Mã Hs 8204

- Mã Hs 82041100: (133107008002)-thanh vặn (không điều chỉnh được) - wrench rod, kích thước: 137*73*20mm, linh kiện lắp ráp máy bào gỗ. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: (cần siết bánh cóc dài 5 in, lực siết tối đa 150 lb-in), hiệu: omega technologies, model: rr40sp, hàng mẫu mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: (ms: 011868062b) cờ lê số 2 trong xốp đồ nghề khoang hành lý, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu mazda3 hb 1.5l at core e5, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: (ms: dl3369671) cờ lê vặn tắc kê bánh xe, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: (ms: g45-6788617-01) tuýp tháo bu lông bánh xe bằng kim loại, bằng tay không điều chỉnh được dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ IE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: (ms: ld4769671) cờ lê vặn tắc kê bánh xe, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: . (s40102415)cờ lê lục giác(hofmann holex)627225, chất liệu thép crom phân loại: bộ 9 chiếc/ bộ, loại không điều chỉnh được, hàng mới 100% de/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: . bộ thanh vặn vít lục giác, vặn bằng tay, không thể điều chỉnh, chất liệu thép, 1set=9pce cỡ 1.5mm-10mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: . cờ lê đầu mở, không thể điều chỉnh, chất liệu bằng thép, 15mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: . thiết bị cảnh báo vòng tay chống tĩnh điện bằng nhựa. kích thước: 100mm*105mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: [tcs-0024] cờ lê bằng thép, loại không điều chỉnh được (dài 309mm)/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: [tcs-0027] cờ lê bằng thép, loại không điều chỉnh được (dài 358mm)/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 0 cờ lê lục giác, model: 212.lh-5, kích thước: 5*17cm, chất liệu thép, năm sx:2025, 1set/6pce.hàng mới 100%/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 0101140903r cờ lê lục giác, không điều chỉnh được, bằng thép, kích thước: 5x75mm, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 0145180301r cờ lê b (mở khóa bàn b), không điều chỉnh được, bằng thép, kích thước: 204,7x63.9x40mm, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 05hc15010001 khóa lục giác (m8*204mm) (không điều chỉnh được, linh kiện của máy cưa bằng điện, ko nhãn hiệu-có nhãn hh, mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 09002-bllcl-001 bộ lục lăng chữ l bhs-7 (7 chiếc/set). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 1.r.z5128 cờ lê lục giác,phụ kiện thiết bị nâng pallet bằng tay, loại hpt 540x1150, đường kính 8mm, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 1234487 bộ 9 lục giác vặn ốc đầu bi hệ mét 10999 (blx9mm) 1 set = 9pc dùng cho hệ thống kiểm tra tấm bán dẫn, mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 135800 bộ khóa lục giác (gồm 9 món=9 pce) có đầu không điều chỉnh được bằng thép, mã hàng 135800, dùng trong công nghiệp, mới 100%/ CZ/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 140305647 cờ lê hai đầu đóng mở 22mm;chất liệu: thép hợp kim; hãng sx: smato, mã liệu: 140305647. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 140305667 cờ lê 13; chất liệu: thép hợp kim; hãng sx:kingtony, mã liệu: 140305667. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 1825699 bộ khóa lục giác 6kt (bao gồm 9 cái) có đầu không điều chỉnh được, bằng thép dùng để mở ốc, mã hàng: 1825699, dùng trong công nghiệp,mới 100%/ CH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 212p-528020-01 phụ kiện dùng để tháo/lắp ốc xe đạp, không điều chỉnh được, bằng thép bọc nhựa, mới 100%; mã 212p-528020-01./ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 2212.h-10 bộ khóa lục giác bằng thép, 9 cái/bộ, kt từ 1.5mm đến 10mm, không điều chỉnh được, dùng để tháo lắp đai ốc, ốc vít, nsx pb swiss tools, mã hàng 2212.h-10_hàng mới 100%_7000538130/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 275026248.001 cờ lê chữ t et262-l003 (bằng thép, mạ kẽm trắng xanh) hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 3 chìa vặn lục giác (dùng cho máy gia công kim loại) 626063 3 (212.3), hàng mới 100%/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 302080000905 302080000905/cờ lê lục giác, dụng cụ để vặn đai ốc, chất liệu thép, đi kèm sản phẩm, dùng trong sản xuất xe trượt, mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 3031642 - cờ lê hiệu chỉnh (dụng cụ cầm tay bằng kim loại), hàng phục vụ quá trình bảo hành, sửa chữa cho xe ô tô ford, hàng mới 100%/ PL/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 312700001 cờ lê lục giác chữ l bằng sắt mạ kẽm, dùng trong sản xuất bàn ghế. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 40.11.0294 lục giác chữ l 6mm bằng thép, vặn bằng tay, không điều chỉnh được, dùng để tháo lắp ốc dùng cho đồ nội thất bằng gỗ, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 408016413 bộ lục giác đầu hoa thị gồm 10 chi tiết, kích cỡ: t8-t50, mã hiệu 151.4900, hãng ks tools, chất liệu thép, dùng để vặn bu lông, ốc vít, không điều chỉnh được. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 5000111850 cờ lê lục giác đầu bi m1.5-10 bailey, loại vặn bằng tay, không điều chỉnh được. mới 100%/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 500682070 torque wrench, esr, 9mm, 50in-lb, non-adjustable type, to set correct torque wrench to tighten nut of fluid ij valve./ US    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 685440001 thanh lục giác vặn ốc bằng thép, không điều chỉnh được, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (120.65x28)mm - hex key,alloy #5 018672. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 7390 cờ lê bằng thép, dùng để siết chặt hoặc nới lỏng đầu trục vít máy ép nhựa, loại vặn bằng tay, không điều chỉnh được. kích thước: 5x5x0,05cm. nhà sản xuất: arburg. hàng mới 100%_7000483328/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 82041100cle cờ lê loại vặn bằng tay, không điều chỉnh được/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 8983167020 + tuýp mở đai ốc bánh xe không điều chỉnh được,dùng cho xe isuzu nhóm 8704 + model qlr77fe5/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 8983167030 + thanh vặn bu-lông, dùng cho xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: 8983412560 + cờ lê, dùng cho xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: A0900198 bộ lục giác tbkl-9s (389-7001), 9pcs/set, bằng thép/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Ace-mp01557 thanh lục giác vặn ốc (hàng dùng đi kèm sản phẩm đồ nội thất khi xuất khẩu), bằng thép, không điều chỉnh được, kích thước 6mm, mới 100%/mp739 6mm allen wrench/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Ace-mp02262 thanh vặn ốc không điều chỉnh được (hàng dùng đi kèm sản phẩm sofa khi xuất khẩu), bằng thép, kích thước 90x7mm, mới 100%/mp1406/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Aey74212508 bộ vít tay nắm cửa tủ lạnh bằng kim loại, hex 4.8mm, 6.7mm, inox sus304, dụng cụ và hướng dẫn lắp đặt-refdiv(aey74212508).mới 100%/ IN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Allen-wrench-5/64 khóa lục giác - allen wrench/ US    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bn0222470001 cờ lê loại vặn tay, không điều chỉnh được - wrench. mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ chìa khóa lục giác bằng kim loại, dụng cụ cầm tay, loại không điều chỉnh, code: 65302 đến 65314, dùng văn siết và bảo trì cơ khí, nsx: grainger, hàng mới 100%.(24 cái/bộ)/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ cờ lê bằng thép, loại không điều chỉnh được, gồm các kích thước từ 10-32 mm, đã qua sử dụng (1 set=14 pce)/ MY/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ cờ lê combiwrnch-sort-extralong-12pcs zebra (1 bộ 12 chiếc) không điều chỉnh được, chất liệu kim loại, dùng trong công nghiệp -071330130 (hàng mới 100%)/ TR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ cờ lê đầu lục giác không điều chỉnh được bằng thép (mã hàng: lh330-7s (7 chiếc/bộ)) hiệu fujiya, chiều dài 80/90/105/120/142/160/184 (mm), mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ cờ lê gồm 9 cái hiệu holex - 612405 9. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ cờ lê không điều chỉnh được 14 chi tiết từ 8mm đến 24mm chất liệu thép, để vặn, xoay và giữ các đai ốc, bu lông, hiệu zety, 12pce/pkg (95pkg), hàng mới 100%. nsx: guxin tools co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ cờ lê lục giác, loại vặn bằng tay, không điều chỉnh được, chất liệu bằng thép không gỉ, 1 bộ gồm 9 chi tiết, kt phi (1-2.5)cm, hiệu mengyi. nsx: guangxi co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ cờ lê miệng vòng mở tự động 12 món gaat1205, chất liệu thép. hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ cờ lê một đầu tròng bằng hợp kim thép gồm 20 chi tiết cỡ từ 1/4-1.1/4" (dụng cụ cầm tay đầu không điều chỉnh được). model 52036810 (part no. 96404804), hiệu stahlwille. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ cờ lê vòng miệng,không chỉnh sửa được, công cụ sửa chữa dùng trong môi trường công nghiệp, nhãn hiệu wagener, serial eps-cw1.nsx wagener. hàng mới 100%.năm sx 2025/ TH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ đầu tuýp tròng cóc đầu 1/4 inch (28 cái), wera 05004016001,hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ dụng cụ vặn ốc 143980 8509txh (09c/bộ, từ t8h-t40hmm, loại không điều chỉnh được) hiệu "vessel" mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ hoa thị 967/9 torx xl multicolour 1 nhiều màu (9 cái), wera 05024480001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ khoá hoa thị 967/9 tx bo multicolour 1, 9 cái, wera 05073599001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ khóa lục giác (9 cái/bộ) bằng thép carbon-hex key set 9pcs 86816, brand: mr diy, barcode: 9074558. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ lục chữ l, model tls-6, bằng thép không gỉ, loại không điều chỉnh được d=1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5mm, 6pcs/ set (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: bộ lục giác - model: 1600a01th4, gồm 9 chi tiết. hàng mới 100%, dùng cho dùng cho máy marking/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ lục giác dùng để tháo,siết ốc lục giác,có 12 cái với các kt khác nhau 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 10 mm,chất liệu thép,ko điều chỉnh được.model:thr-12s.hsx:trusco.hàng mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ lục lăng dùng để tháo,ko điều chỉnh được, siết chặt ốc lục giác, gồm 9 cái với các kích thước 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10mm, chất liệu thép.model:tbr-9s.hsx:trusco.hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ tay vặn lục giác bằng hợp kim thép gồm 9 chi tiết cỡ từ 1.5-10mm (dụng cụ cầm tay đầu không điều chỉnh được). model 52139410 (part no. 05073593001), hiệu wera. hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ vặn vít đa năng 46 món chất liệu thép,1 bộ gồm 46 món, hàng dùng trong nhà xưởng, không điều chỉnh được, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Bộ vặn vít lục giác,7 chi tiết,dùng để tháo lắp vít cỡ từ 0.71-3mm,mã m-7m,nhãn hiệu eight,mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cần siết 2774n, bằng thép, dụng cụ cầm tay dùng để vặn ốc, hiệu: koken. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cần siết cân lực, n140tok-g, mức đo tối đa 140 n.m, hiệu kanon, bằng thép, không điều chỉnh được, dùng để vặn ốc. hàng mới 100% do nhật bản sản xuất./ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cần siết đầu típ chữ l 13mm ak-7558, chất liệu thép, dùng để siết, mở, tháo lắp bu lông, loại không điều chỉnh được, hiệu:asaki, mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cần siết tròng cóc kim loại 1/4" wera 05004004001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cần siết, 4768n-450, kích thước d28xl450mm, hiệu koken, bằng thép, dùng để vặn ốc, không điều chỉnh được. hàng mới 100% do nhật bản sản xuất./ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cần tự động dùng tay siết mở bu lông, đầu tuýp 1/4", thân xi bóng; tw-060-1/4"cs; nhãn hiệu: top; nhà sx: parget industrial co., ltd.; hàng mới 100%./ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cần xiết tròng cóc 1/4", wera 05003500001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Ccdc lục giác tts-9, bằng thép không điều chỉnh được, dùng để vặn ốc bằng tay, 1 bộ gồm 9 chiếc. mới 100%/ IS    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Ccdcblgiac bộ lục giác đầu bi,nhãn hiệu: eight-ex,model: tls-7s, size: 1.5mm-6mm,7 cái/bộ (thanh vặn ốc bằng tay,không điều chỉnh được)-hàng mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn 1.5mm, để siết mở ốc vít lục giác, không điều chỉnh được hiệu holex - 627323 1.5. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn 2.5mm, kt 114.5x20.5mm để vặn ốc lục giác hiệu holex - 627323 2.5. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn 2mm, kt 102x18mm để vặn ốc lục giác hiệu holex - 627323 2. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn 4mm, kt 144x29mm để vặn ốc lục giác hiệu holex - 627323 4. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn 5mm, kt 165x33mm để vặn ốc lục giác hiệu holex - 627323 5. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn 6mm, kt 186x38mm để vặn ốc lục giác hiệu holex - 627323 6. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn chữ t 2.5mm, để siết mở ốc vít lục giác, không điều chỉnh được hiệu holex - 627481 2.5. hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn đầu tuýp chữ t 7mm, để siết mở bulong đai ốc hiệu holex - 622711 7. hàng mới 100%/ PL/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn lục giác pb 212.4 (bằng thép, là thanh vặn ốc vít lục giác, dụng cụ cầm tay, kích thước: 84x26mm, không điều chỉnh được),mới 100%/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn ốc: xt15-s35 (290012400) nhãn hiệu palbit, dùng cho máy công cụ cnc trong gia công cơ khí chính xác, hàng mới 100%/ PT/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn torx 10ip l80mm gl191mm- nr.4372110 dùng trong gia công cơ khí, do hãng wiha sản xuất, hàng mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chìa vặn tx15, để vặn ốc đầu torx, không điều chỉnh được hiệu pb swisstools - 624800 tx15. hàng mới 100%/ CH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Chốt khóa cờ lê bằng thép không gỉ,không điều chỉnh được kích thước: 30x30x60mm, pin wrench, pn: 2351997060. mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cle cờ lê không điều chỉnh được/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê \einmaulshsl-wgb-din894-sw80 không điều chỉnh được, bằng kim loại, dùng trong công nghiệp -0991563063090 1(hàng mới 100%)/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 09mm (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 13mm (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 13x17mm hiệu holex - 615950 13x17. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 14mm (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 16mm (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 24mm hiệu holex - 613950 24. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 4x5mm hiệu holex - 610950 4x5. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 5mm hiệu holex - 613950 5. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 6x7mm hiệu holex - 610950 6x7. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 7mm hiệu holex - 613950 7. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê 8x9mm hiệu holex - 610950 8x9. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê a30l-0010-0034#0030s (chất liệu thép, đường kính 3.3cm, loại không điều chỉnh được, dùng cho máy cnc), hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê bằng thép không gỉ, loại vặn bằng tay, không điều chỉnh được, hiệu: tsudakoma, model: 600136b, dùng làm công cụ trong nhà xưởng, mới 100%./ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê chỉnh lực 1/4"(5-25nm)- hiệu stanley -model: stmt73587-8, hàng mới 100%./ TH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê chuyên dụng mở đai ốc, loại vặn bằng tay không điều chỉnh được, dùng để sửa chữa xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: 1-voz-006920. mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Co le cờ lê siết lực momen loại vặn tay,không điều chỉnh được,đầu vuông 1/4inch,lực siết 18 in.-lbs,chiều dài 3-3/8",chất liệu thép mạ crom,dùng để siết ốc vít-5507a811.hàng mới 100%- po 107804/ US    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê combiwrnch-angld-short-ws12 zebra, không điều chỉnh được, chất liệu kim loại, dùng trong công nghiệp -071330112 (hàng mới 100%)/ TR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê đầu mở mini, hiệu moody tool, model 76-1832, vật liệu thép hợp kim, góc nghiêng 30 độ, chiều dài 3 inch, mới 100%./ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê định lực, loại không điều chỉnh được, dùng để siết đai ốc vào chi tiết máy, hazet, loại 6110-1, mô-men xoắn 5 - 60 nm (mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê dùng để vặn ốc vít, kích thước 610x46mm, chất liệu thép, không điều chỉnh được.model:tmsn-46.hsx:trusco.hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê er16m-sp không điều chỉnh được, hãng sản xuất: sekwang selux. hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê er20m-sp không điều chỉnh được, hãng sản xuất: sekwang selux. hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê lực bằng kim loại, dụng cụ cầm tay, loại không điều chỉnh được, dải lực siết tối đa 35 nm, dùng trong bảo dưỡng và bảo trì cơ khí. p/n: 639-7367. nsx: caterpillar. hàng mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê mở trụ, model: pn-clmt, chất liệu bằng thép, dùng để tháo trụ nước cứu hỏa, loại không điều chỉnh được, kt: (38x5.8) cm, không hiệu, nsx: leling xinhongrui fire equipmentco., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê moay ốc dùng để vặn đai ốc ổ trục bánh xe trước, loại không điều chỉnh được, dùng sửa chữa xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: 31.00.104. mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê móc 180mm cho đường kính đai ốc 20-42mm, 890-v 20-42mm, hiệu elora, hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê móc 250mm cho đường kính đai ốc 45-90mm, 890-v 45-90, hiệu elora, hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê ống điếu 13mm hiệu holex - 621341 13. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê sp04 - spanner sp04 loại vặn bằng tay, không điều chỉnh được, dùng để siết cố định đai ốc. hàng mới 100%/ GB/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê sp06 - spanner sp06 loại vặn bằng tay, không điều chỉnh được, dùng để siết cố định đai ốc. hàng mới 100%/ GB/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê vặn bằng tay, chất liệu sắt, không điều chỉnh được, dùng trong sản xuất, kích thước:70*25mm. hàng mới 100%.item: 415-7525/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê vòng miệng tháo mở bu lông từ 30mm đến 32mm; awt-ers30; nhãn hiệu: licota; nhà sx: parget industrial co., ltd.; hàng mới 100%./ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê vòng, chất liệu bằng thép, loại vặn bằng tay, không điều chỉnh được, dùng để lắp ráp chi tiết máy, p/n: 2058-9943-000, hsx: anglotech, mới 100%/ IT/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê, hiệu mxita, mxita torque wrench. hàng mới 100%/ IL/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê, loại hai đầu, tháo lắp sửa chữa vật dụng, loại vặn bằng tay không điều chỉnh được,bằng thép hợp kim, kt: (230x5) mm, nặng 120g/cái,không hiệu,nsx: linyi luyang hardware tools co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Cờ lê,model: rp-tw14-20n,hiệu rapidtek,để siết bu lông,đai ốc với một lực mô-men xoắn chính xác trong các công việc cơ khí,bảo trì công nghiệp và ô tô,không đièu chỉnh được,nsx:2025, mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Công cụ, dụng cụ dùng cho thi công hệ thống sân chơi lưới, dự án hrc giai đoạn 2: cờ lê bằng săt, vòng miệng 16mm, hàng đã qua sử dụng/ FR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Đầu chuyển lắc vặn, 3755, kích thước d30.5 x l55 mm, hiệu koken, bằng thép, dùng để chuyển đổi đầu vặn thường của tay vặn thành đầu vặn nhanh. hàng mới 100% do nhật bản sản xuất./ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Đầu cờ lê (w000589700300). dụng cụ xe ôtô mercedes-benz/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Đầu cờ lê dùng để vặn, tháo đai ốc, dùng bằng tay, không điều chỉnh được, to02-004181a 7153.16000 a-e 16m, chất liệu thép không gỉ, kích thước: 22*56 mm, hãng sản xuất: rego-fix, hàng mới 100%/ CH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Đầu siết ốc 4b0807, kích thước: 6.35 x 8 x 70mm, chất liệu: thép, dùng vặn ốc, nặng 26g, hiệu nac, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Đầu tuýp 1/2" - 16mm, không điều chỉnh (hiệu king tony) (mới 100%), chất liệu thép, dùng văn bu lông. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Đầu tuýp tháo lắp ốc phi (2-10)cm, dài (3-10)cm, chất liệu thép. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Đầu vặn vít bằng thép không gỉ không điều chỉnh được, kích thước: m6.3x25mm / screw driver bit / p/n: ha50070071. mới 100%/ CZ/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Dc cờ lê vặn ốc ttw-15, dùng cho máy gia công kim loại, chất liệu bằng thép hợp kim không gỉ),hàng mới 100%/ PL    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Dụng cụ cầm tay: cờ lê dạng thanh ống, 1/4 loại 3", bằng thép,đã mạ kẽm, tráng phủ,sp hoàn chỉnh,không điều chỉnh được,hiệu masterforce,dùng trong sx hộp dụng cụ,mới 100%-1/4 extension bar 3"/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Dụng cụ mở nắp chai (kiểu cờ lê), hiệu: wurth, hàng sử dụng nội bộ công ty, mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Dụng cụ sữa chữa máy bay, cờ lê không điều chỉnh được, hiệu: safran, p/n: q46099, hàng mới 100%./ FR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: E13-293 bộ chìa lục giác bằng dài 9 chi tiết hệ inch kingtony 20209sr02, là thanh vặn ốc bằng tay, chất liệu thép crv, loại không điều chỉnh được, 1set=9pce, hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Fm5empjdn02008 bộ thanh vặn ốc bằng tay, bằng thép, loại không điều chỉnh được, 1 bộ gồm 13 cái, allen key set (3mm - 17mm), hàng chưa qua sử dụng/ TW/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Fy427 bộ dụng cụ vặn ốc đa năng,121*32*3.2mm,7348872/ AP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Hand-operated spanners-thanh vặn ốc vít bằng tay không điều chỉnh được, dùng trong sản xuất sofa, quy cách:m5-28*78mm no brand, no model, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: I5287 siết lục giác w-110-5 (810-7385)/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Khoalucgiac khóa lục giác, kt: 5mm, dùng để vặn ốc bằng tay, không điều chỉnh được, trong sản xuất ghế. hàng mới 100%.code:01.20.04.0226/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Lục giác 10mm đầu bằng loại dài, kiểu chữ l 159l-10, loại không điều chỉnh được, hàng mới 100% de/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Lục giác 3950 spkl multicolour hex-plus 4,0, wera 05022664001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Lục giác bi bộ 9 cây ngắn tolsen 20053 dùng để văn đai ốc bằng thép (1 bộ=9 chiếc), hàng mới 100%, vnpo202512060021, hfcte-2542/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Lục giác đầu bi size 3.0 inch mã 424180.0500, code 324180.0500, hiệu swiss tools/ thụy sỹ, mới 100%/ CH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Lục giác không điều chỉnh được có size 1.5 mm mã 424180.0200, code 324180.0200 (pb212l1.5), hiệu swiss tools/ thụy sỹ, mới 100%/ CH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Lục giác wrench pb 210-0.89 hàng mới 100% [v5305y055e] /a0058/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Lục lăng bằng thép dùng trong đấu nối lắp ráp máy, dài 226mm. đường kính 4mm (hàng mới 100%)/ PL    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Lục lăng hb1-2 bằng thép,dài 100mm, kích thước đầu lục giác 2mm, không điều chỉnh được, hiệu anex, hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Lục lăng vặn ốc bằng thép, loại không điều chỉnh được hbs900s dùng để tháo lắp bu lông, 1 bộ gồm 9 chiếc, kích thước đầu lục 1.5-10 mm, chất liệu thép.model:hbs900s.hsx:mitoloy.hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: M1129932514 cờ lê, chất liệu thép, model t6fa019, nsx: tool korea. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: M1129932608 lục lăng, dùng để tháo lắp chi tiết máy, sửa chữa thiết bị, chất liệu thép, model: no.334, nhà sx: wiha. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: M3150101114 bộ lục lăng, dùng để tháo lắp chi tiết máy, sửa chữa thiết bị, chất liệu thép, 1.5,2,2.5,3,4,5,6,8mm, 8pcs/set, nhà sx pb swiss tools, hàng mới 100%/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: M3150112453 lục lăng, dùng để tháo lắp chi tiết máy, sửa chữa thiết bị, chất liệu thép, model bh-1.5, nsx: eight. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Ma002975 bệ siết (bệ tanshi) tu-20/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Mc242 cờ lê (phụ kiện đi kèm giày) 6061wr86 - wr puma wrench for sc studs steel zb/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Mcmaster-carr-25-12-01 6512a12 / nonsparking aluminum drum plug wrench, 10-1/2" overall length (cờ lê bằng kim loại, không điều chỉnh được, 6512a12, (*). mới 100%)/ US    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Mỏ lết dùng để kẹp chặt, vặn ốc vít, chiều dài 155mm, chiều rộng miệng 0-20mm, chất liệu thép,điều chỉnh được.model:twm-01.hsx:engineer.hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Npl014 chìa vặn đai ốc, nhãn hh: mtla05001k34, size: (17.2*78.2)mm (bằng thép không gỉ, lục giác, vật tư dùng cho sản xuất xe cho người tàn tật, hàng mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Oljp-0120 thanh vặn ốc (lục giác) không điều chỉnh được bằng sắt m4, nguyên liệu sản xuất đèn led, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Phụ tùng máy bay trực thăng: cờ lê lực, helicopiter part, hàng mới 100%/ RU/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Ri00401n-001267 bộ lục lăng dùng để tháo lắp máy, chất liệu thép, gồm 8 chiếc/bộ, kích thước: 12cm. mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Ri00401v-000505 bộ lục giác dùng để sửa chữa thiết bị, mã hiệu: bhx075k01, chất liệu thép, đóng: 5 chiếc/bộ (hàng mới100%)/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Ri004026-000450 lục lăng chữ t dùng để sửa chữa máy móc, kt: 3mm, 200x226mm, chất liệu sắt. mới 100%/ PL    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Spanner cờ lê sk06, bằng thép. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: St-16085 lục giác chữ t bằng thép kích thước 3.0x100mm ea573sn-3a; esco/ CZ    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: St-40199 lục lăng bằng thép 211.6j; pb swiss tools/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Svn-pb210h10rb allen key, hand-operated wrenches and non-adjustable/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tay điều chỉnh (cờ lê loại có thể thay đổi được) dùng để điều chỉnh lực, nhãn hiệu atlas copco, hàng mới 100%/ IT/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tay vặn bánh cóc dùng để siết bulong mã 427865.0100, code 327865.0100 (7750sl), hiệu bahco/ thụy điển, mới 100%/ SE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tay vặn chữ l không điều chỉnh được, 4788-450 bằng thép dụng cụ cầm tay dùng để vặn ốc, hiệu: koken. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tay vặn để siết ốc, bằng thép không gỉ và đồng thau, dài 60mm, loại không điều chỉnh được, dài 60mm locking lever;2528070-0000;nsx:n.p.c. s.r.l..mới100%/ IT/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tay vặn tròng cóc 8000 b zyklop speed ratchet, 3/8", wera 05003550001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tay vặn, thanh vặn ốc (bu lông) sd.t08ip.40.t, mã hàng: 80950060, có lực moment xoắn tối đa là 2.6nm, hãng sản xuất: ceratizit, hàng mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tb cờ lê 3/8" inch, (chất liệu sắt loại không điều chỉnh được, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Td497 cờ lê lục giác hình chữ t, không điều chỉnh được, t-shaped hex wrench ht10-2.5, mới 100%_811534831/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: T-driver t20*100 - tua vít, dùng để siết hoặc gỡ ốc, không điều chỉnh được, mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Thanh lục giác vặn ốc bằng tay (hexagon buckle), loại không điều chỉnh được, quy cách (m4*19*53mml), phụ kiện sản xuất đèn chùm, đèn treo tường, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Thanh vặn đai ốc đầu torx (torx key wrench), bằng thép, loại không điều chỉnh được, kích thước (14*74)mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Thanh vặn khóa lực sx30 (mat. no: 9932-3808), dùng vặn đai ốc, không điều chỉnh được, chất liệu sắt, mới 100%/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Thanh vặn ốc mgr16, chất liệu thép, là dụng cụ cầm tay dùng cho máy phay cnc,không điều chỉnh được, hãng sx: big daishowa, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Thanhvanoc-t thanh vặn ốc lục giác chữ t, loại không điều chỉnh được, bằng thép, dài 15mm, hàng mới 100% kxđ/ AP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tshd1000-a1008638 dụng cụ để lắp đặt cho hệ ống xả trên tàu thủy dạng cờ lê, loại g1/2" bằng thép. mới 100%/ PL    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tua vít cầm tay dùng để vặn ốc vít, chất liệu: nhựa + kim loại, 1 cái/hộp, nhãn hiệu: pb swiss tools, model: mecatorque 8317.a 1,0-5,0nm, hàng mới 100%/ CH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tua vít lực 7508 vde kraftform safe-torque speed 0,4-2,0 nm, wera 05075870001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Tuýp tháo lốp (không điều chỉnh được)(thép), part no: 09151bz010,(09151-bz010), phụ tùng xe ô tô toyota wigo, chất liệu thép, hàng mới 100%/ ID/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Ufa-a12.244: tay vặn đai ốc,mã sp:09112-45001,dùng để sxlr xe ôtô tải hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Vdm0023301 dụng cụ lục giác chữ t (hệ met) mở ốc dao của máy cắt vải (1 bộ = 6 cái) - p/n: 945500089. hàng mới 100%/ US    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Vn1342233 bộ lục giác, không điều chỉnh được colour hex key set 9pc/ CZ    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Vnsd9999 thanh vặn lục giác 022672. chất liệu: thép. chiều dài 71mm, cỡ vặn 3mm, không điều chỉnh được. hãng sản xuất wera. hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Vt-a12.330: tay vặn đai ốc,mã sp:09112-45001,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Wrench-7-32 thanh vặn ốc vít bằng sắt 7-32 (lục giác 6mm) phụ kiện dùng cho ghế, kt 0.4*14.5cm, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Z0000000-745199 cờ lê 36mm, model: yato yt-00761, không điều chỉnh được, chất liệu thép cacbon/ PL    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Z0000000-982812 lục lăng vặn bulong, dài 126mm, đường kính 4mm, chất liệu thép không gỉ. mới 100%/ PL    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Z0000001-432393 cờ lê lực dùng để tháo lắp ốc, số hiệu: 74_z-0-0-21, chất liệu: thép, kích thước: 115mm. mới 100%/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Z0000002-010718 bộ lục giác sao sử dụng để sửa chữa thiết bị, chất liệu: thép, chiều dài: 52, 56, 60,63,67,72, 77,83mm (8 chiếc/bộ). mới 100%/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041100: Z0000002-025476 cờ lê, dùng để tháo vặn ốc, kích thước: l270xd37mm, chất liệu thép. mới 100%/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: . bộ 3 mỏ lết cán trơn 6'' 8'' 10'' tolsen 15007, chất liệu thép hợp kim mạ chrome, điều chỉnh được, mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: . mỏ lết răng 24inch, dùng trong nhà xưởng, mới 100% cn 01112380/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: 1825721 bộ cờ lê có đầu điều chỉnh được (bao gồm 38 cái), mã hàng 1825721, dùng trong công nghiệp, mới 100%/ CZ/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: 3 cờ lê bằng thép, loại điều chỉnh được (dài 100mm, nhãn hiệu: engineer) twm-04/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: 3 mỏ lết ea530ec-6 (78-0222-59, dụng cụ cầm tay, điều chỉnh được, chất liệu thép, dài 165mm, dùng để vặn bu lông ốc vít), hàng mới 100%/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: 32591-00012 bộ khóa mở van của bộ điều tốc, l-350 x w-150 x h-10mm- tool assy, std- linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: 32591-22100 khoá mở bộ lọc, phi 35mm, l=635mm- wrench filter- linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: 711250040195 cờ lê điều chỉnh chất liệu bằng thép không gỉ dùng trong sản xuất, model: rhaa-00273, hiệu: cowain, kích thước: 10*10*33.3mm, mới 100%, 711250040195/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: 87041600a mỏ lết cảo dây da, model 3203, hiệu kingtony, thanh vặn bằng thép hợp kim, chiều dài 223mm, dây quấn bằng da/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: 9433caa466 15" mỏ lết 87-435 hiệu stanley chất liệu thép hợp kim cứng. hàng mới 100%/ US    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: 972-1319 cờ lê, loại vặn bằng tay, loại điều chỉnh được, wrench fe-2, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Agv003077 mỏ lết 100mm-4" stanley 87-430-1-s, chất liệu: thép hợp kim, tay cầm nhựa; công dụng: cạo, trét bột, vệ sinh bề mặt; trọng lượng: 150g. mới 100%./ US    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ cần xiết tròng cóc kim loại 3/8" gồm 29 cái, wera 05004048001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ cờ lê (mỏ lết) bằng thép, dụng cụ cầm tay, loại điều chỉnh được,15 cái/bộ, 12 cạnh, kích thước 732mm, dùng bảo trì cơ khí, nsx: grainger, hàng mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ cờ lê bằng thép, tay cầm nhựa (loại điều chỉnh được, 2 chiếc) - handle spanner 2s, brand: mr diy, barcode: 9072979, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ cờ lê có thể điều chỉnh được bằng thép, loại vặn bằng tay, dùng để lắp ráp máy dập khuôn - wrench, 1 bộ = 5 cái. mới 100%, hàng f.o.c/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ cờ lê dây đai siết ống bằng tay, loại điều chỉnh được, dùng siết ống có kích thước: 18"-38", bộ gồm chi tiết như bk đính kèm. (1set=1pce) cũ. gt: 115$x4day=460$. gh: 9948$/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ cờ lê, wrench set, n.a., phụ kiện trò chơi tàu lượn tilt coaster, nsx: vekoma, hàng mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ đầu khẩu bằng kim loại, dụng cụ cầm tay, thuộc loại đầu cờ lê có thể thay đổi được, đầu vuông 3/4", loại 6 cạnh, dùng cho bảo trì cơ khí, nsx: grainger, hàng mới 100% (15 cái/bộ)/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ dụng cụ ks-20 so-fte-118 (1 bộ gồm 8 cái)(chất liệu sắt, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ lục giác, kt:1,5mm-10mm, 9pce/set dạng cầm tay, điều chỉnh được, dùng để tháo và lắp ốc vít,nsx 2025,mới 100%/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ mỏ lết bằng kim loại, loại điều chỉnh được, cỡ 1-1/8", 1-5/16", 1-1/2", chiều dài 8", 10", 12", dùng để vặn siết đai ốc thiết bị cơ khí, nsx: proto, hàng mới 100%(3 cái/ bộ)/ ES/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ nhân lực 1/2"f-1"m (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ típ tự động, nhãn hiêu: kingtony, model: 4026mr04, 1/2inchx10-32mm (24 cái/bộ) (dụng cụ dùng vặn ốc,điều chỉnh được) -hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Bộ tuýp tròng cóc 8100 sb 12 zyklop comfort gồm 16 cái, wera 05005530001, hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cần siết lực loại chỉnh lực 3-60 nm, model: 162106, hiệu: lutro, nsx: guangzhou lutro garage equipments co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cán tua vít các điện tự động 837 i ra wera 05057490001,,hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cảo tháo mắt sên, nhãn hiệu: top, model: lu-sentop 420-530 (dụng cụ cầm tay, điều chỉnh được) -hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Chìa vặn ốc/torque driver m2 rtd60cn/tohnichi/new/made in japan_hàng mới 100%_t0004122/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê (loại vặn bằng tay điều chỉnh được) - ratchet wrench 1/2", mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê (mỏ lết) loại có thể điều chỉnh được, dùng trong nhà xưởng - movable wrench. hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê cáp vải, loại có thể điều chỉnh được, có tổng chiều dài 300 mm mã 31340 (mw4233999), hiệu ridgid/ mỹ, mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê có thể điều chỉnh 6 bằng thép carbon-adjustable wrench 6', brand: mr diy, barcode: 9071618. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê đai bằng thép (kích thước: 30~175x454mm; loại có điều chỉnh được; dùng để vặn ống), hàng mới 100%, nhà sx: super tool, mã hàng bw5/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê dây xích jjah1203, cán dài 12", đường kính miệng vặn ốc từ phi 1/2" đến 6", loại điều chỉnh được, mới 100% (meiko's code: 25040051)/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê điều chỉnh, tổng thể 257 mm, dung tích hàm 33 mm, tay cầm bằng nhựa, model: 9072 p, mã 2390248, hiệu: bahco, mới 100%/ ES/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê định lực xiết bu lông cầm tay, đầu điều chỉnh được model: rtd200cn (hiệu- nhà sx tohnichi), mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê dùng để vặn, tháo đai ốc, dùng bằng tay, có điều chỉnh được, mã to03-001140 torque-torco-fix_7150.05050, chất liệu thép không gỉ, hãng sản xuất: rego-fix, hàng mới 100%/ CH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê hơi loại điều chỉnh được hoạt đồng bằng khí nén dùng dùng để siết ốc trong công trình, mode: mi-1625b, nsx: toku, hàng mới 100%/ SG/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê kẹp ống kích thước 18", loại điều chỉnh được, đã qua sử dụng/ MY/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê kiểm tra lực, loại điều chỉnh được, độ xoắn tối đa 400n.m. nsx: chiping dingli steel sleeve co.,ltd. nsx: chiping dingli steel sleeve co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê loại điều chỉnh được dùng để siết ốc trong công trình,nsx: promax,, hàng mới 100%/ SG/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực 1", lực siết 400-2000n.m 24t, chất liệu: thép hợp kim crom 40cr, hiệu:b,nsx: hunan piaohan hardware co., ltd.,năm sx:2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực 1/4", lực siết 5-25n.m 72t, chất liệu: thép hợp kim crom 40cr, hiệu:b,nsx: hunan piaohan hardware co., ltd.,năm sx:2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực 3/8", lực siết 10-60n.m 72t, chất liệu: thép hợp kim crom 40cr, hiệu:b,nsx: hunan piaohan hardware co., ltd.,năm sx:2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực bằng thép, torque wrench 40-200nm, 5014109, phụ kiện trò chơi tàu lượn tilt coaster, nsx: vekoma, hàng mới 100%/ NL/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực cl15nx8d (có thể điều chỉnh), dài 199mm dùng siết bu lông, đai ốc. hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực cơ khí, đầu 1/4 inch, dải lực 40-200 in-lb - qd1r200a, dùng để kiểm tra/siết lực trong công nghiệp, có thể điều chỉnh được, hiệu snap-on. hàng mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực điều chỉnh được bằng thép không gỉ, có gắn đồng hồ đo lực xiết1-5 nm, part no: 0901558397. mới 100%./ CH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực drh030-10bn (62-2485-27 phạm vi momen xoắn 6-30 n.m, chất liệu thép, dài 245 mm, dụng cụ cầm tay, điều chỉnh được, dùng để vặn ốc). hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực dùng để tháo lắp ốc, kích thước dài 327mm, kích thước đầu nối 1/2 inch, dải lực 20-100nm, chất liệu thép,điều chỉnh được.model:t4mn100.hsx:tone.hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê lực, điều chỉnh được, model: ql200n4. hãng sản xuất: tohnichi. mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê m150 hãng sản xuất lobtex, dùng cho bộ phận sửa chửa bảo dưỡng trong nhà máy, mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê mô -men xoắn 1.5-30nm 62-09030b, chất liệu: thép, có điều chỉnh được, nhãn hiệu: qingliang (cbmeas), nhà sx: suzhou qingliang tools, dùng cho nhà xưởng,mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê móc 50-80mm (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê siết lực,p/n:611400(phụ tùng sử dụng cho tàu mv sein honor quốc tịch korea) mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê strpwrnch-36-c-d200mm có thể điều chỉnh, chất liệu kim loại, dùng trong công nghiệp - 071557 20 (hàng mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê trqwrnch-pshthrg-1/2in-(20-100nm) có thể điều chỉnh,chất liệu kim loại, dùng trong công nghiệp - 0714720101 (hàng mới 100%)/ GB/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê trượt đảo chiều 1/4 jscv08 tw/ TW/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê vặn chịu lực, cầm tay 18", bằng thép không rỉ, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê, hiệu spurtar, 1 set/5 cái, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Cờ lê, mã hàng 52000-23-664, loại vặn bằng tay, có điều chỉnh được, dụng cụ sửa chữa/bảo dưỡng động cơ diesel tàu thủy, hsx: everllence. mới 100%/ DK/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Đầu tuýp (khóa điều chỉnh lực) / qsp3 adjustment tool (tohnichi), model: no.931. hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Dụng cụ, thiết bị dùng để sửa chữa tàu: cần siết lực 1/2 inch, part no: 572-2156, hiệu cat, hàng đã qua sử dụng. hàng f.o.c/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Fm5empjdn02016 cờ lê cầm tay, loại điều chỉnh được, torque wrench 1/2" 60-340 nm, hàng chưa qua sử dụng/ TW/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Jt141 thanh vặn ốc (bu lông) loại vặn bằng tay, điều chỉnh được, hình chữ t phi 8,chất liệu thép s45c, kt: m8*34*90, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: K00101744 bộ cờ lê 14 chi tiết stanley stmt80946-8 8-24mm/ IN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Kdtc-9000 cờ lê bằng thép, loại điều chỉnh được (dài 244mm, nhãn hiệu: trusco) trmw-36, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Lục giác / screw driver/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ < mới 100%> / a0058 [v5305z120e]/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: M1712 đầu siết ays 9-11/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: M3150117030 lục lăng,dùng để tháo lắp chi tiết máy, sửa chữa thiết bị,chất liệu thép,model,nsx wiha,hàng mới 100%/ PL    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: M3150118913 lục lăng,dùng để tháo lắp chi tiết máy, sửa chữa thiết bị,chất liệu thép,model,nsx wiha,hàng mới 100%/ PL    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: M3150121753 lục lăng, dùng để tháo lắp chi tiết máy, sửa chữa thiết bị, chất liệu thép, model: 2212lh-10cn, nsx: pb swiss tools. hàng mới 100%/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: M85 cần xiết lực tự động dùng cho ốc lục giác, kt 100*17*35mm, item vl-zr-m5, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ma0000108170 vòng siết c2km 0816/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ma012607 đầu siết c2opg1011/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ma014719 đầu siết oa-2/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ma024143 đầu siết 1116.17/ CH    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ma026942 đầu siết 19 00 000 5194/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ma037883 đầu siết oa-w1614/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ma052757 đầu siết oa-w28-0982rs/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ma085310 đầu siết e20m1420/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ma090036 đầu siết mg16a-10b-xabc/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mcp - cờ lê mô-men xoắn cài đặt trước có tay cầm bằng nhựa - torque wrench - ql100n4 - a838745/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mcp - thanh vặn ốc điều chỉnh được - torque wrench - ql10n-mh - a837294/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lếch dài 300mm hiệu irwinhàng mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 10" (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 10" 47204, chất liệu thép, loại vặn bằng tay, điều chỉnh được, nsx: sata tool (shang hai) limited, mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 12" (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 12" 34mm l=300mm, vặn bằng tay, điều chỉnh được - amac3430 12" - nsx: toptul. hàng mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 15" (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 15" sata 47206, chất liệu thép cr-v. dùng để siết hoặc tháo bu lông, đai ốc, loại vặn bằng tay, điều chỉnh được, mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 150mm(6"), bằng thép, dụng cụ cầm tay, có thể điều chỉnh được, hãng sản xuất seshin trung quốc, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 200mm hiệu holex - 814002 200. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 250mm hiệu holex - 814001 250. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: mỏ lết 250mm, bằng thép hợp kim, có điều chỉnh được, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 300mm hiệu holex - 814002 300. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: mỏ lết 300mm, bằng thép hợp kim, có điều chỉnh được, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 375mm hiệu holex - 814001 375. hàng mới 100%/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 4'', hiệu: stahlwille, mã hàng: 40250104, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 6 inch - 150mm: chất liệu thép carbon mạ kẽm, chiều dài 15cm, độ mở rộng tối đa 19mm. dùng để vặn bulong, ốc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết 8in/200mm stmt87432-8, điều chỉnh được, hiệu stanley, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết bằng thép, kích thước 10 inch. hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết để vặn bu lông, đai ốc, loại vặn bằng tay, điều chỉnh được, dài 205mm adjustable spanner, 32 /205mm;777140-0132;nsx:ahlsell sverige ab.mới100%/ ES/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết để xiết đai ốc bằng thép (dụng cụ cầm tay có điều chỉnh được) monkey wrench ea530hb-32, mới 100%/ ES    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết ea530a-6a (63-3222-45, chất liệu thép chrome vanadi, dài 161mm, độ mở tối đa 24mm, dụng cụ cầm tay, điều chỉnh được, dùng để vặn bu lông ốc vít)/ ES    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết hybrid lobster um-24xg ngàm mở 24mm (m16), mã hàng: um-24xg; chất liệu: thép chrome vanadium, mạ chrome; kích thước: 150x5x10mm; hiệu: lobster. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết răng 87-623-23, không nhãn hiệu, kt 300mm*76mm*30mm, 4 dùng để giữ, kẹp, xoáy bu lông đai ốc, chất liệu thép, điều chỉnh được, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết thường 8 inch, 60-8a, hiệu elora, hàng mới 100%./ ES/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết xích dài 12", thép cr-v cao cấp; ata-0275a; nhãn hiệu: licota; nhà sx: parget industrial co., ltd.; hàng mới 100%./ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết xtra 6 inch, 62-bi6, hiệu elora, hàng mới 100%./ ES/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Mỏ lết, nhãn hiệu trusco, mới 100%, code: tuwm-60/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Moc-0007 cờ lê bằng sắt, điều chỉnh được, nguyên liệu sản xuất đèn trang trí, kt: l47*w17mm, không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Npl1 mỏ lết bán thành phẩm dập thô, quy cách:(92*250)mm, không hiệu, mới 100%/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Npl3 hàm mỏ lết, (cờ lê điều chỉnh được),quy cách:(60.8*57.7)mm,dùng để lắp ráp với mỏ lết,không hiệu, mới 100%/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Ống điếu, nhãn hiệu: kingtony, model: 1080-07, kích thước đầu khẩu: 7mm, chiều dài: 114mm (cần mở chữ l, dụng cụ cầm tay dùng để vặn bu lông, đai ốc) -hàng mới 100%/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Qt3dt60h-gr-vn tay cân lực chưa hiệu chỉnh - torque wrench (uncalibrated)/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Tay khóa nắp thùng máy lọc (cờ lê, dùng để siết/mở nắp thùng),loại điều chỉnh được,chất liệu thép không gỉ,tay vặn bằng nhựa pp,kích thước: (130*50)mm. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Tay vặn nhanh đảo chiều 32 răng, cách điện, loại đầu vuông 1/2 inch, mã hiệu 118.1290, hãng ks tools, hàng mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Tb dụng cụ vặn ốc và đo lực (cờ lê lực) db60m5-s, hãng tohnichi, có mặt đồng hồ hiển thị lực siết, phạm vi điều chỉnh mô men xoắn từ 7-60kgf.cm, dùng cho sx, không dùng điện, hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Thanh vặn ống bằng thép, có thể điều chỉnh đầu vặn, kích thước 14 inch. hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Torque wrench - bộ cờ lê trợ lực sử dụng trên tàu biển, pn: ord20251243001, type: s-twh, maker: stx ocean. hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: Tròng cóc 8000 a zyklop speed black edition 1/4", wera 05135880001/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: V03839124pa: khẩu vặn đai ốc,loại vặn bằng tay điều chỉnh được, nh: skoda, nsx: skoda auto a.s., dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%./ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: V03839141dp: đầu khẩu đặc biệt chỉnh xoay trục khuỷu, dùng để sữa chữa xe ô tô du lịch skoda. mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82041200: V03839306at: khẩu vặn đai ốc,loại vặn bằng tay điều chỉnh được, nh: skoda, nsx: skoda auto a.s., dùng cho xe ô tô du lịch skoda, mới 100%./ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: . bộ đầu khẩu 46 chi tiết, dùng trong nhà xưởng, mới 100% cn 01112004/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: . đầu chuyển tuýp,hãng: sata, model:12914,chất liệu: thép hk, k/t:đầu tuýp size 1/2"- đầu tay vặn 3/8", loại đầu tuýp có thể thay đổi được,lắp vào cần siết lực vặn ốc vít trong nx,mới100%.mga20483/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: . đầu cờ lê dùng để thay thế (dài 100mm, nhãn hiệu: tounichiseisaku) rh22dx24/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: . đầu tuýp (đầu cờ lê lục giác có thể thay đổi được), 1/2*10mm,dùng cho súng vặn bu lông hoạt động bằng khí nén, bằng thép, kt: phi 27.2*68.2mm, hiệu fpc, mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: . mỏ lết 15in/375mm stanley stmt87435-8;chất liệu:thép hợp kim. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 1014096500 đầu siết lục giác/bit socket/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 1077752200 đầu siết lục giác/socket extension bar/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 1345382600 đầu khẩu vặn ốc/nutrunner extension socket/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 140234209 mỏ lết có điều chình được bogo kt 300mm; chất liệu: thép hợp kim, mã liệu: 140234209. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 2025-a-46-47 đầu tuýp lục giác (đầu cờ lê) có tay vặn, chất liệu thép hợp kim, loại vặn bằng tay có thể thay đổi được, đường kính đầu tuýp phi 8mm, model 1/2*14mm-24207, hiệu nanyu mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 2711808300 đầu vít lục giác-bit socket(6, 8mm, l61mm, 10pcs, c1110298)/ KR    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 360050008-0007 đầu cờ lê bằng thép, kt: 27*27*180mm, dùng sản xuất lắp ráp tổ máy phát điện/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 360417 đầu cờ lê lục giác 1/2 kích thước 10mm, bằng thép dùng để mở ốc, mã hàng 360417, dùng trong công nghiệp, mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 53000201-001 đầu chuyển cỡ tuýp từ 1/2'' qua 3/4'', model: 4866, hiệu kingtony, hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 53000317 bộ đầu tuýp bằng thép hợp kim, dùng để siết hoặc tháo bu lông lục giác, model: 4418mp, hiệu kingtony, 1 bộ = 8 cái, hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 53000318 khẩu tuýp bằng thép, dùng để siết bu lông lục giác, loại không điều chỉnh được, model: 643555m, hiệu kingtony, hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 643200 6 đầu chìa vặn 1/2inch 6mm, dài 60mm - 643200 6, bằng thép, dùng gắn vào tay vặn để siết mở ốc vít, hiệu stahlwille_hexagon bit socket, 1/2 inch 6mm, length 60mm - 643200 6.mới 100%_7000545983/ DE    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 9f415-038-0012 đầu típ lục giác ngoài 1/2x8 (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 9f415-039-0006 đầu típ dụng cụ vét miệng ống phuộc xe đạp bs1010 (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 9f415-044-0009 đầu vít bắn đĩa t25x50mm (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: 9f424-028-0018 dụng cụ kéo dây chụp sên cat-08-pp (hàng mới 100%)/ ES    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Adjustable wrench mw-250j - điều chỉnh cờ lê/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Bộ 20 đầu tuýp 1/2" (đầu cờ lê có thể thay đổi được) - hiệu total - model: tht121201 - hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Bộ đầu chuyển 4 chi tiết dành cho cờ lê tự động, 118-s4, hiệu elora, hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Bộ đầu khẩu rs4012m/10-l60, bộ 10 chi tiết, hiệu koken, có thể thay đổi được, dùng trong nhà máy sản xuất, mới 100%./ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Bộ dụng cụ sữa chữa máy bay, đầu cờ lên có thể thay đổi được, có hoặc không có tay vặn, hiệu: k-tools, p/n: sl90-314-1-0000, hàng mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Cần nối dài 8796 la, wera 05003531001,hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Cần vặn bánh cóc đảo chiều, bằng thép hợp kim, dụng cụ cầm tay, thuộc loại đầu cờ lê có thể thay đổi được, cỡ lắp 3/8", dài 11", dùng trong bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị cơ khí, nsx: proto-1, mới 100/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Cc đầu cờ lê,mã sh8dx13,kt:13mm.hãng tohnichi, mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Cờ lê dây đai có thể điều chỉnh, chất liệu sắt và dây đai canvas, hiệu lainloy, model lainloy-lnoy-330, mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Cờ lê lực xoắn bằng thép, cl25n*10d, p/n:f10101036,kích thước 205*26*26mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Cờ lê lực, model: n510050388aa, hiệu: tohnichi, chất liệu thép crom vanadi, kích thước: 213*22*10, dùng để tháo lắp đầu làm việc của máy dán linh kiện smt, mới 100%./ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd10 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*10*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 10 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd13 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*13*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 13 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd14 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*14*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 14 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd15 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*15*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 15 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd17 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*17*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 17 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd18 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*18*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 18 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd19 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*19*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 19 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd21 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*21*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 21 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd22 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*22*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 22 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-fd24 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),forged die - impact deep socket 1/2*24*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 24 inch,mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Coieae-sf19 đầu tuýp(bán thành phẩm, loại thô, chưa hoàn thiện),semi-finished - impact deep socket 1/2*19*12p, bằng thép, đk trong đầu tứ giác 1/2 inch *đk trong đầu 12 cạnh 19 inch,mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Cờ-lê vải tháo lọc của động cơ máy xúc e19002, hiệu lb, nsx: guangzhou lebon parts co.,ltd, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Cờ-lê xích tháo lọc của động cơ máy xúc e19005, hiệu lb, nsx: guangzhou lebon parts co.,ltd, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Công cụ, dụng cụ cầm tay chuyên dùng sửa chữa xe ô tô: dụng cụ cầm tay, đầu mở ốc khóa bánh xe, cho xe 911 carrera (992-2), 992 turbo s (992t-2), panamera (976), part no: 9p1012218b, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu chụp lục giác bằng kim loại 1/2*6mm*140l (đầu cờ lê lục giác) loại lắp cho súng bắn bu lông bằng khí nén, hàng mới 100% (stt137)/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu chuyển (có thể thay đổi được), part no: 090221c310, phụ tùng xe dụng cụ, mới 100%./ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu chuyển 1/4", wera 05003529001,hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu cờ lê (đầu khẩu) bằng thép crmo,có thể thay đổi được, không có tay vặn,kích thước: 1/4"dr. 11/32"x25mm.mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu cờ lê 14'', chất liệu thép, kích thước: 35*1.55cm, có thay đổi được, nhà sản xuất: jiangsu alide technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu cờ lê 16'', chất liệu thép, kích thước: 40.6*1.55cm, có thay đổi được, nhà sản xuất: jiangsu alide technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu cờ lê 20'', chất liệu thép, kích thước: 50.6*1.55cm, có thay đổi được, nhà sản xuất: jiangsu alide technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu cờ lê có thể thay đổi được, có tay vặn dùng trong môi trường công nghiệp, nhãn hiệu king tony, serial eps-tbs1.nsx euro king tools. hàng mới 100%.năm sx 2025/ TH/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu cờ lê sh10d*22, bằng thép, p/n: f10301074. mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu cờ lê, nhãn hiệu: tohnichi, model: sh8dx12 (có thể thay đổi được,không có tay vặn)- hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đấu gắn đầu nối dài bằng thép không gỉ, kích thước: m10x36mm, wrench socket, pn: 0905778433. mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu (có thể thay đổi được), part no: 090111c100, phụ tùng xe fortuner, mới 100%./ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu (đầu cờ lê có thể thay đổi được), được làm từ hợp kim thép, dùng để tháo ốc, bu lông. kích thước (13*80)mm, hiệu bogo shin mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu 10 (có thể thay đổi được), part no: 090111c110, phụ tùng xe toyota auto, mới 100%./ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu 19 (có thể thay đổi được), part no: 090112c120, phụ tùng xe dụng cụ, mới 100%./ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu 21 (có thể thay đổi được), part no: 090112c520, phụ tùng xe dụng cụ, mới 100%./ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu 23 (có thể thay đổi được), part no: 090112c540, phụ tùng xe toyota auto, mới 100%./ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu bi trợ lực, loại đầu vuông 1/4 inch, kích cỡ: 40mm, mã hiệu 515.1584, hãng ks tools, hàng mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu cách điện, loại đầu vuông 1/2 inch, kích cỡ 19mm, mã hiệu 118.1219, hãng ks tools, hàng mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu chuyển đổi từ 1/2 inch sang 3/4 inch, mã hiệu 911.1234, hãng ks tools, hàng mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu đã hiệu chuẩn và đánh bóng/mạ đen, cỡ 105mm, đầu vuông 1 1/2", mã danieli 2.191977.k. mã code: 4.114382.h. hàng mới 100%, dùng cho dụng cụ cầm tay. hàng foc. đơn giá: 244 eur/ NL/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu dùng để vặn bu lông, kích cỡ 6.35mm, vật liệu thép, model: tmd8, hiệu: snap on, mới 100%/ US    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu khẩu siết lực, bằng thép, có thể thay đổi được,lắp vào thiết bị siết lực, model socket-sq3/8"-l32-hex12-r, nhãn hiệu atlas copco, mới 100%/ HU/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đấu nối dài để vặn cờ lê bằng thép không gỉ, kích thước: m5x100mm, wrench socket, pn: 0903684468. mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu nối khẩu (có thể thay đổi được). được làm từ thép hợp kim. kích thước 125mm. hiệu bogo shin, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu nối tuýp (cờ lê) chuyên dụng,được thiết kế để sử dụng với các dụng cụ điện hoặc khí nén,bằng thép,kt: m8*1.25mm,hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu nối vạn năng cho đầu tuýp bằng thép, dụng cụ cầm tay,loại phụ kiện của đầu cờ lê/đầu tuýp có thể thay đổi được, cỡ lắp1/2"x 65mm, dùng trong bảo dưỡng thiết bị cơ khí,nsx:holex,mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu típ c-mart, mã số: 0029 0291 nhà sx: c-mart, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu tuýp (cờ lê) lục giác,bằng thép,model:12302,kt:10mm*7mm,hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu tuýp bằng thép, dùng để tháo mở ốc vít (lắp trong dụng cụ vặn ốc vít cầm tay hoặc máy vặn mở ốc vít) - socket, kích thước: phi 15x65mm - hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu tuýp dài dùng để siết bulong, đai ốc,kích thước 3/8*m23,p/n:f10301695, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu tuýp lg 8 (8, asaki)(dụng cụ mở bu lông, đai ốc, có thể điều chỉnh được) (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu tuýp lục giác (đầu cờ lê) bằng hợp kim thép, có thể thay đổi được, có tay vặn, đường kính của cạnh lục giác bên trong của đầu cờ lê 6mm,dài 200mm, model 1/2*12mm,hiệu nanyu, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu tuýp miệng mở, hệ inch, loại dài có khóa, dài 52mm, cỡ 6.5mm, dùng để vặn/mở bu lông, đai ốc, chất liệu thép hợp kim, nsx xinhongfa, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu tuýp tròng mở, bằng thép, có thể thay đổi được,model 9x12 o-end 16 mm, hiệu atlas copco, mới 100%/ DE/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu vặn ốc 446527 t10930 (5.49mm) hiệu "vessel" mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu vặn ốc bằng thép dùng cho thiết bị vặn ốc, có thể thay đổi được, model: 3nv-19l. hãng sản xuất: tone, hàng mới 100%/ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Đầu vặn ốc m424089 m-b35 h5x100g (05mm) hiệu "vessel" mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Dụng cụ cầm tay: đầu cờ lê dạng tuýp,để vặn ốc, loại 1/4", bằng thép,đã mạ kẽm,tráng phủ,có thể thay đổi được,sp hoàn chỉnh,hiệu masterforce,dùng trong sx hộp dụng cụ,mới 100%-nut drive socket 1/4/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Dụng cụ lắp đầu phun, mã w5 - hàng mới 100% - bằng thép, hiệu rasco/reliable/ IN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Fd4480001pcbg đầu khẩu loại tô vít 2h-p3 chất liệu thép, chiều dài tổng thể 51mm, dùng để vặn siết ốc/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Fm5empjdn02015 bộ đầu khẩu vặn ốc, có thể thay đổi được, kích thước 1/2", socket set 1/2", 1 bộ gồm 24 cái, hàng chưa qua sử dụng/ TW/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Hh15dx8 đầu cờ lê bằng thép hh15dx8, mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Khấn lục giác king tony, đầu tuýp dài lục giác, kích thước 14mm, bằng thép hợp kim, dùng để siết/mở bu lông ốc vít. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Khẩu 12 (có thể thay đổi được), part no: 090111c120, phụ tùng xe toyota auto, mới 100%./ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Khẩu tuýp vặn lục giác bằng hợp kim thép cỡ 19mm x 1/2" (dùng cho súng vặn ốc cầm tay). model 58600190 (part no. 900-19), hiệu hazet. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: L-shaped hex key hld150-14 - cờ lê chữ l/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Mỏ lết, mã số: 0001 nhà sx: c-mart, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Mt-3d-11 đầu chụp cờ lê, model: 3d-11, nhà sx: tone, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Mt-4d-13 đầu chụp cờ lê, model: 4d-13, nhà sx: tone, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Mt-4d-17 đầu chụp cờ lê, model: 4d-17, nhà sx: tone, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Mũi bắn vít 2 đầu dài 10cm, 10 cái/ bộ, hiệu vinpro, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Mũi lục giác thay thế mã 33210 (mw4066839), hiệu bondhus/ mỹ, mới 100%/ US/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Npl45 tay vặn dạng hình tròn bằng nhôm, kt phi 100mm, là bộ phận của máy tháo màn hình đtdđ. hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Socket wrench dr-0813s-fa driver. đầu khẩu cờ lê/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Spanner set ds602p - cờ lê/ JP/ 0%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Tay nối 3/8-70 (có thể thay đổi được), part no: 090221c100, phụ tùng xe toyota auto, mới 100%./ JP/ 20%    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Tay vặn đầu tuýp, hiệu king tony, bằng thép, dụng cụ cầm tay dùng để siết/mở bu lông ốc vít. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Thk đầu chìa vặn mm wrench 4e-05 bằng thép, kích thước lục giác t05, hãng sx: iscar, hàng mới 100%/ IL    Hs code 8204
- Mã Hs 82042000: Tl-hand0-00153 đầu khẩu lục giác 3d-19 (3/8", 19mm), dùng để tháo lắp ốc, hãng tone, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8204
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202