Mã Hs 0202

Xem thêm>>  Chương 2

Mã Hs 0202: Thịt của động vật họ trâu bò, đông lạnh

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 02022000: Bắp chân bò còn xương/DE/XK
- Mã Hs 02022000: SƯỜN BÒ CHỮ T ĐÔNG LẠNH (FROZEN BEEF T -BONE STEAK)/VN/XK
- Mã Hs 02022000: Sườn bò chữ T đông lạnh, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 02022000: Thịt bò Uc Top side đông lạnh/AU/XK
- Mã Hs 02022000: Thịt cốt lết bò đông lạnh, hiệu Borello, HSD: 15.09.2027. Hàng mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 02022000: ỨC BÒ ĐÔNG LẠNH (FROZEN BEEF BRISKET)/VN/XK
- Mã Hs 02023000: BA CHỈ BÊ ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Ba rọi bò Blue Ribbon đông lạnh không xương, quy cách 5x5Kg, HSD: 18 tháng. xuất xứ Canada - Blue Ribbon Beef Short Plate/CA/XK
- Mã Hs 02023000: Ba rọi bò Canada Excel đông lạnh không xương, quy cách 4x7kg, HSD: 18 tháng. xuất xứ Canada - Excel Cnd Beef Short Plate/CA/XK
- Mã Hs 02023000: BẮP BÒ ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Bắp bò đông lạnh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Bò tươi/VN/XK
- Mã Hs 02023000: ĐUÔI BÒ ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Gàu bò/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Giò heo muối/DE/XK
- Mã Hs 02023000: Lõi nạc đùi trong bò ăn ngũ cốc đông lạnh, quy cách: 3x10Kg, HSD: 24 tháng xuất xứ Úc - Aus Amh Beef Grain Fed Topside/AU/XK
- Mã Hs 02023000: Lõi nạc vai bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Lõi nạc vai bò không xương đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Nạc mông bê cắt 1/3/DE/XK
- Mã Hs 02023000: Nạc mông bê cắt 1/3/NL/XK
- Mã Hs 02023000: Nạc mông bò đông lạnh không xương, quy cách: 4X~5KG, HSD: 24 tháng, xuất xứ Úc - Aus Gbp Boneless Beef Rump/AU/XK
- Mã Hs 02023000: Thăn nội bò không xương đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh, thịt lọc không xương, không thuộc danh mục CITES/US/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh, thịt lọc không xương/US/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt bò băm thuần chay đông lạnh/DE/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt bò đông lạnh không thương hiệu (1kg/gói)/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt bò đông lạnh OriFood (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt bò đông lạnh pha lóc, không xương, NSX: MIDWEST BEEF PROCESSORS PTY LTD, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn thú cưng/AU/XK
- Mã Hs 02023000: THỊT BÒ LÀM HAMBURGER ĐÔNG LẠNH (FROZEN BEEF BURGER PATTY)/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt bò phi lê/BR/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt bò xay với hạt dẻ cười, đông lạnh/DE/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt Lõi vai bò không xương đông lạnh, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt nạm bò đông lạnh, thịt lọc không xương, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt sườn bò đông lạnh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt thăn bò rừng Bắc Mỹ, đông lạnh/CA/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt thăn bò, không xương đông lạnh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt trâu đông lạnh pha lóc, không xương, Nhà SX: M/s. Frigerio Conserva Allana Pvt. Ltd (APEDA/21), hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn thú cưng/IN/XK
- Mã Hs 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh: thịt nạm vụn, để sản xuất thức ăn thú cưng, hàng mới 100%/IN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 02022000: 3#&đuôi bò đông lạnh/ AR/     Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Bắp chân bò còn xương/ DE/ 20 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Bắp chân sau của bê có xương 10lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu apollo, hsd: 30/11/2026/ NL/     Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Chân bê có xương 40lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu apollo, hsd: 20/12/2026/ NL/     Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Đùi bê có xương đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 17/10/2026/ NL/     Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn (già) bò có xương đông lạnh, loại a. frozen beef,beef rib bone in back rib canada a or higher. hiệu: excel. sx: cargill meat solutions. sx:t9,10/25. hsd: 24 tháng.#&11015.406/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn bê cắt khúc còn xương đông lạnh -18 độ c hiệu apollo hsd: 03/12/26/ NL/     Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn bê có xương đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 05/11/2026/ NL/     Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn bò có xương đông lạnh (frozen bonein beef short ribs 6 rib iw/vac) hiệu mc phee, nsx: 08;09;10;11/2025, hsd 24 tháng kể từ nsx, mới 100%, ncc: allegro pty ltd/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn bò đông lạnh có xương dùng để nấu canh beef ribs bone in back ribs bulk packed canada aaa or higher - 484 thùng. hàng chưa qua chế biển, hiệu excel. hsd: 24 tháng. nsx: 08, 09/2025/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn bò non đông lạnh có xương greenlea (grassfed ps op rib cap off vp)/ NZ/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn bò úc đông lạnh có xương, quy cách 4x~5kg, hsd: 24 tháng, xuất xứ úc, code: 9022aufe/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn cốt lếch bò có xương đông lạnh,frozen bone in beef a shortloin,nsx: shagay pty ltd, hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn cốt lết bò có xương đông lạnh (frozen bonein beef shortloin iw/vac) hiệu ralphs, nsx:từ 08;11/2025, hsd 24 tháng kể từ nsx, mới 100%, nsx: allegro pty ltd/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn non bò có xương đông lạnh.frozen bone in beef short ribs 6rib 1 muscle vp. sx: t11,12/25. hsd:2 năm. hiệu: borrello.sx: midwest beef processors pty ltd trading as borrello beef processing/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn non đông lạnh có xương beef plate bone in rib short ribs canada aaa or higher- 870 thùng. hàng không thuộc cites, hiệu excel. hàng chưa qua chế biến. hsd: 24 tháng. nsx: 11/2025/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Sườn thăn bò đông lạnh có xương greenlea (grassfed ps short rib 3-7 vp)/ NZ/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Thịt bắp bê có xương đông lạnh - fz b/in veal osso bucco (hàng mới 100%) - red hill - hsd: 24 tháng kể từ nsx - ncc: white stripe foods/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Thịt bò có xương đông lạnh, nsx: gbp australia pty ltd - mã 224, ngày sx: t11/2025, đóng 1243 cartons. mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Thịt bò đông lạnh có xương - sườn bò - frozen bone in beef short rib (399.14 kg/36 thùng). hsd: 10/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Thịt cốt lết bò úc có xương đông lạnh - fz b/in beef yp opr tomahawks mb 2+ (hàng mới 100%) - portoro - (hsd: 24 tháng kể từ nsx) - ncc: white stripe foods/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Thịt sườn ức bò còn xương sườn đông lạnh- frozen bone in beef brisket plate, hiệu central agri group, nsx: central agri group pty ltd (est 1892). hsd 24 tháng đóng trong thùng carton./ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Thịt ức bò còn xương đông lạnh - beef brisket bones. nsx: t12/2025. hsd: t12/2027. hàng mới 100%. hiệu: classic/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Thịt vai bê không xương đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 22/11/2026/ NL/     Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Thịt xương lưng bò mỹ có xương đông lạnh_frozen usda choice or higher b/i beef back ribs_nsx:swift beef company (628)_sx: tháng 10-11/2025_hsd: 24 tháng_hàng mới 100%/ US/ 20 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Ức bê có xương đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 18/12/2026/ NL/     Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Xương bò có thịt đông lạnh (phần xương ức), nsx: gbp australia pty ltd - mã 224, ngày sx: từ t07 - t08/2025. đóng 1224 cartons. mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Xương bò nấu canh đông lạnh, hiệu srf brand, nxk: ab foods, bone-in back rib (srf brand), hàng mới 100%/ US/ 20 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Xương đùi bò cắt khúc đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 22/12/2026/ US/     Hs code 0202
- Mã Hs 02022000: Xương tủy bò đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 06/10/2026/ US/     Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Ba chỉ bò (plate end) không xương đông lạnh, loại a. frozen beef plate boneless plate end canada a or higher. hiệu: blue ribbon.sx: jbs food canada ulc. sx: t10/25. hsd: 24 tháng kể từ nsx./ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Ba chỉ bò đông lạnh không xương frozen beef plate boneless short plate canada a or higher - 1022 thùng. hàng chưa qua chế biến. hàng không thuộc cites. hsd 18 tháng. nsx: 10/2025/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. frozen usda select or higher 5 star bnls beef short plate 9x22. sx: sx:t5,10/24. hsd: 24 tháng kể từ ngày sx. mã: 73717. hiệu: five star./ US/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Bắp bò brazil đông lạnh không xương, quy cách 4x~5kg, hsd: 24 tháng, xuất xứ brazil, code: 7477bzfe/ BR/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Bắp bò đông lạnh không xương beef round boneless digital muscle canada a or higher - 183 thùng. hàng chưa qua chế biến. hàng không thuộc cites, hiệu excel. hsd: 24 tháng. nsx: 08,09/2025/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Bắp hoa bò đông lạnh không xương, quy cách 12x1.5-2kg, hsd: 24 tháng, xuất xứ mỹ, code: 7691usfe/ US/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Bẹ vai bò đông lạnh không xương beef chuck boneless chuck flats canada aaa or higher - 61 thùng. hàng chưa qua chế biển, hiệu excel. hsd: 24 tháng. nsx: 08 09/2025/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Dẻ sườn bò đông lạnh không xương frozen beef rib boneless intercostal muscle (fingermeat) canada aaa or higher - 75 thùng. hàng chưa qua chế biển, hiệu excel. hsd: 24 tháng. nsx: 08, 09/2025/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Dẻ sườn bò không xương đông lạnh.hàng mới 100%. nsx: t8-10/2025. hsd: 2 năm kể từ ngày sx.hiệu: muge. hàng đóng thùng carton không đồng nhất:18-21kg/thùng/ AR/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Dẻ sườn dưới bò swift đông lạnh không xương, quy cách 8x2kg, hsd: 24 tháng, xuất xứ mỹ, code: 8109usfe/ US/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Dẻ sườn gầu bò không xương đông lạnh.frozen boneless beef yp brisket fingers mw/vac aldi casino rm us-kr frz. sx: t8,9,10,11/25. hsd:2 năm. hiệu: acc. sx: casino food company limited/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Dẻ sườn trâu đông lạnh không xương (rib). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Đùi gọ bò không xương đông lạnh. frozen boneless beef *s* knuckle iw/vac (green diamond). sx: t10,112/25. hsd: 2 năm. hiệu: harwick.sx: hardwicks meatworks pty ltd/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Gầu bò không xương đông lạnh, loại a. frozen beef, beef brisketboneless brisket canada a or higher. hiệu: excel.sx:cargill.sx:sx:t9,10/25.hsd:24 tháng kể từ nsx.#&1274.141/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Gầu bò_thịt bò không xương đông lạnh_*s-pebo* point end brisket d/off g/f iw_nsx: 8,9,10,11&12.2025_hsd: 24 tháng kể từ ngày sản xuất./ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Giò heo muối/ DE/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Gù bò đông lạnh không xương frz b-less beef chuck crest grass *a*,iw - 915 thùng. hàng không thuộc cites. hsd: 24 tháng. nsx: 11,12/2025. mã nhà máy: 235,384,4/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Japanese frozen boneless beef-ribeye roll/thịt thăn lưng đầu bò không xương-thịt bò miyazaki wagyu nhật bản đông lạnh-mã: a5, bms 9, carcass no 6720. hàng mới 100% ngày sx: 24/11/2025/ JP/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Mông vai bò không xương đông lạnh.frozen boneless beef yp indise iw/vac gf gen exp frz. sx: t11/25. hsd:2 năm. hiệu: acc. sx: casino food company limited/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Nạc hông trâu đông lạnh không xương (flank). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Nạc mông bê cắt 1/3/ DE/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Nạc vai bò không xương đông lạnh.frozen boneless beef chuck roll iw/vac. sx: t12/25. hsd:2 năm. hiệu: borrello.sx: midwest beef processors pty ltd trading as borrello beef processing/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Nk-104#&thịt bò đông lạnh - frozen boneless beef a-trmg 50cl (25kg/carton)/ AU/     Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Sno-dh-be452#&thịt bò xông khói (tẩm ướp) - smoked beef pastrami sliced (halal) - (hsd: 26/11/2026)/ SG/     Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Sườn bò bít tết đông lạnh -18 độ c hiệu apollo hsd: 18/11/26/ US/     Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Sườn bò không xương đông lạnh chuck rib a5, nhà sản xuất shibaura slaughterhouse tokyo metropolitan government; yoshizawa chikusan co.,ltd. (tv-1), mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Sườn bò rút xương đông lạnh quy cách 8x2.5kg hsd: 24 tháng, xuất xứ mỹ, code: 7696usfe/ US/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thăn bò cao cấp đông lạnh -18 độ c hiệu apollo hsd: 17/10/26/ US/     Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thăn bò đông lạnh ribloin (ribeye) a5, nhà sản xuất shibaura slaughterhouse tokyo metropolitan government; yoshizawa chikusan co.,ltd. (tv-1), mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thăn bò không xương đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 02/10/2026/ US/     Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thăn cổ bò_thịt bò không xương đông lạnh _*s-ct*chucktender grain feb mw/vac_nsx: 12.2025_hsd: 24 tháng kể từ ngày sản xuất./ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt ba chỉ bò không xương đông lạnh_frozen beef plate boneless short plate canada a or higher_nhà sản xuất: jbs food canada ulc (mã 038) _hàng mới 100% _nsx: tháng 09,10/2025_hsd: 24 tháng./ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt ba rọi bò không xương đông lạnh loại ch,hiệu sh brand, nxk: ab foods; ch bnls short plate (sh brand), hàng mới 100%/ US/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bắp cá lóc trâu đông lạnh không xương (chuck tender). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bắp hoa bò không xương đông lạnh. hàng mới 100%. nsx: jbs s/a(mã 4507). nsx: t11/2025. hsd: 2 năm kể từ ngày sx/ BR/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bắp tay trâu đông lạnh không xương (shin shank). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bắp trâu không xương đông lạnh- shin shank. nhà sx:m/s. maharashtra food processing and cold storage.nsx 11,12/2025. hsd 04,05/2027. đóng gói 25 kg/ ct. hiệu black gold hàng chưa chế biến/ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bê đông lạnh không xương - thăn nội bê - frozen boneless veal tenderloin (596.04 kg/30 thùng). hsd: 11/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bẹ gầu bò không xương đông lạnh (frozen beef brisket skirt boneless),hiệu excel-cargill,nsx t4-11/2025; hsd 24 tháng,mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bò băm thuần chay đông lạnh/ DE/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bò bít tết không xương đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 02/12/2026/ US/     Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bò sấy khô (bảo quản lạnh) - tên khoa học: bos taurus - / AU/     Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bò tươi (chưa chế biến), đã xay, ép khuôn và đông lạnh - trial beef patties 10: 1bm exp (1 thùng = 306 miếng; 1 thùng = 13.6 kg) hsd: 27/03/2026. nhà sản xuất: turosi pty ltd. hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt bụng bò (ba chỉ/gầu) không xương đông lạnh. hàng mới 100%. nsx: t9-11/2025. hsd: 2 năm kể từ ngày sx. hiệu: muge. hàng đóng thùng carton không đồng nhất: 18-21kg/thùng/ AR/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt cổ bò đông lạnh không xương frozen boneless beef *s-ct* chuck tender sb:4-5 iw/vac gf *f1 wagyu [24m], hiệu sanchoku wagyu, nsx: stanbroke beef pty ltd (203), hsd: 28/11/27/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt cổ bò không xương đông lạnh greenlea (grassfed ps chucktender 2/vp)/ NZ/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt cổ trâu đông lạnh không xương (neck). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt đuôi rẻ sườn bò không xương đông lạnh (frozen beef brisket boneless fingermeat canada a or higher), hiệu cargill, nsxt t10,11/2025, hsd 18 tháng kể từ nsx, mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt gàu bò không xương đông lạnh - frozen boneless beef a-brisket point end. nsx: 18/11 - 18/12/2025, hsd: 24 tháng. mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt gàu nạm trâu đông lạnh không xương (brisket p.e). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt gù bò úc ăn ngũ cốc không xương, đông lạnh, hiệu kilcoy (frozen boneless beef *s-chucrs* chuck crest grain fed iw/vac), nsx:t10,11/2025, hsd 24 tháng kể từ nsx in trên bao bì, hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt lưng bò đông lạnh không xương greenlea (grassfed b striploin 3.0/4.0 aged vp)/ NZ/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt mông bê không xương đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 04/12/2026/ NL/     Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt nạc đùi trâu đông lạnh không xương (top side). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt nạc vai trâu đông lạnh không xương (blade). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt nạm sườn bò không xương đông lạnh loại ch; hiệu sh brand; ch bnls flank steak, hàng mới 100%./ US/ 14 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt nạm vụn trâu đông lạnh không xương (slice). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt rẻ sườn bò ngắn không xương đông lạnh (beef boneless navel plate finger meat canada a or higher), hiệu cargill, nsx: t10, 11/2025, hsd 24 tháng kể từ nsx, mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt set bụng bò nhật tomobara không xương đông lạnh - fz beef tomobara 4th grade - kagoshima - hàng mới 100% - hsd: 24 tháng kể từ nsx - ncc: kamichiku/ JP/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt thăn cổ bò úc không xương, đông lạnh, hiệu kilcoy (frozen boneless beef * s-ct chuck tender grain fed mw/vac) nsx:t11,12/2025, hsd 24 tháng kể từ nsx, hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt thăn đùi trâu đông lạnh không xương (silverside). nhà sản xuất: al-sami agro products pvt ltd. nhãn hiệu: al-sami. hàng nhập khẩu kinh doanh thực phẩm./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt thăn sườn bò không xương đông lạnh japanese wagyu ripeye, nsx: sankyo meat inc ariake meat plant. hsd: 12/2027/ JP/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt trâu (không xương) đông lạnh, nsx: m/s. al nasir exports pvt. ltd. - mã apeda/161. ngày sx: t11/2025, đóng 1200 cartons. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương kasila (thịt bắp rùa) - hàng đóng 20 kg/carton, hiệu: al habib, nsx: 08/2025, hsd: 07/2027. hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn bụng (flank). nsx: 11/2025. hsd 04/2027. đóng gói 25kg/thùng. hàng chưa chế biến. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt ức bò nhật không xương đông lạnh - fz beef brisket 5th up grade - kagoshima- hàng mới 100% - hsd: 24 tháng kể từ ngày sx - ncc: kamichiku/ JP/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt ức bò úc không xương đông lạnh - fz b/less a beef pe brisket 5r iv (mk) - (hàng mới 100%) - hsd: 24 tháng kể từ nsx - ncc: teys australia/ AU/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Thịt vai bò đông lạnh không xương greenlea (grassfed b rib eye roll 3.0/4.0 aged vp)/ NZ/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Ức bò_thịt bò không xương đông lạnh_frozen beef brisket boneless skirt canada a or higher_nhà sản xuất: jbs food canada ulc (mã 038) _hàng mới 100% _nsx: tháng 10/2025_hsd: 24 tháng./ CA/ 0 %    Hs code 0202
- Mã Hs 02023000: Vai bò đông lạnh ((frozen boneless beef shoulder) hiệu friboi. nsx: t12.2025; hsd:t12.2027. hàng không thuộc danh mục do cites quản lý/ BR/ 14 %    Hs code 0202
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử