Mã Hs 7905
| Xem thêm>> | Chương 79 |
Mã Hs 7905: Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 79050090: Kẽm nhung dạng cuộn dùng để trang trí dày 0.3mm (100g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 79050090: Kẽm nhung dạng cuộn dùng để trang trí dày 0.3mm (100g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 79050090: KEMZDC/Kẽm ZDC 3 (900 x 450 x 580) mm/CN/XK
- Mã Hs 79050090: KEMZDC/Kẽm ZDC 3 (900 x 450 x 580) mm/CN/XK
- Mã Hs 79050090: KEMZDC2/Kẽm ZDC 2 (900 x 450 x 580) mm/CN/XK
- Mã Hs 79050090: KEMZDC2/Kẽm ZDC 2 (900 x 450 x 580) mm/CN/XK
- Mã Hs 79050090: ZINCTRIP/ZINC STRIPS ALLOY (Kẽm lá)/CN/XK
- Mã Hs 79050090: ZINCTRIP/ZINC STRIPS ALLOY (Kẽm lá)/CN/XK
- Mã Hs 79050090: Kẽm nhung dạng cuộn dùng để trang trí dày 0.3mm (100g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 79050090: Kẽm nhung dạng cuộn dùng để trang trí dày 0.3mm (100g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 79050090: KEMZDC/Kẽm ZDC 3 (900 x 450 x 580) mm/CN/XK
- Mã Hs 79050090: KEMZDC/Kẽm ZDC 3 (900 x 450 x 580) mm/CN/XK
- Mã Hs 79050090: KEMZDC2/Kẽm ZDC 2 (900 x 450 x 580) mm/CN/XK
- Mã Hs 79050090: KEMZDC2/Kẽm ZDC 2 (900 x 450 x 580) mm/CN/XK
- Mã Hs 79050090: ZINCTRIP/ZINC STRIPS ALLOY (Kẽm lá)/CN/XK
- Mã Hs 79050090: ZINCTRIP/ZINC STRIPS ALLOY (Kẽm lá)/CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.