Mã Hs 8003
| Xem thêm>> | Chương 80 |
Mã Hs 8003: Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 80030010: 1520003089V/Thiếc dạng thanh, không chì- SOLDER BAR\FREE LEAD RoHS. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: 3003-0000016/ Thanh thiếc không chì Sn99Ag0.3Cu0.7, không chứa lớp phủ hay lõi trợ dung bên trong, dùng để hàn dây dẫn trong sản xuất. Nsx: ALPHA(VN) NEW MATERIAL, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: 322000500063 - Thanh thiếc ECO M35SA, 500G/Cái, tp: Tin 7440-31-5 (95-100%), Copper 7440-50-8 (0.1-3%), Silver 7440-22-4 (0.32%), mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 80030010: 5/Hợp kim thiếc dạng thanh dùng để hàn (340x20x8mm -> 450x20x15mm)/JP/XK
- Mã Hs 80030010: 8/Thanh thiếc (Thiếc hàn) Mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 80030010: 811228208 Thanh thiếc không chì (Sn99.9), Xuất xứ: Việt Nam, hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: 908801019/Thanh hàn bo mạch bằng hợp kim thiếc-Solder Bar Sn99.0Ag0.3Cu0.7, WEIHUIDA (SW:99-999-103RA03).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: A41R-A07-12/ Thanh thiếc không chì Sn99.3Cu0.7, không chứa lớp phủ hay lõi trợ dung bên trong, dùng để hàn dây dẫn trong sản xuất. Nsx: ALPHA(VN) NEW MATERIAL, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Cây Hàn, là thiếc ở dạng thanh, thành phần:Thiếc Sn99.3%, đồng Cu0.7% Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Dây thiếc hàn (Sn99.3Cu0.7) 0.8mm, hàm lượng thiếc 99.3%, đồng 0.7%, kích thước: 18*337mm, dùng để hàn bảng mạch PCB, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Dây thiếc hàn có lõi là chất trợ dung, Sn99.3Cu0.7 1.0mm, dạng cuộn (dùng để hàn chảy). NXS: Công ty TNHH SX/TM KRD Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Dây thiếc hàn D9930C-HF961D-4.0mm - Solder Wire D9930C-HF961D-4.0mm, hàng mới 100%(Xuất trả từ dòng hàng số 30 thuộc TK:106115787413)/TW/XK
- Mã Hs 80030010: Dây thiếc hàn E9650-HF961D-4.0mm - Soler Wire E9650-HF961D-4.0mm, hàng mới 100%(Xuất trả từ dòng hàng số 32 thuộc TK:106115787413)/TW/XK
- Mã Hs 80030010: Dây thiếc hàn SAC0307-HF961D-4.0mm - Solder Wire SAC0307-HF961D-4.0mm, hàng mới 100%(Xuất trả từ dòng hàng số 31 thuộc TK:106115787413)/TW/XK
- Mã Hs 80030010: EUB-SC07A/Thanh thiếc không chì EUB-SC07A, dùng trong công nghiệp hàn điện tử, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: FY060/Thanh hàn (SAC0307 gồm: Tin (Sn) 99% (7440-31-5), Silver (Ag) 0.3% (7440-22-4), Copper (Cu) 0.7% (7440-50-8), 591.00025.005, tái xuất theo TK 107630928640/E11 ngày 21/10/2025, mục 1/CN/XK
- Mã Hs 80030010: LLS199-B18/Thiếc hàn Solder bar LLS199-B18/VN/XK
- Mã Hs 80030010: LLS227alpha-B18/Thiếc hàn lls227alpha-b18 (dạng thanh)/VN/XK
- Mã Hs 80030010: LLS227-B18/Thiếc hàn LLS227-B18 (dạng thanh)/VN/XK
- Mã Hs 80030010: LLS250N-B18/Thiếc hàn LLS250N-B18 (dạng thanh)/VN/XK
- Mã Hs 80030010: M01010004A-Thanh thiếc hàn không chì LEAD FREE SOLDER BAR LFC2-Bar (99.79Sn-0.2Cu-0.01P) dùng để hàn các linh kiện điện tử, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Miếng thiếc hàn, không chì, mã liệu:99CHEM000284G, Thành phần: Sn:96.5%, Ag:3%, Cu:0.5% (M705). Kích thước: 1.6*0.8*0.8(mm), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030010: MISN00003/Thiếc hàn dạng thanh CLEAN SOLDER BAR NP508Z-B20 A/Casting (chất liệu chính thiếc, dùng để hàn các mối nối trong điện tử) Mới 100%TKN:107101683030.DH:1/MY/XK
- Mã Hs 80030010: MISN00004/Thiếc hàn dạng thanh ECO SOLDER BAR M708 A/Casting (chất liệu chính thiếc, dùng để hàn các mối nối trong điện tử) Mới 100%TKN:107530388340.DH:1/MY/XK
- Mã Hs 80030010: MISN00005/Thiếc hàn dạng thanh Ecosolder Bar M705 A/Casting (chất liệu chính thiếc, dùng để hàn các mối nối trong điện tử) Mới 100%TKN:106858673020.DH:2/MY/XK
- Mã Hs 80030010: Phế liệu thiết hàn (thu được trong quá trình thực hiện HĐGC sản xuất cuộn biến áp, được đút thành thanh, xuất trả cho bên đặt gia công)/VN/XK
- Mã Hs 80030010: SCV3 LLS219A-B18/Thiếc hàn không chì SCV3 LLS219A-B18/VN/XK
- Mã Hs 80030010: SCV3 LLS219-B18/Thiếc hàn không chì SCV3 LLS219-B18/VN/XK
- Mã Hs 80030010: SCV3 LLS227AN-B18/Thiếc hàn không chì SCV3 LLS227AN-B18/VN/XK
- Mã Hs 80030010: SCV3 LLS227N-B18/Thiếc hàn không chì LLS227N-B18 (dạng thanh)/VN/XK
- Mã Hs 80030010: SCV-B-LLS227NP-B18/Thanh thiếc hàn không chì LLS227NP-B18/VN/XK
- Mã Hs 80030010: S-LLS227N-B18/Thiếc hàn không chì LLS227N-B18/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Solder bar LLS223-B18/Thanh thiếc hàn LLS223-B18 SOLDER-BARZ0V000/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Solder bar Thiếc thanh không chì Sn 99.3 % Cu 0.7 %, P/N: 130100100014X, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 80030010: SOLDERINGBAR/Dây hàn (Sn - Pb), nguyên vật liệu cung ứng trong nước do bên nhận gia công thuộc hợp đồng 01/2026 STR-SC/VN/XK
- Mã Hs 80030010: SOLDERINGBAR/Thanh hàn (Sn - Pb), nguyên vật liệu cung ứng trong nước thuộc hợp đồng 01/2026 STR-SC/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Thanh hàn chì SOLDER BAR HSE02-B20. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 80030010: Thanh thiếc hàn Sn100 (Sn99.99~100), kích thước (32, 5cmx2, 2cm), dùng trong công nghiệp, hàng mới 100% (Xuất bán từ dòng hàng số 1 thuộc TK:107898695330)/TW/XK
- Mã Hs 80030010: Thanh thiếc không chì Sn99.3Cu0.7, nhãn hiệu: Haoyu, Xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Thanh thiếc Sn63%Pb37% Sn63/Pb37, mã hàng: AST-SOLDER-LEADBAR, theo đơn đặt hàng: V00939521, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030010: Thanh thiếc TF-603C, dùng để hàn bản mạch điện tử thành phần Sn99.3Cu0.7, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc dạng thanh K100LD 0.02", kích thước: 2 x 2 x 50 CM (500 gram/thanh, 25 thanh/ thùng) không bọc, không phủ, không lõi chất trợ dung, Nhà sản xuất: Kester. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc hàn dạng thanh TF-603C (33FB00000009), dùng để hàn bản mạch điện tử thành phần Sn99.3Cu0.7, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc hàn không chì dạng thanh, không bọc chất trợ hàn (LFC7-BAR-NF), thành phần chính là thiếc, code NESSD00001B, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc thanh 63A 500g. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc thanh 99%, 2kg/thanh, dùng để mạ thiếc. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc thanh bảo vệ môi trường, thành phần: Sn99.3+ Cu 0.7, dùng để kết nối và cố định các linh kiện kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc thanh HY- 86040 (F01-00759A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc thanh không chì Sn99Ag0.3Cu0.7 (YW9-0307) (thanh hàn), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc thanh nhiệt độ cao Sn99.9 (thanh hàn), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc thanh Sn99.7Ag0.3 kích thước dài: 34cm, rộng: 2.5cm, cao: 1.5cm, hiệu KRD, NXS: Công ty TNHH SX/TM KRD Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030010: Thiếc thanh, thành phần gồm: Sn99.3/Cu0.7, dùng để hàn linh kiện điện tử. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030090: 2900175 Solder wire Thiếc dây không chì dạng cuộn, 20kg/cuộn/hộp, 99.9% Sn, đường kính 3.0mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: 322000500238/ Thiếc hàn dạng viên gồm Tin (7440-31-5), silver (7440-22-4), Copper(7440-50-8)phi 0.76 250000pcs/lọ. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: 322000500299/ Thiếc hàn dạng viên gồm Tin (7440-31-5), silver (7440-22-4), Copper(7440-50-8)phi 0.89 150000PCS/lọ. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: 33/Que hàn bằng thiếc dạng cuộn, đường kính 0.635mm, Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 80030090: 4803914/Dây thiếc hàn Rods 8 - 10 (Dùng để hàn các chi tiết trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/CZ/XK
- Mã Hs 80030090: 4804398/Dây thiếc hàn 1.5 có urea - Không chì Sn99Cu1 (Dùng để hàn các chi tiết trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/CZ/XK
- Mã Hs 80030090: 4804405/Dây thiếc hàn 1.5 có rosin - S-SnCu0.7 MTL501 (Dùng để hàn các chi tiết trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/CZ/XK
- Mã Hs 80030090: 4804430/Dây thiếc hàn S-Sn99Cu1 MTL501 (Dùng để hàn các chi tiết trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/CZ/XK
- Mã Hs 80030090: ARA LLS219alpha-0.8mm/Dây thiếc hàn không chì ara lls219alpha-0.8mm/VN/XK
- Mã Hs 80030090: BRO-GRIII(B8) LLS227N 0.8mm/Thiếc hàn dạng dây GRIII(B8)LLS227N-0.8mm (1kg/cuộn)/VN/XK
- Mã Hs 80030090: Chì hàn 70/30. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Cuộn thiếc hàn nhỏ/VN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây hàn thiếc hợp kim (Sn-Ag-Cu- Flux) GW-305A (0.6mm, 3.5%) 0.5kg mỗi cuộn dùng để hàn, lắp ráp các linh kiện điện tử. NSX: SHENZHEN VITAL NEW MATERIAL COMPANY LIMITED, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc (Dây hàn thiếc dây dạng cuộn phi 0.6mm HSE02), Thành Phần:3%Ag/96.5 %Sn (0.8kg/cuộn). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc 1mm, Chất liệu: SN99.3%, Cu 0.7%; Đường kính: 1mm; 1kg/cuộn. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 80030090: DÂY THIẾC DẠNG CUỘN (KHÔNG CHỨA CHẤT TRỢ DUNG) đường kính dây phi 0.8 mm, mã liệu: 33FW00000018, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc hàn 0, 8mm, 100g/cuộn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc hàn không chì HFA03-07, dạng cuộn, Mã hàng: HFA03-07, Nsx: Taewon, đường kính 0.6mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc hàn Sn99Ag0.3Cu0.7 phi 2.0MM (dạng cuộn, dùng để hàn chảy), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc hàn, lõi đặc, không có chất trợ dung loại Sn99.3Cu0.7, 1.0mm (đường kính dây 1.0mm). mã khách hàng 614-010000-003. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc hàn/ WIRE SOLDER PHI2.0 (ALMIT JAPAN), MODEL: LFM-22H DIA 2.0MM (800G/ROLL). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc không chì, không lõi, không tráng phủ, dạng cuộn, dùng để hàn vi mạch điện tử, kích thước:Phi 0.5*500mm, hàng mới 100%, P/N:580-A170012/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc phi0.8MM_750G_Chì Zhongshi, để tạo kết nối điện giữa các điểm dẫn bằng kim loại và bảng mạch điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc SAC305 0.8mm (không chất trợ dung dùng để hàn hồ quang, sd trong nhà máy, hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc TF-608A SN99AG0.3Cu0.7 0.8mm (Thiếc hàn không chì dạng dây TF-608A phi0.8mm), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc, dạng cuộn, đã gia công dùng để hàn linh kiện máy móc trong nhà xưởng. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 80030090: GR(T80) LLS227alpha-1.0mm/Dây thiếc hàn không chì gr(t80) lls227alpha-1.0mm/VN/XK
- Mã Hs 80030090: GR(U1) LLS219-0.8mm/Dây thiếc hàn không chì GR(U-1) LLS219-0.8mm P-3/VN/XK
- Mã Hs 80030090: GRIII(B8) LLS227N 1.0mm/Dây thiếc hàn không chì GRIII(B8) LLS227N 1.0mm/VN/XK
- Mã Hs 80030090: GRIIILLS227N-K-1.0mm/Dây thiếc hàn không chì GRIIILLS227N-K-1.0mm/VN/XK
- Mã Hs 80030090: Hợp kim thiếc đã gia công dạng dây Sn/Pb (có chứa chì 75%; ~25%Sn/~75%Pb) LNT 2.5mm (1 cuộn/2kg + -10%, đường kính dây 2.5mm, dùng sx ắc quy chì). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030090: J12202/Dây SOMEC-CN49W có thành phần: thiếc 99.3%, đồng 0.7 % (Sn99.3Cu0.7) phi 0.30 (thuộc mục 2 TK 107515700240/E31)/JP/XK
- Mã Hs 80030090: J12262/Dây SOMEC có thành phần: thiếc 99.3%, đồng 0.7 % (Sn99.3Cu0.7) phi 0.40 (thuộc mục 2 TK 107515353410/E31)/JP/XK
- Mã Hs 80030090: KSN001/Thiếc kim loại hình bán nguyệt dùng bổ sung cực dương khi mạ thiếc (NVL tự cung ứng)"NVLCTXK"/số lượng: 0, 061748 Kg, đơn giá: 1.256.000 VNĐ/Kg/VN/XK
- Mã Hs 80030090: LLS227AN-W2.0mm/Thiếc hàn dạng dây LLS227AN-W2.0mm (F-SN-227AN-W)/VN/XK
- Mã Hs 80030090: M01010004B- Dây thiếc hàn không chì LEAD FREE SOLDER WIRE LFC2-W3.0 (99.79Sn-0.2Cu-0.01P) dùng để hàn các linh kiện điện tử, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030090: SCV1 GRIII(B8)LLS227N-0.8mm/Dây thiếc hàn không chì GRIII(B8)LLS227N-0.8mm/VN/XK
- Mã Hs 80030090: SCV3 LLS227N-B18/Thiếc hàn không chì SCV3 LLS227N-B18/VN/XK
- Mã Hs 80030090: SCV-W-ARA-LLS227/Dây thiếc hàn không chì SC-3LLS227/VN/XK
- Mã Hs 80030090: SCV-W-GR(U-1)LLS227CN/Dây thiếc hàn không chì SCV-W-GR(U-1)LLS227CN-1.0mm/VN/XK
- Mã Hs 80030090: SCV-W-LLS227/Dây thiếc hàn không chì LLS227 W1.2 mm/VN/XK
- Mã Hs 80030090: SCV-W-LLS227N/Dây thiếc hàn không chì SCV-W-LLS227N-W1.6mm/VN/XK
- Mã Hs 80030090: SEQ011/Dây hàn bằng thiếc ECOSOLDER-RMA98P3M20-0-8. Hàng mới 100% (hàng xuất bán thanh lý cho 1 phần dòng 44 TK số: 106497968400 ngày 13/08/2024)/JP/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc cuộn 0.8 mm Sn99.3 Cu0.7, 1kg/cuộn; Đường kính dây: 0.8mm; Loại: không chì; TP: Sn99.3/Cu0.7. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc cuộn 1.0mm Sn99.3Cu0.7, 1kg/cuộn; Đường kính dây: 1.0mm; Loại: không chì; TP: Sn99.3/Cu0.7. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc dây 0.3 mm (3000000127) dạng cuộn, (250g/ cuộn). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc dây D9930C-HF961-0.8mm Sn/0.7Cu) sử dụng trong công nghiệp, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc hàn 0, 6mm, dạng dây, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc hàn 3mm, Chất liệu thiếc, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc hàn dạng cuộn HS-301, dùng trong nhà xưởng, chất liệu hợp kim Sn96.5%/Ag3%/Cu0.5%, đường kính 0.3mm, 100g/cuộn, nsx HOZAN, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc hàn không chì dạng dây, không bọc chất trợ hàn (LFC2-W3.0-NF), thành phần chính là thiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc không hợp kim dạng cầu tròn, dùng trong mạ kim loại SN BALL(15PIE, 99.99%), kt: 15pi, 20kg/túi, thành phần gồm: thiếc 100% cas 7440-31-5., Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 80030090: THIẾC KIM LOẠI DẠNG HÌNH TRÒN 15 MM DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP, HÀNG MỚI 100%/MY/XK
- Mã Hs 80030090: Thiếc SN100 (3N), dạng thanh, dùng trong quá trình mạ, kích thước 8mmx18mmx20mm, mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 80030010: Nw019#&thanh hàn không có thành phần chì np241fz:tin 95.5%,7440-31-5; silver 3.8%,7440-22-4; copper 0.7%,7440-50-8, 911-1h38-023-w/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Nl007#&83300000002h thanh thiếc sử dụng: để hàn sản phẩm điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Hnsolder#&thanh hàn (que hàn thanh) các loại (dùng để hàn nối bộ phận điện và điện tử).mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 3c301-00003#&thiếc hàn không chì dạng thanh m705, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 038.0104e.0001#&thiếc hàn,thành phần sn 97%, ag 3.0%,dạng thanh,đóng gói 1000g/thanh,hàng mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 700427966$ca#&thiếc hàn,thành phần sn 90~100%, ag 0.0~5.0%, cu 0.0~6.0%,dạng thanh,đóng gói 1000g/thanh,hàng mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Solder bar#&thanh hàn thiếc dùng để hàn mối nối trong quá trình sản xuất dây cáp. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Fy060#&thanh hàn không có thành phần chì.(sac305), tin(sn) 96.5%(7440-31-5), silver(ag) 3.0%(7440-22-4), copper(cu) 0.5%(7440-50-8),b591.00026.005/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Vn-solder bar#&20701-002490a000#thanh hàn thiếc dùng trong sản xuất thiết bị điện tử,bar,97sn:3pb,1000g,rohs,(hf), mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: V0005588#&1g03-000q000#thiếc hàn dạng thanh#solder bar kích thước: 450mmx20mmx7mm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 3#&thanh hàn không chì bằng thiếc - sn100c/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Nsk187#&thanh thiếc hàn, 322000500287/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Fl049#&thanh hàn,không chì, sac305, 5kg/cái (thành phần: tin (7440-31-5): 96.5%; silver (7440-22-4): 3.0%; copper (7440-50-8): 0.5 %),0422005-034s0019/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Xxgsoldbar6#&thanh thiếc hàn, nguyên phụ liệu sản xuất cụm bo mạch in và máy chủ, p/n: xxgsoldbar6, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Thanh hàn không chì bằng thiếc-sn100c, hàng mới 100%/ MY/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Bar-solder#&thiếc hàn ở dạng thanh/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Rac3051661c#&thiếc hàn dạng thanh, không có chất trợ hàn (mã:lls227n-b18)./ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Y2s-solder bar#&thanh hàn thiếc, dùng để sản xuất bản mạch tivi.3sob000002/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 0071911993#&thanh thiếc để hàn cleansolder-smd1b20, dùng để quấn biến áp, hàng mới 100%,/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 0071912843#&thanh thiếc để hàn, dùng để quấn biến áp cuộn cảm, hàng mới 100%,/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Ls-c-214#&thiếc hàn dạng thanh, 086-0004-0560h.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 40-s01-0002#&thanh thiếc hse-09 b20 dùng để hàn mối nối trong quá trình sản xuất dây cáp, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: K000001b#&thanh thiếc hàn (sn)/ bar solder (sn solder). mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Thiếc dạng thanh không chứa chì (sac305) (sn96.5/ag3.0/cu0.5) kích thước dài 325-335mm rộng 20mm dày 10mm,20kg/carton,(0.46-0.5)kg/thanh,nhãn hiệu: solderindo, xuất xứ indonesia mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: V800011017#&thanh hàn bằng thiếc (sn100c), (không bọc phủ, không lõi), dùng để hàn linh kiện lên bo mạch điện tử, hàng mới 100%,po:8106442/ TH/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 10#&thanh thiếc hàn không chì lls227n-b18/ VN/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: M0030#&thanh thiếc, thành phần: sn99ag0.3cu0.7, dùng để hàn linh kiện điện tử. (390-01002060sg) nhập khẩu từ mục 2 tk knq: 107147602440/c11. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: .#&que thiếc hàn solder alloy sacx plus 0307,hãng alpha, thành phần: thiếc 99%, bạc 0,3%, đồng 0,7%, không chứa chất trợ dung, kích thước: 33,5 x 2 x 2.5 cm. hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 6876834009#&thanh hàn bằng thiếc mã hse-09 b20, kích thước: 381 x 20 x 9 mm thành phần: sn 95.95%, cu 4.00%, ni 0.05%, mới 100%, thuộc mục09tk107735818850, 10tk 107811032230/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Jl-0020-001#&thiếc thanh không chì sn99ag0.3cu0.7 (thanh hàn),dùng trong sx linh kiện điện tử, hàng mới 100%/3322.y0307.ytc/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Ta-0051-001#&thiếc thanh không chì sn99ag0.3cu0.7 (thanh hàn),dùng trong sx linh kiện điện tử, hàng mới 100%/3322.y0307.ytc-c/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Thanh hàn bằng hợp kim dùng để hàn linh kiện bảng mạch của thiết bị trong nhà xưởng, nhà sản xuất: shenmao, model: pf529-b, thành phần: sn99/ag0.3/cu0.7, kt: 127 x 95 x 36 cm, năm sx 2025, mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 30900013#&thiếc thanh 1kg/ thanh, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Vdm0020136#&thiếc thanh 63a 500g. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Cb.nw08#&thiếc thanh (thanh hàn không có thành phần chì dùng để hàn nối điểm hàn), kích thước 31.6*3.3 cm/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Zb1-m35e#&thiếc hàn dạng thanh(kich thuoc 325x18 mm)/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Se00018c#&hợp kim hàn dạng thanh không chứa chì lfm-48h bar solder (nhập theo mục 48 tk: 107532060200/c11)-d635000075/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Thiếc thanh dùng trong sản xuất bo mạch điện tử - lead free solder bar nap100cx (1855379_4500071402)/ TW/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: R3179765#&thanh hàn dùng để hàn các bo mạch trên bảng mạch in eco solder bar m705, 500g/thanh,thành phần chính: thiếc, không có chất trợ dung, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: In60000014771#&thiếc hợp kim, dạng thanh, dùng để hàn (tự cung ứng) lead-free solder bar (sn100c) kích thước: 8.4x20x335mm,mới 100%/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Fa0814#&cây thiếc hàn solder bar-lfm-59h// fa0814-1/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 75-102000#&thanh thiếc hàn clean solder bar np303t b17 (mới 100%)/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Thanh hàn hợp kim thiếc (320*35*15 mm) bar flf25/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Bm708ac#&thiếc hàn dạng thanh m708 a/casting, hàng mới 100% (hàng thuộc dòng 1 của tk 107861658920/c11)/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Zh400120#&thanh thiếc hàn dùng để hàn trong ngành điện tử clean solder bar np103tmh b20 (mới 100%)/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Ft-025#&que hàn bằng thiếc dùng khi hàn, dạng thanh (305001090003)/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 19#&thiếc hàn dang thanh dùng cho biến áp và cuộn cảm-solder-- mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 23bl38a#&thiếc thanh không chì sn99.8cu0.2 (thanh hàn), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 99chem000237a#&thanh thiếc hàn pf611-b không chì (sn 97%/ag 3%), dài 30 cm, mới 100%/ TH/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Lls227n-b18#&thanh thiếc hàn không chì (33x2x0.8cmx0.408kg). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Lls227an-b18#&thanh thiếc hàn không chì (33x2x0.8cmx0.408kg). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 16301000070g05#&thiếc thanh không chì sn99.7ag0.3 (thanh hàn), mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Sm-bs-sen-r-007#&thiếc hàn dạng thanh m708 a/casting, hàng mới 100%/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Seq012#&thanh thiếc để hàn - cleansolder-smd321-b20. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Lls227n-b18: thiếc hàn không chì lls227n-b18 dạng thanh. hàng mới 100%/ VN/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Z0010#&thiếc hàn dạng thanh/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Nllxte0094#&thiếc hàn dạng thanh (không có chất trợ dung)tp:sn 99.9%, 230-100010-005h.hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Tool18#&thiếc hàn dạng thanh,kt:2x2x50(cm)(500g/pcs;25pcs/thùng)k bọc,k phủ,k lõi chất trợ dung,nsx:kester,dùng trong sx bo mạch điện tử;mới 100%/k100ld/vnmpo0003774/04-9574-0050/lot004463347/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 75-032000v#&thiếc hàn (dạng thanh), dùng cho sx dây dẫn và ăngten ô tô hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Csbg-0134#&thiếc hàn không chì dạng thanh, lead free solder bar, pf606-b, p/n: 0956-0003-0080a1, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Ds-sdr002#&thanh thiếc lls227-b18/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Cocn17#&thiếc hàn dùng trong sản xuất biến áp và cuộn cảm solder dk233/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 001001001b#&thiếc thanh không chì sn99.3cu0.7 (thanh hàn), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 1080500000003#&thanh thiếc k chì, không có chất trợ dung, sn99-cu0.7-ag0.3 (high quality),dùng để sx bộ sạc và các sản phẩm linh kiện điện tử khác,mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 5023300045#&thiếc hàn dạng thanh m705 a/casting, hàng mới 100% 5023300045 (hàng thuộc dòng 1 tk 107746706910/c11)/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: So-t#&thiếc ở dạng thanh/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Z00a059a01#&thanh hàn hợp kim thiếc, thành phần 94.5% thiếc, 5.25% đồng, 0.25% niken (396*20*7.5 mm)(solder bar smd1 b20,20kg/ctn)/z00a059a01. mới 100%/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 908801019#&thanh hàn bo mạch bằng hợp kim thiếc-solder bar sn99.0ag0.3cu0.7,weihuida (sw:99-999-103ra03).hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Fa0814-1#&cây thiếc/ solder bar lfm-59h (rohs)/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 500010101230000#&thiếc ở dạng thanh (que hàn) solder sc7-b18/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Nsk208#&thanh thiếc không chì, 322000500063/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Solder#&thiếc hàn không chì, dạng thanh/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: V2f02000h00#&thiếc thanh không chì sn99.3cu0.7 (thanh hàn),kích thước thanh: 33 x 2.5 x 1.5cm dùng để hàn, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 61v-101-0022r#&thanh thiếc hàn không chì, dài 30 cm, mã hàng: pf629-b, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, mới 100%/ TH/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 0070004050#&thanh thiếc để hàn chống gỉ 2 đầu dây đồng-bar-solder-5041.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: V0840sa0000000yn#&thiếc hàn dạng thanh pf606-b, dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử. hàng mới 100%/ TH/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 1340-006h200#&thanh thiếc hàn không chì solder bar pf566-b, sn/ag0.05%, không bọc phủ chất trợ dung. hàng mới 100%/ TH/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 038.02004.0001#&thiếc hàn,thành phần thiếc 99.215%, đồng 0.7%, niken 0.025%, gecmani 0.01%, bạc 0.05%,dạng thanh,đóng gói 1000g/thanh,hàng mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Aavcvhse04#&thanh hàn bằng thiếc, dùng để hàn chảy linh kiện điện tử solder bar hse04. (hàng mới 100%)/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Aavcvhse02#&thanh hàn bằng thiếc bằng thiếc dùng để hàn chảy linh kiện điện tử solder bar hse02 (sn+3ag+0.5cu). (hàng mới 100%)/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Aavcvhse39#&thanh hàn bằng thiếc bằng thiếc dùng để hàn chảy linh kiện điện tử solder bar hse39 (1.0ag), hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Cbv040#&dây hàn (dây hàn thép đặc không lõi thuốc), hàng mới 100% - solder wire 3 (50% sn)/ TW/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 8#&thanh thiếc (thiếc hàn). mới 100%/ ID/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Av-006#&thanh hàn thiếc (dùng để sản xuất thiết bị điện tử gia dụng) (solder, bar sn pb free), mới 100%@c2k86002/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Me-0240#&thiếc hàn thanh không chì (dạng rắn) dùng để kết nối linh kiện và bo mạch (sn100c - thành phần: sn ~99.24%, cu 0.7%, ni 0.05%, ge ~0.01%)/ TH/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Tth#&thanh hàn không chì bằng thiếc-sn100c. mới 100%. mã 2102zzx00018/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 29w100c#&thiếc hàn dạng thanh (lf solder bar sn100ce)/ TH/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Vtth-sn3#&thiếc hàn sn100c bar - lead free solder bar (20 kg/box). hàng mới 100%/ TH/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Dungcu#&thanh hàn chì solder bar hse02-b20. hàng mới 100%.#&kr/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Rsob1b10010#&thiếc hàn bar solder 99.3sn 0.7cu, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Pr70#&thiếc hàn dạng thanh &10034386/ DE/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 6rc0031#&thanh hàn bằng thiếc dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 46-166 (1 lbs = 0.4535924 kgm)#&123.1412#&22.272732usd (mới 100%)/ US/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: V90420#&thiếc ở dạng thanh sn100ce/ TJ/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: V90410#&thiếc ở dạng thanh sn100c (thanh hàn) (hàng chuyển mục đích sử dụng từ mục 2 tk 105280375430/e31)/ TH/ 10 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 7350105900#&thiếc hàn không chì scv3 lls227n-b18 (tin: 99.3%; copper: 0.6%; nickel: 0.05%; germanium: 0.005%)/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Py-so-6300-04h#&thiếc thanh nhiệt độ cao sn99.9 (thanh hàn), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 9803001-0782-vn#&thanh thiếc tf-608a, kích thước: dài 33.5 cm, rộng 2 cm, dùng để hàn chảy bản mạch điện tử, thành phần: sn99%ag0.3%cu0.7%, hàng mới 100% 9803001-0782-vn/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Cha#&thanh hàn không chì bằng thiếc sn100c (hàng nhập theo mục 1 tk knq sô: 107778801320)/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Npl 018#&thiếc hàn(hợp kim sn-cu), 9x1g1mb96500, sn/ag3.0 (nhiệt độ nóng chảy 221-222 độ c); 325*15*17mm. mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Thanh que hàn bằng thiếc không chì-tin bar-40010009-snni0.05,batch no:n2512561,hiệu: yt,dùng trong sx bảng mạch điện tử, mới 100%. co dòng 1/ CN/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 6rc0105#&thanh hàn 46-190 (làm bằng thiếc, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử), hàng mới 100%, xuất xứ mỹ#&1360,7760.97/ US/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Cuộn dây hàn 50g, chất liệu: thiếc, kích thước: 1.0mm, nsx: huizhou xiangyi hardware tools co., ltd./ CN/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Sm-bs-nis-r-005#&thiếc hàn dạng thanh, dùng cho bản mạch điện tử/ TH/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: 177-0022-0#&thiếc thanh không chì sn99.3cu0.7 (thanh hàn), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Th#&thanh thiếc hàn misc-c0601-000124, có kích thước 320*33*13mm, làm bằng thiếc (sn 99.3%, cu 0.7%), dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Tool18#&chì hàn (thiếc dạng thanh k100ld 0.02"), không tẩm phủ các chất trợ dung, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử;mới 100%/nap100/vnmpo0003777/nap100/lot004463887/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: Npl 12#&thanh hàn thiếc (mc-07) (sn 99.3%; cu 0.7%), không có chất trợ hàn, không bọc, không tẩm phủ các chất trợ dung, kt thanh hàn 40*2*0.7cm./ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030010: (npl sx bóng đèn): thiếc hàn scs7 dạng thanh. mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Npl-002#&dây hàn bằng thiếc không chì (solder wire), hàm lượng thiếc: 96.1~96,9%, bạc: 2.8~3.2%, đồng: 0.3~0.7%, dùng trong sản xuất bản mạch pcb. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Wt01#&dây thiếc hàn, dùng để hàn dây điện trên bản mạch màn hình máy tính tinh thể lỏng, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Nw018#&dây hàn không có thành phần chì yh-a-np303 f3,tin 93.5%(7440-31-5),silver 2.9%(7440-22-4), copper 0.49%(7440-50-8),modified rosin 2.84%(144413-22-9),...,911-hf13-020-v/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Thiếc hàn ở dạng dây, không có chất trợ hàn, dùng trong sản xuất, nsx:vital,mới 100%.tk 106520545830-mục 1/ CN/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: M3254349#&chất mạ lõi dây điện (thiếc) santop (sn)/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: K000001p#&thiếc hàn (dạng dây, phi 1.mm)/ wire solder. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 01400-00042-10#&dây thiếc tinning wire 0.600, braiding t-52mm, dùng sx cục sạc, mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 01400-00003-01#&dây thiếc tinned wire phi 0.600,dùng để sản xuất cục sạc, mới 100%./ CN/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 2083#&thiếc hàn không chì c-ry (chất liệu bằng thiếc, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 49999-1000020#&dây thiếc hàn - eg2 np103 (ss clean solder ace eg2 np103 0.8mm in 1kg spl). mới 100%.pn:49999-1000020, dòng 3tk:107685797700/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 4804398#&dây thiếc hàn 1.5 có urea - không chì sn99cu1 (dùng để hàn các chi tiết trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 26040023000001#&dây thiếc phi 0.6mmx500g/cuộn, mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Stn46#&thiếc thanh (hàn nối điểm hàn), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Pure tin anode ball: thiếc đã gia công ở dạng hình tròn (bi thiếc), hàm lượng thiếc (sn) 99.9%, đường kính 25mm, 20kg/1 bao, dùng trong mạ điện. hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: K17000000200#&thiếc hàn dạng dây để hàn kim loại, dùng trong sản xuất linh kiện ô tô, phụ kiện ô tô các loại-hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 90-01002-0009#&cuộn thiếc hợp kim dạng dây kích thước: phi 1.0mm, trọng lượng 1kg/cuộn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Mu9916#&dây thiếc hàn, hàng mới 100%, erp:194799002210/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: H-42-3720#&thiếc các loại(dạng cuộn)/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Nvlsp72#&thiếc hợp kim hàn dạng dây 426454/. hàng mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 0202-001811#&dây thiếc hàn wire solder ahf2-s3. mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Dây thiếc không chì, không lõi, không tráng phủ, dạng cuộn, dùng để hàn vi mạch điện tử,kích thước:phi 0.5*500mm,thành phần:thiếc>99%,đồng<0.5%,nsx chaisang.mới 100%,mã hàng:580-a170012/ CN/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Ft-024#&dây thiếc dùng để hàn, dạng dây(305001090018)/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Thiếc sn100 (3n) dùng trong quá trình mạ, kích thước 8mmx18mmx20mm. hàng mới 100%/ VN/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Nlgc913#&sợi thiếc hàn dạng cuộn. mã hàng: pf04-w1.0 hgf/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Rac3051662c#&dây thiếc hàn không chì gr(u-1)lls227cn-1.0mm/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Y2s-solder wire#&dây hàn thiếc, dùng để sản xuất bản mạch tivi.3sow000002/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Th#&dây thiếc hàn dạng cuộn, thành phần chính: thiếc sn96.8% (cu0.7% và phụ gia 2.5%), dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Bhnvl019#&dây thiếc không chì, phi 0.8mm, hàng mới 100%,(45-057908630gyn)/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Pwn-000001#&2900175/thiếc hàn dạng cuộn sn99.9, đường kính 3mm, dùng để hàn gắn linh kiện lên bảng mạch điện tử/pb free,sn99.9 3.0mm,mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Ch042#&dây thiếc để hàn bản mạch. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: V0007047#&1g03-005r000#thiếc hàn dạng bi#solder ball 250k 0.45mm. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 4804405#&dây thiếc hàn 1.5 có rosin - s-sncu0.7 mtl501 (dùng để hàn các chi tiết trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 11#&dây thiếc hàn không chì griii(b8)lls227n-0.8mm/ VN/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Hcv034-m#&thiếc để mạ dây đồng (dạng thanh) (hàng mới 100%)/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Thiếc (99,99%, dạng thanh, dùng để mạ thiếc sử dụng trong sản xuất cuộn cảm, không dùng để hàn), cas: 7440-31-5./ JP/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Sovt0035#&bi hàn thiếc - dùng cho máy hàn smt, để dán linh kiện điện tử lên bản mạch h130511160957 sac 305 0.55mm, quy cách: 500000 viên/lọ. hàng mới 100%. sap no:h130511160957/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Nvl19#&thiếc hàn/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Pure tin button 25mm 99.99% -bán cầu thiếc kim loại, dạng nút đường kính 25mm, hàm lượng 99.99% dùng trong xi mạ công nghiệp, hàng mới 100%/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: D9080170yd#&hạt thiếc tinh khiết/plt sn ball/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Dt#&dây thiếc hàn không chì lls227-1.2mm; hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: A-3001-0534#&dây thiếc hàn eco solder wire rma02 p3 m10 0.5mm, 90% là thiếc, không bọc phủ thuốc hàn, không có lõi chất trợ dung, dùng trong công đoạn hàn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 552121#&thiếc dạng thanh phi 2.0 (10kg/hộp)/soldering tin solder ace e28 2.0 (mục 06 tk 107758416400). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 552112#&thiếc dạng thanh phi 1.2 (10kg/hộp)/soldering tin solder ace nr rh60 1.2 (mục 07 tk 107758416400). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Ad10#&dây hàn thiếc solder wire pb free sparkle esc21 f3 m705 (1kg/cuộn)(1 phi), thuộc dh 18 tk107340191450(10/07/2025)và dh 12 tk107786367730(10/12/2025).hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Dy019#&dây hàn bằng thiếc không gắn nhựa thông (hàng mới 100%) mfbab001020/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Fa0816#&dây thiếc hàn clean solder wire dhb-rma3 np303 0.8mm// 75-060801/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Zh400170#&dây thiếc hàn dạng cuộn phi 0.8mm solder wire sr-hs lfm-48m 3.5% 0.8mm dùng để hàn trong ngành điện tử (mới 100%)/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Thiec sn100#&thiếc sn100 (3n) dùng trong quá trình mạ, kích thước8mmx18mmx20mm. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Gr lls227cn f0.8#&dây thiếc hàn không chì. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Z0020#&thiếc hàn dạng dây/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Q50d-0003y-ynt#&dây thiếc hàn,snni0.05 3.0mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Umso00001#&thiếc hàn dạng bi dùng để kết nối tín hiệu giữa bộ dẫn động (vcm) với tấm bản mạch (pcb) (umso00004) solder ball 0.5mm sn96.5/ag3.0/cu0.5 (500,000 pce/lọ)/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 21000397#&chất hàn (dây thiếc hàn không chì)/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Solder-barz0v000#&thanh thiếc hàn lls223-b18. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: A-3001-0532#&dây thiếc dùng để sản xuất linh kiện điện tử, sncu0.7ni ac, đường kính 0.8mm - mới 100%/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 56302007v#&dây hàn không chì bằng thiếc-sn100c(031)f3 0.8mm x500g. mục hàng 03, knq: 107733088630. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Led-p021#&dây hàn đèn led bằng thiếc dạng cuộn, 750gram/cuộn, 154 m d=1mm, hiệu zhanye. mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 75-061007v#&thiếc hàn (dạng dây), dùng cho sx dây dẫn và ăngten ô tô hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: (107489573920/e15/2025-08-30)thiếc hàn dạng dây không bọc,phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung,được sử dụng trong sản xuất điện tử, mã rac30590201,-ividiv(rac30590201).mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: K01010001882#&thiếc không chì dạng dây kích thước 0.6mm, sn99.3/cu0.7 1kg, dùng để sản xuất tai nghe, mới 100%/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: K03509#&thiếc hàn không chì sợi k03509(chất liệu bằng thiếc không chì, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: A-102-13-01#&dây thiếc hàn dạng cuộn solder wire srm np303 phi 0.8mm dùng trong đt (mới 100%),mục 12 của tkn knq 107851515440/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Yu0070#&dây hàn bằng thiếc không chì sn/0.7cu/e993, đường kính 0.8mm.hàng mới 100%5005-00000/ CN/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Mrc02302#&dây thiếc dạng cuộn (không chứa chất trợ dung), dùng cho sản phẩm điện tử, hàng mới 100%, 33fw00000018/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Lfm-48h-w#&cuộn dây hàn (bằng thiếc)/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Sn100c(044)#&dây thiếc hàn/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Es#&thiếc hàn eco solder mlb f4 m705-0.4 d250g, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Chemical191#&hợp kim hàn dạng thanh solder bar 000-b20 phủ chân sản phẩm đê tránh oxihoa (7440-31-5)/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Nl08-1#&dây thiếc hàn không chì lead free solder wire lfc2-w3.0 (99.79sn-0.2cu-0.01p) dùng để hàn các linh kiện điện tử/ m01010004b, mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 7251459900 thiếc dạng dây dùng làm nguyên liệu hàn đui bóng đèn xe máy lead free solder wire (u6204) dia 1.4mm sol/e00012 (đk 1.4mm). hàng mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 6247863200 thiếc dạng dây dùng làm nguyên liệu hàn đui bóng đèn xe máy lead free solder wire (u6204) dia 1.0mm sol/e00011 (đk 1mm). hàng mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 2064#&thiếc hàn không chì m-ry (chất liệu bằng thiếc, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: F0000-396-00-023#&dây hàn làm từ thiếc-chì,mặt cắt ngang hình tròn đặc,không có lõi là chất trợ dung,phù hợp làm dây hàn(dạng cuộn)-solder,sn60pb40a,h60a,dia1.6,1kg(h60a-w),mới100%/ JP/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Dh#&thiếc hàn gr(u-1) lls219-0.8mm p-3 (:001446). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Seq011#&dây hàn bằng thiếc sparkle-rma02-p2-m10-0-6. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Uvl-0027#&dây hàn bảng mạch sc-3lls227/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Viên bi thiếc, kích thước 0.76 mm, solder spheres sn63/pb37.030" d, part: smd2215-25000, dùng trong sản xuất, lắp ráp bo mạch điện tử (1jar=1una), không hiệu, hàng mới 100%/ US/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Dây hàn, kích thước phi 0.5mm, chất liệu bằng thiếc, trọng lượng 250g/cuộn, thành phần 100%thiếc, dùng để hàn linh kiện điện tử, nhãn hiệu sata, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Ivi-rac30590201#&dây hàn bằng thiếc dạng cuộn dùng để hàn bảng mạch điện tử, hse 01-w3.0, hàng mới 100%, loại rac30590201/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: .#&thiếc có chì 0.6mm 0.5kg/cuộn, dạng dây. hàng mới 100%,5071-03448v/ CN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Fw038#&dây hàn không có thành phần chì 77n sac0307, 911-0002-046: tin 96.5+/-1%(7440-31-5), silver 0.3+/-0.1%(7440-22-4),copper 0.7+/-0.1%(7440-50-8), modified rosin 2.5%(65997-06-0)/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Thiếc hàn sncu đường kính 0.8 mm (d9930c-1688-0.8mm), flux 3.0 - 3.5%, dạng dây, 1kg/ cuộn/ TW/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Pcb-9vwf0320000#&dây hàn bằng thiếc dạng cuộn dùng để hàn bảng mạch điện tử, s/wire hse21 w3.0 n/f, hàng mới 100%, loại 9vwf0320000/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Fnasc2004#&thiếc hàn dạng cuộn,không chì, không chất trợ dung, sử dụng trong sản xuất ăng - ten ô tô các loại, mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Nl-tinl-c-rohs#&thiếc hàn dạng dây đường kính sợi 0.8mm được quấn thành cuộn, đường kính cuộn 7cm, nặng 1kg/cuộn, hàng mới 100%./ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Fe007#&dây thiếc hàn dùng để gắn bản mạch vào sản phẩm, mã hàng esc21 m705 f4 0.8, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Vtthsn#&thiếc dạng hình tròn 15mm, dùng trong xi mạ, hàng mới 100%/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Zhr60-02w30#&dây thiếc hse-02, dùng cho hộp cầu chì ô tô/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 0202-001696#&dây thiếc hàn, không bọc chất trợ hàn (lfc2-w3.0-nf),thành phần chính là thiếc. mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 0202-001787#&dây thiếc hàn wire solder alf1-s4. mới 100%/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 921-4001-0115#&dây thiếc hàn, đường kính ngoài 0.4 mm, dùng cho để hàn linh kiện. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Xaac12283#&thiếc hàn dạng cuộn hs-301, dùng trong nhà xưởng, chất liệu hợp kim sn96.5%/ag3%/cu0.5%, đường kính 0.3mm, 100g/cuộn, nsx hozan, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Sswzu-l05ah#&expendables - dây thiếc hàn, (loại không có chất trợ dung), thành phần: thiếc (98,8-99,2%), ag (bạc 0,8~1,2%). nsx: lt materials co., ltd, mới 100%./ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: (107854647940/e15/2025-12-31)thiếc hàn dạng dây không bọc,phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung,được sử dụng trong sản xuất điện tử-ividiv(rac31879501).mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 33#&que hàn bằng thiếc dạng cuộn, đường kính 0.635mm, hàng mới 100%/ US/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Pcb-sswzu-l05ad#&dây hàn bằng thiếc dạng cuộn dùng để hàn bảng mạch điện tử, s/wire hse39a w3.0 n/f, hàng mới 100%, loại sswzu-l05ad/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 61v-100-0053r#&dây thiếc hàn sac0307-hf961-1.0mm (sn/0.3ag/0.7cu),sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Yv57#&thiếc hàn dạng dây (solder wire). đường kính 1mm. (hse04-w1.0 hgf32 super).mới 100%. nhà sx: lt material/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Zhr60-02b20#&thanh thiếc hse-02, dùng cho hộp cầu chì ô tô/ KR/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Csbg-0135#&thiếc hàn không chì dạng dây, lead free solder wire, pf606-r, p/n: 0956-0006-0080a1, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Zs1senm35rk1.0#&dây thiếc hàn (đường kính dây 1.0mm)/ MY/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: M01010014a#&dây thiếc hàn không chì (lfc7-107 (1.2mm)), (99.29sn-0.7cu-0.01p),dùng để hàn các linh kiện điện tử, m01010014b/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Km-34#&900860030 dây thiếc hàn không chì: solder wire aralls219alpha-0.8mm, mới 100%/ VN/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 4803914#&dây thiếc hàn rods 8 - 10 (dùng để hàn các chi tiết trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: 4804430#&dây thiếc hàn s-sn99cu1 mtl501 (dùng để hàn các chi tiết trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Thiết hàn dạng cuộn hình dây, không chì leadfree solder sac0307 4-5m097 model p4sac0307m097e, hiệu: asahi. hàng mới 100%/ SG/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: Zsw0000a#&thiếc hàn ở dạng cuộn dùng để sản xuất micro ô tô/solder wire sac305(96.5sn/3ag/0.5cu). hàng mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: K03517#&thiếc hàn không chì sợi k03517(chất liệu bằng thiếc không chì, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ TW/ Hs code 8003
- Mã Hs 80030090: F05_uhan0011#&thiếc dây (đường kính sợi thiếc là 1.0mm) pf606-f100 dùng trong hàn bản mạch điện tử, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 8003