Mã Hs 7316
| Xem thêm>> | Chương 73 |
Mã Hs 7316:
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 73160000: 1001100040/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HHT40M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1028100030/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống nước trên tường S-LH30VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1029100040/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LHT40VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1029100050/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LHT50VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1029100075/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LHT75VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1029100100/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LHT100VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1029100125/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LHT125VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1029100150/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LHT150VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1056100020/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HSB20M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1056100025/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HSB25M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1056100032/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HSB32M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1056100040/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HSB40M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1056100050/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HSB50M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1056100065/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HSB65M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1056100080/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HSB80M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1056100090/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HSB90M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1056100100/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-HSB100M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1069100013/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LSB13VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1069100020/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LSB20VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1069100025/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LSB25VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1069100050/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LSB50VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1069100065/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LSB65VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1069100075/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LSB75VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1069100100/Móc quang treo bằng thép không gỉ dùng để định vị ống trên tường S-LSB100VPM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1122000095/Móc quang treo bằng kim loại dùng để định vị ống nước trên tường HFN95, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 1122000120/Móc quang treo bằng kim loại dùng để định vị ống nước trên tường HFN120, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: 4A-PT6388410 Cái móc bằng thép, quy cách:315x60x5 mm/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Cụm bích neo thu gọn, mã hàng: 1000-series. Hàng mới 100% (không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Cụm móc treo thiết bị động cơ khoan bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: G1106AC M0925/Móc sàn dài TJ35-1106AC 09/2025 HTGC SGC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: G1106ACM0925A/Móc sàn dài TJ35-11106AC 09/2025 A HTGC SGC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: G1106BC M0825/Móc sàn ngắn TJ35-1106BC 08/2025 HTGC SGC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: G1106BCM0825A/Móc sàn ngắn TJ35-1106BC 08/2025 A HTGC SGC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Kẹp dây phanh, Item: 0124297, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Kẹp van điều khiển, item 550013501, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: KVC0295-R1/Móc treo bình chữa cháy Pillar Latch-Vn BC-YA007. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: M5T M0126/ Móc 5 tấn 01/2026 HTGC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: M5T M0925/ Móc 5 tấn 09/2025 HTGC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: MDD M1025A/Móc dây đai 7785-949 10/2025 HTGC A, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: MDD M1025B/Móc dây đai 7785-949 10/2025 HTGC B, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: MDD M1225/Móc dây đai 7785-949 12/2025 HTGC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Mỏ neo bằng sắt dạng tấm 3.5 kg (FE IKARI HONTAI TEPPAN GATA 3.5K)/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Mỏ neo dùng cho tàu đánh cá, bằng sắt- 1 1/8 INCH, ANCHOR. 1 1/8 INCH (HDG), Sản xuất tại Việt Nam, Không nhãn mác, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Móc cẩu BLOCK STEEL SNATCH, WITH EYE dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73160000: Móc quai bằng thép 140mm dùng cho máy cơ khí, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Móc quang treo bằng kim loại dùng để định vị ống nước trên tường HSB32M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: MÓC THÉP (STEEL HOOK). HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG/CN/XK
- Mã Hs 73160000: Môi neo D722 (Bell mouth D722), dùng cho tàu biển, chất liệu bằng thép, Nsx: CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUỐC DƯƠNG, hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 73160000: MT/Móc treo bằng sắt/TW/XK
- Mã Hs 73160000: Neo bằng sắt IKARI -50K, phục vụ nuôi trồng con trai giống và đánh bắt thủy sản, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Neo móc bằng thép không gỉ- dùng trong xây dựng, Kt mặt bích:38.1x1.5mm, kt chân neo 38.1x12.7mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Neo tàu loại 1340kg bằng thép, Model: AC-14 HHP Anchor, 1 cái, Serial No: 7322364, NSX: Jiangsu Haiding Engineering Machinery Co., Ltd. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73160000: Phụ tùng tàu biển: Mai nối xích bằng thép, đường kính 62mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73160000: PL18/KHUY TRANG TRÍ/CN/XK
- Mã Hs 73160000: T5316546_Q12026/Móc bằng thép của nồi hấp bánh bao T5316546/VN/XK
- Mã Hs 73160000: Tăng đơ hai đầu 16MM, 25MM EYE/ EYE TURNBUCKLE (16MM X 250MM) B.S.;5.2tf; (25MM X 350MM) B.S.;15.0Tf dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73160000: TBNEO01/26/Thiết bị neo tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (65-450*400-450*571-2300) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TBNEO02/26/Thiết bị neo tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (250-400*150-400*84-660H) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TBNEO04/26/Thiết bị neo tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (65-450*200-450*811-4160) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TBNEO05/26/Thiết bị neo tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (400*400) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP225-1/2SG/Móc treo bằng inox (0.047 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP251-03GBM/Móc treo bằng inox (0.156 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP251-3SG/Móc treo bằng inox 0.067Kg/chiếc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP260-4GBM/Móc treo bằng inox (0.0175 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP261-13GBM/Móc treo bằng inox (0.057 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP306-08GBM/Móc treo bằng inox (0.03 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP306-1/4GRA/(Móc treo bằng inox (0.0155 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP3061-1SG/Móc treo bằng inox (0.575 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP3061-20GBM/Móc treo bằng inox (0.358 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP306-12SG/Móc treo bằng inox (0.113 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP3061-3/8SG/Móc treo bằng inox (0.0567 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP306-16SG/Móc treo bằng inox (0.215 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP3061W-5/16SG/Móc treo bằng inox (0.027 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP3061W-5/8GBM/Móc treo bằng inox (0.182 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP306-20SG/Móc treo bằng inox (0.365 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP306-8SG/Móc treo bằng inox (0.029 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP306UNC-1/2GBM/Móc treo bằng inox (0.118 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP306W-3/4SG/Móc treo bằng inox (0.36 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP311HH-10GRA/Móc treo bằng inox (0.258 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP311HH-8GRA/Móc treo bằng inox (0.143 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP360-06GBM/Móc treo bằng inox (0.031 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP360WO-10GBM/Móc treo bằng inox (0.1392 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP360WO-8GBM/Móc treo bằng inox (0.0605 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP5013-1/2SG/Móc treo bằng inox (0.0434 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TP580-8GBM/Móc treo bằng inox (0.05 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TPHB-01SG/Móc treo bằng inox (0.156 Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TPHB-02SG/Móc treo bằng inox (0.031Kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TPS317-12060GBM/Móc treo bằng inox (0.192 kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TPS317-12100GBM/Móc treo bằng inox (0.3 kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: TPS317-13100GBM/Móc treo bằng inox (0.354 kg/chiếc) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: XGMSR M0825/Móc sàn ren 7785-758 08/2025 HTGC SGC SXM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73160000: XMKR M0825/Móc không ren 7785-758 08/2025 HTGC SXM, hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 73160000: 19769 mỏ neo loại excel số 7, trọng lượng 36kg/cái, bằng thép, kích thước (118x65x70) cm, nhà sản xuất anchor right, npl cho tàu, hàng mới 100%/ AU/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: 22595 mỏ neo loại excel số 6 nặng 30kg/cái bằng thép, kích thước (108.5x46x45) cm, nhà sản xuất anchor right, npl cho tàu, hàng mới 100%/ AU/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: 2325040 gá đỡ cảm biến / support capteur/ CN Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: A1003973 neo tàu, pool tw, hhp, 360kg, bằng thép mạ kẽm, mới 100%/ CN Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: A1119765 móc kéo tàu thủy bằng thép, 70330-344, mới 100%/ NL Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: A3820065 móc thép không gỉ 2766-0601 cabline-ca/ JP Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: A3904604 móc thép không gỉ 2576-120-00 cabline-vs(md)/ JP Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: A4005906 móc thép không gỉ cabline-ca 2766-0601(ky)/ JP Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Đầu neo móc bằng sắt (100 chiếc/gói), nhãn hiệu japan_driveit, mới 100%, code: ayds-1007/ JP/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Fdv3000.410 neo tàu bằng thép, đã sơn phủ màu đen. mới 100%/ CN Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Linh kiện khuôn ép nhựa mã e1274/20 (móc cẩu khuôn, đường kính 20.0cm, 01 kg = 118.38 eur) mới 100%, bằng thép. xuất xứ germany/ DE/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Lưỡi gà của móc cẩu "safety latch assy sgl-500 ", sử dụng cho tời điện. hàng mới 100%./ TW/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Max5.24.4 neo chính 40kg bằng thép, sử dụng cho thuyền buồm xuất khẩu, mới 100%/ NL Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Móc cẩu 5t "buckle alloy hook 5t", sử dụng cho tời điện. hàng mới 100%./ TW/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Móc cẩu block steel snatch, with eye dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Mocthep móc bằng thép, loại thimble d6, dùng cho dây thép 6mm, sử dụng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ CN Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Mt móc treo bằng sắt/ TW Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Neo độ bám cao, loại tw, vật liệu thép hợp kim carbon, trọng lượng 675 kg, dùng cho tàu. nsx: qingdao tai star machinery co.,ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Neo sắt dùng để cố định ống khi hút bùn của tàu asan 3ho (quốc tịch: korea), kích thước 1.8x1.5x0.8m. hàng đã qua sử dụng./ CN/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Neo thép đúc (neo không có thanh ngáng - neo hall), chất liệu thép đúc: zg200-400, đã được sơn đen, dùng trong neo tàu biểu, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Nl-at26 móc liên kết (móc nối) bằng thép (link). kích thước: 21.81*9.25mm dùng để sản xuất công tắc điện. hàng mới 100%/ KR Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Ntkmn73160000 neo tàu kèm ma ní/ KR/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Panan lỗ sô ma bằng thép - kt: (360*360*32)mm hàng mới 100%/ JP/ 3% Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Pl030 móc bằng kim loại dùng trong may mặc/ CN Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Ro-a-44 cái móc bằng thép sc-12. hàng mới 100%/ JP Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Sn0lk móc nối sn0lk0019d13ucb02/ TW Hs code 7316
- Mã Hs 73160000: Tăng đơ hai đầu 16mm, 25mm eye & eye turnbuckle (16mm x 250mm) b.s.;5.2tf; (25mm x 350mm) b.s.;15.0tf dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 7316