng lỏng mới 100% benzonitrile cas 13001-38-2 isothiazol cas 26530-20-1 isothiazolone cas 55965-84-9/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Uvs#&chất ổn định uv (hạt màu smuv 783-20 - add (20% uv) (anti die drool)). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: W0d07#&chất pha màu (sản phẩm hcth được dùng như chất tác nhân tăng sáng huỳnh quang)- 07f w/b fluorescent agent (cas:7732-18-5; 107-21-1)(mục 3 của tknk số: 107299808230/e31)#&số lượng:0.000756/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Wx524#&hóa chất nâng cao độ trắng của vải uvitex bha liq,chế phẩm hữu cơ tổng hợp dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang,dạng lỏng,mới 100%.tp:poly..cas 25322-68-3 7%,dii..cas 110-97-4 11%,nước 55%../ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Wx524#&hoá chất xử lý vải sodium chlorite solution(27.5%), chất hữu cơ tổng hợp dùng làm tác nhân tăng sáng huỳnh quang, dạng lỏng, mới 100%. tp: sodium...cas 7758-19-2 27.5%, sodium chloride.../ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Zj015#&chất tăng sáng huỳnh quang uvitex bht liq.115%; 60kg/thùng; dạng lỏng; màu vàng; mùi đặc trưng; hiệu archroma; mới 100%; cas-no. 7732-18-5, 57-13-6, 70942-01-7/ IN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Zj015#&thuốc tăng độ sáng vải, sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang-uvitex bh-v,cas:25322-68-3,57-13-6,929-06-6,dạng lỏng,60kgs/thùng,mới 100% ()*/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32042000: Zj524#&hoá chất xử lý vải rayclean sa-one, chất hữu cơ tổng hợp dùng làm tác nhân tăng sáng huỳnh quang, dạng lỏng, tp: fatty alcohol..10% cas 160875-66-1, magnesium..10% cas 7786-30-3,../ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 00700-96#&hạt nhuộm màu hữu cơ dùng cho nhựa màu xanh 00700-96. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 014eva#&powder bac-906(chất màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu, dạng bột)/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 06eva#&powder bac-906(chất màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu, dạng bột)/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 16a43#&chất pha màu hữu cơ-mới 100%- rm-2470 red pigment (cas: 43035-18-3; 9003-55-8)(mục 31 của tknk số: 107566046450/e31)/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 178#&dung dịch thuốc nhuộm dây kéo master batch kp-820fl black, polyethylene 9002-88-4 53%, carbon 1333-86-4 43%, additives 4%, nhà sản xuất kyung nam chemical co., ltd, có nhãn hàng hóa, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 215#&chất màu hữu cơ tổng hợp powder ts-100 (dạng bột)/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 2712720100#&chất phân tán greendisp 120 dạng lỏng. tên thương mại: dispersant (m19-037(gd-120)). thành phần: alkoxylated amine 100% (97925-95-6), hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300028765.1#&chế phẩm màu dạng hạt màu (master batch pe black sca*8888)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300127980#&hạt màu ghi hp1848 (pom-m90-01) gốc pom, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300127983#&hạt màu ghi hp1797 (pp-j106) gốc pp, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300133810#&chế phẩm màu dạng hạt màu trắng hp1925(pp-ap03b) gốc pp, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 300175538#&hạt chế phẩm màu đỏ hp2320/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 340035410#&chế phẩm màu dạng hạt màu trắng hp2700/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 340038944#&chế phẩm màu dạng hạt màu xanh lam hp2788/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: 340058523#&chất tạo màu dạng hạt, màu trắng hp2993, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Bột màu (pearl pigment), túi 1kg, dùng làm chất tạo màu trong mỹ phẩm, gốm sứ, nhà sản xuất: health up enterprise trading co.,ltd. hàng mẫu, mã cas: 12001-26-2,13463-67-7,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Chất màu, tp chính chất màu hữu cơ tổng hợp- (abr26336) irgalite red d 3760(fblo) [cas: 7727-43-7;baso4] (k/h tk 103772041811)/ KR/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Chất màu: rm-138 red,dùng để sx sản phẩm cao cu, công dụng làm tăng độ bóng sáng của sản phẩm(cas number: 3051-11-4),kiểm hoá tại tk 104543346464, hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Dianix radiant violet u (chất màu hữu cơ tổng hợp loại khác) dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm - 20kg/drum, dạng bột, cas: 81-42-5, 68512-34-5. batch no: yh23489. hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Dung dịch khử canci, dùng trong phòng thí nghiệm và y tế, chai 1000ml, code no. nc100, hàng mới 100%, hãng sx: cancer diagnostics/ mỹ (1una=1chai)/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Ep000150#&bột màu solvent red 52 h5b (dùng để tạo màu cho các loại hạt nhựa), tp: c.i. solvent red 52 100%, cas 81-39-0. mới 100%/ CN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: G0463#&hạt màu đen g0463 thuộc loại hạt composite (hỗn hợp) hữu cơ chiếm nhiều, chất mang pe, dùng cho tạo hạt cải tính và ép phun. hàng mới 100%(cas:1333-86-4;9002-88-4;471-34-1)/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Hoá chất bromocresol green (bcg) extrapure ar, mã 64062, lọ 25g, hãng srl, ấn độ, mới 100%, dùng trong ptn. cas: 76-60-8/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Hoá chất eriochrome black t acs, mã 40876, lọ 25g, hãng srl, ấn độ, mới 100%, dùng trong ptn. cas: 1787-61-7/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Hóa chất: 2',7'-dichlorofluorescein, pure, 191530050, 5gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:76-54-0(tỉ lệ: 99-100%)/ IN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: M35#&hợp chất màu hữu cơ tổng hợp-fluorcolor di red 2200 (red 2213 lf),polymer:25035-72-7,90~95%;coloring dyes:68427-35-0,2~3%;additive:7128-64-5,1~5%;formaldehyde: 50-00-0,<0.1%/ BR/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Mtx6##300028765#chế phẩm màu dạng hạt màu (master batch peblack sca*8888),mới 100%,đơn giá76500vnd/kg/ VN/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Nkmaubk-260#&powder bk-260(chất màu hữu cơ tổng hợp để nhuộm màu vật liệu,bột,mới100%),tp: co(nh2)2-40%(57-13-6),caco3-35%(71-34-1), 2,4-dihydroxybenzophenone 99-25%(131-56-6),1bao=25kg#&cn/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Patent blue v 85% conacert- thùng/5kg-chất màu vô cơ tổng hợp- dùng trong sản xuất mỹ phẩm -nsx- hsd:31/05/2025-31/05/2030, cas:20262-76-4. nsx:proquimac pfc s.a, hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000019#&chất màu dạng bột, sumitone cyanine blue gh, (dùng để tạo màu cho nhựa, cas no 147-14-8 & 7727-43-7), 10kg/bag, mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000031#&chất màu dạng hạt, plamaster b3 black a1-2000 (dùng để tạo màu cho nhựa, cas no 1333-86-4 & 9003-54-7), hàng mới 100%/ MY/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000061#&chất màu dạng bột, fastogen super-magenta re-03, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000067#&chất màu dạng bột, irgazin yellow k2060, hàng mới 100%/ CH/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000092#&chất màu dạng hạt nhỏ, royal black 968g (cas no 9003-53-6; 1333-86-4, dùng để tạo màu cho nhựa), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Pi000124#&chất màu dạng hạt,epp-k-22771(polypropylene; polyethylene; carbon black; magnesium stearate; zinc stearate.cas no: 1333-86-4; 557-05-1; 557-04-0; 9003-07-0; 9002-88-4),25kg/bag,mới 100%/ JP/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Powder bl-52 (chất màu hữu cơ tổng hợp dùng để nhuộm màu vật liệu, dạng bột, mới 100%) làm npl đế giày,nh:baxen company pro 1bao=25kg/ CN/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Ra10043#&chất màu dạng bột dùng để tạo màu, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 3049-71-6) (ut paliogen red k3911 hd)/ DE/ Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Sxw1726s#&chất màu hòa tan trong dung môi(solvent dye),dạng bột (sử dụng cho máy nhuộm màu túi khí) - orasol black cn(190-0025a) 71701-12-7,71839-90-2,74421-71-9,54-21-7,6470-18(1967/ptpl,14/06/2013)/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Sxw1728#&chất màu hữu cơ tổng hợp-erionyl red 2b 154%(190-0052a) (55 lb= 25 kg) (1968/n3.13/td ngay 04/11/2013) sử dụng để nhuộm màu, cas no: 103241-64-1/ US/ 0 % Hs code 3204
- Mã Hs 32049000: Sxw1736s#&chất nhuộm màu hữu cơ tổng hợp (sử dụng cho máy nhuộm màu túi khí) - erionyl red b-10b(190-0061a) cas: 151-21-3 (npl sx giày)/ US/ 0 % Hs code 3204