Mã Hs 2907

Xem thêm>>  Chương 29

Mã Hs 2907: Phenols; rượu-phenol

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 29071100: Phenol đặc, thành phần: C6H5OH 100%, 25kg/can. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 29071100: Phenol đặc, thành phần: C6H5OH 100%, 25kg/can. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 29071300: Chất chuẩn 4-tert-Octylpheno, dùng trong phòng thí nghiệm, 100g/chai độ tinh khiết >97.4%, CAS: 140-66-9, hiệu ACMEC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 29071300: Chất chuẩn 4-tert-Octylpheno, dùng trong phòng thí nghiệm, 100g/chai độ tinh khiết >97.4%, CAS: 140-66-9, hiệu ACMEC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 29071900: 19/Chất tách hình cao su (VULKANOX BHT), Dạng bột màu trắng. Thành phần: 2, 6-Di-tert-butyl p-cresol - 128-37-0 (>99%), methanol- 67-56-1(0.1%). Nguyên liệu sản xuất đế giày/DE/XK
- Mã Hs 29071900: 19/Chất tách hình cao su (VULKANOX BHT), Dạng bột màu trắng. Thành phần: 2, 6-Di-tert-butyl p-cresol - 128-37-0 (>99%), methanol- 67-56-1(0.1%). Nguyên liệu sản xuất đế giày/DE/XK
- Mã Hs 29071900: Chất chuẩn p-tert-Butylphenol, dùng trong phòng thí nghiệm, 100g/chai độ tinh khiết >99.9%, CAS: 98-54-4, hiệu MAIKELIN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 29071900: Chất chuẩn p-tert-Butylphenol, dùng trong phòng thí nghiệm, 100g/chai độ tinh khiết >99.9%, CAS: 98-54-4, hiệu MAIKELIN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 29071900: Hóa chất Thymol Ph. Eur., BP, NF, 99-101% [16254-100G] (chai/100g), Số CAS: 89-83-8, cam kết không phải tiền chất, hóa chất nguy hiểm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 29071900: Hóa chất Thymol Ph. Eur., BP, NF, 99-101% [16254-100G] (chai/100g), Số CAS: 89-83-8, cam kết không phải tiền chất, hóa chất nguy hiểm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 29071900: NL019/Antioxidant BHT (100% Butylated Hydroxytoluene CAS 128-37-0) - Nguyên liệu sx keo (522/PTPLMN-NV, 10/04/2009)/CN/XK
- Mã Hs 29071900: NL019/Antioxidant BHT (100% Butylated Hydroxytoluene CAS 128-37-0) - Nguyên liệu sx keo (522/PTPLMN-NV, 10/04/2009)/CN/XK
- Mã Hs 29071900: NL299/3, 5-XYLENOL - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 29071900: NL299/3, 5-XYLENOL - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 29071900: NL343/2, 4-Di-tert-butylphenol - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 29071900: NL343/2, 4-Di-tert-butylphenol - Nguyên liệu sx keo/TW/XK
- Mã Hs 29071900: NL63/Antioxidant BHT, thành phần chính là 2, 6-uncle Ding Ji-4-methylphenol 99.7%, (CAS: 128-37-0) (CTHH:C15H24O), dùng điều chế cao su, dạng hạt/CN/XK
- Mã Hs 29071900: NL63/Antioxidant BHT, thành phần chính là 2, 6-uncle Ding Ji-4-methylphenol 99.7%, (CAS: 128-37-0) (CTHH:C15H24O), dùng điều chế cao su, dạng hạt/CN/XK
- Mã Hs 29071900: RB0015/Chất phụ gia chống oxi hóa VULKANOX BHT, Cas no: 128-37-0, 67-56-1 dùng trong sản xuất gia công các loại đế giày, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 29071900: RB0015/Chất phụ gia chống oxi hóa VULKANOX BHT, Cas no: 128-37-0, 67-56-1 dùng trong sản xuất gia công các loại đế giày, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 29071900: RB0041/Chất phụ gia chống oxi hóa VULKANOX BHT, Cas no: 128-37-0, dùng trong sản xuất gia công các loại đế giày hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 29071900: RB0041/Chất phụ gia chống oxi hóa VULKANOX BHT, Cas no: 128-37-0, dùng trong sản xuất gia công các loại đế giày hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 29072300: NL167/Polyphenol (Bisphenol-A) (100% Bisphenol CAS 80-05-7) - Nguyên liệu sx keo (268/TB-KĐ3, 31/01/2019)/TW/XK
- Mã Hs 29072300: NL167/Polyphenol (Bisphenol-A) (100% Bisphenol CAS 80-05-7) - Nguyên liệu sx keo (268/TB-KĐ3, 31/01/2019)/TW/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202