Mã Hs 3202

Xem thêm>>  Chương 32

Mã Hs 3202: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp; chất thuộc da vô cơ; các chế phẩm thuộc da, có hoặc không chứa chất thuộc da tự nhiên; các chế phẩm chứa enzym dùng cho tiền thuộc da

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp dạng bột(tp:lignosulfonic acid, sodium salt Cas 8061-51-6;Phenol sulphonic acid condensate Cas 56619-23-9;Water Cas 7732-18-5: SYNTAN SN 25KG/BAG. Hàng mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp dạng bột, thành phần:Naphtalenesulfonic acid, polymer with fomaldehyde, sodium salt Cas 9084-06-4; sodium carbonate Cas 497-19-8:SYNTAN DF 585 25KG/BG. Hàng mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp DISTAN FHA (PROPANAL, 3-HYDROXY-2-(HYDROXYMETHYL)-2-METHYL 45%-18516-18-2; water55%-7732-18-5) Dạng lỏng, 1100kgs/tank, không hiệu, có nhãn hh- Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp DISTAN FHA (PROPANAL, 3-HYDROXY-2-(HYDROXYMETHYL)-2-METHYL 45%-18516-18-2; water55%-7732-18-5) Dạng lỏng, 1100kgs/tank, không hiệu, có nhãn hh- Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp EMULSIFIER (C9-11 Alcohols Ethoxylated - 68439-46-3;1.2-benzisothiazol-3(2H)-one -2634-33-5), dạng lỏng, 179kgs/drum, không hiệu, có nhãn hh- Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp KESAB SPM (Sodium metabisulfite 50%-7681-57-4, Polyquaternium-7 50% cas: 9010-87-1) dạng bột, 25kg/bag, không hiệu, có nhãn hh (NSX: Fitsky)- Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp KESAB SPM (Sodium metabisulfite 50%-7681-57-4, Polyquaternium-7 50% cas: 9010-87-1) dạng bột, 25kg/bag, không hiệu, có nhãn hh (NSX: Fitsky)- Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp SELLATAN HAT (Naphthalenesufonic acid polymer with formaldehyde and 4, 4'-sulfonylbis[phenol]- 9017-72-5), d.lỏng, 140kgs/dr, TFL, cónhãnhh-Mới100%/FR/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp TERGOTAN PMB LIQ (Sodium sulfate anhydrous-7757-82-6; 1, 2benzisothiazol-3(2H)-one-2634-33-5), dạng lỏng, 1000kgs/tank, hiệu STAHL, có nhãn hh - Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp TERGOTAN PMB LIQ (Sodium sulfate anhydrous-7757-82-6; 1, 2benzisothiazol-3(2H)-one-2634-33-5), dạng lỏng, 1000kgs/tank, hiệu STAHL, có nhãn hh - Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp TERGOTAN PMB LIQ (Sodium sulfate anhydrous-7757-82-6; 1, 2benzisothiazol-3(2H)-one-2634-33-5), dạng lỏng, 1000kgs/tank, hiệu STAHL, có nhãn hh - Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp TERGOTAN PMB LIQ (Sodium sulfate anhydrous-7757-82-6; 1, 2benzisothiazol-3(2H)-one-2634-33-5), dạng lỏng, 1000kgs/tank, hiệu STAHL, có nhãn hh - Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp Tergotan RE-5020-IN (Wheat flour-130498-22-5; Starch-9005-25-8; Lignosulfonic acid, sodium salt-8061-51-6), dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu STAHL, có nhãn hh-Mới100%/IN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp Tergotan RE-5020-IN (Wheat flour-130498-22-5; Starch-9005-25-8; Lignosulfonic acid, sodium salt-8061-51-6), dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu STAHL, có nhãn hh-Mới100%/IN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp Tergotan RE-5020-IN (Wheat flour-130498-22-5; Starch-9005-25-8; Lignosulfonic acid, sodium salt-8061-51-6), dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu STAHL, có nhãn hh-Mới100%/IN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp Tergotan RE-5020-IN (Wheat flour-130498-22-5; Starch-9005-25-8; Lignosulfonic acid, sodium salt-8061-51-6), dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu STAHL, có nhãn hh-Mới100%/IN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp Tergotan RE-5020-IN (Wheat flour-130498-22-5; Starch-9005-25-8; Lignosulfonic acid, sodium salt-8061-51-6), dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu STAHL, có nhãn hh-Mới100%/IN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp Tergotan RE-5020-IN (Wheat flour-130498-22-5; Starch-9005-25-8; Lignosulfonic acid, sodium salt-8061-51-6), dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu STAHL, có nhãn hh-Mới100%/IN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp Tergotan RE-5020-IN (Wheat flour-130498-22-5; Starch-9005-25-8; Lignosulfonic acid, sodium salt-8061-51-6), dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu STAHL, có nhãn hh-Mới100%/IN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp Tergotan RE-5020-IN (Wheat flour-130498-22-5; Starch-9005-25-8; Lignosulfonic acid, sodium salt-8061-51-6), dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu STAHL, có nhãn hh-Mới100%/IN/XK
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp, dạng lỏng, tp: Polyacrylic acid in water solution Cas 9003-03-6; 7732-18-5: SYNTAN RS 540 130KG/DRUM.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da NEUTRALIZE TANNING AGENT (Fatty Acid - 10476-95-6; Essence - 8023-88-9; Water cas:7732-18-5) dạng bột, 25kgs/bag, không hiệu, có nhãn hh- Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da SELLATAN MBS Powder (Dạng bột), CAS:9003-35-4, CTHH: C7H8O2 (90-100%), dùng làm mềm da thuộc, không hiệu, có nhãn hh - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da TANNESCO HN POWDER (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;Phenol, sulfonated 5%-74665-14-8, sodium sulfate 65%-7757-82-6) d.bột 25kgs/bag, hiệuTFL, có nhãn hh-Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da TANNESCO HN POWDER (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;Phenol, sulfonated 5%-74665-14-8, sodium sulfate 65%-7757-82-6) d.bột 25kgs/bag, hiệuTFL, có nhãn hh-Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da TANNESCO HN POWDER (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;Phenol, sulfonated 5%-74665-14-8, sodium sulfate 65%-7757-82-6) d.bột 25kgs/bag, hiệuTFL, có nhãn hh-Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da TANNESCO HN POWDER (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;Phenol, sulfonated 5%-74665-14-8, sodium sulfate 65%-7757-82-6) d.bột 25kgs/bag, hiệuTFL, có nhãn hh-Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da TANNESCO HN POWDER (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;Phenol, sulfonated 5%-74665-14-8, sodium sulfate 65%-7757-82-6) d.bột 25kgs/bag, hiệuTFL, có nhãn hh-Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da TANNESCO HN POWDER (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;Phenol, sulfonated 5%-74665-14-8, sodium sulfate 65%-7757-82-6) d.bột 25kgs/bag, hiệuTFL, có nhãn hh-Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da TANNESCO HN POWDER (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;Phenol, sulfonated 5%-74665-14-8, sodium sulfate 65%-7757-82-6) d.bột 25kgs/bag, hiệuTFL, có nhãn hh-Mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da, thành phần chính gồm tinh bột, dẫn xuất của benzen, muối natri sunphat, natri clorua, .SYNEKTAN TF-9003-35-4 100%, bột, 25kgs/bag, không hiệu, có nhãn hh (NSX: Fitsky)-Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da, thành phần chính gồm tinh bột, dẫn xuất của benzen, muối natri sunphat, natri clorua, .SYNEKTAN TF-9003-35-4 100%, bột, 25kgs/bag, không hiệu, có nhãn hh (NSX: Fitsky)-Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da, thành phần chính gồm tinh bột, dẫn xuất của benzen, muối natri sunphat, natri clorua, .SYNEKTAN TF-9003-35-4 100%, bột, 25kgs/bag, không hiệu, có nhãn hh (NSX: Fitsky)-Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 32029000: HÓA CHẤT BASIC CHROMIUM SULPHATE (CROMOTAN) (Cr2(SO4)3), 25Kg/Bag, Số Cas: 12336-95-7, dùng làm sáng màu da thuộc. Dạng rắn, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 32029000: HÓA CHẤT BASIC CHROMIUM SULPHATE (CROMOTAN) (Cr2(SO4)3), 25Kg/Bag, Số Cas: 12336-95-7, dùng làm sáng màu da thuộc. Dạng rắn, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 32029000: HÓA CHẤT BASIC CHROMIUM SULPHATE (CROMOTAN) (Cr2(SO4)3), 25Kg/Bag, Số Cas: 12336-95-7, dùng làm sáng màu da thuộc. Dạng rắn, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 32029000: HÓA CHẤT BASIC CHROMIUM SULPHATE (CROMOTAN) (Cr2(SO4)3), 25Kg/Bag, Số Cas: 12336-95-7, dùng làm sáng màu da thuộc. Dạng rắn, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./CN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 32021000: 05ha-09#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp -synthetic organic tanning - cas 7732-18-5, 25986-77-0. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 076#&chất làm cứng da (coralon ot-in p) mã cas: 9084-06-4 (chất thuộc da hữu cơ tổng hợp), nhãn hiệu: stahl, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 135#&chất thuộc da ombrellon 072n chất thuộc da hửu cơ tổng hợp.mới 100%.mã cas: 94213-67-9.mới 100%.nhãn hiệu:zschimmer & schwarz./ DE/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 16#&chất làm sáng da - resin tanning agent napc (dang bột) (cas: 9084-06-4, 7757-82-6, 7732-18-5) (sulfonate polymer 80%, sodium sulphate 15%, moisture 5%) dùng để sản xuất da/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 183#&chất ngâm da amitan zb,(chất thuộc da hửu cơ tổng hợp) dùng trong nghành thuộc da,mã cas:1314-23-4,1309-37-1,7631-86-9,1313-59-3.kbhc:1313-59-3 (15%).mới 100%,nhãn hiệu:axel./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 237#&chất thuộc da idrosin slw (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:151-21-3,577-11-7,97489-04-8,25339-17-7,7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 238#&chất thuộc da lecosin h-18 (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:12336-95-7,7757-82-6,9005-25-8.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 239#&chất thuộc da lecoren h400 (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:102561-58-0,9003-04-7,7732-18-5.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 240#&chất thuộc da idrosin kf/3 (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:7732-18-5,61789-08-0,68187-79-1,39354-45-3,25339-17-7,107-66-4.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 241#&chất thuộc da lecosin cc conc (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:56619-23-9,7757-82-6,9005-25-8,68915-31-1.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 242#&chất thuộc da lecosin cn new (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:9084-06-4,12125-02-9,7757-82-6,497-19-8.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 243#&chất thuộc da lecosin of (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp)dùng trong ngành thuộc da,mã cas:56619-23-9,7757-82-6,9084-06-4,9005-25-8.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: 245#&chất thuộc da idrol qs100 (chất thuộc da hửu cơ tồng hợp),dùng trong ngành thuộc da,mã cas:8002-43-5,68071-35-2,151-21-3,7732-18-5,64-17-5,68990-81-8.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: A35#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp(desoaten s-d)có làm đầy da gồm:natural protein plant protein and salt(cas:68458-87-7,85%~95%),water(cas:7732-18-5,5%-15%),mới100%/ CN/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Các polyurethan, dùng tạo màng bảo vệ, chống trầy da - ru-43-308,cas:7732-18-5; 39323-37-0,nsx:stahl asia pacific pte. ltd., hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Cg099#&decalcinate lpn chất thuộc da hữu cơ tổng hợp dạng bột,hàng mới 100%,25kg/bao. cas no:7757-82-6,4282-21-9. nhà sx: quantum color international co.,ltd/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp, dùng để chống tách lớp cho da - melio resin a-931.a-id liq, cas: 7732-18-5; 36863-73-7, nsx: pt stahl chemicals indonesia, hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Chất trợ tái thuộc da (novaltan map) (cas:9003-04-7) hoá chất dùng trong ngành da giày,150kg/drum (nsx:zschimmer&schwarz gmbh&co kg chemische fabriken),mới100%/ DE/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N08#&chất kết dính da copolyacrylamide, dạng phân tán(levotan l)(dùng sx da thuộc,18 thùng/1.000 kg,cas 84501-38-2;111-46-6;7757-82-6;7732-18-5,)/ CN/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N10#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp (sintal tan)(dùng sx da thuộc,160 bao/25 kg,cas 12336-95-7;7757-82-6;8061-52-7,)/ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N14#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp làm đậm da (replacement tanning materials)(sintal sy,dùng sx da thuộc,160 bao/25 kg,cas 9084-06-4;7757-82-6,)/ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N20#&thuốc màu nước đã pha chế dùng làm sáng da (white tanning agent)(corotan slw,dùng sx da thuộc,120 bao/25 kg,cas 102980-04-1;7757-82-6;7732-18-5,)/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N21#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp - chất trung hòa (level dyeing agent)(ast, dùng sx da thuộc,912 bao/25 kg,cas 36290-04-7;7757-82-6;7732-18-5, )/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N33#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp - chất trung hòa (neutralizing tanning agent)(standox aw-p,dùng sx da thuộc,80 bao/25 kg,cas 85005-20-5;141-53-7,)/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: N91#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp - chất trung hòa (sasyntan dpw)(dùng sx da thuộc,320 bao/15 kg,cas 91-20-3,sồ cbhc cbhc-2026-000320,ngày 26/01/2026, )/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Nl008#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp (synthetic tanning- tergotan pr), cas#9003-04-7/ ID/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Nl015#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp syntan rs 540 (d.lỏng)9003-03-6+7732-18-5 polyacrylic acid in water solution100%,dùng tăng độ bền chặt da thuộc130kg/drums,có nhãn hh,không hiệu(nsx:smit) mới100%/ CN/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Stl-030#&chế phẩm thuộc da hữu cơ tổng hợp (synthetic organic tanning substances), tên tm:nutratan dsl (cas:10043-01-3,1318-02-1,1332-58-7,144-62-7,7757-82-6,9007-34-5),dạng bột, 25kgs/drum,mới 100%/ UY/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Tinney-chttd#&chất hữu cơ tổng hợp (tăngđộbóngmịn,dẻodaichobềmặtdathuộc) mb-1 (fumaric acid 30%,cas:110-17-8) 1200 kgs/pk, nhãn: chang bao,có nhãn hh- mới 100%/ CN/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Tinney-cth#&chất trung hòatws (glycidaldehyde 38%-497-09-6;water 62%-7732-18-5)d. lỏng,1000kg/dr,hiệu sichuan tingjiang,dùng để thuộc da,có nhãn hh-mới 100%/ CN/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Tinney-tnp#&hoạt chất tanning phụ (hỗ trợ làm tăng độ bám màu và giữ màu da thuộc) fc9002 (polyurethane foams 18-22%, cas: 9009-54-5), 120 kgs/pk, guangdong shengfang,có nhãn hh - mới 100%/ CN/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Ttl-005#&chế phẩm thuộc da hữu cơ tổng hợp, tên tm: mastan mm, cas: 532-02-5;7732-18-5, nsx: guang zhou getong technology co.ltd, nhãn hiệu: mastry, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Ttl-035#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp, dùng để xử lý da thuộc. tên tm: chemtan s - 33.cas:5131-66-8,63148-53-8,7732-18-5,nsx:chemtan company inc-từ mục 1,tk 107735571900/e31 24/11/2025/ US/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Wt-009#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp các loại -synthetic organic tanning.cas no. 107-22-2, 107-21-1; đã kiểm hoá tại tk số: 107425546911/e21; ngày 08/8/2025- mới 100%/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32021000: Xj-07#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp(tergotan re-5020-in,cas:130498-22-5,9005-25-8,8061-51-6,7732-18-5,141-53-7) (dùng để thuộc da),dạng bột, 25 kgs/bag, hiệu:stahl,mới 100%/ IN/ 5 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 010#&chất ngâm da tanigan sr. mã cas:7681-57-4,9084-06-4, chất thuộc da vô cơ từ hỗn hợp crom sulphat và natri sulphat, nhãn hiệu tfl, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 05ha-03#&chất thuộc da vô cơ - tanning materials- cas 1401-55-4,7631-90-5, 7732-18-5, đã kiểm tra tại tk số: 106547090861/e21 (04/09/2024), 106716437221/e21 (11/11/2024)- hàng mới 100%/ AR/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 102#&chất ngâm da tanaux extra a-168 (chất thuộc da vô cơ).mã cas: 7647-14-5, 91-20-3 kbhc mã 91-20-3 30%.mới 100%,nhãn hiệu:bernstein&tanex./ TH/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 113#&chất thuộc da alumitan ca g.(chất thuộc da vô cơ) dùng trong nghành thuộc da,mã cas: 10043-01-3,7360-53-4,7757-82-6.mới 100%.nhãn hiệu seici./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 222#&chất ngâm da corobeam dan (chất thuộc da vô cơ),dùng trong ngành thuộc da.mã cas:124-04-9,7757-82-6.mới 100%.nhãn hiệu corochem../ DE/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: 244#&chất thuộc da idrosin me (chất thuộc da vô cơ)dùng trong ngành thuộc da,mã cas:78330-20-8,84961-70-6.mới 100%.nhãn hiệu fgl./ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: A39#&chất thuộc da vô cơ (chromosal b)có t/d phủ dầu chống thấm,gồm:chromium hydroxide sulphate(cas:12336-95-7,65-70%)sodium sulphate(cas:7757-82-6,20-30%)water(cas:7732-18-5,5-10%)mới100%/ ZA/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Au02#&nước thơm (hỗn hợp dạng lỏng có mùi) hàng mới 100%/ ID/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Cf009#&fopelan id chất thuộc da hữu cơ tổng hợp dùng xử lý da thuộc dạng lỏng 1000kg/thùng,cas no: 68551-24-6, 28062-60-4, 63148-62-9,7732-18-5, nhà sx: axel incorporated,hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Cf010#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp fopelan ig liq dùng để xử lý da thuộc dạng lỏng, cas no:64741-89-5, 110-25-8,111-76-2,107-41-5,7732-18-5 nhà sx: quimipiel s.l, 1000kg/thùng./ ES/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Chế phẩm thuộc da tannesco hn powder (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;phenol,sulfonated 5%-74665-14-8,sodium sulfate 65%-7757-82-6) d. bột 25kgs/bag, hiệu tfl,cónhãnhh-mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Ct061#&quantfun pa- chất thuộc da hữu cơ tổng hợp dùng xử lý da bò thuộc, dạng lỏng, cas no: 150-25-4,7732-18-5, nhà sx: quantum color international co., ltd, 140kg/thùng. mới 100%/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Dvp.#&oropon dvp: chế phẩm thuộc da hữu cơ,vô cơ. thành phần chính gồm có enzyme, muối sulphat,dạng bột. (25kg/bao x 42bao)./ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Feliderm c10#&feliderm c10: chế phẩm có chứa enzyme dùng trong giai đoạn tiền thuôc da, dạng bột. (25kg/ bao x 40 bao)/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Hls-c#&hóa chất tanning agent hls-c chứa chromium hydroxide sulphate, công thức hóa học cr(oh)so4 (55%),mã cas 39380-78-4, dạng bột, 25kg/bao, dùng để thuộc da động vật, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Hoá chất hoàn tất da thuộc: relugan soft hf, 5kg/hủ, hiệu: stahl, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Matan fs#&cromatan fs: chế phẩm dùng để thuộc da, dạng bột. (25kg/bao x 40 bao)/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: N#&decaltal n: chế phẩm dùng trong giai đoạn tiền thuộc da, dạng bột (inorganic salts) (20kg/ bao x 50bao),/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: N15#&chế phẩm thuộc da - làm mềm da (aluminitm syntan)(sintal pal,dùng sx da thuộc,160 bao/25 kg, cas 10043-01-3;7757-82-6,)/ IT/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: N86#&chế phẩm làm mềm da,làm sạch vôi da decalcinate lpn(dùng sx da thuộc,80 bao/25 kg,cas 124-04-9;7757-82-6,)/ TW/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Nl8#&chất thuộc da vô cơ mha, t.phần:mian...cas39380-78-4 53.625%,na2so4, cas7757-82-6 36,125%,moisture cas7732-18-5 10%, so2 7446-09-5 0.15%, fe2o3 cas#1332-37-2-0.1%, kbhc:hc2026709100,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Stl-031#&chế phẩm thuộc da tổng hợp (synthetic tanning substances),tên tm: tankrom fs, cas:12336-95-7(60%), 7757-82-6(25%), 7732-18-5(15%), dạng rắn, 25kgs/drum. mới 100%/ TR/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Syp-tan 2g extra - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004164, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tannesco hn powder#&chất thuộc da vô cơ tannesco hn powder (chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;phenol,sulfonated 5%-74665-14-8,sodium sulfate 65%-7757-82-6) d.bột 25kgs/bag,hiệutfl.mới 100%/ IN/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecnoresin mtk - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 006018, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint brx - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004323, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint dl-e - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004152, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint ff - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004325, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint lh extra - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004156, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint rw - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004028, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint tb2 - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004147, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint tt - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 04092, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint van - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 004037, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tecsint wta - chế phẩm thuộc da, dạng bột, dùng để sản xuất da bò, mã: 016007/es, nsx: tecnochimica s.p.a, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Tinney-tn1#&chế phẩm thuộc da tanningtannesco hn powder (bột)(chromium hydroxide sulphate 30%-12336-95-7;phenol,sulfonated 5%-74665-14-8,sodium sulfate 65%-7757-82-6)(25kgs/bag),tfl-mới 100%/ IN/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Ttl-006#&chế phẩm thuộc da tổng hợp, tên tm:tankrom ab, cas:12336-95-7,7757-82-6,7732-18-5, dùng trong sản xuất da(12000097)-từ mục 1,tk 107568213320/e31 29/09/2025/ TR/ 0 %    Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Vn039#&hóa chất basic chromium sulphate (cromotan)(dùng sx da thuộc, 25kg/bag, số cas: 12336-95-7,dạng rắn, ,nguoi xk:cty tnhh xnk hóa chất nghi sơn)/ CN/     Hs code 3202
- Mã Hs 32029000: Xj-08#&chất thuộc da vô cơ (synektan tf,mã cas:9003-35-4) (dùng để thuộc da),bột,25kgs/bag, không hiệu,mới 100%/ VN/ 5 %    Hs code 3202
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử