Mã Hs 7326

- Mã Hs 73261100: . bi thép dạng đũa steel cut wire shot 1.2mm;3-4mm, dùng cho máy bắn bi (1mt=1000kgs). hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: . bi thép steel shot s390, dùng cho máy bắn bi (1mt=1000kgs). hàng mới 100%/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: . bi vỡ bằng thép steel grit gh18, dùng cho máy bắn bi (1mt=1000kgs). hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Andritz inner ring, rp 60daqf32 d35: đĩa nghiền bằng sắt dùng cho máy nghiền, sử dụng trong nhà máy sản xuất ván mdf, nhãn hiệu: andritz (hàng mới 100%)/ MY/ 20%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Bi nghien bi nghiền, đường kính phi 6.35 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Bi sắt (bi nghiền), đã được rèn, nhưng chưa được gia công tiếp, đường kính 12cm+-10%, dùng trong máy nghiền bi công nghiệp, không hiệu, nsx: taichang steel ball mill, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Bi thép là phụ tùng của máy cuốn thép, hàng mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Búa nghiền muyang swfl130b, sử dụng cho máy nghiền tinh nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản, 16 cái/bộ, chất liệu: thép, hiệu: famsun, model: muyang swfl130b, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Búa nghiền swfl130b bằng thép (16 cái/bộ) sử dụng cho máy nghiền: phụ tùng cho nhà máy chế biến thức ăn thủy sản (hàng mới 100%)- (hammer blade swfl130b (16pc/set))/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Đĩa nghiền bằng thép hợp kim, dùng cho máy nghiền sử dụng trong nhà máy sx chế biến ván gỗ mdf. đường kính 54 inch. nhà sx: hebei lover import and export trade co., ltd.hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Jb004 bi bằng thép dùng để sản xuất khóa vặn bulon đa chiều bằng thép - steel boll (nguyên liệu cấu thành sản phẩm làm vườn), hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Tấm lót bảo hộ mâm nghiền - grinding wheel shield - bằng thép, model: ldhr180, thiết bị của máy nghiền sử dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261100: Tấm lót chống mòn máy nghiền - wear plate - bằng thép, model: muyang130e,pttt của máy nghiền sử dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 01089-206-20-g2 bi sắt nhỏ bằng thép/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 023 cây đỡ bằng kim loại dùng gắn dây câu cá. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 1 đế kim loại (vật liệu thép; dài: 0.875, rộng: 0.755, cao: 0.790 (inch); dùng trong sản phẩm gia công linh kiện chỉnh lưu nguồn). hàng mới 100%/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 1 lõi kim loại (vật liệu bằng sắt; cao: 0.55, phi lõi: 0.32 (inch); dùng lắp ráp sản phẩm gia công cuộn tần số) hàng mới 100%/ CA    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 502050016 nắp che motor bằng thép cán mỏng, quy cách r99.75xr33.15x104, dùng để sản xuất động động cơ, mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 503010059 khung bọc motor bằng thép tấm cán nguội loại 200ylj001, đường kính 200mm, dùng để sản xuất động cơ. mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 508060026 vòng kết nối giữa hộp số và vỏ trước của motor bằng thép, quy cách 54x28.4x1.5 mm, dùng trong sản xuất động cơ, mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 694607f250 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 694683u500 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole 12 encoches/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 7900 nút bịt bằng thép, có đường kính 203mm, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: 90543-0500-00a0 bi bằng thép dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Bi sắt dùng đánh bóng sản phẩm /dummy ball ns-70sa(pce = túi = 25kg)(pm000363)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Dụng cụ bằng sắt dùng để chèn bánh sau_inv 89776_(a 203 583 00 75)_evfta_(a)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ CZ/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Edw-11 thanh dẫn điện chịu nhiệt bằng sắt công dụng ngắt mạch khi quá tải. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Efp0772308 b42a lõi tạo từ (efp0772308 b42a)/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Forging 97xod562xid434(susf304) tấm hình vành khuyên bằng thép không gỉ susf304 được rèn, chưa gia công tiếp, kích thước 97xod562xid434 mm, dùng làm mặt bích. hàng mới 100% (sl: 2 pcs)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Giá đỡ bằng sắt dùng để đỡ 168 bình chứa khí, kích thước đồng bộ: (1.1m l x 0.85m w x 1.5m h) đi kèm với mục 1./ IN/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: H5010 phôi dập bằng thép, chưa được gia công tiếp chi tiết linh kiện sử dụng trong bộ phun xăng điện tử của xe ô tô, chiều dài 38.5mm, đường kính 13.6mm (299763-5010jp holder valve)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: L02 lô gô (bằng sắt). mã s310976640120000. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Lattice tấm đậy pin mặt sau của điện thoại di động chưa hoàn chỉnh,chất liệu bằng thép (amf670gn01/lattice).hàng mới 100%./ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.101 chấu được dập bằng thép, dùng sx công tắc (ms-880y tanshi a)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.102 chấu được dập bằng thép, dùng sx công tắc (ms-880y tanshi b)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.126 chấu được dập bằng thép, dùng sx công tắc (ms-871c tanshi)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.170 chấu công tắc thép (ms-055a sheet metal cover)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.171 chấu công tắc thép (ms-058a rotary contact)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.183/1 chấu được dập bằng thép, dùng sx công tắc (ss-339 terminal)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.187 chấu được dập bằng thép, dùng sx công tắc (ss-339 sesshokuhen)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.262 thân công tắc bằng thép (ss-122 actuator)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.278 chấu được dập bằng thép, dùng sx công tắc (ss-340 contact)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M.42 chấu được dập bằng thép, dùng sx công tắc (ms-870k itabane)/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M12 bán thành phẩm bằng thép dạng đế, đã được rèn dùng để gia công chế tạo ổ bi trượt, m12n-sd, 27.2(w)x10.2(h)x21.3(l)mm, mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M41a502a01 lõi thép(đường kính ngoài 9.22 mm) - m41a502a01 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M49a636a01 lõi thép (đường kính ngoài 3.12 mm) - m49a636a01 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M51a828a01 lõi thép (đường kính ngoài phi4.5 mm, đk trong 3.05mm) - m51a828a01 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M51a828a02 lõi thép(đường kính ngoài 4.5 mm) - m51a828a02 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M60a924a01 lõi thép (đường kính ngoài 23.4 mm) - m60a924a01 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: M60a924a02 lõi thép(đường kính ngoài 23.4mm) - m60a924a02 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Mb9-2000 bán thành phẩm bằng thép dạng thanh vuông, đã được rèn dùng để gia công chế tạo ổ bi trượt, mb9-2000a, kích thước 18.3(w)x7.3(h)x2000(l)mm, mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Miếng gia nhiệt bằng thép/ sealing shoe-taping nt16-smb (42x19x15,steel)/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Nl.tvc-03010y24 phôi bằng thép, dập nguội, đã định hình, chưa gia công hoàn chỉnh (f=19.25mm, dài 57.73mm) nguyên liệu dùng sản xuất piston #tvc-03010/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Npl81 cây ti bằng sắt (pole phi8.12*l57mm) dùng cho sản xuất motor/ TW/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Osat3/8x1/2x3/4mm(lip) ống sắt 3/8x1/2x3/4mm(lip), mới 100% dùng trong sản xuất tắc kê sắt/ TW/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Osatm6x8x25mm ống sắt m6x8x25mm, mới 100% dùng trong sản xuất tắc kê sắt/ TW/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Osatsw3/8x12x30mm ống s.s w3/8x12x30mm, mới 100% dùng trong sản xuất tắc kê sắt/ TW/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Osatw3/8x12x30mm(lip) ống sắt w3/8x12x30mm(lip), mới 100% dùng trong sản xuất tắc kê sắt/ TW/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Pb-168.28 tấm phôi thép hợp kim, đã qua rèn nhưng chưa được gia công tiếp, dùng để phay mặt bích, tiêu chuẩn: sa-182 f91-type2, size: 54x 168.28 -mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Pb-168.28/1 tấm phôi thép hợp kim, đã qua rèn nhưng chưa được gia công tiếp, dùng để phay mặt bích, tiêu chuẩn: sa-182 f91-type2, size: 50.8x 168.28 -mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Pb-324 tấm phôi thép hợp kim, đã qua rèn nhưng chưa được gia công tiếp, dùng để phay mặt bích, tiêu chuẩn: sa-182 f91-type2, size: 60.4x 324 -mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Pb-324/1 tấm phôi thép hợp kim, đã qua rèn nhưng chưa được gia công tiếp, dùng để phay mặt bích, tiêu chuẩn: sa-182 f91-type2, size: 50.8x 324 -mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Pb-324/2 tấm phôi thép hợp kim, đã qua rèn nhưng chưa được gia công tiếp, dùng để phay mặt bích, tiêu chuẩn: sa-182 f91-type2, size: 86x 324 -mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: R001080023 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole anhyster rotor capt 8/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: R019990014 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole rotor 2 poles/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: R031080002 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole mumetal rotor mepla ts 08d/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: R201080018 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole anhyster stator 16 enc r08/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: R231080002 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole stator 4 enc 11d/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: R231110008 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole mumetal stator 4 encoches lin11/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: R259990003 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole stator 11mg/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: R263200004 lá tôn (lá fe-bộ phận để sx mô tơ) / tole stator mumetal 0,3x/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Slx01 11201 lõi bọc từ kim loại (12.0x14.84mm) (bằng sắt), hàng mới 100%/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Thanh hút được gia cố bằng thép không gỉ, bộ phận của máy chà rửa sàn bd, kt 180 x 120 x 20mm, 4.013-010.3. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Tn0004 phôi dập bằng thép, chưa được gia công tiếp chi tiết vỏ bọc bộ phận cảm biến oxy, đường kính 11.58mm (jk234056-2360 housing)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Tn0005 phôi thép dùng để gia công linh kiện vỏ bọc bộ phận cảm biến oxy trong thiết bị phân tích khí, đường kính 17.5mm (gn234056-0020 housing)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Tn0019 phôi dập bằng thép, chưa được gia công tiếp chi tiết vỏ bọc bộ phận cảm biến oxy, đường kính 17.5mm (234056-0020-jp housing)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73261900: Vsl0451001 b42 đầu tiếp điện kim loại (vsl0451001 b42)/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Chuồng nuôi gà có 5 ngăn, kích thước: 215x 45 x 41cm. chất liệu bằng thép mạ kẽm, nsx: henan jinmuren machinery equipment co.,ltd (hàng nguyên chiếc tháo rời),mới100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Chuồng thú cưng t3qq0510032, bằng sắt, kích thước: 60cm*60cm*120cm, nsx: zunhua huiyao pet products co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Gọng khung bằng dây sắt bọc nhựa dùng để làm lồng lưới đánh bắt thủy sản, kích thước (20-25)x(30-35)cm, hiệu shuanglong, guanxin mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Khung chuồng chó, mèo, chim, gia cầm bằng thép không gỉ, không kí mã hiệu, nhà sx: bristish steel, hàng mới 100%/ GB/ 20%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Lồng chim bằng sắt mạ, kích thước (38x38x60)cm, nsx: fangchenggang city fangcheng district meici trading co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Lồng chim, chất liệu dây sắt sơn tĩnh điện, kt:(40*30*26)cm+-10%, không hiệu, nsx:shandong zhongxin pet products co., ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Lồng chuột hamster kèm bình nước,bánh chạy cho hamster, chất liệu bằng dây sắt đã sơn phủ kết hợp nhựa pp, kích thước (23*17*17)cm+-10%, hiệu: chong boer. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Lồng mèo t3qq0060140, bằng sắt, kích thước: 105cm*70cm*105cm, nsx: yiwu aizhichuan trading co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Lồng sắt cho thú cưng, chất liệu: khung bằng sắt, khay bằng nhựa pvc, màu sắc: đen, kích thước: 50*35*43cm, nan tăm mỏng, không hiệu, nsx: tangshan yuyunrun pet cage co., ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262050: Lồng thú cưng t4qq0510953, bằng sắt, kích thước: 61cm*43cm100cm, nsx: zunhua huiyao pet products co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262060: Bẫy chuột dạng dây sắt, có đế bằng nhựa, kích thước (12x14)+-2cm. nhà sản xuất: pingxiang futailai trade co.,ltd. mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262060: Bẫy chuột làm bằng dây sắt, dạng lồng lưới (không dùng điện), kt: (25-30x10-15x10-15)cm+-10% (5 cái/kg), không nhãn hiệu, nsx: yiwufungyandailynecessitiesco.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262060: Lồng bẫy chuột l bằng sắt - mouse cage l sj-007, brand: mr diy, barcode: 9077834, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 20 gọng áo lót (bằng kim loại). dùng trong sx hàng may mặc, mới 100%/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 201623d-sarclip vòng kẹp nhỏ (lắp cho hai đầu trục truyền động)/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 20407000034 dây thép đã cuộn thành vòng dùng để đóng gáy sổ sách-bìa rời-anbum-lịch, đường kính của vòng: 1/2", 1 roll có 24000 vòng răng,mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 20407000118 dây thép đã cuộn thành vòng dùng để đóng gáy sổ sách-bìa rời-anbum-lịch, đường kính của vòng: 1/2", 1 roll có 24000 vòng răng,mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 20407000419 dây thép đã cuộn thành vòng dùng để đóng gáy sổ sách-bìa rời-anbum-lịch, đường kính của vòng: 5/8", 1 roll có 10000 vòng răng,mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 20407000771 dây thép đã cuộn thành vòng dùng để đóng gáy sổ sách-bìa rời-anbum-lịch, đường kính của vòng: 3/4", 1 pc có 21 vòng răng,mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 20407001236 dây thép đã cuộn thành vòng dùng để đóng gáy sổ sách-bìa rời-anbum-lịch, đường kính của vòng: 1", 1 roll có 3600 vòng răng,mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 20407001434 dây thép đã cuộn thành vòng dùng để đóng gáy sổ sách-bìa rời-anbum-lịch, đường kính của vòng: 14mm, 1 pce có 33 vòng răng,mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 20407001845 dây thép đã cuộn thành vòng dùng để đóng gáy sổ sách-bìa rời-anbum-lịch, đường kính của vòng: 5/8", 1 roll có 10000 vòng răng,mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 3 dây táp ngang flexible driver cable m3 (l=3m) include one touch joint/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 3 lõi dây táp ngang 2m, inner shaft 2m (for tap machine en60947-5-1 ip67)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 3030079-00 dây thép móc dài 300mm, dùng để sx áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2026/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 3030080-00 dây thép móc 2 đầu, dài 280mm, dùng sx áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2026/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 500149363 belting reverse, made of stainless steel, 6 inch wide conveyor belting, function support for transmission/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 5jmn1b15bs-01 dây buộc lõi thép bọc nhựa pe, dài 150mm, tp nhựa: 50% thép: 50%, dạng cuộn, đường kính vỏ 1.0mm, mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 6f00000001 dây buộc loại a là loại dây chất liệu bằng thép, có trọng lượng dưới 1kg/cuộn, dùng để buộc dây cáp quang./ TW/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 9030012-00 dây thép móc, dài 255mm, dùng sx áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2026/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 9030016-00 dây thép móc, dài 330mm, dùng sx áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2026/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 9030091-02 thép móc dài 430mm dùng sản xuất áo ghế xe du lịch. mới 100%, sản xuất 2025/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 90450-45001 dây đai bằng thép không gỉ, dùng để cố định dây dẫn, mã 90450-45001, kích thước 10mm x 180mm, hàng mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 90450-99010 dây đai bằng thép không gỉ, dùng để cố định dây dẫn, mã 90450-99010, kích thước 12mm x 420mm, hàng mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: 9675-fim-42 giá đỡ loại 10mm, bằng thép không gỉ, 4 cái (hàng mới 100%)/wall mount brackets: 10mm,pack = 4,ss316l - 2433500/ AU    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Ar02460 dây bằng thép không hợp kim, dạng sợi mảnh cắt chiều dài, chưa phủ/mạ, dùng làm dây mồi đốt mẫu trong thiết bị phân tích phòng thí nghiệm, nhà sx alpha resources, inc, hàng mới 100%/ US/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Cuộn dây điện từ t80, 220-240v 50-60hz 8w ip5 (dùng cho bơm của đầu đốt, hãng sx suntec, hàng mới 100%)/ IT/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Cvj-3 dây đai buộc (bằng thép)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Cvj-3s dây đai buộc (bằng thép)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Cvj-4 kẹp các loại (bằng thép)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Cvj-6 vòng hãm các loại (bằng thép)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Đầu nối của máy khoan - coupling #356039, mới 100%/ DE/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Dây cáp chất liệu thép không gỉ, dài 1140mm, đường kính 0.01mm, đã lắp đầu kết nối dùng để duy trì độ căng của sợi, dùng cho máy dệt kim tròn, hàng mới 100%/ DE/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Dây đai cố định thép không hợp kim dùng cho bơm công nghiệp - mã hàng: hbdt8060010003v446, hàngmới 100%/ DE/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Dây ga chân bằng kim loại (wire, foot accel);mã phụ tùng: 1a8252-01210;phụ tùng của máy kéo nông nghiệp yanmar;hàng mới 100%/ IN/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Dây giữ chốt khóa, bằng thép, có móc 2 đầu, đường kính dây 3mm, dài 0.2m dùng cho thùng dầu thủy lực. mới 100%/ AU/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Dây niêm phong thường, dùng để niêm phong bao bì sản phẩm, hàng mới 100%/ TW/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Dây rút chốt hãm mô tơ được làm chủ yếu từ thép (item: pmr-twmr1m5-00), dùng trong hệ thống cửa cuốn, dài 1.5m, nhãn hiệu nite, hàng mới 100%/ TW/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Dây thép không bện, đã được gia công, có bọc lớp nhựa mỏng bảo vệ bên ngoài, dùng để kéo dàn ringrail lên xuống của máy kéo sợi. mới 100%. drive tape ff 680/ IT/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Dây treo mành dệt bằng thép hoàn chỉnh đã gập 2 đầu (sh-b-15) loại 3t, kt: 2442x9x1.5mm, phụ kiện thay thế của máy dệt nước thuộc dây truyền sản xuất vải bạt, mới 100%,/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Đĩa chải 37508 (125-0264) (chổi làm sạch sản phẩm) bằng thép, hàng mới 100%/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Dụng cụ che khi phun sơn/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Gọng lót áo ngực được làm từ dây sắt, 1 pair gồm 2 chiếc./ TH/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Kda014-1 dây rút zd-004. hàng mới 100% - zd-004/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Lr-153393 wire belt, made of sus302, width: 14.7cm, outside circumference: 3048cm, 100 feet roll, mesh belt, to covey product into cleaning chamber/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Móc treo sản phẩm mã udt sw-2n.có vỏ bằng nhựa, móc và dây treo bằng thép dài 2m.dùng treo sản phẩm trọng lượng từ 0.5kg đến 1.5kg.dùng trong dây truyền sản xuất công nghiệp.hãng samkook eng,mới 100%./ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Nk14-4 dây giày bằng sợi thép được bọc nhựa.hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Nl52 dây treo tem bằng kim loại (dạng bi có gắn móc gài, bằng sắt), kích thước: 2.4mm*12.7cm.hàng mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Npl028 vòng thép(npl028)/ LK/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Pallet lưới sắt đã mã kẽm kích thước ((dài 1150 x rộng 1100 x cao đã gấp 230(chiều cao chưa gấp 900))mm dùng để chứa hàng (hàng là bao bì luân chuyển xoay vòng), hàng mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Phụ kiện của máy phẫu thuật cắt xương rung siêu âm: giá giữ đầu típ (9 lỗ) (chất liệu: thép không gỉ) - multi holder diam. 4. mã linh kiện: surgyporti. hãng cung cấp: esacrom s.r.l./ ý. mới 100%/ FR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Phụtùngxegắnmáyhiệusuzuki,dànhchoxecódtxldưới150cc(hàngmới100%)-nút bịt vỏ máy(chất liệu bằng thép)-plug, crankshaft hole (13l)-09259-26011-000/ TH/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Que mài làm bằng dây thép l=130 0,705 c 80, dùng để mài dụng cụ dập (mới 100%)/ DE/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Rip-n005 miếng cố định dùng cho đèn led (kem vis)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Số 8, bằng thép dùng để niêm phong bao bì sản phẩm, hàng mới 100%/ TW/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Sợi dây thép có khoen 2 lỗ xỏ sợi dùng để xỏ sợi qua trong quá trình dệt, kt: 300/0.35/1015r(150+14+136)mm, phụ kiện máy dệt, hàng mới 100%/ IN/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Sợi thép gia cường bê tông dramix 4d 80/60bge 0.75mm x 60mm,đường kính 0.75mm, nhãn hiệu: dramix, nhà sản xuất:pt bekaert indonesia. hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: V26 gọng áo ngực bằng kim loại. dùng trong sx hàng may mặc, mới 100%/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Vòng chặn bằng sắt dùng cho máy khoan - sheet metal part elastomer spring guide #2398155, mới 100%/ LI/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Vòng thép (r0132542 - size: 75b - phụ liệu may đồ lót phụ nữ - hàng mẫu, hàng mới 100%)/ HK/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73262090: Waste basket - thùng rác bằng inox loại 20 lít sử dụng trên tàu biển, pn: 174154, type: 20ltr, maker: dintec. hàng mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269010: Banhlai bánh lái tàu thuỷ, kích thước ds= 90, rh= 750. hàng mới 100%/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269010: Bl7326 bánh lái tàu thủy bằng thép/ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: . kẹp định vị gh 101-e-20, bằng thép mạ kẽm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: 02107-001 -bộ phận chuyên dùng cho camera kts bằng sắt chân đế camera axis tq3101-e pendant kit (bộ=chiếc) - hiệu axis - hàng mới 100%/ MY/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: 5001034980 bộ đai kẹp kf50 bằng thép không gỉ gồm: đai kẹp, giá đỡ và vòng gioăng kín bằng cao su dùng để nối nhanh các đường ống inox. mơi 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Bộ phận chuyên dùng cho camera kts- chân đế camera.axis tq1501-e crane traffic mount(bộ=chiếc)hiệu axis-hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Bộ phận máy bơm nguyên lý nhu động, kẹp ống hose clamp bredel 50, steel galvanized, mpc 72-80 w1, item number: 28-c101045. hàng mới 100%/ NL/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Đai kẹp ống đôi dây thép phi 55;lksx xe ô tô daewoo buýt ev8 (60chỗ)hàng mới 100%./ CN/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Dh65-00007a kẹp ống silicon đã lắp măng sông, bằng thép không gỉ phục vụ sản phẩm làm nóng nước trong máy lọc nước hàng gia công - clamper hose steel,da-00680,min6.8,max8.5,n, mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Dụng cụ đỡ ống bằng nhựa thép (304-s1-pp-6t), hiệu swagelok, hàng mới 100%/ DE/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Dụng cụ kẹp ống làm bằng thép (316-s3-pp-8t, hàng mới 100%)/ DE/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Fta12-575: kẹp ống đôi,bằng thép,dùng cho xe ô tô tải hiệu foton,mới 100%,mục63trênco/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Fta12-579: kẹp cố định ống nước,bằng thép,dùng cho xe ô tô tải hiệu foton,mới 100%,mục124trênco/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Grooving head fhd-124.6x140x55-90-85 (6205zz*2)-10 - kẹp đầu ống giấy bằng thép của máy cắt ống giấy (hàng mới 100%)/ TW/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Kẹp một lỗ, bằng thép mạ kẽm, dùng cho ống luồn dây điện emt (electric metallic tubing) kích cỡ 3/4 inch, gói 1000 chiếc/hộp,nsx: electroline,hàng mới 100%/ US/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Kẹp ống (phi 20) bằng thép (kẹp thép có bọc cao su);lksx xe ô tô daewoo buýt ev8 (60chỗ)hàng mới 100%./ CN/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Kẹp ống bằng thép không gỉ - hose clamp d=20-32 b=12; part no: 0365010001. mới 100%. 45,00.0,1648/ DE/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Kẹp ống thép mạ kẽm một lỗ (1" emt 1 hole strap), mã f-e1s-100e, gói 500 chiếc/hộp,nsx:bline,hàng mới 100%/ US/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Kẹp tay cầm, mã b-106-32,nsx:erico,hàng mới 100%/ US/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Lt-a12.247: kẹp ống,mã sp:14720-12006b,bằng thép,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Lt-a12.249: kẹp ống,mã sp:14720-17006b,bằng thép,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Lt-a12.296: kẹp ống,mã sp:14725-12003.f,bằng thép,dùng để sxlr xe ôtô tải không quá 5 tấn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Mỏ kẹp cp50-22(chất liệu sắt, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100% cn/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Nắp bịt đầu nối (có bộ chuyển đổi), ncc: t. hasegawa co., ltd., hàng mẫu mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Nlq108 phe kẹp chữ c bằng thép, nguyên liệu sản xuất quạt điện, quy cách: phi7*14*1mm.mới 100% circlip/ CN/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Phụ kiện chân đế chỉnh góc camera kts,bộ cảm biến. axis tf1901-re swivel mount 4p(vòng kẹp giữ ống kính camera) bằng sắt (bộ=4 chiếc)hiệu axis - hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Thanh kẹp đỡ kệ bằng thép không gỉ kèm ốc vít (imi1-77060900, size 5x5cm, phụ kiện của máy pha chế nước giải khát, hiệu cornelius). hàng mới 100%/ MX/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Vad99900435 trục đỡ (màng bảo vệ) bằng thép không gỉ 644.55*56.55*14.28mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Vt-a12.296: kẹp ống,mã sp:14720-12006b,bằng thép,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Vt-a12.298: kẹp ống,mã sp:14720-17006b,bằng thép,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Vt-a12.300: kẹp ống,mã sp:25441-5e010,bằng thép,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Vt-a12.303: kẹp ống,mã sp:28751-5k000,bằng thép,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Vt-a12.305: kẹp ống,mã sp:14725-12003-1,bằng thép,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269030: Vt-a12.391: kẹp ống,mã sp:14720-22006s,bằng thép,dùng để sxlr ôtô tải hyundai trên 5 tấn,mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269070: Klw64 ô zê mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269070: Móng ngựa hình chữ u, chắt liệu bằng thép, kích thước: 22*8cm, bộ phận chuyên dùng gắn vào móng ngựa. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269070: Móng ngựa, chất liệu bằng sắt, quy cách đóng gói 1 thùng/40 bộ. hàng mới 100%/ ES/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: #axt16365#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: mâm dao chặc gốc bằng sắt-disk.hàng mới 100%/ BR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: #dz126911#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: tay cầm bằng kim loại -cover.hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: (ms: 6215750) tay đòn đỡ bằng thép (phía sau), chi tiết của kệ xếp linh kiện. kích thước (dxrxc): 2060x661x237mm./ MX/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: (ms: 6215753) miếng đệm capo bằng sắt, chi tiết của kệ xếp linh kiện. kích thước (dxrxc): 233x220x100mm./ MX/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: (ms: 6215754) thanh khóa capo bằng sắt, chi tiết của kệ xếp linh kiện. kích thước (dxrxc): 165x900x395mm./ MX/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: (ms: g20-8638232-05) pách xúc tác bằng sắt dùng để gắn các đường ống của động cơ dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ RS/ 15%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: (zbz1605) chụp bảo vệ phần đầu nút nhấn-bằng kim loại--hiệu schneider electric-mới 100%/ FR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: . 01.0.02.0040 - thanh đỡ bằng inox, dùng cho máy gấp quần áo tự động stp-1000, mới 100%/ GR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: . kim đo a-5003-1210, vật liệu thân kim: thép không gỉ, hàng mới 100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: [vn229758-1780] miếng đỡ bằng thép hợp kim đã được dập định hình, dày 1,6mm, dùng cho van điện từ của ô tô dưới 10 chỗ ngồi (1780) vn229758-1780/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 002-26-fi-001 bộ jig (đồ gá) bằng thép dùng để cố định và định vị đuốc đốt trong quá trình gia công. hàng mới 100%/ AU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 0296br đai kẹp bằng sắt dùng để kẹp đai kẹp vào ống dẫn dầu cao su, (br10078-01000), kt: 90x76x76mm/ ES/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03body thân khuôn,os10-001-0,bộ ráp các linh kiện của khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03crimper lưỡi dập,fs10-10a-0,miếng dập tanshi trong khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03cutterbase đế cắt,fs10-050-0,miếng đế cắt tanshi trong khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03guide đế rãnh,os10-062-0,miếng rảnh trượt trong khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03holder bát giữ,oe10-024-0,miếng giữ linh kiện khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03shank chuôi khuôn,os10-007-0,khối trượt của khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03slidectrpin bát khóa,oe10-023-0,miếng khóa linh kiện khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03slidecutter lưỡi đẩy,os10-020-0,lưởi đẩy tanshi vào lưởi dập của khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03splate bát lò xo,oe10-018-0,miếng gắn loxo kéo trong khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 03stopperplate bát gắn lưỡi chặn,os10-029-2,bát giữ lưỡi chặn khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 050000621 miếng chống nhiễu (thép) 6x32x32mm/ SK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 06manifold nút chặn ppr-5 plunger,bằng sắt thép, dùng để giảm chấn.mới 100%/ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 0720-02482 vòng kim loại, chất liệu thép để bảo vệ và giữ chặt dây dẫn, hàng mới 100%/ MX/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 0720-03632 vỏ bọc cho đầu nối tín hiệu(phụ kiện cho đầu nối tín hiệu),chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/ MX/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 0720-05597 khóa đầu nối có ren, chất liệu thép, hàng mới 100%/ MX/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 100000228631 bộ thắng bằng thép gồm 2 tay thắng và lò xo, dùng để giảm tốc độ quay của bộ phận trong máy cán màng, mới 100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 10000261 nẹp ống bằng thép không đúc, galvanized saddle 20mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ ES    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 10000971 kẹp tiếp địa bằng thép không đúc, earth clamp wpe 10, trang bị trên tàu, mới 100%/ RO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 10003442 hộp đựng đồ bằng thép không đúc, gắn trên tường, kt 10x16x22 (cm), metal box to wall mounting, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 100088433 bộ gá, bằng thép, dùng cho hệ cẩu tornado, kt 9x5x1,5cm, hiệu swisslog, hàng mới 100%/ AT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 100089831 tấm bát liên kết, bằng thép, dùng cố định và dẫn hướng dây cáp cho hệ cẩu tornado, kt 8x5x1cm, hiệu swisslog, hàng mới 100%/ AT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 10009906 khung đỡ treo tường bằng thép rs16.ip44 squirt protect set 2 hull, trang bị trên tàu, hàng mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 10015399 hộp bảo vệ cho các thiết bị liên lạc, bằng thép không đúc, back box for 1008031000, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 10019406 nẹp góc cố định bằng thép loại 2 lỗ kt: 50x38x10x2,5 d=11mm, bracket 50x38x10x2,5 with 2 holes d=11mm galvanized, trang bị trên tàu, mới 100%/ RO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 10025418 hộp rỗng bằng thép không đúc, cabinet 7035 plm 43/200 430x330x200, trang bị trên tàu, mới 100%/ ES    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 10031616 hộp bảo vệ cho biến áp điện trên tàu, bằng thép không đúc, compact substation wall box ta-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 10101805 vòng kẹp đầu ống bằng thép không gỉ, không ren, pipe joint clamp, 50mm (joint clamps 50 mm), trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 1021598 khóa cho connector bằng thép kt0006(313804) dùng cho hệ thống đo lường tấm bán dẫn. hàng mới 100%/ TN/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 108 phụ kiện bằng thép (miếng liên kết).hàng mới 100%/ HK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 11197-3205728 đĩa khóa - dùng để sản xuất thiết bị tai nghe trợ thính lock for ear 85 minifit (11197-3205728)/ ID    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 1196040 vỏ (nắp) hộp moteur / corps housing/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 1234000096 miếng sắt, đã gia công thành hình dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 123400001506a/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 1234000100 miếng sắt, đã gia công thành hình dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 123400001477a/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 1234000532 giá đỡ bằng sắt kích thước 46.5*43*19.9mm dùng để cố định máy vào tường dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 123400001816a/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 1234000533 vách ngăn chất liệu sắt, kích thước 60*40*12.18mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 123400001932a/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 130044678 chất trám silicone chịu nhiệt - selsil rtv high temperature red silicone 280m, mã liệu 130044678, mới 100%/ TR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 14005025 nắp két làm mát bằng thép dùng cho máy phun bê tông. ms:14005025, hàng mới 100%/ MT/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 14miso00029 tấm neo quai mũ bảo hiểm bằng thép, kích thước: 29*26*1.8mm, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 1639 hộp thông gió bằng thép dùng cho hệ điều hoà trung tâm trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 17075020 cổ nắp thùng dầu aus25a bằng thép dùng trong máy phun bê tông. ms:17075020, hàng mới 100%/ AU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 17734 kẹp cố định bằng thép, dành cho ống đường kính 20 mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 24000709 thanh ray cho tủ điện điều khiển swbd, bằng thép, handrail 2m - steel tube o30 with black coating made of polyamide, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 24000710 thanh ray cho tủ điện điều khiển swbd, bằng thép, swbd handrail end support, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 24000711 thanh ray cho tủ điện điều khiển swbd, bằng thép, swbd handrail center support, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 24002241 tấm đế chèn để giữ cho máy sấy bằng thép, stacking kit wh6-6/td6-7, trang bị trên tàu, mới 100%/ SE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 24053682 vỏ tủ điện điều khiển, bằng thép, 78530 - seaq ias nb972 - controller cabinet no. 2, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 24066574 miếng ốp bằng thép không gỉ, lắp cố định tường để bảo vệ độ kín an toàn cho cáp sưởi nhiệt, cladding penetration with m28x1 entry aisi316, mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 24520-4 nút nhấn tip-on bằng thép cho cánh tủ, loại dài, đầu nam châm, màu xám bạch kim r7036*p/u: 250, mới 100%/ AT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 262ct035725p3 miếng đệm chèn cáp điện, bằng thép mạ kẽm, loại không đúc, roxtec stayplates 120 ex galv, dùng trên spgc (tàu). mới 100%/ SE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 262ct036525p3 khay hứng nước âm bàn bằng thép không gỉ, kích thước 40022030 mm, built-in drip tray with g1/2 drain stainless steel, code 126186, trang bị cho spgc (tàu), mới 100%/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 262ct257425p2 khay hứng nước âm bàn bằng thép không gỉ, kích thước 400x220x30 mm, built-in drip tray with g1/2 drain stainless steel, code 126186, trang bị cho spgc (tàu), mới 100%/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 265ct259125p2 thanh ray dẫn hướng cho ghế, dài 1500mm, bằng thép không gỉ, không đúc, deckrail 4005 top mounted l=1500mm, trang bị trên spgc (tàu), mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 2t43180248 thang di động (có gắn bánh xe); nsx: pt.kajimachinery; chất liệu bằng thép; kích thước 2000 x1000 x 2000 mm; dùng trong nhà máy rèm cửa, hàng foc. mới 100%/ ID    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 2t43280154 thang di động (có gắn bánh xe); nsx: pt.kajimachinery; chất liệu bằng thép; kích thước 2000 x 1000x x2000mm; dùng trong nhà máy rèm cửa; hàng foc. mới 100%/ ID    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 3 buồng chứa keo bằng thép không gỉ dùng trong van phun keo, kích thước hình trụ cao 20mm, đường kính trong 8mm, đường kính ngoài 12mm, p/n: 7231313/ HU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 302v804530 tấm đỡ bằng thép dùng cho máy in 302v804530, hàng mới 100%/ HK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 32-a-1001577-00 tay quay bằng sắt dùng để tăng chỉnh cáp trong máy phát điện, là sản phẩm hoàn chỉnh dùng gắn vào sp xk khung vỏ máy phát điện/ winch dual handle 1500lbs, mới 100%/ HU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 3307.72-a1476629 đầu kẹp dây đai bằng thép, loại 15x0.5mm. mới 100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 3307.73-a1000947 kẹp ống bằng thép không gỉ, dùng cho ống đường kính 40-60mm. mới 100%/ ES    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 3475-3 kẹp đỡ ống bằng thép có đường kính trong từ 12-54mm, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 3509.28-a1223533 tấm khoá bằng thép không gỉ, kích cỡ 28x20x6mm. mới 100%/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 369976 mũi chống tâm quay 60 độ loại 601h, kt 19x8x7 cm, bằng hợp kim thép, nsx: roehm, dùng cố định vật liệu cho máy trulaser trong công nghiệp, mới 100%/ SK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4007-019x000 đầu dò bằng thép#model: a-5000-7808. hiệu: renishaw. nsx: renishaw,inc.mới 100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4007-01fs000 đầu dò bằng thép#model: a-5003-1345. hiệu: renishaw. nsx: renishaw.inc.mới 100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4007-03wy000/1 đầu dò bằng thép#model: a-5003-1210. hiệu: renishaw. nsx: renishaw,inc.mới 100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4007-0ax0000 đầu dò bằng thép#model: a-5003-0577. hiệu: renishaw. nsx:renishaw,inc. mới 100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4007-0bys000 đầu dò bằng thép#model: a-5000-8663. hiệu: renishaw. nsx:renishaw,inc.mới100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4007-0d2w000 đầu dò bằng thép#model: a-5003-1208. hiệu: renishaw.nsx:renishaw,inc.mới 100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 457w0136p001|tấm thép, dùng kết nối bộ phận của cụm chổi than trong hộp số và trục chính, kích thước 110x30x6mm (plate,110x30x6mm). hàng mới 100%/ ES/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 457w7530p001|tấm thép, dùng kẹp tấm lót lau dầu mỡ trong hệ thống truyền động tua bin gió, kích thước 88x36x5mm (plate,welded m8 stud,upwind). hàng mới 100%/ LT/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 457w7531p001|tấm thép, dùng kẹp tấm lót lau dầu mỡ trong hệ thống truyền động tua bin gió, kích thước 96x40x5mm (plate,96x40x5 mm). hàng mới 100%/ LT/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4930000075 thanh trượt bằng thép kích thước 558.8 x 16mm x 56.2mm, linh kiện của máy atm rail:560(22-32):see_note:mx-7600ds 4930000075. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4930000081 thanh trượt bằng thép kích thước 1651.3mm*56.3mm*16mm rail:560-28-940.1:coin-atm 4930000081.mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4930000122 thanh trượt bằng thép,kt 860x32mm rail:3541-860(560_860)1200 4930000122.hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4930000249 thanh trượt bằng thép kích thước 860mm x 25.6mm x 56.3mm, linh kiện của máy atm rail:560-860(3523-28)1200 4930000249. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4930000252 thanh trượt bằng thép,kt 860x56mm rail:560-860(3523-28)1100 4930000252.hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4930000261 thanh trượt thép, là linh kiện của máy rút tiền tự động (atm), kích thước: l 736 mm x w 57mm,rail:560_29_914:mx5600s_ttw 4930000261.hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 4930000262 thanh trượt thép, là linh kiện của máy rút tiền tự động (atm), kích thước: l 662 mm x w 75mm,rail:slide_3541-24(560-26)1050 4930000262.hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 50200-3201105 miếng tiếp xúc, kt: 3.4 x 0.55 x 0.56mm, công dụng: kết nối tín hiệu, contact part (50200-3201105)/ DK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 529911.001.2994 nút chặn làm kín ống bằng thép-vsti3/8ed71, chất liệu thép không gỉ, kích thước ren g 3/8 a inch, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 5520526 thanh dẫn hướng có con lăn, bằng thép, dùng để gắn dẫn hướng cho hộp chứa miếng gạch lego, trên băng chuyền, kt: 55x25x20mm, nsx:k.s. automartik randbol aps, mới 100%_4502731765/ DK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 5766000031 vỏ bảo vệ linh kiện trong máy atm, bằng thép, kích thước: 139.8mm x 167mm x 54.8mm unit:atms_rpc:2port:van-cd:jbq 5766000031. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 5952096 đầu chặn (đầu bộ hóa dẻo), bằng thép, nsx: engel, screw tip rcv d50-109.2l wr9x m22 lego, 4692-300-09-01-817, dùng cho máy đúc phun nhựa, hàng mới 100%_4502723956/ AT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 60237 kẹp cáp dù 3/32'' (30237) bằng thép không gỉ, mới 100%/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 6216592 miếng gá bằng thép 76236-6088c-05/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 6282230 miếng liên kết bằng thép 88913-0001-h010/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 634497001 miếng thép tiếp xúc chân đế pin, kích thước 0.6 x 32 x 11.4mm- stamping,latch spring plate \ sus201-csp-3/4h thk=0.6mm/ p105&p108. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 637723002 miếng thép cố định thanh dẫn hướng lưỡi cưa -stamping,guide palte for bar. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 638011001 miếng thép gắn vào ống tay cầm - stamping,snap button\ps02072a. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 639141003 tay biên bằng thép kết nối cụm truyền động (không có chức năng truyền động) - connectting rod for gear box \ 096946. mới 100%/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 644122001 miếng thép chống xoay (55*27*4.48mm),dùng cho dụng cụ cầm tay - right anti rotation plate, mim 4140 \ 018522. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 644147001 miếng thép chống xoay (55*27*4.48mm),dùng cho dụng cụ cầm tay - left anti rotation plate, mim 4140 \ 018522 m18 rivet. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 657035006 khung thép hỗ trợ giữ trục lăn, hiệu ryobi, kt (602x151x57)mm - stamping, striper roller frame \ v2. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 658907002 cữ bằng thép điều chỉnh độ sâu (55.1x67.5mm) - stamping, depth gauge/wrench\011213. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 687481001 dây tiếp đất bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - grounding strap, cr plating \ 096320. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 693436010 cần gạt bằng thép chuyển tốc độ-speed change knob spring, swp-b \ 011143 18v-dc/vn.hàng mới 100%/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 75944643 giá đỡ dây cáp bằng thép, được dập, mới 100%/ BE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 813a060000000d0 miếng block sseb6 (tmr5b) holed block, kích thước 9.7 x 12 x 4.5 mm, chất liệu: thép/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 9002349871 móc kéo xe, bằng thép, dùng để móc rơ móc với thiết bị kéo, kích thước: 390x126x60mm, dùng sản xuất rơ móc kéo. mới 100%/ NZ/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 964-1650 tấm khuếch tán gió, loại lắp trần, bằng thép, gsp 300 300 ss 4fix, trang bị trên tàu, mới 100%/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 9700-fim-139 ma ní bằng thép, tải trọng tối đa 8.5 tấn (hàng mới 100%)/bow shackle wll 8.5t grs galv-25mm 28 8.5t wll/ AU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1249 kẹp cố định bằng thép không đúc, upper clip uc, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1250 kẹp cố định bằng thép không đúc, banana clip bc, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1279 tấm dùng làm lối đi tiếp cận máng thoát nước, bằng thép không đúc, access plate gu-4, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1280 tấm dùng làm lối đi tiếp cận máng thoát nước, bằng thép không đúc, access plate gu-5, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1281 đầu nối đất của hệ thống tiếp địa, bằng inox, earthing bosses eb, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1283 móc cố định lưới hạ, bằng thép không đúc, landing net carabiner bl-23, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1284 nắp chụp bảo vệ an toàn bằng thép không đúc, tdp template td-3, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1295 tấm nối máng xối nước, bằng thép không đúc, gutter joint plate gu-3, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1391 móc cẩu bằng thép không đúc, 2-fall hook block 15t, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1393 đế đỡ bằng thép không đúc, kingpost platform 2, trang bị cho cần cẩu trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1396 miếng thép có đục lỗ trang bị để khóa chốt cố định đồ trang bị trên tàu, locking plate, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1397 vỏ bảo vệ của máy biến thế, bằng thép, cover of transformer, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1398 vòng lót để giữ khoảng cách, bằng thép, spacer sleeve, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1419 máng cáp điện cho tời, loại không có lỗ, bằng thép, cable tray for big winch, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1420 móc cẩu bằng thép, loại không đúc, automatic hook 10t, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1426 ống dẫn nước làm mát, bằng thép không đúc, dùng cho cẩu 3d,cooling pipes, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1488 tấm khuếch tán gió, loại lắp trần, bằng thép, gsp 300 300 ss 4fix, trang bị trên tàu, mới 100%/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 972-1532 ray trượt dẫn hướng của thang máy, bằng thép không đúc, cage guide, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 974-2078 con lăn dẫn hướng, bằng thép không đúc, boogie wheel for tucker, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 974-2111 nút bịt cho ống xả khí, bằng thép, plug, exhaust manifold, modular, base version, trang bị trên tàu, mới 100%/ EE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 979-1583 nút bịt cho ống xả khí, bằng thép, plug, exhaust manifold, modular, base version, trang bị trên tàu, mới 100%/ EE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 985-465 giỏ lọc cặn bằng thép không đúc, 80mm suction strainer basket, 9531190.080-vne581710, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 985-469 giỏ lọc cặn bằng thép không đúc, 65mm suction strainer basket, 9531190.065-vne581710, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 985-512 hộp lọc cặn bằng thép không đúc, angle mudbox coated rf 500mm pn10 cs/ss, 752403.500.ds.rf - v5818042600r, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 987-905 bầu tiêu âm (bộ giảm thanh) bằng thép, cho hệ thống hvac, silencer slrs conf (650 x 300 x 1000 mm), trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 989-671 bầu tiêu âm (bộ giảm thanh) bằng thép, cho hệ thống hvac, silencer slrs conf (650 x 300 x 1000 mm), trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: 994-059 vỏ bảo vệ cho cảm biến nhiệt độ, bằng thép không đúc, 1/2" x 200 mm 18/8 steel nr. 00 3n0196 pheel pocket avbt 9,5 x 160 og 190 mm, danfoss, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A chặn cầu đấu hybt-07, bằng thép, kích thước: h30xw10xl46.5mm, phụ kiện cho cầu đấu mắt rời, hãng hanyoung. mới 100%/ ID    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A06136 vòng sắt dùng để cố định linh kiện trong máy kéo sợi. đường kính: 19mm. không nhãn hiệu. mới 100%/ SK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1007383 ống dẫn cáp 276.5 x 120.5, d=60, t=10mm, bằng thép, mới 100%/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1007665 ray ngăn kéo tự đóng fr402, bằng thép, l=350mm, bộ 2 cái, mới 100%/ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1009440 miệng két giãn nở, bằng thép, có bích, d=165mm, mới 100%/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1056889 nêm thép, 120mm, arw0001201018, cho hộp luồn cáp xuyên vách, mới 100%/ SE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1119442 nêm inox, 120mm, cho hộp luồn cáp xuyên vách., mới 100%/ SE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1226717 giá thép gắn tấm cách nhiệt hệ khí xả, mới 100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1360442 ống xả giãn nở bằng thép không gỉ, dn80, l=250mm, mới 100%/ DK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1385767 giá treo quần áo, l=310mm, bằng thép, mới 100%/ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1439849 giá đỡ bằng thép không gỉ cho hộp làm mát v0412-65/6-xzc, mới 100%/ BE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1450270 hộp xử lý khí thải của hệ thống scr, kích thước 470x158x459mm, bằng thép, mới 100%/ hàng nhập theo tk knq 107823168460, stt 1,2/ AT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1460542 ma ní bằng thép, wll 75 t, p-6033, mới 100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1678941 hộp dựng xà phòng treo tường, kt rộng 150mm dài 95mm cao 50mm, bằng thép không gỉ, mới 100%/ BE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: A1683106 thanh chỉ báo thể tích, chiều dài 2210mm, rộng 25mm, dày 2mm, bằng thép không gỉ, mới 100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Amplibd2.5 ống kẹp kim định vị, bằng sắt thép (dùng cho máy mài kim, hàng mới 100%) needles holder 2.50 mm/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ap1814g tem hiển thị size 27 (for sca), 6000# bằng thép/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ap7246gb đĩa giảm tốc bd35-59 bằng thép/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: B20-8442 kẹp dao bằng thép 1.5x6.5mm của máy cắt vải ip6 - p/n: 148912. hàng mới 100%/ ES    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: B20-8449 miếng thép dán mặt trên tay mài của máy cắt vải, dùng để đệm chống mài mòn, kích thước: dài 5.5cm x rộng 1.8cm - p/n: 708312. hàng mới 100%/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: B20-8451 kẹp cho bộ phận mài dao máy cắt vải tự động, bằng sắt - p/n: 130254. hàng mới 100%/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bạc càng nửa trên trục dìm bằng thép hợp kim, kích thước: 142x120x85mm dùng cho dây chuyền mạ hợp kim nhôm kẽm theo công nghệ nof (bush of top sink roll for gl), hàng mới 100%./ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bạc càng trục ổn định bằng thép hợp kim, kích thước: 73x120x65mm dùng cho dây chuyền mạ hợp kim nhôm kẽm theo công nghệ nof (bush of stabilizing roll for gl), hàng mới 100%./ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bạc lót trục bằng sắt, đường kính 31mm, hiệu trutzschler, dùng cho máy chải kỹ, mới 100%.1set = 1pce./ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bạc lưỡi dao, mã 1036006, chất liệu thép không gỉ, để lắp các lưỡi có kích thước trục khác nhau, hàng mới 100%/ AR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bạc trục ổn định bằng thép hợp kim, kích thước phi: 70mm dùng cho dây chuyền mạ hợp kim nhôm kẽm theo công nghệ nof (sleeve of stabilizing roll), hàng mới 100%./ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bệ đỡ rời bằng thép dùng để cố định trục, phục vụ trong sửa chữa xe kamaz, code number: 01.00.00.000. mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bi (dạngi hình thoi), bằng thép không rỉ, loại 8 1/4", dùng cho thiết bị đổi hướng dòng dung dịch giếng khoan dầu khí, hàng mới 100%./ CA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bích đệm (bằng thép) khung nâng, part no: 058/615752362071, nhà sx: tvh, linh kiện xe nâng toyota 62-8fd30 loại 3.0tấn, mới 100%/ BG/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ cấy ren (kit/m3) vl: thép (dùng cho máy gia công kim loại) (hàng mới 100%)/ BE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ gá của máy fct, dùng để kiểm tra chức năng sản phẩm, chất liệu thép, hsx sagemcom, hàng mới 100%/ TN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ gá đo điện ms212 deer, dùng để hỗ trợ đo dòng điện đa chức năng trên thiết bị, chất liệu thép, hsx sagemcom, hàng mới 100%/ TN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ gá hiệu chuẩn ms212 deer, dùng để hỗ trợ hiệu chuẩn thiết bị, chất liệu thép, hsx sagemcom, hàng mới 100%/ TN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ gá ngoài của giá đỡ định vị, dùng để hỗ trợ thao tác và định vị sản phẩm, chất liệu thép, hsx sagemcom, hàng mới 100%/ TN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ gá thử cách điện (hi-pot) ms212 deer, dùng để hỗ trợ kiểm tra khả năng cách điện trên thiết bị, chất liệu thép, hsx sagemcom, hàng mới 100%/ TN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ kẹp 5412 028-031, bằng thép, 1 bộ gồm thanh kẹp và vít kẹp, hàng mới 100%_order_50011623_6/ SE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ kẹp thanh phân tách sợi bằng thép, dài 1019mm, rộng 33.3mm, hiệu: trutzschler, dùng cho máy chải kỹ, mới 100%./ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ phân phối luồng khí n2 bằng thép không gỉ, đường kính 150mm*1700mm, không hiệu, nsx: conic tech. hàng mới 100%#n2 header d150*1700l/ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ sục đáy bằng thép, phụ tùng cho thiết bị cấp liệu than mck50, nhà sx: qlar europe gmbh. hàng mới 100%. mã hàng: v761315.b01/ PT/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Bộ tăng đơ, dùng để cố định ống phun trong tháp giải nhiệt. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Br 04 giá đỡ khung đỡ, bằng thép,được dập,mới 100%/ LT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Cánh khuấy r 1342, (mã 0741000), bằng thép không gỉ, kích thước: 350 mm, dùng cho máy khuấy đũa, mới 100%/ HK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Cb 3th7 hộp kết nối 3th7+fo+fo(+ns), chất liệu bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ccccd chặn cầu đấu hybt-07, bằng thép, kích thước: h30xw10xl46.5mm, phụ kiện cho cầu đấu mắt rời, hãng hanyoung. mới 100%/ ID    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Chân đỡ cho bộ khuấy(agitator stools) bằng thép thép không gỉ, kích thước dài 500mm, rộng 300mm vật liệu 304, phụ kiện của máy khuấy nsx: mixtec stabilus, hàng mới 100% (1 set = 1pcs)/ NZ/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Chốt an toàn (bao gồm đai ốc) của máy xay robot coupe r6 chất liệu: hợp kim thép. mới 100%/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Chốt thép đóng vào tấm mài dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, kích thước pi4.76mm x dày6mm, 424b047-001(hàng mới 100%)/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Cn276lg đĩa hộp giảm tốc chưa gia công 8 #607 606 408 bằng thép/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Cối bao ép vỏ dây bằng thép dùng cho cụm đầu dập bao ép tuýp nối (applicator) chs443405b. hàng mới 100%/ PH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Con lăn (thép, p/n: 538792-0001, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy chế biến cà phê)/ BG/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Cut off punch 1803095-1 - cử cắt bằng sắt (phụ tùng khuôn dập). hàng mới 100%/ TK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Cwc_csf0000160010|dm đế giữ dây điện bằng thép, kt 17.78x91.44x233.68mm. hàng mới 100%/ SE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: D522 73833 204 00 trục bản lề bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73833 204 00, kích thước phi 25x105mm/ IN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đầu bơm mỡ, mã 1038022, chất liệu thép không gỉ, để bơm mỡ vào các bộ phận máy móc để giảm ma sát, chống mài mòn và đảm bảo vận hành trơn tru, hàng mới 100%/ AR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đầu dẫn dây bằng thép, bộ phận của máy cắt cnc (bi-material threading nozzle d. 1.8 mm). pn 135012090. hxs: gf machining solutions. hàng mới 100%/ CH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đầu thổi khí của máy tra keo (bằng thép), chiều dài l21mm, đường kính phi 1mm (hàng mới 100%)/ LI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đầu tra mỡ, mã 1038022, chất liệu thép không gỉ, để cho phép bơm thêm mỡ từ bên ngoài, hàng mới 100%/ AR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Dây đeo điện thoại, chất liệu: kim loại, hiệu: casetify, mới 100%/ HK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đế căn chỉnh góc bộ chuyển hướng, entering the angle base of the commutator, chất liệu: sắt, model: ac6525. mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đế chặn bằng thép không đúc, sử dụng cho thiết bị kéo thả ống chống crti, pn. mainteance kit:107924. hàng mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đế dán chốt bằng thép dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 932c317 4 187.616098 usd(hàng mới 100%)/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đế đỡ bánh xe kéo sợi bằng thép, dài 15cm, rộng 4cm, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đế đỡ thanh kéo sợi bằng thép, dài 15cm, rộng 4cm, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đế giữ con lăn bằng sắt, đường kính: 40mm, hiệu: beike, bộ phận của máy mài con lăn, mới 100%./ CH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Denzai346 ống lót trượt sleeve code #486500025 (thép, phi 30mm, dài 30mm, dùng cho máy kéo dây) (hàng mới 100%)/ SK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đĩa con lăn bằng thép giúp hỗ trợ định vị và dẫn hướng con lăn, phục vụ trong sửa chữa xe kamaz, code number: ts213w. mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đĩa đệm kích thước 71x500mm, vật liệu bằng thép đã qua gia công, part no: 0901330382. mới 100%./ HU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đĩa đựng mẫu bằng tôn mạ thiếc, loại dùng một lần, bộ 100 cái, dùng cho máy đo lưu biến, item: 4847. hàng mới 100%/ HU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đĩa xoay làm bằng thép, dùng trong máy hàn bi thiếc tự động [mmg18205801] 400um (disc) (hàng mới 100%)/ SE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Dj66-00776a trục lăn bánh xe máy hút bụi (thép)/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Dj67-00845a miếng thép cân bằng trọng lượng/ AP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Dl050ww-01 mặt bích trước bằng gang v80/606,607#(208#)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đồ gá cố định giấy dán quấn dây stator, stator wire wrapping adhesive paper fixture, model: ac6525, dùng để đặt stator, chất liệu: sắt. mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đồ gá của bản mạch kiểm tra, hỗ trợ cố định bản mạch và sản phẩm cần kiểm tra, hàng đã qua sử dụng/ MX    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đồ gá định hình stator, stator shaping fixture, model: ac6525, dùng để định hình stator, chất liệu: sắt. mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đồ gá gắn encoder no.1 (thép mạ ni) kích thước 30x45x80mm, chất liệu thép, hàng mới 100%/ RU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đồ gá lắp chổi than, install brush holder tooling, dùng để lắp đặt chổi than, chất liệu: sắt. mới 100%/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đồ gá samh-pn-f, p/n:8035561, bằng thép hợp kim, nhà sản xuất festo mới 100%/ BG/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Đối trọng mvp450 dùng để cân bằng trọng lượng của máy nghiền côn, bằng thép, kích thước 1650 x 55 x 1450mm; hàng mới 100%/ AE/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Dụng cụ đo đường kính đầu đóng nắp bằng thép không gỉ, kích thước: 100x50x6mm, gauge, pn: 0903253952. mới 100%/ BA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Dvlct6530 cam chi tiết cắt (lõi khuôn) bằng hợp kim thép carbide,sat-mpcxaa-550xxxx side cut die a 13 vprdd-sat-0004 (11x13mm),gắn vào khuôn dập của máy dập,để cắt vật liệu đưa vào,mới 100%/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E300719 móc an toàn bằng thép cho cơ cấu đóng mở của chốt mui xe ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E300755 giá đỡ bằng thép sử dụng cho chốt mui xe trong ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E32682 đế của máy dập đầu nối, chất liệu thép hợp kim, kt: 22 x 8 x 7mm, hàng mới 100%/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E32825 đế của máy dập đầu nối, chất liệu thép hợp kim, kt: 22 x 8 x 7mm, hàng mới 100%/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E35003 cò đẩy phôi trong khuôn dập đầu nối, chất liệu thép hợp kim, kt: 20x10x10mm, hàng mới 100%/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E36206 đế của máy dập đầu nối, chất liệu thép hợp kim, kt: 22 x 8 x 7mm, hàng mới 100%/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E37952 đế của máy dập đầu nối, chất liệu thép hợp kim, kt: 22 x 8 x 7mm, hàng mới 100%/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E38180 bộ kẹp giữ dây trên máy cắt tuốt dây, chất liệu thép hợp kim, đường kinh 50mm, dài 60mm, hàng mới 100%/ MX    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E38277 cục đỡ (gá đỡ) dưới trong bộ đế dập của khuôn dập đầu nối, chất liệu thép hợp kim, kt: 25x20x10mm, hàng mới 100%/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: E38416 thanh dẫn hướng phôi trong khuôn dập đầu nối, chất liệu thép hợp kim, kt: 150x20x10mm, hàng mới 100%/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ey835ww-01 tay giật phanh fb-01a-05a bằng thép/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fd008 tấm ép thép (phi 48), dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10015683/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fd035 nắp sắt, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10018213/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fd051 vòng đệm (bằng thép), dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10018294/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fd055 trục axis (bằng sắt), dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10020167/ CN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fem1.ppsf.108 ma ní, bằng thép rèn, vibro lifting tool - gp safety anchor shackle, trang bị trên spgc, mới 100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fem1.ppsf.110 ma ní, bằng thép rèn, vibro lifting tool - gp wide mouth shackle-g4263, trang bị trên spgc, mới 100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fhp phếu nạp liệu, chất liệu bằng thép. hàng mới 100%/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fm5emp03002 bộ kẹp cố định cáp điện cho turbine gió,bằng thép,không đúc,cable hang-off-500 mm cu wtg,trang bị trên giàn đ.gió nk, kèm:1 nút bịt đầu ống,4 vít,8đai ốc,4 long đèn,4 dây rút, mới100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fm5sm052029 vòng kẹp cáp điện, bằng thép không gỉ, ellis emperor trefoil cable cleat, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fm5sm052030 vòng kẹp cáp điện, bằng thép không gỉ, loại không đúc, ellis vulcan+ cable cleat, mới 100%/ GB    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fm5sm052037 kẹp cáp bằng thép không gỉ, smartcleat sclt dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fm5sm052039 kẹp cáp bằng thép không gỉ, smart cleat sf, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ NO    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fm5sm052064 khung thép bảo vệ bộ ngắt mạch, basic frame nsx100f 36ka ac 3p, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fptn404781r0002 thanh thép hợp kim (bao gồm miếng đệm và đai ốc) dùng làm chuẩn cho cảm biến loại fptn404781r0002/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fs-15372 bánh mài bằng thép p704119 có rìa ngoài bằng kim cương nhân tạo/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fs-15401 bánh mài bằng thép p704590 có rìa ngoài bằng kim cương nhân tạo/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Fs-15409 bánh mài bằng thép p704647 có rìa ngoài bằng kim cương nhân tạo/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ganp gọng lót áo ngực (sản phẩm được dập và uốn nếp từ sắt - không phải bằng dây sắt), sử dụng trong may mặc/ HU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Garras4565-khung nâng cánh bằng thép, dùng để định hình cố định cánh quạt lúc nâng hạ, kích thước: 800*592*637(mm). mới 100%/ ES/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Gcmhvs0005 giá đỡ cố định dùng trong lắp ráp máy tự động hóa, chất liệu bằng thép. mã: nblts8-seu. mới 100%/ ID    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Giá đỡ (bát gá) bằng thép, gia công cơ khí ms4-wr 526064 (phụ tùng thay thế sửa chữa máy, mới 100%)/ HU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Giá đỡ ăng ten, dạng ống dài 35 cm, bằng thép, để đỡ ăng ten, chỉ sử dụng trên tàu biển, hãng: navarino sa, mã:j-slk-0004, mới 100%/ GR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Giá đỡ cảm biến, chất liệu bằng thép sơn tĩnh điện. pn: 0871lh1 mnt. hãng sản xuất campbell. hàng mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Giá đỡ định vị của máy fct, dùng để đánh dấu vị trí sản phẩm trên bàn xoay, chất liệu thép, hsx sagemcom, hàng mới 100%/ TN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Giá đỡ hpn7694171-lifting plate, bằng thép, thuộc máy làm phôi chai, nsx husky, mới 100%/ LU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Giá đỡ rời bằng thép giúp phục vụ hỗ trợ đỡ hộp số trong quá trình sửa chữa hộp số, phục vụ trong sửa chữa xe kamaz, code number: 1-sko-026530. mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Giá đỡ wmbus + anten,chất liệu thép,dùng để cố định anten trong quá trình kiểm tra tín hiệu rf, đảm bảo chất lượng tín hiệu, khoảng cách và góc phát,hsx sagemcom, hàng mới 100%/ TN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Giảm chấn lò xo bằng thép đường kính 27mm dài 120mm dùng cho lò tôi, compensator mã số f03p.101.698,hàng mới 100%/ ES/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Góc lắp con lăn máy kiểm tra ps (inox 304 đột chấn 90 độ) kích thước 2x35x35mm, chất liệu thép, hàng mới 100%/ RU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Gr80 miếng đệm bằng thép ref p1515-p curved coated steel midsole -6,300 đôi (1 đôi = 2 cái) - mới 100% - nsx lót trong mũ giày/ BR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Hnb đầu dập tanshi (bằng sắt)/ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Inox dạng ống, stainless probe housing - svgs103fa-h1, 4.5phi * 0.5t * 33.15mm, dùng trong quá trình sản xuất cảm biến. mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Insert bằng thép, ép chung với cao su để làm vòng đệm cao su giảm chấn, dùng trong ngành cấp thoát nước, kích thước 18 * 14.2 *13.9 mm, nsx: precision powdered metal parts, mới 100%/ CR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Insertion bit - tbp10035 dụng cụ nhấn bằng thép, dài 35mm, đường kính 2.8mm, dùng để cắm kim vào gá, mới 100%/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ip0000134745 linh kiện khuôn bằng thép, dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/m part 10109c-1_204b/ PH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ip0000134746 linh kiện khuôn bằng thép, dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/m part 10109c-1_205a/ PH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ip0000134748 linh kiện khuôn bằng thép, dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/m part 10109c-1_107b/ PH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ip0000134749 linh kiện khuôn bằng thép, dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/m part 10109c-1_107c/ PH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ip0000134750 linh kiện khuôn bằng thép, dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/m part 10109c-1_205b/ PH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ip0000134762 linh kiện khuôn bằng thép, dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/m part 10109c-1_209c/ PH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ip0000134763 linh kiện khuôn bằng thép, dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/m part 10109c-1_103/ PH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: J04254 miếng tăng cứng cho mạch in dẻo, bằng thép, hiệu taiwan sekiguchi, mã no,337154b(u1), kt: 33.0x29.2x0.5mm/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Kẹp bắt dây tiếp địa tiết diện 95mm2 bằng thép (đã gia công), nsx:ig engineering, sử dụng trong hệ thống tiếp địa và chống sét. mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Kẹp dẫn hướng bằng thép, dùng cho cân băng tải. (pbd:20342-004). hàng mới 100%. hãng siemens sản xuất./ CA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khay dạng lưới làm bằng thép không gỉ, kt: 405x252x80mm, dùng đựng dụng cụ y tế code: y280.07f hsx: bahadur- turkey. mới 100%/ TR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khay giá đỡ tầng trên, dùng để cố định và giữ các linh kiện hoặc mô-đun trong máy mt212, chất liệu thép, hsx sagemcom, hàng mới 100%/ TN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khay hấp của máy hấp tiệt trùng nhanh dùng trong y tế, mã 01-104104. hãng sản xuất: scican ltd., canada. hàng mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khớp nối cút nối giảm bằng thép dùng cho tàu lượn siêu tốc trong công viên giải trí, nxs: vekoma. mới 100%/ BR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khớp vỏ mô tơ thủy lực, bằng sắt, phụ tùng của máy thu hoạch mía dùng trong nông nghiệp. hàng mới 100% - housing 00405460/ BR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khung đỡ bảng hiệu quảng cáo bằng thép - bracket frame of advertising signboard, kích thước: 6.7mx26.9mx2.4m,p/n:0907509715. hàng tháo rời. mới 100%/ AT/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khung gá lắp ráp bằng thép. kích thước: 90*25*6cm, mới 100%/ AU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khuôn cỡ 10 để đúc nhựa sản phẩm, chất liệu thép(mold hard top type cor-ael ecojet 10) hàng mới 100%, or5-reb, hfcme-6137/ FI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khuôn cỡ 11 để đúc nhựa sản phẩm, chất liệu thép(mold hard top type cor-ael ecojet 11) hàng mới 100%, or5-reb, hfcme-6081/ FI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khuôn cỡ 12 để đúc nhựa sản phẩm, chất liệu thép(mold hard top type cor-ael ecojet 12) hàng mới 100%, or5-reb, hfcme-6082/ FI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khuôn cỡ 13 để đúc nhựa sản phẩm, chất liệu thép(mold hard top type cor-ael ecojet 13) hàng mới 100%, or5-reb, hfcme-6138/ FI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khuôn cỡ 6 để đúc nhựa sản phẩm, chất liệu thép(mold hard top type cor-ael ecojet 06) hàng mới 100%, or5-reb, hfcme-6136/ FI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khuôn cỡ 7 để đúc nhựa sản phẩm, chất liệu thép(mold hard top type cor-ael ecojet 07) hàng mới 100%, or5-reb, hfcme-6078/ FI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khuôn cỡ 8 để đúc nhựa sản phẩm, chất liệu thép(mold hard top type cor-ael ecojet 08) hàng mới 100%, or5-reb, hfcme-6079/ FI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khuôn cỡ 9 để đúc nhựa sản phẩm, chất liệu thép(mold hard top type cor-ael ecojet 09) hàng mới 100%, or5-reb, hfcme-6080/ FI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Khuôn để đúc nhựa sản phẩm, chất liệu thép(mold hard bottom type cor-ael ecojet 06) hàng mới 100%, or5-reb, hfcme-6139/ FI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Kim dò/qxq,pn: qxq-nvtep-hp-260/150, chất liệu: sắt, sử dụng để cảm biến và đo ic,hàng mới 100%, sx năm 2025/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Kim phun, chất liệu: thép, mã hàng: 170-5181, dùng cho máy gạt cat 3306 d6ri. hiệu: blumaq. mới 100%/ ES/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ld750x phễu dẫn hướng chất liệu thép. dùng cho xả liệu hàng mới 100%/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Linh kiện của máy trị liệu vết thương bằng áp lực âm: miếng tay treo cho máy bằng inox, để giữ máy khi khoá. mã: 350274. hãng sản xuất: kci, hàng mới 100%/ IE/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Lõi trục vô lăng bằng thép, dùng để đúc liền với khung vô lăng, nhà sx: songma dmc, kích thước: 36.05x30.16x26.03x20.56mm, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Lưỡi gà quét keo làm bằng thép không gỉ,q/cách: 0.305x105.0x5800 mm,#1.5/70.5/30-sb-s-00-05800 (material no.: 3025628), nhà sx: btg (dùng để quét keo lên lô gia keo của máy giấy), mới 100%/ CH/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: M1020318462 đầu tra keo dùng để tra keo lên sản phẩm, chất liệu thép, model: apj1500, nsx: mycronic, hàng mới 100%/ SE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: M1020623859 đồ gá dùng để cố định sản phẩm để kiểm tra, chất liệu thép, nsx:ams. hàng mới 100%/ AU    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: M1110707734 đầu bon bi thiếc dùng để tra bi thiếc lên bản mạch, chất liệu: thép, model: lv-n1-08500, nsx: laservall. hàng mới 100%/ IL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mã ncc: lr121400lr - ống nước (bằng kim loại, dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr121400. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ BG/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ma ní chữ u bằng thép rèn, đã qua gia công, đường kính chốt 1", sức tải 85 tấn, model g-4163, dùng lắp cho cần cẩu nâng tải hàng trên giàn khoan, nsx:green pin hàng mới 100%/ DK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ma ní hình omega chốt vặn ren m64 x 2, sứ nâng 17 tấn. vật liệu thép. nhà sản xuất: vf sudmas. phụ tùng cho cẩu. mới 100%./ RU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ma0000102065 nắp chụp (sắt) chi24yc/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ma0000109767 nắp chụp (sắt) mka v20/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ma2600006 giá mạ 150 vị trí, bằng thép không gỉ, phủ rilsan, dùng để treo chi tiết trong quá trình mạ điện, kích thước 280x530 mm, racks concepts, mới 100%/ CH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ma2600007 móc treo bằng thép không gỉ mã 8575, d 0.5mm, dài 20mm, dùng làm móc sp trong quá trình mạ, racks concepts, mới 100%/ CH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ma2600008 móc treo bằng thép không gỉ mã omega, d 0.5mm, dài 20mm, dùng làm móc sp trong quá trình mạ, concepts, mới 100%/ CH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Màng sục đáy bằng thép, phụ tùng cho thiết bị cấp liệu than mck50, nhà sx: qlar europe gmbh. hàng mới 100%. mã hàng: v069696.b01/ PT/ 0%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mảnh ghép insert 9000015012-lathe grooving cutter 2mm dgn2000p ic508 iscar-israel, bằng thép dùng gắn vào dao máy cnc,hàng mới 100%/ IL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mặt bích cho trục truyền động, bằng thép, phụ tùng máy dệt, part no: ba303586, mới 100% - flange/ BE/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mặt đậy băng tải bằng thép đã qua gia công, kích thước 381x145x30mm, part no: 0902043362. mới 100%./ HU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mcm80289548 thanh trượt dẫn hướng, chất liệu thép, loại: a1d03075673s01, dùng cho thiết bị gắp linh kiện điện tử từ khay đựng hàng, nsx: asmpt smt. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mcm80289549 thanh trượt dẫn hướng, chất liệu thép, loại: a1d03061414s02, dùng cho thiết bị gắp linh kiện điện tử từ khay đựng hàng, nsx: asmpt smt. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mcp - con lăn cuốn băng vải của máy dệt bằng thép - take-up roll - f0100401-mtu001 - a745097/ ID/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mcp - rảnh rót chia tách cho vòi phun kẽm đi vào khuôn bằng thép - sprue splitter - 3dchj-a001-sb116 - a744359/ ID/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Miếng chặn sản phẩm bằng thép dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, miếng thép mỏng kích thước (3.5x1)cm, 40xx - l ccis-1346e024 (hàng mới 100%)/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Miếng chêm máy bằng thép không gỉ tmas 100-025 dùng cho máy công nghiệp. hàng mới 100%/ BG/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Miếng đỡ gắn vào chân đỡ đoạn băng tải bằng thép không gỉ, kích thước: 80x418x30mm/ conveyor support, pn: 0901604325. mới 100%/ HU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Miếng lót của bộ lọc, dùng cho bộ điều khiển máy hút, bằng thép không gỉ, đường kính 51mmfilter washer for vacuum controller;6-3225003241;nsx:tetra pak processing comp. csc.mới100%/ SE/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Miếng nối dài vào nắp đậy bằng thép không gỉ, kích thước: 360x154x154mm/extension, p/n: 0904552563. mới 100%/ AT/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Miếng pad bắt ngàm kẹp cước, bằng thép,hàng mới 100%-phụ tùng của máy cắm cước sx bàn chải đánh răng-126/57/0800/c - e105fl00091- center of rotation for right clamp/ EU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Miếng thép được gia công bằng thép hợp kim; dài 76.2mm; rộng 42mm; dày 0.7mm; dùng để sản xuất cuộn cảm; p/d. mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Miếng thép mỏng chuyên dụng 932a083-ccs, hàng mới 100%, xuất xứ singapore. (đơn giá hóa đơn: 156,346748 usd/pce)./ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mmxxxxxxxxxxx005-pvn1934-4 phụ kiện dùng để cố định tấm trần chống cháy - vòng kẹp cố định bằng inox, marker: dampa, mã số 2/ DK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Mô hình mẫu (sản phẩm mẫu) bằng thép để xác nhận góc của sản phẩm giúp phát hiện sản phẩm lỗi dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, kt: (dài 4.7 mm x rộng 5.2 mm), 1079s002(hàng mới 100%)/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Móc cố định/ restrain ring/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ.hàng mới 100% /a0018/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Móc cong hình chữ s (bộ 10 cái), chất liệu sắt, model v16183 25, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Móc giữ dây an toàn e-a-c-100.21, p/n calmi324, hiệu calibre, bằng thép mạ kẽm, dùng cố định dây cáp của thang nâng hàng, mới 100%/ NZ/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Móc treo bao đấm bốc - nhãn hiệu: outshock - chất liệu: structure 100.0: 100.0% iron - model: 3797959/ PT/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: N48 ống sắt đặc/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Nắp bơm hơi dưới bộ phận của máy nén khí,bằng thép. mã hàng: 25 34 10. nsx: vaden original. hàng mới 100%/ TR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Nắp chụp chất liệu thép, dùng để đậy gioăng và phớt của trục máy giặt sau khi lắp đặt. nhãn hiệu yilmak, kích thước 25x25x15cm. hàng mới 100%./ TR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Nắp chụp dưới băng tải chai pet bằng thép không gỉ, kích thước: 1125x150x150mm /tubing, p/n: 0903879654. hàng mới 100%/ AT/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Nắp đậy đoạn băng tải chai pet bằng thép không gỉ, kích thước: 360x150x9100mm/ covering in stainless steel p/n: 0904048631. nsx: gassner. mới 100%/ AT/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Nhíp đo kiểm esd dùng để kiểm tra các thông số điện và đặc tính chống tĩnh điện. chất liệu: thép không gỉ.(esd measurement tweezers) mới 100%, or5-reb, hfsme-2016/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Nl099-3 nguyên liệu phôi thép không gỉ (dạng thanh, đã được mài nhọn 2 đầu) dùng làm kim khâu phẫu thuật ebt, mới 100%/ MM    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Nl367 gá kẹp bằng thép dùng để lắp vỏ bọc đầu kết nối 206322-9 (668-006723-007) clp,cpc,st,shell17,ca od 0.703,rohs,nsx:tycoelectronics, mới 100%,zykda240627/ MX    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Nw2024-12 chân ôm puck (phụ kiện kim khí vỏ ngoài bằng thép không gỉ, kích thước:w=4.19mm, od=3.3mm)/ TD    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Oe1870000107 trục / center shaft, cres,2.675/ US    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ống che bảo vệ túi khí bằng thép, dạng đúc, hấp sơn, được gia công hơn mức bề mặt đơn thuần, dài 1500mm, đường kính 50mm, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ống dùng để phân phối khí cho máy nén khí bằng thép, đã được gia công, loại không đúc, manifold,gas, mới 100%/ MX/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ống lót bằng thép, được lắp vào lỗ nạp để chống hư hỏng cho lỗ nạp trong quá trình lắp ráp, x/x hàn quốc, sử dụng trong nhà xưởng. hàng mới 100%. mục 4 trên c.o/ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ống trượt bằng thép mạ kẽm sơn màu đen kt 90x38x2mm, dùng điều chỉnh độ cao thấp cho ô che nắng, hàng mới 100%/ AU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ốp dao làm bằng hợp kim thép, dùng cho khuôn dập đầu cốt model: c4-0236 nsx schleuniger hàng mới 100%/ CH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Ovnmvlc-00107 vỏ khung bên ngoài bằng thép của máy rút tiền tự động atm;yb4265-4025g001; hàng mới 100%/ KH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Phanh (z3g-01065) (thép)) (hiệu:starlinger. phụ kiện dùng trong máy tạo sợi hàng mới 100%)/ AT/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Phễu chứa dung tích 2.5m3, bằng thép, có gắn thang, dùng để chuyển sản phẩm xuống, mới 100%/ CO/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Phin lọc dùng để lọc sạch ga của máy nén khí, model dml-164, chất liệu thép, kích thước phi 80*175mm, hãng sx danfoss, hàng mới 100%/ DK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Pl31 gọng (bằng kim loại)/ LK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Pn 0906433672 - ống đệm cơ khí, dài 90mm, đường kính ngoài 15mm, bằng thép không gỉ, 1 đầu có ren trong m10 và 1 đầu có ren trong m6; nsx krones. hàng mới 100%/ PL/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Qcab38775 miếng chặn, model hybt-07, chất liệu thép, kích thước w10*h30mm, nsx hanyoung nux, mới 100%/ ID    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Qe82770380x0560 tấm lót bản ép (fkm matt)/qe82770380x0560, kích thước 380x560mm, chất liệu bằng thép đã được phủ cao su chịu nhiệt./ ID    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: R2500001_z2686p1005l09503 miếng thép chống trượt, có gắn lớp teflon/ std sliding plate - lower parts dia. c (mm) 80 z2686p1005l09503/ IN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Rb1410 đầu chụp bằng inox sử dụng cho lò nướng - metric du glacier bush 30mm x 30mm teflon lined. hàng mới 100%./ AU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Rc1670 miếng giữ bạc đạn bằng inox sử dụng cho lò nướng với kích thước 94.8mmodx8.42mmh- sspf205 ss pressed flanges. hàng mới 100%/ AU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Rf95095202 bệ giữ die bằng sắt (hàng mới 100%) die holder rf95095202/ FR    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Rip-n080 tay nắm kb-8324 (bằng kim loại)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Sản phẩm lưới băng tải bằng thép không gỉ,kích thước 12,7x63mm-phụ tùng của máy nướng dùng trong nhà máy chế biến thực phẩm. mới 100%. (wire mesh belt 12.7x63, part 090550362)./ SK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Se00026 trục thép r shaft-022-5.0x45.20 / ue03990f01 / 2306005u13/ PH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Seaonic0353 giá đỡ đầu nối m12, chất liệu thép không gỉ, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Sm00843b đĩa hộp giảm tốc chưa gia công 87 #614 613 bằng thép/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Sp-65739 nắp giữ đĩa id 20 bằng sus/ SG    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Spare part-float switch bracket-3 level - thanh đỡ phao điện dạng chữ l bằng thép, dùng để cố định phao điện vào sản phẩm nhựa composite mới 100%/ AU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Srtc - giá đỡ lõi quấn vải mành bằng thép các loại - steel rack - phụ liệu bao bì đóng gói luân chuyển, hàng đã qua sử dụng/ LU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tấm che bằng thép cover steel (68605652) dùng cho máy biến tần, hãng sx:abb. hàng mới 100%/ EE/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tấm đệm l5000*w12.7*t0.02mm (kt: dài 5000mm, rộng 12.7mm, dầy 0.02mm), dùng để lót đệm trên các khe hở ở dây chuyền sản xuất, chất liệu thép, hàng mới 100%/ DE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tấm đĩa đầu xả liệu của máy tuyển quặng falcon c1000, bằng thép không gỉ ss316, đường kính ngoài 27.524 x 1/2 inch, mã c202106, nhãn hiệu: sepro; hàng mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tấm giữ cố định cho 4 đầu trục piston cho đầu phun cao su v38-216, chất liệu thép ko gỉ, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tấm kẹp nguyên liệu, dùng cho máy tạo hình, bằng thép, kt (80x12x6)cm, nhà sản xuất disa. mới 100%/ DK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tấm kẹp trái, bằng thép, dùng cho máy tạo hình, kt (240x15x10)cm, nhà sản xuất disa. mới 100%/ DK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tấm thép bs50 lower sheet đã gia công đục lỗ dùng để sản xuất nắp phía dưới của vỏ hộp pin xe oto điện, kích thước: 1.6* 1420.3*2047.4mm, nsx: jts trading, không nhãn hiệu, mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tay dên bằng sắt, chiều dài 85mm, không nhãn hiệu, dùng cho máy sợi đôi, mới 100%./ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tay định tâm dùng cho máy cs5300 làm bằng hợp kim thép model: c4-0225 nsx schleuniger hàng mới 100%/ CH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tay nắm cố định bản đập cước,bằng thép, hàng mới 100%-phụ tùng của máy cắm cước sx bàn chải đánh răng-60/06/16500 - e105hp00306 - lever/ EU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Td234 kẹp inox tweezers p-891, mới 100%_810412272/ PK    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thang bằng thép dùng cho tuabin điện gió, kích thước l=731 mm (ladder leg steel l=731 assembly) item 75957133, hàng mới 100%/ DK/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh chằng ren e-a-c-100.53, đường kính m30, p/n calmi321, hiệu calibre, bằng thép mạ kẽm, để kết nối và giữ cố định các bộ phận cơ khí, mới 100%/ NZ/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh cố định vòng khuyên bằng thép, chiều dài 20mm, đường kính 10mm, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh đầu kiếm bên trái bằng thép không gỉ, dài 220mm, rộng 15mm, hiệu: picanol, bộ phận của máy dệt kiếm, mới 100%./ BE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh đường link, chất liệu thép, kích thước 210x20x15mm, phụ kiện của máy sợi thô, electro-jet sx, hàng mới 100%/ ES/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh ép mép vải bằng thép không gỉ, dài 160mm, rộng 16mm, hiệu: picanol, dùng cho máy dệt khí, mới 100%./ BE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh gấp biên vải bên phải bằng sắt - assembly tucking in piece rhs (dùng thay thế trên máy dệt vải mành - hàng mới 100%)/ BE/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh ghi chất liệu thép, kt: 60 x 30 x 500 mm, dùng cho máy nghiền côn. mới 100%/ AE/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh kẹp sợi bằng thép, dài 50mm, rộng 30mm, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh kết nối ống thổi bụi bằng thép, dài 150mm, rộng 50mm, hiệu: langwei, dùng cho máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh nối khung dệt bằng sắt, dài 1917mm, rộng 40mm, hiệu: staubli, dùng cho máy dệt, mới 100%./ CH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh nối thiết bị đổ sợi bằng sắt, dài 200mm, rộng 120mm, hiệu: lmw, bộ phận của máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh sắt dùng đỡ cánh cửa của máy tiến phân tích cobas 8100, kích thước 3 x 34 cm-gas spring 60n set (09880127001), hàng mới 100%/ RO/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanh thép lổ chữ y bằng thép - dea plate.p/n:0902877514, dùng trong máy đóng thùng u2. hàng mới 100%/ HU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thanhtreo thanh treo ống xả bằng thép, loại rd 501, lực nâng 4500n, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thepcodinhdinh bản thép cố định đinh d=40mm (100 cái/ hộp), dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ SI    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Thiết bị kết nối đầu cấp nhiệt và mạch in, bằng thép, mdapsa485, nsx: m.d.mechanical devices ltd/ israel, hàng mới 100%./ IL/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Top knife back guides set, part no: r01102\ thanh gá dao, làm bằng thép, dùng để gắn dao cắt cho máy móc xưởng sản xuất giày (2pcs/set), mới 100%/ IT    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tshd1000-a1629815 đầu nối cáp bằng thép, loại ows 2b, đường kính 14-16mm. mới 100%/ NL    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Tuýp lục giác loại bóng 1/2"x 17mm baea1617, chất liệu thép, dùng để vặn siết hay tháo mở bu lông, loại không điều chỉnh được, hiệu:toptul, mới 100%/ TW    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vn012049-0160 miếng đệm đầu trục mô tơ bằng thép/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vn012049-0280 tấm đệm đầu trục mô tơ/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vn079631-0640 vỏ bọc bằng thép, đường kính ngoài 28.7mm, dài 39 mm dùng để bảo vệ cuộn điện từ trong hộp số của xe ô tô/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vn079631-0710 vỏ bọc bằng thép đường kính ngoài 29mm, dài 38mm dùng để bảo vệ cuộn điện từ trong hộp số của xe ô tô/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vn135084-0500 tấm chặn bằng thép a/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vn135084-0510 tấm chặn bằng thép a/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vn150113-0030 vòng thép phi 34mm, dày 11mm có khoét lỗ/ TH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vỏ bọc dưới của phễu, bằng thép không gỉ ss316, kích thước 1050.90x60.5mm, mã c202109, nhãn hiệu: sepro; hàng mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vỏ bọc trên bằng thép của phễu, bằng thép không gỉ ss316, kích thước 1050.90x60.5mm, mã c202108, nhãn hiệu: sepro; hàng mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vỏ con lăn bằng sắt, dài 348mm, đường kính 25mm, hiệu: groz-beckert, dùng cho máy chải kỹ, mới 100%./ CH    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vỏ đầu kiếm (bên trái) bằng sắt, dài 128mm, rộng 18mm, hiệu: picanol, dùng cho máy dệt, mới 100%./ BE    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vỏ ngoài dùng để chứa mô tơ, giữ cố định mô tơ thủy lực, bằng sắt, phụ tùng của máy thu hoạch mía dùng trong nông nghiệp,. mới 100% - cast engine housing 87598567/ BR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Vỏ tủ bằng thép không gỉ 316 l, kích thước cao 400 x rộng 300 x độ sâu 200 mm chưa lắp thiết bị, không nhãn hiệu,mới 100%/ AU/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: W47 giá đỡ cố định bộ dây điện (hàng mới 100%, bằng sắt)/ JP    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Xéc măng,đường kính ngoài 85 mm, dùng cho máy nén khí. mã hàng: 851 200. nsx: vaden original. hàng mới 100%/ TR/ 10%    Hs code 7326
- Mã Hs 73269099: Y-p320-150-1 trục bằng thép/ PH    Hs code 7326
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202