Mã Hs 0206
- Mã Hs 02062100: Lưỡi bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus). / AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (tên khoa học: bubalus bubalis). / IN/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062200: Gan bò 30lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu apollo, hsd:; 29/10/2026/ US/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062200: Gan bò đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 26/11/2026/ US/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Cuống họng trâu đông lạnh (tên khoa học: bubalus bubalis. )/ IN/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Cuống tim bò đông lạnh, tên khoa học: bos taurus (không phải bò rừng). / AU/ 0 % Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Cuống tim trâu ướp muối đông lạnh, tên khoa học: bubalus bubalis. ./ IN/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Đuôi bò đông lạnh -18 độ c hiệu apollo hsd: 19/10/26/ US/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Đuôi bò/ PL/ 8 % Hs code 0206
-
Mã Hs 02062900: Đuôi trâu không da đông lạnh chưa qua chế biến(frozen
bonelese buffalo offals:tail without skin), dùng làm thực phẩm, đóng
carton 20kg/1ct x 1425ct, . mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus, )/ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Dương vật cừu đông lạnh (tên khoa học: ovis aries - cừu nhà nuôi. )/ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Dương vật trâu đông lạnh (tên khoa học: bubalus bubalis. )/ IN/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Gân bò đông lạnh, tên khoa học: bos taurus (không phải bò rừng). / AU/ 0 % Hs code 0206
-
Mã Hs 02062900: Gân cổ trâu đông lạnh, indian frozen halal buffalo
offals paddy whack, 1425 thùng, quy cách: 20 kg/ thùng, dùng làm thực
phẩm, nsx: m/s. hma agro industries ltd. (mã: apeda/119), mới 100%/ IN/ 0
% Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Gân trâu đông lạnh, tên khoa học: bubalus bubalis. ./ IN/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Gân, cuống tim, dương vật bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus). / AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Gân, đuôi trâu đông lạnh (tên khoa học: bubalus bubalis). / IN/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Màng mỡ bò đông lạnh (tên khoa học: bos taurus. hàng không thuộc trong danh mục cites)/ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Màng mỡ trâu đông lạnh, tên khoa học: bubalus bubalis. ./ IN/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Mỡ bò đông lạnh - tên khoa học: bos taurus - / US/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Mỡ trâu đông lạnh, tên khoa học: bubalus bubalis. ./ IN/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Tai, cuống tim lợn đông lạnh (tên khoa học:sus scrofa domesticus). / AU/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Tim bò đông lạnh - tên khoa học: bos taurus - / AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Tinh hoàn bò đông lạnh (tên khoa học: bos taurus. hàng không thuộc trong danh mục cites)/ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02062900: Xương bò cắt khúc/ PL/ 8 % Hs code 0206
-
Mã Hs 02064900: Chân gà đông lạnh (thuộc loài gallus
domesticus),10kg/carton chưa qua chế biến. nsx: 09-10/2025. hsd: 24
tháng, mới 100%/ RU/ 0 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Chân heo
sau đông lạnh, đóng gói trong hộp carton. hiệu apk trading company. ngày
sx: 09.2025 - 10.2025. hsd: 18 tháng kể từ ngày sản xuất, hàng mới
100%, hàng chưa qua chế biến./ RU/ 0 % Hs code 0206
- Mã Hs
02064900: Chân heo trước đông lạnh, đóng gói trong hộp carton. hiệu apk
trading company. ngày sx: 08.2025 - 10.2025. hsd: 18 tháng kể từ ngày
sản xuất, hàng mới 100%, hàng chưa qua chế biến./ RU/ 0 % Hs code
0206
- Mã Hs 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh(phần móng giò),từ
khuỷu chân trước xuống đến móng-frozen pork front feet, qc:10kg/ct.hàng
chưa qua chế biến.nsx:t09/2025,hsd:t09/2027.nsx:heinrich manten.mới100%/
DE/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Chân lợn đông lạnh -
frozen pork front feet (phần móng giò-từ móng tới khuỷu chân trước).
nhãn hiệu: marcinkowscy đóng gói:15kg/thùng. nsx: t09-t10/2025. hsd: 2
năm. hàng mới 100% chưa qua chế biến/ PL/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã
Hs 02064900: Chân sau lợn đông lạnh (từ khuỷu tới móng).nhà
sx:lovenfosse (mã:f341),westvless n.v (mã:93/1),comeco n.v (mã:171/1).
đóng trong 2460 ct (net: 24600 kg).hàng mới 100%.nsx:10-:-11/2025.hsd:18
tháng./ BE/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Chân trước lợn
đông lạnh(phần từ khuỷu đến móng) (frozen pork front feet) nsx: limited
liability company meat-processing plant atyashevsky (short name: llc mpk
atyashevsky) (ru-013/ld04098)/ RU/ 0 % Hs code 0206
- Mã Hs
02064900: Cuống tim heo đông lạnh, đóng gói trong hộp carton. hiệu apk
trading company. ngày sx: 05.2025 - 11.2025. hsd: 18 tháng kể từ ngày
sản xuất, hàng mới 100%, hàng chưa qua chế biến./ RU/ 0 % Hs code
0206
- Mã Hs 02064900: Cuống tim lợn đông lạnh,tên khoa học: sus domesticus; / AU/ Hs code 0206
-
Mã Hs 02064900: Da bụng heo đông lạnh - tên thương mại: frozen pork
belly skin, đóng gói: 10kg/cartons, hiệu: friselva, nsx: t10-11/25. hsd:
24t, nhà sx: friselva, sa/ DE/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs
02064900: Da heo đông lạnh. nơi sx: friselva, s.a (mã: 10.04425/ge).ngày
sx: 22/09/25-03/10/25. hạn sử dụng 24 tháng. kinh doanh thực phẩm. mới
100%. 2520 thùng./ ES/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Da lợn
đông lạnh (phần da lưng)-frozen pork back rind (xuất xứ
đức,đóng:25kg/carton,nsx: 09/2025,hsd:24 tháng,nhà máy danish crown
fleisch gmbh (mã: de ni 11906 eg)/ DE/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs
02064900: Da lưng heo đông lạnh, đóng gói trong hộp carton. hiệu apk
trading company. ngày sx: 10.2025 - 11.2025. hsd: 18 tháng kể từ ngày
sản xuất, hàng mới 100%, hàng chưa qua chế biến./ RU/ 0 % Hs code
0206
- Mã Hs 02064900: Đuôi heo đông lạnh,đóng gói 10 kg/carton. hiệu
apk trading company. ngày sx: t07, 08, 09,10/2025, hsd:18 tháng kể từ
ngày sản xuất, hàng mới 100%, hàng chưa qua chế biến/ RU/ 0 % Hs code
0206
- Mã Hs 02064900: Đuôi lợn đông lạnh,tên khoa học: sus domesticus; / AU/ Hs code 0206
-
Mã Hs 02064900: Khoanh đầu gối lợn (có xương) đông lạnh, ngày sx: t09 -
t10/2025, nsx: westvlees n.v - mã 93/1, lovenfosse - mã f341, comeco nv
- mã 171/1, đóng 2459 cartons, mới 100%/ BE/ 2.4 % Hs code 0206
-
Mã Hs 02064900: Khoanh gối heo đông lạnh, nsx: lovenfosse (mã f341) -
81 thùng nsx: westvlees n.v (mã: 93/1) - 2379 thùng, ngày sản xuất:
10.2025 - 11.2025, hsd: 18 tháng. hàng mới 100%, chưa qua chế biến./ BE/
2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Lưỡi heo đông lạnh (hàng
chưa qua chế biến-frozen pork tongues). đóng: 10kg/thùng carton. hiệu:
tonnies. nsx: tonnies lebensmittel gmbh&co.kg. hsd: t11/2027./ DE/
2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Lưỡi lợn đông lạnh - frozen
pork tongues swiss cut. nhà sx: tonnies lebensmittel gmbh&co.kg.
đóng 10kg/carton.nsx: 09,10/2025 hsd: 2 năm./ DE/ 2.4 % Hs code 0206
-
Mã Hs 02064900: Má heo dông lạnh, đóng gói theo thùng, hiệu apk trading
company. ngày sx: 11/2025, hsd: 18 tháng, hàng mới 100%, hàng chưa qua
chế biến./ RU/ 0 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Má heo sau đông
lạnh, đóng gói theo thùng, hiệu apk trading company. ngày sx: 11/2025,
hsd: 18 tháng, hàng mới 100%, hàng chưa qua chế biến./ RU/ 0 % Hs
code 0206
- Mã Hs 02064900: Móng giò (dựng) heo đông lạnh(frozen pork
front feet)nsx:mir-kar spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka
komandytowa (mir-kar sp. z o.o. sp.k.) - 10093805 ngày sx:09/11/2025
hsd:24 tháng/ PL/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Móng giò
heo đông lạnh (móng sau) - tên thương mại: frozen pork hind feet. đóng
gói: 10kg/carton. nhà sx: mirkar sp. z o.o. sp.k. nsx: t08.09.10/.2025.
hsd: 24 tháng/ PL/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Móng giò
lợn đông lạnh-rozen pork hind feet. đóng thùng 10kg/cartons.nsx 10/2025,
hsd 10/2027.hàng chưa qua chế biến.hàng mới100%/ PL/ 2.4 % Hs code
0206
- Mã Hs 02064900: Sụn lợn đông lạnh/ frozen pork moon bones;
chưa chế biến, dùng làm thực phẩm. hiệu: rusagro. nsx t10-11/2025,hsd 24
tháng kể từ ngày sx. mới 100%./ RU/ 0 % Hs code 0206
- Mã Hs
02064900: Sụn vai lợn đông lạnh (sụn là phần rìa sụn thu được sau giết
mổ,có dính thịt, hàng chưa qua chế biến)-frozen pork moon bones.
đóng:10kg/thùng carton. hiệu: pini. hsd: t07;08;09;10;11/2027./ IT/ 2.4
% Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Tai heo dông lạnh, đóng gói theo
thùng, hiệu apk trading company. ngày sx: 10/2025 - 12/2025, hsd: 18
tháng, hàng mới 100%, hàng chưa qua chế biến./ RU/ 0 % Hs code 0206
-
Mã Hs 02064900: Tai heo đông lạnh, đóng gói trong hộp carton. hiệu apk
trading company. ngày sx: 05.2025 - 11.2025. hsd: 18 tháng kể từ ngày
sản xuất, hàng mới 100%, hàng chưa qua chế biến./ RU/ 0 % Hs code
0206
- Mã Hs 02064900: Tai lợn đông lạnh,tên khoa học: sus domesticus; / US/ Hs code 0206
-
Mã Hs 02064900: Tim heo đông lạnh - frozen pork hearts, đóng gói 10
kg/carton. hiệu/ nhà sx: frigorificos andaluces de conservas de carne
faccsa(10.00285/ma)/ ES/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Tim lợn đông lạnh (frozen pork heart) nsx: litera meat, s.l.(10.027284/hu)/ ES/ 2.4 % Hs code 0206
-
Mã Hs 02064900: Xương heo (xương đùi heo có xương bánh chè) đông lạnh -
frozen pork femur bone with kneecap, nhà máy chế biến: tonnies
lebensmittel gmbh&co.kg, hàng mới 100%/ DE/ 2.4 % Hs code 0206
-
Mã Hs 02064900: Xương ống heo đông lạnh, hiệu: animex, (frozen pork
femur bones),nsx: t10/2025, hsd: 18 tháng kể từ ngày sản xuất. hàng mới
100%, hàng chưa qua chế biến/ PL/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs
02064900: Xương ống lợn đông lạnh, ngày sx: t10 -t11/2025, nsx: hungary -
meat kft - mã hu 23 ek, đóng 2500 cartons, mới 100%/ HU/ 2.4 % Hs
code 0206
- Mã Hs 02064900: Xương sụn (sụn mặt trăng) lợn đông lạnh -
frozen pork moonbones. nhà sx: elfering export gmbh. đóng 2700 carton.
nsx: 09/2025 hsd: 2 năm. hàng mới 100%. hàng chưa qua chế biến/ DE/ 2.4
% Hs code 0206
- Mã Hs 02064900: Xương sụn heo đông lạnh, nhãn
hiệu:boseler, đóng gói 705 cartons, nsx:10/2025-11/2025,
hsd:10/2027-11/2027. mới 100%/ DE/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs
02064900: Xương sườn heo đông lạnh có thịt (sườn que) - frozen pork
piano bones, nsx: tonnies lebensmittel gmbh&co.kg mã nhà máy (de nw
20202 eg), 10kg= 1 thùng, mới 100%/ DE/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs
02064900: Xương sườn que heo đông lạnh có thịt- frozen pork piano bones
nsx:compaxo vlees zevenaar b.v (mã nhà máy nl 121 eg)g, 2726 thùng 10kg
= 1 thùng, hàng mới 100%,/ NL/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs
02064900: Xương ức lợn đông lạnh (frozen pork sternum) quy
cách:10kg/thùng,1687 thùng,mã nhà máy:de nw 20202 eg, (chưa qua chế
biến, ngâm tẩm),mới 100%/ DE/ 2.4 % Hs code 0206
- Mã Hs 02069000: Cuống tim cừu đông lạnh (cừu nhà nuôi, tên khoa học: ovis aries, )/ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02069000: Cuống tim dê đông lạnh (tên khoa học: capra aegagrus hircus, )./ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02069000: Dương vật dê đông lạnh (tên khoa học: capra aegagrus hircus, )./ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02069000: Gân cừu đông lạnh (cừu nhà nuôi, tên khoa học: ovis aries, )/ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02069000: Gân dê đông lạnh (tên khoa học: capra aegagrus hircus, )./ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02069000: Lưỡi dê đông lạnh (tên khoa học: capra aegagrus hircus, )./ AR/ Hs code 0206
- Mã Hs 02069000: Sườn dê đông lạnh (tên khoa học: capra aegagrus hircus, )./ AR/ Hs code 0206