Mã Hs 9026
- Mã Hs 90261050: #re500844# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: cảm biến nhiệt độ nước -temperature sensor.hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 1d001226 dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 1d002081 dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 25ak/c1203vnw23612.60500.01e: cảm biến mực nước làm mát, có chức năng đo mức chất lỏng sử dụng cho xe có động cơ, linh kiện sxlr xe khách sử dụng động cơ diesel, 24 đến 39 chỗ. mới 100%, sx 2025/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 5243182-02a que thăm dầu bằng kim loại, kích thước lxw: 356x7.2 mm/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 8975193130 + cây kiểm tra nhớt máy bằng kim loại, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493711(0%)/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 8975373170 + cây kiểm tra nhớt máy làm bằng kim loại, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5 + hs:98493711(0%)/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 8980567050 + cảm biến mức nhiên liệu + phụ tùng xe ô tô tải isuzu nhóm 8704, kltb 7500 kg/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 8981127771 + cây đo mức độ nhớt, sử dụng cho xe có động cơ + phụ tùng xe ô tô tải isuzu nhóm 8704, kltb 6000 kg/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 94460i6000: cảm biến báo nhiên liệu,hoạt động bằng điện, dùng cho xe hyundai stg22, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 94460n9000: cảm biến báo nhiên liệu,hoạt động bằng điện, dùng cho xe hyundai tuc24_v,tuc21_v, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 96000j3000: cảm biến gạt mưa,hoạt động bằng điện, dùng cho xe hyundai san21_v,sanh20_v,pal19,san19_v,san18, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 96000n9000: cảm biến gạt mưa,hoạt động bằng điện, nh: hyundai, nsx: hella fahrzeugkomponenten gmbh, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaiion523,pal22_v, mới 100%./ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: 985202m500: cảm biến báo mức nước rửa kính,hoạt động bằng điện, dùng cho xe hyundai san15_v,san15,san12, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Ab3z9a299b - bộ đo mức nhiên liệu tự động để báo cho đồng hồ trên bảng táp lô hoạt động bằng điện, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ecosport, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Bls-e5362-00 que thăm dầu/bls-e5362-00// ID/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Bộ cảm biến dầu, p/n: 37750-k16-a21, model: msx125, phụ tùng xe máy honda. hàng mới 100%./ MY/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cảm biến báo nước trong lọc dầu diesel (pt xe ô tô tải kia có tải trọng đến 2.49t, mới 100%). mspt: 0k60c23430a/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cảm biến bình nước phụ, hoạt động bằng điện, điện áp 24v, model: wg9925530012, dùng cho bình nước của xe ô tô tải, dùng thay thế, không dùng để lrsx, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cảm biến đo lượng dầu bôi trơn trong các te động cơ (phụ tùng xe bmw dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 12 61 7 607 910/ HU/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cảm biến lượng dầu và cửa dầu nạp cl6200y-ah605 (hoạt động bằng điện) là lkpt rời của xe khách 24 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cảm biến mực nước thấp 38n-19010 (hoạt động bằng điện) là lkpt rời của xe khách 24 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cảm biến. hiệu raymond, p/n: 1010571/003 (dùng cho xe nâng hàng). mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cm025707 dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cm025722 dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cm025722 dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Cp9z6750b - thước đo mức dầu, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô transit, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: E13-dungcudo-11 thước thăm dầu động cơ xkdh-00257, linh kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Jb3z7a020a - thước thăm dầu hộp số, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest/ ranger, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Mã ncc: lr050479lr - cảm biến (cảm biến đo mức nhiên liệu, dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr050479. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ CZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Mã ncc: lr124691lr - cảm biến (cảm biến đo mức nhiên liệu, dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr124691. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ CZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: P/n: 1d001226 - dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: P/n: 1d002081 - dụng cụ đo mức sử dụng nhiên liệu dùng cho xe máy có động cơ (phao xăng), vật liệu linh kiện điện, nhựa, thép, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Phao báo mức nhiên liệu, part no: 833200k181, phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, mới 100%./ PH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: cảm biến mực nước làm mát hoạt động bằng điện, dùng cho xe có động cơ, mới 100%. mã hàng:.ish3.604.076/ RU/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Phụ tùng điện ô tô tải: cảm biến đo mức nhiên liệu thùng sắt 200l, part no: p3874500370, nhãn hiệu: daewoo, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Thiết bị đo và báo mức nhiên liệu, part no: 833200k010,(83320-0k010), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu nhiều chất liệu, hàng mới 100%/ PH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Thước đo dầu máy,dài 50cm, chất liệu nhựa, dùng để đo mức sử dụng dầu của máy xúc đào, nhãn hiệu pagw, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Thước kiểm tra dầu động cơ 1530178241 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261050: Yqd0000127 que thăm dầu nhớt, không hoạt động bằng điện, dùng để đo lưu lượng dầu nhớt trong động cơ xe atv, kích thước l79 mm, mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: . đồng hồ lưu lượng dầu cơ, dùng kiểm tra lưu lượng dầu trong đường ống, mã hiệu: k33, không dùng điện. hàng mới 100% it/ IT Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: . dụng cụ trợ pipette dạng thẳng (pipette controller) dùng để đong định lượng chất lỏng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, (cái)/ GB Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: . lưu lượng kế lzb-15(1~10)m3/h (dùng để đo và kiểm soát tốc độ, khối lượng chất lỏng), hàng mới 100%, 322140708/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 13125058 đồng hồ cảm biến mức nước làm mát dùng trong máy phun bê tông. ms:13125058, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 20132-00021-00 cụm cảm biến mức dầu, hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 2025-a-45-45 nhiệt kế lưu lượng,đo lưu lượng chất lỏng(nước,dầu) dựa trên sự thay đổi nhiệt độ, hiệu shandong chenshuo, điện áp: 24v, dòng điện:4-20ma,model dn65-1.6mpa, mới 100%.set=pce/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 24007171 cảm biến đo mức nước, hoạt động bằng điện, tank sensor mas2600-g20-10-1/1p 10m cable, kèm 10m cáp, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 24007173 cảm biến đo mức nước, hoạt động bằng điện, tank sensor mas2600-g30-05-1/1p 5m cable, kèm 5m cáp, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 24007175 cảm biến đo mức chất lỏng cho bồn chứa, hoạt động bằng điện, level sensor mas2600-g30-15-1/1p w/15m cable, kèm 15m cáp, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 24007372 cảm biến đo mức nước, hoạt động bằng điện, level sensor mas2600-g20-05-1/1p, w/ 5m cable, kèm, 5m cáp, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 24046825 cảm biến đo mức nước, hoạt động bằng điện, tank sensor mas2600-g30-20-1/1p, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 25ce054/deg.071 thiết bị cảm biến báo mức điểm cao/thấp của chất lỏng, model ftl51b-6r8a4/0 liquiphant, hãng endress+hauser (e+h), dùng cho bộ tách tuyệt đối khí nhiên liệu. hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 26mc3153 bộ điều khiển mức kiểu dẫn điện fs-3a, dùng đo và kiểm tra mức chất lỏng, không dùng cho xe có động cơ, điện áp 110/220vac, hãng hanyoung. mới 100%/ ID Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 3 cảm biến mực chất lỏng fcv31pde20p điện áp 200vdc/240vac công suất 50w chiều dài 2m/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 31ct1011080d8 cảm biến mức nước biển, level switch, bilge, ls 270e, -20/+80 deg., 10 bar, ip 67, with 2m cable and mounting plate, 24v, trang bị trên spgc (tàu). mới 100%/ GB Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 32507300015 đồng hồ đo lưu lượng rv-40, để đo lưu lượng nước, thương hiệu: shinyuan/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 34000316 thiết bị đo lưu lượng chất lỏng dùng cho dây chuyền sx công nghiệp.mã hàng:5h3b15-aaibaeafbafdcs0ba2+laz1.mới 100%.nsx:endress+hauser fr/ FR Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 34000383 thiết bị đo mức chất lỏng.mã hàng:ftl33-aa4m2abw5j+l3z1.mới 100%.nsx:endress+hauser de/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 500151017 tester column liquid leak sensor assembly, for hdmx machine, made of perfluoroalkoxy, polyvinyl chloride polymer, 10.8 to 26.4 vdc, 30 ma, to detect the liquid/water leakage./ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 500702839 flowmeter, hst trunking leak sensor assembly, electrically operated, used to detect liquid leakage/ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 500838511 king rotameter, 80gpm 127mm fnpt, made of stainless steel 316, brass, aluminum, flow rate: 8.0-80 gpm, measure volumetric flow rate for liquids and air./ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 500843757 digital flow sensor with connector assy, use for kns tcx3 machine/ MY Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 500849676 digital flow meter, an electrically operated, made of stainless steel and resin, 24 vdc, 1.5 watts, used to measure fluid/ AT Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 7205-0072-2-1-w tube flowmeter (rotameter), made of cast acrylic, 1/2"-(0.3-3.5 gpm), used for flow measurement./ US Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 7205-0161-2-1-w tube flowmeter (rotameter), made of cast acrylic, 1"-(1-10 gpm), used for flow measurement./ US Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 7205-0241-2-1-w tube flowmeter 8-80gpm, inside diameter: 60mm, cylinder, 50mm connection, non-electrically operated, made of machined cast acrylic, to check water flow/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: 974-2116 thiết bị đo mức chất lỏng hoạt động theo nguyên lý thủy tĩnh, wall mounted hydrostatic instrument, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: A1011081 công tắc báo mức nước làm mát và dầu, el150k1/za, 120vac/5a-30vdc/2a, mới 100%/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: A1011093 công tắc báo mức nước, a01041 fl-sqr besta, ip65, bằng thép không gỉ, mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Bộ cảm biến đo mực nước cho máy lọc nước siêu tinh khiết milli-q iq 7000, hoạt động bằng điện./ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Bộ điều khiển đo mức nước theo áp suất, dùng đo mức trong bể. điện áp 85-265v ac, dòng điện 4-20ma. model: pb-1471-s01-4020. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Bộ đo lưu lượng dầu, áp suất 21 bar, lưu lượng 40-200l/h, kích thước đầu nối dn 15mm, hoạt động bằng cơ khí, nhà sản xuất: ss engineering, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Bộ đo và kiểm tra lưu lượng chất lỏng với đồng hồ đo của hệ thống sưởi sàn,hoạt động bằng điện,230v, gồm: van, nhiệt kế, van đóng mở và khớp nối, model 503206asiv. nsx: ivar, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Cảm biến dùng để đo hoặc kiểm tra lưu lượng chất lỏng model dgtt-015s nhãn hiệu dg flow họat động bằng điện. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Cảm biến lưu lượng máy thở pb980, mã sp: sp10043662, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Cảm biến mức, dải đo 0.65m-0.6m, hoạt động bằng điện 24v, dùng để đo mức nước, hiệu wangyuan, hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Cảm biến nước trong hộc xả máy rửa chén, mã số 00611323, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Cc-phaobaomuc thước đo dầu mã p-ea05-518#02, bằng mica, kích thước 210*25*30 (mm), dùng đo mức dầu cho máy nén khí, mới 100%/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Công tắc mức dùng trong ngành thủy lực, hiệu stauff slts-12-070-o-l251-b12-g048-cb/2. mới 100%/ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Công tắc phao hl-201pa-113b(2m) bằng nhựa (bên trong có cảm biến, dòng điện: 0.5a, điện áp: 24v), dùng để kiểm tra giới hạn chất lỏng trong chuyền mạ, nsk watty, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Cột đo và xem mức nước water level gauge column (model: 4944162) dùng để đo và xem mức nước. phụ tùng thay thế cho nồi hơi công nghiệp. hiệu ihi - hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Đầu đo của thiết bị siêu âm đo mức chất lỏng trong chai chứa, bình chứa portalevel max plus. code: portalevel sensor. hãng coltraco. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Đầu dò mức chất lỏng, nhà sản xuất trimod besta model: a 01 041. hàng mới 100%/ SZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Dhcl902610 đồng hồ đo mức chất lỏng cho tàu/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Điện cực bút đo ph mã ad11p dùng cho máy đo ph mã ad11/ad12 (23141518)/ RO Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ đo áp suất ss-3028, dùng đo chất lỏng trong ngành công nghiệp, kích thước: 100mm, ren 13mm, hiệu: kins, nhà sản xuất: kins instrument co.,ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ đo mức nước làm mát bên trong thiết bị đóng cọc, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Đồng hồ dùng để kiểm tra lưu lượng nước cho máy hòa nước của bồn quay da (ký hiệu: 80a, không nhãn hiệu), hoạt động bằng điên, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Dụng cụ cảm biến đo mức nước rosemount 520g, dải đo 20mwg, mas2600, kèm cáp dài 15 mét, bộ đấu nối, ống ptfe mềm, đai ốc và vòng chèn. p/n: 165g1004p. nsx: emerson. hàng mới 100%./ DK/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Dụng cụ đo & kiểm tra mức nước bistable level switch, model brk 60/60-sfa, dùng để đo & kiểm tra mức nước ở khu vực bồn xử lý nước, nsx bamo, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Dụng cụ dùng để kiểm tra mức nước bằng thép, hoạt động bằng cơ, model: ds lg-rbr15-20/40/rf-gr18/d12/0-350-cs/cs, đường kính: 20mm, áp suất: 40bar, nsx: diesse srl fluid control. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Dụng cụ kiểm tra mức của chất lỏng - 61f-g3 ac110/220 / 61f31002m - hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Fc-cx30w-11-b3-bs-02 đồng hồ đo lưu lượng để lắp bảng điều khiển với van / flow checker (tofco), model: fc-cx30w-11-b3-bs-02. hàng mới 100% jp/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Float-mac3 mac 3 electrical float - phao điện báo mức mac3, cáp dài 5m, dùng kiểm soát mực nước (mac3) float-mac3. hàng mới 100% it/ IT Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Flow monitor,thiết bị kiểm tra, đo lưu lượng, mức chất lỏng trong hệ thống bồn chứa, bằng thép không gỉ, nhãn hiệu: ifm, model: si5010, hàng mới 100%./ RO/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Fs01 cảm ứng lưu lượng nước chạy bằng điện dùng để sản xuất nguồn cao tần plasma, dkl-20l-t-15v-v-a-x-16. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Gf-900 gf signet type 9900 transmitter, 24vdc, electrically operated, used to monitor liquid level, volume, and volumetric flow/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Gf-fl10000 flowmeter dn50, 1000-10000l/h, used for measuring or checking the flow of liquids (water), non-electrically operated/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Gf-fl15000 flowmeter dn50, 1500-15000l/h, used for measuring or checking the flow of liquids (water), non-electrically operated/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Gf-fl2000 flow meter dn40, 200-2000l/hour, not electrically operated, made of pvc, used to measure or checking the flow or level of liquids/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Gf-fl6000 flowmeter dn40, 600-6000l/h, used for measuring or checking the flow of liquids (water), non-electrically operated/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Hệ thống thiết bị đo mức và nhiệt độ của chất lỏng, xăng dầu và hóa chất dạng lỏng dùng cho bồn chứa xăng dầu hoạt động bằng điện (theo bkhh đính kèm). hsx: rosemount /emerson. hàng mới 100%./ SE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Jord242320 đồng hồ đo mức chất lỏng endress+hauser fmp51-t4dx9/101, 4" cl.150 rf, 316/316l, dài 45", hoạt động bằng điện,hàng mới 100% (jord)/ AU Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Kính đo mức dầu, vật liệu kính: borosilicate, độ dày kính: 6.5 mm dùng cho thùng dầu thủy lực. mới 100%/ AU/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Kính thăm dầu, dùng để đo mực chất lỏng trong thùng dầu, l=62 b= 25.2 độ dày 6.5 dùng cho thùng dầu thủy lực. mới 100%/ AU/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Ldvfso-0187-c thiết bị đo mức chất lỏng, level indicator, trang bị cho hệ thống tháp neo, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Lưu lượng kế điện từ dn50, sử dụng điện áp 24vdc dùng để đo lưu lượng nước trong đường ống dẫn nước của nhà máy dệt, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Luuluongke lưu lượng kế, ký mã hiệu krohne dw18, dùng để đo lưu lượng nước sạch, hoạt động bằng điện 12va, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ FR Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: M1020320092 thiết bị đo lưu lượng (code: 5p5b2f-aaibaeaafaaaecen3k1ba2+jala), dùng đo chất lỏng, điện áp 100-230vac/24vdc, hàng mới 100%/ FR Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: M1020320098 thiết bị đo lưu lượng (code: 5p5b80-aaibaeaafaaaecen3k1ba2+jala), dùng để đo lưu lượng chất lỏng, điện áp 100-230vac/24vdc, hàng mới 100%/ FR Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: M1119932331 cảm biến lưu lượng (t26326-3) để đo, kiểm tra lưu lượng nước, điện áp 24v, hàng mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Mắt thăm két dầu, model hcz.76, bằng kim loại + kính, dùng để kiểm tra mức dầu, mã hàng: pfc001742, nhà sản xuất: elesa, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Máy đo chỉ số ph trong nước thải loại cầm tay, model: japhpro 90-240vac, 1 cảm biến đo ph: ephmd/100, 1 đế giữ cảm biến: pel 1/2", hiệu:emec, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Máy đo lưu lượng kẹp ngoài đường ống fd-r80 (65a/80a), thương hiệu: keyence, model: fd-r80, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Máy đo mức chất lỏng bằng sóng radar, chức năng chỉ báo và truyền tín hiệu,loại kín chống thấm nước bộ phận tiếp xúc 316ss 2" rf150lb,mã 3301-h-a-1-p-1-n-4a-m-01-60-aa-na-m1, hãng rosemount, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Me000003468 cảm biến lưu lượng nước- bộ phận của máy phân tích thành phần hóa chất/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Mm1646 cảm biến mức, bằng nhựa, dùng cho bồn chứa hóa chất, kt:115.6 x 53 x 93.9 mm, nguồn điện dc24v_radar sensor[fr-s01](mới 100%)/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Nw-im448 thiết bị đo lưu lượng flv-100, pn25, model: flv-100-25, điện áp 24v, hiệu flowtech, dùng để đo lưu lượng nước, sử dụng trong nhà xưởng, mới 100%/ MY Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: O6007004-006147 dụng cụ đo mức chất lỏng bằng phao (model: st-600-c-2-a-1-b-1, supply 15~32vdc, output 4-20ma dc range:0~850mm, nhãn hiệu seojin instech). mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Oil mist detector - cảm biến hơi dầu sử dụng trên tàu biển, pn: ord20251240030, type: s-dtr, maker: stx ocean. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Ống đo solid 10ml, dùng để kiểm tra mức lưu lượng trong sx nước ép trái cây. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: P-fd-h20-chrt-fm lưu lượng kế cho bồn chứa hóa chất, nsx: keyence corp.,model: fd-h20, nguồn cấp: 20-30 vdc,class 2,lps,cổng kết nối:m12-8 chân,mới 100%(bộ/cái)/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: P-fr-s01-chrt-lg đồng hồ đo mức chất lỏng cho bồn chứa hóa chất,nsx: keyence corp., model: fr-s01, ic:5798a-1754a, imput: 24v dc=350ma, mới 100% (bộ/cái)/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Phao đo mức 2 điểm,là phao công tắc,kt (450*70*120)mm+-10%, chất liệu nhựa pvc,mặt bích jis10k 65a,điện áp 220v/65a,(2cái/bộ),dùng kiểm soát mực chất lỏng trongbểchứanước,kohiệu,ký hiệu p10,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Phụ kiện của thiết bị phun khí clo tự động hiệu hydro instruments: thiết bị đo áp lực khí clo và phụ kiện (ron, ốc vít), model pgs-14-ew (1bộ = 1cái, hàng mới 100%)/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Phụ tùng dùng cho dây chuyền sản xuất nước giải khát: cảm biến lưu lượng pn 0902390028 hiệu ifm model sid10adbfpkg/us-100, điện áp 18-36 vdc, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Phụ tùng không đồng bộ dùng cho máy cày, máy kéo nông nghiệp: que thăm nhớt m6040. xuất xứ: thái lan. hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:cảm biến mức chất lỏng, hoạt động bằng điện level sensor alvtc tri-cl. 2.5" l=850mm;90511-2809;nsx:oem automatic ab.mới100%/ CH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Phụ tùng tàu biển, radiant,qt:marshall islands,imo:9448607:cảm biến mực nước-salinity sensor electrode,nsx:recreatemarine. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Phụ tùng xe ô tô audi: cảm biến mực nhớt (hoạt động bằng điện),part no: 06k907637b, hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Que thăm mức dầu - indicator-oil level, p/n 0123-2322 - phụ tùng động cơ máy phát điện, hãng cummins, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Re00101n-006888 cảm biến đo mức nước cho máy gia công kính, mã hiệu: bl13-tdt, điện áp: 24v (hàng mới 100%)/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: S802517 cảm biến dòng chảy, dải đo 0.5l/min, đầu ra analog 5v, lắp ren m50.8, dùng để kiểm tra hút/chân không trong hệ thống khí., mới 100%, hsx: smc, pfmv505_1_a, s802517/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Thiết bị cảm biến dòng chảy của hệ thống chữa cháy-flow detector,model: fs150flfm,size: dn150(6 inch), hiệu influx, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu lưu lượng bằng chênh áp 3051sfc1cs060n065r72ja1k3q4q8k7m5t1f2. hàng mới 100%, nhãn hiệu emerson./ SG/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Thiết bị điều tiết lưu lượng, 1.2 l/phút, dùng để điều chỉnh lưu lượng chất lỏng, phụ kiện của máy rửa dụng cụ ken, part number: 7610907. hsx: t & p s.p.a, italy. hàng foc/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Thiết bị đo mực vị nước trong bồn - guide wave radar transmitter type vegapuls 6x ps6x.2iegph-ms/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Thiết bị giám sát, kiểm tra mức chất lỏng abau-m55-al/64/3.5 item no. 14351743, điện áp 250vac, nhãn hiệu: ksr kuebler, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Thước đo dầu,gắn vào thùng dầu,chiều dài đo 15m,kt (290*100*20)mm+-10%,chất liệu bằng inox,ko hđ điện,dùng để đo lường lượng dầu trong thùng,ko hiệu,nsx:wuxi guochuan marine equipment co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Thước đo lưu lượng dầu, hoạt động bằng điện, nsx: honeywell, hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Tshd1000-a1011093 công tắc mức phao dùng cho tàu thuỷ bằng thép, loại a01041 fl-sqr m20x1.5, ip65. mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Vm250178-npl147 bộ điều khiển mức nước / floatless level switch fls(g2)/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Vn157340 4006999 cảm biến đo lưu lượng khí cho bộ chấm keo mycronic cable assy flow_sensor/ SE Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Yn4-2760 thiết bị đo két dầu, mới 100%, trang bị cho tàu/ NL Hs code 9026
- Mã Hs 90261090: Z0000002-370780 cảm biến đo mức code: slic-4p-op, dùng để đo và truyền tín hiệu mức chất lỏng trong bồn, bể hoặc đường ống. tín hiệu ra dạng 4-20 ma. mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: (ms: g05-6877936-07) cảm biến áp suất lốp dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: (ms: g05-7952799-02) cảm biến áp suất xăng để nhận thông tin và gửi tín hiếu tới ecu điều khiển đo mức xăng dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: (ms: g20-6877936-07) cảm biến áp suất lốp dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: (ms: g45-6877936-07) cảm biến áp suất lốp dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: (ms: g45-7952799-02) cảm biến áp suất xăng để nhận thông tin và gửi tín hiếu tới ecu điều khiển đo mức xăng dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: 2413061 cảm biến nhiệt độ và áp suất khí nạp (hoạt động bằng điện) 2413061, dùng cho dòng xe mô tô indian, mới 100%/ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: 393602m415: cảm biến chênh lệch áp suất,hoạt động bằng điện, nh: hyundai, nsx: sensata technologies (korea) ltd, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaituc24_v,cus23_v, mới 100%./ MY/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: 52933f2000: cảm biến áp suất lốp,hoạt động bằng điện, dùng cho xe hyundai ela19_v,kon18_v,ela16_v, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: 8079322 cảm biến áp suất dầu phanh/ MX/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: 8973603682 + cảm biến áp suất khí nạp sử dụng cho xe có động cơ, hoạt động bằng điện, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493790(0%)/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: 8980108562 + cảm biến áp suất khí sử dụng cho xe có động cơ, hoạt động bằng điện, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5 + hs:98493790(0%)/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: 8980205140 + cảm biến đo áp suất khí sử dụng cho xe có động cơ, hoạt động bằng điện, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5 + hs:98493790(0%)/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Bn7-a43.1050:cảm biến áp suất lốp có van,mã sp:52940-ay300,hoạt động bằng điện,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493790)/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Bộ đo, kiểm tra theo dõi áp suất lắp ngoài lốp xe máy, kí hiệu: chigee g3-26. điện áp 3.7-5v kt: 47*43*26mm, 1 bộ gồm 2 cái, nsx: chigee technology co., ltd. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Bộ kiểm tra áp suất két nước làm mát cho xe động cơ - jgai2801 28pcs - nsx: toptul. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Bu5a9f972ca - cảm biến đo áp suất kim phun nhiên liệu động cơ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Bv619f479aa - cảm biến áp suất khí nạp(9849.37.90 - 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Cảm biến áp suất (a0081538928). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Cảm biến đo kiểm áp suất vỏ xe_inv 89654_(a 000 905 88 21)_(x)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Cảm biến kích nổ, bên trái - phát hiện xung kích nổ trong buồng đốt gửi về hộp ecu để làm chậm thời điểm đánh lửa (phụ tùng xe dl xe mazda dưới 8 chỗ, mới 100%). mspt: zj0118921/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Cảm biến lọc nhiên liệu a-fw02-001a, dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Chs40000133-cảm biến áp suất của hệ thống phanh,linh kiện lắp ráp dùng cho xe buýt điện tiêu chuẩn vinfast (71 chỗ). hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Chs42103006(chs42103006aa) - cảm biến cảnh báo áp suất lắp vào bình khí dưới gầm xe, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe buýt điện ebus 8m (60 chỗ)/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Cụm đồng hồ chỉ thị áp suất, nhiệt độ nước làm mát, cảnh báo ắc quy, áp suất nhiên liệu / 1666936 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Đồng hồ đo đo áp suất bình hơi (không hoạt động bằng điện), ký hiệu: 2657112963, phụ tùng thay thế cho máy khoan dml hiệu epiroc, mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Ej7z9f972a - cảm biến đo áp suất kim phun nhiên liệu động cơ, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô focus, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: En.sxxk09 en.sxxk09:cảm biến chênh lệch áp suất trước và sau bộ lọc,mã sp:39280-2f100,hoạt động bằng điện,dùng để lắp ráp động cơ xe ôtô thuộc nhóm 8702/03/04.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Ena43.343: cảm biến chênh lệch áp suất trước và sau bộ lọc,mã sp:39280-2f600,hoạt động bằng điện,dùng để lắp ráp động cơ xe ôtô thuộc nhóm 8702/03/04.mới 100%(chg 98: 98493790)/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: F2gz1a189g (engineering part number: f2gt1a180df) - cảm biến áp suất lốp, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger/ everest, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: K53 linh kiện cảm biến áp suất dùng cho thiết bị ô tô. hàng mới 100%. monolithic integrated circuits/ PH Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Ku-a43.868: cảm biến áp suất lốp có van,mã sp:52940-o3100,hoạt động bằng điện,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98493790)/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Mb3g5h209ef - cảm biến và đường ống đo chênh lệch áp suất khí thải ống xả chất liệu: cao su/nhựa/kim loại,chức năng dẫn khí xả đến cảm biến áp suất để đo(9849.37.90 - 0%),ranger,mới 100%/ PL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Ml3t14c676aa - cảm biến áp suất túi khí cửa trước bên trái (9849.37.90-0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: P46054-0040 cảm biến áp suất thấp dùng để lắp ráp máy lạnh xe bus, loại cs 23.26 kwh. hàng mới 100%, sx 2025/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: P46054-0050 cảm biến áp suất cao dùng để lắp ráp máy lạnh xe bus, loại cs 23.26 kwh. hàng mới 100%, sx 2025/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: cảm biến báo áp suất ga lạnh, dùng cho xe có động cơ, mới 100%. mã hàng: a21r23.8131400-01/ RU/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Phụ tùng ô tô chở người dưới 9 chỗ: cảm biến áp suất dầu máy nhớt bôi trơn động cơ,kt:(3x3x6)cm, xe mitsubishi, hiệu mitsubishi, nsx pt mitsubishi motors krama yudha,mới 100% mã: 22365a040p/ ID/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, cảm biến áp suất a/c (5q0959126b; sender), hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Pv4z9f479b (engineering part number: pv4a9f479ca) - cảm biến áp suất khí nạp, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit/ ranger, hàng mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Thiết bị cảm biến áp suất lốp xe ô tô dùng cho xe 4-7 chỗ, dùng pin. điện áp 12v/20ma. gồm: 4 chiếc van cảm biến,màn hình hiển thị,dây nối,chân van. hiệu:tpms, rabo.lux mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Thiết bị đo và kích hoạt hệ thống giám sát áp suất lốp (tpms) mb993012v, nhãn hiệu mitsubishi motors, dụng cụ chuyên dụng dùng cho xe ô tô hiệu mitsubishi, mới 100%./ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262050: Thiết bị kiểm tra áp suất lốp cho xe động cơ - jeal160a 0~160psi - nsx: toptul. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: (8581328195020) - cảm biến áp suất nước dùng cho máy giặt sensor pressure st-545 0, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: (foc) phụ kiên thay thế của máy đa chức năng: đồng hồ áp suất bơm, dùng để đo áp lực nước, code:11267. mới 100%/ ES/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: . đồng hồ áp suất d100, không hoạt động bằng điện, hoạt động bằng cơ, sai số: 0.5% fsd, 1% fsd, dùng để đo áp suất trong nước. mới 100% tw/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 02006-cbasu-003 cảm biến áp suất psan-d01cv-rc1/8, dùng để đo áp suất chất khí, điện áp nguồn cấp 12-24vdc. hàng mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 055762492-0000 cảm biến đo áp suất khí trong lòng nhiệt luyện pressure regulator/ gas dn 15 0013245. hàng mới 100%./ SK/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 100000308150 bộ điều chỉnh lọc áp suất hoạt động 0.5-7 bar, lfr-1/4-d-7-mini, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ HU Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 151x1228pa01pc01|dm1 đồng hồ đo áp suất 60psi, loại không hoạt động bằng điện. hàng mới 100%/ BR Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 191727654 cảm biến áp suất metallux me600 dùng cho đồng hồ nước, chất liệu gốm, đường kính 18 mm, điện áp 2-30 vdc, áp suất 2-600 bar, hsx metallux, hàng mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 2025-a-45-68 đồng hồ đo áp suất dùng để đo, kiểm tra áp suất khí và hiển thị áp suất trong thiết bị lốp, điện áp 24v, hiệu huaqing, model y100-0-1.6mpa, mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 2378525 cảm biến áp suất của nhiên điệu bình lpg/ MX/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 24029418 cảm biến áp suất trên tàu, hoạt động bằng điện, điện áp 10v, pressure transmitter dmp457-600-1602-1-3-g01-300-1-000, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 24029419 cảm biến áp suất trên tàu, hoạt động bằng điện, điện áp 10v, pressure transmitter dmp457-600-4002-1-3-g01-300-1-000, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 24029421 cảm biến áp suất trên tàu, hoạt động bằng điện,điện áp 10v,pressure transmitter dmk 458 59a-1002-1-2-g01-100-1-8-2-000. mới 100%/ CZ Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 24029425 cảm biến áp suất trên tàu, hoạt động bằng điện,điện áp 10v, pressure transmitter dmp457-600-v502-1-3-g01-300-1-000, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 24030074 cảm biến áp suất, hoạt động bằng điện, differential pressure transmitter dpt-2w-2500-r8-d, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 24030266 cảm biến áp suất hoạt động bằng điện, loại pressure transmitter assembly aisi 316l 016bar gauge standard g3/8 male 4-20ma 2wire ip65, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 310d009 - bộ dụng cụ kiểm tra áp suất nhiên liệu (dụng cụ cầm tay bằng kim loại), hàng phục vụ quá trình bảo hành, sửa chữa cho xe ô tô ford, hàng mới 100%/ BR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 33246-00002-00 cảm biến báo áp suất dầu, không hoạt động bằng điện, kích thước: 23*15*38mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 33246-00031-01 cảm biến báo áp suất dầu, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 335100-9342 bộ điều chỉnh áp suất hoạt động 0.02-2 bar, vppm-6f-l-1-f-0l6h-a4p, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ BG Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 35280235 áp kế ma-50-16-1/4 hoạt động bằng khí nén để đo áp suất khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 37000075 thiết bị đo áp suất chất lỏng.mã hàng:ptp33b-aa7m1pgb3cj+r1.mới 100%.nsx:endress+hauser de/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 39277538 áp kế ma-40-16-1/8 hoạt động bằng khí nén để đo áp suất khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ PL Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 408018746 đồng hồ đo áp suất chân không của buồng mạ trong máy phủ kim loại lên bề mặt sản phẩm; model mag500. hàng mới 100%/ LI Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 500280557 vacuum sensor, pressure sensor, not a differential pressure transmitter, used to measures pressure, electrically operated, test object is vacuum value./ NL Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 5985354-9178 bộ điều chỉnh áp suất hoạt động 1-16 bar, lr-1/4-d-i-mini, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ HU Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 70000154016 bộ điều chỉnh áp suất hoạt động 1-8 bar, vrpa-cm-q6-e, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 70000217683 cảm biến áp suất, điện áp 15-30 v, sde5-d10-o3-q6e-p-k, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ BG Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 8006194975 đồng hồ áp suất dùg đo áp suất chất lỏg mặt 2.5"(63.5mm),0-7 bar,chân bottomclamp 1"ss316l,extratee 3/4"x1"x3/4" 316l+clamp+gasket1",pn:vn-20126246-210132-517573-001,hiệu winters,mới 100%/ CA Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 90513-7488 bộ điều chỉnh lọc áp suất hoạt động 0.8-20 bar, ms6-lfr-1/2-d7-crm-as, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ HU Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 90523-6337 bộ điều chỉnh lọc áp suất hoạt động 2-12 bar, ms6-lfr-1/2-d6-crv-as, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ HU Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 953990 cảm biến dòng 500-20000ml bsp3/8" m/ NL Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 9700-fim-168 cảm biến chênh áp, dùng để đo áp suất, bằng thép, loại jms4g (hàng mới 100%)/differential pressure transmitter -eja110e-jms4g-919eb/ AU Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: 974-2052 đồng hồ đo áp suất, pressure gauge 0-10 bar. (press. reg. valve), trang bị trên tàu, mới 100%/ IT Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: A100834 thiết bị đo áp suất (cảm biến áp suất), chất liệu nhựa, điện áp 24v, psq-c1cu-rc1/8. hãng sx: autonics.hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: A1155844 áp suất kế bằng inox, 3660, 0/10bar, d=63mm, 1/4", bspp male, không hoạt động bằng điện, mới 100%/ PL Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: A1259080 đồng hồ đo áp, 1382, -1/0.6bar, d=63mm, 1/4", bspp male, bằng thép không gỉ, mới 100%/ PL Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: A413000084-1 dây cảm biến dùng để cảm biến áp suất chất làm mát trong giai đoạn sản xuất quạt tản nhiệt, không hoạt động bằng điện, kích thước 1530*18*5mm, mới 100%/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế (industrial pressure gauges), model: ms-100k/r/0-1 mpa/1/2''npt, hiệu: aplisens, hàng mới 100%./ PL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế 0.5 mpa, model: p254-63 (a), dùng để đo áp suất hệ thống _ [pro000014893], hàng mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế 2.0 mpa, model: p254-63 (a), dùng để đo áp suất hệ thống _ [pro000014887], hàng mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế d63 0-160bars uc1679, đường kính mặt đồng hồ 63mm, dải đo 0 -160 bar, bằng thép không gỉ, dùng để đo áp suất thủy lực, nhà sản xuất parker, mã hàng: pfc000951,mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế đo áp suất chất khí, hoạt động bằng pin, hiệu senseca, order code eco210-3-ut-wpd, product 487011, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế đồng hồ đo áp suất.all stainless steel pressure gauge,hiệu atlantis,model: sus-la-4-1/2"npt- (0~ 4bar & mpa) dial 4".mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế ma-40-16-1/8 hoạt động bằng khí nén để đo áp suất khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ PL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế ma-50-10-1/4 hoạt động bằng khí nén để đo áp suất khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ PL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế mg1-inox 63 0-25 g1/4bs, dùng để đo áp suất dầu và khí dùng cho đầu đốt, đường kính mặt 63mm, kt kết nối 1/4 inch,áp suất làm việc 0-25 bar,mã hàng pe352514lf,hsx:fimet watts,mới 100%/ BG/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế, dùng để đo áp suất, bằng thép, đường kính mặt đồng hồ 63 mm, kết nối ren g1/4, nhà sản xuất orexad, mã hàng: pfc003595,mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Áp kế-pressure gauge--(hàng mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Apke đồng hồ đo áp suất chất lỏng (áp kế) có dải áp từ 0 đến 10 bar dùng trong thủy lực, mã hiệu stauff spg-063-(-00001)-00006-01-s-b04, sử dụng trên tàu thuỷ. nsx: stauff. hàng mới 100%/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Bộ 2 đồng hồ đo và hiển thị áp suất của máy đồng hóa (chính),kèm 126 chi tiết phụ kiện như list đ/kèm, dùng điện 1 chiều 24vdc,0.5a tetra pak homogenizer upgrade;2568801-9399;nsx:tetra pak.mới100%/ SE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Bộ điều áp của bình khí acetylene dùng cho máy hàn trên tàu biển, code: 332486, ncc: marichem, made in: greece. hm100%/ GR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Bộ đồng hồ đo áp suất: mã 3y402020500000 hãng hlt, không dùng điện, dùng đo áp suất của đường ống dẫn dầu của máy ép gạch men. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Bộ dụng cụ sửa chữa máy bay, máy kiểm tra áp suất hệ thống thủy lực, hiệu: techman-head, p/n: tmhga74-00-00, hàng mới 100%./ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Bộ hiển thị áp suất kỹ thuật số h018205. dùng để giám sát áp suất trong hệ thống. nh&nsx: bos. mới 100%./ NL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Bộ hiệu chuẩn áp suất (dải đo: -1 to 40 bar, độ phân giải 0.001 bar), hoạt động bằng pin, hiệu r&d instruments, model: epck-40. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Bộ nhã thủy tĩnh để kiểm tra áp suất bè cứu sinh (hydrostatic release for liferaft, hammar h20r), model: h20r, hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Bộ truyền áp suất c24, dùng để đo áp suất tương đối trong khoảng từ 0 đến +1 bar, nguồn cấp: 10-30vdc, tín hiệu ngõ ra: 4-20madc, được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, nsx:naleo srl.mới 100%d/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: C001649 đồng hồ khí, dùng để đo áp lực khí của máy cắt chuốt vỏ và dập đầu nối vào dây điện không hoạt động bằng điện, 48fh110503. hàng mới 100%/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến [prn02-30mp1rs01-300l] (cảm biến áp suất), 24v, phụ tùng của máy ép nhựa, hàng mới 100%/ TH Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến áp suất nhựa lỏng dùng cho máy trộn nhựa, điện áp sử dụng 12-28vdc, dòng điện sử dụng 4-20ma/hsir-003mp-v/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến đo áp suất và nhiệt độ chất lỏng cho máy carbo 510/5100 (có kèm dây kim loại không dẫn điện) dc 8-28v, item: 97031. hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến độ chân không- đo áp suất chân không, model 631f02tnfh, 15vdc, dùng cho máy đông khô, hàng mới 100%/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến dùng để đo áp suất dựa trên nhiệt độ và lưu lượng hoặc mức chất lỏng fpn-07pg-keg1-01,s/p dùng cho bo mạch, part: rev_ecmp000519, dòng hàng số 1 của tờ khai 106332469941/e31, ngày: 5/6/2024/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến fl7m-7j6hd-l5 loại cảm biến quang, điện áp 24v dùng cho máy cắm linh kiện điện tử, hiệu azbil hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến gtb6-p1212 loại cảm biến quang, điện áp 10-30v dùng cho máy cắm linh kiện điện tử, hiệu sick hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến pn7094 loại cảm áp suất,dùng để đo áp suất của các thiết bị khí nén hiệu ifm hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến sa5000 loại cảm áp suất,dùng để đo áp suất của các thiết bị khí nén hiệu ifm hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến tl46-w-815g loại cảm biến quang, điện áp 10-30v dùng cho máy cắm linh kiện điện tử, hiệu datalogic hàng mới 100%/ HU/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến vus-32r-nv-01-s.kiểm soát áp suất một cách chính xác, ổn định - 12-24vdc,dùng để đo lường, giám sát và điều khiển áp suất. hàng mới 100% kr/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Cảm biến wtb9-3n1161 loại cảm biến quang, điện áp 10-30v dùng cho máy cắm linh kiện điện tử, hiệu sick hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Clogging indicator- cảm biến áp suất thủy lực sử dụng trên tàu biển, pn: 0021324, maker: cape. hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Công tắc áp suất, hiệu hydac, model eds8446-1-250-000. điện áp: 32v mới 100%.nsx: foshan henglitai machinery co., ltd./ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: D-2000 differential pressure gauge, pressure limits-20 inhg to 15 psig, enclosure ratings ip67, made of aluminum, acrylic, to check the pressure in side exhaust pipe/ MX Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: D-2000-0.25 differential pressure gauge, pressure limits-20 inhg to 15 psig, enclosure ratings ip67, made of aluminum, acrylic, to check the pressure in side exhaust pipe/ MX Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: D-2001 magnehelic differential pressure gage, made of stainless steel, 0-1.0", used for pressure measurement, manufacturer: dwyer./ MX Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: D-2002 magnehelic differential pressure gage, made of stainless steel, 0-2.0", used for pressure measurement only, manufacturer: dwyer./ MX Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Đầu cảm biển áp suất thủy lực dùng cho máy ép đế (hàng mới 100%)/pressure transmitter mbs1650 (063g2873) 250bar, 0-10v/ GB/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Đầu dò áp suất (p/n: 809130105, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy chiết rót & dây chuyền đóng chai công nghiệp)/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Đầu đo môi trường chân không (3cc1-651-230b), model: cdg045d, điện áp 14-30vdc, hãng: inficon, hàng mới 100%/ LI Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Đầu kiểm tra áp suất cho hệ thống lạnh, p/n: f058- binder test plug - f058 - hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Dc96-01703q cảm biến áp suất stthang 4 tk 107767622060/e11/ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Dhdas902620 đồng hồ đo áp suất sử dụng cho tàu/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ áp suất. hàng mới 100% cn, nhãn hiệu coolmax, đường kính 2-3/4, chất liệu bằng thép không gỉ/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: đồng hồ đo áp suất de0701605 - mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo áp suất khí nén, không hoạt động bằng điện, model: 749214115, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ đo gk75-s01-1mpa 1/8 hiển thị áp lực dầu cho bộ điều chỉnh áp khí nén cho bơm của máy dập hoạt động,nsx: nks,xuất xứ: nhật bản, hàng mới 100%./ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Đồng hồ lưu lượng nước (9850010551 water meter efw 4 incl. unions), mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Dụng cụ đo áp suất, dùng cho thiết bị trao đổi nhiệt (ahu) điện áp: nhãn hiệu macroscopic, phạm vi đo lường 0-500 pa, áp suất giới hạn: -20'' hg đến 15 psi năm sx 2025- pressure gauge 0-500pa-mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Dụng cụ đo lưu lượng khí, mã: k.75302213c-07, hiệu: king. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: E1900701 cảm biến áp suất, dùng để đo và kiểm tra áp suất cao su ra tại đầu máy đùn phức hợp, dòng điện <1a, điện áp dc 24 v, model: ptes-5m-1/2-14/18-ma-j-s483, hiệu gefran, mới 100%/ IT Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: E1900702 cảm biến áp suất, dùng để đo và kiểm tra áp suất của vật liệu cao su, dòng điện <1a điện áp dc 24 v, model: pter-5m-1/2-18/18-ma-s483, hiệu gefran, mới 100%/ IT Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: E1900810 cảm biến áp suất, dùng để đo và kiểm tra áp suất khí ni tơ của máy lưu hóa thủy lực, điện áp 10-30 v dc, model 404366/999 -1-3bar, hiệu jumo, mới 100%/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: E1900813 cảm biến áp suất, dùng để đo và kiểm tra áp suất của dầu thủy lực cho thiết bị ép đùn toàn thép, dòng điện 4-20ma điện áp 220v, model: 0-10-25mpa-g1/4, hiệu: wika, mới 100%/ PL Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Ebf62754508 bộ cảm biến áp suất bằng cách đo áp lực nước của máy giặt 10.5kg, hoạt động bằng điện-wmdiv(ebf62754508).mới 100%/ TH Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Ebf63534901 bộ cảm biến áp suất bằng cách đo áp lực nước của máy giặt 15-16kg, hoạt động bằng điện-wmdiv(ebf63534901).mới 100%/ TH Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: F-lk-a0003 // cảm biến nhiệt dùng để kiểm tra áp suất 191-212, hàng mới 100% (kiểm hóa tại tk 308134586010/b11)/ ID Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: G211-111-v-1mp đồng hồ đo áp suất (không dùng điện, dải đo 0-1mpa, dùng cho máy móc công nghiệp, nhãn hiệu: migishitaseiki) g211-111-v-1mp, hàng mới 100% (bpsd-main)/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: I070509010n dây cảm biến áp suất 3mmtk-m12p-f04t-3.0pvc/yemtk-m12p-f04t-3.0pvc/ye. mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Jord231827 đồng hồ đo chênh lệch áp suất hoạt động không bằng điện powerflo kiểu số:45-1130sd-25b-0/30psi-xgmcssgnh4, đường kính 4.5" bằng thép, hàng mới 100% (jord)/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Jord241861 đồng hồ đo áp suất rosemount hoạt động bằng điện p/n: 3051tg5a2b21ab4e5q4m5br5v5, hàng mới 100% (jord)/ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Jord241864 đồng hồ đo áp suất rosemount hoạt động bằng điện p/n: 3051tg2a2b21ab4e5q4br5v5, hàng mới 100% (jord)/ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Jord251169 đồng hồ đo áp suất hoạt động không bằng điện,hiệu ashcroft,kiểu số: 45-1379-ssl-02-l-gv-c4, 0-200psi, đường kính 4.5" bằng thép không gỉ 316ss, hàng mới 100% (jord)/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Jord251170 đồng hồ đo áp suất hoạt động không bằng điện,hiệu ashcroft,kiểu số: 45-1379-ssl-02-l-gv-c4, 0-6000psi, đường kính 4.5" bằng thép không gỉ 316ss, hàng mới 100% (jord)/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Jord251171 đồng hồ đo áp suất hoạt động không bằng điện,hiệu ashcroft,kiểu số: 45-1379-ssl-02-l-gv-c4, 0-600psi, đường kính 4.5" bằng thép không gỉ 316ss, hàng mới 100% (jord)/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Jord251219 đồng hồ đo áp suất rosemount hoạt động bằng điện p/n: 3051tg3a2821ab4e5q4m5v5, hàng mới 100% (jord)/ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Jord251222 đồng hồ đo áp suất rosemount hoạt động bằng điện p/n: 3051cd2a22a1ab4e5q4dfm5z1v5, hàng mới 100% (jord)/ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Jord251223 đồng hồ đo áp suất rosemount hoạt động bằng điện p/n: 3051cd4a22a1ab4e5m5q4z1v5, hàng mới 100% (jord)/ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Kp5 thiết bị điều chỉnh áp suất/presure swich, model: kp5, áp suất: 0-6par, hiệu: danfoss. hàng mới 100%/ IN Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Linh kiện dùng cho máy gia công gỗ: đồng hồ đo áp suất po30a-01-a-l, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: M0761580000 cảm biến áp suất, dùng để lắp đặt máy làm mát, pressure transducer, 0-100 psig, 1-6v output. mới 100%/ GB Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Mã ncc: lr070840 - cảm biến áp suất lốp (dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr070840. hiệu: vdo (hàng mới 100%)/ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Máy đo tốc độ áp suất hoạt động bằng điện p/n: vop 21628160, dùng cho máy thủy hiệu volvo penta d6-330a-f cs: 330hp, hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Máy đo vi khí hậu 5 trong 1_model: en300, hãng sản xuất, extech_usa, hàng mới 100%,/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Md000024377 đồng hồ đo áp suất loại có dầu, chất liệu: thép không gỉ, kích thước mặt 100mm, dải đo 0-35 kg/cm2 / pressure gauge assembly (oil), sus-d100, 0-35 kg/cm2. hàng mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Msenp0019 cảm biến chênh áp suất 1x 2.500pa 4-20 ma, 0-10 vdc ddp.4051. brand: sense. hàng mới 100%/ TR Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Novas250817 đồng hồ đo áp suất pressure gauge; liquid-filled;bottom connection;bspp male; 0-400 bar;63mm;1/4"bspp, hàng mới 100% (nov)/ NO Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Nw-im750 cảm biến đo áp suất, model: pr-23ry, nhãn hiệu: keller, dùng để đo áp suất chất lỏng và khí, biến áp suất thành tín hiệu điện để điều khiển, giám sát an toàn cho các máy công nghiệp,mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Pace1000 thiết bị đo áp suất (dùng để đo áp suất, hoạt động bằng điện). model: pace1000, hãng sx: druck, năm sx 2025. hàng mới:100%/ GB Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: cảm biến áp suất động cơ - p/n: j04060.0100/ NL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:dụng cụ đo áp suất chất lỏng, không hoạt động bằng điện pressure gauge, ma-en 0.0 - 6.0bar;90459-7344;nsx:festo ab.mới100%/ PL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Phụ tùng tàu biển,radiant,qt:marshall islands,imo:9448607:đồng hồ áp suất-pressure gauge 400 bar.nsx:marine jet c6.hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Phụ tùng xe ô tô du lịch 5-7 chỗ các loại - cảm biến khí xả,hiệu/nsx:hmc, dùng thay thế cho các dòng xe huyndai, kia, deawoo, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Pressure gauge/ss-3028-đồng hồ áp lực dùng để đo áp suất làm từ sắt,0-0,35mpa,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Pressure indicator- áp suất kế sử dụng trên tàu biển, pn: p24179-402, maker: filtri. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Pt5414 pressure transmitter, electrically operated, used as an instrument for measuring pressure./ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: S55720-s522: cảm biến đo áp suất khí dải đo -0,3 đến +0,3, điện áp 13,5-33 vdc. qbm3230u03ud, hoạt động bằng điện, dùng cho hệ thống điều hòa tòa nhà. hãng siemens. hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Spare-2573 dụng cụ đo mã gv50-123 7.0mpa, hiệu nagano keiki, dùng để đo áp suất cho máy tiện cơ khí, kích thước phi 60mm, chất liệu thép, hàng mới 100%/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: T209-000120 máy kiểm tra độ kín khí bằng phương pháp đo áp suất, model f600, hãng ateq, công suất điện áp: 50w 50/60hz 90-260v, dùng trong quá trình kiểm tra sản phẩm, năm sx: 2023, hàng đqsd/ FR Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Thiết bị áp suất máy ép nhiệt tự động irb - pressure transmitters se130063 (lk, pt thay thế máy móc)/ GB/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Thiết bị cảm biến áp suất máy nén khí (không dùng điện), pt-306-16, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Thiết bị đo áp suất giếng khoan dầu khí, loại không hoạt động bằng điện, serial no.: z14569647 - svw gen3 pt ga, svw gen3 pt ga,mnfld 205, p/n: h308590005, (hàng mới 100%)/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Thiết bị hiệu chuẩn áp suất cầm tay model calibration kit (68) for tc/pm, -0,95 to 700 bar nhà sản xuất ikm instrutek dùng cho tàu tp promise, q/tịch: na uy, hàng mới 100%/ NO/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Thiêt bị kiểm tra chuẩn áp suất của huyết áp kế điện tử. model: bppump2m code: 3890574. hãng fluke biomedical hàng mới 100% (1 set= 1 pce)/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Thước đo mức dầu (dùng cho bơm thủy lực, nhãn hiệu hydrotek) model: c60. hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Tk4s-b4rn(ac220v) đồng hồ đo áp suất, hiển thị lượng khí đi qua / 24v/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Tscd đồng hồ đo áp, chất liệu: thép không gỉ, kt: đường kính mặt 25mm, dải đo: 0-16 bar, loại không sử dụng điện, dùng để đo áp suất đường ống trong pccc,hiệu:influx - uk,mới 100%/ GB Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Tshd1000-a1671658 đồng hồ đo áp suất mức bể chứa d=160mm, mặt bích ghép nối cỡ dn25/pn16, thang đo 0.01-12m3. mới 100%/ NL Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Va-003 đồng hồ áp suất sus; kích thước: cao 22mm, đường kính phi 33mm; linh kiện sx van bình chữa cháy, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Vnat7664 đồng hồ đo áp suất 0-10 bar, hiệu yamaki, mặt kính: 63mm, chân ren 13mm, là dụng cụ để đo áp suất của khí, hàng mới 100%/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Vnat7665 đồng hồ đo áp suất 0-400 bar, hiệu yamaki, mặt kính: 63mm, chân ren 13mm, là dụng cụ để đo áp suất của khí, hàng mới 100%/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Vus-32r-nv-01 thiết bị cảm biến đo áp suất có hoạt động bằng điện. điện áp: 24v-dc. hàng mới 100%/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90262090: Xfmr linh kiện cảm biến đo áp suất (30psi; 50mv), dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử;mới 100%/ti-ts3013035-lf/vnmpo0002720/npc-1220-030a-3s/lot004489466/ TH Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: . (63000717)máy đo tốc độ gió đa chức năng,model:9565-p-nb,điện áp 220v/50w,nsx:america tsi incorporated,nsx:2025,hàng mới 100%/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: . bút đo độ dẫn điện và nhiệt độ nước (ec) ap-2 hm digital (77004003000410), hàng mới 100%/ IN Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: . cảm biến áp suất, model: pbs2-rb040sg2ss0nma0z mới 100% de/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: . dây cảm biến nhiệt độ của máy phun sơn, kích thước: phi 10 x 350 mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 08010-dhdnd-005 đồng hồ đo nhiệt độ nước wise t110, hàng mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 09542-9435-700-00 install gauge, 33mm shroud, it is a gauge jig to buy off part installation/ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 10002334 thiết bị điều chỉnh áp suất, hoạt động bằng điện, pressure controller 1-10 bar - 1/4" ins.rg. ip67, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 10015859 cảm biến nhiệt độ trên tàu, hoạt động bằng điện, mbt 120-210-100-3 pocket, g1/2a, mới 100%/ DK Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 2160806000002 đồng hồ đo lưu lượng rma hiệu dwyer, p/n:rma-25-ssv. sử dụng đo lưu lượng của khí, dùng cho máy công nghiệp. mã rma-25-ssv, hiệu dwyer. mới 100%./ US Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 23273 dụng cụ định hướng gió, 100ma, 12vdc, 1.2w, (1 bộ gồm 1 chong chóng và 1 đầu truyền bluetooth), mã ws320, mã 000-14383-001, hiệu b&g, npl cho tàu, mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 3147027401: cảm biến nhiệt độ nhiên liệu,hoạt động bằng điện, dùng cho xe hyundai son08,san06,son04, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 31ct1659849d3 thiết bị đo lường và kiểm tra rò rỉ khí, không hoạt động bằng điện, gas detector, portable, x3 o2, lel, co, h2s,trang bị trên spgc(tàu). mới 100%/ MX Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 33247-00041-00 cảm biến báo nhiệt độ dầu, không hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 3509.27-a1000358 van đo áp suất bằng đồng, đường kính 1/4"(8). mới 100%/ RO Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 3509.28-a1000358 van đo áp suất bằng đồng, đường kính 1/4"(8). mới 100%/ RO Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 35210037 thiết bị đo nhiệt độ chất lỏng.mã hàng:tm411-aa0aa0a0aa1a0x10yyx100a1c2a12ca1a1a1+c1pbscz1.mới 100%.nsx:endress+hauser it/ IT Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 37000074 thiết bị đo nhiệt độ chất lỏng.mã hàng:tm411-aa2ac1d2cb1c1a50a0a011a1c2a12ca2a1a1+c1.mới 100%.nsx:endress+hauser it/ IT Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 37060-z011110-0000 cảm biến dầu bộ phận động cơ xăng, kích thước: 48*48*300mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 37060-z2r0110-0000 cảm biến dầu bộ phận động cơ xăng, hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 500699383 motor-encoder-pulley assembly, it is assembly to install the motor, encoder andpulley/ SG Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 500843757 digital flow sensor with connector assy, measure flow of air/ MY Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 625-602-417 bộ kiểm soát lưu lượng khí,dùng cho máy xác định đa nguyên tố c/h/n trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 778201 hộp cảm biến nhiệt độ - npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ NL Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 8715 máy đo vi áp dùng để đo tốc độ gió. hiệu tsi, model 8715 (220v, năm sản xuất 2025, hoạt động bằng điện, dùng trong nhà xưởng) hàng mới 100%/ GB Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 8973599895 + cảm biến nhiệt độ khí nạp, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 8976019670 + cảm biến lưu lượng khí nạp, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 8980653770 + cảm biến đo nhiệt độ khí nạp hoạt động bằng điện + phụ tùng xe ô tô tải isuzu nhóm 8704, kltb 7500 kg/ PH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 8981132021 + cảm biến lưu lượng khí nạp, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model qlr77fe5/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 9121050004 lõi cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 9121060014 lõi cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 9121060020 lõi cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 969850x000: cảm biến gió ngoài,hoạt động bằng điện, dùng cho xe hyundai gv8024,san24_v,san24,ion523,gv8020, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 969852d700: cảm biến gió ngoài,hoạt động bằng điện, dùng cho xe hyundai acc24_v,tuc24_v,ven23_v,tuc19_v,acc18_v,kon18_v,tuc15_v,tuc15,tuc10,i2008, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: 971802m010: cảm biến nhiệt giàn lạnh,hoạt động bằng điện, dùng cho xe hyundai acc20_v,acc18_v, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: A12.423: cảm biến mưa,mã sp:5q0955559c,hoạt động bằng điện,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687072400,d23/ RO/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: A12.424: cảm biến nhiệt độ bên ngoài,mã sp:8z0820535b,hoạt động bằng điện,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687067350,d7/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: A1337167 cảm biến báo cháy, 90 độ, (cs) (ip54), bằng nhựa, mới 100%/ NL Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: A1348015 cảm biến phát hiện nhiệt 60 độ, (bs) (ip54), 76.4.430, mới 100%/ NL Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: A287 cảm biến nhiệt độ (dùng để đo nhiệt độ của chất khí), model: pt-100, không hiệu, hoạt động bằng điện, dùng cho máy làm lạnh, mới 100%/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Ac700r.sms-jh-250859.36 công tắc mức phao bằng thép không gỉ, loại dlf-2p-2s-fh,, chiều dài 211mm, khớp nối cỡ 100mm, dây kết nối loại pf 1/2", điện áp kết nối 24v-0.5a. mới 100%/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Al-055305 dưỡng bằng nhôm, dùng để kiểm tra khe hở, loại al-055305 kích thước 55x305x50 mm/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Báo tắc lọc dùng cho bộ lọc dầu thủy lực (1310220) vr 2 d.1 /-v-l24. nsx: hydac - germany. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Bộ chèn cảm biến lưu lượng sơ sinh neonatal flow sensor insert 5x (5 cái/ bộ),dùng đo lưu lượng thể tích khí,p/n:8410179,nsx:dragerwerk ag & co. kgaa,phân loại b:240002983/pcbb-hcm,mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Bộ dụng cụ kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm bên trong bè s30 viking gồm: thanh cảm biến đo và kiểm tra, đèn pin cầm tay, bút bi. hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Bộ truyền tín hiệu và đo lưu lượng dòng khí dwyer 641rm-12-led, dùng cho máy loại bỏ viền dư của tấm mô đun quang điện, mới 100%/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Bu479aw-01 cảm biến nhiệt độ 200v/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến báo nhiệt độ dầu, không hoạt động bằng điện, kích thước 60*33mm, hàng mới 100% (33247-00026-00)/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến chênh áp afs-222. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến điểm sương, dùng để cảm biến nhiệt độ trong đường ống khí, loại: dmt143, công suất: 5w, đ/a: 24v,hiệu: valsala, mới 100% cn/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến độ ẩm, nhiệt độ phòng. p/n: hrc2nt20, hiệu greystone. hàng mới 100%./ CA/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến đo/giám sát thông số vận hành (nhiệt độ/áp suất/lưu lượng), dùng cho hệ thống thông gió, nsx-pivab,mới 100%/ SE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến khói dùng trên tàu biển, pn: n11255, ncc: consilium marine & safety ab, hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến kiểm tra hệ thống túi khí_inv 07910_(a 223 905 61 03)_(x)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ ES/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến l/l khí, dùng cho hệ thống đường ống dẫn khí, đ/a: 24dv, nhãn hiệu honeywell, mới 100% cn/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến mực nhớt bôi trơn. p/n: 23285701. dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 106 kw, hàng mới 100%, hiệu volvo penta./ LU/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến nhiệt độ nước lạnh bằng thép trục không rỉ của máy lọc nước sensor-water assy, điện áp 5v, mã 3116467, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cám biến nhiệt độ, code tpa20200ts012u020, hiệu elap. thiết bị phòng thí nghiệm, hàng mới 100%./ DK/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến nồng độ co2 gắn ống gió, 0-2000 pmm. p/n: cedtb00, hiệu greystone. hàng mới 100%./ CA/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến theo dõi lưu lượng khí dùng trong máy gây mê (flow sensor, legacy var orf bcg, service), i/n: 2089610-001-s, nsx: datex ohmeda inc. mới 100%/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến tốc độ gió. p/n: avdtxx, hiệu greystone. hàng mới 100%/ CA/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Cảm biến trao đổi không khí (đo lưu lượng không khí) dùng cho hệ thống làm lạnh container_sensor, air exchange module, pn: 818276a, mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Code: hh s500l us _thiết bị đo khí series 500 - hh s500l us. hãng aeroqual, dùng để kiểm tra chất lượng không khí môi trường làm việc như văn phòng, nhà xưởng. mới 100%/ NZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Đầu dò nhiệt độ trên cjo máy đo luu hóa cao su, p0392 hãng alpha -mỹ/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ áp suất 1/2" 213.53.100 bottom (0 to 6 bar + psi). hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ đo nhiệt độ a52.100 (0-500 deg c). hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Đồng hồ hiển thị nhiệt độ và độ ẩm, pn: n32u 130000000m0, nsx lumel s.a., mới 100%/ PL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Dụng cụ đo độ ph, bằng giấy cuộn(7mm*5m/rol, dụng cụ nhà xưởng phục vụ sản xuất)-ph examination paper 3-138-0021 (413-3633) (mới 100%,hiệu kenis)/ GB Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Dụng cụ đo tốc độ gió hoạt động bằng điện. model: fts140-2011-n. không có chức năng truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ lpwan. hiệu: eyc-tech. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Dụng cụ đo và báo động luồng không khí afa4000/1. microprocessor based airflow monitor and alarm -vertical - c/w sm7 sensor, suitable power adaptor. code: afa4000/1. mới 100%./ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Dụng cụ kiểm tra độ dày sơn, hình trụ tròn,thang đo (200mm-50um), bgd214/50. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Dụng cụ thử rò rỉ ống soi mềm dùng trong y tế - leakage tester, p/n:13242xl,nsx:karl storz se & co. kg,pcb:230001686/pcba-hcm,mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Ex175ww-03 cảm biến nhiệt tnd10v-821kb00aaa0/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Lc3z12b579c - cảm biến đo lưu lượng gió vào, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger / everest/ explorer, hàng mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Linh kiện điều hòa không khí: cảm biến nhiệt độ-thermistor-e274k7307-hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Linh kiện máy sấy 2971900200: cảm biến nhiệt bằng kim loại dùng cho máy sấy: du7133 ga0 beko_ntc (epcos_12k),mới 100%/ TR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Linh kiện tủ lạnh: ptr-sg31bph 042: cảm biến xả đông -defrost sensor, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Lt-a12.315: cảm biến nhiệt độ ống xả,mã sp:39230-4a811.f,hoạt động bằng điện,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Lưu lượng kế dn50, sử dụng điện áp 24vdc dùng để đo lưu lượng khí dựa theo nguyên lý tạo xoáy karman, dùng cho đường ống dẫn khí của nhà máy dệt, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Máy đo chỉ số bod trong nước, model bod sensor system 6 (một bộ gồm: 06 đầu b.o.d sensor code f102b0133, 01 stirring station 6 position code f10200270). hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Máy đo đa chức năng (áp suất, tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm), kimo mp210, nsx: kimo, hàng mới 100%/ FR Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Máy đo độ muối salt6 trong nước, code ecsalt603plusk, hiệu eutech. thiết bị đo các chỉ tiêu trong nước, hàng mới 100%./ SG/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Máy đo oxy hòa tan, code: r218p15, hiệu: maxtec. hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Npl202 bộ đo lưu lượng khí, model: trx65d-c(n)/5p, dùng để sản xuất lò nung/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Nx4-a12.409:cảm biến mưa,mã sp:96000-ni000,hoạt động bằng điện,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: P.t ôtô chở người dưới 9 chỗ:cảm biến ngắt lạnh toyota(thermistor a/s ac), dùng cho xe altis, nhà sx pt.toyota astra motor, mới 100%. model: 8862002110/ ID/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Phụ kiện của lưu lượng kế: bo mạch bộ chuyển đổi tín hiệu đã gắn linh kiện, không có chức năng điều khiển, điện áp < 1000v (24v), hiệu: krohne, model: optimass 6400 f/ GB/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Phụ kiện thay thế cho máy đa năng, máy nghiền: cảm biến nhiệt độ 140 độ,dùng để đo và theo dõi nhiệt độ của cà phê, code 19433, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Phụ kiện tủ điện công nghiệp: cảm biến nhiệt, phụ kiện máy làm mát gắn tủ điện dùng cho điện áp dưới 1000v, sk temperature sensor, blue, art.no.,3397533, hàng mới 100%/ TN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Phụ tùng của nồi hấp tiệt trùng công nghiệp: cảm biến nhiệt độ - pt100 ohm temperature probe - pn 0000028833. ncc: de lama s.p.a. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Set-nl22 cảm biến nhiệt độ dùng để sản xuất bộ sấy nóng của thuốc lá điện tử resistor temp sensor sen0010 pt-100, hàng mới 100% ch/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: St011 cảm biến nhiệt độ dùng để gắn vào hộp tiếp nối - aragsb800080 (ep2c192ar-16w014), hàng mới 100%/ KH Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: St015 cảm biến nhiệt độ dùng để gắn vào hộp tiếp nối - aragsb500041 (ep2c192ar-14c070),hàng mới 100%/ KH Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: St017 cảm biến nhiệt độ dùng để gắn vào hộp tiếp nối - aragsb500060 (ep2c192ar-15w004),hàng mới 100%/ KH Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: St022 cảm biến nhiệt độ thermistor aragsb100210-o - ep2c192ar-23b029, hàng mới 100%/ KH Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Su-a12.251: cảm biến nhiệt độ bên ngoài,mã sp:96985-i7000,hoạt động bằng điện,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ ID/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Su-a12.277: cảm biến nhiệt độ trong xe,mã sp:97268-i7000,hoạt động bằng điện,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%/ ID/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Tb thiết bị đo rò rỉ khí - tester,leak - calmaster - p/n: cm-15/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Th thiết bị khống chế ph, điện áp 220v, model: mestar+ pb0-6, năm sản xuất 2025, hãng cheonsei,dùng để đo chỉ số ph trong nước thải, hàng mới 100% kr/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Thanh cảm biến, dùng kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm bên trong bè cứu sinh, dùng kết hợp với thiết bị đo kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm, sử dụng cho bè cứu sinh hàng hải viking s30. hàng mới 100%./ DK/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Thiết bị cảm biến nhiệt aragsd100690, dùng để đo nhiệt độ trong tủ lạnh, hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/ KH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Thiết bị điều khiển và đo lưu lượng khí ni-tơ (low-p-flow f-201ei mass flow controllerf-201ei-agd-88-v, manufacturer:bronkhorst), hoạt động bằng điện, dải đo 0.18-9 ln/min n2, hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Thiết bị đo độ bền va đập của màng sơn. bgd 305. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Thiết bị dò tìm rò rỉ gas kd-5g (gas leakage detector), (1 bộ = 1 chiếc). hàng mới 100%./ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Thiết bị dùng để đo lưu lượng khí, o2 sensor model: sy-600 k type size: 72cm made in us brand: sy, hoạt động bằng điện,dùng trong dây chuyền xử lý nhiệt, nhãn hiệu: sy,hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Thiết bị kiễm tra sinh khí hydro yh-500 hydrogen gas generator, 100v, 50hz dùng trong phòng thí nghiệm hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Ts000917 đầu dò đo độ ph trong nước, model: 59904724, hoạt động bằng điện. hàng mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Ts003349 đầu dò đo độ ph trong nước, model: 52002760, hoạt động bằng điện. hàng mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Ts003493 súng đo nhiệt độ hồng ngoại center 350 (hàng mới 100%)/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Ultrasonic flowmeter mã aen-g721ca-nn1a1-i2nntannm-001-knnnvl/nn/lx. thiết bị đo lưu lượng khí trong đường ống bằng sóng siêu âm, model: fluxus g721ca, đ.áp: 100-230vac, nhà sx: flexim. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90268000: Y218054 thiết bị giám sát độ ẩm, nhiệt độ của môi trường nbrk0750 (120-240vac) dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ PH Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (34522296) cảm biến đo áp lực của máy truyền dịch infusomat - pressure sensor infusomat (p-type). hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: g05 9452688-02) cảm biến oxy để nhận thông tin và gửi tín hiếu tới ecu điều khiển đo mức độ oxy dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i m sport, 2998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ RO/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: g05-5a530b3-02) cảm biến ion (đo chất lượng không khí) dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ US Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: g20-8651104-02) cảm biến oxy số 2 dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ RO/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: g45-8686980-01) cảm biến oxy lsf dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ RO Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: ghr161757) cảm biến thu gió, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l luxury, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: kd4761757) cảm biến thu gió, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: p674 9837952280) cảm biến chất lượng không khí dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: ps1101a) cảm biến áp suất hơi dùng cho xe tải đc wp2.3q95e50, dung tích 2.29l, ttl có tải tới 6.5 tấn. mới 100%, sx2025/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: pyfb1886z) cảm biến oxy, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: t8a_39210-2m825) cảm biến oxy trên động cơ dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: tdb_97280-l0000) cảm biến áp suất dùng cho xe kia k5 1,999cc mpi,6ath,5seats/tdb.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: tij_39210-08300) cảm biến oxy trên động cơ dùng cho xe kia seltos 1,482cc gas_turbo,7dct/d1,5seaters,ckd/tij.mới 100%,sx2025/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: (ms: tlc_39210-2m370) cảm biến oxy ống xả sau dùng cho xe kia carens 1,497cc gas,ivt/hl,7 seats/tlc.mới 100%,sx2025/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 0100eqp0018753 cảm biến nhiệt / ctn equipétr2000-st-210/ FR Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 1000519 phụ kiện cảm biến đo đối lưu, kích thước 65x35x90 mm, dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế, hàng mới 100%./ US Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 10015872 đầu tương hợp của cảm biến áp suất, hoạt động bằng điện, mc-3000s, trang bị trên tàu. mới 100%/ NO Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 1-02-2938-ql: ống đo ion hóa, dùng cho thiết bị đo áp suất (bóng đèn áp suất mks. part number: 274102) (1-02-2094-ql)(1-02-2938-ql), hàng mới 100%/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 149180-0060 đầu cảm biến đo lưu lượng ô xi, dài 32.1 mm, đường kính 9 mm, dùng cho cảm biến đo lưu lượng ô xi trong khí thải ra từ ống xả xe máy, hoạt động bằng điện (0060)/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 1662031 thân vỏ cảm biến / corps tete soude/ FR Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 197430-0060 cụm dẫn truyền tín hiệu cho cảm biến của bộ phận đo lưu lượng khí trong động cơ ô tô (0060)/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 23142770 kim vạch dấu dùng cho đồng hồ áp suất, bằng nhựa, kích thước 20x15x10mm, dùng để hiển thị giới hạn áp suất tiêu chuẩn trên đồng hồ. hàng mới 100%/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 24029840 đầu nối chuyển đổi sử dụng cho cảm biến, bằng thép, adapter bsp g1/2 female to g1/4 male aisi 316l, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 2657512 vỏ bọc cảm biến đầu dò nhiệt độ- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar-hàng mới 100%/ PL Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 32601080155 điện cực (điện cực đo độ dẫn) cdc40101, đường kính 15mm, dùng cho máy đo các thông số nước hq2200. hãng hach/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 39400-ldf2-800 cảm biến đo nhiệt độ. lk phụ tùng xe máy, xe máy điện hiệu kymco, mới 100%./ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 423-402-101-031 vỏ cảm biến áp suất / nw-tpm drive cap/ TH Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 423-403-102-031 vỏ cảm biến áp suất / mw-tpm drive cap/ TH Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 43841 vỏ cảm biến áp suất / hubcap, nw tpm/ TH Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 635251 - cảm biến áp suất, hoạt động bằng điện, bộ phận thiết bị đo áp suất, phụ tùng dùng cho đầu máy cắt cây, hiệu logmax, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 75-103-1250 thanh định vị / strain relief/ US Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 8113429 thiết bị chỉ báo mức độ bụi trong cục lọc không khí/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 9122060037 đầu cảm biến áp suất cao/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 9122150044 đầu cảm biến áp suất cao/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 9145040256 ống gió bằng nhựa (để lắp cảm biến áp suất)/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 9471930055 thân của bộ cảm biến map (mms-t2)/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 9481930009 thân của bộ cảm biến map (mms-t2)/ KR Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: 9700-fim-174 khớp nối giảm chấn thiết bị đo áp suất, đường kính: 12.7mm, là bộ phận của thiết bị đo áp suất. hàng mới 100%/snubber 04pd02ass50xc3/ DE Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Ab092636102 bộ khuếch đại điện tử, model: mps08b: thiết bị dùng để đo áp suất khuôn (điện áp: dc 24v,công suất: 10w). hàng mới 100%/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Az50679p000 nắp vỏ cảm biến / flasque de sortir 325-501-101-0p a/ FR Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ bảo trì cho đầu đo chân không peg100; p/n: 351-490, bằng inox, hàng mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ chuyển đổi tín hiệu của cảm biến đo mức nước lmt200, hoạt động bằng điện, điện áp 24vdc, hãng abb, hàng mới 100%, thiết bị điện tử chuyên dùng/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ điện phân của máy đo áp suất và nhiệt độ chất lỏng (1 bộ = 2 cái) dùng trong hệ thống sản xuất bia. part no: 119.172. hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ đo nhiệt độ, dùng trong công nghiệp.hàng mới 100%.mã hiệu:214crwsmb1s4m0650dfpear2c1b4xaxw+114cm0500tdc2sc150exw+644hanam5q4xa/ SG/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ hiển thị cho thiết bị đo lưu lượng chất lỏng hoạt động bằng pin, dùng trong công nghiệp (fdk:087l4202). hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất./ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ kiểm tra,hiệu chuẩn đo tốc độ lưu lượng không khí đi qua của thiết bị kiểm tra độ thấm khí/thoáng khí(vật liệu dệt may)dùng trong thí nghiệm,fx3300-ck set.hiệu textest.hàng đã qua sử dụng ch/ CH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ phận cánh quạt của thiết bị đo lưu lượng dầu giếng khoan dầu khí. pn: 100376110. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ phận của thiết bị đo áp suất: cảm biến áp suất có mặt hiển thị led; mã: sup-p302-b; khoảng đo 0-16 bar; độ chính xác 0,5%; tín hiệu: 0-24ma; nối ren: g1/2; nsx: supmea/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ phận hiển thị và truyền tín hiệu của thiết bị đo lưu lượng chất lỏng cmf025m304n2bzezzz. hàng mới 100%, nhãn hiệu emerson./ MX/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ phận thiết bị đo mức tự động: bo nguồn (kit-power supply), p/n: 0330020-623, hãng veeder-root, hàng mới 100% (hàng bảo hành thay thế cho tờ khai số 107503316760)/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bộ sửa chữa cho đầu đo chân không mpg400. p/n: 351-998. hsx: inficon. mới 100%. bộ bao gồm 1 lõi cảm biến pirani, 1 anode, 1 vòng định tâm, 2 phớt, 3 bộ phận hỗ trợ đánh lửa/ LI/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Bthmcl902690 bộ truyền tín hiệu của thiết bị đo mức chất lỏng cho tàu/ KR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: C033793 bộ phận điều chỉnh và hiển thị lưu lượng khí của thiết bị kiểm tra độ hở khí cho nút chống nước, 48yt10b501. hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: C033794 núm điều chỉnh đồng hồ khí, đường kính 1cm, dài 4cm, phụ kiện của thiết bị kiểm tra độ hở kí cho nút chống nước, 48yt10b502. hàng mới 100%/ JP Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Cảm biến áp suất (p/n: 809130301/00, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy chiết rót & dây chuyền đóng chai công nghiệp)/ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Cảm biến báo mức nhiên liệu của bình chứa nhiên liệu, loại từ tính, model: epd10000-a040a42md21mfaahmf00, đ/áp s/dụng: 220v, hiệu finetek, chính xác đến 0.2%, vỏ bằng titan, mới 100% (code: 17151435)/ TW Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Cảm biến của máy phát hiện rò rỉ môi chất lạnh tek-mate và compass. p/n: 703-020-g1. hsx: inficon. hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Cảm biến decoder sd211 của thiết bị đo lưu lượng nước hệ thống tưới, model: sd211golf, p/n: d18711, hiệu rainbird, mới 100%/ DK/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Cảm biến hồng ngoại model no.m501,hiệu ne&t dùng cho thiết bị kiểm tra mức nước mía (two wire flush type ir sensor with teflon socket (for mounting on transparent acrylic sheet))- mới 100%/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Cảm biến ngưỡng khí nén (bộ phận dùng trong máy nén khí) parker. p/n: 7808 04 13. hàng mới 100%./ FR/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Cảm ứng mưa, model: rsdbex, p/n: a61200, hiệu rainbird, mới 100%/ MX/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Can nhiệt (đầu đo nhiệt độ), dải đo: 0-600oc, đường kính 10mm chiều dài 30mm. mã hàng: w-eyk1pt100. hoạt động bằng điện, nsx: la termotecnica srl., hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Cọc dò dùng cho bộ độ dẫn điện, ren g1/2", dài l = 50 cm,model:310-052-00,nhãn hiệu:m.m.t. srl capralpa (cr) italia,hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Code: sh voc1_đầu dò đo khí voc 0-30ppm - sh voc1. hãng aeroqual, dùng để kiểm tra chất lượng không khí môi trường làm việc như văn phòng, nhà xưởng. mới 100%/ NZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Cụm phao xăng vario 125 - p/n: 37800-k60-b61. phụ tùng xe máy honda. hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Đầu đo chân không bộ phận của máy vacuumtec inficon ag, dùng để đo, khiểm tra áp suất, hàng hoá nhập khẩu phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất, hàng mới 100%/ CH Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Đầu đo, bộ phận của lưu lượng kế kmt-326r15c1mq4, hãng kobold, dùng trong nhà máy sản xuất, mới 100%/ AT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Đế giữ điện cực, bộ phận của cảm biến mực nước/electrode holder hy-er3. hàng mới 100%./ ID/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Dụng cụ đo lưu lượng mỡ dùng trong hệ thống bôi trơn skf lagm 1000e. hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Dụng cụ kiểm tra áp suất dùng trong thiết bị lạnh công nghiệp, hiệu danfoss. model: 060-123191 (mới 100%)/ IN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: F32478vn phao nổi bằng cao su có gắn tiếp điểm bằng hợp kim đồng (phụ kiện của thiết bị đo mức dầu của máy phát điện)/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: G02786 linh kiện nổi bằng cao su có gắn nam châm (phụ kiện của thiết bị đo mức dầu) dùng cho máy cắt cỏ, máy phát điện/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: G2002377 kính cửa đồng hồ 2002377, dùng cho đồng hồ đo lưu lượng, hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Giá đỡ điện cực fa-70s có thể điều chỉnh,được gắn vào máy chính hoặc dùng làm bệ đỡ cho cốc hoặc đĩa khuấy trong phòng thí nghiệm, hãng sản xuất horiba, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Kgb2559 vỏ cảm biến / housing/ IN Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Kgb2891 đầu cuối cảm biến / end cheek (1 un = 25 gram)/ IN Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Kính dán an toàn cho đồng hồ áp suất (hàng mẫu-f.o.c)/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Ktc3373 vỏ cảm biến / t48 housing ac/ IN Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Lamp socket assembly - bộ phận của cảm biến độ ẩm bằng quang học: cụm đui đèn của cảm biến độ ẩm máy xeo giấy, nhãn hiệu honeywell, model 6564120003, mới 100%/ CA/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Màng đo của thiết bị đo chênh áp, hoạt động bằng điện. model: 990.27 (part code: 66381254).hiệu wika.hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Nl0049 bộ cảm biến suy giảm oxy dùng cho đèn sưởi ih34-30a, kích thước 405*72.4*40, mã liệu 2424306/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Ống bọc của đầu dò nhiệt độ, để bảo vệ đầu dò nhiệt độ (thermowell pocket), vật liệu inox sus304, loại ren 1/2"bspt(m) x 1/2"bspt(f),đường kính 6mm, dài 80mm, dùng cho cảm biến đo nhiệt độ, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Ống đo áp suất, bộ phận của máy đo áp suất aim, mã hàng 4022 268 00329, chất liệu chính thép không gỉ, nhà sản xuất fei, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: P.t ôtô chở người dưới 9 chỗ:ống dẫn thước thăm dầu (guide oil level gauge), dùng cho xe vios, nhà sx pt.toyota astra motor, mới 100%. model: 114520y020/ ID/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Phao điện-semi-finished float set/qju&qjs.model:082970,bộ phận của thiết bị cảm biến mức và cảm biến tắc nghẽn nước trong hệ thống xử lý nước thải.hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Phao đo cho thiết bị đo mức cs-float, không hoạt động bằng điện, không phải là thiết bị điện tử, hãng abb, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Phụ kiện bộ phát hiện khí tại bầu tĩnh mạch của máy thận nhân tạo: cảm biến phát hiện khí và chuyển đổi trạng thái thành tín hiệu điện - ultrasonic sensor set for level detector (m375611)./ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Phụ kiện lắp đặt cảm biến (đầu chuyển đổi ren bằng thép không gỉ dùng cho cảm biến). model: e40237. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Phụ kiện máy thận nhân tạo: cảm biến nhiệt độ chất lỏng bằng titan -temperature sensor titan 4008/4008s v10 (6797651)/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Phụ tùng máy rửa bát: bộ cảm biến áp suất 0-30mbar, 3-5vdc, 41210236/9537961, hiệu huba, hàng mới 100%/ CH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Pt xe nâng;hiệu:totalsource/tvh,mới100%:cảm biến nhiệt độ-546/9239764622/ DE/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Svo26-tsv144-01 ống đo áp suất, bộ phận của máy đo áp suất aim, mã hàng 4022 268 00329, chất liệu chính thép không gỉ, nhà sản xuất fei, mới 100% gb/ GB Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Thân chính của bộ đo lượng nhiên liệu của xe máy, loại có giắc cắm 0101-00299-90-a8-00 (model k01a), chế tạo chủ yếu bằng plastics sử dụng trong hệ thống đo, hiển thị mức nhiên liệu của xe máy./ TH/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Thiết bị đo tốc độ vòng quay và nhiệt độ dầu, code: rc3, phụ kiện dùng cho máy phân tích khí xả. nsx: texa s.p.a, xuất xứ italy. mới 100%/ IT/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Tmd adapter: bộ kết nối để tải dữ liệu, hiệu: tomst, hàng cá nhân mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Tshd1000-a1000358 van cho đồng hồ đo áp suất bằng đồng, loại 861, đường kính 1/4"(8), pn125. mới 100%/ RO Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Vdm0027697 mặt hiển thị áp suất khí airtac ren 13mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 9026
- Mã Hs 90269000: Vn949372-8720 đầu nối bằng nhựa của cảm biến đo lưu lượng khí ôxy trong khí thải thải ra từ ống thải xe máy (8720)/ TH Hs code 9026