Mã Hs 7506
| Xem thêm>> | Chương 75 |
Mã Hs 7506: Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 75061000: Nickel 4*4 inch (TP: Nickel (7440-02-0) 99.98-100%, kim loại dạng tấm, màu trắng bạc, phụ kiện dùng trong quá trình xi mạ, 200kg/thùng, hàng mới 100%)./NO/XK
- Mã Hs 75061000: Nickel 4*4 inch (TP: Nickel (7440-02-0) 99.98-100%, kim loại dạng tấm, màu trắng bạc, phụ kiện dùng trong quá trình xi mạ, 200kg/thùng, hàng mới 100%)./NO/XK
- Mã Hs 75061000: Niken không hợp kim dạng tấm, kích thước: 1 inch x 1 inch, hàng mới 100%/FI/XK
- Mã Hs 75061000: Niken không hợp kim dạng tấm, kích thước: 1 inch x 1 inch, hàng mới 100%/FI/XK
- Mã Hs 75061000: SP-NLNIN6/Niken không hợp kim dạng đai và dải được cuộn lại, độ cứng HV:110-130, kích thước: 0.12mm*56mm*cuộn/CN/XK
- Mã Hs 75061000: SP-NLNIN6/Niken không hợp kim dạng đai và dải được cuộn lại, độ cứng HV:140-170, kích thước: 0.08mm*39mm*cuộn/CN/XK
- Mã Hs 75061000: SP-NLNIN6/Niken không hợp kim dạng đai và dải được cuộn lại, độ cứng HV:140-170, kích thước: 0.08mm*39mm*cuộn/CN/XK
- Mã Hs 75061000: SP-NLNIN6/Niken không hợp kim dạng đai và dải được cuộn lại, độ cứng HV:140-170, kích thước: 0.08mm*53mm*cuộn/CN/XK
- Mã Hs 75061000: Tấm NICKEL PLATE (540*120*12MM), loại không hợp kim dùng trong mạ niken, kt: 540*120*12MM, (7.51KG/EA), Hàng mới 100%/NO/XK
- Mã Hs 75061000: Tấm NICKEL PLATE (540*150*12MM), loại không hợp kim dùng trong mạ niken, kt: 540*150*12MM, (8.41KG/EA), Hàng mới 100%/NO/XK
- Mã Hs 75061000: Tấm NICKEL PLATE (540*150*12MM), loại không hợp kim dùng trong mạ niken, kt: 540*150*12MM, (8.41KG/EA), Hàng mới 100%/NO/XK
- Mã Hs 75061000: Tấm niken X3353_Nickel Plate, kích thước 7.920*5.188*0.08mm, dùng làm linh kiện kết nối pin. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 75061000: Tấm niken X3353_Nickel Plate, kích thước 7.920*5.188*0.08mm, dùng làm linh kiện kết nối pin. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 75062000: 90038957-NC/Tấm đế cố định (đã tiện, phay bằng máy CNC), c.liệu hợp kim niken, kt:74.5*50.27*12.32MM, chức năng cố định và bảo vệ, l.kiện của bộ điều chỉnh đ/a (thiết bị sx chất bán dẫn), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 75062000: 90038957-NC/Tấm đế cố định (đã tiện, phay bằng máy CNC), c.liệu hợp kim niken, kt:74.5*50.27*12.32MM, chức năng cố định và bảo vệ, l.kiện của bộ điều chỉnh đ/a (thiết bị sx chất bán dẫn), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 75062000: 90038957-NC/Tấm đế cố định (đã tiện, phay bằng máy CNC), c.liệu hợp kim niken, kt:74.5*50.27*12.32MM, chức năng cố định và bảo vệ, l.kiện của bộ điều chỉnh đ/a (thiết bị sx chất bán dẫn), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 75062000: 90038957-NC/Tấm đế cố định(đã tiện, phay bằng máy CNC), c.liệu hợp kim niken, kt:74.5*50.27*12.32MM, chức năng cố định và b.vệ, l.kiện của bộ điều chỉnh đ.áp(t.bị sx chất bán dẫn), mới 100%/KXĐ/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 75061000: Rm01.q#&tấm niken không hợp kim (jeep strattec) s-q17609-ni-bc, hàm lượng 99%, kích thước 37.79x13.21x0.6mm, dùng để sản xuất biển tên, biển hiệu, mới 100%/ JP/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Npl09#&tấm nickel không hợp kim, dùng để gắn lên bản mạch điện tử, tab, papsjq1-nickel-a, 22101-0030139/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Npl09#&miếng đệm niken papsjq1-nickel-a, 22101-0030138/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Tấm niken không hợp kim kích thước:(0.060x600x700)mm, thành phần: nickel (ni) 99.9%. nhà sản xuất shenzhen slic nanotek ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Dải niken ni strip s26/a16, không hợp kim, dùng cho sản xuất đai niken bảo vệ pin thiết bị di động, (ni: 99%). hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: A980015a#&miếng đệm bằng niken không hợp kim dùng trong sản xuất bộ nối nguồn pin, cáp pin, bảng mạch điện tử (kt: 7.60(l)x2.15(w)x2.05(h)x0.10(t)). code: s024-00080a. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Lá niken, dạng cuộn, chiều rộng 118mm, dày 0.030mm, dùng để sản xuất linh kiện điện tử (jg-115). nhà sản xuất: joinset co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Niken ở dạng dải (không hợp kim), độ dày 0,1mm, chiều rộng 3mm,dùng để sản xuất motor của tông đơ.nsx: jiangsu sinonic precision alloy technology co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 1.1.73.0099#&niken dạng cuộn từ niken không hợp kim. kích thước: 0.1*183mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 1.1.73.0169#&niken dạng cuộn từ niken không hợp kim. kích thước: dày 0.1mm* rộng 395mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 1.1.73.0004#&niken dạng cuộn từ niken không hợp kim. kích thước: 0.1*29.8mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 1.1.73.0143#&niken dạng cuộn từ niken không hợp kim, kích thước: 0.1*252mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Nl40#&tấm niken, dài 7mm rộng 2.75mm không hợp kim dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, nickel x3357_nickel plate(jiaya), hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 11010015-1#&miếng niken hàn bốn, kết nối các viên pin trong bao pin, kt: 38.1*24.9*0.25mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Npl03#&miếng đệm niken,,ac,(ruijing),0.11.06.01.0149,25.25*16.4*7mm,lg,,,,,+pc,pin:12.7mm (rohs reach cp65),11101-0010421/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 30308-18223#&tấm niken, kt: 6*4.0*0.3mm nickel plated hardware smd rohs, dùng để sản xuất sạc dự phòng, mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 11010014-1#&miếng niken hàn bốn, kết nối các viên pin trong bao pin, kt: 38.1*24.9*0.25mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 11010017-1#&miếng niken hàn bốn, kết nối các tấm pin trong ắc quy, kt 50.3*40.6*0.25mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 11010016-1#&miếng niken hàn bốn, kết nối các viên pin trong bao pin, kt: 50.3*40.6*0.25mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Nk03#&cuộn niken không hợp kim nguyên liệu (nhà sx: poongsan smc), kt: 0.1t*14mm*coil, thành phần: niken: 99-99.67%, sắt:0-0.4%, cacbon:0-0.02%, silic:0-0.3%, hàng mới: 100%/ KR/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Cuộn niken không hợp kim nguyên liệu (nhà sx: poongsan smc), kt: 0.2tx32mm, thành phần: niken: 99.8%, cu: 0.01%, fe: 0.03%, mn: 0.14%, hàng mới: 100%/ KR/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Tl0315#&niken không hợp kim dạng tấm, kt (15x100cm, 5x100cm), dùng trong quy trình mạ sản phẩm khung mành rèm, cas 7440-02-0. hàng mới 100%./ JP/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Ets78#&6.11.0572,nắp niken dùng trong sản xuất sạc không dây,6.3*7.9mm. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: H331718000216#&mô đun vỏ làm bằng niken của sản phẩm, kích thước 18.8*6*10.3mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 16203657a#&tấm niken không hợp kim dùng trong sx bộ đèn, độ dày 0.5mm, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: S0104867#&tấm điện cực dương băng niken (dùng để kiểm tra dung dịch line mạ, hàng mới 100%) b-59-p07(64mm*64mm)/ JP/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 9102223#&lá niken không hợp kim - nickel foil 6.5/17, ngang 6.5 mm, dài 17mm (dùng sản xuất bóng đèn halogen)/ JP/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 9102225#&lá niken không hơp kim - nickel foil 3.0/12, kt:7x11x0.25mm (dùng sản xuất bóng đèn halogen)/ JP/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Miếng niken không hợp kim lót đế khuôn in của máy khắc laser, kích thước 267 x 190 (mm). dầy 70 um, năm sản xuất: 2026, hàng mẫu, mới 100%/ CZ/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Tấm niken đã được dán trên tape gh02-23383a (jgc-1613-03lwn0810) (thành phần niken 90-99%), kt: (1.6(+-0.05)x1.3(+-0.05)x0.03(+-0.007))mm (rộng x dài x dày)mm, dùng cho điện thoại. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 128-5051f#&tấm niken dẫn điện đã gia công dùng để lắp ráp bộ pin trong sản xuất pin lithium, chất liệu niken không hợp kim, kích thước: 40.9*15*0.2mm. hàng mới 100% 128-5051f/ TW/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 128-5050f#&tấm niken dẫn điện đã gia công dùng để lắp ráp bộ pin trong sản xuất pin lithium, chất liệu niken không hợp kim, kích thước: 60.1*15.5*0.2mm. hàng mới 100% 128-5050f/ TW/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 128-5052f#&tấm niken dẫn điện đã gia công dùng để lắp ráp bộ pin trong sản xuất pin lithium, chất liệu niken không hợp kim, kích thước: 41.1*17.2*0.2mm. hàng mới 100% 128-5052f/ TW/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 128-5056f#&tấm niken dẫn điện đã gia công dùng để lắp ráp bộ pin trong sản xuất pin lithium, chất liệu niken không hợp kim, kích thước: 34.8*40.9*0.2mm. hàng mới 100% 128-5056f/ TW/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 128-5053f#&tấm niken dẫn điện đã gia công dùng để lắp ráp bộ pin trong sản xuất pin lithium, chất liệu niken không hợp kim, kích thước: 57.6*40.9*0.2mm. hàng mới 100% 128-5053f/ TW/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 128-5054f#&tấm niken dẫn điện đã gia công dùng để lắp ráp bộ pin trong sản xuất pin lithium, chất liệu niken không hợp kim, kích thước: 37.8*18.1*0.2mm. hàng mới 100% 128-5054f/ TW/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 128-5055f#&tấm niken dẫn điện đã gia công dùng để lắp ráp bộ pin trong sản xuất pin lithium, chất liệu niken không hợp kim, kích thước: 37.8*18.3*0.2mm. hàng mới 100% 128-5055f/ TW/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 128-5057f#&tấm niken dẫn điện đã gia công dùng để lắp ráp bộ pin trong sản xuất pin lithium, chất liệu niken không hợp kim, kích thước: 40.2*25.5*0.2mm. hàng mới 100% 128-5057f/ TW/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Tấm niken nguyên chất - không hợp kim-pure nickel plate - not alloyed(nc1133a;27.45*18.85*t0.25mm)(3200)dùng để liên kết pin trong bo mạch, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Dm34000112#&tấm niken hình chữ l, lc72ay-1 bourns. mới 100%/ JP/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: Tấm nickel plate (540*120*12mm), loại không hợp kim dùng trong mạ niken, kt: 540*120*12mm, (7.51kg/ea), hàng mới 100%/ NO/ Hs code 7506
- Mã Hs 75061000: 3shisj0004#&tấm hợp kim niken, mới 100%, 3shisj0004/ KR/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 040-119368#&viên nang áp suất/ differential capsule (1 un = 6.32 gram)/ GB/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Gh02-24558a#&tấm tản nhiệt bằng hợp kim niken (dạng lá mỏng) (hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Gh02-23383a#&tấm tản nhiệt bằng hợp kim niken (dạng lá mỏng);tape conductive-ni metal sheet;sm-s906b,, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Par-vcm-25#&lò xo phía trên lõi cuốn dây đồng bộ phận của thiết bị hỗ trợ độ nét hình ảnh của camera. hàng mới: 100%, a26 - usp - 3, ov00-00020a/ KR/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Par-vcm-26#&lò xo phía dưới lõi cuốn dây đồng bộ phận của thiết bị hỗ trợ độ nét hình ảnh của camera. hàng mới: 100%, a26 - lsp, ov00-00019a/ KR/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 8c0213600000#&tấm định hình (chất liệu hợp kim niken), là nl lắp ráp cụm pin để sx máy hút bụi, hàng mới 100%.8c0213600000/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 8c0213400000#&tấm định hình (chất liệu hợp kim niken), là nl lắp ráp cụm pin để sx máy hút bụi, hàng mới 100%.8c0213400000/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 8c0213500000#&tấm định hình (chất liệu hợp kim niken), là nl lắp ráp cụm pin để sx máy hút bụi, hàng mới 100%.8c0213500000/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 8c0213700000#&tấm định hình (chất liệu hợp kim niken), là nl lắp ráp cụm pin để sx máy hút bụi, hàng mới 100%.8c0213700000/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Mla0200#&tấm niken bằng hợp kim niken, là linh kiện dùng trong sản xuất bản mạch điện tử, là nl dùng sx máy hút bụi, hàng mới 100%.mla0200/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 408007530#&tấm in kem hàn, chất liệu: bằng hợp kim niken, o6 e-form stencil 650*550. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Pshrsh000259#&tấm hợp kim nickel pshrsh000259 kích thước 0.05x36x120 inch, hàng mới 100%/ US/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 50304-2002412#&dải hợp kim niken dạng cuộn, bề dày 0.18 mm, hymu 80, 0.18+/-0.005 x 11+/-0.2,dùng sản xuất thiết bị tai nghe trợ thính (50304-2002412)/ US/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 50304-2001895#&dải hợp kim niken dạng cuộn bề dày 0.27 x rộng 13.5 mm;hymu 80 elec alloy, 0.27 x13.5mm, dùng sản xuất thiết bị tai nghe trợ thính (50304-2001895)/ US/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 90038957-nc-vn-s#&tấm đế cố định(chưa tiện,phay),c.liệu hợp kim niken,kt:74.5*50.27*12.32mm,chức năng cố định và bảo vệ,l.kiện của bộ điều chỉnh đ/a (thiết bị sx chất bán dẫn),mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Tấm hàn bằng hợp kim nickel dùng để hàn phục vụ trong sản xuất; psp-224 plates 8.858 x 5.708 x 0.019 inch; hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Niken hợp kim, dạng dải cuốn thành cuộn, menpb 1.0*15mm, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Nl715#&niken hợp kim được cán phẳng dạng cuộn, menpb kích thước: (1.6x20)mm.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Nl717#&niken hợp kim được cán phẳng dạng cuộn, menpb kích thước: (1.0x15)mm.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 408018839#&tấm in kem hàn, chất liệu: bằng hợp kim niken; kích thước: 650x550x30mm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 401001491#&tấm hợp kim niken để in kem hàn, chất liệu: bằng hợp kim niken, o6 e-form stencil 650*550 half etching. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: G2589-20100-vn-s#&tấm đựng mẫu (chưa đánh bóng, rửa), chất liệu hợp kim niken,kt phi 19.02x0.6mm,linh kiện của máy sắc ký lỏng (thiết bị phân tích), mới 100%/ CN/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Sk-251109r#&hợp kim sắt niken chữ nhật đã mạ-permalloy, kích thước: (72 x 45 x 0.8) mm, hàng mới 100%./ VN/ 0 % Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: To11-001212#&tấm vật liệu thi chứng chỉ thợ hàn bằng hợp kim niken inconel718, kt 76.2 x 203.2 x 1.07 mm, để làm vật liệu mẫu thi chứng chỉ thợ hàn, hàng mới 100%/ US/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: To11-001213#&tấm vật liệu thi chứng chỉ thợ hàn bằng hợp kim niken inconel718, kt 35 x 203.2 x 1.07 mm, để làm vật liệu mẫu thi chứng chỉ thợ hàn, hàng mới 100%/ US/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: Met01-01414#&tấm vật liệu thi chứng chỉ thợ hàn bằng hợp kim niken inconel718, kt 76.2 x 203.2 x 2.36 mm, để làm vật liệu mẫu thi chứng chỉ thợ hàn, hàng mới 100%/ US/ Hs code 7506
- Mã Hs 75062000: 040-119138#&viên nang áp suất/ capsule assembly aneriod (1 un = 7.72 gram)/ GB/ Hs code 7506
- Mã Hs 75071200: Ống dẫn thủy lực = h.kim nikken 825, od 0.25", dài 820ft/cuộn, seamless type, vỏ bọc = vật liệu nhựa fep, dùng cho van an toàn sâu trong gktdk. p/n: h905200021 mới 100% (2460ft=750m, 5.29usd*2460ft)/ CN/ 0 % Hs code 7507
- Mã Hs 75071200: Sa000455#&ống hợp kim niken/ US/ Hs code 7507
- Mã Hs 75071200: 101323301-vn-s#&ống lót bảo vệ(chưa đánh bóng,rửa),bằng hợp kim niken, dùng cho máy khoan dầu khí, kt:đường kính ngoài 136 mm, đường kính trong 60 mm, chiều dài 948 mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7507
- Mã Hs 75071200: Ống lót ren (vòng đệm ren cấy n90), hợp kim niken, đường kính trong 4.83mm, chiều dài 6.8mm, mã a71131919402/30, nhà sản xuất boellhoff, hàng mới 100%./ GB/ 0 % Hs code 7507
- Mã Hs 75071200: 116171-p3-vn-s#&ống nối (chưa tiện,phay),nối và bảo vệ dây dẫn,chất liệu hợp kim niken, kt phi 6.86*13.59mm,linh kiện của bộ điều chỉnh điện áp (thiết bị sản xuất chất bán dẫn),mới 100%/ CN/ Hs code 7507
- Mã Hs 75072000: Hc22-mg-1/4-w-e#&đầu nối ống bằng hợp kim niken-hc series 22 needle valve, male x female, 1/4 inch, socket weld, extended stem. hàng mới 100%[po-002570]/ IL/ Hs code 7507
- Mã Hs 75072000: 10711_3579|dm#&ống ren luồn cáp bằng niken. hàng mới 100%/ DE/ Hs code 7507
- Mã Hs 75072000: 765-b45522-001_rev-c#&mặt bích dạng modun, vật liệu hợp kim niken cao cấp c22, 3/8 inch od,không nhãn, mới 100%/ US/ 0 % Hs code 7507
- Mã Hs 75072000: Khớp nối 2 ngã bằng hợp kim pj0606, làm bằng hợp kim niken dùng nối ống dẫn dầu, hiệu ishan. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 7507
- Mã Hs 75072000: Nối chữ t bằng hợp kim pkd06 (làm bằng hợp kim niken dùng nối ống dẫn dầu). hiệu ishan. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 7507