Mã Hs 8901

Xem thêm>>  Chương 89

Mã Hs 8901: Tàu thủy chở khách, thuyền, xuồng du lịch, phà, tàu thủy chở hàng, xà lan và các tàu thuyền tương tự để vận chuyển người hoặc hàng hóa   

- Mã Hs 89012050: TÀU MS SALVIA VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:LPG, IMO:9368924, ĐK SỐ:JJR-231062 CẤP NGÀY 01/05/2025, SX TẠI NHẬT BẢN NĂM 2007, L:100.24M, B:17.6M, D:8.1M;GRT:4488T/JP/XK
- Mã Hs 89012050: TÀU MS SALVIA VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:LPG, IMO:9368924, ĐK SỐ:JJR-231062 CẤP NGÀY 01/05/2025, SX TẠI NHẬT BẢN NĂM 2007, L:100.24M, B:17.6M, D:8.1M;GRT:4488T/JP/XK
- Mã Hs 89012050: TÀU SAEHAN MIRINAE VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU: LPG, IMO:9726827, ĐK: JJR-241025 CẤP NGÀY 19/06/2024, SX NĂM 2015 TẠI NHẬT BẢN, L:91.7M, B:15M, D:6.8M, GRT:2927T/JP/XK
- Mã Hs 89012050: TÀU SAEHAN MIRINAE VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU: LPG, IMO:9726827, ĐK: JJR-241025 CẤP NGÀY 19/06/2024, SX NĂM 2015 TẠI NHẬT BẢN, L:91.7M, B:15M, D:6.8M, GRT:2927T/JP/XK
- Mã Hs 89012071: YN03/Tàu chở dầu hoá chất 13000DWT - YN03 (BS DAESAN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 89012071: YN03/Tàu chở dầu hoá chất 13000DWT - YN03 (BS DAESAN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 89012073: Tàu DANISA qua sử dụng, có động cơ đẩy, quốc tịch: PANAMA, loại tàu: Gas Carrier, sản xuất năm 1999, đưa vào PVSM để sửa chữa. Tổng DT: 44.694 tấn, dài 230m, rộng 36, 632m, cao 20, 4m/JP/XK
- Mã Hs 89012073: Tàu DANISA qua sử dụng, có động cơ đẩy, quốc tịch: PANAMA, loại tàu: Gas Carrier, sản xuất năm 1999, đưa vào PVSM để sửa chữa. Tổng DT: 44.694 tấn, dài 230m, rộng 36, 632m, cao 20, 4m/JP/XK
- Mã Hs 89019014: Sà lan không tự hành EOS 4002, trọng tải: 20, 000T; GT: 9128T, (LxBxD) 117.12x36.6x7.63m, NSX 2013, Cờ: China, hô hiệu: BHGQ. Đã QSD (SET=UNIT)/ID/XK
- Mã Hs 89019014: Sà lan không tự hành LANPAN CB9, trọng tải: 13, 207.461T; GT: 6061T, (LxBxD) 96.65 x 36.6 x 6.10m, NSX 2024, Cờ: Singapore, Official number 403700. Đã QSD (SET=UNIT)/CN/XK
- Mã Hs 89019014: Sà lan không tự hành LANPAN CB9, trọng tải: 13, 207.461T; GT: 6061T, (LxBxD) 96.65 x 36.6 x 6.10m, NSX 2024, Cờ: Singapore, Official number 403700. Đã QSD (SET=UNIT)/CN/XK
- Mã Hs 89019035: Tàu chở hàng tổng hợp TLC 01, IMO: 9309344, chiều dài lớn nhất 102, 79M, rộng 17M, q/tịch Việt Nam, c/suất máy chính 3600HP, tổng dung tích: 4089GT, đã qua SD/VN/XK
- Mã Hs 89019035: Tàu chở hàng tổng hợp TLC 01, IMO: 9309344, chiều dài lớn nhất 102, 79M, rộng 17M, q/tịch Việt Nam, c/suất máy chính 3600HP, tổng dung tích: 4089GT, đã qua SD/VN/XK
- Mã Hs 89019036: Tàu DK ARTEMIS chở hàng 7506T, số IMO: 9377729 (LxBxD=103.57x19.20x13.50m), đã qua sử dụng để sửa chữa, với tổng dung tích Gross weight: 7506T, có động cơ đẩy./JP/XK
- Mã Hs 89019036: Tàu DK ARTEMIS chở hàng 7506T, số IMO: 9377729 (LxBxD=103.57x19.20x13.50m), đã qua sử dụng để sửa chữa, với tổng dung tích Gross weight: 7506T, có động cơ đẩy./JP/XK
- Mã Hs 89019036: TÀU HAPPY FOUNDER VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:CHỞ HÀNG, IMO:9536997, DK TAU:56880-25 CẤP NGÀY 11/09/2025, SX NĂM 2011 TẠI NHẬT BẢN, L:170.25M, B:28.6M, D:14.35M, GRT:21483T, MÁY:DIESEL, CÔNG SUẤT:6550KW/JP/XK
- Mã Hs 89019036: TÀU HAPPY FOUNDER VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:CHỞ HÀNG, IMO:9536997, DK TAU:56880-25 CẤP NGÀY 11/09/2025, SX NĂM 2011 TẠI NHẬT BẢN, L:170.25M, B:28.6M, D:14.35M, GRT:21483T, MÁY:DIESEL, CÔNG SUẤT:6550KW/JP/XK
- Mã Hs 89019036: Tàu HD SUN qua sử dụng, có động cơ đẩy, quốc tịch: PANAMA, loại tàu: Bulk Carrier, sản xuất năm 2010, đưa vào PVSM để sửa chữa. Tổng DT: 17.986 tấn, dài 170.7m, rộng 27m, cao 13, 846m/JP/XK
- Mã Hs 89019036: Tàu HD SUN qua sử dụng, có động cơ đẩy, quốc tịch: PANAMA, loại tàu: Bulk Carrier, sản xuất năm 2010, đưa vào PVSM để sửa chữa. Tổng DT: 17.986 tấn, dài 170.7m, rộng 27m, cao 13, 846m/JP/XK
- Mã Hs 89019036: Tàu ROYAL FALCON chở hàng với tổng dung tích Gross weight: 20748 TNE, có động cơ đẩy, số IMO:9555280(LxBxD = 172.43 x28.40 x14.10)M, đã qua sử dụng để sửa chữa/JP/XK
- Mã Hs 89019036: Tàu ROYAL FALCON chở hàng với tổng dung tích Gross weight: 20748 TNE, có động cơ đẩy, số IMO:9555280(LxBxD = 172.43 x28.40 x14.10)M, đã qua sử dụng để sửa chữa/JP/XK
- Mã Hs 89019036: TÀU SEAGULL HARMONY VÀO NHÀ MÁY SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:CHỞ HÀNG, IMO:9261047;SỐ ĐK:48407-PEXT-2 CẤP NGÀY 12/08/2025, SX NĂM 2002 TẠI NHẬT BẢN, L:168.56M, B:29.4M, D:13.5M, GRT:19762T, MÁY:DIESEL, CS:6620KW/JP/XK
- Mã Hs 89019036: TÀU SEAGULL HARMONY VÀO NHÀ MÁY SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:CHỞ HÀNG, IMO:9261047;SỐ ĐK:48407-PEXT-2 CẤP NGÀY 12/08/2025, SX NĂM 2002 TẠI NHẬT BẢN, L:168.56M, B:29.4M, D:13.5M, GRT:19762T, MÁY:DIESEL, CS:6620KW/JP/XK
- Mã Hs 89019036: TÀU SEN TREASURE VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:CHỞ HÀNG, IMO:9634907;ĐK TÀU:44550-13-C CẤP NGÀY 29/10/2025, L:164.15M, B:27M, D:14.2M, GRT:18462T, SX NĂM 2013 TẠI TRUNG QUỐC, MÁY:DIESEL, CS:5810KW/CN/XK
- Mã Hs 89019036: TÀU SEN TREASURE VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:CHỞ HÀNG, IMO:9634907;ĐK TÀU:44550-13-C CẤP NGÀY 29/10/2025, L:164.15M, B:27M, D:14.2M, GRT:18462T, SX NĂM 2013 TẠI TRUNG QUỐC, MÁY:DIESEL, CS:5810KW/CN/XK
- Mã Hs 89019036: TÀU TRƯỜNG LONG 06 VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:CHỞ HÀNG, IMO:9316919; ĐK TÀU SỐ:33415-08-D CẤP NGÀY 27/08/2025.SX NĂM 2007 TẠI NHẬT BẢN, L:194.86M, B:32.2M, D:17.8M, GRT:39802T, MÁY DIESEL, CS:7943KW/JP/XK
- Mã Hs 89019036: TÀU TRƯỜNG LONG 06 VÀO SỬA CHỮA, LOẠI TÀU:CHỞ HÀNG, IMO:9316919; ĐK TÀU SỐ:33415-08-D CẤP NGÀY 27/08/2025.SX NĂM 2007 TẠI NHẬT BẢN, L:194.86M, B:32.2M, D:17.8M, GRT:39802T, MÁY DIESEL, CS:7943KW/JP/XK 

Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 89012050: Tàu ms salvia vào sửa chữa, loại tàu:lpg,imo:9368924, đk số:jjr-231062 cấp ngày 01/05/2025, sx tại nhật bản năm 2007,l:100.24m,b:17.6m,d:8.1m;grt:4488t/ JP/ 10 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89012050: Tàu saehan mirinae vào sửa chữa, loại tàu: lpg, imo:9726827, đk: jjr-241025 cấp ngày 19/06/2024, sx năm 2015 tại nhật bản,l:91.7m,b:15m,d:6.8m,grt:2927t/ JP/ 10 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019014: Sà lan không tự hành winbuild 1770, trọng tải: 16000t; gt: 6966t, (lxbxd) 96.6 x 33.53 x 7.62m, nsx 2024, cờ: singapore. tgh: 4,700,000$. đã qsd/ CN/ 10 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019032: Tàu chở hàng, hỗ trợ neo baekma 13ho (dài x rộng x chìm thiết kế: 23.93m x9m x3m; công suất máy chính: 2x 367kw); tổng dung tích grt 197; năm 1994; quốc tịch: panama), không tự hành đến./ KR/ 10 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019036: Tàu dk artemis chở hàng 7506t, số imo: 9377729 (lxbxd=103.57x19.20x13.50m), đã qua sử dụng để sửa chữa, với tổng dung tích gross weight: 7506t, có động cơ đẩy./ JP/ 0 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019036: Tàu happy founder vào sửa chữa, loại tàu:chở hàng, imo:9536997,dk tau:56880-25 cấp ngày 11/09/2025,sx năm 2011 tại nhật bản, l:170.25m,b:28.6m,d:14.35m,grt:21483t,máy:diesel,công suất:6550kw/ JP/ 0 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019036: Tàu hd sun qua sử dụng,có động cơ đẩy, quốc tịch: panama, loại tàu: bulk carrier, sản xuất năm 2010, đưa vào pvsm để sửa chữa. tổng dt: 17.986 tấn, dài 170.7m, rộng 27m, cao 13,846m/ JP/ 0 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019036: Tàu captain kok chở hàng 5002t, số imo: 9203382(lxbxd=93.83x19.60x9.80m), đã qua sử dụng để sửa chữa, với tổng dung tích gross weight: 5002t, có động cơ đẩy./ JP/ 0 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019036: Tàu trang an 08 chở hàng với tổng dung tích gross weight: 11194 tne, có động cơ đẩy, số imo:9214264 (lxbxd = 148.17x22.80x 12.20)m, đã qua sử dụng để sửa chữa/ JP/ 0 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019036: Tàu royal falcon chở hàng với tổng dung tích gross weight: 20748 tne, có động cơ đẩy, số imo:9555280(lxbxd = 172.43 x28.40 x14.10)m, đã qua sử dụng để sửa chữa/ JP/ 0 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019036: Tàu ocean daria vào sửa chữa,loại tàu:chờ hàng,imo9213961,đk tàu:25-1529 cấp ngày 03/10/2025,sản xuất năm 2000 tại bồ đầu nha, l:119.85m,b:20m,d:11.3m,grt:7252t, máy diesel, công suất 5400kw/ PT/ 0 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019036: Tàu neptune hp66 qua sử dụng, có động cơ đẩy, quốc tịch: panama, loại tàu: bulk carrier, sản xuất năm 2012, đưa vào pvsm để sửa chữa. tổng dt: 20.867 tấn; dài 179,9m; rộng 28,4m; cao 14,1m/ CN/ 0 %    Hs code 8901
- Mã Hs 89019036: Tàu htk discovery vào sửa chữa,loại tàu: chờ hàng,imo:9374349,dk tau:33616-08-d cấp ngày 10/07/2024,sx năm 2007 tại nhật bản,l:170.58m,b:28.6m,d:15m,grt:22697t,máy:diesel, công suất:7080kw/ JP/ 0 %    Hs code 8901

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử