Mã Hs 8209
| Xem thêm>> | Chương 82 |
Mã Hs 8209:
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 82090000: 2023 Ball insert/Mũi phay cán dùng cho các loại gia công bề mặt kim loại (INSERT TIP NBGT-NHS-8R TS1125(HB08). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 82090000: 2025 Ball insert/Mũi phay cán dùng cho các loại gia công bề mặt kim loại (INSERT TIP NBGT-NHS(C)-8R TA1125(HB08). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 82090000: 2026 INSERT TIP WCMT NS4145/Mũi chèn bằng gốm kim loại WCMT NS4145 phủ màu dùng để gia công bề mặt kim loại. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 82090000: 327R12-22 20045-CH 1025 Mảnh dao phay, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 82090000: 390R-070204M-MM S30T Mảnh dao phay CoroMill 390, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: 415N-07 03 10M-M30 S30T Mảnh dao phay, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: 419N-140530E-SM S40T 419N-140530E-SM Mảnh dao phay, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: 490R-140408M-MM 1040 Mảnh dao phay CoroMill 490, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: 490R-140420M-PM 1130 Mảnh dao phay CoroMill 490, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: 5TGL10NX-083840 1105 SC7995787 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 5TGL10NX-084089 1105 L123H1-0150-R0-M02 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 5TGN10NX-012510 A7F1 S-N123H1-0396-0008-GF/1105 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: 5TGN10NX-079915 1105 N123F2-0250-0010-GF-S02 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: 5TGN10NX-085049 1105 N123H1-0420-0010-GF-S01 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: 5TGR10NX-083841 1105 SC7995788 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 690-100510M-P-SL S30T Mảnh dao phay CoroMill 690, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: 690-140608M-E-SL S30T Mảnh dao phay CoroMill 690, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: 690-140610M-P-SL S30T Mảnh dao phay CoroMill 690, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: 870-1800-18-PM 4334 Mảnh dao khoan, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 870-2000-20-PM 4334 Mảnh dao khoan, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 870-2200-22-PM 4334 Mảnh dao khoan, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 880-01 02 03H-C-LM 1044 Mảnh dao khoan CoroDrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: 880-01 02 W04H-P-LM 4324 Mảnh dao khoan CoroDrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: 880-02 02 04H-C-LM 1044 Mảnh dao khoan CoroDrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: 880-02 02 W05H-P-LM 4344 Mảnh dao khoan CoroDrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: 880-04 03 05H-C-LM 1044 Mảnh dao khoan CoroDrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 880-04 03 W07H-P-LM 4344 Mảnh dao khoan CoroDrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 880-05 03 05H-C-LM 1044 Mảnh dao khoan CoroDrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 880-05 03 W08H-P-LM 4344 Mảnh dao khoan CoroDrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: 880-07 04 06H-C-LM 1044 Mảnh dao khoan CoroDrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: A0900017/Mảnh cắt GBA32 dùng trong gia công sản phẩm, KT: phi 9.525mmx3.18mm, bằng gốm kim loại(xuất trả 1 phần mục 12 của TK 106426694730/E11)/JP/XK
- Mã Hs 82090000: A0900018/Mảnh cắt GBA43 dùng trong gia công sản phẩm, KT: phi 12.7mmx4.76mm, bằng gốm kim loại(xuất trả 1 phần mục 11 của TK 106145801530/E11)/JP/XK
- Mã Hs 82090000: A0900019/Mảnh cắt GVC dùng trong gia công sản phẩm, KT: 6.1mmx22.2mmx6.85mm, bằng gốm kim loại(xuất trả 1 phần mục 21 của TK 106110493310/E11)/JP/XK
- Mã Hs 82090000: A0900021/Mảnh cắt GVA dùng trong gia công sản phẩm, KT: 4.3mmx12.98mmx5.35mm, bằng gốm kim loại(xuất trả 1 phần mục 22 của TK 105980293310/E11)/JP/XK
- Mã Hs 82090000: A0900935/Mảnh cắt L dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại(xuất trả toàn bộ mục 16 của TK 107656780560/E11)/JP/XK
- Mã Hs 82090000: CCGT 06 02 04-UM 1115 Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: CCGT 09 T3 04-UM 1115 Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: CCMT 06 02 04-MM 1105 Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: CCMT 09 T3 08-MM 1105 Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: CNGG 12 04 08-SGF 1105 CNGG 432-SGF 1105 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: Dao mổ số 11 (lưỡi dao dùng để cắt via sản phẩm thừa, có hình mũi chóp và không dùng được cho máy hoặc dụng cụ cơ khí) (100 pcs/ hộp). Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: Đầu mài kim loại MA15.Hàng mới 100%./TW/XK
- Mã Hs 82090000: DNGG 15 04 04-SGF 1105 DNGG 431-SGF 1105 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: Dụng cụ dẫn hướng Tungsten carbide - Tungsten carbide guide, dùng trong ngành cơ khí, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 82090000: L331.1A-08 45 15H-WL1130 Mảnh dao phay mặt/ cạnh CoroMill 331, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: Mảnh dao cắt kim loại DCGT 11T302 AS IC520 (Maker ISCAR, dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Manh dao căt kim loai DGN 2002C IC908 (Maker ISCAR, dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mảnh dao khoan SOMT 050204 DP TT9080, chất liệu tungsten carbide dùng để gia công kim loại, Sử dụng cho máy CNC. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mảnh dao phay APKT 11T316R-EL TT3535, chất liệu tungsten carbide dùng để gia công kim loại. Sử dụng cho máy CNC. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mảnh dao tiện- SPMR 120304 TT5100/KR, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mảnh tiện TQJ 27-2.00-0.20 TT9080, chất liệu tungsten carbide dùng để gia công kim loại. Sử dụng cho máy CNC. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi chóp mài, chất liệu gốm kim loại vonfram Cacbua, dùng lắp cho dụng cụ mài loại bỏ các bavia trên linh kiện, kích thước: 50mm*13mm*4mm*3mm, , nsx: JIN YING PAI, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao 08IRM A 60 IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao 16ER 19 W IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao 22IR 6 UN IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao 27ER4PV.050NOTAPERAC22D (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/US/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao 27IR4PV.050NOTAPERAC22E (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/US/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao AI16 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao APKT 1003PDR HM IC30N (TIP0051) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao CCGT 060202 SM IC907 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao CCMT 09T304 SM IC830 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao CNGA 120408T IN22 (ITH0408IS) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao CNMG 120408 M3P IC8250 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao CNMX 120708 M4PW IC8250 (TIP0259) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao DCE N2002C IC1010 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao DCGT 11T304 AS IC520 (Maker ISCAR, dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao DCMT 11T304 SM IC807 (Maker ISCAR, dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao DGN 2002C IC808 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao DGR 3102C 6D IC808 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao DNGP 070308L F2M IC908 (TIP0226) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao EB080A20 4C08 IC900 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao EBA B2 010 010/02C6 57 08 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao EBSI A 4 125 188 C125 900 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao EC A4 20 65C20E150 IC900 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao EC B3 10 22C10E72 IC900 (DRI0167) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao EC E3 08 11C08E43 IC900 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao EC H4L 12 26/38W12CFR.5 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IT/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao EC040A12 4C04R0.4 IC900 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ECA-B-3 06-16C06R.5-57 08 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ECD S2 060/90C06 57 IC08 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ECD-S2 080/90C08-63 IC900 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ECP-H4L 16-34/50W16CFR1 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IT/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ECPI E4L 375 750/1.25C375 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ECR B4M 10 20C10 72 IC900 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ERC060E13 3C06 IC08 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ERC120E25 3C12 IC08 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ERC200E38 3C20 IC08 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao FCP 120 IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao FFX4 XNMU 040310T IC808 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao GIG 2.00 6589 24D* IC328 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao GIP 3.00E 0.20 IC808 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao GIPI 3.18 0.20 IC808 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao GIPY 5.00-2.50 IC320 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao GIQR 8 1.20 0.05 IC528 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao GRIP 6005Y IC354 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao GSFN 1.6 IC20 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao HFP 332 IQ IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao HFPR 5004 IC808 (ITG0504IS) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao HM390 TCKT 0703PCTR 808 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao HM90 APCT 100302R PDR IC928 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ICP 118 IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao IDI 192 SG IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao LCGR 4 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao LNET 083004 TN N IC910 (TIP0060) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao LNMX 110408R HT IC908 (TIP0278) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao MM EA160H16R0.2CF 3T10 IC08 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao MM GRIT 28K 45D 6T10 908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao MM HCD120 090 2T08 IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao MM TRF16A60 P300 5T06 908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao MRF (EDF) 050/14A90 3C06 IC903 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao PENTA 24N050J004 IC1008 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao PICCO R 050.5 15 IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao QCP 130 2M IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao RCMT 1206 FW IC928 (TIP0068) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao RDT 443 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao S845 SXMU 1606ADTR-MM 808 (IMF808IS) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao SCCD 079 029 080 ACF3 608 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao SCD 115 056 120 AG5 908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao SCIR 22 MTR007 IC1008 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao SNGN 120412T IN22 (ITH0812IS) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao SOGT 09T306 W IC808 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao SOMT 060204TR HQ IC30N (TIP0071) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao SOMX 050204 DT IC908 (TIP0072) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TAG N1.6C IC830 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TAGB 808Y IC808 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TCGT 110202 AS IC520* (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TCN 443 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TGMF 315 IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TIGER 1212Y IQ IC808 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TNMG 160404 F3M IC806 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TNMZ 160404R IC530N (TIP0302) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TPGX 110304 L IC908 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao TPMT 110204 IC907 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao VCGT 160404 AS IC20 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao VCMT 160404 SM IC907 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao VNMG 160404 NF IC907 (TIP0075) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao WNMX 080708 M4PW IC8250 (TIP0261) (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/IL/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ZSGT 060204R DT IC948 (Maker ISCAR, Mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt CNC, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 82090000: Mũi phay cán dùng cho các loại gia công bề mặt kim loại NBGT-NHS(C)-8R TA1125. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 82090000: N123D2-0150-0001-GF 1105 Mảnh tạo rãnh CoroCut 1-2, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: N123E2-0200-0004-GF 1105 Mảnh tạo rãnh CoroCut 1-2, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: N123F1-0300-RO 1105 Mảnh tạo biên dạng CoroCut 1-2, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: N123F2-0239-0004-GF 1105 Mảnh tạo rãnh CoroCut 1-2, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: N123H2-0400-0004-GF H13A Mảnh tạo rãnh CoroCut 1-2, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: N123H2-0475-0004-GF 1005 Mảnh tạo rãnh CoroCut 1-2, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: N123H2-0500-0004-GF 1005 Mảnh tạo rãnh CoroCut 1-2, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: R123H1-0150-RO 1105 Mảnh tạo biên dạng CoroCut 1-2, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: R210-09 04 14E-PM 1130 Mảnh dao phay CoroMill 210, chất liệu Carbide kim loại, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: R300-1032E-PM 1130 Mảnh dao phay CoroMill 300, chất liệu Carbide kim loại, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 82090000: R300-1240M-MM 2040 Mảnh dao phay CoroMill 300, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: R300-1240M-PM S40T Mảnh dao phay CoroMill 300, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: R331.1A-08 45 15H-WL1130 Mảnh dao phay mặt/ cạnh CoroMill 331, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: R390-11 T3 08M-MM S30T Mảnh dao phay CoroMill 390, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: R390-11 T3 16M-PM S30T Mảnh dao phay CoroMill 390, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: R390-11 T3 20E-PM S30T Mảnh dao phay CoroMill 390, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: R390-11 T3 31M-PM S30T Mảnh dao phay CoroMill 390, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: R390-17 04 50E-PM S30T Mảnh dao phay CoroMill 390, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: S-327.2KCW.A 1105 Mảnh dao phay, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 82090000: S-N123F2-0300-RM 1105 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: S-N123H2-0400-RM 1105 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: S-VBMT160408-UM S05F Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: Tấm gốm kim loại Tungsten Carbide TB7 kích thước 6x55x120(mm), dùng làm dao cắt cho các máy gia công cắt gọt kim loại, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 82090000: TCGT 06 T1 04L-K 1115 Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: TCGT 11 03 04R-K 1125 Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: TCMT 09 02 08-MM 1105 Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: Thanh hợp kim siêu cứng (tungsten carbide C2), gia công ăn mòn điện hóa, phụ tùng trong máy kiểm tra trong ngành bán dẫn, Item code: 1000005376 (659398), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 82090000: TM123-GF01-353990 1105 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: TM123-GF01-761133-S 1105 TM123-GF01-761133 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: TM123-GF01-947546 1105 TM123-GF01-884452 Mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: TMN331.1A-WL-249880 S30T Mảnh dao phay, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 82090000: VBGT 16 04 08-UM S05F Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: VBMT 16 04 04-MM 1105 Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: VCEX 11 03 00L-F 1125 Mảnh dao tiện CoroTurn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 82090000: Z0000002-201745 Thanh hình chóp để gắn đầu phun máy tra keo cải thiện độ bám dính, vật liệu gốm kim loại Tungsten, kích thước ID0.2xD8xL12.7mm, mới 100%, mới 100%./VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 82090000: 3260co0010 tấm lót bằng gốm dùng để sấy hàng, kích thước 1.0t x 86mm x 76mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900018 mảnh cắt gba43 dùng trong gia công sản phẩm, kt: phi 12.7mmx4.76mm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900019 mảnh cắt gvc dùng trong gia công sản phẩm, kt: 6.1mmx22.2mmx6.85mm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900020 mảnh cắt gvb dùng trong gia công sản phẩm, kt: 4.8mmx15.1mmx5.85mm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900021 mảnh cắt gva dùng trong gia công sản phẩm, kt: 4.3mmx12.98mmx5.35mm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900682 mảnh cắt jp_c dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900683 mảnh cắt jp_d dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900684 mảnh cắt jp_t dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900685 mảnh cắt jp_v dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900686 mảnh cắt jp_w dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900957 mảnh cắt dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại/ CN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900959 mảnh cắt dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại/ CN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900960 mảnh cắt cn_v dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại/ CN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: A0900963 mảnh cắt jp_s dùng trong gia công sản phẩm, bằng gốm kim loại/ JP Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Aj-1020667 mảnh dao tiện, vbmt160408-05, kích thước 5x10x20mm, hình thoi, chất liệu tungsten carbide, dùng trong công đoạn phay trên máy phay, hàng mới 100%/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Aj-2021214 mảnh dao tiện chất liệu tungsten carbide, mã wnmg080412up kc5010, dùng trong công đoạn tiện của máy tiện, hàng mới 100%/ CN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Aj-2040103 r300-1240m-pm s40t mảnh dao phay coromill 300, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Aj-2080007 r300-1240m-mm 2040 mảnh dao phay coromill 300, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Ccgt09t302asic520 mảnh dao cắt kim loại ccgt 09t302 as ic520 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Chốt phẳng bằng carbide vonfram dùng cho bộ khuôn/carbide flat pin mc-10bn41(pm006668)/ JP/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Ct_carbide chi tiết đồ gá bằng carbide. hàng mới 100% (phi 3*42.7)/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Dao mổ số 11 (lưỡi dao dùng để cắt via sản phẩm thừa, có hình mũi chóp và không dùng được cho máy hoặc dụng cụ cơ khí) (100 pcs/ hộp). hàng mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Đầu mài kim loại đầu mài kim loại ma20.hàng mới 100%./ TW Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Dgn2000p ic508 mảnh dao cắt kim loại dgn 2000p ic508 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Dgn2002cic908 mảnh dao căt kim loai dgn 2002c ic908 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Dgn3000p ic508 mảnh dao cắt kim loại dgn 3000p ic508 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Dgn3102c ic908 mảnh dao cắt kim loại dgn 3102c ic908 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Dgr2200js-15dic328 mảnh dao cắt kim loại dgr 2200js 15d ic328 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: F33a-b621 mảnh dao tiện- tdxu 3 tt9080, hàng mới 100%/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Fc28-001472 vbmt 16 04 08-mm 1105 mảnh dao tiện coroturn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ US Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Gig2.30-0.2ic830 mảnh dao cắt kim loại gig 2.30 0.20 ic830 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Imf808is mũi dao s845 sxmu 1606adtr-mm 808 (imf808is) (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Itg0504is mũi dao hfpr 5004 ic808 (itg0504is) (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Ith0408is mũi dao cnga 120408t in22 (ith0408is) (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Ith0812is mũi dao sngn 120412t in22 (ith0812is) (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: M042 mũi dao tcgt 110202 as ic520* (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Má hãm mâm côn khí đóng ngắt ly hợp máy (carbon blade). mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mảnh cắt bằng tungsten carbide dùng chống mài mòn bề mặt gắn trên mũi cần khoan dầu khí kích thước kích thước 20mmx5mmx3mm, pn: in2053, nhà sản xuất cutting & wear, 1box = 10000 pce, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mảnh dao cắt dùng cho máy tiện - ceramic inserts sngn120708t01020 675 - hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mảnh dao dẫn hướng pad-sgp03-12-035-dc-sb chất liệu tungsten carbide dùng để gia công kim loại, sử dụng cho máy cnc. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mảnh dao hợp kim 90r làm bằng gốm kim loại, kích thước 21.5*21.5*5mm, dùng cho máy cắt ống, nsx chongqiug innovation hard alloy co.ltd, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mãnh dao tiện trục, làm bằng gốm kim loại, dùng cho máy tiện trục cán, đường kính 9,5 mm, độ dày 3,2 mm, mã hiệu wa.00018, cutting disc (consumable), mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mảnh tiện bằng gốm kim loại - tungsten carbide inserts ccmt 06 02 04-mf 1125 - hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi chóp của máy khoan cầm tay, chất liệu: gốm kim loại và hợp kim đồng, 1 bộ gồm 3 chiếc, loại am-tech, hàng mới: 100%/ CN/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao 27er3.5p750tpfvo.076ac22e(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ US/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao 797alulfficr021201km(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ccgt 09t301 as ic20(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ccgw 09t304 f2 ib10hc(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ JP/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao cnga 120408t in22(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao dce n2002c ic1010(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao dcgt 11t302 ic30n(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao dcgw 11t304 f2 ib10hc(tmai2980)(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ JP/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao dngp 070308l f2m ic908 (tip0226) (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ JP/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao eca b 3 10 25c10r3 72 08(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ecp h4l 16 34/50w16cfr1(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao ecp-h4l 16-34/50w16cfr1 (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IT Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao fltb 3r8 38 x0 r.008 ac22c(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ US/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao gipa 4.00 2.00yz d id5(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao gitm 2.00k 0.2 ib50(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ CH/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao gps 10 30 200 dc ic908(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ JP/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao hsm90s apcr 140508r p 08(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao l534pvo.0381 1/4tpfiac22f(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ US/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao mm grit22k525 020 4t8 908(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao mm ts195 h40d 06t08 908(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao mũi dao ccmt 09t308 sm ic907 (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao penta 17n100p050rs ic1008(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao rm fcr 0400 h7s cs c 07(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao rm mtr 0650 h7n cs c evo(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao scb 010.500.020.52 * ic908(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ CH/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao scd 060 131 060 sxc20 908(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ US/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao tcgt 16t304f id5(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao tcgw 16t304 * id3(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao tcmt 16t308 sm ic907(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao tiện bằng gốm kim loại, kích thước:cạnh 165 mm, đường kính lỗ trong 4 mm, chưa được gắn vào dụng cụ, dùng cho máy tiện kim loại, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao tnga 160404f mt id5(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao tnmc 54 ngr w.125ac50c(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ US/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao tnmz 160404r ic530n(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ JP/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao tpgx 110302 l ic20n(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao tpmx 140308rg ic908(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ JP/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao vcgt 160404 as ic20(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao vcmt 160404 sm ic907(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi dao vnmg 160404 nf ic907(maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ IL/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Mũi phay bằng kim loại- router dùng cho máy gia công cơ khí 1.50mm cc router-ft @.800", code: 4100.0591.256, nsx kyocera. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Phụ kiện đi kèm cán dao (ngàm kẹp) jaw-42 dx2, chất liệu tungsten carbide, sử dụng cho máy cnc. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Picco r 050.35 16 ic908 mảnh dao cắt kim loại picco r 050.35 16 ic908 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ DE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Pl242238 thẻ ngoài 242,bằng thép, hàng mới 100%/ CN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Pl31 miếng đệm số 8 (sắt), (kt:28mm x2.1mm).hàng mới 100%/ CN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Pl43 khuy cài bằng sắt. hàng mới 100%/ CN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: R210-09 04 14e-pm 1130 mảnh dao phay coromill 210, chất liệu carbide kim loại, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: R300-1032e-pm 1130 mảnh dao phay coromill 300, chất liệu carbide kim loại, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Răng cưa, chất liệu gốm kim loại, kt dài: 6.0mm rộng: 1.8mm dày: 1.9mm, mác bld011, dùng để làm răng đĩa cưa, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: S2-130-10ra thanh hợp kim tungsten carbide 130l*25h*1.0t (mm), nguyên liệu sx dao máy cắt, (thành phần:vonfram(tungsten)87.2%, cobalt-12%, chất phụ gia 0.8%), hàng mới 100%/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Td4742 mũi dao scd 048 157 060 sxc30 908 (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%)/ US Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Th mũi chóp mài, chất liệu gốm kim loại vonfram cacbua, dùng lắp cho dụng cụ mài loại bỏ các bavia trên linh kiện, kích thước: 50mm*13mm*4mm*3mm,, nsx: jin ying pai, mới 100%/ CN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Thanh bằng gốm kim loại đã nung thiêu kết dùng làm chi tiết của dụng cụ trong máy gb502f 10,0 x 8,0 x 310 (mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Thanh cacbua vonfram tròn ak44f d4*50l, dùng để sản xuất dụng cụ cơ khí chính xác, thành phần wc: 87.9%, co 12.1%, kích thước d4*50l mm, nsx: chuzhou oumeike carbide tools co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Thanh gốm kim loại: 521thk2535 24*630*8mm hãng shunhui, dạng thanh, chưa được gắn vào dụng cụ, dùng để gia công khuôn gạch. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Thanh tròn bằng gốm kim loại đã nung thiêu kết dùng làm chi tiết của dụng cụ trong máy gb502f 2,0 h6 x 310 (mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Thanh tròn cỡ nhỏ bằng gốm kim loại đã nung thiêu kết dùng làm chi tiết của dụng cụ trong máy hm 0,42 (mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Thanh trụ tròn làm bằng gốm kim loại dùng để sản xuất mũi khoan (carbide) lh040-045.kq ptpl 1967/tb-tchq (12/04/2018).hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-000158 r390-11 t3 16m-pm s30t mảnh dao phay coromill 390, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-001087 tcgt 11 03 04-um 1115 mảnh dao tiện coroturn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-001598 690-100510m-p-sl s30t mảnh dao phay coromill 690, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ US Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-001647 r390-17 04 50e-pm s30t mảnh dao phay coromill 390, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-001672 419n-140530e-sm s40t 419n-140530e-sm mảnh dao phay, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-002486a n123e2-0200-0004-gf 1105 mảnh tạo rãnh corocut 1-2, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-003009 r390-11 t3 04e-pl s30t mảnh dao phay coromill 390, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-003013 ccgt 09 t3 04-um 1115 mảnh dao tiện coroturn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-003182 tcgt 06 t1 04l-k 1115 mảnh dao tiện coroturn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-003302a mảnh dao tiện wnmg 080408 mgs tt3005, chất liệu tungsten carbide dùng để gia công kim loại. sử dụng cho máy cnc. hàng mới 100%/ KR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-003376a 880-01 02 w04h-p-lm 4324 mảnh dao khoan corodrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-003543 s-327.2kcw.a 1105 mảnh dao phay, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ FR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-003673 ccgt 06 02 04-um 1115 mảnh dao tiện coroturn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-003863b tcgt 11 03 04r-k 1125 mảnh dao tiện coroturn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-005669 327r12-22 20045-ch 1025 mảnh dao phay, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ FR Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-005864 5tgn10nx-012510 a7f1 s-n123h1-0396-0008-gf/1105 mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-006055 vbmt 16 04 04-mm 1105 mảnh dao tiện coroturn 107, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-006301 880-01 02 w04h-p-lm 4334 mảnh dao khoan corodrill 880, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-008233 mảnh dao tiện dùng trong máy gia công chất liệu carbide, hình chữ nhật, kích thước rộng 30mm, dày 8mm cao 6mm, mã a4g0805m08u08gmp kc5010, hàng mới 100%/ DE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-008760 tm123-gf01-761133-s 1105 tm123-gf01-761133 mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ SE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-010037 5tgn10nx-079916 1105 n123g2-0312-0010-gf s02 mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-010152 415n-07 03 10m-m30 s30t mảnh dao phay, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ US Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-010161 cngg 12 04 08-sgf 1105 cngg 432-sgf 1105 mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ US Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-010166 cngg 12 04 04-sgf 1115 cngg 431-sgf 1115 mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ US Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-010178 690-140610m-p-sl s30t mảnh dao phay coromill 690, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ US Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-010600 5tgn10nx-085049 1105 n123h1-0420-0010-gf-s01 mảnh dao tiện, chất liệu gốm kim loại hoặc carbide kim loại thiêu kết, mới 100%/ IN Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: To02-011953 mảnh dao tiện eg063i1fu05gun kcu10b, kích thước 1.6x9x2mm, chất liệu tungsten carbide, dùng để cắt gọt kim loại trong công đoạn gia công tiện, hàng mới 100%/ DE Hs code 8209
- Mã Hs 82090000: Vtth mũi dao giqr 8 1.20 0.05 ic528 (maker iscar, mũi cắt dạng rời dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu gốm kim loại, hàng mới 100%/ IL Hs code 8209