Mã Hs 3202
- Mã Hs 32021000: 05ha-09#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp -synthetic organic tanning - cas 7732-18-5, 25986-77-0. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 076#&chất làm cứng da (coralon ot-in p) mã cas: 9084-06-4 (chất thuộc da hữu cơ tổng hợp), nhãn hiệu: stahl, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 135#&chất thuộc da ombrellon 072n chất thuộc da hửu cơ tổng hợp.mới 100%.mã cas: 94213-67-9.mới 100%.nhãn hiệu:zschimmer & schwarz./ DE/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 16#&chất làm sáng da - resin tanning agent napc (dang bột) (cas: 9084-06-4, 7757-82-6, 7732-18-5) (sulfonate polymer 80%, sodium sulphate 15%, moisture 5%) dùng để sản xuất da/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 183#&chất ngâm da amitan zb,(chất thuộc da hửu cơ tổng hợp) dùng trong nghành thuộc da,mã cas:1314-23-4,1309-37-1,7631-86-9,1313-59-3.kbhc:1313-59-3 (15%).mới 100%,nhãn hiệu:axel./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 237#&chất thuộc da idrosin slw (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:151-21-3,577-11-7,97489-04-8,25339-17-7,7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 238#&chất thuộc da lecosin h-18 (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:12336-95-7,7757-82-6,9005-25-8.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 239#&chất thuộc da lecoren h400 (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:102561-58-0,9003-04-7,7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 240#&chất thuộc da idrosin kf/3 (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:7732-18-5,61789-08-0,68187-79-1,39354-45-3,25339-17-7,107-66-4.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 241#&chất thuộc da lecosin cc conc (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:56619-23-9,7757-82-6,9005-25-8,68915-31-1.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 242#&chất thuộc da lecosin cn new (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:9084-06-4,12125-02-9,7757-82-6,497-19-8.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 243#&chất thuộc da lecosin of (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp)dùng trong ngành thuộc da,mã cas:56619-23-9,7757-82-6,9084-06-4,9005-25-8.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 245#&chất thuộc da idrol qs100 (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:8002-43-5,68071-35-2,151-21-3,7732-18-5,64-17-5,68990-81-8.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: A35#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp(desoaten s-d)có làm đầy da gồm:natural protein plant protein and salt(cas:68458-87-7,85%~95%),water(cas:7732-18-5,5%-15%),mới100%/ CN/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Các polyurethan, dùng tạo màng bảo vệ, chống trầy da - ru-43-308,cas:7732-18-5; 39323-37-0,nsx:stahl asia pacific pte. ltd., hàng mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Cg099#&decalcinate lpn chất thuộc da hữu cơ tổng hợp dạng bột,hàng mới 100%,25kg/bao. cas no:7757-82-6,4282-21-9. nhà sx: quantum color international co.,ltd/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp, dùng để chống tách lớp cho da - melio resin a-931.a-id liq, cas: 7732-18-5; 36863-73-7, nsx: pt stahl chemicals indonesia, hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Chất trợ tái thuộc da (novaltan map) (cas:9003-04-7) hoá chất dùng trong ngành da giày,150kg/drum (nsx:zschimmer&schwarz gmbh&co kg chemische fabriken),mới100%/ DE/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N08#&chất kết dính da copolyacrylamide, dạng phân tán(levotan l)(dùng sx da thuộc,18 thùng/1.000 kg,cas 84501-38-2;111-46-6;7757-82-6;7732-18-5,)/ CN/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N10#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp (sintal tan)(dùng sx da thuộc,160 bao/25 kg,cas 12336-95-7;7757-82-6;8061-52-7,)/ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N14#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp làm đậm da (replacement tanning materials)(sintal sy,dùng sx da thuộc,160 bao/25 kg,cas 9084-06-4;7757-82-6,)/ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N20#&thuốc màu nước đã pha chế dùng làm sáng da (white tanning agent)(corotan slw,dùng sx da thuộc,120 bao/25 kg,cas 102980-04-1;7757-82-6;7732-18-5,)/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N21#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp - chất trung hòa (level dyeing agent)(ast, dùng sx da thuộc,912 bao/25 kg,cas 36290-04-7;7757-82-6;7732-18-5, )/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N33#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp - chất trung hòa (neutralizing tanning agent)(standox aw-p,dùng sx da thuộc,80 bao/25 kg,cas 85005-20-5;141-53-7,)/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N91#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp - chất trung hòa (sasyntan dpw)(dùng sx da thuộc,320 bao/15 kg,cas 91-20-3,sồ cbhc cbhc-2026-000320,ngày 26/01/2026, )/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Nl008#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp (synthetic tanning- tergotan pr), cas#9003-04-7/ ID/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Nl015#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp syntan rs 540 (d.lỏng)9003-03-6+7732-18-5 polyacrylic acid in water solution100%,dùng tăng độ bền chặt da thuộc130kg/drums,có nhãn hh,không hiệu(nsx:smit) mới100%/ CN/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Stl-030#&chế phẩm thuộc da hữu cơ tổng hợp (synthetic organic tanning substances), tên tm:nutratan dsl (cas:10043-01-3,1318-02-1,1332-58-7,144-62-7,7757-82-6,9007-34-5),dạng bột, 25kgs/drum,mới 100%/ UY/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Tinney-chttd#&chất hữu cơ tổng hợp (tăngđộbóngmịn,dẻodaichobềmặtdathuộc) mb-1 (fumaric acid 30%,cas:110-17-8) 1200 kgs/pk, nhãn: chang bao,có nhãn hh- mới 100%/ CN/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Tinney-cth#&chất trung hòatws (glycidaldehyde 38%-497-09-6;water 62%-7732-18-5)d. lỏng,1000kg/dr,hiệu sichuan tingjiang,dùng để thuộc da,có nhãn hh-mới 100%/ CN/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Tinney-tnp#&hoạt chất tanning phụ (hỗ trợ làm tăng độ bám màu và giữ màu da thuộc) fc9002 (polyurethane foams 18-22%, cas: 9009-54-5), 120 kgs/pk, guangdong shengfang,có nhãn hh - mới 100%/ CN/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Ttl-005#&chế phẩm thuộc da hữu cơ tổng hợp, tên tm: mastan mm, cas: 532-02-5;7732-18-5, nsx: guang zhou getong technology co.ltd, nhãn hiệu: mastry, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Ttl-035#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp, dùng để xử lý da thuộc. tên tm: chemtan s - 33.cas:5131-66-8,63148-53-8,7732-18-5,nsx:chemtan company inc-từ mục 1,tk 107735571900/e31 24/11/2025/ US/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Wt-009#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp các loại -synthetic organic tanning.cas no. 107-22-2, 107-21-1; đã kiểm hoá tại tk số: 107425546911/e21; ngày 08/8/2025- mới 100%/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Xj-07#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp(tergotan re-5020-in,cas:130498-22-5,9005-25-8,8061-51-6,7732-18-5,141-53-7) (dùng để thuộc da),dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu:stahl,mới 100%/ IN/ 5 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 010#&chất ngâm da tanigan sr. mã cas:7681-57-4,9084-06-4, chất thuộc da vô cơ từ hỗn hợp crom sulphat và natri sulphat, nhãn hiệu tfl, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 05ha-03#&chất thuộc da vô cơ - tanning materials- cas 1401-55-4,7631-90-5, 7732-18-5, đã kiểm tra tại tk số: 106547090861/e21 (04/09/2024), 106716437221/e21 (11/11/2024)- hàng mới 100%/ AR/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 102#&chất ngâm da tanaux extra a-168 (chất thuộc da vô cơ).mã cas: 7647-14-5, 91-20-3 kbhc mã 91-20-3 30%.mới 100%,nhãn hiệu:bernstein&tanex./ TH/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 113#&chất thuộc da alumitan ca g.(chất thuộc da vô cơ) dùng trong nghành thuộc da,mã cas: 10043-01-3,7360-53-4,7757-82-6.mới 100%.nhãn hiệu seici./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 222#&chất ngâm da corobeam dan (chất thuộc da vô cơ),dùng trong ngành thuộc da.mã cas:124-04-9,7757-82-6.mới 100%.nhãn hiệu corochem../ DE/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 244#&chất thuộc da idrosin me (chất thuộc da vô cơ)dùng trong ngành thuộc da,mã cas:78330-20-8,84961-70-6.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: A39#&chất thuộc da vô cơ (chromosal b)có t/d phủ dầu chống thấm,gồm:chromium hydroxide sulphate(cas:12336-95-7,65-70%)sodium sulphate(cas:7757-82-6,20-30%)water(cas:7732-18-5,5-10%)mới100%/ ZA/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Au02#&nước thơm (hỗn hợp dạng lỏng có mùi) hàng mới 100%/ ID/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Cf009#&fopelan id chất thuộc da hữu cơ tổng hợp dùng xử lý da thuộc dạng lỏng 1000kg/thùng,cas no: 68551-24-6, 28062-60-4, 63148-62-9,7732-18-5, nhà sx: axel incorporated,hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Cf010#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp fopelan ig liq dùng để xử lý da thuộc dạng lỏng, cas no:64741-89-5, 110-25-8,111-76-2,107-41-5,7732-18-5 nhà sx: quimipiel s.l, 1000kg/thùng./ ES/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da tannesco hn powder (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;phenol,sulfonated 5%-74665-14-8,sodium sulfate 65%-7757-82-6) d. bột 25kgs/bag, hiệu tfl,cónhãnhh-mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Ct061#&quantfun pa- chất thuộc da hữu cơ tổng hợp dùng xử lý da bò thuộc, dạng lỏng, cas no: 150-25-4,7732-18-5, nhà sx: quantum color international co., ltd, 140kg/thùng. mới 100%/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Dvp.#&oropon dvp: chế phẩm thuộc da hữu cơ,vô cơ. thành phần chính gồm có enzyme, muối sulphat,dạng bột. (25kg/bao x 42bao)./ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Feliderm c10#&feliderm c10: chế phẩm có chứa enzyme dùng trong giai đoạn tiền thuôc da, dạng bột. (25kg/ bao x 40 bao)/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Hls-c#&hóa chất tanning agent hls-c chứa chromium hydroxide sulphate, công thức hóa học cr(oh)so4 (55%),mã cas 39380-78-4, dạng bột, 25kg/bao, dùng để thuộc da động vật, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Hoá chất hoàn tất da thuộc: relugan soft hf, 5kg/hủ, hiệu: stahl, mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Matan fs#&cromatan fs: chế phẩm dùng để thuộc da, dạng bột. (25kg/bao x 40 bao)/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: N#&decaltal n: chế phẩm dùng trong giai đoạn tiền thuộc da, dạng bột (inorganic salts) (20kg/ bao x 50bao),/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: N15#&chế phẩm thuộc da - làm mềm da (aluminitm syntan)(sintal pal,dùng sx da thuộc,160 bao/25 kg, cas 10043-01-3;7757-82-6,)/ IT/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: N86#&chế phẩm làm mềm da,làm sạch vôi da decalcinate lpn(dùng sx da thuộc,80 bao/25 kg,cas 124-04-9;7757-82-6,)/ TW/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Nl8#&chất thuộc da vô cơ mha, t.phần:mian...cas39380-78-4 53.625%,na2so4, cas7757-82-6 36,125%,moisture cas7732-18-5 10%, so2 7446-09-5 0.15%, fe2o3 cas#1332-37-2-0.1%, kbhc:hc2026709100,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Stl-031#&chế phẩm thuộc da tổng hợp (synthetic tanning substances),tên tm: tankrom fs, cas:12336-95-7(60%), 7757-82-6(25%), 7732-18-5(15%), dạng rắn, 25kgs/drum. mới 100%/ TR/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Syp-tan 2g extra - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004164, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tannesco hn powder#&chất thuộc da vô cơ tannesco hn powder (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;phenol,sulfonated 5%-74665-14-8,sodium sulfate 65%-7757-82-6) d.bột 25kgs/bag,hiệutfl.mới 100%/ IN/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecnoresin mtk - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 006018, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint brx - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004323, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint dl-e - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004152, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint ff - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004325, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint lh extra - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004156, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint rw - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004028, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint tb2 - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004147, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint tt - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 04092, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint van - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004037, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint wta - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 016007/es, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tinney-tn1#&chế phẩm thuộc da tanningtannesco hn powder (bột)(chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;phenol,sulfonated 5%-74665-14-8,sodium sulfate 65%-7757-82-6)(25kgs/bag),tfl-mới 100%/ IN/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Ttl-006#&chế phẩm thuộc da tổng hợp, tên tm:tankrom ab, cas:12336-95-7,7757-82-6,7732-18-5, dùng trong sản xuất da(12000097)-từ mục 1,tk 107568213320/e31 29/09/2025/ TR/ 0 % Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Vn039#&hóa chất basic chromium sulphate (cromotan)(dùng sx da thuộc, 25kg/bag, số cas: 12336-95-7,dạng rắn, ,nguoi xk:cty tnhh xnk hóa chất nghi sơn)/ CN/ Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Xj-08#&chất thuộc da vô cơ (synektan tf,mã cas:9003-35-4) (dùng để thuộc da),bột,25kgs/bag, không hiệu,mới 100%/ VN/ 5 % Hs code 3202