Mã Hs 7904

- Mã Hs 79040000: Yl2-1#&dây nối mạch pcb (jump) - yqt14070 d0.6mm (400m/kg). mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Npl5#&dây kẽm dùng để định hình vành nón,1.5mm,mới 100%/ KR/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Tkem#&thanh anode bằng kẽm/ KR/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: 63#&dây kẽm dạng thanh que, kích thước 5~17cm, dùng sản xuất dù cầm tay. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Wire#&thanh kẽm wire 2.6*290mm (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Wire-320#&thanh kẽm wire 2.6*320mm (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Kẽm ở dạng dây, hàm lượng kẽm tối thiểu 99,995%, đường kính 2 mm, nhãn hiệu kejriwal, nhà sản xuất kejriwal metallisation limited, mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: K5#&kẽm dạng thanh que, kích thước: 60x490mm_zinc ingot zdc3 (mc2)/ CN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Dây kẽm chịu nhiệt sử dụng cho máy cắt tước, đường kính dây 1.5mm, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Mkzn#& kim loại (điện cực kẽm, dạng thỏi)/ JP/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Tk325-nx4#&thanh kẽm frt cush 325mm (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Tk350-nx4#&thanh kẽm frt cush 350mm (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Tk340-nx4#&thanh kẽm frt cush 340mm (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Tk260-nx4#&thanh kẽm rr back lh dive 260mm (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Wire910-nx4#&thanh kẽm wire band 'c'25*910mm (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Dây bằng kẽm, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng làm đồ thủ công trang trí, kt: 80 cm, không hiệu, nsx: shantou zangdao culture co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: 01#&kẽm (zinc), dùng để láp ráp bộ phân chia tín hiệu tv, không nhãn mác, mới 100%/ TW/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Pl15#&dây kẽm phi 1.15 mm, dạng cuộn, không nhãn hiệu, dùng làm lò xo, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Ykct0229#&dây kẽm bọc nhựa, kích thước đường kính 0.45*1mm (quy cách: 1000m/cuộn) dùng để buộc sản phẩm đồi chơi trẻ em bằng nhựa, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: J800003#&dây kẽm có bọc nhựa, dài 90mm, dùng để cố định sản phẩm có dây diện dài, mới 100%/ JP/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Ccdcdkem#&dây kẽm, đường kính: 3mm,trọng lượng:0.02kg/mét (dùng làm móc treo dụng cụ trong xưởng sản xuất)-hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Kẽm bọc giấy dùng để cố định lò xo của khung ghế sofa, dạng cuộn, quy cách: phi 2mm. hàng mới 100%, 1 cuộn = 500m/ CN/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Dây kẽm + sợi tổng hợp các màu, phi (0.4 - 1)mm, dùng làm đồ handmade, nsx: hangzhou hangbiao garment accessories co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: 163030003-vn#&trụ nâng cho cảm biếm pir bằng kẽm m63030003 chi tiết kim loại/chiều cao 3.5mm/bell26-pir cột đệm kim loại h35-v1.0 hàng mới 100%, pn#163030003-vn/ CN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: D2g01070h0h#&dây kẽm màu đen dùng để buộc dây cáp(70mm) (1kpce=1000 pce),hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: D2g01120h0l#&dây kẽm, dùng để buộc dây cáp điện, dài 120mm (hàng mới 100%)/ CN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: 2000002#&kẽm thỏi, purity 99.99%, dùng mạ dây kim loại. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Que kẽm bọc nhung dùng uốn tóc. kt phi 1*28cm+-10%.nsx: zhejiang jiaxing trading supplies co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Dây kẽm #30 dùng làm đồ thủ công, dùng để làm kẹp cài tóc_05-10-2514-0005_craft wire silver #30. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Dây kẽm #32 dùng làm đồ thủ công, dùng để làm kẹp cài tóc_05-10-2514-0008_craft wire silver #32. mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: 047-001#&(101-143) dây kẽm, nhãn hiệu mgk (đường kính: 1.2mm). hàng mới 100%./ VN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Dây kẽm(0.5 kg/cuộn), hỗ trợ sản xuất, hàng mới 100%_order_50012921_23/ VN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Dkem#&dây kẽm dạng cuộn (khổ 2 mm)/ CN/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: 095clp#&kẽm dùng làm móc cho hàng tháo lắp -10m/cuộn, chromium round wire, coil, 0.9 mm spring-hard -10 m. mới 100%/ DE/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: Dây dẫn kẽm flexible qr braided conduit 5 mtr (part no 7549/05), phụ kiện máy phun kim loại, hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: 4803806#&dây kẽm zn 99.995 din 1179 1.6r (phun lên 2 bề mặt cuộn phim trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ IN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: 4800308#&dây kẽm zn 99.99 2r din 1706 (phun lên 2 bề mặt cuộn phim trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ IN/     Hs code 7904
- Mã Hs 79040000: 47#&kẽm ở dạng dây dùng để buộc sản phẩm cá, không nhãn hiệu, mới 100%/ JP/     Hs code 7904
- Mã Hs 79050090: A1639822#&kẽm chống ăn mòn sử dụng cho tàu thủy, bằng kẽm, mới 100%/ FI/     Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: 24-09363-9001rs1#&tấm ép lc2401, chất liệu kẽm, kích thước: độ dày t = 0,5mm,dùng sx tông đơ cắt tóc.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Kẽm miếng xi mạ (dạng tấm nhỏ, dùng mạ hàng mẫu trong phòng thí nghiệm, size: 100*65*0.5mm; 8 hộp = 21kg; mới 100%; nsx: giant guang chemicals industrial co.,ltd)./ TW/ 0 %    Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: A1580999#&kẽm chống ăn mòn sử dụng cho tàu thủy, bằng kẽm, mới 100%/ FI/     Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Tấm kẽm, kt (1000x510)mm, dày (1.5-2)mm, dùng để khắc phôi khuôn chữ, đã sơn phủ một mặt, nsx: santoni (shanghai) knitting machinery co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Zinctrip#&zinc strips alloy (kẽm lá)/ CN/     Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Anode/kẽm chống ăn mòn, dạng tấm, dùng cho công trình biên, cp tech zinc 12" flange anodes for type 15zp,as per cp tech drawing no. a-15-11273, hiệu: cp tech, hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Kẽm kim loại (cthh: zn), dạng dải, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: dày 1.5mm, rộng 60mm, dùng trong ngành mạ, nhà sx: pingxiang dongfa trade co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Thanh kẽm lá gió máy bơm (độ dày > 0.15mm)(label: zongyu), mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Kemzdc#&kẽm zdc 3 (900 x 450 x 580) mm/ CN/     Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Kemzdc2#&kẽm zdc 2 (900 x 450 x 580) mm/ CN/     Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Zinc anode/ thanh kẽm, dạng thỏi, phụ tùng động cơ diesel xe đào đất, part no: 8105277, chất liệu: kẽm, nsx: fpt/iveco, mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 7905
- Mã Hs 79050090: Kt79#&kẽm dạng tấm/ KR/     Hs code 7905
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202