Chương 91: Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng

Mã Hs 9101: Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý

  - Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:

91011100 - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học

91011900 - - Loại khác

  - Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:

91012100 - - Có bộ phận lên giây tự động

91012900 - - Loại khác

  - Loại khác:

91019100 - - Hoạt động bằng điện

91019900 - - Loại khác

Mã Hs 9102: Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01

  - Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:

91021100 - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học

91021200 - - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử

91021900 - - Loại khác

  - Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:

91022100 - - Có bộ phận lên giây tự động

91022900 - - Loại khác

  - Loại khác:

91029100 - - Hoạt động bằng điện

91029900 - - Loại khác

Mã Hs 9103: Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04

91031000 - Hoạt động bằng điện

91039000 - Loại khác

Mã Hs 9104: Đồng hồ thời gian lắp trên bàn điều khiển phương tiện và các loại đồng hồ thời gian tương tự dùng cho xe cộ, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thủy

91040010 - Dùng cho xe cộ

91040090 - Loại khác

Mã Hs 9105: Đồng hồ thời gian khác

  - Đồng hồ báo thức:

91051100 - - Hoạt động bằng điện

91051900 - - Loại khác

  - Đồng hồ treo tường:

91052100 - - Hoạt động bằng điện

91052900 - - Loại khác

  - Loại khác:

910591 - - Hoạt động bằng điện:

91059110 - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian

91059190 - - - Loại khác

910599 - - Loại khác:

91059910 - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian

91059990 - - - Loại khác

Mã Hs 9106: Thiết bị ghi thời gian và các thiết bị dùng để đo, ghi hoặc biểu thị các khoảng thời gian bằng cách khác, kèm theo máy đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân hoặc kèm theo động cơ đồng bộ (ví dụ, thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian)

91061000 - Thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian

910690 - Loại khác:

91069010 - - Dụng cụ đo thời gian đậu xe

91069090 - - Loại khác

91070000 Thiết bị đóng ngắt định giờ (time switches) có máy đồng hồ cá nhân hoặc đồng hồ thời gian hoặc có động cơ đồng bộ

Mã Hs 9108: Máy đồng hồ cá nhân, hoàn chỉnh và đã lắp ráp

  - Hoạt động bằng điện:

91081100 - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học hoặc có một thiết bị được kết hợp với mặt hiển thị bằng cơ học

91081200 - - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử

91081900 - - Loại khác

91082000 - Có bộ phận lên giây tự động

91089000 - Loại khác

Mã Hs 9109: Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp

91091000 - Hoạt động bằng điện

91099000 - Loại khác

Mã Hs 9110: Máy đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy); máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, đã lắp ráp; máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, chưa lắp ráp

  - Của đồng hồ cá nhân:

91101100 - - Máy đồng hồ đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy)

91101200 - - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, đã lắp ráp

91101900 - - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, chưa lắp ráp

91109000 - Loại khác

Mã Hs 9111: Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó

91111000 - Vỏ đồng hồ bằng kim loại quý hoặc bằng kim loại dát phủ kim loại quý

91112000 - Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc

91118000 - Vỏ đồng hồ loại khác

91119000 - Các bộ phận

Mã Hs 9112: Vỏ đồng hồ thời gian và vỏ của các loại tương tự dùng cho các mặt hàng khác của Chương này, và các bộ phận của chúng

91122000 - Vỏ

91129000 - Các bộ phận

Mã Hs 9113: Dây đeo, quai đeo và vòng đeo đồng hồ cá nhân, và các bộ phận của chúng

91131000 - Bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý

91132000 - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ vàng hoặc bạc

91139000 - Loại khác

Mã Hs 9114: Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân

91143000 - Mặt số

91144000 - Mâm và trục

91149000 - Loại khác

Chapter 91:  Clocks and watches and parts thereof

Hs 9101: Wrist-watches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, with case of precious metal or of metal clad with precious metal

  - Wrist-watches, electrically operated, whether or not incorporating a stop-watch facility:

91011100 - - With mechanical display only

91011900 - - Other

  - Other wrist-watches, whether or not incorporating a stop-watch facility:

91012100 - - With automatic winding

91012900 - - Other

  - Other:

91019100 - - Electrically operated

91019900 - - Other

Hs 9102: Wrist-watches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, other than those of heading 91.01

  - Wrist-watches, electrically operated, whether or not incorporating a stop-watch facility:

91021100 - - With mechanical display only

91021200 - - With opto-electronic display only

91021900 - - Other

  - Other wrist-watches, whether or not incorporating a stop-watch facility:

91022100 - - With automatic winding

91022900 - - Other

  - Other:

91029100 - - Electrically operated

91029900 - - Other

Hs 9103: Clocks with watch movements, excluding clocks of heading 91.04

91031000 - Electrically operated

91039000 - Other

Hs 9104: Instrument panel clocks and clocks of a similar type for vehicles, aircraft, spacecraft or vessels

91040010 - For vehicles

91040090 - Other

Hs 9105: Other clocks

  - Alarm clocks:

91051100 - - Electrically operated

91051900 - - Other

  - Wall clocks:

91052100 - - Electrically operated

91052900 - - Other

  - Other:

910591 - - Electrically operated:

91059110 - - - Marine chronometers

91059190 - - - Other

910599 - - Other:

91059910 - - - Marine chronometers

91059990 - - - Other

Hs 9106: Time of day recording apparatus and apparatus for measuring, recording or otherwise indicating intervals of time, with clock or watch movement or with synchronous motor (for example, time-registers, time-recorders)

91061000 - Time-registers; time-recorders

910690 - Other:

91069010 - - Parking meters

91069090 - - Other

91070000 Time switches with clock or watch movement or with synchronous motor

Hs 9108: Watch movements, complete and assembled

  - Electrically operated:

91081100 - - With mechanical display only or with a device to which a mechanical display can be incorporated

91081200 - - With opto-electronic display only

91081900 - - Other

91082000 - With automatic winding

91089000 - Other

Hs 9109: Clock movements, complete and assembled

91091000 - Electrically operated

91099000 - Other

Hs 9110: Complete watch or clock movements, unassembled or partly assembled (movement sets); incomplete watch or clock movements, assembled; rough watch or clock movements

  - Of watches:

91101100 - - Complete movements, unassembled or partly assembled (movement sets)

91101200 - - Incomplete movements, assembled

91101900 - - Rough movements

91109000 - Other

Hs 9111: Watch cases and parts thereof

91111000 - Cases of precious metal or of metal clad with precious metal

91112000 - Cases of base metal, whether or not gold- or silver-plated

91118000 - Other cases

91119000 - Parts

Hs 9112: Clock cases and cases of a similar type for other goods of this Chapter, and parts thereof

91122000 - Cases

91129000 - Parts

Hs 9113: Watch straps, watch bands and watch bracelets, and parts thereof

91131000 - Of precious metal or of metal clad with precious metal

91132000 - Of base metal, whether or not gold- or silver-plated

91139000 - Other

Hs 9114: Other clock or watch parts

91143000 - Dials

91144000 - Plates and bridges

91149000 - Other


Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202