Mã Hs 7502

- Mã Hs 75021000: Niken chưa gia công, không hợp kim,dạng dải, độ dày 0.2mm,rộng 104mm,dùng làm nguyên liệu sx linh kiện kim loại của sản phẩm điện tử,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Niken - không hợp kim, tỷ lệ ni = 99,98%, chưa gia công, hình dạng miếng, mã cas: 7440-02-0 - electrolytic nickel 4x4 (1 drum/200 kgs - kích thước miếng 4x4 inch) dùng trong xi mạ, mới 100%/ NO/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: 15#&niken chưa gia công, không hợp kim, dạng tấm, hàng mới 100%, công dụng: xi mạ sản phẩm bằng kim loại các loại/ KR/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: 1003510.nvl#&kim loại niken meta ni 4n5 - số cas: 7440-02-0 dùng trong sản xuất chip, led/ KR/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Fw010#&hạt viên niken, chưa gia công, không hợp kim,để sản xuất đầu kết nối,903-0001-144/ CA/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Fw097#&viên niken,chưa gia công, không hợp kim,để sản xuất đầu kết nối,903-0001-1281/ CA/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: 4120.0801.0001#&nickel kim loại square 4 inch x 4 inch dùng trong xi mạ công nghiệp, hàng mới 100%/ NO/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: 2000003#&niken, kim loại không hợp kim, chưa gia công, dạng hình, dùng mạ dây kim loại - nickel s pellets. hàng mới 100%/ GB/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Niken cathodes (dạng sơ cấp, chưa cắt) dùng trong công nghiệp xi mạ. mã cas: 7440-02-0. nhà sản xuất: glencore import b.v. lt: 24.226 tấn, đg: 15,320$, ttg: 371,142.32$. hàng mới 100%/ NO/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Niken không hợp kim có hàm lượng niken 99.8%, chưa gia công, nguyên liệu dùng để sản xuất lõi từ. hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: G10-24-09-60-601#&kim loại nickel d-crowns - electrolytic nickel không hợp kim, dùng để mạ niken hàng xuất khẩu. hàng mới 100%/ NO/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Nikkelverk nickel 4x4, (nickel 4 inch, không hợp kim, nickel dạng hình vuông), mã cas: 7440-02-0. 200kg/drum. dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%./ NO/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Niken kim loại, ni: 99.8% min,1000kg/bag, nsx: minara (úc), hàng mới 100%./ AU/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Nickel không hợp kim, cas no: 7440-02-0 (100%), sử dụng trong quá trình mạ điện ốc vít, chưa qua quá trình gia công, dạng hạt,mới 100%/ NO/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Pl04#&niken(nickel briquette) chưa gia công, được làm bằng niken không hợp kim, ở dạng viên)(1bao=25kg)hàng mới 100%/ AU/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: 885999926#&anod niken- niken dạng hạt, dùng cho mạ điện, hàm lượng 99%, hàng mới 100% 0885999926/ CA/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Hs01ah0206#&nickel(ni) dạng rắn, dùng để phủ lên bề mặt tấm wafer, cas no 7440-02-0 (100%), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Ael00293#&nikel không hợp kim, dùng trong mạ nikel - ni a/m.cas: 7440-02-0. hàng mới 100%. đã kiểm hóa tk: 106849133051/e31 (02/01/2025)/ NO/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: -#&nickel dùng trong mạ kim loại (ni d crowns), tp: ni metal (nickel) 100%(cas no:7440-02-0). nsx: glencore nikkelverk as. dùng trong công nghiệp mạ kim loại. mới 100%/ NO/     Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Nikel 99.8% chưa gia công, không hợp kim, dạng miếng (kt: 20*15*8mm), dùng trong nấu luyện. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: Nikel không hợp kim -nickel, dùng trong mạ nikel -thuộc mục 2tk nhập:107099629600 ngày 16/04/2025/ KR/ 0 %    Hs code 7502
- Mã Hs 75021000: B1210017#&niken (chưa gia công) dùng mạ con chip điện tử: nickel r-round. tp: nickel metal (ni) >99% (7440-02-0). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7502
- Mã Hs 75022000: Nickel hợp kim ở dạng dung dịch dùng trong xi mạ sản phẩm melbright ni-2226a(pm000301)surface finishing chemical (pce= can=20 l=20kg). cas:7732-18-5 (94.4%), 12007-89-5 (3.6%), 7647-14-5 (2%) t:100%/ JP/     Hs code 7502
- Mã Hs 75022000: Khối hợp kim niken, chưa gia công, kích thước: 10x15x20mm, dùng trong thử nghiệm công nghệ phủ khuếch tán linh kiện động cơ máy bay. mới 100%/ KR/     Hs code 7502
- Mã Hs 75030000: Phế liệu niken (phế liệu thu được từ quá trình sơ huỷ)#&vn/ VN/ 0 %    Hs code 7503
- Mã Hs 75030000: 02140126nidummy#&phế liệu niken (phế liệu dạng vụn) loại từ quá trình sản xuất điện tử/ VN/     Hs code 7503
- Mã Hs 75040000: 13009918#&chất kết dính bnk2 dạng bột, dùng trong công nghiệp sx lưỡi cưa, mã cas 7440-02-0: 82.4%, cas 7440-47-3: 6-8%, cas 7440-42-8: 2-4%, cas 7440-21-3: 3-5%, cas 7439-89-6: 2-5%, mới 100%/ KR/     Hs code 7504
- Mã Hs 75040000: Bột nickel dùng cho mạ kẽm nhúng nóng, đóng gói: 1 thùng (drum) = 250 kgs (net), 4 drum, cas no: 7440-02-0, nsx: sherritt international, hàng mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 7504
- Mã Hs 75040000: Niken bột dùng trong ngành mạ kẽm - sherritt nickel powder c-grade, 250kg/drum, dạng bột, nsx: sherritt international corporation. mã cas:7440-02-0, 7440-48-4 không thuộc dm kbhc theo nđ113/2017/nđ-cp/ CA/ 0 %    Hs code 7504
- Mã Hs 75040000: Bột niken nicrobraz 30-325, dùng trong quá trình sản xuất lõi của bộ lọc khí thải xe máy, hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 7504
- Mã Hs 75040000: B1210010#&bột niken dùng mạ sản phẩm (dạng bột nhão). tp: nio4s.6h2o 90%(10101-97-0), cl2ni.6h2o 10%(7791-20-0). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7504
- Mã Hs 75040000: 13000703#&bột kim loại công nghiệp, bột niken nickel powder t123,, cas 7440-02-0 >99%, hàng mới 100%/ CA/     Hs code 7504
- Mã Hs 75040000: 13000701#&bột kim loại công nghiệp ni (#225) (bột niken) dùng trong công nghiệp sản xuất lưỡi cưa, mã cas 7440-02-0: >99%, hàng mới 100%/ GB/     Hs code 7504
- Mã Hs 75040000: Bột niken dùng trong quá trình hàn, eutalloy 10224, tp: 231-111-4 (100%). 5065-027350, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 7504
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202