Mã Hs 7318

- Mã Hs 73181100: . vít tạo ren 1,6, loại đầu vuông, chất liệu mạ kẽm, đường kính:1,6 mm, chiều dài: thường từ 5 mm, mới 100% cn/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: 1rw.sm.02.4x1601 vít đầu phằng hình vuông,đã ren, đường kính ngoài thân 4mm, độ dài 16mm,1rw.sm.02.4x1601 hàng hoá(nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.sm.02.4x1601/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Ad55 con vít 651a26011a, kích thước 1.8x0.8cm, kim loại, dùng để bắt vào vỏ sản phẩm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: L50ap14012b60_vn|dm bu lông bằng thép m5x12mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Ls-c-021 vít bằng thép, có ren, kích thước m2*5mm, 080-001920-001h.hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Phụ tùng bơm chân không becker (vít đầu vuông). p/n: 94563400000,hiệu +nsx: becker, hàng mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Vít đầu vuông (purifier mit.sj2000 square headed set screw p.n: 2016002) mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Xd-001-626 vít chữ thập đầu dẹt phẳng, kích thước: m6*70. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Y22-npl030 ốc vít đầu vuông(nut-v),chất liệu bằng thép có ren,dùng cho lắp ráp hệ thống dây điện ô tô,,hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: (012.14.920)- vít varianta 6/13.5mm bằng thép mạ kẽm, không vòng điệm, dùng để liên kết ván gỗ, đường kính ngoài 6mm, hiệu hafele, hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: (262.28.026)-vít kết nối minifix s100, 34/11 mm, màu sáng, bằng thép, không vòng đệm, dùng để liên kết gỗ, đường kính 5mm, hiệu hafele, hàng mới 100%, hàng mới 100%/ DE/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: 214 vít bằng thép đã ren, đường kính ngoài thân 3.5mm, dùng trong sản xuất đồ nội thất gỗ/screw.m-0221-0006-00012. kích thước: 3.5mm*12mm. hàng không nhãn hiệu, mới 100%./ KR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: 40.11.0046 vít đầu bằng phi 5.0x60mm bằng thép (đã ren, đường kính ngoài của thân 5mm) dùng cho đồ nội thất bằng gỗ, mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: 9675-fim-31 vít tự khoan đầu lục giác, có rãnh xoắn, mạ kẽm, loại t17, đường kính 10mm (hàng mới 100%)/t17 hex head screws (gal) 14-10 x 25/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Ace-sw00827 đinh vít dùng cho gỗ (npl sản xuất sofa), bằng thép, đường kính ngoài của thân 5mm, dài 76mm, mới 100%/ms csk crosshead woodscrew 5x76, yellow/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Đinh vít bắn gỗ, có ren, đường kính 8 mm, dài 25mm, màu bạc, dùng để cố định khớp nối với ống thép. hàng mới 100%/sr-0825sv (c.o d15)/ KR/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Ốc vít chống côn trùng dùng cho van kích thước: 1/8'' npt m. hàng mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Ovnmddg-00034 vít bắt gỗ bằng thép, kích thước phi 3.8x25mm, để đóng gói sản phẩm;pb4099-2809p001; hàng mới 100%; tkknq: 107740622510 (mục 49)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Scr05 vít bắt gỗ bằng sắt- part no. wood screw s63p 5.1 x 63/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vít bắt gỗ, kích thước m4 x 30 mm, bằng thép, dùng để liên kết vật liệu gỗ. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vít có ren dùng cho gỗ bằng thép không gỉ, kích thước:m3x12mm /wood screw 3 x 12 a2, p/n: 0620620245. mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vít du644 lắp trực tiếp vào gỗ không kèm đai ốc, đường kính 8mm, chất liệu thép mạ kẽm và nhựa, ca: 9047865/ ma: 904786503, hiệu hettich, hàng mới 100%/ DE/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vít gỗ vàng 1.5cm, kích thước: dài 15mm, bán kính 1,5mm, vật liệu: thép, 1000 cái/túi, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vit20 vít d7 m4x10 dùng cho gỗ, đã được ren, đường kính 7mm, bằng thép (screw)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vit22 vít đầu tròn m4x10, dùng cho gỗ, đã được ren, bằng thép, đường kính ngoài của thân <16mm (metal fitting)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vit8 vít 4x14, dùng cho gỗ, đã được ren, đường kính ngoài của thân 8mm, bằng thép (metal fitting)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vp.rw.01 d01a5601-l-3/vít đầu tròn kèm long đen, đường kính 3.97mm, ren tam giác, bằng sắt mạ kẽm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Wec0025 ốc vít, sử dụng để lắp ráp vào bảng mạch điện tử. hàng mới 100%. p/n: 41xa9-1419-008r1f3. po: 43005919/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: 25 vít - #9506692 7/8" tap-on glide, dùng cho sx đồ gỗ nội thất hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: 291012696 vít bằng thép, quy cách (6x70x10)mm, không nhãn hiệu. dùng trong sx đồ nội thất. không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. hàng mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: 40.24.05.00.0395 tắc kê (bằng sắt, nhựa) heavy duty toggle (13 phi-10-92)mm, dùng cho đồ nôi thất hàng xuất khẩu, hàng mới 100%./ US/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: 61-20097-10 vít m2 / screw m2 x 10 pan hdtorx a2 (1 un = 0.24 gram)/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Bộ linh kiện lắp ráp giường element gồm ốc vít, bản lề, lục giác, bát đỡ element 16, kim loại,, hàng mới 100%, hiệu boconcept/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Bulong 2 đầu p/n:vop 953007, dùng cho máy thủy hiệu volvo penta d6-330a-f cs: 330hp, hàng mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Chốt định vị pl113 (dùng cho máy cnc, gia công kim loại).hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Chụp vặn đai ốc skf tmfs 7. hàng mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Đinh ốc v03 (dùng cho máy cnc, gia công kim loại).hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: E38441 ốc nắp máy trong máy quấn dây kthb, chất liệu thép hợp kim, kt: 100x3x3mm, hàng mới 100%/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: E38454 ốc nắp máy trong máy quấn dây kthb, chất liệu thép hợp kim, kt: 100x4x4mm, hàng mới 100%/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: M312-03001 vít thép đầu tròn dùng cho gỗ, quy cách: 5x25 mm mới 100 %, hiệu swebolt/ SE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: M316-12013 con tán m8xd19x13mm bằng thép, dùng chèn ống ren 2 lớp cho ống tròn, có tác dụng làm chân tăng chỉnh cho bàn, ghế, tủ, mới 100 % không nhãn hiệu/ TW/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Mẫu ốc vít bằng sắt, dùng để lắp cũi, nhà sản xuất nsx:aik chee furniture sdn. bhd. hàng mẫu dùng để kiểm nghiệm sản phẩm. mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Miếng đệm dao lcs-510 cho cán dao cnc. hàng mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Miếng đệm psx 15-02 r.30 phụ kiện cho cán dao.hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Ốc đệm dao cs35 cho cán dao cnc. hàng mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Ốc vít(6119406840 screw m5x12, a4-70, batch no: 2502120399) mới 100%/ SE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: vít (sắt) - p/n: 90029380/ US/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n016 vis 25 x 16.5 (vis rindai)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n040 bù lông - 8 x 20/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n094 vis 3.1x25 gb/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n111 vis 3.1x35 gb/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n125 vis 3.1x20 nikel/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Scr02 ốc xoắn bằng sắt -part no. tapping screw 3.1 x 32/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Vít định vị p/n:915011002102, dùng cho tổ máy phát điện hiệu mtu, hàng mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Vst23 vòng đệm đinh tán bằng thép 13-104298-xx. linh kiện máy in, máy photocopyhàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Vst24 đinh tán bằng thép 2800a-1272-xx.linh kiện máy in, máy photocopy hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Vst25 đinh tán bằng thép 13-104301-xx.linh kiện máy in, máy photocopy hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: 002 kẹp kim loại clip-7000(kc019)/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: 003 móc kim loại jb051z29-955/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: 3 đinh móc bằng thép (có ren, m16, phi 20mm, dài 82mm, nhãn hiệu: misumi) chnl16/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Admcms0210 chốt định vị vĩ lắp ráp kính quang học 2-10 (bằng thép không gĩ)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: B12000004a đinh móc đã ren bằng thép dùng cố định lò xo. kt: 30*20*25mm, hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Chốt định vị 354-03-1345-2-tc (bằng sắt, có ren, f5.6mm)/ JP/ 10%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Đinh vòng gfw-247 bằng thép không gỉ, đường kính trong 16mm, đầu vít có ren đường kính ngoài 6mm, mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Đinh vòng hpn2761801-hoist ring, m36, bằng thép, nsx husky, mới 100%/ DE/ 10%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Eyeboltdc đinh vòng gfw-247 bằng thép không gỉ, đường kính trong 16mm, đầu vít có ren đường kính ngoài 6mm, mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Eyeboltm08 đinh móc có ren bằng thép m8, mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Eyeboltm10 đinh móc có ren bằng thép m10, mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Eyeboltm12 đinh móc có ren bằng thép m12, mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: J20283 móc cẩu (bu lông vòng, có ren), d3/8-16 (cl:thép, kt: đường kính ren ngoài 0.375 inch, dùng cho máy cnc gia công kim loại. nsx: china dezhou longhao precision machinery co., ltd,mới 100%)/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: N025 đinh móc (bằng sắt). mới 100%./ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Vỉ 25 đinh móc kẹp dây điện tròn nẹp đóng tường bằng nhựa kèm đinh, kích thước10mm, hiệu kkyjia, 1 vỉ= 1pce, mã s035-3_340000050_cable clip 3/8"(10mm). mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: (ms: ev-9907237-00) vít tự hãm có ren bằng thép, st4,8x16 - st - r - u2 - zns3, đường kính ngoài thân 4mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ BG/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: (ms: g45-5a6b0d5-01) vít tự hãm có ren bằng thép, m5x12- pc-10.9-znniv sw, đường kính ngoài thân 5mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: (ms: g45-9908465-00) vít tự hãm có ren bằng thép, st4,2x19 - r - znniv si, đường kính ngoài thân 4.2mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 0362205120 + vít tự hãm làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ngoài của thân là 5 mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5/ JP/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 1rw.sm.01.3x10 vít tự hãm, chất liệu thép, đã ren, đường kính ngoài thân 3mm, dài 10mm.hàng mới 100%,1rw.sm.01.3x10/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 50200-3202494 vít, chất liệu: kim loại, công dụng: ốc siết cố định chân kết nối, kích thước: 1,0 x 2.6 self-tapping screw 1,0 x 2.6(50200-3202494)/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 65sc-ka4 s3 đinh vít đường kính 2.0mm bằng kim loại. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 9156010125 vít tự bắt ren (tự hãm) (để cố định thân của mô tơ và nắp bảo vệ mạch điện tử, chất liệu: thép các bon swrch, đường kính 3mm) sử dụng cho bộ chuyển số thông minh/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 9455020003 vít tự bắt ren (tự hãm) kiểu lục lăng/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 9675-fim-33 ốc lục giác tự khoan, mạ kẽm, đường kính 14mm (hàng mới 100%)/self drilling hex (gal) 12-14 x 25/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Bacs12gu08k8 vít tự hãm có ren bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacs12gu08k8, kích thước phi 4mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Bulong lục giác chìm đầu bằng m8x25, vật liệu: thép, thương hiệu/ nhà sản xuất: isgec,hàng bảo hành thay thế miễn phí, mới 100%,/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Dl002 vít bằng thép, có ren pt3*6, hàng mới 100%; 000000941/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: G80601-0003 đinh vít tự hãm bằng thép, đường kính <= 16mm (self-tapping screws), dùng để cố định linh kiện tivi, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Hsf443083-1040 vít chất liệu thép đường kính ngoài của thân phi 5.0mm. mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Hsp053083-1050 vít, chất liệu sắt, đường kính ngoài của thân phi 5.5mm. mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Li297-11 vít, bằng thép, đường kính ngoài 2mm/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Nas1081c3d16 vít tự hãm có ren bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại nas1081c3d16 phi 4.8mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Phụ kiện cửa vít đầu chìm st42815 bằng kim loại, article: 225131, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Pl23 vít tự hãm bằng thép (dài 11mm, đường kính 7mm)/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Set-nl19 ốc vít có ren bằng thép dùng để sản xuất bộ sấy nóng của thuốc lá điện tử screw scr0031 screw-a_1.4x3.5(asa), hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Sst-others-02 vít bằng thép không gỉ,kích thước phi m4x8 mm, dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế, hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Tlor-b0885 vít dao csp16-t15p bằng thép, đường kính ngoài thân 2mm/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít bắt cụm đế dao động, bằng sắt, đường kính không quá 16mm, dùng trong ngành may công nghiệp, mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít chân vịt 1 kim, bằng sắt, đường kính không quá 16mm, phụ tùng máy may công nghiệp mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít dao sb-2570tr bằng thép, đường kính ngoài thân 2mm, hàng mới 100%./ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít định vị, đầu lục giác chìm, bằng thép, chiều dài 10 mm, đường kính ren 6mm, pn: veq1ze050010cpa, nsx: technofan, hàng mới 100%./ FR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít hãm dẫn chỉ táo trần dúc 4 kim shingling sl-700, bằng thép, đk 3mm, mã hàng: sv104, hiệu: shing ling, dùng trong may công nghiệp, mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít inox 316, kích thước 4.2mm x 12mm - stainless steel pan phillips screw ss 316 4.2mm x 12mm. hàng mới 100%/ AE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít kẹp chỉ máy đỉa, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, phụ tùng máy may công nghiệp, mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít m6 chất liệu bằng thép. có ren, đường kính thân 12mm. dùng trong máy gia công cơ khí. hãng: eguro, hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít tự ren 3x10 civic - p/n: 93903-222j0. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ TH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 10260009807 đinh vít chất liệu: thép không gỉ, độ bền kéo: 460mpa, đường kính thanh 3.5mm, mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 2284017 vít / vis 1 filet (40 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 514410001-1 ốc vít bằng thép đã ren, loại m4x6, dùng để cố định các bộ phận của động cơ. mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 8980586320 + vít tự hãm làm bằng thép, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5/ JP/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 90124-z2p0110-01a0 vít tự khai thác bằng thép phi 9mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 90124-z2p0210-01a0 vít tự khai thác bằng thép phi 10.4mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Bộ lục giác 212lh-6cn, dùng tháo mở bu lông, đai ốc- hàng mới 100%, nhà sx:pb swiss tools ch/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Emw0163001 b42 vít điều chỉnh kim loại m4-8/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Emw0163002 b42 vít điều chỉnh kim loại m3-8/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: J115-ac305 vít lục giác chìm thép không gỉ m6x20 / a2-70 / din en iso 10642 - rs, mã hàng 3531011, mới 100%./ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: J115-ac308 vít lục giác chìm thép không gỉ m8x20 / a2-70 / din en iso 10642 - rs, mã hàng 3531104, mới 100%./ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: J116-ac291 vít lục giác chìm thép không gỉ m6x20 / a2-70 / din en iso 10642 - rs, mã hàng 3531011, mới 100%./ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: J116-ac294 vít lục giác chìm thép không gỉ m8x20 / a2-70 / din en iso 10642 - rs, mã hàng 3531104, mới 100%./ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Kh147-hb-m12x20 ốc đầu lục giác 12 x 20 mm bằng inox lắp vào khung ghế nha khoa; hàng mới 100%/ KR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Nd455 vít điều chỉnh dps-3007, setting pin:dps-3007(2-pole)/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Nl107 ốc vít dùng để cố định mạch, hàng mới 100%, mã 1901-000001a/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Ốc bắt thanh ngang con lăn trên (2 cái/bộ)/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Ốc dùng cho máy dệt bằng điện. nsx: lonati. hàng mới 100%. d4180221/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Ốc máy may công nghiệp/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Phụ kiện của máy xử lý dữ liệu tự động gắn liền màn hình 9 inch dùng nghe nhạc trong xe ô tô toyota: vít kim loại đầu vặn hoa thị, kt: 4,6 x 9,6 mm, mới 100%, mã p5600-0da3x/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Vít 250-141 chất liệu bằng thép. dùng trong máy gia công cơ khí.hãng sản xuất moldino. hàng mới 100% ch/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Vít kim loại, dùng để sửa chữa túi xách, kt: 2.6 mm * 5 mm, nhà cung cấp gucci logistica spa, không hiệu, mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Vít vặn (19 x 9 x 9 mm) (bằng thép, có ren) 9326954012 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Vít vặn (23 x 10 x 10 mm) (bằng thép, có ren) 9354055020 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: (ms: bhp2507m5) bu lông mã bhp2507m5 bằng thép, đường kính ngoài của thân 7 mm, có ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: (ms: p24mca 9869461880) bộ vít & bu lông m6 bằng thép có ren đường kính ngoài của thân 5mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 2008 mca premium>, 1199cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: (ms: p674 9674550680) bu lông m8x125 g30 st10 zlvmgl pt bằng thép, có ren, đường kính ngoài của thân 8mm dùng cho xe peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: (ms: txc_21991-1j300) bu lông bắt thanh giằng hộp số, có ren, bằng thép đường kính không quá 16mm dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 000005787 đinh vít đầu tròn m3,5*13, đã được ren, đường kính ngoài thân 3.5mm, dài 13mm, bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ UA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 000005788 đinh vít đầu tròn m3*12, đã được ren, đường kính ngoài thân 3mm, dài 12mm, bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ UA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 000005790 đinh vít đầu tròn m3*30, đã được ren, đường kính ngoài thân 3mm, dài 30mm, bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ UA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 000015288 đinh vít 2,9*16, đã được ren, đường kính ngoài thân 2.9mm, dài 16mm, bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ UA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 002-3194 screw k12x4.7 mm (vít có ren bằng thép dùng sản xuất thiết bị trợ thính, đường kính ngoài thân 2mm, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 002-4004 screw ejot delta pt 20 wn 5452/6 ip l=8 (vít có ren bằng thép dùng sản xuất thiết bị trợ thính, d=3.5mm, hàng mới 100%)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 005m010p080rg bu lông m10x80 (s=46) rohs bằng thép, đường kính ngoài <16mm/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 009n010r045ng bu lông m10x45,sst (sus304) bằng thép,đk<16mm/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 0560238-000-aa đinh vít đầu lục giác, có ren,bằng thép hợp kim đã được mạ kẽm vàng chống ăn mòn, chiều dài 35mm, đường kính ngoài của thân 14mm, nsx:mcmaster, mới 100%/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 0720-01783 vít có ren,bằng thép kích thước hdf-20, hàng mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 10014975 đinh vít bằng thép đầu lục giác, đk ngoài của thân: 6mm, hex head screw m6x20 din 933 a2, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 10065636 bu lông bằng thép, có ren, đk ngoài của thân: 8mm, hex head screw m8x25 din 933 8.8 zinc pltd cr3+, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 1-02-2798: chân đế dạng vít bằng thép, phi ngoài không quá 16mm (có ren, m5, phi 5mm, dài 40.5mm, nhãn hiệu: misumi) nfjn5-30 id/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 1286868700 bộ ốc lục giác chìm-setscrew and hardware kit(m6 setscrew and hardware kit)/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 20415 bộ đinh vít có ren của giá đỡ m12 c, đường kính ngoài 12mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 20416 đinh vít của giá đỡ m12 b bằng thép có ren, đường kính ngoài 12mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 250003/10x70 bu lông thép mạ nhúng nóng m10x70, đường kính ngoài thân 10mm (nlsx cầu dao)/ HR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 3509.27-a1001288 bu lông đầu lục giác bằng thép không gỉ, ren toàn bộ, loại m8, l=25mm. mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 3690-04338 vít có ren bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, hàng mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 3690-06267 ốc vít bằng thép đã ren, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm 18-8 ss pan hd phil mach scrw, 5/8" length 95345a568, 3690-06267, mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 381-042356-00-aa-01 đinh vít, chất liệu thép không gỉ, có ren, đường kính ngoài của thân m4mm, dài 3/8inch, mới 100%, nsx: fastenal/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 381-687031-000aa đinh vít đầu tròn lục giác chìm, đã ren, bằng thép không gỉ, ren mịn #8-32, dài 5/16 inch, đường kính ngoài của thân 4.17mm, mới 100%/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 387-048411-00-ya-01 đinh vít, có ren, chất liệu bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân m10mm,mới 100%, nsx: fasno (shanghai) trading co., ltd. suzhou branch/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 387074-4 ốc thép- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 387-711851-00-aa-01 đinh vít, có ren, chất liệu bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân m5mm, dài 3/4inch, mới 100%, nsx: berg/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 390-050238-00-b0-01 đinh vít đầu lục giác âm bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân m5mm, dài 1/4inch,mới 100%, nsx: fasno (shanghai) trading co., ltd. suzhou branch/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 4133657 ốc vít 5.74x12mm, npl sản xuất bo mạch điện tử, mới 100%/ IE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 4133658 ốc vít 6.6x15mm, npl sản xuất bo mạch điện tử, mới 100%/ IE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 4440612 vít bằng thép có ren, đường kính ngoài thân 6mm, kích thước 5x6x40mm, hàng mới 100%_4502702250/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 500165567 fastener 1/4 turn butt hd, made of steel, 12x35 mm, having a shank of an external diameter not exceeding 16 mm/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 500180820 magazine gate screw, made of steel, outer diameter 3.4 mm/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 500690308 hdmx hex bolt 8.0mm sus 303, made of stainless steel, have threaded, 5mm outer diameter, to hold objects together./ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 50513090082a đinh vít, chất liệu bằng sắt, quy cách 7.25*5mm, 10-2010-01e, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 50513090085a đinh vít, chất liệu bằng thép không gỉ, quy cách 0.3655*0.155 inch, 10-2187-01e, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 52826 vít đầu lục giác bằng thép, ren trong m6x8, đường kính ngoài thân m6mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 5bolhd0019 ốc vít (đường kính dưới 16mm), ev-f__m8x15 insseal screw, mới 100%, 5bolhd0019/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 5bt00a000342 bu lông bằng sắt, đã được ren, không có đai ốc, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, nhãn hiệu: bosch, spec: eb11.200.15j, mới 100%/ PT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 5bt00a000343 bu lông bằng sắt, đã được ren, không có đai ốc, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, nhãn hiệu: bosch, spec: eb11.200.12g, m8x1x68,7, mới 100%/ PT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 5bt00a000354 bu lông bằng sắt, đã được ren, không có đai ốc, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, nhãn hiệu: bosch, spec: eb11.200.12g, m8x1x68.7, mới 100%/ PT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 6003-001905 ốc, vít (m4)/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 660004017 đinh vít bằng thép, đường kính 3mm - st screw,steel ch m3 ph b \l=12mm blk zn-plated for rohs 660004007. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 660140002 đinh vít bằng thép, đường kính 4.17mm(8-16 ph)- st screw,steel 8-16 ph l=12.7mm blk zn-plated taptite owt p/n 958702007 w/rohs for 660140001. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 660230006 đinh vít bằng thép, đường kính 3mm - st screw,steel ch m3x20mm \dacrometsilver ph b t-10. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 661245001 đinh vít bằng thép, đường kính 6mm - taptite screw,steel ch m6.0x1 fh torx t30 s \ l=20mm dacrotized silver. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 663200612 đinh vít bằng thép đường kính 2mm-screw,p/l*m2.0x6z,steel(1006) blk(sw:51-120-102r000). hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 720965004 vít thép có ren, đường kính thân ngoài d=12 mm - e.s.h.screw 12x180 uni5931 12.9 b- code sap: 720965004 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 721982005a đinh vít bằng thép, loại đã ren, đường kính thân d=10mm-pris.queue moyen. 10x45 din939 8.8 b- code sap: 721982005a -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 721982007a đinh vít, đã ren, đường kính d=10mm- medium root stud 10x55 uni5911 8.8 b- code sap: 721982007a -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 730010075 bu lông bằng thép không gỉ(tie rod m12x260 aisi431)mục 49-tk 107848189520/c11/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 730010076 bu lông bằng thép không gỉ(tie rod m12x267 aisi431)mục 50-tk 107848189520/c11/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 730010079 bu lông bằng thép không gỉ(tie rod m12x340 aisi431)mục 03-tk 107848192540/c11/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 730010080 bu lông bằng thép không gỉ(tie rod m12x357 aisi431)mục 04-tk 107848192540/c11/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 780012320 bu lông lục giác chìm đầu m4x10, đường kính ngoài thân 4mm, bằng thép, code: vit4.10b21n, mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 814010024274 đinh vít bằng thép, model: asy/nt/3.30272-10, hiệu marco, kích thước: m3*7mm, mới 100%, 814010024274/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88532 lục giác mo m8x35/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88533 lục giác mo m8x30/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88603 phe 10/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88622 tán m8/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88680 tán m8 lục giác din6923/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 91420a235|dm vít bằng thép, m4xl30mm. hàng mới 100%/ BR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 93655a256|dm bu lông lục giác bằng thép, m6xl30mm. hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-109 đinh vít bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 10mm (hàng mới 100%)/ set screw m10 x 75 (g316)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-110 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 12mm (hàng mới 100%)/hex bolt m12 x 40 (g316)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-111 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 12mm (hàng mới 100%)/hex bolt m12 x 65 (g316)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-112 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 16mm (hàng mới 100%)/hex bolt m16 x 50 (g316)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-113 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 16mm (hàng mới 100%)/hex bolt m16 x 75 (g316)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1227 bu lông bằng thép, có ren, có đường kính ngoài của thân: 12mm, bolt din931 m12x45 bl-26, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1258 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 12mm, bolt din933 m12x45 bl-4, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1268 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 16mm, bolt din933 m16x50 bl-14, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1274 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 8mm, bolt din933 m8x35 bl-20, trang bị trên tàu, hàng mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1277 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 8mm, u-bolt m8 ub, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1399 bu lông bằng thép, có ren, đk 16mm, hex head bolt m16 x50-din 133;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1403 bu lông bằng thép, có ren, đk 12mm, hex head bolt m12 x40-din 133;a4-80, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1409 bu lông bằng thép, có ren, đk 12mm, hex head bolt m12 x 40-din 933 hot. dip. galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1415 bu lông có ren, bằng thép, đk ngoài của thân 16mm, hex head bolt m16 x40-din 933;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1417 bu lông có ren, bằng thép, đk ngoài của thân 12mm, hex head bolt m12 x25-din 933;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A12.165: bulong,mã sp:n10597002,bằng thép đã được ren đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687067350,d29/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A1594146 vít thép đầu lục giác, ren toàn phần, rrm000432436, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A-5x0.8x32/spc bu lông bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân <16mm/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A-6x1.0x35/spc vít bằng thép không gỉ, dài 40mm, đường kính mũ 12mm, có ren đường kính 6mm/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A-b3298/b bu lông bằng thép, đường kính ngoài của thân <16mm/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A-m8x40/shcs bu lông bằng thép, đường kính ngoài của thân <16mm/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Avtc56-01 chốt dao động bằng thép 22.8*30*12.3 mm,hàng mới 100%, erp:180106001790/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bacb30nn4k7 bu lông có ren bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacb30nn4k7, đường kính 6.3mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bacb30us4k15 bu lông có ren dùng cho cửa máy bay boeing 777 bằng thép hợp kim loại bacb30us4k15, kích thước phi 6.3mm/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bacb30us5k15 bu lông có ren dùng cho cửa máy bay boeing 777 bằng thép hợp kim loại bacb30us5k15, kích thước phi 7.9mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bacb30uu5k8 bu lông có ren dùng cho cửa máy bay boeing 777 bằng thép hợp kim loại bacb30uu5k8, kích thước phi 7.9mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bộ vít điều chỉnh dùng trong sản xuất linh kiện điện tử(đường kính ngoài thân nhỏ hơn 16mm), ajs8-100-0.5 (1 pce = 0.0201 kgm)(hàng mới 100%)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bu lông đã ren bằng thép, không kèm đai ốc, đường kính ngoài của thân 5mm, hiệu: langwei, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bu lông m5 bằng thép mã p5600-bya0x, đường kính 5mm, độ dài 10mm, 8 cái/túi, gồm 350 túi, hàng mới 100%, nhà sx: pt.autoaccindo jaya/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bulông bắng sắt có mắt vít, đường kính thân: 12mm, dùng cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: 6522.17.000. mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bulong chuyên dụng dùng để cố định vỏ hộp số hay vỏ động cơ trước khi lắp ráp, đường kính: 8mm, dài: 85mm, dùng cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: 6.804.10.001. mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Đinh vít đã ren bằng thép, không có vòng đệm, đường kính ngoài của thân 8mm, hiệu: langwei, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ecs17 ôc vít bằng thép các loại, đường kính ngoài dưới 16mm, đã ren, dùng lắp vào ổ cắm bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ey020ww-01 bu lông n200as m10x255 sus ie3 bằng thép,đk<16mm/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Fc18-010334 5513 020-57 vít đầu chìm, đã ren, đường kính 3mm, chất liệu thép, mới 100%/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Fhs m6x20 đinh vít đầu tròn bằng thép, thông số: m6 x 12, kèm đai ốc và vòng đệm. mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Fm5sm057001 bu lông khóa bằng thép không gỉ, có ren, đk ngoài của thân 6mm, locking bolt lb-m6x50 a4, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ NO    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Hrdwe3 bu lông bằng thép, đã ren (od=5mm), dùng trong sản xuất sản phẩm điện tử;mới 100%/di-009437/vnmpo0003679/cs-1/lot004268813/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Kdtc-9000 chân đế dạng vít bằng thép, phi ngoài không quá 16mm (có ren, m16, phi 16mm, dài 178mm, nhãn hiệu: misumi) fjfn16-150, hàng mới 100%/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: L114ap21060m11|đinh vít bằng thép m12 x 1.75 x 60, có ren (screw,hex cap,m12 x 1.75 x 60). hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: M16-150 bolt m16x150mm, made of steel, hexagonal head, diameter of the shanks or threads 16mm, tensile strength 150n/mm2, used to connect the pipe to the equipment/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Mcd250619 bu lông lục giác có 1 đai ốc và 1 vòng đệm bằng thép không gỉ ss316 kích thước m16-p2.0x130mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Mcd250620 bu lông có 2 đai ốc và 2 vòng đệm bằng thép astm a193-b8m/a194 gr8m/ss316 kích thước 5/8"-11uncx115mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Mcd250621 bu lông có 2 đai ốc và 2 vòng đệm bằng thép astm a193-b8m/a194 gr8m/ss316 kích thước 5/8"-11uncx120mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Npl-031 bu lông bằng thép không gỉ,đã ren, có kèm đệm, đk thân 5.8mm - phụ kiện của hộp điều khiển hệ thống điện của ô tô các loại. item code zbolt-sbt10. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ốc lắp dao, chát liệu kim loại, kích thước:1*1cm (phụ kiện máy may công nghiệp). mới 100%/ HK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ốc vít đầu vặn tx10, dài 7.3mm, đk ren ngoài thân 5mm hiệu garant - 279824 1. hàng mới 100%/ IL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ốc vít, mã 1126767, chất liệu thép, đã có ren, kích thước tiêu chuẩn m4x12, đường kính ren ngoài: 4mm, dùng cho máy in kỹ thuật số trong ngành ceramic, ncc: durst group ag, mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: P44780 đinh vít siết chặt thiết bị m12 bằng thép có ren, aisi, đường kính ngoài 12mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Pemnut-p5.0-l11.0-rn ốc vít phi5.0*l11.0*m3 (pemnut-p5.0-l11.0-rn) chất liệu bằng thép, dùng để sản xuất khóa từ. hàng mới 100%/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Phụ tùng cho xe nâng điện: bulong ren không có đai ốc đường kính 12mm, mã 51058818, hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ QA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Pshppp000333 vít bằng thép, là đinh vít có ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, hàng mới 100%/ RO    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Scr-000421-01 ốc vít kim loại_fhps,cstm,m1.4 x 1.50mm,sst/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Scr-543554-01 ôc vít kim loại_screw,chc,m1.6,2lgth,hd ht.4mm/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Seaonic0205 bulong đã được ren, đường kính ren 8mm gồm 2 miếng đệm, 1 đai ốc, chất liệu bằng thép, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Seaonic0229 bulong giảm chấn có đầu cao su, đường kính ngoài của thân 10mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Seaonic0233 bulong đầu lục giác bằng thép, có ren, đk ngoài của thân: 12mm, iso 4017 - m12 x 90, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Seaonic0234 bulong đầu lục giác bằng thép, có ren, đk ngoài của thân: 12mm, iso 4017 - m12 x 90, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Sr16-236p vít thép không vòng đệm dùng cho cán dao sr 16 236 p (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Svo26-88-09 bu lông, bằng thép, đường kính ngoài thân 5mm, 100 chiếc/gói, 0.3kg/gói, nhãn hiệu kulicke and soffa pte ltd, mới 100%(dh 34 tk 107893501110)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: T119140q đinh vít có ren(bằng sắt, phi 4mm dài 14mm) t/p screw (m4*l14). hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: T719080m đinh vít (bằng sắt, phi 4mm)/ tap tite screw ((cr+3)m4*l8.c-type). hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Td2622 ốc vít screw din923-m6x6 bằng thép đã được ren có đường kính ngoài của thân 6mm, dùng cho máy tách pcb, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: V9 vít gai vặn bằng thép đã được ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm_screw_6g2970021/ HK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vít neo có ren bằng thép không gỉ, kích thước: m16x175mm / anchoring bar hit-z-r-d tp m16x175, p/n: 0904911909. mới 100%/ LI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vít: sr 10400611 (vật liệu: thép dụng cụ; kt: m4x0.5mm, để kẹp chi tiết mảnh cắt vào thân dao, dùng cho máy tiện cnc). hàng mới 100%/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vít: sr 34-508 (vật liệu: thép dụng cụ; kt: m3xl8mm, để kẹp chi tiết mảnh cắt vào thân dao, dùng cho máy tiện cnc). hàng mới 100%/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vitthep vít thép, đã ren, không có đai ốc và vòng đệm (đường kính ngoài thân 6mm) l=16mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vn0208-22 vít đầu trụ lục giác, bằng thép, đường kính 3mm screw skt butt hd m3x6 dsp113/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vn082046-0260 đinh vít đầu lục giác đã ren bằng thép dài 65,7mm dùng cho hộp số của xe ô tô (0260)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vn082046-0270 đinh vít đầu lục giác đã ren bằng thép dài 95,7mm dùng cho hộp số của xe ô tô (0270)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vn082046-0290 đinh vít đầu lục giác đã ren bằng thép dài 85,7mm dùng cho hộp số của xe ô tô (0290)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W26 đinh vít (mới 100%, bằng sắt, đường kính ngoài không quá 16mm, đã ren, dùng để cố định dây điện vào linh kiện trong bộ dây điện)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W30 ốc vít (mới 100%, đã được ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, dùng để cố định dây điện vào linh kiện bộ dây)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W500032s437 - vít (bằng kim loại) đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W500222s442 - bu lông (bằng kim loại) đường kính của thân ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W500233s439 - bu lông bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W500634s439 - bu lông bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W505423s442 - bu lông (bằng kim loại) có vòng đệm đường kính ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W710309s439 - bu lông bắt két làm mát bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện lắp ráp cho xe ford ranger, hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W711158s439 - bu lông (bằng kim loại) có vòng đệm đường kính ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W718098s439 - vít có long đen bắt hvac bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ BE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W718169s307 - bu lông bằng kim loại đường kính thân dưới 16mm, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ecosport/ everest/ ranger, hàng mới 100%/ PL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Wls m14 đinh vít khóa nêm bằng thép, thông số: m14. mới 100%/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Wls-m12 vít khóa nêm chống xoay chống rung kích thước m12 vật liệu thép hợp kim dùng để cố định mối nối chống tự tháo. mới 100%/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Wls-m14 vít khóa nêm chống xoay chống rung kích thước m14 vật liệu thép hợp kim dùng để cố định mối nối chống tự tháo. mới 100%/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: . bu lông khoá cố định (không kẹp) đã ren, có đai ốc vòng đệm, bằng thép, kt:đường kính ngoài thân 50mm*165)mm, dùng cho khuôn sản xuất vành bành xe kim loại. mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000687 ốc vít/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000702 ốc vít/ SG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000703 ốc vít/ SG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000705 ốc vít/ SG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000795 ốc vít/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000810 ốc vít/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010001532 ốc vít pt 25x10/ CZ/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010001801 ốc vít/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010002123 ốc vít/ SG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010134022 ốc vít/ SL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 012-25-cc-050 bộ bu lông 2 đầu ren / 2 đai ốc lục giác bằng thép, size 3/4" unc2a x 4" lg. hàng mới 100%/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 0274b bu lông bằng thép của ống dẫn dầu cao su (aa2576-01000-c3nv), đk 14mm, dài 29mm/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 032-118100 ốc vít / screw jewel (1 un = 0.3 gram)/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 038002710-0000 ốc vít grub screw gsti iso4029-m12x12-45h hàng mới 100%/ PH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1037042 vít / vis reprise (1 un = 0.55 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1126109 ốc, vít, đai kẹp / epingle (1un=0.32gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1196048 vít / vis f/90 m3-75 (1 un = 3.8 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1629070 vít / vis reprise (1 un = 0.6 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1909-alw020 bù lon/m8x1x68,7(hàng mới 100%)/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 2732004000 ốc / ecrou à sertir cls m4-0 (1 un = 0.7 gram)/ IE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 313773jx1b b42 bu lông (313773jx1b b42)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 318893jx0a b42 bu lông (318893jx0a b42)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 31ct1293035d8 bu lông bằng thép mạ kẽm, có ren, đường kình ngoài thân 20mm, dùng để láp ráp trên spgc(tàu), stud bolt, m20, l=165mm, l2=52mm, partial thread, steel 8.8, partial thread. mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 335101-3739 ốc vít bằng inox, hàng dự phòng cho máy slitter t2e. mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 446w9728p002|bu lông neo m52x5x410mm, bằng thép các bon, có ren (stud, m52x5x410 high strength). hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 4790000003 ốc vít bằng thép,kích thước phi 65 x phi 36 x 143.3 mm, là linh kiện của máy rút tiền tự động atm adjuster:foot:65phi 4790000003.hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50-3000-1007 ốc / screw csk 4-40unc-2a x 5/16" phillips (1un=0.33gram)/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090006a vít, chất liệu bằng thép hợp kim, quy cách 1.58*4.77mm, 10-0376-01e, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090014a đinh vít, chất liệu bằng kẽm thân thiện với môi trường, quy cách 5.58*5.81*1.75mm, 10-0637-02e, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090020a đinh vít, chất liệu bằng kẽm thân thiện với môi trường, quy cách 7.5*6.35*2.2mm, 10-0638-03e, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090026a đinh vít, chất liệu bằng kẽm thân thiện với môi trường, quy cách 5.58*3.5*1.77mm, 10-0637-07e, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090031a đinh vít, chất liệu bằng kẽm thân thiện với môi trường, quy cách 5.2*8.9*1.7mm, 10-0105e, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 529911.001.3016 bulông trụ ren bằng thép, đường ren m30 x chiều dài 315mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 59a con vặn (con tán) bằng kim loại (dùng cho ba lô túi xách) không nhãn hiệu mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 60 đinh ốc vít bằng kim loại (dùng cho ba lô túi xách), không nhãn hiệu mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 711358009 vít thép đã ren, đường kính d=16 mm-16x60mm- hexagonal h.screw 16x60 uni5739 8.8 z -code sap: 711358009 - nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 720956012a vít thép đã ren, đường kính d=16mm-e.s.h.screw 16x90 uni5931 8.8 b- code sap: 720956012a- nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 720967017 vít thép nối dài, đã ren, đường kính d=16mm. s.h.screw 16x160 uni5931 12.9 b- code sap: 720967017- nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 7260200501 vít / vis cl s m2-5 a4-70nf e 25-128 passivee (1 un = 0.1 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 7290-2 bu lông bằng thép, kích thước: m20x40, dùng trên tàu thuỷ, hàng mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8510-0898 bulong m6_sn_664w/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8510-0926 bulong stud_bolt_755w/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 891099-03 bu lông bằng thép m42 x 240 bolt 10.9-tzn-hv - en14399-4,mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 891156-01 bu lông bằng thépm56 x 270 bolt 10.9-tzn-hv - en14399-4,mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8975481550 + bu-lông chữ u kẹp giữ nhíp, làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ngoài của thân là 27 mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: fvm60te5/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8975481570 + bu-lông chữ u kẹp giữ nhíp, làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ngoài của thân là 24 mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: fvr34le5/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8975481610 + bu-lông chữ u kẹp giữ nhíp, làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ngoài của thân là 18 mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: npr85ke5/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9675-fim-22 bulong chịu lực m16x50, bằng thép không gỉ, đường kính thân 16mm (hàng mới 100%)/bolt structural h/t 8.8 b/n/w as1252 "ko" galv m16 x 50/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9700-fim-104 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 30mm (hàng mới 100%)/hex bolt m30 x 160mm g321 din931/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9700-fim-107 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 36mm (hàng mới 100%)/hex bolt m36 x 200mm g321 din 931/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9700-fim-114 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 20mm (hàng mới 100%)/hex bolt m20 x 60 (g316)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9700-fim-115 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 24mm (hàng mới 100%)/hex bolt m24 x 100 (g316)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1259 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 20mm, bolt din931 m20x65 bl-5, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1260 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 20mm, bolt din933 m20x55 bl-6, trang bị trên tàu, hàng mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1263 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 24mm, bolt din931 m24x50 bl-9, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1264 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 20mm, bolt din931 m20x80 bl-10, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1312 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 20mm, bolt din931 m20x65 bl-5, trang bị trên tàu, hàng mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1428 bu lông có ren, bằng thép, đk ngoài của thân 30mm, hex head bolt m30x145 - din 6914, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1432 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 27mm, hex head bolt m27 x120-din 931;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 983-740 bu lông, bằng thép, có ren, đk thân 20mm, socket head screw m20 x 50mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9900-045079 ốc vít máy đầu chìm, làm bằng thép không gỉ 18-8 (inox), kích thước ren: 1/4"-20, chiều dài: 5/8 inch, mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1491165 vít thép đầu lục giác cho hệ đạo lưu chân vịt tàu thủy rrm000010079, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1522207 bu lông đầu chìm, bằng thép, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1522641 vít đầu 6 cạnh, bằng thép, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1623083 vít thép đầu lục giác cho đạo lưu chân vịt tàu thủy, ren toàn phần, đường kính ngoài trên 16mm, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1627660 vít đầu lục giác chìm, chất liệu thép, dùng trong tàu thủy, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A4-423101 vòng đệm thép mạ kẽm, đường kính 23mm/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bh-screw ốc - screw, self tapping-10924-16(nguyên liệu sản xuất thiết bị ổn nhiệt)/ PR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: B-n-whv3 bộ bu lông, đai ốc và vòng đệm bằng thép, độ cứng cao (hv), dùng cho lắp ghép cơ khí.hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bộ ốc vít bằng thép chuyên dụng dùng để cố định máy chụp mạch igs530 khi lắp đặt, đã được ren, đường kính 20mm (bove grade and through bolts rohs), it: 2285053, mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bu lông giữ mâm hướng cám vào khuôn bằng thép dùng cho máy nghiền: phụ tùng dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi (hàng mới 100%) (shaft, wormwheel cpm pm7726)/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bu lông m6, bằng thép không gỉ, 5gram/1pcs, mã: 8510-1002, nsx: kewen industry philippine, hàng mẫu, mới 100%/ PH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bu lông, part no. 9231100850, ncc: tvh parts nv, dùng cho xe nâng hàng, mới 100%/ BA/ 18%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: C3000003 bu lông bằng thép bacb30nt3k2/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: C3000051 bu lông bằng thép b0207039-05-03hk/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: C3000053 bu lông bằng thép b0207040-05-02hk/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Cap-0100 bu lông bằng thép m16x40 bumax88 24x26.75, hàng mới 100%/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Đai ốc đầu mũ bằng thép loại m36x4mm. dùng cho vòng bi 72''. manufacturer: nov-1. mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Đai ốc kim loại, (dùng cho máy bay), p/n: 5w2167, (thuộc chương 98 mã 98200000-b02), số cc: 568679167/6/8/ GB/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Đầu vít, chất liệu thép, nhà sản xuất: galaxu sivtek (india), hàng mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: G80602-0001 đinh vít bằng thép cacbon, đã được ren (screws bolts), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Gp437349 - ốc siết cáp m16x1,5 bằng thép, có ren, đường kính 16mm, dài 1.5mm, hàng mới 100%./ GE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Gu giông tay biên, bằng thép, có ren, đk ngoài của thân 36mm, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 3301/a105.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: J0008038 chân đế dạng vít bằng thép, đã được ren, phi ngoài trên 16mm fjfn20-130. hàng mới 100%/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: K209050520b1 vít screw dùng cho sản xuất tv/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Kgb2877 ốc / spring retaining (1 ea = 23.44 gram)/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Khs1328 ốc / lh angled terminal tag - kp (1un=1.6gram)/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Khs1329 ốc / rh angled terminal tag - kn (1un=1.5gram)/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Kx0021 đinh vít bằng thép không gỉ screw set b phi 4.2x35mm (m04111a), dùng để sản xuất sản phẩm nhựa: bệ đỡ, thanh nhựa,..., hàng mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M101 mũi vít bằng hợp kim dùng cho máy gia công kim loại, hàng mới 100%. v-m2.5 x 7.8-t8/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M101 vít thép không vòng đệm dùng cho cán dao sr m5 24145 rl (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M188 ốc vít bằng thép dùng để cố định thiết bị định vị delpt 1.4 l3.5-black. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M2389 ốc ckr 65/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M3150102455 bu lông dùng để xiết chặt để cố định chi tiết máy,chất liệu thép,thông số m6, 8mm, nsx ks, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Ma0000102076 ốc sim2d0.5/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Ma017576 ốc crmd/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Novas251077 đinh vít bằng thép m30x3.5mm l 200mm iso 4762 (din 912),hàng mới 100% (nov)/ NO    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Ốc vít lục giác có lỗ bằng thép, dùng cho hệ thống quay cần khoan model tds-11sa. nsx: nov-1. mfr part: 50010-10-c5d. hàng mới 100%./ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Ol1848 ốc chặn 1/8 bằng inox, chặn lỗ phun nước của bộ vệ sinh băng tải - cip plugs 1/8. hàng mới 100%/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Phụ tùng bơm bánh răng, hiệu viking: bu lông (đường kính thân 11 mm), mã: 2-150-047-255-00, hàng mới 100%./ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Phụ tùng cho xe nâng điện: bulong có đường kính ngoài 30mm, mã 51502523, hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ RO/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Phụ tùng hiệu total source (tvh), dùng cho xe nâng, mới 100%: bu lông, p/n: 2619536 (255/9048346316)/ NC/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Phụ tùng thay thế thuộc diện bảo hành cho máy tạo khuôn làm bánh: vòng điều chỉnh độ cao, hiệu buhler, mã: 1000386466001050001, mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Qc4-6059-000 vít bằng thép m3x9/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Screw sr tc-6 - ốc vít bằng kim loại, dùng để kẹp mũi khoan, mới 100%/ IL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Sd-nvl-20 bu lông bằng kim loại-bimetal screw/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Sd-nvl-26 vít bằng kim loại-cover screw/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Sd-nvl-35 bu lông bằng kim loại-bolt-4*25/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Std99004063-01 (std99004063) - bu lông din6921 m20x35x1.5, bằng thép, đường kính trên 16mm, đã ren, dùng cho xe bus điện tiêu chuẩn vinfast (60 chỗ, 71 chỗ và 90 chỗ), hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Thiet bi thanh nối bằng thép phụ tùng máy ép nhựa jig, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: V004031 vít bắt dao 5516 010-02 sandvik,bằng thép, dùng cho máy cnc, mới 100%/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Val0842007 b42 bu lông (val0842007 b42)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Val0842009 b42 bu lông (val0842009 b42)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vật tư máy bay: bu lông. p/n: ms9557-07. hàng mới 100%. hàng thuộc chương 98200000./ TR/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vcf0841002 b42 bu lông (vcf0841002 b42)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vci048 phụ tùng (ốc vít) - c05013-t20p, hiệu seco, hàng mới 100%/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vít dao sr-10503833-s, hàng mới 100%/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vít khoan bê tông bằng thép mạ nhôm kẽm, đầu lục giác, kích thước 14x135, r-lx-14x135-hf-zf, nhãn hiệu rawlplug, hàng mới 100%/ PL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Xa9-1898-000 vít bằng thép m2.5x4/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: ev-7305178-01) đai ốc bằng thép có ren, có lông đền, cho bu lông có đường kính ngoài thân 4.6mm, lắp tại cản sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: ev-9123157-01) đai ốc bằng thép có ren, có lông đền, cho bu lông có đường kính ngoài thân 3.5mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: g45-8857295-01) đai ốc bằng thép có ren, m14, cho bu lông có đường kính ngoài thân 14mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: p674 7903233025) đai ốc m6x100 stl8 z5df bằng thép, có ren, đường kính ngoài của thân 6mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: p674 9676379580) đai ốc m14x200 st12 bằng thép, có ren, đường kính ngoài của thân 14mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: uh8068615) đai ốc loại uh8068615 bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài 10 mm, có ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 002-3146 nuts / nut kf2-m2 to solder on tape ((đai ốc bằng thép cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, dùng sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 002-4008 other parts / nut m3 thr - (đai ốc bằng thép dùng sản xuất thiết bị trợ thính, đường kính ngoài không quá 16mm. hàng mới 100%)/ IE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 00497 đai ốc bằng thép có ren, đường kính ngoài của thân m12 8 zn en 7042, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 012-25-cc-040 đai ốc lục giác bằng thép không gỉ, size 5/8" unc2a. hàng mới 100%/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 0151351-000-aa đai ốc khóa 90923a219, có ren, làm từ thép không gỉ, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân m4x0.7mm, nsx: mcmaster, mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 04322 đai ốc lục giác mỏng, kích thước ren: m36x2, bằng thép, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 10026587 đai ốc có ren, bằng thép, flange nut m8 din 6923 elzn, đk 8mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 130710 đai ốc bằng thép không gỉ, có ren, hexagon nut m8 din934 a4-80 df921-1:1, đường kính ngoài của thân 13mm, không nhãn hiệu, dùng làm nvl để sản xuất bu lông nở, hàng mới 100%/ PH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 174803004000 con tán bằng sắt (có ren, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 174804008000 con tán bằng sắt (có ren, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 23270 đai ốc lục giác, bằng thép, 5/16 unc sae gr.5 zn asme b18.2.2, dùng cho bu lông đường kính 7.94mm, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 2b6 đai ốc-s5cforgwnu3cr% (chất liệu: thép, dùng để cố định sản phẩm) - nut/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 30121-00007-00 đai ốc lục giác bằng thép m8*1.25/s=13, đường kính 8mm, đã được ren, bằng thép, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 31ct1268397d7 đai ốc có ren, bằng thép, dùng cho bu lông có đk ngoài của thân 8mm, blindage nut, m8, od=20mm, h=15mm, st st aisi 316l (1.4404), trang bị trên spgc (tàu). mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 327-369079-000aa đai ốc, có ren, chất liệu thép không gỉ, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân m2mm, mới 100%, nsx: fastenal/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 34024-00085-00 đai ốc kẹp bằng thép m6, đường kính ngoài 6mm, đã được ren, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 529911.001.2977 đai ốc chức năng eo2 - fm10l71, chất liệu thép không gỉ, kích thước đường kính ngoài 10mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 529911.001.3011 đai ốc cho thanh ray trượt-tma-tmb1-4571x, chất liệu thép không gỉ w5, kích cỡ 4, đường kính 6 mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 690043011 đai ốc bằng thép, đường kính 14mm - collect nut,s45c m14x1 \ 011316. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 7 đai ốc thép 4mm dùng trong khung-thanh ba lô túi xách/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 718403071 đai ốc chắn dầu bằng thép, loại đã ren, đường kính thân d=12.7mm-drain plug 1/2 tcem- code sap: 718403071 - hàng mới 100%/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 793e40263006 đai ốc bằng sắt, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, dùng để liên kết và cố định thiết bị, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 796-026342-001_rev-d đai ốc chân không bằng inox 316l, loại đực vcr, size 1/4", dòng lưu lượng cao,id 0.180" nhãn hiệu hamlet,mới 100%/ IL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 872436 bộ đai ốc 10 cái m8x10 din934, bằng hợp kim thép (8set=80 pce), mã hàng: 872436, nsx: trumpf, mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 88509 tán keo m10/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 90179-12019 đai ốc bằng thép cho bu lông có đường kính thân ngoài < 16mm/90179-12019// ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 9700-fim-116 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 10mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m10/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 9700-fim-117 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 12mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m12/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 9700-fim-118 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 16mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m16/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 9700-fim-136 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: mm (hàng mới 100%)/hex nut m5 zinc cl8 (mech gal)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1255 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 12mm, nut din985 m12 bl-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1266 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 14mm, nut din985 m14 bl-12, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1272 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 10mm, nut din985 m10 bl-18, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1275 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 8mm, nut din985 m8 bl-21, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1310 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 12mm, nut din985 m12 bl-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1400 đai ốc bằng thép, có ren, trang bị cho bu lông có đk ngoài 16mm, hex nut m16-din 934;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1405 đai ốc bằng thép, có ren, cho bu lông có đk ngoài 12mm, hex nut m12-din 934, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1410 đai ốc bằng thép, có ren, trang bị cho bu lông có đk ngoài 12mm, hex nut m12-din 934 hot.dip.galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A12.275: đai ốc,mã sp:n10621301,bằng thép đã được ren cho bu lông có đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687067350,d32/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A12.292: đai ốc,mã sp:n90959602,bằng thép đã được ren cho bu lông có đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687050440,d17/ FR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A12.300: đai ốc,mã sp:wht003183,bằng thép đã được ren cho bu lông có đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107654135850,d47/ CZ/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A-3/8whph/n đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân <16mm, loại a-3/8whph/n/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A-5mmpsq/n đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân <16mm/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A-m6/rn đai ốc tròn bằng thép không gỉ, dài 13.3mm, đường kính lỗ 12.5mm, có ren, đường kính thân <=16mm/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Arm0090 đai ốc bằng thép form20s71, hàng mới 100% (ncu)/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacc30cq6cr đai ốc bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacc30cq6cr, đường kính 8.1mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10jc08cd đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacn10jc08cd, đường kính 3.4mm/ MX    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10jn4cm đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacn10jn4cm, kích thước phi 7.6mm/ MX    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10jr3cfd đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacn10jr3cfd, đường kính 4.3mm/ MX    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10kh3cd đai ốc bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacn10kh3cd, đường kính 4.3mm/ MX    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10kj08cd đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacn10kj08cd, kích thước phi 5.9mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10yk3c013n10u thanh đai ốc cánh tà máy bay boeing 737 bằng thép hợp kim, loại bacn10yk3c013n10u, kích thước 317x11.5x9.1 mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn11z6cd đai ốc bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacn11z6cd, đường kính 8.6mm/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bi-1553 đai ốc bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Chs30001037 - đai ốc thanh cân bằng, bằng thép, đã ren, có đường kính ngoài thân 1.5mm, chiều dài 12mm, hàng mới 100%, linh kiện dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf8)/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc (cho bu lông đường kính <16mm). pn: d5725313720000. ptmb có easa số d2611008528 1 /1 (mã hs 9820.00.00). hàng mới 100%.nsx: airbus/ GB/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc 5mm - p/n 90302-435-7613-m1 - nut,hex.,5mm - chất liệu thép, có ren - linh kiện xe máy honda - hàng mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc chặn cụm kẹp, 132b281, cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, hàng mới 100%, xuất xứ singapore./ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc đã ren bằng thép không gỉ, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân 5mm, hiệu: staubli, dùng cho máy xuyên go, mới 100%./ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc hãm cho bu lông có đường kính thân ngoài < 16mm/ 90183-06815/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: đai ốc lục giác m8 bằng thép không gỉ (m-bolt-2), loại có ren, đường kính ngoài thân: 8mm. mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc m10-22h zns3 khớp bắt bánh trước với hệ thống treo & hệ thống lái, đường kính thân ngoài dưới 16mm, bằng thép (phụ tùng xe bmw dưới 8 chỗ, mới 100%). mspt: 31 10 6 765 451/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Du949ww-02 đai ốc m8 sus bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ecs02 đai ốc đã ren bằng thép các loại, đường kính ngoài dưới 16mm, dùng trong sản xuất bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Hw-004-0003 đai ốc chống lỏng có vòng nylon đã phủ sáp chống ma sát, bằng thép không ghỉ, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân: 4.17 mm, dài: 7.98 mm, không nhãn hiệu. hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: In60000021903 đai ốc bằng thép có ren có đường kính ngoài bu lông <=16 mm; screw-nut 1/2" rigid steel locknut 1/2", hàng mới 100%/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: In60000023186 đai ốc bằng thép có ren có đường kính ngoài bu lông <=16 mm; screw-nut 3/4" steel locknut, hàng mới 100%/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: In60000054190 đai ốc bằng thép có ren có đường kính ngoài bu lông <=16 mm; screw-nut pg9 lock nut, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: L200fp17m11|đai ốc lục giác bằng thép m8x1.25mm, có ren (nut hex,m8 x 1.25 mm). hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Lklrxeôtôsátxicób.láih.suzuki,t.l.thuận,y4lg4c22/lot106,tt940kg(mới100%)-đai ốc(đk 6mm-14mm)-nut,spnsn arm fr bushing-09159-14031-000/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Lx-nza024kkez đai ốc bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Lx-nza065kkez đai ốc bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: M16 nut, đai ốc bằng thép, có ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân: 16mm, hàng mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ms21059l04 thanh đai ốc bằng thép dùng cho cửa máy bay airbus loại ms21059l04 kích thước phi 2.85mm/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ms21061-08 thanh đai ốc bằng thép dùng cho cửa máy bay airbus loại ms21061-08 kích thước phi 4.17mm/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: N001 đai ốc thép m5 có vòng nylon chống tuột - loại 1 mạ cr3, đã ren, đường kính 5 mm, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Nas1423c6 đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại nas1423c6, kích thước phi 9.6x3.2mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Novas240441 đai ốc bằng thép form20s71, hàng mới 100%(ncu)/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Npl-028 đai ốc bằng thép không gỉ, đã ren trong, đk thân 5mm - phụ kiện của hộp điều khiển hệ thống điện của ô tô các loại. item code znut-0607k. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ol541 đai ốc khóa inox đường kính 10mm - m10 dome nut, cố định khung máy, hàng mới 100%/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: P-hnf-1/4 đai ốc bằng inox 316l, size 1/4'', nối ren trong-ss316 high flow female nut 1/4". hàng mới 100%[po-003276]/ IL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: đai ốc m6x6 bằng thép, cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, đã ren, mới 100%. mã hàng: 250508-p29/ RU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pifasfas-00279 đai ốc pifasfas-00279, chất liệu thép không gỉ, kích thước: 4mm x 8mm, dùng cố định ốc lên linh kiện. hàng mới 100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pifasfas-00324 đai ốc fas-00324, chất liệu thép không gỉ, kích thước: m4*6mm, dùng tán lên sản phẩm để kết nối con hàng. hàng mới 100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pifasfas05042 đai ốc fas-05042, kích thước: m3x0.5mm, chất liệu thép không gỉ. hàng mới 100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: P-nf-1/4 đai ốc bằng inox 316l, size 1/4'', nối ren trong-ss 316l female nut 1/4". hàng mới 100%[po-003361]/ IL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: P-nm-1/8 đai ốc bằng thép không gỉ, size 1/8, nối ren ngoài- ss 316l male nut 1/8". hàng mới 100%[po-003308]/ IL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pshppp000011 đai ốc bằng thép, có ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pshppp000240 đai ốc bằng thép, có ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm, hàng mới 100%/ RO    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pshppp000933 đai ốc bằng thép, có ren, đường kính 12.3mm, hàng mới 100%/ RO    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ptsc00001078b đai ốc bằng thép cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm/kt: m10mm, hàng mới 100% (stt1), erp: ptsc00001078b/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pvshppp000337 đai ốc bằng hợp kim thép không gỉ, có ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: R00497 đai ốc bằng thép có ren, dùng cho bu lông đường kính ngoài của thân m12 8 zn en 7042, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sbg181 đai ốc, đã ren (403.y0006.005), đường kính 3.66mm, smtso-m1.6-2 et, dùng trong sản xuất mô-đun thu phát quang học. mới 100%/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Seaonic0214 fm eo2 - đai ốc chức năng - fm06l71, chất liệu thép không gỉ, đường kính ngoài 6mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Seaonic0224 đai ốc cho thanh ray trượt- tma/tmb1/4571x, chất liệu thép không gỉ w5, kích cỡ 4, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Seaonic0242 đai ốc lục giác - m16 - iso 7042 - a4-80, chất liệu thép không gỉ, đường kính ren 16mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sfn-el8 đai ốc bằng thép sfn-el8, 20x14.6x8mm (đã ren, dùng cho bu lông đường kính ngoài 8 mm) (1 set=1pc)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sfn-fl8 đai ốc bằng thép sfn-fl8, 10x17x9mm (đã ren, dùng cho bu lông đường kính ngoài 8 mm)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sfn-tl8 đai ốc bằng thép sfn-tl8, 17x17x9mm (đã ren, dùng cho bu lông đường kính ngoài 8 mm)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Std90001003-01(std90001003) - đai ốc đinh tán mù,bằng thép,đường kính ngoài thân không quá 16mm,đã ren, l.kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vfe34,vf5,vf8), mới 100%/ FR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Std90002220 - đai ốc m6, đã ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, chất liệu thép, lk lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf6/7/8), 7chỗ (vf9) và xe limo, hàng mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Svo26-11-44 đai ốc cố định vòi bơm keo,có ren,chất liệu thép không gỉ,đường kính thân 13mm,dài 15mm,model 1013053,0.01kg/chiếc,nhãn hiệu vermes,mới 100%(dh 47 tk 107854446120)/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Svo26-11-50 đai ốc cố định vòi bơm keo,có ren,chất liệu thép không gỉ,đường kính thân 5mm,model nfn-ta-hc-ib,0.01kg/chiếc,nhãn hiệu vermes,mới 100%(dh 5 tk 107854478540)/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sw3017846 đai ốc thép (đường kính ngoài của thân <16mm)/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Tán điều chỉnh bằng thép (adjusting nut - 179740023), kích thước: d 7x14.8 mm, phụ tùng của máy dệt dây đai, mới 100%/ CH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Thnsv2405-nu01 đai ốc để cố định đầu nguồn bộ dây dẫn điện, bằng thép, đã ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân 12mm, mã nut-m6bat0,thn-791503-0, hàng mới 100% /nut/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W520101s442 - đai ốc bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W702222s300 - đai ốc bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W713960s900 - đai ốc giữ giá đỡ chân máy lh bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ BE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W715150s900 - đai ốc bằng kim loại, đường kính ngoài của thân 4.2 mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W715922s442 - đai ốc bằng kim loại, bắt giá đỡ abs vào giảm xóc trước, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Y22-npl030-1 đai ốc (nut-doc),chất liệu bằng thép,dùng cho lắp ráp hệ thống dây điện ô tô,kt m6, m8,hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: (ms: ur5837160) đai ốc bánh xe bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài 25 mm, có ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 10015843 đai ốc chặn bằng thép, có ren, back nut emc "jacob" m20, đk 20mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 10015845 đai ốc chặn bằng thép, back nut emc "jacob" m25, đk 25mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 130711 đai ốc bằng thép, có ren, hexagon nut m10 din934 a4-80 df921-1:1. đường kính ngoài của thân 17mm, không nhãn hiệu, dùng để sản xuất bu lông nở, hàng mới 100%/ PH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 130712 đai ốc bằng thép không gỉ, có ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân 19mm, không nhãn hiệu, dùng để sản xuất bu lông nở, hexagon nut m12 din934 a4-80 df921-1:1. mới 100%/ PH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 135143-p1 đai ốc(đã tiện,phay bằng máy cnc), siết chặt các khớp nối, đầu nối của bộ điều chỉnh điện áp(t.bị sản xuất chất bán dẫn), kt phi 12.95*11.18mm,chất liệu thép,mới100%,dh 1,tkx:307695317220/ AP/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 14276 đai ốc bằng thép đã được ren, tiêu chuẩn zn lvi 0831009, đường kính trong 50mm,, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 255463/1/2 đai ốc thép mạ kẽm nhúng nóng 1/2"/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 255463/3/4 đai ốc thép mạ kẽm nhúng nóng 2/3"/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 25-ce-016-150 đai ốc lục giác bằng thép đã mạ kẽm, size 3/4"-10 unc. hàng mới 100%/ SG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 2a3111300-h99-g ,nut h=6.6mm,brass kead free,m3x0.5,6.6,/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 30699481 phụ kiện của máy cấp liệu: đai ốc siết béc phun ajh-000-04, an2-2, 03000090, chất liệu: thép không gỉ. mới 100%/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 3278 đai ốc 120, bằng thép, có ren, mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 4803926 đai ốc hình lục giác hạt en-iso 4032 m8 6h (bằng kim loại, dùng để cố định tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 529911.001.2978 đai ốc chức năng eo2 - fm22l7, chất liệu thép không gỉ, kích thước đường kính ngoài 22mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 529911.001.3025 đai ốc tròn ith loại rms, đường kính 30mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 5ac00a000276 đai ốc hãm bằng thép, đã được ren, không dùng cho bu lông, nhãn hiệu: bosch, spec: eb11.200.0jh, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 7050001 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.ad-002,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 718401038 đai ốc bằng thép, loại đã ren đường kinh ngoài thân d= 22mm -breather plug m22x1.5 30a z-nero- code sap: 718401038 - nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 718402026 đai ốc chắn dầu bằng thép, đã ren đường kính thân d= 30mm-level plug m30x2 32a tab018- code sap: 718402026 - -nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 718403047a đai ốc chắn dầu bằng thép, đã ren đường kính thân d= 30mm-magnetic plug m30x2 36a tab018- code sap: 718403047a - -nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 718403078 đai ốc chắn dầu bằng thép, đường kính thân d=25.4 mm - fill.drain plug 1gas tce*anod.bianc- code sap: 718403078 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 7200002 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.ad-010,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 7200003 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.bolt-001,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 72010002 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.bolt-021,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 72010006 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.bolt-026,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 8550-1225 đai ốc m6-serrated/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 8550-1291 đai ốc fl m6 nut - fe2/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 8983140200 + đai ốc vành bánh xe làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ren 22mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5/ TH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-102 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 36mm (hàng mới 100%)/hex nut s/s m36 g321 din 934/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-105 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 30mm (hàng mới 100%)/hex nut s/s m30 g321 din 934/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-119 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 20mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m20/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-120 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 24mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m24/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-121 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 36mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m36/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 972-1261 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 20mm, nut din985 m20 bl-7, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 972-1429 đai ốc bằng thép, có ren, trang bị cho bu lông có đk ngoài 30mm, hex nut - m30 x 3.5 - din 6915, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: A1421989 đai ốc siết cáp điện bằng nhựa, m63x1.5mm, mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Arimech026100 đai ốc để lắp ráp cho thanh trượt của tủ điện của máy chủ (mech0026105), chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Arm0093 đai ốc bằng thép form12s71 kích thước m20, hàng mới 100%(ncu)/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Bacn10jc8cd đai ốc bằng thép loại bacn10jc8cd kích thước 22*22*9 mm/ MX    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Bi1815 ốc vít - bi1815 / screw/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Bộ đai ốc bằng thép, đường kính 56mm dùng trong tuabin điện gió, (bộ = 8 cái), ct m56 hv nut ns package (8pcs), item code: 75900875, hàng mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: C2000011 đai ốc bằng thép bh00597m4/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Cc829 tán lục giác inox a2 m10,mới 100%/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Con tán (31418); bằng thép; đường kính 67mm x dày 15mm (phụ tùng máy đóng nắp lon); shipping mark: ycc; hàng mới 100%/ TH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Con tán của gàu múc máy cuốc nut. p/n: 01593-33018. maker: komatsu. hàng mới 100%./ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: D193-0008 đai ốc bằng thép pems-m6-1zi nut, steel, zinc clr, hàng mới:100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc búa khoan làm bằng thép loại đã có ren hiệu umg lắp cho máy khoan thủy lực epiroc (atlas copco), nsx: umg, mới 100%,p/n: 3115554800/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc đã ren bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân 30mm, hiệu: langwei, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc hãm trục dẫn động của thiết bị rửa gkdk, có ren,bằng thép - nut,locking governor shaft 1.75 rjt- m/n:l12750 (hàng mới 100%)/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc, để ghép nối và cố đinh các bộ phận lại với nhau (dùng trong cơ khí), chất liệu: thép không gỉ, hiệu: velocity, hàng mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc: p/n: ms20426ad3-20. hàng phụ tùng chuyên dùng cho máy bay thuộc phân nhóm 98200000. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Daiocthep đai ốc thép m20, đã ren (cho bulon có đường kính ngoài thân 20mm), dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Do đai ốc (furniture fitting nut asm 100514 m6 q10x 14 zn bằng sắt,dùng gắn vào sản phẩm đồ chơi bằng gỗ thương hiệu ikea hàng mới 100%)thuộc dòng số 5 trên invoice/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ê cu bằng thép, p/n: 1075, nsx: steerprop. hàng mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ê-cu tay biên, bằng thép, dùng cho gu giông tay biên đk ngoài 36mm, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 3301/a106.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ekd2012155 đai ốc / nut ms25082-6 3/8-24 unf (1 un = 0.2 gram)/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Gp002173 - đai ốc m42 bằng thép hợp kim, có ren, đường kính 42mm, hàng mới 100%./ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Gp475232 - đai ốc m36x10 bằng thép,có ren, đường kính 36mm,dài 10mm hàng mới 100%./ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Gp548854 - đai ốc m48 bằng thép cacbon, có ren, đường kính thanh: 48mm, hàng mới 100%./ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: M.261 bu lông (ss-122 case screw)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: M.271 bu lông (ss-123 case screw)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Nl-at4 đai ốc bằng thép:(nut hex,m3). kích thước: 5.37*2.39mm dùng để sản xuất công tắc điện. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Npl06 đai ốc bốn cạnh (chữ t), có ren, bằng thép, dùng để gắn vào giày dép, dài 9.9-10.3 mm, rộng 22mm (t-nut), hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Nutkm36|dm đai ốc bằng thép loại km 36, hsx skf. hàng mới 100%/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ốc (đai ốc), chất liệu thép, nhà sản xuất: galaxu sivtek (india), hàng mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: P-hnm-1/4 đai ốc bằng thép không rỉ-ss316 high flow male nut 1/4". hàng mới 100%[po-003361]/ IL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, đai ốc tự khóa m8 (n 90183804; nut), hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: P-nm-1/2 đai ốc bằng thép không rỉ-ss 316l male nut 1/2". hàng mới 100%[po-003276]/ IL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ppappp000068 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ppappp000117 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ppappp000182 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ppappp001023 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Pshppp000133 đai ốc bằng thép, đường kính trong lớn hơn 16mm, có ren, hàng mới 100%/ RO    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Pvacppp000031 đai ốc tấm, bằng thép không gỉ, có ren, không dùng cho bu lông, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Pvfqppp000003 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Qc9-0573-000 đai ốc bằng thép,dùng cho máy in/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: R00499 đai ốc bằng thép có ren, đường kính ngoài của thân m20 8 zn en 7042, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: S010435 đai ốc chất liệu thép kích thước m20*2.5, model: bj740-20001 (s010435). hàng mới 100% sg/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Seaonic0206 fm eo2 - đai ốc chức năng - fm28l71, chất liệu thép không ghỉ, kích thước kết nối ống 28mm, kích thước ren: m36x2.0 mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Sp7002036 đai ốc (80mm*115mm). dùng cho máy mài, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Sp7006440 đai ốc lục giác (80mm*45mm). dùng cho máy mài, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Sp7006441 đai ốc lục giác (65mm*45mm). dùng cho máy mài, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Sp7006442 đai ốc lục giác (60mm*45mm). dùng cho máy mài, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ss-4-vco-4 đai ốc bằng thép không rỉ. hàng mới 100%[po-003380]/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Tán sắt m8_inv 89776_(n 000000 008271)_(x)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Tb tán thép gr5 6 cạnh sae 1/2-13 black oxide, đường kính ngoài của thân 19.05 mm (p/n: 95479a121). mới 100%/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: V83102204 đai ốc 8m ss zc1 400/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Vn134562 ốc khóa định vị, bằng thép, đường kính 21.5mm 17008: blockage bolt/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: . ốc vít lục giác đầu chìm (đã ren) bằng thép không gỉ 304, dùng để cố định đồ gá trên máy móc trong xưởng. kích thước:phi9*50mm. mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: [stehn5.5a] chốt bằng thép, có ren, phi ngoài không quá 16mm (m3, phi 5.5mm, dài 8mm)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 0319687-000-aa-01 trụ đệm thân lục giác, có ren, bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân m3.5mm, dài 2 inch, nsx: mcmaster, mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 0718611-000-aa đầu nối lục giác có ren đực-cái làm thép không gỉ 18-8, kích thước lục giác 10 mm, dài 40 mm, đường kính ngoài của thân m5 x 0.80 mm, nsx: mcmaster, mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1014337 vít cánh dù đường kính 6.35mm (1014337) dài 28.6mm bằng thép không gỉ, mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1173-bnt030-k01 đinh tán rút (ecu tán rút), có ren trong, bằng thép, dùng trong sản xuất xe đạp, mới 100%; quy cách m3*0.5*10mm, mã 1173-bnt030-k01./ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 13636 vú mỡ bằng thép, có ren, đường kính ngoài 12.7mm, bsp/nptf 1/2, 26-04180-08, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1rw.sm.01.2x10 vít tự khoan đầu chìm, đã được ren, làm từ thép, kích thước: 2x10mm,1rw.sm.01.2x10. hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất, mới 100%.,1rw.sm.01.2x10/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1rw.sm.01.4x10x vít khoan tự rãnh, bằng thép, đường kính ngoài thân 4mm, chièu dài thân 10mm, đã ren,1rw.sm.01.4x10x hàng hoá(nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.sm.01.4x10x/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1rw.sm.02.4x20 vít đầu chìm, đường kính ngoài thân 4mm, chiều dài thân 20mm, 1rw.sm.02.4x20, hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.sm.02.4x20/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 3 ren cấy bằng thép, phi ngoài không quá 16mm (m3, phi 5mm, dài 6mm, nhãn hiệu: misumi) ents3-6/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 430qk ốc vặn bằng sắt - m4x8.5 blk tufl blu p1517/7507201a screw(mục 29 của tknk số: 107104177350/e31, npl chưa qua gcsx)/ RO/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 45673 ty ren bằng thép mạ kẽm 1/2 inch dài 140 mm, ren unc, mạ kẽm, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 4w650165a00 ốc vít bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 5628374 vít xoay, bằng thép, có ren, tạo khớp xoay cho chi tiết trong máy, đường kính ngoài thân 12mm, kích thước m12 x 225 mm, nsx codipro, hàng mới 100%_4502725663/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 623657001 chốt cố định bằng thép thanh dẫn hướng, có ren, đường kính ren 8mm - guide post,machining/1045/10mmx104mm/011449. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 694150001 chốt thép cố định vỏ hộp số, có ren, đường kính 6mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - clam shaft\machining part\scm440\39.7x18.8mm \ 018106. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 9700-fim-129 đinh vít bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 16mm (hàng mới 100%)/stud stainless steel m16 x 100 (316)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 9700-fim-134 bu lông chữ u bằng thép, loại đã được ren, đường kính 12mm (hàng mới 100%)/u-bolt kit hdg 125nb m12 x 140/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn10ke4b3cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.516 inch= 13.1064 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn10ke4b3cd, hàng mới 100%/ MX    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g3a2cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.445 inch=11.303 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g3a2cd, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4a2cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4a2cd, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4b3cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4b3cd, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4d1cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4d1cd, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4d3cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4d3cd, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4d4cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4d4cd, hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bn61-14353a đinh tán có ren/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bn61-16641a đinh tán có ren/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bộ ngũ kim bằng sắt, đã được ren, gồm: 8 bu long, 16 vòng đệm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, mới 100%. item r83792 hardware pack (hàng foc)/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bu lông bằng thép có ren, đường kính ngoài 6mm, mã: 8570-0060-0016-w, nhãn hiệu: stinis, là bộ phận của khung cẩu container, hàng bảo hành, mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bu lông đa năng, hiệu: suzuki, mã: 08319-3112a-000, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: C001451 chốt hãm đã được ren, đường kính ngoài thân dưới 16mm, dùng để cố định đĩa số điều chỉnh độ dày đầu nối, 48cm220048. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Cc2025009295 ốc bịt, bằng thép, có ren 0.5cm, dùng để bịt lỗ trên đế của van (m-5p). mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Chèn ren làm bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, 388uk008, hàng mới 100%, xuất xứ singapore/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Chốt dao đường kính dưới 16mm - other threaded articles 5691 026-15 - hàng mới 100%/ LI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Chốt định vị (đã ren) bằng thép, đường kính ngoài thân 5mm, phụ tùng máy sợi thô. hàng mới 100% (1kg = 314.29 usd)/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Chốt trục bằng sắt, loại có ren, đường kính ngoài của thân 10mm, dài 30mm, không nhãn hiệu, dùng cho máy xuyên go, mới 100%./ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Đầu nút m16 bằng thép có vòng đệm o-ring và vòng kẹp dùng cho máy bơm. kích thước m16, nhãn hiệu: lawrence & hanson. hàng mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Đinh vít, hàng mới 100% c40-735782-ls (bằng sắt),npl sản xuất loa(đường kính ngoài,phi 8.3*12)mm/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: E1m01320 vít bằng thép dùng trong máy ảnh(1000pcs=0.29kg) _ e1m013200009 screw bts5m1.7x4.5b/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: E1m03290 vít bằng inox dùng trong máy ảnh(1pcs=0.0019kg) _ e1m032900009 tripod screw/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ecs06 bulong đã ren bằng thép các loại, đường kính ngoài dưới 16mm, dùng lắp vào ổ cắm trong bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Fc18-005411a ốc vít bằng thép mã: fs1454, đường kính ngoài thân 2.43 mm.hãng sx walter. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Hlts4-6-a ren cấy bằng thép, phi ngoài không quá 16mm, mới 100%, code: hlts4-6 jp/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Hrdwe3 trụ tán ren trong bằng thép (id=2mm), dùng trong sản xuất sản phẩm điện tử;mới 100%/hv-351-m2-00.5/vnmpo0002992/9774005243r/lot003493175/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: I0069 ốc vít bằng thép, đường kính ngoài thân nhỏ hơn 16mm, loại có ren unf#0-80x1/8",phs,flt,ss,no, hàng mới 100%. 48-354201-01/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Kim định vị bằng thép không gỉ/ sensor pin (special for smb 10 row)/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Mc19-003222a ốc cố định phần đế của camera, chất liệu inox, phi: 9.5mm, chiều dài: 46.7mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Mcm80289550 vú mỡ, đường kính ngoài không quá 16mm,chất liệu thép, loại: a1d03061414s02.nsx: asmpt smt. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Nl01 ốc vặn bằng thép, là bộ phận của thiết bị dùng cho viễn thông, điện tử, ess, screw sems, wsp,ph+,m6*12l,sts(), sj81-01153a, zykda210089/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Nút vặn m6-10 - linh kiện lắp ráp điều chỉnh độ nghiêng phần tựa đầu ghế xe lăn 108361 ct.476-sst-p handle m6-10; hàng mới 100%/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ốc vít bằng sắt asm cap screw, đã được ren. mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ốc vít đầu tròn dùng cho bo mạch điện tử, dài 5.66mm, đường kính mũ 3.18mm, chất liệu bằng thép không rỉ, pn: 749087-2, nsx: te connectivity amp connectors, hàng mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ốc,code:v137030804, chất liệu bằng sắt,có ren,kt:8*3mm,mới 100% (ốc vít)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Phụ kiện cửa đi, vít liên kết, làm bằng inox, kích thước m5x150mm, mã hàng 735145, hiệu roto, hàng mới 100%/ SG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Phụ kiện lắp ráp - ốc vít các loại -2351-60p01 (hàng nhập knq chờ xuất đi nước thứ 3 - hàng mới 100%)/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Pvxyppp000021 đinh tán mù bằng thép không gỉ (có ren trong), đường kính 5mm (đường kính ngoài của thân 6.9 mm), dài 12.7mm, part 23306050233/01. hàng mới 100%/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Rdp14161 ốc vít m2.5 x 6mm dùng cho máy in. bằng thép, loại có ren- hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ron kim, bằng sắt (linh kiện của súng phun sơn) - packing cartridge ga 4000ac; kích thước: r1/2"x21.5, p/n: 2313516, hiệu wagner. hàng mới 100% (nw: 0.043kgm)/ CH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Seaonic0230 núm vặn hình sao có đinh tán ren, chất liệu thép không gỉ, đường kính ngoài của thân dưới 1mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Sub301387 - vít chân đế điều chỉnh gfn-002, bằng thép, đã ren, đường kính ngoài 12 mm/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Tay cầm có thể điều chỉnh m6x10-c1 - linh kiện lắp ráp khung ghế xe lăn 234116-c1 handle erx.44-p-m6x10-c1; hàng mới 100%/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Tay vặn m6-20 - linh kiện lắp ráp điều chỉnh độ nghiêng phần tựa đầu ghế xe lăn 141321 ratchet adjustment handle m6-20; hàng mới 100%/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Thanh có ren bằng thép zn din 976-4.8 m 10. đường kính ngoài của thân 10mm (mới 100%)/ BE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Thanhthepcoren thanh thép có ren m8, l=1000mm, đường kính ngoài thân 8mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Then bằng thép, ren thang tr14 x14mm, dài 647mm, item: 7-c00035, nsx: itw eae (dùng để truyền chuyển động, điều chỉnh độ rộng và vị trí thanh ray băng tải pcb trong máy hàn reflow). hang mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Trụ đệm lục giác, bằng thép không gỉ, đường kính ngoài 5.5 mm, mã: r30-1011502, nsx: harwin inc., mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vc-fdc04-m8x22 chốt định vị bằng thép không gỉ, loại có ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, qc: phi 7.2mm x dài 32.7mm, sử dụng cho sản phẩm kim loại trong sx, mới 100%/ CH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vis 3.9x13 bằng kim loại (1 bộ = 100 cái), nhãn hiệu schuco, 225089, hàng mới 100%/ EU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vis 3.9x130 bằng kim loại (1 bộ = 100 cái), nhãn hiệu schuco, 225268, hàng mới 100%/ EU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít đầu chữ thập chất liệu thép không gỉ, đầu chìm bake m3-0.5*16, p/n: 33c206, mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít đầu sao m4x12, inox a4-70, kích thước: 4x12mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít hình nón đường kính 6mm, chất liệu thép, phụ kiện sản xuất cửa nhôm kính.mã tay0001.nsx:technal.hàng mới 100%/ FR/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít m5x20 tiêu chuẩn iso 1207, kích thước 5x20mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít m6x12 đầu sao, nhôm anod hóa, kích thước: m6x12mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít m6x12 tiêu chuẩn iso 7046, inox a2-70, kích thước m6x12mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít,đường kính 6mm, chất liệu thép, phụ kiện sản xuất cửa nhôm kính.mã tay0002.nsx:technal.hàng mới 100%/ FR/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vú mỡ (bu lông dầu) bằng thép, có ren vặn, kích thước ren 15mm. phụ kiện lắp trong thiết bị phun mỡ bôi trơn cơ khí, nsx: mcmaster-carr, mới 100% (10 cái/ gói)/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: . đai nối chữ c, loại có rãnh b5 ren m10 x1mm, model: exc005b250160; kt:20 x 11mm. chất liệu: thép không gỉ dùng để siết, cố định và liên kết các chi tiết trong thiết bị. mới 100%/ AT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 00 chốt hãm có ren m8x195mm bằng thép dùng cho dây chuyền xử lý nhiệt đinh vít, mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 010000003 ôc vít/ SG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 010001026 ôc vít/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 010158004 ốc vít/ TH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 0113300007 vít m1.6*2.6*7.5 mm bằng thép, đã ren dùng trong sản xuất module quang, pn: 0113300007/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 111377 ốc vít bằng thép 3/16" l, 50 cái/gói, 20 gói = 1000cái. hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 11577 chốt định vị có ren ngoài m12, bằng inox, đường kính đầu chốt cầu 15.4mm, mã rc00213, hiệu ronstan, npl cho tàu, hàng mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 1539 vít kim loại - as 0041. kích thước: m4 x 10mm. nhãn hiệu: arno. chất liệu: thép. mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 2278025 dây chặn rotor / fil d'arret rotor/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 2731606022 đai ốc / ecrou hm m6 18-10 passive (1 un = 1.32 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 2738431025 đai ốc / ecrou l 22 431 025 cc/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 296017901 ốc vít/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 2b5 bu lông- s8*110hbtspwfcl (chất liệu: thép, dùng để cố định sản phẩm) - bolt/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 529911.001.3024 bulong hai đầu đã được ren, chất liệu thép, đường kính 30mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 57d-088-3r jack screw ốc vặn bằng sắt kích thước (2x6.5x3.1mm) 57d-088-3r jack screw, mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 60 đinh ốc vít bằng kim loại (dùng cho ba lô túi xách), không nhãn hiệu mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 6058044 bạc trượt bằng sắt đã được ren 76202-6013d/s/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 954054 bu-lông tròn lỗ lục chìm iso 4762 - m4 x 8 - a2/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 9700-fim-103 đinh vít bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 36mm (hàng mới 100%)/stud s/s g321 m36 x 300mm din 976/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 9700-fim-135 bu lông chữ u bằng thép, loại đã được ren, đường kính 20mm (hàng mới 100%)/u-bolt hdg 250nb m20 x 273 x 370/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 9700-fim-137 đinh vít bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 56mm (hàng mới 100%)/stud galvanised m56 x 620 x 120 thrd/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: A1491161 bu lông thép m20x50, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: A1491162 bu lông thép rrm000010558, cho hệ chân vịt tày thủy, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Be-780 m12 swivel tips - đầu nối xoay m12 ren trong, bằng inox 300,dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Bộ ốc cam liên kết bằng thép dùng cho nôi em bé, 1 bộ gồm đai ốc(đường kính 25mm) và chốt (dài 33mm),không hiệu,có nhãn hàng hóa,hàng mỡi 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Bu lông đã ren hai đầu cho đầu xi lanh động cơ đốt trong tổ máy đồng phát mwm, đường kính thân ngoài 19mm, pn:ed0067800340-s,brand:lombardini, mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Bu lông thanh truyền (thép, p/n: 0111810, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy nén lạnh công nghiệp)/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Cc832 vít chuyên dụng dùng để cố định ty ren m8 hoặc m10,mới 100%/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Chốt khóa/pin set 7-562-08/taxal/new/made in swiss_hàng mới 100%_t0001615/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Cpl 6040 tấm đầu kẹp để lắp thanh ray kudk 6040, làm bằng thép không hợp kim, mạ kẽm nhúng nóng. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: D clamp-pt máy ép nhựa husky.kẹp/đai giữ bạc dạng chữ d bằng thép, dùng cố định bạc trong khuôn ép nhựa, mới 100%/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Đinh ren thép không có đầu cho đầu xi lanh của động cơ đốt trong của tổ máy đồng phát mwm, đường kính 24 mm, pn:01149215,brand:mwm, mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Đinh thép có ren, không có đầu, được thiết kế đầu xi lanh của động cơ đốt trong của tổ máy đồng phát mwm, đường kính 24mm, pn:12303038,brand:mwm, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Dl054 vít đầu dù kèm kẹp lò xo, chiều dài 75mm, bằng thép, hàng mới 100%; 000029801/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Fd016 đai ốc, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10018296/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Fl144 bộ vít nở,vít chất liệu thép, nở chất liệu nhựa, kích thước 70mm*130mm,50-100448/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Fy325 trụ ốc bằng thép,kích thước m3*20mm,c411.00177.005/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Hags301418p0021 bu lông bằng thép, đường kính 16mm, chiều dài 180mm (chuyển mđsd 39 pieces mục 1 tk 103658649400/e31)/ CH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Hs179400 vít bằng thép dùng trong ống kính máy ảnh (1000pcs=0.096kg) _ hs1794000009 3pstb1.6x6sb/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Hw09-1143 tán cấy keep-nut_im4s/m6/h15, dùng trong sản phẩm trang trí nội thất, hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Impeller nut- chốt chặn cánh quạt máy bơm nước sử dụng trên tàu biển, pn: i-1418181, maker: azcue pump. hàng mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: K9459028p001-e-t2 bu lông có đầu lục giác chìm, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50009167_10/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: K9459029p001-e-t2 bu lông có đầu lục giác chìm, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50009167_11/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: K9459047p001-drn bu lông bằng thép không gỉ, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50007415_7/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Km-2401 ốc bằng thép có ren (phụ kiện của máy may điện tử), kích thước 3*10mm, dùng để cố định linh kiện trong máy may, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Mã ncc: lr106494lr - vít gài (bằng kim loại, dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr106494. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ GB/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Miếng đệm dao cắt kim loại: cv160301 (kích thước (mm) hình thoi, cạnh 9.2 x dày 3.1), dùng cho máy phay, tiện gia công kim loại, ngành cơ khí, hãng sản xuất: palbit), hàng mới 100%/ PT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Mmxxxxxxxxxxx005-pvn1934-11 phụ kiện dùng để cố định tấm trần chống cháy - thanh ren bằng inox, phi lỗ: m8, dài:2000mm/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nb 315857p0417 ốc lục giác chìm đầu tròn bằng thép, kích thước: dài x rộng x cao (67 x 18 x 18)mm (chuyển mđsd 264 pieces mục 8 tk 103462932860/e31)/ CZ/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nl165 đinh ốc đường kính ngoài 3mm, mã: 02-823.352, nsx: felec electronics gmbh, mới 100%,zykda210100/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nl5 ốc vít (bằng thép không gỉ) (00p1sc009g / screw).hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nl872 bộ ốc vít bằng thép không gỉ,đường kính ngoài thân trên 16mmm, p/n: 668-008775-002, dùng cho sản xuất thiết bị viễn thông điện tử, hsx: bisco, mới 100% (zypda241047)/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nút bịt côn,bằng thép đã được ren đường kính ngoài của thân >16mm - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - hg grandeur - 453463b000,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nút bít g1/2 bằng thép, mã phụ tùng: 1a8252-24600, phụ tùng máy kéo nông nghiệp yanmar, hàng mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Ốc cấy bằng sắt đã được ren, đường kính ngoài thân 20mm. quy cách:5/16in x 20mm. mới 100%. item r78917 d-nut (hàng foc)/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Ốc vít (thép, có ren, p/n:fspa000439, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy chiết rót & dây chuyền đóng chai công nghiệp)/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Ốc vít/010138031/ HU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Phụ tùng xe nâng: bu lông tắc kê bánh trước p/n: 001/1509870 nhãn hiệu: totalsource tvh, hàng mới 100%/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: S0123104 đai ốc không ren bằng sắt (hàng mới 100%) spec. screw 412621/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Sd-nvl-36 bu lông bằng kim loại 5*11.5/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Se00007 ốc vít 100347652 / ad11186c05 / screw smp3x32.5 zn cr3/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Slj4410600 b42 vít điều chỉnh (slj4410600 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107298697700/c11, mục 1/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Sth0230007 b42 vít điều chỉnh/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Stm0150007 b42 vít điều chỉnh kim loại/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Tán sắt_inv 89776_(a 005 990 20 50)_evfta_(a)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ DK/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Thanh đệm giữ bu lông dùng để nâng hạ lốp (thép, có ren), part no: 51919bz03000, xe d33h / b-mpv(avanza premio, veloz cross), mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Thanh ren có kèm ê cu và long đen phẳng, chất liệu inox 316, loại m12x160 (đk 12mm, dài 160mm), đã được ren, hiệu fischer, nhà sản xuất: fischer, xuất xứ singapore, hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Tsu-fxc00000d miếng đệm bằng sắt st-terminal-c, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Vít điều chỉnh - scm435 special screw 8x19 - slj4410600 b42 - hàng mới 100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Vt004 vít m1.2*2.5mm bằng thép, đã ren dùng trong sản xuất module quang, pn: 0113020096/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Zth183a bộ linh kiện lắp ráp - zth183a (gồm 8 con ốc vít, 8 miếng thép gia cố phẳng, 4 miếng thép gia cố chữ u, 8 nắp chụp ốc) / steel fitting/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Zthb215b bộ linh kiện nắp chụp bản lề cửa - zthb215b (gồm 8 con ốc vít, 4 cái nắp chụp) / screw set/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 012535 vòng đệm lò xo bằng thép, đường kính 18mm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 012543 vòng đệm hãm bằng thép, không ren, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 082283-0070 vòng đệm của công tắc áp lực xe máy/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 1431950800 lông đền vênh/spring washer/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 2025-a-45-23 vòng đệm lò xo vênh bằng thép, không có ren, dùng cho máy sản xuất lốp xe, đường kính trong 50mm, dày 3mm, không hiệu, model m10, mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 206200023 vòng hãm, màu đen, kích thước phi6.5mm.bằng thép, hàng mới 100%./ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 20940 vòng đệm bằng thép phẳng 1/4 inch, loại a, mạ kẽm, theo tiêu chuẩn asme b18.22.1, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 3509.28-a1001395 vòng đệm khoá bằng thép không gỉ, đường kính 14.8mm x t=2mm. mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 407-615702-000aa vòng đệm vênh (kiểu lò xo vênh), không ren, bằng thép không gỉ, dùng cho đinh vít kích thước #6, đường kính trong 0.144 inch, đường kính ngoài 0.25 inch, độ dày 0.031 inch, mới 100%/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 500851920 washer split lock m2.5 sst, made of stainless steel, used for chip thermalcompress bonding processing./ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 529911.001.3101 long đền tự hãm bằng thép, đường kinh ngoài 24 mm, nord-lock washer m24, mới 100%/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 634684002 vòng đệm lò xo vênh bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay (31.75x2.08)mm - conical spring washer,steel th16x31.75x1.0mm\018412001. hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 637435001 vòng đệm lò xo bằng thép (23x11mm) - external toothed spring washer,steel ch 10.9x23x2 mm \ zn-plated silver. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 718298052 vòng đệm hãm trục motor bằng thép, loại chưa ren- shaft circlip 60 uni7435 (718298052)- hàng thay đổi mđsd từ mục: 2 thuộc tk số: 107584049750/e31/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 718299072 vòng đệm hãm trục motor- hole circlip a10 90/4 uni7438 (718299072) - nvl, bộ phận lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 7710645 vòng đệm hãm 7710645 ở động cơ xe mô tô, mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 79 miếng đệm chân pin (gasket pads), mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 935-90008-015 long đen vênh kích thước m8 bằng thép không gỉ dùng trong sản xuất đèn led oto, loại không có ren. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 94241a280 vòng đệm vênh bằng thép không gỉ (lông đền vênh), mỗi bịch=50 cái. hàng mới 100%[po-003644-4]/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 9700-fim-150 vòng đệm lò xo vênh bằng thép, loại không ren, đường kính: 125mm (hàng mới 100%)/disc spring washer 125 x 61 x 5mm din 2093 galv./ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 983-741 vòng đệm hãm, bằng thép, không ren, lock washer, trang bị trên tàu, mới 100%/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: A12.306: vòng đệm hãm,mã sp:6jm9058592zz,không ren bằng thép,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107586794710,d38/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: A12.307: vòng đệm hãm ở hệ thống phanh trước,mã sp:n10873101,không ren bằng thép,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107583516130,d39/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: B0-48 vòng hãm bằng thép, không có ren/93410-20038// ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Bạc đệm bằng thép hiệu umg (không có ren), làm bằng thép, lắp cho máy khoan thủy lực epiroc (atlas copco). nhà sx: umg,mới 100%.p/n: hd712-02204/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Bls-e113f-00 vòng hãm bằng thép, không có ren/bls-e113f-00// ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Bộ m12 lắp ráp gồm bu lông lục giác, đai ốc lục giác, vòng đệm hãm bằng thép không gỉ. hàng mới 100%./ NO/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Fee768 vòng chặn bằng thép, đường kính: 7mm, dày: 3mm (không có ren), fee768. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Flame disc- đĩa đệm chịu nhiệt bằng kim loại sử dụng trên tàu biển, pn: 3472-0200-0060, type: 19.7mm, maker: everllence. hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Fm5sm053009 vòng đệm lò xo bằng thép không gỉ, spring lock washer 16 -din127 b - en 1.4310, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Fm5sm053010 vòng đệm lò xo bằng thép không gỉ, spring lock washer 18 -din127 b - en 1.4310, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Fm5sm053011 vòng đệm lò xo bằng thép không gỉ, spring lock washer 22 -din127 b - en 1.4310, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Isp-1407-00 vòng đệm lò xo vênh hãm núm khóa wave spring front, đường kính 3.3cm, dùng trong sản xuất khóa kỹ thuật số, hàng mới 100%;isp-1407-00/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Iwa-1097-00 vòng hãm snap ring, đường kính 0,95cm, bằng thép, dùng trong sản xuất khóa cửa kỹ thuật số, hàng mới 100%;iwa-1119-00-00/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: L401p27m11|vòng đệm lò xo bằng thép m8, không có ren (washer,lock spring,m8). hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: L401p29m11|vòng đệm lò xo bằng thép m16, không có ren (washer,lock spring,m12). hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Lông đền cong,bằng thép không có ren - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - elantra - 1360214006k,(hàng mới 100%)/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Nas1193k6-1p vòng đệm hãm bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại nas1193k6-1p, đường kính 14.4mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Nl910 vòng đệm vênh,washer,split-lock,m6x1.6thk,729-061057-006,zymda211137/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Nsk69 vòng đệm kẹp hãm bằng thép, phi 5*0.4mm, 304001742376/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Phe gài lỗ (vòng đệm hãm) không có ren, mã 130006301051, có đường kính phe cài 20mm bằng thép không gỉ, dùng để lắp ráp vít tải, nsx skiold, mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: vòng khóa thước tầng trên, không có ren (là vòng đệm hãm) bằng sắt, mới 100%. mã hàng: 31029-1701184/ RU/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Phụ tùng dùng cho bơm khí hóa lỏng: vòng đệm lò xo vênh (spring washer), nhãn hiệu: cryostar, p/n: 740002069 (mới 100%)/ FR/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Phụ tùng máy bay thuộc chương 98200000: vòng đệm hãm bằng thép của phanh dùng trên máy bay. p/n: jv28-1-4122. hàng có chứng chỉ easa số: 4100426659000010001. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Psks5 vòng đệm bằng thép, dùng gắn vào máy dập tại nhà xưởng, code: psks5, mới 100%/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: R03527 vòng hãm của thanh trục, bằng thép, đường kính 140x4mm din 471, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: R03536 vòng hãm của thanh trục, bằng thép, đường kính 80x2.5mm din 471, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Rtw-21 vòng hãm bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Sa3-00018 vòng đệm bằng thép pw-m8, không ren dùng trong sản xuất ăng ten kích thước đường kính thân 8mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Sa3-00190 vòng đệm vênh bằng thép, không ren sw-m8 dùng trong sản xuất ăng ten kích thước đường kính thân 8mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Sta-52 vòng hãm (bằng thép)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Std90001362 - vòng đệm hãm chất liệu bằng thép, không ren, đường kính ngoài dưới 16mm - linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ vf7, hàng mới 100%/ SE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Ts000709 vòng đệm bằng thép, code: pskb5. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm chân kim phun - bằng thép (phụ tùng xe kia dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 338134a100/ FR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm dưới bằng thép 10009-232-13 valve stopper (vkf1346f) linh kiện lắp ráp giảm xóc xe gắn máy (hàng mới 100%) đã kiểm tại mục 01 tk:107703595751 ngày 13/11/2025/ TH/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm kín hơi bằng thép (piston ring, p/n.520.132) - phụ tùng của tuabin khí xả turbocharger nr12/s114 tăng áp cho máy stx-5l 16/24, nhãn hiệu everllence, mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng hãm (thép), part no: 90521t0003, phụ tùng xe ô tô toyota innova, mới 100%./ TH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng hãm bằng thép, không có ren/ bls-e113f-00/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng kẹp bằng thép đường kính 45mm 90455-gb2-0001.lk lắp ráp ly hợp xe máy.ad thuế suất ưu đãi đăc biệt theo nđ 126/2022/nđ-cp/ TH/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng khóa vòng bi bằng thép, không ren. phụ tùng chuyên dùng cho máy thổi khí rbs 75-85-86, part number: rb2848280000, nhãn hiệu: robuschi, hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vongdemthep vòng đệm hãm bằng thép m6-m140, không có ren, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Washermb36|dm vòng đệm hãm mb 36 bằng thép, kt 180x242x2.5mm, nsx skf. hàng mới 100%/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Xd-vongphe m10 vòng hãm hình c cho trục bằng inox 10, mới 100% jp/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: #12m6601# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng đệm lỏm, bằng kim loại-disk spring.hàng mới 100%/ BR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: #24m7102#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng đệm bằng thép, không có ren-washer.hàng mới 100%/ BR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: #r105216# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng đệm bằng thép, không có ren - washer.hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: #r124438#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng đệm làm kín bằng sắt, không có ren -bushing.hàng mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: (ms: 995783000) vòng đệm loại 995783000 bằng thép, không ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: (ms: g45-7581970-01) vòng đệm dầu ống thải bằng thép, không ren dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: (ms: g45-8857294-01) vòng đệm 33x4.5 asym bằng thép, không ren dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: (ms: p54940305) vòng đệm lót đoạn sau ống xả bằng thép, không ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: . gioăng (gasket sv630b), chất liệu bằng thép không gỉ, không ren, kích thước: 100 x 80 x 4.8mm, dùng trong máy bơm chân không,nsx leybold gmbh, hàng mới 100% de/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 000876305-0000 vòng chắn bụi bằng sắt flinger shield shb.212-zn-ah01-0081 hàng mới 100%/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 03spacer miếng đệm,os10-056-0,miếng đệm linh kiện khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 058732m vòng đệm, dạng phẳng, bằng sắt/ thép. wash u v10.0x05.3x10a2 i 7089/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 097898570-0000 vòng chắn mỡ bằng kim loại thép inner cover kai.207-lpt-2621 hàng mới 100% (bearing component)/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 10007779 vòng đệm làm kín bằng thép, sspring washer conical m10 din 6796, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 10069323 vòng đệm bằng thép, không ren, washer 5,3 din 125a a4, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 113882971 vòng đệm không ren bằng thép, kt 31.5x2.5mm, d2093avao00163315175_disc-spring, din 2093, nlsx hệ thống thanh dẫn điện, mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 1271-du0002-001 vòng đệm hình chữ c, bằng thép, quy cách 31.8x27.03x1.2mm, dùng trong sản xuất xe đạp, mới 100%, mã 1271-du0002-001./ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 143a0011paz0v000 vòng đêm bằng thép. hàng mới 100%/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 18913 vòng đệm bằng thép phẳng 5/8 inch, loại a, mạ kẽm, theo tiêu chuẩn asme b18.22.1, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 192105m vòng đệm, dạng phẳng, bằng sắt/ thép. wash u v10.4x05.2x10/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 1928027 miếng chêm / entretoise (1 un = 0.45 gram)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 2232064 vòng chặn / butee de masselotte (1un=3gram)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 240003/12 mã: 240003/12, vòng đệm thép mạ nhúng nóng m12, xuất đi từ dòng hàng số 1 tk 107660006860, ngày 30/10/2025/ BE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 240153/16 long đen inox d40x16 / slr.tzn.zw., nlsx cầu dao/ BE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 241310267 vòng đệm bằng thép không gỉ(ring 16x7,5 a316l)mục 47-tk 107850948110/c11/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 241310268 vòng đệm bằng thép không gỉ(ring 12x4 a316l)mục 48-tk 107850948110/c11/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 260-91015-000-ba vòng đệm phẳng, không ren,chất liệu bằng thép không gỉ đường kính trong 1/2inch,mới 100%, nsx: mcmaster/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 335101-2289-1 lông đền (vòng đệm không có ren) bằng thép, phi 150 lắp cùng chi tiết khác trên máy hiện hữu để kẹp cuộn giấy ở đầu vào của máy in và máy cán màng. hàng mới 100%/ ES    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 3420al7532s01 vòng chặn / frette (1un=6.2gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 369240217 vòng đệm bằng thép(plug washer 3/8 aisi316l evm)mục 41-tk 107862106220/c11/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 4600000454 vòng đệm bằng thép kích thước 8.0mm x 2.5mm, linh kiện của máy atm mechanical:bush_oil 4600000454.hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 4800050 vòng đệm có răng m8 (bằng kim loại, chi tiết trung gian của các đai ốc và chốt tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5952094 vòng đệm bằng thép, nsx: engel, seal ring rcv d50 wr2-pa/8x9x, 4692-304-09-03-818, dùng cho máy đúc phun nhựa, hàng mới 100%_4502723956/ AT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5952095 vòng đệm bằng thép, nsx: engel, sleeve rcv d50 g6-28.6l wr9b, 7080-301-09-02-000, dùng cho máy đúc phun nhựa, hàng mới 100%_4502723956/ AT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 59600162451 vòng chặn 2451 / rondelle de calage 0,10 (1 un = 0.6 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5960c30320 vòng chặn / rondelle de reglage 0,05 (1un=0.001gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5960c30325 vòng chặn / rondelle de reglage 0,50 (1un=0.08gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5960c30327 vòng chặn / rondelle de reglage 0,10 laiton (1 un = 0.0217 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 637117001 vòng đệm vỏ hộp số bằng thép (17x30x1)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - flat washer,steel th 17x30x1 mm \ oiled nature \ais. hàng mới 100%/ SK    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 659658004 vòng đệm bằng thép, (32.3x45.5x1 mm)-internal toothed flat washer,steel th 32.3x45.5x1 mm \ natural. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 659658005 vòng đệm bằng thép (36.5x45x0.1mm) - stamping,flat washer,steel 36.5x45x0.1mm \adjust washer\011196. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 670592003 vòng đệm bằng thép (19.2x13.6x0.5mm) -washer-ring 65mn od19.2xid13.6x0.5mm. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 680335156 vòng đệm bằng thép, kích thước 34.6*26.6*1mm washer,od34.6xid26.6xw1mm, 65mn \ 011117. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 691140001 vòng hãm (phe gài) bằng thép, đường kính 11.1mm,dùng cho dụng cụ cầm tay- retaining ring,steel id11.1xt1.0 external.hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 6c1q9m577ab - vòng đệm (bằng kim loại), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ HU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 6l2z7l323aa - vòng đệm kim loại, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô expedition, hàng mới 100%/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 7030087 vòng kẹp không ren bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.cc-28222,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 7030128 vòng kẹp không ren bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.cc-28520,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 70310051 vòng kẹp không ren bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.cc-28623,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 707313 vòng đệm, mã 707313, hàng mới 100%/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 722366103k01 long đền bằng thép-kit washer-plug m22x1,5 din908- code sap: 722366103k01 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 722366107k01 long đền bằng thép-kit washer-plug m18x1,5 din908- code sap: 722366107k01 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 816910-0002 vòng đệm hãm loại lớn dùng để gắn vào con hàng sau quá trình sản xuất-locator(816910-0002), hàng mới 100%/ PL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 88629 vòng đệm 20x10.5x2/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-122 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 16mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m10 x 20.0 x 1.2/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-123 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 12mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m12 x 24.0 x 1.5/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-124 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 16mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m16 x 30.0 x 1.5/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-125 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 20mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m20/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-126 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 24mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m24/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1257 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m12 bl-3, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1267 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m14 bl-13, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1270 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m16 bl-16, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1273 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m10 bl-19, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1276 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m8 bl-22, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1401 vòng đệm bằng thép, không ren, washer plain a17-din 125, hot dip galv, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1402 vòng đệm bằng thép, không ren, washer plain a16-din 128;hot dip galv, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1407 vòng đệm bằng thép, không ren, washer plain a12-din 123, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1430 vòng đệm bằng thép, không ren, washer plain a31 din6916, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 98688a144|dm vòng đệm phẳng bằng thép, m8. hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9900-046648 long đền được làm bằng thép không gỉ. - pn: 9900-046648 - phụ kiện cho máy quang học kiểm tra thiết bị bán dẫn, mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9900-046839 long đền (vòng đệm), loại răng trong, không có ren, bằng thép không rỉ, đường kính 5mm, part no: 9900-046839, không nhãn hiệu. hàng mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: A104000541-1 vòng đệm bịt kín tránh rò rỉ nước,không có ren chất liệu chính là thép không gỉ, kích thước 43.21mm, có đi kèm gioăng cao su, dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt, mới 100%/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: A1594147 vòng đệm hãm bằng thép rrm000434568, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: A1606662 vòng đệm phẳng, di=25mm, od=65mm, t=15mm, thép c45 (1.0503), dung sai h6, mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: A1623084 vòng đệm thép cho đạo lưu chân vịt tàu thủy không ren, mới 100%/ FI    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Aq4778g bạc lót 606,607# 1/6,8 bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: At3707g đệm hss-a 609-611 (15x22x2) bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Aw6532g bạc đệm hình ống 612 412 411# (12.06x17x28) ratio 6-87 bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Aw892lg bạc lót hss-a 614 613#(25x38x5) bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bacw10bp3acu vòng đệm bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacw10bp3acu, đường kính 9.7mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bacw10bp6apu vòng đệm bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacw10bp6apu, đường kính 16.6mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bacw10ca104cvk vòng đệm bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacw10ca104cvk phi 12.7mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bộ linh kiện thay thế của van gồm vòng đệm kim loại kết hợp cao su (repair kit for two pos three way sole, p/n.372.352.222.0) - phụ tùng máy stx man model 6s50mc-c (diesel), nsx emerson, mới 100%/ HU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bộ vật tư thay thế của van (bộ bao gồm: 01 vòng đệm bằng thép, 01 thân van bằng thép), p/n: b10006149. sử dụng cho thiết bị dầu khí. hàng mới 100%/ AE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bus09 vòng đệm bush for spider shaft (208-709) / bush for spider shaft - 0501 328 709 bush/ MX    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bus10 vòng đệm bush for sungear shaft (119-117) / bush for sungear shaft - 0501 329 119 bush/ MX    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: C01-5688 đệm vênh z61085pa0 của hộp số động cơ khuấy nguyên liệu máy đúc và bọc nhựa pu, chất liệu bằng thép, phi 30mm, dày 0.5mm, dùng để đệm trục motor. hàng mới 100% (50g/pcs)/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: C218150033 miếng chặn / douille rotor t15 (1 un = 10 gram)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Cdwe23802 long đền bằng thép plain washer m20 iso 7089 hv200 hàng mới 100% (cdwe)/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Cdwe23803 long đền bằng thép plain washer m6 iso 7089 hv200 hàng mới 100% (cdwe)/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Đệm cacbua bằng kim loại, đường kính 12mm,mã hàng: 81501025,bộ phận dùng cho máy bơm áp lực.hàng mới 100%.nhãn hiệu & nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Đĩa đệm sàn sau (thép), part no: 583870k01000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Du134lg bạc lót hss-a 608 607#(12x22x2) bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Ecs18 lông đền bằng sắt, thép các loại dùng lắp vào ổ cắm trong sản xuất bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Fd006-2 long đền (thép), dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10018434/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Fm5sm053006 vòng đệm bằng thép không gỉ, không có ren, washer 16, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi. mới 100%./ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Gioăng đệm làm kín, không ren, bằng thép, bx-154. p/n: 2859397. mới 100%/ SG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Gioăng mặt máy bằng thép / se2h - phụ tùng máy phát điện. hãng sx perkin, mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Gp041249 - long đền bằng thép,không ren, đường kính 16 mm, hàng mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Jk065544-2360 vòng đệm bằng thép không có ren, đường kính 8mm, dày 0,2mm dùng cho cảm biến đo lượng ô xi trong khí thải thải ra từ ống xả xe máy (2360)/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Jk234028-2360 vòng đệm bằng thép không có ren, đường kính 11mm, dày 0,4mm dùng cho cảm biến đo lượng ô xi trong khí thải thải ra từ ống xả xe máy (2360)/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Kja0111005 b42 vòng đệm kim loại (kja0111005 b42)/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Ktc3268 vòng chặn / collar (1 un = 9.21 gram)/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: L412p51m11|vòng đệm phẳng m12, bằng thép, không có ren (washer,plain,heavy duty,m12). hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Lv-57010001 vòng đệm bằng sắt washer, fibre, m2.5, 2.8 mm internal,6.5 mm external [ 1pk=100pc ].hàng mới 100%/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: M1110214828 vòng đệm, dùng để đệm vị trí sứ làm mát cụm phát ion, chất liệu thép, model p-10a, nsx: hanil vacuum co.,ltd.. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: M1119986677 vòng đệm, 1000pcs/pac, chất liệu thép, nsx: kofas. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: M1119986678 vòng đệm, 1000pcs/pac, chất liệu thép, nsx: kofas. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Miếng đệm- shim 5322 331-07 (hàng mới 100%,hiệu sandvik, phụ kiện cán dao dùng trong máy tiện cnc)/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: N08 vòng đệm sắt, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Npl07 miếng đệm, không có ren, bằng thép, dùng để gắn vào giày dép, đường kính ngoài 36mm, (washer), hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Phụ tùng dành cho hệ thống trượt zipline: long đền trục trolley skytech, chất liệu: thép không gỉ, nsx: skyline zipline, mới 100%/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Phụ tùng xe ô tô chở người dưới 9 chỗ ngồi lắp cho xevolvoall, part: 31316040 vòng đệm trục cam bằng thép, hàng mới 100%/ HU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Phụtùngxegắnmáyhiệusuzuki,dànhchoxecódtxldưới150cc(hàngmới100%)-đệm kín chất liệu bằng thép-gasket,clutch cover-11482-12k00-000/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Pn-506152582 vòng đệm phẳng, bằng thép: m10.5 x 21.85 x 1.42 flat washer znab 506152582, mới 100%/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Pshppp000569 vòng đệm bằng thép, không có ren. hàng mới 100%/ RO    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Seal ring- phốt làm kín trục bằng kim loại sử dụng trên tàu biển, pn: 3472-0100-0059, maker: everllence. hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Seaonic0232 long đền phẳng, đường kính ngoài 13mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Sle0110002 b42 vòng đệm kim loại (sle0110002 b42)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Slg2715000 b42 vòng đệm kim loại (slg2715000 b42)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Sswa39-3.0-yp vòng đệm bằng thép (phi 23mm, dày 3mm, nhãn hiệu: misumi) sswa39-3.0, dùng sx máy, tbị d.dẫn,ăng ten ô tô mới/ HK    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Tms026 lông đền (bằng kim loại) (phi 7.6 x t1.5)mm- flat washer (t78397c) - nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Tshd1000-a1001035 vòng đệm bằng thép không gỉ, m12, đường kính 24 x t=2.5mm. mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm bằng thép không gỉ, loại không có ren, không phải vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm, đường kính 103mm, không nhãn hiệu, dùng cho máy dệt, mới 100%./ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm mâm bánh xe, k ren, mã hàng:1391649, chất liệu thép, phụ tùng dùng cho xe nâng hyster, hiệu hyster,mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm u40 bằng sắt, không ren. hiệu ferrum. hàng mới 100%. code 80095/ CH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm_z275n0211010, bằng thép,không ren, đk ngoài 17mm, dày 3mm, dùng cho máy gia công cơ khí, hãng sx: bossard, hàng mới 100%/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng định tâm zbh-9-b, vòng đệm lót cho xilanh, bằng thép, hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng găng thép (zing) f100x87x20mm ris100 bằng thép hợp kim (p/n: rius10065010067) hiệu alrotec dùng cho máy đúc công nghiệp mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng inox, phụ tùng máy đóng gói_2.10.012.03_internal ring ir 12x15x16. hàng mới 100%/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng khóa chóp van đồng hóa, bằng thép không gỉ, đường kính 5mm - snap ring.p/n:j81310002, hiệu spx (hàng mới 100%)/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng phe bằng thép,không ren dùng để chặn bánh răng xoay, đường kính 20mm, dày 1mm-skeleton sealing ring (p/n:c20626) 1pcs=0.014kgs. mới 100%.phụ tùng của máy thu cổ lon/ MX/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: W711784s300 - long đen ống dầu phanh moay ơ trước, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ BE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Wlw5 vòng đệm khóa chống xoay bằng thép, thông số:m16, mới 100%/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Wlw8 vòng đệm khóa chống xoay bằng thép, thông số:m16, mới 100%/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Wlw9 vòng đệm khóa chống xoay bằng thép, thông số:m16, mới 100%/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Wt-201223.002 lông đền bằng sắt washer flat nar 4 304 sst b.hàng mới 100%/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Xie supap xả (vòng đệm),p/n:130-2608,vật liệu: hợp kim niken, loại ko ren, kt 92,25*69,85*10,16mm dùng cho động cơ cat 3508b trên đầu máy ck6,mới 100%/ BR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Yrbn82 vòng đệm (miếng đệm) bằng thép dùng cho bộ dây dẫn điện ô tô, mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: (ms: ev-7265827-01) đinh tán túi khí, bằng thép, không có ren, có đường kính ngoài thân không quá 6mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: (ms: ev-9174618-01) đinh tán bằng thép, không ren, đường kính của thân 9mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ FR/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: (ms: g05-7207000-01) đinh tán chìm, bằng thép, không có ren, có đường kính ngoài thân không quá 9mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: (ms: p674 9804583680) đinh tán blind g 4,8 l8,9 st, bằng thép không có ren, đường kính ngoài của thân 4.8mm dùng cho xe peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 109w8859p002_vn|dm đinh rút bằng thép không gỉ, đk 3/16". hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 113882973 đinh tán bằng thép, kt 4x13mm, d7338c412_tubular rivet din 7338 form c, nlsx hệ thống thanh dẫn điện, mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 14101-10260: đinh tán,bằng thép,không ren,kích thước: 10x26mm,đk ngoài 10mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 14101-10280: đinh tán,bằng thép,không ren,kích thước: 10x28mm,đk ngoài 10mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 14101-10300: đinh tán,bằng thép,không ren,kích thước: 10x30mm,đk ngoài 10mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 14101-10320: đinh tán,bằng thép,không ren,kích thước: 10x32mm,đk ngoài 10mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sx2025/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 2119210r nlsx tbị đóng ngắt điện:đinh tán chất liệu bằng thép không có ren- kích thước (26.2x5.2x2.52)mm-rivet (rohs).mới100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 3509.27-a1410706 đinh tán cố định bằng thép, đường kính 3mm x l=60mm. mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 3509.27-a1570504 đinh tán cố định bằng thép, đường kính 3mm x l=50mm. mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 3509.28-a1410706 đinh tán cố định bằng thép, đường kính 3mm x l=60mm. mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 3509.28-a1570504 đinh tán cố định bằng thép, đường kính 3mm x l=50mm. mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 430hm đinh tán kim loại (hàng mới 100%) - s.black 7049401a iron rivet pin(mục 8 của tknk số: 107526215750/e31, npl chưa qua gcsx)/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 430hn đinh tán kim loại (hàng mới 100%) - s.black 4226001a iron rivet cover/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 51123 đinh dập 51123(chât liệu bằng thép hợp kim, là linh kiện lắp ráp rơ le)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 628631 đinh tán bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 6501-10031 đinh tán 4*6, bằng sắt / screw, mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 70112874: đinh rive bằng thép đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm dùng để bắn ốp nhựa hoặc túi khí dùng để lắp ráp ghế xe du lịch bmw. mới 100%, sx 2025./ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 704-002402-01a đinh tán, không có ren, chất liệu thép sus303, kích thước h=1.2mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 7377880: đinh rive bằng thép đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm dùng để bắn ốp nhựa hoặc túi khí dùng để lắp ráp ghế xe du lịch bmw. mới 100%, sx 2025./ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 88614 đinh tán 4.8x12/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 972-1253 đinh tán bằng thép, không ren, đường kính ngoài: 6,5mm, rivet 6,5x20 br-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 972-1254 đinh tán bằng thép, không ren, đường kính ngoài: 4,8mm, rivet 4,8x14 br-2, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A12.312: đinh tán,mã sp:6r0839829d,bằng thép không ren,đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687072400,d43/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A12.313: đinh tán,mã sp:n90536901,bằng thép không ren,đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687060830,d30/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A12.315: đinh tán,mã sp:n91158501,bằng thép không ren,đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687050440,d46/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A-s4300/rv đinh tán bằng thép, đường kính 9mm/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A-ss90/a đinh tán bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân <16mm/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Bacr15ga6-9b đinh tán bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacr15ga6-9b, đường kính 4.8mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Đinh tán 3.2x6.1, kích thước: 3.2x6.1mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Đinh tán cho đế cụm dây điện khóa điện, bằng thép, đường kính ngoài 7mm, (5000c/túi/1kg), 0114z-003tm. linh kiện sản xuất phụ tùng xe máy, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Đinh tán nhỏ bằng thép, đường kính ngoài 6mm, 5000c/túi/1kg 0126z-003ts; linh kiện sản xuất phụ tùng cho xe máy, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Dn đinh neo giữ bảo ôn bằng thép, hàng mới 100%./ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: G2068-225-10 đinh tán bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: N03 đinh tán sắt, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Nlsx hệ thống thanh dẫn điện: đinh tán bằng thép, kt 4x13mm, d7338c412_tubular rivet din 7338 form c, mới 100%(113882973)/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Npl05 đinh tán chống trượt, dùng gắn vào giày dép, bằng thép, dài 30mm, (cleat), hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: đinh tán đai ốc hình trụ khía bằng thép, ko có ren, có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, mới 100%. mã hàng:.60286/ RU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Pshppp000531 đinh tán bằng thép, đường kính ngoài nhỏ hơn 16mm, không ren, hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Pvxyppp000006 đinh tán mù, bằng thép chống gỉ, không ren, đường kính ngoài 4.76 mm, hàng mới 100%/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Rm114 vít/ rivet 06-108xa size 2x3 / nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Rvh01 đinh tán bằng thép không có ren 6*23 (rivet) đường kính 6 mm, mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Ssn-2566-m63 đinh tán bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 4.4mm, dài 10mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Txssr910927 đinh tán bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Txssr914743 đinh tán bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Txssr922380 đinh tán bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: W702141s442 - đinh tán giữ bơm trợ lực lái làm bằng thép đường kính thân không quá 16mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: W704924s437 - đinh tán bằng kim loại đường kính thân 4.8 mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 005101s04008 đinh tán bằng thép - stainless steel rivet - 005101s04008, hàng mới 100%/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 06nut tán nt08m6, bằng sắt thép, dùng để vặn cố định.mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 06nut tán tst4-sus t nut, bằng sắt thép, dùng để vặn cố định.mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 1c21c07102801 đinh tán bằng thép, không có ren, kích thước yso-7.11-1.45_m4-2.8 mm, dùng lắp ráp màn hình hiển thị, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 1c2v900000022 đinh tán bằng thép, không có ren, kích thước đường kính phi 3mm, dài 7.6 mm, dùng lắp ráp màn hình hiển thị, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 4 con tán rivet bằng thép dạng không ren đường kính nhỏ hơn 16mm/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 4b30038a đinh tán bằng thép, rivet (bldc). hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 504-96910 bulong đính vào sản phẩm-504-96910-weld bolt m6xp1/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 504-99830 bulong đính vào sản phẩm-504-99830-weld bolt m8xp1.25/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 50513090005a vòng cố định, bằng thép, quy cách 0.335*0.025 inch, 10-0450-04e, hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 526-30553 đinh tán đính trên sản phẩm-526-30553 ribututo (rivet m 4x21.2)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 526-30841 đinh tán đính trên sản phẩm-526-30841-pin (rivet h 4x21.2)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: C1000008 đinh tán bằng thép bacr15dr3a3/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: C1000014 đính tán bằng thép ms20470ad5-6/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: C1000016 đinh tán bằng thép nas9314ad3-4/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Đinh tán rivê thép đầu tròn_inv 89776_(a 004 990 16 97)_(x)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ IL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Đinh tán, bằng kim loại, ncc: rimowa, hàng mới 100%, hàng foc, loại: 14452/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Dy034 đinh vít (hàng mới 100% mcaaa002410/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: E024 đinh tán m5 bằng kim loại cơ bản (dùng trong sx giày) hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Fl045 đinh tán bằng thép,không ren, đường kính 4 mm,2a602nb00-000-gpk-a/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Mj010000759 đinh tán/steel rivet/ TW/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Mvp0000003 đinh tán hc clamp (f) rivet phi 21.7x19.5mm/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Mvp0000023 đinh tán rivet phi 7x22.5mm/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Nas1399cw3a2 đinh tán không có ren, bằng thép hợp kim, đường kính ngoài thân 0.94 inch=23.88 mm, p/n: nas1399cw3a2, hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, tán m10 (n 91233201; hex. nut), hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Ri vê sắt (a0009915932). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Rivet.4.8*12.7 tán rivet bằng sắt-st-st blind rivet 4.8*12.7/ TW/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: S5a.d000100.1dg01b đinh tán bằng thép, kt (d7.95xl12.5)mm,dùng để sản xuất giá đỡ,hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Sn0rv đinh tán(rivet) sn0rv0053bas40tp/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Vn-rivet fe 20609-000510a001#đinh tán bằng thép dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: #r207262#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: chốt bằng thép dùng để hãm trong định vị-pin fastener.hàng mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: (ms: d10j501k5) chốt định vị cố định cản sau vào thân xe phía trên bằng thép, không ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: (ms: p674 9851502580) chốt cửa bằng thép không ren dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ BR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: [m-2105954-020] chốt định vị bằng thép, dài 97mm, đường kính 8mm, dùng để cố định đồ gá sản phẩm trong dây chuyền cảm biến đo lưu lượng khí của xe ô tô/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 000051730-9065-10 chốt định vị bằng thép, đường kính 4mm, dài 29.8mm dùng cho van tái tuần hoàn khí thải của ô tô, nrb4x29,8-g2/0-10#n hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 002-0034 screw / pins / contact bushing preci-dip l3mm (chốt cố định không ren dùng sản xuất thiết bị trợ thính, bằng thép, 3x0.88mm, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 002-4003 pins of iron or steel / pin d 1.03 x 11.85mm (chốt cố định vỏ sản phẩm (không ren) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, phi 1.03x11.85mm, bằng thép, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 1012145 chốt bung gắn cánh dù đường kính 4.76mm dài 38.1mm (p/n: 1012145) bằng thép không gỉ, mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 215c0707030ng chốt khóa ecc 612 412 411# (7x7x30) bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 215c0707040ng chốt khóa ecc 614 613 414 413# (7x7x40) bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 271425z30050 b42 chốt định vị kim loại (271425z30050 b42)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 33580-00103-00 chốt cố định tay nắm bằng thép m10, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 634292001 chốt thép khóa trục,kích thước 3.0 x 67.5 x 16.0 mm - stamping,spindle lock\black csb124. hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 6508147 chốt bằng thép- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar-hàng mới 100%/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 663170407 chốt định vị bằng thép (1.7x4mm) - screw,p/l*m1.7x4z,sus blk (sw:51-120-210r000). hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 673299001 chốt định vị bằng thép carbon, kích thước dia3.0x18mm - coiled pin,carbon steel dia3.0x18. hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 700-001845-01a chốt cố định không ren, kích thước: 12*11mm,chất liệu bằng thép dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 712416001 chốt thép, loại chưa ren -key 18x11x50 a ts00019-code: 712416001 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 718368010 chốt thép định vị-spine elastiche din 1481 5x20- code: 718368010 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 7990013 pin chốt chẻ đuôi bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) code no.sp-t004,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 7990057 pin chốt chẻ đuôi bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) phi 5,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 907025z30051 b42 chốt định vị kim loại (907025z30051 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107763052940/c11 mục 1(25 000 pcs), 107858263330/c11 mục 1(5000 pcs)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 907035yv0050 b42 chốt định vị kim loại (907035yv0050 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107707582840/c11 mục 2 (4000 pcs), 107858263330/c11 mục 2 (4000 pcs)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 907045t00050 b42 chốt định vị kim loại (907045t00050 b42)/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 972-1424 chốt định vị bằng thép, pivot d40 - boom head, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 99-00138 chốt hãm không ren 2s bằng thép không rỉ, dùng để giữ vỏ bảo vệ đầu nối thiết bị trong dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kt 3.3x2.82x0.25mm. hàng mới 100%/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 9900139 chốt hãm không ren 1s bằng thép không rỉ, dùng để giữ vỏ bảo vệ đầu nối thiết bị trong dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kích thước 4x2.82x0.25mm. hàng mới 100%/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 9900219 chốt hãm bằng thép không ren dùng để giữ chặt đầu cắm của thiết bị tai nghe, kích thước 5.4x2.9mm. hàng mới 100%/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: A1410706 chốt thép không ren, dùng để định vị các tấm cách nhiệt, kích thước 60 x 3 mm, hộp 100 cái, mới 100%/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Ắc pít tông (chốt), bằng thép hợp kim, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 3401/a108.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Agv002168 chốt định vị bằng thép phi 1*7*9.3mm, không ren, bộ phận của lõi cảm biến. hàng đã mạ, hàng mới 100%/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: At3844g chốt khóa ecc 611 610 410# (5x5x26) bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Avtc22-03 chốt định vị dùng cho webcam kt phi 17x0.75t,hàng mới 100%, erp:171203003300/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: C01-3091 chốt pin bằng thép (linh kiện máy pu dùng để bọc nhựa) z14570pa0. hàng mới 100% (1kg/pcs)/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: C6000030 chốt bằng thép hl12vaz10-7/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt 1.8 x 12, mã 190370-11210, bằng thép, dùng để dẫn hướng lá van, đường kính d1.8 x cao 12mm,, nsx yanmar, mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt 2.3 x 11, mã 190370-71070, bằng thép, dùng để dẫn hướng lá van, đường kính d2.3 x cao 11mm,, nsx yanmar, mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt bắn trên và dưới cho cửa 2 cánh, mã: t920014, chất liệu: thép không gỉ, dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính. hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt bằng kim loại thép dùng cho máy bện chỉ- - side rod guide g-150-154/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chặn mã 4110848, bằng thép dùng cho cơ cấu chuyền chuyển động của máy đóng bó, nsx: sund birsta. hàng mới 100%/ SE/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chẻ chuyên dụng bằng thép dùng cho phanh xe máy (51-23302-58740-v), mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chia bằng thép kích thước đường kính 4mm. manufacturer: nov-1. mới 100%/ NO/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chính bằng thép phi 8- thiết bị thay thế máy bện chỉ - carrier rod phi8x128/ ES/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chữ c d12mm bằng thép dùng cho máy phun bê tông. ms:tms-24001691, code: 24001691, hàng mới 100%/ FR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt có rãnh din1475 3x33, đường kính 3mm, không ren, nsx aritco lift ab, mới 100%/ SE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt đẩy 25x7x22mm (thép) bộ phận của khuôn dậpdùng cho máy dập kim loại, ejector pin,mã số f03p.100.492,hàng mới 100%/ NL/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt đẩy khối phi 30x34mm (thép) cua may dap kim loai, pin ejector force mã số f03p.101.067,hàng mới 100%/ NL/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt định vị go dệt bằng sắt, loại không có ren, đường kính 60mm, hiệu picanol, dùng cho máy dệt, mới 100%./ BE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt hãm chống trượt bằng thép dùng cho giá đỡ nâng cuộn nguyên liệu không bị trượt trong container khi vận chuyển (gồm:1 thân chốt có ren,2 thanh kẹp;2 vòng đệm;1 đai ốc)/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt hãm khuôn (chốt an toàn) bằng thép,không ren, hàng mới 100%/ HR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt hãm trục phía dưới (bằng thép, chưa được ren, l=510mm), dùng cho máy đánh mềm da thuộc, mới 100%./ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt hình nón bằng thép không có ren, đường kính 4.5mm. hãng sx: atesci. hàng tặng bộ quốc phòng việt nam dùng để gia công ốc vít thay thế cho máy cnc. hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt khóa an toàn dùng cho máy đổ ip (bằng sắt và nhôm),mới 100%-plug connector 074577-xrc0d/ RO/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt- phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100%(eccentric key)/ CH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt sắt - phụ tùng dùng cho máy tiện - non threaded articles 174.3-861 - hàng mới 100%/ LI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt thanh truyền (kim loại, p/n:9532-5020-000, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy đồng hóa)/ TR/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt trụ bằng thép (chốt định vị) (5/16-1-1/4), không ren, phụ tùng của máy sản xuất vỏ nang con nhộng, hàng mới 100%/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt trục mở rộng bằng thép 180x410mm bằng thép. manufacturer: nov-1. mới 100%/ NO/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt, bằng thép, mã số: j11839002, dùng cho máy dệt kiếm. hàng mới 100%. fr/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chotdinhvi chốt định vị bằng thép, d=18mm, l=60mm, không có ren, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Cq554lg chốt khóa 4115y sss 3/8x3/8x45 bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: D522 73722 010 01 cụm chốt hãm mặt trên (gồm chốt hãm và bu lông hãm) bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73722 010 01/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: D522 73836 002 02 chốt trục đòn bẩy bằng thép hợp kim, đã lắp vòng đệm dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73836 002 02/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Dj66-00206b chốt gài định vị dj66-00206b (shaft-drum)/ AP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E300105 chốt định vị bằng thép dùng để lắp chốt ghế ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E300106 chốt định vị bằng thép dùng để lắp chốt ghế ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E300365 chốt chặn bằng thép phủ nhựa sử dụng cho chốt cửa sau trong ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E301075 chốt định vị bằng thép sử dụng cho chốt cửa sau ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E301126 chốt định vị bằng thép dùng để lắp chốt ghế trong ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E31326 chốt định vị, dùng để cố định đầu nối trong lúc dập, bằng sắt, hàng mới 100%/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Exp01 chốt định vị bằng thép - lk 950-050 konig expander 60 bar 5mm diameter/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Gs-51 chốt hãm bằng thép của vô lăng. hàng mới 100%. gs129-02340-a/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Ish-1154-00- chốt chất liệu bằng thép, bộ phận của khóa từ, hàng mới 100% kxđ/ AP/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Kik1710004 b42 chốt định vị kim loại (kik1710004 b42)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Kkb0412001 b42 chốt định vị kim loại (kkb0412001 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107763052940/c11 mục 5 (1500 pcs), 107858263330/c11 mục 5 (500 pcs)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Kks0712001 b42 chốt định vị kim loại (kks0712001 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107858263330/c11 mục 6/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Linh kiện khuôn ép nhựa mã e1032/8x80 (chốt định vị có đầu nhọn, không ren, đường kính 8.0mm, 01 kg = 291.67 eur) mới 100%, bằng thép. xuất xứ austria/ AT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Lklr xe ôtô tải hiệu suzuki,tayláithuận,y4lg4j22/lot.67,tt810kg(mới100%)-chốt(chất liệu bằng sắt)-pin,spnsn arm-09385-14001-000/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Lklrxeôtôsátxicób.láih.suzuki,t.l.thuận,y4lg4c22/lot106,tt940kg(mới100%)-chốt(chất liệu bằng sắt)-pin,spnsn arm-09385-14001-000/ ID/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Mã: a3-422423, miếng chặn, xuất từ dòng hàng số 13 tk 107410709450 ngày 04/8/2025/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Mcf010264 chốt dừng dùng để làm cữ chặn di chuyển của các chi tiết cơ khí, vật liệu thép,model f6420-000 009,maker hennecke-(stop pin).mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Mcp - chốt hãm không có ren của máy hoàn thành dây khóa kéo bằng thép - pin - f1000304-mcj001 - a782177/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Ms24665-153 chốt định vị bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại ms24665-153, kích thước phi 1.6x20mm/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Nd040 chốt pin bằng inox (sus), linh kiện dùng cho máy kiểm tra mắt_84000-sp36s_straight pin 3*6(typea) (mới 100%)/ MM    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Ol1632 chốt hãm inox, có lò xo, cố định khung máy - lynch pin. hàng mới 100%/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Phe gài (thép, p/n: 1139800, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy nén lạnh công nghiệp)/ SE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Phụ kiện linh kiện máy xúc đào, hiệu jcb: vòng định vị, bằng sắt, đường kính 60mm, dày 3mm, rộng 30mm, mã hàng: 983/11125, mới 100%./ SE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Phụtùngxegắnmáyhiệusuzuki,dànhchoxecódtxldưới150cc(hàngmới100%)-chốt chất liệu bằng sắt-pin-09208-06003-000/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:chốt khóa-50024071500/ BG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Pulldowel-3/8x3 chốt định vị bằng thép, không có ren - dowel/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Qc7-7913-000p chốt bằng thép/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Qc7-7915-000p chốt bằng thép/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Rc01a001-013500 chốt định vị bằng thép dùng cho máy cắt viền bản mạch, model ms-ss001, kích thước 15x1cm, không có ren. mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Rkn6401124 b42 chốt định vị kim loại (rkn6401124 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107707582840/c11 mục 5/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Sdw01 chốt sắt - part no.pin 5x4x20 (cr+6) yellow color/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Slq7911402 b42 chốt định vị kim loại (slq7911402 b42)/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Sly0112102 b42 chốt định vị kim loại (sly0112102 b42)/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Sn0ac chốt lõi a(acore) av0ac1061a09a0007/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Svo26-11-66 chốt định vị,bằng thép,dùng cho máy lắp ráp cụm camera,không có ren,mã 1014228,đường kính thân ngoài 20mm,0.015kg/chiếc,nhãn hiệu vermes,mới 100%(dh 27 tk 107854478540)/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Td4777 chốt định vị sp 4 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Td4778 chốt định vị lr 4dhtl (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Thanh chốt cố định, đường kính 5cm dài 15cm, chất liệu thép dùng trong thiết bị cơ khí,nsx: komodo, hàng mới 100%/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Trục chốt/giữ van chiết bằng thép không gỉ: kích thước: m18x100mm, mandrel, pn: 0903476353. mới 100%/ BG/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Vn082243-0020 chốt định vị bằng thép đường kính trong 6.3mm dùng cho hộp số của xe ô tô/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Vòng khóa hãm bằng thép p/n: 2383361c. hàng mới 100%. nhà sx: carnaudmetal box. phụ tùng thay thế của dây chuyền sản xuất vỏ lon/ GB/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: W03025 đai ốc kẹp bằng thép, hàng mới 100%. erp:6203500084/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Xd3-0200-122 chốt bằng thép/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Xd3-2200-122 chốt bằng thép/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Xd3-2200-162 chốt bằng thép/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Xd9-0334-000 chốt bằng thép/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Yp00015866 chốt thép- drwg.key 12x8x32 a h5 *spec*- code sap: yp00015866- nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IN/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: . chốt khuôn gtm25016aj1-2 skd61, kích thước d6.5x50 mm, đầu d10x4 mm, bằng thép, không ren, dùng để cố định linh kiện khuôn(mã sap: 7610013792). mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: [esn-l16-48.95-v13-c13.5-s28] chốt bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (phi 16mm, dài 48.95mm)/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: [sspr6-22] chốt bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (phi 6mm, dài 22mm)/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 002-3367 cyl head screw m1 sx4,2 mm gold-plated (chốt giữ không ren bằng thép dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, đường kính ngoài thân dưới 16mm, hàng mới 100%)/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 04130082p ốc vít m3*8- hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 04523010p ốc vít m3.0810- hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 0509825-000-aa vòng đệm lót hình trụ tròn, không ren, bằng thép không gì, đường kính ngoài 10mm, nhà sản xuất: mcmaster, mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 09654010n ốc vít m4*10- hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 291891m chốt/ đinh cố định vị trí, bằng sắt/ thép, đường kính ngoài thân 1mm (không có ren). dowel pin 001x040 v/ac/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 3 chốt bản lề bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (nhãn hiệu: misumi) shcdg3-12/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 361336212 chốt bằng thép không gỉ(key 3x8x39 aisi304 tipo1)mục 07-tk 107850954040/c11/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 361336215 chốt bằng thép không gỉ(key 3x8x49 aisi304 tipo1)mục 25-tk 107848192540/c11: 50 pcs; mục 08-tk 107850954040/c11: 50 pcs/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 361336216 chốt bằng thép không gỉ(key 4x10x69 aisi304 tipo1)mục 09-tk 107850954040/c11/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 39606562 chốt giữ lưỡi dao, không ren, đường kính thân ngoài lớn nhất khoảng 3mm, bằng thép, dùng cho máy lắp ráp dao cạo. p/n:m3068sp.mới 100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 39772761 chốt giữ trạm cấp tay cằm dao cạo, không có ren, đường kính thân ngoài 6.35mm, bằng thép, dùng cho máy lắp ráp dao cạo.p/n:34949mm. mới 100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 500170827 stainless steel screw, type quarter-turn fastener, non-threaded, shank with external diameter 6mm, used to secure the cover of dek machine/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 529903.001.3116 chốt pin clevis có mũ, bằng thép, ko ren, đk ngoài thân 16mm, clevis pin with head - b - 16 x 35 - iso 2341 b - a4/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 529904.001.3117 chốt pin clevis có mũ, bằng thép, ko ren, đk ngoài thân 16mm, clevis pin with head - b - 16 x 35 - iso 2341 b - a4/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 881090s202-1 vít không ren đường kính 3.1mm dài 7.3mm bằng thép dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 881090s202/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 881090s204-1 vít không ren đường kính 3.2mm dài 8mm bằng thép dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 881090s204/ SK    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 915-006-0122 cây ty cửa bằng inox không ren với kích thước 8mmodx600mml dùng cho vỏ hộp điện (1 cái=0.24kgs) - rod w/rollers ss. hàng mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 9900178 vòng bảo vệ công tắc trong dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, bằng thép không rỉ phủ bạc,chưa ren, đk ngoài của thân 3mm, kích thước 3x3.5x3.9mm. mới 100%/ DK    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: A42 tắc kê bắt bình nước dùng cho xe đạp rivet m4*9*6*12.2-efm4, mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: At-1272-160-.vn chốt dẫn hướng bằng thép, không có ren, đường kính 2.286mm - pilot pin/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Bộ phận của máy ép nhựa hoạt động bằng điện: bu lông bằng thép, đường kính 10mm, chưa ren: e1035/10*80 guide bolt with collar, for ball guiding unit (mới 100%)/ AT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Bu lông chữ u, mã y7-141852, bằng đồng, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, không có ren, nsx: eaton, mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: C051007 phe gài bằng thép không có ren, hình chữ e, dùng để giữ vòng bi, đường kính của thân không quá 16mm, 48021m05. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt cuộn bằng thép - coil roll pin; 0.19 dia x 1.75 lg - hàng mới 100% - rod01421/ US/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt điều khiển phụ tùng, không ren, của máy sản xuất khóa kéo, chất liệu bằng thép, đường kính ngoài của thân 5mm (angular pin). hàng mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt kim loại cho đầu xi lanh của động cơ máy phát điện đồng phát mwm, đường kính 8 mm, pn:01105188,brand:mwm, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt nối không ren bằng thép không gỉ, kích thước: 6x16mm/ pin iso 8752 6x16 a2, p/n: 0723814242. mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt quấn dây bằng thép của máy quấn dây 1497ym005, hàng mới 100%, xuất xứ singapore./ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt trục bằng thép, loại không có ren, đường kính ngoài của thân 3mm, hiệu: xingfang, dùng cho máy chải bông, mới 100%./ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Đệm làm mát bằng kim loại, đường kính trong 12mm, mã hàng: 80200466, bộ phận dùng cho máy bơm áp lực.hàng mới 100%.nhãn hiệu & nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Đĩa ngắt bằng kim loại, đường kính 8mm,mã hàng: 81300647,bộ phận dùng cho máy bơm áp lực.hàng mới 100%.nhãn hiệu & nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: E300267 chốt an toàn bằng thép bọc nhựa sử dụng cho chốt nhiên liệu trong ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Gá đệm đầu phun xoay 3000,bằng kim loại, đường kính 12mm dùng cho máy phun tia nước áp lực cao. mã hàng:81501026. hàng mới 100%.nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Gst-im-007 bu lông cho máy xay sinh tố, bằng thép không gỉ, loại chưa ren, kt: (2.7-lx6.4-h)(mm)- metal spring pin for blender. hàng mới 100%#pn:f82-tb2010-vn3/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Key steel chốt bản lề bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm, code: scdg3-20(công cụ dụng cụ). hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Lvp01 chốt đòn bẩy bằng thép không có ren 40175 (lever pin) đường kính 4 mm, mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: M5629 chốt dẫn hướng bằng thép x044-001a dùng cho máy gắn linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Miếng đai inox 316 - stainless steel toggle clip ss 316 f2. hàng mới 100%/ AE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: N5 bù lon gắn bộ tăng tốc dùng cho xe đạp/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Nl.26021-08905y25 đinh vít bằng thép, không ren (f=5.6mm, dày 6mm) dùng để lắp ráp bộ truyền động mmp #26021-08905/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Nút giảm sốc, bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 12mm (linh kiện của súng phun sơn) - vibration pad, p/n: 2316255, hiệu wagner, hàng mới 100% (0.055 kg/pce)/ HU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Phụ tùng cho máy in offset dùng trong công nghiệp in - chốt định vị, không ren đường kính ngoài thân 6mm - pin, p/n: 47.005.024 /. mới 100%/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pshppp000584 ống lót bằng thép, không ren, đường kính thân ngoài nhỏ hơn 16mm, dùng để đệm lót chống mài mòn, hàng mới 100%/ MX    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pshppp000704 đai ốc bằng thép, không có ren, đường kính thân ngoài nhỏ hơn 16mm, hàng mới 100%/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pshppp001526 ống lót, bằng thép không ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, dùng để đệm lót giảm ma sát giảm tiếng ồn, hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pvshppp000204 ống lót bằng thép không gỉ, không có ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, dùng để giảm ma sát giảm tiếng ồn,bôi trơn và hạn chế hao mòn, hàng mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pvxyppp000034 đai ốc tự khóa bằng hợp kim thép không ghỉ, không ren, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, hàng mới 100%/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Rlr6-70 chốt bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm rlr6-70/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Ro-a-411 bộ phận khóa trục bằng thép (dùng cho robot công nghiệp) pl006*019re-ss, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Sota-sample chốt thép đường kính 8mm, chiều dài 16.2mm dùng cho máy atm 7p180093-001-01. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Tna-022-a miếng đệm bằng thép/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Upg-6.35n cút nối upg-6.35n, chất liệu thép không gỉ, hàng mới 100%/ IE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: V11160e01 phụ tùng khuôn: chốt đẩy bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, không ren 0e01-0v1116-31col21190/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: V11170e01 phụ tùng khuôn: chốt đẩy bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, không ren 0e01-0v1117-31col21200/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: V11170e02 phụ tùng khuôn: chốt trung tâm bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, không ren 0e02-0v1117-31col21200/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Vma4700 chốt bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (phi 1.2mm, dài 84.06mm, nhãn hiệu: misumi) epn-l1.2-84.06/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Vòng chặn cho đinh tán bằng thép (đường kính<16mm). pn: dan12-6. phụ tùng máy bay có easa số d2411453760 1/1 (hs 98200000-b02). hàng mới 100%. nsx: airbus/ GB/ 0%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Vòng chặn phớt dầu trục cam (thép), part no: 113820e010,(11382-0e010), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: #yz91244#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: bạc lót bằng thép không ren-sleeve.hàng mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: . chốt bằng thép, bộ phận khuôn thép dùng để đúc sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: . chốt tạo hình bằng thép, bộ phận khuôn thép dùng để đúc sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 00-84000537 chốt bằng thép - pin, spring, 3/32 dia, 5/16 long (00-84000537)/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 0300ent0015904 bạc lót / entretoise avec meplat4616636010 (1 un = 1 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 031mm2820f01u vòng chận / armature frein usinée (1un=26.7gr)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 088mm2820f01 vòng giữ bạc đạn / bride roulement (1un=8.8gram)/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 103430 fryksas cabinet 1 chốt sắt, phi15,dài15 mạ kẽm zmk zn s3 zama, pn: 103430, ikea, hàng mới 100%/ SE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1126110 vòng chặn / cloison (1un=5.6gram)/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1179027 vòng chặn / entretoise (1un=0.42gram)/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1231016 vòng chặn / bague polaire usinee (1un=12.6gram)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1581022 vòng chặn / chemise stator (1un=12.7gram)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1581024 vòng chận / rondelle (1 un = 0.007 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1628836 vành kim loại / baladeur usine (1 un =0.014 kg)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1744022 đai kẹp / colonnette (1un=7.6gram)/ ID    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 19995001 con tán bằng thép không có ren dùng cho máy phun bê tông. ms:19995001, hàng mới 100%/ EC/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 2128050 vít xoay có bạc đạn / vis a billes (1 un = 1.5 gram)/ CH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 270174-0010 vòng đai bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 17,6 mm, dùng cho chân ga ô tô/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 306hbh30200 chốt định vị(không có ren), chất liệu inox, pn: 306hbh30200, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 3111-47 vòng đệm bằng sắt cn7 liner, đường kính 40mm, phụ tùng nắm tay cầm cần số xe ô tô/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 494649168 đầu dẫn hướng / guide (1 un = 1 gram)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 494649343 đầu chặn / guide (1 ea = 0.15 gram)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5.951995.h ring vòng chặn bằng thép, dùng để lắp cho máy cán tốc độ cao, mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 50-3000-1005 đai ốc / 10-32 unf-3a 1/4" long screw (1 un = 1 gram)/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 50-500-0076 đinh tán / rivet (1un=0.2gram)/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 50-600-0009 vòng đệm / wave washer m5 st.stl (1 un = 0.095 gram)/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 529911.001.3049 đai ốc chức năng fm eo2 - fm35l71, bằng thép không gỉ, đường kính ống ngoài 35mm,dùng cho tàu biển,mới 100%/ NO    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5366543 chốt trụ dẫn hướng định vị bằng thép, dùng để định vị và dẫn hướng chính xác giữa hai nửa khuôn, kt (27 x 32 x 245)mm, type z00/27x32x245, hiệu hasco_mới 100%_4502728173/ TR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5960c30172 vòng chặn / rondelle reglage 0,20 (1 un = 0.05 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5967010500 vòng đệm / rondelle de satellite (1un=0.1gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5mna0001241 &vòng kẹp (cổ dê)bằng inox aisi 304-clamp aisi 304 code 2043908, hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 7080202 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1005,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 70810213 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1165,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 70810321 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1035,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 70810339 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1145,mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 70810374 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1055mới 100%/ CN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 941.03.73.0062 vít / schraube-zyl,i-6kt m3x10 (1 un = 0.86 grm)/ TW    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 94301-12200 chốt (bằng thép)/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 9700-fim-140 thanh chốt khóa trượt bằng thép không gỉ, hình vuông, kích thước 8x8mm, dài 30.48cm (hàng mới 100%)/keysteel 8mm square 12" long/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 9700-fim-141 thanh chốt khóa trượt bằng thép không gỉ, hình chữ nhật, kích thước 10x8mm, dài 30.48cm (hàng mới 100%)/keysteel 10mm x 8mm rectangular 12"/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 9700-fim-142 chốt khóa trục bằng thép không gỉ, kích thước 8x55mm (hàng mới 100%)/shaft locking pin 8x55 mm (oal 65mm)/ AU    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 9aba460152p0167 vòng tiếp điểm xoắn bằng thép mạ bạc dạng vòng lò xo, đường kính ngoài x đường kính trong x chiều dày lò xo 188 x167 x 2mm,/ CH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Bao đầu lõi cáp (thép) ag0106100, không ren, đường kính ngoài 22mm, đường kính trong 3.5mm cho cáp điều khiển xe mô tô (mới 100%)/ TH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Bipd2598401 thanh chận cố định / equerre alu droite transfo 4.8 (1 cái = 6.8 gram)/ MY    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Bộ cố định hình u bằng thép không gỉ, model: a01-3-1, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C101080030 vòng chặn / entretoise stator capt08 tl4,45 (1un=0.79gr)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C101080031 vòng chặn / entretoise stator capt08 tl4,50 (1 un = 0.76 gram)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C101080032 vòng chặn / entretoise stator capt08 tl4,55 (1 un = 0.77 gram)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C101110074 vòng chặn / entretoise stator 11t (1 un=1.41g)/ SG    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C9000064 chốt khóa bằng thép mbf2110x-6-350/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Cái kẹp (thép), part no: 9046818008,(90468-18008), phụ tùng xe ô tô toyota corolla/altis, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chén chặn bi, bằng sắt-valve seat outlet 40 tc,p/n:367510, hiệu wagner. hàng mới 100% (0.007kg/pce)/ IL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chốt kim loại dùng cho máy xúc king pin. p/n: 235-27-31230. maker: komatsu. hàng mới 100%./ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chốt lõi phủ,không có ren,đk(15x69)mm,bằng thép không ghỉ, phụ tùng dùng cho khuôn ép nhựa - cap3901-ae cover core pin (dia) 15mm x (l) 69mm, mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chốt lõi, bằng thép không ghỉ, phụ tùng của khuôn ép nhựa - cap3900-ar core pin (dia) 15mm x (l) 102mm, mới 100%/ MY/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chốt trục nối bằng sắt dùng cho bơm công nghiệp - mã hàng: kbol506001700xxxxx, hàng mới 100%/ RO/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Đế chặn bi, bằng sắt (linh kiện của súng phun sơn) - ball stopper; p/n: a961.03b, hiệu wagner. hàng mới 100% (0.008kgm/pce)/ CZ/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E1000326 miếng đệm bằng thép c01605390-n0001/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E1000327 miếng đệm bằng thép c01605391-n0001/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E1000328 miếng đệm bằng thép c01605391-n0002/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E13260017 vòng đệm hãm của máy bảo quản linh kiện/s-0008082 zebe2000660 hose clamp w2 90-110/12/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E9000113 thanh chắn bằng thép c01614340-001/ CA    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Gk349800 chốt chặn _ gk349800 needless/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Key 023-23, then bằng thép, không có ren, đường kính ngoài của thân: 25mm, dùng để cố định trục hộp giảm tốc và khớp nối, hàng mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Key 023-25, then bằng thép, không có ren, đường kính ngoài của thân: 25mm, dùng để cố định trục hộp giảm tốc và khớp nối, hàng mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Key, then bằng thép, không có ren, đường kính ngoài của thân: 25mm, dùng để cố định trục hộp giảm tốc và khớp nối, hàng mới 100%/ ES/ 3.6%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Kgb2556 thanh chặn / end cheek (1un=3.6gram)/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Khs1167 cái khóa chặn / cup locking (10 un) (1un / 0.05 gr)/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Khs1310 miếng đệm / capture plate (1un=23.2gram)/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Khs1326 miếng đệm / capture plate/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Khs1413 cái khóa chặn / cup locking (1un=0.6gram)/ IN    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ksm bộ chi tiết máy nhỏ (chốt, long đền, chặn trục) dùng cho hệ thống máy bóc xếp hàng rời.hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ksm1 bộ chi tiết máy nhỏ (chốt, long đền, chặn trục) dùng cho hệ thống máy bóc xếp hàng rời.hàng mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ktc2484 đai ốc / non-locking double hex nut (1un=1.03gram)/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ktc3251 miếng chặn trên / upper interface sleeve (1 un = 0.62 gram)/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ktc3429 miếng chặn trên / upper interface sleeve (1 un = 0.62 gram)/ GB    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Linh kiện khuôn ép nhựa mã e6590/50 (chốt điều chỉnh, không ren, đường kính 50.0mm, 01 kg = 81.85 eur) mới 100%, bằng thép. xuất xứ austria/ AT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Mk010006229 miếng đệm để gắn đinh đế giày bằng kim loại/white zinc dado ragno d.15 h5 m4/ IT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Mmxxxxxxxxxxx005-pvn1934-2 phụ kiện dùng để cố định tấm trần chống cháy - miếng chêm bằng inox, marker: dampa, mã số 4/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ngũ kim (đinh ốc vít các loại) bằng thép không có ren, đk hơn 16mm 113153,(dòng 1,tk 103988968640/e31,ngày 28/04/2021).,hw-st-03-102-246-ikea (npl cấu thành của mã sp: 2813100000)/ SK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Nl05 chốt chặn bằng thép (78-8052-9239-4) 4600 series latch plug, mới 100%/ US    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Nl18 đinh chốt bằng thép bushing shldr, m4 x.50 od, 14ga;/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Oljp-0110 pát đèn bằng thép không gỉ 513*115*73mm, nguyên liệu sản xuất đèn led, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Phụ tùng thay thế thuộc diện bảo hành cho máy tạo khuôn làm bánh: chốt nối định vị, hiệu buhler, mã: 1000386466001030001, mới 100%/ AT/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Q321080053 vòng kẹp / bride s522 (1un=21.5gram)/ PL    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R03352 vòng định vị bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 140mm, tiêu chuẩn skf frb 12.5/140, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R03354 vòng định vị bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 180mm, skf frb 12.5/160, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R03357 vòng định vị bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 200mm, tiêu chuẩn skf frb 13.5/200, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R03360 vòng định vị skf frb 14/215 bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 215mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R420000220 vòng chặn / rondelle de calage 12,6x9,4x0,20 (1 un = 0.079 gram)/ FR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Sd-nvl-18 chốt kim loại-handle pin/ KR    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Se00013 miếng đệm 5346000u26 / ue04015-01/ JP    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Tấm chèn làm kín, bằng thép hợp kim (phụ tùng tuabin khí), part #: htcz530201r0001. hàng mới 100%/ CH/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Tấm lắp đặt, rev a (tấm lắp đặt/hình chữ u) bằng thép không gỉ, model: a01-3-6, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Tbt1 trục bằng thép/shaft/ PH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Td4062 tấm đệm dao 5322 270-01 (bằng thép, dùng gắn kẹp dao tiện trong máy gia công cơ khí. mới 100%)/ SE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Thanh bulong xoắn không ren 18mmod x 225mml, bằng thép không gỉ. lắp cho máy xuống bột sản xuất bông polyester - screw ts18/19 s/n:bti0309032 d/n:04803-m9 i/n:19 (2pc/1st)/ CA/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vít điều chỉnh cho cần đẩy đầu xi lanh. không có ren, pn:04062360,brand:mwm, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn139751-0160 chốt cố định nam châm từ, đường kính thân 50mm/ TH    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn158416 z441/0,8x160: chốt đẩy, có gờ, cứng dùng tạo lỗ cho sản phẩm nhựa sau khi ép z441/0,8x160:shouldered ejector pin, cylindrical head/ IT    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-740.21169 mắt cáp bằng thép, dùng cho dây cáp 16 mm, hàng mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-a085519 ma ní chữ h bằng thép dùng cho cẩu và xuồng cứu sinh swl 4,75t hàng mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-a085522 ma ní bằng thép dùng cho cẩu và xuồng cứu sinh swl 6,5 t, model a-855, hàng mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-bi1-10125 kẹp cáp 16mm bằng thép dùng cho cẩu cứu sinh, hàng mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-bi1-10216 ma ní bằng thép của cẩu cứu sinh g-4163, tải làm việc an toàn 4.75 tấn, đường kính 19mm, hiệu green pin. mới 100%/ NL/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vòng chặn bằng thép, đường kính ngoài 6cm 1621-3079-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vòng chia bằng thép loại không ren dùng để hãm các chi tiết trong hộp số, dùng cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: 1x56.137.648. mới 100%/ RU/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vòng đệm thép cho động cơ của đơn vị đồng phát mwm, đường kính 55mm., pn:01181239,brand:mwm, mới 100%/ DE    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vòng kẹp 189-3620, bằng thép, nhãn hiệu: cat, dùng cho xe tải. hàng mới 100%/ MX/ 12%    Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vt2-5199-008 miếng đệm bằng thép dùng lắp ráp bản bản điện tử/ TH    Hs code 7318
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202