Mã Hs 1104
- Mã Hs 11041200: 898038#&yến mạch cán mỏng (tên khoa học: avena spp), n.w: 1 bag = 1000 kg. hsd: 14.11.2026/ AU/ 0 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: 898065#&yến mạch cán rolled oats (tên khoa học: avena spp), n.w: 1 bag = 1000 kg. hsd:17.12.2026/ AU/ 0 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: 898079#&yến mạch cán (rolled oats). hsd. 04.04.2026. chuyển mdsd để sx sp tiêu thụ nội địa toàn bộ nl từ dòng hàng 01 của tk107847296650/e31(29.12.2025)./ CL/ 0 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Gep havervlokken/oat flakes - yến mạch đã vỡ mảnh, dạng mảnh dùng để chế biến thực phẩm bánh, mới 100%. ptpl: 1532/tb-tchq ngày 14/02/2015/ BE/ 1.8 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Ngũ cốc yến mạch - crf original whole oat flakes 500g, mới 100% hsd: 04/12/2026/ DE/ 1.8 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Ngũ cốc/ DE/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Rolled oats: yến mạch đã vỡ mảnh, 0.5kg/túi, hiệu: blm, hàng mẫu, mới 100%/ AU/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Yến mạch (tên khoa học: avena spp) cán mỏng, dạng mảnh 0.6mm, đã được xử lý nhiệt nhưng chưa sử dụng ngay được, dùng làm thực phẩm đóng 25kg/bao, hsd: 12/2026, không hiệu. mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Yến mạch cán mỏng - standard rolled oats (25kg/bag). dùng làm thực phẩm. lot no: sun85573, nsx: 06.11.2025, hsd: 06.02.2027. hàng mới 100%/ CL/ 0 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Yến mạch đã được cán và làm mỏng - oat flakes 0.55mm, (25kg/bao), batch no: s1516909.001, nsx: 04.12.2025, hsd: 04.12.2026. mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Yến mạch dạng mảnh, loại: (0.5-0.55)mm đã được xử lý nhiệt nhưng chưa sử dụng ngay được, dùng làm thực phẩm cho người, đóng 25kg net/bao. nhãn hiệu và nsx:agroindustrial pedregal s.a.hàng mới 100%./ CL/ 0 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Yến mạch high protein gluten free hiệu bob's red mill (907gx4pack/case)- brm gluten free high protein oats (907g).hsd:04/11/2026.mới 100%./ US/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Yến mạch hữu cơ cán mỏng hiệu bob's red mill (đã chế biến) (680gx4pack/case) - brm organic steel cut oats (680g). hsd: 26/10/2027, mới 100%/ US/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Yến mạch nấu nhanh cán nhỏ hiệu bob's red mill (dạng hạt,chỉ qua sơ chế thông thường: xay xát vỏ và đóng gói) (624gx4pack/case) - brm quick cooking steel cut oats 624g. hsd 17/11/2027, hàng mới 100%/ US/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Yến mạch organic cán cỡ vừa hiệu bob's red mill(dạng hạt,chỉ qua sơ chế thông thường:xay xá vỏ và đóng gói bao bì) (454gx4pack/case)-brm organic oats rolled regular 454g.hsd: 29/10/2027, hàng mới 100%/ US/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041200: Yến mạch.800g/túi.nsx: 12_2025, tên khoa học.avena sativa l, nhà sản xuất hyundai nongsan co., ltd./ KR/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041910: Bắp hạt hữu cơ nguyên cám xay mảnh hiệu bob's red mill (chỉ qua sơ chế thông thường: xay, đóng gói bao bì) (680gx4pack/case)-brm organic cornmeal medium (680g).hsd 07/05/2027, hàng mới 100%/ US/ 5 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041990: Bột hạnh nhân đã rang sấy và tẩm gia vị đóng gói hiệu greenmax (450g x 12 lon)/ thùng, hsd: 18 tháng từ ngày sản xuất, hàng mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041990: Hạt bulgur, kgm/ TR/ 5 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041990: Rye kernels kvik rug n+/ rye kernels, coarse grits, kvik rug p (rye kernels kvik rug) - hạt lúa mạch đã vỡ mảnh dùng để chế biến thực phẩm bánh, mới 100%. ptpl: 1529/tb-tchq ngày 14/02/2015/ DK/ 0.6 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041990: Tarwevlokken 440-zak 25kg-33/ wheatflakes (flocons de froment/ wheatflakes) - hạt lúa mạch đen (rye) đã vỡ mảnh (nghiền thô), dùng để chế biến thực phẩm bánh, mới 100%. ptpl: 1530/tb-tchq (14/02/2015)/ BE/ 0.6 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041990: Vảy lúa mì spelt/ DE/ 5 % Hs code 1104
- Mã Hs 11041990: Vảy mùi tây/ DE/ 5 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042200: Kiln dried hulled oats: yến mạch nguyên hạt, 0.5kg/túi, hiệu: blm, hàng mẫu, mới 100%/ AU/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042200: Yến mạch date 2027: 800g/gói/ JP/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042200: Yến mạch đóng hộp, khối lượng 2x0.15kg, nhà sản xuất: lidl. hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ GB/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042920: Lúa mạch cán dẹt. (đã được xát vỏ, dùng làm thực phẩm).nsx: 01.2026, tên khoa học.hordeum vulgare l, nhà sản xuất hyundai nongsan co., ltd 700g/túi x10gói/thùng.1pkg =1gói/ KR/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042920: Lúa mạch ép.700g/túi.nsx: 12_2025, tên khoa học.hordeum vulgare l, nhà sản xuất hyundai nongsan co., ltd./ KR/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042920: Lúa mạch nếp.800g/túi.nsx: 12_2025, tên khoa học.hordeum vulgare l, nhà sản xuất hyundai nongsan co., ltd./ KR/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042920: Mảnh ngũ cốc từ lúa mạch đã chế biến rang-toasted flakes, nghiền vụn, dùng trong chế biến thực phẩm, đóng gói 300g/ túi. nsx:blue lake milling pty ltd. hsd: 01/08/2026. hàng mẫu thử nghiệm.mới 100%/ AU/ 15 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042990: Chè mè đen, hiệu greenmax, (450g x 12 gói)/ thùng, hsd 2 năm từ ngay sản xuất. hàng mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042990: Đại mạch đã rang, blackswaen@barley-25kg bag, nguyên liệu sản xuất bia,nsx:10/12/2025.hsd:31/12/2027. hàng mới 100%./ NL/ 0.6 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042990: Hạt kê nếp. (đã được xát vỏ,dùng làm thực phẩm).nsx: 01.2026, tên khoa học.panicum miliaceum, nhà sản xuất hyundai nongsan co., ltd.500g/túix20gói/thùng.1pkg =1gói/ KR/ 5 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042990: Hạt kê premium grade hiệu goodwill - polished millet groats premium grade goodwill. 800g/pcs. 12 pcs/thùng. hsd: 06.08.2026. hàng mới 100%. nsx: altaiskaya krupa jsc/ RU/ 0 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042990: Hạt kê vàng đã tách vỏ(tên kh: setaria italica) chỉ qua sơ chế thông thường(phơi khô), chưa qua chế biến dùng làm thực phẩm. 25 kg/bao. nsx: 26/12/2025, hsd: 25/12/2027, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1104
- Mã Hs 11042990: Hỗn hợp 16 loại ngũ cốc (tanesho) 500g/gói 6 gói/thùng (chưa chế biến); hsd: 11/2026/ JP/ 5 % Hs code 1104