Chương 9: Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị
Mã Hs 0901: Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó
- Cà phê, chưa rang:
090111 - - Chưa khử chất caffeine:
09011120 - - - Arabica (SEN)
09011130 - - - Robusta (SEN)
09011190 - - - Loại khác
090112 - - Đã khử chất caffeine:
09011220 - - - Arabica (SEN) hoặc Robusta (SEN)
09011290 - - - Loại khác
- Cà phê, đã rang:
090121 - - Chưa khử chất caffeine:
- - - Chưa nghiền:
09012111 - - - - Arabica (SEN)
09012112 - - - - Robusta (SEN)
09012119 - - - - Loại khác
09012120 - - - Đã xay
090122 - - Đã khử chất caffeine:
09012210 - - - Chưa xay
09012220 - - - Đã xay
090190 - Loại khác:
09019010 - - Vỏ quả và vỏ lụa cà phê
09019020 - - Các chất thay thế có chứa cà phê
Mã Hs 0902: Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu
090210 - Chè xanh (chưa ủ men) đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3 kg:
09021010 - - Lá chè
09021090 - - Loại khác
090220 - Chè xanh khác (chưa ủ men):
09022010 - - Lá chè
09022090 - - Loại khác
090230 - Chè đen (đã ủ men) và chè đã ủ men một phần, đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3kg:
09023010 - - Lá chè
09023090 - - Loại khác
090240 - Chè đen khác (đã ủ men) và chè khác đã ủ men một phần:
09024010 - - Lá chè
09024090 - - Loại khác
09030000 Chè Paragoay (Maté)
Mã Hs 0904: Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền
- Hạt tiêu:
090411 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền:
09041110 - - - Trắng
09041120 - - - Đen
09041190 - - - Loại khác
090412 - - Đã xay hoặc nghiền:
09041210 - - - Trắng
09041220 - - - Đen
09041290 - - - Loại khác
- Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta:
090421 - - Đã làm khô, chưa xay hoặc chưa nghiền:
09042110 - - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)
09042190 - - - Loại khác
090422 - - Đã xay hoặc nghiền:
09042210 - - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)
09042290 - - - Loại khác
09051000 - Chưa xay hoặc chưa nghiền
09052000 - Đã xay hoặc nghiền
- Chưa xay hoặc chưa nghiền:
09061100 - - Quế (Cinnamomum zeylanicum Blume)
09061900 - - Loại khác
09062000 - Đã xay hoặc nghiền
Mã Hs 0907: Đinh hương (cả quả, thân và cành)
09071000 - Chưa xay hoặc chưa nghiền
09072000 - Đã xay hoặc nghiền
Mã Hs 0908: Hạt nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu và bạch đậu khấu
- Hạt nhục đậu khấu:
09081100 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền
09081200 - - Đã xay hoặc nghiền
- Vỏ nhục đậu khấu:
09082100 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền
09082200 - - Đã xay hoặc nghiền
- Bạch đậu khấu:
09083100 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền
09083200 - - Đã xay hoặc nghiền
Mã Hs 0909: Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries)
- Hạt của cây rau mùi:
09092100 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền
09092200 - - Đã xay hoặc nghiền
- Hạt cây thì là Ai Cập:
09093100 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền
09093200 - - Đã xay hoặc nghiền
- Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries):
090961 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền:
09096110 - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi)
09096120 - - - Của hoa hồi badian (đại hồi)
09096130 - - - Của cây ca-rum (caraway)
09096190 - - - Loại khác
090962 - - Đã xay hoặc nghiền:
09096210 - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi)
09096220 - - - Của hoa hồi badian (đại hồi)
09096230 - - - Của cây ca-rum (caraway)
09096290 - - - Loại khác
Mã Hs 0910: Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác
- Gừng:
09101100 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền
09101200 - - Đã xay hoặc nghiền
09102000 - Nghệ tây
09103000 - Nghệ (curcuma)
- Gia vị khác:
091091 - - Hỗn hợp đã nêu trong Chú giải 1(b) của Chương này:
09109110 - - - Cà ri (curry)
09109190 - - - Loại khác
091099 - - Loại khác:
09109910 - - - Húng tây, cỏ xạ hương; lá nguyệt quế
09109990 - - - Loại khác
Chapter 9: Coffee, tea, maté and spices
Notes
1. Mixtures of the products of headings 09.04 to 09.10 are to be classified as follows:
(a) Mixtures of two or more of the products of the same heading are to be classified in that heading;
(b) Mixtures of two or more of the products of different headings are to be classified in heading 09.10.
The addition of other substances to the products of headings 09.04 to 09.10 (or to the mixtures referred to in paragraph (a) or (b) above) shall not affect their classification provided the resulting mixtures retain the essential character of the goods of those headings. Otherwise such mixtures are not classified in this Chapter; those constituting mixed condiments or mixed seasonings are classified in heading 21.03.
2. This Chapter does not cover Cubeb pepper (Piper cubeba) or other products of heading 12.11.
Hs 0901: Coffee, whether or not roasted or decaffeinated; coffee husks and skins; coffee substitutes containing coffee in any proportion
- Coffee, not roasted:
090111 - - Not decaffeinated:
09011120 - - - Arabica
09011130 - - - Robusta
09011190 - - - Other
090112 - - Decaffeinated:
09011220 - - - Arabica or Robusta
09011290 - - - Other
- Coffee, roasted:
090121 - - Not decaffeinated:
- - - Unground:
09012111 - - - - Arabica
09012112 - - - - Robusta
09012119 - - - - Other
09012120 - - - Ground
090122 - - Decaffeinated:
09012210 - - - Unground
09012220 - - - Ground
090190 - Other:
09019010 - - Coffee husks and skins
09019020 - - Coffee substitutes containing coffee
Hs 0902: Tea, whether or not flavoured
090210 - Green tea (not fermented) in immediate packings of a content not exceeding 3 kg:
09021010 - - Leaves
09021090 - - Other
090220 - Other green tea (not fermented):
09022010 - - Leaves
09022090 - - Other
090230 - Black tea (fermented) and partly fermented tea, in immediate packings of a content not exceeding 3 kg:
09023010 - - Leaves
09023090 - - Other
090240 - Other black tea (fermented) and other partly fermented tea:
09024010 - - Leaves
09024090 - - Other
09030000 Maté
Hs 0904: Pepper of the genus Piper; dried or crushed or ground fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta
- Pepper:
090411 - - Neither crushed nor ground:
09041110 - - - White
09041120 - - - Black
09041190 - - - Other
090412 - - Crushed or ground:
09041210 - - - White
09041220 - - - Black
09041290 - - - Other
- Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta:
090421 - - Dried, neither crushed nor ground:
09042110 - - - Chillies (Fruits of the genus Capsicum)
09042190 - - - Other
090422 - - Crushed or ground:
09042210 - - - Chillies (Fruits of the genus Capsicum)
09042290 - - - Other
09051000 - Neither crushed nor ground
09052000 - Crushed or ground
Hs 0906: Cinnamon and cinnamon-tree flowers
- Neither crushed nor ground:
09061100 - - Cinnamon (Cinnamomum zeylanicum Blume)
09061900 - - Other
09062000 - Crushed or ground
Hs 0907: Cloves (whole fruit, cloves and stems)
09071000 - Neither crushed nor ground
09072000 - Crushed or ground
Hs 0908: Nutmeg, mace and cardamoms
- Nutmeg:
09081100 - - Neither crushed nor ground
09081200 - - Crushed or ground
- Mace:
09082100 - - Neither crushed nor ground
09082200 - - Crushed or ground
- Cardamoms:
09083100 - - Neither crushed nor ground
09083200 - - Crushed or ground
Hs 0909: Seeds of anise, badian, fennel, coriander, cumin or caraway; juniper berries
- Seeds of coriander:
09092100 - - Neither crushed nor ground
09092200 - - Crushed or ground
- Seeds of cumin:
09093100 - - Neither crushed nor ground
09093200 - - Crushed or ground
- Seeds of anise, badian, caraway or fennel; juniper berries:
090961 - - Neither crushed nor ground:
09096110 - - - Of anise
09096120 - - - Of badian
09096130 - - - Of caraway
09096190 - - - Other
090962 - - Crushed or ground:
09096210 - - - Of anise
09096220 - - - Of badian
09096230 - - - Of caraway
09096290 - - - Other
Hs 0910: Ginger, saffron, turmeric (curcuma), thyme, bay leaves, curry and other spices
- Ginger:
09101100 - - Neither crushed nor ground
09101200 - - Crushed or ground
09102000 - Saffron
09103000 - Turmeric (curcuma)
- Other spices:
091091 - - Mixtures referred to in Note 1(b) to this Chapter:
09109110 - - - Curry
09109190 - - - Other
091099 - - Other:
09109910 - - - Thyme; bay leaves
09109990 - - - Other