Mã Hs 7308

Xem thêm>>  Chương 73

Mã Hs 7308: Các kết cấu (trừ nhà lắp ghép thuộc nhóm 94.06) và các bộ phận rời của các kết cấu (ví dụ, cầu và nhịp cầu, cửa cống, tháp, cột lưới, mái nhà, khung mái, cửa ra vào, cửa sổ, và các loại khung cửa, ngưỡng cửa ra vào, cửa chớp, lan can, cột trụ và các loại cột khác), bằng sắt hoặc thép; tấm, thanh, góc, khuôn, hình, ống và các loại tương tự, đã được gia công để dùng làm kết cấu, bằng sắt hoặc thép

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 73081010: Dầm cầu Bailey bằng thép kết cấu đã tháo rời và phụ kiện (chi tiết phụ kiện như PKL đính kèm), dùng làm cầu tạm, rộng 2.1m, chiều dài chia thành các đoạn:12, 2/3.04/6m, xuất xử: VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73081090: Bàn Inox 304: 500 x 1000 x 530 x 2.0mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73081090: Cầu dẫn xe nâng lên container tải trọng 8 Tấn. KT 11500*2200 mm. Hãng sản xuất NALTAKO, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73081090: Cầu lên xuống oto kích thước:700mmR*1600mmD*150mmC (Sử dụng V đúc 50*50 hàn liên kết cứng với nhau, theo bản vẽ thiết kế đính kềm, sơn tĩnh điện)/VN/XK
- Mã Hs 73081090: Cầu xe nâng, bằng thép-tải trọng 10 tấn (dài 12.500 mm x rộng 2400/2200)mm, cao 1300/1650mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73081090: KẾT CẤU CHO CẦU ILE REUNION BẰNG THÉP, 1 LOT = 156, 931.14 KGS. CHI TIẾT PACKING LIST ĐÍNH KÈM, NHÃN HIỆU: ATAD. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73081090: Máng inox 304: 252 x 337 x 164 x 2.0mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73081090: Ống chốt bằng thép dùng trong thi công xà mũ trụ cầu - D57 Cast-in Anchor Type A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73081090: Tháp than xưởng 1C4F (cấu kiện bằng thép được hàn ghép nối với nhau), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73081090: Thùng Inox 304: 950 x 650 x 450 x 1.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73081090: VT-0347/Cầu dẫn xe nâng lên container, chất liệu bằng thép, tải trọng 10 tấn, kích thước 13500mm x 2400mm, dùng trong công xưởng. 105305661900 ngày 03/03/2023. Hàng cũ/VN/XK
- Mã Hs 73081090: VT-2741/Cầu xe nâng, chất liệu thép, trọng tải từ 15-20 tấn, kích thước 14416 x 2400mm, dùng để dẫn xe nâng lên container. 105826603040 ngay 27/10/2023. Hàng cũ/VN/XK
- Mã Hs 73081090: VTTH1/Phễu Inox 304 phi 700 x 710 x 1.0mm Thanh lý hết mục 2-107644060160/E13 ngày 24.10.2025-Hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 73082011: Tháp thép (có phụ kiện đi kèm), là tháp, chất liệu: thép, 1 bộ gồm 22 cái, dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối, dùng trong công trình lắp đặt cột đo gió. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73082019: HAI LONG 26T/Tháp gió loại 4 đoạn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73082019: MESAMAVIDA 1T/Tháp gió loại 1 đoạn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73082019: RJ15319/Kết cấu thép tiền chế dùng trong xây dựng tháp bằng thép, KT: 2x2x5, 9m, không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73082019: SMILTENE 16T/Tháp gió loại 7 đoạn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73082019: THOR-36T/Tháp gió loại 4 đoạn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73082029: Cột thép bát giác liền cần đèn 8M, đường kính gốc: 134mm, đường kính ngọn 56mm, cần vươn 1.5m, bích đế 300x300mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73082029: Tấm lưới chắn bảo vệ, bằng sắt, size 1827x943mm, dùng trong xây dựng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083010: Cửa chống cháy bằng sắt dày 6mm, 1330x2200mm. Mới 100%/5371520/VN/XK
- Mã Hs 73083010: Cửa cuốn tấm liền đồng bộ - KT: 3.6 x 2.72. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083010: Cửa phòng sạch 400*500mm bằng sắt dày 6mm. Mới 100%/2807840/VN/XK
- Mã Hs 73083010: Cửa thép kích thước 1.920 x 2.135 mm (bộ gồm 1 giảm chấn, 1 thanh ngang mở khóa, cái.bộ). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083010: Khung cửa ra vào bằng thép kích thước:900*2000mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: 25-BRA-I-090-03/Kết cấu thép:Bộ điều hướng và cửa đóng mở dộ dày > 8mm, gồm 13 kiện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: 25-BRA-I-090-04/Kết cấu thép:Bộ điều hướng và cửa đóng mở dộ dày > 8mm, gồm 4 kiện tách rời, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: 25-BRA-I-090-05/Kết cấu thép:Bộ điều hướng và cửa đóng mở dộ dày > 8mm, gồm 25 kiện tách rời, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: 87506MN/Cổng hàng rào sân vườn bằng thép trang trí ngoài trời, kích thước: 38"x36", Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Bộ cửa chính bằng thép không gỉ (gồm khung cửa và 6 cánh cửa), kích thước (235x95)cm, nhà sản xuất cơ sở Thanh Phong, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Bộ cửa chớp tôn (bao gồm khung bao thép), KT: dày 75 mm, rộng 1300 mm, khoảng cách giữa các nan 50 mm, mảnh chớp bằng tôn dày 1mm, được sơn màu trắng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Bộ cửa kho nhà xưởng - kích thước 5.1m*4.2m, khung cửa thép hộp 2*4cm, hàng MG gia công, chất liệu: kết cấu thép ko gỉ, (bộ gồm: ray thép, trục, tấm vách cửa dày3mm), dùng làm cửa kho NX, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Bộ cửa mở 2 cánh cao 3m, rộng thông thủy 5m, mỗi cánh rộng 2.5m, sản phẩm thép mạ kẽm điện phân sơn tĩnh điện màu xanh nõn chuối. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 73083090: Bộ cửa ra vào trong chăn nuôi gia súc.KT(mm):dài 2200, cao 2220, làm từ ống thép mạ kẽm, gồm 05 thanh ngang KT(mm):115x42x2, 0;và 2 thanh dọc KT(mm):50x50x2, 5.Mới 100%, Nhà sx:Cty Chính Đại - Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 73083090: Bộ cửa sổ bằng thép không gỉ (gồm khung cửa và 2 cánh cửa), kích thước (110x120)cm, nhà sản xuất cơ sở Thanh Phong, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: BỘ CỬA THÉP CHỐNG CHÁY, LỚN HƠN 2000*2400*100mm, KHÔNG BAO GỒM KÍNH CHỐNG CHÁY (FIRE STEEL DOOR/ ABOVE 2000*2400*100mm, NOT INCL. FIRE GLASS).HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cánh cổng hàng rào bằng thép sơn phủ, có bản lề và chốt gài, kích thước: rộng 1.219m, dài 1.524m, dùng cho kết cấu hàng rào ngoài trời, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cánh cửa bằng thép 1050*478*2mm (V5125Y0628)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cánh cửa hàng rào bằng thép mạ kẽm, có bản lề và chốt gài, kích thước: rộng 0.991m, dài 1.829m, dùng cho kết cấu hàng rào ngoài trời, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73083090: CÁNH CỬA PHÒNG SẠCH, NHỎ HƠN 1000 x 2, 400 (STEEL COMB PANEL DOOR (CLEAN ROOM)/ BELOW 1000 x 2, 400).HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 73083090: CHAM01/26/Cửa hầm tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (520-800*520-800*100-300H) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CHAM02/26/Cửa hầm tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (620-1020*620-1030*610-680H) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CHAM03/26/Cửa hầm tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (780*630*600-740H) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CHAM05/26/Cửa hầm tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (500-1320*530-1730*100-230H) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Chi tiết máy Cửa lazer CL V3B002236_R0, kích thước (mm): 30x200x450, chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cổng hàng rào sân vườn bằng thép trang trí ngoài trời, kích thước: 38"x36", Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cổng xếp inox, dùng lắp cổng ra vào nhà máy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CSCH-1176X2050/Cửa mở có khung đã gia công sơn, kích thước:1176X2050MM.MS:CSCH-1176X2050. Lưới thép chống muỗi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CSCH-1177X2050/Cửa mở có khung đã gia công sơn, kích thước:1177X2050MM.MS:CSCH-1177X2050. Lưới thép chống muỗi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CSRH-1148X2365/Cửa mở có khung đã gia công sơn, kích thước:1148X2365MM.MS:CSRH-1148X2365. Lưới thép chống muỗi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CSRH-1172X2068/Cửa mở có khung đã gia công sơn, kích thước:1172X2068MM.MS:CSRH-1172X2068. Lưới thép chống muỗi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CSRH-1175X2045/Cửa mở có khung đã gia công sơn, kích thước:1175X2045MM.MS:CSRH-1175X2045. Lưới thép chống muỗi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CSRH-795X2075/Cửa mở có khung đã gia công sơn, kích thước:795X2075MM.MS:CSRH-795X2075. Lưới thép chống muỗi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CSRH-832X2020/Cửa mở có khung đã gia công sơn, kích thước:832X2020MM.MS:CSRH-832X2020. Lưới thép chống muỗi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CSRH-853X2078/Cửa mở có khung đã gia công sơn, kích thước:853X2078MM.MS:CSRH-853X2078. Lưới thép chống muỗi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CTAU01/26/Cửa tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (595-800*1595-1850) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CTAU02/26/Cửa tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (500-1200*900-1850) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CTAU03/26/Cửa tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (550-900*1520-1670) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CTAU04/26/Cửa tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (600-800*1370-2000) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CTAU05/26/Cửa tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (500-1200*600-1600) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: CTAU06/26/Cửa tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (550-900*1520-1670) mm (1 chiếc/ Bộ)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Của bảo vệ 1200*1500*50*25MM, chất liệu thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cửa cuốn thép tự động nguyên bộ, sd tời dọc, gồm motor điện, bộ điều khiển hồng ngoại, nan cửa, ray, và phụ kiện, mã hàng:T15 (KH: RSD1.F3), kt: 4200x4900mm, NSX:CTY CP TB ĐIỆN TỬ QUANG MINH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cửa kho lạnh inox (kích thước 1.900 x 850mm), 2 mặt bằng tôn ở giữa là xốp, dùng cửa kho đông, hiệu: An Phát, NSX: Công Ty Cổ Phần Inox An Phát, năm sản xuất 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cửa Panel (bằng panel 3 lớp EPS T50mm, tôn nền dày 0.4mm, cửa lùa sang một bên, có khung, ray treo bằng thép, không có roăng cao su, không có khóa), KT: 2500*2500mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cửa sắt(1set:1cánh, 1khung, 2khungngoài)-Custom385815RISEEBLFR2802820001+Exterior Trim Kit-3x1+Interior Trim Kit-3x1, chất liệu sắt, kích thước:ngang0.977xcao2.07m, độ dày:150mm, không hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cửa sắt(1set:2cánh, 1khung, 2khungngoài)-Custom56259375RIRBLBL2802820002+Exterior Trim Kit-3.5x1+Interior Trim Kit-3.5x1, chất liệu sắt, kích thước:ngang1.428xcao2.381m, độdày:150mm, không hiệu.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cửa thép chống cháy, dùng làm cửa ra vào trong nhà xưởng, chất liệu khung bằng thép mạ điện, kích thước: 1500*2200mm, dày 50mm, không hiệu, NSX: Công ty Hoa Vĩ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Cửa thép phòng sạch, chất liệu thép sơn tĩnh điện, dùng tay để đóng mở trong phòng sạch của nhà xưởng, KT: 2200*1800*50mm (dày 50mm), nhà sx: Jiangsu Dasheng (1 bộ gồm 2 chiếc). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73083090: Cửa thép thoát hiểm 1 cánh, hiệu: Skylight, kích thước: W1000xH2400mm, độ dày 50mm gồm cửa sổ quan sát, tay co thuỷ lực, hiệu chuẩn chống cháy EI60, dùng lắp đặt cửa phòng kho hóa chất, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DC96056-26-1/Cửa thép chống trộm DC96056 kích thước 1537x2045mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DG42380-1-26-1/Cửa thép chống trộm DG42380-1 kích thước 914x2438mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DG42427-1-26-1/Cửa thép chống trộm DG42427-1 kích thước 2051x2369mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DG43224-1-26-1/Cửa thép chống trộm DG43224-1 kích thước 1829x2032mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DG43249-1-26-1/Cửa thép chống trộm DG43249-1 kích thước 813x2438mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DG44643-1-26-1/Cửa thép chống trộm DG44643-1 kích thước 1778x1981mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DG63276-2-26-1/Cửa thép chống trộm DG63276-2 kích thước 914x2061mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DG66290-1-26-1/Cửa thép chống trộm DG66290-1 kích thước 1734x2038mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DJ84713-1-26-1/Cửa thép chống trộm DJ84713-1 kích thước 883x2026mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DJ84984-1-26-1/Cửa thép chống trộm DJ84984-1 kích thước 914x2388mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DJ84989-1-26-1/Cửa thép chống trộm DJ84989-1 kích thước 1791x1981mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DK23636-1-26-1/Cửa thép chống trộm DK23636-1 kích thước 1829x2032mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DK26077-1-26-1/Cửa thép chống trộm DK26077-1 kích thước 1632x2032mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DK26435-1-26-1/Cửa thép chống trộm DK26435-1 kích thước 1740x1969mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DK26627-1-26-1/Cửa thép chống trộm DK26627-1 kích thước 1734x1988mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DK30547-1-26-1/Cửa thép chống trộm DK30547-1 kích thước 1829x2032mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DK30576-1-26-1/Cửa thép chống trộm DK30576-1 kích thước 1588x2032mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DK30682-1-26-1/Cửa thép chống trộm DK30682-1 kích thước 1048x2432mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: DK30981-1-26-1/Cửa thép chống trộm DK30981-1 kích thước 1626x2032mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Đồ dùng của đại sứ quán: Bộ cửa ra vào bằng thép (44-09/D6/3) (gồm: cánh cửa bằng thép, khung thép, Khuôn thép, phụ tùng đi kèm), kích thước: 2, 110 x 960 x 175mm, đã qua sd/US/XK
- Mã Hs 73083090: F.O.C Bộ cửa bằng thép mã: MD.SHD.01.DR.01.ST.01A (PO 25112). KT (W1420xH2560xT120mm) gồm: khung, cánh, chốt khung, đệm cửa./VN/XK
- Mã Hs 73083090: GI100x100-26-2/Cửa thép chống trộm GI kích thước 1000x1000mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: GI120x100-26-2/Cửa thép chống trộm GI kích thước 1200x1000mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Giá đỡ bằng thép, được gia công quá mức kéo nóng, kích thước W*L=1214*2492mm, dũng đỡ máy sản xuất.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: GIBRALTAR-36-26-1/Cửa thép chống trộm GIBRALTAR-36, kích thước 2075*987mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: HFJE210233 Cửa sau của giá đỡ máy, chất liệu chính thép, kích thước 796*367*13.5mm, nsx SHENZHEN CITY JIA TECHNOLOGY, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73083090: HFJE210234 Cửa sau của giá đỡ máy, chất liệu chính thép, kích thước 796*367*13.5mm, nsx SHENZHEN CITY JIA TECHNOLOGY, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73083090: HFJE210313 Cửa sau của giá đỡ máy, chất liệu chính thép, kích thước 796*367*13.5mm, nsx SHENZHEN CITY JIA TECHNOLOGY, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73083090: HFJE210314 Cửa trước có ô kính quan sát, chất liệu chính thép, kích thước 796*307*13.5mm, nsx SHENZHEN CITY JIA TECHNOLOGY, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73083090: HFJE210315 Cửa sau của giá đỡ máy, chất liệu chính thép, kích thước 796*367*13.5mm, nsx SHENZHEN CITY JIA TECHNOLOGY, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73083090: Khung cửa bằng thép không gỉ KT: (103.19 x 1.5 x 83.82) cm, Part No.22-00PET-091_02, Order. No: 2025182-1, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Khung cửa cỡ 2924x2260x80mm làm bằng thép không gỉ, dùng làm phụ kiện tàu biển.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Khung cửa sắt cao 2.2m rộng 1.4m dày 10cm, không hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Khung cửa SD-101L/R-Frame W1244xH2500/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Khung cửa sổ kt(2600*51*1340)mm bằng thép không gỉ, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Khung cửa xoay bằng sắt sơn tĩnh điện màu bạc, KT: (101.6 x 2.22 x 77.15) cm, Part No.20-00PET-271_SPS, Order. No: 2025182-1, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Khung cửa, chất liệu: thép mạ kẽm. KT(mm): dài 2915, cao 895, gồm 06 thanh ngang KT(mm): 59x30x1, 5 và 02 thanh dọc KT(mm): 40x40x2, 0. Mới 100%, Nhà sx: Công ty Chính Đại - Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 73083090: Khung ốp cửa trượt 1790x55x47mm làm bằng thép không gỉ dùng làm phụ kiện tàu biển.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: LÁ CỬA CUỐN MỚI (STEEL SHUTTER NEW SLAT).HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: LARAMIE-36-26-1/Cửa thép chống bão LARAMIE-36, kích thước 2025*937mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Louver + kèm lưới chắn côn trùng KT: 1300x400 bằng thép. Không nhãn hiệu. Hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 73083090: MAGNUM100x100-26-2/Cửa thép chống trộm MAGNUM kích thước 1000x1000mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: MAGNUM120x100-26-2/Cửa thép chống trộm MAGNUM kích thước 1200x1000mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: MAGNUM150x100-26-2/Cửa thép chống trộm MAGNUM kích thước 1500x1000mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Mặt bích bằng thép dùng cho cửa cuốn, kích thước 540x360 mm, dày 4 mm, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 73083090: MH01/26/Nắp cửa hầm tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (520-810*430-810*50-75) mm/VN/XK
- Mã Hs 73083090: MH02/26/Nắp cửa hầm tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (520-810*430-810*50-75) mm/VN/XK
- Mã Hs 73083090: MH04/26/Nắp cửa hầm tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (520-920*540-760*50-80) mm/VN/XK
- Mã Hs 73083090: MH05/26/Nắp cửa hầm tàu thủy bằng thép, hàng mới 100%, KT (620-970*520-810*60-80) mm/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Nan cửa cuốn L=3500 mm, dày 1.1mm. chất liệu thép thay cho cửa cuốn nhà xưởng, sử dụng cho bộ phận EMT-2/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Ô cửa chớp cấp bù khí 1200x500mm (bằng tôn mạ kẽm, dùng làm cửa chớp). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Ô Fix SW-1, gồm kính chống cháy và khung thép, chống cháy EI60, kích thước W1500 x H1141 (mm), dày 1.2mm, nhãn hiệu Bunka. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Ô Fix SW-1F, gồm kính chống cháy và khung thép, chống cháy EI30, kích thước W4652 x H1051 (mm), dày 1.2mm, nhãn hiệu CHM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Ô Fix SW-3F-1A, gồm kính chống cháy và khung thép, chống cháy EI30, kích thước W2500 x H1051 (mm), dày 1.2mm, nhãn hiệu CHM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Ô Fix SW-3F-A, gồm kính chống cháy và khung thép, chống cháy EI30, kích thước W2500 x H1051 (mm), dày 1.2mm, nhãn hiệu CHM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Ô Fix SW-5F, gồm kính chống cháy và khung thép, chống cháy EI30, kích thước W1000 x H2456 (mm), dày 1.2mm, nhãn hiệu CHM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: SE BASIC-30-26-1/Cửa kính khung thép chống bão SE BASIC-30, kích thước 2108*814mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: SE BASIC-32-26-1/Cửa kính khung thép chống bão SE BASIC-32 (92020-32), kích thước 2108*865mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: SE BASIC-36-26-1/Cửa kính khung thép chống bão SE BASIC-36 (92020-36), kích thước 2108*965 mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: SE GENEVA-36-26-1/Cửa kính khung thép chống bão SE GENEVA-36, kích thước 2108*965 mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: SHIM PLATE - Tấm chêm căn chỉnh bằng thép SS400, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73083090: Tài sản di chuyển đang sử dụng: Cánh cửa sắt/NL/XK
- Mã Hs 73083090: Tấm cửa bằng thép 395*394*11mm (Q5125Y0095)/VN/XK
- Mã Hs 73083090: V5026000019-1-1/Khung thép Frame 30x30x1.5mm, L653x1130mm, Rope 5mm and Swaged external thread ends RH rope 5mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73083090: V5026000019-1-2/Khung thép Frame 30x30x1.5mm, L653x1130mm, Rope 5mm and Swaged external thread ends RH rope 5mm, AISI 316L/1.4404/VN/XK
- Mã Hs 73084010: Bộ khung giàn giáo bằng thép, kt: 6.4x62x16.97 (m), dùng cho hệ khán đài di động (một bộ gồm sàn thép, khung, cột và lan can), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73084010: Chân đế bằng thép-DROP FOOT LOOSE SPECIFICATION: ELECTRIC GALVANIZED IRON, WT.5800G, KT: 26x20cm, thiết bị dùng cho giàn giáo xây dựng, dạng cấu kiện được lắp ráp bằng các khớp nối, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084010: Chân kích tăng bằng thép, mác thép Q235, kích thước 38*665/150*150*5 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084010: Chéo đứng 250x200 bằng thép. Kích thước 70x70x3120mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084010: Chống đứng 200 có nối, Kích thước 2160x123x123mm, vật liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084010: Chống đứng 300 có nối, Kích thước 3160x123x123mm, vật liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084010: Giằng ngang 250 bằng thép. kích thước 70x53x2500mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084010: GY1-1007-1/Bộ giàn giáo chất liệu bằng thép, kích thước 189.9*75.6*190.5 cm, Model I-CISCH1WR, nhãn hiệu Metaltech/VN/XK
- Mã Hs 73084010: GY2-0012-1/Bộ phụ kiện giàn giáo chất liệu chính bằng thép (Bàn làm việc giàn giáo Scaffoldbench), kích thước 189.9*75.6*99.7cm, Model I-CISCWB, nhãn hiệu Metaltech/VN/XK
- Mã Hs 73084010: GY2-0014-1/Phụ kiện giàn giáo - Nẹp sắt cố định giàn giáo chất liệu bằng thép, kích thước 85.6*15*86.7 cm, Model PJ-BST, nhãn hiệu Metaltech/VN/XK
- Mã Hs 73084010: GY2-0016-1/Phụ kiện cọc giàn giáo chất liệu bằng thép, Kích thước 20.3*20.3*28.4 cm, model PJ-PAST, nhãn hiệu Metaltech/VN/XK
- Mã Hs 73084010: GY2-0021-1/Phụ kiện giàn giáo - Nẹp sắt cố định giàn giáo, chất liệu bằng thép, kích thước 85.3*10*10.1 cm, Model PJ-BAL, nhãn hiệu Metaltech/VN/XK
- Mã Hs 73084010: GY2-0140-1/Phụ kiện của giàn giáo chất liệu chính bằng thép (Bộ khóa chốt có tay nắm bọc nhựa) Model:I-CISCH1902/VN/XK
- Mã Hs 73084010: GY2-1042-1/Bộ phụ kiện đi kèm giàn giáo (Bộ phụ kiện tấm chắn chân bằng thép), model I-CISGRJP902, nhãn hiệu Metaltech/VN/XK
- Mã Hs 73084010: GY2-1128-1/Bộ phụ kiện giàn giáo chất liệu chính bằng thép (Bàn làm việc giàn giáo Scaffoldbench), kích thước 143.5*74.30*95.3cm, Model I-SB3M, nhãn hiệu Metaltech/VN/XK
- Mã Hs 73084010: Kết cấu thép, dạng cấu kiện được lắp ráp bằng các khớp nối, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 10200794-25/Khóa HC xoay Komeri, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 10200984-25-B/Khóa T Kenyou cố định, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 10200994-25-B/Khóa T Kenyou xoay, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 10300184-25/Khóa T Catch Quick 37 xoay, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 10400024-25/Chokusen joint (Ống nối giàn giáo)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 10400064-26/Chokusen joint Sugiko (Ống nối giàn giáo)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 10400434-26/Koteibesu Sugiko (Chân đế giàn giáo)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 12B/Thanh ngang giàn giáo IQC-1829K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 13B/Thanh ngang giàn giáo IQC-1524K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 14B/Thanh ngang giàn giáo IQC-1219K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 17B/Thanh chéo giàn giáo IQSCX-1829K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 1B/Trụ đứng giàn giáo IQA-3800K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 20700194-25-450/Iq Tay vịn 1829mm, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 20700194-25-600/Iq Tay vịn 1829mm, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 20700194-26-450/Iq Tay vịn 1829mm, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 20700194-26-600/Iq Tay vịn 1829mm, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 20700214-25-400/Iq Tay vịn 1219mm, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 20700224-25-600/Iq Tay vịn 914mm, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 20700234-25-1200/Iq Tay vịn 610mm, bằng thép dùng cho giàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 21B/Thanh chéo giàn giáo IQSCX-610K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 22B/Thanh giằng trước giàn giáo IQSCX-1829K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 2B/Trụ đứng giàn giáo IQA-2850K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 3B/Trụ đứng giàn giáo IQA-1900K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 416LB/TRỤ KẾT NỐI DẦM ĐỠ 416L B-SHIJIBARI RENKETSU SHICHU 4167L/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 4B/Trụ đứng giàn giáo IQA-1425K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 5B/Trụ đứng giàn giáo IQA-950K đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 69B/Cửa khung IQG-3K(Đã xi mạ)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: 7B/Trụ dưới giàn giáo IQA-2750AK đã mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Bản mã neo coppha tấm đậy tròn, dùng thi công công trình xây dựng, Chất liệu: thép không hợp kim, nhãn hiệu:Bình Phương, đã gia công.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73084090: Bộ khớp nối mở rộng bằng thép, dùng để nối 2 thanh đà GT24 lại với nhau trong hệ ván khuôn bê tông -EXTENSION SPLICE 24-2 CPL., đqsd(tái xuất 1 phần DH25, TK 107337111233)/TH/XK
- Mã Hs 73084090: Bộ phận điều chỉnh độ cao bằng thép, dùng để điều chỉnh độ cao của ván khuôn VARIO GT 24 trên dầm đứng - HEIGHT ADJUSTING UNIT CB, hàng đqsd (tái xuất 1 phần DH12, TK 107374871701)/KR/XK
- Mã Hs 73084090: Bộ phận giữ chân kích khi nâng SW21 chất liệu bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo), dài 480mm, có cùm và chốt loại 306110005, nhà sản xuất: DOKA GMBH, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Bộ thiết bị giàn giáo dùng trong xây dựng, lắp ráp, làm bằng thép, có thể tháo rời, xuất thẳng mục 24 tờ khai 307182265300/G61/01/03/2025/ZZ/XK
- Mã Hs 73084090: Cây tháo chốt dẹt, chất liệu: thép, dùng để tháo dỡ chốt dẹt sau thi công cốp pha nhôm. Sử dụng trong ngành xây dựng dân dụng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Cây tháo coppha, chất liệu: thép đặc, đường kính D24, dùng để tháo dỡ cốp pha hoặc ván khuôn sau khi bê tông đã đủ độ cứng. Sử dụng trong ngành xây dựng dân dụng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Chân kích dàn giáo trên 4 hướng, dài 60cm, bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo) có cùm và chốt, loại 328450600, nhà sx: CHUZHOU JINCHENG METALWORK CO., LTD, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Chân kích dùng cho hệ ván khuôn, bằng thép, để điều chỉnh độ cao tạo sự ổn định cho hệ thống -SCAFFOLD JACK GB 80, hàng đqsd (tái xuất 1 phần DH14, TK 107337111233)/TH/XK
- Mã Hs 73084090: Chân kích trên U, dài 60cm bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo) bao gồm đế mặt 206x160mm, loại 328460600, nhà sx: CHUZHOU JINCHENG METALWORK CO., LTD, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Chống xiên chân tường, chất liệu: thép tròn, có ren, dùng để liên kết và giữ vị trí các tấm cốp pha. Kt: dài 500mm; đường kính 25mm. Sd trong ngành xây dựng dân dụng, không hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Chốt đinh, chất liệu: thép không gỉ, hình dáng dẹt, chiều dài: 70mm, chiều rộng vị trí lớn nhất: 24mm, dùng để liên kết cốp pha. Sử dụng trong ngành xây dựng dân dụng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Cốp pha ván ép đã xử lý IPPC kèm thép gia cường, bằng thép, mục đích để định hình bê tông, nsx:2014, hsx:Peri, hàng đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 73084090: Coppha tấm đậy dạng tròn300x1030, dùng thi công công trình xây dựng, Chất liệu: thép không hợp kim, nhãn hiệu:Bình Phương, đã gia công.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73084090: Cột đèn nâng hạ 35m lắp giàn đèn 1 tầng - High mast pole 35m, nhà sản xuất: Hapulico South Lighting Joint-Stock Company, kích thước theo bản kê chi tiết đính kèm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Cột thép H 316 x 187 MM - Cột chống chữ H, 316x187 mm - cột chống chịu lực dùng làm kết cấu trong hệ thống cẩu trục dầm đơn dùng trong nhà xưởng, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Đầu chuyển đổi bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo) hình chóp, lõi tròn, có đế vuông 150mm (S/No.: 139-013650-2000), loại 580100000, nhà sản xuất: DOKA GMBH, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Đầu nối ván khuôn FF20/50 Z liệu bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo) đk 8mm, dày 41mm, cao 90mm dài 550mm, có đục lỗ d 20mm loại 587533000, nhà sx: DOKA GMBH, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Gân sàn (A3) 500mm (phụ kiện của sàn thao tác dùng cho giàn giáo) làm bằng thép, kích thước: 30mm x 500mm x 1.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Gân sàn (B2) 240mm (phụ kiện của sàn thao tác dùng cho giàn giáo) làm bằng thép, kích thước:30mm x 240mm x 1.2 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Giàn giáo (SCAFFOLD) bằng thép, bao gồm (6 khung sắt, 10 thanh sắt), dùng trong lắp dặt và vận hành máy móc trong nhà xưởng, hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Giàn giáo hoạt động bằng điện, chiều cao nâng 6m, tải trọng 500kg, dùng để đưa người và vật liệu lên vị trí cao (tối đa 6 m) nhằm thi công, lắp đặt, sửa chữa, không dùng để vận chuyển hàng hóa/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Giàn giáo khung bao gồm các thanh bằng thép, được lắp ráp bằng các khớp nối, ống thép có đk 42mm, chiều dài 1.5m, độ dày ống 1.4mm, NSX: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thép Tiến Huy 368, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Giàn giáo PAINT STAGE 40Tx300MMx4M W/MANILA ROPE 20mm x 50mtr dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73084090: Góc dẫn hướng, dùng thi công công trình xây dựng, Chất liệu: thép không hợp kim, nhãn hiệu:Bình Phương, đã gia công.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73084090: Gông thép hộp, bằng thép mạ màu, kt: 50x50mm có tác dụng gông giữ thép hộp trong quá trình thi công lắp đặt cốp pha nhôm của giàn giáo, sử dụng trong ngành xây dựng dân dụng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: HGL-1219N-V/Ốp chân HGL của dàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: HGL-1829N-V/Ốp chân HGL của dàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: HGL-305N-V/Ốp chân HGL của dàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: IQA-1900K-2/Trụ đứng của dàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: IQA475KSP/Tru dung IQA-475K BVXKC338000475B01Z (Linh kiện giàn giáo)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: IQC-1829K/Thanh ngang của dàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: IQC305KSP/Thang ngang IQC305K B VXKC338200305B01 (Linh kiện giàn giáo)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: IQC610KSP/Thanh ngang IQC-610K B VXKC338200610B01Z (Linh kiện giàn giáo)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: IQCJS-1215-V/Thanh ngang của dàn giáo IQCJS-1215-V/VN/XK
- Mã Hs 73084090: IQSCX-1829K-1/Bộ thanh chéo của dàn giáo/VN/XK
- Mã Hs 73084090: IQSCX610KSP/Thanh giang IQSCX610K VXKCFD03740B05 (Linh kiện giàn giáo)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Khóa xà gồ H20 chất liệu bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo) KT rộng 77mm, vuông 40, góc cong 97, loại 580114000, nhà sản xuất: DOKA GMBH, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Khớp nối bản lề bằng thép, dùng trong hệ thống ván khuôn VARIO GT24 để liên kết 2 khung ván khuôn tại góc 90độ -ART. VARIO COUPLING GKZ 76/76, hàng đqsd (tái xuất 1 phần DH9, TK 107337111233)/TH/XK
- Mã Hs 73084090: Khung giàn giáo bằng thép, kích thước 1.5m (đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Móc sàn (A2) (phụ kiện của sàn thao tác dùng cho giàn giáo) làm bằng thép, kích thước:171.5mm x 64mm x 8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: MVS0100006/Xi mạ body HC cố định - cấu kiện bằng thép dùng cho giàn giáo. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: MVS0100007/Xi mạ body HC xoay - cấu kiện bằng thép dùng cho giàn giáo. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: MVS0100044/Xi mạ body Catch xoay - cấu kiện bằng thép dùng cho giàn giáo. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: MVS0100071/Xi mạ vòng đai Chokusen joint - cấu kiện bằng thép dùng cho giàn giáo. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: MVS0100075/Xi mạ ống Koteibesu - cấu kiện bằng thép dùng cho giàn giáo. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: MVS0100076/Xi mạ tấm đế Koteibesu - cấu kiện bằng thép dùng cho giàn giáo. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: MVS0300019/Xi mạ ống Tay vịn 1524mm (Đã xi mạ). SP làm bằng Thép./VN/XK
- Mã Hs 73084090: ND001/TEM DÁN CỦA DÀN GIÁO/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Ống thép tròn SV-1 trong bộ tay vịn cầu thang, KT: Phi 27 mm, dài: 1.9m NSX:Công ty TNHH Đầu Tư và Dịch Vụ Ngọc Minh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Ống thép tròn TS-1 trong bộ tay vịn cầu thang, Phi 27, 2mm, dài: 1, 9m. NSX:Công ty TNHH Đầu Tư và Dịch Vụ Ngọc Minh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Ốp sàn A1 500mm (phụ kiện của sàn thao tác dùng cho giàn giáo) làm bằng thép, có khắc dấu 26 gạch trên, kích thước 54.5mm x 478mm x 1.6mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Ốp sàn B1 240mm (phụ kiện của sàn thao tác dùng cho giàn giáo) làm bằng thép, có khắc dấu 26 gạch trên, kích thước 54.5mm x 220mm x 1.6 mm, hàng mới 100/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Rãnh âm đứng liên kết bên ngoài coppha tròn, dùng thi công công trình xây dựng, Chất liệu: thép không hợp kim, nhãn hiệu:Bình Phương, đã gia công.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73084090: Rãnh âm ngang liên kết bên ngoài coppha tròn, dùng thi công công trình xây dựng, Chất liệu: thép không hợp kim, nhãn hiệu:Bình Phương, đã gia công.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73084090: SR-DSS-08/Thanh ngang giàn giáo (bằng thép), thiết bị dùng cho giàn giáo, Nhà Sản xuất: NEW SUNRISE (VN) INDUSTRIAL CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: SR-DSS-09/Thanh ngang giàn giáo (bằng thép), thiết bị dùng cho giàn giáo, Nhà Sản xuất: NEW SUNRISE (VN) INDUSTRIAL CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: SR-DSS-10/Thanh ngang giàn giáo (bằng thép), thiết bị dùng cho giàn giáo, Nhà Sản xuất: NEW SUNRISE (VN) INDUSTRIAL CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: SR-DSS-11/Thanh ngang giàn giáo (bằng thép), thiết bị dùng cho giàn giáo, Nhà Sản xuất: NEW SUNRISE (VN) INDUSTRIAL CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: SR-DSS-12/Thanh ngang giàn giáo (bằng thép), thiết bị dùng cho giàn giáo, Nhà Sản xuất: NEW SUNRISE (VN) INDUSTRIAL CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: SR-SF-02/Thanh ngang giàn giáo (bằng thép), thiết bị dùng cho giàn giáo, Nhà Sản xuất: NEW SUNRISE (VN) INDUSTRIAL CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Tấm chân đế dàn giáo vuông Kt dài 150mm chất liệu bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo) loại 328380010, nhà sx: CHUZHOU JINCHENG METALWORK CO., LTD, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Tấm ép liên kết bằng thép, cho h.th ván khuôn PERI VARIO GT24, để phân tán lực nén, giúp mối nối ko lệch khi thi công bê tông-COUPLING COMPRESSION PLATE KDP, hàng đqsd(tái xuất DH10, TK 107337111233)/TH/XK
- Mã Hs 73084090: Tấm kẹp D (S/No.: 502709030) chất liệu bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo), kt 280x90mm, đục lỗ 23x18mm và 19mm, loại 580100000, nhà sx: DOKA GMBH, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Tấm kẹp D chất liệu bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo), kích thước 280x90mm, đục lỗ 23x18mm và 19mm, loại 502709030, nhà sản xuất: DOKA GMBH, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73084090: Tấm liên kết panel với thiết bị nâng, dùng thi công công trình xây dựng, Chất liệu: thép không hợp kim, nhãn hiệu:Bình Phương, đã gia công.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73084090: Tay vịn N-X18 dùng cho giàn giáo được làm bằng thép, 6.2kg/pcs, nhà sản xuất: CTTNHH NIPPON STEEL METAL PRODUCTS VN, KT: 2, 250x100 x50 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Thanh chống sàn bằng thép, dài 315mm, kích thước chân đế: 88*88mm: Steel Post F-B For 350F L:315 (For ICHIJO Co., Ltd.), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Thanh la dẹt, bằng thép thanh, khoét 3 lỗ tròn đk 16.5mm, Dài 100mm, dày 2, 3mm có tác dụng liên kết và neo giữ 2 tấm cốp pha với nhau trong quá trình lắp đặt cốp pha nhôm của giàn giáo. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Thanh ngang giàn giáo (bằng thép) thiết bị dùng cho giàn giáo, Nhà Sản xuất: NEW SUNRISE (VN) INDUSTRIAL CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Thanh nối giàn giáo 914 (N-T09) bằng thép, kích thước phi 42.7mmx 128 x 871.9 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Thanh nối mở rộng bằng thép, dùng để nối dài ray dẫn cho hệ leo RCS của sàn công tác trong hệ ván khuôn, dài 125cm - CLIMBING RAIL EXTENS. RCS125, đqsd(tái xuất DH10, TK 107421685821)/TH/XK
- Mã Hs 73084090: Thiết bị dùng cho dàn giáo: dầm rút chính, chất liệu thép, mã AXM39, kích thước 2954x324mm. Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 73084090: Trụ tay vịn để lắp lan can bảo vệ cạnh bên sàn thao tác, bằng thép, dùng trong hệ ván khuôn -SIDE HANDRAIL POST, đqsd(tái xuất DH28, TK 107337111233)/TH/XK
- Mã Hs 73084090: Trục vít điều chỉnh tải trọng, bằng thép mạ kẽm, để chịu lực và điều chỉnh chiều cao cho hệ ván khuôn, kt điều chỉnh 200-300mm-HEAVY DUTY SPINDLE SLS200/300, hàng đqsd(tái xuất DH1, TK 107388957761)/KR/XK
- Mã Hs 73084090: Ván khuôn thép dạng cong, kích thước 0.5x1.5m (đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Ván khuôn thép, kích thước 0.5x1.5m, dạng cong (đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 73084090: Xà gồ thép đa năng WS10 M 1.75m bằng thép hợp kim (thiết bị dùng cho giàn giáo), dài 1.740m, cao 100mm, Bằng thép có đục lỗ d=17mm loại 839902006, nhà sx: DOKA GMBH, đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 73089020: Chân dịch chỉnh (Chân đế bằng thépA30, trục lót bằng nhôm CB07HA, đế cao su 32) dạng tiền chế. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73089020: Dụng cụ dùng để tháo vỏ thân xe cắm trại, dạng cầu kiện tiền chế, lắp ráp bằng sắt thép hộp kèm móc nâng hàng lên xuống INVERTING MACHINE, code:M-TP01 (1SET=22 Cái). mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089020: Hệ thống khung đỡ, chất liệu thép sơn bảo vệ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089020: Kệ giá hàng bằng sắt dùng trong nhà xưởng, quy cách: L2000*D600*H2000mm, 5 tầng/CN/XK
- Mã Hs 73089020: KỆ TRUNG TẢI BỘ ĐẦU H1850 x L2120 x W550mm (02 tầng beam), kệ để hàng bằng sắt, dạng cấu kết kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối.Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73089020: Kết cấu cầu thép và phụ kiện, được lắp ráp thành cầu thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089020: Kết cấu cột thép tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối - Column W, kích thước: dài 6, 274M, rộng: 0, 334M, cao: 0, 185M, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089020: Kết cấu thép cho sàn thao tác gồm các phần đồng bộ tháo rời, dạng cấu kiện tiền chế: Cột, dầm, khung, tấm sàn, lan can, bulong liên kết, SX tại VN mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089020: Kết cấu thép tiền chế dùng để làm khung lưới đã được gia công theo bản vẽ (Dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089020: Kết cấu thép và phụ kiện (Kết cấu nhà xưởng), được lắp ráp thành nhà xưởng tiền chế. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089020: Khung kết cấu bằng thép mạ kẽm, dạng cấu kiện tiền chế, được lắp ghép với nhau bằng các khớp nối (không bao gồm mái che), kt rộng 25m x dài 42m x cao 14m, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089020: Khung treo trần - Frame Steel, làm khung đỡ tấm thạch cao, kích thước: (2001001220/3660)mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73089020: OT/Kết cấu thép thiết bị đóng mở có kích thước bao như sau 6, 50m x 1, 72m x 0, 15m (Dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối)/VN/XK
- Mã Hs 73089020: YDVNSP58/Kết cấu bên trong của phần đỉnh tháp điện gió, được lắp ráp bằng các khớp nối, (chất liệu chính là thép kèm các linh kiện đồng bộ theo PKL)10122341 KITSET TOP SG14.0-T115.92 CVOW/VN/XK
- Mã Hs 73089020: YDVNSP59/Kết cấu bên trong của phần giữa 1 tháp điện gió, được lắp ráp bằng các khớp nối, (chất liệu chính là thép kèm các linh kiện đồng bộ theo PKL)10122342 KITSET MID1 SG14.0-T115.92 CVOW/VN/XK
- Mã Hs 73089020: YDVNSP60/Kết cấu bên trong của phần giữa 2 tháp điện gió, được lắp ráp bằng các khớp nối(chất liệu chính là thép kèm các linh kiện đồng bộ theo PKL)10122344 KITSET MID2 SG14.0-T115.92 CVOW/VN/XK
- Mã Hs 73089020: YDVNSP61/Kết cấu bên trong của phần đáy tháp điện gió, được lắp ráp bằng các khớp nối(chất liệu chính là thép kèm các linh kiện đồng bộ theo PKL)10122343 KITSET BOT SG14.0-T115.92 CVOW/VN/XK
- Mã Hs 73089020: YDVNSP62/Bộ phận rời của kết cấu bên trong tháp điện gió, được lắp ráp bằng các khớp nối (chất liệu chính là thép kèm các linh kiện đồng bộ theoPKL)A part of wind power tower Internal Assembly/VN/XK
- Mã Hs 73089040: Tấm ống gió, chất liệu thép mạ kẽm, dày: 0.75mm, trọng lượng 4.9kg/MTK. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Bát nối đứng máng cáp có lỗ bằng thép, Sơn tĩnh điện, kích thước (100H x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Bát nối thẳng máng bằng thép, Mạ kẽm nhúng nóng, kích thước (300W x 100H x 150L x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Bát nối thẳng thang bằng thép, Mạ kẽm nhúng nóng, kích thước (100H x 190L x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Bít đầu khay cáp có lỗ bằng thép, Sơn tĩnh điện, kích thước (100W x 100H x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Bít đầu máng cáp bằng thép, Mạ kẽm nhúng nóng, kích thước (200W x 100H x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Cấu kiện máng cáp có bu lông đai ốc, kẹt máng cáp đi kèm bằng thép hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Chếch nối thang máng cáp bằng thép dùng để đỡ dây cáp điện, KT 250x 2 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Co lên Thang cáp 200x100x1, 2mm thép sơn tĩnh điện, kèm phụ kiện nối H100 và bộ bulong chống xoay M8x15, dùng để lắp đặt, đỡ và bảo vệ cáp điện, hàng mới 100%. 1PCE = 1, 8 KGM/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Co ngang 90 độ của thang cáp (có lỗ) kèm nắp bằng thép, Mạ kẽm nhúng nóng, kích thước (200W x 100H x 300R x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Co ngang Thang cáp 200x100x1, 2mm thép sơn tĩnh điện, kèm phụ kiện nối H100 và bộ bulong chống xoay M8x15, dùng để lắp đặt, đỡ và bảo vệ cáp điện, hàng mới 100%. 1 PCE = 2 KGM/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Co xuống 90 độ của thang cáp (có lỗ) kèm nắp bằng thép, Mạ kẽm nhúng nóng, kích thước (200W x 100H x 300R x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Co xuống Thang cáp 200x100x1, 2mm thép sơn tĩnh điện, kèm phụ kiện nối H100 và bộ bulong chống xoay M8x15, dùng để lắp đặt, đỡ và bảo vệ cáp điện, hàng mới 100%. 1 PCE = 1.8 KGM/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Côn thu sơn tĩnh điện KT 500x100-200x100, dùng để nối thang cáp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Cua 90 độ sơn tĩnh điện KT 500x100, dùng để nối thang cáp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Giảm giữa khay cáp (có lỗ) kèm nắp bằng thép, Mạ kẽm nhúng nóng, kích thước (400 - 100)W x 100H x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Kẹp giữ cố định của máng, Mạ kẽm nhúng nóng, kích thước (100H x 2.0T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Khay cáp (Máng đỡ cáp điện có lỗ) dùng để bảo vệ đường dây cáp điện trong nhà xưởng. Kích thước: 100x100mm.Hiệu: An Phát. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Khay cáp có lỗ kèm nắp khay bằng thép, Sơn tĩnh điện, kích thước: (100W x 100H x 3000L x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Khay cáp có lỗ, được làm bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, có nắp đi kèm, brand: Bestray, KT: 100* 50*3000*1.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Máng cáp (loại máng đỡ cáp điện có lỗ), k/t: 2000*250*100mm/cái (dài*rộng*cao), chất liệu: thép sơn tĩnh điện, loại cấu kiện dùng đỡ và bảo vệ dây cáp điện trong hệ thống điện NX, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Máng cáp 300mmx150mm, bằng thép, dày 0.75mm (Máng đỡ cáp điện có lỗ, đã gia công để làm kết cấu để đỡ dây cáp điện trong nhà xưởng. Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Máng cáp Cút chữ T, chất liệu thép mạ kẽm, có lỗ, kích thước 600*150*600*150 mm, độ dày hoàn thiện 1, 5 mm, độ dày hoàn thiện tấm phủ 1, 2 mm, dùng để đỡ dây cáp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73089060: Máng cáp Cút cong hướng xuống, chất liệu thép mạ kẽm, có lỗ, kích thước *600*600*150 mm, độ dày hoàn thiện 1, 5 mm, độ dày hoàn thiện tấm phủ 1, 2 mm, dùng để đỡ dây cáp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73089060: Máng cáp Cút thu giảm đường kính, chất liệu thép mạ kẽm, có lỗ, kích thước 400*150/150*150 mm, độ dày hoàn thiện 1, 5 mm, độ dày hoàn thiện tấm phủ 1, 2 mm, dùng để đỡ dây cáp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73089060: Máng cáp điện (bao gồm:Nối H50 thép sơn tính điện, Bulong chống xoay M8x15), loại có lỗ, dùng lắp đặt đường dây cáp điện trong nhà xưởng, CL thép sơn tĩnh điện, KT:W100*H50*2mm, dài 2.5m, k hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Máng cáp L3000 mạ kẽm, kích thước: rộng 100 x cao 50 x dày 1.2mm, hiệu: Đức Tín, làm bằng thép, dạng máng dùng để đỡ và dẫn dây cáp điện trong công trình, sx: 2025. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Máng điện 50x50 có nắp đột lỗ kết nối bulong, chất liệu tôn mạ kẽm, dày 1, 2mm, dùng để lắp đặt và bảo vệ dây dẫn điện trong hệ thống điện công nghiệp mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Móc treo sắt góc vít M8, kích thước:w:40mm d:35mm h:50mm, nhãn hiệu: Tùng Vân, dùng để treo máng cáp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Ngã ba hướng xuống khay cáp (có lỗ) kèm nắp bằng thép, Mạ kẽm nhúng nóng, kích thước (400W x 100H x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Ngã ba khay cáp (có lỗ) kèm nắp bằng thép, Sơn tĩnh điện, kích thước (200W x 100H x 1.5T)mm, nhãn hiệu Bestray, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Nối góc vuông sơn tĩnh điện KT500x100, dùng để nối thang cáp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Nối máng (Bằng thép mạ kẽm, dùng để đỡ các loại dây điện, cáp điện, đỡ đường ống). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Nối máng H50x1.0, chất liệu thép sơn tĩnh điện, ùng để liên kết các đoạn mạng điện, xuất xứ VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Nối máng lưới, thép mạ kẽm nhúng nóng, Hãng sản xuất: Kamtech, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Nối máng, chất liệu tôn mạ kẽm, kích thước 50x50mm, dày 1, 2mm, dùng để lắp đặt và bảo vệ dây dẫn điện trong hệ thống điện công nghiệp mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Phụ tùng thang máy: Máng đỡ dây điện bằng thép - Trunking W50 x H50 (mm), NO partition. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Quang treo máng, chất liệu thép sơn tĩnh điện, kích thước 40x60x3mm, dùng để treo và cố định máng điện trong hệ thống điện, xuất xứ VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Tê máng cáp 50x100 (Bằng thép mạ kẽm, dùng để đỡ các loại dây điện, cáp điện, đỡ đường ống). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Thang (máng) đi cáp điện (không nắp), kích thước: 200x100x1.5mm, dùng để dẫn hướng và bảo vệ hệ thống dây cáp điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Thang cáp 500Wx100Hx1.5mm + nắp tráng kẽm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Thang cáp có nắp 200x100x1, 2mm, L2500, thép sơn tĩnh điện (40 nối H100, 240 bộ bulong chống xoayM8x15), chất liệu thép sơn tĩnh điện, dùng để lắp đặt, đỡ và bảo vệ cáp điện, 1M=5.9kg hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Thang cáp điện bằng thép mạ kẽm, kích thước rộng 100mm, cao thành 100mm, dạng thang dùng đỡ và dẫn cáp điện trong hệ thống điện công nghiệp, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73089060: Thang cáp sơn tĩnh điện, có lỗ, dùng để đỡ dây điện, bằng tôn sơn tĩnh điện, KT 200x100x1.8mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Thang cáp, kích thước: W200xH100mm, Tk 1.5mm, chất liệu thép sơn tĩnh điện, dùng để lắp đặt cáp điện, hiệu: Việt Á. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Thang máng cáp w100xH100, CL:Thép, Có đục lỗ, KT:3000x100x50, Dùng để đỡ dây cáp điện, NSX:CTY TNHH SX và TM ống gió MB, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Thanh quản lý cáp dùng cho tủ rack mã: SA17010001, hiệu: Toten, dùng cho điện áp không quá 1000V, gồm có nhiều khe nhỏ để định vị dây cáp mạng, bằng thép/CN/XK
- Mã Hs 73089060: TPZ26-1092/Máng đỡ cáp điện có lỗ làm bằng thép NS_CAPx0.6_S350_Z275/VN/XK
- Mã Hs 73089060: Ty treo giá đỡ máng cáp, phi 8, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 2GR01 SB-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: 2GR01 SB-Y26, kích thước: 109.22x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 2GR51 SB-Y26/Lan can sắt tròn rỗng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: 2GR51 SB-Y26, kích thước: 111.76x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 3G01 SB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: 3G01 SB-Y26, kích thước: 123.82x1.9x1.9cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4160229-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn, mới 100%, item: 4160229-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4160230-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn, mới 100%, item: 4160230-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4160231-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: 4160231-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4160232-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có quả sắt và xoắn trang trí, mới 100%, item: 4160232-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4160233-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có quả sắt và xoắn trang trí, mới 100%, item: 4160233-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4483790FB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: 4483790FB-Y26, kích thước: 121.92x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4581102FB44-Y26/Lan can sắt vuông đặc thẳng có xoắn, mới 100%, item: 4581102FB44-Y26, kích thước: 111.76x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4582701FB44-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: 4582701FB44-Y26, kích thước: 111.76x1.9x1.9cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4583102FB44-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn, mới 100%, item: 4583102FB44-Y26, kích thước: 111.76x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4583121FB30-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: 4583121FB30-Y26, kích thước: 76.2x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4583121FB44-Y26/Lan can sắt vuông rỗng có xoắn và hoa văn trang trí, mới 100%, item: 4583121FB44-Y26, kích thước: 111.76x2.54x2.54cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 4583409FB44-Y26/Lan can sắt vuông rỗng có hình chữ nhật trang trí ở giữa, mới 100%, item: 4583409FB44-Y26, kích thước: 111.76x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 901153A-2501/Lan can thép hình chữ U đã sơn 14G 3'./VN/XK
- Mã Hs 73089092: 901153EB-2501/Lan can thép hình chữ U đã sơn 14G 3'./VN/XK
- Mã Hs 73089092: 901153EB-2601/Lan can thép hình chữ U đã sơn 14G 3'./VN/XK
- Mã Hs 73089092: 901154A-2501/Lan can thép hình chữ U đã sơn 14G 4'./VN/XK
- Mã Hs 73089092: 901154EB-2501/Lan can thép hình chữ U đã sơn 14G 4'./VN/XK
- Mã Hs 73089092: 901154EB-2601/Lan can thép hình chữ U đã sơn 14G 4'./VN/XK
- Mã Hs 73089092: 901155EB-2501/Lan can thép hình chữ U đã sơn 14G 5'/VN/XK
- Mã Hs 73089092: 901155EB-2601/Lan can thép hình chữ U đã sơn 14G 5'/VN/XK
- Mã Hs 73089092: A-01 SB-Y25/Lan can sắt đặc thẳng, mới 100%, item: A-01 SB-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: A-NWLPLA48-SB-Y25/Trụ lan can sắt vuông đặc thẳng, mới 100%, item: A-NWLPLA48-SB-Y25, kích thước: 121.92x3.0x3.0cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: AT1361-BR-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: AT1361-BR-Y25, kích thước: 91.44x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Bảo vệ vách KT L1100*H400mm (49-1420-0000RS1), chất liệu bằng thép, dùng trong kho hàng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: C-01 5/8 TB-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: C-01 5/8 TB-Y26, kích thước: 111.76x1.58x1.58cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: C-44 5/8 TB-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: C-44 5/8 TB-Y26, kích thước: 111.76x1.58x1.58cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: C-45 5/8 TB-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: C-45 5/8 TB-Y26, kích thước: 111.76x1.58x1.58cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Cầu thang, lan can dùng cho hệ thống xử lý nước thải, Vật liệu: Thép STK sơn chống gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Chân hàng rào dành cho người đi bộ, chất liệu: thép mạ nhúng kẽm. Chân dạng phẳng, làm bằng phương pháp chấn. Kích thước (mm): dài 610, cao 231. Mới 100%, Nhà sx: Công ty Chính Đại - Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 73089092: Cửa an toàn lan can bằng thép, tự đóng, lắp đặt trên trụ, model: WB708372 - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: ECOPLN35-B-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: ECOPLN35-B-Y25, kích thước: 88.9x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HANDRAILSTEEL2026/Lan can bằng thép.(1bộ=1 cái) tháo rời gồm:16 Thanh nối bằng thép, KT: 1757x1000x70mm(1 Cái), KT:733x1000x70mm(1 cái), KT:1888x1000x70mm(12 cái), KT:1379x435x1000mm(2 cái).Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73089092: Hàng rào bảo vệ tường, Kích thước:11558 x1500x150mm, Vật liệu: inox304, gồm nhiều chi tiết ống inox rời, chưa được ghép nối, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Hàng rào lan can sắt - CAST IRON FENCE (TYPE 04), rộng 5, 616 m x Cao 1, 1 m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HFSTB16.1.2-Y26/Lan can sắt vuông đặc có xoắn trang trí, mới 100%, item: HFSTB16.1.2-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HFSTB16.1.34-T-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: HFSTB16.1.34-T-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HFSTB16.1.35-T-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: HFSTB16.1.35-T-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HFSTB16.1.3-T-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn và hoa văn trang trí, mới 100%, item: HFSTB16.1.3-T-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HFSTB16.1.45-T-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: HFSTB16.1.45-T-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HFSTB16.6.21-T-Y26/Lan can sắt vuông rỗng hình chữ U, mới 100%, item: HFSTB16.6.21-T-Y26, kích thước: 116.84x9.52x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HFSTB34.2.1-T-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: HFSTB34.2.1-T-Y26, kích thước: 111.76x1.9x1.9cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HW-G6-0045-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: HW-G6-0045-Y25, kích thước: 98x4.0x1.0cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HW-G7-1616-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: HW-G7-1616-Y25, kích thước: 86x1.6x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HW-G8-0001-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: HW-G8-0001-Y25, kích thước: 110x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HW-G8-0024-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: HW-G8-0024-Y25, kích thước: 110x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: HW-G8-0029-Y25/Lan can sắt vuông rỗng có hình chữ nhật trang trí, mới 100%, item: HW-G8-0029-Y25, kích thước: 110x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: ISPLAND-Y25/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: ISPLAND-Y25, kích thước: 85.5x1.4x1.4cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: ISPRAKE-Y25/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: ISPRAKE-Y25, kích thước: 80.5x1.4x1.4cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Kết cấu lan can bảo vệ bằng thép 10 ft, loại 2 gân, model: 436730 - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Khung hàng rào dành cho người đi bộ, chất liệu: thép mạ nhúng kẽm. Kích thước (mm): dài 2292, cao 968, dày 1, 6. Mới 100%, Nhà sx: Công ty Chính Đại - Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 73089092: Khung hàng rào, chất liệu: thép mạ kẽm. Kích thước: dài 3100mm, cao 1025mm, gồm 06 thanh ngang KT(mm): 59x30x1, 6 và 02 thanh dọc KT(mm): 50x50x2, 5. Mới 100%, Nhà sx: Công ty Chính Đại - Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 73089092: Lan can bảo vệ chống va chạm, chất liệu thép, kích thước: đường kính ống lan can 50mm, cao 450mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Lan can cầu thang bằng thép, đã qua gia công (cắt, khoan lỗ, hàn) dùng trong xây dựng, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Lan can khu bơi đôi tàu 1763x1000x63.5mm được làm bằng thép không gỉ, dùng làm phụ kiện tàu biển.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Lan can lắp dọc boong tàu bằng sắt, giúp bám vịn khi di chuyển trên tàu, KT từ 540*327*1000mm đến 5395*320*1000mm, hàng mới 100%/HANDRAIL J001W667/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Lan can lên sàn chính 3300x100x100mm được làm bằng thép không gỉ, dùng làm phụ kiện tàu biển.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Lan can sàn chính 2600x600x110mm được làm bằng thép không gỉ, dùng làm phụ kiện tàu biển.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Lan can thép ống (thép không hợp kim, cán nguội), KT (mm): 48x1170x(1197-3757). Hàng đồng bộ tháo rời dùng trong xây dựng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Lan can: dài 2000mm * cao 200mm * đường kính ống 42mm*độ dày 1, 4mm, được làm từ thép, kt:2000*200*42*1, 4 mm, dùng để dào, chắn và bảo vệ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: LI-1BASK44-LSB-Y26/Lan can sắt vuông đặc thẳng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: LI-1BASK44-LSB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: LI-2BASK44-LSB-Y26/Lan can sắt vuông đặc thẳng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: LI-2BASK44-LSB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: LIH-HOL1BASK44-LSB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: LIH-HOL1BASK44-LSB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: LIH-HOL1KNUC44-LSB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: LIH-HOL1KNUC44-LSB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: LIH-HOL2BASK44-LSB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: LIH-HOL2BASK44-LSB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: LIH-HOL2KNUC44-LSB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: LIH-HOL2KNUC44-LSB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: LIH-KW1BASK44-LSB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: LIH-KW1BASK44-LSB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: LIH-MG1BASK44-LSB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: LIH-MG1BASK44-LSB-Y26, kích thước: 111.76x1.8x1.8cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: M 482 44 ETHSM-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: M 482 44 ETHSM-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: M 533 44 ETHSM-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn, mới 100%, item: M 533 44 ETHSM-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: M 658 44 ETHSM-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn, mới 100%, item: M 658 44 ETHSM-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: M82620/Khung lan can bảo vệ phía sau bằng thép gia công, dùng cho xe nâng tự hành chạy bằng dầu, kt:2055 x 1589 x 50.8mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: M89202/Khung lan can bảo vệ phía trước bằng thép gia công, dùng cho xe nâng tự hành chạy bằng dầu, kt:1050x 1100 x 670mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: M89283/Khung lan can bảo vệ phía sau bằng thép gia công, dùng cho xe nâng tự hành chạy bằng dầu, bằng thép, kt:700 x 982 x 50.8mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: MB-01-1180-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: MB-01-1180-Y26, kích thước: 118x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: MB-01-980-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: MB-01-980-Y26, kích thước: 98x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: MB02-1180-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: MB02-1180-Y26, kích thước: 118x1.6x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: MB17-1180-Y26/Lan can sắt vuông rỗng có hình chữ nhật trang trí, mới 100%, item: MB17-1180-Y26, kích thước: 118x9.5x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: MB17-860-Y26/Lan can sắt vuông rỗng có hình chữ nhật trang trí, mới 100%, item: MB17-860-Y26, kích thước: 86x9.5x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: MB17-980-Y26/Lan can sắt vuông rỗng có hình chữ nhật trang trí, mới 100%, item: MB17-980-Y26, kích thước: 98x9.5x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: MB22-1180-Y26/Lan can sắt tròn rỗng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: MB22-1180-Y26, kích thước: 118x1.6x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: MB31-980-Y26/Lan can sắt vuông rỗng có hình trang trí, mới 100%, item: MB31-980-Y26, kích thước: 98x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: MSBLANK44P-PTK-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: MSBLANK44P-PTK-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PL36-B-Y25/Lan can sắt vuông đặc thẳng, mới 100%, item: PL36-B-Y25, kích thước: 91.44x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PS1051/1-B-Y25/Lan can sắt đặc có hoa văn uốn cong hình chữ S, mới 100%, item: PS1051/1-B-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PSPLAIN-P-Y25/Lan can sắt vuông đặc thẳng, mới 100%, item: PSPLAIN-P-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PT683/S44-TB-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có quả nhôm trang trí, mới 100%, item: PT683/S44-TB-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PTLM1S37-B-Y25/Lan can sắt vuông rỗng có hình chữ nhật ở giữa, mới 100%, item: PTLM1S37-B-Y25, kích thước: 93.98x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PTM712-B-Y25/Lan can sắt vuông rỗng có hình trang trí ở giữa, mới 100%, item: PTM712-B-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PTMBALL1-NS-Y25/Lan can sắt tròn rỗng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: PTMBALL1-NS-Y25, kích thước: 111.76x1.42x1.42cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PTPM1012-B-Y25/Lan can sắt vuông rỗng có hình trang trí ở giữa, mới 100%, item: PTPM1012-B-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PTRPLN5896-B-Y25/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: PTRPLN5896-B-Y25, kích thước: 243.84x1.6x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: PTS683/S/395-37-B-Y25/Lan can sắt vuông rỗng có quả nhôm trang trí, mới 100%, item: PTS683/S/395-37-B-Y25, kích thước: 103.33x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: ROER-MX-Y26/Lan can sắt tròn rỗng có hình trang trí ở giữa, mới 100%, item: ROER-MX-Y26, kích thước: 111.76x1.6x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: RPS-MX-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: RPS-MX-Y26, kích thước: 111.76x1.6x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: SOES-MX-Y26/Lan can sắt vuông rỗng có hình trang trí ở giữa, mới 100%, item: SOES-MX-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: SPS-MX-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: SPS-MX-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: SQLAND-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: SQLAND-Y25, kích thước: 85.5x1.35x1.35cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: SQRAKE-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: SQRAKE-Y25, kích thước: 80.5x1.35x1.35cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: T-6.3-SB-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hình chữ nhật ở giữa, mới 100%, item: T-6.3-SB-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: T-60 SB-44-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: T-60 SB-44-Y25, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: T-60 SB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: T-60 SB-Y26, kích thước: 111.13x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: T-8.1.58-SB-Y25/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: T-8.1.58-SB-Y25, kích thước: 111.76x1.58x1.58cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: T-81 SB-Y25/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hình chữ nhật ở giữa, mới 100%, item: T-81 SB-Y25, kích thước: 111.13x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: T-81 SB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hình chữ nhật ở giữa, mới 100%, item: T-81 SB-Y26, kích thước: 111.13x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Tay vịn lan can dốc 2000 bên phải, màu đen HR20R(B), kích thước: 947x2010x43.2mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Thanh inox phi 12, dài 36"tiện 2 đầu (RP064142), dùng để đỡ lan can 42", mới 100%. Nhà sx: Công ty CP SX/TM Thành Công/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Thanh ngang lan can bảo vệ an toàn bằng thép, KT: D32x3mm, đã được gia công, dùng để làm kết cấu, lắp đặt trong hệ thống pin năng lượng mặt trời, NSX:Châu Phương, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TL122-40-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí hình chữ S, mới 100%, item: TL122-40-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TL12-40-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: TL12-40-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TL12X-30-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: TL12X-30-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TL15RD-30-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: TL15RD-30-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TL15RD-40-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: TL15RD-40-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TL58RDL-30-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: TL58RDL-30-Y26, kích thước: 116.84x1.6x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TN01-SB-Y26/Trụ lan can sắt vuông rỗng thẳng, mới 100%, item: TN01-SB-Y26, kích thước: 121.92x3x3cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: T-NWLPLA48-SB-Y25/Trụ lan can sắt rỗng thẳng, mới 100%, item: T-NWLPLA48-SB-Y25, kích thước: 121.92x3.0x3.0cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TR01 SB-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: TR01 SB-Y26, kích thước: 109.22x1.2x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TR22 SB-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: TR22 SB-Y26, kích thước: 109.22x1.2cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: Trụ lan can bảo vệ bằng thép - Guard pole, size: 114.3x4.5 x 600mm. Hàng mới 100%/VN (Hàng F.O.C)/VN/XK
- Mã Hs 73089092: TUBE-58-008-LSB-Y26/Lan can sắt tròn rỗng thẳng, mới 100%, item: TUBE-58-008-LSB-Y26, kích thước: 243.84x1.6x1.6cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: V-04 ORC-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: V-04 ORC-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: V-04 STB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: V-04 STB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: V-05 ORC-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có xoắn có hoa văn trang trí, mới 100%, item: V-05 ORC-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: V-05 STB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: V-05 STB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: V-42 STB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: V-42 STB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: V-6.2 28 STB-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: V-6.2 28 STB-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: V-60 ORC-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: V-60 ORC-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089092: V-61 ORC-Y26/Lan can sắt vuông rỗng thẳng có hoa văn trang trí, mới 100%, item: V-61 ORC-Y26, kích thước: 111.76x1.27x1.27cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/VN/XK
- Mã Hs 73089099: 25-CE-016-SP-006/Một phần hệ thống molude kết cấu ống làm mát:khung kết cấu 24 FT cho module nguồn bằng thép, khung kết cấu cho module nguồn phía nam bằng thép và các kết cấu thép phụ trợ./VN/XK
- Mã Hs 73089099: 529911.001.2026/Khung ray dẫn hướng cho cầu lên xuống (gangway) của tàu, bằng thép, 1set = 2pcs, kt: 21.7*0.51*0.32m/pce, Cursor Rails Norwind - PS Side/STBD Side, mới 100%/PGC:90.594USD/VN/XK
- Mã Hs 73089099: 569541/Bát chôn sàn bằng thép (Kết cấu đã được gia công dùng làm kết cấu trong xây dựng để gá đặt chi tiết)FES-H-S-38/23-300-HDG an. ch. VN, KT: dài x rộng x cao (300x38x96, 8)mm, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: 572363/Bát chôn sàn bằng thép (Kết cấu đã được gia công dùng làm kết cấu trong xây dựng để gá đặt chi tiết)FES-H-52/34-550-HDG an. ch. VN, KT: dài x rộng x cao (550x52, 5x155)mm, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Bộ nối chân của ván khuôn bằng thép, dùng để liên kết thẳng, liên kết chéo ván khuôn, không phải loại kết cấu tiền chế lắp ráp bằng khớp nối, NSX: Công ty TNHH Công nghệ Cơ khí Thăng Long, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Cấu kiện bằng thép (Công trình cải tạo lò cao số 3 Fukuyama số 2 lò nung nóng)./Steel structure for the renovation of Hot Air Blower No. 2 of Blast Furnace No. 3..Hàng đồng bộ tháo rời mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Cấu kiện hàng rào bằng thép, dùng để ngăn cách khu vực tạm thời, đồng bộ tháo rời, kích thước: 1860 x 3751mm, Nhà sx: Chi Nhánh - Công Ty TNHH Gỗ Công Nghiệp HOPE Việt Nam. Mới 100%.1 set = 1 pce/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Cấu kiện sàn đứng bằng sắt các loại, đã hàn, chưa sơn phủ, dùng cho người làm việc trên tàu đi lại và đứng để thao tác, KT từ 911*852*1640mm đến 2468*1454*1014mm, hàng mới 100%/PLATFORM J001WC60/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Chếch 45 độ kích thước 800x640 R200 kèm lướiinox, dày 0.95mm (chếch bằng thép mạ kẽm kèm lưới thép không gỉ, phụ kiện lắp đặt ống gió, dùng lắp đặt hệ thống hút khí xưởng CNC). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Cột đèn D240/60, cao6m + giá đỡ tròn mạ kẽm D60, cao2m, thuộc hệ thống chiếu sáng ngoài trời/ Lighting pole + galvanized round bracket: PoleD240/60, height6m BracketD60, height2m, outreach2m.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: CSWO-AL-5486-SP076/Kết cấu dẫn hướng lắp đặt loại ngắn có quai treo cho sàn thao tác ngoài trời trụ tháp điện gió bằng thép N45-N48 (VOR02 External Guide short with tagline), mới 100%/1, 286.56EUR/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Dầm chính bằng thép dạng rời, của hệ kết cấu ván khuôn bê tông, không phải loại kết cấu tiền chế lắp ráp bằng khớp nối, đã được sơn bảo vệ, NSX: Công ty TNHH Công nghệ Cơ khí Thăng Long, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Dầm ngang sàn bằng thép dạng rời, của hệ kết cấu ván khuôn bê tông, không phải loại kết cấu tiền chế lắp ráp bằng khớp nối, đã được sơn bảo vệ, NSX:Công ty TNHH Công nghệ Cơ khí Thăng Long, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Đốt cột dây co 600x600x600(mm), dài 5500 mm, chất liệu bằng thép, dùng trong viễn thông, hàng không nhãn hiệu, nsx:Cty cổ phần tổng hợp kim khí Hưng Phát và Công ty TNHH Cơ Điện A/E Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: FGDS060187/Kết cấu thép cho hệ thống đường ống dẫn chất xúc tác (bao gồm các chi tiết đã được gia công chuẩn ở dạng tháo rời, chưa lắp ghép, và phụ kiện), vật liệu bằng thép SS400. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: FGDS060190/Kết cấu thép cho hệ thống ngưng tụ hơi nước (bao gồm các chi tiết đã được gia công chuẩn ở dạng tháo rời, chưa lắp ghép+phụ kiện), bằng thép SS400, được sơn/mạ kẽm nhúng nóng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Giá đỡ treo tường của đường ống gió điều hòa, chất liệu bằng thép, kt thép góc chữ V 50*40*3mm, ti ren M10x2m, kèm nở sắt.Nsx: Công ty CP đầu tư xây dựng và cơ điện lạnh Thăng Long. Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Giá thang treo trên cao bằng thép, kết cấu lắp ghép, gồm 2 cột thép vuông cao 5000mm, thanh thép rãnh đục lỗ dài 9000mm và tay đòn treo thang dài 600mm, dùng trong công trình xây dựng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Giằng V 75 x 7mm-kết cấu thép chữ V, bằng thép không hợp kim, đã gia công để kết nối bằng bu lông nhằm tăng cường sự ổn định, độ cứng, dùng làm kết cấu cho hệ thống dầm, cột của cầu trục. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Hộp gió Hepa box KT 680*680*500mm (Hộp gió kích thước 680x680x500mm bằng thép sơn tĩnh điện, bộ lọc Hepa kích thước 610x610mm, mặt nạ, bolt và chip set. Dùng lắp đặt hệ thống không khí). mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73089099: IE001001/Kết cấu thép dùng làm vỏ hệ thống lưu trữ pin năng lượng, không bao gồm các thiết bị bên trong, kích thước tổng thể 6058x2438x2896mm, hàng được tháo rời để vận chuyển. Mới 100%, sx 2026/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Kết cấu cột đèn chiếu sáng không gắn đèn, chất liệu bằng thép, đã tạo mặt bích kết nối chân, không phải loại tiền chế lắp ráp khớp nối, chiều cao 8m, NSX: CTCP thiết bị đô thị Hà Nội, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Kết cấu của bể chứa công nghiệp-Hệ Mái che có lan can, thang leo, thước đo mực nước/phụ kiện dùng cho bể chứa công nghiệp bằng thép(1set=4752pcs)-Project:1000m3, Imperial Project, hàng ĐBTR. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Khớp nối mềm ống gió D900mm, là khớp nối linh hoạt dùng tôn mạ kẽm và vải bạt simili. Đường kính: 90mm.Công dụng: giảm chấn động, triệt tiêu tiếng ồn từ quạt/máy đến hệ thống ống gió. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Máng cáp dạng lưới, kích thước 100x300x3000x5mm kèm nắp đậy máng cáp dạng lưới, kích thước 300x3000x1.5mm, bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, dùng để đỡ và sắp xếp cáp điện, chưa lắp ráp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Miếng kê góc 45 độ, kt:52x30x3mm, khoan 2 lỗ phi 13.5 và phi 5, bằng thép mạ kẽm nhúng nóng.Mã AB45-M12-HD(AB45-3MM-HDG).Ko hiệu để kết nối với dây cáp đ/kính 2-3mm cố định thang máng cáp.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: N2-6949-SXXK/Công trình thép kết cấu Zamil N2-6949; nhà số 01 KT: Dài 70m x Rộng 21m x Cao 10.5m; đã được tháo rời (Chi tiết như bảng kê và định mức đính kèm, SPSX từ nguyên liệu của TKNK)/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Ống gió hút khói kt:1100x650mm, t=0.95mm, đã được gia công, bằng tôn mạ kẽm dày 0.95 mm, có lớp thạch cao chống cháy bọc bên ngoài, dùng để thải khói ra ngoài nhà xưởng khi có cháy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Ống mạ kẽm nhúng nóng từ thép hợp kim, kích thước: 88.3x2.1x6000mm. Hàng đồng bộ tháo rời của kết cấu khung dùng trong xây dựng nhà xưởng. NSX: Công ty TNHH ống thép Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Phụ kiện của khung đỡ mô tơ bằng thép (Bu lông hình chữ U - M30 x 734 gồm 04 bu lông, 16 đai ốc; 16 long đền), Chất liệu: bằng thép, không hiệu, Nhà sx: IMECO, hàng mới 100%, Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Phụ kiện nối máng cáp các loại bằng thép(thu, co, tê, thập các loại máng cáp 100, 200, ), KT: W100-400mm*H75mm*T1.5-2mm, để chuyển hướng máng cáp trong hệ thống pin NLMT, NSX:Châu Phương, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Phụ kiện nối thang cáp các loại bằng thép(thu, co, tê, thập các loại máng cáp 100, 200, ), KT: W300-800mm*H100mm*T1.5-2mm, để chuyển hướng thang cáp trong hệ thống pin NLMT, NSX:Châu Phương, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: SA12A00010X/Thanh chống đa năng bằng thép, không đục lỗ, kích thước 305*27*27cm, (1 set= 25pcs), dùng để lắp đặt trần và hệ thống cơ điện, đã được gia công dùng làm kết cấu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: SA12AHS020X/Thanh chống đa năng bằng thép, không đục lỗ, kích thước 610*27*27cm, (1 set= 25pcs), dùng để lắp đặt trần và hệ thống cơ điện, đã được gia công dùng làm kết cấu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Tấm kê chèn lót, kích thước: dài 200mm x rộng100mm x dày 2mm, 4mm, 6mm, 8mm, 10mm x 40 cái mỗi loại và kích thước dài 200mm x rộng 100mm x dày 16mm x 12 cái, số lượng: 212 cái = 218 Kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Tấm vách kiến trúc sợi khoáng KSP1000AWP-KR; đã được gia công để dùng làm kết cấu; hai mặt bằng thép, lõi xốp; sản xuất theo công nghệ K-ROC; hiệu: KINGSPAN. Rộng 1000mm; dày 150mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Tầng chuyển thép hình C(Thanh thép định hình)bằng thép mạ kẽm, KT: 41*52*2.5mm, dài 6m, đã được gia công dùng làm kết cấu liên kết trần nhà trong nhà xưởng, hiệu Trung Việt Thành, sx 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Thanh nối chân và giằng của kết cấu ván khuôn bằng thép, đã được sơn bảo vệ, không phải loại kết cấu tiền chế lắp ráp bằng khớp nối, NSX: Công ty TNHH Công nghệ Cơ khí Thăng Long, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Thanh Unitust U41x21 bằng thép, KT:W41xH21xT1.5mm, L600mm, đã được gia công, dùng làm kết cấu chống đỡ tấm sàn thao tác cho kết cấu hệ thống pin năng lượng mặt trời, NSX:Châu Phương, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: U1-6926-2-SXXK/Công trình thép kết cấu Zamil U1-6926; nhà số 02 KT: Dài 15.445m x Rộng 18.220m x Cao 4.330m; đã được tháo rời(Chi tiết như bảngkê vàđịnh mức đínhkèm, spsx từ nguyên liệu củatknk)/VN/XK
- Mã Hs 73089099: VÁCH NGĂN LƯU TRỮ, kích thước:D8860 xR2980 xC1400mm, (dãy đôi, 12 ô), Vách làm bằng lưới thép, kết hợp với khung thép, tạo thành vách cố định trên nền xưởng công ty(21 trụ và 40 khung lưới/bộ)-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73089099: Ván khuôn thép dạng kết cấu tấm rời lắp ghép 3, 2x3m, dùng thi công bê tông đập;không phải loại tiền chế lắp ráp khớp nối làm khuôn bê tông đúc sẵn;đã qua sử dụng, NSX:Cty TNHH CN Cơ khí Thăng Long, /VN/XK
- Mã Hs 73089099: X500002111/Vách Panel màu lõi bông khoáng chống cháy, kt 1000*3850m, độ dày 50mm, mặt ngoài bọc thép, độ dày thép lớp đơn 0, 5 mm, đã gia công dùng làm kết cấu, hiệu Kim Thành. ERP:X500002111/VN/XK
- Mã Hs 73089099: ZR-0223-9-SXXK/Công trình thép kết cấu ZamilZR-0223;nhà số24 hạng mục25, hạng mục26, hạng mục27, hạng mục28, hạng mục29;đã được tháo rời(Chi tiết như bk và đm đính kèm, spsx từ nguyên liệu của tknk)/VN/XK
- Mã Hs 73089099: ZR-0226-71-SXXK/Công trình thép kết cấu Zamil ZR-0226; nhà số 11 KT: Dài 93.2m x Rộng 36m x Cao 20.725m; đã được tháo rời(Chi tiết như bảng kê và định mức đính kèm, spsx từ nguyên liệu của tknk)/VN/XK
- Mã Hs 73089099: ZR-0226-74-SXXK/Công trình thép kết cấu Zamil ZR-0226; nhà số 14 KT: Dài 93m x Rộng 20m x Cao 23.45m; đã được tháo rời(Chi tiết như bảng kê và định mức đính kèm, spsx từ nguyên liệu của tknk)/VN/XK
- Mã Hs 73089099: ZR-0226-77/Công trình thép kết cấu Zamil ZR-0226; nhà số 33 KT: Dài 169.5m x Rộng 6m x Cao 15.7m; đã được tháo rời(Chi tiết như bảng kê và định mức đính kèm, spsx từ nguyên liệu của tknk)/VN/XK
- Mã Hs 73089099: ZR-0226-81-SXXK/Công trình thép kết cấu Zamil ZR-0226; nhà số 14 KT: Dài 93m x Rộng 20m x Cao 23.45m; đã được tháo rời(Chi tiết như bảng kê và định mức đính kèm, spsx từ nguyên liệu của tknk)/VN/XK
- Mã Hs 73089099: ZR-0226-84/Công trình thép kết cấu Zamil ZR-0226; nhà số 12 KT: Dài 36.02m x Rộng 29.29m x Cao 6.885m; đã được tháo rời(Chi tiết như bảng kê và định mức đính kèm, spsx từ nguyên liệu của tknk)/VN/XK
- Mã Hs 73089099: ZR-0226-89/Công trình thép kết cấu Zamil ZR-0226; nhà số 12 KT: Dài 36.020m x Rộng 29.290m x Cao 6.885m; đã được tháo rời(Chi tiết như bảng kê và định mức đính kèm, spsx từ nguyên liệu của tknk)/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 73081090: 0581 cửa chớp bằng thép cho hệ điều hoà dùng trên tàu thuỷ, hàng mới 100%/ GB    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: 1698 cầu thang dẫn bằng thép có chiều dài 5m, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Cầu dẫn lên xe, di động, không gắn mô tơ, dùng cho việc bốc xếp, lên xuống hàng hóa bằng thép, nsx: guangdong haoxiang machinary manufacturing co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Cầu thang đi bộ loại ngắn kết nối khung giàn, bằng thép, dùng cho khung giàn máy dệt, kích thước: 2362x1000x1829mm, nhà sản xuất: lietti s.r.l, mới 100%/ IT    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Cdx-cont cầu dẫn xe nâng lên container, dùng để xe nâng chạy từ mặt đất lên container đặt trên romooc, model: 10t-12m, không thương hiệu, tải trọng:10 tấn; dài 3m x rộng 2.2m x cao 1.2m, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Gối đỡ lắp ráp ron co giãn nhiệt trong xây dựng cầu đường; (38mm x 63mm x 6000 mm); steel bridge expansion joints- mode c (122 pcs);nhà sx:quanzhou yesun import and export co., ltd; hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Ma0000103278 nắp chụp sắt jfm-wsa-4-a (pf)/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Ma0000103280 nắp chụp (sắt) jfm-wsa-4-c (pf)/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Ma010157 nắp chụp (sắt) jfm-jca-4/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73082019: Cột tháp đỡ dây điện, loại mã ndt112-30 của đường dây truyền tải điện 35kv, bằng thép, đã gia công, có phụ kiện đồng bộ tháo rời kèm theo.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082019: Đốt cẩu tháp phần dưới (mast lower part), hàng chuyển mục đích sử dụng tiêu thụ nội địa của dòng hàng 1 tờ khai số 101059221101/g12 (30/09/2016)/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082019: Giàn thép để lắp đặt bệ đốt cầu tháp (assembly crane hon thom crane jib),, hàng chuyển mục đích sử dụng tiêu thụ nội địa của dòng hàng 3 tờ khai số 101059221101/g12 (30/09/2016)/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082019: Khung thép để lắp đặt bệ đốt cẩu tháp (assembly crane hon thom mast base), hàng chuyển mục đích sử dụng tiêu thụ nội địa của dòng hàng 2 tờ khai số 101059221101/g12 (30/09/2016)/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Chân trụ thép đơn dùng để lắp ráp kệ chứa hàng, kích thước: 175*140*3.5,nsx: caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Cột sắt dùng để lắp ráp hàng rào lưới, kích thước: l2680*76*2.0, nsx: caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Thanh giằng thép dùngđể lắp ráp kệ chứa hàng, kích thước: l1283*38*25*1.2, caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Thanh ray dẫn hướng bằng thép dùngđể lắp ráp kệ chứa hàng, kích thước: l5800*2.0,nsx: caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Thanh sắt dùng để làm mặt bàn để khuôn, kích thước: 1900*140*45*1.5, nsx: caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082029: Cột trụ đứng cho hàng rào, bằng sắt. kt: (210*12)cm+-10%. nsx: wuhu co., ltd. khôngcó tên thươnghiệu. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082029: Kết cấu giàn bằng thép, kt: 200*200*8*12 (mm), dùng trong xây dựng nhà xưởng, đã được gia công hoàn chỉnh, đục lỗ để ghép nối, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Crvbt73083010 cửa ra vào bằng thép cho tàu, có độ dày từ 6mm đến 8mm/ KR/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-01 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở trái. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-02 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-03 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1650 x 700, t=6mm, mở trái. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-04 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-05 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1650 x 650, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-06 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở trái. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-07 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-08 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở trái. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Gom1004-189-er49-12 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1550 x 710, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Orca32.141 cửa ra vào dùng trên tàu thủy, khung và cánh bằng thép, lõi chống cháy, độ dày trong khoảng 6-8mm. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: . cửa chống cháy, bằng thép, dạng nguyên chiếc, kích thước 1800*2200*50mm, dùng ngăn cháy và đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy cho công trình, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: . cửa chớp bằng thép, dùng để làm cửa sổ chống bụi và thoáng khí, kích thước: 73.5*53.5*4cm, dày 4cm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: . cửa sổ quan sát hình tròn, chất liệu bằng thép không gỉ, dùng để đóng mở quan sát linh kiện và thông số bên trong lò lắng plasma, kích thước: đường kính*dày: 66*8 (mm), mới 100%, mã 41315388/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 10653022-cửa chuyển đồ trượt tự động giữa hai khu vực, kích thước: rộng 800 mm, cao 1250 mm, chất liệu thép không gỉ, hãng sx: mmm muenchener medizin mechanik gmbh, hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256325p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:700x1000mm, trang bị trên spgc.engine escape. weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark: d102. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256425p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:650x1955mm, trang bị trên spgc.engine room access. weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark: d203. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256525p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:650x1875mm, trang bị trên spgc.fore holds stair. weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark: d300. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256625p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:650x1875mm, trang bị trên spgc.aft holds stair weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark: d301. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256725p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:600x1880mm,trang bị trên spgc.c02 room. weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark:d427. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256825p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:650x1875mm,trang bị trên spgc.weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark:d100/101/200/201. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 501098 cửa phòng ghép cách âm dùng cho máy dập alfa-125l, chất liệu bằng thép, kích thước 1100x3625x75mm (độ dày: 75mm). hàng mới 100%/ TH    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 6184-14 cửa ra vào bằng thép có kích thước 1100x1300mm, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 920-36doorframe khung cửa bằng thép, kích thước 901x2000x25mm. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 972-1235 cửa ra vào chống cháy, bằng thép, độ dày 25mm, loại fireproof doors b-15 360x360x25mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-365 cửa sổ bằng thép, pos. 733 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-366 cửa sổ bằng thép, pos. 735 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-367 cửa sổ bằng thép, pos. 737 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-368 cửa sổ bằng thép, pos. 739 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-369 cửa sổ bằng thép, pos. 740 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-372 cửa sổ bằng thép, pos. 744 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-373 cửa sổ bằng thép, pos. 746 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-374 cửa sổ bằng thép, pos. 748 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-375 cửa sổ bằng thép, pos. 750 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-376 cửa sổ bằng thép, pos. 752 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-519 cửa kín nước trên tàu, bằng thép, wrd-a60 s2 weathertight steel door qa medium (5+3), độ dày trên 8mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-520 cửa kín nước trên tàu, bằng thép, wrd-a60 s2 weathertight steel door qa medium (5+3), độ dày trên 8mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 994-169 cửa làm kín nước, bằng thép, wrd s2 weathertight steel door qa medium (5+3), trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1441001 cửa lỗ mạn tàu thủy, bằng thép, d=360mm, l=800mm, t1=15mm, t2=6mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1466012 cửa sổ tàu thủy bằng thép, kèm bản lề trái, khung h.i.p. 650x650mm, 12/15/6mm, l=250mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1524770 khung cửa sổ lầu lái tàu thủy bằng thép, số 5, kích thước từ 572-1608mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1524771 khung cửa sổ lầu lái tàu thủy bằng thép, số 4, kích thước từ 572-1608mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1524772 khung cửa sổ lầu lái tàu thủy bằng thép, số 3, kích thước từ 596-1608mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1524773 khung cửa sổ lầu lái tàu thủy bằng thép, số 2, kích thước từ 596-1608mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1532636 cửa ra vào tàu thủy bằng thép, a15, mở phải, khung:z, hip:2000x800mm, khóa:d, ral 9006, zma15cx, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1558087 cửa ra vào tàu thủy bằng thép, a15, mở trái, khung:z, hip:2000x800mm, khóa:d/n, ral 9006, zma15cx, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652313 cửa tàu thủy bằng thép wt, libra kích thước 1900x700, khóa trung tâm, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652315 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1500x700, bản lề bên trái, kích thước kính 450x300, có khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652316 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1500x700, bản lề bên phải, kích thước kính 450x300, có khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652317 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 600x800, bản lề bên phải, có ổkhóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652319 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1750x600, bản lề bên trái, haicửa kính kích thước 600x250, có khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652325 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 600x800, bản lề phía trên, có lò xo khí, khóa trung tâm, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652326 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1700x700, bản lề trái, đóng trung tâm, có ổ khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652328 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 600x800, bản lề phía trên, có lò xo khí, khóa trung tâm, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652329 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1700x700, bản lề phải, đóng trung tâm, có ổ khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652331 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1400x600, bản lề phải, đóng trung tâm, có ổ khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652332 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1900x700, bản lề phải, đóng trung tâm, có ổ khóa, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Bộ mành của cửa cuốn chống cháy bằng thép, gồm 2 mành, chiều dài mành 4000mm. hiệu gds. hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Bộ thanh ray bằng thép đồng bộ tháo rời - r track. dài: 30 m. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Bộ vách ngăn di động bằng thép đồng bộ tháo rời, điều khiển bằng tay - variflex solid 100u. hiệu:dorma, kt:(8300 w x 2700 h) mm. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Braden841 cửa an toàn ra vào bằng thép xl71-27 kích thước 31"-28" x 30.5" a36 dùng cho lan can cầu thang của kết cấu ống giảm ồn, hàng mới 100% (braden)/ US    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cánh cửa tầng thang máy loại mở tâm, rộng 800mm, cao 2000mm, vật liệu bằng kính xen inox sọc nhuyễn. hiệu: japan fuji. nsx: japan fuji international co., ltd. hàng mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Crv cửa ra vào, bằng thép mạ màu, 900mm*2100mm, dày: 40mm, dùng làm phòng thí nghiệm, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa bản lề bằng thép sơn chống gỉ, kích thước (rxc):800x910mm / swing door, p/n:0905957842. mới 100%/ SE/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa cabin thang máy bằng thép car door-ka200a633 g11 l18l23l34l41 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa cuốn chống cháy cách nhiệt ifss120c (hộp, trục cuốn, các nan cuốn, ray cửa cuốn 2 bên và động cơ), kích thước: w7000 x 5000mm. hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa đẩy tay, chất liệu thép không gỉ, kích thước: 3050*3430*50mm (tại mục i tại dmvttb của hợp đồng thầu) dùng trong xây lắp nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa để tiếp cận phía sau cụm máy in, bằng thép, kích thước: cao 2362 mm xrộng 1000 mm xdày 2mm, nhãn hiệu uteco, hàng mới 100%./ IT/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa đi lại 2 cánh, kt: (1800*2400*50)mm, chất liệu chính bằng thép, dùng cho nhà xưởng, năm sx 2025, nsx: bihai, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa kiểm tra bằng thép, dài 1500mm, rộng 1000mm, dày 10mm dùng để mở ra kiểm tra, vệ sinh và bảo trì các bộ phận bên trong thiết bị thông gió, nsx- pivab,mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa ra vào bằng thép, mã: 650.41.820.wg, kích thước 2040x820mm (cao x rộng), độ dày 35mm,nhà sản xuất: larnec, dùng lắp trong nhà máy, toà nhà, hàng mẫu, hàng mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa tầng thang máy bằng thép hatch door-ka202a305 g31 l01l21l90 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa trượt tự động 1 cánh bằng thép không gỉ, kích thước: 1600x2260mm,với ô kính: 400x600mm,phụ kiện đi kèm: hệ khung và thanh trượt, mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Door cửa đóng mở lò hơi thu hồi nhiệt bằng thép, chiều dầy 5 1/2 inch, (imtec hrsg door with davit arms part no. bm-2436.8-2c-davit), mới 100%/ US/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Khung cửa sổ bằng sắt dùng cho nhà di động, hiệu: ykkap. model: ys 3hv-0704, kích thước w786 x h450mm (mới 100%)/ JP/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Khung cửa trượt bằng sắt dùng cho nhà di động, hiệu: ykkap. model: ys 3th-1620, kích thước w1694mm x h2000mm (mới 100%)/ JP/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Ngưỡng cửa thang máy bằng thép sill ass'y-ba118b916 g01 l05 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: P417501 kết cẩu cửa kiểm tra bằng thép, quy cách d520xr250xc250 mm, dày 8mm để kiểm tra hoạt động bên trong băng tải, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: P44774 kết cẩu cửa kiểm tra bằng thép, quy cách 400x400 mm, để kiểm tra hoạt động bên trong băng tải, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: P44778 cửa kiểm tra bằng thép, quy cách 400x250 mm, dày 8mm để kiểm tra hoạt động bên trong băng tải, dùng sx hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: P44778 kết cẩu cửa kiểm tra bằng thép, quy cách d500xr400xc250 mm, dày 8mm để kiểm tra hoạt động bên trong băng tải, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Phụ kiện cho tủ điện xenergy: cánh cửa dùng cho khu vực đấu nối cáp, bằng thép, mã y7-151670, kích thước hxw = 2000x400mm, nsx: eaton, mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Phụ kiện thang máy: cửa tầng hiệu sematic loại 2000b-hr med s2z bằng thép, kích thước 1000x2100 mm, id: hrs2z100056603002 dùng cho thang máy. hàng mới 100%./ HU/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Tshd1000-a1667266 cửa sổ buồng lái trên tàu thuỷ, khung bằng thép bao gồm kính cường lực, kích thước 1782/1849x1483/1985mm. mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2262 cửa sổ bằng thép, kích thước (12+a+29)tx400x550xr100mm, no.2 mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2263 cửa sổ bằng thép, kích thước (12+a+29)tx1200x600xr100mm, no.3 mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2264 cửa sổ bằng thép, kích thước 12txd350mm, no.1 mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2273 khung cửa sổ bằng thép a60, kích thước d350mm, mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2274 khung cửa sổ bằng thép a60, kích thước 400x550mm, (d=118) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2275 khung cửa sổ bằng thép, kích thước 400x550mm, (d=195) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2276 khung cửa sổ bằng thép, kích thước 400x550mm, (d= 270) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2277 khung cửa sổ bằng thép, kích thước 400x550mm, (d=320) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2278 khung cửa sổ bằng thép a60, kích thước 1200x600mm, (d=118) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2279 khung cửa sổ bằng thép, kích thước 400x550mm, (d=245) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Zth211 bộ linh kiện - zth211 (gồm 1 chụp của khóa gài, 2 tắc kê nhựa, 2 ốc vít) / stainless assembly part set/ TH    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Cấu kiện dùng cho hệ giằng chống để thi công công trình xd,dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối, kt:1000x2000x208mm (159 pcs).hàng đã qua sử dụng 62,487.67464/ JP/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Cấu kiện xây dựng: giàn giáo bằng thép, lắp ráp bằng khớp nối, dùng trong xây dựng, phi 48.6mm, dài1.2m, cao 1.7m. hàng đã qua sử dụng,còn nguyên giá trị sử dụng(không sử dụng trong khai thác hầm mỏ)/ JP/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Khớp nối ống thép cứng, đường kính 1"/2"/4",nsx:electroline,hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl032 miếng thép hợp kim chữ u, dùng để gia công khuy cho khóa gài giàn giáo, kích thước 15.88*12.7mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl161 miếng thép chữ u nhỏ có lỗ, dùng để nối khung giàn giáo, kích thước 25.4*12.7*19.05mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl20 thanh giằng bảo vệ ván dài giàn giáo bằng thép, kích thước 1674*20.9*17.3mm,hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl29 thanh giàn giáo, chất liệu bằng thép, kích thước 1705*101.6*38mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl31 ống thép hợp kim tròn uốn cong nối khung giàn giáo, kích thước 213.5*251.7mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl45 ống tròn chất liệu bằng thép hợp kim có lỗ, kích thước 428*25mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl55 thanh chữ t cố định giàn giáo bằng thép, kích thước 204.8*113.63mm, đã gia công tạo hình lắp ráp bằng khớp nối, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl61 ống thép hợp kim chữ u có lỗ nối khung giàn giáo, quy cách 387.2*45.59*37.72mm, dùng để gia công giàn giáo, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl73 ống thép có mặt cắt ngang hình vuông, dạng kết cấu, kích thước 38*38*1651mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl88 khuy gài bằng thép hợp kim hình số 7, dùng để khóa khung giàn giáo, quy cách m8*42*30, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Thiết bị dùng cho giàn giáo bằng thép, dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối dùng để thi công cải tạo lò nung chai thủy tinh. hàng đã qua sử dụng/ TH/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Coppha thép (loại chiều dài 1000x400mm - ko có tấm la gia cường) dùng cho tấm sàn trong xây dựng. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Đầu giằng chéo bên trái, bên phải của giàn giáo ringlock, làm bằng thép đúc nặng 360g, nhà sản xuất: tianjin huayou scaffolding co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Đầu giằng ngang phụ kiện dùng cho giàn giáo, chất liệu thép, trọng lượng trung bình: 278g/chiếc, nsx: renqiu jianzhou metal products co.,ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Đầu nối thanh giằng ngang của giàn giáo ringlock, đường kính 48mm, làm bằng thép đúc nặng 330g, nhà sản xuất: tianjin yi'ande international trade co. ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Giá đỡ dầm con lắc làm bằng thép m11610400010005n-w/ 8/30t/2xphi70, dùng trong hệ thống dàn ghi máy lạnh nhà máy xi măng, nhà sản xuất: ikn gmbh, mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Giàn giáo paint stage 40tx300mmx4m w/manila rope 20mm x 50mtr dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Gông dầm vuông dùng cho ván khuôn, bằng thép cường độ cao, kích thước: (0.85-1.05)x0.55m, nsx: shandong fangzheng new building materials co., ltd., hàng đã qua sử dụng/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Hệ thống giàn giáo đĩa (thanh chống), lắp ghép bằng các khớp nối dạng thanh (ống), cl thép, dùng trong xây dựng, kt 48x3.25x2500mm. nsx: zhenxiang industrial development co., ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Khóa nêm frami, chất liệu: bằng thép, dùng để nối ván khuôn và xà gồ (thuộc 1 phần của hệ thống ván khuôn)(không dùng trong hầm lò), hãng doka, nsx doka gmbh, mới 100%, mã hàng 588441000/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Khóa ván khuôn (là một thiết bị chuyên dụng thuộc hệ thống ván khuôn), chiều dài 11cm, chất liệu bằng thép, nsx: doka gmbh, hàng mới 100%, mã hàng 588433000/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Khớp nối xoay dùng cho giàn giáo, kích thước: 48.3*48.3mm. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Khung lưới giàn giáo bằng thép dùng trong xây dựng, kích thước: 585*3000mm, nhà sản xuất exmetal co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Móc cẩu ván khuôn frami (thiết bị chuyên dụng của hệ thống ván khuôn) chất liệu: bằng thép (thuộc 1 phần của hệ thống ván khuôn)(không dùng trong hầm lò). nsx: doka gmbh, mới 100%, mã hàng 588438000/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Mvp0000041 bệ kẹp catch click forging (electroplating, no stamp)/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Mvp0000050 bệ kẹp catch kakune forging (electroplating, no stamp)/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Phụ kiện chuyên dùng cho giàn giáo: thanh ngang - horizontal, chất liệu thép, mã hl09cn, kích thước: đường kính 42.7mm, cao 914mm. nsx:kumho industrial co.ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Thanh giằng chéo bằng thép, dài 2110mm, dùng lắp ráp giàn giáo trong xây dựng. hàng đã qua sử dụng, còn nguyên giá trị sử dụng (không sử dụng trong khai thác hầm mỏ)/ JP/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Then giằng của giàn giáo ringlock(trong xây dựng dân dụng, không dùng trong xây dựng hầm mỏ), làm bằng thép, size: 6mm, nhà sản xuất: tianjin yi'ande international trade co. ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Thiết bị dùng cho dàn giáo bằng kết cấu thép: khung bằng thép, mã a4055b, kích thước: h=1700, w=1219mm. hàng đã qua sử dụng/ JP/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: . dầm ngang, bằng thép carbon, rộng 10mm, dài 6000mm, là dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối, dùng ghép thành giàn đỡ hộp chứa thanh busway, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: . trụ đứng tròn, bằng thép carbon, đường kính 140mm, cao 6220mm, là dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối, dùng ghép thành giàn đỡ hộp chứa thanh busway, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: 8a0073 kệ giá hàng bằng sắt dùng trong nhà xưởng, quy cách: l2000*d600*h2000mm, 5 tầng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: B02-0115 chân dịch chỉnh (chân đế bằng thépa30, trục lót bằng nhôm cb07ha, đế cao su 32) dạng tiền chế. mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Bộ khung đỡ tiếp liệu dùng cho máy đúc sản phẩm nhôm dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối - travelling automatic material supply system 16 meters railway extension project. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Cấu kiện khung giàn (dạng cấu kiện tiền chế lắp ráp bằng các khớp nối), bằng thép, dùng cho khung giàn máy dệt, nsxt: lietti s.r.l, mới 100%/ IT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Cột thép hình nhà văn phòng q355b đã được gia công đục lỗ dùng làm kết cấu nhà văn phòng, có chiều dài 3892mm, (liên kết khớp nối bằng bu lông), mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Cột thép nhà xe q355b đã được gia công đục lỗ dùng làm kết cấu nhà xe, chiều dài 2529 mm, (liên kết khớp nối bằng bu lông), mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Dầm thép giằng tường (là cấu kiện thép tiền chế lắp ráp bằng khớp nối) đã được gia công dùng làm kết cấu nhà xưởng, dài: (720-1189)mm, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Dầm thép h hàn (là cấu kiện thép tiền chế lắp ráp bằng khớp nối) đã được gia công dùng làm kết cấu nhà xưởng, dài: (1059-9840)mm, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Dầm thép nhà xe q355b đã được gia công đục lỗ dùng làm kết cấu nhà xe, nhiều kích thước, có chiều dài từ 2599 mm đến 2624mm, (liên kết khớp nối bằng bu lông), mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Giằng thép hình cb240-t (thép tròn);ss400 (thép v) đã được gia công đục lỗ dùng làm kết cấu nhà xưởng, nhiều kích thước, có chiều dài từ 480 mm đến 9794mm, (liên kết khớp nối bằng bu lông), mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Nắp race way cover, dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt w70x1.2tx3000l(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Nối dạng hộp r/w joint box, dạng cấu kiện tiền chế dùng cho xây dựng, bằng thép. kt w110xh50(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Nối thu hẹp reducer, dùng chuyển đổi kích thước, dạng cấu kiện tiền chế dùng cho xây dựng, bằng thép. kt h100x2.3tx400l(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh căng bằng thép cacbon q355(tension bar), dùng trong các kết cấu, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh gia cố reinforcing rung (for hor tee), dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt 1050l(2.0tx100)(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh ke góc angle hanger, dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt 50x50x6.0tx450l. nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh ngang center rung (for hor tee), dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt 1000l(2.0tx84)(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh ray (hor elbow side rail), dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt h100x2.3txr300x278l,a15 (for w300)(mm). nsx:seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh ray (side rail), dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt h100x2.3txr/s200x3000l(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh trượt race way body, dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt w70xh40x1.6tx3000l(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Txjvz610109 tấm lót cong 3 lỗ bằng sắt - txjvz610109 (l=42 w=20.4)mm / back plate/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089040: Aq62130331 tấm mạ kẽm tác dụng ép cố định dùng cho củ sạc điện thoại/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089040: Bộ phận vật tư rời bằng tấm, đã được gia công thành hình gợn sóng, kích thước dn1800, dùng để uốn cong và dùng trong ống dẫn cống pccp. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 013-25-fi-136 máng đỡ cáp điện có lỗ bằng thép và phụ kiện bu lông, đai ốc để lắp đặt, size 308 x 37 x 25 cm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000084 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 800mm*200mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000085 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 600mm*200mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000086 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 400mm*200mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000088 máng đỡ cáp điện lỗ bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 200mm*150mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000181 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 1000mm*200mm*2000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000249 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 600mmx200mmx6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000250 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 100mmx100mmx6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000252 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 50mmx50mmx4000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000395 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 80mm*80mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: Máng cáp kèm bộ khớp nối và vòng đệm nối gồm: 20 máng cáp (cable tray) mạ kẽm gc, cao 54mm, rộng 300mm, 3 bộ kit nối khớp, mới 100%/ IN/ 7.5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: Máng cáp yf147-2090-000-a, chất liệu thép, kích thước: l2000*w150*h100*t1.2 mm, dùng để luồn và bảo vệ dây điện trên sàn hoặc trên tường trong nhà xưởng, nsx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: . cột phân cách (lan can bảo vệ), dùng để khu vực cách ly, vạch cảnh báo, cột phân làn, lan can an toàn, chất liệu chủ yếu bằng thép, kt: 90*7.6cm, dây dài 4.9m, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: A1285284 tay vịn d=8mm h=30mm h.o.h. 64mm, bằng thép, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: E9173 lan can bảo vệ của sàn thao tác nhà xưởng, làm bằng thép thanh tròn, đường kính (32 - 48) mm, dày (2.5 - 3.5)mm. kích thước lan can cao 1.2m, dài 2.5m. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00122 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l1150*w800*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00124 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l6000*w1150*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00131 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l2160*w1150*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00132 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l1780*w1150*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00133 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l1000*w1150*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00137 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l590*w550*h1150mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Hd-25-157-02-05 lan can dùng cho sàn thao tác, chất liệu thép, kích thước: 3200*40*1200mm, bộ phận dùng cho tháp làm mát hệ thống cung cấp khí nén. nhà sản xuất: seongdo korea co.,ltd. mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Pce lan can bảo vệ bằng thép, hiệu: jingxing, dùng trong kết cấu cho hệ thống thiết bị luân chuyển, sắp xếp và lưu trữ lốp xe bán thành phẩm trong nhà máy sx lốp xe, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 0 vách ngăn cách nhiệt, chất liệu bằng thép có lõi là bông khoáng, kích thước:5800mm*1150mm*50mm, dùng trong nhà xưởng, nhà sx:dongguan dingxin color steel plate co., ltd.hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 10102175 ống kết cấu dùng cho đường ống thoát khí trên tàu, bằng thép, pipe, l: 3000mm, 75mm 811.300.075, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 10102176 ống kết cấu dùng cho đường ống nước thải trên tàu, bằng thép, pipe, l: 3000mm, 110mm 811.300.110, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 11062-733-19-000-w07 khớp nối hình chữ u, chất liệu thép,phi 22 dùng trong sản xuất ghế dã ngoại, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 141 khung thép dùng cho ba lô túi xách, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 1558756 tấm kim loại đệm thép không gỉ dài 24mm, rộng 19.3mm, dày 0.3mm, gắn nối các chi tiết làm nóng nước trong máy lọc nước hàng gia công plate-thermostat sus304 t0.3t*24*19.3, mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 20032666 khung đỡ tháp gió tdss (1 bộ = 2 khung + 1 đế giữ khung + 1 thang ngang + 1 thanh đỡ khung + 1 giá đỡ khung + 2 thang đứng + 2 chốt khóa),mới 100%/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 24030767 thanh ray dùng để lắp thành kết cấu trượt cho ghế, bằng thép, el. deckrail 3955 flush mounted l=2000mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 2t43206061 khung cố định linh kiện giúp ổn định độ căng cho sợi dệt-guide plate tensor ring;nsx:pt.kajimachinery;bằng thép;kt 2500 x 40mm;dùng cho dàn treo ống sợi của máy phân băng;hàng foc.mới 100%/ ID    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 3.12.0013 khung thép đã được gia công dùng làm kết cấu dùng để cố định vị trí xe điện sân golf loại 4 chỗ khi đóng gói, kích thước: 2352*1170*2400mm. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 31ct1636847d4 khung bảo vệ, đã gia công để lắp kết cấu cho hộp làm mát sử dụng trên spgc (tàu), cooling water system, welding frame for box cooler, 4u425 kas 60/7, 1205x460mm. mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 3307.73-a1009811 bộ giá treo bè cứu sinh bằng thép, dành cho bè loại surviva 6,8,10,12,16,20,25, kích thước l=760mm x w=545mm x h=265mm. mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 448w7695p002_vn|dm chân đỡ kết cấu bậc đứng cho tủ điện, bằng thép, kt l50xw50xh160mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 450w2915p001_vn|dm chân đỡ kết cấu bậc đứng cho tủ điện, bằng thép, kt l132xw132xh217mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 7301-1 khung luồn cáp điện bằng thép, loại yjk/yd25/31/43/f60, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 73089099bdbt bệ đỡ bằng thép dạng cấu kiện hàn, đã được sơn, dùng cho buồng thoát dầu hàng trên tàu/ KR/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 822010000024 diềm mái tôn bằng thép, đã được gia công, dùng ốp vào mái tôn, chống tạt nước khi trời mưa, kt: (t)0.5mm-0.65mm*(w)215-495mm(l)1400mm-6000mm, sl: 2173 pce, mới 100%, 822010000024/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 825090120018 825090120018# khối bằng thép, có lỗ ren, kích thước 1x0.6x0.6 inch ref 90799a113. hàng mới 100% dùng cho thiết bị giá đỡ thanh kim loại/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 825090120042 825090120042# khối bằng thép không rỉ, có lỗ ren, kích thước 28x22x15mm ref 94762a464. hàng mới 100% dùng cho thiết bị giá đỡ thanh kim loại/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 891164 chân đế đỡ tháp bằng thép,mới 100%/ CL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1394 sàn thao tác bằng thép, ring platform 3, trang bị cho cần cẩu trên tàu, kèm tấm lót sàn, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1413 sàn thao tác bằng thép, ring platform 1 & hatch cover & gratings, trang bị cho cần cẩu trên tàu, kèm tấm lót sàn chống trượt, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1414 sàn thao tác bằng thép, ring platform 2 & gratings, trang bị cho cần cẩu trên tàu, kèm tấm lót sàn chống trượt, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1506 khung kết cấu cho cầu dẫn trên tàu, bằng thép, loại upper system w-09 of gangway, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1510 sàn kết cấu của cầu dẫn trên tàu, bằng thép, maintenance platform of gangway, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1516 ống kết cấu bằng thép, dẫn khí sấy khô quần áo cho máy sấy trên tàu, air tube, 8 sections with one-hand coupling, 15 cm distance, l115cm, wall-mounted, steel 316, mới 100%/ AT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1518 ống kết cấu thép, để dẫn khí dẫn khí sấy khô quần áo cho máy sấy trên tàu, air tube, 6 sections with one-hand coupling, l85 cm, wall-mounted, seawater-resistant steel 316, mới 100%/ AT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1523 ống kết cấu bằng thép, dẫn khí sấy khô quần áo cho máy sấy trên tàu, air tube, 6 sections with one-hand coupling, 15 cm distance, l85cm wall-mounted, seawater resistant steel 316, mới 100%/ AT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1524 ống kết cấu bằng thép, dẫn khí sấy khô quần áo cho máy sấy trên tàu, air tube, 8 sections with one-hand coupling, 15 cm distance l85cm, wall-mounted, seawater resistant steel 316, mới 100%/ AT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1527 khung chính của cabin thang máy, bằng thép, elevator baseframe, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1528 cột trụ của thang máy, dày 4mm, bằng thép, elevator mast section 4mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1530 khung mở rộng cho cabin thang máy, bằng thép, cage extension, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 994-173 nắp hầm tàu, bằng thép, wrh-e s2 weathertight steel hatch spring small (6+3), trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 994-174 nắp hầm tàu, bằng thép, wrh-e-a0 s2 weathertight steel hatch spring small (6+3), trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 994-175 nắp hầm tàu, bằng thép, wrh-e-a60 s2 weathertight steel hatch spring small (6+3), trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 994-176 nắp hầm tàu, bằng thép, wrh-s-a0 s2 quick acting, trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: A1637395-02 tấm thép định hình ốp trần, cách âm trên tàu thủy, t=26mm, l=2500mm, w=300mm, mới 100%/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bal2sem173008 thanh chữ c làm kết cấu đỡ thang máng cáp, bằng thép mạ kẽm, dùng cho trạm biến áp điện gió ngoài khơi, kích thước 2000x35x15mm, ts35x15, 210-197 din-rail/w. mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Be-789 evap ladder dia 20 rebar - bậc thang, bằng thép 304l, đường kính 20mm, dài 460mm, dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bf5 khung đỡ tháp gió bằng thép 139x15x44, mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bfr5 khung đỡ tháp gió bằng thép 139x15x44, mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bịt đầu góc bằng thép trên bề mặt có phủ lớp đá màu pepper dùng để lợp mái, kích thước 150mm, đã được gia công - 143 angle end cap tex pepper. hàng mới 100%/ NZ/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bộ chuyển chế độ mở bằng tay cho bộ vận hành đóng mở cổng tự động blizzard, bằng sắt- code: 424413, hiệu genius (hàng mới 100%)/ BG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bộ phụ kiện tấm gắn mặt lưng cho thanh nối đứng (1 bộ gồm 4 ốc vít m4 x 10, 2 tấm gắn mặt lưng) / screw set. hàng mới 100%/ TH    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: C650x650 máng trượt chất liệu bằng thép, dùng để dẫn vật liệu, thông số: 650x650 hàng mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Các cấu kiện dùng để lắp ghép kho lạnh:panel làm bằng chất liệupolyurethane, hiệu:cycleworld,mới100%;panel nền:(1090x2300x75)mm:3pce;panel cửa trượt: 4set;phụ kiện:nấm dù: 100pce,dây điện trở:19pce/ MY/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Chân đỡ phần vòm đầu vào của khung băng chuyền, kích thước: rộng 40 7/8 inch, cao 18 7/16 inch, bằng thép không gỉ, nsx: vanstone conveyor inc. mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Chấu neo bằng thép 3/3 t15 cable stays jaw, dùng trong xây dựng cầu, nhà sản xuất s.a.s. fpc. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ckot73089099 cấu kiện ống bằng thép cho buồng máy tàu/ NO/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Cl st06 khung đỡ tháp gió bằng thép 140x10x10.5, mới 100%/ LT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Cl st08 khung đỡ tháp gió bằng thép 185x10x10.5, mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Cr 40x40x2.5 giá đỡ cho ray (ray trượt, ray máng cáp) bằng thép. dùng để cố định và đỡ ray trong hệ thống thiết bị, thông số:40x40x2.5-18 - 6.000 mm,c-rail. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Đầu nêm chốt neo bằng thép, dùng cho máy khoan thủy lực, kích thước phi 108mm*43t*4p. nsx: samjin steel industry co., ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Dụng cụ điều chỉnh góc quay của trục máy phay cnc, mrfru09v, dùng trong ngành công nghiệp cơ khí chính xác, s/n: 01, hàng đã qua sử dụng/ DE/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Đường ray thép hình h, vật liệu thép, cao 250mm, rộng 125mm, dài 6000mm/9pcs; dài 7000mm/2pcs; dài 5000mm/1pcs, mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Giá đỡ bằng thép, kt: dài 213mm x rộng 22mm, phục vụ dự án điện gió, sap: 747280. hàng mới 100%/ PL/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Gối cầu bằng thép:tetron cd gl 7500.280.40 (loại gối di động song hướng dọc cầu), tải trọng đứng dùng trong xây dựng cầu, hãng sản xuất: fpc italia, kích thước:593x451.5 x825 mm,nw:270 kg, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Hd-25-157-02-02 sàn thao tác đi lại, chất liệu thép, kích thước: 6040*800*1260mm, bộ phận dùng cho tháp làm mát hệ thống cung cấp khí nén. nhà sản xuất: seongdo korea co.,ltd. mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Jord545 cửa thông gió tản nhiệt, giảm âm lượng bằng thép co2 damper & latch ge pn: 354a3287p0001 kích thước 32"(w) x 32"(h) x 10"(d), hàng mới 100% (jord)/ US    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Jord546 cửa thông gió tản nhiệt, giảm âm lượng bằng thép horizontal damper ge pn: 363a4988p0003 kích thước 32"(w) x 32"(h) x 12"(d), hàng mới 100% (jord)/ US    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kẹp bậc thang bằng thép không gỉ, dùng cho thanh ray, đường kính bậc 26mm đến 35mm - inox, mã: grs-14813. hàng mới 100%./ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kết cấu đỡ đường ống bằng thép (bao gồm: tấm, thanh, góc, khuôn hình các loại bằng thép đã gia công làm kết cấu cho hệ thống ống dẫn nước),mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kết cấu kiện bằng thép để lắp ráp giá để hàng cho kho tự động, gồm: dầm, cột, thanh giằng,trụ đứng và phụ kiện, chiều cao tối đa 18850mm. nsx: daifuku.đg: 8,400,000,000đ/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kết cấu lối đi bộ bằng inox, kích thước 187.5*10*7(cm). hàng mới 100%/ TW    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kết cấu trụ ngang bằng thép bọc cao su bên ngoài dày 10mm, dài 3056mm, lắp cho sàng cấp liệu máy nghiền, p/n: 1301a01556. hàng mới 100%/ AU/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung chứa trụ tháp điện gió bằng thép và phụ kiện đi kèm, 1 ladder frames lt532-2-70, kích thước: 4265x2260x485 mm, đơn giá: 1730.48 usd/ cái, hàng đã qua sử dụng./ PL/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung đỡ thiết bị-wire dispooer, set=pc tl mục 2 tk 100955778820/e13 ngày 20/07/2016,1kg/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung giá đỡ kho - kích thước (540cm*90cm*10)cm. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung kết cấu thép đã được gia công, dùng lắp đặt kết cấu phòng làm việc & khu vực làm sạch của dây chuyền sơn linh kiện ô tô.. mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung sắt dùng để đóng hàng (l2000mmxw650mmxh650mm),tính chất quay vòng,hàng đã qua sử dụng/ JP/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kt-86 khung thép (16mm*49.5cm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ldvfso-0178-c cầu thang, bằng thép,staircase, trang bị cho hệ thống tháp neo, mới 100%/ MY/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ldvfso-0179-c sàn thao tác lắp trên cầu thang, bằng thép, grating for staircase, trang bị cho hệ thống tháp neo, mới 100%/ MY/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Lưới bằng thép hình trụ dùng cho máy kéo chỉ coex 1400hs (breaker), hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Mẫu thanh giằng ngang được cắt dọc, chất liệu thép, quy cách: 20x22mm, dài 557mm, model: cut-fs-stg-gal, hiệu: netfloor, hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Miếng ốp góc bằng sắt, kích thước từ l-88x125 l=1615~3600, t=0.45mm. hàng mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Nắp che cho bộ vận hành đóng mở cổng 415 làm bằng sắt- code: 727525, hiệu faac, (hàng mới 100%)/ BG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Nêm của neo - wedge w6s bằng thép (1 đôi = 2 chiếc), hàng dùng trong xây dựng. hàng mới 100%. nsx: vsl systems manufacturer, s.l/ ES/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ốp nóc lục giác bằng thép trên bề mặt có phủ lớp đá màu pepper dùng để lợp mái, kích thước 405 mm, đã được gia công - 142 angle trim tex pepper. hàng mới 100%./ NZ/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Phễu thoát nước mái - roof drain exs 200a l=170mm, chất liệu: sắt chống rỉ, 8 cái/set, nhãn hiệu: kaneso, hàng sử dụng nội bộ cho dự án/công trình của công ty 100%/ JP/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Phụ kiện để cố định thanh chắn, chất liệu thép, hàng mới 100%; nhà sx: a-safe hq ltd/ GB/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Phụ tùng dùng cho máy cnc-tấm che trục x trái dùng cho máy haas cnc; part code: 59-1254; mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ray dẫn hướng bằng thép dùng cho lắp đặt thang máy, kích thước 2200mm, nsx aritco lift ab, mới 100%/ SE/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Se0600/0081/fi tấm cong bao che bằng thép, kích thước 3x562x448mm, dùng trong kết cấu thép tiền chế. mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Sscc32t thép miếng hợp kim, đã qua gia công, dày 3.2mm,là nguyên liệu cho sản phẩm cấu kiện kim loại dùng cho tòa nhà/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm cửa dùng để bảo vệ hộp kĩ thuật của máy in jp7, bằng thép, kích thước 900x620x25mm, mới 100%./ IT/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm đế (loại 1), dạng hình hộp bằng thép, bộ phận của kết cấu tường chống ồn dùng cho thi công đường cao tốc, kích thước 1980x265x120x1.6t, nhà sản xuất: ksi ltd. hàng mới 100%./ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm lợp decra senator tex bằng thép màu portland dùng để lợp mái, kích thước 1320 x 415 mm đã được gia công, decra tile senator tex 0.39 portland 300, hàng mới 100%/ NZ/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm lót sàn chính bằng thép trên giàn khoan biển, 3ft (rộng) x 20ft (dài); loại thanh 19w4; nsx: robertso-1. hàng mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm lót sắt đã được gia công dùng làm kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách: dài 910mm x rộng 1620mm x dày 3.2mm, dùng lót chịu lực cho máy đúc nhiệt tạo hình cao su, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm ngăn dùng để chống cháy bằng chất liệu thép, dạng modun lắp ghép, dày gợn sóng 250mm, cao 7.47m, lắp đặt khu vực sàn lửng giữa hai tầng trên giàn dầu khí. sql: b1509105001. mới 100%/ NL/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm ngăn máng cáp bằng thép, kt: 3000x80x42(mm), p/n:481429,nsx:legrand, mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm ốp tường cách nhiệt có 2 mặt bằng thép mạ màu (ở giữa có lõi cách nhiệt), kích thước chiều rộng từ 200mm đến 1000mm, chiều dài từ 1060mm đến 4835mm, dày từ 42mm đến 75mm. (1 bộ: 680tấm). mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm panel bông khoáng ko chống tĩnh điện,chất liệu:2mặt ngoài bằng thép có lõi bông sợi khoáng,kt:987*6230*50(mm),dùng trong nhà xưởng,nsx long long clean room technology co.,ltd,mới100% cn/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm panel lõi bằng urethane (urethane panel-1), để lắp ráp bao quanh của thiết bị trao đổi nhiệt độ và độ ẩm, 2 mặt ngoài bằng sắt sơn tĩnh điện, kt: 2500*1200*1950 (mm), 1 pkg=59tấm. hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm panel lõi bông sợi khoáng chống tĩnh điện 1 mặt, 2 mặt ngoài bằng thép, 1 mặt sơn tĩnh điện, kt: 987*6230*50(mm),dùng trong nhà xưởng,nsx:long long clean room technology co.,ltd,mới 100% cn/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm panel,sử dụng làm kết cấu xây lắp trần cho phòng sạch,2 mặt bằng tôn (thép) dày 0,5mm (ở giữa là giấy tổ ong đc dán keo dày 12mm),kt 1174x1174x13mm/tấm (dàixrộngxdày).hsx: shinil co., ltd.mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm phẳng bằng thép dùng để dập diềm mái hoặc viền cạnh của mái nhà,trên bề mặt có phủ lớp đá mỏng màu pepper,kích thước 2000 x 400 mm đã được gia công, 152 flat sheet 2x0.4 text pepper. mới 100%/ NZ/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm thép (đã gia công) tạo khung bảo vệ của máy lắp ráp / steel plate (model: nak55 t13x310x500)/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm thép tiếp địa để bắt đầu nối bằng thép, kích thước: 70mmx50x6t, nsx:ig engineering,sử dụng trong kết cấu của hệ thống tiếp địa và chống sét. hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tay đóng mở cửa loại tay đòn cho bộ vận hành đóng mở cổng tự động 415, bằng sắt- code: 63003343, hiệu faac (hàng mới 100%)/ BG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tay gạt 110 độ cho bộ vận hành đóng mở cổng tự động làm bằng sắt- code: 6100286, hiệu genius (hàng mới 100%)/ BG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tay vịn thang máy bằng thép side handrail as-ya128a417 g04 l90 l52 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tayvinlancanthep tay vịn lan can bằng thép, kích thước l=2500mm, dùng cho tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Td7326 trụ đèn cho boong tàu bằng sắt/ KR/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thang 3 bậc aisi-316 mã hp-6016-03, chất liệu thép không gỉ, dùng cho trong bể bơi, nsx: alaspol, mới 100%/ TR/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thang leo thoát hiểm, bằng thép, dùng để làm kết cấu cho khung giàn máy dệt, kích thước: 4830x540mm, nhà sản xuất: lietti s.r.l, mới 100%/ IT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thang sắt bộ lọc bụi 48 túi -vertical filter laddle filter 48 bag (hệ thống lọc khí filter system, tamace fr-48 127, 220-240v 11kw, nsx 2025). mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh che máng cáp, bằng thép, kt: 2000x300x60(mm), dùng để che máng đỡ cáp điện, p/n:341294, nsx:legrand, mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh chữ t kết cấu bằng thép mạ kẽm dùng lắp ghép khung cho hệ thống bipv, kt: 0.6t*80*40*l998mm, nhà sx: boyeon engineering co., ltd/ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh gióng bằng thép để kết nối khung trên, khung dưới với sàn cabin thang máy upright-ya128a367 g06 l90 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh ray chính băng tải,gồmcác modul thép i uốn,giúp dẫn hướng cho hệ thống bánh xe chuyển động ở đoạn cong vàgóc nghiêng,có thanh chữ a đỡ ray băng tải,nsx:vinar systems private limited,hàng mới100%/ IN/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh ray vòm của khung băng chuyền, kích thước dài 61inch, bằng thép không gỉ, nsx: vanstone conveyor inc. mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh sắt (đã gia công) tạo khung bảo vệ của máy lắp ráp / rod (model: bvtn-41602510991 022); hàng mới 100%./ SG    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh tay nắm máy chạy bộ ak65-00014-2400 (assy encoder chgr ak65-00014-2400). nsx: life fitness. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh thép (đã gia công) tạo khung bảo vệ của máy lắp ráp / steel round bar (model: nak55 d19x1000)/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thiết bị vào trục bằng thép, dùng kết nối ra/vào ray dẫn hướng trong hệ thống bảo vệ chống rơi. hàng mới 100%./ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tpc ii bộ giá đỡ ống lồng 2, chất liệu bằng thép. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Trần phòng thang máy bằng thép ceiling ass'y-ba130a552 g06 l92l55l62 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Trần treo panel màu, chất liệu: 2 mặt ngoài bằng thép có lõi bông sợi khoáng,kt: w980*h1960*d50(mm),dùng trong nhà xưởng,nsx:long long clean room technology co.,ltd,mới 100% cn/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Trụ đỡ vòm chữ u, dạng cột đứng (haldi u-arch pillar), bằng sắt, dùng trong trang trí lễ haldi, hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Trụ đứng thiết bị giảm chấn bằng thép, chiều cao 80mm buffer stand-ya320c089 g01 l90 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tshd1000-a1681160 bộ khung tay nắm cửa hầm trên tàu thuỷ, bằng thép, loại a0256417. mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tv73 tay vịn bằng thép không gỉ/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Vt20000744 khung đỡ tháp bằng thép, mới 100%(1 bộ = 2 khung)/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Wp73 tấm panel bằng thép dùng làm tường cho buồng vệ sinh tàu thủy/ KR    Hs code 7308
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử