Mã Hs 0201
| Xem thêm>> | Chương 2 |
Mã Hs 0201: Thịt của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 02013000: Bắp Bò Tinh Loại 1/VN/XK
- Mã Hs 02013000: BÊ SỐT GRAVY NẤM KÈM CƠM - THỊT BÊ TƯƠI ƯỚP LẠNH ĐÃ LỌC XƯƠNG/VN/XK
- Mã Hs 02013000: Bò búp ăn kèm/VN/XK
- Mã Hs 02013000: BÒ STROGANOFF - BÒ BÒ TƯƠI ƯỚP LẠNH ĐÃ LỌC XƯƠNG/VN/XK
- Mã Hs 02013000: BÒ WAGYU NƯỚNG - BÒ TƯƠI ƯỚP LẠNH ĐÃ LỌC XƯƠNG/VN/XK
- Mã Hs 02013000: Miếng thịt bò băm dùng làm bánh hamburger, 54 miếng x 125g/PL/XK
- Mã Hs 02013000: Nạc bò xay (đơn giá 1, 207, 793)/VN/XK
- Mã Hs 02013000: Nạm bò không xương nguyên miếng/BR/XK
- Mã Hs 02013000: Nạm bò nguyên (đơn giá 1, 131, 467)/VN/XK
- Mã Hs 02013000: Thăn bê phi lê, cỡ nhỏ/DE/XK
- Mã Hs 02013000: Thịt bê (1kg/gói). Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 02013000: THỊT BÒ TƯƠI LỌC KHÔNG XƯƠNG/VN/XK
- Mã Hs 02013000: Thịt bò tươi, lọc không xương/VN/XK
- Mã Hs 02013000: Thịt nạm bò đông lạnh, hiệu WRF, HSD: 07.11.2026. Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 02012000: Cốt lết bò ướp lạnh nguyên khối, có xương chưa đóng gói bán lẻ, mới 100% (chilled bone in beef gfyg op rib 4rib angus)/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02012000: Sườn bò chữ t ướp lạnh có xương chilled bone in beef yp shortloin mb2+ 1 rib iw/vac, mã sp: 12347, nsx:australian meat group (dandenong). mã nsx: 3085, hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02012000: Sườn bò ướp lạnh có xương - chilled bone in beef short rib/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02012000: Thịt bò ướp lạnh có xương: sườn non bò *yp* short ribs den mw/vac g/f msa (nsx: jbs australia pty ltd)/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương bone in beef ribs prepared pcs iw/vac g/f *f1 sb:4-5 wagyu tomahawk, hiệu sanchoku wagyu, nsx: stanbroke beef pty ltd, hsd: 12/03/26/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02012000: Thịt sườn thăn bò ướp lạnh có xương - chilled grain fed bone in beef *s* ribs prepared, mới 100%, ncc: sandalwood feedlot pty ltd/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02012000: Thịt thăn lưng sườn bò có xương ướp lạnh (*s* op rib iw/vac cap offangus gf hgp free 2+ - sp 162279 () (nsx: 15/01/2026;hsd: 14/04/2026)nsx:(239)/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02012000: Yp ribs prepared. sườn bò yp có xương ướp lạnh. nhà máy sản xuất: 180. nhãn hiệu: coorong black angus. công ty: midfield meat international pty ltd. hạn sử dụng 4 tháng/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: A striploin. thăn ngoại bò a không xương ướp lạnh từ 1,8-2,25kg/1pc. nhà máy sản xuất: 180. nhãn hiệu: home stead. công ty: midfield meat international pty ltd. hạn sử dụng 3 tháng/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Ba chỉ bò nhật không xương ướp lạnh -chilled boneless beef short plate a3. mã nhà máy sản xuất: tv-16. (nsx: 27/12/2025, hsd: 26/03/2026). hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Chuckroll - thịt nạc vai bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: kyusyu kyodo meat co.,ltd, nhà máy chế biến: ja zen-noh meat foods co.,ltd - hàng mới 100%, xuất xứ japan/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Clod - thịt cổ bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: kyusyu kyodo meat co.,ltd, nhà máy chế biến: ja zen-noh meat foods co.,ltd - hàng mới 100%, xuất xứ japan/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương - chilled boneless beef rib eye roll/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Dẻ sườn bò tươi không xương ướp lạnh (chilled boneless beef yp rib fingers mw/vac ms angus beef) hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Diềm bụng bò ướp lạnh không xương - chilled boneless beef flap meat/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Diềm thăn bò ướp lạnh không xương - chilled boneless beef thick skirt/ AR/ 14 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: D-rump - thịt nạc đùi trước bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: kyusyu kyodo meat co.,ltd, nhà máy chế biến: ja zen-noh meat foods co.,ltd - hàng mới 100%, xuất xứ japan/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Đùi gọ bò tươi không xương ướp lạnh (chilled boneless beef knuckle iw/vac) hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Knuckle - thịt nạc đùi gọ bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: kyusyu kyodo meat co.,ltd, nhà máy chế biến: ja zen-noh meat foods co.,ltd - hàng mới 100%, xuất xứ japan/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Lõi nạc vai bò ướp lạnh không xương - chilled boneless beef oyster blade/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Lõi vai bò tươi không xương ướp lạnh (chilled boneless beef oyster blade iw/vac) hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Lõi vai bò ướp lạnh không xương - chilled boneless beef flat iron steak/ AR/ 14 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Loin set (ribeye) - thịt bò (thịt nạc lưng) - ướp lạnh loại a4/ mã cơ sở sx: sankyo meat inc. ariake meat plant (mã nhà máy k-2) - hàng mới sx/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Loin set (strip loin) - thịt bò (thịt thăn ngoại) - ướp lạnh loại a4/ mã cơ sở sx: sankyo meat inc. ariake meat plant (mã nhà máy k-2) - hàng mới sx/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Miếng thịt bò băm dùng làm bánh hamburger, 54 miếng x 125g/ PL/ 14 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Nạc bụng bò tươi angus úc teys - flank steak 16x1kg (msa-tca-gf)mb2+ nhà sản xuất teys australia naracoorte pty ltd, xx úc (nsx: 12/2025 - hsd: 05/2026).code 9076/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Nạc mông bò tươi angus úc teys - rump cap (msatcagfm2 mk) nhà sản xuất teys australia naracoorte pty ltd, xx úc (nsx: 12/2025 - hsd: 05/2026). code 9077/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Nạc vai bò ướp lạnh không xương - chilled boneless beef chuck roll/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Nạm bò không xương nguyên miếng/ BR/ 14 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Nạm bò ướp lạnh không xương - chilled boneless beef flank steak/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Nắp thăn mông bò ướp lạnh không xương - chilled boneless beef rump cap/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Rib eye roll - thịt nạc lưng bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: kyusyu kyodo meat co.,ltd, nhà máy chế biến: ja zen-noh meat foods co.,ltd - hàng mới 100%, xuất xứ japan/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Striploin - thăn ngoại bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: kyusyu kyodo meat co.,ltd, nhà máy chế biến: ja zen-noh meat foods co.,ltd - hàng mới 100%, xuất xứ japan/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Sườn bò nhật không xương ướp lạnh - chilled boneless beef chuck rib a5. nhà máy sx:kumamoto chikusan ryutsu center co.ltd (mã số: ku-2) nsx: 12/12/2025, hsd: 04/02/2026. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Sườn finger bò tươi không xương ướp lạnh - chilled boneless beef a intercostal, nhà sản xuất: ralphs meat company pty ltd (mã 260). nsx: 12/2025 hsd: 90 ngày/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Tenderloin - thăn nội bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: kyusyu kyodo meat co.,ltd, nhà máy chế biến: ja zen-noh meat foods co.,ltd - hàng mới 100%, xuất xứ japan/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thăn bê phi lê, cỡ nhỏ/ DE/ 14 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thăn ngoại bò ướp lạnh không xương - chilled boneless beef striploin/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thăn nội bò ướp lạnh không xương -chilled boneless beef tenderloin/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương boneless beef flank steak sb:6-7 mw/vac gf*f1 sanchoku, hiệu sanchoku wagyu, nsx: stanbroke beef pty ltd-203, hsd: 11/04/26/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thịt bò không xương ướp lạnh: thăn lưng bò tươi úc (cube roll 1.55-2.25 kg chilled) southern grande a, nhà sx: midfield meat international pty ltd (mã nm: 180). nsx: 12/2025, hsd 90 ngày kể từ nsx/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thịt bò lọc không xương - ức/gầu ướp lạnh (mát), bò wagyu - chilled boneless beef (brisket), nsx 08/12/2025, hsd 18/03/2026. mới 100%. nhà sx: wagyu matster meat center/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương boneless beef tenderloin ss/off msa sb:3 iw/vac grain fed angus, hiệu signature black angus, nsx: stanbroke beef pty ltd-203, hsd: 12/04/26/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thịt bò, phần thăn lưng (ribeye), ướp lạnh, đã lọc xương. thương hiệu: yaeyama kyori beef kobe. nguồn gốc nhật bản.nhà sx: kobe city meat center; k.p.c. (mã nhà máy kobe1)./ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thịt mông trên bò nhật không xương ướp lạnh-chilled boneless beef top sirloin butt a5. nmsx:kumamoto chikusan ryutsu center co.ltd (mã số: ku-2) nsx: 12/12-22/12/2025,hsd:04/02-14/02/2026. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Thịt thăn nõn bò thiến ướp lạnh không xương greenlea (grass fed ps tenderloin 1.8 over sm off)/ NZ/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Yp cube roll. nạc lưng bò yp không xương ướp lạnh từ 2,25kg/1pc. nhà máy sản xuất: 180. nhãn hiệu: coorong black angus. công ty: midfield meat international pty ltd. hạn sử dụng 4 tháng/ AU/ 0 % Hs code 0201
- Mã Hs 02013000: Yp striploin. thăn ngoại bò yp không xương ướp lạnh từ 2,25kg/1pc. nhà máy sản xuất: 180. nhãn hiệu: coorong black angus. công ty: midfield meat international pty ltd. hạn sử dụng 4 tháng/ AU/ 0 % Hs code 0201