Mã Hs 1520
- Mã Hs 15200010: Crude glycerine, hóa chất dùng trong xây dựng,mã cas; 56-81-5, nsx: bremfield sdn.bhd. mới 100% (hàng đóng trong 2 flexibag)./ MY/ 0 % Hs code 1520
- Mã Hs 15200010: Glycerol, dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm, quy cách: 100ml/chai, hiệu: eurofins indonesia, cas: 56-81-5, hàng mẫu kiểm nghiệm, mới 100%/ ID/ 3 % Hs code 1520
- Mã Hs 15200090: 50#&glycerin (dùng để trộn vào chất màu hữu cơ), thành phần: 99.5% glycerine, cas no. 56-81-5/ SG/ 0 % Hs code 1520
- Mã Hs 15200090: Dung dịch kiềm glycerin dùng để cấp ẩm, làm mềm, trơn tru linh kiện khi lắp ráp clh ink clear, kf6-1426-000 (tp:glycerin cas: 56-81-5 80-90%, water cas: 7732-18-5 15-20%)/ JP/ Hs code 1520
- Mã Hs 15200090: Glycerin thô crude glycerin 50%min (thành phần glycerin cas 56-81-5 khoảng50~60%;polyglycerine cas 25618-55-7 khoảng 40%~50%) dạng lỏng,phụ gia trợ nghiền (chống tạo bụi) trong sx xi măng,mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 1520
- Mã Hs 15200090: Glycerine đã tinh chế dạng lỏng đóng chai, khối lượng 1x2.8kg, ncc sgs (malaysia) sdn bhd, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ MY/ 5 % Hs code 1520