Mã Hs 8904
| Xem thêm>> | Chương 89 |
Mã Hs 8904: Tàu kéo và tàu đẩy
- Mã Hs 89040035: 513372/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD2813/YN513372, kích thước LxBxD=27, 59x12, 93x5, 20m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513372/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD2813/YN513372, kích thước LxBxD=27, 59x12, 93x5, 20m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513373/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2813/ 513373, kích thước LxBxD=27, 59x12, 93x5, 20m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513373/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2813/ 513373, kích thước LxBxD=27, 59x12, 93x5, 20m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513374/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2813/ 513374, kích thước LxBxD=27, 59x12, 93x5, 20m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513374/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2813/ 513374, kích thước LxBxD=27, 59x12, 93x5, 20m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513375/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2813/ 513375, kích thước LxBxD=27, 59x12, 93x5, 20m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513375/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2813/ 513375, kích thước LxBxD=27, 59x12, 93x5, 20m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513660/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2312/ 513660, kích thước LxBxD=22, 81x12, 03x4, 40m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513660/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2312/ 513660, kích thước LxBxD=22, 81x12, 03x4, 40m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513661/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2312/ 513661, kích thước LxBxD=22, 81x12, 03x4, 40m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513661/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2312/ 513661, kích thước LxBxD=22, 81x12, 03x4, 40m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513662/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2312/ 513662, kích thước LxBxD=22, 81x12, 03x4, 40m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513662/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2312/ 513662, kích thước LxBxD=22, 81x12, 03x4, 40m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513663/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2312/ 513663, kích thước LxBxD=22, 81x12, 03x4, 40m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 513663/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu ASD 2312/ 513663, kích thước LxBxD=22, 81x12, 03x4, 40m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 515054/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu RSD 2513/YN515054, kích thước LxBxT=24, 73x13, 13x4, 95m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: 515054/Vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu RSD 2513/YN515054, kích thước LxBxT=24, 73x13, 13x4, 95m, thiết kế để lắp máy công suất trên 4.000HP./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513243/Tàu kéo và đẩy ASD2811/513243, tên tàu EN AVANT 19, dài 25.76m, rộng 10.80m, chiều cao mạn 4.60m, công suất 2x1902KW, tấn đăng ký 306GT, số IMO 1082043, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513243/Tàu kéo và đẩy ASD2811/513243, tên tàu EN AVANT 19, dài 25.76m, rộng 10.80m, chiều cao mạn 4.60m, công suất 2x1902KW, tấn đăng ký 306GT, số IMO 1082043, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513362/Tàu kéo và đẩy ASD2813/513362, tên tàu SAHEL 286, dài 24.67m, rộng 12.30m, chiều cao mạn 5.15m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 389GT, số IMO 1082550, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513362/Tàu kéo và đẩy ASD2813/513362, tên tàu SAHEL 286, dài 24.67m, rộng 12.30m, chiều cao mạn 5.15m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 389GT, số IMO 1082550, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513363/Tàu kéo và đẩy ASD2813/513363, tên tàu SHARQ 3, dài 24.67m, rộng 12.30m, chiều cao mạn 5.15m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 389GT, số IMO 1082562, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513363/Tàu kéo và đẩy ASD2813/513363, tên tàu SHARQ 3, dài 24.67m, rộng 12.30m, chiều cao mạn 5.15m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 389GT, số IMO 1082562, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513651/Tàu kéo và đẩy ASD2312/513651, tên tàu VB-651, dài 22.03m, rộng 11.43m, cao mạn 4.41m, công suất 2x1903KW, tấn đăng ký 263 GT, số IMO 1098315, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513651/Tàu kéo và đẩy ASD2312/513651, tên tàu VB-651, dài 22.03m, rộng 11.43m, cao mạn 4.41m, công suất 2x1903KW, tấn đăng ký 263 GT, số IMO 1098315, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513652/Tàu kéo và đẩy ASD2312/513652, tên tàu VB-652, dài 22.03m, rộng 11.43m, cao mạn 4.41m, công suất 2x1903KW, tấn đăng ký 263 GT, số IMO 1098327, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 89040035: V513652/Tàu kéo và đẩy ASD2312/513652, tên tàu VB-652, dài 22.03m, rộng 11.43m, cao mạn 4.41m, công suất 2x1903KW, tấn đăng ký 263 GT, số IMO 1098327, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 89040035: V515048/Tàu kéo và đẩy RSD2513/515048, tên tàu VB-048, dài 23.98m, rộng 12.53m, chiều cao mạn 4.97m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 353GT, số IMO 1061829, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V515048/Tàu kéo và đẩy RSD2513/515048, tên tàu VB-048, dài 23.98m, rộng 12.53m, chiều cao mạn 4.97m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 353GT, số IMO 1061829, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V515049/Tàu kéo và đẩy RSD2513/515049, tên tàu VB-049, dài 23.98m, rộng 12.53m, chiều cao mạn 4.97m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 353GT, số IMO 1061831, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V515049/Tàu kéo và đẩy RSD2513/515049, tên tàu VB-049, dài 23.98m, rộng 12.53m, chiều cao mạn 4.97m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 353GT, số IMO 1061831, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V515050/Tàu kéo và đẩy RSD2513/515050, tên tàu FAIRPLAY-99, dài 23.98m, rộng 12.53m, chiều cao mạn 4.97m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 353GT, số IMO 1093614, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 89040035: V515050/Tàu kéo và đẩy RSD2513/515050, tên tàu FAIRPLAY-99, dài 23.98m, rộng 12.53m, chiều cao mạn 4.97m, công suất 2x2525KW, tấn đăng ký 353GT, số IMO 1093614, mới 100%./VN/XK
Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 89040035: Hull513660#&vỏ tàu kéo đẩy đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu asd2312/513660, kt lxbxd=22,81x12,03x4,40m, tk để lắp máy cs trên 4.000hp, gclđ vttb theo hđgcl số spb02, pl số asd2312/513660-61/ VN/ 0 % Hs code 8904
- Mã Hs 89040035: Hull513661#&vỏ tàu kéo đẩy đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu asd2312/513661, kt lxbxd=22,81x12,03x4,40m, tk để lắp máy cs trên 4.000hp, gclđ vttb theo hđgcl số spb02, pl số asd2312/513660-61/ VN/ 0 % Hs code 8904
- Mã Hs 89040035: Hull513662#&vỏ tàu kéo đẩy đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu asd2312/513662, kt lxbxd=22,81x12,03x4,40m, tk để lắp máy cs trên 4.000hp, gclđ vttb theo hđgcl số spb02, pl số asd2312/513662-63/ VN/ 0 % Hs code 8904
- Mã Hs 89040035: Hull513374#&vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép,đã sơn,kiểu asd2813/513374, lxbxd=27,59x12,93x5,20m, thiết kế để lắp máy cs>4.000hp,gclđ vttb theo hđgcl spb02, pl số asd2813/513374-75/ VN/ 0 % Hs code 8904
- Mã Hs 89040035: Hull513375#&vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép,đã sơn,kiểu asd 2813/513375, lxbxd=27,59x12,93x5,20m, thiết kế để lắp máy cs>4.000hp, gclđ vttb theo hđgcl spb02, pl số asd2813/513374-75/ VN/ 0 % Hs code 8904
- Mã Hs 89040035: Hull513373#&vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu asd 2813/513373,lxbxd=27,59x12,93x5,20m, thiết kế để lắp máy cs>4.000hp, gclđ vttb theo hđgcl spb02, pl số asd2813/513372-73/ VN/ 0 % Hs code 8904
- Mã Hs 89040035: Hull513663#&vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu asd 2312/513663,lxbxd=22,81x12,03x4,40m, thiết kế để lắp máy cs>4.000hp, gclđ vttb theo hđgcl spb02, pl số asd2312/513662-63/ VN/ 0 % Hs code 8904
- Mã Hs 89040035: Hull515054#&vỏ tàu kéo đẩy (thân tàu) đóng mới bằng thép, đã sơn, kiểu rsd 2513/yn515054,lxbxt=24,73x13,13x4,95m, thiết kế để lắp máy cs>4.000hp, gclđ vttb theo hđgcl spb02, pl số rsd2513/515054-55/ VN/ 0 % Hs code 8904
- Mã Hs 89051000: Tàu hút bùn asan 3ho (cờ: panama; grt: 2973, đóng: 1995; dài x rộng x sâu thiết kế: 81.34m x 19m x5.5m); công suất hút: 4500m3/h) đã qua sử dụng/ KR/ 5 % Hs code 8905
Mã Hs 8905: Tàu đèn hiệu, tàu cứu hỏa, tàu hút nạo vét (tàu cuốc), cần cẩu nổi và tàu thuyền khác mà tính năng di động trên mặt nước chỉ nhằm bổ sung cho chức năng chính của các tàu thuyền này; ụ nổi sửa chữa tàu; dàn khoan hoặc dàn sản xuất nổi hoặc nửa nổi nửa chìm
- Mã Hs 89052000: Giàn khoan thăm dò dầu khí tự nâng HAKURYU-14, khả năng khoan ở mực nước 400ft = 121.92 m, IMO: 9762584, hô hiệu: 3FSY8, Gross Tonnage: 10610 TNE. Đã sd (1PCE=1UNIT)/SG/XK
- Mã Hs 89052000: Giàn khoan thăm dò dầu khí tự nâng HAKURYU-14, khả năng khoan ở mực nước 400ft = 121.92 m, IMO: 9762584, hô hiệu: 3FSY8, Gross Tonnage: 10610 TNE. Đã sd (1PCE=1UNIT)/SG/XK
- Mã Hs 89059090: Xà lan khai thác cát, sỏi, không tự hành, hàng đồng bộ tháo rời, KT: 11m x 4.6m x 1.3m, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 89059090: Xà lan khai thác cát, sỏi, không tự hành, hàng đồng bộ tháo rời, KT: 11m x 4.6m x 1.3m, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam./VN/XK