Mã Hs 7312
| Xem thêm>> | Chương 73 |
Mã Hs 7312: Dây bện tao, thừng, cáp, băng tết, dây treo và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, chưa cách điện
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 73121010: 51VR10HB/Dây cáp chịu lực phi 10mm B (6XFi(29)/IWRC 6xFi(29) O/O 10mm Grade B. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VR12.5AH/Dây cáp chịu lực phi 12.5mm B/6xFi(29) O/S 12.5mm Grade B.Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VR62414G/Dây cáp chịu lực phi 14mm G (6X24)/6x24 GT/O 14mm Grade G. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS10.0A/Dây cáp chịu lực phi 10mm A/M11617-P0003/8XS(19) 10mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS10AHT/Dây cáp chịu lực phi 10mm A Hitora/X135V10EP/High-traction EVR 8XS(19) 10mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS10ASP/Dây cáp chịu lực phi 10mm A supper hitora/Super High traction 8XS(19) 10mm O/O Grade A.Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS12.0A/51VRS12.0A/Dây cáp chịu lực phi 12mm A/EVR 8XS(19) 12mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS12.0A/Dây cáp chịu lực phi 12mm A/8XS(19) 12mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS12.0A-B/51VRS12.0A/Dây cáp chịu lực phi 12mm A/EVR 8XS(19) 12mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS12.0A-C/Dây cáp chịu lực phi 12mm A/H3005617-K/8XS(19) 12mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS12AHR/Dây cáp chịu lực phi 12mm A Highrise/X135J12EP/High-rise EVR 8XS(19) 12mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS12AHT/Dây cáp chịu lực phi 12mm A Hitora/X135V12EP/High-traction EVR 8XS(19) 12mm O/O Grade A.Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS12EHR/Dây cáp chịu lực phi 12mm E Highrise/X135H12SP/High-rise 8XS(19) O/O 12mm Grade E. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS16G62/Dây cáp chịu lực phi 16mm G (6X24)/6x24 GT/O 16mm Grade G. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS20G/Dây cáp chịu lực phi 20mm G (6X24)/6x24 GT/O 20mm Grade G. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS61914/Dây cáp chịu lực phi 14mm A (6X19)/6x19O/O14mm Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS62412/Dây cáp chịu lực phi 12mm A (6X24)/6x24 O/O 12mm Grade A.Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS6246G-C/Dây cáp chịu lực phi 6mm A (6X24)/H3005617-G/6X24 +PP 6mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS6248G-C/Dây cáp chịu lực phi 8mm A (6X24)/H3005617-H/6X24 + J 8mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS63712/Dây cáp chịu lực phi 12mm A (6X37)/6x37 O/O 12mm Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS63714/Dây cáp chịu lực phi 14mm A (6X37)/6x37 O/O 14mm Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS6AHT/Dây cáp chịu lực phi 6mm/X135K06SP/EVR 6XS(19) 6mm O/O Grade 1370/1770. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS81916-C/Dây cáp chịu lực phi 16mm A/H3005617-E/8XS(19) 16mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/JP/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS8AHT/Dây cáp chịu lực phi 8mm A Hitora/X136V08EP/High-traction EVR 6XFi(25) 8mm O/O Grade A.Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS8AHT-B/Dây cáp chịu lực phi 8mm A Hitora/H3005617-M/6XFi(25) 8mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS8ASP/Dây cáp chịu lực phi 8mm A supper hitora/Super High traction 6XFi(25) 8mm O/O Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VRS8BHT/Dây cáp chịu lực phi 8mm B (6XFi29)/IWRC 6xFi(29) O/O 8mm Grade B.Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VST2.15P/Dây cáp thép xoắn đơn 2.15mm (công đoạn strand)/1xP.7 Z 2.15mm. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VST2.56P/Dây cáp thép xoắn đơn 2.56mm (công đoạn strand)/1xP.7 S 2.65mm. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VST2.90P/Dây cáp thép xoắn đơn 2.90mm (công đoạn strand)/1xP.7 Z 2.90mm. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 51VST3.08P/Dây cáp thép xoắn đơn 3.08mm (công đoạn strand)/1xP.7 Z 3.08mm. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: 6X19F10/Dây cáp chịu lực phi 10mm A (6X19)/6x19O/O10mm Grade A. Đóng gói dạng cuộn, dùng trong thang máy, NSX: TRV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: Cáp Governor Phi 8(là loại cáp chịu lực, chống xoắn, bằng thép chưa cách điện không bọc nhựa, dùng để giám sát tốc độ ngăn ngừa cabin rơi tự do khi gặp sự cố trong thang máy, 1 mét= 0.26kg)/KR/XK
- Mã Hs 73121010: Cáp lụa Hàn Quốc chống xoắn phi 10 bằng thép (1 mét = 0.15kg).Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73121010: Cáp mạ D10, dây cáp làm bằng thép được bệt chống xoắn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121010: Cáp tải phi 12(là loại cáp chịu lực, chống xoắn, bằng thép chưa cách điện không bọc nhựa, dùng để truyền động kéo cabin lên xuống trong thang máy, 1 mét= 0.58kg)/KR/XK
- Mã Hs 73121010: Cáp thép 6x36+FC 18, hàng mới 100% xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 73121010: Cáp thép D16, hàng mới 100% xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 73121010: Cáp thép dùng cho cầu trục nâng hạ, đường kính 20mm, 8xK26WS-EPIWRC, xoắn trái, 2160 N/mm2, dài 1000 mét/cuộn, Hiệu Python WDI Wire rope- Germany, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 73121010: Cáp thép phi 2 mm. Loại dây cáp chống xoắn. Chất liệu thép hợp kim. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121010: Cáp thép phi 3 mm. Loại dây cáp chống xoắn. Chất liệu thép hợp kim. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121010: Dây bện chịu lực (ROPE). Part no: LLD-370-3. Phụ kiện sửa chữa tàu biển MV LOWLANDS DAWN, Marker: FML Shunyang (Shanghai) CO., Ltd. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121010: Dây cáp 4mm, cáp bện bằng thép, chưa được phủ, mạ hoặc tráng, chưa được kết hợp với vật liệu khác, loại không cách điện, dùng cố định chi tiết cơ khí cho hệ thống hút mùi 0.05kg/mét (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73121010: Dây cáp bằng thép bện tao bọc nhựa (Fi 40), mạ kẽm, không chống xoắn, chưa cách điện, dùng để cố định, nâng đỡ vật thể. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: Dây cáp bọc nhựa, phi4*L2m, loại bện tao kiểu bọc, dùng để neo, giằng, chằng buộc hàng hóa, chất liệu thép vỏ nhựa, không dùng điện, sx 2026, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121010: Dây cáp lụa dầu chịu lực (Dây cáp thép bện), kích thước: D125mm (dùng Dùng cho tời nâng để kéo và di chuyển hàng)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: DÂY CÁP THÉP GD 6*36(WS) IWRC 5/8"(Xuất theo dòng 6 hd 297 ngày 08/12/2025 của DSR Cable Vina)/VN/XK
- Mã Hs 73121010: DÂY CÁP THÉP UN 6*25(FI) IWRC 8.0MM, 10MM, 14MM) MỚI 100% (Xuất theo dòng 1, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 hd 304 ngày 24/12/2025 và dòng 9, 10, 11 ngày 308 hd 29/12/2025 của DSR Cable Vina)/VN/XK
- Mã Hs 73121010: Phụ tùng tàu biển: Cáp thép chống xoắn dùng cho cần cẩu tàu, đường kính 33.5 mm, (232.3m/ cuộn) mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121010: SHB-05P00031-000PK/Phụ kiện cho bộ đèn LED dùng trong nhà: Dây an toàn dùng cho đèn LED, mã 10FT-ROPE, PO: VN-D832025111101, chất liệu thép, dài 3m. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGBF198715LHF/Dây cáp thép bện xoắn GZ815BLA 1.5mm (Inner cable GZ815BLA 1.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGBF198715LJF/Dây cáp thép bện xoắn GZ815BLJF 1.5mm (Inner cable GZ815BLJF 1.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGO00077112F/Dây thép bện xoắn GO712JP - Inner cable GO712JP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGO00077151F/Dây cáp bện xoắn GZ715BM phi 1.5mm - (Inner cable GZ1715BM 1.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGO00077154/Dây thép bện xoắn GZ715JN1A phi 1.5mm - Inner cable GZ715JN1A 1.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGO0007715FA/Dây thép bện xoắn phi 1.5 - Inner cable GZ715JP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGOB1987154F/Dây cáp thép bện xoắn GZ815BK 1.5mm (Wire rope GZ815BK 1.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGOBF1987159F/Dây cáp thép bện xoắn GZ815BKJ 1.5mm (Inner cable GZ815BKJ 1.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGOBR198715F/Dây cáp thép bện xoắn GZ815HTA1 1.5mm (Inner cable GZ815HTA1 1.5mm)/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGOF00117505F/Dây cáp thép GZ730JPC2 1.175mm (Inner cable GZ730JPC2 1.175mm-Dây lõi của 7X19 G/O 3.0), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGOH1987152/Dây thép bện xoắn GZ815JP phi 1.5mm - Inner cable GZ815JP 1.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGOH198715F/Dây cáp thép bện xoắn phi 1.5 - Inner cable PZ815H, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGOJ1987152/Dây thép bện xoắn GZ815SR phi 1.5mm - Inner cable GZ815SR 1.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGOJ1987154F/Dây cáp thép bện xoắn GZ815JN 1.5mm - Inner cable (Wire rope GZ815JN 1.5mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGOJF0000755F/Dây cáp thép GW2-JWCT 0.755mm (Wire rope GW2-JWCT 0.755mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGS0001742F/Dây cáp bện xoắn GS142J phi 4.2mm - Inner cable GS142J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGS00077112/Dây thép bện xoắn GS712JP - Inner cable GS712JP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGS07715TLF/Dây thép bện xoắn GS715HCZ phi 1.5mm/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPGZ00171051F/Dây cáp bện xoắn GZ1105JK phi 1.05mm - Inner cable GZ1105JK 1.05mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPHCZ198715F/Dây thép bện xoắn PZ815HCZ phi 1.5mm/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPLGOJ007603F/Dây cáp thép GZ815JN CT 0.76mm (Wire rope GZ815JN CT 0.76mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPNSS119153F/Dây cáp inox bện xoắn BS115JP2 1.5mm (Inner cable BS115JP2 1.5mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPSS00000010F/Dây cáp inox bện xoắn BS1100Y phi 1.0mm - Inner cable BS1100Y 1.0mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPSS0011921F/Dây cáp bện xoắn BS1120DZ2 phi 2.0mm - Inner cable BS1120DZ2 2.0mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPSS011925F2/Dây cáp bện xoắn phi 2.5 - wire rope (Inner cable) BS125H, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPSSF000772SDF/Dây cáp bện xoắn AS7720AD phi 2.0mm - (Inner cable AS7720AD 2.0mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPSSF007715ADF/Dây cáp bện xoắn AD70715H phi 1.5mm - Inner cable AD70715H 1.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPSSS0171050F/Dây cáp inox bện xoắn BS1105Y phi 1.0mm - Inner cable BS1105Y 1.0mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPSSS07712F1/Dây cáp bện xoắn phi 1.2 - wire rope (Inner cable) AS712H, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: TPSSZ0171051F2/Dây cáp bện xoắn phi 1.05mm - Inner cable CZ1105H2 1.05mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: V5025004300-1-1/Bobbin nhựa quấn dây cáp Bobbin with Galv rope 1.5mm length 100M/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121010: V5025004300-2-1/Bobbin nhựa quấn dây cáp Bobbin with Galv rope PVC D2-3.5mm length 100M/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121010: WR25003/DÂY CÁP THÉP G.6XWS(26)+IWRC (SIZE 16MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25010/DÂY CÁP THÉP U.6XWS(36)+IWRC (SIZE 24MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25011/DÂY CÁP THÉP G.6XFI(25)+IWRC (SIZE 14.3MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25012/DÂY CÁP THÉP U.6XWS(26)+IWRC (SIZE 9.5MM, 14.3MM, 25.4MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25013/DÂY CÁP THÉP U.19X7 (SIZE 19MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25014/DÂY CÁP THÉP U.6XFI(25)+IWRC (SIZE 19MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25016/DÂY CÁP THÉP G.8XS(19)+IWRC (SIZE 19MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25017/DÂY CÁP THÉP G.8XWS(26)+IWRC (SIZE 8MM, 18MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25020/DÂY CÁP THÉP G.6XS(19)+FC (SIZE 12.6MM, 19MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25021/DÂY CÁP THÉP G.6XWS(36)+FC (SIZE 10MM, 14MM, 18MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25022/DÂY CÁP THÉP G.6XWS(36)+IWRC (SIZE 9MM, 18MM, 19MM, 32MM, 36MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25023/DÂY CÁP THÉP G.35X7(WS) (SIZE 16MM, 22MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25024/DÂY CÁP THÉP U.19X(S)19 (SIZE 16MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25027/DÂY CÁP THÉP U.6XWS(36)+FC (SIZE 14.3MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25028/DÂY CÁP THÉP G.6XS(19)+IWRC (SIZE 26MM, 28MM, 32MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25029/DÂY CÁP THÉP U.6XWS(31)+IWRC (SIZE 35MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25031/DÂY CÁP THÉP U.6XS(19)+IWRC (SIZE 28.6MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25032/DÂY CÁP THÉP G.4XSES(39)+FC (SIZE 33.5MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25036/DÂY CÁP THÉP G.6XWS(26)+FC (SIZE 22MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25044/DÂY CÁP THÉP G.24X7 (SIZE 9MM, 10MM, 12MM, 14MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25046/DÂY CÁP THÉP U.6XS(19)+FC (SIZE 6.3MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25047/DÂY CÁP THÉP U.5X7+FC (SIZE 12.6MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25048/DÂY CÁP THÉP U.6XFI(25)+FC (SIZE 12.6MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25050/DÂY CÁP THÉP U.6XWS(26)+FC (SIZE 12.6MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR25062/DÂY CÁP THÉP G.6XWS(31)+FC (SIZE 8MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121010: WR26001/DÂY CÁP THÉP G. POWERACT 17DSS (SIZE 15MM) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 702735/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 722656/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 726023/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 735360/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 737016/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 738260/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 741004/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 741005/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 746671/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 746726/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 747204/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 747458/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 749412/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 751261/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: 753242/Dây thép bện tao, không hợp kim, phủ đồng thau, có đường kính không quá 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: Dây bện tao bằng thép (3+8x0.33HT): được phủ bằng đồng thau, chưa cách điện, đường kính 1.35mm, dùng để sx lốp ô tô. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121020: Dây cáp bằng thép mạ đồng chưa cách điện dùng làm lớp bố thép lốp xe ôtô/VN/XK
- Mã Hs 73121020: dây cáp mạ kẽm D2 (6x7 FC), lõi đay, đường kính 2mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121020: Dây thép chịu lực mạ đồng(STEEL CORD) loại 2x0.20+5x0.37 ST, dùng sản xuất lốp xe ô tô, nsx: SHANDONG SNTON STEELCORD CO., LTD, mới 100%(WQ20), xuất trả hết dòng số 1 của tk: 107716361541./CN/XK
- Mã Hs 73121020: Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe STEEL CORD 3x7x0.20HE/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH020282A56/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH020282A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH110282A11/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH163651A11/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH170031A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH170031A60/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH173841A46/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH173841A47/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH333751A28/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH500031A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH500031A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH503191A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH503191A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH503481A39/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH504111A56/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH504111A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH520181A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH520181A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH523151A56/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH523151A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH523981A50/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH523981A51/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH525361A37/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH525361A38/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH526161A12/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH545821A19/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH545821A20/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH545821A21/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH545821A22/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH550091A53/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH550351A19/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH550351A20/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH550371A52/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH550371A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH550371A56/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH550971A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH550971A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH555861A25/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580011A54/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580111A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580111A56/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580111A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580111A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580111A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580851A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580851A56/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580881A42/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580881A43/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580991A54/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH580991A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH581581A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH581581A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH660091A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH660091A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH663351A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH663351A56/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH663351A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH690141A12/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH690141A13/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH696231A12/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH696231A13/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH750091A28/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH750091A29/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVH900351A17/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHB30281A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHB30281A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHB30282A11/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHC71281A53/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHC71281A54/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHC71281A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHC71821A30/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHC71821A31/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHC71951A16/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHC73211A29/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHC73211A30/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHD23761A25/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHD23761A26/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHK80101A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHK80101A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHL33191A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHL33191A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHM90091A34/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHO22271A33/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHO22301A22/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVHO85681A12/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVN171981A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVN171981A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVN173241A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVN173241A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVN522231A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVN555551A23/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVNH92281A34/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVNH92281A35/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS010831A32/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS020052A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS140831A46/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS140831A47/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS311551A23/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS311551A24/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS311551A25/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS334481A37/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS334481A38/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS334581A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS334581A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS550231A35/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS571001A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS571001A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS571531A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS571531A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS571551A54/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS571551A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS573771A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS573771A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580151A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580151A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580321A56/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580321A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580321A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580341A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580341A56/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580341A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580841A54/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS580841A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS581601A52/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS583431A53/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS590125A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS590125A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS590125A60/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS590195A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS590195A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS596155A16/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS596155A17/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS660231A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS660231A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS664851A34/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS664851A35/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS670151A19/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS673771A15/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS694161A12/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVS694161A13/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSC72221A27/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSC72221A28/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSC72221A29/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSC75051A42/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSC75051A43/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSC75051A44/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSD23711A26/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSD23711A27/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSD45191A39/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSD45381A48/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSD45381A49/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSD46261A11/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSD46261A12/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSD46261A13/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSH15651A26/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSH15651A27/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSH25111A54/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSH95051A27/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSH95051A28/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSK70061A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSK70061A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSK90061A46/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSM20061A44/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSM20061A45/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSO45651A21/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSO54041A21/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSO54041A22/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSP25111A19/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSP25651A22/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSP25651A23/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSP30061A13/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSP30061A14/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSP30061A15/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSP30061A16/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSP96211A12/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVSP96211A13/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU505771A18/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU522191A48/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU522191A49/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU580331A57/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU580331A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU581111A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU581111A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU581711A58/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU581711A59/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU581711A60/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU585921A25/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU585921A26/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU585921A27/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU585981A24/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU585981A25/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU585991A25/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU585991A27/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU586021A25/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU586021A26/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVU586021A27/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVUD44021A45/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVUD44021A46/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVUD44761A55/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVUD45561A24/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVX084461A20/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVX204461A23/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVX204461A23T/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121020: SWSVX204461A24/Sợi thép Steelcord đã se dùng để sản xuất tanh lốp xe/VN/XK
- Mã Hs 73121030: Dây cáp mạ kích thước đường kính: 4.5 mm (Cấu trúc sợi cáp: 6x12+FC), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121091: Cáp thép dự ứng lực bện 7 sợi, chiều quấn bên trái, không vỏ bọc, đường kính 12.7mm tiêu chuẩn ASTM A416, grade 270, nhãn hiệu Hòa Phát./VN/XK
- Mã Hs 73121091: Dây thép dự ứng lực dùng cho bê tông (PC Strand) kích thước: 12.7 mm, tiêu chuẩn: BS5896-2012, độ bền kéo: 1860MPa.Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 73121099: 11-0025190-0/Dây cáp bằng thép 4P, L=450mm, dùng để sx quạt- EPA789- Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121099: 99AA04510118/Dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: SS 23%, PA 77%, kích thước: ĐK 0.8 mm, nhãn hiệu: BOA, hàng mới 100%.SKU/B1180/TH/XK
- Mã Hs 73121099: 99AA04510120/Dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: SS 23%, PA 77%, kích thước: ĐK 0.8 mm, nhãn hiệu: BOA, hàng mới 100%.SKU/B1180-15/PH/XK
- Mã Hs 73121099: 99AA04510123/Dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: SS 23%, PA 77%, kích thước: ĐK 0.8 mm, nhãn hiệu: BOA, hàng mới 100%.SKU/B1180-4/TH/XK
- Mã Hs 73121099: 99AA04510128/Dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: SS 36%, PA 64%, kích thước: ĐK 0.9 mm, nhãn hiệu: BOA, hàng mới 100%.SKU/B1038/TH/XK
- Mã Hs 73121099: 99AA04510129/Dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: SS 36%, PA 64%, kích thước: ĐK 0.9 mm, nhãn hiệu: BOA, hàng mới 100%.SKU/B1038-15/TH/XK
- Mã Hs 73121099: 99AA04510130/Dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: SS 36%, PA 64%, kích thước: ĐK 1 mm, nhãn hiệu: BOA, hàng mới 100%.SKU/B978/TH/XK
- Mã Hs 73121099: 99AA04510131/Dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: SS 36%, PA 64%, kích thước: ĐK 1 mm, nhãn hiệu: BOA, hàng mới 100%.SKU/B978-15/TH/XK
- Mã Hs 73121099: Bộ dây cáp kéo cửa cuốn hiệu Everbilt(1set= 2pce), chất liệu thép, kích thước 12 ft. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121099: Cáp lụa bằng thép, chưa cách điện, đường kính 3.6mm kèm phụ kiện, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121099: Cáp thép D16 (6x36 FC) phi 16, công dụng: nâng hạ các thiết bị, vật liệu nặng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121099: Cáp thép mạ 6X12+7FC 3.8, vỏ bọc cách điện bằng nhựa, dùng để cố định hàng hóa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121099: Cáp thép neo giằng mái Bracing cable (D12), chưa cách điện, chưa phủ mạ, chiều dài: 550M, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121099: Dây bện tao bằng thép chưa cách điện - TK 35mm2 under quota QT250925-c38 rev2, 24/10/2025, nhãn hiệu: Thipha Cable, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121099: Dây cáp 8mm thép mạ nhúng nóng 1m/sợi, chất liệu: thép, dùng trong máy hút chân không. Hàng mới 100% - T9294195/VN/XK
- Mã Hs 73121099: Dây cáp bằng thép (cable 12.7x1830mm) dùng để thông ống thoát nước, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121099: Dây cáp lõi thép, vỏ ngoài bọc nhựa PVC, đường kính 3mm, không dẫn điện, không nhãn hiệu, (không dùng trong viễn thông), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121099: Dây cáp treo dụng cụ, Chất liệu: thép, Mạ kẽm, (GALV 14GAUGE WIRE COIL 100'). Dùng để treo dụng cụ, QC: đk 2.03mm*30.48m, Item: 91010ZCVLG, hiệu: PROJECT SOURCE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121099: Dây thép bện P/N: Y-7, chưa cách điện, chưa phủ/mạ, đường kính 0.45mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73121099: Dây thép; SUS304/0.22MM; Dùng để buộc cố định; chất liệu thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73121099: DCV1.5-604A/Dây cáp thép (6000m/ Cuộn) - 8*7+1*19 1.50mm (6000m/Reel)/VN/XK
- Mã Hs 73121099: DCVDB-01A/Dây cáp thép (3000m/ Cuộn) - 7*7 4.30mm (3000M/ Reel)/VN/XK
- Mã Hs 73121099: IA1.5-01/Dây cáp thép (5000m/ Cuộn) - G72A 8*7+1*19(W) 1.50mm (5000M/ Reel). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121099: L507X7U2620SNU-2601/Dây bện thép mạ bột kim cương nhân tạo, Loop core wire 500um diamond 40/60um length 2620mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121099: TPSSSF0077121HSNF/Dây cáp 912240 WRAS712H phi 1.2mm - (Inner cable WRAS712H 1.2mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004713-14-1/Dây cáp bằng thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 1.5MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004767-6-1/Dây cáp bằng thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 1.5MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004829-3-1/Dây cáp bằng thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 2MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004833-1-1/Dây cáp bằng thép Rope 6mm length 3470 mm assemble with External thread end right-hand Vissline round swaged M8 x 60 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004833-2-1/Dây cáp bằng thép Rope 6mm length 6735mm assemble with External thread end right-hand Vissline round swaged M8 x 60 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004833-3-1/Dây cáp bằng thép Rope 6mm length 6735mm assemble with External thread end right-hand Vissline round swaged M8 x 60 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004889-1-1/Dây cáp bằng thép Rope 6 mm length 3967mm, External thread end left-hand Swaged internal thread RH for rope 6 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004889-2-1/Dây cáp bằng thép Rope 6 mm length 500mm, External thread end left-hand, Swaged internal thread RH for rope 6 mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004920-3-1/Dây cáp bằng thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 1.5MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: V5025004962-9-1/Dây cáp bằng thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 2MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005034-7-1/Dây cáp thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 1.5MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005063-4-1/Dây cáp thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 1.5MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005087-3-1/Dây cáp bằng thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 1.5MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005089-1-1/Dây cáp bằng thép Stainless steel rope 1.2mm, one ends with 113166, other just cut, Length 2000 mm/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005138-1-1/Dây cáp treo bằng thépgắn đinh vít bo đầu Rope 5mm, length 3100mm, with External thread end right-hand swaged L 58mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005164-7-1/DÂY CÁP THÉP STAINLESS STEEL WIRE ROPE 2.5MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005172-2-1/Dây cáp treo bằng thép gắn đinh vít bo đầu Rope 8mm length 2571 mm assemble with UNIVISS- Vissline sleeve 8.0mm, OD11mm, ID8.4mm, L80mm LR, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005172-3-1/Dây cáp treo bằng thép gắn đinh vít bo đầu Rope 8mm length 1671mm, Turnbuckle with clevis Classic Univiss round swaged M8 x 60 mm for rope 8 mm LR, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005172-4-1/Dây cáp treo bằng thép gắn đinh vít bo đầu Rope 8mm length 1579mm, Turnbuckle with clevis Classic Univiss round swaged M8 x 60 mm for rope 8 mm LR, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005172-5-1/Dây cáp treo bằng thép gắn đinh vít bo đầu Rope 8mm length 2410mm, Turnbuckle with clevis Classic Univiss round swaged M8 x 60 mm for rope 8 mm LR, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73121099: V5025005172-6-1/Dây cáp thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 2MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73121099: Y1166/Dây cáp treo, chất liệu thép, CS-MIC-CLGP-WHK=, CS-MIC-CLGP-WHK=001, chiều dài 3m/CN/XK
- Mã Hs 73121099: Y1244/Dây cáp treo, CS-MIC-CLGP-WHK=, CS-MIC-CLGP-WHK=005, chất liệu thép, chưa cách điện, dùng để cố định sản phẩm, chiều dài 3m/CN/XK
- Mã Hs 73121099: Y1245/Dây cáp treo, CS-MIC-CLGP-WHK=, CS-MIC-CLGP-WHK=007, chất liệu thép, chưa cách điện, dùng để cố định sản phẩm, chiều dài 3m/CN/XK
- Mã Hs 73121099: Y1334/Dây cáp treo, CS-MIC-CLGP-WHK=, CS-MIC-CLGP-WHK=00B, chất liệu thép, chưa cách điện, dùng để cố định sản phẩm, chiều dài 3m/CN/XK
- Mã Hs 73129000: 2330/Dây thép WIRE SHIELD.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73129000: 2892/Dây tăng đơ chằng hàng hàng mới 100%, dòng hàng 16 TKN 105705781530/CN/XK
- Mã Hs 73129000: 54FL/Dây treo/54FL/JP/XK
- Mã Hs 73129000: 55FL/Dây treo cắt sẵn/55FL/JP/XK
- Mã Hs 73129000: 80MN/Dây treo/ 80MN/JP/XK
- Mã Hs 73129000: 80MRB/Dây treo/80MRB/JP/XK
- Mã Hs 73129000: 81MN/Dây treo cắt sẵn/ 81MN/JP/XK
- Mã Hs 73129000: 81MRB/Dây treo cắt sẵn/81MRB/JP/XK
- Mã Hs 73129000: Cáp lụa bằng thép, thuộc hệ thống thang cáp/ Wire rope D8~10. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Cáp mạ 6 x 12 + 7FC-5.5 mm - CM1255 (Dây cáp thép dùng cẩu hàng)/CN/XK
- Mã Hs 73129000: Cáp thép MW 6x36 WS+IWRC, 10mm-CTQL36100 (Dây cáp thép dùng cẩu hàng)/CN/XK
- Mã Hs 73129000: Chùm cẩu cáp thép khuyên đôi, sling nâng hạ tải trọng làm việc 11 tấn, gồm dây cáp thép bện và các khuyên/móc cẩu bằng thép, dùng để nâng hạ, kéo đồ vật. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây an toàn boong tàu, dây cáp thép bọc nhựa, đường kính: 10 mm (6x24), chiều dài: 14, 8 mét, vật tư thay thế sửa chữa dùng trên tàu LOWLANDS DAWN, NCC:RMS MARINE, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây bện kéo ngả ghế. PN: F0419964, NSX: ZODIAC(Germamy), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 73129000: Dây buộc lõi thép bọc nhựa PE màu trắng 1000m/cuộn (1000459277). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây cáp bằng thép mạ kẽm phi 3mm, dùng làm dây đai an toàn khi móc treo đồ trong nhà xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây cáp bện tao, chất liệu bằng thép, chưa cách điện, dùng cho máy cnc kéo hàng, kích thước dây phi 4mm, dài 100 mét. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây cáp thép không gỉ phi 9.0mm SUS304 - 7x19 - 9.0mm(Stainless Steel Cable AISI304), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây cáp thép mạ kẽm 8MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây cáp VX9582, ncc: CRESYN, hàng mẫu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây ghim thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây nối điện đèn leb, ncc: GROLL INDUSTRIAL, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây thép bọc giấy 2.0mm (500 mét/ cuộn), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây thép buộc 3 ly, chất liệu bằng thép, đường kính 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây thép căng lò so dùng cho bộ cấp linh kiện tự động. PN:KLJ MC186 00. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây thép không gỉ 0, 5mm(1 cuộn-5 kg)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây thép mạ kẽm 3 ly, chất liệu bằng thép, đường kính 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây thép máy hút chân không, rộng 10mm, dày 0.15mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây treo bàn chải dùng cho máy chà sàn X5, dài 140 cm, hai đầu lỗ xuyên 10 mm. Hàng mới 100%, PN:77004003001813/CN/XK
- Mã Hs 73129000: Dây treo bằng thép hỗ trợ lắp ống vào bình xăng, chưa cách điện (D1.1 x 250mm) - WIRE HOOK \ FEED FUEL LINE THROUGH TANK \ 000998508. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC10 MM 6 x 24 O/O-26/Dây cáp phi 10mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 10 MM 6 x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC10MM 6 x 37 O/O-26/Dây cáp phi 10mm/ STEEL WIRE ROPE/ 10 MM 6 x 37 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC10MM IWRC 6 x FI29 O/O-26/Dây cáp phi 10mm/ STEEL WIRE ROPE/ 10 MM IWRC 6 x FI29 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC11.2 MM IWRC 6 x FI29 O/S-26/Dây cáp phi 11.2mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 11.2 MM IWRC 6 x FI29 O/S/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC12 MM 6 x 24 O/O-26/Dây cáp phi 12mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 12 MM 6 x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC12MM 6 x 37 O/O-26/Dây cáp phi 12mm/ STEEL WIRE ROPE/ 12 MM 6 x 37 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC12MM IWRC 6 x FI29 O/O-26/Dây cáp phi 12mm/ STEEL WIRE ROPE/ 12 MM IWRC 6 x FI29 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC14 MM 6 x 24 O/O-26/Dây cáp phi 14mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 14 MM 6 x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC14 MM IWRC 6 x FI29 O/S-26/Dây cáp phi 14mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 14 MM IWRC 6 x FI29 O/S/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC14MM IWRC 6 x FI29 O/O-26/Dây cáp phi 14mm/ STEEL WIRE ROPE/ 14 MM IWRC 6 x FI29 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC16 MM 6 x 37 O/O-26/Dây cáp phi 16mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 16 MM 6 x 37 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC16 MM IWRC 6 x FI29 O/O-26/Dây cáp phi 16mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 16 MM IWRC 6 x FI29 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC18 MM IWRC 6 x FI29 O/S-26/Dây cáp phi 18mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 18 MM IWRC 6 x FI29 O/S/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC18MM 6 x 37 O/O-26/Dây cáp phi 18mm/ STEEL WIRE ROPE/ 18 MM 6 x 37 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC18MM IWRC 6 x FI29 O/O-26/Dây cáp phi 18mm/ STEEL WIRE ROPE/ 18 MM IWRC 6 x FI29 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC20MM IWRC 6 x FI29 O/O-26/Dây cáp phi 20mm/ STEEL WIRE ROPE/ 20 MM IWRC 6 x FI29 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC22MM IWRC 6 x FI29 O/O-26/Dây cáp phi 22mm/ STEEL WIRE ROPE/ 22 MM IWRC 6 x FI29 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC8 MM 6 x 24 O/O-26/Dây cáp phi 8mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 8 MM 6 x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC8MM IWRC 6 x FI29 O/O-26/Dây cáp phi 8mm/ STEEL WIRE ROPE/ 8 MM IWRC 6 x FI29 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC9 MM 6 x 24 O/O-26/Dây cáp phi 9mm/ STEEL WIRE ROPE UNGALVANIZED/ 9 MM 6 x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DC9MM IWRC 6 x FI29 O/O-26/Dây cáp phi 9mm/ STEEL WIRE ROPE/ 9 MM IWRC 6 x FI29 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS1.0M12MM-25/Dây cáp sợi phi 12mm dài 1.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 12MM 1.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS1.0M16MM-25/Dây cáp sợi phi 16mm dài 1.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 16MM 1.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS1.0M6MM-25/Dây cáp sợi phi 6mm dài 1.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 6MM 1.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS1.0M9MM-25/Dây cáp sợi phi 9mm dài 1.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 9MM 1.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS1.5M12MM-25/Dây cáp sợi phi 12mm dài 1.5m/ SLING ROPE WITH FLEMISH/ 12MM 1.5M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS1.5M16MM-25/Dây cáp sợi phi 16mm dài 1.5m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 16MM 1.5M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS1.5M9MM-25/Dây cáp sợi phi 9mm dài 1.5m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 9MM 1.5M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.0M10MM-25/Dây cáp sợi phi 10mm dài 2.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 10MM 2.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.0M12MM-25/Dây cáp sợi phi 12mm dài 2.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 12MM 2.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.0M16MM-25/Dây cáp sợi phi 16mm dài 2.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 16MM 2.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.0M6MM-25/Dây cáp sợi phi 6mm dài 2.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 6MM 2.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.0M8MM-24/Dây cáp sợi phi 8mm dài 2.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 8MM 2.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.0M8MM-25/Dây cáp sợi phi 8mm dài 2.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 8MM 2.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.0M9MM-25/Dây cáp sợi phi 9mm dài 2.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 9MM 2.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.0M9MM-26/Dây cáp sợi phi 9mm dài 2.0m/ SLING ROPE WITH FLEMISH/ 9MM 2.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.5M10MM-25/Dây cáp sợi phi 10mm dài 2.5m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 10MM 2.5M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS2.5M9MM-25/Dây cáp sợi phi 9mm dài 2.5m/ SLING ROPE WITH FLEMISH/ 9MM 2.5M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.0M10MM-25/Dây cáp sợi phi 10mm dài 3.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 10MM 3.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.0M12MM-25/Dây cáp sợi phi 12mm dài 3.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 12MM 3.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.0M14MM-25/Dây cáp sợi phi 14mm dài 3.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 14MM 3.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.0M18MM-25/Dây cáp sợi phi 18mm dài 3.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 18MM 3.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.0M6MM-25/Dây cáp sợi phi 6mm dài 3.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 6MM 3.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.0M9MM-25/Dây cáp sợi phi 9mm dài 3.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 9MM 3.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.0M9MM-26/Dây cáp sợi phi 9mm dài 3.0m/ SLING ROPE WITH FLEMISH/ 9MM 3.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.5M10MM-24/Dây cáp sợi phi 10mm dài 3.5m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 10MM 3.5M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.5M10MM-25/Dây cáp sợi phi 10mm dài 3.5m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 10MM 3.5M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS3.5M12MM-25/Dây cáp sợi phi 12mm dài 3.5m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 12MM 3.5M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS4.0M10MM-25/Dây cáp sợi phi 10mm dài 4.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 10MM 4.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS4.0M12MM-25/Dây cáp sợi phi 12mm dài 4.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 12MM 4.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS4.0M12MM-26/Dây cáp sợi phi 12mm dài 4.0m/ SLING ROPE WITH FLEMISH/ 12MM 4.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS4.0M16MM-25/Dây cáp sợi phi 16mm dài 4.0m/ SLING ROPE WITH FLEMISH/ 16MM 4.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS4.0M18MM-25/Dây cáp sợi phi 18mm dài 4.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 18MM 4.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS4.0M9MM-25/Dây cáp sợi phi 9mm dài 4.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 9MM 4.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS5.0M12MM-25/Dây cáp sợi phi 12mm dài 5.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 12MM 5.0M 6x 24 O/O (H.C)/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS5.0M18MM-25/Dây cáp sợi phi 18mm dài 5.0m/ SLING ROPE WITH FLEMISH/ 18MM 5.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS6.0M 18MM-25/Dây cáp sợi phi 18mm dài 6.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 18MM 6.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS6.0M10MM-25/Dây cáp sợi phi 10mm dài 6.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 10MM 6.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS6.0M16MM-25/Dây cáp sợi phi 16mm dài 6.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 16MM 6.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS6.0M18MM-26/Dây cáp sợi phi 18mm dài 6.0m/ SLING ROPE WITH FLEMISH/ 18MM 6.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS6.0M9MM-26/Dây cáp sợi phi 9mm dài 6.0m/ SLING ROPE WITH FLEMISH/ 9MM 6.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: DCS8.0M12MM-25/Dây cáp sợi phi 12mm dài 8.0m/ SLING ROPE WITH FLAMISH/ 12MM 8.0M 6x 24 O/O/VN/XK
- Mã Hs 73129000: EVT-HTTD/Thanh ti treo đèn thả trần bằng thép các loại dùng để sản xuất đèn chiếu sáng - CABLE.Hàng mới 100% Tái Xuất theo mục 48 của TK: 107869221020 Ngày 07/01/2026/CN/XK
- Mã Hs 73129000: Giáp níu bảo vệ đường dây cáp trên cao bằng thép mạ kẽm, dùng cho cáp loại 1/4"- FALSE DEADEND 36 LONG ABFDE9104. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Giáp níu cáp thép chằng làm bằng thép mạ kẽm loại SGG1516 cho cáp đường kính 5/8". NSX: Morning Star Electric Corporation. Mã hàng: SGG1516. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Giáp níu cố định trụ điện bằng thép mạ kẽm, dùng cho cáp loại 3/3.35 (Lineit Pole Top Make Off 3/3.35, LCPT-284). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Giáp níu dây trần làm bằng thép mạ kẽm loại DE1821 cho cáp đường kính từ 18.79 21.27mm. NSX: Morning Star Electric Corporation. Mã hàng: DE1821-2402. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: Giáp níu dùng cố định cáp thép chằng bằng thép mạ kẽm, dùng cho cáp loại 12-12, 4mm (7/4) (Guy Grip For 12-12, 4mm (7/4) Green SGG1212/LCGG-472). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73129000: L00000066: PT xe nâng, mới 100%:Cáp thép kéo số-22N55-42601/CN/XK
- Mã Hs 73129000: L00000084: PT xe nâng, mới 100%:Cáp thép kéo phanh-22N53-72001/CN/XK
- Mã Hs 73129000: Phụ kiện cáp trên cao: Giáp nối cáp trên cao bằng thép mạ kẽm, dùng cho cáp 1/4"- STRAND SPLICE ABS1104. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: SP-DAY-2.46/Dây thép hợp kim mạ kẽm (phi 2.46 mm) đã bọc nhựa PVC/VN/XK
- Mã Hs 73129000: V5025005217-3-1/Dây cáp thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 2.5MM 6x7+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73129000: V5025005217-5-1/Dây cáp thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 4MM 6x19+WC/KXĐ/XK
- Mã Hs 73129000: V5025005217-6-1/Dây cáp thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 1.5MM 6X7+WC, DUPLEX 2205/1.4462/KXĐ/XK
- Mã Hs 73129000: V5025005217-7-1/Dây cáp thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 2MM 6X7+WC, DUPLEX 2205/1.4462/KXĐ/XK
- Mã Hs 73129000: V5025005217-8-1/Dây cáp thép STAINLESS STEEL WIRE ROPE 3MM 6x19+WC, DUPLEX 2205/1.4462/KXĐ/XK
- Mã Hs 73129000: XKTP NPLCGG-520-A/Giáp níu dùng cố định cáp thép chằng bằng thép mạ kẽm, dùng cho cáp loại 19/2.65 (Lineit Guy Grip For 19/2.65 LCGG-520). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73129000: XKTP NPLCST396-B/Giáp buộc cổ sứ đơn bảo vệ đường dây cáp trên cao bằng thép mạ kẽm, dùng cho cáp loại Rabbit (MST0910/LCST-396). Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 73121010: 02.05.09.00.033 dây cáp chống xoắn bằng thép không gỉ,phi 1.5mm *0.8m, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: 26-st n3f-00144a00-000/dây an toàn dùng cho đèn led bằng thép không gỉ, kích thước phi 1.5mm, dài 1900mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: 319011161 dây cáp bện khởi động, chất liệu thép, kích thước: 130*1.5mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: 331021916 cụm dây cáp, chất liệu inox, kt: 78mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: 4846m dây giày bằng thép bện tao bọc nhưa - s.blue b1180-3838 cs1 lace(mục 10 của tknk số: 107019710230/e31, npl chưa qua gcsx)/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: 48gqr dây giày bằng thép bện tao bọc nhựa - s.red b1180-244 cs1 lace(mục 15 của tknk số: 107590019500/e31, npl chưa qua gcsx)/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: A-4004320-04 dây cáp bằng inox 1cp sus304 d5.0 7*19*l3012.1mm (1 pce = 1 set), dùng làm dây kéo trong trụ đèn bằng nhôm. hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: A-4004321-04 dây cáp bằng inox 2cp sus304 d5.0 7*19*l2982.1mm(2 pce = 1 set), dùng làm dây kéo trong trụ đèn bằng nhôm. hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Az092 dây bện bằng thép không gỉ (1 cuộn = 1000m) - wire reel winding - mới 100%/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Bu-01 ladder mount cable safe climb system- hệ thống leo trèo an toàn bằng cáp gắn thang, chiều dài 35 feet, bằng thép không gỉ, dùng để lắp đặt trong quạt công nghiệp, mới 100%/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Cáp chống xoắn d8, chất liệu thép, dùng để làm dây cáp cho tời điện, nsx:manho rope & wire ltd., mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Cáp governor phi 8 (loại chịu lực, chống xoắn, bằng thép chưa cách điện không bọc nhựa, dùng để giám sát tốc độ ngăn ngừa cabin rơi tự do khi gặp sự cố trong thang máy, 1 mét= 0.26kg)/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Cáp lụa hàn quốc chống xoắn phi 10 bằng thép (1 mét = 0.15kg).hàng mới 100% kr/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Cáp thép bện tao không mạ kẽm, hiệu kiswire, ký hiệu 8xk31(ws)+epiwrc, xoắn trái, đường kính 48mm, 665m/cuộn, không phải cáp dự ứng lực, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Cáp thép chịu lực 19x7 zs, 8mm, gồm 19 dây tao, mỗi dây có 7 sợi thép được xoắn ngược theo chiều dài, chưa cách điện,không phủ,mạ, tráng, không phải cáp thép dự ứng lực,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Cáp thép chống xoắn ngược 200mtr x 14mm. dyform34lr (35x7), rhll 1960grade galv's mbl 191 kn, 1 đầu kèm theo socket s-421t. hãng bridon. hàng mới 100%./ ID/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Cáp thép mạ kẽm chống xoắn, đường kính 25.4mm, dài 1100m/sợi/cuộn (dyform 34lr pi, galvd steel wire rope), mbl 63.5t, nsx: bridon. hàng mới 100%./ ID/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Cáp thép, hiệu: wiggins, model: hw28-01, chất liệu: cáp thép, phụ tùng dùng cho xe oto, hàng mẫu mới 100%/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây bện chịu lực (rope). part no: lld-370-3. phụ kiện sửa chữa tàu biển mv lowlands dawn, marker: fml shunyang (shanghai) co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây cáp chịu lực 3mm, loại chống xoắn, bằng thép, kích thước: (phi 3mm*100m), dùng để cố định máy trong phòng tập gym,1 sợi tâm, 42 sợi bện ngoài, bện kiểu dọc.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây cáp chống xoắn, chất liệu bằng thép, đường kính 8 mm, cấu trúc 7x19, dùng cho hệ thống dây an toàn, hiệu karam, mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây cáp dẹt bằng thép tiết diện 5.5x3c, dùng trong tời điện. hàng mới 100% tw/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây cáp điều khiển bằng thép tiết diện 1.25x5c, dùng trong tời điện. hàng mới 100% tw/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây cáp đóng mở đồng tiền chỉ (40184541) - (bằng thép, hiệu juki, dùng cho máy may công nghiệp. hàng mới 100%)/ JP/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây cáp máy mài, bện tao từ nhiều sợi thép nhỏ xoắn lại thành bó dùng cho máy mài dùng để kéo, giữ phôi trong quá trình gia công, kích thước 4mm*2m, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây cắt kính bằng thép dùng trong sửa chữa xe độ bền kéo 2500 n/mm 2 cuộn 50m hiệu forch mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây côn (bằng thép, gồm nhiều dây đơn bện lại với nhau), part no: 001/2081545, nhà sx: tvh, linh kiện xe nâng hyster h3.5tx-25t loại 3.5tấn, mới 100%/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây ga (bằng thép, gồm nhiều dây đơn bện lại với nhau), part no: 001/2080619, nhà sx: tvh, linh kiện xe nâng hyster h3.5tx-25t loại 3.5tấn, mới 100%/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dây giày bằng thép đã cắt sẵn, chiều dài: 130cm (nguyên phụ liệu sử dụng trong ngành giày) - ss2 lace 130cm (hp88), ncc: boa, hàng f.o.c, mới 100%/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Dv dây giày bằng thép (cuộn dây bện tao kiểu bọc, dây tao dẹt) (nguyên phụ liệu sản xuất giày) - cs3 lace (ex735) black. hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Npl10 dây cáp chống xoắn, bằng thép được mạ kẽm trên bề mặt dùng để sản xuất dây xích thú cưng, kt: l12.3m*phi 3.0mm - 125lb wire rope.hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: P/n: 91a5113200 - dây cáp hộp số bằng thép kết hợp với nhựa, dạng bện xoắn, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: P/n: 91e4600215 - dây cáp phanh tay bằng thép kết hợp nhựa, dạng bện xoắn, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Phụ tùng tời điện: dây cáp thép (p/n: 844011: wire rope) mới 100%, hitachi - nhật bản/ JP/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121010: Thiết bị dùng cho thang máy dân dụng:dây cáp tải chịu lực bằng thép chưa cách điện(cáp chống xoắn),chưa mạ,chưa bọc,bện tao,ngoài 8 tao,lõi 2 tao,đ.kính mỗi tao 1.2mm,phi 12mm,361m/cuộn*4cuộn/ KR/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: 2d225 dây bện tao, bằng thép, chưa cách điện,được tráng bằng đồng thau và đường kính không quá 3mm,quy cách 2+2*0.35st, dùng sản xuất lốp xe,hiệu daye, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: 2t241 dây bện tao, bằng thép, chưa cách điện,được tráng bằng đồng thau và đường kính không quá 3mm, quy cách 3x0.24/9x0.225ccht, dùng sản xuất lốp xe, hiệu xingda, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Abs123 dây bện tao, bằng thép, chưa cách điện, được tráng bằng đồng thau và đường kính danh định không quá 3mm, hiệu: jiangsu xingda, qc: 2*0.30st, dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Abs150 dây bện tao, bằng thép, chưa cách điện được tráng bằng đồng thau và đường kính danh định không quá 3mm,nhà sx: bekaert, qc:0.17+5x0.215+10x0.235 ccst,dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Abs202 dây bện tao, bằng thép, chưa cách điện, được tráng bằng đồng thau và đường kính danh định không quá 3mm, hiệu: jiangsu xingda, qc: 3x0.20+6x0.35 ht, dùng trong sx lốp xe, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Abs307 dây bện tao, bằng thép, chưa cách điện, được tráng bằng đồng thau và đường kính danh định không quá 3mm, hiệu: jiangsu xingda, qc: 3x7x0.20he, dùng trong sản xuất lốp xe, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Abs329 dây bện tao, bằng thép chưa cách điện, được tráng bằng đồng thau và đường kính danh định không quá 3mm, hiệu: jiangsu xingda, quy cách: 3x0.24/9x0.225 cc ht, dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Abs380 dây bện tao, bằng thép, chưa cách điện, được tráng bằng đồng thau và đường kính danh định không quá 3mm, nhãn hiệu: jiangsu xingda, quy cách: 3+8x0.33st, dùng trong sản xuất lốp xe, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Abs391 dây bện tao, bằng thép, chưa cách điện, được tráng bằng đồng thau và đường kính danh định không quá 3mm, hiệu: jiangsu xingda, qc: 3+9+15x0.175+0.15nt, dùng trong sản xuất lốp xe, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Abs535 dây bện tao, bằng thép, chưa cách điện, được tráng bằng đồng thau và đường kính danh định không quá 3mm, nhà sx: bekaert, qc:5*0.35hi, dùng trong sản xuất lốp xe, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Btmvd0007 dây tanh bằng thép carbon cao (đã bện), tráng đồng thau dùng để sản xuất lốp xe 2x0.225+3x0.18 st 00/12/12 -ss bs40 12500 m (dmsc000010). hàng mới 100%/ ID Hs code 7312
- Mã Hs 73121020: Btmvd0095 dây tanh bằng thép carbon cao (đã bện), tráng đồng thau dùng để sản xuất lốp xe 3x0.30 ht oc 16 s bs40 12000 m (dmsc000001). hàng mới 100%/ ID Hs code 7312
- Mã Hs 73121030: Dây cáp thép bện tao, đã bấm 2 đầu kim loại gắn vít, đã được tráng nhôm, dùng để gia cố phía dưới mặt ghế loại đan tre, kt:(44*0.2)cm, không hiệu-metal parts, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121030: Ol1857 dây cáp mạ kích thước đường kính: 4.5 mm (cấu trúc sợi cáp: 6x12+fc), hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121091: Cáp dây văng dùng làm cáp treo cầu gồm 7 sợi được bện xoắn với nhau (không phải thép cốt bê tông dự ứng lực) đk sợi 15,7mm, bằng thép mạ kẽm, sợi cáp bọc nhựa hdpe. nsx: freyssinet; mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121091: Cáp thép bê tông dự ứng lực, loại dảnh 7 sợi, đường kính 15.2mm, tiêu chuẩn astm a416, mác thép: 1860, hàng không cách điện, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%, nsx: kiswire sdn.bhd/ MY/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121091: Cáp thép dự ứng lực (thép cốt bê tông dự ứng lực) đường kính 15.24 mm/7 sợi, không vỏ bọc, tiêu chuẩn astm a416/a416m-12a, 1860 mpa, dùng trong xây dựng, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121091: Cáp thép được bện tao 7 sợi (dùng căng kéo trong xây dựng),chưa bọc, chưa mạ, chưa gắn đầu nối,đường kính15.24 mm theo t/castm a416/a416m-12a.hãngsx: henan hengxing pc steel product co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121091: Cáp thép dựứng lực, bện 7sợi, ko mạ, mác thép1860mpa, đkính 12.7mm, theo tc astm a416/a416m-2012a, làm cốt thép bê tông dự ứng lực, hàm lượng c(0.79-0.86)%,ko bọc nhựa,ko phủ lớp dầu chống gỉ, mới100%/ CN/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121091: Dây thép bện tao cho bê tông dự ứng lực -pc strand wire (tiêu chuẩn: astm a416/a416-2012a) đường kính 12.7mm, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121091: Dây thép dự ứng lực dùng cho bê tông (pc strand) kích thước: 12.7 mm, tiêu chuẩn: bs5896-2012, độ bền kéo: 1860mpa.hàng mới 100%./ CN/ 3% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: #sj10700#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: dây cáp bằng thép dùng để điều khiển ly hợp-cable, straight. hàng mới 100%./ MX/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: (33209) bộ dây cáp liên động--phụ kiện bộ ngắt mạch tự động khối, dùng trong công nghiệp-mới 100%/ FR/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: (lv848610sp) bộ cáp liên động cơ khí bằng thép (không mang điện, gồm 3 set, mỗi set 2 dây cáp nguồn + 1 miếng đỡ)-phụ kiện máy cắt không khí acb dòng 4000a điện áp 690v/ FR/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: [n-0200306020] dây buộc bằng thép (không dùng cho bê tông dự ứng lực, dạng dây nhiều sợi, dây bện tao, phi 1.5mm, dài 2m, 2 chiếc/gói)/ TW Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 012k 96420 dây cáp bằng thép dùng để di chuyển cụm đèn của máy in, máy photocopy, mới 100%/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 041101802 dây thép bện, dài 0,87m, dùng để cố định tấm ốp lưng với phần bọc ghế, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 1000491554 dây cáp thép dùng để kéo tạ của thiết bị luyện tập thể dục, có đầu nối, kích thước: 3260(+/-5) mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 1000491576 dây cáp thép dùng để kéo tạ của thiết bị luyện tập thể dục, có đầu nối, kích thước: 3355(+/-5) mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 1000491577 dây cáp thép dùng để kéo tạ của thiết bị luyện tập thể dục, có đầu nối, kích thước: 848(+/-3) mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 1000491584 dây cáp thép dùng để kéo tạ của thiết bị luyện tập thể dục, có đầu nối, kích thước: 2700(+/-5) mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 10180-0200-11 dây cáp thép wire rope 6x19 + wc 2mm, galvanized steel wire minimum breaking strength 2.84kn/ DE Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 107 a dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon-b1180-15/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 107 dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon tw/ TW Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 2021895._dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 98% pa 2%, kích thước: đk 1.7 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 2025511._dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 98% pa 2%, kích thước: đk 1.7 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 3 cuộn dây thép bện tao (thép không gỉ, chưa phủ/mạ, chưa bọc cách điện, phi 1.5mm, dài 100m/cuộn, dùng cho máy móc thiết bị trong nhà xưởng, nhãn hiệu: nissa_chain) r-sy15/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 408016891 dây thép bện p/n: y-7, chưa cách điện, chưa phủ/mạ, đường kính 0.45mm. hàng mới 100%/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 4615t dây cáp bằng thép (chưa cách điện) sx đồ bảo hộ thể thao (hàng mới 100%, dùng định hình khuôn may găng tay ngón cái,không phải cáp thép dự ứng lực)/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 4615u dây cáp bằng thép (chưa cách điện) sx đồ bảo hộ thể thao (hàng mới 100%, dùng định hình khuôn may găng tay ngón cái,không phải cáp thép dự ứng lực)/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 467la dây cáp bằng thép (chưa cách điện) sx đồ bảo hộ thể thao (hàng mới 100%, dùng định hình khuôn may găng tay ngón cái,không phải cáp thép dự ứng lực)/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 6-2647 nguyên vật liệu sx thuyền buồm: dây cáp có móc (size 17.3-15410mm), mới 100%, mã hàng: 6-2647/ NL/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 86114006 dây cáp cẩu, chất liệu thép, đường kính 3/8 inch, dài 140 feet, dùng để cẩu hàng hóa cho xe cẩu bánh lốp, nsx:kiswire sdn, bhd. mới 100%./ MY/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: 972-1390 dây cáp thép nâng hạ, trang bị cho cẩu trên tàu, wire rope 34mm,steel, 50m, mới 100%/ PL Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Aa04510120 dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 23%, pa 77%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%.sku#b1180-15/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Aa04510129 dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 36%, pa 64%, kích thước: đk 0.9 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%.sku#b1038-15/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Aa04510130 dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 36%, pa 64%, kích thước: đk 1 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%.sku#b978/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Ar010362 dây thép bện (braided lead wire), dài 9.2 inch, chưa cách điện, dùng cho máy phân tích trong phòng thí nghiệm, nhà sx alpha resources, inc. hàng mới 100%./ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B03050vn dây thép không gỉ (gồm nhiều dây thép không gỉ bện xoắn với nhau), inner wire, đường kính 1,5mm, 6.000m/cuộn, dùng trong sản xuất dây cáp ô tô. mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B05260vn dây thép không gỉ, (gồm nhiều dây thép không gỉ bện xoắn với nhau), sus wire,dùng trong sản xuất cáp mở nhiên liệu ô tô, đường kính 0,8mm, 3.000m/cuộn,mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B1180-15_dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 23%, pa 77%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B1257-15._dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 23%, pa 77%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B1525t_dây giày bằng thép không gỉ, chất liệu: sus:87% brass:13%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B1525t-25_dây giày bằng thép không gỉ, chất liệu: sus:87% brass:13%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B1526t_dây giày bằng thép không gỉ, chất liệu: sus:89% brass:11%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B1526t-25_dây giày bằng thép không gỉ, chất liệu: sus:89% brass:11%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B1528-25_dây giày bằng thép không gỉ, chất liệu: ss 100%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B1533_dây giày bằng thép không gỉ, chất liệu: ss 100%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: B978-15_dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 36%, pa 64%, kích thước: đk 1 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Bộ cáp cẩu bằng thép mạ kẽm, loại 2 nhánh, bện tao với nhau loại 6x36(ws)+iwrc, kèm vòng khuyên, đã gắn phụ kiện đầu cuối, dùng nâng hạ bộ nguồn thủy lực (ko dùng cho bê tông dự ứng lực). mới 100%/ ID/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: C64 dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 23%, pa 77%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100% từ dòng 15 stk 308110554310 sku b1180-15/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cable dây cáp nhựa, lõi thép, chưa cách điện, 166 yard/ cuộn - đường kính 2mm - m5845r blk coated rip cord cable/ US Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp cẩu (không dự ứng lực) bằng thép mạ kẽm, bện tao với nhau loại 6x36 iwrc, kích thước đường kính 16mm x dài 6m. đã gia công tạo mắt 2 đầu. tag no: bd136533. mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp cẩu bằng thép mạ kẽm, bện tao với nhau loại 12/6x36 iwrc, chưa gắn phụ kiện đầu cuối, phục vụ nâng hạ trên giàn dầu khí (ko dùng cho bê tông dự ứng lực), đk 126mm, l=7000mm. mới 100%/ MY/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp cẩu chuyên dụng bằng thép mạ kẽm, các sợi cáp bện tạo với nhau, k dùng cho bê tông dự ứng lực, đk 25mm, mới 100% sql l359-2/ MY/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp cẩu thép chuyên dụng (ko dự ứng lực) mạ kẽm, đã lắp phụ kiện đầu cuối dùng cho thiết bị nâng trên xà lan, ko dùng cho bê tông dự ứng lực, đk 90mm, dài 30m, kết cấu: 6x52iwrc. nsx: kiswire.mới 100%/ MY/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp chống văng, bằng thép carbon, không cách điện, không phủ mạ - tráng, hàng mới 100%. tg thuê: 0.2usd*5 ngày=1usd. tgh: 75usd/ IN/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp dây văng dùng làm cáp treo cầu gồm 7 sợi đc bện xoắn với nhau (không phải thép cốt bê tông dự ứng lực) đkính sợi:15.7 mm, bằng thép mạ kẽm, bọc nhựa, nsx: kiswire malaysia, hàng mới 100%./ MY/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp mở nắp cabin, chất liệu thép không gỉ, là cáp cơ khí / 3725012 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ SK/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp sang số bằng thép, dùng để sang số xe máy cày, part number a23/al200048, hiệu john deere, mới 100%/ MX/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp thép chưa mạ, chưa tráng phủ dùng cho cẩu od=16mm, 4xf(40), hãng sx: tokyo rope mgf co.,ltd, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Cáp thép đường kính: 28mm; kiểu thiết kế: 6xk36ws-iwrc; loại cáp: cáp xoắn tròn phải; cấu trúc cáp: 6xk36ws-iwrc, đóng gói: 2450m/1 cuộn, chất liệu cáp thép mạ kẽm dùng cho tời trục tải than, mới 100%/ IT/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Ch wll 68 dây cáp thép an toàn l=6800mm, mới 100%/ LT Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Ch wll 86 dây cáp thép an toàn l=8600mm, mới 100%/ DE Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Đầu kẹp cáp bằng thép rèn, đã qua gia công, loại s-421t, đường kính 7/8", dùng để kẹp và cố định cáp trong hệ thống tời nâng tải hàng dầu khí, hiệu crosby, hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây bện cho ống đường kính 2" bằng thép không rỉ - ss 304l loose braid. hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây bện ih-wiro bằng inox sus304, dùng để vệ sinh khuôn que nong, kt: 100m, phi 0.63, hiệu ohbankiko. hàng mới 100%/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây buộc bằng thép (không dùng cho bê tông dự ứng lực, dạng dây nhiều sợi, dây bện tao, phi 1.5mm, dài 5m), hàng mới 100%, nhãn hiệu: nissa_chain, code: y-113/ JP/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây cáp ax9e020000 1x19 (bằng thép mạ kẽm, phủ nhựa, không mạ tráng bằng đồng thau, không phải cáp bê tông dự ứng lực), c = 0.62%, đường kính 2.5mm, để sx lõi cáp điều khiển xe ô tô, mô tô (mới 100%)/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây cáp bằng thép, đường kính 15mm, dài 73m/sợi, có mạ chống rỉ, dùng cho palang, hãng sx: podem gabrovo ltd, mới 100%/ BG/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây cáp cẩu bằng thép, dùng nâng hạ ống chống (không dự ứng lực), đk lõi 76mm và 64mm, dài 65ft và 20m, tải trọng 60t và 55t, đã qua sử dụng/ MY/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây cáp dùng để treo, cẩu vật, đường kính 8mm, tổng chiều dài 1m, trọng lượng 0.3kg, tải trọng 3.22 tấn, vật liệu thép mạ kẽm,model ea981wk-11,maker esco,mới 100%/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: dây cáp kéo trục truyền động của máy bôi keo lên bảng mạch, chất liệu bằng thép, dài 38feet, đường kính 1.5 mm. hàng mới 100%/ US Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây cáp tải bện thép pawo 819w, đường kính 6,5 mm, cấu trúc 8x19w, lõi thép iwrc, bện sz, bề mặt thép trơn, lực đứt tối thiểu 31,5 kn, dùng cho thang máy (ko phải thép làm cốt bê tông). mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây cáp thắng bằng thép 100-4815 (dây cáp bện từ 10 sợi, đường kính 2mm, chiều dài 1.2m, dùng cho máy cắt cỏ trong sân gôn) hiệu toro, mới 100%/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Dây thép (dây cáp thép), chưa phủ mạ hoặc tráng, đường kính 0.5 mm, dùng cắt cao su biên trong máy luyện cao su nhà xưởng sản xuất lốp xe, nsx: comerio ercole spa, mới 100%, hàng bảo hành/ IT/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Ep24-001012a dây an toàn dùng để giữ camera quan sát, bằng thép hợp kim, dài130mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Ep24-001012b dây an toàn dùng cho giá treo của camera quan sát, bằng inox, dài 13cm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Ep24-001013b dây an toàn dùng cho camera quan sát, chất liệu chính bằng inox, chiều dài: 100mm, đường kính 2mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Ep24-001014a dây an toàn dùng cho camera quan sát, bằng inox, kích thước dây dài 120mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Fc-29 inner wire ass'y - lõi dây cáp đã gắn chốt bằng thép (pk cáp ô tô, mới 100%, model qxi, h/l, spec. ms126-13, sus304-wpa, part no. 61120002-443)/ IN/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Hc-2mdlfa295800-1 dây cáp bằng thép phi 3.4 x 301mm - wire, mới 100%/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: L-clc001 dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 23%, pa 77%, kích thước: đk 0.8 mm, nhãn hiệu: boa. hàng mới 100%. sku: b1180-15/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Lxna0714 dây cáp, bằng thép không gỉ, đã cắt đoạn, không mạ tráng phủ, đường kính 0.6mm, (không phải cáp chống xoắn), dùng kéo chổi lăn của rô bốt hút bụi lau nhà, 3506-01000-0008r.hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Ma027353 dây cáp thép 0.11phix7x7/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Mrc06414 dây cáp khóa chống trộm bằng thép, hàng mới 100%, 31gm16800b0g/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Nk67 dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, chất liệu: ss 36%, pa 64%, kích thước: đk 1 mm, nhãn hiệu: boa, hàng mới 100%. hàng nhập từ dòng09 tknk308075472630. skub978-15/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Nl53 dây bện tạo bằng thép được mạ kẽm có đường kính 28mm/ galvanized steel wire rope 28mm 6*24 g/o -503m/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Nlnq06 dây giày bằng thép không gỉ phủ nylon, hàng nk từ tờ khai xuất: 308066594750/e52 ngay 18/12/2025, b1180-15/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: P.030300001604 dây treo an toàn cho đèn bằng thép có móc treo dài 290mm đường kính 1.2mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: P.031200001753 dây treo an toàn cho đèn bằng thép, có móc treo, dài 250mm đường kính 1.5mm, dùng trong sx đèn led chiếu sáng, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Phụ tùng ôtô 7 chỗ, hiệu: volkswagen, cáp capo (3cm823535; cable), hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Phụ tùng xe nâng: dây số p/n: 272/91a5104300 nhãn hiệu: totalsource tvh, hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Rm01-003400a dây an toàn, để cố định chi tiết dùng cho camera quan sát, bằng thép, dài: 100mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Rm01-005528a dây an toàn, để cố định chi tiết dùng cho camera quan sát, bằng inox. kích thước: đường kính 2mm * dài 130mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Sstlline dây cáp bện từ một hoặc nhiều sợi thép _dùng cho sản xuất_stainless wire (cable)_g8153489_liner tube l-2.8-3.2-1.2-0.3(k) sus/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Tshd1000-a1629809 dây cáp thép dùng cho hệ thống dòng dọc, loại 6x36ws+stk, ksr, đường kính 16mm, mức tải 1960n/mm2. mới 100%/ NL Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Vn-3200.10739 cáp cẩu bằng thép 6x36, đường kính 16 mm, chiều dài 2,2 m, có khoen thép và ống ép, hàng mới 100%/ NL/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Vn-bi1-40202 dây cáp thép, đường kính 16mm, dài 3.2mm, 6x36ws/iwrc, mbl 179kn. hàng mới 100%/ NL/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73121099: Z6119131501a dây an toàn dùng để cố định chi tiết cho camera quan sát, bằng thép, dài: 95mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 031 dây kim loại dùng kẹp lưỡi câu cá (0.5mm). hàng mới 100%/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 112096 dây dẫn guidewire bằng thép đã gia nhiệt 0.012d (nl của ống thông đo độ ph). hàng mới 100%/ US Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 1419 dây cáp thép (tiết diện < 5 mm)/ TW Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 1473 dây thép, lõi 7 x 7, (1 ft= 0.3048met; 3,000.00 ft = 914.4met), hàng mới 100%/ US Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 15841 dây cáp điều khiển seastar màu đỏ 6 ft/ cái, mã ccx63206, hiệu seastar solutions,npl cho tàu, hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 16080-ywd0110-0000 dây kéo cửa chắn gió bằng thép, kích thước: 10*490mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 19120 bộ dây cáp cho tàu sw1160r, 1 bộ gồm 5 dây giữ cột buồm và 2 dây căng cột buồm, nsx allyacht, npl cho tàu, hàng mới 100%/ AU/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 55fl dây treo cắt sẵn 10mmx220mm/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 80mrb dây treo/80mrb/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 810021 dây treo đèn trang trí bằng thép kích thước phi: 10.5mm x dài:184mm. mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 810022 dây treo đèn trang trí bằng thép kích thước phi:10.5mm x dài: 244mm. mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 81mn dây treo cắt sẵn khổ 10mmx220mm (dệt thoi vân điểm, đã nhuộm thành phẩm, trọng lượng 202g/m2, không ngâm, tẩm, tráng phủ với vật liệu nào, 100% polyester, dùng để may quần áo)/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 81mrb dây treo cắt sẵn/81mrb/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 86113004 dây cáp thép mạ kẽm không cách điện đã gắn kèm móc thép, cấu trúc: 5/16 6x25x80',chiều dài 2032mm, dùng trong xe cẩu. ncc: alps wire rope corporation. mới 100%/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 92 dây treo bằng kim loại (dùng để treo tem), mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: 936038ayek dây treo bảng báo cáo kết quả sản xuất hàng ngày (trọng lượng treo dưới 30kg), chưa cách điện, đường kính 1mm, dài 1m, bằng thép, dùng trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22000899 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy 20aa15120/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22000901 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy 20aa15150/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22000990 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy a0tj623201/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22001009 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy a2xm622600/ PH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22001010 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy a2xm622700/ PH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22001012 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy aav5604200/ PH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22001314 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy 13gg15151/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22001318 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy a8k4151200/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22001405 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy 13ls15131/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22001410 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy a8k4151300/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22001530 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy 13ls15151/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ay22001893 dây cáp bằng thép (chưa cách điện)_dùng cho máy photocopy 13su47260d/ TH/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Cable t/s g2 23ft (dây điều chinh ga số 8m0082546 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Cable-rak str 20 (dây điều chỉnh lái 889940a20 phụ tùng động cơ thủy, hiệu mercury, mới 100%)/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Cáp thép 6,5mm x 41,15m fmin=46kn zinced, a100 ordinary-lay/right-hand low stress, chịu lực, không gỉ, chống ăn mòn, chống xoắn, dùng cho cầu trục, hiệu abus. hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Cáp thép 9,0mm x 42,40m fmin=80kn zinced, a100 ordinary-lay/right-hand low stress, chịu lực, không gỉ, chống ăn mòn, chống xoắn, dùng cho cầu trục, hiệu abus. hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Cáp thép đã qua sử dụng (phi 16-42mm, loại không chống xoắn, không phải cáp thép dự ứng lực)/ MY/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Cáp thép od9 x 850, din 3060, dung trong tời neo thủy lực trên tàu thủy, nsx: adria winch d.o.o, hàng mới 100%/ HR/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ct-21c0015(1) dây cáp (mạ kẽm) - wire galvanized d 1.0, swrh62a, l:515/ct-21c0015(1). hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ct-24c6005(1) dây cáp (mạ kẽm) - wire galvanized d 1.0, swrh62a, l:480/ct-24c6005(1). hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: D9 dây dùng để móc mồi giả bằng thép_wire_705565900/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây bằng thép, p/n: 1332, nsx: steerprop. hàng mới 100%/ FR/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây bảo hiểm đai ốc bằng thép. pn: ms20995c20. vtmb có coc số lot 32356-mal và tlkt (mã hs 9820.00.00). nsx: malin, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây bện có mắt nối lệch tiêu chuẩn bằng thép mạ kẽm, 63-89 mm, 10015419 offset eye standar grip, galvanised, 63-89mm, dùng để giữ 2 đầu ống khí nén, hãng slingco limited, mới 100%/ GB/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây buộc oc-w60mm2 dạng xoắn ốc bằng thép vỏ bọc bằng cao su dùng để cố định dây điện vào sứ cách điện ở đoạn giữa của đường dây phân phối điện. hãng sản xuất obara, hàng mới 100%. hàng foc./ JP/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây cáp bằng thép không gỉ 8.0mm fmin=69.5kn zinced, a100, chống xoắn, chống gỉ, chống ăn mòn, dùng cho cầu trục. hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây cáp bện bằng thép (chưa cách điện) của máy bay. pn: 0727628. phụ tùng máy bay có caa số 94192399-001 (hs 98200000-b02). hàng mới 100%. nsx: eaton/ GB/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây cáp thép mở ca-pô sau_inv 89718_(a 206 880 15 00)_(x)_lk ckd ôtô 5chỗ mercedes-benz e200 avantgarde & exclusive (w214) dtxl 1999cc mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây đai bằng thép không gỉ, kích thước: 2000*17.82 * 0.47 mm, để cố định long đen trong pit tông máy bơm silicon, mới 100%/ JP Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây khóa an toàn của đai ốc máy bay (phụ tùng máy bay thuộc mã hs 98200000, b02), p/n: 239465, cc: e-6034329. hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dây rút chốt hãm motor loại mềm (item dmr-vnmr2m0-00) làm chủ yếu bằng thép bện phi 1.5 mm, dài 2 m, nhãn hiệu austdoor, hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dc142-c 1510503094 # dây cáp bằng sắt the cw007 cable,dùng làm nl lắp ráp, sx tbđgd, mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Dl057 dây treo bằng thép, l48* phi1.0mm, dùng để treo đèn, hàng mới 100%; yj002008000137/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ev-073 dây cáp bằng thép để di chuyển cụm linh kiện bên trong máy in 012e 20370 kích thước phi 0.76*302.2.mới 100%, mã qlnb-44116001090211/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Evt-gat dây treo đèn bằng thép các loại, đã gia cố đầu cố định dùng để cố định bóng đèn -ring/nut/steel rope-hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Evt-httd thanh ti treo đèn thả trần bằng thép các loại dùng để sản xuất đèn chiếu sáng - cable/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Fc14-003707b dây an toàn dùng để giữ camera quan sát, làm bằng inox sus304, dài 500mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Ms 10 dây treo thẻ/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Nvl000042 dây thép mạ kẽm để tăng lực sợi cáp quang, galvanizing-170-7/1.04-left. hàng mới 100%. quy cách đóng gói: 5roll/5pk/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Nvl000099 dây thép mạ kẽm để tăng lực sợi cáp quang, galvanizing -1570 122-7/1.04-left, hàng mới 100%/ CN Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Phj34g1005400 bộ dây thép không rỉ shield-wire điều khiển kính trong mũ bảo hiểm, dạng bó sợi đường kính 1.3mm, được bọc bởi 1 lớp vỏ plastic mềm, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Phụ tùng cho cẩu (hàng mới 100%): cáp thép evolution qs816v, xoắn phải, 1 đầu có bấm đầu nối, 1 đầu hợp nhất và thon gọn, đường kính 32 mm, 957kn, t/s: 1960 n/mm2, 5,000 kg/m (1 cuộn = 200 met)/ AT/ 0% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Phụ tùng máy thủy hiệu seastar: cáp ga số 60ft (500hp/368kw) bằng thép vỏ ngoài bọc nhựa, part no.: ccx63260, hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Phv12h20001 dây thép không rỉ điều khiển kính trong mũ bảo hiểm, chiều dài (303.8mm), dạng bó sợi đường kính 1mm, được bọc bởi 1 lớp vỏ plastic mềm, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Pl11 dây treo thẻ bằng vải các loại/ KR Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:dây cáp thép kéo điều khiển gas-37b1cj5013/ TW/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Raf-18 băng đai (bằng kim loại)/fast bandstr 37x0.010 slsstl-mới 100%/ US Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Sd012 dây giày bằng thép bọc nhựa(nguyên phụ liệu dùng, để sản xuất giày, dép hàng mới 100%), sku: b1180-15/ PH Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Seaonic0326 cáp thép 18, dùng cho cần cẩu trên tàu, mới 100% (seaonics)/ PL Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Steellace dây buộc giày bằng thép tráng phủ nhựa cs2 lace (nc735) black dùng để sản xuất giày bảo hộ. hàng mới 100% sku no: b1038-15/ TH Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Swr 12x27000 dây cáp thép xoắn, không bọc, dùng cho máy bóc xếp hàng rời thông số: 12mm x 27m. hàng mới 100%/ DE Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Swr 12x62000 dây cáp thép xoắn, không bọc, dùng cho máy bóc xếp hàng rời thông số: 12mm x 62m. hàng mới 100%/ DE Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Tr2020 tr2016 dây thép không gỉ độ dày 0.7 mm, code tr2020, 1 cuộn 100 gram/ DK/ 5% Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Wr18x170 dây cáp thép xoắn chịu lực, không bọc, dùng cho máy bóc xếp hàng rời thông số: 18mm x 170m. hàng mới 100%/ DE Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Wr22x240 dây cáp thép xoắn chịu lực, không bọc, dùng cho máy bóc xếp hàng rời thông số: 22mm x 240m. hàng mới 100%/ DE Hs code 7312
- Mã Hs 73129000: Z6119131401a dây an toàn dùng cho camera quan sát, bằng inox, chiều dài 900mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7312