Mã Hs 0207
- Mã Hs 02071200: Gà đông lạnh nguyên con (bỏ đầu, chân, nội tạng)(loài gallus domesticus)/frozen whole chicken-size s, nsx: singgreen fs co., ltd, nsx t12/2025; hsd:24 tháng, chưa qua chế biến./ KR/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071200: Gà nguyên con đông lạnh, không đầu, không chân, không nội tạng, thuộc loài gallus domesticus, size l. hàng k thuộc danh mục do cites quản lý. mới 100%. nsx: t11,12/2025, hsd: 24 tháng/ KR/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071200: Thịt gà đông lạnh nguyên con (không đầu, không chân, không nội tạng,chưa qua chế biến) - frozen whole chicken, size m, đóng 502 cartons. nhà sx: han ryeo food company ltd, gà loài gallus domesticus/ KR/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071200: Thịt gà nguyên con (không đầu, chân, nội tạng) đông lạnh, size m 720 thùng - frozen whole chicken, nsx: han ryeo food company ltd (mã p0-14-11001), mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071410: Cánh gà (khúc giữa) đông lạnh (frozen chicken mid-joint wings) - nsx: lar cooperativa agroindustrial (1672) ngày sx: 04/09-16/09/2025 hsd: 24 thang/ BR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071410: Cánh gà 3 khúc đông lạnh (loài gallus domesticus). nhà sx: seara alimentos ltda. hiệu: seara. đóng 15kg/carton./ BR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh (phần cánh giữa)-frozen white/yellow chicken mid wings(xuất xứ pháp,đóng:10kg/carton, nsx:07-10/2025,hsd: 2 năm,ldc bourgogne (mã:fr 71.056.001 ce)/ FR/ 7.2 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071410: Cánh gà đông lạnh 15kg/thùng - frozen chicken wings, 3-joints, a grade 90g up. nsx: frigorifico entrerriano de productores avicolas s.a. (f.e.p.a.s.a.) (1325). nsx: 10&11/2025 hsd: 10&11/2027/ AR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071410: Cánh gà giữa đông lạnh (frozen chicken middle joint wing) 1800 cartons, xấp xỉ 15 kg/ct, nhà sản xuất: bpi a/s (mã nhà máy: sif 4017), hàng mới 100%/ BR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071410: Cánh gà khúc giữa đông lạnh - frozen chicken yellow mid wings (xuất xứ pháp, đóng: 10kg/ct, nsx: 06,7/2025 - hsd: 18 tháng kể từ nsx, nm: galliance industrie sevrienne (mã fr 79.195.003 ce)/ FR/ 7.2 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071410: Cánh gà(phần nách cánh) đông lạnh (frozen chicken prime wings).nsx:zakady drobiarskie farmio sp. z o.o. (30063901we) ngày sx:23/08-28/11/2025 hsd:21/02-30/05/2027/ PL/ 7.2 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071410: Cánh gà(tỏi cánh) đông lạnh (frozen chicken prime wing).nsx:zakady drobiarskie farmio sp. z o.o. (30063901we) ngày sx:27/11/2025-08/12/2025 hsd:29/05/2027-06/06/2027/ PL/ 7.2 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071410: Cánh tỏi gà đông lạnh(frozen chicken prime wings), 2702 thùng, nsx: wipasz s.a. zaklad drobiarski w miedzyrzecu podlaskim (mã: 06010501), mới 100%/ PL/ 7.2 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi gà (mái) góc tư đông lạnh/frozen hen chicken leg quarter, nsx: singgreen fs co., ltd, nsx t11-12/2025; hsd:24 tháng, chưa qua chế biến/ KR/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi gà 1/4 đông lạnh (hàng chưa qua chế biến) - frozen chicken leg quarters,jumbo size (gà loài gallus domesticus). đóng: 15 kg/ct. hiệu: simmons, nsx: 11/2025, hsd: 24 tháng kể từ nsx/ US/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi gà đông lạnh (đùi gà góc tư) fronzen chicken leg quarters. nsx: sanderson farm, inc., hazlehurst processing mã: p-247.hsd: 10/2026. hàng mới 100%./ US/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi gà góc 1/4 đông lạnh, chưa qua chế biến, tẩm ướp - (của gà thuộc loài gallus domesticus). hsd:2 năm kể từ ngày sản xuất, nsx: agricultural company jung woo food co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh thuộc loài gallus domesticus, chưa qua chế biến, 15kg/ctn - frozen chicken leg quaters, nhà sản xuất: tyson foods, inc (p559). nsx: 10/2025 hsd: 1 năm/ US/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi gà không xương có da đông lạnh (đùi gà góc tư)/200g-688684. nhà sx: bfr s.a. 26.856 mt = 26,856 kgs.nsx: t.11/2025; hsd: 02 năm từ nsx./ BR/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh, medium size - frozen chicken drumsticks, medium size (xuất xứ hoa kỳ, đóng: 18kg/carton, nsx: 10/2025, hsd: 1 năm kể từ nsx)/ US/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi gà(giống) góc tư đông lạnh/frozen breeder chicken leg quarter,hiệu: singgreen fs, nsx: singgreen fs co., ltd, nsx t11/2025-01/2026; hsd:24 tháng, chưa qua chế biến, mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi gà(trống) góc tư đông lạnh/frozen rooster chicken leg quarter, nsx: singgreen fs co., ltd, nsx t11-12/2025; hsd:24 tháng, chưa qua chế biến/ KR/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi góc tư gà đông lạnh- frozen chicken jumbo leg quarters- đg15 kg/thùng-nsx:t10/2025;hsd:1 năm-nsx: peco foods, inc (mã:p-6510)-hàng mới 100%/ US/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, frozen chicken drumsticks, 1835 thùng, nsx: sanderson farms, inc., collins processing (mã: p-522). hàng mới 100%/ US/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Đùi tỏi gà/ DE/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071420: Má đùi gà đông lạnh, thuộc loài gallus domesticus. hàng k thuộc danh mục do cites quản lý. mới 100%. nsx mar-jac poultry, inc. nsx: t10/2025. hsd: t10/2026/ US/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071430: Gan gà, đông lạnh/ PL/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071491: Đầu cánh gà (chóp cánh) đông lạnh.tên thương mại:frozen chicken wing tip, đóng gói: 15kg/carton, hiệu: argosul. nsx:t10-11/25. hsd: 24t, nhà sx: agrosul agroavicola industrial s/a/ BR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học,chưa tẩm ướp gia vị, loài gallus domesticus). nhà sx: seara alimentos ltda. đóng 1375 carton.nsx: 10-11/2025 hsd: 1 năm./ BR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071491: Thịt ức gà đông lạnh (thuộc loài gallus domesticus) korean frozen chicken breast fillet. đóng 20kg/carton. nsx: tháng 10-12/2025. hsd 24 tháng./ KR/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071491: Ức gà không xương đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 05/12/2026/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Bàn chân gà đông lạnh chưa qua chế biến thuộc loài gallus domesticus,đóng trong 1326 carton, nw:26.466,96 kg (58.344lbs) nsx: t10/2025, hsd: t10/2026. dùng để làm thực phẩm. hàng mới 100%/ US/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Bcg#& bàn chân gà đông lạnh (sl 1800 kiện đựng bàn chân gà, trọng lượng: n.w 27000 kg; g.w 27500 kg)/ HU/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Bcgdl#& bàn chân gà đông lạnh (sl 1667 kiện đựng chân gà, trọng lượng; n.w:25.005 kg, g.w: 26.400 kg)/ TR/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Bcgdl#&bàn chân gà đông lạnh (tổng số lượng là 2520kiện). hàng mới 100%)./ TR/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Bcgnlsach#&bàn chân gà đông lạnh (đã làm sạch màng vàng, móng, chặt khuỷu) là phụ phẩm sau giết mổ, thuộc loài gallus domesticus/ TR/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Bck23#&bàn chân gà đông lạnh không còn da/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Bgd23#&bàn chân gà đông lạnh còn da/ IT/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Bgdl#&bàn chân gà đông lạnh/ DZ/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Cgd23#&chân gà đông lạnh còn da/ IT/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Cgdl#&chân gà đông lạnh (tổng số lượng là 2750kiện). hàng mới 100%)./ HU/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Da gà đông lạnh (loài gallusdomesticus, hàng chưa qua chế biến)- frozen chicken skin. đóng khoảng: 1130kg/1pallet. hiệu: drobimex. nsx: drobimex sp.z o.o. hsd: t10;11/2026/ PL/ 7.2 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Gà chế biến sẵn đóng hộp, khối lượng 6x0.2kg, nhà sản xuất: cranswick convenience foods, hàng mẫu, mới 100%/ GB/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Mề gà đông lạnh(frozen chicken gizzards) thuộc loài gallus domesticus. đóng 12kg/carton. nhà sx: jbs aves ltda. nsx: 08/2025, hsd: 18 tháng kể từ ngày sản xuất./ BR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Nl1#&chân gà đông lạnh(chưa bóc màng vàng, bóc móng, là phụ phẩm sau giết mổ) thuộc loài gallus domesticus/ DZ/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Nl1.2#&chân gà đông lạnh (chưa bóc màng, bóc móng) của gà thuộc loài gallus domesticus, đóng carton, nsx: shirin gostar sabalan ardabil (ir-1071)/ IR/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Nl12#&chân gà đông lạnh(đã bóc màng vàng, bóc móng, là phụ phẩm sau giết mổ) thuộc loài gallus domesticus/ HU/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Nl2.2#&bàn chân gà đông lạnh (chưa bóc màng, bóc móng) của gà thuộc loài gallus domesticus, đóng carton, nsx: sarl first feet./ DZ/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Nlbcg#&bàn chân gà đông lạnh chưa sơ chế (màng, móng), đóng gói 20kg/kiện, nmsx: sarl first feet - 023001 sx 09/2025 hsd 24 tháng, hàng mới 100%/ DZ/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Nlbcgsc#&bàn chân gà đông lạnh đã qua sơ chế (màng, móng), đóng gói 15kg/kiện, nmsx: senpilic gida san. a.s (tr80-0244) sx 10-11/2025 hsd 12 tháng, hàng mới 100%/ TR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Nlcg#&chân gà đông lạnh chưa sơ chế (màng, móng), đóng gói 20kg/kiện, nmsx: sarl first feet - 023001 sx 09/2025 hsd 24 tháng, hàng mới 100%/ DZ/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Nlcgsc#&chân gà đông lạnh đã qua sơ chế (màng, móng), đóng gói 15kg/kiện, nmsx: las camelias s.a. (p-2589) sx 10-11/2025 hsd 18 tháng, hàng mới 100%/ AR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Nlrx1#&chân gà đông lạnh (đã làm sạch, rút xương, là phụ phẩm sau giết mổ) thuộc loài gallus domesticus/ HU/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Sụn gà đông lạnh (hàng tên khoa học: gallus gallus domesticus)/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Sụn gối gà đông lạnh (frozen chicken knee cartilage), 250 thùng, nsx: seara alimentos ltda (mã: 2423), hàng mới 100%/ BR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Sụn khớp gối gà đông lạnh. nhà sx seara alimentos ltda. ngày sx: 09-10/2025. hạn sd 09- 10/2027. đóng gói 1791 ct. hàng chưa chế biến. gà thuộc loài galus domesticus. hiệu seara/ BR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Sụn ức gà đông lạnh - breast cartilage. đóng: 8 kg/thùng. nsx: t03,04/2025. hsd: t03,04/2027. hàng mới 100%. hiệu: seara/ BR/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Thitucga#&ức gà không da không xương (hàng đông lạnh), của gà thuộc loài gallus domesticus, chưa qua chế biến, quy cách: (10kg/túi x 2 túi/thùng),/ VN/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Tinh hoàn gà đông lạnh (hàng tên khoa học: gallus gallus domesticus)/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02071499: Ức gà đông lạnh - frozen chicken supremes - mã 611215 (nsx: 04/11/2025-hsd: 05/05/2027)-nsx: dandieu sarl/ FR/ 7.2 % Hs code 0207
- Mã Hs 02072500: Gà tây nguyên con 45lb/thùng, đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 27/12/2026/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02072791: Ức gà tây không xương đông lạnh -18 độ c, hiệu quirch foods hsd: 07/12/26/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02072799: P63#& p63#&gân gà tây đông lạnh (nguyên liệu sản xuất thức ăn cho chó mèo xuất khẩu), hàng mới 100%/ US/ 20 % Hs code 0207
- Mã Hs 02072799: Ức gà tây 51.45lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu quirch food, hsd: 23/12/2026/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02072799: Ức gà tây nguyên miếng có xương đông lạnh -18 độ c hiệu quirch, hsd: 27/12/2026/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02074200: Thịt vịt nguyên con đ.lạnh(ko đầu,ko chân,ko nội tạng)canettedombes pac congelees le prince barbarie (barbarieduck female le prince oven ready frozen),hiệu mieral,nsx:les volailles mieral,hsd:17/04/27/ FR/ 14.5 % Hs code 0207
- Mã Hs 02074200: Vịt nguyên con đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 18/11/2026/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02074510: Gan vịt cắt lát đông lạnh - lr frozen duck liver f(duck liver) - sp 014656 (nsx: 17-,25/09,9, -31/10,03/11/2025-hsd: 17,-25/09,9,-31/10,03/11/2027)-nh&nsx: les canards d'auzan/ FR/ 5.4 % Hs code 0207
- Mã Hs 02074510: Gan vịt nguyên miếng đông lạnh - lr frozen duck liver foie gras extra (duck liver) - sp 22346 (nsx: 12/09,16/10,10/11/2025-hsd: 12/09,16/10,10/11/2027)-nh&nsx: les canards d'auzan/ FR/ 5.4 % Hs code 0207
- Mã Hs 02074590: Chân vịt đông lạnh - tên khoa học: anas platyrhynchos domesticus ()/ AU/ 0 % Hs code 0207
- Mã Hs 02074590: Lưỡi vịt đông lạnh (hàng tên khoa học: anas platyrhynchos domesticus)/ US/ Hs code 0207
- Mã Hs 02074590: Ức vịt đông lạnh - lr frozen duck breast x1 300 - 400g fr - sp 22348 (nsx: 09/10/2025-hsd: 09/10/2027)-nh&nsx: les canards d'auzan/ FR/ 5.4 % Hs code 0207
- Mã Hs 02074590: Ức vịt không xương/ PL/ 15 % Hs code 0207
- Mã Hs 02075510: Gan ngỗng đông lạnh (chưa chế biến) frozen goose liver extra, nsx: establissements castaing et fils (fr 40.282.002 ce), hsd: 22/06/2027, đổi đvt kg sang gram/ FR/ 5.4 % Hs code 0207
- Mã Hs 02075590: Cánh ngỗng đông lạnh.(tên khoa học anser anser domesticus)/ PL/ Hs code 0207
- Mã Hs 02075590: Chân ngỗng đông lạnh.(tên khoa học anser anser domesticus)/ PL/ Hs code 0207