Mã Hs 3203
- Mã Hs 32030010: 200260#&màu thực phẩm dùng trong công nghiệp sản xuất kẹo,thành phần không có mã cas phải kbhc - màu xanh - blue amdx2507 flakes fa-gli009. nsx 04/11/2025, 25/11/2025. hsd 25/10/2027, 15/11/2027/ IT/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: 200279#&màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo, thành phần không có mã cas phải kbhc - màu xanh- emerald green flakes fa-gli021. nsx 17/11/2025. hsd 07/11/2027/ IT/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: 200537#&màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo- màu xanh đậm - thành phần không có mã cas thuộc phụ lục 3 nghị định 24/2026/nđ-cp - dark green flakes fa-gli003. nsx 30/09/2025. hsd 20/09/2027/ IT/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: 200570#&màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo,thành phần không có mã cas phải kbhc- màu hồng fuchsia - fuxia amdx2517 flakes fa-gli043. nsx 11/12/2025. hsd 01/12/2027/ IT/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: 200583#&màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo,thành phần không có mã cas phải kbhc- màu xanh - blue sorbitol granules fa-mcg810. nsx 08/10/2025. hsd 28/09/2027/ IT/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: 200708#&màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo, thành phần không có mã cas phải kbhc - màu xanh lá- green amdx2514 flakes fa-gli023. nsx 10/10/2025. hsd 30/09/2027/ IT/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: 200834#&màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo tại nhà máy công ty - true pineapple yellow 13l-ws. ma cas: 77-92-9. nsx 20/11/2025. hsd 20/11/2026/ DE/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: 200941#&màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo,thành phần không có mã cas phải kbhc - màu đỏ- red amdx2526 flakes fa-gli030. nsx 12/09/2025, 03/12/2025. hsd 02/09/2027, 23/11/2027/ IT/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: 201738#&màu vàng nghệ (màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo). thành phần không có mã cas thuộc phụ lục 3 nghị định 24/2026/nđ-cp - intense yellow 10l-ws 409031. nsx 14/10/2025. hsd 14/10/2026/ DE/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Bột gạo đỏ lên men, dùng tạo màu trong thực phẩm - red rice powder e100 - nhà sx: yiwu jiangr bio-technology co.,ltd; quy cách: 10kg/carton; batch no: 0012601; mfg date: 04.12.2025, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Chất màu có nguồn gốc thực vật dùng trong cntp/rikecolor kuchinashi-20 (rikwcolor yg 20)(hàng nhập sx thực phẩm trong nội bộ cty).ptpl 1281/ JP/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Chất màu tự nhiên dùng trong công nghiệp thực phẩm: grape skin red (foc) (batch:20251124, nsx:24/11/2025, hsd:18 tháng; qcđg: 0.1kg/carton). hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Curcumin 95% (nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng; 5kg/túi* 4 túi/thùng); số lô: ai/te/10270126; nsx: t01/2026 - hsd: t12/2028; hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Dcm 009#&phụ gia thực phẩm: phẩm màu caramel dạng lỏng 30kg/thùng (nsx:01/07/25 hsd:01/07/27). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%./ CN/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Dcr 009#&phụ gia thực phẩm: phẩm màu montecarmin dạng bột 15kg/thùng (nsx:21/10/25 hsd:21/10/2027). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%/ PE/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Dcr 015#&phụ gia thực phẩm: phẩm màu đỏ dạng lỏng 10kg/thùng (nsx:11/07/2025 hsd:11/07/2026). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: E160c#&nước thực phẩm màu đỏ e160c (nhập để sx bánh. hàng mới 100%, sản xuất tại usa) 15 kg/thùng/ US/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Gk0080#&phẩm màu thực phẩm - yellow natural extract 6305j, quy cách đóng gói: 10kg/thùng; hsd 16-7-2027/ CA/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Gv.1.mau.jit.monasre.001#&màu thực phẩm (màu đỏ) (monasred p-20)/ JP/ Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Hương liệu không chứa cồn dùng trong thực phẩm - orange sweet flavor sl2031 20kg/jc. batch: 0019118671. nsx-hsd: 05.01.2026 - 02.10.2026. t211/brenntag/2022. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Màu đỏ từ quả ớt (màu thực phẩm dùng trong sản xuất kẹo) - paprika 20000cu l-ws 97cb0477 (mã nl 200444). nsx 24/11/2025. hsd 23/11/2026/ CN/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Màu gardenia blue (cl gardenia blue, 1 can = 5kg)-nguyên liệu dùng để sản xuất chế biến thực phẩm. bbd: 05/11/2026/ DK/ 0.6 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Màu gốc thực vật dùng trong thực phẩm - chilli extract 40,000 cu ws, quy cách 10kg/carton, hsd: 02/12/2027; (hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Màu tự nhiên lycotene 10% os - phụ gia dùng trong thực phẩm, hạn sử dụng: 17/04/2030, hàng mới 100%, đóng gói:1kg/túi,10túi/thùng/ TW/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Màu vàng nghệ (nl nk trực tiếp phục vụ sx kẹo tại cty)- turm'brite 1% os ca100203 (mã nl 200818).thành phần không có mã cas thuộc phụ lục 3 nghị định 24/2026/nđ-cp. nsx 28/10/2025. hsd 29/07/2026/ FR/ 0.6 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Nl-mtp-radish#&chất màu thực vật từ củ cải đỏ/ thành phần: anthocyanins, maltodextrin, dạng bột, quy cách đóng gói: 01 kg/ túi, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Nl-mtp-spirulina blue#&chất màu thực vật từ tảo xoắn xanh/thành phần: phycocyanin, dạng bột, quy cách đóng gói: 01 kg/ túi, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Nltp bvsk: curcuminoids powder. chiết xuất từ củ nghệ (curcuma longa). dạng bột. hàng mới 100%. lot no: ai/te/10261225.hsd: 11/2027. nsx: apollo ingredients india pvt ltd, india./ IN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Nltp03#&chất màu thực vật, vàng cam từ củ carrot, dạng bột/ thành phần: anthocyanins, maltodextrin, quy cách đóng gói: 01 kg/ túi, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Paprika st4713/05-food color-chất màu thực phẩm.25kg/1thùng.hsd 30/06/2027; chiết xuất paprika,capsanthin e160c;thành phần vegetable oil(palm kernel),paprika,capsanthin e160c;vegetable oil(sunflower)/ SG/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Phẩm màu: beta carotene 1% wsc/pf phục vụ cho việc nghiên cứu và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, ngành thực phẩm, dạng bột, 5 x 10 gram (gói), hiệu: allied biotech corporation, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Phẩm màu: bột than tre - bamboo charcoal powder (1kg/gói). nsx: inoue tengyokudo & co., ltd. hsd: 06/2027. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Phẩm màu: lycopene 5% ft/nature phục vụ cho việc nghiên cứu và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, ngành thực phẩm, dạng lỏng, 2 x 100 gram (chai), hiệu: allied biotech corporation, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Phụ gia (chất tạo màu) thực phẩm - rosso c - (300 bag x 1 kg/bag); nhà sx: novataste production gmbh, batch no: 0013082222, expiry date: 30.04.2027; hàng mới 100%./ DE/ 0.6 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: R-047#&hỗn hợp gia vị (hỗn hợp nền)(gồm: nhựa dầu ớt,glycerol,glycerol este của axit béo, tocopherols,dầu ăn, nước)-paprika base no.35792 (2kgs/ctn)(đã kh theo tk 106107188501-01/03/24) nl sx nước xốt/ JP/ Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Red yeast rice powder- màu tự nhiên làm từ gạo lên men (1kg/bao*20bao/thùng), nsx: yiwu jiangr bio-technology co., ltd., mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Ts0046#&phẩm màu thực phẩm - silver lustre candurin, đóng gói: 15 kg/thùng; hsd 22-9-2030/ BE/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Ts0048#&phẩm màu thực phẩm - gold sparkle candurin, quy cách: 15 kg/thùng; hsd 16-2-2027/ BE/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030010: Ts0051#&phẩm màu thực phẩm - brown amber - e172, quy cách 15 kg/thùng; hsd 30-6-2030/ BE/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Bột caroten (phụ gia tạo màu thực phẩm)/carotene powder no.25456. qcđg: 10/kgs/case. ngày sx:27/10/2025, hsd:1 năm kể từ ngày sx. nsx: san-ei gen f.f.i.,inc. (hàng mới 100%)/ JP/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Copper chlorophyll 14-16% (chất tạo màu cho xà phòng cục - dạng gel - đóng gói 10kg/ thùng hdpe và 1kg/can nhôm dn cam kết không sử dụng trong cn thực phẩm. nsx: mane kancor ingredients private ltd/ IN/ 5 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Lutein powder:bổ sung xanthophyll (chiết xuất từ hoa cúc vạn thọ)trong thức ăn cho gia cầm,cải thiện màu da và lòng đỏ trứng gia cầm,mã 23-02/13-cn/23,mới 100%,nsx:06.12.2025,hsd:18 tháng/ CN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Natural lutein 2% - bổ sung lutein chiết xuất từ hoa cúc vạn thọ nhằm cải thiện sắc tố trong sx thức ăn thuỷ sản, dạng bột, đóng gói: 25 kg/bao. nsx: chenguang biotech group co., ltd (china). mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Natural xanthophyll/biofil yellow: bổ sung xanthophylls trong thức ăn chăn nuôi gia cầm.số đknk:212-4/20-cn/25.nsx:shandong zhiling bio-technology co., ltd.hàng đóng 25kg/bao.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Quantum glo opti y dry - bổ sung chất tạo màu xanthophylls (chiết xuất từ cúc vạn thọ) trong thức ăn chăn nuôi, hàng nk theo mã số: 054-1/25-cn thuộc danh mục của bnnptnt (20kg/bag). hsd: 21/12/2026/ SG/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Sắc tố natural lutein 2%(bổ sung sắc tố trong thức ăn thuỷ sản)(25kg/bao),(batch no:c1-0270-251201,c1-0270-251202 mfg date:12/2025,exp date:12/2027),nsx:chenguang biotech group co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Tăcn bs dạng hỗnhợp:quantum glo 40y dry:bs chất tạo màu xanthophylls(chiết xuất từ hoa cúcvạn thọ)trong tă cho giacầm cải thiện màuda,lòng đỏ trứng giacầm,20kg/bao,mãtăcn:416-11/21-cn,mới 100%hsd12/27/ SG/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Vitalgold:bổ sung chất tạo màu xanthophylls trong thức ăn chăn nuôi do hãng zhaoqing juyuan bio-chem co.,ltd sản xuất.số đknk:207-4/25-cn.hàng đóng 25kg/bao, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Vitalgold-thức ăn bổ sung dạng hỗn hợp,dùng bổ sung chất tạo màu xanthophylls trong tacn,nk theo tt 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/2019 của bộ nnptnt.mã số cn:163-6/15-cn/20,25k/bao,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3203
- Mã Hs 32030090: Wisdem golden y20 -chất tạo màu vàng chiết xuất từ hoa cúc vạn thọ dùng trong thức ăn chăn nuôi, phù hợp số đknk: 386-9/22-cn; số lô: 25123071-74, nsx: 30/12/2025, hsd: 29/12/2027, 25kg/bao, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3203