Mã Hs 7308

- Mã Hs 73081090: 0581 cửa chớp bằng thép cho hệ điều hoà dùng trên tàu thuỷ, hàng mới 100%/ GB    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: 1698 cầu thang dẫn bằng thép có chiều dài 5m, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Cầu dẫn lên xe, di động, không gắn mô tơ, dùng cho việc bốc xếp, lên xuống hàng hóa bằng thép, nsx: guangdong haoxiang machinary manufacturing co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Cầu thang đi bộ loại ngắn kết nối khung giàn, bằng thép, dùng cho khung giàn máy dệt, kích thước: 2362x1000x1829mm, nhà sản xuất: lietti s.r.l, mới 100%/ IT    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Cdx-cont cầu dẫn xe nâng lên container, dùng để xe nâng chạy từ mặt đất lên container đặt trên romooc, model: 10t-12m, không thương hiệu, tải trọng:10 tấn; dài 3m x rộng 2.2m x cao 1.2m, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Gối đỡ lắp ráp ron co giãn nhiệt trong xây dựng cầu đường; (38mm x 63mm x 6000 mm); steel bridge expansion joints- mode c (122 pcs);nhà sx:quanzhou yesun import and export co., ltd; hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Ma0000103278 nắp chụp sắt jfm-wsa-4-a (pf)/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Ma0000103280 nắp chụp (sắt) jfm-wsa-4-c (pf)/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73081090: Ma010157 nắp chụp (sắt) jfm-jca-4/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73082019: Cột tháp đỡ dây điện, loại mã ndt112-30 của đường dây truyền tải điện 35kv, bằng thép, đã gia công, có phụ kiện đồng bộ tháo rời kèm theo.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082019: Đốt cẩu tháp phần dưới (mast lower part), hàng chuyển mục đích sử dụng tiêu thụ nội địa của dòng hàng 1 tờ khai số 101059221101/g12 (30/09/2016)/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082019: Giàn thép để lắp đặt bệ đốt cầu tháp (assembly crane hon thom crane jib),, hàng chuyển mục đích sử dụng tiêu thụ nội địa của dòng hàng 3 tờ khai số 101059221101/g12 (30/09/2016)/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082019: Khung thép để lắp đặt bệ đốt cẩu tháp (assembly crane hon thom mast base), hàng chuyển mục đích sử dụng tiêu thụ nội địa của dòng hàng 2 tờ khai số 101059221101/g12 (30/09/2016)/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Chân trụ thép đơn dùng để lắp ráp kệ chứa hàng, kích thước: 175*140*3.5,nsx: caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Cột sắt dùng để lắp ráp hàng rào lưới, kích thước: l2680*76*2.0, nsx: caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Thanh giằng thép dùngđể lắp ráp kệ chứa hàng, kích thước: l1283*38*25*1.2, caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Thanh ray dẫn hướng bằng thép dùngđể lắp ráp kệ chứa hàng, kích thước: l5800*2.0,nsx: caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082021: Thanh sắt dùng để làm mặt bàn để khuôn, kích thước: 1900*140*45*1.5, nsx: caiyun shelving co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082029: Cột trụ đứng cho hàng rào, bằng sắt. kt: (210*12)cm+-10%. nsx: wuhu co., ltd. khôngcó tên thươnghiệu. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73082029: Kết cấu giàn bằng thép, kt: 200*200*8*12 (mm), dùng trong xây dựng nhà xưởng, đã được gia công hoàn chỉnh, đục lỗ để ghép nối, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Crvbt73083010 cửa ra vào bằng thép cho tàu, có độ dày từ 6mm đến 8mm/ KR/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-01 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở trái. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-02 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-03 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1650 x 700, t=6mm, mở trái. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-04 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-05 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1650 x 650, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-06 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở trái. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-07 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Fb400-08 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1700 x 700, t=6mm, mở trái. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Gom1004-189-er49-12 cửa ra vào của tàu thủy bằng thép (hoạt động bằng cơ), kín nước, kích thước 1550 x 710, t=6mm, mở phải. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083010: Orca32.141 cửa ra vào dùng trên tàu thủy, khung và cánh bằng thép, lõi chống cháy, độ dày trong khoảng 6-8mm. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: . cửa chống cháy, bằng thép, dạng nguyên chiếc, kích thước 1800*2200*50mm, dùng ngăn cháy và đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy cho công trình, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: . cửa chớp bằng thép, dùng để làm cửa sổ chống bụi và thoáng khí, kích thước: 73.5*53.5*4cm, dày 4cm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: . cửa sổ quan sát hình tròn, chất liệu bằng thép không gỉ, dùng để đóng mở quan sát linh kiện và thông số bên trong lò lắng plasma, kích thước: đường kính*dày: 66*8 (mm), mới 100%, mã 41315388/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 10653022-cửa chuyển đồ trượt tự động giữa hai khu vực, kích thước: rộng 800 mm, cao 1250 mm, chất liệu thép không gỉ, hãng sx: mmm muenchener medizin mechanik gmbh, hàng mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256325p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:700x1000mm, trang bị trên spgc.engine escape. weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark: d102. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256425p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:650x1955mm, trang bị trên spgc.engine room access. weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark: d203. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256525p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:650x1875mm, trang bị trên spgc.fore holds stair. weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark: d300. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256625p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:650x1875mm, trang bị trên spgc.aft holds stair weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark: d301. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256725p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:600x1880mm,trang bị trên spgc.c02 room. weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark:d427. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 255ct256825p2 cửa làm kín nước, bằng thép phủ nhựa, dày 63mm, kt:650x1875mm,trang bị trên spgc.weathertight single leaf door p60 wt (a-60),mark:d100/101/200/201. mới 100%/ ES    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 501098 cửa phòng ghép cách âm dùng cho máy dập alfa-125l, chất liệu bằng thép, kích thước 1100x3625x75mm (độ dày: 75mm). hàng mới 100%/ TH    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 6184-14 cửa ra vào bằng thép có kích thước 1100x1300mm, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 920-36doorframe khung cửa bằng thép, kích thước 901x2000x25mm. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 972-1235 cửa ra vào chống cháy, bằng thép, độ dày 25mm, loại fireproof doors b-15 360x360x25mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-365 cửa sổ bằng thép, pos. 733 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-366 cửa sổ bằng thép, pos. 735 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-367 cửa sổ bằng thép, pos. 737 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-368 cửa sổ bằng thép, pos. 739 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-369 cửa sổ bằng thép, pos. 740 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-372 cửa sổ bằng thép, pos. 744 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-373 cửa sổ bằng thép, pos. 746 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-374 cửa sổ bằng thép, pos. 748 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-375 cửa sổ bằng thép, pos. 750 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-376 cửa sổ bằng thép, pos. 752 okno zwykle / standard window-bes / st., trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-519 cửa kín nước trên tàu, bằng thép, wrd-a60 s2 weathertight steel door qa medium (5+3), độ dày trên 8mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 985-520 cửa kín nước trên tàu, bằng thép, wrd-a60 s2 weathertight steel door qa medium (5+3), độ dày trên 8mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: 994-169 cửa làm kín nước, bằng thép, wrd s2 weathertight steel door qa medium (5+3), trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1441001 cửa lỗ mạn tàu thủy, bằng thép, d=360mm, l=800mm, t1=15mm, t2=6mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1466012 cửa sổ tàu thủy bằng thép, kèm bản lề trái, khung h.i.p. 650x650mm, 12/15/6mm, l=250mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1524770 khung cửa sổ lầu lái tàu thủy bằng thép, số 5, kích thước từ 572-1608mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1524771 khung cửa sổ lầu lái tàu thủy bằng thép, số 4, kích thước từ 572-1608mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1524772 khung cửa sổ lầu lái tàu thủy bằng thép, số 3, kích thước từ 596-1608mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1524773 khung cửa sổ lầu lái tàu thủy bằng thép, số 2, kích thước từ 596-1608mm, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1532636 cửa ra vào tàu thủy bằng thép, a15, mở phải, khung:z, hip:2000x800mm, khóa:d, ral 9006, zma15cx, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1558087 cửa ra vào tàu thủy bằng thép, a15, mở trái, khung:z, hip:2000x800mm, khóa:d/n, ral 9006, zma15cx, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652313 cửa tàu thủy bằng thép wt, libra kích thước 1900x700, khóa trung tâm, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652315 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1500x700, bản lề bên trái, kích thước kính 450x300, có khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652316 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1500x700, bản lề bên phải, kích thước kính 450x300, có khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652317 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 600x800, bản lề bên phải, có ổkhóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652319 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1750x600, bản lề bên trái, haicửa kính kích thước 600x250, có khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652325 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 600x800, bản lề phía trên, có lò xo khí, khóa trung tâm, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652326 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1700x700, bản lề trái, đóng trung tâm, có ổ khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652328 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 600x800, bản lề phía trên, có lò xo khí, khóa trung tâm, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652329 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1700x700, bản lề phải, đóng trung tâm, có ổ khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652331 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1400x600, bản lề phải, đóng trung tâm, có ổ khóa, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: A1652332 cửa tàu thủy bằng thép libra, kích thước 1900x700, bản lề phải, đóng trung tâm, có ổ khóa, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Bộ mành của cửa cuốn chống cháy bằng thép, gồm 2 mành, chiều dài mành 4000mm. hiệu gds. hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Bộ thanh ray bằng thép đồng bộ tháo rời - r track. dài: 30 m. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Bộ vách ngăn di động bằng thép đồng bộ tháo rời, điều khiển bằng tay - variflex solid 100u. hiệu:dorma, kt:(8300 w x 2700 h) mm. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Braden841 cửa an toàn ra vào bằng thép xl71-27 kích thước 31"-28" x 30.5" a36 dùng cho lan can cầu thang của kết cấu ống giảm ồn, hàng mới 100% (braden)/ US    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cánh cửa tầng thang máy loại mở tâm, rộng 800mm, cao 2000mm, vật liệu bằng kính xen inox sọc nhuyễn. hiệu: japan fuji. nsx: japan fuji international co., ltd. hàng mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Crv cửa ra vào, bằng thép mạ màu, 900mm*2100mm, dày: 40mm, dùng làm phòng thí nghiệm, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa bản lề bằng thép sơn chống gỉ, kích thước (rxc):800x910mm / swing door, p/n:0905957842. mới 100%/ SE/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa cabin thang máy bằng thép car door-ka200a633 g11 l18l23l34l41 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa cuốn chống cháy cách nhiệt ifss120c (hộp, trục cuốn, các nan cuốn, ray cửa cuốn 2 bên và động cơ), kích thước: w7000 x 5000mm. hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa đẩy tay, chất liệu thép không gỉ, kích thước: 3050*3430*50mm (tại mục i tại dmvttb của hợp đồng thầu) dùng trong xây lắp nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa để tiếp cận phía sau cụm máy in, bằng thép, kích thước: cao 2362 mm xrộng 1000 mm xdày 2mm, nhãn hiệu uteco, hàng mới 100%./ IT/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa đi lại 2 cánh, kt: (1800*2400*50)mm, chất liệu chính bằng thép, dùng cho nhà xưởng, năm sx 2025, nsx: bihai, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa kiểm tra bằng thép, dài 1500mm, rộng 1000mm, dày 10mm dùng để mở ra kiểm tra, vệ sinh và bảo trì các bộ phận bên trong thiết bị thông gió, nsx- pivab,mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa ra vào bằng thép, mã: 650.41.820.wg, kích thước 2040x820mm (cao x rộng), độ dày 35mm,nhà sản xuất: larnec, dùng lắp trong nhà máy, toà nhà, hàng mẫu, hàng mới 100%/ AU/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa tầng thang máy bằng thép hatch door-ka202a305 g31 l01l21l90 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Cửa trượt tự động 1 cánh bằng thép không gỉ, kích thước: 1600x2260mm,với ô kính: 400x600mm,phụ kiện đi kèm: hệ khung và thanh trượt, mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Door cửa đóng mở lò hơi thu hồi nhiệt bằng thép, chiều dầy 5 1/2 inch, (imtec hrsg door with davit arms part no. bm-2436.8-2c-davit), mới 100%/ US/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Khung cửa sổ bằng sắt dùng cho nhà di động, hiệu: ykkap. model: ys 3hv-0704, kích thước w786 x h450mm (mới 100%)/ JP/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Khung cửa trượt bằng sắt dùng cho nhà di động, hiệu: ykkap. model: ys 3th-1620, kích thước w1694mm x h2000mm (mới 100%)/ JP/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Ngưỡng cửa thang máy bằng thép sill ass'y-ba118b916 g01 l05 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: P417501 kết cẩu cửa kiểm tra bằng thép, quy cách d520xr250xc250 mm, dày 8mm để kiểm tra hoạt động bên trong băng tải, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: P44774 kết cẩu cửa kiểm tra bằng thép, quy cách 400x400 mm, để kiểm tra hoạt động bên trong băng tải, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: P44778 cửa kiểm tra bằng thép, quy cách 400x250 mm, dày 8mm để kiểm tra hoạt động bên trong băng tải, dùng sx hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: P44778 kết cẩu cửa kiểm tra bằng thép, quy cách d500xr400xc250 mm, dày 8mm để kiểm tra hoạt động bên trong băng tải, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Phụ kiện cho tủ điện xenergy: cánh cửa dùng cho khu vực đấu nối cáp, bằng thép, mã y7-151670, kích thước hxw = 2000x400mm, nsx: eaton, mới 100%/ CZ/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Phụ kiện thang máy: cửa tầng hiệu sematic loại 2000b-hr med s2z bằng thép, kích thước 1000x2100 mm, id: hrs2z100056603002 dùng cho thang máy. hàng mới 100%./ HU/ 12%    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Tshd1000-a1667266 cửa sổ buồng lái trên tàu thuỷ, khung bằng thép bao gồm kính cường lực, kích thước 1782/1849x1483/1985mm. mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2262 cửa sổ bằng thép, kích thước (12+a+29)tx400x550xr100mm, no.2 mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2263 cửa sổ bằng thép, kích thước (12+a+29)tx1200x600xr100mm, no.3 mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2264 cửa sổ bằng thép, kích thước 12txd350mm, no.1 mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2273 khung cửa sổ bằng thép a60, kích thước d350mm, mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2274 khung cửa sổ bằng thép a60, kích thước 400x550mm, (d=118) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2275 khung cửa sổ bằng thép, kích thước 400x550mm, (d=195) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2276 khung cửa sổ bằng thép, kích thước 400x550mm, (d= 270) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2277 khung cửa sổ bằng thép, kích thước 400x550mm, (d=320) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2278 khung cửa sổ bằng thép a60, kích thước 1200x600mm, (d=118) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Yn5-2279 khung cửa sổ bằng thép, kích thước 400x550mm, (d=245) mới 100%, trang bị cho tàu/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73083090: Zth211 bộ linh kiện - zth211 (gồm 1 chụp của khóa gài, 2 tắc kê nhựa, 2 ốc vít) / stainless assembly part set/ TH    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Cấu kiện dùng cho hệ giằng chống để thi công công trình xd,dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối, kt:1000x2000x208mm (159 pcs).hàng đã qua sử dụng 62,487.67464/ JP/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Cấu kiện xây dựng: giàn giáo bằng thép, lắp ráp bằng khớp nối, dùng trong xây dựng, phi 48.6mm, dài1.2m, cao 1.7m. hàng đã qua sử dụng,còn nguyên giá trị sử dụng(không sử dụng trong khai thác hầm mỏ)/ JP/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Khớp nối ống thép cứng, đường kính 1"/2"/4",nsx:electroline,hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl032 miếng thép hợp kim chữ u, dùng để gia công khuy cho khóa gài giàn giáo, kích thước 15.88*12.7mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl161 miếng thép chữ u nhỏ có lỗ, dùng để nối khung giàn giáo, kích thước 25.4*12.7*19.05mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl20 thanh giằng bảo vệ ván dài giàn giáo bằng thép, kích thước 1674*20.9*17.3mm,hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl29 thanh giàn giáo, chất liệu bằng thép, kích thước 1705*101.6*38mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl31 ống thép hợp kim tròn uốn cong nối khung giàn giáo, kích thước 213.5*251.7mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl45 ống tròn chất liệu bằng thép hợp kim có lỗ, kích thước 428*25mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl55 thanh chữ t cố định giàn giáo bằng thép, kích thước 204.8*113.63mm, đã gia công tạo hình lắp ráp bằng khớp nối, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl61 ống thép hợp kim chữ u có lỗ nối khung giàn giáo, quy cách 387.2*45.59*37.72mm, dùng để gia công giàn giáo, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl73 ống thép có mặt cắt ngang hình vuông, dạng kết cấu, kích thước 38*38*1651mm, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Npl88 khuy gài bằng thép hợp kim hình số 7, dùng để khóa khung giàn giáo, quy cách m8*42*30, hàng mới 100%/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084010: Thiết bị dùng cho giàn giáo bằng thép, dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối dùng để thi công cải tạo lò nung chai thủy tinh. hàng đã qua sử dụng/ TH/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Coppha thép (loại chiều dài 1000x400mm - ko có tấm la gia cường) dùng cho tấm sàn trong xây dựng. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Đầu giằng chéo bên trái, bên phải của giàn giáo ringlock, làm bằng thép đúc nặng 360g, nhà sản xuất: tianjin huayou scaffolding co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Đầu giằng ngang phụ kiện dùng cho giàn giáo, chất liệu thép, trọng lượng trung bình: 278g/chiếc, nsx: renqiu jianzhou metal products co.,ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Đầu nối thanh giằng ngang của giàn giáo ringlock, đường kính 48mm, làm bằng thép đúc nặng 330g, nhà sản xuất: tianjin yi'ande international trade co. ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Giá đỡ dầm con lắc làm bằng thép m11610400010005n-w/ 8/30t/2xphi70, dùng trong hệ thống dàn ghi máy lạnh nhà máy xi măng, nhà sản xuất: ikn gmbh, mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Giàn giáo paint stage 40tx300mmx4m w/manila rope 20mm x 50mtr dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Gông dầm vuông dùng cho ván khuôn, bằng thép cường độ cao, kích thước: (0.85-1.05)x0.55m, nsx: shandong fangzheng new building materials co., ltd., hàng đã qua sử dụng/ CN/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Hệ thống giàn giáo đĩa (thanh chống), lắp ghép bằng các khớp nối dạng thanh (ống), cl thép, dùng trong xây dựng, kt 48x3.25x2500mm. nsx: zhenxiang industrial development co., ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Khóa nêm frami, chất liệu: bằng thép, dùng để nối ván khuôn và xà gồ (thuộc 1 phần của hệ thống ván khuôn)(không dùng trong hầm lò), hãng doka, nsx doka gmbh, mới 100%, mã hàng 588441000/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Khóa ván khuôn (là một thiết bị chuyên dụng thuộc hệ thống ván khuôn), chiều dài 11cm, chất liệu bằng thép, nsx: doka gmbh, hàng mới 100%, mã hàng 588433000/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Khớp nối xoay dùng cho giàn giáo, kích thước: 48.3*48.3mm. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Khung lưới giàn giáo bằng thép dùng trong xây dựng, kích thước: 585*3000mm, nhà sản xuất exmetal co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Móc cẩu ván khuôn frami (thiết bị chuyên dụng của hệ thống ván khuôn) chất liệu: bằng thép (thuộc 1 phần của hệ thống ván khuôn)(không dùng trong hầm lò). nsx: doka gmbh, mới 100%, mã hàng 588438000/ AT/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Mvp0000041 bệ kẹp catch click forging (electroplating, no stamp)/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Mvp0000050 bệ kẹp catch kakune forging (electroplating, no stamp)/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Phụ kiện chuyên dùng cho giàn giáo: thanh ngang - horizontal, chất liệu thép, mã hl09cn, kích thước: đường kính 42.7mm, cao 914mm. nsx:kumho industrial co.ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Thanh giằng chéo bằng thép, dài 2110mm, dùng lắp ráp giàn giáo trong xây dựng. hàng đã qua sử dụng, còn nguyên giá trị sử dụng (không sử dụng trong khai thác hầm mỏ)/ JP/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Then giằng của giàn giáo ringlock(trong xây dựng dân dụng, không dùng trong xây dựng hầm mỏ), làm bằng thép, size: 6mm, nhà sản xuất: tianjin yi'ande international trade co. ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73084090: Thiết bị dùng cho dàn giáo bằng kết cấu thép: khung bằng thép, mã a4055b, kích thước: h=1700, w=1219mm. hàng đã qua sử dụng/ JP/ 3%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: . dầm ngang, bằng thép carbon, rộng 10mm, dài 6000mm, là dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối, dùng ghép thành giàn đỡ hộp chứa thanh busway, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: . trụ đứng tròn, bằng thép carbon, đường kính 140mm, cao 6220mm, là dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối, dùng ghép thành giàn đỡ hộp chứa thanh busway, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: 8a0073 kệ giá hàng bằng sắt dùng trong nhà xưởng, quy cách: l2000*d600*h2000mm, 5 tầng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: B02-0115 chân dịch chỉnh (chân đế bằng thépa30, trục lót bằng nhôm cb07ha, đế cao su 32) dạng tiền chế. mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Bộ khung đỡ tiếp liệu dùng cho máy đúc sản phẩm nhôm dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối - travelling automatic material supply system 16 meters railway extension project. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Cấu kiện khung giàn (dạng cấu kiện tiền chế lắp ráp bằng các khớp nối), bằng thép, dùng cho khung giàn máy dệt, nsxt: lietti s.r.l, mới 100%/ IT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Cột thép hình nhà văn phòng q355b đã được gia công đục lỗ dùng làm kết cấu nhà văn phòng, có chiều dài 3892mm, (liên kết khớp nối bằng bu lông), mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Cột thép nhà xe q355b đã được gia công đục lỗ dùng làm kết cấu nhà xe, chiều dài 2529 mm, (liên kết khớp nối bằng bu lông), mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Dầm thép giằng tường (là cấu kiện thép tiền chế lắp ráp bằng khớp nối) đã được gia công dùng làm kết cấu nhà xưởng, dài: (720-1189)mm, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Dầm thép h hàn (là cấu kiện thép tiền chế lắp ráp bằng khớp nối) đã được gia công dùng làm kết cấu nhà xưởng, dài: (1059-9840)mm, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Dầm thép nhà xe q355b đã được gia công đục lỗ dùng làm kết cấu nhà xe, nhiều kích thước, có chiều dài từ 2599 mm đến 2624mm, (liên kết khớp nối bằng bu lông), mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Giằng thép hình cb240-t (thép tròn);ss400 (thép v) đã được gia công đục lỗ dùng làm kết cấu nhà xưởng, nhiều kích thước, có chiều dài từ 480 mm đến 9794mm, (liên kết khớp nối bằng bu lông), mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Nắp race way cover, dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt w70x1.2tx3000l(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Nối dạng hộp r/w joint box, dạng cấu kiện tiền chế dùng cho xây dựng, bằng thép. kt w110xh50(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Nối thu hẹp reducer, dùng chuyển đổi kích thước, dạng cấu kiện tiền chế dùng cho xây dựng, bằng thép. kt h100x2.3tx400l(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh căng bằng thép cacbon q355(tension bar), dùng trong các kết cấu, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh gia cố reinforcing rung (for hor tee), dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt 1050l(2.0tx100)(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh ke góc angle hanger, dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt 50x50x6.0tx450l. nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh ngang center rung (for hor tee), dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt 1000l(2.0tx84)(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh ray (hor elbow side rail), dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt h100x2.3txr300x278l,a15 (for w300)(mm). nsx:seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh ray (side rail), dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt h100x2.3txr/s200x3000l(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Thanh trượt race way body, dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng khớp nối dùng cho xây dựng, bằng thép. kt w70xh40x1.6tx3000l(mm). nsx: seoyoung industrial co., ltd. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089020: Txjvz610109 tấm lót cong 3 lỗ bằng sắt - txjvz610109 (l=42 w=20.4)mm / back plate/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089040: Aq62130331 tấm mạ kẽm tác dụng ép cố định dùng cho củ sạc điện thoại/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089040: Bộ phận vật tư rời bằng tấm, đã được gia công thành hình gợn sóng, kích thước dn1800, dùng để uốn cong và dùng trong ống dẫn cống pccp. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 013-25-fi-136 máng đỡ cáp điện có lỗ bằng thép và phụ kiện bu lông, đai ốc để lắp đặt, size 308 x 37 x 25 cm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000084 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 800mm*200mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000085 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 600mm*200mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000086 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 400mm*200mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000088 máng đỡ cáp điện lỗ bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 200mm*150mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000181 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 1000mm*200mm*2000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000249 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 600mmx200mmx6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000250 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 100mmx100mmx6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000252 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 50mmx50mmx4000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: 130931000395 máng đỡ cáp điện có lỗ, bằng thép, đã gia công kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách 80mm*80mm*6000mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: Máng cáp kèm bộ khớp nối và vòng đệm nối gồm: 20 máng cáp (cable tray) mạ kẽm gc, cao 54mm, rộng 300mm, 3 bộ kit nối khớp, mới 100%/ IN/ 7.5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089060: Máng cáp yf147-2090-000-a, chất liệu thép, kích thước: l2000*w150*h100*t1.2 mm, dùng để luồn và bảo vệ dây điện trên sàn hoặc trên tường trong nhà xưởng, nsx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: . cột phân cách (lan can bảo vệ), dùng để khu vực cách ly, vạch cảnh báo, cột phân làn, lan can an toàn, chất liệu chủ yếu bằng thép, kt: 90*7.6cm, dây dài 4.9m, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: A1285284 tay vịn d=8mm h=30mm h.o.h. 64mm, bằng thép, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: E9173 lan can bảo vệ của sàn thao tác nhà xưởng, làm bằng thép thanh tròn, đường kính (32 - 48) mm, dày (2.5 - 3.5)mm. kích thước lan can cao 1.2m, dài 2.5m. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00122 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l1150*w800*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00124 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l6000*w1150*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00131 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l2160*w1150*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00132 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l1780*w1150*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00133 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l1000*w1150*h40mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Fix26-00137 lan can cầu thang bằng thép, kích thước: l590*w550*h1150mm, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Hd-25-157-02-05 lan can dùng cho sàn thao tác, chất liệu thép, kích thước: 3200*40*1200mm, bộ phận dùng cho tháp làm mát hệ thống cung cấp khí nén. nhà sản xuất: seongdo korea co.,ltd. mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089092: Pce lan can bảo vệ bằng thép, hiệu: jingxing, dùng trong kết cấu cho hệ thống thiết bị luân chuyển, sắp xếp và lưu trữ lốp xe bán thành phẩm trong nhà máy sx lốp xe, mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 0 vách ngăn cách nhiệt, chất liệu bằng thép có lõi là bông khoáng, kích thước:5800mm*1150mm*50mm, dùng trong nhà xưởng, nhà sx:dongguan dingxin color steel plate co., ltd.hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 10102175 ống kết cấu dùng cho đường ống thoát khí trên tàu, bằng thép, pipe, l: 3000mm, 75mm 811.300.075, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 10102176 ống kết cấu dùng cho đường ống nước thải trên tàu, bằng thép, pipe, l: 3000mm, 110mm 811.300.110, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 11062-733-19-000-w07 khớp nối hình chữ u, chất liệu thép,phi 22 dùng trong sản xuất ghế dã ngoại, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 141 khung thép dùng cho ba lô túi xách, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 1558756 tấm kim loại đệm thép không gỉ dài 24mm, rộng 19.3mm, dày 0.3mm, gắn nối các chi tiết làm nóng nước trong máy lọc nước hàng gia công plate-thermostat sus304 t0.3t*24*19.3, mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 20032666 khung đỡ tháp gió tdss (1 bộ = 2 khung + 1 đế giữ khung + 1 thang ngang + 1 thanh đỡ khung + 1 giá đỡ khung + 2 thang đứng + 2 chốt khóa),mới 100%/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 24030767 thanh ray dùng để lắp thành kết cấu trượt cho ghế, bằng thép, el. deckrail 3955 flush mounted l=2000mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 2t43206061 khung cố định linh kiện giúp ổn định độ căng cho sợi dệt-guide plate tensor ring;nsx:pt.kajimachinery;bằng thép;kt 2500 x 40mm;dùng cho dàn treo ống sợi của máy phân băng;hàng foc.mới 100%/ ID    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 3.12.0013 khung thép đã được gia công dùng làm kết cấu dùng để cố định vị trí xe điện sân golf loại 4 chỗ khi đóng gói, kích thước: 2352*1170*2400mm. mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 31ct1636847d4 khung bảo vệ, đã gia công để lắp kết cấu cho hộp làm mát sử dụng trên spgc (tàu), cooling water system, welding frame for box cooler, 4u425 kas 60/7, 1205x460mm. mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 3307.73-a1009811 bộ giá treo bè cứu sinh bằng thép, dành cho bè loại surviva 6,8,10,12,16,20,25, kích thước l=760mm x w=545mm x h=265mm. mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 448w7695p002_vn|dm chân đỡ kết cấu bậc đứng cho tủ điện, bằng thép, kt l50xw50xh160mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 450w2915p001_vn|dm chân đỡ kết cấu bậc đứng cho tủ điện, bằng thép, kt l132xw132xh217mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 7301-1 khung luồn cáp điện bằng thép, loại yjk/yd25/31/43/f60, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 73089099bdbt bệ đỡ bằng thép dạng cấu kiện hàn, đã được sơn, dùng cho buồng thoát dầu hàng trên tàu/ KR/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 822010000024 diềm mái tôn bằng thép, đã được gia công, dùng ốp vào mái tôn, chống tạt nước khi trời mưa, kt: (t)0.5mm-0.65mm*(w)215-495mm(l)1400mm-6000mm, sl: 2173 pce, mới 100%, 822010000024/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 825090120018 825090120018# khối bằng thép, có lỗ ren, kích thước 1x0.6x0.6 inch ref 90799a113. hàng mới 100% dùng cho thiết bị giá đỡ thanh kim loại/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 825090120042 825090120042# khối bằng thép không rỉ, có lỗ ren, kích thước 28x22x15mm ref 94762a464. hàng mới 100% dùng cho thiết bị giá đỡ thanh kim loại/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 891164 chân đế đỡ tháp bằng thép,mới 100%/ CL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1394 sàn thao tác bằng thép, ring platform 3, trang bị cho cần cẩu trên tàu, kèm tấm lót sàn, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1413 sàn thao tác bằng thép, ring platform 1 & hatch cover & gratings, trang bị cho cần cẩu trên tàu, kèm tấm lót sàn chống trượt, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1414 sàn thao tác bằng thép, ring platform 2 & gratings, trang bị cho cần cẩu trên tàu, kèm tấm lót sàn chống trượt, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1506 khung kết cấu cho cầu dẫn trên tàu, bằng thép, loại upper system w-09 of gangway, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1510 sàn kết cấu của cầu dẫn trên tàu, bằng thép, maintenance platform of gangway, trang bị trên tàu, mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1516 ống kết cấu bằng thép, dẫn khí sấy khô quần áo cho máy sấy trên tàu, air tube, 8 sections with one-hand coupling, 15 cm distance, l115cm, wall-mounted, steel 316, mới 100%/ AT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1518 ống kết cấu thép, để dẫn khí dẫn khí sấy khô quần áo cho máy sấy trên tàu, air tube, 6 sections with one-hand coupling, l85 cm, wall-mounted, seawater-resistant steel 316, mới 100%/ AT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1523 ống kết cấu bằng thép, dẫn khí sấy khô quần áo cho máy sấy trên tàu, air tube, 6 sections with one-hand coupling, 15 cm distance, l85cm wall-mounted, seawater resistant steel 316, mới 100%/ AT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1524 ống kết cấu bằng thép, dẫn khí sấy khô quần áo cho máy sấy trên tàu, air tube, 8 sections with one-hand coupling, 15 cm distance l85cm, wall-mounted, seawater resistant steel 316, mới 100%/ AT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1527 khung chính của cabin thang máy, bằng thép, elevator baseframe, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1528 cột trụ của thang máy, dày 4mm, bằng thép, elevator mast section 4mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 972-1530 khung mở rộng cho cabin thang máy, bằng thép, cage extension, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 994-173 nắp hầm tàu, bằng thép, wrh-e s2 weathertight steel hatch spring small (6+3), trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 994-174 nắp hầm tàu, bằng thép, wrh-e-a0 s2 weathertight steel hatch spring small (6+3), trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 994-175 nắp hầm tàu, bằng thép, wrh-e-a60 s2 weathertight steel hatch spring small (6+3), trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: 994-176 nắp hầm tàu, bằng thép, wrh-s-a0 s2 quick acting, trang bị trên tàu, mới 100%/ LV    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: A1637395-02 tấm thép định hình ốp trần, cách âm trên tàu thủy, t=26mm, l=2500mm, w=300mm, mới 100%/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bal2sem173008 thanh chữ c làm kết cấu đỡ thang máng cáp, bằng thép mạ kẽm, dùng cho trạm biến áp điện gió ngoài khơi, kích thước 2000x35x15mm, ts35x15, 210-197 din-rail/w. mới 100%/ PL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Be-789 evap ladder dia 20 rebar - bậc thang, bằng thép 304l, đường kính 20mm, dài 460mm, dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bf5 khung đỡ tháp gió bằng thép 139x15x44, mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bfr5 khung đỡ tháp gió bằng thép 139x15x44, mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bịt đầu góc bằng thép trên bề mặt có phủ lớp đá màu pepper dùng để lợp mái, kích thước 150mm, đã được gia công - 143 angle end cap tex pepper. hàng mới 100%/ NZ/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bộ chuyển chế độ mở bằng tay cho bộ vận hành đóng mở cổng tự động blizzard, bằng sắt- code: 424413, hiệu genius (hàng mới 100%)/ BG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Bộ phụ kiện tấm gắn mặt lưng cho thanh nối đứng (1 bộ gồm 4 ốc vít m4 x 10, 2 tấm gắn mặt lưng) / screw set. hàng mới 100%/ TH    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: C650x650 máng trượt chất liệu bằng thép, dùng để dẫn vật liệu, thông số: 650x650 hàng mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Các cấu kiện dùng để lắp ghép kho lạnh:panel làm bằng chất liệupolyurethane, hiệu:cycleworld,mới100%;panel nền:(1090x2300x75)mm:3pce;panel cửa trượt: 4set;phụ kiện:nấm dù: 100pce,dây điện trở:19pce/ MY/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Chân đỡ phần vòm đầu vào của khung băng chuyền, kích thước: rộng 40 7/8 inch, cao 18 7/16 inch, bằng thép không gỉ, nsx: vanstone conveyor inc. mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Chấu neo bằng thép 3/3 t15 cable stays jaw, dùng trong xây dựng cầu, nhà sản xuất s.a.s. fpc. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ckot73089099 cấu kiện ống bằng thép cho buồng máy tàu/ NO/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Cl st06 khung đỡ tháp gió bằng thép 140x10x10.5, mới 100%/ LT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Cl st08 khung đỡ tháp gió bằng thép 185x10x10.5, mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Cr 40x40x2.5 giá đỡ cho ray (ray trượt, ray máng cáp) bằng thép. dùng để cố định và đỡ ray trong hệ thống thiết bị, thông số:40x40x2.5-18 - 6.000 mm,c-rail. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Đầu nêm chốt neo bằng thép, dùng cho máy khoan thủy lực, kích thước phi 108mm*43t*4p. nsx: samjin steel industry co., ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Dụng cụ điều chỉnh góc quay của trục máy phay cnc, mrfru09v, dùng trong ngành công nghiệp cơ khí chính xác, s/n: 01, hàng đã qua sử dụng/ DE/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Đường ray thép hình h, vật liệu thép, cao 250mm, rộng 125mm, dài 6000mm/9pcs; dài 7000mm/2pcs; dài 5000mm/1pcs, mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Giá đỡ bằng thép, kt: dài 213mm x rộng 22mm, phục vụ dự án điện gió, sap: 747280. hàng mới 100%/ PL/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Gối cầu bằng thép:tetron cd gl 7500.280.40 (loại gối di động song hướng dọc cầu), tải trọng đứng dùng trong xây dựng cầu, hãng sản xuất: fpc italia, kích thước:593x451.5 x825 mm,nw:270 kg, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Hd-25-157-02-02 sàn thao tác đi lại, chất liệu thép, kích thước: 6040*800*1260mm, bộ phận dùng cho tháp làm mát hệ thống cung cấp khí nén. nhà sản xuất: seongdo korea co.,ltd. mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Jord545 cửa thông gió tản nhiệt, giảm âm lượng bằng thép co2 damper & latch ge pn: 354a3287p0001 kích thước 32"(w) x 32"(h) x 10"(d), hàng mới 100% (jord)/ US    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Jord546 cửa thông gió tản nhiệt, giảm âm lượng bằng thép horizontal damper ge pn: 363a4988p0003 kích thước 32"(w) x 32"(h) x 12"(d), hàng mới 100% (jord)/ US    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kẹp bậc thang bằng thép không gỉ, dùng cho thanh ray, đường kính bậc 26mm đến 35mm - inox, mã: grs-14813. hàng mới 100%./ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kết cấu đỡ đường ống bằng thép (bao gồm: tấm, thanh, góc, khuôn hình các loại bằng thép đã gia công làm kết cấu cho hệ thống ống dẫn nước),mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kết cấu kiện bằng thép để lắp ráp giá để hàng cho kho tự động, gồm: dầm, cột, thanh giằng,trụ đứng và phụ kiện, chiều cao tối đa 18850mm. nsx: daifuku.đg: 8,400,000,000đ/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kết cấu lối đi bộ bằng inox, kích thước 187.5*10*7(cm). hàng mới 100%/ TW    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kết cấu trụ ngang bằng thép bọc cao su bên ngoài dày 10mm, dài 3056mm, lắp cho sàng cấp liệu máy nghiền, p/n: 1301a01556. hàng mới 100%/ AU/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung chứa trụ tháp điện gió bằng thép và phụ kiện đi kèm, 1 ladder frames lt532-2-70, kích thước: 4265x2260x485 mm, đơn giá: 1730.48 usd/ cái, hàng đã qua sử dụng./ PL/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung đỡ thiết bị-wire dispooer, set=pc tl mục 2 tk 100955778820/e13 ngày 20/07/2016,1kg/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung giá đỡ kho - kích thước (540cm*90cm*10)cm. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung kết cấu thép đã được gia công, dùng lắp đặt kết cấu phòng làm việc & khu vực làm sạch của dây chuyền sơn linh kiện ô tô.. mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Khung sắt dùng để đóng hàng (l2000mmxw650mmxh650mm),tính chất quay vòng,hàng đã qua sử dụng/ JP/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Kt-86 khung thép (16mm*49.5cm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ldvfso-0178-c cầu thang, bằng thép,staircase, trang bị cho hệ thống tháp neo, mới 100%/ MY/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ldvfso-0179-c sàn thao tác lắp trên cầu thang, bằng thép, grating for staircase, trang bị cho hệ thống tháp neo, mới 100%/ MY/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Lưới bằng thép hình trụ dùng cho máy kéo chỉ coex 1400hs (breaker), hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Mẫu thanh giằng ngang được cắt dọc, chất liệu thép, quy cách: 20x22mm, dài 557mm, model: cut-fs-stg-gal, hiệu: netfloor, hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Miếng ốp góc bằng sắt, kích thước từ l-88x125 l=1615~3600, t=0.45mm. hàng mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Nắp che cho bộ vận hành đóng mở cổng 415 làm bằng sắt- code: 727525, hiệu faac, (hàng mới 100%)/ BG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Nêm của neo - wedge w6s bằng thép (1 đôi = 2 chiếc), hàng dùng trong xây dựng. hàng mới 100%. nsx: vsl systems manufacturer, s.l/ ES/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ốp nóc lục giác bằng thép trên bề mặt có phủ lớp đá màu pepper dùng để lợp mái, kích thước 405 mm, đã được gia công - 142 angle trim tex pepper. hàng mới 100%./ NZ/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Phễu thoát nước mái - roof drain exs 200a l=170mm, chất liệu: sắt chống rỉ, 8 cái/set, nhãn hiệu: kaneso, hàng sử dụng nội bộ cho dự án/công trình của công ty 100%/ JP/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Phụ kiện để cố định thanh chắn, chất liệu thép, hàng mới 100%; nhà sx: a-safe hq ltd/ GB/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Phụ tùng dùng cho máy cnc-tấm che trục x trái dùng cho máy haas cnc; part code: 59-1254; mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Ray dẫn hướng bằng thép dùng cho lắp đặt thang máy, kích thước 2200mm, nsx aritco lift ab, mới 100%/ SE/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Se0600/0081/fi tấm cong bao che bằng thép, kích thước 3x562x448mm, dùng trong kết cấu thép tiền chế. mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Sscc32t thép miếng hợp kim, đã qua gia công, dày 3.2mm,là nguyên liệu cho sản phẩm cấu kiện kim loại dùng cho tòa nhà/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm cửa dùng để bảo vệ hộp kĩ thuật của máy in jp7, bằng thép, kích thước 900x620x25mm, mới 100%./ IT/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm đế (loại 1), dạng hình hộp bằng thép, bộ phận của kết cấu tường chống ồn dùng cho thi công đường cao tốc, kích thước 1980x265x120x1.6t, nhà sản xuất: ksi ltd. hàng mới 100%./ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm lợp decra senator tex bằng thép màu portland dùng để lợp mái, kích thước 1320 x 415 mm đã được gia công, decra tile senator tex 0.39 portland 300, hàng mới 100%/ NZ/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm lót sàn chính bằng thép trên giàn khoan biển, 3ft (rộng) x 20ft (dài); loại thanh 19w4; nsx: robertso-1. hàng mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm lót sắt đã được gia công dùng làm kết cấu, không nhãn hiệu, quy cách: dài 910mm x rộng 1620mm x dày 3.2mm, dùng lót chịu lực cho máy đúc nhiệt tạo hình cao su, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm ngăn dùng để chống cháy bằng chất liệu thép, dạng modun lắp ghép, dày gợn sóng 250mm, cao 7.47m, lắp đặt khu vực sàn lửng giữa hai tầng trên giàn dầu khí. sql: b1509105001. mới 100%/ NL/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm ngăn máng cáp bằng thép, kt: 3000x80x42(mm), p/n:481429,nsx:legrand, mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm ốp tường cách nhiệt có 2 mặt bằng thép mạ màu (ở giữa có lõi cách nhiệt), kích thước chiều rộng từ 200mm đến 1000mm, chiều dài từ 1060mm đến 4835mm, dày từ 42mm đến 75mm. (1 bộ: 680tấm). mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm panel bông khoáng ko chống tĩnh điện,chất liệu:2mặt ngoài bằng thép có lõi bông sợi khoáng,kt:987*6230*50(mm),dùng trong nhà xưởng,nsx long long clean room technology co.,ltd,mới100% cn/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm panel lõi bằng urethane (urethane panel-1), để lắp ráp bao quanh của thiết bị trao đổi nhiệt độ và độ ẩm, 2 mặt ngoài bằng sắt sơn tĩnh điện, kt: 2500*1200*1950 (mm), 1 pkg=59tấm. hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm panel lõi bông sợi khoáng chống tĩnh điện 1 mặt, 2 mặt ngoài bằng thép, 1 mặt sơn tĩnh điện, kt: 987*6230*50(mm),dùng trong nhà xưởng,nsx:long long clean room technology co.,ltd,mới 100% cn/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm panel,sử dụng làm kết cấu xây lắp trần cho phòng sạch,2 mặt bằng tôn (thép) dày 0,5mm (ở giữa là giấy tổ ong đc dán keo dày 12mm),kt 1174x1174x13mm/tấm (dàixrộngxdày).hsx: shinil co., ltd.mới 100%/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm phẳng bằng thép dùng để dập diềm mái hoặc viền cạnh của mái nhà,trên bề mặt có phủ lớp đá mỏng màu pepper,kích thước 2000 x 400 mm đã được gia công, 152 flat sheet 2x0.4 text pepper. mới 100%/ NZ/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm thép (đã gia công) tạo khung bảo vệ của máy lắp ráp / steel plate (model: nak55 t13x310x500)/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tấm thép tiếp địa để bắt đầu nối bằng thép, kích thước: 70mmx50x6t, nsx:ig engineering,sử dụng trong kết cấu của hệ thống tiếp địa và chống sét. hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tay đóng mở cửa loại tay đòn cho bộ vận hành đóng mở cổng tự động 415, bằng sắt- code: 63003343, hiệu faac (hàng mới 100%)/ BG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tay gạt 110 độ cho bộ vận hành đóng mở cổng tự động làm bằng sắt- code: 6100286, hiệu genius (hàng mới 100%)/ BG/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tay vịn thang máy bằng thép side handrail as-ya128a417 g04 l90 l52 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tayvinlancanthep tay vịn lan can bằng thép, kích thước l=2500mm, dùng cho tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Td7326 trụ đèn cho boong tàu bằng sắt/ KR/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thang 3 bậc aisi-316 mã hp-6016-03, chất liệu thép không gỉ, dùng cho trong bể bơi, nsx: alaspol, mới 100%/ TR/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thang leo thoát hiểm, bằng thép, dùng để làm kết cấu cho khung giàn máy dệt, kích thước: 4830x540mm, nhà sản xuất: lietti s.r.l, mới 100%/ IT    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thang sắt bộ lọc bụi 48 túi -vertical filter laddle filter 48 bag (hệ thống lọc khí filter system, tamace fr-48 127, 220-240v 11kw, nsx 2025). mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh che máng cáp, bằng thép, kt: 2000x300x60(mm), dùng để che máng đỡ cáp điện, p/n:341294, nsx:legrand, mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh chữ t kết cấu bằng thép mạ kẽm dùng lắp ghép khung cho hệ thống bipv, kt: 0.6t*80*40*l998mm, nhà sx: boyeon engineering co., ltd/ KR/ 5%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh gióng bằng thép để kết nối khung trên, khung dưới với sàn cabin thang máy upright-ya128a367 g06 l90 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh ray chính băng tải,gồmcác modul thép i uốn,giúp dẫn hướng cho hệ thống bánh xe chuyển động ở đoạn cong vàgóc nghiêng,có thanh chữ a đỡ ray băng tải,nsx:vinar systems private limited,hàng mới100%/ IN/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh ray vòm của khung băng chuyền, kích thước dài 61inch, bằng thép không gỉ, nsx: vanstone conveyor inc. mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh sắt (đã gia công) tạo khung bảo vệ của máy lắp ráp / rod (model: bvtn-41602510991 022); hàng mới 100%./ SG    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh tay nắm máy chạy bộ ak65-00014-2400 (assy encoder chgr ak65-00014-2400). nsx: life fitness. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thanh thép (đã gia công) tạo khung bảo vệ của máy lắp ráp / steel round bar (model: nak55 d19x1000)/ JP    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Thiết bị vào trục bằng thép, dùng kết nối ra/vào ray dẫn hướng trong hệ thống bảo vệ chống rơi. hàng mới 100%./ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tpc ii bộ giá đỡ ống lồng 2, chất liệu bằng thép. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Trần phòng thang máy bằng thép ceiling ass'y-ba130a552 g06 l92l55l62 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Trần treo panel màu, chất liệu: 2 mặt ngoài bằng thép có lõi bông sợi khoáng,kt: w980*h1960*d50(mm),dùng trong nhà xưởng,nsx:long long clean room technology co.,ltd,mới 100% cn/ CN    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Trụ đỡ vòm chữ u, dạng cột đứng (haldi u-arch pillar), bằng sắt, dùng trong trang trí lễ haldi, hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Trụ đứng thiết bị giảm chấn bằng thép, chiều cao 80mm buffer stand-ya320c089 g01 l90 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10%    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tshd1000-a1681160 bộ khung tay nắm cửa hầm trên tàu thuỷ, bằng thép, loại a0256417. mới 100%/ NL    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Tv73 tay vịn bằng thép không gỉ/ KR    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Vt20000744 khung đỡ tháp bằng thép, mới 100%(1 bộ = 2 khung)/ DK    Hs code 7308
- Mã Hs 73089099: Wp73 tấm panel bằng thép dùng làm tường cho buồng vệ sinh tàu thủy/ KR    Hs code 7308
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202