Mã Hs 7320
- Mã Hs 73201011: 10904040080 linh kiện xe địa hình: lò xo bảo vệ ống nhiên liệu, mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: 9003386001: 54111-4e702: lò xo lá chuyên dụng (dài 1200mm) dùng để sản xuất nhíp cho xe ô tô tải. mới 100%, sx 2025/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: 9003386002: 54112-4e702: lò xo lá chuyên dụng (dài 1264mm) dùng để sản xuất nhíp cho xe ô tô tải. mới 100%, sx 2025/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Alt-34 lò xo các loại (bằng sắt)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Bộ lá nhíp (bộ = 10 lá ghép với nhau bằng ốc xăng tan) (bộ phận của hệ thống giảm chấn) bằng hợp kim thép, có chiều dài (1000-1200) mm, (hiệu: bis one/v) dùng cho xe rơ moóc, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Bộ nhíp trước (bằng thép) 48110e0w70 dùng cho xe ô tô hino 16 tấn model fg8jp8a-pgv lot md0048. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Chs64050002 (chs64050002aa) - cụm lò xo lá nhíp phía sau bên trái, bằng thép, kt:1000x70 (mm), linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện chở hàng (ec van), hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Fta43-298: lò xo lá sau,dùng cho xe ô tô tải hiệu foton,mới 100%(chg 98: 98491810),mục555trênco/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Jb3z5560av - cụm lá lò xo (lá nhíp), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Lá nhíp bộ phận của hệ thống giảm chấn bằng hợp kim thép, có chiều dài (1400-1880) mm, (hiệu: bis one/v) dùng cho xe tải < 10 tấn, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Lá nhíp giảm chấn 103935601, dùng cho xe vận chuyển hàng trong sân gôn, hiệu clubcar. mới 100%/ US/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Lá nhíp lò xo (giảm xóc) trước số 9 bằng thép, kt (90*15*1000)mm, model wg9731520041+009 dùng cho xe tải i tối đa 30t,ko hiệu, nsx: zibo fuhua auto parts co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Lò xo bằng thép, loại 8 kg, mã:240-8, bộ phận giảm xóc r-08-rs 06 dùng cho xe ô tô con dưới 7 chỗ, hsx: taiwan bor-chuann, hàng mới 100%./ TW/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Lò xo dây phanh số 1 bằng sắt (lò xo lá),lktr lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3 tấn. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Lò xo ống xả. lktr lắp ráp xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3.5 tấn. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Lò xo xu páp, model:1000537065,dùng cho động cơ diezen mc11, dùng cho xe tải có ttl 25 tấn, làm bằng thép, hàng mới 100%, dùng thay thế, không dùng lắp ráp sx. kt 6*6*18cm/ CN/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Lò xo. mã hàng: 3097092 phụ tùng xe tải volvo fl10,trọng tải 21 tấn hàng mới 100%hãng sx: srp/ TR/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Mb3c5560ad2j - cụm lá lò xo (lá nhíp) (9849.18.10 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Mb3c5560ad3g - cụm lá lò xo (lá nhíp) (9849.18.10 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Mb3c5560ae1k - cụm lá lò xo (lá nhíp) (9849.18.10 - 0%), linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Mb3z5560ew - cụm lá lò xo (lá nhíp), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Mb3z5560fx - cụm lá lò xo (lá nhíp), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TH/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Nhíp sau 55020a500p, nhãn hiệu mitsubishi motors, phụ tùng dùng cho xe ô tô pick-up thuộc nhóm hs 87.04, triton, mới 100%./ ID/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Phụ tùng xe máy: lò xo nồi: spring clutch code:22401-k56-n01 nsx: pt astra honda motor, hàng mới 100%./ ID/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Quang nhíp xe tải. mã hàng 2.62559; nhà sản xuất dt spare parts, xuất xứ đức, mới 100%/ DE/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Sta-18 lò xo các loại (bằng thép)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Sta-7 tiếp điểm có gắn piston/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201011: Tấm chặn nhíp dạng lò xo lá, model: wg9725523250, dùng cho hệ thống giảm chấn của xe ô tô tải có tổng tải trọng 25 tấn, làm bằng thép, hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: 002-c30-043b lò xo phanh (thép),002-c30-043b, linh kiện sản xuất phanh xe máy, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: 002-c30-069b lò xo phanh (thép),002-c30-069b, linh kiện sản xuất phanh xe máy, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: 002-c30-098c lò xo phanh (thép),002-c30-098c, linh kiện sản xuất phanh xe máy, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: 002-c30-110a lò xo phanh (thép),002-c30-110a, linh kiện sản xuất phanh xe máy, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: 002-c53-101a lò xo phanh (thép),002-c53-101a, linh kiện sản xuất phanh xe máy, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: 002-d56-009 lò xo hình nón (bằng thép),002-d56-009, linh kiện sản xuất phanh xe máy, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: 006-c67-022 lò xo phanh (thép),006-c67-022, linh kiện sản xuất phanh xe máy, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lá nhíp số 2 (phụ tùng xe trộn bê tông, hiệu sany, mới 100%). mspt: 131699000083a004. nsx: sany automobile manufacturing co., ltd/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lá nhíp số 3 (phụ tùng xe trộn bê tông, hiệu sany, mới 100%). mspt: 131699000083a005. nsx: sany automobile manufacturing co., ltd/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lá nhíp số 4 (phụ tùng xe trộn bê tông, hiệu sany, mới 100%). mspt: 131699000083a006. nsx: sany automobile manufacturing co., ltd/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lá nhíp số 5 (phụ tùng xe trộn bê tông, hiệu sany, mới 100%). mspt: 131699000083a007. nsx: sany automobile manufacturing co., ltd/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lá nhíp số 7 (phụ tùng xe trộn bê tông, hiệu sany, mới 100%). mspt: 131699000083a009. nsx: sany automobile manufacturing co., ltd/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lá nhíp số 8 (phụ tùng xe trộn bê tông, hiệu sany, mới 100%). mspt: 131699000083a010. nsx: sany automobile manufacturing co., ltd/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lò xo abt, model abt-160, kích thước dài 280mm, chất liệu sắt, nhãn hiệu noveltek, sử dụng cho xe kéo điện noveltek. hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lò xo hộp số tlf, model 7l25, kích thước dài 70mm, chất liệu sắt, nhãn hiệu tailift, sửa dụng cho xe nâng dầu tlf-7l25. hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lò xo lá bằng thép, mã hàng: 81he-51010 - phụ tùng xe nâng hàng, nhãn hiệu hyundai, mới 100%/ KR/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lò xo lá nhíp cái - spec: freightliner/ size: 100x28x1426mm - code: 102.0014 - phụ tùng thay thế phù hợp cho xe đầu kéo, mới 100%, tqsx (brand: pbl)/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lò xo má phanh (thép) 002-c30-104 linh kiện sản xuất phanh xe máy, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Lò xo phuộc (lò xo giảm xóc) nhà sx pttyt astra motor hàng mới 100% dùng cho xe ô tô du lịch 7 chỗ/ ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201012: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:lò xo lá-0039225101/ BE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: 317-m lá lò xo chân pin, hàng mới 100%,317-m38305-001/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: 317-me lá lò xo của đế sạc, hàng mới 100%,317-m38303-001a/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Csbg-0014 lò xo lá, chất liệu thép không gỉ, cho chắn bùn sau, pn 5812-860c-1z8000, cho xe đạp điện người lớn, hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: D4350000004 lò xo tấm bằng thép dùng cho sản xuất cảm biến. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Lá lò xo phanh_20.17210_sheet spring car brake 35h, dùng trong máy xông khói thực phẩm. mới 100%, hàng mua máy thiếu gửi bổ sung,nhà sx:fessmann gmbh und co kg/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Lò xo lá 210l380001, bằng thép,linh kiện lắp vào máy trò chơi,kích thước:38x31x1.46cm, mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Lò xo lá bằng thép / 7n-4782 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Lò xo lá, bằng thép - flat spring, p/n: 159-004.505, dùng cho máy đánh ống. hàng mới 100%./ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: M-6935 lò xo lá (dạng phẳng) bằng thép (linh kiện dùng cho máy may công nghiệp)/ 250176000009. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: M-6936 lò xo lá (dạng phẳng) bằng thép (linh kiện dùng cho máy may công nghiệp)/250180000009. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Sd065 lá lò xo tp24-01g107-00,l1.40*w0.80*h2.40mm dùng trong sản xuất bản mạch pcba (305002990514)/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: V035601 lò xo, thép không gỉ (đường kính 12.5mm; dài:16mm) (kích thước khoảng 1mm -200 mm đường kính x dài 1 mm - 600 mm); po 13347/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: V11855en469 lò xo thép không gỉ (đường kính 8mm, dài 12 mm); (kích thước khoảng 1mm -200 mm đường kính x dài 1 mm - 600 mm); po 134177/ SG/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: V341000136 lò xo thép không gỉ,(đường kính 4.2 mm x dài 6.25 mm); po 13575/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: V341000166 lò xo, thép không gỉ đường kính 3.5 mm x 7 mm dài (kích thước khoảng 1mm -200 mm x dài đường kính 1 mm - 600 mm); po 13575/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: V341001858 lò xo thép không gỉ đường kính 6.35 mm x dài 50 mm; po 13575/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Vhel11240x224 lò xo thép không gỉ (đường kính khoảng 1 mm -200 mm x dài 1 mm - 600 mm); po 13575/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Vlc020aa06s316 lò xo thép không gỉ (dài 15.9mm x đường kính 3.2mm); po 13571/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Vqtpss304 lò xo, thép không gỉ đường kính 6 mm,x 30 mm, (kích thước khoảng 1mm -200 mm đường kính x dài 1 mm - 600 mm); po 13284/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: X05169-0101 lò xo thép không gỉ (dài 19.05mm x đường kính 3.18mm); po 13509/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201019: Xtms2002p1 lò xo, thép không gỉ kích thước khoảng 1 mm -200 mm đường kính x dài 1 mm - 600 mm; po 13178/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 133023 lò xo lá bằng thép (kds spring phi 1.5)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 316964001 lò xo lá bằng thép (có kèm chốt định vị bằng thép), kích thước (10x22.9x0.23)mm, dùng cho máy bắn ghim cầm tay - step rivet and constant force spring ass'y /018523 pufs. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 335100-4412 lò xo tấm bằng thép (lò xo lá), dùng giữ chặt cuộn giấy đầu ra máy cán màng, size:0.20x24x6mm phụ tùng thay thế máy ép màng laminator. hàng mới 100%/ IT Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 35890843 lò xo / spring,outer wave o60u2 pump. mã số: 101688, bằng thép, hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu,hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 4raha122 lò xo lá a bằng thép. hàng mới 100%/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 4rdkb057 lò xo lá ma sát gương (bằng thép). hàng mới 100%/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 6114r00 lò xo bằng thép không gỉ dùng sản xuất đầu nối sd card 1.68. hàng mới: 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 6115r00 lò xo bằng thép không gỉ dùng sản xuất đầu nối sd card 1.36. hàng mới: 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 632403001 lò xo lá bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay (26.3x19.3x27.53)mm - stamping,spring plate steel \ 038209 384201. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 639400002 lò xo lá bằng thép, kích thước 22.02x32.11mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - leaf spring, sus301, stamping\010839001 vn. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 657613001 lò xo lá bằng thép, kích thước (11x3.6x0.35)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - stamping,spring plate 65mn 0.35mm/018644001. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 657790003 lò xo lá bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (26.3x27.5x4)mm - stamping,spring plate \ 018790. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 659248001 lò xo lá bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay (26.3x19.3x27.53)mm - stamping,stainless steel spring plate 0.6mm 018472. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 659653001 lò xo lá bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay (11x3.6x2.37)mm - stamping,spring plate be-cu 0.4mm / 018472. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 671845002 lò xo lá bằng thép-spring-detent, spring steel\030243, hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: 91241539 lò xo lá, kt 60x17x6.1mm, chất liệu: sus 304, dùng làm kẹp đàn hồi trong thiết bị điện tử viễn thông, mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Ad071326wr000001 lò xo dùng cho tai nghe bluetooth (thép, dạng lá), kích thước 2.37 x 1 x 1.3mm,120220-0310.ucz1.30mm, 1.0um, mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Ca02281-z637 lò xo-spring ca02281-z637/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Cc200601100003e lá lò xo tiếp xúc, chất liệu thép không gỉ, kt: 12.6*3.9*2.9mm, mới 100%./ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Cr006310 lò xo lá bằng thép (1200x100x3.2mm, nhãn hiệu: accurate) cr-17.mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Đĩa nhíp bằng thép; mã hàng m2792380f3; kích thước: m27 x 92 x 380f3; nsx: belton springs sdn bhd; dùng cho máy móc, động cơ nổ, nhiều công dụng, hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Dm0sg lò xo(sping) dm0sg0235cf2427/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Em0sg lò xo(sping) em0sgsh4-097d302/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: G250-04844-00aa spring, hw, contact, spring clip, 1.4x1.4x1.40mm/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Hasv402759p0001 lò xo lá bằng thép.kích thước: dài 75 mm, rộng 15 mm, dày 2.5 mm/ CH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: I0167 lò xo lá bằng thép spring stainless sqt-18q1g smd gf+ni, hàng mới 100%. 50-910494-01/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: I0367 miếng kẹp lò xo bằng thép smd clip,antenna coaxial cable, hàng mới 100%. 50-910309-01/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Ka02046-y348 lò xo-spring ka02046-y348 chiều dài: 6.5mm, chiều rộng: 0.65mm/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Ka02046-y529 lò xo-spring guide pbs ka02046-y529/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: L0640 spring lò xo của thiết bị tạo chế độ rung. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: L0832 spring 205hz-n lò xo dùng cho mô tơ rung đtdđ. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Linear 101040 nm spring lò xo dùng cho thiết bị tạo chế độ rung. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Linear 1040 sb spring lò xo dùng cho mô tơ rung đtdđ. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Lò xo cho cảm biến gốm e-air 2kw, model: a01-3-8-19, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Lò xo dạng lá, bằng thép - sprng bow 1.25w.125t 26.5 fl 6.31h, p/n: f084376000, (hàng mới 100%)/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Lò xo lá gài nắp máy bằng thép - phụ tùng máy khâu cn - hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Lò xo lá trợ lực cho vòng suốt trên bằng thép, part no 11144497, phụ tùng máy kéo sợi con, hàng mới 100%/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Lò xo lá white iron spring piece dùng trong dây chuyền xi mạ linh kiện giảm xóc xe gắn máy (hàng mới 100%)/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Lò xo lá, chất liệu thép, link kiện của máy khâu cn. hàng mới 100%- nsx: ching chi machine co.,ltd/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Lò xo lá, sử dụng thép đàn hồi, dài 46mm,rộng 3.6mm, dày 2mm, nsx: umgtechnologies, inc., hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Lò xo lá-leaf spring-e86-11190760- (hàng mới 100%)/ CH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Lò xo, mã hàng: r13-025, hãng special springs,hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Mcp - lò xo lá bằng thép - leaf spring - f1000307-mf1029 - a809822/ ID/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Npl282 lò xo lá bằng thép không gỉ để cố định linh kiện trong tai nghe bluetooth (plate spring) [bmhaa-00040]. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Npl334 lò xo bằng thép không gỉ dùng trong mô hình tai nghe bluetooth [gh61-21576a]. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Phụ kiện cửa kẹp lò xo bằng kim loại, article: 218704, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Phụ tùng khuôn bằng thép: lò xo lá bằng thép; hiệu punch, mới 100%, inv: sis00059835, (5050508-c)/ SG/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:lò xo lá, bằng thép không gỉ leaf spring;3296278-0000;nsx:ohlssons soner ab, h.j..mới100%/ SE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Sps01 lò xo lá bằng thép, kích thước 2.7*10.3*3.6mm, mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Vs584000 lò xo lá bằng thép dùng trong máy ảnh _ vs5840000009 s17x shoe spring/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Wc136800 lò xo lá bằng thép dùng trong ống kính máy ảnh _ wc1368000009 l047-3z shade spring/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Wd153700 lò xo dạng lá bằng inox dùng trong máy ảnh _ wd1537000009 593hdmi-hook-spring/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Wd350100 lò xo vòng lót b dạng lá bằng inox dùng trong máy ảnh _ wd3501000009 s80b-mountspring/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Wv0sg lò xo(sping) wv0sg0313akp10a/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73201090: Yvs-c19 lò xo lá bằng thép không gỉ,c30519-lesf spring, phụ kiện sản xuất khóa cửa, hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: #l150088# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: lò xo xoắn bằng thép-torsion spring.nhà sx john deere. mới 100%/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: #r195278# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: lò xo cuộn bằng thép - compression spring.nhà sx: john deere. mới 100%/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: dh2n34011a) lo xo cuộn bằng thép giam chân trươc, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: dn2n28011) lo xo cuộn bằng thép giam chân sau, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: ev-5a01519-07) lò xo đóng mở cốp sau, bằng thép, dạng lò xo cuộn dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: g20-8871352-01) lò xo giảm chấn phía sau bằng thép, dạng lò xo cuộn dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ PL/ 0.3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: g45-5a878a8-01) lò xo giảm chấn phía trước bằng thép, dạng lò xo cuộn dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: p674 9860591680) lò xo cuộn giảm chấn trước bằng thép dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: p74 9873327180) lò xo cuộn giảm chấn sau bằng thép dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 5008 premium, 1598cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CZ/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: p84rl3 9819409280) lò xo cuộn giảm chấn sau bằng thép dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008 allure, dung tích 1598cc, số tự động, 5 chỗ. mới 100%, sx 2023./ CN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: t8a_55340-es000) lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe kia carnival hev novc (1598cc),6at/s7,7seaters,ckd/t8a.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: tia_55335-q6000) lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/a1,5 seaters,ckd/tia.mới 100%,sx2025/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: tid_55335-q6000) lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe kia seltos 1,482cc gas-turbo,7dct/g2,5seaters,ckd/tid.mới 100%,sx2025/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: tig_55335-q6000) lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/d1,5 seaters,ckd/tig.mới 100%,sx2025/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: tih_55335-q6000) lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe kia seltos 1,497cc gas_mpi,cvt/l2,5 seaters,ckd/tih.mới 100%,sx2025/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: tlb_55335-dy000) lò xo sau dạng cuộn bằng thép dùng cho xe kia carens 1,497cc gas,ivt,7seats/tlb.mới 100%,sx2025/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: tlc_55335-dy000) lò xo sau dạng cuộn bằng thép dùng cho xe kia carens 1,497cc gas,ivt/hl,7 seats/tlc.mới 100%,sx2025/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: twc_55340-r0050) lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/p7,8seaters,ckd/twc.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: twd_55340-r0050) lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/s7,8seaters,ckd/twd.mới 100%,sx2025/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: txc_55335-cc350) lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: txc_83651-cc740x) lò xo cuộn trong tay nắm cửa bằng thép dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: (ms: txd_55335-cc350) lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/p1,5seaters,ckd/txd.mới 100%,sx2025/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 0820660600 b42 lò xo kim loại (0820660600 b42)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 11a30-0010-00 lò xo cuộn bằng thép đường kính phi 35mm, là chi tiết dùng để sản xuất bộ lọc xăng xe máy. mới 100%/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 11a32-009a-m0 lò xo cuộn đường kính phi 21.9mm, dùng chi tiết để sản xuất van chống tràn xăng xe máy. hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 11a32-902a-m0 lò xo cuộn đường kính phi 22mm, là chi tiết dùng để sản xuất van chống tràn xăng cho xe máy. mới 100%/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 11b-428101-00 lò xo cuộn đường kính phi 2mm, là chi tiết dùng để sản xuất van điều tiết xăng xe máy. mới 100%/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 15426-gae1-921 lò xo lưới lọc nhớt bằng thép-linh kiện xe máy, xe máy điện hiệu kymco, mới 100%./ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 1a006039 lò xo cuộn bằng thép, hàng mới 100% linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 230544-0070 lò xo cuộn hình trụ bằng thép đường kính 7.4mm, dài 10.23mm dùng cho van điện từ của động cơ xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (0070)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 2814129 lò xo cuộn bằng thép dùng cho xe nâng/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 317423wx0b b42 lò xo kim loại/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 50713-keb7-900 lò xo cuộn cuộn bằng thép. lk phụ tùng xe máy, xe máy điện hiệu kymco, mới 100%./ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 7045544 lò xo xoắn 7045544 dùng cho động cơ xe mô tô, mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 7046204 lò xo cuộn đóng/mở van 7046204 trên xe mô tô, mới 100%/ MX Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 7046229 lò xo cuộn đóng/mở van 7046229 trên xe mô tô, mới 100%/ MX Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 70911009 lò xo thép,code no.sc-018t,mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: 95014-71904-g lò xo cuộn chân chống bên. lk phụ tùng xe máy, xe máy điện hiệu kymco, mới 100%./ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: A0892-462-02-000 lò xo-af10f227a,spring,,arm (nvl sx tay và bộ phận thanh gạt của bộ gạt nước xe ôtô,mới 100%)/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: A2gm49201101 lò xo trục vít cơ cấu lái (w/c spring) mã gm49201101, bằng thép, đường kính dây 0.7 mm, đường kính ngoài 5.3-8.3 mm, chiều cao tự do 11 mm, dùng cho ô tô. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Apc5200003 b42a lò xo kim loại (apc5200003 b42a)/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Chs20050201 - lò xo giảm chấn (lò xo cuộn), bằng thép, hàng mới 100%, phụ tùng thay thế dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vfe34)/ CN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: E300100 lò xo cuộn bằng thép sử dụng cho chốt ghế ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: E300557 linh kiện lò xo bằng thép sử dụng cho chốt cửa trong ô tô (a ed sprg-t gate lat latch exp) mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Gpn-th-1 lò xo cuộn bằng thép, để sản xuất giảm xóc ô tô, dài 290-416mm. mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Gpn-th-2 lò xo giảm chấn hồi phục bằng thép, dài 51-106.5mm. mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Kkb2010005 b42a lò xo kim loại (kkb2010005 b42a)/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Kkr0410002 b42 lò xo kim loại (kkr0410002 b42)/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lklrxeôtôsátxicób.láih.suzuki,t.l.thuận,y4lg4c22/lot106,tt940kg(mới100%)-lò xo-spring,clutch release fork-23281-52s00-000/ ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo bằng thép, dạng cuộn dùng cho xe máy/co form d/xs09061-01/ ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo bộ căng đai,bằng thép dạng cuộn - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - getz - 2442224000,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo cho thanh khóa trong ổ (lò xo cuộn) 1165z-008lp. linh kiện để sản xuất phụ tùng cho xe máy, mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo cuộn, bằng thép, phía sau (98491830), part no: 48231bz88000, xe cx / avanza premio (1.5l cvt), mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo điều chỉnh được,bằng thép dạng cuộn - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - accent - 583841g000,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo giảm chấn,mã 239-6458, chất liệu thép hợp kim, dài 56mm, lắp bên trong cụm khớp nối giữa động cơ xe dùng cho máy xúc cat374d,mới 100%/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo hồi lực má phanh,bằng thép dạng cuộn - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - sorento - 58288c5100,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo hồi piston thắng (phụ tùng xe nâng 8427, part no.546/9240150790, tvh-ref.7568850, chất liệu thép, hàng mới 100%)/ FR/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo lốc điều hoà (thép), part no: 90501t000700, xe 938w / vios, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo ly hợp cbr150r - p/n: 22401-k45-nl1. phụ tùng xe máy honda. hàng mới 100%./ ID/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo má phanh,bằng thép dạng cuộn - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - sorento - 58144c5750,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo ống xả (thép, dạng cuộn) (98491830), part no: 17152bz01000, xe d33h / b-mpv(avanza premio, veloz cross), mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo sau cho xe raptor, mã c19-525, nsx: dobinsons spring & suspension. hàng mới 100%/ AU/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo sau dùng cho xe pajero, mã: c43-043v, nsx: dobinsons spring & suspension. hàng mới 100%/ AU/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo trước dùng cho xe triton, mã: c43-316, nsx: dobinsons spring & suspension. hàng mới 100%/ AU/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo xoắn, dùng cho hệ thống treo xe ô tô, bằng thép hợp kim, nhãn hiệu: h&r, model: 28595-1, 1 bộ gồm 4 cái, dùng cho xe ô tô 5 chỗ - dòng xe honda hrv g 2024, mới 100%/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo xupap, model: univereal u31p (gen 2). nhãn hiệu: brt; dùng cho tất cả loại xe gắn máy, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo xupap. p/n: 23803425. dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 106 kw. hàng mới 100%, hiệu volvo penta./ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Lò xo-af10f227a,spring,,arm (nvl sx tay và bộ phận thanh gạt của bộ gạt nước xe ôtô)chuyển tiêu thụ nội địa theo mục số 1 của tk:107529577960/e31 15/09/2025-p/n:a0892-462-02-000/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: N13 lò xo cuộn thép (dùng cho xe có động cơ)/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Phụtùngxetảinhẹtayláithuận-kiểusuzuki carry truck,tảitrọng810kgs(hàngmới100%)-lò xo-spring,clutch release fork-23281-52s00-000/ ID/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: S06272 lò xo bằng thép dạng cuộn dùng cho công tắc của máy cắt cỏ, máy phát điện/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: S06446 lò xo bằng thép dạng cuộn dùng cho cụm công tắc của xe máy/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: S07138 lò xo cuộn bằng thép, dùng cho công tắc của xe có động cơ/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: S07984 lò xo bằng thép dạng cuộn dùng cho công tắc xe máy/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: S07987 lò xo bằng thép dạng cuộn dùng cho công tắc ô tô/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: S09035 lò xo bằng thép, dạng cuộn chiều dài 7.48mm dùng cho xe máy/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Slf0110006 b42 lò xo kim loại (slf0110006 b42)/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Slj0012400 b42 lò xo kim loại (slj0012400 b42)/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Slj6011600 b42 lò xo kim loại (slj6011600 b42)/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Stg0110006 b42 lò xo kim loại (stg0110006 b42)/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Stn0110006 b42 lò xo kim loại/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Vn150155-0200 lò xo cuộn bằng thép, dài 20.1 mm, đường kính ngoài 37.8 mm, dùng cho van lưu hồi khí thải của ô tô/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Vn230544-0090 lò xo cuộn hình trụ, bằng thép, đường kính 7,8mm, dài 8,9mm, dùng cho động cơ của xe ô tô/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Vnc0823056 b42 lò xo kim loại (vnc0823056 b42)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Yge0203030 lò xo cuộn, chất liệu bằng sắt, lắp phía trong chân tiếp nhận điện xe golf điện 4 chỗ, phi 8mm, kích thước dài 21mm, mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Yqd0000032 lò xo cuộn, chất liệu bằng sắt, tác dụng đảm bảo van nạp và van xả của động cơ xe atv đóng mở chính xác và đúng thời điểm, chiều dài 35.5mm, mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202011: Yqd0203041 lò xo cuộn, chất liệu bằng sắt, dùng cho chân phanh xe atv (b110), phi 12mm, kích thước dài 90mm, mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Bộ phận dùng cho máy xúc đào, hàng mới 100%: lò xo hộp số 0732.042.838 (lò xo cuộn bằng thép), hiệu bkt, nhà sx: guangzhou hehe trade co., limited/ CN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Lò xo (thép) dx300 (thương hiệu jps, bộ phận dùng cho máy xúc, máy đào), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Lò xo cuộn dùng cho máy cuốc đất, spring, 7t-3926, mới 100% (đã kh ở tk: 106850842561. m32)/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Lò xo ga em185 (linh kiện động cơ diesel).không model, không hiệu,/ CN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Lò xo ghế dài (lò xo cuộn) (linh kiện của dàn cày, máy cày)(dùng cho thuyết bị máy nông nghiệp, máy làm đất).không model, không hiệu,mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Lò xo k3v112/k3v180/ k5v200 (dạng cuộn) (bộ phận của bơm dầu thủy lực kiểu piston quay dùng cho máy xúc ủi) chất liệu: hợp kim thép. hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Lò xo k3v63/k5v80/k3sp30 (dạng cuộn) (bộ phận của bơm dầu thủy lực kiểu piston quay dùng cho máy xúc ủi) chất liệu: hợp kim thép. hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Lò xo model pc100/pc120-9v, (bộ phận dùng cho máy đào, máy ủi), hàng mới 100%, đóng gói trong pl, ncc: changzhou dahua imp.and exp.(group) corp.,ltd/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Lò xo xilanh ap12(e320b)/mcb172(new) (dạng cuộn) (bộ phận của bơm dầu thủy lực kiểu piston quay dùng cho máy xúc ủi) chất liệu: hợp kim thép. hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202012: Lò xomodel pc300-7, (bộ phận dùng cho máy đào, máy ủi), hàng mới 100%, đóng gói trong pl, ncc:/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: 60-0001 lò xo cuộn bằng thép phục vụ sản xuất hàng gia công chi tiết máy lọc nước/check valve spring [0.3*7.4,7t], hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: 60-0068 lò xo cuộn bằng thép của van phục vụ sản xuất hàng gia công chi tiết máy lọc nước/spring-check valve(ice)[0.3*7.4], hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: 60-0069 lò xo cuộn bằng thép phục vụ sản xuất hàng gia công chi tiết máy lọc nước/spring-pipe neo [sus304], hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: 814010027158 lò xo chốt va đập dùng cho van phun keo, dạng cuộn, chất liệu thép, kích thước: phi 4.6*9mm, mới 100%, 814010027158/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: 9515016d lò xo cuộn, loại: 9515016d (yg hood lat pawl lh spring), dùng để sản xuất phụ tùng ô tô, hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Ct-2 lò xo xoắn (bằng thép) (spring mov' core). kích thước: 11.78*5.45mm dùng để sản xuất công tắc điện. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Da75 lò xo chất liệu kim loại thép torsion spring (01982r0112) kt dài 2.5cm r: 0.5cm c: 0.03cm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Dh61-70398a lò xo cuộn bằng thép dùng trong cụm van gia công thiết bị làm nóng nước máy lọc nước (đường kính trong 7mm, đường kính ngoài 8mm, dài 11mm)/spring, mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: E300181 lò xo cuộn bằng thép dùng để lắp cho ổ khóa và các bộ phận của xe ô tô (spring-i/s lever d/l flh exp), kích thước: 26x23x15mm), hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: E300182 lò xo cuộn bằng thép dùng để lắp cho ổ khóa, cốp và các bộ phận khác của xe ô tô (spring-i/s lever d/l), kích thước: 26x23x15mm), hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep319-60 lò xo cuộn bằng thép 3.5x236mm, fep319-60. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep728 lò xo cuộn bằng thép 3.6x198mm, fep728. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep733 lò xo cuộn bằng thép 3.4x203mm, fep733. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep745 lò xo cuộn bằng thép 3.8x257mm fep745. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep745-20 lò xo cuộn bằng thép 3.4 x 260mm, fep745-20. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep748 lò xo cuộn bằng thép 4.2x258mm, fep748. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep751-20 lò xo cuộn bằng thép 3.8x239mm, fep751-20. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep811-20 lò xo cuộn bằng thép 3.7x257mm,fep811-20. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep812-20 lò xo cuộn bằng thép 3.7 x235mm, fep812-20. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fep906 lò xo cuộn bằng thép 4.2x260mm, fep906. hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Fln421s580h03 lò xo bane (cover) fln421s580h03, dạng cuộn, bằng thép, giữ cover trong cầu dao điện acb/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Lò xo cuộn bằng thép cho máy xúc ủi, 569-15-39810, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, mới 100%/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Lò xo cuộn pz1624*, bằng thép, dùng cho máy cắm linh kiện, hsx: fuji corporation. mới 100%/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Lò xo xoắn ốc chất liệu thép, dạng cuộn, đường kính trong 62mm, đường kính ngoài 152mm, dài 230mm, nhãn hiệu: mollificio scotti, mới 100%/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Lò xo xupap, dạng cuộn, bằng thép, dùng cho động cơ tàu biển, pn: 432107-008, ncc: ash allround schiffsservice hamburg e.k., hàng mới 100%/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Phụ tùng cho máy nén khí kaji: lò xo cuộn dùng cho van valsprh048s4u-27986 bằng thép không gỉ hãng sx: kaji technology. hàng mới 100%/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Sub206274 - lò xo cuộn bằng thép. hàng mới 100%./ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Wl6-50 lò xo cuộn tròn bằng thép, đường kính ngoài ~6 mm, chiều dài 50 mm - round wire coil springs (wl6-50), mới 100%, code: wl6-50/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Wr6-30 lò xo cuộn tròn bằng thép, đường kính ngoài ~6 mm, chiều dài 30 mm - round wire coil springs (wr6-30), mới 100%, code: wr6-30/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Wy13-65 lò xo cuộn tròn bằng thép, đường kính ngoài ~13 mm, chiều dài 65 mm - round wire coil springs (wy13-65), mới 100%, code: wy13-65/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202019: Y021023z0000sv00 lò xo bằng thép dạng cuộn cho bộ lọc dầu máy xây dựng. hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: (98518-26) - lò xo van đầu hút (lò xò cuộn) bằng thép, thương hiệu: compair, nhà sx: ingersoll-rand singapore enterprises pte. ltd., mới 100%/ GB/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: . lò xo dùng cho thiết bị kiểm tra, khắc mã lên sản phẩm bằng laser, mw.ea.ca.00.00.167.02, chất liệu bằng sắt, kt: 9.3mm*3mm*3mm, 4700598995001210.hàng mới 100%/ MY Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: . lò xo kéo dạng cuộn, bằng thép, linh kiện cho máy kiểm tra bề mặt ốc vít bằng phương pháp quang học, qf20201000u5, kt:phi5.8*500mm, nsx boltun, mới 100%/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: . ren cấy lò xo cứng, helicoil m3, zalda210342, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/ AU Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: [awt20-175] lò xo bằng thép (dạng cuộn, dùng trong máy móc, công cụ cơ khí, tạo lực đàn hồi..., phi 20mm, dài 175mm)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: [s48k00220] lò xo cuộn, bằng thép, dùng cho máy sàng bi, hàng mới 100%/ BE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: [s48k80201] lò xo cuộn, bằng thép, dùng cho máy sàng bi, hàng mới 100%/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: [s48s00201] lò xo cuộn, bằng thép, dùng cho máy sàng bi, hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 003-3167 spring pusher boston charger (lò xo cuộn bằng thép dùng sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ CH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 003-3171 spring housing boston charger (lò xo cuộn bằng thép dùng trong sản xuất phụ kiện thiết bị trợ thính. hàng mới 100%)/ CH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 03.02.001.00088 lò xo lc bằng thép, sử dụng để tạo đàn hồi cho đầu nối dây nhảy quang, 03.02.001.00088, hàng mới 100%, tái nhập dòng hàng: 5 tk 308058208310/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 10000150 lò xo cuộn bằng thép, pulse spring, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 107234 lò xo bằng thép dạng cuộn, thông số 24x190x390mm sfs 6592, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 131w1815-1103 lò xo cuộn bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại 131w1815-1103/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 150813-1 lò xo cuộn bằng thép dùng trong nhiệt kế đo tai, hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 20070-1000826 lò xo tiếp xúc (contact spring)(20070-1000826)/ DK Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 2015910060 lò xo cuộn, đường kính 0.25" 2015910060/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 20280-3004650 lò xo tiếp xúc, kích thước: 2.48x1.7x0.4 mm - tiếp xúc trong nút vặn điều chỉnh âm thanh dcu 93/193 contact sping (20280-3004650)/ CH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 217021700 lò xo (thép)/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 278186701 lò xo bản lề (thép 5x17.8mm)/ MY/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 2906642 lò xo d-spring3c/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 3 lò xo nén ufomcc6, dạng cuộn, loại xoắn ốc, dùng để cố định quả lọc cho máy mạ cacbon, chất liệu thép sus316/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 3.10.875.121110-00 lò xo cuộn bằng sắt, quy cách: phi 8.8*9mm, dùng sản xuất vòi nước, mới 100% không nhãn hiệu/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 302l703760 lò xo bằng thép dùng cho máy in 302l703760, hàng mới 100%/ HK Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 318-104a lò xo bản bằng thép không gỉ 318-104a, dạng cuộn (kt dài:8.53, rộng: 2.8, dày: 0.2) mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 319-017a lò xo tiếp xúc bằng thép không gỉ 319-017a, dạng cuộn (kt: dài 17.4+/-0.3, rộng 6.5+/-0.2, đường kính 2.1+/-0.05)mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 32601060185 lò xo_ca766008, chất liệu bằng thép, dạng cuộn, kt: 2x12x20x63mm dùng cho máy gia công cơ khí, hãng sản xuất: pragati, hàng mới 100%/ IN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 34015-00031-00 lò xo cuộn cố định, bằng thép phi 10.5*13.5*24.5mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 39606876 lò xo cho thanh định vị, dài 12.7 mm, đường kính 3.5 mm, bằng thép, dùng cho khuôn cắt thanh hỗ trợ lưỡi dao. mới 100%/ MY Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4303-0006-0002 lò xo cuộn bằng thép 4303-0006-0002, kích thước đường kính 47mm, dài 18mm, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4-30-559-50-02 lò xo cuộn dây tròn bằng thép -round wire coil springs, wr3-10. dùng cho các máy công cụ, máy khoan, tiện, chuyên dụng./ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 48-100-251/b lò xo cuộn bằng thép mã: 48-100-251/b. hàng mới 100%/ SG Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4rada032 lò xo điều chỉnh c0 - 4rada032, dạng cuộn, chất liệu thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4rada354 lò xo dạng cuộn, chất liệu thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4reka019 lo xo cuộn, chất liệu thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4reka085 lò xo cuộn, chất liệu thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4reka338 lò xo cuộn, chất liệu thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4reka386 lò xo cuộn, chất liệu thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4reka672 lò xo cuộn bằng thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4rekb062 lo xo cuộn, chất liệu: thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 4rekm026 lò xo dạng cuộn, bằng thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 5 lò xo các loại bằng thép dạng cuộn/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 500190692 stainless steel conical spring custom 0.295 mm/ GB Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 500797289 compression spring, made of alloy steel, used with pusher pin to isolate unit and pedestal/ SG Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 511-011c lò xo bằng thép không gỉ 511-011c, dạng cuộn (kt: dài 43.5+/-0.5, rộng phi 3.5, cao 0.4+/-0.02)mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 511-021a lò xo bằng thép không gỉ 511-021a, dạng cuộn(kt dài: 33.0 đường kính: 3.9) mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 511-021b lò xo bằng thép không gỉ 511-021b, dạng cuộn(kt dài: 30m đường kính trong: 0.45 ngoài: 3.9) mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 511-021c lò xo bằng thép không gỉ 511-021c, dạng cuộn(kt dài: 33m đường kính trong: 0.4 ngoài: 3.9) mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 511-657a lò xo bằng thép không gỉ 511-657a, dạng cuộn ((kt: dài 10+/-0.1, rộng 8.06)mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 511-674b lò xo bằng thép không gỉ 511-674b, dạng cuộn (kt: dài 13.8+/-0.2, đường kính ngoài 3.2+/-0.05, trong 0.6+/-0.02)mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 511-679a lò xo t bằng thép không gỉ 511-679a, dạng cuộn (đường kính: 4.0, dày: 0.75) mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 511-697a lò xo bằng thép không gỉ 511-697a, dạng cuộn (kt: dài 40+/-0.5, đường kính (3.7+/-0.1)mm/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 678006001 lò xo cuộn bằng thép, kích thước 10x39mm -spring \ gm237902. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 678749001 lò xo cuộn bằng thép, kích thước 24x42mm -spring. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 685280001 lò xo cuộn bằng thép, kt 0.7*7.35*14.6mm - spring, for switch \ 096876. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 687385001 lò xo cuộn bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (dia0.8xod10.3xl12)mm-spring,swc blk oxide dia0.8xod10.3xl12.0mm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 687650001 lò xo cuộn bằng thép, kt (25x23.8)mm - compression spring for trimmer head 000996987. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 692035001 lò xo cuộn bằng thép (0.5*11.3*16.2)mm - sprin, compression spring od11.3xid10.3x9.5. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 693164169 lò xo cuộn bằng thép, kích thước (4.2*34.8*29.6)mm, dùng cho máy vặn vít - compression spring dia4.2mm, 55crsia \011156\vn. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 694490006 lò xo cuộn bằng thép (0.9*7.99*25.5)mm - metal, spring for hadle paddle \ 21" gen ii mower \ 095557. mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 697421001 lò xo cuộn bằng thép - spring, rear door torque spring \ 090414. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 697813002 lò xo cuộn bằng thép, kích thước 1.4x14.4x32.5mm - spring, dia1.4xod14.4xl32.5 \ for left cam \ 010955 vn. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 69b02738-1 lò xo cuộn bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại 69b02738-1/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: 9000073462 lò xo xoắn để hồi vị đĩa đóng mở van tiết lưu/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: A4-422163 lò xo inox, đường kính 8mm, l=17mm/ CZ/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: A-ss2310/sp lò xo bằng thép không gỉ, chiều dài 12.7mm, loại a-ss2310/sp/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Avt75-01 lò xo sắt dùng cho pin chuột máy tính,hàng mới 100%, erp:171207000820/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: B20-8410 lò xo cuộn (d=29mm, l=20mm) bằng thép của máy cắt vải - p/n: 126250. hàng mới 100%/ FR Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Bộ lò xo trên cánh tay robot bằng thép, dạng cuộn (3hac078709-001), hãng sx: abb, hàng mới 100% (set=2pce)/ SE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Bộ lò xo van hút cr0729-wb4 mycom b, chất liệu: thép, mới 100%,nsx:vinayak trading co./ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: C023643 lò xo bằng thép không gỉ, dạng cuộn, chiều dài 3 cm, dùng để tạo lực đẩy cho cụm chỉnh lực của súng cắt đuôi líp đính dây, 4bb004983. hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: C023674 lò xo bằng thép không gỉ, dạng cuộn, chiều dài 4 cm, dùng để tạo lực đẩy cho cụm chỉnh lực của súng cắt đuôi líp đính dây, 4bb005014. hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: C026815 lò xo cuộn bằng thép, kích thước phi 3*47mm, dùng để ép vòng bi kiểm soát mối nối dây điện, sc0656d. hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: E38447 lò xo trong bộ motor dao của máy dập tự động komax, chất liệu thép hợp kim, kt: 42x5x5mm, hàng mới 100%/ CH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Enc23 lò xo cuộn bằng thép kt: 3.6*1.8*2.2mm,hàng mới 100%, erp:171207001760/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fb0010 lò xo bằng thép không gỉ, model: utt3-10, kt: 15*8*8mm, dạng cuộn, dùng trong lắp đặt sửa chữa chi tiết máy. mới 100%./ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fe-050-0010 lò xo cuộn, series 050, vật liệu thép lò xo mạ vàng, lực lò xo 1.5n/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fe-051-0002 lò xo cuộn, series 051, vật liệu thép lò xo, mạ niken, lực lò xo 1.3n/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fe-09711 lò xo cuộn, series 097, vật liệu thép lò xo, mạ vàng, lực lò xo 1.1n/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fe-30906k3 lò xo cuộn, series 309, vật liệu thép lò xo mạ vàng, lực lò xo 0.6n/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fe-30908e00 lò xo cuộn, series 309, vật liệu thép lò xo mạ vàng, lực lò xo 0.8n/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fe-77622 lò xo cuộn, series 776, vật liệu thép lò xo mạ niken, lực lò xo 2.25n/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fe-91315w lò xo cuộn,, series hss-520, vật liệu thép lò xo, mạ vàng, lực lò xo 1.5n/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fsv10-2 lò xo lớn (thép) ue605000z (linh kiện bộ điều chỉnh nhiệt cho hệ thống làm mát ô tô), mới 100%/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fsv114 lò xo(thép) ue641900z(linh kiện bộ điều chỉnh nhiệt cho hệ thống làm mát của xe máy), mới 100%/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fsv15-3 lò xo nhỏ (thép) ue451300a (linh kiện bộ điều chỉnh nhiệt cho hệ thống làm mát ô tô), mới 100%/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fsv90-1 lò xo (thép) ue516700z (linh kiện bộ điều chỉnh nhiệt cho hệ thống làm mát của ô tô), mới 100%/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fsv95-2 lò xo nhỏ (thép) ue640200z (linh kiện bộ điều chỉnh nhiệt cho hệ thống làm mát xe máy), mới 100%/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Fsv96 lò xo lớn (thép) ue640100z (linh kiện bộ điều chỉnh nhiệt cho hệ thống làm mát xe máy), mới 100%/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Hesc lò xo bằng thép dùng trong công nghiệp (không dùng cho động cơ xe) swl50-90, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: I0057 lò xo cuộn, lock spring, st. bernard. hàng mới 100%. 50-910009-03b/ SG Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Isp-1247-00 lò xo cuộn spring shaft, chiều dài 2,78cm, bằng sắt, dùng trong sản xuất khóa cửa kỹ thuật số, hàng mới 100%;isp-1247-00/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lamina-xh120l lò xo cuộn, bằng thép - die spring/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Linh kiện lò xo kéo cắt cành; tgp-00248-spring; nhãn hiệu: licota; nhà sx: parget industrial co., ltd.; hàng mới 100%./ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Linh kiện máy giặt 2802580600: lò xo cuộn bằng thép dùng cho model máy giặt wmy71033ptlmb3 beko_door gasket spring, hàng mới 100%/ TR/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Linh kiện tủ lạnh: ptr-w900fj6x 005: lò xo nẹp cửa dưới dạng cuộn bằng thép-spring-lo-4d, hàng mới 100%/ TH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo (spring), size: 45*12*2mm, sp45, chất liệu thép, nguyên vật liệu để sản xuất công nghiệp. hàng mới 100%/ ID/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo căng z4f-00496, tạo lực kéo căng, chất liệu thép không gỉ, phụ tùng máy dệt pp omega rx6.0, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo chuyên dùng lc-018ab-12m, bằng thép, hàng mới 100%, xuất xứ singapore./ SG Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo của đầu kiếm trái và phải chất liệu hợp kim thép, dùng cho máy dệti, nhãn hiệu:itema, model: 112038, hàng bảo hành thay thể, mới 100%/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo cuộn bằng thép, đường kính 20mm, hiệu trutzschler, dùng cho máy chải bông, mới 100%./ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo cuộn(valve spring), chất liệu: thép hợp kim, part no: l756/34-54-phụ tùng máy chính tàu biển bergen, type:brm 6, công suất: 2645 kw. hàng mới 100%/ GB/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo cuộn_g3120013_molla rit.leva cuscinetto alim.elastico doppio macch.ge,bằng thép,dùng để tạo lực đàn hồi,bộ phận máy dệt kim,mới 100%/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo đặc biệt (bằng thép)-spring (4606/070101-001). hàng mới 100% (đã kiểm ở mục 12 tkn số 105997425811 ngày 02/01/2024)/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo đóng mở cổng bò chất liệu bằng thép phía bên trái (4780006531) dạng xoắn, nhà sản xuất delaval, hàng mới 100%/ DK/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo fa-0318-00 loại cuộn, kt 4.5x1.2x1.2(cm), chất liệu thép hợp kim sup6, dùng cho máy đóng gói màng pe vải dệt tự động, hiệu jing haw, hàng mới 100%/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo fa-0722-00, loại cuộn, kt:7x1x1(cm), chất liệu thép cacbon sup4, dùng cho máy đóng gói màng pe vải dệt tự động, hiệu jing haw, hàng mới 100%/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo giảm sóc của ghế máy bay bằng thép. pn: vl4da0056000000.phụ tùng máy bay thuộc chương 9820.00.00 có easa số dl020820872 dl020797215 1/1. hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo hình nón bằng thép không gỉ (conical spring no. 61 sst316) dùng cho van s100 size 8". nsx: dorot. hàng mới 100%./ IL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo kéo (dạng cuộn) 19x145 (inox) _ n.03.041 pulling spring 19x145. hàng mới 100%./ ES/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo kéo, bằng thép, dạng cuộn, đường kính 2.2mm, dài 73mm, dùng trong máy chiết nước tinh khiết - spring trazione d_2.2 lo_73, p/n: 4302975001, mới 100%/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo kéo, dạng cuộn, bằng thép, kích thước 1*10*68mm, phụ kiện máy cuốn sợi, hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo nén bằng thép, 8969t485, hàng mới 100%, xuất xứ singapore./ SG Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo phân phối bằng kim loại, mã phụ tùng: 92060200000200, phụ tùng dàn đảo cỏ hiệu yanmar, mới 100%/ TR/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo swl16-35 (phi 16mm, dài 35mm, nhãn hiệu misumi) dùng trong máy móc, công cụ cơ khí, tạo lực đàn hồi; chất liệu thép, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xò tay đỡ cốc (lò xo cuộn), mã hàng: 12002130, bằng sắt, hiệu azkoyen, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo van một chiều (lò xo cuộn bằng thép, p/n: 9512-9108-010, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng máy đồng hóa)/ IT Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo van xả cr1169-wb4 mycom b, chất liệu: thép, mới 100%,nsx:vinayak trading co./ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo van xuất dầu, mã 190370-11180, bằng thép, dùng để đóng mở dầu cho bơm cao áp, đường kính d12 x dài 30mm,, nsx yanmar, mới 100%/ AT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo van, mã 190370-11150, bằng thép, dùng để đóng mở lá van, đường kính d160 x cao 1mm,, nsx yanmar, mới 100%/ AT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo xoắn ốc, mã: mol lap 303989, dùng cho máy là lapauw, chất liệu: thép không gỉ, hãng sx: layfil,s.l., mới 100%/ ES/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo, brand: pva, l20*d10mm, chất liệu: thép không gỉ, dùng trên máy điểm keo, nằm trong bộ phận van điểm keo, hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Lò xo, pn: qxq-pneu-spring-250, chất liệu thép không gỉ, dạng cuộn, hàng mới 100%, sx năm 2025/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Ls-c-030 lò xo bằng thép, 030-b015-0046-x.hàng mới 100% (mbc-a195x)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Mã: a4-422155, lò xo thép d15x16 mm, xuất từ dòng hàng số 4 tk 104437309800 ngày 24/12/2021/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Mã: a4-422160, lò xo inox, thuộc dao chính của cầu dao đường kính 8mm l=17mm, xuất từ dòng hàng số 2 tk 107290736120 ngày 23/6/2025/ CZ/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Mu0421 lò xo dùng cho chuột máy tính chất liệu thép kt: 45.4*17.7*8.7mm,hàng mới 100%, erp:171207001190/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Npl1850 lò xo cuộn bằng thép không gỉ p/n: 2000192951 (đường kính ngoài 4.42mm x dài 16mm) dùng trong sản xuất van hơi. hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Npl1866 lò xo cuộn bằng thép không gỉ p/n: 2000063801 (dài 139.7 mm) dùng trong sản xuất van hơi. hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Npl2130 lò xo cuộn bằng thép không gỉ p/n: 2000192935 (đường kính ngoài 18.97mm x dài 50.80mm) dùng trong sản xuất van hơi. hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: P/n: 0009414016 - lò xo móc kéo ngoài, dạng cuộn, chất liệu bằng thép, dùng cho xe kéo, hãng sx: still, mới 100%/ HU/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: P16 lò xo bằng sắt dạng cuộn dùng sản xuất xe đẩy tay kt(180x30, 150x41, 20x5, 140x7, 45x15x22)mm, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Phụ kiện thay thế cho máy đa năng, máy nghiền:lò xo cuộn gạt máy xay, chất liệu thép không gỉ, code 883, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:lò xo cuộn, bằng thép không gỉ spring;2703708-0000;nsx:tetra pak.mới100%/ SE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Ql1192 lò xo s5 2hl(a)(dùng cho sản phẩm y tế). hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: S0119971 lò xo (hàng mới 100%) spring 403613/ CH Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Spring-01 lò xo thép cho thanh giằng cửa(100353im). hàng mới 100%/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Sunny08 lò xo #14060600, chất liệu bằng thép linh kiện dùng cho máy cưa everising. hàng mới 100%/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: T10 lò xo bằng thép dùng trong công nghiệp, không dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, mới 100%, code: wr3-5/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Tb pmp-0020371_lò xo slk-25 - pc068-484-4000-sst-0470-cg-n-in (wd: 0.068 in; od:0.484 in; id:0.0.348 in) (chất liệu sắt loại lò xo cuộn, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Vn105113 lò xo xoắn bằng nhôm hợp kim, dùng cho máy khắc laser 10000415, torsional spring door wsp/wsc/ EU Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Vn158414 z610: lò xo nén, dạng cuộn, bằng sắt z610: compression spring, light/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73202090: Z10-00427d lò xo z10-00427d (sus wpb contact spring m4.05x5.35x12.7). nhập theo tkn 107698771130/c11 mục 1, mới 100%/ MY Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: #r70027# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: lò xo đĩa - disk spring.hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: #yz90748# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: lò xo đĩa bằng thép - disk spring.hàng mới 100%/ MX/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 079644-1070 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép, đường kính 6,95mm, dài 24,98mm, dùng cho van điều khiển dòng dầu trong hộp số của ô tô dưới 10 chỗ ngồi (1070)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 1095833050 + lò xo làm bằng thép, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvm60we5 + hs:98491890(0%)/ JP/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 16810151360 linh kiện xe địa hình: lò xo giới hạn công tắc tấm cửa thùng hàng(bên phải), mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 198848-7730 lò xo bằng thép, dùng cho xe có động cơ (7730)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 198848-7740 lò xo bằng thép, dùng cho xe có động cơ (7740)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 198848-7950 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép, đường kính 16.4 mm,chiều dài 60.8 mm dùng cho bàn đạp chân ga của xe ô tô (7950)./ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 198848-7960 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép, đường kính 23.8mm,chiều dài 60.8 mm dùng cho bàn đạp chân ga của xe ô tô (7960)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 1dy-e8545-00 lò xo bằng thép/1dy-e8545-00// ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 2.01.1892 lò xo bằng sắt của bàn đạp phanh xe điện sân golf, kích thước: 5*25*60mm. mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 229744-0090 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép đường kính 7mm, dài 10mm dùng cho van điện từ của động cơ xe ô tô tải (0090)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 270145-0020 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép, đường kính 20.9mm, chiều dài 60.86mm, dùng cho bàn đạp chân ga của xe ô tô (0020)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 270145-0030 lò xo xoắn bằng thép, đường kính 20.9 mm, dài 61.43 mm, dùng cho chân ga của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (0030)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 2793878 lò xo bằng thép dùng cho xe nâng/ KR/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 2807011 lò xo bằng thép dùng cho xe nâng/ KR/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 43457-frg-0000 cbs spring lò xo. mới 100%/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 8976691251 + lò xo làm bằng thép, dùng để giảm chấn khung đỡ cabin trước, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvz60qe5a + hs:98491890(0%)/ TH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 8976691281 + lò xo làm bằng thép, dùng để giảm chấn khung đỡ cabin sau, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvz60qe5a + hs:98491890(0%)/ TH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 949176-5680 lò xo bằng thép, dùng cho xe có động cơ/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: 95014-72203 side stand spring b lò xo chân chống bên b. mới 100%/ TW/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Bộ phận dùng cho máy đào, máy ủi: lò xo, hiệu: itr, p/n: 714-07-12691. mới 100%/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Chs69050003 (chs69050003ab) - lò xo giảm xóc phía sau, chất liệu thép, lắp vào giữa hệ thống treo và thân xe, (mã hs: 98491890 - 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 4 chỗ (vf3), hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Chs71017004 (chs71017004ab) - lò xo giảm xóc phía sau, chất liệu thép, lắp vào giữa hệ thống treo và thân xe (mã hs: 98491890 - 0%), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf7), hàng mới 100%/ TH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Cụm lò xo phanh sau, part no: 049420k130,(04942-0k130), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu thép, hàng mới 100%/ MY/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: E301099 lò xo xoắn ốc bằng thép sử dụng cho chốt ghế trong ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Engine valv.sprin/ lò xo xupap, phụ tùng động cơ diesel xe xúc đất, part no: 4895215, chất liệu: thép, nsx: fpt/iveco, mới 100%/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo bằng sắt kẹp ống nước (a0079932801). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ FR/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo cảm biến túi khí bằng thép 8619a514, nhãn hiệu mitsubishi motors, phụ tùng dùng cho xe ô tô pick-up thuộc nhóm hs 87.04, triton, mới 100%./ TH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo ca-pô trước (a253880002765). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ PL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo cho béc phun nhiên liệu bằng sắt (a2540720500). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ TR/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo chống giật đĩa phanh, part no: 477430k300,(47743-0k300), phụ tùng xe ô tô toyota hilux, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo đĩa (phụ tùng xe nâng 8427, part no.546/9238551692, tvh-ref.4263031, hàng mới 100%)/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo giảm chấn thuộc bộ phận tay cầm khung gầm, tác dụng gập lên xuống khi thao tác tay gập, chất liệu thép, mã hàng:1530385,phụ tùng dùng cho xe nâng hyster, hiệu hyster,mới 100%/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo móc bằng thép dùng để hãm bánh răng số của hộp số xe máy yamaha loại 1dy-e8545-00. hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo nắp ca-pô trước_inv 89776_(a 236 880 24 03)_evfta_(a)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ PL/ 0.3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo nén, dạng xoắn dùng cho khóa xe máy (kph-2052a-4500), linh kiện khóa xe máy, làm bằng thép, kích thước 9.3 x 40 mm/ TH/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo nhún sau_inv 89697_(a 214 324 16 00)_evfta_(a)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ DE/ 0.3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo van xu páp bằng thép spg valve (14751-k0r-v000). hàng mới 100%, phụ tùng xe máy honda./ TH/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Lò xo yên xe cbr150r - p/n: 22125-mj8-010. phụ tùng xe máy honda. hàng mới 100%./ ID/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Phụ tùng ô tô (dùng thay thế): lò xò hồi vị má phanh bằng sắt dài 22cm, dùng cho xe tải dưới 15 tấn,hiệu sdmanca, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Phụ tùng xe nâng: lò xo khí, model: cl10/15/20, mã: 50407000005, mới 100% sản xuất tại trung quốc/ CN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:lò xo đĩa-6961163/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Tbnx331 lò xo dùng hơi (ty hơi), chất liệu bằng thép, dùng cho xe nâng có động cơ chạy bằng mô tơ điện, hiệu: không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Thanh lò xo xoắn bản lề cửa khoang hành lý, phải (98491890), part no: 645310d30000, xe 938w / vios, mới 100%/ TH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Vn079644-1280 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép, đường kính 5,9mm, dài 13mm, dùng cho hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (1280)/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Vn079644-1290 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép, đường kính 5,75mm, dài 9,95mm, dùng cho hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (1290)/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Vn079644-1510 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép, đường kính 4,6mm, dài 13,63mm, dùng cho hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (1510)/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Vn079644-1520 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép, đường kính 4,6mm, dài 7,96mm, dùng cho hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi (1520)/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209010: Vn270145-0010 lò xo xoắn ốc hình trụ bằng thép, đường kính 20 mm, dài 62.89 mm dùng cho cụm bàn đạp chân ga của xe ô tô dưới 7 chỗ ngồi (0010)/ TH Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 003-4005 u-spring for clip e2 mic (lò xo chữ u dùng sản xuất thiết bị thu-phát tín hiệu không dây, 10.4x6, bằng thép, hàng mới 100%)/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 010512906-lò xo xoắn bằng thép, giúp làm dàn đều gioăng cửa, tránh hở khí trong quá trình chạy máy,dùng cho máy rửa uniclean. mới 100%/ DK/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 0113300006 lò xo bằng thép không gỉ, kt: 0.25*1.5*9.0*15t mm, linh kiện sản xuất module quang, pn: 0113300006/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 037-119359 lò xo / hairspring/ GB Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 08.0-2403 ống lò xo bằng thép không rỉ-.50"x.005"x2.5".50"te's 316. hàng mới 100%[po-003520-2]/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 09/0262-0100 lò xo bằng thép dài 11.3mm trong mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp) mới 100%/ 09/0262-0100/ SK Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 10260003864 lò xo chất liệu thép quy cách 198.7*117.4*4.2 1.82 mm, mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 1084-4en060 ren cấy bằng thép không gỉ-helicoil, m4x0.7, 6mm, nitronic 60. hàng mới 100%[po-003563]/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 1259000077 lò xo cố định chất liệu thép không gỉ kích thước 13.67*16.8*17.8 mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, hàng mới 100%, p/n: 125900000607a/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 1847849 lò xo nén- compression spring d-095a-10 gutekunst (4500064156)/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 1hsb422192-7 lò xo nén bằng thép hợp kim, chiều dài x đường kính ngoài trụ: 39mm x phi 23.2/ SE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 1hsb432192-a lò xo tiếp xúc bằng thép, đường kính vòng lò xo 92mm, đường kính tiết diện 9mm/ SE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 1hsb442192-7 lo xo bằng thép, đường kính ngoài 16mm, dài 25mm/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 1hsb442195-2 vòng lò xo bằng hợp kim thép đường kính 180mm, cao 114mm/ SE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 20719-3220419 lò xo tiếp xúc genesis contact spring v4 plated(20719-3220419)/ CH Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 280709m lò xo nén, bằng sắt/ thép (không dùng cho xe). spring c a 018x006.4 vd100a-07/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 2gbd000038-001 lò xo tăng điểm tiếp xúc bằng thép hợp kim. chiều dày x đường kính ngoài: 7.1xfi121 (mm) (chuyển mđsd 1 pieces mục 2 tk 106918921910/e31)/ SE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 2gbd000506-001 lò xo nén bằng thép,đường kính dây lò xo = 2.5 mm, đường kính trong = 12.5 mm, bước lò xo = 4.5 mm, chiều dài tự nhiên = 67.5 mm, chiều dài cho phép = 56 mm/ SE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 30182191 lò xo bằng thép không gỉ. p/n: c0180-035-1500m (po: a6p-4519716501). hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 39665185 lò xo bằng thép không gỉ. p/n: cv0375-1250-046 (po: a6p-4519710959). hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 39738172 lò xo bằng thép không gỉ. p/n: c0360-026-0560m (po: a6p-4519698841). hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 40.11.0188 lò xo vòng bằng thép phi 20.3x10mm, dùng cho đồ nội thất bằng gỗ, mới 100%/ SE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 4689792-p1 lò xo, bằng thép hợp kim, tạo lực đàn hồi, dùng cho hệ thống nâng thùng, kích thước 8x8x70mm, hàng mới 100%_4502719197/ SE Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 470506 ống lò xo bằng thép không rỉ-bellow,2.0"odx.006"x3.5"l,butt-weld stub. hàng mới 100%[po-003619]/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 4raea018 lò xo xoắn bằng thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 4raea213 lò xo lắp nắp đậy khe thẻ sd, dạng xoắn, chất liệu thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 4rekb086 lò xo xoắn, chất liệu: thép/ PH Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 50513090023a lò xo, bằng thép carbon, quy cách phi 0.18*0.346 inch, 17-1098-03e, hàng mới 100%/ MX Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 58000j5122 lò xo / ressort balai/ FR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 58100s0550 lò xo / ressort/ FR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 58100s07600 lò xo / ressort/ FR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 5810200139 lò xo / ressort de compression c0720-055-0750s/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 5810200223 lò xo nén / ressort de compression c0180-026-0440s/ FR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 605-0257-001 lò xo đĩa thép 25x12.2x1.5dk (mã nsx: 119705)/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 630674003 lò xo bằng thép -stamping,spring steel actuatorspring vn.hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 657665001 lò xo bằng thép - cw051, metal spring, pedal release spring. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 686740002 lò xo bằng thép, hỗ trợ khóa cấp độ của hộp số, dùng cho dụng cụ cầm tay, kt (42.7x30.7x1.2)mm - shift spring, swp-b/018975. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 693713001 lò xo bằng thép, kích thước 0.6x7.3x14.3mm - spring,spring steel nature dia0.6xw7.3xl14.3mm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 7844800600 lò xo bằng thép (hàng mới 100%)/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 804370s022 lò xo bằng thép 9.5mm dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp) mới 100%/ 804370s022/ SK Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 8063280502 lò xo bằng thép dài 10.1mm dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 8063280502/ SK Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 90041765 phụ tùng dùng trong máy kéo sợ dệt: lò xo nắp hút sợi, bằng thép, nằm trong máy kéo sợi dệt blade spring/code:217, mới 100%/ IT Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 9416368-9 lò xo xoắn, kích thước 15x4.65x3.25mm, chất liệu thép, dùng cho máy đo huyết áp, mới 100%/ MY Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: 9891032: lò xo tròn biên dạng tấm của khung xương ngồi, dùng để sản xuất ghế xe ô tô du lịch bmw. hàng mới 100%, sx năm 2025./ RO Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: A0616 lò xo nén bằng sắt, dùng truyền lực, linh kiện máy kéo sợi. đường kính 5mm dài 20mm, không hiệu. mới 100%/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: A1668096000 lò xo bằng thép (hàng mới 100%)/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Bb1b1apad2000013-03-b lò xo bằng thép không gỉ bb1b1apad2000013-03-b. hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Bộ lò xo (phụ kiện dùng cho máy cắt đá), hàng mới 100%, ncc:sarla exports private ltd./ IN/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Bộ pen lò xo bằng thép, dùng để đóng nắp máy nhuộm thies từ từ (0233610005 gas-pressurized spring)/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: C023673 lò xo cuộn bằng thép, dùng để tạo lực đẩy, 4bb005013. hàng mới 100%/ US Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Cc-loxok lò xo khí (dùng cho máy móc công nghiệp cơ khí), code: gsp63-20, bằng thép, dài 125mm, phi 63mm, mới 100%/ IT Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: E31695 miếng bảo vệ phía dưới trên máy tuốt dây schleuniger unistrip 2015, chất liệu thép, kt: 50x20x20mm, hàng mới 100%/ CH Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Ecs19 lò xo bằng sắt, thép các loại dùng lắp vào ổ cắm trong sản xuất bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Eu929ww-01 lò xo g160 fb20&30 bằng thép/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Fc-22 conduit ass'y - dây lò xo thép bọc nhựa bảo vệ dây cáp (pk cáp ô tô, mới 100%, model qxi, h/l, spec. swrh62a + pom-09 ty a + pp-079 tyb, part no. 63905001-354)/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Fc-38 spring - lò xo xoắn bằng thép (pk cáp ô tô, mới 100%, model ba,tl,hci, f/f(5dr-4dr), spec. ms124-05 - 4,6mm, part no. 51240061)/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Fd015 lò xo chổi than (tt8145hc12,33*7.7*phi 1.1), dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 12001314/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: G250-07030-00aa hw, spring finger, 3a, gold, smd, 2.45mm/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: G250-07064-00bb hw, spring finger, ant feed, 3.75mm/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: G250-07726-00ag hw, spring, emi stop sqt-14q1g, gold, sm/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: G250-07735-02ba smt, contact, half spring, right finger,/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: G250-07941-10bb smt, stiffener, middle boss, mlb, bz5/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Gb1982 vòng lò xo tóc / hairspring/ GB Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Gk067200 lò xo gk067200 _ gk067200 coil/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Kby-bs-orbis-b-56 lò xo đĩa b-56, chất liệu thép, kích thước phi 56x2 mm, dùng làm chi tiếc đàn hồi trong lắp ráp cơ khí, hàng mới 100%/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Kgb2880 lò xo giảm chấn / spring damper mesh/ GB Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Linh kiện khuôn ép nhựa mã e1541/20x25 (lò xo nén, nằm giữa các các chốt đẩy, phụ trợ đẩy trong quá trình đẩy sp ra khỏi khuôn) mới 100%, bằng thép. xuất xứ italy/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Linh kiện: lò xo máy camera dùng cho máy camera model zv-1f, 1-780-826-11, terminal board, battery, hàng mới 100%/ PH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo - phụ kiện cho thiết bị kiểm tra sản phẩm-spring_d12050 (tevema d12050 compression spring),c/l: thép,hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo #38 (ga 4000),bằng thép không rỉ; p/n: 9998991, hàng mới 100%_order_50012068_7/ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo 0,5mmx5mmx21mm,phụ tùng bộ nâng cấp trữ hộp cho máy màng co,hàng mới 100%, mã 888363012/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo của dụng cụ cầm tay dùng để vặn bu lông, nhà sx: gavazzi, mã code d25505230, hàng mới 100%, lò xo được lắp vào dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén model: mi5500es/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo dạng đĩa sử dụng cho máy cnc, p/n: 101564-00866-23, chất liệu: thép.nhãn hiệu: pragati. hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo dạng nén bằng thép không gỉ dùng để sản xuất công tắc điện (24.65mm phi 3.4 mm), hàng mới 100%/ coil spring 024 (85602442003).không có nhãn hiệu./ TH/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo dạng vòng (bằng thép) 4k022-2, kích thước 0.30 x 1.50 x 109.00 mm, dùng để bó trục làm kín, ngăn chặn dò dầu trên phớt chắn dầu, không dùng để lắp trực tiếp trên xe có động cơ. mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo đầu phun xoay bằng thép không gỉ dùng cho máy phun tia nước áp lực cao. mã hàng: 80300665. hàng mới 100%.nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo đẩy vòng lót đồng, làm bằng thép. nhà sx: qapqa. p/n: 06-02-006/10. hàng mới 100%/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo đen bằng thép dùng cho máy bện chỉ - black spring for wire carrier gauge 154 mm ref. 7823/3/c/ ES/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo giảm xóc dành cho xe ô tô, car spring kit standard height haval h6 '21>, mã: ska-gw-01s, hiệu yss. mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo hoàn chỉnh, bằng thép, dùng cho thùng cúi 500 x 1100 (mm) của máy ghép. hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo khay đảo mặt máy in phun (phụ tùng máy in), hàng mới 100%/ PH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo khí bằng thép, dài 250mm, đường kính 35mm, hiệu: xingfang, dùng để trợ lực đóng mở cửa máy chải thô, mới 100%./ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo khí nén bằng thép, đường kính 20mm, dài 280mm, hiệu: xingfang, dùng cho máy chải thô, mới 100%./ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo lực, p/n: 27076677 (compresstion spring*d=34mm* lenght=57.4mm*din 2096l, bằng thép, không phải lò xo cuộn, lò xo lá, phụ tùng dùng cho máy tiện và trung tâm gia công) hàng mới 100%./ DE Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo màng bằng thép, dùng cho máy dệt, part no: ba218762, mới 100%membrane spring/ BE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo me114055 pressure spring dùng cho bộ cơ khí mnc; chất liệu: thép; kích thước: 4x25x44mm nsx: interstop. hàng f.o.c mới 100%/ CH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo nén - wcl spring new-l, chất liệu: thép. mã hàng: 11407032010. phụ kiện trong máy dệt. nsx: lohia. hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo nén piston khí nén dùng để đẩy piston mở và đóng cửa bình tẩm tự động, dài 100mm đường kính ngoài 40mm dùng cho máy tẩm gia vị thịt gà (compression spring) (mới 100%)/ AT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo phẳng, dùng cho hexteg 2kw, phiên bản b, thép 1.4310 xử lý nhiệt, model: a01-3-8-10-10, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo sử dụng cho máy gõ rỉ 1 chấu, part no: 712.3022, hiệu: trelawny. nsx: trelawny spt ltd, hàng mới 100%/ GB/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo treo bằng thép sha-a125, dùng cho quạt thông gió công nghiệp, không nhãn hiệu - hàng mới 100%/ TH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo trợ lực bên phải máy se bánh baguette, chất liệu: sắt, mã hàng: af451208253, nsx: pavailler. mới 100%/ FR/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo vòng tròn_m902950-06_ass molle aghi 20" (m120920)_needle band (assembly), bằng thép, dùng để giữ kim dệt, bộ phận máy dệt kim, hàng mới 100%/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo, kích thước: lo 53; da 70,0mm. hiệu ferrum. hàng mới 100%. code 10254/ CH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo,phụ tùng máy rót sữa,hàng mới 100%, mã 829341965/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Lò xo/ht230064 lò xo chân vịt/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Long đền của lá cam bằng thép (cam disc- 179741543), kích thước d 53/30x25 mm, phụ tùng của máy dệt dây đai, mới 100%/ CH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: M42a584a01 lò xo lá chặn bằng thép (cạnh: 9.29mm, dày 0.1mm) - m42a584a01 - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Msx01 lò xo bằng thép 6342 (spring), mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Nl.20461-21325y24 lò xo bằng thép (f=27.5x26.2mm) dùng lắp ráp linh kiện bơm thuỷ lực #20461-21325/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Nl.20631-21313y24 lò xo bằng thép (f=7x30mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thủy lực #20631-21313/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Nl.26021-00503y24 lò xo bằng thép (f=5x9mm), dùng để lắp ráp bộ truyền động mmp #26021-00503/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Nl.b0111-13154y24 lò xo bằng thép (f=12x21mm) dùng lắp ráp linh kiện máy bơm thuỷ lực #b0111-13154/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Nl.e4211-31001y24 lò xo bằng thép (f=5x11mm), dùng để lắp ráp bộ truyền động mmp #e4211-31001/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Nl.tvc-12184y24 lò xo bằng thép (f=11.8mm, dài 60.30mm) dùng lắp ráp khối xilanh #tvc-12184/ JP Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Nl.tvc-12201y24 lò xo bằng thép, f=24mm linh kiện lắp ráp cb assy (192157-25210) #tvc-12201/ MY Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Nsk70 lò xo chất liệu bằng thép, kích thước: od4.2mm*7.87mm, 304001747420/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Phụ kiện cho cơ cấu đóng mở cửa tự động, lò xo đối trọng bằng thép cho barrier (qikm3), mới 100%/ IT/ 0% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Phụ tùng cho máy kéo sợi dệt: ống hơi lò xo cho tay ép khí nén, chất liệu: cao su, kt: l: 300mm, d:15mm, mã: 475pk1252906, hiệu marzoli, mới 100%/ IT/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Phụ tùng của máy may công nghiệp, lò xo, p/n: h667 160630, nhãn hiệu: duerkopp adler, chất liệu: hợp kim thép. hàng mới 100%/ EU/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Phụ tùng máy rửa bát công nghiệp k200p: cuộn lò xo kéo cửa 920 mm, 5.1a, 3250248 / 9504017, hiệu meiko, hàng mới 100%/ DE/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Phụ tùng tàu biển,radiant,qt:marshall islands,imo:9448607:lò xo bằng thép-spring plunger.nsx:recreate.hàng mới 100%/ SG/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Phụ tùng thang máy: lò xo thép - compr.spring 0,8x8,2x30-d - id 616382 - hàng mới 100%/ FR/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sd-nvl-22 lò xo-handle s/p/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sd-nvl-23 lò xo-trip bar s/p/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sd-nvl-24 lò xo-cross bar s/p/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sd-nvl-44 lò xo, bộ phận cầu dao điện- moving core s/p/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Seaonic0226 dây thép lò xo theo tiêu chuẩn en10270-1 cường độ cao, đk dây 14mm, đường kính ngoài 130mm, cao 400mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Seaonic0256 dây thép lò xo theo tiêu chuẩn en10270-1 cường độ cao, đk dây 6.3mm, đường kính ngoài 63mm, cao 340mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sh000004 lò xo bằng thép không gỉ gắn bản nối dây của cầu dao điện /pull out wire plate spring (phi 0.4mm, dài 17.5 mm) (hàng mới 100%)./ TH/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sn0sg lò xo(sping) sn0sg0347a06u0001/ TW Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sp7000211 lò xo (cm30*50), dạng cây. dùng cho máy dập, hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sp7000214 lò xo (cm40*50), dạng cây. dùng cho máy dập, hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sp7000216 lò xo (30*60mm), dạng cây. dùng cho máy dập, hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sp7000218 lò xo (30*40mm), dạng cây. dùng cho máy dập, hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sp7000670 lò xo (30mm*70mm), dạng cây. dùng cho máy dập, hàng mới 100%/ KR Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Spring- lò xo sử dụng trên tàu biển, pn: 3472-0200-0019, maker: everllence. hàng mới 100%/ DK/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Sp-spr lò xo inox - spring for sp-7 d-spf-sp743 (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: St259 lò xo dạng đĩa sử dụng cho máy cnc, p/n: 101564-00866-23, chất liệu: thép.nhãn hiệu: pragati. hàng mới 100%/ IN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Thanh xoắn (lò xo xoắn hồi cửa tủ 775) bằng thép - torsion rod plated assy rt big1_0503975, p/n: 1528315, phụ tùng của tủ lạnh trưng bày, hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: V1-wsk-sub008a lò xo bằng thép subaru wrx-wsk-sub008a (hàng mới 100%) (1 set=4 pce)/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: V341000549 ren cấy bằng thép không gỉ dạng lò xo (đường kinh: 5.2 mm; dài: 4.1mm); po 13747/ SG/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: V341000589 ren cấy bằng thép không gỉ dạng lò xo đường kính 5mm x dài 4.8mm; po 13747/ SG/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: W02207 lò xo kt d4.8*13.5 mm, hàng mới 100%. erp:6038500026/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: W02448 lò xo kt d11.6*9.3 mm, hàng mới 100%. erp:6038500102/ CN Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Wsk-frd012a lò xo bằng thép ford fiesta 1.0 ecoboost/1.5tdci - wsk-frd012a (hàng mới 100%) (1 set=4 pce)/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Wsk-frd014a lò xo bằng thép ford fiesta st 1.5 200pk - wsk-frd014a (hàng mới 100%) (1 set=4 pce)/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Wsk-ft001a lò xo bằng thép abarth 500 1.4t-jet - wsk-ft001a (hàng mới 100%) (1 set=4 pce)/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Wsk-hyu003a lò xo bằng thép hyundai avante n/ elantra n 2.0t 280pk - wsk-hyu003a (hàng mới 100%) (1 set=4 pce)/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Wsk-kia001a lò xo bằng thép kia ev6 77 awd (239kw/325pk) - wsk-kia001a (hàng mới 100%) (1 set=4 pce)/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Wsk-vmn005a lò xo bằng thép v/w golf vii hatchback gti/gtd - wsk-vmn005a (hàng mới 100%) (1 set=4 pce)/ NL/ 3% Hs code 7320
- Mã Hs 73209090: Wsk-vwn009a lò xo bằng thép v/w polo hatchback 2.0gti dsg - wsk-vwn009a (hàng mới 100%) (1 set=4 pce)/ NL/ 3% Hs code 7320