Mã Hs 0210
- Mã Hs 02101100: Đùi lợn muối serrano tây ban nha có xương/ ES/ 10 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101100: Đùi lợn xông khói với hạt thông/ DE/ 10 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101100: Thịt (đùi) lợn muối (đùi trước) có xương cebo iberian shoulder đóng gói: 5-5.5kg/hộp,1 hộp=1 pce.hsd: 10/2026, tcb:25/thmk/2022.mới 100%./ ES/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101100: Thịt đùi xông khói "brandenburger"/ DE/ 10 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101100: Thịt heo muối jamon serrano reserva curacion hiệu la leyenda (5801gx2pack/case) - la leyenda jamon serrano reserva curacion (boneless and skinless reserva serrano ham 12m) 5801g. hsd: 12/01/2027/ ES/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101100: Thịt vai (đùi) lợn muối (đùi trước) có xương cebo iberian shoulder (paleta de cebo iberica),đóng gói: 5-5.5kg/hộp,1 hộp=1 pce.hsd: 10/2026, tcb:25/thmk/2022.mới 100%./ ES/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101200: Thịt heo xông khói cắt lát/ HU/ 10 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101930: Jambon heo khô prosciutto di parma hiệu villani (7286gx2pack/case) - villani prosciutto di parma 7286g. hsd: 02/10/2026/ IT/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101930: Thịt đùi lơn muối thái lát iberico cebo ham 50% iberian breed,không xương 4022, nhà sản xuất cesar nieto group,s.l,tcb số 49/new retail/2025; hsd: 11-12/2026,mới 100%(1 túi=1pce=0.1kg)/ ES/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101930: Thịt jambon heo jambon de bayonne hiệu montagne noire (6693gx2pack/case) - montagne noire jambon debayonne (affinage 9 mois) 6693g. hsd: 24/06/2026/ FR/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101930: Thịt lợn hun khói cắt lát-smoked speck sliced (smoked pork) - spa004918 (240gói;1gói/0.08 kgs) (nsx: 04/11/2025;hsd: 03/05/2026) nh &nsx:industria salumi simonini s.p.a./ IT/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101930: Thịt lợn muối -100% iberico bellota ham (salted pork) - spa001453 (11gói;1gói/khoảng 10.19 kgs) (nsx: 10/11/2025;hsd: 10/11/2026) nh &nsx:julian martin/ ES/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101930: Thịt lợn xông khói thái lát, đông lạnh/ FR/ 10 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101930: Thịt nguội chế biến từ thịt heo 10kg/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu apollo, hsd: 03/11/2026/ US/ Hs code 0210
- Mã Hs 02101990: Bụng heo hun khói pancetta tesa affumicata cruda 350g hiệu gianni negrini. hàng mới 100%. hsd: 14.07.2026/ IT/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101990: Cổ heo muối coppa stagionata 700g hiệu gianni negrini. hàng mới 100%. hsd: 17.06.2026/ IT/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101990: Má heo muối guanciale stagionato 700g hiệu gianni negrini. hàng mới 100%. hsd: 14.07.2026/ IT/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101990: Thịt cổ heo xông khói, không xương/ DE/ 10 % Hs code 0210
- Mã Hs 02101990: Thịt lợn ướp muối gran reserva mini hương nấm truffle. hsd: jan. 2027/ ES/ 3 % Hs code 0210
- Mã Hs 02102000: Thịt bò khô mariani gold beef jerky soft 255g, dạng miếng 255g/túi, 35 túi/thùng, sx 27/11/2025, hsd 18 tháng từ nsx, mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0210
- Mã Hs 02102000: Thịt bò muối -bresaola stagionata punta d'anca meta (simonini) (salted beef) - sp55007 (4gói;1gói/khoảng 2.63 kgs) (nsx: 04/11/2025;hsd: 03/05/2026) nh &nsx:industria salumi simonini s.p.a./ IT/ 1.8 % Hs code 0210
- Mã Hs 02102000: Thịt nguội bò kiểu đức đông lạnh -18 độ c hiệu apollo hsd: 17/10/26/ US/ Hs code 0210
- Mã Hs 02102000: Thịt nguội từ bò 12lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu apollo, hsd: 28/11/2026/ US/ Hs code 0210
- Mã Hs 02109920: Dehydrated pork rind (nguyên liệu thực phẩm: da heo sấy khô)22kgs/bag,ngày sx:t10/2025-hạn sd:t10/2026,nhà sx:aperitivos tapa,/ ES/ 2.5 % Hs code 0210
- Mã Hs 02109990: Gân trâu sấy khô (tên khoa học bubalus bubalis, không thuộc danh mục cites)/ IN/ Hs code 0210
- Mã Hs 02109990: Nguyên liệu thực phẩm - bột thịt gà (powdered cooked chicken) (code: 3106). - nsx: 09/2025, hsd: 18 tháng. 24.948kg/box. nhà sx: international dehydrated foods inc, hàng mới 100%/ US/ 20 % Hs code 0210