Mã Hs 7318
| Xem thêm>> | Chương 73 |
Mã Hs 7318: Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 73181100: A.26-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít đầu vuông) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 7.95mm và chiều dài ốc (60.325~69.85)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181100: Đầu bắn tôn, đầu vít vuông, sản phẩm bằng sắt đã ren, xuất xứ việt nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181100: Ốc thay kim ASM(ASM CAPILLARY), chất liệu thép, dùng để thay đầu kim hàn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181100: Ốc thay kim KNS(KNS capilliary), chất liệu thép, dùng để thay đầu kim hàn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181100: Ốc thay kim, chất liệu thép, dùng để thay đầu kim hàn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181100: Ốc vít đầu vuông bằng thép, đã được ren, dài 10cm, đường kính ngoài 6mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181100: Tắc kê M10X80 (MM8539A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181100: Vít bắn tôn loại đầu vuông, dài 2.5cm, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73181100: Vít đầu tròn bằng thép, đã được ren, dài: 10cm, đường kính ngoài: 6mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181100: Vít đầu vuông bằng thép, đã được ren, dài: 10cm, đường kính ngoài: 6mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181100: Vít tạo ren 1, 6, loại đầu vuông, chất liệu mạ kẽm, đường kính:1, 6 mm, chiều dài: thường từ 5 mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181210: . TB WOOD SCREW 4.5 X 38/SP/Vít bắt gỗ bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181210: 031/Ốc vít bằng sắt, đã ren, đường kính ngoài không quá 16mm (dùng cho gỗ), dùng trong sản xuất ghế Sofa, mới 100% (DH 6 TK107787423810/E31 NGAY 10/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181210: 032/Ốc vít bằng sắt, đã ren, đường kính ngoài không quá 16mm(dùng cho gỗ), dùng trong sản xuất ghế Sofa, mới 100%(xuất từ dòng hàng1, tk107394240000)/CN/XK
- Mã Hs 73181210: 2012/Vít đầu bằng kt: 6.2mm x 13mm, bằng sắt hàng mới 100%, tái xuất từ dòng hàng số 4 theo TK 107485014450/E15, xuất BHSC theo DS đính kèm/VN/XK
- Mã Hs 73181210: 41197230R1F.26/Ỗc vít, sử dụng để lắp ráp vào bảng mạch điện tử. Hàng mới 100% (60002921)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: A.17-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~5.6)mm và chiều dài ốc (35.56~45)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: A.28-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~6.5)mm và chiều dài ốc (15.875~76.20)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: A.39-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.2~8.0)mm và chiều dài ốc (25~120)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: A.49-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.0~5.0)mm và chiều dài ốc (16~100)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: A.52-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.0~6.0)mm và chiều dài ốc (20~100)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: A.55-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~4.5)mm và chiều dài ốc (30~45)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: A.64-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (4.0~6.0)mm và chiều dài ốc (30~120)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: A.70-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (2.9~6.0)mm và chiều dài ốc (6.5~100)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: A2-A26.004/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~6.0)mm và chiều dài ốc (16~70)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: B.1-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ có đính long đền dính liền bằng thép (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 4.5mm và chiều dài ốc (20~35)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: B.2-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ có đính long đền dính liền bằng thép (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 4.5mm và chiều dài ốc (25~120)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: B.4-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ có đính long đền dính liền bằng thép (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 4.5mm và chiều dài ốc (35~160)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: B.5-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ có đính long đền dính liền bằng thép (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 4.5mm và chiều dài ốc (20~150)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Bộ vít gỗ bằng thép mạ kẽm, nhiều kích cỡ inch - Wood Screw Assortment Kit (1unk = 231pce). Item: 869458. Hiệu: Everbilt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Bu lông sắt, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (2kg/ bag)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: C.2-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ có đính long đền tách rời bằng thép và miếng đệm bằng cao su (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 4.5mm và chiều dài ốc (25~150)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: CFNP03707652-2/Chốt kim loại dùng cho thiết bị bán dẫn, mã bv: CFNP03707652, chất liệu thép, KT: phi 6*20mm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73181210: CFNP04131875-1/Vít ren con lăn cam, mã bv: CFNP04131875, chất liệu thép, KT: Phi 8x232mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181210: CHBM3.5X15MM/Ốc vít bằng thép đã được ren, dùng cho gỗ, đường kính ngoài của thân 3.5MM, quy cách: M3.5X15MM/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Đinh vít bằng sắt - Tapping Screw For Head Rail., kích thước: 4x8mm, dùng cho thanh ốp che màn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Đinh vít đen 5cm (vít bắn gỗ, bằng sắt, đã được ren), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Đinh Vít SIZE: 4.0MM, 5.0MM, 6.0MM, bằng thép, dùng cho Ván gổ, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Đinh vít sz: 4mm, 5mm, 6mm, bằng thép, hàng mới 100%, không nhãn hiệu./VN/XK
- Mã Hs 73181210: E.13-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (4.0~5.5)mm và chiều dài ốc (17~80)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: E.2-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 4.0mm và chiều dài ốc 50mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: E.9-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít dùng cho gỗ) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 5.0mm và chiều dài ốc 50mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181210: HR-M5.0D1/Đinh vít - Machine Steel Screws/VN/XK
- Mã Hs 73181210: IRON SCREWS-Vít bằng sắt, đã được ren, đường kính ngoài của thân 6-7mm, quy cách 38*6*6 mm, dùng gắn vào khung gỗ của ghế sofa, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181210: Kim khí (vít, đinh tán, ốc, bu lông v...v) dùng để lắp ráp ghế gỗ/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Ốc vít bắn gỗ, đường kính ngoài thân 4mm chiều dài 15mm, trọng lượng: 1 kg/bịch (bằng sắt si, có ren)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Ốc vít bằng sắt, đã ren, đường kính ngoài không quá 16mm(dùng cho gỗ), Trắng, QC: M6x58mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181210: SCR05/Vít bắt gỗ bằng sắt- PART NO. Wood Screw S45 5.1 x 45. Tái xuất thanh lý theo mục 3 TK 107384058240 ngày 25/07/2025/TW/XK
- Mã Hs 73181210: SCR06/Ốc xoắn bằng thép TB WOOD SCREW 3.8X16. Tái xuất thanh lý theo mục 1 TK 106680358740 ngày 28/10/2024/VN/XK
- Mã Hs 73181210: SP25909/Đinh vít bằng thép dùng cho gỗ KHK M5.0x100mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181210: SPXKOV002/Ốc vít bằng thép đã được ren, dùng cho gỗ, đường kính ngoài của thân 2.5MM, quy cách: M2.5X10MM/VN/XK
- Mã Hs 73181210: SPXKOV006/Ốc vít bằng thép đã được ren, dùng cho gỗ, đường kính ngoài của thân 2.5MM, quy cách: M2.5X25MM/VN/XK
- Mã Hs 73181210: SPXKOV055/Ốc vít bằng thép đã được ren, dùng cho gỗ, đường kính ngoài của thân 4.5MM, quy cách: M4.5X25MM/VN/XK
- Mã Hs 73181210: SPXKOV056/Ốc vít bằng thép đã được ren, dùng cho gỗ, đường kính ngoài của thân 4.5MM, quy cách: M4.5X30MM/VN/XK
- Mã Hs 73181210: SPXKOV089/Ốc vít bằng thép đã được ren, dùng cho gỗ, đường kính ngoài của thân 6.0MM, quy cách: M6.0X100MM/VN/XK
- Mã Hs 73181210: SPXKOV094/Ốc vít bằng thép đã được ren, dùng cho gỗ, đường kính ngoài của thân 6.0MM, quy cách: M6.0X150MM/VN/XK
- Mã Hs 73181210: SPXKOV097/Ốc vít bằng thép đã được ren, dùng cho gỗ, đường kính ngoài của thân 6.0MM, quy cách: M6.0X200MM/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Vít đầu chìm dùng cho gỗ PH2 3.5x16 ren CB nhiệt luyện mạ trắng Cr3+ 5um. (đường kính thân ngoài: 3.5mm), (1000 cái/hộp). Hàng mới 100%, do Việt Nam sản xuất./VN/XK
- Mã Hs 73181210: Vít đầu chìm PH2 4 gân/90 4.2x50 ren CB Lren=33 nhiệt luyện mạ 7 màu Cr6+. (đường kính thân ngoài: 4.2mm), (1000 cái/hộp). Hàng mới 100%, do Việt Nam sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Vít đầu dẹt, chất liệu thép, mạ kẽm vàng. Kích thước đường kính ngoài thân ren 8mm, chiều dài thân 140mm, dùng cho gỗ. Nsx: Drillmaco Industrial Co., Ltd, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73181210: Vít dùng cho đồ gỗ, đường kính ngoài thân 5.0mm, (M5.0X80MM/48MM)(không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá), chất liệu: bằng thép. Mã hàng: 8032975291741. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181210: Vít Gỗ Đầu Lục Giác Dinosaur (197-200 Con) M4.8x50mm đã được ren, kích thước đk thân M4.8, dài 50mm, dùng bắn gỗ. Hiệu Dinosaur, có nhãn hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: 631.87200Ốc vít bằng thép có ren, đường kính M8x20mm sử dụng trong đồ gỗ nội thất, nhãn hiệu Hasena, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Bộ ốc vít hoàn chỉnh của giường, đường kính: 55mm, 1bộ=2 cái, làm bằng sắt, có nhãn hh, không hiệu - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Bu lông cho giá đỡ, Bolt, Nozzle Holder E205650220, dùng cho tàu biển, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181290: Bu lông cho nối thanh, Rod Connecting Bolt E205250070, dùng cho tàu biển, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181290: Bu lông, Crankpin Bolt E205250060, dùng cho tàu biển, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181290: Chốt ghim (Vít) làm bằng thép J0286L-4, kích thước: (Dowel 5/16*25mm, PIN DIA 5mm*40 (SILVER), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Drywall wood screws - Vít vặn dùng cho gỗ/VN/XK
- Mã Hs 73181290: EQ20090304/Trục vít bằng thép PETGS15-312.5-SC50-M8-N8 (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) 15x15x325mm, TKN:103559625261/G12, dòng số 4, Cũ/JP/XK
- Mã Hs 73181290: EQ20090305/Trục vít bằng thép PETGS15-52.5-SC20-M8-N8 (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) 15x15x52.5mm, TKN:103559625261/G12, dòng số 5, Cũ/JP/XK
- Mã Hs 73181290: Lục giác kích thước (11*1/4*25)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Lục lăng 3mm, chất liệu bằng thép. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181290: Ốc vít bắn gỗ đã được ren làm bằng thép, nhãnhiệu Công nghiệp thép Hà Tĩnh, Các loại kích thước 3.5-5.0x16-50mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Ốc vít bằng sắt, KT: dài 20 MM, đường kính thân 4mm; ACCESSORIES SCREW 5/32*20=800 PCS, Part.no: SCREW, PO: 20251030002, dùng lắp ráp nội thất, không nhãn hiệu, mới 100%, (F.O.C)/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Ốc vít, nsx; TUNG KUANG INDUSTRIAL JOINT STOCK, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 73181290: PJBW00193AA-Bộ Ốc vít làm bằng sắt (gồm: 5vít 85mm, 8vít 65mm, 16bulon 13mm, 7vít 30mm, 45 vit 15mm, 13 vít 30mm), (2 SET=1CT) dùng để lắp đặt gường. SX mới 100%. NSX CÔNG TY TNHH QUÂN HÀ NHI/VN/XK
- Mã Hs 73181290: PJBW00194AA-Bộ Ốc vít làm bằng sắt (gồm: 5vít 85mm, 8vít 65mm, 16bulon 13mm, 7vít 30mm, 45 vit 15mm, 13 vít 30mm), (2 SET=1CT) dùng để lắp đặt gường. SX mới 100%. NSX CÔNG TY TNHH QUÂN HÀ NHI/VN/XK
- Mã Hs 73181290: PJBW00196AA-Bộ Ốc vít làm bằng sắt (gồm: 5vít 85mm, 8vít 65mm, 16bulon 13mm, 7vít 30mm, 45 vit 15mm, 13 vít 30mm), (2 SET=1CT) dùng để lắp đặt gường. SX mới 100%. NSX CÔNG TY TNHH QUÂN HÀ NHI/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Screw-Vít F 1/4*85mm(Làm bằng sắt) mua trong nước/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Tô vít 2 cạnh đóng dẹt Stanley 61-895. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181290: Túi ngũ kim 15 chi tiết(10 bulong, 4 tán đầu dù, 1 tuốc nơ vít)dùng cho lắp ráp hàng nội thất không nhãn hiệu khích thước(300x150x130mm) mua của cty sx, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 73181290: Vít -/8 x 1"P.H. Screw (9502311)/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Vít bake M4X0.7 30mm (chất liệu Sắt, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181290: Vít bằng sắt màu trắng, dùng cho gỗ, kích thước (10*5*35)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Vít đầu bằng (bằng thép) 6*5/8 không nhãn hiệu, Hàng Việt Nam SX mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Vít đầu bằng làm bằng kim loaị xi mạ kẽm màu vàng (mới 100%), QC: Đường kính M3-M6, 0 x 25- 120 mm nhãn hiệu Mehrzweckschrauben. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: Vít đầu lục giác làm bằng kim loaị xi mạ kẽm trắng, 1 bộ gồm vít và tắc kê (mới 100%), QC: Đường kính 8 x 1'' nhãn hiệu Diversitech. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181290: W1580P407207-Bộ Ốc vít làm bằng sắt (gồm: 5vít 85mm, 8vít 65mm, 16bulon 13mm, 7vít 30mm, 45 vit 15mm, 13 vít 30mm), (2 SET=1CT) dùng để lắp đặt gường. SX mới 100%. NSX CÔNG TY TNHH QUÂN HÀ NHI/VN/XK
- Mã Hs 73181290: W1580P407208-Bộ Ốc vít làm bằng sắt (gồm: 5vít 85mm, 8vít 65mm, 16bulon 13mm, 7vít 30mm, 45 vit 15mm, 13 vít 30mm), (2 SET=1CT) dùng để lắp đặt gường. SX mới 100%. NSX CÔNG TY TNHH QUÂN HÀ NHI/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 52158-0162/Đinh vòng bằng thép không hợp kim (VN)291 5/8/X5 WS. HOOK BLANK), quy cách: (Phi 12.9*202)mm, đã ren, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 52158-0170/Đinh vít đầu vòng tròn bằng thép (VN)296 5/8/X5 WS. HOOK BLANK), quy cách: (12.9*143.65)mm, đã ren, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 54158-6128/Đinh vòng bằng thép không hợp kim (VN)2166-1/4/X2-5/8 RH CLOSED EYE MS. BLANK), quy cách: (Phi 5.38*66.55)mm, đã ren, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 54158-6130/Đinh vòng bằng thép không hợp kim (VN)2166-3/8/X5-1/8 RH CLOSED EYE MS. HPCE), quy cách: (Phi 8.28 *130.5mm), đã ren, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 54158-6136/Đinh vòng bằng thép (VN)2167-3/8/X3-3/4 LH EYE MS. BLANK), quy cách: (Phi 8.28 * 73.152mm), đã ren, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 54158-6137/Đinh vòng bằng thép không hợp kim(VN)2167-3/8/X5-1/8 LH CLOSED EYE MS. BLANK), quy cách: (Phi 8.28 * 130.05mm), đã ren, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 54404-5590/Đinh vít đầu vòng tròn bằng thép không gỉ (VN)2167-1/4/X2-5/8 STS LH CLOSED EYE MS), quy cách: (Phi 5.5 * 66.55)mm, đã ren, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 54404-5592/Đinh vít đầu vòng tròn bằng thép không gỉ (VN)2167-1/4/X2-5/8 STS LH CLOSED EYE MS), quy cách: (Phi 5.5 * 66.55)mm, đã ren, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 54404-5594/Đinh móc dấu hỏi bằng thép không gỉ (VN)2168-3/8/X3-3/4 STS RH OPEN MS. BLAN), quy cách (phi 8.28 * 95.25)mm, đã ren, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: 65590/Đinh móc hình chữ Y, chất liệu bằng thép, đã được ren, kích thước:(255*245*200)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: Bộ 10 móc treo bằng thép có đầu ren vít, dùng để bắt vào gỗ/tường, hiệu Project Source, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: Bộ 8 móc treo bằng thép có đầu ren vít, dùng để bắt vào gỗ/tường, hiệu Project Source, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: Đinh móc có ren bằng thép - Screw Hook. Size: 5/16x4inch. Item: 676272267. Hiệu: HYPER TOUGH. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: Đinh móc vòng có ren bằng thép (1 bộ = 10 cái) - Screw Eyes. Size: 1-3/8inch. Item: 658627268. Hiệu: HYPER TOUGH. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: Đinh vòng GFW-247 bằng thép không gỉ, đường kính trong 16mm, đầu vít có ren đường kính ngoài 6mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181300: Móc chữ J bằng thép đầu nhọn có ren vít để vặn trực tiếp, hiệu Project Source, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: Móc chữ U bằng thép đầu nhọn có ren vít để vặn trực tiếp, hiệu Project Source, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: Móc treo bằng thép có đầu ren vít, dùng để bắt vào gỗ/tường, hiệu Project Source, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181300: Móc treo màn bằng thép, đường kính 2.5mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 73181300: SH-54158-5968 D2-11/Đinh móc có ren bằng thép, đường kính 2-11mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181300: SH-54158-6059 D2-11/Đinh móc có ren bằng thép, đường kính 2-11mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181300: SR- 54158-5939 D2-17/Đinh vòng có ren bằng thép, đường kính 2-17MM, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181300: SR- 54158-5942 D2-17/Đinh vòng có ren bằng thép, đường kính 2-17MM, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181300: SR- 54158-5956 D2-17/Đinh vòng có ren bằng thép, đường kính 2-17MM, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181300: SR- 54158-5958 D2-17/Đinh vòng có ren bằng thép, đường kính 2-17mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181300: SR- 54158-6052 D2-17/Đinh vòng có ren bằng thép, đường kính 2-17mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181300: SR-54158-5953 D2-17/Đinh vòng có ren bằng thép, đường kính 2-17MM, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181300: SR-54158-6042 D2-17/Đinh vòng có ren bằng thép, đường kính 2-17MM, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181410: . 015731-4020/SP/Vít bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181410: . 015733-2608/SP/Vít bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181410: . 015761-2610/SP/Vít bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181410: . 015761-3014/SP/Vít bằng thép M3x14/VN/XK
- Mã Hs 73181410: . 015761-3016X/SP/Vít bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181410: . B69-11388-6U/SP/Vít bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181410: . M38-14368-6U/SP/Vít bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181410: . Y1-03R08F-00/SP/Vít bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 01304213 2000-25A1/Đinh vít tự khoan bằng thép HEX SHRP-PT 4.2-18X13mm, 01304213 2000, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 020212-019271/Bộ vít tự hãm bằng thép, dùng để lắp ráp, đã ren, (1 bộ gồm 2 chiếc đường kính ngoài 5mm kèm long đen phẳng), NSX: Jinyingjia, mới 100%.TK107858699210-mục5/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 08A.00000.011R/Ốc vít;chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <= 16 mm, hàng mới 100% (dòng: 23/TK: 106695504310/E15)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 08A.00000.01UU Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 08A.00000.022X/Ốc vít tự hãm bằng thép có ren, kích thước M2x3.3L(mm), mã hàng 08A.00000.022X, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 1601-86986-001$BA Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 200063168589-25/Đinh vít tự khoan bằng thép HEX ELEMENT 5 6.3-14X168mm, 200063168589, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 200063193589-25/Đinh vít tự khoan bằng thép HEX ELEMENT 5 6.3-14X193mm, 200063193589, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 200063285589-25-514/Đinh vít tự khoan bằng thép HEX ELEMENT 5 6.3-14X285mm, 200063285589, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 20572913 4000-26A2/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW FLAT 2.9-24X13mm, 20572913 4000, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 20574219 1000-25A2/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW FLAT 4.2-18X19mm, 20574219 1000, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 2063516 2000-25A2/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW PAN 3.5-20X16mm, 2063516 2000, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 2063916 2000-25A3/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW PAN 3.9-19X16mm, 2063916 2000, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 2064238 500-25A2/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW PAN 4.2-18X38mm, 2064238 500, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 212039162-26/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN FLAT L-POINT 3.9-19X16mm, 212039162, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 212039321-25/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN FLAT L-POINT Without RIB 3.9-19X32mm, 212039321, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 214755509C100-25/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN 7504HEX W19 5.5-14X50mm, 214755509C100, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 214763259 200-25A3/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN 7504HEX W19 6.3-14X25mm, 214763259 200, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 214763509 100-25A2/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN 7504HEX W19 6.3-14X50mm, 214763509 100, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 21814819 1000-25A4/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW PAN Washer 4.8-16X19mm, 21814819 1000, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 21814880 500-25A5/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW PAN Washer 4.8-16X80mm, 21814880 500, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 21874822C250-25/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW PAN Washer 4.8-16X22mm, 21874822C250, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 36041-56A/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW PAN 4.8-16X55mm, 2064855, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 4302-0073-0001 Vít tự khoan đầu tròn rãnh chữ thập có vòng đệm gắn liền, mạ kẽm, kích thước ST3.9*14mm, bằng thép, dùng trong sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 4302-0074-0001 Vít tự khoan đầu tròn rãnh chữ thập có vòng đệm gắn liền, mạ kẽm, kích thước ST3.9*16mm, bằng thép, dùng trong sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 4302-0074-0002 Vít tự khoan đầu tròn rãnh chữ thập có vòng đệm gắn liền, mạ kẽm, kích thước ST3.9*16mm, bằng thép, dùng trong sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 4302-0074-0008 Vít tự khoan đầu tròn rãnh chữ thập có vòng đệm gắn liền, mạ kẽm, kích thước ST3.9*16mm, bằng thép, dùng trong sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 4302-0074-0009 Vít tự khoan đầu tròn rãnh chữ thập có vòng đệm gắn liền, mạ kẽm, kích thước ST3.9*16mm, bằng thép, dùng trong sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 4302-0075-0001 Vít tự khoan đầu tròn rãnh chữ thập có vòng đệm gắn liền, mạ kẽm, kích thước ST4.2*12mm, bằng thép, dùng trong sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 4302-0075-0002 Vít tự khoan đầu tròn rãnh chữ thập có vòng đệm gắn liền, mạ kẽm, kích thước ST4.2*12mm, bằng thép, dùng trong sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 4302-0076-0001 Vít tự khoan đầu tròn rãnh chữ thập có vòng đệm gắn liền, mạ kẽm, kích thước ST4.8*42mm, bằng thép, dùng trong sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 48-100079-01 Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 48-101525-01 Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 48-2368-01 Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 6002-000635/VÍT TỰ HÃM (M4)_Tái xuất từ STT 14 của TK 107899418060/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/KR/XK
- Mã Hs 73181410: 6002-001122/VÍT TỰ HÃM (M4)_Tái xuất từ STT 11 của TK 107834340720/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 6002-001515/VÍT TỰ HÃM (M4)_Tái xuất từ STT 34 của TK 107825038900/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 6003-001742/VÍT TỰ HÃM (M2 X L5)- SCREW-TAPTYPE;CH, +, B, M2, L5, ZPC(WHT), SWRC(Xuất trả theo Mục 18 -Tờ khai: 107775925940 Ngày: 06/12/2025)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 630203-000702A/Vít tự hãm dùng để lắp ráp, đã ren, bằng thép, đường kính 3mm, dùng trong sản xuất, NSX: HUA YU, mới 100%.TK107886263110-mục18/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 630203-019303/Vít tự hãm dùng để lắp ráp, bằng thép, đã ren, đường kính ngoài 3, 5 mm, dùng trong sản xuất, NSX:Jinyingjia, mới 100%.TK107590891810-mục10/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 630703-000570/Vít tự hãm dùng để lắp ráp bằng thép, đã ren, đường kính ngoài 2, 6mm, dùng trong sản xuất, NSX:HUA YU, mới 100%.TK107858934630-mục17/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 640102-019663/Vít tự hãm bằng thép, đã ren, dùng để lắp ráp, đường kính ngoài 3 mm, dùng trong sản xuất, NSX: Jinyingjia Hardware, mới 100%.TK107797777620-mục7/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 640203-019853/Vít tự hãm bằng thép, đã ren, dùng để lắp ráp, đường kính ngoài 2, 8 mm, dùng trong sản xuất, NSX:HUA YU METAL CO., LTD, mới 100%.TK107567839260-mục19/CN/XK
- Mã Hs 73181410: 86.00S28.248 Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: 9566126700 4000-25A4/Đinh vít tự khoan bằng thép DIN AW PAN 3.9-19X13mm, 9566126700 4000, đường kính ngoài của thân không quá 16mm/VN/XK
- Mã Hs 73181410: A.15-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 4.8mm và chiều dài ốc 22.225mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: A.27-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~4.2)mm và chiều dài ốc (17.463~25.40)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: A.34-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 6.5mm và chiều dài ốc (25.40~31.75)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: A.41-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (4.8~5.5)mm và chiều dài ốc (12.70~50.8)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: A.47-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~4.8)mm và chiều dài ốc (12.70~101.60)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: A.53-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ có đính long đền nhựa(vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 3.9mm và chiều dài ốc (19~25)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: A.58-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (4.3~4.8)mm và chiều dài ốc (16~38)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: A.72-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ có đính long đền nhựa (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 3.9mm và chiều dài ốc (19~25)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: A2-A26.005/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 2.9mm và chiều dài ốc 9.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: AH1254010337/Vít tự hãm bằng thép không gỉ có ren, đường kính thân ngoài 2mm, dài 4mm, ST2.04, dùng sản xuất camera.Hàng mới 100% (DH 26 TK 107851824620)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: AH12541410225000/Vít tự hãm bằng thép không gỉ có ren, đường kính thân ngoài 3mm, dài 8mm, dùng sản xuất camera.Hàng mới 100% (DH 25 TK 107858321910)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: AH12541410321000/Vít tự hãm bằng thép không gỉ có ren, đường kính thân ngoài 2mm, dài 4mm, dùng sản xuất camera.Hàng mới 100% (DH 20 TK 107851807930)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: AH12541410684000/Vít tự hãm bằng thép không gỉ có ren, đường kính thân ngoài 3mm, dài 8mm, dùng sản xuất camera.Hàng mới 100% (DH 32 TK 107851824620)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: AH12541410706000/Vít tự hãm bằng thép không gỉ có ren, đường kính thân ngoài 3mm, dài 5mm, dùng sản xuất camera.Hàng mới 100% (DH 23 TK 107851807930)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: AH12541410724000/Vít tự hãm bằng thép không gỉ có ren, đường kính thân ngoài 4mm, dài 8mm, dùng sản xuất camera.Hàng mới 100% (DH 31 TK 107858321910)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: B2WPR0822V9EV2/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M8x22mm, đường kính ngoài của thân 8mm, P/N 2238757-00-A/B2WPR0822V9EV2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: B9HUR10282QNC3/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M8+M10, đường kính ngoài của thân 10mm, P/N 2153588-00-A/B9HUR10282QNC3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: B9JPT14462QNC0/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M14x47mm, đường kính ngoài của thân 14mm, P/N 2206735-00-A/B9JPT14462QNC0. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Bu lông 8mm, số parts: 90101-GJR-N00, model: Dunk 2013, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Bu lông lục giác đầu trụ M6X20, D6, L20, SUS201. Hàng mới 100%(Z0000001-611574)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Bulong 14x60+Ecu+2Londen bằng inox 304, có ren, đường kính ngoài thân 14mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Bulong 16x60+Ecu+2Londen bằng inox 304, có ren, đường kính ngoài thân 16mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: CLS5x45/Bulong lục giác chìm M5*45, chất liệu inox, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Đầu vít pake (4C-L50mm) bằng thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: ĐINH VÍT (6002-001635)/SCREW TAPPING (6002-001635)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Đinh vít 1mm để cố định vách. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Đinh vít 3mm để cố định tiểu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Đinh vít tự khoan đầu dù 2, 5cm, dài 2, 5cm, được làm bằng thép có ren, bịch 1000 con. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Đinh vít, chất liệu đinh bằng thép không gỉ, đã ren KT(19*4.8)mm+-10%, đường kính ngoài của thân 4.8mm, sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181410: DINHVIT-1/Vít tự hãm bằng thép có ren các loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng, dòng 6 của tờ khai 107705130260/CN/XK
- Mã Hs 73181410: DL076/Khung đèn bằng thép SPCC, phi 191.2*32.6 T=0.4mm, hàng mới 100%; 202453451/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Dụng cụ cơ khí - Vít khoan đầu bằng 1.5cm ren nhuyễn, không hiệu, hàng mới 100% - VIT-1.5CM/CN/XK
- Mã Hs 73181410: E.11-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (4.2~6.5)mm và chiều dài ốc (19.05~31.75)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: E.1-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~4.8)mm và chiều dài ốc (6.35~76.2)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: E.4-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~4.2)mm và chiều dài ốc (12.70~19.05)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: E.5-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 6.0mm và chiều dài ốc 10mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: E.6-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~4.8)mm và chiều dài ốc (9.525~76.20)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: E.7-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 3.5mm và chiều dài ốc (15.875~19.05)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: E.8-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít tự hãm) (QC: có đường kính ngoài của thân phi (3.5~4.8)mm và chiều dài ốc (9.525~50.80)mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: EVT-VCL1/Vit các loại dùng để sản xuất đèn chiếu sáng-SELF-TAPPING SCREWS, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181410: FAS-63440-001 Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: FAS-63441-001 Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: FAS-63614-001 Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: FAS-63832-001 Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181410: H4225- 6.0X100/Ốc vít tự hãm bằng thép - 6.0X100(mm), có ren, đường kính ngoài của thân:4.2(mm), nhãn hiệu: BAUHAUS PROFI DEPOT/VN/XK
- Mã Hs 73181410: H4226- 6.0X120/Ốc vít tự hãm bằng thép - 6.0X120(mm), có ren, đường kính ngoài của thân:4.2(mm), nhãn hiệu: BAUHAUS PROFI DEPOT/VN/XK
- Mã Hs 73181410: H4227- 6.0X160/Ốc vít tự hãm bằng thép - 6.0X160(mm), có ren, đường kính ngoài của thân:4.2(mm), nhãn hiệu: BAUHAUS PROFI DEPOT/VN/XK
- Mã Hs 73181410: H4233- 5.0X100/Ốc vít tự hãm bằng thép - 5.0X100(mm), có ren, đường kính ngoài của thân:3.5(mm), nhãn hiệu: BAUHAUS PROFI DEPOT/VN/XK
- Mã Hs 73181410: H4242- 6.0X100/Ốc vít tự hãm bằng thép - 6.0X100(mm), có ren, đường kính ngoài của thân:4.2(mm), nhãn hiệu: BAUHAUS PROFI DEPOT/VN/XK
- Mã Hs 73181410: H4243- 6.0X120/Ốc vít tự hãm bằng thép - 6.0X120(mm), có ren, đường kính ngoài của thân:4.2(mm), nhãn hiệu: BAUHAUS PROFI DEPOT/VN/XK
- Mã Hs 73181410: HR-3.9M-3/Đinh vít - Drywall Steel Screws/VN/XK
- Mã Hs 73181410: HR-5.0M-5/Đinh vít - Tapping Steel Screws with washer/VN/XK
- Mã Hs 73181410: HR-5.5M-4/Đinh vít - S.D.S Steel Screws with washer/VN/XK
- Mã Hs 73181410: HR-5.5M-5/Đinh vít - S.D.S Steel Screws with washer/VN/XK
- Mã Hs 73181410: HR-5.5M-6/Đinh vít - S.D.S Steel Screws with washer/VN/XK
- Mã Hs 73181410: HR-8-3/4-4/Đinh vít - Particle Board Steel Screws/VN/XK
- Mã Hs 73181410: HSW01-VW/Vít bi định vị có ren, bằng thép(có phần hãm bằng nhựa) đường kính 5.9 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: J0010002292R Vít tự hãm đầu phẳng lục giác bên trong với rãnh hoa, ren rộng, đường kính ngoài của thân: 2.97mm, kích thước ST3*12mm, làm từ thép không gỉ US304, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: J0010002294R Vít tự hãm đầu phẳng lục giác bên trong với rãnh hoa, ren rộng, đường kính ngoài của thân: 3.98mm, kích thước ST4*12mm, làm từ thép không gỉ US304, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: J0010002295R Vít tự hãm đầu phẳng lục giác bên trong với rãnh hoa, ren rộng, đường kính ngoài của thân: 3.98mm, kích thước ST4*16mm, làm từ thép không gỉ US304, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: M5x35L/Bulong lục giác chìm M5*35, chất liệu inox, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: mega099/Ốc vít bằng thép M2*3 (màu đen) đường kính ngoài của thân D = 5 mm, 13G0206/ Tái xuất theo mục 34 tờ khai nhập khẩu số 107491830830/E11 ngày 03/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 73181410: MLD00884011/Vít tự hãm bằng thép có ren, đường kính 3 mm, dài 4.3 mm, dùng sản xuất hàng điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 35 của tờ khai 107483960250)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: MLD00885011/Vít tự hãm bằng thép có ren, đường kính 3 mm, dài 3.8 mm, dùng sản xuất hàng điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 3 của tờ khai 107438604821)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: MLD00886011/Vít tự hãm bằng thép có ren, đường kính 2 mm, dài 3.5 mm, dùng sản xuất hàng điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 4 của tờ khai 107438604821)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: MLD00887011/Vít tự hãm bằng thép có ren, đường kính 2 mm, dài 2.5 mm, dùng sản xuất hàng điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 10 của tờ khai 107512568440)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: MLS00188011/Vít tự hãm bằng thép có ren, đường kính 3 mm, dài 20.6 mm, dùng sản xuất hàng điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 41 của tờ khai 107483960250)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: Nở sắt Phi 12*100mmChất liệu thép/ nhựa, đường kính 6mm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73181410: Ốc vít (M4x15mm) (vít hãm bằng thép, loại có ren, đk ngoài thân 4mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Ốc vít tự hãm bằng thép- 3.0X35(mm), có ren, đường kính ngoài của thân:2.15(mm), hiệu: BAUHAUS PROFI DEPOT/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Ốc vít tự hãm làm bằng thép, Item Code 3929, nhãn hiệu Công nghiệp thép Hà Tĩnh. Kích thước: 3, 5*9, 5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Ốc vít tự khoan có ren bằng thép không gỉ (Adv Drink Rail Fasteners MB 2.125"Fasteners, Pack of 7) ITEM: ADDRHWKMB-BULK, không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa, (1 KIT = 7 PCS), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Ốc vít tự ren bằng thép không gỉ (T25 NONPAINTED SELF-TAPPING SCREW KIT (8) ITEM: TTRL-10X1.625STKT, không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa, (1 KIT = 8 PCS), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: ỐC, VÍT (M4) (6002-001218)/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Phụ kiện SB-50140TR là vít dao bằng thép, đường kính ngoài thân 2mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181410: PL03/SET-NL19/Ốc vít có ren bằng thép dùng để sx bộ sấy nóng của tlđt SCREW SCR0026 P2 3.0_SCREW M1.4 x L2 H:0.3T(ASA), hàng mới 100%/KR bán thanh lý từ mục 3của tk 107682309010/VN/XK
- Mã Hs 73181410: SET-NL19/Ốc vít có ren bằng thép dùng để sx bộ sấy nóng của tlđt SCREW SCR0026 P2 3.0_SCREW M1.4 x L2 H:0.3T(ASA), hàng mới 100%/KR bán thanh lý từ mục 3của tk 107682309010/KR/XK
- Mã Hs 73181410: SP013/Ốc vít tự khoan đầu bằng chữ thập bằng thép 1018 N.P(4.5), kt (M3xL3.8)mm, Screw Self-tapping Flat Phillips M3xL3.8 1018 N.P(4.5), mã: S31.3122004.13G01B, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: SP015/Ốc vít tự khoan, đường kính 3mm, dài 4.5mm, chất liệu thép, (Screw Self-tapping Flat Phillips M3xL4.5 1018 Z.W), mã: S31.3422005.12G01B, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: SP237/Ốc vít chất liệu thép, đã ren, vít tự hãm, đường kính ngoài của thân <= 16 mm, mã hàng 86.XA374.4R0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: SP26180/Đinh vít tự hãm bằng thép KG M6.3x19mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181410: SP26190/Đinh vít tự hãm bằng thép KHK M4.2x19mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181410: SP26201/Đinh vít tự hãm bằng thép KHK M4.2x16mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181410: SP26242/Đinh vít tự hãm bằng thép KG M10x2inch, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181410: SPXKOV150/Ốc vít tự hãm bằng thép đã được ren, đường kính thân ngoài dưới 5.6 mm, quy cách:/12-14X1/2/VN/XK
- Mã Hs 73181410: STD90000424 - Vít tự hãm giữ ống nước, đường kính dưới 16mm, đã ren, bằng sắt thép - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF7, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 73181410: STD90003053 - Vít tự hãm M4 có ren, đường kính ngoài không quá 16mm, bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (VF9), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181410: STD90003282 - Vít tự khoan (tự hãm) đầu tròn ST4.8X16, bằng thép, có ren, đường kính ngoài thân <16mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF6/8), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: STD90003333AA - Vít tự tạo ren, bằng thép, đã ren, đường kính ngoài thân 4.8 mm, dài 16mm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7)/CN/XK
- Mã Hs 73181410: STD99000050 - Vít bắt ốp mặt ắc quy (vít tự hãm), bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (VF9), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 73181410: TAP10-16X3/8/Ốc vít tự hãm bằng thép đã được ren, TAPPING SCREW, đường kính ngoài của thân 5.0 mm, quy cách:/10-16X3/8/VN/XK
- Mã Hs 73181410: TAP8-18X3/8/Ốc vít tự hãm bằng thép đã được ren, TAPPING SCREW, đường kính ngoài của thân: 4.2mm, quy cách:/8-18X3/8/VN/XK
- Mã Hs 73181410: TAP8X3/4/Ốc vít tự hãm bằng thép đã được ren, TAPPING SCREW, đường kính ngoài của thân 4.0 mm, quy cách:/8X3/4/VN/XK
- Mã Hs 73181410: TUI/SET-NL19/Ốc vít có ren bằng thép dùng để sx bộ sấy nóng của tlđt SCREW SCR0030 P2 3.0_SCREW M1.4 x L5(ASA), hàng mới 100%/KR bán thanh lý từ mục 32của tk 107690360850/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Vít tự hãm (đinh ốc Screw) bằng thép không gỉ, đã được ren, có vòng đệm cao su, SS304, đường kính ngoài 4mm, kích thước M4x13mm.Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 73181410: Vít tự hãm BTP/I3*6NBX, bằng thép, đường kính ngoài: 3mm x dài 6mm, part no 086.B1314.06R0, dùng cho hàng điện tử, xuất xứ:Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Vít tự hãm dùng cho vật liệu bằng thép, đường kính ngoài thân 4.826mm, (/10-15X1-1/2")(không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá), chất liệu: bằng thép. Mã hàng: 2147494. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Vít tự khoan hình đuôi cá đầu dù dài 3cm, đường kính thân vít: 4.2mm, vật liệu: thép, vật tư dùng trong hệ thống đèn chiếu sáng kho vật tư, (1 bịch 1000 con), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Vít tự ren (vít tự hãm) bằng thép 140019001429 SELF TAPPING SCREW EJOT PT K 2x4 WN1452 dùng cho mũ bảo hiểm, kích thước đường kính thân 2.0mm, chiều dài 4mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181410: Y2ETH1R080450Y8P4X/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M8x45mm, đường kính ngoài của thân 8mm, P/N 11521845-00-B/Y2ETH1R080450Y8P4X, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Y2LTCCS042190VVCCE/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M4.2x19mm, đường kính ngoài của thân 4.2mm, P/N 2055830-00-A/Y2LTCCS042190VVCCE, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Y2NT80EH25060VV0C9/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M2.5x6mm, đường kính ngoài của thân 2.5mm, P/N 2178268-00-A/Y2NT80EH25060VV0C9. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Y2NTC0EH40120VV0C9/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M4x12mm, đường kính ngoài của thân 4mm, P/N 2178276-00-A/Y2NTC0EH40120VV0C9. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Y2NTCCEH40140VV0C9/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M4x14mm, đường kính ngoài của thân 4mm, P/N 2178351-00-A/Y2NTCCEH40140VV0C9. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: Y2NTDCEH50250VV0C9/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M5x25mm, đường kính ngoài của thân 5mm, P/N 2178357-00-A/Y2NTDCEH50250VV0C9. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: YAGH6CR060620V0QMP/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M6x62mm, đường kính ngoài của thân 6mm, P/N 2172839-00-B/YAGH6CR060620V0QMP, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: YAGQ00R050160Y0QC2/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M5x16mm, đường kính ngoài của thân 5mm, P/N 1126077-00-C/YAGQ00R050160Y0QC2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: YAGQ0BR060160Y0QG3/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M6x16, đường kính ngoài của thân 6mm, P/N 1128091-00-B/YAGQ0BR060160Y0QG3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: YZGQ0BR060230Y0QGF/Vít tự hãm (kèm vòng đệm), bằng thép, đã ren, kích thước M6x24, đường kính ngoài của thân 6mm, P/N 1542768-00-A/YZGQ0BR060230Y0QGF, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: YZPACK010104000000/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M5x12mm, đường kính ngoài của thân 5mm, đóng gói 4 chiếc/bao, P/N 2040156-00-A/YZPACK010104000000, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181410: YZPACK010104100000/Vít tự hãm, bằng thép, đã ren, kích thước M4.8x13mm, đường kính ngoài của thân 4.8mm, đóng gói 4 chiếc/bao, P/N 2040156-10-B/YZPACK010104100000, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181490: 1510702001V/Ốc vít 4.2*16mm, có ren, bằng thép, dùng làm nguyên liệu lắp ráp, sản xuất các thiết bị gia dụng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181490: Bộ lục giác 212LH-6CN, dùng Tháo mở bu lông, đai ốc- hàng mới 100%, nhà sx:PB SWISS TOOLS/CH/XK
- Mã Hs 73181490: Đinh vít bằng thép mã J8F006086R0001, lắp đặt trong màn hình máy tính để bàn, KT: 3*6(mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181490: mega099/Ốc vít bằng kim loại 13G0209/ Tái xuất theo mục 19 tờ khai nhập khẩu số 107661140860/E11 ngày 30/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 73181490: Ốc vít tự hãm làm bằng thép, nhãn hiệu Công nghiệp thép Hà Tĩnh, các loại kích thước:4.8x35mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181490: Phụ tùng máy xay lúa HW60A: Vít điều chỉnh ru lô (Roll adjusting Screw)/VN/XK
- Mã Hs 73181490: Vật tư xây dựng kho - Vít khoan đầu dù mạ bạc, không ron, chất liệu: thép, KT: 4, 2-18x13 mm, không hiệu, hàng mới 100% - VK13MM/TW/XK
- Mã Hs 73181490: Vít + nở bê tông M6, Cấu tạo phần thân bằng nhựa và một vít đi kèm, Nở số 6 (khoảng 6mm), sử dụng rộng rãi trong xây dựng và nội thất để treo các vật dụng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181490: Vít điều chỉnh, bằng thép, mã SP 00007-014, NVL cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73181490: Vít tự hãm có ren bằng thép hợp kim, dùng để tạo ma sát hoặc khóa cố định khi siết, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181490: Vít tự khoan 2 cm; Chất liệu: inox/VN/XK
- Mã Hs 73181490: Vít tự khoan sắt mạ đầu dù 1.3cm, đường kính ngoài thân 4.2mm, đã được ren sẵn, dùng để liên kết các vật liệu mỏng như tôn, vách ngăn, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 73181490: Vít tự khoan Sông Phan, chất liệu thép cacbon (Carbon Steel C1022). KT4.2 mm, 4.8 mm, 5.5 mm và 6.3 mm(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 0174850810R/Ốc vít đầu chảo lỗ hoa thị kèm vòng đệm phẳng S-PAN HEAD SCREWS WITH FLAT WASHERS, kt: M5x15mm, bằng Sắt, dùng trong sản xuất máy cưa.Mmới 100%(TKN107788407160/E31-10/12/2025 - mục1)./CN/XK
- Mã Hs 73181510: 1S101-S0370F/Ốc vít bằng thép M5*13mm, đã ren, kích thước đường kính ngoài thân:5mm, dài 13mm, dùng trong sgđsx linh kiện điện tử, mới 100%, hàng thuộc dòng 12 TKN 107506227950/E15, SL2=0.0002KGM/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 2110-M10-01/Bu lông bằng thép, có ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, dùng trong sản xuất xe đạp, mới 100%;quy cách M10X1.5X25mm, mã 2110-M10-01.Xuất trả từ TK:106807133750/E11, dòng số 18./CN/XK
- Mã Hs 73181510: 242-04105 TP/Bu lông đã ren đường kính ngoài 6mm (đã lắp ráp thêm khung đai bulong, kẹp cố định) dùng để cố định tấm năng lượng mặt trời, mã hàng: 242-04105, linh kiện bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 32-04697/Vít đầu tròn chữ thập đuôi phẳng hình tam giác kết hợp vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm phẳng, bằng thép, có ren, PTS đ.kính 4mm, dài 10mm, dùng trong sx, k hiệu, có nhãn hàng hóa, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 560937/FBN II 16/15 K (16x118) ZP BOLT ANCHOR - Bu lông nở có đai ốc và vòng đệm bằng thép, đường kính ngoài của thân 16 mm, chiều dài 118 mm, đã ren, nhãn hiệu Fischer (1PACK=10PCE), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 560945/FBN II 8/50 (8X110) R BOLT ANCHOR-Bulông nở có đai ốc và vòng đệm bằng thép không gỉ, đk ngoài của thân 8mm, chiều dài 110mm, đã ren, hiệu Fischer(1PACK=50PCE), dùng để gá đặt chi tiết, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 570454/FAZ II Classic 10/20 K R BOLT ANCHOR-Bulông nở có đai ốc và vòng đệm bằng thép không gỉ, đk ngoài của thân 10mm, dài 85 mm, đã ren, hiệu Fischer(1PACK=50PCE), dùng để gá đặt chi tiết, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 570464/FAZ II Classic 12/10 K R BOLT ANCHOR-Bulông nở có đai ốc và vòng đệm bằng thép không gỉ, đk ngoài của thân 12mm, dài 89 mm, đã ren, hiệu Fischer(1PACK=20PCE), dùng để gá đặt chi tiết, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 570472/FAZ II Classic 12/20 K R BOLT ANCHOR-Bulông nở có đai ốc và vòng đệm bằng thép không gỉ, đk ngoài của thân 12mm, dài 99 mm, đã ren, hiệu Fischer(1PACK=20PCE), dùng để gá đặt chi tiết, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 660031017/Đinh vít bằng thép, DK: 3.5mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - ST SCREW, STEEL CH M3.5x16mm ZN-PLATED BLK PH B TORX T-10 FOR ROHS 660031013.Mới 100%.TKN:107698999440/E15/ngày 12/11/2025.D31/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 660629005/Đinh vít bằng thép, đường kính (5.38mm = CH/10-14 TH) -TAPTITE SCREW, STEEL CH/10-14 TH TORX T25 P DOUBLE THREAD\ L=0.78"PHOSPHATE BLACK. Hàng mới 100%.TKN:107566107940/E15.Dòng 32/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 661082003/Đinh vít bằng thép, ĐK: 4.18mm, dùng cho dụng cụ cầm tay-M SCREW, STEEL TH/6-32UNC-2A PH TORX T15/SLOT B\L=6.985MM SUPER-PHOSPHATE BLACK.Mới 100%.TKN:107741403600/E15/ngày 25/11/2025.D21/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 662029003/Đinh vít bằng thép, đk 6mm, dùng cho dụng cụ cầm tay-M SCREW, STEEL TH M6.0X1-6g CH HEXAGON RECESS B\L=35MM DACROMET BLACK WITH PRECOTE 80.Mới 100%.TKN:107647840750/E11/ngày 03/11/2025.D9/CN/XK
- Mã Hs 73181510: 662400001/Đinh vít bằng thép đường kính 4mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - M SCREW, STEEL CH M4.0X0.7 PH TORX T20 B \ L=7MM BLACK OXIDE W/NYLOK BLACK.Mới 100%.TKN:107518641530/E15/ngày 11/09/2025.D22/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 663223001/Đinh vít bằng thép đường kính 5mm - M SCREW, STAINLESS STEEL TH M5.0X0.8-6h PWH TORX T25 B \ L=16MM DACROMET W/NYLOK LEFT HAND BLACK PWH=10. Hàng mới 100%.TKN:107069359460/E11.Dòng 23/CN/XK
- Mã Hs 73181510: 701-121329-01A/Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước 7*7*15.4mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc dòng 1, 2 TK 107921900920/A42/TW/XK
- Mã Hs 73181510: 86.00N04.534 TP/Ốc vít chất liệu thép, đã ren, không phải vít tự hãm (đã gia công xử lý nhiệt), đường kính ngoài của thân <= 16 mm, kích thước M2.5*4.0L(mm), mã hàng 86.00N04.534, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 86.9A552.4R0 TP/Ốc vít chất liệu thép, đã ren, không phải vít tự hãm (đã gia công xử lý nhiệt), đường kính ngoài của thân <= 16 mm, kích thước M2.0*4.0L(mm), mã hàng 86.9A552.4R0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: 9009071410 -Bu lông lắp mô tơ điều khiển càng đi số bằng thép, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, phụ tùng xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng 5 của TK:107050763740/A41/03PJ (26/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181510: Bộ chi tiết lắp đặt loa;TEA2701-A/VI-K;(1 bộ gồm 24 ốc vít, 8 vòng đệm bằng thép- đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, 4 túi ni lông).mới 100%;xuất toàn bộ dòng hàng số 1 TK: 107878201760/VN/XK
- Mã Hs 73181510: Bộ đinh vít 400 SCREW PACK ASSY-10BP (A2PK-D100B-V0), chất liệu bằng thép, (10 chiếc/bộ: ISW-101-60347K:2pcs dk:6mm;ISW-101-604074:2pcs dk:6mm;ISW-101-605172:2pcs dk:6mm;ISW-704-40201E:4pcs dk:4mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181510: Bu lông 4.5x10mm, chất liệu thép, có ren đk ngoài 4.5mm, dùng lắp ráp máy móc và thiết bị cố định các bộ phận, linh kiện nhỏ bên trong máy, KT:D10xR5xC5mm, 1 bộ= 1 cái, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: Bu lông không đầu bằng thép đã ren - Threaded Pin M8x44 zn.pl, kích thước: M8x44MM, không có vòng đệm và đai ốc, không nhãn hiệu, nhà sản xuất: CÔNG TY TNHH CHẾ PHẨM NGŨ KIM LI YAO, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: Bulong thép 12.9 đầu trụ lục giác chìm DIN 912 M14-1.5x60 black oxide, đường kính ngoài của thân 14mm, (P/N: 91290A675), Hàng do công ty mua tại VN hóa đơn số: 00000113 (ngày 12/01/2026). Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 73181510: CN1400620A01 -Bu lông giữ tấm cách nhiệt gầm xe bên phải bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 5 của TK:106606344610(27/09/2024)/CN/XK
- Mã Hs 73181510: CN1400620A01-Bu lông giữ tấm cách nhiệt gầm xe bên phải bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 5 của TK:106606344610 (27/09/2024)/CN/XK
- Mã Hs 73181510: CN140141585D01 -Bulông/ vòng đệm bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, phụ tùng sửa chữa xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng 27 của TK:106917678600/A41/03PJ (04/02/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181510: CN1851012568D01 -Bu lông lắp cap su giảm chấn thanh giằng cân bằng cầu trước bằng thép, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 34 của TK:106911001960/CN/XK
- Mã Hs 73181510: CN185141590D01-Bu lông lắp càng A vào dầu cầu trước bằng thép, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, phụ tùng xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng 28 của TK:106911001040/A41/03PJ(24/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181510: CT4143/Bộ ốc vít (kèm túi đựng, 4 cái/túi), có vòng đệm, đầu chữ thập, chất liệu thép, đã ren KT M4 x 16 mm, đk ngoài 4mm, không tự hãm, dùng để cố định chân đế Ti-vi.Part No.: 1A03FD401-002-G. Mới100%./VN/XK
- Mã Hs 73181510: HMAPW00033A, Bộ linh kiện lắp ráp thiết bị điện tử (5 ốc vít bằng thép các loại, 2 nở bằng nhựa, 1 thước giấy AH85-01091A, 4 chân đế cao su BRFBN6700-398L, 1 túi GRS LDPE Film Bag 60*180*T0.06mm)/VN/XK
- Mã Hs 73181510: HS-0013-001/Ốc vít_Đầu xoay chéo_Sợi mịn_D3*6_Đuôi phẳng_Mạ niken đườngkính ngoài của thân khôg quá 16mm CN062_Vòng vuông_RO, dùg sxlk đtử/2092302000, xtrả D15 TKN 107000287700/E11 ngày 08/03/2025/CN/XK
- Mã Hs 73181510: K8423.035.0001/Ốc vít đã được ren (loại có long đền)(SPHINX SCREW M3.5x9.5) dùng để vít sắt, mã SP:K8423.035.0001, kt ốc vít:3.5x9.5mm, kt long đền:7.9x7.55, số part:JYT22936, PO:1136685794, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: Ốc vít đã được ren(loại có long đền).(SPHINX SCREW M4x13.9)dùng để vít sắt, mã sp:K8423.040.0002, KT ốc vít:4x13.9mm, KT long đền: 9.8X11.7 số part:JYT22940. PO:1136686630, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: Q1801035TF2-Bu lông bắt khớp nối trụ lái với thước lái bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 23 của TK:107052617450 (27/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181510: Q1840655F36 - Bu lông bắt nắp mặt máy bằng kim loại, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, phụ tùng sửa chữa xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng 32 của TK:107286982610/A41/03PJ (20/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181510: Ren Cấy Inox 304 DIN8140 M8x2D (Size Ren:M8 Bước Ren:1.25 mm Chiều Dài Sau Khi Lắp:16 mm Vật Liệu:Inox 304 Số Vòng Xoắn:10.6 Vòng, MECSU) đặc bằng inox đã ren đưởng kính 8mm 10g/cái (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 73181510: S0002446/Vít bằng thép kích thước 2x3mm, đã được ren, dùng cho mũ BH xe máy(SCREW_SWCH_NICKEL_WASHER BOLT EXO-R1 M2X3 (HEAD 5.0). Mới 100%.Tái xuất mục hàng số 9 của tờ khai 107869029000 E21/CN/XK
- Mã Hs 73181510: S31.3422005.12G01B TP/Ốc vít tự khoan (đã gia công xử lý nhiệt), đường kính 3mm, dài 4.5mm, chất liệu thép, (Screw Self-tapping Flat Phillips M3xL4.5 1018 Z.W), mã: S31.3422005.12G01B, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: S31.3721004.11G01B TP/Ốc vít kim khí đầu bằng chữ thập bằng thép Nylok10B21Z.B(đã gia công xử lý nhiệt)kt(M3 x L4)mm Screw Machine Flat PhillipsM3xL4Nylok10B21Z.B, ma:S31.3721004.11G01B, moi100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: SP 4022.673.48921/Bu lông lục giác chìm, dùng để lắp ráp, cố định các BP cơ khí, chất liệu thép không gỉ, phi 7.5*19.5mm, linh kiện của máy laser(TBSX chất bán dẫn)(đã gia công xung điện), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: STD20000439 - Bu lông vành 6 cạnh có chân răng, có ren, đường kính ngoài thân 14mm, bằng thép-linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF5), mới100%, xuất trả một phần dh1 tk107864546310 (05/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 73181510: Tắc kê (bu lông nở), chất liệu thép không gỉ, kích thước M14x120mm, đường kính ngoài thân 14mm, có ren, có đai ốc, dùng để neo giữ các vật nặng, kết cấu, giá đỡ vào sàn một cách chắc chắn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: Tai cẩu xoay(Super bolt)(Bulong cẩu tải xoay), Model:8-251-007-02, có ren ngoài, có đai ốc, KT(ren)M12xL18mm, bằng thép hợp kim, B/phận của cẩu để nâng hạ vật T.Lg lớn, tải trọng 700Kg, nsx YOKE, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 73181510: Vít bằng niken 4*12, KT:đường kính thân 4mm*dài 12mm, chất liệu thép được mạ một lớp niken (nickel) bên ngoài, dùng để bắt bản lề, phụ kiện tủ bếp, khung bàn ghế hoặc các chi tiết trang trí gỗ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: Vít đầu chìm, có ren, đường kính ngoài của thân 3mm, KT: M3x5, dùng để liên kết và cố định các chi tiết với nhau, tạo ra các mối nối chắc chắn và có thể tháo rời, chất liệu thép, sx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181510: Vít đầu Oval, có ren (không phải vít dùng cho gỗ, vít tự hãm), chất liệu: thép mạ kẽm, đi kèm vòng đệm, dùng để kết hợp các bộ phận, ĐK ngoài của thân 4mm, dài 6mm, PN:M6-BIA0051-1SRA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181510: W505582S443 - Bu lông bằng kim loại đường kính thân 6mm, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Ford Everest, hàng mới 100%, xuất theo dòng hàng 36 của TK:106910886610/A41/03PJ (24/01/2025)/ES/XK
- Mã Hs 73181510: WC-0013-001/Vít (thép không gỉ)Screw SNK, Flat, PH, M4x12, SUS201, N\A, Silver, W-glue, GB\T819, MNU, RoHS, đường kính 4mm, dùng sản xuất lkiện đtử/YMF113R034, xtrả D5 của TKN 107472521220/E11 ngày 25/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 73181590: 1/4-20 X 1/2/3 QUADREX IND HEX WASHER MS SERRATED W/RADIUS HARDENED BLK ZN W/3M NYLON 1/2 PATCH WASHER OD.546-.573"- Ốc vít thép có ren đường kính 1/2 inch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 1/4-20 X 1/3 QUADREX IND HEX WASHER MS SERRATED W/RADIUS HARDENED BLK ZN W/3M NYLON 1/2 PATCH WASHER OD.546-.573'' - Ốc vít thép có ren đường kính 1 inch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 1/4-20 X 3/4/3 QUADREX IND HEX WASHER MS SERRATED W/RADIUS HARDENED BLK ZN W/3M NYLON 1/2 PATCH WASHER OD.546-.573"- Ốc vít thép có ren đường kính 3/4 inch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 10 x 3 IND HEX WSHR HD TYPE 17 THREAD CUTTING SCREW 1.460-1.540 THREAD LENGTH SILVER GEOMET AND SEALANT C1022 - Đinh vít thép có ren đường kính 3 inch. Mã hàng: W-0-LS-00430. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 251CS2806650079/Dụng cụ kẹp ống 50A hình chữ U nhúng nóng, có gắn ty ren hai đầu kích thước 95x72x25mm dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 100 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 251CS2806650098/Dụng cụ kẹp ống 80A hình chữ U nhúng nóng, có gắn ty ren hai đầu kích thước 123x98x25mm dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 50 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 251CS2806650115/Dụng cụ kẹp ống 100A hinh chư U nhúng nóng, có gắn ty ren hai đầu kích thước 149x123x25 dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 50 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 251CS3806650083/Dụng cụ kẹp ống 65A hình chữ U nhúng nóng, có gắn ty ren hai đầu kích thước 110x86x25mm dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 100 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 26_CBCA-015_1/CHOKE BEAN, 24/64", 2"-1502 SPRING PISTON HYDRAULIC CHOKE, S.S/ CARBIDE(Vít chặn_Đinh vít có ren đường kính từ 38.9mm-42.7mm)làm=thép không gỉ dùng cho van dầu khí (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 26_CBCA-019_1/CHOKE BEAN, 28/64", 2"-1502 SPRING PISTON HYDRAULIC CHOKE, S.S/CARBIDE(Vít chặn_Đinh vít có ren đường kính từ 38.9mm-42.7mm) làm= thép không gỉ dùng cho van dầu khí(mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 26_CBCA-019_2/CHOKE BEAN CARBIDE 28/64", 2"-1502 SPRING PISTON HYDRAULIC CHOKE(Vít chặn_Đinh vít có ren)đường kính từ 38.9mm-42.7mm) làm bằng thép không gỉ dùng cho van dầu khí (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 26_CBCA-023_1/CHOKE BEAN, 32/64", 2"-1502 SPRING PISTON HYDRAULIC CHOKE, CHOKE, S.S/CARBIDE(Vít chặn_Đinh vít có ren đường kính từ 38.9mm-42.7mm) làm= thép không gỉ dùng cho van dầu khí(mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 26_CBCA-038_1/CHOKE BEAN, 48/64", 2"-1502 SPRING PISTON HYDRAULIC CHOKE/ CARBIDE(Vít chặn_Đinh vít có ren) đường kính từ 38.9mm-42.7mm) làm bằng thép không gỉ dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 26_CBCA-069_1/CHOKE BEAN CARBIDE 64/64", 2"-1502 SPRING PISTON HYDRAULIC CHOKE(Vít chặn_Đinh vít có ren)đường kính từ 38.9mm-42.7mm) làm bằng thép không gỉ dùng cho van dầu khí(mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 261CS3807260023/Dụng cụ kẹp ống bằng thép không gỉ W1/2X150A hình chữ U, có gắn ty ren hai đầu kích thước 205.7x175x30 dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 30 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 261CS3807260057/Dụng cụ kẹp ống bằng thép không gỉ W3/8X150A hình chữ U, có gắn ty ren hai đầu kích thước 205.7x172x30 dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 40 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: 3005/Bộ vít và vòng đệm, HDVBC02-09200MWT-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 5 của Tk:104310593920/E31, Ngày22/10/2021, INV2110-073)/CN/XK
- Mã Hs 73181590: 34 5041 20 - BỘ VÍT 78MM (2 cái vít BS xi M6 + 2 cái đai ốc MC + 4 cái long đền vít ND + 2 cái giăng vít hình nón) - Linh kiện bình xả nước bằng thép của thiết bị vệ sinh. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73181590: 5/16 X 3/4 M5 HEX SOCKET IHW 0.545 MIN W/ 18 LOCKING SERRATIONS HARDENED MS BLK ZINC W/ DOG POINT 0.205-0.2165 W/ NYLON PATCH - Ốc vít thép có ren đường kính 3/4 inch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: B9GPP20CB2QNE8/Bu lông (không kèm theo đai ốc hoặc vòng đệm), bằng thép, đã ren, kích thước M20x22mm, đường kính ngoài của thân 20mm, P/N 2156125-00-A/B9GPP20CB2QNE8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bao ngũ kim gồm:11 bulong 7.94*60mm, 2 thanh vặn lục giác 57mm, 11 vòng đệm phẳng và 11 vòng đệm khóa 7.94mm, bằng sắt đã ren, item:R79835, dùng cho sp đồ gỗ nội thất, không n/hiệu, hàng F.O.C, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: BLU-54158-6085 D5-11/Bu lông chữ U có ren bằng thép, đường kính 5-11mm, chiều dài 30-300mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181590: BLU-54158-6086 D5-11/Bu lông chữ U có ren bằng thép, đường kính 5-11mm, chiều dài 30-300mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181590: BLU-54158-6089 D5-11/Bu lông chữ U có ren bằng thép, đường kính 5-11mm, chiều dài 30-300mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bộ chi tiết gắn loa (SCREW) TEA2718-A/VI, 1 bộ gồm: 1 loại vít đầu (kt phi 10.3xphi 5.2x15.1mmx4pcs) và 1 loại vít (kt phi 10.3x phi 5.1 x 13.1mm x4pcs), chất liệu bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bộ phụ kiện lắp đặt HWM (60 gói tem xanh) gồm 43 đinh vít bằng thép có ren(đường kính thân 4.2mm, dài 19.5-76.2mm), 1 đầu vít T20 kèm 2 khối đỡ nhựa, 4 miếng gá có gắn 4 miếng nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bộ vít bằng sắt và pát nhựa, 1set=30pce, chi tiết:(Vít M3.5*14mm (12cái), M4*12mm (2cái), M4.5x19mm (10cái), M3.5*16mm (2cái);Pát nhựa 4 cái), Item: 445HDW-POR, k nhãn hiệu, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bolt/ Nuts - Ty ren suốt bằng thép (1 bộ gồm 1 ty ren suốt và 2 đai ốc), dùng để kết nối các bộ phận của đệm chống va tàu, đường kính 24mm, dài 330mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bu lông đầu đẩy khuôn, có ren M18 x 2.5 (Mold pusher head bolt), dùng để siết tay đẩy khuôn máy đánh dầu, kích thước: đường kính ngoài: phi 25 x 120mm, chất liệu bằng thép SKD11, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bu lông kt M20x220, chất liệu thép, dùng để liên kết, lắp ghép các kết cấu cơ khí, kết cấu thép, máy móc công nghiệp, đ/kính ngoài thân 20mm.. NSX Ningbo Tailer Fasteners Co., Ltd., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181590: Bu lông neo móng M20x600mm (ren 100mm bẻ L 100mm thân còn 500mm thép đen C45 cấp bền 5.6 bộ bao gồm:(1 bulong, 2 ecu, 1 lòng đền)bu lông làm bằng thép đã được ren, đường kính 20mm 1.6 kg/bộ.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bulong 6*80mm xi + tán chuồn xi - 9000015462-HEX CAP SCREW M6X80MM + WING NUT (Bằng thép không gỉ, có ren, Dùng để cố định chi tiết máy, CCDC phục vụ trong sản xuất), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bulong Neo 48BL56-2700 (D355.6x12) (1 vị trí), làm bằng thép, đường kính ngoài của thân >16mm, có đai ốc và vòng đệm, dùng để cố định các kết cấu, máy móc vào nền móng bê tông, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Bulong neo Anchor Bolt I F1554 Grade 36 HDG M25x1080, (đã ren 2 đầu, gồm 2 long đền, 2 đai ốc), ĐK 25mm, dài 1080mm, dùng để neo bồn nước công nghiệp, dự án G2464, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Cán chốt khóa bi tùy chỉnh H-70034-SLSP-SHANK, CUSTOM BALL LOCK PIN SHANK H-70034-SLSP-SHANK, Kích thước: PHI 9.65 X 66.22mm, Chất liệu: Inox SUS630, dùng trong lắp ráp linh kiện, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Chân đế tăng chỉnh (dạng đinh vít) bằng thép có ren, đế bọc cao su, dùng cho máy giặt, tác dụng chống rung, giảm ồn cho máy, KT: phi 36.1mm, cao 51mm, NSX: SAMKANG VINA, không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Chốt đo cho động cơ tàu thủy, KT: 50 x 22x 22mm, nhằm sớm phát hiện các vấn đề về ổ trục bằng sắt (gồm bu lông và đai ốc), hàng mới 100%/MEASURING PIN FOR MAIN ENGINE/VN/XK
- Mã Hs 73181590: CS1807350022/Dụng cụ kẹp ống bằng thép không gỉ W3/8x20A hình chữ U, có gắn ty ren hai đầu kích thước 67x41x25mm dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 200 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: CS1807350037/Dụng cụ kẹp ống bằng thép không gỉ W3/8x25A hình chữ U, có gắn ty ren hai đầu kích thước 73.5x48x25 dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 200 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: CS1807350056/Dụng cụ kẹp ống bằng thép không gỉ W3/8x40A hình chữ U, có gắn ty ren hai đầu kích thước 87x59x25mm dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 150 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: CS1807350075/Dụng cụ kẹp ống bằng thép không gỉ W3/8x50A hình chữ U, có gắn ty ren hai đầu kích thước 95x72x25mm dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 100 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: CS1807350080/Dụng cụ kẹp ống bằng thép không gỉ W3/8x65A hình chữ U, có gắn ty ren hai đầu kích thước 110x86x25mm dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 100 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: CS1807350094/Dụng cụ kẹp ống bằng thép không gỉ W3/8x80A hình chữ U, có gắn ty ren hai đầu kích thước 123x98x25mm dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 50 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: CS3807310023/Linh kiện dụng cụ kẹp ống W1/2X150A hình chữ U, có gắn ty ren hai đầu kích thước 205.7x185.4x32 dùng cố định đường ống trong ngành xây dựng (1 thùng= 40 cái)/VN/XK
- Mã Hs 73181590: HS-A1740KB30S-V/Ốc vít bằng thép, HS-A1740KB30S-V, linh kiện sản xuất camera, mới 100% (Trả lại 1 phần dòng hàng: 2 của Tk:105195463330/E31, Ngày29/12/2022, INV2212-079)/CN/XK
- Mã Hs 73181590: STD32000002AA - Bu lông lục giác có mặt bích M14x1.5x130, bằng thép, đã ren, đường kính ngoài thân 28.5mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181590: STD32000003AA - Bu lông lục giác có mặt bích M14x1.5x110, bằng thép, đã ren, đường kính ngoài thân 28mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181590: Trục chốt khóa bi tùy chỉnh H-70034-SLSP-SPINDLE, CUSTOM BALL LOCK PIN SPINDLE H-70034-SLSP-SPINDLE, Kích thước: PHI 2.54 X 73.15mm, Chất liệu: Inox SUS630, dùng trong lắp ráp linh kiện, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181590: Vít điều chỉnh đỡ phôi VSJ-150, là sản phẩm đã được ren, chất liệu bằng thép carbon, đường kính ngoài của thân 50mm, dùng để điều chỉnh độ cao cho gá, chi tiết máy móc, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 73181590: Vít tự khoan đầu lục giác M5x25 đầu lục giác 6 cạnh, đuôi vít hình đuôi cá, phần thân tiện ren được dùng trong các ứng dụng cơ khí, xây dựng và gia công lắp đặt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181610: 20082615-001/Đai ốc (đã tiện, phay bằng máy CNC), linh kiện của bộ điều chỉnh điện áp (thiết bị sản xuất chất bán dẫn), kích thước phi 12.07*2.03mm, chất liệu thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181610: 204693004/Linh kiện dùng cho máy đa năng: Đai ốc bằng thép, dạng mặt bích, đường kính trong 14mm, không nhãn hiệu - METAL, FLANGE NUT STEEL WITH PACKING. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181610: 41107A003R/Đai ốc khóa nylon - NYLON LOCK NUT, kích thước: L8*W8*H5mm, bằng Sắt, dùng trong sản xuất máy cưa.Mới 100%(TKN107788407160/E31-10/12/2025 - mục 36)./CN/XK
- Mã Hs 73181610: 41107A004R/Đai ốc khóa nylon (nhuộm đen) -NYLON LOCK NUT, kích thước:M10-L17*W17*H10mm*D17mm, bằng sắt, dùng trong sản xuất máy cưa, Mới 100%(TKN107760699800/E31-12/2/2025-mục46)./CN/XK
- Mã Hs 73181610: 450-00003/Đai ốc M5, dùng cho bu lông có đường kính thân ngoài 5mm, đã được ren, chất liệu thép cấp 8 mạ kẽm, tiêu chuẩn DIN 934. Hàng mới 100%, thuộc dòng 19 TK:107540735521/CN/XK
- Mã Hs 73181610: 65-0-000364/Đai ốc M3, đường kính 3mm, chất liệu bằng thép mạ kẽm đen, có ren, dùng trong lắp ráp thiết bị âm thanh, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107597607130, mục 14)/CN/XK
- Mã Hs 73181610: 676031001/Đai ốc bằng thép, đường kính 10mm - SPECIAL SHAPE NUT, STEEL M8.0X1.25-6H \ L=19.35MM ZN-PLATED W/BLACK/SOCKET JOINT CONNECTOR BARREL NUTS. Hàng mới 100%.TKN:107704966830/E15.Dòng 3/VN/XK
- Mã Hs 73181610: 702-100158-01A: Đai ốc bằng thép SAE1215, dùng cho bu lông, có ren, kích thước 4mm, đường kính ngoài 6.3mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181610: 702-100161-01A: Đai ốc bằng thép SAE1215, dùng cho bu lông, có ren, kích thước 11mm, đường kính ngoài 7mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181610: 702-100206-01A: Đai ốc, dùng cho bu lông, có ren, chất liệu thép cacbon, kích thước H=8mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181610: 704-100073-01A/Đai ốc, có ren, chất liệu thép 1215MS, kích thước L= 3.5mm, đường kính ngoài 5.0mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc D20 tk 107864811830/A42/CN/XK
- Mã Hs 73181610: A-F3F14061100A0/Đai ốc bằng thép có ren (bên ngoài có bọc nhựa) dùng cho bu lông đường kính thân 10mm - Knob Nut - 3F14061100A0, linh kiện để lắp ráp cho giường y tế, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181610: AV-072/Đai ốc bằng thép đã ren, cho bu lông có đường kính ngoài thân không quá 16mm (dùng để sản xuất thiết bị điện tử gia dụng) (NUT, DAB), mới 100%(mục 33 tk 107131251840)/CNE1A009/CN/XK
- Mã Hs 73181610: CHS30018675 - Đai ốc, bằng thép, đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài thân dưới 16mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF8, hàng mới 100%/TR/XK
- Mã Hs 73181610: CN320101598D01 - Đai ốc bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, phụ tùng sửa chữa xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 30 của TK:106911001960/A41/03PJ (24/01/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181610: CN3201415D02 -Đai ốc lắp vô lăng bằng thép, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, phụ tùng sửa chữa xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 31 của TK:105696612710/A41/03PJ (05/09/2023)/CN/XK
- Mã Hs 73181610: CN3201415P01-Êcu giữ vô lăng bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, phụ tùng sửa chữa xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 7 của TK:107286978300/A41/03PJ (20/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181610: CN3202215AD01 - Đai ốc giữ bán trục trước hai bên bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng 38 của TK:107359766250/A41/03PJ (16/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181610: CN33012D01 - Đai ốc bắt thước lái hai bên bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, phụ tùng xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng 19 của TK:107052619110/A41/03PJ (27/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181610: Đai ốc cánh tích hợp tấm xoay, đã ren, dùng cho bu lông có đường kính thân 15mm, bằng thép mạ kẽm -WINGNUT PIVOT PLATE DW15, G., hàng đqsd (tái xuất 1 phần DH1, TK 107374871701)/KR/XK
- Mã Hs 73181610: Đai ốc đàn hồi bằng thép không gỉ, model: FB-8-TPM8-40, KT:8*8*40mm, có ren trong, KT đường kính lỗ: 8mm, dùng để cố định hoặc kẹp chặt chi tiết trong cụm cơ khí, Code/J015389697. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 73181610: Đai ốc, PN: EZ268535905, kích thước: D11*d7.5mm, chất liệu: sắt thép, dùng cho máy dán linh kiện tự động, cố định vật thể, dựa vào sự ma sát giữa các vòng ren để kẹp cố định vật thể với nhau./CN/XK
- Mã Hs 73181610: Đai ốc, mã SP:96217-A2000, bằng thép đã được ren cho bu lông có đường kính ngoài của thân dưới 16mm, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107614472710D25/KR/XK
- Mã Hs 73181610: Ecu xẻ rãnh M16 (đai ốc), bằng thép không gỉ, đường kính ngoài thân 13mm, dài 16mm linh kiện lắp đặt, sữa chữa cho hệ thống kéo chuối trong dự án nông nghiệp, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181610: NLSX bộ dây điện ô tô: Đai ốc (chất liệu bằng thép) dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16mm(CNT04-089) xuất trả từ dòng 5 TK 105350429110/A12 ngày 24/03/2023, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73181610: NSCNT00013A Đai ốc bằng thép (Kích thước M4.0*8.0*6.0, đã ren, đường kính ngoài của thân 6mm, đường kính ren trong 4mm, loại dùng để liên kết với bulong Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181610: Ốc bắt khuôn L47 x 25 x 17MM (đai ốc bằng sắt đã ren trong 12mm, dùng cho bu lông có đường kính ngoài thân 12mm, dùng cho máy sx giày 0.04kg/cái) (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181610: Ốc khoan của máy Outsol SCREW/Thép SDK-11, M12X17.5MMXH46MM, đai ốc làm bằng thép không hợp kim loại dùng cho bu lông có đường kính ngoài 12mm, giúp cố định khuôn trên máy ép 200g/cái/VN/XK
- Mã Hs 73181610: Ốc tan huyết khối 76 độ, đai ốc cho bulong đường kính ngoài 16mm, sử dụng bảo vệ giàn nước nóng khi nhiệt độ lên 76 độ, linh kiện dùng cho máy lạnh, thương hiệu SHINI, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181610: PL27/Đai ốc các loại, bằng thép, cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện ô tô, mới 100%. XT 1p dòng8 TKN106855110720/KR/XK
- Mã Hs 73181610: Q32006F36 - Đai ốc bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, phụ tùng sửa chữa xe ô tô Ford Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 24 của TK:107052617450/A41/03PJ (27/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181610: Q33012T13F61P15-Ê cu giữ càng chữ A vào moay ơ, đường kính ngoài thân 12mm, phụ tùng bảo hành sửa chữa xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 39 của TK:107037995300/A41/03PJ (22/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73181610: Q33912T13F61 - Êcu bắt thanh nối thanh giằng vào giảm xóc trước bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, xe ô tô Territory, mới 100%, xuất theo dòng hàng 17 của TK:107483032050/CN/XK
- Mã Hs 73181610: RN10-2/Đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16mm, đã được ren, loại RN10, khối lượng: 0.00982kg/1cái, xuất xứ: Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181610: RN5-2/Đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16mm, đã được ren, loại RN5, khối lượng: 0.0033kg/1cái, xuất xứ: Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181610: RN8-2/Đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16mm, đã được ren, loại RN8, khối lượng: 0.0065kg/1cái, xuất xứ: Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181610: S0037546/Đai ốc chất liệu bằng thép dùng để cố định cằm mũ bảo hiểm, đã được ren(METAL_EXO-RACE AIR_SWCH_NATURAL_LOCKER PIN). Mới 100%.Tái xuất mục hàng số 31 của tờ khai 107849161600 E21/KR/XK
- Mã Hs 73181610: STD20000120 - Đai ốc hàn, cho bulông có đường kính ngoài của thân dưới 16mm, có ren, bằng thép, linh kiện lắp ráp dùng chung cho xe ô tô điện 5 chỗVF5, VF6, VF7, VF8, VFe34, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181610: STD90000289 - Đaiốctấmkimloạikiểu kẹpchữCtự hãm, bằng thép, đườngkínhngoàithânkhôngquá 16mm, đã ren, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF7, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 73181610: STD90007365AA - Đai ốc lục giác, bằng thép, đã ren, chobulông cóđường kínhngoàicủa thânkhông quá 16 mm, linhkiệnlắprápdùngchoxeôtôđiện5chỗVF8, xeôtôđiện 7chỗ(VF9)vàxeôtôđiện5chỗ(VFe34), hàngmới100%/CN/XK
- Mã Hs 73181610: STD99000036-Đai ốc giá đỡ cục modul sàn xe phía trước bên phải, bằng thép, đường kính ngoài thân dưới16mm, đã ren, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMO GREEN), hàng mới 100%/BE/XK
- Mã Hs 73181610: STD99000075 - Đai ốc bắt Spoiler vào cửa lật, bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, đã ren, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF7, hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 73181610: T0095/Đai ốc, chất liệu thép, dùng cho bu lông đường kính ngoài của thân không quá 16mm, có ren. Mới 100%, nhập khẩu từ tờ khai số 107905069530, dòng hàng số 34/CN/XK
- Mã Hs 73181610: Tán dù bằng sắt, có ren (đai ốc dùng cho bu lông có đường kính thân ngoài 6mm) (G7) 1/4-20 END JNT CON 13 BLK, thuộc bộ phụ kiện: R10521318 (Số lượng 2 thực tế là: 0.20352 kgm)/VN/XK
- Mã Hs 73181610: Tán Inox 304 (đai ốc) DIN934 M10, Không model, không thương hiệu, đã ren, dùng cho bu lông ĐK ngoài thân 10mm để siết chặt và cố định mối ghép bulông trong thiết bị/máy móc.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181610: V0004235/13NL-5NN0R21/Đai ốc bằng thép đã được ren cho bu lông có đường kính thân <= 16mm/MZ(QS) MB STDF THD SMT/external diamet 3.2mm. Hàng mới 100%. Xuất từ 107085285860 dòng 35/CN/XK
- Mã Hs 73181610: VNPF9Z068M10000001/Đai ốc ren trong và ngoài thép M10x1.5x28.5mm (đã gia công và phủ lớp chống dính Teflon), đường kính ren 10 mm, mới 100%đơn giá gia công 2215.805 đ/VN/XK
- Mã Hs 73181610: VNPIXZ068M22000001/Đai ốc ren trong và ngoài thép M12x1.75x30.5mm (đã gia công và phủ lớp phủ bôi trơn), đường kính ren 12 mm, mới 100%đơn giá gia công 966.637 đ/VN/XK
- Mã Hs 73181610: W1054SquareCr3-8(R10.0).22/Đai ốc vuông 10x5x4 Square Cr3-8 bằng thép, đã được mạ, chiều rộng 2 bên 10mm, chiều cao 5mm, đường kính lỗ 4mm, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân 4mm/VN/XK
- Mã Hs 73181610: W15758HEX.(15.0).22/Đai ốc hàn 15x7.5x8 HEX., bằng thép, chiều rộng 2 bên 15mm, chiều cao 7.5mm, đường kính lỗ 8mm, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân 8mm./VN/XK
- Mã Hs 73181690: 000118/Đai ốc, làm từ thép mạ nhúng nóng, đường kính thân ngoài 21.9mm, hàng mới 100%, dòng hàng 9 TKN 106353987460/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 005000060/Đai ốc/DE/XK
- Mã Hs 73181690: 015/HT-KTGC/2025-MMTB-075/ỐC VÍT/JP/XK
- Mã Hs 73181690: 0307J92012: Đai ốc bằng thép, đường kính trong 22mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 0382007393: Đai ốc khóa M30x1.5 (Phụ tùng của linh kiện xe nâng), bằng thép không gỉ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 04TL-PN00-NVL Đai ốc bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 04TL-PN00-VN-TP/Đai ốc đã ren dùng hãm lò xo, bằng thép đã xử lý bề mặt, kích thước phi 32*6mm, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 05TL-PN00-NVL Đai ốc bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 05TL-PN01/Đai ốc, bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 06TL-PN00ST-50-NVL Đai ốc bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 09TADPNH001-52-VN-TP/Đai ốc đã ren dùng hãm lò xo đã xử lý bề mặt, kích thước phi 158*29, dùng cho máy gia công cơ khí/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 1015835630442/Đai ốc nối, bằng thép, đã được ren, dùng cho thanh ren có đường kính ngoài của thân 30mm, Model 109000, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 135143-P1/Đai ốc (đã tiện, phay bằng máy CNC), siết chặt các khớp nối, đầu nối của bộ điều chỉnh điện áp(t.bị sản xuất chất bán dẫn), kt phi 12.95*11.18mm, chất liệu thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 137646-P1/Ốc vít (đã tiện, phay bằng máy CNC), chất liệu thép không gỉ, kt:5.74*8.56mm, công dụng kết nối và cố định, , linh kiện của bộ điều chỉnh điện áp (thiết bị sản xuất chất bán dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 1909-ALW122/Đai ốc(Hàng mới 100%), Tk nhập:103981343760/E11(Stt<10>)(Hàng chưa qua gia công, chế biến)/TW/XK
- Mã Hs 73181690: 1IL9AEK-0031-CK25/Đai ốc giữ kính/ Mirror Support Screw Thin-Type S/ 1IL9AEK-0031-01 (Bộ phận của máy đo độ cứng). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 1WD-E4681-00-A: Ốc cảm biến bằng thép dùng cho cổ ống xả xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 26_ADSN-002_01/ADJUSTING NUT, 2"PLUG VALVE Non-Nace(ốc điều chỉnh_Đai ốc có ren đường kính ngoài thân 50.8mm) làm bằng thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 26_ADSN-003_01/ADJUSTING NUT, 3'' PLUG VALVE, NON-NACE, 15, 000 MAX PSI(ốc điều chỉnh_Đai ốc có ren đường kính ngoài thân 76.2mm) làm bằng thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 26_ADSN-003_02/ADJUSTING NUT, 3'' PLUG VALVE, NON-NACE, 15, 000 MAX PSI (Ốc điều chỉnh_Đai ốc có ren) đường kính ngoài thân 76.2mm làm bằng thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 26_ADSN-005/Adjusting nut 2"1502 Flapper Check Valve Nitrided(ốc điều chỉnh_Đai ốc có ren đường kính ngoài thân 50.8mm) làm bằng thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 3'' 1502 EXTRA HEAVY WINGNUT 15000 CWP (Ốc ba quai-Đai ốc có ren đường kính 76.2mm) làm bằng thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 40-206/Đai ốc bằng thép không gỉ 40-206, dùng cho máy trộn/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 425003860-GP3/Vòng đệm bằng thép không gỉ, dùng cho thiế tbị làm mát, kích thước: D54.5*25-G11/4mm, mới 100%, 425003860-GP3/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 44998761R2F.26/Đai ốc dùng để lắp ráp bản mạch điện tử. Hàng mới 100% (60002932)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 4800036/Đai ốc hình lục giác hạt-ISO 4035- M8-04-A3J (bằng kim loại, dùng để cố định tụ điện, Hàng mới 100%)/CZ/XK
- Mã Hs 73181690: 4800105/Đai ốc hình lục giác hạt DIN 439- M12-04 (bằng kim loại, dùng để cố định tụ điện, Hàng mới 100%)/MY/XK
- Mã Hs 73181690: 4803926/Đai ốc hình lục giác hạt EN-ISO 4032 M8 6H (bằng kim loại, dùng để cố định tụ điện, Hàng mới 100%)/CZ/XK
- Mã Hs 73181690: 5067V/Đai ốc điều chỉnh van (Thành phẩm)(Nut Indicator Valve), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 6010200-20-778 Tán lục giác loại 1 bằng inox 20/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 613556001/Đai ốc bằng thép, dạng mặt bích, đường kính 27mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - METAL, CLAMPING FLANGE STEEL \010772003. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 631582005-012026/Đai ốc bằng thép, ĐK:22mm(5/8"-11), nhãn hiệu Milwaukee, dùng cho dụng cụ cầm tay-NUT 5/8"-11 UNC WITH DISASSEMBLY BORE\UPDATE LOGO BASE ON 631582002\FOR 018328.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 661434001/Đai ốc bằng thép, đường kính 22.22mm (7/8"-14UNF-2B), dùng cho dụng cụ cầm tay - HEXAGON NUT, STEEL TH 7/8"-14UNF-2B \ L=0.25"OXIDE BLACK 018051001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 672568009/Đai ốc bằng thép, đường kính 22.2mm, dùng cho máy mài - 5/8"FLANGE NUT, STEEL \ 038124 OPP GRINDER. Hàng mới 100%.TKN:107714790300/E11/ngày 19/11/2025.D3/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 674746002/Đai ốc bằng thép, đường kính 19mm - CAP NUT, STEEL M14.0X1.5-6H \ L=18MM ZN-PLATED SILVER OPEN END. Hàng mới 100%.TKN:107667722260/E15.Dòng 18/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 678297004/Đai ốc bằng thép, đường kính 17mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - HEXAGON NUT, STEEL CH M10.0X1.5-6H \ L=10MM ZN-NI PLATED BLACK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 686857001/Đai ốc bằng thép, đường kính 24mm - TURNBUCKLE, STEEL DIA 24MM \ 030430. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 704-000904-01A/Đai ốc, có ren, chất liệu thép 1215MS, kích thước L= 2.75mm, đường kính ngoài thân 7.1mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc D17, 18, 19 tk 107864811830/A42/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 704-100073-01A/Đai ốc, có ren, chất liệu thép 1215MS, kích thước L= 3.5mm, đường kính ngoài 5.0mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc dòng 1 TK 107937769330/A42/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 704-200085-01A/Đai ốc, có ren, chất liệu thép 1215MS, kích thước L= 2.75mm, đường kính ngoài thân 6.5mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc D12 tk 107864811830/A42/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 718008102A/Đai ốc chắn dầu bằng thép, đường kính thân D= 17mm- REDUCTION FILL M-F 3/4 - 3/8 2530- Code SAP: 718008102A, không nhãn hiệu (Hàng mới 100%)/IT/XK
- Mã Hs 73181690: 763664-8 - Đai ốc kẹp, chất liệu thép hợp kim, đường kính 6mm, dùng để kẹp mũi mài cho các dòng máy mài khuôn, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181690: 776002231/Đai ốc bằng thép, đường kính ngoài trên 16 mm (Nguyên liệu sản xuất công tắc)_NUT DRESS-1/4-40-ALLUM-BLK H*. Mới 100%. Tái xuất mục 13 TK 104962120910/E31/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 895101201/Đai ốc bằng thép, đường kính ngoài trên 16 mm (Nguyên liệu sản xuất công tắc)_NUT DRESS-15/32-NI PL H*. Mới 100%. Tái xuất mục 10 TK 105664964200/E31/CN/XK
- Mã Hs 73181690: 90302-SA4-010 SPRING NUT 4MM Đai Ốc Hàm 4mm, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 94050-12000-L1 FLANGE NUT 12MM Đai Ốc 12mm, Linh kiện công ty mua trong nước xuất khẩu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: 99-T3-7013-13K/Đai ốc nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), dùng cố định, liên kết các chi tiết trong thiết bị hàng không, chất liệu thép không gỉ, phi 29.39mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: A220000027-1/ Đai ốc hãm bằng thép không rỉ SUS304, loại có ren, đường kính ngoài 16.1mm chiều dài 5.13mm, đã được xử lý bề mặt, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: AAFT41A0-01-26/Đai ốc chịu lực M70 (AAFT41A0), kích thước: phi 92 x 12 (mm), bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AALBB166300-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, STAND OFF M3 L10.0, 2A00-269700, AALBB166300/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AC7214 - Bộ 13 ốc vặn đầu khía (1 bộ 13 cái) (bằng thép) (37x21x21)mm, nhãn hiệu LOVESAC, mới 100%, mua của Doanh Nghiệp Tư Nhân Tâm Hiệp Phát/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AC8309 - Bộ 13 ốc vặn đầu khía (1 bộ 13 cái) (bằng thép) (37x21x21)mm, nhãn hiệu LOVESAC, mới 100%, mua của Doanh Nghiệp Tư Nhân Tâm Hiệp Phát/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AC8738 - Bộ 13 ốc vặn đầu khía (1 bộ 13 cái) (bằng thép) (37x21x21)mm, nhãn hiệu LOVESAC, mới 100%, mua của Doanh Nghiệp Tư Nhân Tâm Hiệp Phát/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ADJUSTING NUT, 3'' PLUG VALVE, NON-NACE, 15, 000 MAX PSI(Ốc điều chỉnh_Đai ốc có ren đường kính ngoài thân 76.2mm) làm bằng thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AEOBA002150-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, PEM NUT BLIND, AEOBA002150/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AEPBA114400-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, M3_STAND OFF (phi 6. L11.5), AEPBA114400/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AEPBA114600-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, M3_STAND OFF (phi 6. L6.5), AEPBA114600/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AEPBA114700-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, M5 STAND OFF (phi 9.9. L11.5), AEPBA114700/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AEPBA119200-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, M3_STAND OFF (phi 6. L12.3), AEPBA119200/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AEPDA114300-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, M3_BLIND NUT (phi 6. L9.5), AEPDA114300/VN/XK
- Mã Hs 73181690: AN09 Đai ốc bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 73181690: AN11 Đai ốc bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 73181690: Annex 03: Phụ tùng máy móc: Chi tiết Đai ốc có ren bằng Thép x kích thước D28x42mm ref 200026-07-2341-01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ARNBZ000600-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, Resonator 1_SUM24L, phi 18*21.7, ARNBZ000600/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ARNBZ000700-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, Resonator 2_SUM24L, phi 12*22.2, ARNBZ000700/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ARNBZ000800-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, Resonator 3_SUM24L, phi 9.5*22.5, ARNBZ000800/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Basket Tray Union Clamp Assembly, Kẹp máng điện bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: BEPBA001100-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, M5 STAND OFF, BEPBA001100/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Bộ đai ốc bằng thép với kích thước (20LxM8/15ODx9IDx9H/M10x10.5IDx21OD) gồm 4 bulong, 4 vòng đệm nylon, 4 long đền dùng cho cản xe-Bolt Kit for U-Post Mount in Ground. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Bộ phận máy may công nghiệp: Ốc Vít P/N 110036 (20cái = 0.04KGM)Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: Bonnet wing nut (H2) F/3'' Choke (Ốc ba quai_Đai ốc có ren đường kính 190.50mm) làm bằng thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Bu lông bằng sắt điều chỉnh đầu xoay của bộ phận xoay - M30*105mm, được ren, không có đai ốc, đường kính ngoài của thân 30mm, dài 105mm, không hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Bu lông nở đầu lục giác, đường kính 12mm, dài 130mm, hàng mới 100%/GB/XK
- Mã Hs 73181690: Bulong M16, hàng Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: C2000024/Đai ốc bằng thép NAS509-8C. Xuất toàn bộ mục hàng số 01 TKN 107336800430/E11 (09/07/2025)/IN/XK
- Mã Hs 73181690: CC2025022388/Đai ốc giữ vòng bi bằng thép, phi trong trên 16mm (thép carbon SPHC, có ren, M30, dày 7mm); Code: AN06; Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181690: CC2025022389/Đai ốc giữ vòng bi bằng thép, phi trong trên 16mm (thép carbon SPHC, có ren, M40, dày 9mm); Code: AN08; Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73181690: Con tán lục giác M8-14-D, bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Con tán TT-08-013(đai ốc bằng sắt có ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài thân 3cm, dùng cho máy móc xưởng sx giày), 0.2kg/cái, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: COOBC007000-DC26/Đai ốc bằng thép, LEVEL_BOLT_BRCAKET, HS006-A00004-12, COOBC007000/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Đai ốc A290-7221-X321 (để xiết lắp chặt trên đầu trục động cơ có ren, đường kính ngoài: 13 mm, dùng cho máy CNC) hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181690: Đai ốc cho cảm biến đo mức, model OP-87642, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân 30mm, loại đã ren, bằng thép, 0.013kg/cái. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181690: Đai ốc dẫn hướng, chất liệu thép, đường kính thân: 58mm, bộ phận máy công nghiệp, Part number: YT-25-003-BDD-0012. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Đai ôc giữ cánh quạt, bằng thép (SUS), loại có ren dùng cho bơm trên tàu biển, code: 120. Ncc: JNE Marine ltd, made in: Korea. Hm 100%/KR/XK
- Mã Hs 73181690: Đai ốc M27*2, chất liệu thép, đ/kính ren ngoài 27mm, bề rộng 41mm, dày 13mm, dùng để ghép bu lông và cố định chi tiết cơ khí, NSX Handan City Yongnian District Chengbei Dongheng Special., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: Đai ốc S1J-FF02-25, chất liệu thép, kt đ/k trong 14mm, đ/k ngoài 19mm, cao 12mm, dùng để gắn với bu lông để tạo mối ren chắc chắn, đã được ren, NSX Guangdong Guibei Tools Xiaohu Store Co., Ltd., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: DZT2P240AX1AC0/Đai ốc, bằng thép, đã ren, kích thước M24, dùng cho bu lông có đường kính ngoài 24mm, P/N 2175856-00-A/DZT2P240AX1AC0, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Ê cu hãm, bằng thép, mã 119, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73181690: Ê cu lục giác. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Ê cu M22 inox 304 - đai ốc có ren dùng cho bulong có đường kính ngoài 22mm, chất liệu thép không gỉ 304, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: Ê cu/THE/M10; Dùng để liên kết các chi tiết lại với nhau;chất liệu bằng inox;hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: Ê cu/THE/M8; Dùng để liên kết các chi tiết lại với nhau;chất liệu bằng inox;hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: Ecu đã được ren làm từ thép cuộn, kích thước M10. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Ecu M10 (Đai ốc đã có ren) chất liệu thép, dùng để siết vặn với thanh ren có đkính ngoài thân 10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Ecu mạ kẽm M10mm (có ren, đường kính trong 10mm, chất liệu bằng thép mạ kẽm, kết hợp với bu lông có đường kính ngoài thân 17mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Ecu thép đen M20 cấp bền 8.8(đai ốc), loại có ren, đường kinh thân ngoài:20mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: Ecu xẻ rãnh M22 (đai ốc), bằng thép không gỉ, đường kính ngoài thân 17mm, dài 22mm linh kiện lắp đặt, sữa chữa cho hệ thống kéo chuối trong dự án nông nghiệp, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73181690: EQ20080950/Ốc cố định bằng thép (phi 0, 6 x 1, 3) cm, model:_M3 x 10, dùng cho máy máy gắn mạch bán dẫn. TX tk nhập:103469077352/G12 dòng 21, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 73181690: EQ20080951/Ốc cố định bằng thép (phi 0, 6 x 6.3) cm, model:_M3 x 60, dùng cho máy máy gắn mạch bán dẫn. TX tk nhập:103469077352/G12 dòng 22, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 73181690: EQ20080952/Ốc cố định bằng thép (phi 0, 8 x 3.5) cm, model:_M5 x 30, dùng cho máy máy gắn mạch bán dẫn. TX tk nhập:103469077352/G12 dòng 23, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 73181690: EQ20080953/Ốc cố định bằng thép (phi 0, 8 x 1) cm, model:_3x10_A_SUS, dùng cho máy máy gắn mạch bán dẫn. TX tk nhập:103469077352/G12 dòng 24, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 73181690: EQ20080955/Ốc cố định bằng thép(phi 0, 8 x 1) cm, model:_5x12_A_SUS, dùng cho máy máy gắn mạch bán dẫn. TX tk nhập:103469077352/G12 dòng 26, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 73181690: EQ20080979/Ốc cố định bằng thép(phi 0, 6 x 1, 3) cm, model:_M3 x 10, dùng cho máy máy gắn mạch bán dẫn. TX tk nhập:103469077352/G12 dòng 50, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 73181690: EQ20080980/Ốc cố định bằng thép (phi 0, 6 x 6.3) cm, model:_M3 x 60, dùng cho máy máy gắn mạch bán dẫn.TX tk nhập:103469088002/G12 dòng 1, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 73181690: FL029/Đai ốc bằng thép, kích thước: phi5.2*2.3mm, 155-1963-000HF, tái xuất theo TK 107117603460/E11 ngày 21/04/2025, mục 02/CN/XK
- Mã Hs 73181690: FLM-B001-0220-CK25/ốc cố định/ Elevation Nut Holding Screw/ FLM-B001-0220-5 (Bộ phận của máy đo độ cứng). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: FM_X-Z001A-0011-CK25/Ốc Cố Định Turret/ Housing Holding Guide/ FM_X-Z001A-0011 (Bộ phận của máy đo độ cứng). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: FV-010-037-01-26/Ôc Cố Định Trục Cần Gạt/ Main Lever Shaft/ FV-010-037 (Bộ phận của máy đo độ cứng). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: FY053/Đai ốc bằng thép, kích thước 20*15.5*15.5mm, MECH-05036-01, tái xuất theo TK 107283321830/E11 ngày 19/06/2025, mục 15/CN/XK
- Mã Hs 73181690: GUJU-9HC/Đai ốc, chất liệu thép không gỉ, đường kính 9mm, model GUJU-9HC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: H26-1-045/Holder F3-336153 - Đai ốc của máy nội soi, bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 73181690: HN22-8/Đai ốc, có ren, chất liệu bằng thép, A563 DH Plain + Oil 7/8inch, đường kính trong M22.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: HN24-8/Đai ốc đường kính M24 (M24)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: HNCTAN1/Con tán (Ốc) M08 (08mm) - Hàng đã qua SD - (Xuất thanh lý theo dòng 5 TK 104344944800/E13)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: HNOCD/Ốc chân đế - Hàng đã qua SD - (Xuất thanh lý theo dòng 18 TK 101933205250/A12)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: I-908-MTLNUT-L-SCS13/ỐC CHUỒN CHUỒN/VN/XK
- Mã Hs 73181690: I-908-MTLNUT-S-SCS13/ỐC CHUỒN CHUỒN/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Inox 201 Vít pake đầu bằng M4*16/CN/XK
- Mã Hs 73181690: KBZYD/Đai ốc tai bằng thép có ren dùng cho kiềng ống(Dài = 3, 5cm, ngang = 3cm). Hàng không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Khóa đai ốc ZMV-35L, Chất liệu thép, kích thước M35x1.5, dùng để khóa ố, loại có ren, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73181690: Khớp nối, linh kiện của máy đọc thẻ ngân hàng bằng Inox Việt Nam sản xuất mới 100%, Mã 153202 do Công Ty TNHH Cơ khí chính xác TUYLIP sản Xuất/VN/XK
- Mã Hs 73181690: KKR0310006-KHM/Đai ốc (VALVE) dùng cho hộp số của xe ô tô dưới 10 chỗ, đường kính 4.5mm, chiều dài 2.0mm, làm bằng thép- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Linh kiện dùng cho máy ép nhựa: Ốc trục láp (bằng thép, có ren, đường kính 42mm), mã linh kiện: 561533XA, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: LKN-0A01/Đai ốc bằng thép, dùng cho máy cơ khí chính xác/VN/XK
- Mã Hs 73181690: LOCK NUT - Đai ốc sử dụng trên tàu biển, Pn: ORD2025120127, Type: R-OOS, Maker: STX Ocean. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73181690: Long đen M6. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Long đen M8. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Lục giác (dùng làm ốc) bằng thép Hexagol inox 304 M6x10/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ME-MNT-H-M3-A Tán M3. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ME-MNT-H-M4-A Đai ốc M4. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: N12507Z00000V000/SP/Đai ốc bằng thép/JP/XK
- Mã Hs 73181690: NFA-24-1757/Ê cu tai M20 (KT: 40*30*25mm), vật liệu thép S45C, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Nối ren M10 (đai ốc dài có ren) chất liệu thép, dùng để nối 2 thanh ren có đường kính ngoài thân 10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Núm hít bằng nhựa - QC (120 x 120 x 120)mm - ITEM: TOOL-2117 - TOOL for 2117-AGB - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Nút chèn/Đai ốc có ren (Threaded Insert) BS10A WZ, làm bằng thép, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73181690: Nut/Both/Đai ốc/TH/XK
- Mã Hs 73181690: NUT_Steel/Đai ốc bằng thép_ 702501201_ NUT DRESS-1/4-40-NI PL H*. Mới 100%, tái tái xuất một phần mục 19 tờ khai 103373433000/E31 ngày 19/06/2020/CN/XK
- Mã Hs 73181690: ỐC CÂN CHỈNH TRỌNG LƯỢNG 1OZ, chất liệu: SẮT, Công dụng: Điều chỉnh cân nặng gậy bi-a, NSX: Carbon Billiards. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73181690: Ốc hãm để cố định bạc và ca bi hai đầu của trục Vít me dùng cho máy CNC Fanuc, có ren, chất liệu bằng thép, kích thước: 30x30x12mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Ốc kashime W3/8-16*13.5, bằng thép, (hàng cty nhập khẩu, thực hiện quyền kinh doanh) - hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: Ốc lục giác M8*75, nhãn hiệu: DingZhi, đường kính ngoài của thân bằng phi 8mm, có ren, Dùng để cố định chân bàn chuyền, chất liệu làm bằng thép, nsx: 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: OP-XY1-024-CK25/Đai Ốc Chịu Lực Giữ Vít/ Moving Preload Nut/ OP-XY1-024-1 (Bộ phận của máy đo độ cứng). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: OXYBA12X125SS-B/Đai ốc bằng thép không gỉ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: P/N: 011109 - Đai ốc bằng thép, có ren, cho cọc lái của xe có đường kính ren 30mm, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 1, Tờ khai nhập số:103097599360/A41/CN/XK
- Mã Hs 73181690: P/N: 289955 - Đai ốc bằng thép đường kính ren 21 mm, hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 73181690: Phụ tùng bằng sắt dùng cho máy phay, tiện mới 100%/ Lục giác 30-Ren M24 S45C/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Phụ tùng khuôn bằng thép: Đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có Đường kính ngoài của thân trên 16 mm có ren; hiệu Punch, mới 100%, (MMSW28)/JP/XK
- Mã Hs 73181690: Phụ tùng lắp ráp máy test xăng dầu xe hơi: con ốc bằng inox, mã: MM000378-00F, kích thước: phi 0.5"X 1.25". Hàng không nhãn hiệu. NSX: Công ty TNHH cơ khí Chính Xác MV. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: PL106/Đai ốc bằng thép, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%, xuất từ TK 107767800931/E21, dòng 14/JP/XK
- Mã Hs 73181690: Pu lông chữ V (bằng thép). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: R07124-răng 2 đầu giường (5/16inx25mm)(bằng sắt, mua trong nước, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: R26756-răng trong ngoài - giường (1/4in x 15mm)(bằng sắt, mua trong nước, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: RJQ581908.SCR.A91.002.BL10X/Ốc mặt đồng hồ đeo tay GX1-002 RJQ581908-002V01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: RJQ592384.SCR.A91.001.DLCBK/Ốc mặt đồng hồ đeo tay MG5 RJQ592384-001V01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: RJQ592386.SCR.A91.001.DLCBK/Ốc mặt đồng hồ đeo tay MG5 RJQ592386-001V01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: RN17-2/Đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân quá 16mm, đã được ren, loại RN17, khối lượng: 0.03262 kg/1cái, xuất xứ: Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: RN20-2/Đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân quá 16mm, đã được ren, loại RN20, khối lượng: 0.04197kg/1cái, xuất xứ: Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: RN25-2/Đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân quá 16mm, đã được ren, loại RN25, khối lượng: 0.07817kg/1cái, xuất xứ: Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: RN30-2/Đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân quá 16mm, đã được ren, loại RN30, khối lượng: 0.12535kg/1cái, xuất xứ: Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Rùa M6, là đai ốc có tán bắt ốc, kích thước 10x20mm, bằng sắt, hàng mới 100% (công cụ dụng cụ)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: RZ260082-006/Đai ốc bằng thép của rô bốt 4J-WS0001630 (2 pce=0.006 kgm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: S06-1/Linh kiện điện tử làm vỏ trạm thu phát sóng bằng inox đã phủ mạ M8 Cap nut/VN/XK
- Mã Hs 73181690: SHNW3 NUT - Đai ốc bằng inox SHNW3 - SHNW3 NUT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: SKS3-00.6K/Đai ốc nối khuôn bằng thép 46mm x L82mm/VN/XK
- Mã Hs 73181690: SP 1250601-6T-34/Đai ốc chi tiết máy CNC bằng thép (D35*130)mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181690: SP 1251001-J-03/Đai ốc chi tiết máy CNC bằng thép (D70*90)mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181690: SP 4251219-1MGZ2-15/Đai ốc chi tiết máy CNC bằng thép (D30*45)mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181690: SP 4251227-010/Bánh răng chi tiết máy CNC bằng thép (D44*20)mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181690: SP 4260101-M5-1705F-026/Đai ốc chi tiết máy CNC bằng thép (D15*40)mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181690: STD32000005AA - Đai ốc chẻ M12x1.25, bằng thép, đã ren, đường kính ngoài thân 18mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: STD90003032 - Đai ốc bằng thép, đường kính ngoài thân trên 16mm, đã ren - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Tấm đai ốc 76, 5x10mm có ren bằng inox, mã Drawing no: M25121C-04-028, NSX Yamaguchi Đan Phượng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Tán inox 304 M36, sử dụng trong nhà xưởng, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: tán keo(đai ốc khóa có vòng nhựa hãm) M20 * dày 20mm. Dùng khóa ren, chống xoay, đảm bảo mối ghép chắc chắn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: Tán thép GR5 6 cạnh SAE 1/2-13 black oxide, đường kính ngoài của thân 19.05 mm (P/N: 95479A121), Hàng do công ty mua tại VN hóa đơn số: 00000113 (ngày 12/01/2026). Mới 100%/CA/XK
- Mã Hs 73181690: Tán Thép Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 8.8 DIN934 M3 (có ren, 100 cái/ 1 Gói). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181690: TMT-SM-053521-3002/Bộ đai ốc lắp ráp, chất liệu bằng thép. bộ phận cơ chế giải phóng khẩn cấp phanh xe lửa. Kích thước: phi 22.2x142.6 mm. 1 set = 2pce. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: TP000215/Đai ốc, có ren NUT29.7x4.1, đường kính 29.7mm, 399-00836-01, chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: TPZ25-1022/Đai ốc thành phẩm M20 ISO4032 HDG/VN/XK
- Mã Hs 73181690: TPZ25-1449/Đai ốc thành phẩm M30 ISO4032 HDG/VN/XK
- Mã Hs 73181690: TPZ25-1864/Đai ốc thành phẩm M36 ISO4032 HDG/VN/XK
- Mã Hs 73181690: TPZ26-0033/Đai ốc thành phẩm M22 ISO4032 HDG/VN/XK
- Mã Hs 73181690: TPZ26-1080/Đai ốc thành phẩm M27 ISO4032 HDG/VN/XK
- Mã Hs 73181690: TPZ26-1087/Đai ốc thành phẩm M20 ISO4032 HDG/VN/XK
- Mã Hs 73181690: TPZ26-1115/Đai ốc thành phẩm M24 ISO4032 HDG/VN/XK
- Mã Hs 73181690: UJR 6.35N/Đai ốc bằng inox (UJR 6.35N), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: V5025004933-2-1/Đai ốc bằng thép Turnbuckle with clevis and external thread end unswaged M12x80 mm for rope 8 mm material group AISI 316/1.4401/VN/XK
- Mã Hs 73181690: V5025005013-3-1/Đai ốc bằng thép Turnbuckle with RH/LH internal threads M20 length 220 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73181690: V5025005013-6-1/Đai ốc bằng thép Turnbuckle with clevis Classic and external thread end WITHOUT bolt M12 x 80 mm for rope 8 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73181690: V5025005132-6-1/Đai ốc bằng thép Post fitting round shape angle 0 tube 42.4 mm 22 mm, Lx 5 mm, length 8.1mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73181690: V5025005169-2-1/Đai ốc dạng trụ bằng thép Post fitting configures OD 10mm, L 6mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73181690: V5025005187-1-1/Đai ốc dạng đĩa bằng thép External thread end left-handed swaged 13mm, M12 x 80 mm, length 157 mm for rope 8 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Vit đuoi ca 3.5x32(6x1 1/4)-1000c/bich- ADXZXSXLS001/VN/XK
- Mã Hs 73181690: VN9637/Đai ốc sz, M20X2.50+0.80, bằng thép, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181690: VN9638/Đai ốc sz, M22X2.50, bằng thép, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181690: VN9639/Đai ốc sz, M22X2.50, bằng thép, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73181690: Vỏ đai ốc D4-202835 bằng thép (Bộ phận dùng trong các sản phẩm được gọi là khớp cầu tự do). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: VUW-10N-V-FG/Đai ốc, chất liệu thép không gỉ, đường kính 10mm, model VUW-10N-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: VUW-12.7N-V/Đai ốc VUW-12.7N-V, chất liệu thép không gỉ, khối lượng 0.0244kgs/cái, đã được ren, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: VUW-12.7N-V-FG/Đai ốc bằng thép không gỉ, kích thước 12.7mm, model VUW-12.7N-V, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: VUW-25.4N-V/Đai ốc VUW-25.4N-V, chất liệu thép không gỉ, khối lượng 0.0752 kgs/cái, đã được ren, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: VUW-25.4N-V-SEMIFINISH-MBG/Đai ốc bằng thép không gỉ, đã mạ, kích thước 25.4mm/VN/XK
- Mã Hs 73181690: VUW-3.2N-V/Đai ốc VUW-3.2N-V, chất liệu thép không gỉ, khối lượng: 0.0063 kgs/cái, đã được ren, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181690: WING NUT 2"1502 (NACE) 10000 CWP(Đai ốc có ren) (ốc ba quai đường kính 50.8mm) làm bằng thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181690: YAS0-00209-100/Đai ốc có ren, dùng để lắp ráp máy chủ server, 1000223197. Hàng mới 100%, thuộc dòng hàng 31 của TKN 107014924810/E11/CN/XK
- Mã Hs 73181690: YMEP-00012-000/Đai ốc có ren, dùng để lắp ráp máy chủ server, 1000116556. Hàng mới 100%, thuộc dòng hàng 9 của TKN 107014924810/E11/CN/XK
- Mã Hs 73181690: YMEP-00382-500/Đai ốc có ren, dùng để lắp ráp máy chủ server, 1000207024. Hàng mới 100%, thuộc dòng hàng 26 của TKN 107014924810/E11/CN/XK
- Mã Hs 73181690: YMEP-00744-500/Đai ốc có ren, dùng để lắp ráp máy chủ server, 1000221962. Hàng mới 100%, thuộc dòng hàng 29 của TKN 107014924810/E11/CN/XK
- Mã Hs 73181690: YRV102/Đai ốc bằng thép có đường kính ngoài thân trên 16mm/KR/XK
- Mã Hs 73181690: Z0000002-278243/Đai ốc hãm KD-FB-D53xH18-8, loại có ren, đường kính 53mm, chất liệu thép (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 73181690: ZAOBB210041-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, M3_BLIND NUT (phi 6. L8.5), ZAOBB210041/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZAOBB210043-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, M2.6_BLIND NUT (phi 6. L7.5), ZAOBB210043/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZAOBB210049-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, M4_BLIND NUT (phi 7. L12), ZAOBB210049/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZBLBA052300-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, PEM NUT M4.1.0T (SUM 24L), 2A00-502100, ZBLBA052300/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZFLBB004900-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, SUM24L, PEM NUT M4, 0.8T (phi.4), 2A00-562100, ZFLBB004900/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZFLBB005300-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, STS303F STAND OFF M4 L9.8 (phi 8.0), 2A00-562500, ZFLBB005300/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZFLBB005400-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, STS303F, STAND OFF M4, L15 - 0.8T, 2A00-562600, ZFLBB005400/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZFLBB005500-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, SUM24L PEM NUT M5 1.0T (phi 6.4), 2A00-562700, ZFLBB005500/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZYMDA210973-DC26/Đai ốc bằng thép, STAND OFF-M3*12.0L, STS305, ZYMDA210973, ZYMDA210973/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZYNDA210692-DC26/Đai ốc bằng thép, STAND OFF, ZYNDA210692, ZYNDA210692/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZYODA210311-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, STAND OFF-SPECIAL(Phi 8.0), SF940158120, ZYODA210311/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZYODA210312-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, STAND OFF-NXCN(Phi P)-TAP:5 MIN, SF7400700011, ZYODA210312/VN/XK
- Mã Hs 73181690: ZYODA210313-DC26/Đai ốc bằng thép dùng cho thiết bị thu phát sóng, STAND OFF-NXCN(Phi 9)-TAP:8.5 MIN, SF7401080011, ZYODA210313/VN/XK
- Mã Hs 73181910: 06-00-SCW-00006/Vít dùng để cố định tấm tăng cứng vào sản phẩm mô đun camera điện thoại, đk thân 2mm, có ren Screw_Steel-M2x4-CH machine screw, Black (TX mục 5 TK:107536139060/E11 (17/09/2025)/KR/XK
- Mã Hs 73181910: 1000436151/Chốt bằng thép, đã ren, kích thước: phi6.0X90(+/-2)L (mm), dùng để chống tuột cáp chịu lực, dùng sản xuất thiết bị luyện tập thể chất, hàng mới 100% (Từ mục 10 của TK 107868502450/E11)/CN/XK
- Mã Hs 73181910: 1000477843/Chốt cố định linh kiện của thiết bị tập luyện thể chất, có ren, chất liệu bằng thép, kích thước: phi 12.7*60L (mm), hàng mới 100% (Từ mục 29 của TK 107832340820/E11)/CN/XK
- Mã Hs 73181910: 560966/EA II M10x30 ZP DROP-IN-ANCHOR-Tắc kê nở đạn bằng thép, đã ren, đk ngoài của thân11.9mm, chiều dài30mm, hiệuFischer(1PACK=50PCE), dùng tạo lỗ ren trong khối bêtôngđểgáđặtchitiết-mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: 696995003/Chốt điều chỉnh độ cao có ren bằng thép, đk 8mm, dùng cho dụng cụ cầm tay-DEPTH ADJUST WHEEL, SUS303 BALL PIN VERSION\MET FRAMING NAILER.Mới 100%.TKN:107700759350/E15/ngày 12/11/2025.D9/VN/XK
- Mã Hs 73181910: 702-190062-01A/Tán đóng loại tròn bằng thép, đường kính ngoài 4.92mm, kích thước 4.92*2.4mm, có ren, dùng trong giai đoạn sản xuất lin kiện điện tử, mới 100%, thuộc D15, 16 tk 107864811830/A42/CN/XK
- Mã Hs 73181910: 704-000503-01A/Trụ tán ren trong bằng thép cacbon, kích thước L5mm, đường kính ngoài 6.35mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%. Xuất trả toàn bộ dh 6 tk 107854836830/E21/CN/XK
- Mã Hs 73181910: 704-001378-01A/Trụ tán bằng thép SAE1215, có ren, kích thước D6*2.8mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc D21 tk 107864811830/A42/CN/XK
- Mã Hs 73181910: 704-001773-01A: Trụ tán, có ren, chất liệu thép SAE1215, có kích thước L=16.2mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181910: 704-002789-01A/Trụ tán ren trong, bằng thép, chiều cao: 6.35mm, chiều dài: 5.75mm, ren: 3mm, đường kính ngoài thân 5.38mm, đã được xử lý bề mặt, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181910: 704-003876-01A/Trụ tán ren trong, bằng thép, chiều cao: 3.5mm, chiều dài: 2.0mm, ren: 2mm, đường kính ngoài thân 3mm, đã được xử lý bề mặt, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181910: 704-100638-01A: Trụ tán, có ren, chất liệu thép SAE1215, có kích thước L=4.5mm, đường kính ngoài thân không quá 5.4 mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181910: AH12541410203000/Chốt ren 5.7mm, một đầu âm M3 dài 4.5mm, một đầu dương M3 dài 2.5mm, chất liệu thép mạ niken trắng bạc, dùng sx đầu thu.Hàng mới 100% (DH 3 TK 107858402300)/CN/XK
- Mã Hs 73181910: Bộ bu lông nở cánh én bằng thép (Toggle Bolts) (gồm 4 thân bu lông và 4 đầu cánh én nở), dùng cho tường thạch cao/tường rỗng. Kích thước: 1/8 in x 2 in. Item: 326597.Hiệu: PROJECT SOURCE. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Bộ ốc vít kèm nở nhựa, ốc vít chất liệu bằng thép đường kính 3.5mm, 1bộ là 4 ốc vít và 4 nở bằng nhựa, mã hàng +PTS-1 ST3.5-1.27PX30 HT/ZN-Y +-PTS-1 M3.5-18TX40 HT/ZN-Y (34.34871.001), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Bộ ốc vít và nở, ốc vít bằng thép đ.k từ 3.35mm đến 3.53mm, chiều dài 20mm, nở bằng nhựa (1 bộ gồm 2 đinh vít và 2 nở) SCREW KIT PTS-1 ST3.5-1.27PX20 HT/ZN-Y (33.RSSI9.009), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Cái chốt bằng thép(đường kính ngoài 12mm, dài 67mm, có ren lòng trong) của rô bốt công nghiệp CSZ0-4A-PN3250250F1, mới 100% (nguồn gốc: Công ty tự sản xuất, hàng tạm xuất đi kiểm tra chất lượng)/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Chốt A8 mã L54N2AE97400/AE974_00, bằng thép, phi 8 dài 20.1mm, có ren, nsx: Công ty CP Cơ khí chính xác HBT VN, dùng cho máy công nghiệp trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Chốt cố định các bộ phận trên động cơ làm việc, model: RAI-804A, phụ tùng của thiết bị gia cố cho mạch mềm, kích thước: (mm) 8*8*11.5, chất liệu: thép không gỉ, nsx: GP TECH VINA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Chốt cố định hai đầu ren, model: PHE-402, phụ tùng của thiết bị phun keo vào cạnh camera module, kích thước: (mm) d8*15, chất liệu: thép không gỉ, nsx: GP TECH VINA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Chốt đinh cố định vật liệu khi bôi keo, model: INS-052, phụ tùng của thiết bị phun keo vào cạnh camera module, kích thước: (mm) d6*40, chất liệu: thép không gỉ, nsx: GP TECH VINA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Chốt định vị hiệu GP, model GP-2T, tổng chiều dài 18, 5 mm, hành trình 5 mm, đường kính ngoài thân 8 mm, lực đàn hồi 350 g, dùng để định vị chi tiết trong cơ khí, bằng thép, có ren.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181910: Chốt ren (ống nối ty ren), Chất liệu thép hợp kim(không mạ), Kích thước: (phi 8*20)mm+/-10%, đã ren, đường kính ngoài của thân 8mm, Mới 100%. Nsx: Shenzhen Shengu Precision Products Co., Ltd./CN/XK
- Mã Hs 73181910: Cùm chữ U inox304 M10*15A(H:40/L:22), có đai ốc, Dk ngoài: 10mm, dùng để cùm cố định ống đồng trên tàu biển, hàng mới 100%/U-BOLT/NUT B-TYPE SUS304 M10*15A (H: 40/L:22)/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Cùm chữ U thép SS400 mạ kẽm M10*32A(H:61/L:22), có đai ốc, Dk ngoài: 10mm, dùng để cùm cố định ống đồng trên tàu biển, hàng mới 100%/U-BOLT/NUT B-TYPE SS400 GAL'V M10*32A (H: 61/L:22)/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Đinh vít bằng thép dạng bộ (1 bộ gồm 2 nở, 3 ốc vít) đường kính 3.5mm và 4mm, chiều dài 8mm và 35mm Screw kit BMS-3S M4X8 HT ZN-NI, PTS -1M3.5X35 HT/ZN-NI (20616-001560A000), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: MA-S2097-15-025/Chốt khóa đã gia công thô, bộ phận của máy chế tạo linh kiện bán dẫn, chất liệu bằng thép, kích thước D23x29.5mm, đường kính ngoài thân M6mm(MA-S2097-15-025)/VN/XK
- Mã Hs 73181910: MA-S2097-26-562/Chốt khóa đã gia công thô, bộ phận của máy chế tạo linh kiện bán dẫn, chất liệu bằng thép, kích thước D23x29.5mm, đường kính ngoài thân M6mm(MA-S2097-26-562)/VN/XK
- Mã Hs 73181910: MC19-003222A/Ốc cố định phần đế của camera, chất liệu inox, phi: 9.5mm, chiều dài: 46.7mm. Hàng mới 100%.Xuất bảo hành.Lấy từ mục 36 TK 106793858250/E11(SL2~0.03886667kg)/KR/XK
- Mã Hs 73181910: MEC11002220 - Đinh tán rút ren M5x0.8-6H, đầu kín, bằng thép, có ren, đường kính ngoài thân dưới 16mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF7), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Móc tròn tự khoan 7x5- Vít tròn khoen đk thân ren 7m, chiều dài phần ren 5mm, có phần đầu uốn thành vòng tròn, phần thân có ren kèm mũi nhọn. Sd trong nhà máy sx CN. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181910: NL01/Ốc vặn bằng thép, kt phi 2-10mm, dài 15- 100mm, là bộ phận của thiết bị dùng cho viễn thông, điện tử, SCREW MACHINE, 84190301020. Thanh lý từ mục 23, TK: 106394590960/E11(01/07/2024)/KR/XK
- Mã Hs 73181910: Nở đạn (tắc kê) bằng thép hợp kim, đã ren, đường kính ngoài của thân 10mm, chất liệu sắt xi trắng, dùng cố định ty ren hoặc bulong, quy cách: 50 con/ hộp, 1con= 0.01kg, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181910: Nở đạn làm bằng thép có hình trụ tròn với ren trong và áo nở xẻ rãnh, dùng để tạo liên kết chắc chắn cho các hệ thống phụ. Kích thước đường kính trong là 8mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Ốc cấy gỗ tán chấu bằng sắt, có ren trong, đường kính ngoài của thân 7.8mm, M6*12 nửa răng (5.000 cái/bao) vật tư ngành sản xuất ghế sofa, hàng mới 100%, Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73181910: PP4214-1522P001/Chốt bằng thép (có ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm) dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4214-1522P001 chưa được gia công xử lý bề mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: RC00D001-009343/Ốc bịt, bằng thép, đã được ren, đường kính ngoài thân 5mm dùng để bịt lỗ trên đế của van (M-5P), hãng sx SMC(XT mục 17 TKN 107826368050 ngày 22/12/2025)Hàng ĐQSD/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Ren suốt dạng thanh M10, đường kính:10mm, dài: 3000mm, bằng thép không gỉ, dùng để gắn và cố định hệ thống ống gió của hệ thống cấp gió tươi trong nhà ăn công nghiệp. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: S31.3D41004.11G01B TP/Ốc vít kim khí đầu chữ T, bằng thép 10B21Z.U (đã gia công xử lý nhiệt), kt (M3xL4)mm, Screw Machine T-head Phillips M3xL4 10B21Z.U, mã: S31.3D41004.11G01B, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Tắc kê đạn, Mã M10x40, kích thước phi 12x40 mm (đường kính thân 12mm), bằng thép, có ren, dùng để lắp ghép kết nối, cố định thiết bị, PTTT của máy làm túi, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Thanh ren chất liệu inox mạ kẽm, kích thước: ĐK ren 10mm, dài 3m, dùng để treo và liên kết các hệ thống cơ điện, ống nước, thanh treo ống gió, trần thạch cao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Thanh từ: Một dải băng từ có các cực Nam (S) và Bắc (N) khoảng cách 2mm Được làm từ một loại hỗn hợp giữa bột từ tính và nhựa dẻo, 2 đầu bằng thép, kích thước50mm x 660mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181910: Thanh vít model: M10x3000mm, chất liệu thép, đường kính ngoài thân 10mm, dài 3000mm, dùng để kết nối và cố định các thành phần khác nhau trong thiết bị cơ khí, hiệu: DEDH, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181910: Trục bậc_44M121B2090=1, bằng thép, có ren, đk ngoài 8mm, dài:68.5mm, chốt cố định dùng kết nối chi tiết cơ khí cho máy gia công cơ khí CNC, hãng sx: Makino, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181910: Trục chặn 32282242-2, đường kính thân 2mm, bằng sắt, có ren, code: 86089465, model: 32282242-2, dùng để chặn giữ đai ốc, ốc vít trong máy gia công kim loại. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181910: Ty ren M16 x 1000mm (sản phẩm có tên cấu tạo Thanh ren (ty ren) M16, bằng thép không hợp kim đã ren răng theo chiều dài, đường kính ngoài 16mm, dùng để treo máng điện lên trần nhà.mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181910: TYREN 12mm (sản phẩm có tên cấu tạo Thanh ren (ty ren) M12 làm bằng thép không hợp kim đã ren răng theo chiều dài, đường kính ngoài 12mm, thường dùng để treo máng điện lên trần nhà.mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181910: Vít Đuôi Cá Đầu Dù Thép Mạ Kẽm Dinosaur (980-1000 Con) 4.2x16mm (/8-18TPI) đã được ren, kích thước M4.2x16mm, dùng bắt vít cho vật liệu kim loại. Hiệu Dinosaur, có nhãn hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: YST08449-NDYHV/Chốt cố định trụ định vị trên bàn lắp ráp bằng thép (1 PCE=0.025 KGM), đã được ren, đường kính ngoài của thân 11mm, UP DOWN BASE WITHIOUT LOCK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181910: YST08450-NDYHV/Chốt cố định trụ định vị trên bàn lắp ráp bằng thép (1 PCE=0.026 KGM), đã được ren, đường kính ngoài của thân 11mm, UP DOWN BASE WITH LOCK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: 018-0186-020-001/Ốc vít (đã tiện, phay bằng máy CNC), linh kiện của van điện từ (thiết bị kiểm soát chất lỏng chính xác), chất liệu thép không gỉ, phi 12.07mm, loại có ren, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: 1000504706/Ghim chốt cố định linh kiện máy chạy bộ, có ren, chất liệu bằng thép, kt phi 30*131 (mm), hàng mới 100% (Từ mục 3 của TK 107832340820/E11)/CN/XK
- Mã Hs 73181990: 138355-P1/Ốc vít(đã tiện, phaybằngmáyCNC), c.l hợpkimchịunhiệt độcao, phi 5.74*13.03mm, siếtchặtICvào tảnnhiệt giúptruyền nhiệt tốthơn, l.k củabộ đ.chỉnhđ.áp(tbị sxchấtbán dẫn), DH1, TKN:107601025601/KXĐ/XK
- Mã Hs 73181990: 26_SE2-004_1/3/4"Seat, Full Lined/TC, w/SS Jacket(Vòng đệm) có ren đường kính 42.8 mm làm bằng thép không gỉ dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181990: 270702011380-Đinh vít mạ kẽm, chất liệu thép (Screw) CM3x5, dùng để cố định bo mạch, đường kính:6mm, dày 1mm, hàng mới 100%, mã liệu: 270702011380-TV/CN/XK
- Mã Hs 73181990: Áo collet có ren/ER11-M14, Bộ phận chụp bên ngoài để giữ Collet kẹp dao, Chất liệu bằng thép, chiều cao 11.9 mm, đường kính ngoài 17.2 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181990: Bao ngũ kim 1562273, QC:(60x85x30)mm, (mỗi bao gồm:12 bulong, 12 long đền, 12 long đền miệng, 4 long đền bán nguyệt, 1 lục giác), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Bao ngũ kim 509961-ZB2(gồm 8 lục giác chìm, 1 khóa lục giác, 20 lông đền, 2 đai ốc, 2 ren toàn phần, 1 mỏ lết, 2 thanh nối ren)dùng để gắn vào đồ gỗ nội thất, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá(mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Bộ chi tiết lắp đặt loa(SCREW) TEA2582-B/VI-02, bộ gồm:2 loại vít đầu nhọn (kt phi 8xphi 4x22.5mmx8pcs/kt phi 8xphi 4x12.5mmx8pcs), long đen (8pcs), clip nuts (8pcs), chất liệu thép.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Bộ Ecu+bulong+longdenM8*15 chất liệu: mạ kẽm dùng để kết nối, cố định các chi tiết chặt chẽ, từ đó đảm bảo tính ổn định và độ an toàn cho công trình. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Bộ vít 3 chi tiết bằng sắt (gồm: đinh xoắn, long đền, vít chuồn) dùng để cố định bát chữ L, khi lắp đặt các tấm đá thạch anh nhân tạo, Hàng mới 100%, Hóa đơn mua trong nước số: 98/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Cây treo bằng inox, bộ phận của Sản Phẩm chi tiết lắp rắp Khung Lá Xách (Job BCI-25-012)(L 492 x W 28)mm(1'- 7 3/8"x 1 1/8")(/1, 2, 3, 4, 5)(hàng mới 100 %)/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Chốt chặn 47013460419 (PIN, AUTOCON LEVER PIVOT AL-D, E, F, G), bằng thép, linh kiện dùng cho atomat điện tử, kích thước (mm):12.6* phi 10. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Chốt định vị có ren bằng thép không gỉ đã được gia công, dùng cho thiết bị hàn bề mặt, KT: 20x20 mm, (linh kiện của máy gắn chip) (MTPA007890AA). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Chốt thép_GT32M-0001E, bằng thép, đk ngoài 20mm, đk lỗ 5mm, dài 32.5mm, đã ren, bước ren 1.6mm, dùng để lắp ghép với chốt khóa, dùng cho máy gia công cơ khí CNC, hãng sx: Makino, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73181990: Chốt trụ định vị, model: M2-12, phụ tùng của thiết bị phun keo vào cạnh camera module, kt: bước ren M2, dài 12mm, chất liệu: thép không gỉ, nsx: Yeongoh, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73181990: Cùm chữ U thép SS400 mạ kẽm M20*200A (H: 246/L:53), có đai ốc, Dk ngoài: 20mm, dùng để cùm cố định ống đồng trên tàu biển, hàng mới 100%/U-BOLT/2NUT A-TYPE SS400 GAL'V M20*200A (H: 246/L:53)/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Cùm ống U 400A bằng sắt mạ kẽm bọc cao su có đai ốc, KT: H470*W406mm, dùng cho tàu biển, hàng mới 100%/PIPE CLAMP FOR GRP ISP SLIDING TYPE SS400 HOT DIP GAL'V 400A/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Cùm vuông inox304 M20*200A, có đai ốc, Dk ngoài: 20mm, dùng để cùm cố định ống đồng trên tàu biển, hàng mới 100%/U-BOLT/2NUT DA-TYPE SUS304 M20*200A/VN/XK
- Mã Hs 73181990: E23-047421-1850NEW/Chốt an toàn cho máy nén khí dùng trong máy lạnh của xe ô tô, bằng thép, đường kính ngoài 26.75mm, chiều dài 18.4mm (Hub 047421-1850)/VN/XK
- Mã Hs 73181990: E23-047421-1880NEW/Chốt an toàn cho máy nén khí dùng trong máy lạnh của xe ô tô, bằng thép, đường kính ngoài 26.75mm, chiều dài 18.4mm (Hub 047421-1880)/VN/XK
- Mã Hs 73181990: E23-047421-1990NEW/Chốt an toàn cho máy nén khí dùng trong máy lạnh ô tô (phần ỗ đĩa), bằng thép, đường kính ngoài Min 26.4mm, dài 18.4mm (Hub 047421-1990)/VN/XK
- Mã Hs 73181990: E23-047422-1580NEW/Chốt an toàn cho máy nén khí dùng trong máy lạnh của xe ô tô, bằng thép, đường kính ngoài 26.75mm, chiều dài 18.4mm (Hub 047422-1580)/VN/XK
- Mã Hs 73181990: FM_X-Z011B-0013-CK25/Chốt Của Tấm Điều Chỉnh Độ Cao Trục/ Load Shaft Height Adjustment Seat Guide/ FM_X-Z011B-0013-1 (Bộ phận của máy đo độ cứng). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Lục giác 4*30mm thép - 9000000612-SOCKET HEAD CAP SCREWS M4-p0.7x30 EAGLE (Dùng để cố định chi tiết máy, CCDC phục vụ trong sản xuất), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181990: Lục giác 5*25mm thép - 9000002238-HEX SOCKET HEAD CAP SCREWS M5-P0.8x25 EAGLE (Dùng để cố định chi tiết máy, CCDC phục vụ trong sản xuất), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Lục giác 8*90mm thép - 9000003958-HEX SOCKET HEAD CAP SCREWS M8-P1.25x90 (Dùng để cố định chi tiết máy, CCDC phục vụ trong sản xuất), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181990: MSV-SP-002/Vít bằng thép không gỉ (loại có ren) (Linh kiện vít chặn) dùng để lắp ráp thiết bị báo cháy - SHAFT M10868D (Stainless Steel), nhãn hiệu: MINATO SEIKO VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Ngũ kim bao bằng sắt (gồm: 10 Ốc đầu lục giác, 20 long đền, 1 khóa lục giác), item: R71367, QC: (180*160*20)mm, không nhãn hiệu, có nhãn hh, nguyên liệu mua từ VN, Mới 100%. Hàng F.O.C/KXĐ/XK
- Mã Hs 73181990: Nút quay ngược đặc biệt HNUT-832-HTS70-BODY, SPECIAL BACK NUT HNUT-832-HTS70-BODY, Kích thước: PHI 25.4 X 25.4mm, Chất liệu: Inox SUS316L, dùng trong lắp ráp linh kiện, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Ốc thân trụ hình lục giác bằng thép (đường kính ngoài của thân <16mm), PN:REV_SEMCM-MC-00119-LF, dòng số 2, của tờ khai:10784100951/A42 ngày 26/12/2025, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181990: Phụ kiện liên kết thanh đỡ mặt bàn với chân bàn (12 vít, 12 vòng đệm, 12 nắp đậy lỗ ốc)(Nevis Coffee/End Table Hardware), KT:36 PCS/SET, mã:A9995AP01000012, hàng:FOC, Quyền XK FDI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Phụ tùng cho máy cắt thái rau củ quả trái cây của URSCHEL dùng trong công nghiệp: Tán chặn đầu trục dao bằng thép - SPINDLE NUT, SS - 048281. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 73181990: S-262057/Ốc vít (đã tiện, phay bằng máy CNC), chất liệu thép không gỉ, loại có ren, kích thước phi 19.05*dài 134.62mm, linh kiện của thiết bị thăm dò dầu khí, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Tán Dài Thép Mạ Kẽm 4.8 DIN6334 M10x50, Không model, không thương hiệu, đã ren, có đường kính ngoà, i thân 17mm, dùng để nối dài và liên kết cho ty ren/bulong.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181990: Thanh ren M22x1M inox 304, có ren đường kính ngoài 22mm, dài 1M, chất liệu thép không gỉ 304, dùng để treo vật nặng, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181990: Thanh ren rỗng bằng thép, mạ kẽm, kích thước đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 21mm, chiều dài thân ren 300mm, mới 100%, NSX: DrillMaco Industrial Co., Ltd/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Thanh ren, mã hàng HSI975706-1000-EAN(035020), chất liệu thép, mạ kẽm.Kích thước đường kính ngoài thân ren 18mm, chiều dài thân 1000mm, độ cấp bền 4.8. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Thanh ren, mã hàng HSI975725-1000-EAN(035112), chất liệu thép, mạ kẽm.Kích thước đường kính ngoài thân ren 24mm, chiều dài thân 1000mm, độ cấp bền 4.8. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Trụ ren tự giữ bằng thép, đường kính ngoài thân trên 16mm, dùng trong các thiết bị viễn thông, điện tử, P/N: FHS-032-12, HSX: PEM, mới 100% (ZYNDA210657)/CN/XK
- Mã Hs 73181990: Trục chốt (Chốt dẫn hướng) PRSGDPB-2S03E-S03DGUIDE (G5), kích thước: 12.8*1.8cm, loại có ren đường kính ngoài thân 18mm, dùng để dẫn hướng khuôn, , bằng thép, NSX:2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181990: Ty khuôn PI 22 x L28.5cm (thép, không ren, phi 22mm, dùng để đục gia công) sản phẩm đã được ren dùng để nối bu lông lại với nhau có đường kính ngoài thân 22mm nặng 500g/cái (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Ty neo bằng thép, có ren trong, đường kính ngoài 38mm, dùng để liên kết dây xích với các bộ phận khác trong hệ thống công nghiệp, loại ANCHOR BOLT BL1066, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181990: V5025005170-29-1/Đầu nối ren ngoài bằng thép FORTE external thread end right-hand swaged M12x80 mm, Fi16.1 mm length 175mm for stranded wire Fi8 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73181990: V5025005170-32-1/Đầu nối ren ngoài bằng thép FORTE external thread end right-hand short swaged M20x42 mm, Fi21, 44 mm length 170mm for stranded wire Fi12 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73181990: V5025005212-3-1/Dây cáp bo đầu với phụ kiện Stainless steel rope 3mm, one 30733-0011-P01/148948, other 30733-0011-P05/148949/ 30733-0011-P03/148950/ Clips 0.8x2.4x9.5mm- L242mm/VN/XK
- Mã Hs 73181990: V5025005213-1-1/Chốt nối bằng thép Clevis Classic SA surface may provide corrosion class 2 due to soft annealing self-assembly, bolt Fi 6 mm, length 63mm for rope Fi 4 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73181990: Vít điều chỉnh đỡ phôi S-150, chiều cao điều chỉnh từ: 102-160 mm, có ren, đ/kính 40mm, dùng để đỡ phôi trước khi kẹp chặt để gia công, chất liệu thép, nsx: Zhengsheng Fasteners, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73181990: Vòng chặn dùng để chặn vòng bi đầu trục của khối đỡ nguyên vật liệu (của bộ nạp nguyên vật liệu máy RFM), bằng thép, đã ren, đường kính ngoài của thân 100mm (ĐQSD, dòng 18 của TKN 105584705330)/TW/XK
- Mã Hs 73181990: Vòng đệm bằng thép (linh kiện dùng cho các thiết bị công nghiệp) - Model 2AE11852 - Size: Nylon 6.6 - 15x20x15mm - NSX: MECHANICAL COMPANY LIMITED, hàng quà tặng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 002898446-0000-41/Vòng hãm bằng thép Eccentric collar SRG.E30-FA125/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 003172155-0000-43/Vòng hãm bằng thép Eccentric collar SRG.E20-FA125/N100 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 003173097-0000-41/Vòng hãm bằng thép Eccentric collar SRG.E25-FA125/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 003173496-0000-43/Vòng hãm bằng thép Eccentric collar SRG.E35-FA125/N60 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 003174662-0000-43/Vòng hãm bằng thép Eccentric collar SRG.E40-FA125/N60 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 003175731-0000-41/Vòng hãm bằng thép Eccentric collar SRG.E45-FA125/N1 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 006965776-0000-43/Vòng hãm bằng thép Eccentric collar SRG.NE50-FA125/N20 - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 060-72291-N26/Vòng đệm chống lỏng bằng thép không ren-72291 (Phi-17.15x1.00 mm)-WASHER/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 23B1327431B/Vòng hãm trục không có ren, chất liệu bằng thép không gỉ, đường kính ngoài 35.05mm, đường kính trong 32mm, chiều cao 5.0mm PN:23B1327431B/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 240-92512-N26/Miếng lót hình khoá bằng thép-92512 (Độ dày 1.20mm)-WASHER/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 240-94303-N26/Vòng đệm khóa bằng thép -94303 (Phi-76.5x4.50 mm) -WASHER/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 240-94951-N26/Vòng đệm khóa bằng thép -94951 (Độ dày 4.50mm)-WASHER/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 27-X2000-80R/Vòng đệm hãm bằng thép 27-X2000-80R/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 290-43240-N26/Miếng lót khoét 12 lỗ-43240 (Độ dày 2.60mm) bằng thép-PLATE, LOCK/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 2SE02/Vòng đệm lò xo vênh M8(SUS) bằng thép, đường kính 1.5cm, nhà sx TOKYO BYOKANE, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182100: 300456042-0000-10/Vòng hãm bằng thép Eccentric collar F-684897.SRG/N - Schaeffler Group (Brand INA) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 32-01037/Vòng đệm lò xo vênh, thép mạ kẽm, không ren, đường kính M4, dùng trong sản xuất, không hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 3LR-2580R-01/Vòng đệm hãm bằng thép 3LR-2580R-01/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 4301-0015-0001 Vòng đệm lò xo vênh HV322, bằng thép, đường kính (7.3x4.0x0.8)mm, dùng sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 4309-0007-0001 Vòng đệm phẳng HV322, bằng thép, đường kính (7.3x4.0x0.8)mm, dùng sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 4309-0729-0001 Vòng đệm lò xo vênh HV322, bằng thép, đường kính (7.3x4.0x0.8)mm, dùng sản xuất thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 495-00017/Vòng đệm hãm, chất liệu thép mạ kẽm, kích thước M5, không có ren. Hàng mới 100%, thuộc dòng 13 TK:107499123061/CN/XK
- Mã Hs 73182100: 542/Vòng đệm lò xo vênh M3 S A2J bằng thép, đường kính trong 3.1mm, đường kính ngoài 5.9mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182100: 5428-0156/Linh kiện kết nối(đầu nối)của máy sắc ký lỏng:Vòng đệm bằng thép không gỉ dùng để giữ, chặn, định vị(đã tiện, phay bằng máy CNC), dùng cho đầu nối của máy sắc ký lỏng, phi 12mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 547/Vòng đệm lò xo vênh 3 S A2J bằng thép, đường kính trong 3.1mm, đường kính ngoài 5.9mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182100: 6031-001640/VÒNG ĐỆM LÒ XO_Tái xuất từ STT 17 của TK 107874747960/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 6031-003038/VÒNG ĐỆM LÒ XO_Tái xuất từ STT 30 của TK 107887609760/A42 (Hàng mới 100%, chưa qua quá trình SD, GC, CB)/KR/XK
- Mã Hs 73182100: 632423001.25/Vòng đệm lò xo bằng thép (D22x1.5mm)-STAMPING, WAVE SPRING WASHER HIGH CARBON STEEL OD0.8555"XID0.650"X0.06"\ 038059. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 635529001-012026/Vòng đệm lò xo bằng thép, kích thước 5.2x1.0mm - CONICAL SPRING WASHER, STAINLESS STEEL TH 2.5X5.2X1 mm \ 010788001. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 639707001/Vòng đệm vênh lò xo bằng thép (10.9X15X4.2)mm - SPRING WASHER, STEEL TH 10.9X15X4.2 mm \ ZN-PLATED BLACK. Hàng mới 100%.TKN:107681196120/E15.Dòng 39/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 650049002/Vòng đệm vênh lò xo bằng thép (4.28X7.4X2.18)mm - WAVE WASHER, STEEL TH 4.28X7.4X2.18 mm \ ZN-PLATED BLACK TIE ROD. Hàng mới 100%.TKN:107775293360/E15.Dòng 34/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 657713001/Vòng đệm vênh bằng thép-WAVE WASHER, STAINLESS STEEL 8.6X13X1 mm \ NATURAL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 659432003-012026/Vòng đệm lò xo bằng thép, đường kính 44.6mm - STAMPING, SPRING PLATE\ THICKNESS 0.6MM \ 011479. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 659871002.25/Vòng đệm vênh bằng thép -WAVE WASHER, STEEL CH 8.4X14.5X0.8 MM \ NATURAL\VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 670028003/Vòng đệm vênh lò xo bằng thép (OD5.7XID3.1X0.8)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SPRING WASHER, STEEL OD5.7XID3.1X0.8mm \ Zn-PLATED RoHS. Hàng mới 100%.TKN:107854790150/E15.Dòng 28/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 678284002.25/Vòng đệm lò xo bằng thép - SPRING WASHER \ LOWER BOOM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 678284002.26/Vòng đệm lò xo bằng thép - SPRING WASHER \ LOWER BOOM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 680866003.25/Vòng đệm lò xo bằng thép, kích thước (OD7.0xID4.2x1)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SPRING WASHER, STEEL OD7.0xID4.2x1.0THK \ RoHS. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 680866003.26/Vòng đệm lò xo bằng thép, kích thước (OD7.0xID4.2x1)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SPRING WASHER, STEEL OD7.0xID4.2x1.0THK \ RoHS. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 680866003/Vòng đệm lò xo bằng thép, kích thước (OD7.0xID4.2x1)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SPRING WASHER, STEEL OD7.0xID4.2x1.0THK \ RoHS. Hàng mới 100%.TKN:107708976100/E15/ngày 14/11/2025.D4/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 71.060000002 Vòng đệm vênh, QC: M6*10mm, làm bằng thép 304, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 71.060000004 Vòng đệm vênh, QC: M6*10mm, làm bằng thép 316, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 79/Miếng đệm chân pin (Gasket Pads), mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 73182100: 8410200-4-007 Vòng hãm hình E bằng inox 4/JP/XK
- Mã Hs 73182100: 8420150-1.9-005 Vòng hãm hình E (dạng thanh) bằng sắt 1.9/VN/XK
- Mã Hs 73182100: 8420200-9-007 Vòng hãm hình E (dạng thanh) bằng inox 9/JP/XK
- Mã Hs 73182100: 8480150-3.5-005 Vòng hãm CS bằng sắt 3.5/JP/XK
- Mã Hs 73182100: 8480150-5-005 Vòng hãm CS bằng sắt 5/JP/XK
- Mã Hs 73182100: 935-90010-013/Long đen vênh M10. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: A0016496/Vòng đệm (lò xo) bằng thép Size 8 - A0016496, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: A2939106/Tấm chặn bằng thép CRICENT-GATA TOMEWA5103-18 SUS (Xuất trả 450 PCE theo mục 40 TK 105584618750 ngày 17/07/2023)/JP/XK
- Mã Hs 73182100: ACCLS-12-M-.VN/Vòng đệm kim loại - WASHERS(SPRING/ LOCK). Xuất trả một phần tại mục 2 của TK số 107639178950/E11 ngày 23/10/2025/TW/XK
- Mã Hs 73182100: Bạc chân chống đứng 50503-KWN -9001 linh kiện của xe máy Honda, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: BBA7060800A0-25/Vòng đệm vênh bằng thép BWW-608VN/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Bộ M12 lắp ráp gồm bu lông lục giác, đai ốc lục giác, vòng đệm hãm bằng thép không gỉ. Hàng mới 100%./NO/XK
- Mã Hs 73182100: CC2023008060-F/Vòng chặn bằng thép không gỉ, dùng cho lắp ráp khuôn, không có ren, thông số kỹ thuật STWN12. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182100: CC2024012698/Vòng chặn bằng thép, dùng cho lắp ráp khuôn, dạng vòng đệm, không có ren, NETW4. Hàng mới 100% NETW4/JP/XK
- Mã Hs 73182100: Chén hãm trong 2100505RIZDC-RETAINER INTER-K01/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Đế lò xo xu páp ngoài, số parts: 14775-KZR-600, model: SH125/150 2019, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Đệm lò xo A (Phụ tùng thủy lực cho máy móc nông nghiệp) GUIDE/SPRING/A K1050011130A-GG (K105-001-113-0A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Đệm lò xo B (Phụ tùng thủy lực cho máy móc nông nghiệp) GUIDE/SPRING/B K1050011140A-GG (K105-001-114-0A), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Đệm lò xo M6, Inox 304, là vòng đệm vênh, không ren, dùng để chống rung động, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182100: Đệm lò xo vênh M5 (PO61001103), chất liệu thép không gỉ 304, không có ren, đường kính trong 5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Đệm vênh, mã SP:13602-10006K, bằng thép, dùng cho xe ôtô du lịch hiệu Hyundai, mới 100%TK107614472710D27/KR/XK
- Mã Hs 73182100: EQ2005143/lông đền bằng thép M3 của máy kiểm tra độ đàn hồi thấu kính, Tờ khai nhập: 103327222503/ G12, dòng số25, Cũ/JP/XK
- Mã Hs 73182100: EQ2005144/lông đền bằng thép M3 của máy kiểm tra độ đàn hồi thấu kính, Tờ khai nhập: 103327222503/ G12, dòng số26, Cũ/JP/XK
- Mã Hs 73182100: EQ2005148/đệm sắt chống rung bằng thép DX1533-H29T01 của máy kiểm tra độ đàn hồi thấu kính, Tờ khai nhập: 103327222503/ G12, dòng số30, Cũ/JP/XK
- Mã Hs 73182100: FLAME DISC- Đĩa đệm chịu nhiệt bằng kim loại sử dụng trên tàu biển, Pn: 3472-0200-0060, Type: 19.7mm, Maker: Everllence. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 73182100: Gioăng hãm bằng thép P/N:651 000 050 001 dùng cho động cơ AKASAKA 6UEC33LS-II trên tàu CAPTAIN KOK, Mới 100%, NSX:Shanghai Huiyang Marine/CN/XK
- Mã Hs 73182100: Lông đền (Vòng đệm hãm), model GB/T894.1 không ren bằng thép, không nhãn hiệu, đường kính ngoài của thân 20mm dùng gắn vào xe nâng tay không tự hành (Mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 73182100: Long đền PACKING 51148-09GG0 Linh kiện lắp ráp giảm xóc xe gắn máy (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Long đền phẳng trắng M10(vòng đệm bằng sắt, dùng cho bu lon có thân ngoài 10mm dùng trong nhà máy sx giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Long đền vênh (vòng đệm vênh), đường kính trong 4mm, đường kính ngoài 8mm, trọng lượng: 0.001kg/cái (vòng đệm lò xo vênh bằng sắt, không ren)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Long đen vênh 6, ĐK 6mm, chất liệu thép, không có ren, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Lông đền vênh inox304 M6, bằng thép không gỉ, không ren, đường kính 6mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182100: Lông đền vênh thép không rỉ DIN 127 M4, 4.4IDx7.6ODx1.0T (P/N: 92148A160; Mã MDC: 92148A160; PO-003644-4; Tên MDC: Lông đền vênh bằng thép 4.4MM ID, 7.6MM OD, .9MM; Mới 100%)/US/XK
- Mã Hs 73182100: Long đền vênh, đường kính: F25xF35x5mm, trọng lượng: 0.0185kg/cái (dùng chống lỏng mối ghép)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Long đen(vòng đệm) chất liệu thép không gỉ, KT 8x3mm, không có ren. mới 100%, Code PT.00073.11N02/CN/XK
- Mã Hs 73182100: NETW2.5 Vòng hãm bằng thép (phi 2.5mm, dày 0.4mm)/JP/XK
- Mã Hs 73182100: OPERATOR DISC - Đĩa đệm bằng kim loại sử dụng trên tàu biển, Pn: 200110001, Maker: Japan Marine. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182100: P/N: 180859 - Vòng đệm hãm, dạng hình côn, bằng thép, hàng mới 100%, Nguồn từ mục 40, Tờ khai nhập số:104952073110/A41/IT/XK
- Mã Hs 73182100: P/N: 1C002625 - Vòng hãm, vật liệu thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182100: P/N: 1C007759 - Vòng đệm vênh bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: P/N: 5A000388 - Vòng đệm hãm bằng thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182100: P/N: B018464 - Vòng đệm vênh bằng thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182100: Phanh hãm DÙNG CHO MÁY THÁI THỊT chất liệu INOX 304, dạng vòng đệm hãm, loại không ren kích thước: đường kính 9.5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Phanh hãm trục NETW1.5 (không có ren, đường kính trong 1.5mm, dày 0.4mm, nhãn hiệu Misumi) dùng để đệm thiết bị giảm tốc độ; Chất liệu thépHàng mơi 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182100: Phe gài ren ngoài 20MM, vòng đệm hãm bẳng sắt không có ren, dùng trong nhà xưởng 20g/cái (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 73182100: RE47867/BEARING- BẠC LÓT XUẤT XỨ: FRANCE/FR/XK
- Mã Hs 73182100: RTWN35 Vòng hãm bằng thép (không có ren, đường kính trong 37.8mm, dày 1.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 73182100: RTY7028024G0-25/Vòng hãm bằng thép 94520-28000 - EXP/VN/XK
- Mã Hs 73182100: SPRING WASHER - Đệm vênh sử dụng trên tàu biển, Pn: P24179-570, Type: 127B-M8/A4, Maker: Seatools. Hàng mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 73182100: STWS12/Z0000000-223676/Vòng hãm bằng thép (không có ren, đường kính trong 11.1mm, dày 1mm), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182100: STWS32/Z0000002-311158/Vòng hãm bằng thép (không có ren, đường kính trong 29.6mm, dày 1.5mm).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182100: STWS6/R500500E-000338/Vòng đệm hãm trục dùng trong khay đựng kính điện thoại, chất liệu thép, không có ren, kích thước OD6mm, ID8mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182100: V-JT1511-14/Vòng đệm - Washer, QC: (f10*1)mm, được làm từ thép, không nhãn hiệu, dùng cho đồ nội thất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm chặn lò xo của giảm xóc xe máy bằng thép 27009-405-00 kích thước đường kính 26.5mm x dày 1.6mm. Hàng mới 100%, không hiệu. NSX: Công ty Cổ phần Xích Líp Đông Anh/VN/XK
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm ISO 7094 16 St-100 HV galv bằng thép hợp kim, không có ren, đường kính 16 mm, loại 19808, nhà sản xuất DOKA GMBH, để gia cố vị trí đai ốc bu lông, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm phi 4.4_T0.8_Lò xo Vòng đệm, chất liệu inox, kích thước(phi 4.4*0.8)mm, dùng để phân tán lực siết, giảm ma sát, chống lỏng, chống mài mòn và bảo vệ bề mặt các chi tiết ghép, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm vênh kích thước 12.6x19x3.3mm bằng thép-Steel Spring Washer M12 x 12.6mmID x 19mmOD x 3.3mmT. Hàng mới 100%./ZZ/XK
- Mã Hs 73182100: Vòng ôm trục, chất liệu thép không gỉ 0Cr18Ni9, dùng để ngăn chặn nó khỏi bị lỏng hoặc dịch chuyển, không có ren, đường kính thân ngoài:M5*70, hàng mới 100% (Code: J015093473)/CN/XK
- Mã Hs 73182100: Vòng siết không có ren, chất liệu: Thép, dùng để: cố định vòng bi, chi tiết của bộ phận cấp liệu cho máy dập, model: Rfn 8006 35x40, NSX: RINGFEDER, xuất xứ: Nhật Bản, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 73182100: Y5VD-E4618-0000-3051 RING, STOP: Vòng đai bằng thép dùng cho ống xả xe máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: ZYODA211526 Long đen vênh M4, không ren, đường kính 4mm, dùng sản xuất thiết bị bán dẫn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182100: ZYODA240953 Long đen vênh bằng thép M10, không ren, đường kính 10mm, dùng sản xuất thiết bị bán dẫn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 014722-001-01/014722-001-01(X022441-002-03)/Vòng đệm thô bằng thép SUS304, đường kính ngoài phi 17, đường kính trong phi 4, dày 2.5mm. Đã được gia công cắt gọt. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 1H033-C0300N/Vòng đệm, không có ren, màu bạc, chất liệu chính bằng thép SUS304, kt đg kính ngoài phi 33.38mm, đg kính trong phi 18.1mm, dày 8.8mm, dùng trong gđsx đầu nối làm mát.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 1H033-C0340N Vòng đệm, không có ren, chất liệu chính bằng thép SUS304, KTđk ngoài phi: 33.38mm, đường kính trong phi 18.1mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 1Q008- F0060N/Vòng đệm phẳng bằng thép, đường kính ngoài 15.4mm, đường kính trong 13.1mm, độ dày: 1mm, không ren, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 1S118-W0460N/Vòng đệm phằng bằng thép M12*2mm, không có ren, đường kính 12mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100%, hàng thuộc dòng 3 TKN 107514319730/E150.003KGM/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 1U113-W2315S/Vòng đệm phẳng bằng thép, đường kính ngoài 23.9mm, đường kính trong 15mm, độ dày: 1mm, không ren, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 29/long đền (không có ren, hàng mới 100%, bằng thép không gỉ; dùng để cố định logo, ốc vít; long đền đặc 12x4.6mm; long đền lồi lõm đường kính ngoài 26mm+trong 5mm; long đền đường kính 19mm;...)/TW/XK
- Mã Hs 73182200: 30700008070A0/Vòng đệm bướm lỗ tròn, chất liệu thép mạ niken, KT: phi 14*1.5mm, sử dụng trong sản xuất giá đỡ chân đế màn hình máy tính, hàng mới 100% (thuộc TKN: 107276434310, DHS: 17)/CN/XK
- Mã Hs 73182200: 30700009320A0/Vòng đệm phẳng lỗ elip, chất liệu thép mạ niken, KT: phi12*1.45mm, sử dụng trong s.xuất giá đỡ chân đế màn hình máy tính, hàng mới 100% (thuộc TKN: 107253689100, DHS: 13)/CN/XK
- Mã Hs 73182200: 614467001/Vòng đệm thép cố định trục truyền động, dạng mặt bích, dùng cho dụng cụ cầm tay, KT(42x8.4)mm-DISC FLANGE, PM\GEN2 SAG 018483.Mới 100%.TKN:107726394750/E15/ngày 20/11/2025.D9/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 634630001/Vòng đệm bằng thép, kích thước (45.9 x 15.0 x 0.5)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SPECIAL SHAPE FLAT WASHER, STAINLESS STEEL CH 15X46.4X0.5(ref.) mm \ OILED NATURE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 635472001/Vòng hãm (phe gài) bằng thép, giúp cố định các linh kiện, dùng cho DCCT - STAMPING, RETAINING RING, STW-7, ID6.5MM/ 018237001. Hàng mới 100%.TKN:107110862130/E15.Dòng 33 ngày 17/04/2025/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 635676002-012026/Vòng đệm bằng thép cho giá đỡ bánh răng (24X0.5)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - FLAT WASHER, STEEL TH 0X24X0.5 mm \ WITH 4 D3 HOLES/010945 VN STAMPING. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 635728004/Vòng hãm (phe gài) bằng thép, kích thước (44.25x1.5)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - STAMPING, SPINDLE CAP SNAP RING, GII 7KG. Hàng mới 100%.TKN:107693861700/E11/ngày 14/11/2025.D9/CN/XK
- Mã Hs 73182200: 636899002/Vòng hãm (phe gài) bằng thép, kích thước OD24.5XID19.5X1.0MM, dùng cho dụng cụ cầm tay-STAMPING, RETAINING RING, 65MN, OD24.5XID19.5X1.0MM\ZN PLATED BLK\018231, không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 637335001/Vòng đệm bằng thép (11.9X45X7mm) - SPECIAL CONSTRUCTION WASHER, STEEL TH 11.9X45X7.0 mm \ OILED BLACK WITH INVOLUTE SPLINE. Hàng mới 100%.TKN:107660169520/E11.Dòng 26/CN/XK
- Mã Hs 73182200: 637995002/Vòng hãm(phe gài)bằng thép(64.8x57.8x1.2mm), dùng cho dụng cụ cầm tay-STAMPING, RETAINING RING FOR RING GEAR OD64.8XID57.8X1.2\018218.Mới 100%.TKN:107721804850/E15/ngày 19/11/2025.D9/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 65-0-000497/Vòng đệm phẳng GB/T848-2002, phi3.3xphi5.8x0.5mm, bằng thép, dùng để lắp ráp thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (SL2=0.00406 kg) (Xuất thanh lý từ TK:107401242320, mục 12)/CN/XK
- Mã Hs 73182200: 65-0-000915/Vòng đệm đường kính ngoài OD=15mm, đường kính trong ID=9.1, T=0.5mm, dùng để lắp vào loa, hàng mới 100% (SL2=0.0018kg) (Xuất thanh lý từ TK:107184389800, mục 36)/CN/XK
- Mã Hs 73182200: 656324001-012026/Vòng hãm (phe gài) bằng thép, kích thước (ID9.1 x T1)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - EXTERNAL RETAINING RING, STEEL ID9.1XT1.0MM \ NATURAL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 657269002-012026/Vòng hãm (phe gài) bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay (ID26.6X1.5)mm - EXTERNAL CONCENTRIC RETAINING RING, STEEL ID26.6X1.5MM \ NATURAL 018992. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 657728006/Vòng hãm (phe gài) bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, kích thước (72.5x2.5)mm - STAMPING, MIDDLE GEARCASE SNAP RING, GII 7KG. Hàng mới 100%.TKN:107711028460/E11/ngày 20/11/2025.D9/CN/XK
- Mã Hs 73182200: 672166001/Vòng hãm (phe gài) bằng thép (7x14x0.8mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - E-RING, ETW7 ID7XOD14X0.8 \ 030163 MELCO. Hàng mới 100%.TKN:107693334560/E15/ngày 10/11/2025.D12/TW/XK
- Mã Hs 73182200: 680335025/Vòng đệm bằng thép (OD20.5xID8.5xL1.2 mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - WASHER, OD20.5XID8.5X1.2mM SUS 301 \A360. Hàng mới 100%.TKN:107728455000/E15/ngày 21/11/2025.D1/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 680363003/Vòng hãm (phe gài) bằng thép (25.9 x 20.7x1.2 mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - INVERTED RETAINING RING, CARBON SPRING STEEL IRTW-24\ BLK.Mới 100%.TKN:107728557750/E15/ngày 21/11/2025.D13/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 685387001/Vòng hãm (phe gài) bằng thép, KT (38.7 x 46.5 x 3)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - STAMPING, SPINDLE SPRING SNAP RING, GII 7KG. Hàng mới 100%.TKN:107711028240/E11/ngày 20/11/2025.D9/CN/XK
- Mã Hs 73182200: 690258001/Vòng hãm (phe gài) bằng thép, đường kính 11mm, dày 1mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - RETAINING RING \ RL P/N 6101196.Mới 100%.TKN:107595837900/E15/ngày 08/10/2025.D8/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 692210001/Vòng hãm (phe gài) bằng thép carbon (11x0.6)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - E-RING, CARBON SPRING STEEL ETW-5\ 018021.Mới 100%.TKN:107651004860/E15/ngày 27/10/2025.D3/TW/XK
- Mã Hs 73182200: 694066001-012026/Vòng hãm (phe gài) bằng thép, kích thước (30.0XT1.0XW1.4)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay -RETAINING C-RING, 65MN BLACK OXIDE ID30.0XT1.0XW1.4. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: 699622001/Vòng hãm phe gài bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay - INC_DIA_C_RING/ 74623 M12 FUEL GEN3 IMPACT DRIVER. Hàng mới 100%.TKN:107711014720/E11/ngày 20/11/2025.D6/CN/XK
- Mã Hs 73182200: 8180500690/Vòng đệm (không có ren) bằng thép không gỉ dùng cho điện thoại di động. SM-A366-ASSY CAM DECO SUS-GH98-50072A (AMC01000045N), Kích thước: L21.86*W15.94*T0.2 mm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73182200: A209000C33-1/Vòng đệm loại phẳng bằng thép, loại không có ren, đường kính ngoài: 12.0mm, đường kính trong: 8.4mm, chiều dày: 0.5mm, đã được xử lý bề mặt, dùng sản xuất linh kiện điện tử. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182200: A209000C35-1/Vòng đệm bằng thép, loại không có ren, đường kính ngoài 12.8mm, đường kính trong 8.4mm, độ dày: 4mm, đã được xử lý bề mặt, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182200: A209000C87-1/Vòng đệm bằng thép, loại không có ren, đường kính ngoài: 7.5mm, đường kính trong: 4.3mm, độ dày 0.65mm, đã được xử lý bề mặt, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182200: Bạc đạn Series Explorer mã 7211 BECBP, kích thước đường kính trong 55mm x đường kính ngoài 100mm x rộng 21mm, dùng cho thiết bị xiết cần khoan NOV Model ST- 120. Mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 73182200: D040053/Vòng đệm bằng thép 29.77, 30.6mmx0.35 dùng cho sản xuất Cuộn cảm biến dòng, chất liệu thép, không có ren, hàng mới 100%. Tái xuất từ TK 106623857060/E21 dòng hàng số 30/KR/XK
- Mã Hs 73182200: K9459075P006-WAVE-W:Vòng đệm xoắn bằng thép của mô tơ điện, đường kính trong 59.5 mm, đường kính ngoài 71.5mm, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: K9459075P008-WAVE-W:Vòng đệm xoắn bằng thép của mô tơ điện, đường kính trong 74.5 mm, đường kính ngoài 89.5 mm, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: Long đen (ống lót trục) bằng thép S45C, không có ren, đường kính 3, 5cm, dày 0.55 cm, dùng để lót trục máy ép, Washer 4(for Nikkari), NSX: CTY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG HÒA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: Long đền hỗ trợ nắp bàn kim E1A2923000 (12*4.5*3.8)mm, bằng sắt, linh kiện máy may gia đình, mới 100%.(Thực hiện quyền XK theo giấy CNĐKĐT số: 6587713417 ngày 19/06/2008)/VN/XK
- Mã Hs 73182200: MT-Vòng đệm của quạt BACK YOKE-AMB060031-01-CFA, loại không có ren, chất liệu bằng thép không hợp kim mạ kẽm điện phân, kích thước: độ dày 0.5T, đường kính ngoài 25, 2 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: Phụ tùng của máy cắt bằng tia nước: Vòng đệm phía sau cho van khí nén tích áp, chất liệu: bằng thép không gỉ, mã hàng: WXK103, NSX: Shanghai Miaoke Precision Machinery Co., Ltd. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182200: Phụ tùng thay thế bơm chân không: Bộ Kit đại tu bơm chân không DV450/650;LVO210 EK110002950, 1 bộ gồm 116 chi tiết làm kín, p/kiện lắp đặt bằng thép (bp chính:vòng đệm k ren; ổ bi, bulong, ốc vít)/DE/XK
- Mã Hs 73182200: S0021671/Vòng đệm bằng kim loại, đường kính ngoài 10mm dùng cho mũ BH xe máy(WASHER_BELFAST EVO_Zn_BLACK_SCORPION LOGO RIVET RING). Mới 100%.Tái xuất mục hàng số 32 của tờ khai 107760621511 E21/KR/XK
- Mã Hs 73182200: V976-00002-00, Vòng đệm không có ren bằng thép, K7-QMBHB WASHER, đường kính ngoài 12.3mm, đường kính trong 10.2mm, không nhãn hiệu, dùng để lắp ráp với bộ dụng cụ tua vít xuất khẩu, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm kín bằng thép, không ren, dùng để làm kín, ngăn rò rỉ chất lỏng hoặc khí tại các mối ghép cơ khí, kích thước: 16*6.5*3mm. Model: 16x6.5x3, hàng mới 100% (Code: J011003878)/CN/XK
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm QD010-SPIRALRING bằng thép, mã liệu 1Q010-R0030N, không ren, đường kính ngoài 13.95mm, đường kính trong 11.75mm, dùng trong giai đoạn sản xuất đầu nối làm mát, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm sóng Wave washer cushion, không có ren, KT: D47(OD45.5xID38.4), Chất liệu thép, Dùng lắp lót đệm cho vòng bi, trục động cơ của khoang rửa bảng mạch.Mới 100%. Code 26047682/CN/XK
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm, kích thước: đường kính ngoài 45.5mm*đ.kính trong35mm*cao31mm, chất liệu:thép, ko có ren, dùng làm vòng đệm lắp ghép cơ khí cho Bơm chân không trục vít trong nx, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182200: WC136400/WC136400 Miếng đệm thấu kính bằng đồng dùng trong ống kính máy ảnh(4x2.1mm, 1000pcs=0.003kg) _ WC1364000009 L047-G ADJUSTMENT SPACER 05, tái xuất 1 phần mục 16, 105785382840/E11(12/10/23)/JP/XK
- Mã Hs 73182310: 001476/Đinh tán bằng thép, đường kính thân ngoài 4.8mm, Hàng mới 100%, dòng hàng 8 TKN 105661030640/AU/XK
- Mã Hs 73182310: 036/Đinh sắt (đinh tán), không ren, đường kính không quá 16mm, dùng sản xuất ghế Sofa, mới 100%(xuất từ dòng hàng7, tk107843123360)/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 08B.00000.005D Đinh tán chất liệu thép, đường kính ngoài của thân <=16mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 17/Đinh tán (bằng sắt, không có ren, đường kính ngoài: 10-13mm, không nhãn hiệu, hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 1997/Đinh tán bằng thép, không có ren, đường kính thân ngoài 6, 5mm hàng mới 100%. RIVET 6.5MM WITH STAR, dòng hàng 2 TKN 104638006320/DE/XK
- Mã Hs 73182310: 1C21B04003020 Đinh tán bằng thép, không có ren, kích thước đường kính ngoài của thân 4mm, dài 3mm, dùng cho các sản phẩm bằng kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1C21B06009003 Đinh tán bằng thép, không có ren, kích thước đường kính ngoài của thân 6mm, dài 9mm, dùng cho các sản phẩm bằng kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1C21C01503002 Đinh tán bằng thép, không có ren, kích thước đường kính ngoài của thân 1.5mm, dài 3mm, dùng cho các sản phẩm bằng kim loại, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1C21C01506001 Đinh tán bằng thép, không có ren, kích thước đường kính ngoài của thân 3.5mm, dài 6mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 1S098-RA310N/ Đinh tán bằng thép M8.5*6.2mm, không có ren, đường kính ngoài 8.5mm, kích thước 6.2mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1S104-R0580N/Đinh tán bằng thép không có ren, Đường kính ngoài 4.5mm, kích thước: 3.1mm, dùng trong gđsx hàng linh liện điện tử, mới 100%, hàng thuộc dòng 2 TKN 107280474600/E15, SL2=0.0001KGM/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1S104-R0630N/Đinh tán bằng thép không có ren, Đk ngoài 7.0mm, kthc: 4.05mm, dùng trong giai đoạn sản xuất hàng linh liện điện tử, mới 100%, hàng thuộc dòng 7 TKN 107280474600/E15, SL2=0.003KGM/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1S118-C0150N/Đinh tán bằng thép M3*2.8mm, không có ren, đường kính ngoài 3mm, kthc 2.8mm, dùng trong gđsx linh kiện điện tử, mới 100%, hàng thuộc dòng 13 TKN 107506227950/E15, SL2=0.003KGM/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1S118-C0170N/Đinh tán bằng thép M2*2.6mm, k có ren, đk ngoài 2mm, kích thước 2.6mm, dùng trong gđsxt linh kiện điện tử. Hàng mới 100%, hàng thuộc dòng 5 TKN 107345928320/E15, SL2=0.0003KGM/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1S118-C0180N/Đinh tán bằng thép M5.5*3.2mm, kg có ren, đường kính ngoài 5.5mm, kthc 3.2mm, dùng trong gđsx linh kiện điện tử, mới 100%, hàng thuộc dòng 16 TKN 107506227950/E15, SL2=0.0002KGM/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1S118-C0190N/Đinh tán bằng thép M5*2.6mm, k có ren, đường kính ngoài 5mm, kích thước 2.6mm, dùng trong gđsx linh kiện điện tử, mới 100%, hàng thuộc dòng 17 TKN 107506227950/E15, SL2=0.0005KGM/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 1S118-C0210N/Đinh tán bằng thép M3, không có ren, đường kính ngoài 3mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100%, hàng thuộc dòng 19 TKN 107506227950/E15, SL2=0.003KGM/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 2457/Đinh tán bằng thép không gỉ, có đường kính thân ngoài 6, 4mm, hàng mới 100%, dòng hàng 1 TKN 104779064460/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 2958/Đinh tán hở đáy M6 Lục Giác -RIVET NUT M6 - OPEN END GRIP 0.7-4.2mm SS304, dòng hàng 2 TKN 105705781530/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 301000899/ Đinh tán model C kích thước 7.25x phi 2.4- phi4.5mm, bằng thép. Dùng trong sản xuất flycam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 320134VQ02/SP/Đinh tán bằng thép M3x20/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 628631/SP/Đinh tán bằng thép/JP/XK
- Mã Hs 73182310: 674215002/Đinh tán bằng thép, đường kính 4mm - STEEL RIVET, DIA 4.0X 4 \ BALCK\ 095475. Hàng mới 100%.TKN:106909012340/E15.Dòng 31/VN/XK
- Mã Hs 73182310: 700-000698-01A/Đinh tán bằng thép SAE1215 không có ren, có đường kính ngoài 13.5mm, dài 21.6mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 703-000029-01A/Đinh tán, đường kính ngoài 3.8mm, kích thước phi 2.4*17*3.8mm, k có ren, chất liệu thép, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 704-000411-01A/Đinh tán, không có ren, chất liệu thép 1215MS, kích thước L=3.5mm, đường kính ngoài thân 6mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc D1, 2, 3 tk 107864811830/A42/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 704-000886-01A/Đinh tán, không có ren, chất liệu thép 1215MS, kích thước L= 9.6mm, đường kính ngoài thân 8mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc D7, 8, 9 tk 107864811830/A42/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 704-001404-01A/Đinh tán, không có ren, chất liệu thép 1215MS, kích thước L= 2.4mm, đường kính ngoài thân 6.5mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc D10 tk 107864811830/A42/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 704-002419-01A: Đinh tán không có ren bằng thép SAE1215, có kích thước dài 3.4mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: 704-900106-01A/Đinh tán, không có ren, chất liệu thép 1215MS, kích thước L= 10mm, đường kính ngoài thân 5mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%, thuộc D11 tk 107864811830/A42/CN/XK
- Mã Hs 73182310: A.10-22.6/ốc vít bằng thép không rỉ (vít không ren) (QC: có đường kính ngoài của thân phi 2.9mm và chiều dài ốc 5.00mm)/VN/XK
- Mã Hs 73182310: A202001V20-1/Đinh tán bằng thép SGCC, kích thước 19.9*5.8 mm, đường kính ngoài 4mm, không có ren, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: CC-LCZ35158-MX-X1/Đinh tán, bằng thép, kích thước 1215MS D5.0*3.20_M3*0.5mm, hàng mới 100%, VN/VN/XK
- Mã Hs 73182310: CC-LSM31201-MX-B/Đinh tán, bằng thép không gỉ, kích thướcSUS303 H6.40*8.70mm, hàng mới 100%, VN/VN/XK
- Mã Hs 73182310: CC-LSZ27778-GY-X1/Đinh tán, bằng thép không gỉ, kích thướcSUS303 H8.0*6.0_M5*0.8mm, hàng mới 100%, VN/VN/XK
- Mã Hs 73182310: CC-LSZ29568-AT-X1/Đinh tán, bằng thép không gỉ, kích thước SUS303 H6.35*5.67_M3*0.5mm, hàng mới 100%, VN/VN/XK
- Mã Hs 73182310: CC-MSF28876-AT-X1/Đinh tán, bằng thép không gỉ, kích thướcSUS303 D8.65*3.05mm, hàng mới 100%, VN/VN/XK
- Mã Hs 73182310: CC-MSF36227-MX-X2/Đinh tán, bằng thép không gỉ, kích thước SUS304 D5.0*2.80mm, hàng mới 100%, VN/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Chốt tán ép, Đường kính phi2.5 mm, chiều dài 13.2 mm, dùng để liên kết, cố định các chi tiết cơ khí bằng phương pháp ép hoặc tán, không có ren, chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Đầu tán (đinh tán) số 3 GZ24F66-81HC-MJ-033 bằng thép S50C KT:47*12.5*8 mm/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Dinh M3x10-SP/Đinh tán M3*10L bằng thép không gỉ, đã mạ, giá gc: 41 vnd/pce, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Đinh tán - Rivet (V-J79A-T2), bằng thép không gỉ SUS304, không ren, đường kính ngoài của thân 8mm, QC phi 8 x 10.6mm, dùng cho đồ nội thất. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Đinh tán bằng sắt dài 7mm, không được ren, đường kính ngoài thân không quá 16mm, đã được tán 1 đầu, dùng để lắp cố định thiết bị. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Đinh tán không ren - RIVET (V-AHC2312-3-7A), bằng thép SUS. Đường kính ngoài 8mm, QC: phi 8 x 7.3mm, không nhãn hiệu. Dùng trong sản xuất đồ nội thất. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Đinh tán M8 (Chất liệu SS316, Đường kính thân 8mm, Chiều dài thân 18.5, Tổng dài 20.5, Không nhãn hiệu, Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 73182310: Đinh tán, kích thước phi 5x30mm, chất liệu sắt, 250 pcs/hộp, dùng trong nhà xưởng, nsx:Foshan City Nanhai District Mingjia Hardware Factoryd. mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: G2068-225-10/SP/Đinh tán bằng thép/JP/XK
- Mã Hs 73182310: Ghim 3518, kích thước: 3.8inch, chất liệu: thép không gỉ, công dụng: đóng thùng carton, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 73182310: KCCT-2428-0B38/Đinh rút (Đinh tán) 1C21202403401, bằng thép, kích thước D2.4*2.8 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: L11871-02/SP/Đinh tán bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 73182310: M-005889 Screw (đinh tán) HSCB4-14, chất liệu thép cacbon, đường kính ngoài 7.5mm, dùng kết nối các phiến, tấm, vật liệu định hình I, U, L, ko có ren, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: M50-130614-001/Đinh tán, kích thước 36.55*5.5*5.5mm, chất liệu thép, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%, thuộc dòng 1 và 1 phần dòng 2 tk 107934786150/A42/CN/XK
- Mã Hs 73182310: M50-130614-001/Đinh tán, kích thước 36.55*5.5*5.5mm, chất liệu thép, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: M50-140106-001/Đinh tán POP DKBA04801006, kích thước phi 5.5*32mm, đường kính ngoài 5.5mm, không có ren, chất liệu thép, dùng trong gđsx vỏ máy chủ, mới 100%, thuộc dòng 3 tk 107883772950/A42/CN/XK
- Mã Hs 73182310: M50-151019-012/Đinh tán, kích thước phi 3.2*4.0mm, chất liệu thép, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%, thuộc dòng 1, 2 tk 107883772950/A42/CN/XK
- Mã Hs 73182310: ME-MUS-RIV-S-NI-A19621-A Đinh tán kẹp (EP) sắt mạ kẽm 5*3*8.6*D9.6 Trắng xanh/VN/XK
- Mã Hs 73182310: N1X-Q0-06G520/CON TÁN INOX - M8 5/16 UNC (ĐÃ XI MẠ), đường kính ngoài 13mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: N1X-Q0-06G522/CON TÁN INOX - M6 (ĐÃ XI MẠ), đường kính ngoài 10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: P LQ2 D/L PIN CLAW: Đinh tán (linh kiện chốt bằng thép sử dụng cho chốt cửa ô tô), kích thước đường kính 13.4mm dài 25.5mm, mã sản phẩm E301335. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: P LQ2 D/L PIN PAWL: Đinh tán (linh kiện chốt bằng thép sửdụng cho chốt cửa ô tô), kích thước đường kính 12.4mm dài 25.6mm, mã sản phẩm E301336. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: P SP2i PIN- D/LATCH CATCH: Đinh tán (Linh kiện chốt bằng thép sử dụng cho chốt cửa ô tô), kích thước đường kính 13.4mm dài 25.2mm, mã sản phẩm E300650. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: P SU2i PIN-D/LATCH CLAW: Đinh tán (Chốt an toàn bằng thép sử dụng cho chốt cửa trong ô tô), kích thước đường kính 11mm dài 29.8mm, mã sản phẩm E300171. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Phụ tùng máy bay chương 98200000: Đinh tán bàng thép, đường kính 7.94 mm dùng cho thân máy bay. P/N: HL10VF8-4. Hàng mới 100%./US/XK
- Mã Hs 73182310: PP4191-3173P007/Đinh tán bằng thép, đường kính 9mm, chiều dài 10.4mm dùng cho lắp ráp máy rút tiền tự động ATM, mã PP4191-3173P007 chưa được gia công xử lý bề mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: PP4216-3213P001/Đinh tán bằng thép, đường kính 14mm, chiều dài 48mm dùng cho lắp ráp máy rút tiền tự động ATM, mã PP4216-3213P001 chưa được gia công xử lý bề mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: PP4216-3215P001/Đinh tán bằng thép, đường kính 10mm, chiều dài 6.5mm dùng cho lắp ráp máy rút tiền tự động ATM, mã PP4216-3215P001 chưa được gia công xử lý bề mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: PP4257-2678P001/Đinh tán bằng thép, đường kính 12 mm, chiều dài 60.15 mm dùng cho lắp ráp máy rút tiền tự động ATM, PP4257-2678P001 chưa được gia công xử lý bề mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: PP4257-3918P001/Đinh tán bằng thép, đường kính 10 mm, chiều dài 24.8 mm dùng cho lắp ráp máy rút tiền tự động ATM, PP4257-3918P001 chưa được gia công xử lý bề mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: PP4257-4063P001/V1/Đinh tán bằng thép, đường kính 12 mm, chiều dài 32.3 mm dùng cho lắp ráp máy rút tiền tự động ATM, PP4257-4063P001/V1 chưa được gia công xử lý bề mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: PP4257-4095P001/Đinh tán bằng thép, đường kính 10 mm, chiều dài 22.8 mm dùng cho lắp ráp máy rút tiền tự động ATM, PP4257-4095P001 chưa được gia công xử lý bề mặt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Rive inox. có ren dùng để lắp ráp xe lăn cho người khuyết tật, kích thước: đường kính: 4mm, dài 10mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73182310: RIVET - 1C/Đinh tán bằng sắt, không có ren, đường kính ngoài không quá 16mm, size 11mm, hàng mới 100% (Nguyên liệu dùng trong ngành may) 168, 574 Cái/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Rivets-FTE-06/B09R-2P5X11P5XD10-01/Đinh tán bằng thép dùng trong sx đồ chơi trẻ em (đường kính 2.5mm, đường kính mũ 10mm, dài 11.5mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Rivets-LK-03-01/Đinh tán bằng thép dùng trong sx đồ chơi trẻ em (đường kính 2.0mm, dài 13mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Rivets-LK-16-01/Đinh tán bằng thép dùng trong sx đồ chơi trẻ em (Đường kính mũ 7.0mm, đường kính thân 2.5mm, dài 8mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: RVH1W50230-26/Đinh tán bằng thép, đường kính <16 mm, không có ren (Rivet)/VN/XK
- Mã Hs 73182310: RVH4W60230-26/Đinh tán bằng thép, đường kính <16 mm, không có ren (Rivet)/VN/XK
- Mã Hs 73182310: S0002701/Đinh tán bằng thép, không ren, đường kính 5mm, dùng cho lắp ráp mũ bảo hiểm(RIVET_SWCH_BLACK_RIVET 5MM 8L). Mới 100%.Tái xuất mục hàng số 40 của tờ khai 107591307830 E21/CN/XK
- Mã Hs 73182310: SP2i PIN-D/LATCH O/S LEVER: Đinh tán (Linh kiện chốt bằng thép sử dụng cho chốt cửa ô tô), mã E300649, kích thước đường kính 8.4mm dài 18.1mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: Tán Inox 304 DIN934 M3, đường kính 3mm, Chất liệu: Thép không gỉ. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: Tán Inox 304 M5, đường kính 5mm, Chất liệu: Thép không gỉ. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182310: Tán M8 (bằng thép, phi ngoài không quá 16mm bắt vào dây chuyền sản xuất, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73182310: TXSSR910927/SP/Đinh tán bằng thép/JP/XK
- Mã Hs 73182310: TXSSR914743/SP/Đinh tán bằng thép/JP/XK
- Mã Hs 73182310: TXSSR922380/SP/Đinh tán bằng thép/JP/XK
- Mã Hs 73182310: YNC00074/Đinh tán, chất liệu bằng thép 1215MS, đường kính ngoài 10 mm, chiều dài 27, 5 mm, PIN-826E71180_X1, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: YNC00075/Đinh tán, chất liệu bằng thép 1215MS, đường kính ngoài 6 mm, chiều dài 6, 7 mm, PIN-PP4213-1451_X2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: YNC00076/Đinh tán, chất liệu bằng thép 1215MS, đường kính ngoài 9, 8 mm, chiều dài 10, 2 mm, PIN-826E73580_X2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182310: YUXING-PP4278-2123P001-00/Đinh tán bằng thép, đường kính 8 mm, chiều dài 15.3mm dùng cho lắp ráp máy rút tiền tự động ATM, mã PP4278-2123P001-00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: 28/đinh tán (hàng mới 100%, không có ren, bằng thép, dùng để cố định bánh xe, cố định đai, trang trí túi; đinh (đường kính x chiều dài) 11x16mm;11x13mm;3.9x10mm; 4x4mm, 11x15mm, 6x6mm, 8x6mm, ...)/TW/XK
- Mã Hs 73182390: 43/Tán M3 (Nut), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182390: 44/Tán M4 (Nut), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182390: 45/Tán Inox dùng để ép thủy lực (Stainless Steel Nut), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182390: 47/Đinh tán bằng kim loại (dòng hàng 12 tờ khai 107469124820)/CN/XK
- Mã Hs 73182390: CC-LSZ36233-MX-X1/Đinh tán, bằng thép không gỉ, kích thước SUS304 D18.0*4.0mm, hàng mới 100%, VN/VN/XK
- Mã Hs 73182390: CC-MCD42172-GY-X1/Đinh tán 1C2V900000022, bằng thép, kích thước H4.0*7.60mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: CC-YCN29681-DF-A/Đinh tán 1C21C07902901, bằng thép, kích thước D8.0*2.97_M4*0.7mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: CC-YCN42123-GY-X1/Đinh tán 1C21C06303901, bằng thép, kích thước D6.35*3.97_M3*0.5. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: Đinh RIVE có ren bằng thép kích thước DECR34B0 mm/Z15004-00-00. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182390: Đinh rive không ren bằng thép kích thước SSD42SSBS mm/Z15061-00-00. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182390: Đinh tán 4.2x29 Hot dip. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: Đinh tán bằng inox dùng để ráp linh kiện của máy truyền chất lỏng (dài 48.7mm x phi 4.0mm) - 30067627/VN/XK
- Mã Hs 73182390: Đinh tán bằng thép 5x70mm, , Chi tiết máy để lắp ráp thiết bị kính hiển vi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: E024/Đinh tán M5 bằng kim loại cơ bản (dùng trong SX giày) hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 73182390: KCCT-3233-0B47/Đinh rút(đinh tán)1C21C01940101, bằng thép, kích thước YSO-1.9-35.7_M0-40.1 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: Khớp nối thủy lực - Mã: 1JT-08-04-SP - (Nối thẳng 2 đầu RN - Số 8 x 13)/CN/XK
- Mã Hs 73182390: Long đen (chất liệu bằng thép). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: Long đen (tán) máy thùa khuy công nghiệp. WGH001. P/O: 6730039195. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182390: ỐC VÍT KIM LOẠI, ITEM/CWI-HC-T25-1, NSX: BCA COMPANY LIMITED, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: Tắc kê 20x150/CN/XK
- Mã Hs 73182390: Tắc kê sắt ống liền 12x150/CN/XK
- Mã Hs 73182390: Tán (M3, bằng thép)/VN/XK
- Mã Hs 73182390: TV023-003/Đinh tán bằng thép 3/8 inch, hàng mới 100%, nhãn hiệu POWER BULL/VN/XK
- Mã Hs 73182390: TV025-039/Đinh tán bằng thép 1/2 inch, mới 100%, hàng mới 100%, nhãn hiệu POWER BULL/VN/XK
- Mã Hs 73182390: TV026-001/Đinh tán bằng thép không gỉ 1/4X3 inch, hàng mới 100%, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 73182390: Ty ren bằng sắt TRS8 x 1000mm. Mới 100% (Cây=PCE)/VN/XK
- Mã Hs 73182390: Vòng chặn SMP40B010 Presser ring bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182390: Vòng kẹp khóa bằng sắt, Circlip E205750200, dùng cho tàu biển, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 1000341681/Ghim chốt bằng thép dùng để cố định và điều chỉnh độ cao ghế ngồi của máy thể dục, kích thước phi 25*85 mm, hàng mới 100% (Từ mục 5 của TK 107726036240/E11)/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 103263802/Chốt định vị (đã tiện, phay bằng máy CNC), c.liệu thép hợp kim, giúp các b.phận không bị trượt, xoay lệch trong q.trình khoan, kt:15.8x66.55mm, l.kiện của máy khoan dầu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: 120156058/Chốt định vị (đã tiện, phay bằng máy CNC), chất liệu thép không gỉ, kt:28, 4mm(D)*6, 2mm(R)*6, 2mm(C), gắn, cố định và định vị pin chuẩn bên trong thiết bị đo giếng khoan, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: 1S118-C0250F/ Chốt Pin bằng thép M4.5*7.3mm, không có ren, đường kính ngoài 4.5mm, kích thước 7.3mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: 1S118-C0500F/ Chốt Pin bằng thép M3.4*2 mm, không có ren, đường kính ngoài 3.4mm, kích thước 2mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: 311996001-02-25/Chốt bằng thép cố định trục (22*12*17mm), dùng cho dụng cụ cầm tay - SPINDLE LOCK \ WITH PIN 6219960001. Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: 41B549637P6/Chốt định vị (đã tiện, phay bằng máy CNC), định vị các bộ phận trong quá trình lắp ráp, chất liệu thép không gỉ, kích thước 25.4x195MM, linh kiện cho đầu máy xe lửa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: 622893001/Chốt cố định giữ nắp pin bằng thép, kích thước 3mm x 170mm - METAL, SIDE DISCHARGE COVER SHAFT\090405001DG9.Hàng mới 100%.TKN:107838560760/E15.Dòng 5/VN/XK
- Mã Hs 73182400: 6254N65/Chốt định vị không ren bằng thép không gỉ, đường kính 1.10mm đã mạ niken, dùng để sản xuất đầu nối khe cắm thẻ sim điện thoại S010_2in2 H2.2TOP RIV_PIN. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73182400: 6254N75/Chốt định vị không ren bằng thép không gỉ, đường kính 1.30mm đã mạ niken, dùng để sản xuất đầu nối khe cắm thẻ sim điện thoại S11_2in2 H2.2 TOP RIV_PIN. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73182400: 672341002/Chốt định vị trục lăn bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay (DIA8.0X40.91)mm - PIN FOR ROLLER, S52100 DIA8.0X42.28MM. Hàng mới 100%.TKN:107647824650/E11/ngày 03/11/2025.D39/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 673937001/Chốt định vị bằng thép (OD3.3XID2.1XL22)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - PIN, SPRING PIN FOR RECEIVER \ OD3.3XID2.1XL22MM \ 018341.Mới 100%.TKN:107597357010/E15/ngày 08/10/2025.D14/JP/XK
- Mã Hs 73182400: 674762001/Chốt định vị bằng thép, kích thước (8.5x7.5)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - SPINDLE PIN, GII 7KG. Hàng mới 100%.TKN:107711014940/E11/ngày 20/11/2025.D9/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 700-001362-01A: Chốt định vị, không có ren, chất liệu thép SAE1215, kích thước L=4mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 704-001768-01A: Chốt định vị, không có ren, chất liệu thép SAE1215, kích thước L=2.9mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 704-001957-01A: Chốt định vị, không có ren, chất liệu thép SAE1215, kích thước L=5.30mm, đường kính ngoài thân không quá 7.70mm, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 704-002455-01A: Chốt định vị, không có ren, chất liệu thép SUS416, kích thước dài 2.5mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 704-003136-01A: Chốt định vị, không có ren, chất liệu thép SAE1215, kích thước L=4.0mm, đường kính ngoài thân không quá 5.40mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 704-003329-01A: Chốt định vị, không có ren, chất liệu thép SUS303, kích thước dài 2.5mm, đường kính ngoài thân không quá 3.0mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182400: 8058991CTIE31-02/Chốt cố định tấm đế bằng thép, không có ren (DIA11.0x32.6)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - LOCKING PLATE PIN, STEEL DIA11.0X27.0MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: 8058991CTIE41-03/Chốt cố định bằng thép, đường kính (2.38x10)mm dài 8.5mm, dùng cho máy cắt mài đa năng cầm tay - HINGE PIN/ TUCKPOINTING SHROUD/ 001595. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: 99-00138/Chốt hãm không ren 2S bằng thép không rỉ, dùng để giữ vỏ bảo vệ đầu nối thiết bị trong dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kt 3.3x2.82x0.25mm. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 73182400: 9900139/Chốt hãm không ren 1S bằng thép không rỉ, dùng để giữ vỏ bảo vệ đầu nối thiết bị trong dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kích thước 4x2.82x0.25mm. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 73182400: Bộ chốt định vị bằng thép dùng để cố định trục kéo với xe ô tô tải(1 bộ gồm:1 chốt, 1 tấm cố định, 2 bù lông, 4 vòng đệm) - Anti-Rattle Hitch Bracket. Item: 9043. Hiệu Tow smart. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Bộ chốt nối xích gồm chốt trụ và chốt cài bằng thép, dùng để liên kết và cố định các mắt xích trong dây xích công nghiệp, loại BL644 CLEVIS PIN 7.93 X 41, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: CC2023015507/Chốt định vị trên đồ gá bằng thép, phụ kiện của khuôn, đường kính ngoài của thân 9mm, thông số kỹ thuật SRP-25-5-9-3-0-A, không ren, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: CC2024012061/Chốt định vị trên đồ gá bằng thép dùng để lắp ráp khuôn, đồ gá, không có ren, đường kính ngoài của thân 9mm, thông số kỹ thuật SRP-20-5-9-2-0-A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: CC2025013454/Chốt định vị trên đồ gá bằng thép dùng để lắp ráp khuôn, đồ gá, không có ren, đường kính ngoài thân 10.3mm, kích thước 11x10.3x25.1mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: CC2025013455/Chốt định vị trên đồ gá bằng thép dùng để lắp ráp khuôn, đồ gá, không có ren, đường kính ngoài thân 10.2mm, kích thước 11x10.2x23.8mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Chốt cài bằng thép không gỉ 304 không có ren:PIN-A2074042C, đường kính dây phi 2*chiều dài 26.3mm dùng gắn vào case công dụng như bản lề để đóng mở case, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Chốt định vị, dùng để cố định các chi tiết trong máy móc, không có ren, chất liệu: thép không gỉ, kt: đường kính 10mm, dài (15-50)mm, dùng để cố định các chi tiết trong máy móc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Chốt định vị, hiệu:FUMINGCHUANG, model:860-L787-NE42, KT:41*D6mm, chất liệu:thép, Dùng để căn chỉnh, định vị chính xác cuộn đóng gói sản phẩm bên trong khuôn cắt, không ren, nsx:2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Chốt gá phun sơn loại ngắn (chốt định vị) bằng thép không gỉ, không có gen, kích thước đường kính 10mm, dài 30mm dùng để cố định lắp phun sơn cho máy phun sơn lên bề mặt sản phẩm/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Chốt hãm chất liệu thép mác SS400 có mặt cắt ngang hình tròn; đường kính ngoài lớn 12 mm; đường kính ngoài nhỏ: 4 mm; đường kính lỗ 2, 5mm; chiều dài: 17, 8 mm. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Chốt trụ tròn 3x8-T119 (Cylindrical Pin), là sản phẩm không ren, chất liệu bằng thép carbon, KT: 3*3*6mm, dùng để cố định vị trí linh kiện hoặc bộ phận của máy móc, Code/J015093240. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73182400: D522 73831 206 00/Chốt hãm bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay Airbus loại D522 73831 206 00, kích thước phi 15x50mm tái xuất theo tờ khai 107910043140 mục hàng số 10/IN/XK
- Mã Hs 73182400: FSV-TTI-674224001-1/Chốt định vị bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay, KT (DIA5.0X108)mm - TOP COVER HINGE PIN, SUJ2 DIA5.0X108.0MM\018568(P/N 674224001). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Khóa khuôn có rãnh PL-16 là linh kiện khuôn mẫu được sử dụng trong kết cậu bộ khuôn, để giữ tấm khuôn bên cavity chậm bị nhả ra, bao gồm vỏ nhựa D16x25mm và bulong bằng thép M8x40, 20g/cái.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182400: SBG132/Chốt định vị bằng thép không gỉ, loại không có ren (620.Y3294.005), kích thước 9.525*6.35mm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. Mới 100%. Xuất trả mục 25 TK 106938462850/E11/CN/XK
- Mã Hs 73182400: Thanh inox M12*350MM (kích thước: đ/k ngoài thân phi12mm*dài 350mm), loại thanh chốt hãm, chốt định vị, ko có ren, dùng lắp ghép cơ khí, chốt định vị cố định máy móc thiết bị trong NX, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Thanh then 14mm, chất liệu bằng thép không hợp kim, kích thước 14x9x1000mm, không ren, dùng trong lắp ghép truyền động quay giữa puly, bánh răng... với trục. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Thanh then bằng (Chốt lavet hay chốt hãm định vị máy, hàng gia công), k/t: 7mm*8mm*1000mm, chất liệu: thép carbon, loại không có ren, dùng lắp ghép cơ khí cố định trục máy trong nx, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: Then bằng thép HKM-3X3X10 dùng để cố định vị trí các thiết bị cơ khí, bằng thép, hiệu Himeno hàng mới 100% Hàng XK để tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp cho hoạt động SXXK/JP/XK
- Mã Hs 73182400: TOL-2026-JAN02/Chốt pin bằng thép - Bộ phận của khuôn ép nhựa/CC-MEB PENHOLDER LESS M01 CORE PIN, BP của khuôn CC-MEBLA PEN HOLDER LESS M01 NEW, thuộc TKN:107876775641/G12< Dòng 2>/JP/XK
- Mã Hs 73182400: Trục cố định MTNB000019AA, Là loại chốt định vị, Dùng để cố định đẩu hút trên máy gắn linh kiện điện tử, Chất liệu bằng thép, Dài 185mm, Đường kính 6mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182400: Trục cố định N510037999AA, Dùng để cố định đẩu hút trên máy gắn linh kiện điện tử, Chất liệu bằng thép. KT: Dài 85mm, Đường kính 32mm, Loại chốt định vị, ko có ren. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182400: Ty đẩy tâm H8*D4.2*A1.45*L44.4 6R0339-V1), sản phẩm bằng thép có chức năng đẩy sản phẩm nhựa sau khi ép, dập, cán thành hình trong khuôn ép nhựa ra ngoài. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182400: VN082053-0190-KHM/Chốt hãm dầu không có ren bằng thép (VALVE REGURATOR VN082053-0190) đường kính 15mm, chiều dài 31.5mm, dùng cho hộp số xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi- đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73182400: VN-LV23683-H01-05/Chốt định vị bằng thép VN-LV23683-H01-05-PIN KT 16 * 16 * 35mm, Sử dụng để đỡ sản phẩm trong công đoạn xung điện, máy xung điện, không ren. Hàng mới 100%(REP02-00434)/VN/XK
- Mã Hs 73182400: XLN-SEKO47/Chốt định vị bằng thép, kích thước (7.0x17.13)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - LIFTER PIN, 52100 DIA-5.0 X 13.90MM \018929(P/N 674401001), loại không có ren, đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73182910: 1103-0000048/Ốc chữ thập F=3*10mm, (bằng thép, không có ren)dùng trong sản xuất loa âm thanh, mới 100%, TX 64088cái từ dong số 36 của TKN: 107802900920/(15/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 311997001-02-25/Vít điềuchỉnhđộsâulưỡi cắt bằng nhựa và thép (thép là chính), không ren, dùng cho máy cắt, đường kính 8.5mm - DEPTH GUIED STOPPER \ WITH PIN 621970001.Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: 408-01320-403/Vít đầu tùy chỉnh, không ren, bằng thép không gỉ 304, dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử, kt phi 7*11mm, dung sai +/-0.1-0.5mm, mới 100%, xuất từ dòng 5-106901076810-21/01/2025/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 610624003/Vít bằng thép điều chỉnh lưỡi cưa xích, không ren, đường kính 7mm - BAR ADJUST GEAR \ LOW COST \42cc \ 090171501. Hàng mới 100%.TKN:106870531020/E11.Dòng 14/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 610624004/Vít bằng thép điều chỉnh lưỡi cưa xích, không ren, đường kính 7mm - BAR ADJUST GEAR \ LOW COST \ 46CC \ 090162053. Hàng mới 100%.TKN:107815036820/E11.Dòng 20/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 616426001- Vít thép điều chỉnh lưỡi cưa xích, không ren, đường kính 7.4mm - MACHINING, DRIVEN GEAR WITH SCREW ROD\35/\M=0.627, Z=13\FOR CHAIN TENSION. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: 616426002 - Vít thép điều chỉnh lưỡi cưa xích, không ren, đường kính 7.4mm - MACHINING, DRIVEN GEAR WITH SCREW ROD\35/\M=0.627, Z=13\FOR CHAIN TENSION\096561. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: 700-000693-01A/Trụ cố định bằng thép Sae 1215, không có ren, có kích thước L3.4mm, đường kính ngoài 6.5mm, dùng trong gđsx linh kiện điện tử, mới 100%, thuộc dòng 3 tk 107876748230/A42/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 704-000469-01A: Trụ tán đầu hình lục giác làm bằng thép cacbon, kích thước H3.2mm, đường kính ngoài 3.9mm, không có ren, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: 704-000599-01A: Trụ định vị bằng thép, đường kính ngoài 9mm, kích thước 9*9mm, không có ren, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 704-001436-01A: Trụ định vị, chất liệu thép SAE1215, không có ren, kích thước L=3.3mm, đường kính ngoài thân 7mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 704-001437-01A: Trụ định vị, chất liệu thép SAE1215, không có ren, kích thước L=3.55mm, đường kính ngoài thân 4.5mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 704-001438-01A: Trụ định vị, chất liệu thép SAE1215, không có ren, kích thước L=8.75mm, đường kính ngoài thân 5.50mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 704-003874-01A/Trụ tán bằng thép, không có ren, chiều cao: 7.5mm, chiều dài: 4.0mm, đường kính ngoài thân 6.4mm, đã được xử lý bề mặt, dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: 9900178/Vòng bảo vệ công tắc trong dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, bằng thép không rỉ phủ bạc, chưa ren, ĐK ngoài của thân 3mm, kích thước 3x3.5x3.9mm. Mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 73182910: A213000541-1: Chốt lò xo, không có ren, chất liệu thép SAE 1215, kích thước L=11mm, đường kính ngoài thân 1.35 mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: A213000581-1: Chốt lò xo, không có ren, chất liệu thép SAE 1215, kích thước L=10.6mm, đường kính ngoài thân 1.35 mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: A213000623-1: Chốt lò xo, không có ren, chất liệu thép SAE 1215, kích thước L=21.0mm, đường kính ngoài thân 1.35 mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: ANHHIEU.NG-24812-41/Vòng chặn, loại không có ren, dùng để cố định móc nhựa của máy rửa khay, đường kính 9.5mm, chất liệu: thép không gỉ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: CC2023038246/Chốt bằng thép, dùng gia công khung điện thoại, không có ren, đường kính ngoài thân 9mm, thông số kỹ thuật SRP-20-5-9-2-0-A, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Chốt đẩy 821-448N2-S23C, hiệu:JM, KT:22.97*D3mm, không có ren, đường kính ngoài thân 1.58mm, chất liệu thép, dùng để đẩy sp ra khỏi khuôn sau khi tạo hình, nsx 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Chốt đẩy, không có ren, bằng thép, dùng để đẩy rơi sản phẩm ra khỏi khuôn ép nhựa VNT-54354, đường kính: phi 3 (mm). KT: 94.2x3x3 (mm). Hàng mới 100%/Ejector pin EP 0.6 for mold VNT-54354/CN/XK
- Mã Hs 73182910: Chốt đóng mở đường khí, đường kính ngoài 2mm, không phải chốt hãm/chốt định vị, dùng để ngăn không cho khí thoát ra bên ngoài, P/N HP15-001024A, mới 100% (SPOOL-SPOOL_SUB) (MDLK-10704)/KR/XK
- Mã Hs 73182910: Chốt liên kết 865-C878-B033, hiệu:JM, KT:31.3*D10.5mm, không có ren, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng để liên kết giữa xi lanh và khuôn cắt, nsx 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Chốt thép cố định cho núm điều chỉnh gas(Steel fixing pin for gas control knob), mã 400002158, không ren, KT:7x35mm, đường kính: 7mm.NSX: Công ty TNHH GNG VINA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Đầu chụp bulong bắn vít, bằng thép, chưa ren, kích thước:phi6*65*H16, Chiều dài: 65mm, đường kính ngoài của thân 6mm, đường kính đầu chụp bulong 16mm;Dùng để vặn ốc vít;hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: Đinh bằng thép không gỉ, mã hàng: CT1055-12-T2BB-DIP-M01-J004, kích thước: 22*12*8MM, loại không gen, KT đường kính 12mm, mã liệu: 000000-000 AUXILIARY. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Ejector Pin (2.09*3*L368.39*H4*D6), loại: Chốt đẩy, chất liệu thép, không ren, đường kính ngoài không quá 16mm, dùng trong khuôn ép nhựa, phụ kiện khuôn ép nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Ejector Pin (D2xL100xT4xH6), loại: Chốt đẩy, chất liệu thép, không ren, đường kính ngoài không quá 16mm, dùng trong khuôn ép nhựa, phụ kiện khuôn ép nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Ejector Pin (D4xL250xT6xH8), loại: Chốt đẩy, chất liệu thép, không ren, đường kính ngoài không quá 16mm, dùng trong khuôn ép nhựa, phụ kiện khuôn ép nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Ejector Pin (D5xL250xT6xH9), loại: Chốt đẩy, chất liệu thép, không ren, đường kính ngoài không quá 16mm, dùng trong khuôn ép nhựa, phụ kiện khuôn ép nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Ejector Pin (D6xL200xT6xH10), loại: Chốt đẩy, chất liệu thép, không ren, đường kính ngoài không quá 16mm, dùng trong khuôn ép nhựa, phụ kiện khuôn ép nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: EJECTOR PIN D2.5xL300xT4xH5, loại: Chốt đẩy, chất liệu thép, không ren, đường kính ngoài không quá 16mm, dùng trong khuôn ép nhựa, phụ kiện khuôn ép nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: MJX00162011/Chốt bằng thép, không ren, kích thước phi 1.8*3.2mm, dùng cho thiết bị điện tử, hàng chưa qua sử dụng (dòng 34 của tờ khai 107483960250)/CN/XK
- Mã Hs 73182910: Mũi Vít, đường kính ngoài thân 6.35mm, (H1/4"XSQ1X50.0MM)(không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá), chất liệu: bằng thép. Mã hàng: D011101020350. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Nắp đậy đinh tán- Rivet(V-C360B-6A); đường kính ngoài 7.1mm; QC: phi 7.1 x 6.7mm, bằng thép không gỉ, không nhãn hiệu, dùng cho đồ nội thất. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Ống đệm bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (để giảm ma sát, mài mòn giữa các bộ phận máy cơ khí, phi 9mm, dài 44mm, nhãn hiệu: MISUMI) FTCMSH-V5.5-D9-H13-T6-L44/CN/XK
- Mã Hs 73182910: Ống lót bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (để giảm ma sát, mài mòn giữa các bộ phận trong máy cơ khí, phi 8mm, dài 20mm, 10 chiếc/gói, nhãn hiệu: PISCO) WR0850/JP/XK
- Mã Hs 73182910: Phanh trục 3 chấu (vòng giữ trục mỏng không ren hình chữ C) D10, đường kính 10mm làm bằng thép hợp kim, dùng để chốt chặn vòng bi trên trục máy. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 73182910: Pin đẩy thương hiệu Datong phi 8x300mm yêu cầu dung sai -0, 005mm, chất liệu thép không gỉ, dùng trong khuôn ép nhựa có tác dụng để đẩy sản phẩm ra ngoài khuôn. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: R20-0364A./Trục của lõi motor (Bằng thép không gỉ, đường kính 0.8mm, dài 8.0mm), R20-0364A(TK107778604360/E11 ngày 08/12/2025, mã hàng R20-0364A. mục 7, SL tx 500 chiếc, còn lại 39500 chiếc)/CN/XK
- Mã Hs 73182910: Rec Ejector Pin (2.09*3*L370.44*H4*D6), loại: Chốt đẩy, chất liệu thép, không ren, đường kính ngoài không quá 16mm, dùng trong khuôn ép nhựa, phụ kiện khuôn ép nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: RKH0030: Chốt chặn hình tròn bằng thép (nút chặn) phi 11mm, dày 1.0mm+/- 0.1mm, không có ren, đường kính ngoài của thân 11mm, dùng cho ô tô HU150126-0100/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Sản phẩm ONE HOLE T-NUT, BACK BRACKETS, chi tiết Đai ốc chữ T, dùng cho kết cấu của thiết bị phục hồi chức năng, loại MRK-81, bằng sắt, kích thước(cm): 5.5x5.7x1.3. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Shaft-FTE-07/B09R-3X79P5-01/Trục không ren bằng thép (đường kính 3.0mm, dài 79.5mm), dùng để liên kết các bộ phận trong sản xuất đồ chơi trẻ em. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: SOTA-LK-THEP/Chốt thép đường kính 8mm, chiều dài 17.3mm lắp ráp máy phân loại tiền 7P145792-001. Hàng mới 100% (537913001) (Thuộc TKN: 107827472910 dòng hàng 48)/VN/XK
- Mã Hs 73182910: STD30071010 - Bu lông có mặt bích lục giác M6x1x16_8.8, bằng thép, không ren, đường kính ngoài thân 6mm, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô 7 chỗ (LIMOGREEN), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182910: Thanh chốt đẩy bằng thép, không ren, (không phải: chốt hãm, chốt định vị), đường kính ngoài của thân 1.75mm, dài 78mm, dùng đẩy sản phẩm ra khỏi lòng khuôn của máy đúc nhựa, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182910: Thanh thép cố định nam châm, mã:R00-0001G0, phụ liệu đóng gói vật tư K20-0248A., K20-0258A., K20-0315A, K20-0189A., K20-0251A., K20-0265A.(TK107794100850/G13 mục 1, SLTX 21000 chiếc, còn 0 chiếc)/CN/XK
- Mã Hs 73182910: V5/Vòng khung bằng thép không có ren (đường kính ngoài của thân không quá 16mm) _BAIL_6Q4914020 dòng hàng số 20 của tờ khai 107841713230. Hàng mới, chưa qua gia công chế biến./CN/XK
- Mã Hs 73182990: 1103-0000379/Vít chữ thập bằng thép 7MM*3MM*6.3, dùng trong sx loa âm thanh, mới 100%, TX 26272cái từ dong số 34 của TKN: 107347188800/(12/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 73182990: 2GHV030927A0001/Chốt tiếp xúc bằng thép, hình trụ tròn, dài 684mm, đường kính:25mm. Xuất trả 2 PCE thuộc mục hàng 9 TK: 107463112040/E31 ngày 21/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 73182990: 5428-0154/Linh kiện kếtnối(đầu nối)củamáysắc ký lỏng:Vòngchặnbằng thépkhông gỉ dùng cố định, giữ chặt, đ.vị một bộ phậnkhác(đã tiện, phaybằngmáyCNC), phi 12.2mm, dùngcho đầu nối củamáy sắc kýlỏng/VN/XK
- Mã Hs 73182990: 5428-0155/Linh kiện kếtnối(đầu nối)củamáysắc ký lỏng:Vòngchặnbằng thépkhông gỉ dùng cố định, giữ chặt, đ.vị một bộ phậnkhác(đã tiện, phaybằngmáyCNC), phi 12.2mm, dùngcho đầu nối củamáy sắc kýlỏng/VN/XK
- Mã Hs 73182990: 8018991CTIE13-01/Nút giày bằng thép, dùng để cố định vị trí các bộ phận trong động cơ máy công cụ, không ren, kích thước: 6.38x11.96x15mm-SHOE BUTTON/018425 GEN 2 SAWZALL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: 883-MNB324-A0-00/Tấm đệm cố định linh kiện máy tính bằng thép. Kích thước: 14.87mm*12.36mm*1.25mm. (883-MNB324-A0-00), FX P/N:2T71AKL00-000-GB. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Bạc lót của bu-lông ko xuyên tâm trong máy nông nghiệp đa năng Boss, No Cross Bolt DPL-47150. ĐK ngoài 70mm, ĐK trong 38mm, dài 86mm, không có ren, CL: Thép ống. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Bạc lót của may - ơ máy nông nghiệp đa năng với cầu nối hình chữ H Boss, H Link DPL-71703. ĐK ngoài 70mm, ĐK trong 38mm, dài 38mm, không có ren, CL: Thép ống. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Bao ngũ kim bàn 6868-TBLB (mỗi bao gồm 8 bu long lục giác, 8 long đền phẳng, 8 long đền vênh, 1 khóa lục giác), (nguồn mua Việt Nam)không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Bao ngũ kim ghế 6868-SCH(mỗi bao gồm4nút gỗ, 2vít đầu dù, 12 bulong lục giác, 12long đền vênh, 8long đền phẳng, 1 khóa lục giác)(nguồn:mua Việt Nam)không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Bao ngũ kim KC56786WH-PART S gồm 20 bulon, 20 long đền phẳng, 20 long đền vênh, 1 chìa khóa lục giác, 8 vít đầu bằng (nguồn mua Việt Nam), không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73182990: Bộ kẹp ghim bằng thép mạ kẽm có tác dụng cố định vật(bộ gồm đinh ghim thép mạ kẽm và mũ nhựa hình tròn) TIME-SAVING EARTH STAPLE KIT(NAFUCO)50P+2P size: 20cm, ko nhãn hiệu, có nhãn HH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Bộ ngũ kim của đồ nội thất 145-OT1010-2 (270*160*70)mm (gồm 12 pulon lục giác, 12 long đền, 12 long đền que, 1 khóa lục giác) không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 73182990: Bộ ngũ kim HW/2065-12QHW Kit làm bằng sắt (pulon 10 cái, lon đền 12 cái, miếng kê bằng sắt 8 cái, vít 26 cái, khóa các loại 2 cái). Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 73182990: CC2026000429/Chốt dẫn hướng bằng thép, dùng để lắp ráp khuôn, không có ren, đường kính ngoài của thân 30mm, size 30x292mm, thông số kĩ thuật M-GPA030X292X049 PIN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Chốt chặn dùng cho máy bán dẫn, không ren, kích thước dài 25 x rộng 4 x cao 15.7 (mm), gia công theo bản vẽ số K0880154P001, chất liệu thép, nhà sản xuất: TCI, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Chốt khóa_32M62A2011=2, bằng thép, đk ngoài 19.5mm, đk lỗ 6.6mm, dài 20mm, không ren, dùng làm chốt khóa, dùng trong máy gia công cơ khí CNC, hãng sx: Makino, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73182990: Cùm sắt lót cao su DK 10, dùng cố định chống rung ống trên tàu thủy (1 Set= 1 cùm sắt và 2 miếng lót cao su), hàng mới 100%/STEEL STRAP W/RUBBER LINER(EPDM) RS-10(10D)/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Đạn bắp 6 Bộ sản phẩm gồm: đai ốc + đạn, Chất liệu: đồng, Kích thước: Đường kính đầu: 12mm, Đường kính đáy: 25mm, Chiều cao: 60mm, dùng để liên kết, cố định các chi tiết máy móc./VN/XK
- Mã Hs 73182990: FA-SUS304 D2-17/Đinh tán bằng thép không gỉ không có ren, kích thước đường kính 2-17mm, chiều dài 10-220mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: FM_X-Z105B-1025-CK25/Ốc Cố Định Công Tắc/ Load Rotary Switch Fix Nut(For 10 Stage Load)/ FM_X-Z105B-1025 (Bộ phận của máy đo độ cứng). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: HQ12060395000/Linh kiện tiếp xúc pin bằng thép không gỉ, Spring_1.7*1.1*1.3_1.8 mm_3.1.29.0797_JusT, hàng mới 100%, xuất trả từ mục 18 STK 107504655750/E11 ngày 05/09/2025/CN/XK
- Mã Hs 73182990: HQ12060422000/Linh kiện tiếp xúc pin bằng thép không gỉ Spring_1.7*1.0*1.3_1.8 mm_KSN-A18000104R-0200_KEIRAKU.hàng mới 100%, xuất trả từ mục 10 STK 107614722130/E11 ngày 15/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 73182990: HQ12060423000/Linh kiện tiếp xúc pin bằng thép không gỉ Spring_1.9*1.1*1.5_2.02 mm_KSN-A20000104R-0200_KEIRAKU.hàng mới 100%, xuất trả từ mục 11 STK 107614722130/E11 ngày 15/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 73182990: HQ12060662000/Linh kiện tiếp xúc pin bằng thép không gỉ AX6300_SMT shrapnel_2.6 mm_2.9 mm_1.4 mm_Non DIP_0.85 mm. Hàng mới 100%, xuất trả từ mục14 TK 107178876560/E11 ngày 14/05/2025/CN/XK
- Mã Hs 73182990: MSV-SP-001/Vít bằng thép không gỉ (loại không có ren) (Linh kiện vít đặc chủng) dùng để lắp ráp thiết bị báo cháy - SHAFT M10867A (Stainless Steel), nhãn hiệu: MINATO SEIKO VN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: N2026-7980-9018 - COLLAR/7980-9018 - COLLAR - Ống lót bằng thép không có ren, Kích thước: đường kính: Phi 24.0+/-0.3mm, chiều dài: 5.5+/-0.1mm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73182990: Ống lót bằng thép, không có ren, phi ngoài trên 16mm (để giảm ma sát, mài mòn giữa các bộ phận trong máy cơ khí, phi 19mm, dài 30mm, nhãn hiệu: MISUMI) LBS10-30/CN/XK
- Mã Hs 73182990: Ron kim, bằng sắt (linh kiện của súng phun sơn) - Packing cartridge GA 4000AC; kích thước: R1/2"X21.5, P/N: 2313516, hiệu Wagner. Hàng mới 100% (NW: 0.043KGM)/CH/XK
- Mã Hs 73182990: SHK-54158-5941 D2-11/Móc thép không có ren, đường kính 2-11mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SHK-54158-6109 D2-11/Móc thép không có ren, đường kính 2-11mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SHK-54158-6145 D2-11/Móc thép không có ren, đường kính 2-11mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SP-56715/Chốt định vị, vật liệu thép DHCR2501-M44110-1AA; DAITRON (đường kính ngoài của thân trên 16mm) (Xuất thanh lý theo TK 103248449950/A12 (09/04/20)/JP/XK
- Mã Hs 73182990: SR-2167LE-50.8-SUS304 D2-11/Móc thép không gỉ không có ren, đường kính 2-11mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SR-54158-6061 D2-11/Vòng thép không có ren, đường kính 2-11mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SR-54158-6062 D2-11/Vòng thép không có ren, đường kính 2-11mm, chiều dài 10-200mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SR-54158-6063 D2-17/Vòng thép không có ren, đường kính 2-17mm, chiều dài 10-400mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SR-54158-6070 D2-17/Vòng thép không có ren, đường kính 2-17mm, chiều dài 10-400mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SR-54158-6133 D2-17/Vòng thép không có ren, đường kính 2-17mm, chiều dài 10-400mm, có nhãn hàng hoá, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SX0082-01/6H2 Body Nut Screw-Chốt không ren BNS, đk ngoài 20mm, chất liệu thép h.kim Fe-2%Ni, dùng lắp trong cụm s.phẩm thuộc bộ Gear Actuator của h.số đ.cơ xe ô tô, hàng đã GC CNC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: SX0088-01/5A Body Nut Screw - Chốt không ren BNS, đk ngoài 20mm bằng thép h.kim Fe-2%Ni lắp trong cụm s.phẩm thuộc bộ Gear Actuator của h.số động cơ xe ô tô, hàng đã GC tiện CNC mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Thanh chốt đẩy hai lớp bằng thép, không ren, (không phải: chốt hãm, chốt định vị), đường kính ngoài của thân 28mm, dài 186mm, dùng đẩy sản phẩm ra khỏi lòng khuôn của máy đúc nhựa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73182990: Thanh then 10mm, chất liệu thép không hợp kim, kích thước 10x8x1000mm, không ren, dùng để truyền mô-men xoắn, cố định vị trí chi tiết quay (bánh răng, puly, bánh đà) trên trục. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Thanh then 6mm, chất liệu thép không hợp kim, kích thước 6x6x1000mm, không ren, dùng để truyền mô-men xoắn, cố định vị trí chi tiết quay (bánh răng, puly, bánh đà) trên trục. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Thanh then 8mm, chất liệu thép không hợp kim, kích thước 8x8x1000mm, không ren, dùng để truyền mô-men xoắn, cố định vị trí chi tiết quay (bánh răng, puly, bánh đà) trên trục. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: UC7D15L-24/Bộ phận linh kiện của cửa tự động cho xe hơi-Chốt J - UC7D15L-24 PIN-J-SUS303-7-2500 làm bằng thép không gỉ, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: V5025004566-18-1/Chốt bằng thép FORTE external thread end right-hand short swaged M30, 40.45 mm length 287mm for stranded wire 22 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Vít F đầu bằng răng thưa màu đen có đường bán kính (3.5*15)mm bằng sắt, mã hiệu HDSB000048, không có nhãn hiệu, không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Vòng đệm thép không ren đường kính 213mm để bịt kín phần ren của kết nối trong động cơ của đơn vị đồng phát điện., Brand: MTS, Part number: 7000318, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73182990: Vòng kẹp cố định mã SM-217-61-2, chất liệu thép, dùng để cố định linh kiện trong máy kiểm tra cân bằng lốp, kích thước đường kính 76.2mm, hàng mới 100%/CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 73181100: . vít tạo ren 1,6, loại đầu vuông, chất liệu mạ kẽm, đường kính:1,6 mm, chiều dài: thường từ 5 mm, mới 100% cn/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: 1rw.sm.02.4x1601 vít đầu phằng hình vuông,đã ren, đường kính ngoài thân 4mm, độ dài 16mm,1rw.sm.02.4x1601 hàng hoá(nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.sm.02.4x1601/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Ad55 con vít 651a26011a, kích thước 1.8x0.8cm, kim loại, dùng để bắt vào vỏ sản phẩm. hàng mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: L50ap14012b60_vn|dm bu lông bằng thép m5x12mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Ls-c-021 vít bằng thép, có ren, kích thước m2*5mm, 080-001920-001h.hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Phụ tùng bơm chân không becker (vít đầu vuông). p/n: 94563400000,hiệu +nsx: becker, hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Vít đầu vuông (purifier mit.sj2000 square headed set screw p.n: 2016002) mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Xd-001-626 vít chữ thập đầu dẹt phẳng, kích thước: m6*70. hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181100: Y22-npl030 ốc vít đầu vuông(nut-v),chất liệu bằng thép có ren,dùng cho lắp ráp hệ thống dây điện ô tô,,hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: (012.14.920)- vít varianta 6/13.5mm bằng thép mạ kẽm, không vòng điệm, dùng để liên kết ván gỗ, đường kính ngoài 6mm, hiệu hafele, hàng mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: (262.28.026)-vít kết nối minifix s100, 34/11 mm, màu sáng, bằng thép, không vòng đệm, dùng để liên kết gỗ, đường kính 5mm, hiệu hafele, hàng mới 100%, hàng mới 100%/ DE/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: 214 vít bằng thép đã ren, đường kính ngoài thân 3.5mm, dùng trong sản xuất đồ nội thất gỗ/screw.m-0221-0006-00012. kích thước: 3.5mm*12mm. hàng không nhãn hiệu, mới 100%./ KR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: 40.11.0046 vít đầu bằng phi 5.0x60mm bằng thép (đã ren, đường kính ngoài của thân 5mm) dùng cho đồ nội thất bằng gỗ, mới 100%/ CN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: 9675-fim-31 vít tự khoan đầu lục giác, có rãnh xoắn, mạ kẽm, loại t17, đường kính 10mm (hàng mới 100%)/t17 hex head screws (gal) 14-10 x 25/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Ace-sw00827 đinh vít dùng cho gỗ (npl sản xuất sofa), bằng thép, đường kính ngoài của thân 5mm, dài 76mm, mới 100%/ms csk crosshead woodscrew 5x76, yellow/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Đinh vít bắn gỗ, có ren, đường kính 8 mm, dài 25mm, màu bạc, dùng để cố định khớp nối với ống thép. hàng mới 100%/sr-0825sv (c.o d15)/ KR/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Ốc vít chống côn trùng dùng cho van kích thước: 1/8'' npt m. hàng mới 100%/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Ovnmddg-00034 vít bắt gỗ bằng thép, kích thước phi 3.8x25mm, để đóng gói sản phẩm;pb4099-2809p001; hàng mới 100%; tkknq: 107740622510 (mục 49)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Scr05 vít bắt gỗ bằng sắt- part no. wood screw s63p 5.1 x 63/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vít bắt gỗ, kích thước m4 x 30 mm, bằng thép, dùng để liên kết vật liệu gỗ. hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vít có ren dùng cho gỗ bằng thép không gỉ, kích thước:m3x12mm /wood screw 3 x 12 a2, p/n: 0620620245. mới 100%/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vít du644 lắp trực tiếp vào gỗ không kèm đai ốc, đường kính 8mm, chất liệu thép mạ kẽm và nhựa, ca: 9047865/ ma: 904786503, hiệu hettich, hàng mới 100%/ DE/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vít gỗ vàng 1.5cm, kích thước: dài 15mm, bán kính 1,5mm, vật liệu: thép, 1000 cái/túi, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vit20 vít d7 m4x10 dùng cho gỗ, đã được ren, đường kính 7mm, bằng thép (screw)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vit22 vít đầu tròn m4x10, dùng cho gỗ, đã được ren, bằng thép, đường kính ngoài của thân <16mm (metal fitting)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vit8 vít 4x14, dùng cho gỗ, đã được ren, đường kính ngoài của thân 8mm, bằng thép (metal fitting)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Vp.rw.01 d01a5601-l-3/vít đầu tròn kèm long đen, đường kính 3.97mm, ren tam giác, bằng sắt mạ kẽm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181210: Wec0025 ốc vít, sử dụng để lắp ráp vào bảng mạch điện tử. hàng mới 100%. p/n: 41xa9-1419-008r1f3. po: 43005919/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: 25 vít - #9506692 7/8" tap-on glide, dùng cho sx đồ gỗ nội thất hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: 291012696 vít bằng thép, quy cách (6x70x10)mm, không nhãn hiệu. dùng trong sx đồ nội thất. không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. hàng mới 100%/ TW/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: 40.24.05.00.0395 tắc kê (bằng sắt, nhựa) heavy duty toggle (13 phi-10-92)mm, dùng cho đồ nôi thất hàng xuất khẩu, hàng mới 100%./ US/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: 61-20097-10 vít m2 / screw m2 x 10 pan hdtorx a2 (1 un = 0.24 gram)/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Bộ linh kiện lắp ráp giường element gồm ốc vít, bản lề, lục giác, bát đỡ element 16, kim loại,, hàng mới 100%, hiệu boconcept/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Bulong 2 đầu p/n:vop 953007, dùng cho máy thủy hiệu volvo penta d6-330a-f cs: 330hp, hàng mới 100%/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Chốt định vị pl113 (dùng cho máy cnc, gia công kim loại).hàng mới 100%/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Chụp vặn đai ốc skf tmfs 7. hàng mới 100%/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Đinh ốc v03 (dùng cho máy cnc, gia công kim loại).hàng mới 100%/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: E38441 ốc nắp máy trong máy quấn dây kthb, chất liệu thép hợp kim, kt: 100x3x3mm, hàng mới 100%/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: E38454 ốc nắp máy trong máy quấn dây kthb, chất liệu thép hợp kim, kt: 100x4x4mm, hàng mới 100%/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: M312-03001 vít thép đầu tròn dùng cho gỗ, quy cách: 5x25 mm mới 100 %, hiệu swebolt/ SE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: M316-12013 con tán m8xd19x13mm bằng thép, dùng chèn ống ren 2 lớp cho ống tròn, có tác dụng làm chân tăng chỉnh cho bàn, ghế, tủ, mới 100 % không nhãn hiệu/ TW/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Mẫu ốc vít bằng sắt, dùng để lắp cũi, nhà sản xuất nsx:aik chee furniture sdn. bhd. hàng mẫu dùng để kiểm nghiệm sản phẩm. mới 100%/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Miếng đệm dao lcs-510 cho cán dao cnc. hàng mới 100%/ TW/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Miếng đệm psx 15-02 r.30 phụ kiện cho cán dao.hàng mới 100%/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Ốc đệm dao cs35 cho cán dao cnc. hàng mới 100%/ TW/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Ốc vít(6119406840 screw m5x12, a4-70, batch no: 2502120399) mới 100%/ SE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: vít (sắt) - p/n: 90029380/ US/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n016 vis 25 x 16.5 (vis rindai)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n040 bù lông - 8 x 20/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n094 vis 3.1x25 gb/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n111 vis 3.1x35 gb/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Rih-n125 vis 3.1x20 nikel/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Scr02 ốc xoắn bằng sắt -part no. tapping screw 3.1 x 32/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Vít định vị p/n:915011002102, dùng cho tổ máy phát điện hiệu mtu, hàng mới 100%/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Vst23 vòng đệm đinh tán bằng thép 13-104298-xx. linh kiện máy in, máy photocopyhàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Vst24 đinh tán bằng thép 2800a-1272-xx.linh kiện máy in, máy photocopy hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181290: Vst25 đinh tán bằng thép 13-104301-xx.linh kiện máy in, máy photocopy hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: 002 kẹp kim loại clip-7000(kc019)/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: 003 móc kim loại jb051z29-955/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: 3 đinh móc bằng thép (có ren, m16, phi 20mm, dài 82mm, nhãn hiệu: misumi) chnl16/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Admcms0210 chốt định vị vĩ lắp ráp kính quang học 2-10 (bằng thép không gĩ)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: B12000004a đinh móc đã ren bằng thép dùng cố định lò xo. kt: 30*20*25mm, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Chốt định vị 354-03-1345-2-tc (bằng sắt, có ren, f5.6mm)/ JP/ 10% Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Đinh vòng gfw-247 bằng thép không gỉ, đường kính trong 16mm, đầu vít có ren đường kính ngoài 6mm, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Đinh vòng hpn2761801-hoist ring, m36, bằng thép, nsx husky, mới 100%/ DE/ 10% Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Eyeboltdc đinh vòng gfw-247 bằng thép không gỉ, đường kính trong 16mm, đầu vít có ren đường kính ngoài 6mm, mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Eyeboltm08 đinh móc có ren bằng thép m8, mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Eyeboltm10 đinh móc có ren bằng thép m10, mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Eyeboltm12 đinh móc có ren bằng thép m12, mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: J20283 móc cẩu (bu lông vòng, có ren), d3/8-16 (cl:thép, kt: đường kính ren ngoài 0.375 inch, dùng cho máy cnc gia công kim loại. nsx: china dezhou longhao precision machinery co., ltd,mới 100%)/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: N025 đinh móc (bằng sắt). mới 100%./ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181300: Vỉ 25 đinh móc kẹp dây điện tròn nẹp đóng tường bằng nhựa kèm đinh, kích thước10mm, hiệu kkyjia, 1 vỉ= 1pce, mã s035-3_340000050_cable clip 3/8"(10mm). mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: (ms: ev-9907237-00) vít tự hãm có ren bằng thép, st4,8x16 - st - r - u2 - zns3, đường kính ngoài thân 4mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ BG/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: (ms: g45-5a6b0d5-01) vít tự hãm có ren bằng thép, m5x12- pc-10.9-znniv sw, đường kính ngoài thân 5mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: (ms: g45-9908465-00) vít tự hãm có ren bằng thép, st4,2x19 - r - znniv si, đường kính ngoài thân 4.2mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 0362205120 + vít tự hãm làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ngoài của thân là 5 mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5/ JP/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 1rw.sm.01.3x10 vít tự hãm, chất liệu thép, đã ren, đường kính ngoài thân 3mm, dài 10mm.hàng mới 100%,1rw.sm.01.3x10/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 50200-3202494 vít, chất liệu: kim loại, công dụng: ốc siết cố định chân kết nối, kích thước: 1,0 x 2.6 self-tapping screw 1,0 x 2.6(50200-3202494)/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 65sc-ka4 s3 đinh vít đường kính 2.0mm bằng kim loại. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 9156010125 vít tự bắt ren (tự hãm) (để cố định thân của mô tơ và nắp bảo vệ mạch điện tử, chất liệu: thép các bon swrch, đường kính 3mm) sử dụng cho bộ chuyển số thông minh/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 9455020003 vít tự bắt ren (tự hãm) kiểu lục lăng/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: 9675-fim-33 ốc lục giác tự khoan, mạ kẽm, đường kính 14mm (hàng mới 100%)/self drilling hex (gal) 12-14 x 25/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Bacs12gu08k8 vít tự hãm có ren bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacs12gu08k8, kích thước phi 4mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Bulong lục giác chìm đầu bằng m8x25, vật liệu: thép, thương hiệu/ nhà sản xuất: isgec,hàng bảo hành thay thế miễn phí, mới 100%,/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Dl002 vít bằng thép, có ren pt3*6, hàng mới 100%; 000000941/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: G80601-0003 đinh vít tự hãm bằng thép, đường kính <= 16mm (self-tapping screws), dùng để cố định linh kiện tivi, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Hsf443083-1040 vít chất liệu thép đường kính ngoài của thân phi 5.0mm. mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Hsp053083-1050 vít, chất liệu sắt, đường kính ngoài của thân phi 5.5mm. mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Li297-11 vít, bằng thép, đường kính ngoài 2mm/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Nas1081c3d16 vít tự hãm có ren bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại nas1081c3d16 phi 4.8mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Phụ kiện cửa vít đầu chìm st42815 bằng kim loại, article: 225131, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Pl23 vít tự hãm bằng thép (dài 11mm, đường kính 7mm)/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Set-nl19 ốc vít có ren bằng thép dùng để sản xuất bộ sấy nóng của thuốc lá điện tử screw scr0031 screw-a_1.4x3.5(asa), hàng mới 100% kr/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Sst-others-02 vít bằng thép không gỉ,kích thước phi m4x8 mm, dùng để lắp ráp thiết bị quang phổ kế, hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Tlor-b0885 vít dao csp16-t15p bằng thép, đường kính ngoài thân 2mm/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít bắt cụm đế dao động, bằng sắt, đường kính không quá 16mm, dùng trong ngành may công nghiệp, mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít chân vịt 1 kim, bằng sắt, đường kính không quá 16mm, phụ tùng máy may công nghiệp mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít dao sb-2570tr bằng thép, đường kính ngoài thân 2mm, hàng mới 100%./ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít định vị, đầu lục giác chìm, bằng thép, chiều dài 10 mm, đường kính ren 6mm, pn: veq1ze050010cpa, nsx: technofan, hàng mới 100%./ FR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít hãm dẫn chỉ táo trần dúc 4 kim shingling sl-700, bằng thép, đk 3mm, mã hàng: sv104, hiệu: shing ling, dùng trong may công nghiệp, mới 100%/ TW/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít inox 316, kích thước 4.2mm x 12mm - stainless steel pan phillips screw ss 316 4.2mm x 12mm. hàng mới 100%/ AE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít kẹp chỉ máy đỉa, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, phụ tùng máy may công nghiệp, mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít m6 chất liệu bằng thép. có ren, đường kính thân 12mm. dùng trong máy gia công cơ khí. hãng: eguro, hàng mới 100% jp/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181410: Vít tự ren 3x10 civic - p/n: 93903-222j0. phụ tùng ô tô honda. hàng mới 100%./ TH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 10260009807 đinh vít chất liệu: thép không gỉ, độ bền kéo: 460mpa, đường kính thanh 3.5mm, mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 2284017 vít / vis 1 filet (40 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 514410001-1 ốc vít bằng thép đã ren, loại m4x6, dùng để cố định các bộ phận của động cơ. mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 8980586320 + vít tự hãm làm bằng thép, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model frr90he5/ JP/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 90124-z2p0110-01a0 vít tự khai thác bằng thép phi 9mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: 90124-z2p0210-01a0 vít tự khai thác bằng thép phi 10.4mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Bộ lục giác 212lh-6cn, dùng tháo mở bu lông, đai ốc- hàng mới 100%, nhà sx:pb swiss tools ch/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Emw0163001 b42 vít điều chỉnh kim loại m4-8/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Emw0163002 b42 vít điều chỉnh kim loại m3-8/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: J115-ac305 vít lục giác chìm thép không gỉ m6x20 / a2-70 / din en iso 10642 - rs, mã hàng 3531011, mới 100%./ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: J115-ac308 vít lục giác chìm thép không gỉ m8x20 / a2-70 / din en iso 10642 - rs, mã hàng 3531104, mới 100%./ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: J116-ac291 vít lục giác chìm thép không gỉ m6x20 / a2-70 / din en iso 10642 - rs, mã hàng 3531011, mới 100%./ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: J116-ac294 vít lục giác chìm thép không gỉ m8x20 / a2-70 / din en iso 10642 - rs, mã hàng 3531104, mới 100%./ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Kh147-hb-m12x20 ốc đầu lục giác 12 x 20 mm bằng inox lắp vào khung ghế nha khoa; hàng mới 100%/ KR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Nd455 vít điều chỉnh dps-3007, setting pin:dps-3007(2-pole)/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Nl107 ốc vít dùng để cố định mạch, hàng mới 100%, mã 1901-000001a/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Ốc bắt thanh ngang con lăn trên (2 cái/bộ)/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Ốc dùng cho máy dệt bằng điện. nsx: lonati. hàng mới 100%. d4180221/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Ốc máy may công nghiệp/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Phụ kiện của máy xử lý dữ liệu tự động gắn liền màn hình 9 inch dùng nghe nhạc trong xe ô tô toyota: vít kim loại đầu vặn hoa thị, kt: 4,6 x 9,6 mm, mới 100%, mã p5600-0da3x/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Vít 250-141 chất liệu bằng thép. dùng trong máy gia công cơ khí.hãng sản xuất moldino. hàng mới 100% ch/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Vít kim loại, dùng để sửa chữa túi xách, kt: 2.6 mm * 5 mm, nhà cung cấp gucci logistica spa, không hiệu, mới 100%/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Vít vặn (19 x 9 x 9 mm) (bằng thép, có ren) 9326954012 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181490: Vít vặn (23 x 10 x 10 mm) (bằng thép, có ren) 9354055020 dùng cho xe ô tô hino 7.4 tấn, model xzu650l-wkmrs3, lot kq0024/0025, mới 100%/ JP/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: (ms: bhp2507m5) bu lông mã bhp2507m5 bằng thép, đường kính ngoài của thân 7 mm, có ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: (ms: p24mca 9869461880) bộ vít & bu lông m6 bằng thép có ren đường kính ngoài của thân 5mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 2008 mca premium>, 1199cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: (ms: p674 9674550680) bu lông m8x125 g30 st10 zlvmgl pt bằng thép, có ren, đường kính ngoài của thân 8mm dùng cho xe peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: (ms: txc_21991-1j300) bu lông bắt thanh giằng hộp số, có ren, bằng thép đường kính không quá 16mm dùng cho xe kia sonet 1,497cc gas,cvt/l1,5seaters,ckd/txc.mới 100%,sx2025/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 000005787 đinh vít đầu tròn m3,5*13, đã được ren, đường kính ngoài thân 3.5mm, dài 13mm, bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ UA Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 000005788 đinh vít đầu tròn m3*12, đã được ren, đường kính ngoài thân 3mm, dài 12mm, bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ UA Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 000005790 đinh vít đầu tròn m3*30, đã được ren, đường kính ngoài thân 3mm, dài 30mm, bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ UA Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 000015288 đinh vít 2,9*16, đã được ren, đường kính ngoài thân 2.9mm, dài 16mm, bằng thép không gỉ. hàng mới 100%/ UA Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 002-3194 screw k12x4.7 mm (vít có ren bằng thép dùng sản xuất thiết bị trợ thính, đường kính ngoài thân 2mm, hàng mới 100%)/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 002-4004 screw ejot delta pt 20 wn 5452/6 ip l=8 (vít có ren bằng thép dùng sản xuất thiết bị trợ thính, d=3.5mm, hàng mới 100%)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 005m010p080rg bu lông m10x80 (s=46) rohs bằng thép, đường kính ngoài <16mm/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 009n010r045ng bu lông m10x45,sst (sus304) bằng thép,đk<16mm/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 0560238-000-aa đinh vít đầu lục giác, có ren,bằng thép hợp kim đã được mạ kẽm vàng chống ăn mòn, chiều dài 35mm, đường kính ngoài của thân 14mm, nsx:mcmaster, mới 100%/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 0720-01783 vít có ren,bằng thép kích thước hdf-20, hàng mới 100%/ MX/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 10014975 đinh vít bằng thép đầu lục giác, đk ngoài của thân: 6mm, hex head screw m6x20 din 933 a2, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 10065636 bu lông bằng thép, có ren, đk ngoài của thân: 8mm, hex head screw m8x25 din 933 8.8 zinc pltd cr3+, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 1-02-2798: chân đế dạng vít bằng thép, phi ngoài không quá 16mm (có ren, m5, phi 5mm, dài 40.5mm, nhãn hiệu: misumi) nfjn5-30 id/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 1286868700 bộ ốc lục giác chìm-setscrew and hardware kit(m6 setscrew and hardware kit)/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 20415 bộ đinh vít có ren của giá đỡ m12 c, đường kính ngoài 12mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 20416 đinh vít của giá đỡ m12 b bằng thép có ren, đường kính ngoài 12mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 250003/10x70 bu lông thép mạ nhúng nóng m10x70, đường kính ngoài thân 10mm (nlsx cầu dao)/ HR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 3509.27-a1001288 bu lông đầu lục giác bằng thép không gỉ, ren toàn bộ, loại m8, l=25mm. mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 3690-04338 vít có ren bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, hàng mới 100%/ MX/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 3690-06267 ốc vít bằng thép đã ren, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm 18-8 ss pan hd phil mach scrw, 5/8" length 95345a568, 3690-06267, mới 100%/ MX/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 381-042356-00-aa-01 đinh vít, chất liệu thép không gỉ, có ren, đường kính ngoài của thân m4mm, dài 3/8inch, mới 100%, nsx: fastenal/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 381-687031-000aa đinh vít đầu tròn lục giác chìm, đã ren, bằng thép không gỉ, ren mịn #8-32, dài 5/16 inch, đường kính ngoài của thân 4.17mm, mới 100%/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 387-048411-00-ya-01 đinh vít, có ren, chất liệu bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân m10mm,mới 100%, nsx: fasno (shanghai) trading co., ltd. suzhou branch/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 387074-4 ốc thép- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 387-711851-00-aa-01 đinh vít, có ren, chất liệu bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân m5mm, dài 3/4inch, mới 100%, nsx: berg/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 390-050238-00-b0-01 đinh vít đầu lục giác âm bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân m5mm, dài 1/4inch,mới 100%, nsx: fasno (shanghai) trading co., ltd. suzhou branch/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 4133657 ốc vít 5.74x12mm, npl sản xuất bo mạch điện tử, mới 100%/ IE Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 4133658 ốc vít 6.6x15mm, npl sản xuất bo mạch điện tử, mới 100%/ IE Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 4440612 vít bằng thép có ren, đường kính ngoài thân 6mm, kích thước 5x6x40mm, hàng mới 100%_4502702250/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 500165567 fastener 1/4 turn butt hd, made of steel, 12x35 mm, having a shank of an external diameter not exceeding 16 mm/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 500180820 magazine gate screw, made of steel, outer diameter 3.4 mm/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 500690308 hdmx hex bolt 8.0mm sus 303, made of stainless steel, have threaded, 5mm outer diameter, to hold objects together./ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 50513090082a đinh vít, chất liệu bằng sắt, quy cách 7.25*5mm, 10-2010-01e, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 50513090085a đinh vít, chất liệu bằng thép không gỉ, quy cách 0.3655*0.155 inch, 10-2187-01e, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 52826 vít đầu lục giác bằng thép, ren trong m6x8, đường kính ngoài thân m6mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 5bolhd0019 ốc vít (đường kính dưới 16mm), ev-f__m8x15 insseal screw, mới 100%, 5bolhd0019/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 5bt00a000342 bu lông bằng sắt, đã được ren, không có đai ốc, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, nhãn hiệu: bosch, spec: eb11.200.15j, mới 100%/ PT Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 5bt00a000343 bu lông bằng sắt, đã được ren, không có đai ốc, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, nhãn hiệu: bosch, spec: eb11.200.12g, m8x1x68,7, mới 100%/ PT Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 5bt00a000354 bu lông bằng sắt, đã được ren, không có đai ốc, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, nhãn hiệu: bosch, spec: eb11.200.12g, m8x1x68.7, mới 100%/ PT Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 6003-001905 ốc, vít (m4)/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 660004017 đinh vít bằng thép, đường kính 3mm - st screw,steel ch m3 ph b \l=12mm blk zn-plated for rohs 660004007. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 660140002 đinh vít bằng thép, đường kính 4.17mm(8-16 ph)- st screw,steel 8-16 ph l=12.7mm blk zn-plated taptite owt p/n 958702007 w/rohs for 660140001. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 660230006 đinh vít bằng thép, đường kính 3mm - st screw,steel ch m3x20mm \dacrometsilver ph b t-10. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 661245001 đinh vít bằng thép, đường kính 6mm - taptite screw,steel ch m6.0x1 fh torx t30 s \ l=20mm dacrotized silver. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 663200612 đinh vít bằng thép đường kính 2mm-screw,p/l*m2.0x6z,steel(1006) blk(sw:51-120-102r000). hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 720965004 vít thép có ren, đường kính thân ngoài d=12 mm - e.s.h.screw 12x180 uni5931 12.9 b- code sap: 720965004 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 721982005a đinh vít bằng thép, loại đã ren, đường kính thân d=10mm-pris.queue moyen. 10x45 din939 8.8 b- code sap: 721982005a -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 721982007a đinh vít, đã ren, đường kính d=10mm- medium root stud 10x55 uni5911 8.8 b- code sap: 721982007a -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 730010075 bu lông bằng thép không gỉ(tie rod m12x260 aisi431)mục 49-tk 107848189520/c11/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 730010076 bu lông bằng thép không gỉ(tie rod m12x267 aisi431)mục 50-tk 107848189520/c11/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 730010079 bu lông bằng thép không gỉ(tie rod m12x340 aisi431)mục 03-tk 107848192540/c11/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 730010080 bu lông bằng thép không gỉ(tie rod m12x357 aisi431)mục 04-tk 107848192540/c11/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 780012320 bu lông lục giác chìm đầu m4x10, đường kính ngoài thân 4mm, bằng thép, code: vit4.10b21n, mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 814010024274 đinh vít bằng thép, model: asy/nt/3.30272-10, hiệu marco, kích thước: m3*7mm, mới 100%, 814010024274/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88532 lục giác mo m8x35/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88533 lục giác mo m8x30/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88603 phe 10/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88622 tán m8/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 88680 tán m8 lục giác din6923/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 91420a235|dm vít bằng thép, m4xl30mm. hàng mới 100%/ BR Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 93655a256|dm bu lông lục giác bằng thép, m6xl30mm. hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-109 đinh vít bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 10mm (hàng mới 100%)/ set screw m10 x 75 (g316)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-110 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 12mm (hàng mới 100%)/hex bolt m12 x 40 (g316)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-111 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 12mm (hàng mới 100%)/hex bolt m12 x 65 (g316)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-112 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 16mm (hàng mới 100%)/hex bolt m16 x 50 (g316)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 9700-fim-113 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 16mm (hàng mới 100%)/hex bolt m16 x 75 (g316)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1227 bu lông bằng thép, có ren, có đường kính ngoài của thân: 12mm, bolt din931 m12x45 bl-26, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1258 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 12mm, bolt din933 m12x45 bl-4, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1268 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 16mm, bolt din933 m16x50 bl-14, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1274 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 8mm, bolt din933 m8x35 bl-20, trang bị trên tàu, hàng mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1277 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 8mm, u-bolt m8 ub, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1399 bu lông bằng thép, có ren, đk 16mm, hex head bolt m16 x50-din 133;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1403 bu lông bằng thép, có ren, đk 12mm, hex head bolt m12 x40-din 133;a4-80, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1409 bu lông bằng thép, có ren, đk 12mm, hex head bolt m12 x 40-din 933 hot. dip. galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1415 bu lông có ren, bằng thép, đk ngoài của thân 16mm, hex head bolt m16 x40-din 933;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: 972-1417 bu lông có ren, bằng thép, đk ngoài của thân 12mm, hex head bolt m12 x25-din 933;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A12.165: bulong,mã sp:n10597002,bằng thép đã được ren đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687067350,d29/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A1594146 vít thép đầu lục giác, ren toàn phần, rrm000432436, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A-5x0.8x32/spc bu lông bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân <16mm/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A-6x1.0x35/spc vít bằng thép không gỉ, dài 40mm, đường kính mũ 12mm, có ren đường kính 6mm/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A-b3298/b bu lông bằng thép, đường kính ngoài của thân <16mm/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: A-m8x40/shcs bu lông bằng thép, đường kính ngoài của thân <16mm/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Avtc56-01 chốt dao động bằng thép 22.8*30*12.3 mm,hàng mới 100%, erp:180106001790/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bacb30nn4k7 bu lông có ren bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacb30nn4k7, đường kính 6.3mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bacb30us4k15 bu lông có ren dùng cho cửa máy bay boeing 777 bằng thép hợp kim loại bacb30us4k15, kích thước phi 6.3mm/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bacb30us5k15 bu lông có ren dùng cho cửa máy bay boeing 777 bằng thép hợp kim loại bacb30us5k15, kích thước phi 7.9mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bacb30uu5k8 bu lông có ren dùng cho cửa máy bay boeing 777 bằng thép hợp kim loại bacb30uu5k8, kích thước phi 7.9mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bộ vít điều chỉnh dùng trong sản xuất linh kiện điện tử(đường kính ngoài thân nhỏ hơn 16mm), ajs8-100-0.5 (1 pce = 0.0201 kgm)(hàng mới 100%)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bu lông đã ren bằng thép, không kèm đai ốc, đường kính ngoài của thân 5mm, hiệu: langwei, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bu lông m5 bằng thép mã p5600-bya0x, đường kính 5mm, độ dài 10mm, 8 cái/túi, gồm 350 túi, hàng mới 100%, nhà sx: pt.autoaccindo jaya/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bulông bắng sắt có mắt vít, đường kính thân: 12mm, dùng cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: 6522.17.000. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Bulong chuyên dụng dùng để cố định vỏ hộp số hay vỏ động cơ trước khi lắp ráp, đường kính: 8mm, dài: 85mm, dùng cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: 6.804.10.001. mới 100%/ RU/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Đinh vít đã ren bằng thép, không có vòng đệm, đường kính ngoài của thân 8mm, hiệu: langwei, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ecs17 ôc vít bằng thép các loại, đường kính ngoài dưới 16mm, đã ren, dùng lắp vào ổ cắm bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ey020ww-01 bu lông n200as m10x255 sus ie3 bằng thép,đk<16mm/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Fc18-010334 5513 020-57 vít đầu chìm, đã ren, đường kính 3mm, chất liệu thép, mới 100%/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Fhs m6x20 đinh vít đầu tròn bằng thép, thông số: m6 x 12, kèm đai ốc và vòng đệm. mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Fm5sm057001 bu lông khóa bằng thép không gỉ, có ren, đk ngoài của thân 6mm, locking bolt lb-m6x50 a4, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ NO Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Hrdwe3 bu lông bằng thép, đã ren (od=5mm), dùng trong sản xuất sản phẩm điện tử;mới 100%/di-009437/vnmpo0003679/cs-1/lot004268813/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Kdtc-9000 chân đế dạng vít bằng thép, phi ngoài không quá 16mm (có ren, m16, phi 16mm, dài 178mm, nhãn hiệu: misumi) fjfn16-150, hàng mới 100%/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: L114ap21060m11|đinh vít bằng thép m12 x 1.75 x 60, có ren (screw,hex cap,m12 x 1.75 x 60). hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: M16-150 bolt m16x150mm, made of steel, hexagonal head, diameter of the shanks or threads 16mm, tensile strength 150n/mm2, used to connect the pipe to the equipment/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Mcd250619 bu lông lục giác có 1 đai ốc và 1 vòng đệm bằng thép không gỉ ss316 kích thước m16-p2.0x130mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Mcd250620 bu lông có 2 đai ốc và 2 vòng đệm bằng thép astm a193-b8m/a194 gr8m/ss316 kích thước 5/8"-11uncx115mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Mcd250621 bu lông có 2 đai ốc và 2 vòng đệm bằng thép astm a193-b8m/a194 gr8m/ss316 kích thước 5/8"-11uncx120mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Npl-031 bu lông bằng thép không gỉ,đã ren, có kèm đệm, đk thân 5.8mm - phụ kiện của hộp điều khiển hệ thống điện của ô tô các loại. item code zbolt-sbt10. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ốc lắp dao, chát liệu kim loại, kích thước:1*1cm (phụ kiện máy may công nghiệp). mới 100%/ HK Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ốc vít đầu vặn tx10, dài 7.3mm, đk ren ngoài thân 5mm hiệu garant - 279824 1. hàng mới 100%/ IL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Ốc vít, mã 1126767, chất liệu thép, đã có ren, kích thước tiêu chuẩn m4x12, đường kính ren ngoài: 4mm, dùng cho máy in kỹ thuật số trong ngành ceramic, ncc: durst group ag, mới 100%/ AT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: P44780 đinh vít siết chặt thiết bị m12 bằng thép có ren, aisi, đường kính ngoài 12mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Pemnut-p5.0-l11.0-rn ốc vít phi5.0*l11.0*m3 (pemnut-p5.0-l11.0-rn) chất liệu bằng thép, dùng để sản xuất khóa từ. hàng mới 100%/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Phụ tùng cho xe nâng điện: bulong ren không có đai ốc đường kính 12mm, mã 51058818, hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ QA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Pshppp000333 vít bằng thép, là đinh vít có ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, hàng mới 100%/ RO Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Scr-000421-01 ốc vít kim loại_fhps,cstm,m1.4 x 1.50mm,sst/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Scr-543554-01 ôc vít kim loại_screw,chc,m1.6,2lgth,hd ht.4mm/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Seaonic0205 bulong đã được ren, đường kính ren 8mm gồm 2 miếng đệm, 1 đai ốc, chất liệu bằng thép, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Seaonic0229 bulong giảm chấn có đầu cao su, đường kính ngoài của thân 10mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Seaonic0233 bulong đầu lục giác bằng thép, có ren, đk ngoài của thân: 12mm, iso 4017 - m12 x 90, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Seaonic0234 bulong đầu lục giác bằng thép, có ren, đk ngoài của thân: 12mm, iso 4017 - m12 x 90, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Sr16-236p vít thép không vòng đệm dùng cho cán dao sr 16 236 p (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Svo26-88-09 bu lông, bằng thép, đường kính ngoài thân 5mm, 100 chiếc/gói, 0.3kg/gói, nhãn hiệu kulicke and soffa pte ltd, mới 100%(dh 34 tk 107893501110)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: T119140q đinh vít có ren(bằng sắt, phi 4mm dài 14mm) t/p screw (m4*l14). hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: T719080m đinh vít (bằng sắt, phi 4mm)/ tap tite screw ((cr+3)m4*l8.c-type). hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Td2622 ốc vít screw din923-m6x6 bằng thép đã được ren có đường kính ngoài của thân 6mm, dùng cho máy tách pcb, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: V9 vít gai vặn bằng thép đã được ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm_screw_6g2970021/ HK Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vít neo có ren bằng thép không gỉ, kích thước: m16x175mm / anchoring bar hit-z-r-d tp m16x175, p/n: 0904911909. mới 100%/ LI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vít: sr 10400611 (vật liệu: thép dụng cụ; kt: m4x0.5mm, để kẹp chi tiết mảnh cắt vào thân dao, dùng cho máy tiện cnc). hàng mới 100%/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vít: sr 34-508 (vật liệu: thép dụng cụ; kt: m3xl8mm, để kẹp chi tiết mảnh cắt vào thân dao, dùng cho máy tiện cnc). hàng mới 100%/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vitthep vít thép, đã ren, không có đai ốc và vòng đệm (đường kính ngoài thân 6mm) l=16mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vn0208-22 vít đầu trụ lục giác, bằng thép, đường kính 3mm screw skt butt hd m3x6 dsp113/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vn082046-0260 đinh vít đầu lục giác đã ren bằng thép dài 65,7mm dùng cho hộp số của xe ô tô (0260)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vn082046-0270 đinh vít đầu lục giác đã ren bằng thép dài 95,7mm dùng cho hộp số của xe ô tô (0270)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Vn082046-0290 đinh vít đầu lục giác đã ren bằng thép dài 85,7mm dùng cho hộp số của xe ô tô (0290)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W26 đinh vít (mới 100%, bằng sắt, đường kính ngoài không quá 16mm, đã ren, dùng để cố định dây điện vào linh kiện trong bộ dây điện)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W30 ốc vít (mới 100%, đã được ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, dùng để cố định dây điện vào linh kiện bộ dây)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W500032s437 - vít (bằng kim loại) đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W500222s442 - bu lông (bằng kim loại) đường kính của thân ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W500233s439 - bu lông bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W500634s439 - bu lông bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W505423s442 - bu lông (bằng kim loại) có vòng đệm đường kính ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W710309s439 - bu lông bắt két làm mát bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện lắp ráp cho xe ford ranger, hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W711158s439 - bu lông (bằng kim loại) có vòng đệm đường kính ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W718098s439 - vít có long đen bắt hvac bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ BE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: W718169s307 - bu lông bằng kim loại đường kính thân dưới 16mm, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford ecosport/ everest/ ranger, hàng mới 100%/ PL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Wls m14 đinh vít khóa nêm bằng thép, thông số: m14. mới 100%/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Wls-m12 vít khóa nêm chống xoay chống rung kích thước m12 vật liệu thép hợp kim dùng để cố định mối nối chống tự tháo. mới 100%/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73181510: Wls-m14 vít khóa nêm chống xoay chống rung kích thước m14 vật liệu thép hợp kim dùng để cố định mối nối chống tự tháo. mới 100%/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: . bu lông khoá cố định (không kẹp) đã ren, có đai ốc vòng đệm, bằng thép, kt:đường kính ngoài thân 50mm*165)mm, dùng cho khuôn sản xuất vành bành xe kim loại. mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000687 ốc vít/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000702 ốc vít/ SG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000703 ốc vít/ SG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000705 ốc vít/ SG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000795 ốc vít/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010000810 ốc vít/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010001532 ốc vít pt 25x10/ CZ/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010001801 ốc vít/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010002123 ốc vít/ SG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 010134022 ốc vít/ SL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 012-25-cc-050 bộ bu lông 2 đầu ren / 2 đai ốc lục giác bằng thép, size 3/4" unc2a x 4" lg. hàng mới 100%/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 0274b bu lông bằng thép của ống dẫn dầu cao su (aa2576-01000-c3nv), đk 14mm, dài 29mm/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 032-118100 ốc vít / screw jewel (1 un = 0.3 gram)/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 038002710-0000 ốc vít grub screw gsti iso4029-m12x12-45h hàng mới 100%/ PH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1037042 vít / vis reprise (1 un = 0.55 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1126109 ốc, vít, đai kẹp / epingle (1un=0.32gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1196048 vít / vis f/90 m3-75 (1 un = 3.8 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1629070 vít / vis reprise (1 un = 0.6 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 1909-alw020 bù lon/m8x1x68,7(hàng mới 100%)/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 2732004000 ốc / ecrou à sertir cls m4-0 (1 un = 0.7 gram)/ IE Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 313773jx1b b42 bu lông (313773jx1b b42)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 318893jx0a b42 bu lông (318893jx0a b42)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 31ct1293035d8 bu lông bằng thép mạ kẽm, có ren, đường kình ngoài thân 20mm, dùng để láp ráp trên spgc(tàu), stud bolt, m20, l=165mm, l2=52mm, partial thread, steel 8.8, partial thread. mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 335101-3739 ốc vít bằng inox, hàng dự phòng cho máy slitter t2e. mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 446w9728p002|bu lông neo m52x5x410mm, bằng thép các bon, có ren (stud, m52x5x410 high strength). hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 4790000003 ốc vít bằng thép,kích thước phi 65 x phi 36 x 143.3 mm, là linh kiện của máy rút tiền tự động atm adjuster:foot:65phi 4790000003.hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50-3000-1007 ốc / screw csk 4-40unc-2a x 5/16" phillips (1un=0.33gram)/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090006a vít, chất liệu bằng thép hợp kim, quy cách 1.58*4.77mm, 10-0376-01e, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090014a đinh vít, chất liệu bằng kẽm thân thiện với môi trường, quy cách 5.58*5.81*1.75mm, 10-0637-02e, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090020a đinh vít, chất liệu bằng kẽm thân thiện với môi trường, quy cách 7.5*6.35*2.2mm, 10-0638-03e, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090026a đinh vít, chất liệu bằng kẽm thân thiện với môi trường, quy cách 5.58*3.5*1.77mm, 10-0637-07e, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 50513090031a đinh vít, chất liệu bằng kẽm thân thiện với môi trường, quy cách 5.2*8.9*1.7mm, 10-0105e, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 529911.001.3016 bulông trụ ren bằng thép, đường ren m30 x chiều dài 315mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 59a con vặn (con tán) bằng kim loại (dùng cho ba lô túi xách) không nhãn hiệu mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 60 đinh ốc vít bằng kim loại (dùng cho ba lô túi xách), không nhãn hiệu mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 711358009 vít thép đã ren, đường kính d=16 mm-16x60mm- hexagonal h.screw 16x60 uni5739 8.8 z -code sap: 711358009 - nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 720956012a vít thép đã ren, đường kính d=16mm-e.s.h.screw 16x90 uni5931 8.8 b- code sap: 720956012a- nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 720967017 vít thép nối dài, đã ren, đường kính d=16mm. s.h.screw 16x160 uni5931 12.9 b- code sap: 720967017- nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 7260200501 vít / vis cl s m2-5 a4-70nf e 25-128 passivee (1 un = 0.1 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 7290-2 bu lông bằng thép, kích thước: m20x40, dùng trên tàu thuỷ, hàng mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8510-0898 bulong m6_sn_664w/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8510-0926 bulong stud_bolt_755w/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 891099-03 bu lông bằng thép m42 x 240 bolt 10.9-tzn-hv - en14399-4,mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 891156-01 bu lông bằng thépm56 x 270 bolt 10.9-tzn-hv - en14399-4,mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8975481550 + bu-lông chữ u kẹp giữ nhíp, làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ngoài của thân là 27 mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: fvm60te5/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8975481570 + bu-lông chữ u kẹp giữ nhíp, làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ngoài của thân là 24 mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: fvr34le5/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 8975481610 + bu-lông chữ u kẹp giữ nhíp, làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ngoài của thân là 18 mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model: npr85ke5/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9675-fim-22 bulong chịu lực m16x50, bằng thép không gỉ, đường kính thân 16mm (hàng mới 100%)/bolt structural h/t 8.8 b/n/w as1252 "ko" galv m16 x 50/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9700-fim-104 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 30mm (hàng mới 100%)/hex bolt m30 x 160mm g321 din931/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9700-fim-107 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 36mm (hàng mới 100%)/hex bolt m36 x 200mm g321 din 931/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9700-fim-114 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 20mm (hàng mới 100%)/hex bolt m20 x 60 (g316)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9700-fim-115 bộ bu lông có đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính thân: 24mm (hàng mới 100%)/hex bolt m24 x 100 (g316)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1259 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 20mm, bolt din931 m20x65 bl-5, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1260 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 20mm, bolt din933 m20x55 bl-6, trang bị trên tàu, hàng mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1263 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 24mm, bolt din931 m24x50 bl-9, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1264 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 20mm, bolt din931 m20x80 bl-10, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1312 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 20mm, bolt din931 m20x65 bl-5, trang bị trên tàu, hàng mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1428 bu lông có ren, bằng thép, đk ngoài của thân 30mm, hex head bolt m30x145 - din 6914, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 972-1432 bu lông bằng thép, có ren, đường kính 27mm, hex head bolt m27 x120-din 931;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 983-740 bu lông, bằng thép, có ren, đk thân 20mm, socket head screw m20 x 50mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: 9900-045079 ốc vít máy đầu chìm, làm bằng thép không gỉ 18-8 (inox), kích thước ren: 1/4"-20, chiều dài: 5/8 inch, mới 100%/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1491165 vít thép đầu lục giác cho hệ đạo lưu chân vịt tàu thủy rrm000010079, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1522207 bu lông đầu chìm, bằng thép, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1522641 vít đầu 6 cạnh, bằng thép, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1623083 vít thép đầu lục giác cho đạo lưu chân vịt tàu thủy, ren toàn phần, đường kính ngoài trên 16mm, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A1627660 vít đầu lục giác chìm, chất liệu thép, dùng trong tàu thủy, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: A4-423101 vòng đệm thép mạ kẽm, đường kính 23mm/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bh-screw ốc - screw, self tapping-10924-16(nguyên liệu sản xuất thiết bị ổn nhiệt)/ PR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: B-n-whv3 bộ bu lông, đai ốc và vòng đệm bằng thép, độ cứng cao (hv), dùng cho lắp ghép cơ khí.hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bộ ốc vít bằng thép chuyên dụng dùng để cố định máy chụp mạch igs530 khi lắp đặt, đã được ren, đường kính 20mm (bove grade and through bolts rohs), it: 2285053, mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bu lông giữ mâm hướng cám vào khuôn bằng thép dùng cho máy nghiền: phụ tùng dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi (hàng mới 100%) (shaft, wormwheel cpm pm7726)/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bu lông m6, bằng thép không gỉ, 5gram/1pcs, mã: 8510-1002, nsx: kewen industry philippine, hàng mẫu, mới 100%/ PH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Bu lông, part no. 9231100850, ncc: tvh parts nv, dùng cho xe nâng hàng, mới 100%/ BA/ 18% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: C3000003 bu lông bằng thép bacb30nt3k2/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: C3000051 bu lông bằng thép b0207039-05-03hk/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: C3000053 bu lông bằng thép b0207040-05-02hk/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Cap-0100 bu lông bằng thép m16x40 bumax88 24x26.75, hàng mới 100%/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Đai ốc đầu mũ bằng thép loại m36x4mm. dùng cho vòng bi 72''. manufacturer: nov-1. mới 100%/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Đai ốc kim loại, (dùng cho máy bay), p/n: 5w2167, (thuộc chương 98 mã 98200000-b02), số cc: 568679167/6/8/ GB/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Đầu vít, chất liệu thép, nhà sản xuất: galaxu sivtek (india), hàng mới 100%/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: G80602-0001 đinh vít bằng thép cacbon, đã được ren (screws bolts), hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Gp437349 - ốc siết cáp m16x1,5 bằng thép, có ren, đường kính 16mm, dài 1.5mm, hàng mới 100%./ GE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Gu giông tay biên, bằng thép, có ren, đk ngoài của thân 36mm, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 3301/a105.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: J0008038 chân đế dạng vít bằng thép, đã được ren, phi ngoài trên 16mm fjfn20-130. hàng mới 100%/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: K209050520b1 vít screw dùng cho sản xuất tv/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Kgb2877 ốc / spring retaining (1 ea = 23.44 gram)/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Khs1328 ốc / lh angled terminal tag - kp (1un=1.6gram)/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Khs1329 ốc / rh angled terminal tag - kn (1un=1.5gram)/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Kx0021 đinh vít bằng thép không gỉ screw set b phi 4.2x35mm (m04111a), dùng để sản xuất sản phẩm nhựa: bệ đỡ, thanh nhựa,..., hàng mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M101 mũi vít bằng hợp kim dùng cho máy gia công kim loại, hàng mới 100%. v-m2.5 x 7.8-t8/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M101 vít thép không vòng đệm dùng cho cán dao sr m5 24145 rl (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M188 ốc vít bằng thép dùng để cố định thiết bị định vị delpt 1.4 l3.5-black. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M2389 ốc ckr 65/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: M3150102455 bu lông dùng để xiết chặt để cố định chi tiết máy,chất liệu thép,thông số m6, 8mm, nsx ks, hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Ma0000102076 ốc sim2d0.5/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Ma017576 ốc crmd/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Novas251077 đinh vít bằng thép m30x3.5mm l 200mm iso 4762 (din 912),hàng mới 100% (nov)/ NO Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Ốc vít lục giác có lỗ bằng thép, dùng cho hệ thống quay cần khoan model tds-11sa. nsx: nov-1. mfr part: 50010-10-c5d. hàng mới 100%./ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Ol1848 ốc chặn 1/8 bằng inox, chặn lỗ phun nước của bộ vệ sinh băng tải - cip plugs 1/8. hàng mới 100%/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Phụ tùng bơm bánh răng, hiệu viking: bu lông (đường kính thân 11 mm), mã: 2-150-047-255-00, hàng mới 100%./ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Phụ tùng cho xe nâng điện: bulong có đường kính ngoài 30mm, mã 51502523, hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ RO/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Phụ tùng hiệu total source (tvh), dùng cho xe nâng, mới 100%: bu lông, p/n: 2619536 (255/9048346316)/ NC/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Phụ tùng thay thế thuộc diện bảo hành cho máy tạo khuôn làm bánh: vòng điều chỉnh độ cao, hiệu buhler, mã: 1000386466001050001, mới 100%/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Qc4-6059-000 vít bằng thép m3x9/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Screw sr tc-6 - ốc vít bằng kim loại, dùng để kẹp mũi khoan, mới 100%/ IL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Sd-nvl-20 bu lông bằng kim loại-bimetal screw/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Sd-nvl-26 vít bằng kim loại-cover screw/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Sd-nvl-35 bu lông bằng kim loại-bolt-4*25/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Std99004063-01 (std99004063) - bu lông din6921 m20x35x1.5, bằng thép, đường kính trên 16mm, đã ren, dùng cho xe bus điện tiêu chuẩn vinfast (60 chỗ, 71 chỗ và 90 chỗ), hàng mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Thiet bi thanh nối bằng thép phụ tùng máy ép nhựa jig, hàng mới 100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: V004031 vít bắt dao 5516 010-02 sandvik,bằng thép, dùng cho máy cnc, mới 100%/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Val0842007 b42 bu lông (val0842007 b42)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Val0842009 b42 bu lông (val0842009 b42)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vật tư máy bay: bu lông. p/n: ms9557-07. hàng mới 100%. hàng thuộc chương 98200000./ TR/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vcf0841002 b42 bu lông (vcf0841002 b42)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vci048 phụ tùng (ốc vít) - c05013-t20p, hiệu seco, hàng mới 100%/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vít dao sr-10503833-s, hàng mới 100%/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Vít khoan bê tông bằng thép mạ nhôm kẽm, đầu lục giác, kích thước 14x135, r-lx-14x135-hf-zf, nhãn hiệu rawlplug, hàng mới 100%/ PL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181590: Xa9-1898-000 vít bằng thép m2.5x4/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: ev-7305178-01) đai ốc bằng thép có ren, có lông đền, cho bu lông có đường kính ngoài thân 4.6mm, lắp tại cản sau dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: ev-9123157-01) đai ốc bằng thép có ren, có lông đền, cho bu lông có đường kính ngoài thân 3.5mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: g45-8857295-01) đai ốc bằng thép có ren, m14, cho bu lông có đường kính ngoài thân 14mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TR Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: p674 7903233025) đai ốc m6x100 stl8 z5df bằng thép, có ren, đường kính ngoài của thân 6mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: p674 9676379580) đai ốc m14x200 st12 bằng thép, có ren, đường kính ngoài của thân 14mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: (ms: uh8068615) đai ốc loại uh8068615 bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài 10 mm, có ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 002-3146 nuts / nut kf2-m2 to solder on tape ((đai ốc bằng thép cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, dùng sản xuất thiết bị trợ thính, hàng mới 100%)/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 002-4008 other parts / nut m3 thr - (đai ốc bằng thép dùng sản xuất thiết bị trợ thính, đường kính ngoài không quá 16mm. hàng mới 100%)/ IE Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 00497 đai ốc bằng thép có ren, đường kính ngoài của thân m12 8 zn en 7042, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 012-25-cc-040 đai ốc lục giác bằng thép không gỉ, size 5/8" unc2a. hàng mới 100%/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 0151351-000-aa đai ốc khóa 90923a219, có ren, làm từ thép không gỉ, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân m4x0.7mm, nsx: mcmaster, mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 04322 đai ốc lục giác mỏng, kích thước ren: m36x2, bằng thép, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 10026587 đai ốc có ren, bằng thép, flange nut m8 din 6923 elzn, đk 8mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ TR Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 130710 đai ốc bằng thép không gỉ, có ren, hexagon nut m8 din934 a4-80 df921-1:1, đường kính ngoài của thân 13mm, không nhãn hiệu, dùng làm nvl để sản xuất bu lông nở, hàng mới 100%/ PH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 174803004000 con tán bằng sắt (có ren, hàng mới 100%)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 174804008000 con tán bằng sắt (có ren, hàng mới 100%)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 23270 đai ốc lục giác, bằng thép, 5/16 unc sae gr.5 zn asme b18.2.2, dùng cho bu lông đường kính 7.94mm, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 2b6 đai ốc-s5cforgwnu3cr% (chất liệu: thép, dùng để cố định sản phẩm) - nut/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 30121-00007-00 đai ốc lục giác bằng thép m8*1.25/s=13, đường kính 8mm, đã được ren, bằng thép, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 31ct1268397d7 đai ốc có ren, bằng thép, dùng cho bu lông có đk ngoài của thân 8mm, blindage nut, m8, od=20mm, h=15mm, st st aisi 316l (1.4404), trang bị trên spgc (tàu). mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 327-369079-000aa đai ốc, có ren, chất liệu thép không gỉ, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân m2mm, mới 100%, nsx: fastenal/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 34024-00085-00 đai ốc kẹp bằng thép m6, đường kính ngoài 6mm, đã được ren, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 529911.001.2977 đai ốc chức năng eo2 - fm10l71, chất liệu thép không gỉ, kích thước đường kính ngoài 10mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 529911.001.3011 đai ốc cho thanh ray trượt-tma-tmb1-4571x, chất liệu thép không gỉ w5, kích cỡ 4, đường kính 6 mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 690043011 đai ốc bằng thép, đường kính 14mm - collect nut,s45c m14x1 \ 011316. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 7 đai ốc thép 4mm dùng trong khung-thanh ba lô túi xách/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 718403071 đai ốc chắn dầu bằng thép, loại đã ren, đường kính thân d=12.7mm-drain plug 1/2 tcem- code sap: 718403071 - hàng mới 100%/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 793e40263006 đai ốc bằng sắt, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, dùng để liên kết và cố định thiết bị, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 796-026342-001_rev-d đai ốc chân không bằng inox 316l, loại đực vcr, size 1/4", dòng lưu lượng cao,id 0.180" nhãn hiệu hamlet,mới 100%/ IL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 872436 bộ đai ốc 10 cái m8x10 din934, bằng hợp kim thép (8set=80 pce), mã hàng: 872436, nsx: trumpf, mới 100%/ AT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 88509 tán keo m10/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 90179-12019 đai ốc bằng thép cho bu lông có đường kính thân ngoài < 16mm/90179-12019// ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 9700-fim-116 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 10mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m10/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 9700-fim-117 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 12mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m12/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 9700-fim-118 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 16mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m16/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 9700-fim-136 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: mm (hàng mới 100%)/hex nut m5 zinc cl8 (mech gal)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1255 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 12mm, nut din985 m12 bl-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1266 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 14mm, nut din985 m14 bl-12, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1272 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 10mm, nut din985 m10 bl-18, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1275 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 8mm, nut din985 m8 bl-21, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1310 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 12mm, nut din985 m12 bl-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1400 đai ốc bằng thép, có ren, trang bị cho bu lông có đk ngoài 16mm, hex nut m16-din 934;hot dip galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1405 đai ốc bằng thép, có ren, cho bu lông có đk ngoài 12mm, hex nut m12-din 934, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: 972-1410 đai ốc bằng thép, có ren, trang bị cho bu lông có đk ngoài 12mm, hex nut m12-din 934 hot.dip.galv 8.8, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A12.275: đai ốc,mã sp:n10621301,bằng thép đã được ren cho bu lông có đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687067350,d32/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A12.292: đai ốc,mã sp:n90959602,bằng thép đã được ren cho bu lông có đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687050440,d17/ FR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A12.300: đai ốc,mã sp:wht003183,bằng thép đã được ren cho bu lông có đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107654135850,d47/ CZ/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A-3/8whph/n đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân <16mm, loại a-3/8whph/n/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A-5mmpsq/n đai ốc bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân <16mm/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: A-m6/rn đai ốc tròn bằng thép không gỉ, dài 13.3mm, đường kính lỗ 12.5mm, có ren, đường kính thân <=16mm/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Arm0090 đai ốc bằng thép form20s71, hàng mới 100% (ncu)/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacc30cq6cr đai ốc bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacc30cq6cr, đường kính 8.1mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10jc08cd đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacn10jc08cd, đường kính 3.4mm/ MX Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10jn4cm đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacn10jn4cm, kích thước phi 7.6mm/ MX Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10jr3cfd đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacn10jr3cfd, đường kính 4.3mm/ MX Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10kh3cd đai ốc bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacn10kh3cd, đường kính 4.3mm/ MX Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10kj08cd đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacn10kj08cd, kích thước phi 5.9mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn10yk3c013n10u thanh đai ốc cánh tà máy bay boeing 737 bằng thép hợp kim, loại bacn10yk3c013n10u, kích thước 317x11.5x9.1 mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bacn11z6cd đai ốc bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacn11z6cd, đường kính 8.6mm/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Bi-1553 đai ốc bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Chs30001037 - đai ốc thanh cân bằng, bằng thép, đã ren, có đường kính ngoài thân 1.5mm, chiều dài 12mm, hàng mới 100%, linh kiện dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf8)/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc (cho bu lông đường kính <16mm). pn: d5725313720000. ptmb có easa số d2611008528 1 /1 (mã hs 9820.00.00). hàng mới 100%.nsx: airbus/ GB/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc 5mm - p/n 90302-435-7613-m1 - nut,hex.,5mm - chất liệu thép, có ren - linh kiện xe máy honda - hàng mới 100%/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc chặn cụm kẹp, 132b281, cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, hàng mới 100%, xuất xứ singapore./ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc đã ren bằng thép không gỉ, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân 5mm, hiệu: staubli, dùng cho máy xuyên go, mới 100%./ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc hãm cho bu lông có đường kính thân ngoài < 16mm/ 90183-06815/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: đai ốc lục giác m8 bằng thép không gỉ (m-bolt-2), loại có ren, đường kính ngoài thân: 8mm. mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Đai ốc m10-22h zns3 khớp bắt bánh trước với hệ thống treo & hệ thống lái, đường kính thân ngoài dưới 16mm, bằng thép (phụ tùng xe bmw dưới 8 chỗ, mới 100%). mspt: 31 10 6 765 451/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Du949ww-02 đai ốc m8 sus bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ecs02 đai ốc đã ren bằng thép các loại, đường kính ngoài dưới 16mm, dùng trong sản xuất bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Hw-004-0003 đai ốc chống lỏng có vòng nylon đã phủ sáp chống ma sát, bằng thép không ghỉ, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân: 4.17 mm, dài: 7.98 mm, không nhãn hiệu. hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: In60000021903 đai ốc bằng thép có ren có đường kính ngoài bu lông <=16 mm; screw-nut 1/2" rigid steel locknut 1/2", hàng mới 100%/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: In60000023186 đai ốc bằng thép có ren có đường kính ngoài bu lông <=16 mm; screw-nut 3/4" steel locknut, hàng mới 100%/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: In60000054190 đai ốc bằng thép có ren có đường kính ngoài bu lông <=16 mm; screw-nut pg9 lock nut, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: L200fp17m11|đai ốc lục giác bằng thép m8x1.25mm, có ren (nut hex,m8 x 1.25 mm). hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Lklrxeôtôsátxicób.láih.suzuki,t.l.thuận,y4lg4c22/lot106,tt940kg(mới100%)-đai ốc(đk 6mm-14mm)-nut,spnsn arm fr bushing-09159-14031-000/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Lx-nza024kkez đai ốc bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Lx-nza065kkez đai ốc bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: M16 nut, đai ốc bằng thép, có ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân: 16mm, hàng mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ms21059l04 thanh đai ốc bằng thép dùng cho cửa máy bay airbus loại ms21059l04 kích thước phi 2.85mm/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ms21061-08 thanh đai ốc bằng thép dùng cho cửa máy bay airbus loại ms21061-08 kích thước phi 4.17mm/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: N001 đai ốc thép m5 có vòng nylon chống tuột - loại 1 mạ cr3, đã ren, đường kính 5 mm, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Nas1423c6 đai ốc bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại nas1423c6, kích thước phi 9.6x3.2mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Novas240441 đai ốc bằng thép form20s71, hàng mới 100%(ncu)/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Npl-028 đai ốc bằng thép không gỉ, đã ren trong, đk thân 5mm - phụ kiện của hộp điều khiển hệ thống điện của ô tô các loại. item code znut-0607k. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ol541 đai ốc khóa inox đường kính 10mm - m10 dome nut, cố định khung máy, hàng mới 100%/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: P-hnf-1/4 đai ốc bằng inox 316l, size 1/4'', nối ren trong-ss316 high flow female nut 1/4". hàng mới 100%[po-003276]/ IL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: đai ốc m6x6 bằng thép, cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, đã ren, mới 100%. mã hàng: 250508-p29/ RU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pifasfas-00279 đai ốc pifasfas-00279, chất liệu thép không gỉ, kích thước: 4mm x 8mm, dùng cố định ốc lên linh kiện. hàng mới 100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pifasfas-00324 đai ốc fas-00324, chất liệu thép không gỉ, kích thước: m4*6mm, dùng tán lên sản phẩm để kết nối con hàng. hàng mới 100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pifasfas05042 đai ốc fas-05042, kích thước: m3x0.5mm, chất liệu thép không gỉ. hàng mới 100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: P-nf-1/4 đai ốc bằng inox 316l, size 1/4'', nối ren trong-ss 316l female nut 1/4". hàng mới 100%[po-003361]/ IL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: P-nm-1/8 đai ốc bằng thép không gỉ, size 1/8, nối ren ngoài- ss 316l male nut 1/8". hàng mới 100%[po-003308]/ IL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pshppp000011 đai ốc bằng thép, có ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pshppp000240 đai ốc bằng thép, có ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm, hàng mới 100%/ RO Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pshppp000933 đai ốc bằng thép, có ren, đường kính 12.3mm, hàng mới 100%/ RO Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Ptsc00001078b đai ốc bằng thép cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm/kt: m10mm, hàng mới 100% (stt1), erp: ptsc00001078b/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Pvshppp000337 đai ốc bằng hợp kim thép không gỉ, có ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: R00497 đai ốc bằng thép có ren, dùng cho bu lông đường kính ngoài của thân m12 8 zn en 7042, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sbg181 đai ốc, đã ren (403.y0006.005), đường kính 3.66mm, smtso-m1.6-2 et, dùng trong sản xuất mô-đun thu phát quang học. mới 100%/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Seaonic0214 fm eo2 - đai ốc chức năng - fm06l71, chất liệu thép không gỉ, đường kính ngoài 6mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Seaonic0224 đai ốc cho thanh ray trượt- tma/tmb1/4571x, chất liệu thép không gỉ w5, kích cỡ 4, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Seaonic0242 đai ốc lục giác - m16 - iso 7042 - a4-80, chất liệu thép không gỉ, đường kính ren 16mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sfn-el8 đai ốc bằng thép sfn-el8, 20x14.6x8mm (đã ren, dùng cho bu lông đường kính ngoài 8 mm) (1 set=1pc)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sfn-fl8 đai ốc bằng thép sfn-fl8, 10x17x9mm (đã ren, dùng cho bu lông đường kính ngoài 8 mm)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sfn-tl8 đai ốc bằng thép sfn-tl8, 17x17x9mm (đã ren, dùng cho bu lông đường kính ngoài 8 mm)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Std90001003-01(std90001003) - đai ốc đinh tán mù,bằng thép,đường kính ngoài thân không quá 16mm,đã ren, l.kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vfe34,vf5,vf8), mới 100%/ FR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Std90002220 - đai ốc m6, đã ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, chất liệu thép, lk lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (vf6/7/8), 7chỗ (vf9) và xe limo, hàng mới 100%/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Svo26-11-44 đai ốc cố định vòi bơm keo,có ren,chất liệu thép không gỉ,đường kính thân 13mm,dài 15mm,model 1013053,0.01kg/chiếc,nhãn hiệu vermes,mới 100%(dh 47 tk 107854446120)/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Svo26-11-50 đai ốc cố định vòi bơm keo,có ren,chất liệu thép không gỉ,đường kính thân 5mm,model nfn-ta-hc-ib,0.01kg/chiếc,nhãn hiệu vermes,mới 100%(dh 5 tk 107854478540)/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Sw3017846 đai ốc thép (đường kính ngoài của thân <16mm)/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Tán điều chỉnh bằng thép (adjusting nut - 179740023), kích thước: d 7x14.8 mm, phụ tùng của máy dệt dây đai, mới 100%/ CH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Thnsv2405-nu01 đai ốc để cố định đầu nguồn bộ dây dẫn điện, bằng thép, đã ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân 12mm, mã nut-m6bat0,thn-791503-0, hàng mới 100% /nut/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W520101s442 - đai ốc bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W702222s300 - đai ốc bằng kim loại, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W713960s900 - đai ốc giữ giá đỡ chân máy lh bằng kim loại, đường kính của thân ngoài không quá 16mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ BE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W715150s900 - đai ốc bằng kim loại, đường kính ngoài của thân 4.2 mm, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: W715922s442 - đai ốc bằng kim loại, bắt giá đỡ abs vào giảm xóc trước, đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181610: Y22-npl030-1 đai ốc (nut-doc),chất liệu bằng thép,dùng cho lắp ráp hệ thống dây điện ô tô,kt m6, m8,hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: (ms: ur5837160) đai ốc bánh xe bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài 25 mm, có ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 10015843 đai ốc chặn bằng thép, có ren, back nut emc "jacob" m20, đk 20mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 10015845 đai ốc chặn bằng thép, back nut emc "jacob" m25, đk 25mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 130711 đai ốc bằng thép, có ren, hexagon nut m10 din934 a4-80 df921-1:1. đường kính ngoài của thân 17mm, không nhãn hiệu, dùng để sản xuất bu lông nở, hàng mới 100%/ PH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 130712 đai ốc bằng thép không gỉ, có ren, cho bu lông có đường kính ngoài của thân 19mm, không nhãn hiệu, dùng để sản xuất bu lông nở, hexagon nut m12 din934 a4-80 df921-1:1. mới 100%/ PH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 135143-p1 đai ốc(đã tiện,phay bằng máy cnc), siết chặt các khớp nối, đầu nối của bộ điều chỉnh điện áp(t.bị sản xuất chất bán dẫn), kt phi 12.95*11.18mm,chất liệu thép,mới100%,dh 1,tkx:307695317220/ AP/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 14276 đai ốc bằng thép đã được ren, tiêu chuẩn zn lvi 0831009, đường kính trong 50mm,, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 255463/1/2 đai ốc thép mạ kẽm nhúng nóng 1/2"/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 255463/3/4 đai ốc thép mạ kẽm nhúng nóng 2/3"/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 25-ce-016-150 đai ốc lục giác bằng thép đã mạ kẽm, size 3/4"-10 unc. hàng mới 100%/ SG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 2a3111300-h99-g ,nut h=6.6mm,brass kead free,m3x0.5,6.6,/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 30699481 phụ kiện của máy cấp liệu: đai ốc siết béc phun ajh-000-04, an2-2, 03000090, chất liệu: thép không gỉ. mới 100%/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 3278 đai ốc 120, bằng thép, có ren, mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 4803926 đai ốc hình lục giác hạt en-iso 4032 m8 6h (bằng kim loại, dùng để cố định tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 529911.001.2978 đai ốc chức năng eo2 - fm22l7, chất liệu thép không gỉ, kích thước đường kính ngoài 22mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 529911.001.3025 đai ốc tròn ith loại rms, đường kính 30mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100%/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 5ac00a000276 đai ốc hãm bằng thép, đã được ren, không dùng cho bu lông, nhãn hiệu: bosch, spec: eb11.200.0jh, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 7050001 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.ad-002,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 718401038 đai ốc bằng thép, loại đã ren đường kinh ngoài thân d= 22mm -breather plug m22x1.5 30a z-nero- code sap: 718401038 - nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 718402026 đai ốc chắn dầu bằng thép, đã ren đường kính thân d= 30mm-level plug m30x2 32a tab018- code sap: 718402026 - -nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 718403047a đai ốc chắn dầu bằng thép, đã ren đường kính thân d= 30mm-magnetic plug m30x2 36a tab018- code sap: 718403047a - -nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 718403078 đai ốc chắn dầu bằng thép, đường kính thân d=25.4 mm - fill.drain plug 1gas tce*anod.bianc- code sap: 718403078 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 7200002 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.ad-010,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 7200003 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.bolt-001,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 72010002 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.bolt-021,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 72010006 đai ốc bằng thép đã ren, dùng cho bu lông có đường kính ngoài trên 16mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.bolt-026,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 8550-1225 đai ốc m6-serrated/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 8550-1291 đai ốc fl m6 nut - fe2/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 8983140200 + đai ốc vành bánh xe làm bằng thép (sản phẩm đã được ren), đường kính ren 22mm, bp lắp trên xe isuzu nhóm 8704 + model fvr34le5/ TH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-102 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 36mm (hàng mới 100%)/hex nut s/s m36 g321 din 934/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-105 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 30mm (hàng mới 100%)/hex nut s/s m30 g321 din 934/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-119 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 20mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m20/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-120 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 24mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m24/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 9700-fim-121 đai ốc bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 36mm (hàng mới 100%)/hex nut (316) m36/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 972-1261 đai ốc bằng thép, có ren, bằng thép, đường kính 20mm, nut din985 m20 bl-7, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: 972-1429 đai ốc bằng thép, có ren, trang bị cho bu lông có đk ngoài 30mm, hex nut - m30 x 3.5 - din 6915, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: A1421989 đai ốc siết cáp điện bằng nhựa, m63x1.5mm, mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Arimech026100 đai ốc để lắp ráp cho thanh trượt của tủ điện của máy chủ (mech0026105), chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Arm0093 đai ốc bằng thép form12s71 kích thước m20, hàng mới 100%(ncu)/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Bacn10jc8cd đai ốc bằng thép loại bacn10jc8cd kích thước 22*22*9 mm/ MX Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Bi1815 ốc vít - bi1815 / screw/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Bộ đai ốc bằng thép, đường kính 56mm dùng trong tuabin điện gió, (bộ = 8 cái), ct m56 hv nut ns package (8pcs), item code: 75900875, hàng mới 100%/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: C2000011 đai ốc bằng thép bh00597m4/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Cc829 tán lục giác inox a2 m10,mới 100%/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Con tán (31418); bằng thép; đường kính 67mm x dày 15mm (phụ tùng máy đóng nắp lon); shipping mark: ycc; hàng mới 100%/ TH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Con tán của gàu múc máy cuốc nut. p/n: 01593-33018. maker: komatsu. hàng mới 100%./ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: D193-0008 đai ốc bằng thép pems-m6-1zi nut, steel, zinc clr, hàng mới:100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc búa khoan làm bằng thép loại đã có ren hiệu umg lắp cho máy khoan thủy lực epiroc (atlas copco), nsx: umg, mới 100%,p/n: 3115554800/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc đã ren bằng thép, dùng cho bu lông có đường kính ngoài của thân 30mm, hiệu: langwei, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc hãm trục dẫn động của thiết bị rửa gkdk, có ren,bằng thép - nut,locking governor shaft 1.75 rjt- m/n:l12750 (hàng mới 100%)/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc, để ghép nối và cố đinh các bộ phận lại với nhau (dùng trong cơ khí), chất liệu: thép không gỉ, hiệu: velocity, hàng mới 100%/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Đai ốc: p/n: ms20426ad3-20. hàng phụ tùng chuyên dùng cho máy bay thuộc phân nhóm 98200000. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Daiocthep đai ốc thép m20, đã ren (cho bulon có đường kính ngoài thân 20mm), dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Do đai ốc (furniture fitting nut asm 100514 m6 q10x 14 zn bằng sắt,dùng gắn vào sản phẩm đồ chơi bằng gỗ thương hiệu ikea hàng mới 100%)thuộc dòng số 5 trên invoice/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ê cu bằng thép, p/n: 1075, nsx: steerprop. hàng mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ê-cu tay biên, bằng thép, dùng cho gu giông tay biên đk ngoài 36mm, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 3301/a106.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ekd2012155 đai ốc / nut ms25082-6 3/8-24 unf (1 un = 0.2 gram)/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Gp002173 - đai ốc m42 bằng thép hợp kim, có ren, đường kính 42mm, hàng mới 100%./ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Gp475232 - đai ốc m36x10 bằng thép,có ren, đường kính 36mm,dài 10mm hàng mới 100%./ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Gp548854 - đai ốc m48 bằng thép cacbon, có ren, đường kính thanh: 48mm, hàng mới 100%./ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: M.261 bu lông (ss-122 case screw)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: M.271 bu lông (ss-123 case screw)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Nl-at4 đai ốc bằng thép:(nut hex,m3). kích thước: 5.37*2.39mm dùng để sản xuất công tắc điện. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Npl06 đai ốc bốn cạnh (chữ t), có ren, bằng thép, dùng để gắn vào giày dép, dài 9.9-10.3 mm, rộng 22mm (t-nut), hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Nutkm36|dm đai ốc bằng thép loại km 36, hsx skf. hàng mới 100%/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ốc (đai ốc), chất liệu thép, nhà sản xuất: galaxu sivtek (india), hàng mới 100%/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: P-hnm-1/4 đai ốc bằng thép không rỉ-ss316 high flow male nut 1/4". hàng mới 100%[po-003361]/ IL Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, đai ốc tự khóa m8 (n 90183804; nut), hàng mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: P-nm-1/2 đai ốc bằng thép không rỉ-ss 316l male nut 1/2". hàng mới 100%[po-003276]/ IL Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ppappp000068 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ppappp000117 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ppappp000182 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ppappp001023 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Pshppp000133 đai ốc bằng thép, đường kính trong lớn hơn 16mm, có ren, hàng mới 100%/ RO Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Pvacppp000031 đai ốc tấm, bằng thép không gỉ, có ren, không dùng cho bu lông, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Pvfqppp000003 đai ốc tấm, bằng hợp kim thép, có ren, không dùng cho bulong, giúp giữ các bộ phận với nhau trong khi vẫn cho phép chuyển động giữa các bộ phận, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Qc9-0573-000 đai ốc bằng thép,dùng cho máy in/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: R00499 đai ốc bằng thép có ren, đường kính ngoài của thân m20 8 zn en 7042, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: S010435 đai ốc chất liệu thép kích thước m20*2.5, model: bj740-20001 (s010435). hàng mới 100% sg/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Seaonic0206 fm eo2 - đai ốc chức năng - fm28l71, chất liệu thép không ghỉ, kích thước kết nối ống 28mm, kích thước ren: m36x2.0 mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Sp7002036 đai ốc (80mm*115mm). dùng cho máy mài, hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Sp7006440 đai ốc lục giác (80mm*45mm). dùng cho máy mài, hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Sp7006441 đai ốc lục giác (65mm*45mm). dùng cho máy mài, hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Sp7006442 đai ốc lục giác (60mm*45mm). dùng cho máy mài, hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Ss-4-vco-4 đai ốc bằng thép không rỉ. hàng mới 100%[po-003380]/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Tán sắt m8_inv 89776_(n 000000 008271)_(x)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Tb tán thép gr5 6 cạnh sae 1/2-13 black oxide, đường kính ngoài của thân 19.05 mm (p/n: 95479a121). mới 100%/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: V83102204 đai ốc 8m ss zc1 400/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181690: Vn134562 ốc khóa định vị, bằng thép, đường kính 21.5mm 17008: blockage bolt/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: . ốc vít lục giác đầu chìm (đã ren) bằng thép không gỉ 304, dùng để cố định đồ gá trên máy móc trong xưởng. kích thước:phi9*50mm. mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: [stehn5.5a] chốt bằng thép, có ren, phi ngoài không quá 16mm (m3, phi 5.5mm, dài 8mm)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 0319687-000-aa-01 trụ đệm thân lục giác, có ren, bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân m3.5mm, dài 2 inch, nsx: mcmaster, mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 0718611-000-aa đầu nối lục giác có ren đực-cái làm thép không gỉ 18-8, kích thước lục giác 10 mm, dài 40 mm, đường kính ngoài của thân m5 x 0.80 mm, nsx: mcmaster, mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1014337 vít cánh dù đường kính 6.35mm (1014337) dài 28.6mm bằng thép không gỉ, mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1173-bnt030-k01 đinh tán rút (ecu tán rút), có ren trong, bằng thép, dùng trong sản xuất xe đạp, mới 100%; quy cách m3*0.5*10mm, mã 1173-bnt030-k01./ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 13636 vú mỡ bằng thép, có ren, đường kính ngoài 12.7mm, bsp/nptf 1/2, 26-04180-08, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1rw.sm.01.2x10 vít tự khoan đầu chìm, đã được ren, làm từ thép, kích thước: 2x10mm,1rw.sm.01.2x10. hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất, mới 100%.,1rw.sm.01.2x10/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1rw.sm.01.4x10x vít khoan tự rãnh, bằng thép, đường kính ngoài thân 4mm, chièu dài thân 10mm, đã ren,1rw.sm.01.4x10x hàng hoá(nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.sm.01.4x10x/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 1rw.sm.02.4x20 vít đầu chìm, đường kính ngoài thân 4mm, chiều dài thân 20mm, 1rw.sm.02.4x20, hàng hoá (nguyên liệu) dùng để sản xuất. mới 100%,1rw.sm.02.4x20/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 3 ren cấy bằng thép, phi ngoài không quá 16mm (m3, phi 5mm, dài 6mm, nhãn hiệu: misumi) ents3-6/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 430qk ốc vặn bằng sắt - m4x8.5 blk tufl blu p1517/7507201a screw(mục 29 của tknk số: 107104177350/e31, npl chưa qua gcsx)/ RO/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 45673 ty ren bằng thép mạ kẽm 1/2 inch dài 140 mm, ren unc, mạ kẽm, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 4w650165a00 ốc vít bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 5628374 vít xoay, bằng thép, có ren, tạo khớp xoay cho chi tiết trong máy, đường kính ngoài thân 12mm, kích thước m12 x 225 mm, nsx codipro, hàng mới 100%_4502725663/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 623657001 chốt cố định bằng thép thanh dẫn hướng, có ren, đường kính ren 8mm - guide post,machining/1045/10mmx104mm/011449. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 694150001 chốt thép cố định vỏ hộp số, có ren, đường kính 6mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - clam shaft\machining part\scm440\39.7x18.8mm \ 018106. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 9700-fim-129 đinh vít bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 16mm (hàng mới 100%)/stud stainless steel m16 x 100 (316)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: 9700-fim-134 bu lông chữ u bằng thép, loại đã được ren, đường kính 12mm (hàng mới 100%)/u-bolt kit hdg 125nb m12 x 140/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn10ke4b3cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.516 inch= 13.1064 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn10ke4b3cd, hàng mới 100%/ MX Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g3a2cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.445 inch=11.303 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g3a2cd, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4a2cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4a2cd, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4b3cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4b3cd, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4d1cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4d1cd, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4d3cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4d3cd, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bacn11g4d4cd đệm vít, bằng thép hợp kim, có ren, đường kính ngoài thân 0.547 inch= 13.8938 mm, dùng để cố định và kết nối các chi tiết, p/n: bacn11g4d4cd, hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bn61-14353a đinh tán có ren/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bn61-16641a đinh tán có ren/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bộ ngũ kim bằng sắt, đã được ren, gồm: 8 bu long, 16 vòng đệm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, mới 100%. item r83792 hardware pack (hàng foc)/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bu lông bằng thép có ren, đường kính ngoài 6mm, mã: 8570-0060-0016-w, nhãn hiệu: stinis, là bộ phận của khung cẩu container, hàng bảo hành, mới 100%/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Bu lông đa năng, hiệu: suzuki, mã: 08319-3112a-000, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: C001451 chốt hãm đã được ren, đường kính ngoài thân dưới 16mm, dùng để cố định đĩa số điều chỉnh độ dày đầu nối, 48cm220048. hàng mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Cc2025009295 ốc bịt, bằng thép, có ren 0.5cm, dùng để bịt lỗ trên đế của van (m-5p). mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Chèn ren làm bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, 388uk008, hàng mới 100%, xuất xứ singapore/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Chốt dao đường kính dưới 16mm - other threaded articles 5691 026-15 - hàng mới 100%/ LI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Chốt định vị (đã ren) bằng thép, đường kính ngoài thân 5mm, phụ tùng máy sợi thô. hàng mới 100% (1kg = 314.29 usd)/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Chốt trục bằng sắt, loại có ren, đường kính ngoài của thân 10mm, dài 30mm, không nhãn hiệu, dùng cho máy xuyên go, mới 100%./ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Đầu nút m16 bằng thép có vòng đệm o-ring và vòng kẹp dùng cho máy bơm. kích thước m16, nhãn hiệu: lawrence & hanson. hàng mới 100%/ AU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Đinh vít, hàng mới 100% c40-735782-ls (bằng sắt),npl sản xuất loa(đường kính ngoài,phi 8.3*12)mm/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: E1m01320 vít bằng thép dùng trong máy ảnh(1000pcs=0.29kg) _ e1m013200009 screw bts5m1.7x4.5b/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: E1m03290 vít bằng inox dùng trong máy ảnh(1pcs=0.0019kg) _ e1m032900009 tripod screw/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ecs06 bulong đã ren bằng thép các loại, đường kính ngoài dưới 16mm, dùng lắp vào ổ cắm trong bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Fc18-005411a ốc vít bằng thép mã: fs1454, đường kính ngoài thân 2.43 mm.hãng sx walter. hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Hlts4-6-a ren cấy bằng thép, phi ngoài không quá 16mm, mới 100%, code: hlts4-6 jp/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Hrdwe3 trụ tán ren trong bằng thép (id=2mm), dùng trong sản xuất sản phẩm điện tử;mới 100%/hv-351-m2-00.5/vnmpo0002992/9774005243r/lot003493175/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: I0069 ốc vít bằng thép, đường kính ngoài thân nhỏ hơn 16mm, loại có ren unf#0-80x1/8",phs,flt,ss,no, hàng mới 100%. 48-354201-01/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Kim định vị bằng thép không gỉ/ sensor pin (special for smb 10 row)/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Mc19-003222a ốc cố định phần đế của camera, chất liệu inox, phi: 9.5mm, chiều dài: 46.7mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Mcm80289550 vú mỡ, đường kính ngoài không quá 16mm,chất liệu thép, loại: a1d03061414s02.nsx: asmpt smt. hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Nl01 ốc vặn bằng thép, là bộ phận của thiết bị dùng cho viễn thông, điện tử, ess, screw sems, wsp,ph+,m6*12l,sts(), sj81-01153a, zykda210089/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Nút vặn m6-10 - linh kiện lắp ráp điều chỉnh độ nghiêng phần tựa đầu ghế xe lăn 108361 ct.476-sst-p handle m6-10; hàng mới 100%/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ốc vít bằng sắt asm cap screw, đã được ren. mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ốc vít đầu tròn dùng cho bo mạch điện tử, dài 5.66mm, đường kính mũ 3.18mm, chất liệu bằng thép không rỉ, pn: 749087-2, nsx: te connectivity amp connectors, hàng mới 100%/ MX/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ốc,code:v137030804, chất liệu bằng sắt,có ren,kt:8*3mm,mới 100% (ốc vít)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Phụ kiện cửa đi, vít liên kết, làm bằng inox, kích thước m5x150mm, mã hàng 735145, hiệu roto, hàng mới 100%/ SG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Phụ kiện lắp ráp - ốc vít các loại -2351-60p01 (hàng nhập knq chờ xuất đi nước thứ 3 - hàng mới 100%)/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Pvxyppp000021 đinh tán mù bằng thép không gỉ (có ren trong), đường kính 5mm (đường kính ngoài của thân 6.9 mm), dài 12.7mm, part 23306050233/01. hàng mới 100%/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Rdp14161 ốc vít m2.5 x 6mm dùng cho máy in. bằng thép, loại có ren- hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Ron kim, bằng sắt (linh kiện của súng phun sơn) - packing cartridge ga 4000ac; kích thước: r1/2"x21.5, p/n: 2313516, hiệu wagner. hàng mới 100% (nw: 0.043kgm)/ CH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Seaonic0230 núm vặn hình sao có đinh tán ren, chất liệu thép không gỉ, đường kính ngoài của thân dưới 1mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Sub301387 - vít chân đế điều chỉnh gfn-002, bằng thép, đã ren, đường kính ngoài 12 mm/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Tay cầm có thể điều chỉnh m6x10-c1 - linh kiện lắp ráp khung ghế xe lăn 234116-c1 handle erx.44-p-m6x10-c1; hàng mới 100%/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Tay vặn m6-20 - linh kiện lắp ráp điều chỉnh độ nghiêng phần tựa đầu ghế xe lăn 141321 ratchet adjustment handle m6-20; hàng mới 100%/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Thanh có ren bằng thép zn din 976-4.8 m 10. đường kính ngoài của thân 10mm (mới 100%)/ BE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Thanhthepcoren thanh thép có ren m8, l=1000mm, đường kính ngoài thân 8mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Then bằng thép, ren thang tr14 x14mm, dài 647mm, item: 7-c00035, nsx: itw eae (dùng để truyền chuyển động, điều chỉnh độ rộng và vị trí thanh ray băng tải pcb trong máy hàn reflow). hang mới 100%/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Trụ đệm lục giác, bằng thép không gỉ, đường kính ngoài 5.5 mm, mã: r30-1011502, nsx: harwin inc., mới 100%/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vc-fdc04-m8x22 chốt định vị bằng thép không gỉ, loại có ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, qc: phi 7.2mm x dài 32.7mm, sử dụng cho sản phẩm kim loại trong sx, mới 100%/ CH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vis 3.9x13 bằng kim loại (1 bộ = 100 cái), nhãn hiệu schuco, 225089, hàng mới 100%/ EU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vis 3.9x130 bằng kim loại (1 bộ = 100 cái), nhãn hiệu schuco, 225268, hàng mới 100%/ EU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít đầu chữ thập chất liệu thép không gỉ, đầu chìm bake m3-0.5*16, p/n: 33c206, mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít đầu sao m4x12, inox a4-70, kích thước: 4x12mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít hình nón đường kính 6mm, chất liệu thép, phụ kiện sản xuất cửa nhôm kính.mã tay0001.nsx:technal.hàng mới 100%/ FR/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít m5x20 tiêu chuẩn iso 1207, kích thước 5x20mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít m6x12 đầu sao, nhôm anod hóa, kích thước: m6x12mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít m6x12 tiêu chuẩn iso 7046, inox a2-70, kích thước m6x12mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vít,đường kính 6mm, chất liệu thép, phụ kiện sản xuất cửa nhôm kính.mã tay0002.nsx:technal.hàng mới 100%/ FR/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181910: Vú mỡ (bu lông dầu) bằng thép, có ren vặn, kích thước ren 15mm. phụ kiện lắp trong thiết bị phun mỡ bôi trơn cơ khí, nsx: mcmaster-carr, mới 100% (10 cái/ gói)/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: . đai nối chữ c, loại có rãnh b5 ren m10 x1mm, model: exc005b250160; kt:20 x 11mm. chất liệu: thép không gỉ dùng để siết, cố định và liên kết các chi tiết trong thiết bị. mới 100%/ AT Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 00 chốt hãm có ren m8x195mm bằng thép dùng cho dây chuyền xử lý nhiệt đinh vít, mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 010000003 ôc vít/ SG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 010001026 ôc vít/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 010158004 ốc vít/ TH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 0113300007 vít m1.6*2.6*7.5 mm bằng thép, đã ren dùng trong sản xuất module quang, pn: 0113300007/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 111377 ốc vít bằng thép 3/16" l, 50 cái/gói, 20 gói = 1000cái. hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 11577 chốt định vị có ren ngoài m12, bằng inox, đường kính đầu chốt cầu 15.4mm, mã rc00213, hiệu ronstan, npl cho tàu, hàng mới 100%/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 1539 vít kim loại - as 0041. kích thước: m4 x 10mm. nhãn hiệu: arno. chất liệu: thép. mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 2278025 dây chặn rotor / fil d'arret rotor/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 2731606022 đai ốc / ecrou hm m6 18-10 passive (1 un = 1.32 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 2738431025 đai ốc / ecrou l 22 431 025 cc/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 296017901 ốc vít/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 2b5 bu lông- s8*110hbtspwfcl (chất liệu: thép, dùng để cố định sản phẩm) - bolt/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 529911.001.3024 bulong hai đầu đã được ren, chất liệu thép, đường kính 30mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100%/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 57d-088-3r jack screw ốc vặn bằng sắt kích thước (2x6.5x3.1mm) 57d-088-3r jack screw, mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 60 đinh ốc vít bằng kim loại (dùng cho ba lô túi xách), không nhãn hiệu mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 6058044 bạc trượt bằng sắt đã được ren 76202-6013d/s/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 954054 bu-lông tròn lỗ lục chìm iso 4762 - m4 x 8 - a2/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 9700-fim-103 đinh vít bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 36mm (hàng mới 100%)/stud s/s g321 m36 x 300mm din 976/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 9700-fim-135 bu lông chữ u bằng thép, loại đã được ren, đường kính 20mm (hàng mới 100%)/u-bolt hdg 250nb m20 x 273 x 370/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: 9700-fim-137 đinh vít bằng thép, loại đã được ren, đường kính: 56mm (hàng mới 100%)/stud galvanised m56 x 620 x 120 thrd/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: A1491161 bu lông thép m20x50, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: A1491162 bu lông thép rrm000010558, cho hệ chân vịt tày thủy, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Be-780 m12 swivel tips - đầu nối xoay m12 ren trong, bằng inox 300,dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Bộ ốc cam liên kết bằng thép dùng cho nôi em bé, 1 bộ gồm đai ốc(đường kính 25mm) và chốt (dài 33mm),không hiệu,có nhãn hàng hóa,hàng mỡi 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Bu lông đã ren hai đầu cho đầu xi lanh động cơ đốt trong tổ máy đồng phát mwm, đường kính thân ngoài 19mm, pn:ed0067800340-s,brand:lombardini, mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Bu lông thanh truyền (thép, p/n: 0111810, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy nén lạnh công nghiệp)/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Cc832 vít chuyên dụng dùng để cố định ty ren m8 hoặc m10,mới 100%/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Chốt khóa/pin set 7-562-08/taxal/new/made in swiss_hàng mới 100%_t0001615/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Cpl 6040 tấm đầu kẹp để lắp thanh ray kudk 6040, làm bằng thép không hợp kim, mạ kẽm nhúng nóng. hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: D clamp-pt máy ép nhựa husky.kẹp/đai giữ bạc dạng chữ d bằng thép, dùng cố định bạc trong khuôn ép nhựa, mới 100%/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Đinh ren thép không có đầu cho đầu xi lanh của động cơ đốt trong của tổ máy đồng phát mwm, đường kính 24 mm, pn:01149215,brand:mwm, mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Đinh thép có ren, không có đầu, được thiết kế đầu xi lanh của động cơ đốt trong của tổ máy đồng phát mwm, đường kính 24mm, pn:12303038,brand:mwm, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Dl054 vít đầu dù kèm kẹp lò xo, chiều dài 75mm, bằng thép, hàng mới 100%; 000029801/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Fd016 đai ốc, dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10018296/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Fl144 bộ vít nở,vít chất liệu thép, nở chất liệu nhựa, kích thước 70mm*130mm,50-100448/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Fy325 trụ ốc bằng thép,kích thước m3*20mm,c411.00177.005/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Hags301418p0021 bu lông bằng thép, đường kính 16mm, chiều dài 180mm (chuyển mđsd 39 pieces mục 1 tk 103658649400/e31)/ CH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Hs179400 vít bằng thép dùng trong ống kính máy ảnh (1000pcs=0.096kg) _ hs1794000009 3pstb1.6x6sb/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Hw09-1143 tán cấy keep-nut_im4s/m6/h15, dùng trong sản phẩm trang trí nội thất, hàng mới 100%/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Impeller nut- chốt chặn cánh quạt máy bơm nước sử dụng trên tàu biển, pn: i-1418181, maker: azcue pump. hàng mới 100%/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: K9459028p001-e-t2 bu lông có đầu lục giác chìm, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50009167_10/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: K9459029p001-e-t2 bu lông có đầu lục giác chìm, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50009167_11/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: K9459047p001-drn bu lông bằng thép không gỉ, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50007415_7/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Km-2401 ốc bằng thép có ren (phụ kiện của máy may điện tử), kích thước 3*10mm, dùng để cố định linh kiện trong máy may, hàng mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Mã ncc: lr106494lr - vít gài (bằng kim loại, dùng cho nhóm 8703). mã hàng: lr106494. hiệu: land rover (hàng mới 100%)/ GB/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Miếng đệm dao cắt kim loại: cv160301 (kích thước (mm) hình thoi, cạnh 9.2 x dày 3.1), dùng cho máy phay, tiện gia công kim loại, ngành cơ khí, hãng sản xuất: palbit), hàng mới 100%/ PT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Mmxxxxxxxxxxx005-pvn1934-11 phụ kiện dùng để cố định tấm trần chống cháy - thanh ren bằng inox, phi lỗ: m8, dài:2000mm/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nb 315857p0417 ốc lục giác chìm đầu tròn bằng thép, kích thước: dài x rộng x cao (67 x 18 x 18)mm (chuyển mđsd 264 pieces mục 8 tk 103462932860/e31)/ CZ/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nl165 đinh ốc đường kính ngoài 3mm, mã: 02-823.352, nsx: felec electronics gmbh, mới 100%,zykda210100/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nl5 ốc vít (bằng thép không gỉ) (00p1sc009g / screw).hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nl872 bộ ốc vít bằng thép không gỉ,đường kính ngoài thân trên 16mmm, p/n: 668-008775-002, dùng cho sản xuất thiết bị viễn thông điện tử, hsx: bisco, mới 100% (zypda241047)/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nút bịt côn,bằng thép đã được ren đường kính ngoài của thân >16mm - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - kia - hg grandeur - 453463b000,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Nút bít g1/2 bằng thép, mã phụ tùng: 1a8252-24600, phụ tùng máy kéo nông nghiệp yanmar, hàng mới 100%/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Ốc cấy bằng sắt đã được ren, đường kính ngoài thân 20mm. quy cách:5/16in x 20mm. mới 100%. item r78917 d-nut (hàng foc)/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Ốc vít (thép, có ren, p/n:fspa000439, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy chiết rót & dây chuyền đóng chai công nghiệp)/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Ốc vít/010138031/ HU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Phụ tùng xe nâng: bu lông tắc kê bánh trước p/n: 001/1509870 nhãn hiệu: totalsource tvh, hàng mới 100%/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: S0123104 đai ốc không ren bằng sắt (hàng mới 100%) spec. screw 412621/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Sd-nvl-36 bu lông bằng kim loại 5*11.5/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Se00007 ốc vít 100347652 / ad11186c05 / screw smp3x32.5 zn cr3/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Slj4410600 b42 vít điều chỉnh (slj4410600 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107298697700/c11, mục 1/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Sth0230007 b42 vít điều chỉnh/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Stm0150007 b42 vít điều chỉnh kim loại/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Tán sắt_inv 89776_(a 005 990 20 50)_evfta_(a)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ DK/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Thanh đệm giữ bu lông dùng để nâng hạ lốp (thép, có ren), part no: 51919bz03000, xe d33h / b-mpv(avanza premio, veloz cross), mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Thanh ren có kèm ê cu và long đen phẳng, chất liệu inox 316, loại m12x160 (đk 12mm, dài 160mm), đã được ren, hiệu fischer, nhà sản xuất: fischer, xuất xứ singapore, hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Tsu-fxc00000d miếng đệm bằng sắt st-terminal-c, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ KR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Vít điều chỉnh - scm435 special screw 8x19 - slj4410600 b42 - hàng mới 100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Vt004 vít m1.2*2.5mm bằng thép, đã ren dùng trong sản xuất module quang, pn: 0113020096/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Zth183a bộ linh kiện lắp ráp - zth183a (gồm 8 con ốc vít, 8 miếng thép gia cố phẳng, 4 miếng thép gia cố chữ u, 8 nắp chụp ốc) / steel fitting/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73181990: Zthb215b bộ linh kiện nắp chụp bản lề cửa - zthb215b (gồm 8 con ốc vít, 4 cái nắp chụp) / screw set/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 012535 vòng đệm lò xo bằng thép, đường kính 18mm, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 012543 vòng đệm hãm bằng thép, không ren, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp xe máy piaggio/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 082283-0070 vòng đệm của công tắc áp lực xe máy/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 1431950800 lông đền vênh/spring washer/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 2025-a-45-23 vòng đệm lò xo vênh bằng thép, không có ren, dùng cho máy sản xuất lốp xe, đường kính trong 50mm, dày 3mm, không hiệu, model m10, mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 206200023 vòng hãm, màu đen, kích thước phi6.5mm.bằng thép, hàng mới 100%./ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 20940 vòng đệm bằng thép phẳng 1/4 inch, loại a, mạ kẽm, theo tiêu chuẩn asme b18.22.1, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 3509.28-a1001395 vòng đệm khoá bằng thép không gỉ, đường kính 14.8mm x t=2mm. mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 407-615702-000aa vòng đệm vênh (kiểu lò xo vênh), không ren, bằng thép không gỉ, dùng cho đinh vít kích thước #6, đường kính trong 0.144 inch, đường kính ngoài 0.25 inch, độ dày 0.031 inch, mới 100%/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 500851920 washer split lock m2.5 sst, made of stainless steel, used for chip thermalcompress bonding processing./ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 529911.001.3101 long đền tự hãm bằng thép, đường kinh ngoài 24 mm, nord-lock washer m24, mới 100%/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 634684002 vòng đệm lò xo vênh bằng thép, dùng cho dụng cụ cầm tay (31.75x2.08)mm - conical spring washer,steel th16x31.75x1.0mm\018412001. hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 637435001 vòng đệm lò xo bằng thép (23x11mm) - external toothed spring washer,steel ch 10.9x23x2 mm \ zn-plated silver. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 718298052 vòng đệm hãm trục motor bằng thép, loại chưa ren- shaft circlip 60 uni7435 (718298052)- hàng thay đổi mđsd từ mục: 2 thuộc tk số: 107584049750/e31/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 718299072 vòng đệm hãm trục motor- hole circlip a10 90/4 uni7438 (718299072) - nvl, bộ phận lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 7710645 vòng đệm hãm 7710645 ở động cơ xe mô tô, mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 79 miếng đệm chân pin (gasket pads), mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 935-90008-015 long đen vênh kích thước m8 bằng thép không gỉ dùng trong sản xuất đèn led oto, loại không có ren. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 94241a280 vòng đệm vênh bằng thép không gỉ (lông đền vênh), mỗi bịch=50 cái. hàng mới 100%[po-003644-4]/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 9700-fim-150 vòng đệm lò xo vênh bằng thép, loại không ren, đường kính: 125mm (hàng mới 100%)/disc spring washer 125 x 61 x 5mm din 2093 galv./ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: 983-741 vòng đệm hãm, bằng thép, không ren, lock washer, trang bị trên tàu, mới 100%/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: A12.306: vòng đệm hãm,mã sp:6jm9058592zz,không ren bằng thép,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107586794710,d38/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: A12.307: vòng đệm hãm ở hệ thống phanh trước,mã sp:n10873101,không ren bằng thép,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107583516130,d39/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: B0-48 vòng hãm bằng thép, không có ren/93410-20038// ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Bạc đệm bằng thép hiệu umg (không có ren), làm bằng thép, lắp cho máy khoan thủy lực epiroc (atlas copco). nhà sx: umg,mới 100%.p/n: hd712-02204/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Bls-e113f-00 vòng hãm bằng thép, không có ren/bls-e113f-00// ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Bộ m12 lắp ráp gồm bu lông lục giác, đai ốc lục giác, vòng đệm hãm bằng thép không gỉ. hàng mới 100%./ NO/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Fee768 vòng chặn bằng thép, đường kính: 7mm, dày: 3mm (không có ren), fee768. hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Flame disc- đĩa đệm chịu nhiệt bằng kim loại sử dụng trên tàu biển, pn: 3472-0200-0060, type: 19.7mm, maker: everllence. hàng mới 100%/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Fm5sm053009 vòng đệm lò xo bằng thép không gỉ, spring lock washer 16 -din127 b - en 1.4310, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Fm5sm053010 vòng đệm lò xo bằng thép không gỉ, spring lock washer 18 -din127 b - en 1.4310, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Fm5sm053011 vòng đệm lò xo bằng thép không gỉ, spring lock washer 22 -din127 b - en 1.4310, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Isp-1407-00 vòng đệm lò xo vênh hãm núm khóa wave spring front, đường kính 3.3cm, dùng trong sản xuất khóa kỹ thuật số, hàng mới 100%;isp-1407-00/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Iwa-1097-00 vòng hãm snap ring, đường kính 0,95cm, bằng thép, dùng trong sản xuất khóa cửa kỹ thuật số, hàng mới 100%;iwa-1119-00-00/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: L401p27m11|vòng đệm lò xo bằng thép m8, không có ren (washer,lock spring,m8). hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: L401p29m11|vòng đệm lò xo bằng thép m16, không có ren (washer,lock spring,m12). hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Lông đền cong,bằng thép không có ren - linh kiện sử dụng cho xe ô tô - hyundai - elantra - 1360214006k,(hàng mới 100%)/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Nas1193k6-1p vòng đệm hãm bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại nas1193k6-1p, đường kính 14.4mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Nl910 vòng đệm vênh,washer,split-lock,m6x1.6thk,729-061057-006,zymda211137/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Nsk69 vòng đệm kẹp hãm bằng thép, phi 5*0.4mm, 304001742376/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Phe gài lỗ (vòng đệm hãm) không có ren, mã 130006301051, có đường kính phe cài 20mm bằng thép không gỉ, dùng để lắp ráp vít tải, nsx skiold, mới 100%/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: vòng khóa thước tầng trên, không có ren (là vòng đệm hãm) bằng sắt, mới 100%. mã hàng: 31029-1701184/ RU/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Phụ tùng dùng cho bơm khí hóa lỏng: vòng đệm lò xo vênh (spring washer), nhãn hiệu: cryostar, p/n: 740002069 (mới 100%)/ FR/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Phụ tùng máy bay thuộc chương 98200000: vòng đệm hãm bằng thép của phanh dùng trên máy bay. p/n: jv28-1-4122. hàng có chứng chỉ easa số: 4100426659000010001. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Psks5 vòng đệm bằng thép, dùng gắn vào máy dập tại nhà xưởng, code: psks5, mới 100%/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: R03527 vòng hãm của thanh trục, bằng thép, đường kính 140x4mm din 471, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: R03536 vòng hãm của thanh trục, bằng thép, đường kính 80x2.5mm din 471, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Rtw-21 vòng hãm bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Sa3-00018 vòng đệm bằng thép pw-m8, không ren dùng trong sản xuất ăng ten kích thước đường kính thân 8mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Sa3-00190 vòng đệm vênh bằng thép, không ren sw-m8 dùng trong sản xuất ăng ten kích thước đường kính thân 8mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Sta-52 vòng hãm (bằng thép)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Std90001362 - vòng đệm hãm chất liệu bằng thép, không ren, đường kính ngoài dưới 16mm - linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ vf7, hàng mới 100%/ SE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Ts000709 vòng đệm bằng thép, code: pskb5. hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm chân kim phun - bằng thép (phụ tùng xe kia dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 338134a100/ FR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm dưới bằng thép 10009-232-13 valve stopper (vkf1346f) linh kiện lắp ráp giảm xóc xe gắn máy (hàng mới 100%) đã kiểm tại mục 01 tk:107703595751 ngày 13/11/2025/ TH/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng đệm kín hơi bằng thép (piston ring, p/n.520.132) - phụ tùng của tuabin khí xả turbocharger nr12/s114 tăng áp cho máy stx-5l 16/24, nhãn hiệu everllence, mới 100%/ CZ/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng hãm (thép), part no: 90521t0003, phụ tùng xe ô tô toyota innova, mới 100%./ TH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng hãm bằng thép, không có ren/ bls-e113f-00/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng kẹp bằng thép đường kính 45mm 90455-gb2-0001.lk lắp ráp ly hợp xe máy.ad thuế suất ưu đãi đăc biệt theo nđ 126/2022/nđ-cp/ TH/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vòng khóa vòng bi bằng thép, không ren. phụ tùng chuyên dùng cho máy thổi khí rbs 75-85-86, part number: rb2848280000, nhãn hiệu: robuschi, hàng mới 100%/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Vongdemthep vòng đệm hãm bằng thép m6-m140, không có ren, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Washermb36|dm vòng đệm hãm mb 36 bằng thép, kt 180x242x2.5mm, nsx skf. hàng mới 100%/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182100: Xd-vongphe m10 vòng hãm hình c cho trục bằng inox 10, mới 100% jp/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: #12m6601# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng đệm lỏm, bằng kim loại-disk spring.hàng mới 100%/ BR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: #24m7102#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng đệm bằng thép, không có ren-washer.hàng mới 100%/ BR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: #r105216# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng đệm bằng thép, không có ren - washer.hàng mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: #r124438#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: vòng đệm làm kín bằng sắt, không có ren -bushing.hàng mới 100%/ MX/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: (ms: 995783000) vòng đệm loại 995783000 bằng thép, không ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: (ms: g45-7581970-01) vòng đệm dầu ống thải bằng thép, không ren dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: (ms: g45-8857294-01) vòng đệm 33x4.5 asym bằng thép, không ren dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: (ms: p54940305) vòng đệm lót đoạn sau ống xả bằng thép, không ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: . gioăng (gasket sv630b), chất liệu bằng thép không gỉ, không ren, kích thước: 100 x 80 x 4.8mm, dùng trong máy bơm chân không,nsx leybold gmbh, hàng mới 100% de/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 000876305-0000 vòng chắn bụi bằng sắt flinger shield shb.212-zn-ah01-0081 hàng mới 100%/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 03spacer miếng đệm,os10-056-0,miếng đệm linh kiện khuôn dập tanshi,bằng sắt, hàng mới 100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 058732m vòng đệm, dạng phẳng, bằng sắt/ thép. wash u v10.0x05.3x10a2 i 7089/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 097898570-0000 vòng chắn mỡ bằng kim loại thép inner cover kai.207-lpt-2621 hàng mới 100% (bearing component)/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 10007779 vòng đệm làm kín bằng thép, sspring washer conical m10 din 6796, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 10069323 vòng đệm bằng thép, không ren, washer 5,3 din 125a a4, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 113882971 vòng đệm không ren bằng thép, kt 31.5x2.5mm, d2093avao00163315175_disc-spring, din 2093, nlsx hệ thống thanh dẫn điện, mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 1271-du0002-001 vòng đệm hình chữ c, bằng thép, quy cách 31.8x27.03x1.2mm, dùng trong sản xuất xe đạp, mới 100%, mã 1271-du0002-001./ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 143a0011paz0v000 vòng đêm bằng thép. hàng mới 100%/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 18913 vòng đệm bằng thép phẳng 5/8 inch, loại a, mạ kẽm, theo tiêu chuẩn asme b18.22.1, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 192105m vòng đệm, dạng phẳng, bằng sắt/ thép. wash u v10.4x05.2x10/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 1928027 miếng chêm / entretoise (1 un = 0.45 gram)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 2232064 vòng chặn / butee de masselotte (1un=3gram)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 240003/12 mã: 240003/12, vòng đệm thép mạ nhúng nóng m12, xuất đi từ dòng hàng số 1 tk 107660006860, ngày 30/10/2025/ BE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 240153/16 long đen inox d40x16 / slr.tzn.zw., nlsx cầu dao/ BE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 241310267 vòng đệm bằng thép không gỉ(ring 16x7,5 a316l)mục 47-tk 107850948110/c11/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 241310268 vòng đệm bằng thép không gỉ(ring 12x4 a316l)mục 48-tk 107850948110/c11/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 260-91015-000-ba vòng đệm phẳng, không ren,chất liệu bằng thép không gỉ đường kính trong 1/2inch,mới 100%, nsx: mcmaster/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 335101-2289-1 lông đền (vòng đệm không có ren) bằng thép, phi 150 lắp cùng chi tiết khác trên máy hiện hữu để kẹp cuộn giấy ở đầu vào của máy in và máy cán màng. hàng mới 100%/ ES Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 3420al7532s01 vòng chặn / frette (1un=6.2gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 369240217 vòng đệm bằng thép(plug washer 3/8 aisi316l evm)mục 41-tk 107862106220/c11/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 4600000454 vòng đệm bằng thép kích thước 8.0mm x 2.5mm, linh kiện của máy atm mechanical:bush_oil 4600000454.hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 4800050 vòng đệm có răng m8 (bằng kim loại, chi tiết trung gian của các đai ốc và chốt tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5952094 vòng đệm bằng thép, nsx: engel, seal ring rcv d50 wr2-pa/8x9x, 4692-304-09-03-818, dùng cho máy đúc phun nhựa, hàng mới 100%_4502723956/ AT Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5952095 vòng đệm bằng thép, nsx: engel, sleeve rcv d50 g6-28.6l wr9b, 7080-301-09-02-000, dùng cho máy đúc phun nhựa, hàng mới 100%_4502723956/ AT Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 59600162451 vòng chặn 2451 / rondelle de calage 0,10 (1 un = 0.6 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5960c30320 vòng chặn / rondelle de reglage 0,05 (1un=0.001gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5960c30325 vòng chặn / rondelle de reglage 0,50 (1un=0.08gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 5960c30327 vòng chặn / rondelle de reglage 0,10 laiton (1 un = 0.0217 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 637117001 vòng đệm vỏ hộp số bằng thép (17x30x1)mm, dùng cho dụng cụ cầm tay - flat washer,steel th 17x30x1 mm \ oiled nature \ais. hàng mới 100%/ SK Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 659658004 vòng đệm bằng thép, (32.3x45.5x1 mm)-internal toothed flat washer,steel th 32.3x45.5x1 mm \ natural. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 659658005 vòng đệm bằng thép (36.5x45x0.1mm) - stamping,flat washer,steel 36.5x45x0.1mm \adjust washer\011196. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 670592003 vòng đệm bằng thép (19.2x13.6x0.5mm) -washer-ring 65mn od19.2xid13.6x0.5mm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 680335156 vòng đệm bằng thép, kích thước 34.6*26.6*1mm washer,od34.6xid26.6xw1mm, 65mn \ 011117. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 691140001 vòng hãm (phe gài) bằng thép, đường kính 11.1mm,dùng cho dụng cụ cầm tay- retaining ring,steel id11.1xt1.0 external.hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 6c1q9m577ab - vòng đệm (bằng kim loại), linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford transit, hàng mới 100%/ HU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 6l2z7l323aa - vòng đệm kim loại, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô expedition, hàng mới 100%/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 7030087 vòng kẹp không ren bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.cc-28222,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 7030128 vòng kẹp không ren bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.cc-28520,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 70310051 vòng kẹp không ren bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.cc-28623,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 707313 vòng đệm, mã 707313, hàng mới 100%/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 722366103k01 long đền bằng thép-kit washer-plug m22x1,5 din908- code sap: 722366103k01 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 722366107k01 long đền bằng thép-kit washer-plug m18x1,5 din908- code sap: 722366107k01 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 816910-0002 vòng đệm hãm loại lớn dùng để gắn vào con hàng sau quá trình sản xuất-locator(816910-0002), hàng mới 100%/ PL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 88629 vòng đệm 20x10.5x2/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-122 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 16mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m10 x 20.0 x 1.2/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-123 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 12mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m12 x 24.0 x 1.5/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-124 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 16mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m16 x 30.0 x 1.5/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-125 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 20mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m20/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9700-fim-126 vòng đệm bằng thép, loại không ren, đường kính 24mm (hàng mới 100%)/flat washer (g316) m24/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1257 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m12 bl-3, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1267 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m14 bl-13, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1270 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m16 bl-16, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1273 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m10 bl-19, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1276 vòng đệm làm kín, bằng thép, không ren, washer din125 m8 bl-22, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1401 vòng đệm bằng thép, không ren, washer plain a17-din 125, hot dip galv, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1402 vòng đệm bằng thép, không ren, washer plain a16-din 128;hot dip galv, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1407 vòng đệm bằng thép, không ren, washer plain a12-din 123, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 972-1430 vòng đệm bằng thép, không ren, washer plain a31 din6916, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 98688a144|dm vòng đệm phẳng bằng thép, m8. hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9900-046648 long đền được làm bằng thép không gỉ. - pn: 9900-046648 - phụ kiện cho máy quang học kiểm tra thiết bị bán dẫn, mới 100%/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: 9900-046839 long đền (vòng đệm), loại răng trong, không có ren, bằng thép không rỉ, đường kính 5mm, part no: 9900-046839, không nhãn hiệu. hàng mới 100%/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: A104000541-1 vòng đệm bịt kín tránh rò rỉ nước,không có ren chất liệu chính là thép không gỉ, kích thước 43.21mm, có đi kèm gioăng cao su, dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt, mới 100%/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: A1594147 vòng đệm hãm bằng thép rrm000434568, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: A1606662 vòng đệm phẳng, di=25mm, od=65mm, t=15mm, thép c45 (1.0503), dung sai h6, mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: A1623084 vòng đệm thép cho đạo lưu chân vịt tàu thủy không ren, mới 100%/ FI Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Aq4778g bạc lót 606,607# 1/6,8 bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: At3707g đệm hss-a 609-611 (15x22x2) bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Aw6532g bạc đệm hình ống 612 412 411# (12.06x17x28) ratio 6-87 bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Aw892lg bạc lót hss-a 614 613#(25x38x5) bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bacw10bp3acu vòng đệm bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacw10bp3acu, đường kính 9.7mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bacw10bp6apu vòng đệm bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacw10bp6apu, đường kính 16.6mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bacw10ca104cvk vòng đệm bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacw10ca104cvk phi 12.7mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bộ linh kiện thay thế của van gồm vòng đệm kim loại kết hợp cao su (repair kit for two pos three way sole, p/n.372.352.222.0) - phụ tùng máy stx man model 6s50mc-c (diesel), nsx emerson, mới 100%/ HU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bộ vật tư thay thế của van (bộ bao gồm: 01 vòng đệm bằng thép, 01 thân van bằng thép), p/n: b10006149. sử dụng cho thiết bị dầu khí. hàng mới 100%/ AE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bus09 vòng đệm bush for spider shaft (208-709) / bush for spider shaft - 0501 328 709 bush/ MX Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Bus10 vòng đệm bush for sungear shaft (119-117) / bush for sungear shaft - 0501 329 119 bush/ MX Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: C01-5688 đệm vênh z61085pa0 của hộp số động cơ khuấy nguyên liệu máy đúc và bọc nhựa pu, chất liệu bằng thép, phi 30mm, dày 0.5mm, dùng để đệm trục motor. hàng mới 100% (50g/pcs)/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: C218150033 miếng chặn / douille rotor t15 (1 un = 10 gram)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Cdwe23802 long đền bằng thép plain washer m20 iso 7089 hv200 hàng mới 100% (cdwe)/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Cdwe23803 long đền bằng thép plain washer m6 iso 7089 hv200 hàng mới 100% (cdwe)/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Đệm cacbua bằng kim loại, đường kính 12mm,mã hàng: 81501025,bộ phận dùng cho máy bơm áp lực.hàng mới 100%.nhãn hiệu & nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Đĩa đệm sàn sau (thép), part no: 583870k01000, xe bd / fortuner 2.4cd, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Du134lg bạc lót hss-a 608 607#(12x22x2) bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Ecs18 lông đền bằng sắt, thép các loại dùng lắp vào ổ cắm trong sản xuất bộ dây điện ô tô, mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Fd006-2 long đền (thép), dùng trong sản xuất motor. mới 100% - 10018434/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Fm5sm053006 vòng đệm bằng thép không gỉ, không có ren, washer 16, dùng trên giàn điện gió ngoài khơi. mới 100%./ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Gioăng đệm làm kín, không ren, bằng thép, bx-154. p/n: 2859397. mới 100%/ SG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Gioăng mặt máy bằng thép / se2h - phụ tùng máy phát điện. hãng sx perkin, mới 100%/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Gp041249 - long đền bằng thép,không ren, đường kính 16 mm, hàng mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Jk065544-2360 vòng đệm bằng thép không có ren, đường kính 8mm, dày 0,2mm dùng cho cảm biến đo lượng ô xi trong khí thải thải ra từ ống xả xe máy (2360)/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Jk234028-2360 vòng đệm bằng thép không có ren, đường kính 11mm, dày 0,4mm dùng cho cảm biến đo lượng ô xi trong khí thải thải ra từ ống xả xe máy (2360)/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Kja0111005 b42 vòng đệm kim loại (kja0111005 b42)/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Ktc3268 vòng chặn / collar (1 un = 9.21 gram)/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: L412p51m11|vòng đệm phẳng m12, bằng thép, không có ren (washer,plain,heavy duty,m12). hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Lv-57010001 vòng đệm bằng sắt washer, fibre, m2.5, 2.8 mm internal,6.5 mm external [ 1pk=100pc ].hàng mới 100%/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: M1110214828 vòng đệm, dùng để đệm vị trí sứ làm mát cụm phát ion, chất liệu thép, model p-10a, nsx: hanil vacuum co.,ltd.. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: M1119986677 vòng đệm, 1000pcs/pac, chất liệu thép, nsx: kofas. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: M1119986678 vòng đệm, 1000pcs/pac, chất liệu thép, nsx: kofas. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Miếng đệm- shim 5322 331-07 (hàng mới 100%,hiệu sandvik, phụ kiện cán dao dùng trong máy tiện cnc)/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: N08 vòng đệm sắt, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Npl07 miếng đệm, không có ren, bằng thép, dùng để gắn vào giày dép, đường kính ngoài 36mm, (washer), hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Phụ tùng dành cho hệ thống trượt zipline: long đền trục trolley skytech, chất liệu: thép không gỉ, nsx: skyline zipline, mới 100%/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Phụ tùng xe ô tô chở người dưới 9 chỗ ngồi lắp cho xevolvoall, part: 31316040 vòng đệm trục cam bằng thép, hàng mới 100%/ HU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Phụtùngxegắnmáyhiệusuzuki,dànhchoxecódtxldưới150cc(hàngmới100%)-đệm kín chất liệu bằng thép-gasket,clutch cover-11482-12k00-000/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Pn-506152582 vòng đệm phẳng, bằng thép: m10.5 x 21.85 x 1.42 flat washer znab 506152582, mới 100%/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Pshppp000569 vòng đệm bằng thép, không có ren. hàng mới 100%/ RO Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Seal ring- phốt làm kín trục bằng kim loại sử dụng trên tàu biển, pn: 3472-0100-0059, maker: everllence. hàng mới 100%/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Seaonic0232 long đền phẳng, đường kính ngoài 13mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Sle0110002 b42 vòng đệm kim loại (sle0110002 b42)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Slg2715000 b42 vòng đệm kim loại (slg2715000 b42)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Sswa39-3.0-yp vòng đệm bằng thép (phi 23mm, dày 3mm, nhãn hiệu: misumi) sswa39-3.0, dùng sx máy, tbị d.dẫn,ăng ten ô tô mới/ HK Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Tms026 lông đền (bằng kim loại) (phi 7.6 x t1.5)mm- flat washer (t78397c) - nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Tshd1000-a1001035 vòng đệm bằng thép không gỉ, m12, đường kính 24 x t=2.5mm. mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm bằng thép không gỉ, loại không có ren, không phải vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm, đường kính 103mm, không nhãn hiệu, dùng cho máy dệt, mới 100%./ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm mâm bánh xe, k ren, mã hàng:1391649, chất liệu thép, phụ tùng dùng cho xe nâng hyster, hiệu hyster,mới 100%/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm u40 bằng sắt, không ren. hiệu ferrum. hàng mới 100%. code 80095/ CH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng đệm_z275n0211010, bằng thép,không ren, đk ngoài 17mm, dày 3mm, dùng cho máy gia công cơ khí, hãng sx: bossard, hàng mới 100%/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng định tâm zbh-9-b, vòng đệm lót cho xilanh, bằng thép, hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng găng thép (zing) f100x87x20mm ris100 bằng thép hợp kim (p/n: rius10065010067) hiệu alrotec dùng cho máy đúc công nghiệp mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng inox, phụ tùng máy đóng gói_2.10.012.03_internal ring ir 12x15x16. hàng mới 100%/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng khóa chóp van đồng hóa, bằng thép không gỉ, đường kính 5mm - snap ring.p/n:j81310002, hiệu spx (hàng mới 100%)/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Vòng phe bằng thép,không ren dùng để chặn bánh răng xoay, đường kính 20mm, dày 1mm-skeleton sealing ring (p/n:c20626) 1pcs=0.014kgs. mới 100%.phụ tùng của máy thu cổ lon/ MX/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: W711784s300 - long đen ống dầu phanh moay ơ trước, linh kiện rời dùng để lắp ráp cho xe ô tô ford ranger, hàng mới 100%/ BE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Wlw5 vòng đệm khóa chống xoay bằng thép, thông số:m16, mới 100%/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Wlw8 vòng đệm khóa chống xoay bằng thép, thông số:m16, mới 100%/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Wlw9 vòng đệm khóa chống xoay bằng thép, thông số:m16, mới 100%/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Wt-201223.002 lông đền bằng sắt washer flat nar 4 304 sst b.hàng mới 100%/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Xie supap xả (vòng đệm),p/n:130-2608,vật liệu: hợp kim niken, loại ko ren, kt 92,25*69,85*10,16mm dùng cho động cơ cat 3508b trên đầu máy ck6,mới 100%/ BR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182200: Yrbn82 vòng đệm (miếng đệm) bằng thép dùng cho bộ dây dẫn điện ô tô, mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: (ms: ev-7265827-01) đinh tán túi khí, bằng thép, không có ren, có đường kính ngoài thân không quá 6mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: (ms: ev-9174618-01) đinh tán bằng thép, không ren, đường kính của thân 9mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw, từ 2998cc trở xuống. mới 100%, sx 2025./ FR/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: (ms: g05-7207000-01) đinh tán chìm, bằng thép, không có ren, có đường kính ngoài thân không quá 9mm dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: (ms: p674 9804583680) đinh tán blind g 4,8 l8,9 st, bằng thép không có ren, đường kính ngoài của thân 4.8mm dùng cho xe peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 109w8859p002_vn|dm đinh rút bằng thép không gỉ, đk 3/16". hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 113882973 đinh tán bằng thép, kt 4x13mm, d7338c412_tubular rivet din 7338 form c, nlsx hệ thống thanh dẫn điện, mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 14101-10260: đinh tán,bằng thép,không ren,kích thước: 10x26mm,đk ngoài 10mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sx2025/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 14101-10280: đinh tán,bằng thép,không ren,kích thước: 10x28mm,đk ngoài 10mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sx2025/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 14101-10300: đinh tán,bằng thép,không ren,kích thước: 10x30mm,đk ngoài 10mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sx2025/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 14101-10320: đinh tán,bằng thép,không ren,kích thước: 10x32mm,đk ngoài 10mm,bộ phận cấu thành nên khung xe ô tô tải kia new frontier k250,ttl có tải dưới đến 5 tấn. hàng mới 100%,sx2025/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 2119210r nlsx tbị đóng ngắt điện:đinh tán chất liệu bằng thép không có ren- kích thước (26.2x5.2x2.52)mm-rivet (rohs).mới100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 3509.27-a1410706 đinh tán cố định bằng thép, đường kính 3mm x l=60mm. mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 3509.27-a1570504 đinh tán cố định bằng thép, đường kính 3mm x l=50mm. mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 3509.28-a1410706 đinh tán cố định bằng thép, đường kính 3mm x l=60mm. mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 3509.28-a1570504 đinh tán cố định bằng thép, đường kính 3mm x l=50mm. mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 430hm đinh tán kim loại (hàng mới 100%) - s.black 7049401a iron rivet pin(mục 8 của tknk số: 107526215750/e31, npl chưa qua gcsx)/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 430hn đinh tán kim loại (hàng mới 100%) - s.black 4226001a iron rivet cover/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 51123 đinh dập 51123(chât liệu bằng thép hợp kim, là linh kiện lắp ráp rơ le)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 628631 đinh tán bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 6501-10031 đinh tán 4*6, bằng sắt / screw, mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 70112874: đinh rive bằng thép đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm dùng để bắn ốp nhựa hoặc túi khí dùng để lắp ráp ghế xe du lịch bmw. mới 100%, sx 2025./ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 704-002402-01a đinh tán, không có ren, chất liệu thép sus303, kích thước h=1.2mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 7377880: đinh rive bằng thép đường kính ngoài của thân nhỏ hơn 16mm dùng để bắn ốp nhựa hoặc túi khí dùng để lắp ráp ghế xe du lịch bmw. mới 100%, sx 2025./ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 88614 đinh tán 4.8x12/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 972-1253 đinh tán bằng thép, không ren, đường kính ngoài: 6,5mm, rivet 6,5x20 br-1, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: 972-1254 đinh tán bằng thép, không ren, đường kính ngoài: 4,8mm, rivet 4,8x14 br-2, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A12.312: đinh tán,mã sp:6r0839829d,bằng thép không ren,đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687072400,d43/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A12.313: đinh tán,mã sp:n90536901,bằng thép không ren,đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687060830,d30/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A12.315: đinh tán,mã sp:n91158501,bằng thép không ren,đường kính ngoài của thân dưới 16mm,dùng cho xe ôtô du lịch (từ 9 chỗ trở xuống) hiệu skoda,mới 100%,c11: 107687050440,d46/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A-s4300/rv đinh tán bằng thép, đường kính 9mm/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: A-ss90/a đinh tán bằng thép không gỉ, đường kính ngoài của thân <16mm/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Bacr15ga6-9b đinh tán bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacr15ga6-9b, đường kính 4.8mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Đinh tán 3.2x6.1, kích thước: 3.2x6.1mm, chất liệu: thép, mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Đinh tán cho đế cụm dây điện khóa điện, bằng thép, đường kính ngoài 7mm, (5000c/túi/1kg), 0114z-003tm. linh kiện sản xuất phụ tùng xe máy, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Đinh tán nhỏ bằng thép, đường kính ngoài 6mm, 5000c/túi/1kg 0126z-003ts; linh kiện sản xuất phụ tùng cho xe máy, mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Dn đinh neo giữ bảo ôn bằng thép, hàng mới 100%./ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: G2068-225-10 đinh tán bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: N03 đinh tán sắt, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Nlsx hệ thống thanh dẫn điện: đinh tán bằng thép, kt 4x13mm, d7338c412_tubular rivet din 7338 form c, mới 100%(113882973)/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Npl05 đinh tán chống trượt, dùng gắn vào giày dép, bằng thép, dài 30mm, (cleat), hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: đinh tán đai ốc hình trụ khía bằng thép, ko có ren, có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm, mới 100%. mã hàng:.60286/ RU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Pshppp000531 đinh tán bằng thép, đường kính ngoài nhỏ hơn 16mm, không ren, hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Pvxyppp000006 đinh tán mù, bằng thép chống gỉ, không ren, đường kính ngoài 4.76 mm, hàng mới 100%/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Rm114 vít/ rivet 06-108xa size 2x3 / nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Rvh01 đinh tán bằng thép không có ren 6*23 (rivet) đường kính 6 mm, mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Ssn-2566-m63 đinh tán bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 4.4mm, dài 10mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Txssr910927 đinh tán bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Txssr914743 đinh tán bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: Txssr922380 đinh tán bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: W702141s442 - đinh tán giữ bơm trợ lực lái làm bằng thép đường kính thân không quá 16mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182310: W704924s437 - đinh tán bằng kim loại đường kính thân 4.8 mm, linh kiện lắp ráp cho xe transit nhóm 8702, hàng mới 100%/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 005101s04008 đinh tán bằng thép - stainless steel rivet - 005101s04008, hàng mới 100%/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 06nut tán nt08m6, bằng sắt thép, dùng để vặn cố định.mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 06nut tán tst4-sus t nut, bằng sắt thép, dùng để vặn cố định.mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 1c21c07102801 đinh tán bằng thép, không có ren, kích thước yso-7.11-1.45_m4-2.8 mm, dùng lắp ráp màn hình hiển thị, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 1c2v900000022 đinh tán bằng thép, không có ren, kích thước đường kính phi 3mm, dài 7.6 mm, dùng lắp ráp màn hình hiển thị, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 4 con tán rivet bằng thép dạng không ren đường kính nhỏ hơn 16mm/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 4b30038a đinh tán bằng thép, rivet (bldc). hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 504-96910 bulong đính vào sản phẩm-504-96910-weld bolt m6xp1/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 504-99830 bulong đính vào sản phẩm-504-99830-weld bolt m8xp1.25/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 50513090005a vòng cố định, bằng thép, quy cách 0.335*0.025 inch, 10-0450-04e, hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 526-30553 đinh tán đính trên sản phẩm-526-30553 ribututo (rivet m 4x21.2)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: 526-30841 đinh tán đính trên sản phẩm-526-30841-pin (rivet h 4x21.2)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: C1000008 đinh tán bằng thép bacr15dr3a3/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: C1000014 đính tán bằng thép ms20470ad5-6/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: C1000016 đinh tán bằng thép nas9314ad3-4/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Đinh tán rivê thép đầu tròn_inv 89776_(a 004 990 16 97)_(x)_linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 05 chỗ mercedes-benz./ IL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Đinh tán, bằng kim loại, ncc: rimowa, hàng mới 100%, hàng foc, loại: 14452/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Dy034 đinh vít (hàng mới 100% mcaaa002410/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: E024 đinh tán m5 bằng kim loại cơ bản (dùng trong sx giày) hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Fl045 đinh tán bằng thép,không ren, đường kính 4 mm,2a602nb00-000-gpk-a/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Mj010000759 đinh tán/steel rivet/ TW/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Mvp0000003 đinh tán hc clamp (f) rivet phi 21.7x19.5mm/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Mvp0000023 đinh tán rivet phi 7x22.5mm/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Nas1399cw3a2 đinh tán không có ren, bằng thép hợp kim, đường kính ngoài thân 0.94 inch=23.88 mm, p/n: nas1399cw3a2, hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, tán m10 (n 91233201; hex. nut), hàng mới 100%/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Ri vê sắt (a0009915932). phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Rivet.4.8*12.7 tán rivet bằng sắt-st-st blind rivet 4.8*12.7/ TW/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: S5a.d000100.1dg01b đinh tán bằng thép, kt (d7.95xl12.5)mm,dùng để sản xuất giá đỡ,hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Sn0rv đinh tán(rivet) sn0rv0053bas40tp/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182390: Vn-rivet fe 20609-000510a001#đinh tán bằng thép dùng trong lắp ráp thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: #r207262#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: chốt bằng thép dùng để hãm trong định vị-pin fastener.hàng mới 100%/ MX/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: (ms: d10j501k5) chốt định vị cố định cản sau vào thân xe phía trên bằng thép, không ren, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: (ms: p674 9851502580) chốt cửa bằng thép không ren dùng cho xe ô tô du lịch hiệu peugeot 3008/5008 premium & gt, 1598cc, 5/7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ BR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: [m-2105954-020] chốt định vị bằng thép, dài 97mm, đường kính 8mm, dùng để cố định đồ gá sản phẩm trong dây chuyền cảm biến đo lưu lượng khí của xe ô tô/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 000051730-9065-10 chốt định vị bằng thép, đường kính 4mm, dài 29.8mm dùng cho van tái tuần hoàn khí thải của ô tô, nrb4x29,8-g2/0-10#n hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 002-0034 screw / pins / contact bushing preci-dip l3mm (chốt cố định không ren dùng sản xuất thiết bị trợ thính, bằng thép, 3x0.88mm, hàng mới 100%)/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 002-4003 pins of iron or steel / pin d 1.03 x 11.85mm (chốt cố định vỏ sản phẩm (không ren) dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, phi 1.03x11.85mm, bằng thép, hàng mới 100%)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 1012145 chốt bung gắn cánh dù đường kính 4.76mm dài 38.1mm (p/n: 1012145) bằng thép không gỉ, mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 215c0707030ng chốt khóa ecc 612 412 411# (7x7x30) bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 215c0707040ng chốt khóa ecc 614 613 414 413# (7x7x40) bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 271425z30050 b42 chốt định vị kim loại (271425z30050 b42)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 33580-00103-00 chốt cố định tay nắm bằng thép m10, hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 634292001 chốt thép khóa trục,kích thước 3.0 x 67.5 x 16.0 mm - stamping,spindle lock\black csb124. hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 6508147 chốt bằng thép- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar-hàng mới 100%/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 663170407 chốt định vị bằng thép (1.7x4mm) - screw,p/l*m1.7x4z,sus blk (sw:51-120-210r000). hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 673299001 chốt định vị bằng thép carbon, kích thước dia3.0x18mm - coiled pin,carbon steel dia3.0x18. hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 700-001845-01a chốt cố định không ren, kích thước: 12*11mm,chất liệu bằng thép dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 712416001 chốt thép, loại chưa ren -key 18x11x50 a ts00019-code: 712416001 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 718368010 chốt thép định vị-spine elastiche din 1481 5x20- code: 718368010 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 7990013 pin chốt chẻ đuôi bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) code no.sp-t004,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 7990057 pin chốt chẻ đuôi bằng thép, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle) phi 5,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 907025z30051 b42 chốt định vị kim loại (907025z30051 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107763052940/c11 mục 1(25 000 pcs), 107858263330/c11 mục 1(5000 pcs)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 907035yv0050 b42 chốt định vị kim loại (907035yv0050 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107707582840/c11 mục 2 (4000 pcs), 107858263330/c11 mục 2 (4000 pcs)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 907045t00050 b42 chốt định vị kim loại (907045t00050 b42)/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 972-1424 chốt định vị bằng thép, pivot d40 - boom head, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 99-00138 chốt hãm không ren 2s bằng thép không rỉ, dùng để giữ vỏ bảo vệ đầu nối thiết bị trong dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kt 3.3x2.82x0.25mm. hàng mới 100%/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 9900139 chốt hãm không ren 1s bằng thép không rỉ, dùng để giữ vỏ bảo vệ đầu nối thiết bị trong dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, kích thước 4x2.82x0.25mm. hàng mới 100%/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: 9900219 chốt hãm bằng thép không ren dùng để giữ chặt đầu cắm của thiết bị tai nghe, kích thước 5.4x2.9mm. hàng mới 100%/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: A1410706 chốt thép không ren, dùng để định vị các tấm cách nhiệt, kích thước 60 x 3 mm, hộp 100 cái, mới 100%/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Ắc pít tông (chốt), bằng thép hợp kim, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 3401/a108.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Agv002168 chốt định vị bằng thép phi 1*7*9.3mm, không ren, bộ phận của lõi cảm biến. hàng đã mạ, hàng mới 100%/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: At3844g chốt khóa ecc 611 610 410# (5x5x26) bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Avtc22-03 chốt định vị dùng cho webcam kt phi 17x0.75t,hàng mới 100%, erp:171203003300/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: C01-3091 chốt pin bằng thép (linh kiện máy pu dùng để bọc nhựa) z14570pa0. hàng mới 100% (1kg/pcs)/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: C6000030 chốt bằng thép hl12vaz10-7/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt 1.8 x 12, mã 190370-11210, bằng thép, dùng để dẫn hướng lá van, đường kính d1.8 x cao 12mm,, nsx yanmar, mới 100%/ AT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt 2.3 x 11, mã 190370-71070, bằng thép, dùng để dẫn hướng lá van, đường kính d2.3 x cao 11mm,, nsx yanmar, mới 100%/ AT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt bắn trên và dưới cho cửa 2 cánh, mã: t920014, chất liệu: thép không gỉ, dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính. hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt bằng kim loại thép dùng cho máy bện chỉ- - side rod guide g-150-154/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chặn mã 4110848, bằng thép dùng cho cơ cấu chuyền chuyển động của máy đóng bó, nsx: sund birsta. hàng mới 100%/ SE/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chẻ chuyên dụng bằng thép dùng cho phanh xe máy (51-23302-58740-v), mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chia bằng thép kích thước đường kính 4mm. manufacturer: nov-1. mới 100%/ NO/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chính bằng thép phi 8- thiết bị thay thế máy bện chỉ - carrier rod phi8x128/ ES/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt chữ c d12mm bằng thép dùng cho máy phun bê tông. ms:tms-24001691, code: 24001691, hàng mới 100%/ FR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt có rãnh din1475 3x33, đường kính 3mm, không ren, nsx aritco lift ab, mới 100%/ SE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt đẩy 25x7x22mm (thép) bộ phận của khuôn dậpdùng cho máy dập kim loại, ejector pin,mã số f03p.100.492,hàng mới 100%/ NL/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt đẩy khối phi 30x34mm (thép) cua may dap kim loai, pin ejector force mã số f03p.101.067,hàng mới 100%/ NL/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt định vị go dệt bằng sắt, loại không có ren, đường kính 60mm, hiệu picanol, dùng cho máy dệt, mới 100%./ BE Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt hãm chống trượt bằng thép dùng cho giá đỡ nâng cuộn nguyên liệu không bị trượt trong container khi vận chuyển (gồm:1 thân chốt có ren,2 thanh kẹp;2 vòng đệm;1 đai ốc)/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt hãm khuôn (chốt an toàn) bằng thép,không ren, hàng mới 100%/ HR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt hãm trục phía dưới (bằng thép, chưa được ren, l=510mm), dùng cho máy đánh mềm da thuộc, mới 100%./ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt hình nón bằng thép không có ren, đường kính 4.5mm. hãng sx: atesci. hàng tặng bộ quốc phòng việt nam dùng để gia công ốc vít thay thế cho máy cnc. hàng mới 100%/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt khóa an toàn dùng cho máy đổ ip (bằng sắt và nhôm),mới 100%-plug connector 074577-xrc0d/ RO/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt- phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100%(eccentric key)/ CH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt sắt - phụ tùng dùng cho máy tiện - non threaded articles 174.3-861 - hàng mới 100%/ LI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt thanh truyền (kim loại, p/n:9532-5020-000, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy đồng hóa)/ TR/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt trụ bằng thép (chốt định vị) (5/16-1-1/4), không ren, phụ tùng của máy sản xuất vỏ nang con nhộng, hàng mới 100%/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt trục mở rộng bằng thép 180x410mm bằng thép. manufacturer: nov-1. mới 100%/ NO/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chốt, bằng thép, mã số: j11839002, dùng cho máy dệt kiếm. hàng mới 100%. fr/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Chotdinhvi chốt định vị bằng thép, d=18mm, l=60mm, không có ren, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Cq554lg chốt khóa 4115y sss 3/8x3/8x45 bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: D522 73722 010 01 cụm chốt hãm mặt trên (gồm chốt hãm và bu lông hãm) bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73722 010 01/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: D522 73836 002 02 chốt trục đòn bẩy bằng thép hợp kim, đã lắp vòng đệm dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73836 002 02/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Dj66-00206b chốt gài định vị dj66-00206b (shaft-drum)/ AP Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E300105 chốt định vị bằng thép dùng để lắp chốt ghế ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E300106 chốt định vị bằng thép dùng để lắp chốt ghế ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E300365 chốt chặn bằng thép phủ nhựa sử dụng cho chốt cửa sau trong ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E301075 chốt định vị bằng thép sử dụng cho chốt cửa sau ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E301126 chốt định vị bằng thép dùng để lắp chốt ghế trong ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: E31326 chốt định vị, dùng để cố định đầu nối trong lúc dập, bằng sắt, hàng mới 100%/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Exp01 chốt định vị bằng thép - lk 950-050 konig expander 60 bar 5mm diameter/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Gs-51 chốt hãm bằng thép của vô lăng. hàng mới 100%. gs129-02340-a/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Ish-1154-00- chốt chất liệu bằng thép, bộ phận của khóa từ, hàng mới 100% kxđ/ AP/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Kik1710004 b42 chốt định vị kim loại (kik1710004 b42)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Kkb0412001 b42 chốt định vị kim loại (kkb0412001 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107763052940/c11 mục 5 (1500 pcs), 107858263330/c11 mục 5 (500 pcs)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Kks0712001 b42 chốt định vị kim loại (kks0712001 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107858263330/c11 mục 6/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Linh kiện khuôn ép nhựa mã e1032/8x80 (chốt định vị có đầu nhọn, không ren, đường kính 8.0mm, 01 kg = 291.67 eur) mới 100%, bằng thép. xuất xứ austria/ AT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Lklr xe ôtô tải hiệu suzuki,tayláithuận,y4lg4j22/lot.67,tt810kg(mới100%)-chốt(chất liệu bằng sắt)-pin,spnsn arm-09385-14001-000/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Lklrxeôtôsátxicób.láih.suzuki,t.l.thuận,y4lg4c22/lot106,tt940kg(mới100%)-chốt(chất liệu bằng sắt)-pin,spnsn arm-09385-14001-000/ ID/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Mã: a3-422423, miếng chặn, xuất từ dòng hàng số 13 tk 107410709450 ngày 04/8/2025/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Mcf010264 chốt dừng dùng để làm cữ chặn di chuyển của các chi tiết cơ khí, vật liệu thép,model f6420-000 009,maker hennecke-(stop pin).mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Mcp - chốt hãm không có ren của máy hoàn thành dây khóa kéo bằng thép - pin - f1000304-mcj001 - a782177/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Ms24665-153 chốt định vị bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại ms24665-153, kích thước phi 1.6x20mm/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Nd040 chốt pin bằng inox (sus), linh kiện dùng cho máy kiểm tra mắt_84000-sp36s_straight pin 3*6(typea) (mới 100%)/ MM Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Ol1632 chốt hãm inox, có lò xo, cố định khung máy - lynch pin. hàng mới 100%/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Phe gài (thép, p/n: 1139800, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy nén lạnh công nghiệp)/ SE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Phụ kiện linh kiện máy xúc đào, hiệu jcb: vòng định vị, bằng sắt, đường kính 60mm, dày 3mm, rộng 30mm, mã hàng: 983/11125, mới 100%./ SE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Phụtùngxegắnmáyhiệusuzuki,dànhchoxecódtxldưới150cc(hàngmới100%)-chốt chất liệu bằng sắt-pin-09208-06003-000/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:chốt khóa-50024071500/ BG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Pulldowel-3/8x3 chốt định vị bằng thép, không có ren - dowel/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Qc7-7913-000p chốt bằng thép/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Qc7-7915-000p chốt bằng thép/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Rc01a001-013500 chốt định vị bằng thép dùng cho máy cắt viền bản mạch, model ms-ss001, kích thước 15x1cm, không có ren. mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Rkn6401124 b42 chốt định vị kim loại (rkn6401124 b42), mới 100%. nhập theo tkn kho nq 107707582840/c11 mục 5/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Sdw01 chốt sắt - part no.pin 5x4x20 (cr+6) yellow color/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Slq7911402 b42 chốt định vị kim loại (slq7911402 b42)/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Sly0112102 b42 chốt định vị kim loại (sly0112102 b42)/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Sn0ac chốt lõi a(acore) av0ac1061a09a0007/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Svo26-11-66 chốt định vị,bằng thép,dùng cho máy lắp ráp cụm camera,không có ren,mã 1014228,đường kính thân ngoài 20mm,0.015kg/chiếc,nhãn hiệu vermes,mới 100%(dh 27 tk 107854478540)/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Td4777 chốt định vị sp 4 (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Td4778 chốt định vị lr 4dhtl (maker iscar, dùng để lắp vào máy cắt cnc, chất liệu hợp kim, hàng mới 100%)/ IL Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Thanh chốt cố định, đường kính 5cm dài 15cm, chất liệu thép dùng trong thiết bị cơ khí,nsx: komodo, hàng mới 100%/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Trục chốt/giữ van chiết bằng thép không gỉ: kích thước: m18x100mm, mandrel, pn: 0903476353. mới 100%/ BG/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Vn082243-0020 chốt định vị bằng thép đường kính trong 6.3mm dùng cho hộp số của xe ô tô/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Vòng khóa hãm bằng thép p/n: 2383361c. hàng mới 100%. nhà sx: carnaudmetal box. phụ tùng thay thế của dây chuyền sản xuất vỏ lon/ GB/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: W03025 đai ốc kẹp bằng thép, hàng mới 100%. erp:6203500084/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Xd3-0200-122 chốt bằng thép/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Xd3-2200-122 chốt bằng thép/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Xd3-2200-162 chốt bằng thép/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Xd9-0334-000 chốt bằng thép/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73182400: Yp00015866 chốt thép- drwg.key 12x8x32 a h5 *spec*- code sap: yp00015866- nvl, bộ phận lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IN/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: . chốt khuôn gtm25016aj1-2 skd61, kích thước d6.5x50 mm, đầu d10x4 mm, bằng thép, không ren, dùng để cố định linh kiện khuôn(mã sap: 7610013792). mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: [esn-l16-48.95-v13-c13.5-s28] chốt bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (phi 16mm, dài 48.95mm)/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: [sspr6-22] chốt bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (phi 6mm, dài 22mm)/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 002-3367 cyl head screw m1 sx4,2 mm gold-plated (chốt giữ không ren bằng thép dùng để sản xuất thiết bị trợ thính, đường kính ngoài thân dưới 16mm, hàng mới 100%)/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 04130082p ốc vít m3*8- hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 04523010p ốc vít m3.0810- hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 0509825-000-aa vòng đệm lót hình trụ tròn, không ren, bằng thép không gì, đường kính ngoài 10mm, nhà sản xuất: mcmaster, mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 09654010n ốc vít m4*10- hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 291891m chốt/ đinh cố định vị trí, bằng sắt/ thép, đường kính ngoài thân 1mm (không có ren). dowel pin 001x040 v/ac/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 3 chốt bản lề bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (nhãn hiệu: misumi) shcdg3-12/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 361336212 chốt bằng thép không gỉ(key 3x8x39 aisi304 tipo1)mục 07-tk 107850954040/c11/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 361336215 chốt bằng thép không gỉ(key 3x8x49 aisi304 tipo1)mục 25-tk 107848192540/c11: 50 pcs; mục 08-tk 107850954040/c11: 50 pcs/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 361336216 chốt bằng thép không gỉ(key 4x10x69 aisi304 tipo1)mục 09-tk 107850954040/c11/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 39606562 chốt giữ lưỡi dao, không ren, đường kính thân ngoài lớn nhất khoảng 3mm, bằng thép, dùng cho máy lắp ráp dao cạo. p/n:m3068sp.mới 100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 39772761 chốt giữ trạm cấp tay cằm dao cạo, không có ren, đường kính thân ngoài 6.35mm, bằng thép, dùng cho máy lắp ráp dao cạo.p/n:34949mm. mới 100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 500170827 stainless steel screw, type quarter-turn fastener, non-threaded, shank with external diameter 6mm, used to secure the cover of dek machine/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 529903.001.3116 chốt pin clevis có mũ, bằng thép, ko ren, đk ngoài thân 16mm, clevis pin with head - b - 16 x 35 - iso 2341 b - a4/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 529904.001.3117 chốt pin clevis có mũ, bằng thép, ko ren, đk ngoài thân 16mm, clevis pin with head - b - 16 x 35 - iso 2341 b - a4/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 881090s202-1 vít không ren đường kính 3.1mm dài 7.3mm bằng thép dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 881090s202/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 881090s204-1 vít không ren đường kính 3.2mm dài 8mm bằng thép dùng để lắp ráp mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100% / 881090s204/ SK Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 915-006-0122 cây ty cửa bằng inox không ren với kích thước 8mmodx600mml dùng cho vỏ hộp điện (1 cái=0.24kgs) - rod w/rollers ss. hàng mới 100%/ AU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: 9900178 vòng bảo vệ công tắc trong dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử, bằng thép không rỉ phủ bạc,chưa ren, đk ngoài của thân 3mm, kích thước 3x3.5x3.9mm. mới 100%/ DK Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: A42 tắc kê bắt bình nước dùng cho xe đạp rivet m4*9*6*12.2-efm4, mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: At-1272-160-.vn chốt dẫn hướng bằng thép, không có ren, đường kính 2.286mm - pilot pin/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Bộ phận của máy ép nhựa hoạt động bằng điện: bu lông bằng thép, đường kính 10mm, chưa ren: e1035/10*80 guide bolt with collar, for ball guiding unit (mới 100%)/ AT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Bu lông chữ u, mã y7-141852, bằng đồng, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, không có ren, nsx: eaton, mới 100%/ CZ/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: C051007 phe gài bằng thép không có ren, hình chữ e, dùng để giữ vòng bi, đường kính của thân không quá 16mm, 48021m05. hàng mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt cuộn bằng thép - coil roll pin; 0.19 dia x 1.75 lg - hàng mới 100% - rod01421/ US/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt điều khiển phụ tùng, không ren, của máy sản xuất khóa kéo, chất liệu bằng thép, đường kính ngoài của thân 5mm (angular pin). hàng mới 100%/ ID/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt kim loại cho đầu xi lanh của động cơ máy phát điện đồng phát mwm, đường kính 8 mm, pn:01105188,brand:mwm, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt nối không ren bằng thép không gỉ, kích thước: 6x16mm/ pin iso 8752 6x16 a2, p/n: 0723814242. mới 100%/ DE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt quấn dây bằng thép của máy quấn dây 1497ym005, hàng mới 100%, xuất xứ singapore./ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Chốt trục bằng thép, loại không có ren, đường kính ngoài của thân 3mm, hiệu: xingfang, dùng cho máy chải bông, mới 100%./ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Đệm làm mát bằng kim loại, đường kính trong 12mm, mã hàng: 80200466, bộ phận dùng cho máy bơm áp lực.hàng mới 100%.nhãn hiệu & nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Đĩa ngắt bằng kim loại, đường kính 8mm,mã hàng: 81300647,bộ phận dùng cho máy bơm áp lực.hàng mới 100%.nhãn hiệu & nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: E300267 chốt an toàn bằng thép bọc nhựa sử dụng cho chốt nhiên liệu trong ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Gá đệm đầu phun xoay 3000,bằng kim loại, đường kính 12mm dùng cho máy phun tia nước áp lực cao. mã hàng:81501026. hàng mới 100%.nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Gst-im-007 bu lông cho máy xay sinh tố, bằng thép không gỉ, loại chưa ren, kt: (2.7-lx6.4-h)(mm)- metal spring pin for blender. hàng mới 100%#pn:f82-tb2010-vn3/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Key steel chốt bản lề bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm, code: scdg3-20(công cụ dụng cụ). hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Lvp01 chốt đòn bẩy bằng thép không có ren 40175 (lever pin) đường kính 4 mm, mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: M5629 chốt dẫn hướng bằng thép x044-001a dùng cho máy gắn linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Miếng đai inox 316 - stainless steel toggle clip ss 316 f2. hàng mới 100%/ AE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: N5 bù lon gắn bộ tăng tốc dùng cho xe đạp/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Nl.26021-08905y25 đinh vít bằng thép, không ren (f=5.6mm, dày 6mm) dùng để lắp ráp bộ truyền động mmp #26021-08905/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Nút giảm sốc, bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 12mm (linh kiện của súng phun sơn) - vibration pad, p/n: 2316255, hiệu wagner, hàng mới 100% (0.055 kg/pce)/ HU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Phụ tùng cho máy in offset dùng trong công nghiệp in - chốt định vị, không ren đường kính ngoài thân 6mm - pin, p/n: 47.005.024 /. mới 100%/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pshppp000584 ống lót bằng thép, không ren, đường kính thân ngoài nhỏ hơn 16mm, dùng để đệm lót chống mài mòn, hàng mới 100%/ MX Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pshppp000704 đai ốc bằng thép, không có ren, đường kính thân ngoài nhỏ hơn 16mm, hàng mới 100%/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pshppp001526 ống lót, bằng thép không ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, dùng để đệm lót giảm ma sát giảm tiếng ồn, hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pvshppp000204 ống lót bằng thép không gỉ, không có ren, đường kính ngoài của thân không quá 16mm, dùng để giảm ma sát giảm tiếng ồn,bôi trơn và hạn chế hao mòn, hàng mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Pvxyppp000034 đai ốc tự khóa bằng hợp kim thép không ghỉ, không ren, đường kính ngoài của thân dưới 16mm, hàng mới 100%/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Rlr6-70 chốt bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm rlr6-70/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Ro-a-411 bộ phận khóa trục bằng thép (dùng cho robot công nghiệp) pl006*019re-ss, hàng mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Sota-sample chốt thép đường kính 8mm, chiều dài 16.2mm dùng cho máy atm 7p180093-001-01. hàng mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Tna-022-a miếng đệm bằng thép/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Upg-6.35n cút nối upg-6.35n, chất liệu thép không gỉ, hàng mới 100%/ IE Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: V11160e01 phụ tùng khuôn: chốt đẩy bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, không ren 0e01-0v1116-31col21190/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: V11170e01 phụ tùng khuôn: chốt đẩy bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, không ren 0e01-0v1117-31col21200/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: V11170e02 phụ tùng khuôn: chốt trung tâm bằng thép, đường kính ngoài thân không quá 16mm, không ren 0e02-0v1117-31col21200/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Vma4700 chốt bằng thép, không có ren, phi ngoài không quá 16mm (phi 1.2mm, dài 84.06mm, nhãn hiệu: misumi) epn-l1.2-84.06/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Vòng chặn cho đinh tán bằng thép (đường kính<16mm). pn: dan12-6. phụ tùng máy bay có easa số d2411453760 1/1 (hs 98200000-b02). hàng mới 100%. nsx: airbus/ GB/ 0% Hs code 7318
- Mã Hs 73182910: Vòng chặn phớt dầu trục cam (thép), part no: 113820e010,(11382-0e010), phụ tùng xe ô tô toyota fortuner, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: #yz91244#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: bạc lót bằng thép không ren-sleeve.hàng mới 100%/ MX/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: . chốt bằng thép, bộ phận khuôn thép dùng để đúc sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: . chốt tạo hình bằng thép, bộ phận khuôn thép dùng để đúc sản phẩm bằng nhựa, hàng mới 100%/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 00-84000537 chốt bằng thép - pin, spring, 3/32 dia, 5/16 long (00-84000537)/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 0300ent0015904 bạc lót / entretoise avec meplat4616636010 (1 un = 1 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 031mm2820f01u vòng chận / armature frein usinée (1un=26.7gr)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 088mm2820f01 vòng giữ bạc đạn / bride roulement (1un=8.8gram)/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 103430 fryksas cabinet 1 chốt sắt, phi15,dài15 mạ kẽm zmk zn s3 zama, pn: 103430, ikea, hàng mới 100%/ SE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1126110 vòng chặn / cloison (1un=5.6gram)/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1179027 vòng chặn / entretoise (1un=0.42gram)/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1231016 vòng chặn / bague polaire usinee (1un=12.6gram)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1581022 vòng chặn / chemise stator (1un=12.7gram)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1581024 vòng chận / rondelle (1 un = 0.007 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1628836 vành kim loại / baladeur usine (1 un =0.014 kg)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 1744022 đai kẹp / colonnette (1un=7.6gram)/ ID Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 19995001 con tán bằng thép không có ren dùng cho máy phun bê tông. ms:19995001, hàng mới 100%/ EC/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 2128050 vít xoay có bạc đạn / vis a billes (1 un = 1.5 gram)/ CH Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 270174-0010 vòng đai bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 17,6 mm, dùng cho chân ga ô tô/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 306hbh30200 chốt định vị(không có ren), chất liệu inox, pn: 306hbh30200, hàng mới 100%/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 3111-47 vòng đệm bằng sắt cn7 liner, đường kính 40mm, phụ tùng nắm tay cầm cần số xe ô tô/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 494649168 đầu dẫn hướng / guide (1 un = 1 gram)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 494649343 đầu chặn / guide (1 ea = 0.15 gram)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5.951995.h ring vòng chặn bằng thép, dùng để lắp cho máy cán tốc độ cao, mới 100%/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 50-3000-1005 đai ốc / 10-32 unf-3a 1/4" long screw (1 un = 1 gram)/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 50-500-0076 đinh tán / rivet (1un=0.2gram)/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 50-600-0009 vòng đệm / wave washer m5 st.stl (1 un = 0.095 gram)/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 529911.001.3049 đai ốc chức năng fm eo2 - fm35l71, bằng thép không gỉ, đường kính ống ngoài 35mm,dùng cho tàu biển,mới 100%/ NO Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5366543 chốt trụ dẫn hướng định vị bằng thép, dùng để định vị và dẫn hướng chính xác giữa hai nửa khuôn, kt (27 x 32 x 245)mm, type z00/27x32x245, hiệu hasco_mới 100%_4502728173/ TR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5960c30172 vòng chặn / rondelle reglage 0,20 (1 un = 0.05 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5967010500 vòng đệm / rondelle de satellite (1un=0.1gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 5mna0001241 &vòng kẹp (cổ dê)bằng inox aisi 304-clamp aisi 304 code 2043908, hàng mới 100%/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 7080202 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1005,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 70810213 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1165,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 70810321 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1035,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 70810339 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1145,mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 70810374 kẹp thép không ren, đường kính ngoài của thân trên 16 mm, linh kiện của trục dẫn động bánh trước (c.v. axle), code no.c-4-1055mới 100%/ CN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 941.03.73.0062 vít / schraube-zyl,i-6kt m3x10 (1 un = 0.86 grm)/ TW Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 94301-12200 chốt (bằng thép)/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 9700-fim-140 thanh chốt khóa trượt bằng thép không gỉ, hình vuông, kích thước 8x8mm, dài 30.48cm (hàng mới 100%)/keysteel 8mm square 12" long/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 9700-fim-141 thanh chốt khóa trượt bằng thép không gỉ, hình chữ nhật, kích thước 10x8mm, dài 30.48cm (hàng mới 100%)/keysteel 10mm x 8mm rectangular 12"/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 9700-fim-142 chốt khóa trục bằng thép không gỉ, kích thước 8x55mm (hàng mới 100%)/shaft locking pin 8x55 mm (oal 65mm)/ AU Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: 9aba460152p0167 vòng tiếp điểm xoắn bằng thép mạ bạc dạng vòng lò xo, đường kính ngoài x đường kính trong x chiều dày lò xo 188 x167 x 2mm,/ CH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Bao đầu lõi cáp (thép) ag0106100, không ren, đường kính ngoài 22mm, đường kính trong 3.5mm cho cáp điều khiển xe mô tô (mới 100%)/ TH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Bipd2598401 thanh chận cố định / equerre alu droite transfo 4.8 (1 cái = 6.8 gram)/ MY Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Bộ cố định hình u bằng thép không gỉ, model: a01-3-1, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C101080030 vòng chặn / entretoise stator capt08 tl4,45 (1un=0.79gr)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C101080031 vòng chặn / entretoise stator capt08 tl4,50 (1 un = 0.76 gram)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C101080032 vòng chặn / entretoise stator capt08 tl4,55 (1 un = 0.77 gram)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C101110074 vòng chặn / entretoise stator 11t (1 un=1.41g)/ SG Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: C9000064 chốt khóa bằng thép mbf2110x-6-350/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Cái kẹp (thép), part no: 9046818008,(90468-18008), phụ tùng xe ô tô toyota corolla/altis, chất liệu thép, hàng mới 100%/ TH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chén chặn bi, bằng sắt-valve seat outlet 40 tc,p/n:367510, hiệu wagner. hàng mới 100% (0.007kg/pce)/ IL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chốt kim loại dùng cho máy xúc king pin. p/n: 235-27-31230. maker: komatsu. hàng mới 100%./ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chốt lõi phủ,không có ren,đk(15x69)mm,bằng thép không ghỉ, phụ tùng dùng cho khuôn ép nhựa - cap3901-ae cover core pin (dia) 15mm x (l) 69mm, mới 100%/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chốt lõi, bằng thép không ghỉ, phụ tùng của khuôn ép nhựa - cap3900-ar core pin (dia) 15mm x (l) 102mm, mới 100%/ MY/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Chốt trục nối bằng sắt dùng cho bơm công nghiệp - mã hàng: kbol506001700xxxxx, hàng mới 100%/ RO/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Đế chặn bi, bằng sắt (linh kiện của súng phun sơn) - ball stopper; p/n: a961.03b, hiệu wagner. hàng mới 100% (0.008kgm/pce)/ CZ/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E1000326 miếng đệm bằng thép c01605390-n0001/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E1000327 miếng đệm bằng thép c01605391-n0001/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E1000328 miếng đệm bằng thép c01605391-n0002/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E13260017 vòng đệm hãm của máy bảo quản linh kiện/s-0008082 zebe2000660 hose clamp w2 90-110/12/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: E9000113 thanh chắn bằng thép c01614340-001/ CA Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Gk349800 chốt chặn _ gk349800 needless/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Key 023-23, then bằng thép, không có ren, đường kính ngoài của thân: 25mm, dùng để cố định trục hộp giảm tốc và khớp nối, hàng mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Key 023-25, then bằng thép, không có ren, đường kính ngoài của thân: 25mm, dùng để cố định trục hộp giảm tốc và khớp nối, hàng mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Key, then bằng thép, không có ren, đường kính ngoài của thân: 25mm, dùng để cố định trục hộp giảm tốc và khớp nối, hàng mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Kgb2556 thanh chặn / end cheek (1un=3.6gram)/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Khs1167 cái khóa chặn / cup locking (10 un) (1un / 0.05 gr)/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Khs1310 miếng đệm / capture plate (1un=23.2gram)/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Khs1326 miếng đệm / capture plate/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Khs1413 cái khóa chặn / cup locking (1un=0.6gram)/ IN Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ksm bộ chi tiết máy nhỏ (chốt, long đền, chặn trục) dùng cho hệ thống máy bóc xếp hàng rời.hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ksm1 bộ chi tiết máy nhỏ (chốt, long đền, chặn trục) dùng cho hệ thống máy bóc xếp hàng rời.hàng mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ktc2484 đai ốc / non-locking double hex nut (1un=1.03gram)/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ktc3251 miếng chặn trên / upper interface sleeve (1 un = 0.62 gram)/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ktc3429 miếng chặn trên / upper interface sleeve (1 un = 0.62 gram)/ GB Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Linh kiện khuôn ép nhựa mã e6590/50 (chốt điều chỉnh, không ren, đường kính 50.0mm, 01 kg = 81.85 eur) mới 100%, bằng thép. xuất xứ austria/ AT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Mk010006229 miếng đệm để gắn đinh đế giày bằng kim loại/white zinc dado ragno d.15 h5 m4/ IT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Mmxxxxxxxxxxx005-pvn1934-2 phụ kiện dùng để cố định tấm trần chống cháy - miếng chêm bằng inox, marker: dampa, mã số 4/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Ngũ kim (đinh ốc vít các loại) bằng thép không có ren, đk hơn 16mm 113153,(dòng 1,tk 103988968640/e31,ngày 28/04/2021).,hw-st-03-102-246-ikea (npl cấu thành của mã sp: 2813100000)/ SK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Nl05 chốt chặn bằng thép (78-8052-9239-4) 4600 series latch plug, mới 100%/ US Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Nl18 đinh chốt bằng thép bushing shldr, m4 x.50 od, 14ga;/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Oljp-0110 pát đèn bằng thép không gỉ 513*115*73mm, nguyên liệu sản xuất đèn led, hàng mới 100%/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Phụ tùng thay thế thuộc diện bảo hành cho máy tạo khuôn làm bánh: chốt nối định vị, hiệu buhler, mã: 1000386466001030001, mới 100%/ AT/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Q321080053 vòng kẹp / bride s522 (1un=21.5gram)/ PL Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R03352 vòng định vị bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 140mm, tiêu chuẩn skf frb 12.5/140, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R03354 vòng định vị bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 180mm, skf frb 12.5/160, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R03357 vòng định vị bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 200mm, tiêu chuẩn skf frb 13.5/200, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R03360 vòng định vị skf frb 14/215 bằng thép, không có ren, đường kính ngoài 215mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: R420000220 vòng chặn / rondelle de calage 12,6x9,4x0,20 (1 un = 0.079 gram)/ FR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Sd-nvl-18 chốt kim loại-handle pin/ KR Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Se00013 miếng đệm 5346000u26 / ue04015-01/ JP Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Tấm chèn làm kín, bằng thép hợp kim (phụ tùng tuabin khí), part #: htcz530201r0001. hàng mới 100%/ CH/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Tấm lắp đặt, rev a (tấm lắp đặt/hình chữ u) bằng thép không gỉ, model: a01-3-6, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Tbt1 trục bằng thép/shaft/ PH Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Td4062 tấm đệm dao 5322 270-01 (bằng thép, dùng gắn kẹp dao tiện trong máy gia công cơ khí. mới 100%)/ SE Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Thanh bulong xoắn không ren 18mmod x 225mml, bằng thép không gỉ. lắp cho máy xuống bột sản xuất bông polyester - screw ts18/19 s/n:bti0309032 d/n:04803-m9 i/n:19 (2pc/1st)/ CA/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vít điều chỉnh cho cần đẩy đầu xi lanh. không có ren, pn:04062360,brand:mwm, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn139751-0160 chốt cố định nam châm từ, đường kính thân 50mm/ TH Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn158416 z441/0,8x160: chốt đẩy, có gờ, cứng dùng tạo lỗ cho sản phẩm nhựa sau khi ép z441/0,8x160:shouldered ejector pin, cylindrical head/ IT Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-740.21169 mắt cáp bằng thép, dùng cho dây cáp 16 mm, hàng mới 100%/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-a085519 ma ní chữ h bằng thép dùng cho cẩu và xuồng cứu sinh swl 4,75t hàng mới 100%/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-a085522 ma ní bằng thép dùng cho cẩu và xuồng cứu sinh swl 6,5 t, model a-855, hàng mới 100%/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-bi1-10125 kẹp cáp 16mm bằng thép dùng cho cẩu cứu sinh, hàng mới 100%/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vn-bi1-10216 ma ní bằng thép của cẩu cứu sinh g-4163, tải làm việc an toàn 4.75 tấn, đường kính 19mm, hiệu green pin. mới 100%/ NL/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vòng chặn bằng thép, đường kính ngoài 6cm 1621-3079-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vòng chia bằng thép loại không ren dùng để hãm các chi tiết trong hộp số, dùng cho xe kamaz đặc chủng phục vụ trong quân đội, code number: 1x56.137.648. mới 100%/ RU/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vòng đệm thép cho động cơ của đơn vị đồng phát mwm, đường kính 55mm., pn:01181239,brand:mwm, mới 100%/ DE Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vòng kẹp 189-3620, bằng thép, nhãn hiệu: cat, dùng cho xe tải. hàng mới 100%/ MX/ 12% Hs code 7318
- Mã Hs 73182990: Vt2-5199-008 miếng đệm bằng thép dùng lắp ráp bản bản điện tử/ TH Hs code 7318