Mã Hs 7806

- Mã Hs 78060020: 060#&cục chì gắn vào cước làm chìm lưỡi câu cá (kt: 5mm, chì số 3). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Kd18#&dây chì(dùng cho đèn led)/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: G04#&dây chì hàn solder wire, (1kg/cuộn), dùng trong sản xuất dây cáp đã lắp với đầu nối./ KR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: 111522#&chì hàn, dạng viên. hàng mới 100%/ US/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Bar#&thanh chì (38.5 x 2) cm, dùng để sản xuất cảm biến nhiệt, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Dây dẫn tải bằng chì, dùng sản xuất máy biến áp ul-1015 awg 18, màu đen - lead wire/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Dây chì hàn (leaded solder wire) sn63/pb37 (ns-31) diameter 1.6mm (dây hàn dùng để hàn bo mạch điện tử, có lõi là chất trợ dung). hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: 6535sp026028#&chì hàn/ soudure 60/40 flux 362 swg 28 (0,38)/ FR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Thanh chì phẳng,kt:125cm*10cm*15mm, dùng cho quá trình hàn kim loại, (40507024bfrc - chromium anode), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: 10097905#&chì hàn, dạng cuộn (1cuộn (cái) = 1lb). hàng mới 100%/ US/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Daychi#&dây chì đóng hộp, phụ kiện dùng để sản xuất nguồn sạc cho các thiết bị điện tử. mới 100%/ CN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: C.vlc00390#&thanh chì 80g. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Vtth-solderwire#&chì dây lead free solder wire (sn100c(031)f3 1.0mm.x500g.) hàng mới 100%/ MY/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Raf-09#&chì hàn sn63/pb37 1.66lb bar sn63bs ultrapur-mới 100%/ US/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Dây chì, chất liệu chì, kt dk 0,5mm (+-10%), 5 cuộn, 48,8kg/cuộn, dùng để đo khe hở, làm cầu chì, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: A-1502-0096#&tấm khung chì (leadframe for 3dcovermolding su layout), dạng tấm, dùng để kết nối mạch điện trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ CN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: V5-20#&chì hàn/wire weld 10/10 sn60pb40-500gr/pce-mới 100%/ FR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Swe-0015#&kim loại chì (dạng dây) id_qualitek nc600 (sn62/pb36/ag1) 0.6mm _ no clean(cas:7440-31-5, 7439-92-1, 7440-22-4, 65997-06-0).hàng mới 100%/ PH/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: 9204029#&dây chì, phi 1 mm, eco solder m20 1.0 mm no-resin (dùng trong sản xuất bóng đèn halogen)/ JP/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: 9201349#&dây chì f1.60 mm - solder #315 spool 1.6mm (dùng sản xuất bóng đèn halogen)/ JP/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Y0222100000#&dây chì niêm phong rộng 30mm dày 10mm/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Dây chì dùng làm lõi dây thừng, dùng trong nhà xưởng, kích thước dày 5mm, dài 6m, không hiệu, không model, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Cuộn dây chì hàn điện tử wire solder (lfs30-3, phi 1) tps, dùng trong lắp giáp cảm biến ô tô. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Wire#&dây chì, dạng cuộn, dùng để sản xuất cảm biến nhiệt, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Vtth1#&chì hàn &10016145/ KR/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: 2360096108#&thanh chì, 30 *2 cm, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Sm05#&hợp kim chì dạng thanh dùng để kết dính chân cuộn cảm - pb, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Cuộn dây số bằng vật liệu chì - lead marker tape.dùng để ghi lại vị trí trong kiểm tra chiếu chụp. rộng 18mm, dài 13m. hãng sx: cg tapes. hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Thanh que chì hàn (40/60) không nhãn hiệu, kích thước: 35 x 2 x 0.9cm dùng hàn chân vịt may công nghiệp, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: 18#&chì hàn (dùng trong sản xuất bo mạch)- hàng mới 100%/ US/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: G05#&thanh chì hàn solder bar, d 38cm x r 2cm, 0.5kg/thanh, dùng trong sản xuất dây cáp đã lắp với đầu nối./ KR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Rc1621#&dây chì sử dụng cho lò nướng (1 mét = 0.0531kgs) - gland packing 6.5x6.5 x115mm l. hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Dây chì viền lưới bọc nhựa pe (pe rope with sinker)-gđ số:0175/n1.14/tđ (07/05/2014) hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Hnchan#&chì hàn asahi sn60pb40 - 1.0mm (cuộn 100g)/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Thanh chì cực dương dùng cho mạ crom, loại lượn sóng: dài = 1200mm, dày = 12mm, rộng = 90mm. móc đồng: dài = 170mm, rộng = 50mm, dày = 5mm, hiệu: cy, nsx: li cheen enterprise co.,ltd, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Tintb#&chì hàn(thanh)/ TW/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: 022#&cục chì hình tròn làm chìm lưỡi câu cá. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Chì hàn asahi 99.3 cu 0.7 dia 0.8 mm 500g 1 cuộn(chất liệu chì, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060020: Dây chì trung thế - fuselink, dùng bảo vệ mạch điện, tự ngắt khi quá dòng/quá tải, loại 10a, nsx: nanyang invech machinery and electric equipment, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 7806002090: Chì vinachi (dây chì hàn ở dạng cuộn (hàng mới 100%)#&vn/ VN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060030: .#&gioăng chì, kích thước 10x10mm, áp suất làm việc: 16 bar, loại đã ren trong, đường kính trong dưới 15cm, dùng để nối ống. mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060040: 5000002760#&ron chì (vòng đệm bằng chì) dn80mm, đường kính 80mm, dày 2mm dùng trong nhà xưởng, không hiệu,mới 100%/ CN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-05543-00#&chì đa lõi lead multi-core 24#ul1007,48 blackend terminal j1100bs-2, end opening 6 tin, environmental standard x0, dùng sx cục sạc, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-06668-00#&chì đa lõi, lead multi-core 22#,ul3239, total length 14mm, black, opening 20.5mm, dùng sx cục sạc. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-04781-00#&chì đa lõi 18 # ul3266, đỏ 140mm, mở hai đầu, dùng để sx cục sạc, mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-05542-00#&chì đa lõi lead multi-core 24#ul1007,48 redend terminal j1100bs-2, one end open 6 tin, environmental standard x0, dùng sx cục sạc, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-05788-00#&chì đa lõi lead wire 18#ul3266,150+-2mm black,two side open 5+-0.5upper tin,electronic wire designated as qifurui/letin,x0, dùng sx cục sạc, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-06565-00#&chì đa lõi, multicore lead,22#,ul3239, total length 65mm, black, dùng sx cục sạc. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-06566-00#&chì đa lõi, lead multi-core 22#,ul3239, total length 65mm, red, dùng sx cục sạc. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Hộp chì dùng để đóng gói và bảo quản hàng hóa thuốc phóng xạ trong quá trình vận chuyển theo phương thức quay vòng. kích thước 8*12 cm. hàng đã qua sử dụng./ KR/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Npl172#&đầu cực pin bằng chì dùng trong quá trình sản xuất pin (terminal) loại: lt9a-bs, kích thước: 16.6*13*37(mm). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Đầu cực của bình ắc quy bằng chì(terminal,dz-mx-30-01), là các điểm kết nối điện trên ắc quy, không model, không hiệu,kt:23*39.5*22.5mm, dùng trong sản xuất pin ắc quy. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Nút chảy an toàn bằng chì dùng cho hệ thống làm lạnh container lạnh, mã hàng: 5060364, phụ tùng dùng cho container lạnh, nsx: thermo king. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Efp0771009 b42a#&cuộn dây chì/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Nl32#&miếng chì/ny magnet 6*2 (bw limber 115) no.2605106/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Cuộn chì tăng nghiệt dạng ống kích thước 28mm*20 mm*20 m, dùng cho hồ xử lí bề mặt,mới 100%./ TW/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Kính chì rd50 (05140780) kích cỡ 2.1mmpb/100x80cm, chất liệu (65% ô xít chì rd50 + 35% thủy tinh và các hợp chất khác che bức xạ). hàng mới 100%, hãng sx schott ag./ DE/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Nvl13#&ống làm bằng chì, đường kính 10mm, chiều dài 3.5cm, dùng để chống nhiễu cho dây điện/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Chì dạng cuộn dùng để luồng trong lõi của dây thừng, đường kính: 1.3mm, lead, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Handa2400000 a00#&cuộn dây chì solder wire #240 (handa2400000 a00) (1 kg/cuộn). mới 100% (d08/107864519230/c11)/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Tấm chì - lead intensifying screens. kích thước: 400x100mm dày 0.125mm, dùng trong công nghiệp để chắn bức xạ. hiệu: radac. hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Pl-anode-01#&điện cực hợp kim chì thiếc, dùng để dẫn điện cho sản phẩm kim loại. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Htc005#&đầu cực bình ắc quy bằng chì), hàng mới 100% - terminal ttc35-1/ TW/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: M0351#&dây chì tạo nhiệt (cord type temperature fuse 2170g-00d), đường kính: 4.2mm +0.4mm (-0.2mm), ko gắn đầu nối, mới 100%/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Cuộn chì hàn asahi sn60/40 1.0mm (500g/cuộn), dùng hàn linh kiện điện tử trong máy móc. hàng mới 100% - t0031961/ TW/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-05573-00#&chì đa lõi lead multi-core 20#ul1672,120 brown and black, dùng sx cục sạc. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-06669-00#&chì đa lõi, lead multi-core 22#,ul3239, total length 15mm, black, opening 20.5mm, dùng sx cục sạc. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Ma0000122782#&nước nhúng chì a100(1pcs=500g)/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 20#&bi chì đặc các loại dạng hình tròn, dẹp (dùng tạo sự cân bằng cho thân mồi nhử cá, không nhãn hiệu, mới 100%/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 256-00060-2y3#&chì dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, 2a,300v, mới 100%/ CN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Dây chì lead wire 18awg*250-15*10 black (e63-0b08ab02500-0), dùng cho sản xuất bơm chìm. hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Cchi7806#&cục chì dùng để gắn vào dây kiểm tra độ sâu/ KR/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Chì dạng thanh/ lead free bar xb-g215-b15/ MY/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: D3750000292#&chân cắm bằng chì dùng sản xuất công tắc, sản phẩm của cảm biến. hang mới 100%/ KR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 24#&chì (tin silk), mới 100%/ CN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Yp25006652-2#&gioăng làm kín 120x120x2mm,lk gioăng chì sử dụng cho máy nước nóng stm, để làm kín cho thanh nhiệt khi lắp vào máy không bị rò nước, chất liệu chì,kt 120x120x2mm,hiệu shini, mới 100%/ CN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Tme-sp001#&chì dạng kem/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Tme-sb001#&chì dạng viên/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 7#&bi chì các loại,đặc dạng tròn các loại:,7mm (dùng cho sx con cá giả bằng nhựa)/weight/frmd rtg,không hiệu, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Y0601000203#&chì dùng để cân bằng trọng lượng loại y2-20(20g/pc)/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Y0601000204#&chì dùng để cân bằng trọng lượng loại y2-25g/pc/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 95619278#&chì hàn/ soudure pour inox 500 gram, cas: 7439-92-1, 7440-31-5, 557-66-4; lead 85%/ FR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 24#&mỏ cá bằng chì, dùng làm nguyên liệu phụ trợ cho thân mồi nhử cá, không nhãn hiệu, mới 100%/ JP/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Viên chì dùng để niêm phong hàng hóa./ TH/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Chì hàn mềm m10/ VN/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Du06-058#&dây chì định hình (wire) (1 cuộn=500m=1.7kg)/ KR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 77001-05716-00#&chì đa lõi 26#ul1332,200300v 120 black opening 3.5, dùng sx cục sạc. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 0100csm0012219#&chì hàn/ soudure haute temperat sn96, ag4/ FR/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: 111602#&chì hàn, k100ld #66/48. hàng mới 100%/ US/     Hs code 7806
- Mã Hs 78060090: Spe-0012#&chì nhão water soluble leaded soluble paste dsp * 738 sn62/pb36/ag2 6 x 500 gm.cas:7440-31-5.7439-92-1. 7440-22-4. 61791-26-2. 112-73-2.hàng mới 100%/ SG/     Hs code 7806
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202