Mã Hs 3201
- Mã Hs 32011000: 5#&chất kết dính da (jollitan sd)(cas: 68213-23-0, 7732-18-5) (alcohols, c12-18,ethoxylated 50%, water 50%) (sử dụng sản xuất da) (dạng lỏng)/ TW/ Hs code 3201
- Mã Hs 32011000: Chất chiết suất từ cây mẻ rìu (quebracho), cas:100085-70-9 > 90%; 7732-18-5 < 10%, dùng làm chất keo tụ trong quá trình tuyển nổi quặng, 25 kg/bao; hàng mới 100%/ AR/ 0 % Hs code 3201
- Mã Hs 32011000: Tinney-tn#&hoạt chất tanning (làm tăng đặc tính da, kháng vi sinh nấm mốc) za (amino-silicone 35%, cas:63148-62-0) 1000 kgs/pk, nhãn: chang bao,có nhãn hh- mới 100%/ CN/ Hs code 3201
- Mã Hs 32012000: A38#&chất thuộc da thực vật(weibull lab)có t/d làm da cứng và chặt gồm:acacia decurrens willd var mollis lindl,stem bark extract(cas:92456-58-1,100%)mới100%/ BR/ Hs code 3201
- Mã Hs 32019000: Bột tannin tan'activ fng, dạng bột, dùng trong thực phẩm, nsx:silvachimica s.r.l.. nsx: 14.05.2025, hsd:13.05.2030. làm mẫu thử nghiệm, mới 100%, cas: 1401-55-4, 0.04 kg/gói/ IT/ 0 % Hs code 3201
- Mã Hs 32019000: Hóa chất: tannic acid, 95%, 202420050, 5gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:1401-55-4(99 - 100%)/ CN/ 0 % Hs code 3201
- Mã Hs 32019000: Nl15#&chất thuộc da (thành phần plant tanning acid - 1401-55-4, soda - 7772-98-7, water - 7732-18-5,...) - jinyl xc, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3201
- Mã Hs 32019000: Stl-025#&chất chiết xuất để thuộc da có nguồn gốc từ thực vật (tanning extracts of vegetable origin),tên tm: ritan xcr (chestnut xcr). cas:84695-99-8,10192-30-0,7732-18-5,dạng bột, 25kgs/drum./ IT/ Hs code 3201
- Mã Hs 32019000: Tdmdsdsp#&stl-025#&chất chiết xuất để thuộc da có nguồn gốc từ thực vật (tanning extracts of vegetable origin) tên tm: ritan xcr(chestnut xcr), dòng hàng 2, tkn: 107609389310/e21/ IT/ 0 % Hs code 3201
- Mã Hs 32019000: Ttl-025#&chất chiết xuất để thuộc da có nguồn gốc từ thực vật,chiết xuất từ hạt chestnut,têntm:chestnut n,cas:1401-55-4;10192-30-0;7732-18-5,dùng trong sản xuất da (12000007).nsx:ledoga s.r.l,mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 3201