Mã Hs 7505

Xem thêm>>  Chương 75

Mã Hs 7505: Niken ở dạng thanh, que, hình và dây

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 75051100: KNI001/Nikel không hợp kim dùng làm phẳng bề mặt linh kiện trước khi mạ vàng, bạc, thiếc(NVL tự cung ứng)"NVLCTXK"/số lượng: 19, 551128 Kg.đơn giá: 520.000 VNĐ/Kg/VN/XK
- Mã Hs 75051100: KNI001/Nikel không hợp kim dùng làm phẳng bề mặt linh kiện trước khi mạ vàng, bạc, thiếc(NVL tự cung ứng)"NVLCTXK"/số lượng: 6, 982273 Kg.đơn giá: 520.000 VNĐ/Kg/VN/XK
- Mã Hs 75051100: KNI001/Nikel không hợp kim dùng làm phẳng bề mặt linh kiện trước khi mạ vàng, bạc, thiếc(NVL tự cung ứng)"NVLCTXK"/số lượng: 6, 982273 Kg.đơn giá: 520.000 VNĐ/Kg/VN/XK
- Mã Hs 75051100: KNI001/Nikel không hợp kim dùng làm phẳng bề mặt linh kiện trước khi mạ vàng, bạc, thiếc(NVL tự cung ứng)"NVLCTXK"/số lượng: 8, 887651 Kg.đơn giá: 520.000 VNĐ/Kg/VN/XK
- Mã Hs 75051200: 2551M96G01-002R/Khối vật liệu thô chất liệu hợp kim Niken, dùng để sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 5-6, kích thước phi 498.35x427.34x53.34/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2551M96G01-002R/Khối vật liệu thô chất liệu hợp kim Niken, dùng để sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 5-6, kích thước phi 498.35x427.34x53.34/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2551M96G01-002R/Khối vật liệu thô chất liệu hợp kim Niken, dùng để sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 5-6, kích thước phi 498.35x427.34x53.34/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2551M96G01-002R/Khối vật liệu thô chất liệu hợp kim Niken, dùng để sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 5-6, kích thước phi 498.35x427.34x53.34/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2551M96G01-002R/Khối vật liệu thô chất liệu hợp kim Niken, dùng để sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 5-6, kích thước phi 498.35x427.34x53.34/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2552M49G02-002R/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước phi 495.05x30.48mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2552M49G02-002R/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước phi 495.05x30.48mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2552M49G02-002R/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước phi 495.05x30.48mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2552M49G02-002R/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước phi 495.05x30.48mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2552M49G02-002R/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước phi 495.05x30.48mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2552M49G02-002R/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước phi 495.05x30.48mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8/US/XK
- Mã Hs 75051200: 2552M49G02-002R/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước phi 495.05x30.48mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8/US/XK
- Mã Hs 75051200: FW84127 N/Khối vật liệu bằng hợp kim niken, kích thước D 130 x R 90 x C20mm, dùng để sản xuất mảnh làm kín cho buồng tuabin động cơ máy bay, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 75051200: FW84127 N/Khối vật liệu bằng hợp kim niken, kích thước D 130 x R 90 x C20mm, dùng để sản xuất mảnh làm kín cho buồng tuabin động cơ máy bay, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 75051200: FW84127 N/Khối vật liệu bằng hợp kim niken, kích thước D 130 x R 90 x C20mm, dùng để sản xuất mảnh làm kín cho buồng tuabin động cơ máy bay, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 75051200: FW84127 N/Khối vật liệu bằng hợp kim niken, kích thước D 130 x R 90 x C20mm, dùng để sản xuất mảnh làm kín cho buồng tuabin động cơ máy bay, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 75051200: FW84127 N/Khối vật liệu bằng hợp kim niken, kích thước D 130 x R 90 x C20mm, dùng để sản xuất mảnh làm kín cho buồng tuabin động cơ máy bay, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 75051200: FW84127 N/Khối vật liệu bằng hợp kim niken, kích thước D 130 x R 90 x C20mm, dùng để sản xuất mảnh làm kín cho buồng tuabin động cơ máy bay, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 75051200: HTW-2468M85 B/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước ID432*OD496*H57mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8-9/CN/XK
- Mã Hs 75051200: HTW-2468M85 B/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước ID432*OD496*H57mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8-9/CN/XK
- Mã Hs 75051200: HTW-2468M85 B/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước ID432*OD496*H57mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8-9/CN/XK
- Mã Hs 75051200: HTW-2468M85 B/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước ID432*OD496*H57mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8-9/CN/XK
- Mã Hs 75051200: HTW-2468M85 B/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước ID432*OD496*H57mm, dùng để làm phôi sản xuất vỏ kết cấu xếp chồng vùng máy nén tầng 8-9/CN/XK
- Mã Hs 75051200: L47564P01 F/Khối vật liệu thô dạng thanh dùng để sản xuất cánh quạt của buồng nén động cơ máy bay, chất liệu hợp kim niken, KT 64*60*304mm, TX từ mục 2, TKN 107657643440/E11/30/10/2025/US/XK
- Mã Hs 75051200: L47564P01 F/Khối vật liệu thô dạng thanh dùng để sản xuất cánh quạt của buồng nén động cơ máy bay, chất liệu hợp kim niken, KT 64*60*304mm, TX từ mục 2, TKN 107657643440/E11/30/10/2025/US/XK
- Mã Hs 75051200: L47564P01 F/Khối vật liệu thô dạng thanh dùng để sản xuất cánh quạt của buồng nén động cơ máy bay, chất liệu hợp kim niken, KT 64*60*304mm, TX từ mục 4, TKN 107376281610/E11/25/07/2025/US/XK
- Mã Hs 75051200: L47565P01 F/Khối vật liệu thô dạng thanh dùng để sx cánh quạt của buồng nén động cơ máy bay, chất liệu hợp kim niken, KT 67.8x63.3x303.9mm, TX từ mục 3, TKN 107657643440/E11/30/10/2025/US/XK
- Mã Hs 75051200: L47565P01 F/Khối vật liệu thô dạng thanh dùng để sx cánh quạt của buồng nén động cơ máy bay, chất liệu hợp kim niken, KT 67.8x63.3x303.9mm, TX từ mục 3, TKN 107657643440/E11/30/10/2025/US/XK
- Mã Hs 75051200: L47566P01 F/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước 57.9x48.1x264 (mm) dùng để sản xuất chi tiết cánh quạt tầng số 6 của buồng xả, TX từ mục 1, TKN 107657643440/E11/30/10/2025/US/XK
- Mã Hs 75051200: L47566P01 F/Khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước 57.9x48.1x264 (mm) dùng để sản xuất chi tiết cánh quạt tầng số 6 của buồng xả, TX từ mục 1, TKN 107657643440/E11/30/10/2025/US/XK
- Mã Hs 75051200: L50602P01 A/Vật liệu thô làm cánh máy turbine thấp áp tầng thứ 5, bằng hợp kim niken mã L50602P01 A, kích thước 47.2*37.8*199.3mm, TX từ mục 1, TKN 107376281610/E11/25/07/2025/US/XK
- Mã Hs 75051200: L50602P01 A/Vật liệu thô làm cánh máy turbine thấp áp tầng thứ 5, bằng hợp kim niken mã L50602P01 A, kích thước 47.2*37.8*199.3mm, TX từ mục 2, TKN 107324666630/E11/04/07/2025/US/XK
- Mã Hs 75051200: L50602P01 A/Vật liệu thô làm cánh máy turbine thấp áp tầng thứ 5, bằng hợp kim niken mã L50602P01 A, kích thước 47.2*37.8*199.3mm, TX từ mục 2, TKN 107324666630/E11/04/07/2025/US/XK
- Mã Hs 75052100: 2102081-71/Dây cầu chì dùng để dẫn điện trong bóng đèn halogen, chất liệu bằng niken, sản phẩm đã được làm xoăn NI TWIST WIRE 0.18/36/125/VN/XK
- Mã Hs 75052100: 2102081-71/Dây cầu chì dùng để dẫn điện trong bóng đèn halogen, chất liệu bằng niken, sản phẩm đã được làm xoăn NI TWIST WIRE 0.18/36/125/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 75051100: Niken (dạng thanh) (không hợp kim, dùng để mạ niken sử dụng trong sản xuất cuộn cảm), cas: 7440-02-0./ JP/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75051100: Nickel square 1" x 1" (nikel kim loại 1 inch, không hợp kim, dạng hình vuông), mã cas: 7440-02-0. dùng trong công nghiệp mạ điện, quy cách đóng gói: 50kg/drum. hàng mới 100%/ FI/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051100: D3020001yd#&sản phẩm nickel s-pellets mạ điện cực dương/plt nickel anode/ GB/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051100: Tl-ckb01#&niken dạng viên (tên: nickel, thành phần: cas 7440-02-0 nickel 99,96%)/ MG/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051100: 8115880#&niken,không hợp kim, dạng viên dùng trong công nghiệp nickel-pellet. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051100: Vtthni#&nickel s pellet (không hợp kim) hạng viên, dùng trong xi mạ, hàng mới 100%/ GB/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051100: Hc42#&nickel kim loại không hợp kim dạng hình, dùng trong công nghiệp_plating round/ GB/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051100: Nickel anode#&nickel nguyên chất dạng thỏi dùng trong xi mạ- electric nickel - handy-ni(25*25 (20kg)). hàng mới 100%./ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051100: Niken nguyên chất(dạng hình vuông, kích thước:10-80mm tp:nickel 100% cas:7440-02-0 (2000kgs/bag,đóng gói đồng nhất),nguyên liệu dùng để sản xuất khuôn đúc kim loại. hàng mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75051100: Nickel tablet: niken dạng bột được nén thành viên (1 viên chứa 100gram nickel) dùng trong ngành công nghiệp xi mạ, cas no: 7440-02-0, 8002-74-2, 12125-02-9, 48viên/hộp, hàng mới 100%./ IL/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Nqf012240 d#&khối vật liệu đã rèn dạng vòng dùng sản xuất linh kiện trong động cơ máy bay,kt:707 x619.5 x41 mm, bằng hợp kim nikel,dùng để giảm lực cản không khí và cải thiện hiệu suất làm việc/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Nqf009820 g#&khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước odxidxh 474x381x73.7,dùng để gia công linh kiện lắp vào động cơ phần máy nén của máy bay, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 50-300-0092#&dây hợp kim/ nickel alloy 90 wire(.005dia) (1 ft=0.3048 met, 1 mét = 0.12 gram)/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 51-1000-0015#&dây hợp kim/ nickel alloy 90 wire(.004dia) (1 ft = 0.3048 mét, 1 mét = 0.07619 gram)/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 071-s004-7170#&spine, mã hàng 071-s004-7170, que nitinol, chất liệu: hợp kim niti, od: 0.580.01mm/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Nw2024-17#&spine (que nitinol, chất liệu: hợp kim niti, od:0.58+- 0.01mm)/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 6ts0015#&thanh kim loại niken dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 100x10kg bag/case ch0259b(hc cần kb:lưu huỳnh(cas:7704-34-9), nồng độ:<0.1%)(hàng mới 100%)/ NO/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Hợp kim niken dạng thanh tròn đặc, mác: 625, size: phi88.9 x 17mm, hiệu: vdm, tiêu chuẩn: astm b446-24, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Vỏ kim thông điện receptacle spr-25w-1 hàng mới 100% [v5305y015e]/a0467/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Tf-2351m41-1#&khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước 32x11x89cm, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Fuh436#&que nitinol 071-s002-7170, chất liệu: hợp kim niti(nickel 54.5-57.0%,7440-02-0; cobalt </= 0.05%,7440-48-4; titanium 42.765-45.265%,7440-32-6;...),dùng đê tăng đô bên cho dây kêt nôi/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Hastelloy#&hợp kim niken (hastelloy), dạng thanh chữ nhật, kích thước 8.3x35.6x50.1 mm, dùng sản xuất linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%./ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: D139.7_nikel#&hợp kim niken dạng thanh tròn đặc đường kính: 139.7 mm dùng sản xuất phụ tùng van dầu khí, mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Nw302#&que nitinol 071-s004-7170, chất liệu: hợp kim niti, od: 0.58+/-0.01mm,(nickel 54.5-57.0%,7440-02-0; carbon </=0.04%,7440-44-0; cobalt </=0.05%,7440-48-4;...),.../ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Lc-nl37#&spine (que nitinol, chất liệu: hợp kim niti, od:0.58+- 0.01mm)/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 1f30g3866#&khối vật liệu để sản xuất vỏ ở tầng nén áp suất cao turbine động cơ máy bay, mã 30g4667-01-hav,kích thước od x id x h 473.88x428.24x47.19mm, chất liệu hợp kim niken, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: L47563p01 d#&khối vật liệu thô bằng hợp kim niken để sản xuất chi tiết cánh trong vùng máy nén tầng số 3, kích thước 58.3*48.8*263.6 mm hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 2552m42g05-002c#&khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước phi624.58 (od) x phi488.44 (id) x 199.9,mm hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Que bù tig hợp kim nikel, loại que trơn, không lõi, không tráng phủ mạ, dùng để hàn gia công chi tiết máy, hiệu daiko, mã: daikowt 82, size: d.2.40x1000mm - hàng mới 100%./ CH/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Mr#&thanh niken [nt-e9] (gpr_3n) dùng để thử nghiệm điều kiện hoạt động của lò chân không, kích thước phi 1.0*45mm, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Mr#&thanh tròn niken dùng để thay đổi tải trọng trong lò nhiệt luyện chân không, kích thước phi 1.0*45mm, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Kh30324 b#&khối vật liệu hợp kim niken,để sx linh kiện lắp vào động cơ ở tầng gia nhiệt trung bình nhằm đảm bảo tỷ lệ nhiệt độ và áp suất trong turbine động cơ máy bay, kt 192*83*98mm,mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Tf-5311741 b#&khối vật liệu thô bằng hợp kim niken để sản xuất vỏ bảo vệ cụm turbine, kích thước 29.72x19.53x8.86 inch, hàng mới 100%/ MX/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Rm01-000285a#&khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước odxidxh: 320.29x186.44x58.42mm, dùng làm phôi gia công tạo nên sản phẩm, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Lv15289 d#&khối vật liệu dùng sản xuất cánh quay turbine áp suất thấp trong động cơ máy bay, kt 50x21x154 mm, chất liệu hợp kim nickel, để gia công cánh động cơ turbine áp suất thấp, mới 100%/ IT/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Kh34836 h#&khối vật liệu dùng sản xuất cánh quay turbine áp suất thấp trong động cơ máy bay, kt47x27x165mm, chất liệu hợp kim nickel, để gia công cánh động cơ turbine áp suất thấp, mới 100%/ IT/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Lv15294 d#&khối vật liệu dùng sản xuất cánh quay turbine áp suất thấp trong động cơ máy bay, kt 40x21x169 mm, chất liệu hợp kim nickel, để gia công cánh động cơ turbine áp suất thấp, mới 100%/ IT/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Kh34843 g#&khối vật liệu dùng sản xuất cánh quay turbine áp suất thấp trong động cơ máy bay, kt 41x20x120mm, chất liệu hợp kim nickel, để gia công cánh động cơ turbine áp suất thấp, mới 100%/ IT/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Lv27084-s02#&khối vật liệu thô dạng vòng cho linh kiện vỏ động cơ buồng đốt, kích thước od 680 x id 500 x h 110 (mm), chất liệu hợp kim niken, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Lv27085 b#&phôi đúc, kích thước 584.30*519.24*23.80mm, chất liệu c263 (hợp kim niken), hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 33a1337#&khối vật liệu bằng hợp kim niken, để sản xuất cánh trong động cơ máy bay, kích thước 57.28x45.05x165.10mm, hàng mới 100%/ MX/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 33a1315#&khối vật liệu sản xuất cánh trong động cơ máy bay, bằng hợp kim niken, kích thước 57.46x58.54x158.24 mm, hàng mới 100%/ MX/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 33a1406#&khối vật liệu bằng hợp kim niken, để sản xuất cánh trong động cơ máy bay, kích thước 57.28x45.05x165.10mm, hàng mới 100%/ MX/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Thanh lục giác inconel 625 (hợp kim niken), dạng thanh, chưa gia công, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Ca02-6038-000#&thanh niken, kích thước: (6*38)mm (core_ar 6*38(yl-81), hợp kim niken và kẽm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%)/ KR/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Ca02-5011-00#&thanh niken, kích thước: (5*11)mm (core_ar 5*11(yl-81), hợp kim niken và kẽm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%)/ KR/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Ca02-6029-00#&thanh niken, kích thước: (6*29)mm (core_ar 6*29(yl-81), hợp kim niken và kẽm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%)/ KR/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 5321351 h #&khối vật liệu thô bằng hợp kim niken dùng để sản xuất cánh cố định dẫn hướng dòng khí nóng vùng tuabin động cơ máy bay. kích thước d 660 x h 170 (mm). hàng mới 100%/ MX/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Nqf010394 g#&khối vật liệu thô để gia công vỏ tua bin vùng áp suất trung gian, kích thước od 1461 id 979 h 308 mm, chất liệu hợp kim niken, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Cu125003-3#&thanh tròn bằng hợp kim niken, phi 10mm, dài 4000mm, hàng mới 100% - round bar - phi10-4000 - inconel 601/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Cu125003-4#&thanh tròn bằng hợp kim niken, phi 12mm, dài 4000mm, hàng mới 100% - round bar - phi12-4000 - inconel 601/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Cu125003-5#&thanh tròn bằng hợp kim niken, phi 8mm, dài 4000mm, hàng mới 100% - round bar - phi8-4000 - inconel 601/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Cu125010-5#&thanh tròn bằng hợp kim niken, phi 12mm, dài 4000mm, hàng mới 100% - round bar - phi12-4000 - inconel 601/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Cu125010-6#&thanh tròn bằng hợp kim niken, phi 8mm, dài 4000mm, hàng mới 100% - round bar - phi8-4000 - inconel 601/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Cu125024-4#&thanh tròn bằng hợp kim niken, phi 10mm, dài 4000mm, hàng mới 100% - round bar - phi10-4000 - inconel 601/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Cu125024-5#&thanh tròn bằng hợp kim niken, phi 12mm, dài 4000mm, hàng mới 100% - round bar - phi12-4000 - inconel 601/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 1hd3021rt01#&khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước id 325x od 360 x h 35mm, hàng mới 100%/ GB/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 1hb3015rt03#&khối vật liệu thô dạng vòng, kt: 224 mm (od) x 182 mm (id) x 32 mm (h), chất liệu hợp kim niken, dùng để gia công sản phẩm trong công đoạn phay, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 1br3032rt01#&khối nguyên vật liệu thô bằng hợp kim niken, dạng vòng kích thước: 292 mm (od) x 252 mm (id) x 34 mm (h), nguyên vật liệu để gia công sản phẩm 32a0201, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: 1hd3020rt01#&khối vật liệu thô bằng hợp kim niken, kích thước id 299x od 330 x h 40mm, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Stw-nqf006840#&khối vật liệu thô hợp kim niken, hình trụ, kích thước mm 674x608x61 phi, dùng để sản xuất giá đỡ trong động cơ máy bay, hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75051200: Ca02-6015-00#&thanh niken, kích thước: (6.5*15)mm (core_ar 6.5 x 15 (yn-800), hợp kim niken và kẽm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%)/ KR/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: M12567#&dây nickel tansen 1/0.180 ni s/ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: Hb000037#&dây niken không hợp kim nguyên liệu sản xuất cầu dao điện dạng cuộn (dày 0.7mm x rộng 5.4mm)/bimetal f175r 30a (hàng mới 100%)./ CN/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: Dây niken không hợp kim nguyên liệu dùng để dập thành linh kiện sản xuất cầu dao điện dạng cuộn (dày 0.7mm x rộng 5.4mm), mới 100%/bimetal f175r 30a (160128)/ CN/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: 0859528300 dây niken không hợp kim win/e00009 (đk 0.5mm) dùng để sản xuất bóng đèn xe máy. hàng mới 100%./ TW/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: Nl14#&dây bằng niken không hợp kim resistance wire(cnw-1)0.35 phi, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: 865-6712-016#&dây dẫn điện bằng nickel (đk: 0.01", dạng cuộn 30awg)/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: 9102431#&dây niken không hơp kim f 0.4mm, dài 45mm - nickel lead 0.4/45 (dùng sản xuất bóng đèn halogen)/ JP/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: 9102220#&dây niken không hợp kim nickel lead 0.5/30 kt: dầy 0.5mm, dài 30mm (dùng sản xuất bóng đèn halogen)/ JP/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: Nvl001#&dây niken nguyên chất, dùng để sản xuất dây dẫn nhiệt, kích thước: đường kính 0.25mm, dùng sản xuất dây dẫn nhiệt, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052100: 865-0009-001#&dây nickel dùng mạ thỏi bán dẫn (đk: 1.6mm, dạng cuộn 99% ni) (1140 lbs = 517.0953 kg = 517095.3 gram)/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Sợi đốt niken hợp kim d1.2mm(yd880), đường kính 1.2mm, dùng trong dây chuyền sản xuất gạch, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: 5#&dây niken, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: N53206-01#&dây điện trở bằng hợp kim nikel-crôm, dùng trong sx máy hút chân không, kích thước 3*0.1mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: .#&dây điện trở (dây thép hợp kim dùng làm điện trở biến đổi cho máy cắt), đường kính dây 0.6mm*dài 100m/cuộn, chất liệu: hợp kim niken-crom (ni 80/cr20%), dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: M14712#&dây hợp kim nickel-crom tansen 1/0.130 nchw-2 s/ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: M482349#&dây hợp kim nickel-crom yorisen 7/0.231 n-2 3.810r+-3%/ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: M14696#&dây hợp kim nickel-crom tansen 1/0.110 nchw-2 s/ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: M14704#&dây hợp kim nickel-crom tansen 1/0.120 nchw-2 s/ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Dây nicken hợp kim nicrmo-3, đường kính 1.2mm. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: M14753#&dây nickel-crom tansen 1/0.180 nchw-2 */ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Ex775ww-02#&dây làm nóng mô tơ bằng hợp kim niken loại ach/f 00b 220v 8w 203mm/ GB/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: 12134177#&dây hợp kim niken titan pr16zq001-a/ TH/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: 12140183#&dây hợp kim ni-ti adz-d25522_35ercp gw 2nd phi 0.89mm, dài 4500mm/ TH/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: 3#&dây hợp kim pt-ni coil aj2520002-03/ TH/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: 12127079#&lò xo 22cl067-0 bằng hợp kim pt niken dài 35mm/ TH/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Pip-000001-01#&sợi hợp kim niken_d58/47,l250,electroform,ni,hr02/ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Pip-000004-01#&sợi hợp kim niken_ d125/100,l250,electroform,ni,hr02/ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Dây đánh lửa bằng hợp kim niken, kích thước: 0.12x100mm (1000 sợi/hộp), type: sdacm4000by, hiệu sundy, dùng để đánh lửa cho nhiệt lượng kế, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Td15#&dây sưởi bằng niken. hàng mới 100%./ CN/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: 13103421#&dây hợp kim niken-titan 24sz032-001 phi 0.2mm/ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: 12141981#&dây hợp kim niken titan aj2520014-01 phi 0.153mm/ JP/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Dây hàn wa m ni 625 bằng hợp kim niken (ni=64.71%), lõi đặc đường kính 0.8mm. dùng để hàn hồ quang điện.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Dây điện trở đốt nóng bằng điện, đường kính: 0,76mm, dạng cuộn, bằng hợp kim niken, sử dụng đốt nóng trong máy sưởi, 750w/120v, nsx: shenzhen hao rui jie technology co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: 12133312#&dây hợp kim ni-ti pfa niti core aj2520001-01/ TH/     Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Dây bảo hiểm đai ốc bằng hợp kim niken. pn: ms9226-04.vtmb có coc số 8765357-00 và tltk (mã hs 9820.00.00). hàng mới 100%. nsx: malin company/ US/ 0 %    Hs code 7505
- Mã Hs 75052200: Chân pin kim loại (night light copper pin, copper plated nickle) dùng cho đèn ngủ led. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7505
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử