Mã Hs 8202

- Mã Hs 82021000: . cưa cầm tay kapusi k-0455, 300mm, chất liệu: bằng thép, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: . cưa gỗ 350mm, dùng trong nhà xưởng, mới 100% cn 01112664/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: . cưa tay bằng sắt, tay cầm được bọc nhựa, lưỡi dài 30cm, nsx: tesi, mới 100% cn/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: 6000000837 cưa bản cầm tay asaki,model ak-8659, dài 450mm, loại cầm tay,bằng thép, dùng trong nhà xưởng,nhãn hiệu asaki,mới 100%(1 uny=1 pce)/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: 972-1323 cưa tay, haxsaw fe-7, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Bộ cưa sắt cầm tay, 189, hiệu elora, hàng mới 100%./ IT/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cây cưa cán gỗ lưỡi trắng 270 kimfong,hiệu kimfong- kimfong garden saw 270#. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cây cưa gỗ lưỡi trắng 350 hiệu kimfong- white saw 350#. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa 40cm butcher's saw carbon steel, code: 01278, hiệu mallard, hàng mới 100%./ FR/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa bằng tay hacksaw frame, adjustable dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa cầm tay, chất liệu: thép, kích thước dài 18cm, không hiệu, nsx:yiwu pingte daily necessities co., ltd, mã sp: hu153, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa cầm tay; model: jdhw1120; chiều dài: 500mm; độ dày0.9mm, 7 răng cưa/1 inch. nhãn hiệu: jadever. nsx: keyway technology(nantong) co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa cắt cành. được làm từ thép hợp kim. dùng để cắt cành..kích thước 350mm. hiệu bogo shin, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa cắt ống nhựa pvc chiều dài lưỡi 225mm zet saw pvc 240, mã hàng: pvc240; chất liệu: lưỡi cưa bằng hợp kim thép dài 225mm, tay cầm bằng nhựa; kt: 400 x 65 x 20 mm; hiệu: zet saw. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa cây cầm tay lưỡi gập zet saw p-240, mã hàng: p-240; chất liệu: lưỡi cưa bằng hợp kim thép, tay cầm bằng nhựa; kích thước: 300 x 80 x 30mm; hiệu: zet saw. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa gỗ (lưỡi thép, tay nhựa chông trơn), kích thước 12 inch, sử dụng trong ngành mộc, hiệu: aodvn, mã: 606523. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa gỗ kéo tay răng thưa kiểu nhật dài 475mm, pn: 4400300, hiệu kirschen, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa gỗ ryoba 2 lưỡi kiểu nhật lưỡi dài 240mm, pn: 4420240, hiệu kirschen, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa gỗ thủ công dùng tay, có tay cầm,lưỡi cưa chất liệu bằng thép, chiều dài của lưỡi cưa 330mm, hiệu santa. hàng mới 100%. nsx: winland garden tools/ TW/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa sắt (hiệu king tony) (mới 100%)/ TW/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa sắt 50mm, 257-50, hiệu elora, hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa sắt cầm tay bằng kim loại-hacksaw 104, brand: mr diy, barcode: 9073050. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa sắt pd18 (171-1270), dùng trong nhà xưởng. hàng mới 100% (meiko code 09040901)/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay (có lưỡi bằng thép hợp kim dày 0.8mm,), hàng mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay 12" - saaa3013 l1=12" - nsx: toptul. hàng mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay 15-166, chất liệu chính bằng hợp kim nhôm, dùng để cưa cắt nhựa,gỗ,nsx 2025,nsx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay 18' bằng sắt - wood saw 18', brand: mr diy, barcode: 9071121, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay 300mm tpi 24 hiệu holex - 580800. hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay 500 mm (7 tpi), chất liệu sắt, hiệu: bosch, pn: 1600a039r7. hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay bowsaw-l760mm, chất liệu lưỡi cưa kim loại, dùng trong công nghiệp -0609311 (hàng mới 100%)/ CN/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay dài 260mm, lưỡi cưa 150mm hiệu garant - 581195. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay loại nhỏ cầm tay hiệu c-mart, mã số: 0194 nhà sx: c-mart, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay metsaw-msb-st-776 zebra chất liệu lưỡi cưa kim loại, dùng trong công nghiệp -0695552892 (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tay, bằng kim loại (dài 450mm, nhãn hiệu: esco) ea582bf-2, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa thạch cao 150 mm / 6" (8 tpi), chất liệu sắt, hiệu: bosch, pn: 1600a03bz5. hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Cưa tỉa cành bằng thép, model: dwgr-3366, hiệu: delixi electric, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Edl6008 cưa. kích thước: 8-12 inch, chất liệu thép carbon,loại cầm tay, dùng để cưa gỗ. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Lưỡi cưa gỗ lưỡi trắng 350 hiệu kimfong- white saw blade 350#. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Lưỡi cưa sandflex 24 tp dùng cưa tay - bằng sắt, hàng mới 100%/ SE/ 20%    Hs code 8202
- Mã Hs 82021000: Stb520 cưa cầm tay hợp kim nhôm nhẹ, model 93401a, loại 12inch, dùng để cưa/cắt vật liệu trong nhà xưởng, hiệu: sata,dùng trong nhà xưởng.mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 0000096964 lưỡi cưa tròn tốc độ cao 350*2.0*32 mm, chất liệu sắt, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 0000096965 lưỡi cưa tròn tốc độ cao 400*2.5*32 mm, chất liệu sắt, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 0000097034 lưỡi cưa vòng bằng thép dùng để lắp vào máy cắt, kích thước 4900*34*1.1*3/4 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 2.105.488-lưỡi cưa vòng, không nhãn hiệu,chất liệu thép, quy cách: 27*3505mm, dùng cắt kim loại trong nhà xưởng,mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 3505x27x0.9x(3/4-2/3) lưỡi cưa vòng dạng cuộn dùng cho máy cắt để gia công kim loại 3505x27x0.9x(3/4-2/3). nhãn hiệu: bahco. hàng mới 100%./ SE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 4-102000666-e13 lưỡi cưa vòng, bằng thép phủ kim cương bề mặt, dùng cho máy cắt than chì, kt:4960*40*0.4mm, mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 5450x41x1.3x2/3 lưỡi cưa vòng dạng cuộn dùng cho máy cắt để gia công kim loại 5450x41x1.3x2/3. nhãn hiệu: bahco. hàng mới 100%./ SE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 6600x54x1.6x1/2 lưỡi cưa vòng dạng cuộn dùng cho máy cắt để gia công kim loại 6600x54x1.6x1/2. nhãn hiệu: bahco. hàng mới 100%./ SE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 682277003 lưỡi cưa vòng bằng thép, dùng cho máy cưa, kích thước (305 x 0.5)mm - bandsaw blade / thk=0.02in 8/10tpi l=30.563". hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 682277005 lưỡi cưa vòng bằng thép, kích thước (776x0.5)mm - bandsaw blade / thk =0.5mm 8/10 tpi l=776. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: 70603-box lưỡi cắt dùng trong máy cắt công nghiệp / saw blade (asada), model: 70603 (5pcs/box). hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Cp00005067 lưỡi cưa vòng để khoét lỗ, dùng trong kiểm tra máy dụng cụ đa năng, bằng thép, kt 190*35*35mm, nhãn hiệu milwaukee, p/n 49-56-9668- 2-1/8" hole dozer w/ arbor. mới 100%/ US    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Đĩa cắt kim loại loại nhỏ, đường kính 100mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: F33g-b151 lưỡi cưa kl dùng cho máy cưa gckl-34, lưỡi cưa vòng. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lcv35 lưỡi cưa vòng bằng thép hợp kim, kích thước 4900*41*1.3*2/3, 450*38*1.8*4.0, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Linh kiện dùng cho máy gia công gỗ: lưỡi cưa tạo rãnh 90x5.0x30x12z 13nb8ch-12-30t, hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cắt đá marble, gắn máy cắt, kích thước: 6670-9450mm*50-100mm*3mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cắt dùng trong máy cắt công nghiệp / saw blade (asada), model: 70603 (5pcs/box). hàng mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cắt vòng bằng sắt, dùng cho máy cắt gia công sản phẩm mút xốp, kích thước: 0.5x19x6020 - bandknife, hàng mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa - band saw blade (12.7 * 0.8 * 5900mm) - mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa (vòng);amada/3820*27*0.9*3/4,sglb; dùng để cắt các loại kim loại cứng như inox,thép thường,thép không rỉ,thép cacbon;chất liệu thép phủ hợp kim; hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa 0031-8789 (767-5992, loại lưỡi cưa vòng, chất liệu thép, kích thước cưa vòng (chu vi x rộng x dày):1840x12.5x0.65(mm), dùng để cắt thép, 5 chiếc/hộp)/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa cuộn, bằng sắt (saw), đk 305mm, dày 3mm, dùng trong máy tiện mct,14513k15, a305(12)*60t*3.0t*25.4 al,nhãn hiệu: samwon hàng mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa dạng vòng (0.9*35*4700)mm làm bằng sắt dùng để cắt gỗ được sử dụng sản xuất đồ gỗ nội thất, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá (hàng mới 100%)/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa đĩa, hiệu: mrt, model:od45xthk1.45xid15.875xnt60_carbide saw [mới 100%]/ JP/ 10%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa đứng (lưỡi cưa vòng dùng cho máy cưa công nghiệp)lc-4050x13x8p, kt 4050x13x8p, bằng thép, dùng để cắt vật liệu, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa kim loại hiệu simonds: 3505mm x 27mm x 4/6 tpi (dạng vòng). hàng mới 100%-t0006054/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa l3930 27mm*0.9mm*3/4 tpi, dùng cho máy cưa vòng,nhà sx: honsberg, hàng mới 100% de/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa m42 41 x 2/3p - 5,450m (lưỡi cưa vòng bằng thép), hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa nằm (lưỡi cưa vòng dùng cho máy cưa công nghiệp) lc-3400x27x4/6p, dùng để cắt vật liệu, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa sắt(lưỡi cưa vòng) bằng kim loại để cưa nguyên vật liệu saw blade jm20 code:00382301, mới 100%/ CH    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa thịt, xương vòng bằng thép size: 1650*16*0.56. chuyên dùng để cắt xương công nghiệp. hãng sx: dongguan. hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa tròn 250x2.0x32mn (đk ngoài 250mm, độ dày 2mm, đk trục lắp 32mm, chất liệu thép, dùng để cắt các loại kim loại trên máy cưa lạnh công nghiệp), hsx: jinxeng. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Lưỡi cưa vòng bằng sắt. quy cách: 5700*80mm. dùng trong nhà xưởng sản xuất đồ gỗ nội thất. mới 100% (iron saw blade)/ CN/ 10%    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Luoicua lưỡi cưa (vòng) hợp kim dùng cưa kim loại,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Mc00004997 lưỡi cưa vòng để khoét lỗ, dùng cho kiểm tra máy dụng cụ cầm tay đa năng, kt 190x35x35mm, hiệu milwaukee, model 49-56-9668 - 2-1/8" hole dozer w/arbor. mới 100%/ US    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Mc00005004 lưỡi cưa vòng để khoét lỗ, dùng cho kiểm tra máy dụng cụ cầm tay đa năng, kt 190x35x35mm, hiệu milwaukee, model 49-56-9668 - 2-1/8" hole dozer w/arbor. mới 100%/ US    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Tbm-08 lưỡi cưa kim loại hiệu simonds: 3505mm x 27mm x 4/6 tpi (dạng vòng). hàng mới 100%/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Td2668 lưỡi cưa kim loại hiệu wespa: 5545mm x 41mm x 2/3tpi (dạng vòng), dùng trong máy gia công cơ khí. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Td3499 lưỡi cưa kim loại hiệu simonds: 4100mm x 34mm x 2/3tpi (dạng vòng), dùng trong máy gia công cơ khí hàng mới 100%/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Td4548 lưỡi cưa kim loại hiệu simonds: 4430mm x 34mm x 2/3tpi (dạng vòng), dùng trong máy gia công cơ khí. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Tlcc-a0418 lưỡi cưa vòng q88+4115x34x1.07x3/4 dùng cho máy gia công cơ khí/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82022000: Tm14001 lưỡi cưa vòng tct-m, kt: 63 x 1.27(mm), dạng cuộn, dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ hợp kim. nsx: raylity tools company ltd. hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: . lưỡi cưa đĩa 150*1.5*27*90t, chất liệu bằng thép, hiệu jw, kt 150*1.5*27, nsx zhejiang jinyi electric tools co.ltd., hàng mới 100%, 337994495/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 422010080r lưỡi cưa thép vonfram (theo chiều kim đồng hồ) ryobi (đĩa răng tròn), kích thước: 255x255x2.6mm, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 422010082r lưỡi cưa thép vonfram (ngược chiều) ryobi (bánh răng tròn), kích thước: 255x255x2.6mm, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 422010115r lưỡi cưa thép vonfram(ngược chiều)ridgid(bánh răng tròn), bằng thép, kích thước: 10"x5/8"x36tmm, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 422070009r lưỡi cưa thép vonfram (theo chiều kim đồng hồ) ryobi, kích thước: d305xt2.8mm, dùng trong sản xuất máy cưa, mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 422070018r lưỡi cưa thép - steel saw blade, kích thước: 305*305mm*60t, bằng thép, dùng trong sản xuất máy cưa. hàng mới 100%./ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 422110016r lưỡi cưa 7" (đĩa cưa tròn, không răng) ridgid - 52-cj70p (54031), bằng thép, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ TH/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 422120008r lưỡi cưa 8" (đĩa cưa tròn, không răng) ridgid - 52-cp80p-14 (54041), bằng thép, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ TH/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 422140002r lưỡi cưa 10" (đĩa cưa tròn, không răng) ridgid - 52-cj10p (54093), bằng thép, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ TH/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 422160002r lưỡi cưa, bằng thép, kích thước: d210xt2.4mm, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 670973055 lưỡi cưa tròn bằng thép (140x1.5)mm, nhãn hiệu ryobi- cir saw blade\ 140mmx1.5mm 18t arbor 10 mm w/ss/011216. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 681115015 lưỡi cưa đĩa bằng thép, dùng cho máy cưa, kích thước (165 x 16 x 1.6)mm, hiệu ryobi - blade\cir. saw 6-1/2'' 24t arbor 5/8'', r18cs. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 681503001 lưỡi cưa đĩa bằng thép, dùng cho máy cưa, nhãn hiệu milwaukee - blade,cir.saw \ dia 5-3/8" thk 1.6mm 30t arbor 20mm w/ss \ milwaukee. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 681914001 lưỡi cưa đĩa bằng thép, dùng cho máy cưa, nhãn hiệu milwaukee (136.5x1.3)mm - blade,cir.saw \ dia 5-3/8" thk 1.0mm 16t arbor 10mm 65mn w/ss \ milwaukee. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 682142003 lưỡi cưa tròn bằng thép (184x2mm),nhãn hiệu ryobi - circular saw blade\dia184mm thk 1.6mm 24t arbor 15.88mm pblcs300b.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 682998002 lưỡi cưa tròn thép dùng cho máy cưa, kt(184.2x1.2)mm,nh:milwaukee - rear handle circular saw blade\ dia 184.2mm 24t,arbor 15.875mm,thickness 1.2mm,steel milwaukee\ ul. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 686872001 lưỡi cưa đĩa bằng thép, dùng cho máy cưa, đường kính 184.2mm - circular saw blade\ dia 184.2mm 24t,arbor 15.875mm,thickness 1.2mm\ ul. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: 687822002 lưỡi cưa tròn bằng thép, đường kính 115mm, nhãn hiệu ryobi - circular saw blade\dia 115mm thk 1mm 24t arbor 9.5 mm / emea. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Ccdc323 lưỡi cưa bằng carbide cs.din1837-a.63x2,00.z80 54700422, dùng để cắt kim loại. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Đĩa cắt (lưỡi cưa đĩa), chất liệu thép, kích thước: độ dày (1,2-2,0)mmđường kính ngoài: (275-350)mm, dùng cho máy cắt thép, không hiệu, nsx:guang dong chittak intelligent.co.ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Dụng cụ cầm tay, lưỡi cưa gỗ, chất liệu bằng thép không gỉ, kích thước 100*2*20t*20mm, hiệu trung quốc,xuất xứ trung quốc, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Ht0098a lưỡi cưa lu2b-0901a (300x3.2x30x60t) - dùng cho máy chế biến gỗ, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Ht0112a lưỡi cưa lu2c-1401a (300x3.2x30x96t) - dùng cho máy chế biến gỗ, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Ht0120a lưỡi cưa lu2c-1700 (300x3.2x30x120t) - dùng cho máy chế biến gỗ, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Ht0706 lưỡi cưa lu2c-2100 (400x3.8x30x120t) - dùng cho máy chế biến gỗ, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Ht2946a lưỡi cưa lsb 40021x (400x4.4x60x84t) - dùng cho máy chế biến gỗ, hàng mới 100%/ IT    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Linh kiện của máy phay-cnc: lưỡi cưa đã cắt rãnh dạng đĩa, loại có bộ phận làm việc được làm bằng thép: the welding edge-straight blade side cutting tool,mới 100%/ TW/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cắt đá marble, bằng thép, kích thước: 350x50x2.8x8.5 x 26tmm, không hiệu, nsx: nan'an hsingfa stone tools co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cắt gắn vào máy cắt, kích thước 40*40*5mm, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/ KR/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cắt hss bằng kim loại, dùng cắt sắt làm cửa, vách ngăn, mặt dựng, kích thước: (150*3.0*25.4*72t)mm, nsx: tamili (foshan), mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cưa (lưỡi cưa đĩa) bằng thép, dùng cho máy cưa bàn trượt, (với bộ phận làm việc bằng thép), dùng cưa gỗ, phi 30cm+-10%, không hiệu, nsx: xinabaorui hardware trading co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cưa đĩa 400*30*2t hss, qc: (400*30*2)mm d1*d2*t, đường kính 400mm, dùng để cắt ống sắt, bằng thép, nsx: dongguan taiheng hardware products co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: lưỡi cưa đĩa, chất liệu thép gió, đường kính ngoài: 300 mm,đường kính trong: 32 mm,độ dày: 0.6 - 1.1 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cưa gỗ t111c (80 x 3 x 170 mm, t111c hcs, bosch) lưỡi cưa đĩa dùng để cưa gỗ (hàng mới 100%) ch/ CH    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cưa hình đĩa, bằng thép, model: precision cut classic 305x30,56 wz 5neg, hãng: metabo, code: 628064000. nsx: metabo gmbh, năm sx: 2025, hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cưa hợp kim (lưỡi cưa đĩa), qc: (355*355*1)mm, đường kính 355mm, dùng để cắt kim loại, nsx: kunshan precision machinery co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cưa kim cương dùng cho máy hèm ván sàn spc,lưỡi cưa đĩa,lưỡi cưa bằng thép phủ kim cương nhân tạo,kt: 185x80x48zmm,nsx:united (changzhou) international trading co., ltd,mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cưa pcd, chất liệu thép, đường kính ngoài 300mm, đường kính trong 25.4mm, 72 răng, nsx: changzhou shengkai, dùng cho máy tạo hèm trong sx ván sàn. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Lưỡi cưa tròn (lưỡi cưa đĩa) bằng thép kết hợp kim cương nhân tạo, thương hiệu ecomax, đường kính 500mm (500*30*4.4*120t pcd), (kí hiệu: 3353-1-1) dùng cho máy cắt nhôm, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: M078 lưỡi cưa đĩa k-10 (vsx-mj) 31x0.55x5x80 dùng cho máy gia công kim loại, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82023100: Phụ tùng thay thế của máy chế biến thực phẩm sh-2c: lưỡi cưa đĩa bằng sắt_tipped saw (đường kính 160mm, dày 1.2mm). hàng mới 100%/ JP/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: (139010100006)-lưỡi cưa đĩa bằng sắt - blade, kích thước: phi 179x1.9mm, linh kiện lắp ráp máy cắt gạch gốm.hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: (139010100021)-lưỡi cưa đĩa bằng sắt-blade, kích thước: 254*15.88*2.2mm, linh kiện lắp ráp máy cắt đá. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: (139010100303)-lưỡi cưa đĩa bằng sắt-blade, kích thước: phi210x2.4mm, linh kiện lắp ráp máy cưa gỗ. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: . lưỡi cưa đĩa bằng thép (bộ phận của máy cưa), 350*3.5*30-84tp mm, dùng để gia công gỗ, mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 0902_3032 kẹp dao router chuck homag no: 3-811-01-6381 homag-phụ tùng thay thế của máy khoan cnc o hpp180, mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 189571 lưỡi cưa đĩa (cho máy phay gỗ trung tâm) 100x3.2/2.2x30 z=20 "f", hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 189972 lưỡi cưa đĩa (cho máy cưa gỗ) 350x3.5/2.5x30, z=72 "ws", hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 192819 lưỡi cưa đĩa (cho máy cưa gỗ) 450x4,0/3.2x60 z=90 "g5", hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 192904 lưỡi cưa đĩa (cho máy cưa gỗ) 305x4.4x30 z=60 "tr-f", hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 192913 lưỡi cưa đĩa (cho máy cưa gỗ) 355x4.4x80 z=72 "tr-f", hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 192928 lưỡi cưa đĩa (cho máy cưa gỗ) 430x4.4/3.2x80 z=72 tr-f, hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 192969 lưỡi cưa đĩa (cho máy cưa gỗ) 380 x 4,4/3,2 x 80, z=72 tr-f, hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 21032601402spc lõi đĩa cưa bằng thép s:h,326x2.3x24xt3.2x25.4,1p/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 21032699802l4b lõi đĩa cưa bằng thép s:h,326x2.3x24xt2.4_5.5x25.4,1p,sand110@/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 2103305650200b lõi đĩa cưa bằng thép s:h,330x2.5x21xuj3x25.4,,@/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 22010254:lưỡi cưa (saw blade, 255*2.0*25.4*100t, loại thường,dạng đĩa, dùng thay thế trong máy cắt lá chì).hàng mới 100%./ JP/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 232075w010900b lõi cưa đĩa bằng thép bsl s:nh,75x1.2(0.6)x5xw5x9.4,r,iw/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 232115w012200b lõi đĩa cưa bằng thép bsl s:nh,115x1.2(0.6)x8xt3x22.1,r,iw/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 2321250062300b lõi đĩa cưa bsl s:nh,125x1.2(0.6)x10xt3x22.1,r,cool/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 232125w012200b lõi đĩa cưa bằng thép bsl s:nh,125x1.2(0.6)x10xt3x22.1,r,iw/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 232230w012200b lõi đĩa cưa bằng thép bsl s:nh,230x1.5(0.8)x16xt3x22.1,r,iw/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 406000212 lưỡi cưa rbt-7900 sdc400n75br597 dùng để cắt chia nhỏ đĩa bán dẫn sau khi mài thành từng đơn vị chip, dùng cho máy cắt wafer. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 406000848 lưỡi cưa đĩa dùng để cắt vỏ bọc chất bán dẫn wh, yms4d4b (58*0.65). hàng mới 100%/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 422110016r lưỡi cưa 7" (đĩa cưa tròn) - 52-cj70p (54031), lõi thép, bộ phận làm việc bằng kim cương nhân tạo, kích thước: d178x1.2tmm, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%/ TH/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 69063455 lưỡi cưa đĩa (cho máy dán nẹp gỗ) 76x3.7/3.0x22 z=16 es 12o, hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 7.4.01.1808 lưỡi cưa đĩa cho máy cắt kim loại, chất liệu bằng thép hợp kim yg8, hiệu: goldtol, kích thước: 305*3.2*100mm, mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 80021264 lưỡi cưa đĩa cắt tấm (cho máy cưa gỗ) 180 x 3,2/2,2 x 65, 6nl z=36 lh, hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: 80446326 lưỡi cưa đĩa (cho máy cưa gỗ) 380 x 4,4/3,2 x 60, z=78 tr-f, hiệu leuco mới 100%/ DE/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: B32103635t00zb lõi đĩa cưa bằng thép bsl s:h,1036x3.5x66xt3.2x101.6,6p(d140)/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: B321153dd1100b lõi đĩa cưa bằng thép bsl s:nh,115x1.2(0.6)x8xd2x22.1,diabo,r/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: B321804dd1100b lõi đĩa cưa bằng thép bsl s:nh,180x1.5(0.8)x14xd2x22.1,diabo,r/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Ck-160z lưỡi cưa đĩa 275x2.5x32-160z hss.(hàng mới 100%)/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Cưa carbide 250x2x72x32 (dạng đĩa), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Đĩa cắt phủ tin 1.5x100x100t, dùng cho máy cắt đĩa bộ phận tiện - v100282. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Đĩa cắt, bằng đá, bộ phận cho máy mài góc kim loại. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Đĩa cưa có gắn kim cương nhân tạo sintered saw blade seg-4(106)-2t-10w-22.23h,by10bw605 dùng để test, nsx: pt.ehwa indonesia. hàng mới: 100%./ ID/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: F330-0688 lưỡi cưa đĩa chất liêu thép, để gia công kim loại, quy cách: 355*3*45mm. mới 100%(ccdc)/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Foc-lưỡi cưa đĩa, bằng thép không gỉ, dùng để cắt vật liệu, (saw blade), hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Hạt me cắt đá bằng sắt, bộ phận của lưỡi cưa đĩa dùng cho máy cắt đá, (tp: sắt 50-60%, đồng 30-40%, niken 5-10%, thiếc 4-5%,bột kim cương nhân tạo 1-2%),kt: (23mm*12mm*9.5mm)+-10%, mới 100%(1nos=1pce)/ IN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Linh kiện dùng cho máy gia công gỗ: lưỡi cưa 105x3x22x24z, hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cắt composite gắn máy mài góc, thân kim loại, đường kính 100mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cắt gỗ (metal saw blade) được làm từ thép hợp kim không gỉ, kích thước: 110*20mm*30t, nhãn hiệu newi, dùng để cắt đá, gạch, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cưa / tip saw (tsune), model: tah/sus285x2.6x60zx32x4/11/63z. hàng mới 100%/ JP/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cưa cho máy cưa dây chuyền bộ đảo mạch - slitting saw 30.2x0.32x15x40z (mới 100%)/ JP/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cưa đĩa bằng thép (đĩa cắt) rãnh vấu trục vỏ giảm xóc trước xe máy (125*1.0*1.4-0.7*25.4*28z). hàng mới 100%/ JP/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cưa dùng lắp cho máy cắt đá, cắt tạo hình đá, chất liệu bằng sắt, đường kính loại 350 mm, không nhãn hiệu. hàng mới 100%.nsx: xiamen mengchen import and export trade co., ltd/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cưa gỗ. được làm từ thép hợp kim. dùng để cắt gỗ. kích thước 110mm, 30 răng. hiệu bogo shin, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cưa hình tròn bằng thép hợp kim, kích thước: 350*2*32mm/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cưa: hmms150x030-p06.hãng sx: oka tool co.,ltd, phụ tùng dùng cho máy gia công kim loại, mới 100%./ JP/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi cưa: mst150x020.hãng sx: oka tool co.,ltd, phụ tùng dùng cho máy gia công kim loại, mới 100%./ JP/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Lưỡi đá cắt sắt thép dùng để cắt ống thép, đk ngoài 100mm, đk trong 16mm, dày 1.2mm, chất liệu cacbua silic,nsx bosch co., ltd. sx 2025. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Phôi lưỡi cưa tròn bằng thép, đã được dập thành hình giống sản phẩm hoàn chỉnh, dùng để sản xuất lưỡi cưa kim cương, kích thước: 235x1.8mm. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Phụ tùng cho máy cưa gỗ: lưỡi cưa đĩa, hsx: leuco malaysia, số part: pcd047580, quy cách: (300x2.2x80 z=60), hàng mẫu mới 100%/ MY/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Răng cưa của lưỡi cưa đá có phủ một lớp kim cương nhân tạo kt(24x6.8/7.4x14.5)mm, hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Răng hợp kim của lưỡi cưa xẻ đá (segments 24x(7.8/8.4)x13/13.5mm (hỗn hợp sắt và kim cương nhân tạo, dùng cho máy cưa đá), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Sawblade lưỡi cưa đĩa bằng thép hợp kim. đường kính ngoài 285mm, thân dày 1.7mm, đường kính trong 32mm (không phải cưa tay) d type saw blade - hàng mới 100%/ ID    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Tah/sus285x2.6x60zx32x4/11/63zs lưỡi cưa đĩa / tip saw (tsune), model: tah/sus285x2.6x60zx32x4/11/63zs. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Tlor-a1145 lưỡi cưa sắt 3505*34*1.1*3/4-nr.523/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Tsn-5112002 lưỡi cắt (lưỡi cưa đĩa) dùng cho máy gia công / saw blade (tenryu), model: 510x3.5x3.0x40x120/d-5 (tsn-5112002). hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82023900: Vtth lưỡi cưa mst075x010. dùng cho máy cnc, hàng mới 100%./ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 3623-000-1640- lưỡi cưa xích 3623, nhãn hiệu stihl (sp hoàn chỉnh đb bán lẻ gồm 1 cuộn lưỡi cưa xích dài 30.48 mét + 25 hộp giấy bao bì + 4 gói đinh tán(mỗi gói chứa 9 bộ, nhưng chưa đóng gói),mới100%/ CH/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 3636-000-0061- lưỡi cưa xích dài 18 inch, nhãn hiệu stihl, dòng 3636, hàng mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 3652-000-1640-lưỡi cưa xích 3652, nhãn hiệu stihl (1 bộ lưỡi cưa bao gồm 1 cuộn lưỡi cưa xích dài 30.48m + 25 hộp giấy đựng khi cắt dời lưỡi cưa xích + 4 gói chốt đinh tán =72 cái) mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 3683-000-0410-lưỡi cưa xích 3683 nhãn hiệu stihl(là sản phẩm hoàn chỉnh đồng bộ bán lẻ gồm 1 cuộn lưỡi cưa xích dài 7.62 mét + 5 hộp giấy bao bì + 1 gói đinh tán nhưng chưa đóng gói), mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 682117001 lưỡi cưa xích bằng thép - 12inch chain\0.043 gauge\3/8"pitch\standard cutter\oregon. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 682172001 lưỡi cưa xích bằng thép - 8" saw chain. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 682728001 lưỡi cưa xích bằng thép - 12'' chain, 0.325'' pitch 0.043'' gauge \ oregon. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 682728002 lưỡi cưa xích bằng thép - 12'' chain, 0.325'' pitch 0.043'' gauge \ oregon\ replacement chain for accessory. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 682736002 lưỡi cưa xích bằng thép - 4" saw chain\ 0.325" pitch 0.043" gauge\ oregon\replacement. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 682737002 lưỡi cưa xích bằng thép - 6" saw chain\ 0.325" pitch 0.043" gauge\ oregon\replacement. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 901212004 lưỡi cưa xích bằng thép - 14 saw chain,p 0.375 pitch \ trilink. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: 901361003 lưỡi cưa xích bằng thép - p0.375, 18 skip sequence saw chain \ trilink. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: Bộ lưỡi cưa xích gắn máy mài, máy cưa cầm tay, chất liệu nhựa+nhôm+sắt, chiều dài 16inch+-10%, rộng 56mm,dày 4.5mm, không có tên thương hiệu, nsx shengyiheng trade co limited, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: C3205376-00 lưỡi cưa xích bằng thép để cắt gỗ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: C3209922-00 lưỡi cưa xích bằng thép để cắt gỗ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: Lưỡi cưa xích bằng thép - chain, dùng trong lắp ráp sx máy cưa cầm tay, kích thước: 513x74x4.4mm, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: Lưỡi cửa xích bằng thép, kích thước 16" 59dl, nsx zhejiang boda industrial co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82024000: V499000073000000-lưỡi cưa xích bằng thép hợp kim 68crnimo, kt:l8 inch (chain) mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: . (s40407331)lưỡi cưa kiếm bosch s1122bf, bằng thép. hàng mới 100% ch/ CH    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: . lưỡi cắt gỗ 110mm, dùng trong nhà xưởng, mới 100% cn 01256493/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: . lưỡi cưa, dạng thẳng, dài 30cm, dày 1mm, chất liệu bằng sắt, dùng để gia công cắt kim loại, quy cách đóng gói 100 cái/hộp,mới 100%./ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: 2025-a-45-53 lưỡi cưa thẳng bằng thép hợp kim dùng để gia công kim loại trong nhà xưởng, kích thước 450*38mm, hiệu không, model không, mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: 7-91-010-08-02 lưỡi cưa bằng thép -metal slitting saw, skh-51, 30*0.4*6*120. dùng trong gia công cắt gọt kim loại/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: A-85628 saw blade - bộ lưỡi cưa lọng no.b10 (makita) a-85628. hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Bộ 5 lưỡi cưa kiếm cắt sắt 228mm 14t sata 93333s, chất liệu: thép hợp kim,loại lưỡi thẳng, dùng cho máy cưa để cắt thép/kim loại, mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Bộ lưỡi cưa tay thẳng bằng sắt (4 chiếc/ bộ)-hacksaw blade set 4s ylt-2020-103, brand: mr diy, barcode: 9076597. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Ccdclcls lưỡi cưa lọng,nhãn hiệu: bosch,model: t118a,khoảng cách răng cưa: 1.5mm, chiều dài 67mm,5 cây/vĩ (lưỡi cưa thẳng,bằng thép hss dùng để gia công kim loại)-hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Dây cưa (lưỡi cưa) thẳng kim loại phủ kim cương, dùng để cắt kim loại, dài 150mm, hiệu: elora, model: 257-s50. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: E13260242 2608631013 lưỡi cưa lọng t118 a - sắt (bộ 5 lưỡi), làm bằng thép hss, tổng chiều dài 92mm, lưỡi dài: 67mm, dùng để gia công kim loại, hsx: bosch, mới 100% ch/ CH    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: E9186 lưỡi cưa lọng kim loại makita (lưỡi cưa thẳng) bằng thép hợp kim, dùng để cắt sắt trong nhà xưởng, dày 0,5 mm, rộng 50mm, dài 215mm, không model, hiệu makita, mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: E-hcvn146 lưỡi dao phay ngón, bằng hợp kim thép, kích thước: 8x50x100mm, dùng cho máy đục khoét gỗ. hàng mới 100%./ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cắt ống bằng thép tanitec thông số fs(tic) 178 x 3.2t x 85w r0 l=0 hàng mới 100%/ JP/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cắt, mài gạch bằng sắt, kích thước: phi 114mm~133mm+/-5mm,nhãn hiệu caowang,nsx:yongkang kuayu import and export co.,ltd,hàng mới 100%,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa - stripe sawing blade, chất liệu: thép hợp kim, kt: (9550x100x1)mm, dùng để gia công đá trong sx mặt bàn, mặt tủ nội thất. mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa 15-984,chất liệu chính bằng hợp kim nhôm,loại lưỡi cưa thẳng, dùng để cắt kim loại, gỗ, nhựa, nsx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa bi-metal gồm 18 răng cưa, bằng thép không gỉ, loại 12inch, dài 310mm dùng cắt kim loại trong công nghiệp. item: 93406. hiệu sata. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa gỗ phi 400 x 60r- nsx: covina/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa sắt, nhãn hiệu: myros special, kích thước: 300x20x0.65mm -hàng mới 100%/ CZ    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa stripe sawing blade(stripe sawing blade) kt:(7900-9550)x(100)x(1)mm, dùng để gia công đá trong sx mặt bàn, mặt tủ nội thất,chất liệu: thép hợp kim. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa t100, chất liệu gốm kim loại, kích thước: 360*2.6*40*100t, dùng để gia công kim loại, nsx: foshan jingshang saw industry co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa t144d, chất liệu chính bằng hợp kim nhôm,loại lưỡi cưa thẳng, dùng để cắt kim loại, gỗ, nhựa, nsx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa thẳng bằng thép, dùng để gia công kim loại, kích thước 500*40*2mmmm, hiệu benxi, không model, mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa xọc, loại thẳng để cắt kim loại, 1 hộp gồm 5 chiếc, chất liệu thép, dài 15cm, độ dày của lưỡi cưa 2mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi cưa, loại thẳng jigsawblde-met-5pcs-multiblade-75mm (1 bộ 5 món) chất liệu kim loại, dùng cưa kim loại trong công nghiệp -0608116123(hàng mới 100%)/ CH/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029100: Lưỡi dao cắt dùng cho máy gia công kim loại, bằng thép, phi 250-350mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: . lưỡi cưa saw-b (12 chiếc/ 1 túi)/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 1365392900 lưỡi cưa/jig saw blade/ US    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 314280002 lưỡi cưa thẳng bằng thép (gồm 8 cái), dùng cho máy cưa, hiệu milwaukee - accessory assy \ body saw blade kit 8 pcs \ 018280001. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 681886002 lưỡi cưa thẳng bằng thép dùng cho máy cưa, nhãn hiệu: ryobi -jig saw blade \ 10tpi flush cut blade rjs18. mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 681892002 lưỡi cưa thẳng bằng thép, nhãn hiệu ryobi, kích thước 100.4*8*1.4mm-jig saw blade \ 10tpi hcs jig saw blade \w/holes. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 682124001 lưỡi cưa thẳng bằng thép - recip saw blade\black 29t 120mm\ 090803. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 682507002 lưỡi cưa thẳng bằng thép, kích thước 152x15mm - recip saw blade,wood cutting 6" x 6 t.p.i black w/o silkscreen. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 682510001 lưỡi cưa thẳng bằng thép, nhãn hiệu ryobi(100x5.4mm) - jig saw blade \ wood cut l=100mm, 10tpi hcs jig saw blade, silver painted. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 682642001 lưỡi cưa thẳng bằng thép, kích thước 100x5.48x1.1mm-jig saw blade \ wood cut l=100mm, 6tpi jig saw blade, silver painted. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 690291006 lưỡi cưa thẳng bằng thép,saw blade,hcs wood cutting 6"x6 t.p.i. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 690291039 lưỡi cưa thẳng bằng thép, nhãn hiệu ryobi(152.5x2.6x1.2mm) - saw blade,50crv wood cutting 6''x6tpi\010727002. mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 690291047 lưỡi cưa thẳng bằng thép, kích thước 152 x 19 x 1.7 mm - saw blade,65mn wood cutting 6" 6tpi, black. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: 690347002 lưỡi cưa thẳng bằng thép - saw blade,carbon steel wood cutting 6". hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213029 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x84(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 29mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213044 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x131.1(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 44mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213064 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x193.9(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 64mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213089 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x272.5(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 89mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213092 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x281.9(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 92mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213102 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x313.3(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 102mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213105 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x322.7(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 105mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213108 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x332.2(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 108mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213152 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x470.4(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 152mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bmd213162 lưỡi cưa tấm bim d2, kt: 1.27x47.6x501.8(mm). dùng trong sản xuất mũi khoét lỗ bim d2 size 162mm. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Bộ lưỡi cưa thẳng bằng kim loại 24tpi (1set=10pcs), kích thước: 300mm (12 inches), mã hàng: wp215031, hiệu: workpro. mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: E13260214 a-85628 bộ lưỡi cưa lọng no.b10, chất liêu: thép carbon cao, tổng chiều dài 105mm, lưỡi dài: 76mm, dùng để gia công vật liệu gỗ và nhựa, hsx: bosch, 1 vỉ = 5 chiếc, mới 100% jp/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Kit-107 lưỡi cưa thẳng, bằng thép để gia công các vật liệu: bìa, gỗ, caosu,...dùng cho cưa điện 66400330, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa / saw blade/ 8060*90*1.2t/japan/. hàng mới 100%./ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa 40cm spare blade, code: 01283, hiệu mallard, hàng mới 100%./ FR/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa a (30m) 13 x 0.64 x 8p (13 mm x 0.64 mm x 8p x 30m, amada) lưỡi cưa vòng làm bằng thép dùng trong nhà máy sản xuất giày cuộn/cái(hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa bằng thép để cắt gỗ và kim loại mềm-saw blade, kích thước: 93.6x35x10.8mm, dùng trong sx máy cưa cầm tay, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa bìa các tông dc-15b2 (61-2796-20, 2 chiếc/gói, lưỡi cưa thẳng, chất liệu thép không gỉ, dùng để cắt bìa các tông, dùng cho cưa cầm tay)/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa cho máy tinh bột sắn 1.25x21x595 x5.5xc200mm,17 tpi 153pcs/pack (total 4590pcs/30 kiện) hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa của cưa gỗ thủ công dùng tay, chất liệu bằng thép, lưỡi cưa thẳng, chiều dài của lưỡi cưa 330mm, hiệu santa. hàng mới 100%. nsx: winland garden tools/ TW/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa dài dùng trong máy cưa đá long saw blade, kích thước 8500*100mm. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa khung cưa sắt; model: jdhb1h24; kích thước: 300mm(12''); nhãn hiệu: jadever. nsx: keyway technology(nantong) co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa kiếm cho gỗ, kim loại mã b-49840, dài 228mm, chất liệu thép hợp kim (25060018)/ CH    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa thẳng, bằng thép hợp kim dùng cho cưa cây cầm tay không dùng điện, kt: chiều dài 27 cm (+/-10%), không hiệu, nsx: suliao hezi trading co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lưỡi cưa, loại thẳng sawblde-bowsaw-s-32t-l145-b6-di0,45 chất liệu kim loại,dùng trong công nghiệp -06092 (hàng mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Lx0042 lưỡi cưa thẳng răng nhuyễn bằng thép, kt(0.6*w6.3*l152.7)mm, dùng lắp ráp dụng cụ cầm tay, không hiệu; saw blade, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Rj006005-162112 lưỡi cưa cắt nhựa, chất liệu: thép, dạng thẳng, kích thước: 100x8x2mm, đóng: 5 chiếc/bộ. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82029910: Saw blade/high speed 408-lưỡi cưa thẳng bằng thép,mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 09003-blclo-001 bộ lưỡi cưa lọng bộ 5 chi tiết makita a-86898, bằng thép, 5 cái/bộ. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 2.105.095-lưỡi cưa đa năng bằng thép không gỉ (dây cưa), hiệu amd,quy cách 27*0.9*3505mm, dùng trong nhà xưởng để cưa khuôn, mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 3 lưỡi cưa mika, saw blade no.95 code: 0032-3707 (1pack=10 pce). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 31007429 dây cưa lọng làm từ hợp kim vonfram mạ điện phủ kim cương, đường kính lõi trong 18 micromet, dùng để cắt tấm silic, hiệu metron, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 422010118r lưỡi cưa thép - steel saw blade, kích thước: 254mmx24tx15.88 mm, bằng thép, dùng trong sản xuất máy cưa. hàng mới 100%./ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 422100007r lưỡi cưa thép bản mỹ - saw blade, kích thước: 210mmx24tx15.88 mm, dùng trong sản xuất máy cưa, hàng mới 100%./ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 681457017 lưỡi cưa bằng thép-blade, wood/drywall flush cut, universal blade with ryobi logo. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 86 khóa kim loại/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 9-028000817 dây cắt kim cương, lõi thép liên kết hạt kim cương nhân tạo bề mặt, đường kính lõi 0.35mm, lực căng dây 50n,dùng cho máy cắt đoạn, dài 10km/cuộn mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 903750005 lưỡi cưa tròn bằng nhôm, dùng cho máy cưa (76 x 1)mm, hiệu ridgid - abrasive blade \ dia 76mm, thk 1mm, arbor 3/8 ridgid. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: 9f415-074-0053 lưỡi cưa 4115lx27wx0.9tmm (hàng mới 100%)/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Bộ phận của máy cắt cỏ cầm tay: lưỡi của cắt cỏ bằng sắt, kt (150-200)mm +-10%. mới 100%. nsx: jiangsu yaofeng tools co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Dao cắt ống phi từ 4-32 mm tcb105 bằng thép, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Dây cắt kim loại 0.18*2000mm. đóng gói 1 cuộn/hộp, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Dây cưa (bằng dây thép phủ bột kim cương nhân tạo để tăng độ cứng), 50km = 1 cuộn, dwg no: row-158-z12090-a0515-g2d -01 (01 cuộn =01 pce). hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Dây cưa bằng kim loại dùng để cưa đá, đường kính 6.3mm, (wire saw d6.3), 24.5 mét/cuộn/pcs, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: E2300002 hạt cưa có gắn kim cương tip eeb 10.5d(bead tcr)/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Eejm2205009v lưỡi cưa a (30m): 13mm x 0.64mm x 10 p (lưỡi cưa sử dụng cho máy cưa kim loại).hàng mới 100%/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Iv-19587 lưỡi cưa lọng t321af (5 cái/bộ), chất liệu thép, hãng sản xuất: bosch/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Jb035 lưỡi cưa bằng thép - saw blade 16tx0.45x6"x165.5mm (nguyên liệu tham gia cấu thành các sản phẩm làm vườn), mới 100%/ TW/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cắt mài bê tông bằng thép có phủ 1 lớp kim cương nhân tạo (114x20x2mm) hiệu golden dragon (hàng mới 100%)/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa bán nguyệt bằng thép, dạng bán thành phẩm, chưa có chuôi lắp máy (dùng để sản xuất lưỡi cưa). kích thước: 103*0.6mm. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa bằng thép (phụ kiện của máy cắt),đường kính lỗ 255mm, dày 1.6mm /hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa cắt sắt, chất liệu bằng thép, dùng cho máy cưa femi (hàng mới 100%)/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa chất liệu bằng hợp kim thép, cắt gạch mẹn và đá, kích thước: 115x10x22.23mm, hiệu: qc, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa dây chất liệu: thép phủ kim cương dùng để gia công hợp kim vật liệu từ trong quá trình sx nam châm b01-002695-ga01, kt: phi 0.12mm, 30000m/cuộn, mới 100% (1 cuộn = 1 pce)/ JP/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa đĩa bằng carbide loại cs.din1837-a.63x2,00.z80, mã hàng: 54700422, dùng để gia công kim loại, hãng sản xuất: ceratizit, hàng mới 100%/ IT/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa gỗ, kích thước 110x1.6/1.0x20mm, số lượng 12 răng, mã số 2608644723, hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa hình chữ nhật dùng cho máy cưa gỗ - saw blade (rectangular), kích thước: (7000x125) mm, bằng thép hợp kim, có răng. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa kiếm s1137bef (bộ 5 lưỡi), dùng cho máy cắt sắt gsa, mã số 2608658994, hàng mới 100%/ CH/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa l4115 34mm x 1.1mm x 3/4tpi duratec, bằng thép, dùng gia công, cắt chi tiết kim loại. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa lỗ bằng thép a3, kích thước: 25.4x50mm. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa lọng (1 bộ = 5 cái), mã số 2608630033, hàng mới 100%/ CH/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Luoi cua luỡi cưa m42: 34 x 4/6p - 3505m(lưỡi cưa sử dụng cho máy cưa kim loại - hàng mới 100%) jp/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa mâm dùng để cưa nhôm, bằng thép, mới 100% - saw for aluminium 510*4*1"*120t/ TW/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa p 23 14 (50) - recip. saw blade p 23 14 (50) metal #2099351, mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa phân đoạn bằng thép, đường kính 85mm, dùng cho máy đa năng (cắt và chà nhám) cầm tay hoạt động bằng pin, no: b-64836. hiệu makita. mới 100%/ CH/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa rung đa năng bằng thép dùng cho máy cưa cầm tay, dạng bán thành phẩm (dùng để sản xuất lưỡi cưa) không phải lưỡi cưa vòng, cưa tròn, kích thước: 18*9.5*50mm. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa sắn tapioca, kích thước: dài 600mm x rộng 21mm x dày 1.25mm, 17tpi, (dùng trong dây chuyền sản xuất tinh bột mì), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa sandflex 24tp - bằng sắt. hàng mới 100% se/ SE    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa sắt 300 mm, bộ 3 cái (24 tpi), chất liệu sắt, hiệu: bosch, pn: 1600a03al0. hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa thép 305mm, mã số 2608643060, hàng mới 100%/ IT/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Lưỡi cưa xương.kích thước:24x5.5x0.4mm.phụ kiện của máy khoan cưa xương mã:has-dbd.nsx:tianjin health sci-tech co.,ltd.hàng mới 100%/ CN/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Mgj41590001 lưỡi cưa bàn 6mm bằng thép bộ phận của máy cưa vòng (16.8 m = 1 pce). hàng mới 100% mgj41590001/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Ms4 55-130-2000 lưỡi cưa không răng sử dụng trong máy cắt tự động tấm lọc ánh sáng trong camera điện thoại di động, ms4 55-130-2000, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Phụ tùng của cưa tay: lưỡi cưa cong bằng sắt jr2940c-35sb, dài 350mm, sử dụng trong nông nghiệp. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Phụ tùng máy cưa xương: lưỡi cưa vòng, 5061486 / 00-477016-00126, hiệu hobart, hàng mới 100%/ US/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Phụ tùng thay thế máy cắt vật liệu nhưa - lưỡi cưa bằng sắt, dài 300 mm.circular saw blades.hàng mới 100%/ KR/ 2%    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Sbh002 lưỡi cưa m42: 41mm x 2/3p - 5.470m(lưỡi cưa sử dụng cho máy cưa kim loại hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Sbh003 lưỡi cưa sglb: 34mm x 3/4p - 4.570m(lưỡi cưa sử dụng cho máy cưa kim loại hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Sbh006j lưỡi cưa m42: 41mm x 2/3p - 6.030m(lưỡi cưa sử dụng cho máy cưa kim loại hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Sbh007j lưỡi cưa sglb: 27mm x 3/4p - 3505m (lưỡi cưa sử dụng cho máy cưa kim loại hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Spcp-900 lưỡi cưa inox 305mmx25.4mmx96 t/lc1230 makita e-19788. mới 100%/ MY    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Vdm0040160 lưỡi cưa gỗ bosch gks 7000 184x20, chất liệu thép, dùng cho máy cưa. mới 100%/ CN    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Z0000000-375449 lưỡi cưa kiếm s 922 bf-sắt, bộ 5 lưỡi/ CH    Hs code 8202
- Mã Hs 82029990: Z0000002-124625 lưỡi cưa lọng t 111 c - gỗ (bộ 5 lưỡi). mới 100%/ CN    Hs code 8202
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202