Mã Hs 7307

- Mã Hs 73071110: . đầu nối nhanh 3 chạc smy, chất liệu: gang, kích thước: (80*đk trong 12)mm, bằng gang đúc không dẻo, dạng đúc, là phụ kiện của ống không có đầu nối, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071110: . khớp nối ống, có 2 mặt bích, kích thước dn150, chất liệu gang đúc không dẻo, là phụ kiện của ống ko có đầu nối, dùng để ghép nối các đoạn ống trong hệ thống đường ống, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071110: Măng sông ren g220 25, đường kính: 25mm,bằng gang xám đúc, phụ kiện ống không dùng cho khoan dầu khí, dùng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy.hsx: jinan meide casting co., ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071110: Ovnmpccc rọ bơm (rọ hút nước, chất liệu gang, đường kính d125), hàng đã qua sử dụng, hết khấu hao,tkn 106164392130 (mục 9)/ CN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071110: Phụ kiện ghép nối cho ống không có đầu nối: đầu nối ống chữ y 45 độ bằng gang đúc không dẻo - dùng trong hệ thống nước thải, kt: dn100x50mm, hiệu: beisai china(bsi). mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Bộ phận máy bơm ly tâm: khớp nối bằng gang đúc dùng cho bơm chìm, đường kính trong 50mm, model: suspension unit dn50/2rk, part no: 6070146, hiệu wilo, mới 100%. nw 19kgs/chiếc/ PL/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Đầu bịt ống nước, bằng gang đúc ko dẻo, đ/k 750mm, dày 5mmt, dùng để lắp đặt ống nước, nsx: suzhou fengtu environmental protection technology co., ltd., mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Đầu nối giảm đồng tâm sơn cam bằng gang kích thước 273x168.3mm, no 50, dùng trong hệ thống chữa cháy. nhãn hiệu: victaulic. xuất xứ: us. hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Đầu nối tê giảm sơn cam bằng gang kích thước 219.1x219.1x168.3mm no 25, dùng trong hệ thống chữa cháy. nhãn hiệu: victaulic. xuất xứ: us. hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Khớp nối - diaphragm coupling ac512426 chất liệu bằng gang, hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Khớp nối đôi bằng gang đúc không dẻo dùng để nối các ống dẫn của máy hút chân không cho da (ký hiệu: cr2035), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Khớp nối đường ống bằng gang dùng cho bơm ly tâm (không ren) dn100 - pedestal dn100 afp w/elbow, p/n: 62320652, mới 100%/ IE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Lọc dạng chữ y 80a, nối bích, bằng gang, lắp trên đường ống nước.hàng mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Mặt bích gang đúc ko dẻo, dùng để nối ống thép, đ/k trong 40mm, nhà sx: suzhou fengtu environmental protection technology co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Nl1212 đầu nối bằng gang,conn, conduit, 1.5,31-10060-00,zyida240176/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Ống đúc bằng gang không dẻo (phụ kiện máy làm chín k2800 ch004 (e100-ba030) của máy sxtăcn phi 140 x phi 200, dùng để ghép nối đường dẫn cho máy làm chín nguyên liệu, mặt cắt hình tròn mới 100%)/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Phụ kiện đầu bơm, adapter khuỷu nối (bằng gang), mới 100%/ TR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Phụ kiện máy bơm: khớp nối bằng gang đúc dùng cho bơm chìm, đường kính trong 250mm, model: suspension device-t80e, part no: 5550010, hiệu wilo, mới 100% nw: 27kg/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Tê 108*108*108mm 8mmt, bằng gang, dùng để nối ống nước, có hàn, ko ren, nsxsuzhou fengtu environmental protection technology co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Tê 168*168*168mm 8mmt, bằng gang, dùng để nối ống nước, có hàn, ko ren, nsxsuzhou fengtu environmental protection technology co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Tê 219*219*219mm 5mmt, bằng gang, dùng để nối ống nước, có hàn, ko ren, nsxsuzhou fengtu environmental protection technology co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071190: Y lọc 25a, dạng đúc,dùng để lọc và loại bỏ cặn bẩn, tạp chất rắn trong đường ống, giúp bảo vệ các thiết bị phía sau, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: 090630037 forging rectangular (osia) 30" x 1.5" box leopard sd2 (phôi thép đầu nối cái leopard sd2 rectangular (osia) 30" x 1.5" bằng thép đúc dùng để nối ống)/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: 090630042 forging rectangular (osia) 30" x 1.5" pin leopard sd2(phôi thép đầu nối đực leopard sd2 rectangular (osia) 30" x 1.5" bằng thép đúc dùng để nối ống)/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: 10615_l40009225|dm cút nối có ren, bằng thép đúc, mã hàng ll/432-23031-1, hsx skf. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: 19112-z120120-00a0 khớp nối ống làm mát bằng thép, phi 20*45mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: 309.200.021 - tê 1/4" bằng thép đúc, dùng để ghép nối, dùng trong pccc, hiệu lpg, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: 5mna0001897 co đúc 90 độ đực/cái 1/4'', bằng inox -90 elbow male/female 1/4'' - stainless steel, hàng mới 100%/ FR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: 5mna0001898 giảm đực/cái 1"-1/4", dạng đúc, bằng inox -reducer 1'' f to 1/4'' m 3/4''g - stainless steel, hàng mới 100%/ FR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: A1055223 ống, khớp nối thủy lực, ge-35l--1 ", d=35 khớp nối đầu đực 1 inch. h.d., al-35-r-1, thép,mới 100%/ CH    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: A1261236 cút hạ bậc nối ống bằng thép, di1=20mm, di2=12mm, pn420, din 2353 / iso8434, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Bầu giảm bằng gang, size: 1.1/4"x1", hiệu: siam, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Cfsdp20625spo 20" x 0.625" wt leopard sd pin forging (phôi thép đầu nối đực leopard sd 20" x 0.625", bằng thép đúc, dùng để nối ống)/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Co nối 90 độ bằng gang, size: 1/2", hiệu:siam, mới:100%/ TH/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Co nối giảm 90 độ bằng gang, size: 1.1/4"x1", hiệu:siam, mới:100%/ TH/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Côn hàn inox dn32/15, dạng đúc, đk trong 1 đầu 32mm, 1 đầu 15mm, phụ kiện dùng để nối 2 ống với nhau, nsx: suzhou kunshan aobo valve co., ltd, mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Cút hàn sch20 dn 50, chất liệu thép, dạng đúc, đk trong 65mm, đường kính trong 50mm, phụ kiện dùng để nối ống, nsx:suzhou kunshan aobo valve co., ltd, mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Cút ren inox 304 dn15 (khuỷu nối) được đúc, có ren, dùng để nối ống, đường kính trong 21mm, nsx: suzhou kunshan aobo valve co., ltd, mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Da60-00366a khớp nối ống/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Da60-00367b khớp nối ống/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Da60-00368a khớp nối ống/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Đai kẹp ống, phụ kiện lắp đặt cho đường ống dn100, sch80 chất liệu: thép, dạng đúc, nsx: george fischer pte ltd. mới 100%./ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Đai ốc khớp nối bằng thép (bộ phận của máy) dùng trong máy sắc ký lỏng sl type fitting nut 1/4n ss316 10/pk (dùng trong phòng thí nghiệm để phân tich). hàng mới 100%./ JP/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Đầu nối ống dạng đúc, kiểu chữ t, bằng thép carbon, đường kính 8mm, hiệu: langwei, dùng ghép nối đường ống dẫn khí của máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Đầu nối sắt (dạng đúc) fitting (1a1000) (45 x 17) (hàng mới 100%) dùng để gắn vào đầu dây dẫn dầu xe máy/ KR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Khớp nối chữ tê bằng kim loại dùng nối ống mềm dùng trong hoá chất, mã hàng tbc200, hiệu dixon, hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Khớp nối ống dẫn khí bằng thép không gỉ, dạng đúc, đường kính trong 6mm, hiệu: langwei, dùng ghép nối đường ống dẫn khí, mới 100%./ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Khớp nối rãnh cho đường ống máy tách quặng tập trung falcon uf1500, bằng gang dẻo, đường kính 4inch, mã 320009, nhãn hiệu: sepro; hàng mới 100%/ CA/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Khớp nối ren trong bằng gang, size: 3/4", hiệu: siam, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Khuỷu nối ống bằng thép không gỉ, dạng đúc, có ren, loại hàn giáp mối, dài 20mm, đường kính 8mm, hiệu: langwei, dùng để ghép nối đường ống dẫn khí của máy sợi con, mới 100%./ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Mặt bích bằng thép không gỉ, loại đúc, đường kính trong: 1 inch (25.4mm), mới 100%/ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Nitto đầu cắm 20-pf (steel) bằng thép, dạng đúc. hàng mới 100%./ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Nl-sgppb812 khớp nối ống bằng gang đúc dẻo (nối các đường ống dẫn nước/khí cho các máy công nghiệp, không dùng trong công trình dẫn nước, đường kính trong 40mm, nhãn hiệu: misumi) sgppb812/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Nl-sgppc25a khớp nối ống bằng gang đúc dẻo (nối các đường ống dẫn nước/khí cho các máy công nghiệp, không dùng trong công trình dẫn nước, đường kính trong 25mm, nhãn hiệu: misumi) sgppc25a/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Nl-sgppc40a khớp nối ống bằng gang đúc dẻo (nối các đường ống dẫn nước/khí cho các máy công nghiệp, không dùng trong công trình dẫn nước, đường kính trong 40mm, nhãn hiệu: misumi) sgppc40a/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Nsf240-05 sf-240-05 ống đệm lớn (12.6mm x 20mm) dạng ống dẫn có mặt cắt ngang hình tròn đk trong từ 12.5mm trở lên, đường kính ngoài dưới 140mm, bằng sắt hoặc thép không hợp kim. hàng mới 100%./ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Nsf240-06 sf-240-06 ống đệm lớn (12.6mm x 13.4mm) dạng ống dẫn có mặt cắt ngang hình tròn đk trong từ 12.5mm trở lên, đường kính ngoài dưới 140mm, bằng sắt hoặc thép không hợp kim. hàng mới 100%./ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Nsf240-07 sf-240-07 ống đệm lớn (12.6mm x 9.5mm) dạng ống dẫn có mặt cắt ngang hình tròn đk trong từ 12.5mm trở lên, đường kính ngoài dưới 140mm, bằng sắt hoặc thép không hợp kim. hàng mới 100%./ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Phụ tùng dùng trong máy chải kỹ tco 21: khớp nối tco 21 bằng thép, dùng để nối liên kết với lẫy tỳ vào cúi để báo dừng máy khi không có cúi đi qua. p/n: 985700120042. nsx:trutzschler.mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Rắc co nối ống bằng thép không gỉ, kiểu khóa siết đôi, dạng đúc đường kính trong: 1'' (25.4mm), nsx: bmt, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Trục nối chữ t bằng kim loại dùng cho máy bay (phụ tùng máy bay thuộc mã hs 98200000, b02), p/n: cs-301-011, cc: e-6039983. hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73071900: Y lọc 32a bằng gang nối bích lắp cho đường ống nước,đường kính 32mm.hàng mới 100%/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 001-26-cc-049 mặt bích hàn cổ bằng thép không gỉ, size 2", sch 80s, 150#, f316. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 011-25-cc-114 mặt bích hàn lồng bằng thép không gỉ, size 1.5", 150#, sch 40s. hàng mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 012-25-cc-025 mặt bích hàn lồng bằng thép không gỉ, size 1/2",150#, sch 40s. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 020161 phụ kiện lắp ráp bằng thép không rỉ: mặt bích - stainless steel assembly for connecting 1.5" (mới 100%)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 100310301 mặt bích bằng thép không rỉ-flg,kf,nw16,bw,0 50od x 0 50lg,304l. hàng mới 100%[po-003270-3]/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 100310303-316l mặt bích bằng thép không gỉ-flg,kf,nw25,bw,1 00od x 0 50lg,316l. hàng mới 100%[po-003320-2]/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 100310306 mặt bích bằng thép không rỉ-flg,kf,nw50,bw,2 00od x 0 75lg,304l. hàng mới 100%[po-003270-3]/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 100319716 mặt bích bằng thép không gỉ-flg,kf,bored,nw50x 25,304. hàng mới 100%[po-003320-2]/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 11.02-1420 mặt bích kim loại-qf16 304.50" bb. hàng mới 100%[po-003359-2]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 11.02-2875 mặt bích bằng thép không gỉ-qf40 304 1.5" bb. hàng mới 100%[po-003520-2]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 15825 mặt bích hàn cổ bằng thép không gỉ 316l, đường kính trong 100mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 364400073 bộ mặt bích bằng thép (gồm 2 mặt bích, 4 bộ vít, 2 gioăng cao su), chi tiết ghép nối đường ống(kit flange evmg3 1 16bar zinc.)mục 13-tk 107850954040/c11/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 364400075 bộ mặt bích bằng thép (gồm 2 mặt bích, 4 bộ vít, 2 gioăng cao su), chi tiết ghép nối đường ống(kit flange evmg5 1 1/4 16bar zinc.)mục 05-tk 107839803520/c11/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 6lv-4mw-9-03442p mặt bích bằng thép không rỉ. hàng mới 100%[po-003187]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 813008 mặt bích bằng thép không gỉ có đường kính trong dưới 15 cm-iso80 bored flange, ss304l. hàng mới 100%[po-003361]/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 9122060016 mặt bích của cảm biến áp suất cao (kim loại)/ AP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 9146020026 mặt bích bằng thép (để bắt ốc vào động cơ)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 9700-fim-130 mặt bích bằng thép không gỉ, đường kính trong 50mm (hàng mới 100%)/flange ansi 150lb sorf 50nb astm a182 316/ AU    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 9700-fim-131 mặt bích mù, bằng thép không gỉ, đường kính trong 50mm (hàng mới 100%)/flange ansi 150lb rf blind 50nb astm a182 316/ AU    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: 9705-fim-25 mặt bích mù bằng thép không gỉ, đường kính trong 100mm (hàng mới 100%) / dn100 blind flange, #150, ss304 a182 b16.5/ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Bichthep mặt bích bằng thép không ghỉ, đường kính trong 90.5mm (dưới 15cm), dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Đầu nối ống mềm bằng thép không gỉ, đường kính trong 56mm, một đầu kết nối dạng mặt bích sql b2523306008, (1 unk = 10 pce),nsx: martine rose, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Jord251450 mặt bích wnrf bằng thép không gỉ astm sa182 f316/316l 150# kích thước 1" sch80s, hàng mới 100% (ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Jord251451 mặt bích blrf bằng thép không gỉ astm sa182 f316/316l 150# kích thước 1/2", hàng mới 100% (ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Khớp nối ống bằng thép không gỉ, có mặt bích, kích thước: đường kính trong 3inch (7.62cm), p/n: g361a4401, hiệu manntek, hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Linh kiện máy edm hiệu mitsubishi electric:đầu nối ống khí, chất liệu thép không gỉ-dk18900/kjs04-m3/p648f002p36.mới 100%(1pce=0.002kg) sg/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Ljf-150-316/316l-048 mặt bích bằng thép không gỉ 316 đường kính 3 inch/7.62cm-lap joint flange 150# 316/316l per ms-flg-b16.5-001 nps 3 dn 80/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Ljf-300-316/316l-032 mặt bích bằng thép không gỉ 316, đường kính trong 2 inch/5.08cm-lap joint flange 300# 316/316l per ms-flg-b16.5-001 nps 2 dn 50/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Mặt bích điện cực, bằng inox 304, đường kính trong 132mm, dùng để kết nối và cố định điện cực trong máy phủ. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Mặt bích dn125, bằng thép không gỉ sus304, là phụ kiện ghép nối ống, đường kính trong 125mm (12.5cm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Mặt bích dùng để lắp đặt thiết bị đo bụi, chất liệu thép không gỉ, đường kính trong 70.2mm, mã: 2017848, hãng sản xuất: endress+hauser, mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Mặt bích trái-phải bằng thép không gỉ có đường kính 103mm dùng ghép nối đường ống loại không ren - coupling 104103. hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Mặt bích, phụ kiện của máy lọc dầu trancec, hiệu: trancec, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Mbkrn1 mặt bích bằng thép không rỉ (đường kính trong <15 cm)/ NO/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Md000024294 mặt bích rỗng bằng thép không gỉ, đường kính danh nghĩa: 20a / sts flange (single), 20a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Md000024295 mặt bích rỗng bằng thép không gỉ, đường kính danh nghĩa: 40a / sts flange (single), 40a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Novas251161 co ống 90 độ bằng thép không gỉ wsv20somdcf loại có ren để ghép nối kích thước 20mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Novas251162 co ống 90 độ bằng thép không gỉ wsv25somdcf loại có ren để ghép nối kích thước 25mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: S331569793a mặt bích bằng thép, dùng cho gá đỡ chi tiết cơ khí trong máy đóng gói, kt 100x50mm, đường kính trong 9mm, không nhãn hiệu_mới 100%_7000556795/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Sfso135x43.2x16(susf304) mặt bích làm bằng thép không gỉ susf304, kích thước od135xid43.2xt16mm (32a jis10k soff). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Sfso140x49.1x16(susf304) mặt bích rỗng làm bằng thép không gỉ susf304, kích thước od140xid49.1xt16mm (40a jis10k sop ff). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Sfso155x61.1x16(susf304) mặt bích rỗng bằng thép không gỉ susf304, kích thước 50a jis10k sop ff (od155xid61.1xt16 mm). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Sof-300-316/316l-048 mặt bích có gờ bằng thép không gỉ 316, đường kính trong 3 inch/7.62cm-raised face slip on flange 300# 316/316l per ms-flg-b16.5-001 nps 3 dn 80/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Ss-810-2r-8 mặt bích bằng thép không gỉ. hàng mới 100%[po-003380]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Ssea25219 mặt bích cổ hàn bằng thép không gỉ rfwn a182 f316/l kích thước 3" sch160 150#, hàng mới 100% (ncu)/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Stub-10-316/316l-048-a đầu nối làm bằng thép không gỉ 316, đường kính trong 3 inch/7.62cm-lj stub end sched 10 316/316l stainless steel 3- per ms-stub-b36.19-001(mss-sp-43) type a radius/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072110: Tshd1000-a1292838 mặt bích bằng thép không gỉ, đường kính 77.1mm x t=15mm. mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 011-25-cc-117 mặt bích mù bằng thép không gỉ, size 24", 150#. hàng mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 012-25-cc-029 mặt bích hàn cổ bằng thép không gỉ, size 10",150#, sch 40s. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 012-25-cc-030 mặt bích hàn cổ bằng thép không gỉ, size 12",150#, sch 40s. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 100310201 mặt bích bằng thép không gỉ-flg,long weld,nw16,al, 50. hàng mới 100%[po-003357-2]/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 122866 phụ kiện lắp ráp bằng thép không rỉ: mặt bích - stainless steel assembly for connecting 2" (mới 100%)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 125092-3 phụ kiện lắp ráp bằng thép không rỉ: mặt bích - stainless steel assembly for connecting 1.5" (mới 100%)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 126251-6 phụ kiện lắp ráp bằng thép không rỉ: mặt bích - stainless steel assembly for connecting 2" (mới 100%)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 2276024 mặt bích chặn ổ bi / bride de roulement/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 3509.27-a1014039 mặt bích bằng thép không gỉ, đường kính 200mm x t=20mm. mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 3c28250000005 mặt bích bằng thép không gỉ, đường kính 170.5mm-flange-ss304-dn150-en1092-1-type 05a-pn10, hàng mới 100%/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: 796-000331-005_rev-d mặt bích hàn iso-kf,bằng thép không gỉ,đk trong dưới 15cm,đk ngoài 0.75inch,dày 0.065inch,mới 100%-pk lắp ráp ống dẫn khí máy sx chất bán dẫn-100310311,hiệu:mks instruments/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Axv25042n-gd04001 mặt bích đặc để cố định khung đỡ nhà xưởng, inox 304 kt: (10 x 200 x 200)mm (gd04001) (gd04001)/ ID    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Be-801 pb100 ss316 bellow flanged asa150 - khớp nối giãn nở inox 316, model pb100, mặt bích chuẩn asa150, dùng để trong lắp đặt hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Bichthep mặt bích bằng thép không ghỉ, đường kính trong 27.3 - 32.75 cm (trên 15cm), dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Bộ mặt bích hàn ống xả dùng cho động cơ volvo penta. chất liệu: bằng kim loại, hiệu: volvo penta. model: 22089690. hàng mới 100%/ SG/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Bobukhixathep bộ bù khí xả thép không rỉ kết hợp mặt bích, đường kính trong 40.6cm (đường kính trên 15cm), dùng đóng tàu thuỷ (1set=1pc). hàng mới 100%/ DK    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Cres0145 mặt bích cổ hàn wnrf bằng thép không gỉ astm sa182 f316/316l 300# kích thước 6" sch 40s, hàng mới 100% (ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Cres0171 mặt bích cổ hàn wnrf bằng thép không gỉ astm sa182 f316/316l kích thước 8" 300# sch 40s, hàng mới 100% (ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Cres0176 mặt bích mù bằng thép không gỉ sa182 f51 nace mr0175 rf 6" 300#, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Đầu nối ống (chất liệu bằng thép không gỉ, loại có ren, nhãn hiệu parker) p/n: 8 htx-ss. hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Jord251457 mặt bích wnrf bằng thép không gỉ astm sa182 f316/316l 650# kích thước 6" sch80s, hàng mới 100% (ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Khớp nối/flow proper unit/pss-4/showa/new/made in japan_hàng mới 100%_t0005687/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Ljf-150-316/316l-096 mặt bích bằng thép không gỉ 316 đường kính 6 inch/15.24cm-lap joint flange 150# 316/316l per ms-flg-b16.5-001 nps 6 dn150/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Ljf-300-316/316l-096 mặt bích bằng thép không gỉ 316, đường kính trong 6 inch/15.24cm-lap joint flange 300# 316/316l per ms-flg-b16.5-001 nps 6 dn150/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Mặt bích bằng thép không gỉ (không phải phụ kiện dạng đúc), đường kính trong: 255mm, dùng để ghép nối đường ống trong chuyền sản xuất, n.w: 0,01kgs, model: d255, flange. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Mặt bích chặn bằng thép không gỉ, đk trong 200mm - blank flange dn80 pn40 1.4404 din1092-1; p/n: 0903669036. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Mặt bích- heavygel hv accessory groove to din flange adapters 482-602, sn: th0000009306, dn250, brand frigel, bằng thép không rỉ, bộ phận của máy làm lạnh nước chiller,mới 100%./ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Phụ tùng cho xe cạp liệu (hàng mới 100%), hiệu sennebogen: vòng mặt bích (sắt) - p/n: 169561/ DE/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Phụ tùng thay thế dùng cho máy korber-4437845-000-01-flange-mặt bích bằng sắt. mới 100%/ HU/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Qr6519 khớp nối dạng phễu bằng thép cho ống thông mạch máu (phi 1,1 đến 3,3mm, dài 0,48cm). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Semco0045 mặt bích cổ hàn bằng thép không gỉ sa182 f316/316l sch.40s 8" 150#, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Sof-150-316/316l-096 mặt bích có gờ bằng thép không gỉ 316, đường kính 6 inch/15.24cm-raised face slip-on flange 150# 316/316l per ms-flg-b16.5-001 nps 6 dn150/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Sof-300-316/316l-096 mặt bích có gờ bằng thép không gỉ 316, đường kính trong 6inch/15.24cm-raised face slip-on flange 300# 316/316l per ms-flg-b16.5-001 nps 6 dn150/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072190: Tshd1000-a1293920 mặt bích vách ngăn đơn, bằng thép không gỉ, đường kính 185mm x t=34mm. mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 011-25-cc-128 nắp đậy ống bằng thép không gỉ, ren fnpt, size 1", 3000#. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 10109875 đầu nối ống, bằng thép không gỉ, có ren, loại không đúc, inoxpres adap. male 1/2"x15, đk 15mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 10109882 đầu nối ống, bằng thép không gỉ, có ren, loại không đúc, inoxpres adap. female 1/2"x15, đk 15mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 2563003010: đầu nối đầu nước làm mát (vào),bằng thép ko gỉ đg/kính trong dưới 10cm,có ren, nh: hyundai, nsx: mobis india ltd, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaigi1024_v,gi1021_v, mới 100%./ IN/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 30800001 - khớp nối van kích hoạt, dùng trong pccc, hiệu lpg, hàng mới 100%/ ES/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 30880061 - khớp nối ống đồng npt, dùng trong pccc, hiệu lpg, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 30880063 - khớp nối ống đồng bspp, dùng trong pccc, hiệu lpg, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 309.002.011 - khớp nối van đầu bình dn25, chất liệu thép, dùng trong pccc, hiệu lpg, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 309.002.012 - khớp nối van đầu bình dn50, chất liệu thép, dùng trong pccc, hiệu lpg, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 309.013.005 - khớp nối kích hoạt van đầu bình 1/4", chất liệu thép, dùng trong pccc, hiệu lpg, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 32512050064 khớp nối ống bằng thép (thép không gỉ, có ren, nối ống nước/khí cho máy công nghiệp, không dùng cho công trình dẫn nước, phi trong 10mm, nhãn hiệu: misumi) mcpcn10/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 3307.73-a1606594 khớp nối ống bằng thép không gỉ, dạng chữ u, đường kính 25mm, l=50mm. mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 421716 khớp nối ống nước, có ren, bằng thép. đường kính trong 1.2cm, chiều dài 4cm. nhà sản xuất: arburg. hàng mới 100%_7000483328/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 500374285 elbow fitting, made of stainless steel 316, the internal diameter less than15cm, to change the direction of flow./ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 529911.001.2985 cút nối góc 90độ-w28l71x, chất liệu thép không gỉ, kích thước ống 28mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 529911.001.3012 giảm đầu ống eo red35/15lomd71, chất liệu thép không gỉ, kích thước kết nối 1 (lớn): 35mm (đk ngoài ống), kích thước kết nối 2 (nhỏ): 15mm (đk ngoài ống), trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 53072 đầu chia nhánh góc 90 độ, bằng thép không gỉ, ren côn r3/8 - ren thẳng g3/8, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: 8006194975 khớp nối bằng inox ss316l dùng nối ống mềm cao su (hose adapter female), cỡ 2"(50.8mm), loại có ren, pn: vn-20126246-210132-517573-003, hiệu inoxpa, mới 100%/ ES    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: A100721 khớp nối thẳng bằng inox, có ren uu-04-ss, đường kính trong: 6.35mm.hãng sx: unilok.hàng mới 100%/ SG/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: A1193995 giắc co nối ống, một đầu chân ren 3/4 inch, một đầu 1/2 inch, dài 45mm, bằng thép không gỉ, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Arm0107 co ống 90 độ bằng thép không gỉ wsv20somdcf loại có ren để ghép nối kích thước 20mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Bush-r3/4*rc1/8 khớp nối ống bằng gang. yodoshi/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Cc2025021595 đầu nối khí bằng thép (kt: 12*11*12mm), ren và đường kính trong 0.5cm,dùng để kết nối xylanh và ống khí trong máy gia công cơ khí (m-5e). mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Đầu bịt ống có ren, bằng thép không gỉ, a182 f316l /a403 wp 316l s, đường kính trong 13.9mm, 3000#. hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Đầu nối cho ống bằng inox có ren để ghép nối dn8, model: 8401, hàng mới 100%, nhãn hiệu: genebre/ ES/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Đầu nối khí, bằng thép không gỉ, có ren, đường kính trong 1.31cm dùng để kết nối xylanh và ống khí trong máy gia công cơ khí(kqb2s10-02s).hãng sx smc. hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Đầu nối pc8-01, bằng inox (thép không gỉ) có ren, đường kính trong 8mm, phụ kiện dùng để nối ống dẫn khí dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ AP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Đầu nối thẳng ren inox 304 dn32, đường kính trong 32mm, dùng để nối ống, nsx:suzhou kunshan aobo valve co., ltd.mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Đầu nối,bằng thép không gỉ,có ren ghép nối,đường kính trong 10cm,nsx: mechanical b/o domestic,dùng cho dây chuyền hàn xe ô tô,mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Frc100000029 khuỷu nối ống bằng thép không gỉ, có ren, đường kính trong nhỏ hơn 15cm hàng mới 100%./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Frd200000001 phụ kiện ghép nối ống(măng sông) bằng thép không gỉ, có ren, đường kính trong nhỏ hơn 15cm. hàng mới 100%./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Frr3-2 phụ kiện ghép nối ống(măng sông) bằng thép không gỉ. kích thước: 19.05*38.1mm, đường kính trong: 19.05mm, có ren. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Hw-daunoi đầu nối nhanh bằng thép không gỉ_z465j2700044, dùng để lắp cho đường ống nước, dòng 4tsf, đường kính 1/2 inc (~ 1.27cm), có ren, mới 100%/ TH/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Jord531 đầu nối ống bằng thép không gỉ 16066 uny305 drawing no.: 0104886, hàng mới 100% (jord)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Khớp nối đường ống bằng thép không gỉ 90 độ, đường kính trong 2 đầu nối ống 10mm loại có ren để ghép nối, dùng để dẫn mỡ. hàng phục vụ dự án điện gió/. hàng mới 100%/ NL/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Khuỷu nối 90 độ bằng thép loại đã có ren ghép nối-elbow 90g m18x1,5 m-f- code sap: 6668200071 - nvl, bộ phận lắp ráp hộp giảm tốc (hàng mới 100%)/ IT/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Lgd-mro003246 nối thẳng inox ống 1''od x 1'' npt. chất liệu inox, kt id= 25.4mm, có ren, dùng để kết nối giữa đường ống cần lắp đặt với van của đường ống sub main, nsx: bmt. mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Lgd-mro003359 đầu nối thẳng ống inox phi 1'' od. chất liệu inox, kt id= 25.4mm, loại có ren dùng để nối các đoạn ống với nhau thành đường ống, nsx:hj-gk. mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Lgd-mro003482 đầu nối ống chuyển đổi, bằng thép không gỉ sus316l male connector lok, có ren, đường kính 2 dầu 25mm,nsx:dk _lok, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Lgd-mro004104 khớp nối tê inox od 1''x1/2''. chất liệu inox, kt id= 25.4mmx12.7mm, có ren, dùng để chia từ đường ống chính ra các đường ống nhánh khác nhau, nsx: shinilace. mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: M00004160 khớp ống khí nén phun keo của máy phun keo nóng công nghiệp; bằng thép không gỉ, có ren nối kích thước g1/4"-d8, đường kính trong 8mm, 0-độ; mới 100%/ CH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Md000024286 măng sông nối ống bằng thép không gỉ inox 304 (loại ren), đường kính danh nghĩa: 25a / sts 304 socket (screw), 25a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Nl122 khớp nối bằng thép, có đường kính trong dưới 15 cm, có ren, coupling ua-20c-4x5, mới 100%_761404941/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Novas240533 đầu nối ống có đường kính giảm dần bằng thép không gỉ loại có ren trong để ghép nối red16/12somdcf, hàng mới 100%(ncu)/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Novas251144 đầu nối ống bằng thép không gỉ dkos 90 dn06, loại có ren trong để ghép nối, hàng mới 100% (ncu)/ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Novas251172 đầu nối ống bằng thép không gỉ loại có ren để ghép nối pn:10490317-001, hàng mới 100% (nov)/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Ongnoithepkr khớp nối ống bằng thép không ghỉ, loại có ren, đường kính trong 6.35 - 25.4 mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: ống nối vào két nước bằng thép (măng xông, loại có ren để ghép nối), đường kính trong dưới 15 cm, mới 100%. mã hàng: 3310-1172079/ RU/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: P-sbhut-1/4-w-e đầu nối vách ngăn loại ngắn nối ren bằng thép-ss 316l short bulkhead 1/4" to 1/4" o.d. union. hàng mới 100%[po-003051]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: R08946 măng sông bằng thép, dùng để nối ống đường kính trong 53mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Seaonic0215 đầu nối ống bơm mỡ thẳng 100-051-va, chất liệu thép không gỉ, kích thước renm10x1 (ren hệ mét mịn), dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Seaonic0218 khớp nối ren ngoài ge06lmedomd71, chất liệu thép không gỉ, đường kính ngoài 6mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Seaonic0220 khớp nối ren ngoài - ge06lredomd71, chất liệu thép không gỉ, đường kính ngoài 6mm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Ss-1210-r-6 co giảm ống bằng thép không rỉ (khớp nối). hàng mới 100%[po-002807]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Ss-600-2-4 đầu nối ống 3/8, 90 độ bằng thép không rỉ (khớp nối). hàng mới 100%[po-003234]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Ss-600-r-6 đầu nối ống 3/8 bằng thép (khớp nối). hàng mới 100%[po-002807]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Ss-8-ut-a-12bt đầu nối ống 1/2 bằng thép-ss ultra-torr vacuum fitting, bored-through adapter, 1/2 " ultra-torr fitting x 3/4 " tube stub. hàng mới 100%[po-003309]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Sutnr25a khớp nối ống bằng thép (đường kính trong 22mm), mới 100%, code: sutnr25a tw/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Tec230192 đầu nối ống bằng thép không gỉ, loại có ren để ghép nối,kích thước 1/2" tube od p/n: ss-810-61, hàng mới 100% (tech)/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Tshd1000-a1680171 đầu nối ống có ren bằng thép, đường kính 1.5". mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: V-gs-1/4-s-e đầu nối có đai ốc và vòng đệm bằng thép-ss 316l var or vim/var, short gland with shoulder, 1/4" face seal x 1/4" o.d. hàng mới 100%[po-003276]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: V-mc-1/2-w-h khớp nối chữ thập chéo bằng thép-ss 316l var or vim/var, mini cross, 1/2" o.d. hàng mới 100%[po-003283]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: V-mgs-1/2-w-h đầu nối có đai ốc và vòng đệm bằng thép-ss 316l var or vim/var, mini short gland without shoulder, 1/2" face seal x 1/2" o.d. hàng mới 100%[po-003162]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: V-ru-1/2x3/8-w-h khớp nối chữ t giảm ren bằng thép không gỉ-ss 316l var or vim/var, reducing union, 1/2" x 3/8" o.d. hàng mới 100%[po-002430]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072210: Y lọc ren inox 304 dn25 (25a) khuỷu nối ống loại có ren để ghép nối bằng thép không gỉ,đường kính trong 2.5cm,có khoang chứa lưới lọc cặn và rác thô,dùng trong nhà máy sản xuất giày mới 100%)/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: 25ce054/deg.087 nút bịt đầu ống, bằng thép không gỉ, có ren, 1/2"npt(m), hiệu hylok, model h-spb-8n-s316. hàng mới 100% (không có id)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: 31840-2 phụ kiện ghép nối ống (lơi nối nhanh sr) bằng thép không gỉ, kích thước: dn50, mới 100% kr/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: 529911.001.2987 cút góc có đai ốc xoay-ew28lomd71,chất liệu thép không gỉ, đường kính 28mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: 529911.001.3019 đầu nối chuyển đổi khoảng cách-da35lomd71, chất liệu thép không gỉ, đường kính ngoài ống 35mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: 718008095 khuỷu nối ống bằng thép không gỉ, dạng đúc, loại có ren ghép nối-reduction fill. m-f 3/8-10/8 90g 150- code sap: 718008095 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: A232003185-1 đầu bịt có ren, chất liệu bằng thép không gỉ sus316, đường kính trong 47mm, dài 50 mm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Air fitting đầu nối khí nén của xi lanh khí nén, kt phi 6, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Đầu nối chuyển ren bằng thép và nhựa, đường kính 20mm x1/2". hàng mới 100%. mh: 1070020074 (ref#921208)/ DE/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Đầu nối dùng để kết nối các đường ống dẫn dầu, khí hoặc nước với các bộ phận khác trong hệ thống, phụ tùng của xe nâng hiệu clark, mới 100%, kích thước 15x15x50 mm, model 1242396/ CA/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Đầu nối nc20p, mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Đầu nối nhanh (chất liệu bằng thép không gỉ, loại có ren, nhãn hiệu parker) p/n: 3jc82-4-4c. hàng mới 100%./ US/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Ecp gr540-100 ống khuỷu chất liệu bằng thép không gỉ, có ren,dùng để dẫn hướng liệu, thông số:gr.540/100, li.w. 476.hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Fjcmx6-1.0 khớp nối nổi bằng sắt - floating joint, fjcmx6-1.0, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Fjg5-0.8 khớp nối nổi bằng sắt- floating joint, fjg5-0.8, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Fjrha8-1.25 khớp nối nổi có ren bằng sắt, đường kính trong trên 15cm- floating joint, fjrha8-1.25, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Fjx14-1.5 khớp nối nổi có ren bằng sắ, đường kính trong trên 15cm- floating joint, fjx14-1.5, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Fm5sm053015 khớp nối ống bằng thép, có ren, đk trong 77mm, coupling victaulic firelock 009n galv 2, mới 100%mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Fm5sm053017 khớp nối ống bằng thép, có ren, đk trong 77mm, storz 3" b2, mới 100%/ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Fm5sm053021 khớp nối ống bằng thép, có ren, đk trong 77mm, storz 3" b2, mới 100%/ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Fr004030000 măng sông đã ren, chất liệu thép không gỉ, 1/8mpt*1/16fpt. mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Jaf63-18-150 khớp nối nổi có ren bằng sắt, đường kính trong trên 15cm- floating joint, jaf63-18-150, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Khớp co giãn, mặt bích thép cacbon dn300, bằng thép ko gỉ, dùng để nối đường ống nước, có ren, ko hàn, đ/k 300mm, hiệu: links, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Khớp nối bằng thép, air coupler/one-touch, pt 1/4, model: am12-m, nhà sản xuất: mammoth, hàng mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Khớp nối bơm dầu truyền nhiệt, size: rrs190/100, hiệu bis (hàng hóa làm bằng thép, hàng mới 100%)/ AU/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Khớp nối xoay bằng thép, rotary joint, model: hr-3602-25a-10a, nhà sản xuất: korea joint, hàng mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Khủy nối ống nước dùng cho xe tải tata super ace e2, tt 1 tấn, ttl có tải dưới 5 tấn. mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Khuỷu ống nối bằng thép không gỉ, có ren, bộ phận của máy dập liên hợp vỏ lon nhôm. part no.: 23242072. nhà/ hãng sản xuất: carnaudmetalbox enginnering ltd (uk. hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Măng xông inox, ren 21. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Nối ống bằng thép không gỉ, có ren, kích thước 3/8 male x 1/4 female, part no.: 4464k263, dùng trong máy dập liên hợp vỏ lon nhôm, nhà/ hãng sản xuất: mcmaster-carr. hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: ống dẫn keo bằng inox loại g15 đường kính 1.5cm dùng trong máy tra keo gắn linh kiện, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Ống lót bằng thép, 00001065, mới 100%, phụ tùng máy đóng bao thuốc lá. nhà sản xuất focke/ DE/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Sleeve- măng sông sử dụng trên tàu biển, pn: i-1232385, maker: alfa laval. hàng mới 100%/ SE/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072290: Sutpe15a khớp nối ống bằng thép không gỉ, mới 100%, code: sutpe15a tw/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 011-25-cc-125 đầu nối ống sockolet bằng thép không gỉ, hàn giáp mối, size 1.5", 3000#. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 012-25-cc-031 đầu nối ống giảm đồng tâm bằng thép không gỉ, hàn giáp mối, size 2"x1", sch 40s. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 10111357 khuỷu nối ống 90 độ, bằng thép không gỉ, không ren, đk: 114.3x3.05mm, elbow 90degr, bw, welded, astm-a 403, lr, 316/316l, loại hàn giáp mối, trang bị trên tàu, mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 10112010 khuỷu nối ống 90 độ, bằng thép không gỉ, không ren, đk: 60.3x2.0mm, elbow 90/3d 60,3x2,0 316l/1. 4432 en 10253-4, loại hàn giáp mối, trang bị trên tàu, mới 100%/ FI    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 316l-4tb7-9 khớp nối không ren làm bằng thép không gỉ đường kính 1/4 inch-316l ss 90 tube butt weld union elbow, 1/4 " od. hàng mới 100%[po-003309]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 316l-4-vco-3a khớp nối không ren làm bằng thép không gỉ, đường kính trong 1/4 in. hàng mới 100%[po-003380]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 6lv-4-vcr-3-4tb2p đầu nối ống không ren bằng thép không rỉ (khớp nối). hàng mới 100%[po-003234]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 6lv-8mw-9p khớp nối không ren bằng thép không gỉ, đường kính 1/2 in. hàng mới 100%[po-003380]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 8006019607 khớp nối ống bằng inox aisi-304 cỡ dn50(52mm) - 2"(50.8mm), pn: vn-20126246-176603-10744-027, hiệu inoxpa, mới 100%/ ES    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 8006358445 khuỷu nối ống chữ t bằng inox aisi-316l cỡ 2"(50.8x1.65mm), pn: t1300-0006050, hiệu inoxpa, mới 100%/ ES    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: 972-1303 khớp nối hàn, bằng thép không gỉ, đường kính 2 inch, welding unions df-3, trang bị trên tàu, mới 100%/ EU    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Bộ kết nối đường ống loại nối hàn dn80 (gồm vòng nối và gioăng cao su), bằng thép không gỉ, mã đặt hàng: 6300020108030, hiệu awh, mới 100%/ DK/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Co 90độ bằng inox là phụ kiện ghép nối ống, không ren, có hàn giáp mối, đường kính trong 108mm (10.8cm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Co nối 90 độ bằng thép không gỉ, loại hàn, đường kính trong 26mm, pipe bend bs-90 29x1.5 din 11852, pn: 0901344804. vật tư cải tạo đường ống kết nối. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Co nối giảm lệch tâm bằng thép thường, st35.8 loại hàn, đk trong 70,3/43,1mm - reducer; p/n: 0901464771. vật tư cải tạo đường ống kết nối. mới 100%/ AT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Co nối ống chữ t bằng thép không gỉ, loại hàn, đường kính trong 25mm - t-piece tk 29x1.5 din 11852; p/n: 0901352940. vật tư cải tạo đường ống kết nối. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Co nối ống giảm lệch tâm bằng thép không gỉ, loại hàn, đường kính trong 50/40mm - reducing piece dn 50/40; p/n: 0901350327. vật tư cải tạo đường ống kết nối. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Co nối ốnggiảm lệch tâm bằng thép không gỉ, loại hàn, đk trong 100/38mm - reducer; p/n: 0902447166. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Cres0026 co ống 90 độ bằng thép không gỉ sa403 wp316/316l loại hàn giáp mối kích thước 1" sch.80s loại hàn giáp mối, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Cres0029 co ống 90 độ bằng thép không gỉ sa403 wp316/316l loại hàn giáp mối kích thước 1/2" sch.80s, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Cres0042 co ống 90 độ bằng thép không gỉ sa403 wp316/316l, nace mr0175/iso 15156 loại hàn giáp mối kích thước 3" sch.40s, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Cres0183 đầu nối ống đồng tâm có đường kính giảm dần bằng thép không gỉ sa403 wp316/316l hàn giáp mối kích thước 1"x1/2" sch80sx80s, hàng mới 100% (ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Cutibw1 cút hàn giáp mối bằng thép không gỉ, straight union 1/2"od, s316, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Khuỷu nối mặt bích bằng thép không gỉ loại hàn giáp mối p/n: 2000033173 (đường kính ngoài 19.05mm x cao 60.325mm). hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Khuỷu nối ống bằng thép không gỉ, không phải dạng đúc, loại hàn giáp mối, không có ren, đường kính trong 4cm, không nhãn hiệu, dùng để ghép nối đường ống hơi trong nhà xưởng, mới 100%./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Lwsel90x32a(sch40)(sus304) khuỷu nối dài 90 độ bằng thép không gỉ sus304, loại hàn giáp mối, kích thước 32axsch40, đk trong <15cm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Lwsel90x40a(sch40)(sus304) khuỷu nối dài loại 90 độ bằng thép không gỉ sus304 loại hàn giáp mối, kích thước 40axsch40, đk trong <15cm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: M3303473 co inox 304 sch10 dn25, dạng cong 45 độ, đường kính 25mm, chất liệu inox 304, hai đầu được hàn trực tiếp với ống, dùng nối ống công nghiệp, hàng mới 100%/ AP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Nl5238 khớp nối bằng thép không gỉ, loại hàn giáp mối, kt: đường kính trong 47.8mm/ferrule for welding sus304 2.0s, hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Npl1761 khớp nối mềm loại hàn giáp mối bằng thép không gỉ p/n: 2000192955 (đường kính ngoài 35.6mm x dài 42.94mm) dùng trong sản xuất van hơi. hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Npl2125 ống nối khí bằng thép không gỉ loại có ren p/n: 2000062556 (dày 61mmx rộng 63.5mmx dày 33mm) dùng để lắp ráp van. hàng mới 100%/ MX/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Ống khủy loại hàn giáp mối có đường kính trong dưới 15cm, 216-108, dùng trong lĩnh vực điện công nghiệp, hiệu wago, hàng mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Ống lót bằng thép không gỉ,loại hàn, kích thước: m60/36x45mm, mounting device, pn: 0903479595. mới 100%/ BA/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Ống nối bằng thép không gỉ 304, loại hàn giáp mối p/n: 2000035367 (đường kính ống 38.1 mm) dùng để điều chỉnh tiết lưu. hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Ống nối điều chỉnh tiết lưu bằng thép không gỉ loại hàn giáp mối p/n: 2000035365 (đk ngoài 25.4mm x chiều dài 35.05mm). hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:đầu nối ren để lắp cảm biến trên ống, loại hàn giáp mối vào ống, bằng thép không gỉ, đường kính 10mm adapter, g1/8" for pt100;90510-9098;nsx:pentronic ab.mới100%/ SE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Sep00003757r0 khớp nối bằng thép không gỉ,được hàn,loại hàn giáp mối có đường kính trong dưới 15cm,nối chữ t,kt:(weld 150a x 150a x s20)mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Sof-150-316/316l-048 mặt bích có gờ bằng thép không gỉ 316, đường kính 3 inch/7.62cm-raised face slip on flange 150# 316/316l per ms-flg-b16.5-001 nps 3 dn 80/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Ssea25221 co ống 90 độ bằng thép không gỉ loại hàn giáp mối không ren astm a403 gr wp316/316l 1" sch160, hàng mới 100% (ncu)/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Ssea25222 co ống 90 độ bằng thép không gỉ loại hàn giáp mối không ren astm a403 gr wp316/316l 2" sch160, hàng mới 100% (ncu)/ AU    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Ssea25223 co ống 90 độ bằng thép không gỉ loại hàn giáp mối không ren astm a403 gr wp316/316l 4" sch160, hàng mới 100% (ncu)/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Ssea25224 đầu nối ống có đường kính giảm dần bằng thép không gỉ astm a403 wp316l asme b16.9 không ren loại hàn giáp mối 4''x3'' sch160,hàng mới 100% (ncu)/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Ss-pb6-ta6 đầu nối ống bằng thép không gỉ (khớp nối). hàng mới 100%[po-003149]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Stub-10-316/316l-032-a đầu nối làm bằng thép không gỉ 316, đường kính trong 2 inch/5.08cm-lj stub end sched 10 316/316l stainless steel 2- per ms-stub-b36.19-001(mss-sp-43) type a radius/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Tec250942 đầu nối ống bằng thép không gỉ loại hàn giáp mối không ren swe coupling astm a182 grade f22 class 3 đường kính 1'' 3000#, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Tec26090 co ống 90 độ bằng thép không gỉ astm a403 grade wp316/wp316l asme b16.9 loại hàn giáp mối không ren đường kính trong 2'' sch40s, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: V-gl-1/8-w-e đầu nối ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đường kính 1/8 inch, loại hàn giáp mối-ss 316l var or vim/var, long gland without shoulder, 1/8" face seal x 1/8" o.d. hàng mới 100%[po-002498]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: V-me-1/2-w-e co nối nhỏ bằng inox 316l, size 1/2'', nối hàn-ss 316l var or vim/var, mini elbow, 1/2" o.d. hàng mới 100%[po-003162]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: V-me-1/2-w-h co nối nhỏ bằng inox 316l, size 1/2'', nối hàn-ss 316l var or vim/var, mini elbow, 1/2" o.d. hàng mới 100%[po-003276]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: V-me-1/4-w-45deg-e co nối 45 độ bằng inox 316l,size 1/4'',nối hàn-ss 316l var or vim/var, mini elbow 45, tube o.d. 1/4". hàng mới 100%[po-003081]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: V-mt-1/2-w-e đầu nối 3 bên bằng inox 316l, nối hàn-ss 316l var or vim/var, mini tee, 1/2" o.d. hàng mới 100%[po-003308]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Whn-316-008x025 đầu nối lục giác bằng thép không gỉ 316 có ren đường kính 1/2 inch dài 1.5625 inch-1/2 316 weld hex nipple 1.5625- long- per dwg 10885 and spec ms-whn-a276-001/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Whn-316-012x025 đầu nối lục giác bằng thép không gỉ 316 có ren đường kính 3/4 inch dài 1.5625 inch-3/4 316 weld hex nipple 1.5625 long per dwg 10885 and spec ms-whn-a276-001/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Whn-316-032x036 đầu nối lục giác bằng thép không gỉ 316 có ren đường kính 2 inch dài 2.250 inch-2 316 weld hex nipple 2.250- long- per dwg 10885 and spec ms-whn-a276-001/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072310: Wleb40axsch80_90do(sus304) cút nối 90 độ,bằng thép không gỉ sus304, kt: od48.6mm, 40asch80s, loại dài, dùng phương pháp hàn để nối, mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: 012-25-cc-033 khuỷu nối ống 90 deg bằng thép không gỉ, hàn giáp mối, size 6", sch 40s. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: 10111337 khuỷu nối ống 90 độ, bằng thép không gỉ, không ren, đk: 168.28 x 3.40mm, elbow 90degr,welded,astm-a 403, lr,316/316l, loại hàn giáp mối, trang bị trên tàu, mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Bộ phận của máy sắc ký: khớp nối bằng thép, (221-32126-05), hiệu shimadzu, thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Co 90độ bằng inox là phụ kiện ghép nối ống, không ren, có hàn giáp mối, đường kính trong 219mm (21.9cm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Co hàn inox 100a - 304 sch10, vật tư lắp đặt đường ống hơi nóng cho nồi tiệt trùng mới, mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Côn thu hàn bằng thép không gỉ inox, sts con reducer ap (butt weld, 10s), đk trong 300x250mm, phụ kiện giảm kích thước đường ống, nsx samsung sts,mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Cút 90độ bằng thép không gỉ sus304, là phụ kiện ghép nối ống, không ren, có hàn giáp mối, đường kính trong 150mm (15cm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Cút tê đều hàn đối đầu bằng thép, đúc liền khối, vật liệu astm a403 wp316/316l, hiệu: benkan, code: 66fswj035, mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Khớp nối bằng thép không gỉ, không đúc, không ren, loại hàn giáp mối, kích thước đường kính trong: 381 mm, sử dụng cho ống trên giàn dk. mới 100% sql:b1525517018/ KR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Khủy nối bằng thép không gỉ, loại hàn, kích thước 715x50x41mm. part no: 0902558163. hàng mới 100%./ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Knobtkg15l730723 khớp nối cho ống bằng thép không gỉ, loại hàn giáp mối, đường kính trong trên 15cm/ KR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Nl6165 khớp nối bằng thép không gỉ, loại hàn giáp mối, kt: đường kính trong 158.4mm/ferrule (iso type) sus304 isofw-150a, hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Nl6166 khớp nối bằng thép không gỉ, loại hàn giáp mối, kt: đường kính trong 208.3mm/ferrule (iso type) sus304 isofw-200a, hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Ống nối bằng thép không gỉ 316l, loại hàn giáp mối p/n: 2000064754 (đường kính ngoài 76.2 mm dày 1.65mm). hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Phụ kiện giảm kính đường ống, là phụ kiện ghép nối ống, bằng thép không gỉ sus304, không ren, có hàn giáp mối, đường kính trong 219mm (21.9cm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: R2500002_r2500002-bca03-199115 ống nối giảm bằng thép không gỉ, hàn giáp mối, id 154.08mm - 52.48mm/weldolet - bw - s40s - s40s - a182-f316/316l_nace-0103, sour - 6" - 2"/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Semco0050 co ống 90 độ lr không gỉ sa403 wp316/316l loại hàn giáp mối kích thước 16" sch.40s, hàng mới 100% (ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Stub-10-316/316l-096-a đầu nối làm bằng thép không gỉ 316, đường kính trong 6 inch/15.24cm-lj stub end sched 10 316/316l stainless steel 6- per ms-stub-b36.19-001(mss-sp-43) type a radius/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Stub-40-316/316l-096 đầu nối làm bằng thép không gỉ 316, đường kính trong 6 inch/15.24cm-lj stub end sched 40 316/316l stainless steel 6- per ms-stub-b16.9-002/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Tê 219*219*219mm 5mmt, bằng gang, dùng để nối ống nước, có hàn, ko ren, nsxsuzhou fengtu environmental protection technology co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072390: Tê giảm vi sinh nối hàn din 154/40 bằng inox 316l dùng trong cn chế biến thực phẩm. mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 1002390300 co nối ống 90 bằng thép không gỉ,có đường kính trong dưới 15 cm,ko nhãn hiệu,pk lắp ráp đường ống dẫn khí cho máy sx chất bán dẫn,mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10101743 ống nối bằng thép không gỉ, không ren, đk: 50mm, pipe, l: 150mm, 50mm, 811.015.050, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10101768 khuỷu nối ống bằng thép không gỉ, không ren, đk: 50mm, bend, long 87.5gr 50 mm, 50mm 821.000.050, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10101789 đầu nối ống bằng thép không gỉ, không ren, đk.: 50mm, loại: euro pipe; branch; 50x50; 87,5 degr, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10101803 nút bít đầu ống, bằng thép không gỉ, không ren, đk: 50mm, socket plug, 50mm, 844.100.050 s, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10102009 khớp nối ống bằng thép không gỉ, không ren, kt: 110mm, loại: extension pipe 110mm 611.300.001 (increaser pipe), trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10109853 đầu nối ống bằng thép không gỉ, không ren, đường kính 18mm, eo swivel union, gz18l71 (swivel union 18l, snv ss316), trang bị trên tàu, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10111340 đầu nối giảm, bằng thép không gỉ, không ren, eccentric reducer schedule a sch.10s ni533250 od60.3x2.77 - 48.3x2.77, aisi316l, trang bị cho tàu, mới 100%/ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10111519 đầu nối giảm, bằng thép không gỉ, không ren, eccentric reducer schedule a sch.10s ni533250 od88.9x3.05 - 73x3.05 aisi316l, trang bị cho tàu, mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10111520 đầu nối giảm, bằng thép không gỉ, không ren, eccentric reducer schedule a sch.10s ni533250 od88.9x3.05 - 60.3x2.77 aisi316l, trang bị cho tàu, mới 100%/ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10111521 đầu nối giảm, bằng thép không gỉ, không ren, eccentric reducer schedule a sch.10s ni533250 od114.3x3.05 - 88.9x3.05 aisi316l, trang bị cho tàu, mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10112005 đầu nối thẳng, bằng thép không gỉ, đường kính 20mm, eo male stud connector ge20sr1/2edomd71 (union din 20s 1/2"bsp body ss 316), trang bị trên tàu, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10112008 đầu nối giảm, bằng thép không gỉ, không ren, ex.reducer 73x3.05-48.3x2.77mm, smls astm-a403 316/316l, trang bị cho tàu, mới 100%/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 10615_l40009971|dm1 khớp nối ống 90 độ, có ren, bằng thép, đk 6mm, mã hàng ll/532-30739-1, hsx skf. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 18150002 co 2.5" bằng thép không gỉ, đường kính trong 6.35 cm cm dùng cho máy phun bê tông. ms:18150002, hàng mới 100%/ AU/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 18150007 ống thẳng 2 inch bằng thép không gỉ, đường kính trong 5.08 cm dùng cho máy phun bê tông. ms:18150007, hàng mới 100%/ AU/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 1q009-c0180n đầu nối có ren bằng thép, là phụ kiện ghép nối ống, kích thước: 28.05*16.1*26, đường kính trong: 5mm, dùng trong gđsx đầu nối làm mát, mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 25-ce-016-160 khớp nối nhanh bằng thép không gỉ, p/n: sf33 có ren để ghép nối. hàng mới 100%/ SG/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 3300-22403 đầu nối ống bằng thép không gỉ có ren, đường kính trong dưới 15 cm 1/2" hose id, 1/2 npt male end 53515k27, 3300-22403, mới 100%/ MX/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 3300-22468 đầu nối ống bằng thép không gỉ có ren, đường kính trong dưới 15 cm 3/8" hose id, 3/8 npt male end 53515k24, 3300-22468, mới 100%/ MX/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 4060-01241 phụ kiện ghép nối cho ống bằng thép có ren, đường kính trong dưới 15 cm right-angle flow rectangular manifold, 3 outlets 4839k803, 4060-01241, mới 100%/ MX/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 4378nsxmt510004d28 khớp giãn nở đường kính trong 100mm dn100 bằng inox 321, không hàn, không ren, loại kép, không có ống lót bên trong,dài 400 mm.mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 45429 đầu nối ống có lỗ tiết lưu, bằng thép không gỉ, ren côn r3/4 - ren thẳng g3/8, đường kính 9.2mm, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 500150899 non-latching quick disconnect(m), made of stainless steel 303, 4.78mm internal diameter, used to connect to cell qd to transfer cooling liquid/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 500703570 barb fitting, made of stainless steel, internal diameter of less than 15 cm, processing method of machining, designed for hst ap, used for pipe connection/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 54179 khớp nối ống thẳng bằng thép không gỉ, swagelok, ren côn r 3/8, ss-12m0-1-6rt, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 814010022808 đầu nối thẳng dùng cho ống dẫn keo chất liệu bằng inox model mtv/fbs/mtd-1 hiệu marco, kích thước: 55.5*12mm, mới 100%, 814010022808/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 940267 ống nối hình côn không ren, bằng thép không gỉ-conical reducer 2.00-1.00x2.375"l. hàng mới 100%[po-003464]/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 9675-fim-34 ống nối ren ngoài kích thước 3/4 inch, ren trong 1/2 inch, bằng thép không gỉ g316 (hàng mới 100%)/3/4 bsp male to 1/2 female bush ss g316/ AU    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 9700-fim-132 khuỷu nối 90 độ, bằng thép không gỉ, đường kính trong 50mm (hàng mới 100%)/elbow 90lr 40s 50nb astm a403 wp316 asme b16.9/ AU    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 987-1043 khớp nối giảm dùng cho ống, bằng thép, không ren, kích thước 17-11mm, square reducer 17-11 mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: 987-1044 khớp nối giảm dùng cho ống, bằng thép, không ren, kích thước 17-14mm, square reducer 17-14 mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A1105180 cút chữ t nối ống, bằng thép không gỉ, m24x1.5mm, di2=16mm, di3=16mm, din 2353, pn315, có ren, mới 100%/ SL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A1538632 khớp nối ống hình chữ t, m20x1.5mm, di2=12mm, di3=12mm, pn630, có ren, bằng inox, mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A2007508 ống inox dạng xoắn, model: sus conduit tube 3.0*4.6, đường kính 4.6mm/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232002907-1 đầu nối nhanh,có ren,chất liệu thép không gỉ, kích thước 62*27*27 mm, đường kính trong 6mm,dùng để nối ống nước với tấm tản nhiệt trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt, mới 100%/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232002s03-1 đầu nối nhanh để kết nối ống dẫn và tấm tản nhiệt, chất liệu thép k gỉ, kích thước 74*33*33mm, đường kính ngoài 9mm, dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt,mới 100%/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232002y81-1 đầu nối nhanh, chất liệu thép không gỉ, kích thước 43.9*20.5mm, đường kính trong 3.18cm, dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt, hàng mới 100%/ SE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232002y82-1 đầu nối nhanh nối với ống nước, chất liệu thép k gỉ, kích thước l36.5mm, đường kính ngoài 15.5mm, đường kính trong 3.18mm,dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt,mới 100%/ SE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232002y83-1 đầu nối nhanh nối với ống nước, chất liệu thép k gỉ, kích thước l94.1mm, đường kính 51.7mm,dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt,mới 100%/ SE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232002y92-1 đầu nối nhanh (dùng để nối ống), chất liệu thép không gỉ, kích thước 57.7*102.8mm, đường kính trong 31mm, dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt,mới 100%/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232002y97-1 đầu nối nhanh nối với ống nước, chất liệu thép k gỉ, kích thước l36.5mm, đường kính ngoài 15.5mm, đường kính trong 3.18mm,dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt,mới 100%/ SE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232002y99-1 đầu nối nhanh nối với ống nước, chất liệu thép k gỉ, kích thước l106.7mm, đường kính 57.8mm,dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt,mới 100%/ SE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232003j30-1 đầu nối nhanh, dùng để nối ống dẫn, chất liệu thép không gỉ sus304, kích thước 60.5*25.8mm, đường kính ngoài 24.2mm, dùng trong giai đoạn sản xuất bộ phận tản nhiệt, mới 100%/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232003j31-1 đầu nối nhanh, dùng để nối ống dẫn, chất liệu thép không gỉ sus304, kích thước 45.3*18.9mm, đường kính ngoài 18.9mm, dùng trong giai đoạn sản xuất bộ phận tản nhiệt, mới 100%/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232003j32-1 đầu nối nhanh, dùng để nối ống dẫn, chất liệu thép không gỉ sus304, kích thước 45.3*18.9mm, đường kính ngoài 18.9mm, dùng trong giai đoạn sản xuất bộ phận tản nhiệt, mới 100%/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232003j42-1 đầu nối nhanh, dùng để nối ống dẫn, chất liệu thép không gỉ sus304, kích thước 39.6*24.8mm, đường kính ngoài 23.86mm, dùng trong giai đoạn sản xuất bộ phận tản nhiệt, mới 100%/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232003r54-1 đầu nối nhanh, dùng để nối ống nước, chất liệu thép không gỉ, có ren, kích thước 35.4*16.1mm, đường kính trong 5mm,dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A232003r55-1 đầu nối nhanh, dùng để nối ống nước, chất liệu thép không gỉ, có ren, kích thước 35.4*16.1mm, đường kính trong 5mm,dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A2904010101 khớp ghép nối cho ống dẫn bằng thép không gỉ, triclamp, ik02-t, đường kính 50.8mm. mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: A3106020102 đầu nối giảm đường kính ống bằng thép không gỉ, kích thước 2.0"*1.5", l=12.7mm, mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Bf-304-1.230-0.049-1.0 vòng thép không gỉ 304 dùng gắn vào đầu ống thép đường kính trong 1.230 dài 1 inch-1.230 id x 0.049 thick x 1.0 width 304 braid ferrule per dwg 10890/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: C01-2032 đầu nối bằng thép không gỉ (linh kiện của ống dầu thủy lực d10) z26354ca0, đường kính 17mm, dùng để nối đầu ống dầu. hàng mới 100% (100g/cái)/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: C01-6104 đầu nối z26339ca0 (linh kiện của ống dầu thủy lực d10), bằng thép không gỉ, đường kính 17mm, dùng để nối đầu ống dầu. hàng mới 100% (100g/cái)/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: C01-6312 đầu nối z26340ca0 bằng thép không gỉ (linh kiện của ống dầu thủy lực d12), dùng để nối ống, đường kính trong: d8. hàng mới 100% (0.5kg/pcs)/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: C035215 cút nối ống dẫn khí bằng sắt, dùng để nối các ống dẫn khí với nhau, đường kính trong dưới 15cm, 48yp10a502. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Ccdcdcknen đầu khí chia 3 (bằng thép không gỉ, không hàn giáp mối, dùng kết nối hệ thống dẫn khí nén, đường kính trong 5-6mm)/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Code:1905_đầu nối bằng thép không gỉ đã đánh bóng bằng điện, hãng dekon solution uk, size 3/4", dùng trong quá trình kiểm tra chất lượng hơi nước trong ptn thực phẩm, phòng sạch, mới100%/ GB/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Cút nối t đều bằng thép không gỉ, không ren, đường kính trong 100mm. hàng mới 100% (equal tee d-108 316l), part no: f161086. hsx: isotubi s.l/ ES/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Đầu kết nối không ren bằng thép không gỉ, size 2.5 inch, dùng cho bồn chứa inox, nsx: a&g, hàng mới 100%/ AU/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Đầu nối áp lực 350 bar, r3/8 - fitting-df-mm-r3/8-1/4npsm-350bar-sst, chất liệu: thép không gỉ, kích thước 27*66mm; p/n: b0461.03, hiệu wagner. hàng mới 100% (net 0.302 kgs)/ CH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Đầu nối khí, bằng thép không gỉ, không ren, đường kính trong 11mm dùng để kết nối xylanh và ống khí trong máy gia công cơ khí (kqb2l06-00).hãng sx smc. hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Fr046450021 khớp ghép nối cho ống dẫn bằng thép không gỉ, cap,1.5", sanitary. mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Frb200000007 phụ kiện ghép nối ống(cụm nối ống) bằng thép không gỉ, đường kính trong nhỏ hơn 15cm, có ren. hàng mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Frb200000008 cút nối ống chữ t, bằng thép không gỉ, có ren, đường kính 1/4 inch. mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Frh300000001 phụ kiện ghép nối ống(cụm nối ống) bằng thép không gỉ. đường kính trong: 15.8mm, có ren. hiệu: superlok. hàng mới 100%./ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Frr3-16 khớp nối mềm dùng để nối ống, bằng thép không gỉ, dạng ống, đường kính 3/4", dài 610mm, mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Khớp nối 20sm (nitto) (v000005) bằng inox, phụ kiện ghép nối của ống. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Khớp nối 65sn (nitto) (v000006) bằng inox, phụ kiện ghép nối của ống. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Khớp nối thép không rỉ không ren loại s.s. ferrule r2a/4sp -- dn 3/4", đường kính: dn 3/4". part number: zpf122401200. hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Khớp nối trục với con lăn kéo băng tải xích lưới, bằng thép không gỉ,không có ren, đường kính 5mm-phụ tùng của máy nướng dùng trong nhà máy chế biến sản phẩm thịt.mới100%(shaft coupling,part090550382)/ SK/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Khớp nối(19a-al-016-w-24b-al-020),bằng thép không gỉ,đường kính trong 16mm,nsx: mechanical b/o import,dùng cho dây chuyền hàn xe ô tô,mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Khớp quay, đường kính trong 1/4 inch, code 40.009, bằng thép không gỉ, phụ kiện của tay quay rửa xe gắn trần, hàng sản xuất mosmatic ag, xuất xứ thụy sĩ, hàng mới 100%./ CH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Lọc dạng chữ y 65a, nối bích, chất liệu thép cacbon, lắp trên đường ống nước.đường kính trong 6.5cm.hàng mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Md000024281 cút nối ống bằng thép không gỉ inox 304 (loại ren), đường kính danh nghĩa: 15a / sts 304 elbow (screw), 15a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Md000024289 kép nối bằng thép không gỉ inox 304 (loại ren), đường kính danh nghĩa: 15a / sts 304 nipple (screw), 15a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Md000024290 kép nối bằng thép không gỉ inox 304 (loại ren), đường kính danh nghĩa: 25a / sts 304 nipple (screw), 25a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Md000024291 cút nối ống bằng thép không gỉ inox 304 (loại hàn), đường kính danh nghĩa: 20a / sts 304 elbow (welded), 20a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Md000024292 cút nối ống bằng thép không gỉ inox 304 (loại hàn), đường kính danh nghĩa: 40a / sts 304 elbow (welded), 40a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Nl086 co nối inox, có ren, có đường kính trong dưới 15cm male elbow kq2l04-m5n, mới 100%_810350972/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Nối góc 30 độ f-f bằng thép không gỉ, không ren, đường kính 76mm. hàng mới 100% (30 độ f-f elbow d-76 316l), part no: f48766. hsx: isotubi s.l./ ES/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Nối góc 60 độ f-f bằng thép không gỉ, không ren, 88mm. hàng mới 100% (60 độ f-f elbow d-88 316l), part no: f51886. hsx: isotubi s.l./ ES/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Npl167 co nối(phụ kiện ghép nối ống), bằng thép không gỉ. loại không ren, đường kính trong dưới 15cm. mới 100%. elbow 90 bu-160-90 tzn ydvn-wgj-24099103285/ CZ/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Ống nối bằng thép không gỉ dùng nối 2 ống lại với nhau, đường kính trong 2.1mm, đường kính ngoài 2.4mm, dài 20mm, item: 67982. hàng mới 100%/ CH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Ongnoithepkr khớp nối ống bằng thép không ghỉ, loại không ren, đường kính trong 406 mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: P0406td04h04r0000k4f0000000000 khớp nối đôi cho ống dẫn bằng thép không gỉ, đường kính ngoài 1/2''. mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: R01786 đầu nối ống xuyên cl-3060-1/2 bằng thép, kích thước ren 1/2 inch, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Ss-1210-r-8 đầu nối ống có ren bằng thép không rỉ (khớp nối). hàng mới 100%[po-003380]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: V-gl-1/2-w-e đầu nối ống không ren bằng thép không rỉ-ss 316l var or vim/var, long gland without shoulder, 1/2" face seal x 1/2" o.d. hàng mới 100%[po-003308]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: V-gl-1/2x1.41-w-h đầu nối ống, bằng inox 316l, không ren-ss 316l var or vim/var, long gland without shoulder, 1/2" face seal x 1.41" o.d. hàng mới 100%[po-003283]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: V-gs-1/2-w-h-0.74 đầu nối ống bằng thép không gỉ, size 1/2''-ss 316l var or vim/var, short gland without shoulder, 1/2" face seal x 1/2" o.d. hàng mới 100%[po-003276]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: V-me-1/8-w-h co nối ống bằng thép không gỉ, size 1/8-ss 316l var or vim/var, mini elbow, 1/8" o.d. hàng mới 100%[po-002575]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: V-mtr-1/2x3/8-w-e co nối vuông bằng thép không gỉ 3/8 inch-ss 316l var or vim/var, mini tee reducer, 1/2"x1/2" x3/8" o.d. hàng mới 100%[po-002498]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: W010279140004-001 đầu nối ống bằng thép không gỉ, kích thước:30.000.8mm, hiệu swagelok, ss-810-1-8, mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Wn-304-016-2.0 đầu nối bằng thép không gỉ 304 có ren ngoài đường kính 1 inch/2.54 cm dài 2inch/5.08cm -1 x 2 stainless steel 304 nipple toe/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072910: Wn-304-020-2.0 đầu nối bằng thép không gỉ 304 có ren ngoài đường kính 1 1/4inch/3.18 cm dài 2 inch/5.08cm -1 1/4 x 2.0 stainless steel 304 nipple toe/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 06steeljoint khớp nối kim loại ahs-65-22-24 coupling:-stock,bằng sắt thép, dùng để nối trục với motor.mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 08380-v141a-00 ống nối (bằng thép). hàng mới 100%./ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 08382-v0200-00 mắt nối (bằng thép). hàng mới 100%./ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 08390-v030a-00 mắt nối (bằng thép). hàng mới 100%./ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 08391-v0700-00 ống nối (bằng thép). hàng mới 100%./ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 1002390150 co nối bằng thép không gỉ-elbow,1 5od,bw,90deg,304l. hàng mới 100%[po-003136-3]/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 19779 co thông hơi bằng inox, xuyên thân hình chữ l 19mm, mã 20.289.01, npl cho tàu, hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 23130008o00 khớp nối chất liệu inox, pn: 23130008o00, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 26507pj18 đầu bịt khí nén chất liệu bằng thép không gỉ, đường kính trong dưới 15cm dummy;smc;kpt14, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 2809699 đầu nối ống bằng thép/ KR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 4378nsxmt510001d28 khớp giãn nở đường kính trong 400mm dn400 bằng inox 321, không hàn, không ren, loại đơn, không có ống lót bên trong, dài 340 mm. mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 439000000076 ven bằng inox phụ kiện ghép nối dùng cho ống - balona pharmaloader d76/ ES    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 529911.001.3045 khớp nối ống, bằng thép không gỉ, có ren, đường kính ngoài 35mm g35l71x,dùng cho tàu biển,mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: 940401 ống nối chữ t bằng thép không gỉ-1" long equal tee, weld ends, ss304l. hàng mới 100%[po-003361]/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: A1637325 khớp nối ống tháo nhanh, chất liệu thép không rỉ, dn150, mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Adak0507t060 co nối (11*1.25*45)mm (lk & pt thay thế của máy đúc), hàng mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Cán súng phun rửa xe (ống nối nước) bằng inox ldm35, ren 1/4'', code: 4030800013, nhãn hiệu: tecomec, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Cùm ống bằng thép t-bolt tbc200 1-1/2", nhà sản xuất: aaxion inc, hàng mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Đầu nối cảm biến và ống khí code: dmt242sc2, hãng vaisala, hàng mới 100%(dùng cho cảm biến đo điểm sương, bằng thép không gỉ, trong nhà máy công nghiệp)/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Đầu nối đôi cố định, chất liệu thép không gỉ, dùng cho máy tạo hình các sản phẩm từ giấy, bột giấy, bìa giấy tự động, hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Đầu nối giảm áp p/n:1823391012 dòng fpt, phiên bản rdz, cổng khí nén g 1/4, đường kính thân:16cm,vât liêu: thép không gỉ dùng trong nhà máy nhiệt điện hãng aventics- italy. hàng mới 100%/ IT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Đầu nối thân béc cắt - adapter - item no. 10077009- hàng mới 100%/ CH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Ep gr510x1500 ống nối chất liệu bằng thép không gỉ gr. 510 lg.1,5m.hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: G-2wc-150 đầu nối ống 1.5" 90 độ bằng thép không gỉ-1.5" 3a 90 deg short elbow, weld ends, ss304l. hàng mới 100%[po-003038]/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Md000025153 côn thu nối ống bằng thép không gỉ inox 304 (loại hàn), đường kính danh nghĩa: 250a / sts 304 reducer (welded), 250a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Nối ống ren trong bằng thép npt x weld end adapter b22wb-r200 2", nhà sản xuất: aaxion inc, hàng mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Nối ống-phụ kiện hàn ống bằng thép 14a-r300sms 3", nhà sản xuất: aaxion inc, hàng mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Nút bịt ống bằng thép không gỉ, có ren, đường kính trong 22cm, dùng để bịt đầu ống dẫn dung dịch khoan, p/n gvsp2-02000- 02750-0675. mới 100%/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Ocs73 ống nối hình chữ s bằng thép không gỉ (không ren, không hàn giáp mối, đường kính trong 16cm)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Ol1849 khớp nối mù dạng clamp (bao gồm nắp chặn và đầu kẹp) cip clamps with blank and seal, kích cỡ đường kính 40mm, dùng chặn lỗ cấp nước của bộ vệ sinh băng tải. hàng mới 100%/ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Ống lót bằng inox cho máy ly tâm(6123970301 bushing) mới 100%/ DK/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Phụ kiện bộ thiết bị thở dùng trong an toàn công nghiệp (khớp nối y bằng thép) - p/n: 2003397 (hàng mới 100%), hiệu:3m scott/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Phụ kiện bơm: ống lót bằng thép không gỉ - flow sleeve cpl. d145(d160)x1000 4"; pn:96937182. hiệu grundfos, hàng mới 100%/ DK/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Phụ kiện của hệ thống lọc tiền xử lý nước: đầu nối ống 1 1/4" có nắp che bằng thép không gỉ - va - double nibble ss; 1 1/4" incl. sealings (f00001212)/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: R2500002_r2500002-bca03-224268 ống nối giảm bằng thép không gỉ, hàn vát mép, id 247.7mm - 24.3mm/nippolet - be - s80s - s80s - a182-f316/316l - 10" - 1" - 100 l/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: S6-sl112 phụ kiện ghép nối: khớp nối inox - scs14 sleeve d-s55-su112r-6 (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: S6-sl116 phụ kiện ghép nối: khớp nối inox - scs14 sleeve 50su d-s55-su116 r-5 (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: S6-sl-13-7008(02) phụ kiện ghép nối - vỏ bọc inox - sleeve 13su sus316. d-s40-s7008 (02), (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: S6-sl-20-06 phụ kiện ghép nối: khớp nối inox - ap-d-s55-su012-06 (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Sapc ống nối của ống hút ngang chất liệu bằng thép, thông số:dn 300, di306-364.hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Sapc1 ống nối của ống hút ngang chất liệu bằng thép, thông số:dn 300, di306-364.hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Ss-4-hvcr-4sr đầu nối ống bằng thép không rỉ (khớp nối). hàng mới 100%[po-002754]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Tay nối, số lùi bằng thép, mã phụ tùng: 1a8252-27020, phụ tùng máy kéo nông nghiệp yanmar, hàng mới 100%/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Tê bằng thép ko gỉ, ko hàn, ko ren, đ/k trong: 400*400*300mm, dày 4mmt, là phụ kiện dùng cho đường ống dẫn nước, nhà sx: hebei chuangde pipeline equipment co., ltd. mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Tê giảm bằng thép-phụ kiện của ống_ 2211cbb300200f4 3"-2", nhà sản xuất: aaxion inc, hàng mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Trial1021 co khí kq2s04-m3g1 dùng để gắn ống khí, linh kiện thay thế cho máy lắp ráp, kt 7.7x10x17.1mm, bằng thép và nhựa, nsx smc, mới 100%/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Trục nối xoay súng bằng thép không gỉ, đường kính trong 8 mm, dài 5cm.mã hàng: 81400149,bộ phận dùng cho máy bơm áp lực.hàng mới 100%.nhãn hiệu & nhà sx denjet nordic a/s/ DK/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Tshd1000-a1000943 kẹp ống bằng thép không gỉ, dùng cho ống đường kính 20-32mm x w=12mm. mới 100%/ ES    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: V-gs-1/2-w-h đầu nối ống không ren bằng thép không rỉ-ss 316l var or vim/var, short gland without shoulder, 1/2" face seal x 1/2" o.d. hàng mới 100%[po-003389]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: V-gs-1/2x1/4-w-e đầu nối ống bằng thép không rỉ-ss 316l var or vim/var, short gland without shoulder, 1/2" face seal x 1/4" o.d. hàng mới 100%[po-003361]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: V-hgl-3/8-w-h(1.19") đầu nối ống không ren bằng thép không rỉ-ss 316l var or vim/var, long high flow gland, 1/4" face seal x 3/8" o.d. hàng mới 100%[po-003276]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: V-mg-1/4-w-h (1.32) đầu nối ống bằng thép không rỉ-ss 316l var or vim/var, male gland short tube without shoulder, 1/4" face seal x 1/4" o.d. hàng mới 100%[po-003361]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Vn-bi1-380048 khớp nối ống, bằng thép, dùng cho ống 16s - m241.5, đầu kết nối 1/2 bsp male, nsx: parker, p/n ge16sred. hàng mới 100%/ PL/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Vn-bi1-39126 khớp nối ống ge20sredomd, bằng thép, dùng cho ống size 20s. mới 100%/ PL/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Vn-bi3-5133551 khớp nối ống ge35lredomd, bằng thép, dùng cho ống size 35l. mới 100%/ PL/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: Vòng kẹp. p/n: 21304745. dùng cho động cơ máy thủy công suất trên 106 kw. bằng inox), hàng mới 100%, hiệu volvo penta./ NL/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73072990: V-ru-1/2x3/8-w-e co giảm nối ống bằng thép không rỉ-ss 316l var or vim/var, reducing union, 1/2" x 3/8" o.d. hàng mới 100%[po-002831]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: . vòng cho ống dẫn liệu (mặt bích), kt 93*25mm (đường kính trong dưới 15cm), code n1114821h00200, bằng thép, dùng cho máy tạo hình đai ốc. nsx: gao pin. mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: 011-25-cc-122 mặt bích mù bằng thép không hợp kim, size 4", 150#. hàng mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: 04827-06300 mặt bích bằng thép, phi 63x32mm- bushing- linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: 10025663 mặt bích bằng thép carbon dùng để lắp đinh ốc, fixing rivets mc flange 4pack, loại không ren, đk trong dưới 15cm, trang bị trên tàu, mới 100%/ FI    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: 3/8-tfu kép ren 3/8-tfu bằng thép không gỉ, dùng để nối ống mềm cho khuôn đúc ép nhựa. mới 100%/ GB    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: 3903499 mặt bích thép pmmr3381 flange yusyo/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: 4161618 mặt bích thép pmmra0142 flange #cv/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: 972-1511 mặt bích bằng thép, đường kính 50mm, flange fl-50-16-1 g1-st, trang bị trên tàu, hàng mới 100%./ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: A1425748 bích thép nối ống, hàn cổ, 1 1/4inch, pn350, od=38.3mm, di=32mm, t=27mm, 4xm14, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: A1445618 bích thép hàn nối ống 3000psi, 2 1/2 inch, 75/69, mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Bộ mặt bích 1 inch, bằng thép, đường kính trong 1 inch, dùng để kết nối van vào hệ thống; 027n1225, hiệu: danfoss. mới 100%./ PL/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Cút ống thẳng bằng thép hợp cacbon được lót lớp ptfe chống ăn mòn, hai đầu mặt bích, size 50nb(2inch) x 1338mm. hãng galaxy. hàng mới 100%/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Đĩa tách d95 d60.2 25 - disk separator d95 d60.2 25, làm bằng: sắt, pn: 299-10-002, dùng để kết nối ống. mới 100%/ ES/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Jord251458 mặt bích wnrf bằng thép sa105n kích thước 2" 150# sch160, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Jord251459 mặt bích wnrf bằng thép sa105n kích thước 4" 300# sch120, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Jord251487 mặt bích mù bằng thép rf cs a105n asme b16.48 kích thước 3" 150#, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Mặt bích cố định dùng cho thiết bị khoan xiên, bằng thép, đường kính 50.08 mm. p/n: 100808761. hàng mới 100%/ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Mặt bích cổ hàn nối ống, bằng thép không hợp kim, không đúc, đường kính trong: 15.58mm, sử dụng trên giàn dk, mới 100% (1pce=1set) sql l21810/ IT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Mặt bích mạ kẽm, chất liệu thép mạ kẽm, ko hàn, ko ren, đ/k trong: dn125, là phụ kiện dùng cho đường ống dẫn nước, nsx:hebei chuangde. mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Mặt bích nhúng nóng thanh trượt so rf a105 mạ-carbon steel flange hdz 4"/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Mặt bích(cap ppb01023) bơm hồ làm bằng thép đường kính 60 mm, phụ tùng thay thế cho máy bơm hồ liệu, hàng mới 100%/ EU/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Mặt bích, là phu kiện ghép nối ống thép, bằng thép mạ kẽm, đ/k trong 80mm, nhà sx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Md000024331 mặt bích rỗng (thép đen), đường kính danh nghĩa: 40a / flange 10s/ with assembly parts(black steel), 40a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Nl-4177v mặt bích (bán thành phẩm) 4177v, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Phụ tùng động cơ điện giảm tốc: mặt bích bằng thép, đường kính trong 140mm, output flange rf27 d=140, p/n: 6414605. hiệu sew-eurodrive. hàng mới 100%/ FR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Sfso185x90x18(ss400) mặt bích nối (loại bích rỗng) bằng thép không hợp kim ss400, kích thước: od:185, id:90, t: 18 mm (80a jis10k sop ff), mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Ssea25233 mặt bích bằng thép sa-350 lf.2 cl.1 loại hàn giáp mối kích thước 2" 300# 330l,hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Tec26017 mặt bích bằng thép astm a350 grade lf2 asme b16.11class 1 đường kính trong 4'' 150# rf asme b16.5, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Tec26019 mặt bích cổ hàn bằng thép astm a350 grade lf2 asme b16.11class 1 đường kính trong 4'' sch40 150# rf asme b16.5, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: Tròng giảm kích thước lục giác 100mm xuống 95mm 14 link model slv10095mm-14, không ren, đk trong <15cm, bằng hợp kim thép, không hàn giáp mối, dùng để ghép nối ống dẫn dầu thủy lực, mới 100%/ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079110: W01037std30047 phụ kiện ống nối l=25.4mm 1/4" od, chất liệu sus304. mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: . vòng cho ống dẫn liệu (mặt bích), kt: 334*90mm (đường kính trong trên 15cm), code p20p7804x0160008, bằng thép, dùng cho máy tạo hình bu lông. nsx: gao pin. mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 011-25-cc-120 mặt bích mù bằng thép không hợp kim, size 8", 150#. hàng mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 011-25-cc-131 mặt bích hàn cổ bằng thép không hợp kim, size 6", sch std, 150#. hàng mới 100%/ MY    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 088ad8650501 mặt bích / bride de roulement/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 10025000 mặt bích bằng thép đường kính 25cm dùng cho máy phun bê tông. ms:10025000, hàng mới 100%/ AU/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 1125118 mặt bích / flasque de sortie usine/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 320ad8650502 mặt bích / flasque de sortie usine/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 3509.27-a1011972 mặt bích bằng thép không gỉ, đường kính 215mm x t=20mm. mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 3509.28-a1011972 mặt bích bằng thép không gỉ, đường kính 215mm x t=20mm. mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 43786 mặt bích / flange/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: 4651076-99 mặt bích / flange, mounting (452 gr)/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: A1282105 bích thép gắn liền, 080259, mới 100%/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: A1491157 bích thép cố định rrm000022620, mới 100%/ FI    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: A1626665 mặt bích dùng cho tàu thủy, bằng thép, mới 100%/ FI    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Achrpfgalxxxx004 mặt bích cách nhiệt cho ống phi 139,7mm dn125/ NL/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Cres0170 mặt bích mù bằng thép sa350 lf2 cl1 nace mr0175 kích thước 6" 600#, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Cres0172 mặt bích cổ hàn wnrf bằng thép astm sa182 f51 kích thước 8" 600# sch 40s, hàng mới 100% (ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Cres0173 mặt bích mù bằng thép sa350 lf2 cl1 nace mr0175 kích thước 6" 600#, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Cres0174 mặt bích mù bằng thép sa350 lf2 cl1 nace mr0175 kích thước 8" 600#, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Flcc mặt bích cho khớp nối mềm, bằng thép. mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Fso330x218x22(ss400) mặt bích rỗng bằng thép không hợp kim ss400, kích thước od330xid218 (200a jis10k sop ff). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Fso400x269.5x24(ss400) mặt bích rỗng bằng thép không hợp kim ss400, kích thước od400xid269.5xt24 (250a jis10k sop ff). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Ftpesxxstxxxx0008 măng sông thép, roxtec matref:exwr00001502121/ r 150 w ex/ SE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: J100-nk205 mặt bích phẳng type 01d (groove), tiêu chuẩn din en 1092-1, kích thước pn10 dn900 (ce < 0.43), mác thép p295gh, mới 100%. nhà sx centerway steel co., ltd./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: J100-nk207 mặt bích mù rf type 05, tiêu chuẩn din en 1092-1, kích thước pn10 dn1000, mác thép p295gh, mới 100%. nhà sx centerway steel co., ltd./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: J100-nk210 mặt bích mù type 05c (tongue), tiêu chuẩn din en 1092-1, kích thước pn10 dn900 (ce < 0.43), mác thép p295gh, mới 100%. nhà sx centerway steel co., ltd./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: J114-nk015 mặt bích cổ hàn rf tiêu chuẩn en 1092-1:2018, type 11, kích thước pn10, dn1000, mác thép p295gh, mới 100%. nhà sx centerway steel co., ltd./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Jord251460 mặt bích wnrf bằng thép sa105n kích thước 30" 150# sch std, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: K1210031131 mặt bích flange seikisui pvc 10k 65a (1p = 720 g). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Kgb2876 mặt bích / 2 bolt flange (1 un = 136.5 gram)/ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Kgb2923 mặt bích / 2 bolt flange/ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Mặt bích - flange set dn25; pn:96727563. hiệu grundfos, hàng mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Mặt bích (30*30)cm (kết nối máy bơm và đường ống dùng cho chuyền đúc đế pu, mới 100%)/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Mặt bích chịu áp lực, chất liệu bằng thép chống màu mòn, mã: ph20911922, kích thước 30*80cm (dùng cho máy ép gạch thủy lực trong sản xuất gạch men).hàng mới 100%./ IT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Mặt bích cổ hàn nối ống, bằng thép không hợp kim, không đúc, đường kính trong: 260.40mm, sử dụng trên giàn dk, mới 100% (1pce=1set) sql l21814/ IT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Mặt bích nhúng nóng thanh trượt so rf a105 mạ-carbon steel flange hdz 6"/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Mặt bích, là phu kiện ghép nối ống thép, bằng thép mạ kẽm, đ/k trong 150mm, nhà sx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Nl1130 bộ mặt bích bằng thép,mdc p/n k075-bc 716000,zyoda151066/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Nút đậy (mặt bích) bằng thép không rỉ 1202-8992-00 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ BE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Phụ tùng động cơ điện giảm tốc: mặt bích bằng thép, đường kính 160 mm, output flange rf47/rxf57 d160, p/n: 6413323. hiệu sew-eurodrive. hàng mới 100%/ FR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: S0125056 mặt bích (dùng để cố định trục vít máy đùn,bằng sắt, hàng mới 100%) cap n2-3164-4/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Tshd1000-a1681170 mặt bích hàn trượt bằng thép, loại a0284531, đường kính 16". mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079190: Za901pay mặt bích nt m8 bằng thép, đường kính trong f7(mm) dùng để khóa tán trên thanh nối nghiêng-flange nt m8 trivalent cm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: #38h1173# - phụ tùng của máy thu hoạch: đầu nối bằng thép,đầu nối có ren ngoài - adapter fitting.hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: . cút nối gpc1203, chất liệu bằng thép, có ren ngoài 17 ống 12, dùng để kết nối các đường ống, chia luồng khí trong hệ thống, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: . khớp nối gpc1003, chất liệu bằng thép, có ren ngoài 17 ống 10, dùng để kết nối các đường ống, chia luồng khí trong hệ thống, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 0170f khớp nối bằng thép để nối ống dẫn dầu cao su (f21106009), đk trong 9.8 mm, có ren/ ES/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 0184f khớp nối bằng thép để nối ống dẫn dầu cao su (f21122006), đk trong 9.8mm, có ren/ ES/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 10102034 đầu nối bằng thép mạ crom, có ren, kt: 10mm, chrome union nil 5550-42 with 2 couplings, 10x10, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 10102035 đầu nối ống bằng thép mạ crom, có ren, kt: 12mm, chrome union nil 5650 with 2 coupling, 12x12, trang bị trên tàu, mới 100%/ NO    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 10108146 khớp nối ống bằng thép, có ren, kích thước: (50x50)mm, swept branch; 50x50; 87.5 dgr, trang bị trên tàu, mới 100%/ DK    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 17025057 đầu nối ren trong bằng thép, đường kính 1/2" cho máy phun bê tông. ms:17025057, hàng mới 100%/ AU/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 17025205 khớp nối nhanh thủy lực 1-1/16 bằng thép có ren, đường kính 27 mm dùng cho máy phun bê tông. ms:17025205, hàng mới 100%/ AU/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 17075105 khớp nối nhanh thủy lực mặt phẳng flomax bằng thép có ren, đường kính 3/4 " kèm nắp chụp, màu xanh dương đậm dùng cho máy phun bê tông. ms:17075105, hàng mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 25ce054/deg.068 cút ngưng tụ, bằng thép, có ren, 1/2" npt (id=10mm). hàng mới 100% (lắp trên đường ống hơi để bảo vệ thiết bị đo áp suất)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 289030 khớp nối nhanh bằng thép- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 289051 khớp nối bằng thép - npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%./ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 35930205 khuỷu nối ống thủy lực góc 90 độ có tán xoay,loại có ren,chất liệu:bằng thép,đường kính trong 6.8mm, dùng nối ống trong hệ thống thủy lực. ncc: grainger. hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 387057 khớp nối bằng thép- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 387068 khớp nối bằng thép- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 700908 khớp nối bằng thép- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: 9002349863 bộ đầu nối ống mỡ bôi trơn, bằng thép, có ren, kích thước: phi 8.6x100mm, dùng sản xuất rơ móc kéo. mới 100%/ NZ/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Avake4160 ống nối đầu giắc dây cáp tín hiệu kr00403-20, đường kính 3mm, chất liệu kim loại thép -linh kiện sản xuất ăng - ten ô tô các loại, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Co nối bằng thép 40sp, hiệu wang, loại có ren, đường kính 12.7-17mm, hàng mới 100%, thuộc phân nhóm phụ kiện ghép nối/ TW/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Cút 90 độ, bằng thép mạ kẽm, có ren để ghép nối, kích thước đ/k trong 50mmx3,2mmt, nsx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, dùng để nối ống, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Cút ren, đồng, 30x15mm, dùng cho máylà hơi công nghiệp. mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Cút ren, thép tổng hợp, 57x25mm, dùng cho máylà hơi công nghiệp. mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Cy07 khớp nối động ja15-6-100 bằng thép, ren m6.hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Đầu nối (1 bộ gồm 10 cái) fitting gws6-8-s: (đầu nối khí, đường kính ren 13mm, đầu còn lại nối với dây khí có đường kính 8 mm, nhưng hợp kim sắt chiếm chủ yếu), mới 100%/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Đầu nối bằng thép có ren, có đường kính trong dưới 15cm / 6k6967 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Đầu nối chuyển đổi ren, bằng thép hợp kim, của thiết bị cài đặt đầu treo ống chống lửng od 7", id 2.47", lg 24", sn: 16772928, 16772929, 16772930 -top conn bms-a098, p/n: h079914006rt, (hàng mới 100%)/ SG/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Đầu nối giảm ống bằng thép hợp kim thấp, có ren, đường kính trong 4", dùng để nối ống với ống dẫn dầu, pn: wpt00093. mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Đầu nối ống có ren bằng thép, đường kính 6mm,dùng cho máy làm cổ lon,mã c00600600,mới 100%/ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Đầu nối ống, bằng thép không đúc astm-a-105, có ren, đường kính trong 4", hàng mới 100%. tg thuê: 0.5usd*5 ngày=2.5usd. tgh: 90usd/ IN/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Đầu nối ss400 a11028 (7*5)cm (bằng sắt, có ren, dùng cho máy máy ép đế ct-803; mới 100%)/ TW/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Đoạn nối ống 2in, cong 90 độ, bằng thép hợp kim 4340h, không đúc, có ren, áp suất hoạt động 15000psi, dùng để nối ống trong máy bơm trám xi măng, trên giàn khoan dầu khí.mn: 100008282. hàng đqsd/ US/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Đoạn ống nối 2in, bằng thép hợp kim, không đúc, có ren, dài 48in, áp suất tối đa 15000psi, dùng nối ống dẫn và máy bơm trám xi măng. mn: 100063391. đã qua sử dụng./ US/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Fm5empjdn02054 khớp nối ống nhanh, thép carbon, có ren, không đúc, đường kính trong 16mm, quickcoupler (thread), hàng chưa qua sử dụng/ NL/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Khâu nối 1 đầu ren trong~gang rèn mạ kẽm nhúng n-threaded carbon steel fitting hdz 3/4"/ TW/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Khớp bịt ống bằng thép a105n có đường kính trong 3/4'' 3000# loại có ren để ghép nối dùng cho đường ống, hàng mới 100%/ FR/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Khớp nối bằng thép. pn: d5311278820040. phụ tùng máy bay thuộc chương 9820.00.00 có easa số d2411337561 1 /1. hàng mới 100%. nsx: airbus/ FR/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Khớp nối chuyển đổi kt ống, bằng thép, không hợp kim,có ren, kt 4"x 3",đã gắn 1 vòng đệm bằng thép 3",1 vòng đệm cao su,1 đầu bảo vệ bằng cao su. mới 100% (lih: 1450 usd/pce)/ SG/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Khớp nối đầu lục giác để bịt ống bằng thép astm a105n đường kính trong 3/4" class 3000 loại có ren để ghép nối, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Khớp nối giảm bằng thép nối ren npt size 1-3/4"x1-1/4", model: me217s (nsx: marshall excelsior, dùng trong hệ thống đường ống bồn khí hóa lỏng) (đường kính trong 50.3x42.2mm). hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Khớp nối lm 65 (làm bằng gang, đường kính 65mm). hàng mới 100%/ ID    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Khớp nối thép có ren loại welding jic female 37 swept with guide 1"5/16 12h un dn 1", đường kính: dn 1". part number: z12832116. hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Khủy nối ống dẫn dầu bằng sắt, có đường kính trong 8.2mm dài 3.5cm, đã ren (linh kiện sản xuất động cơ điện) (hàng mới 100%)/ TW/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Linh kiện khuôn ép nhựa mã e71109/1/4 (khuỷu nối ống nước có ren, đường kính 4.0mm, 01 kg= 751.82 eur) mới 100%, bằng thép. xuất xứ romania/ RO/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Măng sông nối ống bằng thép hợp kim thấp loại có ren, đường kính trong 5-1/2in"(13.97cm), dùng để nối ống dẫn với ống khoan, mfg part: 81788+30. mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Misumi123 khớp nối ống bằng gang, mới 100%, code: sgppt15a (dùng trong dncx)/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Mm1702 co ren_one side flange elbow[4l50f], bằng thép, kt: 50x50x38mm, có ren, đường kính trong 45mm, dùng cho lò sấy găng tay (mới 100%)/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Nắp ống rèn ngoài~gang rèn mạ kẽm nhúng nóng a1-threaded carbon steel fitting hdz 3/4"/ TW/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Ro-a-85 khớp nối bằng thép t4130012051-000 (1 pce=0,148 kg, đường kính trong dưới 15cm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Ro-a-88 khuỷu nối bằng thép rbi 5d, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Seaonic0285 khớp nối nhanh với cụm ống stanag 3755, chất liệu thép không ghỉ, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Seaonic0286 khớp nối nhanh với cụm bình stanag 3756, kiểu nối bồn/bể, chất liệu thép không ghỉ, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Tec26001 đầu bịt ống loại có ren để ghép nối bằng thép astm a350 grade lf2 asme b16.11 đường kính trong 3/4'' 3000#, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Tec26036 đầu bịt ống loại có ren để ghép nối bằng thép astm a350 grade lf2 asme b16.11 đường kính trong 3/4'', hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Txp_009 khớp nối ống bằng thép có ren, đường kính trong dưới 15cm, dùng cho tủ phân phối điện trong vỏ container, 50a coupling (npt type), ts1820-0716, zyoda242978/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Van thủy lực bằng thép có ren p/n: hfdk221a2s, chiều dài 90mm, đường kính trong 12mm, dùng để thay thế phụ kiện bị hỏng trong máy ép thủy lực, hsx: parker, hàng mới 100%/ FI/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079210: Z0000001-976633 khớp nối động bằng thép không gỉ, có ren đk trong 8mm được lắp vào đầu xylanh khí để chống lệch tâm cho xylanh khi lắp vào máy gia công cơ khí (jaf20-8-100) hãng sản xuất smc.mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 010103 - ống khủy nối, bằng thép hợp kim, loại có ren ghép nối, đường kính trong lớn hơn 15cm, phụ tùng dùng cho đầu máy cắt cây, hiệu logmax, mới 100%/ SE/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 04str100 ống kim loại dùng để nối dây điện với kim thông điện ring for probe pin str-120,bằng sắt thép dùng để lắp ráp checker.mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 115129 khớp nối ống keo của máy phun keo nóng công nghiệp; bằng thép không gỉ, có ren ghép nối kích thước g1/4", 45độ; 1cái=0.06kg. mới 100%/ LI    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 1336043400 bộ ghép nối ống khí/one touch coupler/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 40ph steel khớp nối kl có ren/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 529911.001.3033 ống thép không gỉ, kích thước đường kính ngoài 35 mm, độ dày thành ống 3.0 mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 6tpm steel khớp nối kl có ren/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 814010021069 khớp nối ren ống chất liệu bằng thép dùng trong sản xuất, kích thước: 10*10*20mm, mới 100%, 814010021069/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 90deg.male elbow-pt máy ép nhựa husky. co nối ống góc 90 độ bằng thép, dùng để kết nối và đổi hướng dòng chất lỏng trong hệ thống thủy lực, mới 100%/ CA/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: 93101-ydk0110-0100 măng sông bằng thép dài 80mm dùng sản xuất lắp ráp máy phát điện/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Bộ phận kết nối bằng sắt thép air - nipple cjs-10*1.25 hàng mới 100% [v5125y8342] /a0008/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Co nối bằng thép carbon loại có ren để ghép nối, 90 độ, đường kính từ 2.69 cm đến 6.03 cm. hàng đã qua sử dụng./ TH/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Co nối của máy ép đế bằng sắt, ghép nối bằng ren (đường kính ngoài 9mm, đường kính trong 0.3mm,dài 9mm) (hàng mới 100%)/ DE/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Co nối hình chữ t bằng thép carbon loại có ren để ghép nối, đường kính từ 2.69 cm đến 6.03 cm. hàng đã qua sử dụng./ TH/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Côn thu bằng thép carbon loại có ren để ghép nối, đường kính từ 2.69 cm đến 6.53 cm. hàng đã qua sử dụng./ TH/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Đầu nối cần gạt xanh bằng thép, hiệu: effebi, hàng sử dụng cá nhân, model: 2881x605, đường kính 20 inch, mới 100%/ IT/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Đầu nối chuyển đổi có ren bằng thép dùng để liên kết các ống khai thác dk, po: 4513315064, part #: h299897118, xovr bshg, 6.6"43.7#vamslij ii b x 4.5"1, batch: 0002316221, mới 100%/ AE/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Đầu nối có ren điều chỉnh góc của thiết bị khoan định hướng, hợp kim, đường kính 7inch. p/n: s-283747. hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Đầu nối inox 90 độ c4x1/4 có ren,phụ tùng máy rót sữa,hàng mới 100%,mã 888487014/ IT/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Đầu nối khí thẳng ren ngoài phi 10 mm ren17 3/8" pc10-03(chất liệu đồng, hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Elbow- khớp nối khuỷu sử dụng trên tàu biển, pn: p24179-512, type: 22l-dko, maker: seatools. hàng mới 100%/ NL/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Fb0046 đầu nối nhanh, model: kq2s06-m5a, kt: 10*30*10mm, chất liệu bằng thép không gỉ, kt đường kính 10m, loại có ren ghép nối, dùng đấu nối đường ống khí nén. mới 100%. (code: j015381379)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Fb0046 miếng nối ngắn phích cắm fbi10-6, chất liệu bằng thép không gỉ, bộ phận phích cắm kết nối dùng cho điện áp dưới 1000v. mới 100%. (code: j015384995)/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Fb0046 thanh nối điện (đầu nối), model: fbi10-6, chất liệu bằng thép không gỉ, dùng đấu nối dây dẫn điện với thiết bị dùng cho điện áp dưới 1000v, dòng điện dưới 16a. mới 100%./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Fm5sm053022 khớp nối ống bằng thép, loại có ren, coupling victaulic firelock 009h epdm 2", đường kính trong: 60mm, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Fm5sm053024 khớp nối ống bằng thép, có ren, đk trong 77mm, storz 3" b, dùng trên giàn điện gió, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Hpce 520/330/connection nipple ss for multiple hpce hoses - khớp nối ống dẫn khí bằng thép, hàng mới 100%./ GR/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Khớp lai bơm quạt, mã danh điểm 001003-085, phụ tùng cho máy khoan sandvik, hàng mới 100%/ IN/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Khớp nối / coupling / pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ < mới 100%> / a0008 [ v3105y0574]/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Khớp nối động rodend pos12l (0.192kgm)bằng sắt thép hàng mới 100% [v6145y0002] /a0008/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Khớp nối làm bằng thép không gỉ coupling kit ergo 3000 có đường kính trong 3cm. hàng mới 100%./ GB/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Khớp nối ống bằng thép hợp kim thấp loại có ren 2 đầu, đường kính trong: 8", dùng để nối ống trên giàn khoan dầu khí. mfg part: 24gz0200t1be. mới 100%/ SG/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Khớp nối rắc co bằng thép carbon loại có ren để ghép nối, đường kính từ 2.69 cm đến 6.03 cm. hàng đã qua sử dụng./ TH/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Khớp nối thẳng bằng thép carbon loại có ren để ghép nối, đường kính từ 2.69 cm đến 6.03 cm. hàng đã qua sử dụng./ TH/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Khớp nối xoay góc wg cỡ 2 1 2l-1 2l, fkm, bằng thép mạ kẽm, dn=10mm, pn=31,5 bar. dùng cho đường ống thủy lực. nh&nsx: riegler & co. kg. mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Khuỷu nối bằng thép có ren cho thiết bị hoàn thiện giếng khoan dầu khí 2 7/8", 6.5 lb/ft api eue box, max od 3.668",id 2.42", w.p 5.000 psi, 320 deg f, api-5ct/ IN/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: đầu nối kiểm tra áp suất thủy lực (có gen) - p/n: 920794.0002/ DE/ 10%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Ss-811-pc đầu nối khí bằng thép không rỉ (khớp nối). hàng mới 100%[po-003234]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Sub205572-đầu chia khí chữ y 6 ra 6 (phụ kiện ghép nối ống, loại có ren), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Tec26180 đầu nối ống bằng thép loại có ren để ghép nối schl-tec kích thước m20x1.5mm, hàng mới 100%(tech)/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079290: Z0000001-873564 đầu nối kim phun và trục máy lắp linh kiện điện thoại, chất liệu: thép, kích thước l50.5xd23mm (loại có ren). mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Cn1a47000a176 cút nối góc chữ t, phụ kiện nối ống loại hàn giáp mối, đk trong: 131.78mm, bằng thép sa-234 wpc, nsx:sungkwang bend, dùng sx bộ phận của nồi hơi công nghiệp, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Cn1b78000a022 cút góc 90 độ, phụ kiện nối ống loại hàn giáp mối, đk trong: 102.26mm, bằng thép sa-234 wp11 class1, nsx:sungkwang bend, dùng sx bộ phận của nồi hơi công nghiệp, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Cn1b79000a225 cút góc 45 độ, phụ kiện nối ống loại hàn giáp mối, đk trong: 102.26mm, bằng thép sa-234 wp11 class1, nsx:sungkwang bend, dùng sx bộ phận của nồi hơi công nghiệp, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Cn1b79000a231 cút góc 45 độ, phụ kiện nối ống loại hàn giáp mối, đk trong: 124.4mm, bằng thép sa-234 wpc, nsx:sungkwang bend, dùng sx bộ phận của nồi hơi công nghiệp, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Cn1b81000a002 cút góc 180 độ, phụ kiện nối ống loại hàn giáp mối, đk trong: 92.04mm, bằng thép sa-234 wpc, nsx:sungkwang bend, dùng sx bộ phận của nồi hơi công nghiệp, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Co 2" 45 độ, độ dày schxs/s80, vật liệu thép tiêu chuẩn astm sa/a234 wpb. loại hàn giáp mối, nsx: benkan, mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Co 2" 90 độ, độ dày schxs/s80, vật liệu thép tiêu chuẩn astm sa/a234 wpb. loại hàn giáp mối, nsx: benkan, mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Co 3" 90 độ, độ dày schxs/s80, vật liệu thép tiêu chuẩn astm sa/a234 wpb. loại hàn giáp mối, nsx: benkan, mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Co 3/4" 90 độ, độ dày schxs/s80, vật liệu thép tiêu chuẩn astm sa/a234 wpb. loại hàn giáp mối, nsx: benkan, mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Co 4" 45 độ, độ dày sch40(std), vật liệu thép tiêu chuẩn astm sa/a234 wpb, loại hàn giáp mối, nsx: benkan, mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Co nối 90 độ, chất liệu: thép cacbon, kích thước: đk trong 1 inch (2.54cm), ghép nối theo kiểu hàn giáp mối, dùng cho đường ống nước lò hơi, nsx: both-well steel fittings co., ltd. mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Co nối ống 90 độ, loại hàn, bằng thép không hợp kim st35.8, đường kính trong 82.5mm - pipe bend; part no: 0191000029. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Co nối ống chữ t bằng thép không hợp kim st35.8, loại hàn, đường kinh trong 107.1mm - t-piece; part no: 0192072711. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Co nối ống giảm bằng thép không hợp kim, st35.8, loại hàn, đường kính trong 107.1/82.5mm - reducer e dn100/80; part no: 0192200015. mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Cút 90 độ, bằng thép mạ kẽm, ko ren, có hàn, kích thước đ/k trong 125mmx4,0mmt (loại a), nsx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, dùng để nối ống, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Cút bằng thép mạ kẽm, dùng để nối ống thép, có hàn, ko ren, đ/k trong 150mmx6,0mmt, nhà sx: hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Đầu nối giảm bằng thép hợp kim (loại hàn giáp mối), có đường kính trong 114.3 và 88.9mm - reducer (ecc) sa-234m wp11 cl1 (4x3)xsch80, bw. mới 100%, toàn bộ dòng 16 tkn 107070230960/e21/ JP/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Khớp nối 45 độ bằng thép không hợp kim, loại hàn giáp mối, đường kính trong 58.98mm - elbow 45 sa-234m gr.wpb 2-1/2xsch80bw. mới 100%, toàn bộ dòng 29 tkn 107070230960/e21/ JP/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Khớp nối dạng chữ t bằng thép không hợp kim, không ren, loại hàn giáp mối, đường kính: 100mm,nsx: jack wills, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Khớp nối giảm bằng thép không hợp kim, không ren, loại hàn giáp mối, đường kính: 200mmx100mm,nsx: asos, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Khớp nối ống 90 độ bằng thép không hợp kim, không ren, loại hàn giáp mối, đường kính: 200mm,nsx: hush, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Phụ tùng máy xúc mini đa năng: đầu nối nhanh ống thủy lực, làm bằng thép, không ren, đường kính 2.54 cm. mã hàng: 7246802. hiệu bobcat, hàng mới 100%/ IT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Ro-a-88 khuỷu nối bằng thép ujt-9.52m-aw(1pc= 21g, không có ren, đường kính trong 9,52mm), hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Swel90x125a(sch40)(pg370) khuỷu nối ngắn 90 độ làm bằng thép không hợp kim pg370, loại hàn giáp mối, kích thước 125axsch40 (đk trong <15cm). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Tê 65mm, dày 3mmt, bằng thép mạ kẽm, dùng để nối ống thép, có hàn, ko ren, nsx: suzhou fengtu environmental protection technology co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Tê thép mạ kẽm, dùng để nối ống thép, có hàn, ko ren, kt: 80*80*40 3mmt, nsx: hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079310: Tê, bằng thép mạ kẽm, dùng để nối ống, kích thước: đ/k trong 125*125*100mm, dày 3mmt, ko ren, có hàn,, nsx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: A1491171 nối ống bằng thép dùng cho hệ đạo lưu tàu thùy, mới 100%/ FI    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Cn1a47000a175 cút nối góc chữ t, phụ kiện nối ống loại hàn giáp mối, đk trong: 257.26mm, bằng thép sa-234 wpc, nsx:sungkwang bend, dùng sx bộ phận của nồi hơi công nghiệp, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Cn1a47000a182 cút nối góc chữ t, phụ kiện nối ống loại hàn giáp mối, đk trong: 381mm, bằng thép sa-234 wp11 class1, nsx:sungkwang bend, dùng sx bộ phận của nồi hơi công nghiệp, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Cn1b79000a233 cút góc 45 độ, phụ kiện nối ống loại hàn giáp mối, đk trong: 198.48mm, bằng thép sa-234 wp91 tp2, nsx:sungkwang bend, dùng sx bộ phận của nồi hơi công nghiệp, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Co hàn kẽm dn 100a (100a sch20) (phụ kiện nối ống vòi bằng sắt kiểu hàn giáp mối) 3.5kg/cái (hàng mới 100%) tw/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Co nối ống (đầu nối 90độ, chất liệu bằng thép, loại có ren, nhãn hiệu parker) p/n: 3/4 dd-s. hàng mới 100%./ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Côn thu 450*350 bằng thép mạ kẽm 3mmt, ko ren, có hàn, đ/k trong 450/350mm, dùng để nối ống,nsx: hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Côn thu 800*500 bằng thép mạ kẽm 3mmt, ko ren, có hàn, đ/k trong 800/500mm, dùng để nối ống,nsx: hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Cút bằng thép mạ kẽm, dùng để nối ống thép, có hàn, ko ren, đ/k trong 800mmx4mmt, nhà sx: hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Cút hàn bằng thép sch20 dn300, hàng mới 100%/ AP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Đầu nối hàn chữ t, chất liệu: thép cacbon, ghép nối theo kiểu hàn giáp mối, kích thước: đk trong 152mm, nsx: chu tei fu. mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Khớp nối dạng chữ t bằng thép không hợp kim, không ren, loại hàn giáp mối, đường kính: 300mm,nsx: isawitfirst, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Khớp nối giảm bằng thép không hợp kim, không ren, loại hàn giáp mối, đường kính: 350mmx300mm,nsx: martine rose, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Leb250axsch40_90do(pg370) cút nối 90 độ,bằng thép không hợp kim pg370s,loại dài, kt: 250a x sch40, đường kính trong trên 15cm, dùng phương pháp hàn để nối,mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Npl170 đầu nối ống bằng thép carbon, loại hàn giáp mối, đường kính trong lớn hơn 15cm. mới 100%. nipple npu d160 tzn ydvn-wgj-24099103349/ CZ/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Ống nối đồng tâm bằng thép carbon đường kính 10 inch, hàn giáp mối dùng để nối ống nước nhúng nóng bộ thổi tro nhà máy điện. butt welding carbon steel fitting 10". mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Ống nối lệch tâm bằng thép carbon, đường kính 10 inch, hàn giáp mối dùng để nối ống nước nhúng nóng bộ thổi tro nhà máy điện. butt welding carbon steel fitting 10", mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Phụ kiện thủy lực: đầu nối bằng thép (coupling - code: sgeg40m08110; hiệu:mp-filtri) mới 100%/ IT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Seb250axsch40_90do(pg370) cút nối 90 độ,bằng thép không hợp kim pg370s,loại ngắn, kt: 250a x sch40,đường kính trong trên 15cm, dùng phương pháp hàn để nối,mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Ssea25236 co ống 90 độ lr bằng thép sa-234 gr.wpb n loại hàn giáp mối kích thước 6" sch120l,hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Ssea25237 co ống 90 độ sr bằng thép sa-420 gr.wpl6 loại hàn giáp mối kích thước 24" sch60l,hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Tê thép mạ kẽm, dùng để nối ống thép, có hàn, ko ren, kt: 800*800*800 8mmt, nsx: hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Tê, bằng thép mạ kẽm, dùng để nối ống, kích thước: đ/k trong 150*150*100mm, dày 4mmt, ko ren, có hàn,, nsx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079390: Wtee250axsch40(pg370) cút nối chữ t, bằng thép không hợp kim pg370, kt: 250axsch40, đường kính trong trên 15cm, dùng phương pháp hàn để nối,mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: #de20029# - phụ tùng của máy thu hoạch: đầu nối có ren, bằng thép, chiều dài 2.5 inch - fitting.hàng mới 100%/ ES/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 0 đầu nối ống khí,model:1126515, chất liệu: thép, kích thước: 50* 50*25mm, 1950130053163a.hàng mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 0171f khớp nối bằng thép để nối ống dẫn dầu cao su (f21108014), đk trong 9.8 mm, không có ren/ ES/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 0447f khớp nối bằng thép để nối ống dẫn dầu cao su (k41349l90010nv) đường kính ngoài 11.8mm,đường kính trong 9.3mm, không có ren, mục 02 co/ TH/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 0459f khớp nối bằng thép để nối ống dẫn dầu cao su (k41309l10125nv) đường kính trong 11.8mm,đường kính trong 9.3mm,, không có ren, mục 06 co/ TH/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 0462f khớp nối bằng thép không gỉ (k41303-15010nv), đường kính trong 9.3mm, không ren, mục 03 co/ TH/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 0463f khớp nối bằng thép không gỉ (k41303-15165nv), đường kính trong 9.3mm, không ren, mục 04 co/ TH/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10107768 khớp nối bằng thép, không ren, dùng để ghép nối, coupl.flex 88,9 m/nitr t-a orang c00750089000087 nitril t-a grey, trang bị trên tàu, mới 100%/ BE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10107778 khớp nối bằng thép mạ kẽm, không ren, dùng để ghép nối, coupl. flex 76,1 type 75 orange c00750076000015 f/varme kjol,lắp đặt trên tàu, mới 100%/ BE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10107779 khớp nối bằng thép mạ kẽm, không ren, dùng để ghép nối, coupl.flex 88,9 type 75 orange c00750089000019, trang bị trên tàu, mới 100%/ BE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10107780 khớp nối bằng thép, không ren, dùng để ghép nối, coupl. flex 114,3 type 75 orange c00750114000015 f/varme kjol, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10107781 khớp nối bằng thép, không ren, dùng ghép nối, coupl. flex 139,7 type 75 orange c00750139000012 f/varmekjol, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10107783 khớp nối ống bằng thép mạ kẽm, không ren, dùng để ghép nối, coupl.flx 60,3 m/nitr t-a galv c00750060000083 nitril t-a grey, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10107784 khớp nối ống bằng thép mạ kẽm, không ren, dùng để ghép nối, coupl.flx 76,1 m/nitr t-a galv c00750076000062 nitril t-a grey, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10107785 khớp nối ống bằng thép mạ kẽm, không ren, dùng để ghép nối, coupl.flx 88,9 m/nitr t-a galv c00750089000086 nitril t-a grey, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ BE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10107789 khớp nối bằng thép (carbon)mạ kẽm, không ren, dùng để ghép nối, coupl.flx 139,7 m/nitr t-a orang c00750139000043 nitril t-a grey, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ BE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 10111163 khớp nối bằng thép mạ kẽm, không ren, dùng để ghép nối ống, coupl.flex 139,7 type 75 galv c00750139000003, trang bị trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 12965 đuôi nối ống bằng thép r1/2 - đường kính phi 20 ms lvi 2932519, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 17858 nối ống ren trong bằng thép, ren 16-r1/2 smc model kq2h16-04s, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 17860 nối ống ren trong bằng thép, ren 16-r3/8 smc model kq2h16-03s, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 20 upm plug 1/4'' male bsp.t - khớp nối ống dẫn khí bằng thép, có ren, đường kính trong dưới 15cm, hàng mới 100%, hiệu unitor./ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 25i6742105-01 đầu nối ống khí nén, loại: poc4-m5mw-rmq, chất liệu thép, kích thước: 9x9x17mm, dùng cho thiết bị kiểm tra độ ổn định camera module. nsx: pisco. mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 25i6783335-07 đầu nối ống khí nén, loại: poc4-m5mw-rmq, chất liệu thép, kích thước: 9x9x17mm, dùng cho thiết bị kiểm tra độ ổn định camera module. nsx: pisco. mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 25i6802119-01 đầu nối ống khí nén cho cơ cấu gắp nhả module, loại: poc4-m5mw-rmq, chất liệu thép, kt: 9x9x17mm, dùng cho thiết bị kiểm tra độ ổn định camera module.nsx:pisco.mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 3307.72-a1175099 cuộn ống cao su dẻo hiệu georg fischer n.v., loại chuyên dùng để ghép nối ống các khúc cua, đường kính 16mm, cuộn 2x60mm. mới 100%/ CH    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 3404 nối ống bằng thép. hàng mới 100% (po số 85019675)/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 37003gn khớp nối mềm, làm bằng thép dùng cho xe nâng người, đường kính 78mm, cao 38mm. nsx: genie. mới 100%/ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 398082 khớp nối chữ t bằng thép, đk dưới 15 cm - npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 47232 phụ kiện ghép nối ống bằng thép có đường kính trong dưới 15 cm. hàng mới 100%/ DK    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 500170437 male tube adapter fitting, made of stainless steel, viton o-ring, 1/2-20 sae toswage, 1.28" oal, 5/8" body hex, 1/4" tube od, connect a tube fitting to a female sae connection./ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 500679746 straight and elbow fitting, non-threaded, made of alloy steel, processing methodmachining, having an internal diameter of less than 15 cm, inside diameter of12.7mm (used)/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 6184-11 phụ kiện ghép nối ống bằng thép có đường kính trong dưới 15cm, dùng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 911701100b ống lót 80b-1210, kích thước idxl: 12x10mm, bằng thép/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: 9163 phụ kiện ghép nối ống bằng thép có đường kính trong dưới 15cm. hàng mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: A bộ khớp nối kim loại d-s1b, chất liệu thép hợp kim, không có ren, dùng để nối giữa ống với ống, đường kính trong 28mm, bộ gồm 2 chiếc và 1 bộ ốc vít. mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: A1004450 khớp nối ống bằng thép, 1/2" (15), di1=12mm, pn630, din 2353 / iso 8434, gev-r-wd, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: A1012455 khớp nối ống dạng thẳng, kích thước d18mm, làm bằng thép mạ kẽm, mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: A1034203 cút hạ bậc nối ống m36x2mm, di1=16mm, pn630, din 2353 /iso 8434, có ren, bằng thép, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: A1117013 khớp nối ống bằng thép, di1=12mm, pn630, din 2353 /iso 8434, có ren, mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: A1117015 khớp nối ống, di1=20mm, pn420, din 2353 / iso 8434, gv, có ren, bằng thép, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: A1316136 khối nối ống có chân ren 3/4 inh bằng thép, mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: A1455682 khớp nối ống bằng thép, i-dkos-30, din 3865, có ren, mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: A1577286 bộ phân chia co2 gồm 8 đầu nối, l=1418mm, w=90mm, h=441mm, bằng thép, mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Chốt bịt kín bằng thép hợp kim, dài 44mm, mã 200303. nsx: karmsund maritime. hàng mới 100%/ NO/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Côn hàn sch20 dn80/40 bằng thép, dạng đồng tâm, dùng để nối ống trong hệ thống cấp thoát nước trong nhà xưởng, không hiệu, model sch20 dn80/40, đường kính trong 80*40mm, cao 88.9mm,mới 100%/ AP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Côn thu bằng thép mạ kẽm, ko hàn, dùng để nối ống, đ/k trong 32/25mm, dày 5mmt, nhà sx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Ct001558 khớp nối, màu đen, 300 cái/hộp, h-5, mj-2105, hbl, bằng thép. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Đai giữ ống bằng thép không gỉ, đường kính trong 12mm m-002418 clamp (mpq =10) fs-20 (1pk=10pcs), mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Đầu nối (phi) 10, bằng sắt, không có ren (linh kiện của súng phun sơn) - lp-hose-clamp-10; p/n: 3206640, hiệu wagner. hàng mới 100% (nw 0.004kg/cái)/ IT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Đầu nối bằng thép hợp kim, loại không có ren, không hàn giáp mối, đường kính trong 8mm, hiệu: langwei, phụ kiện dùng để ghép nối đường ống trong nhà xưởng, mới 100%./ IN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Đầu nối dây mực máy in, mã 1342919, chất liệu thép, kích thước danh nghĩa: g1/8", dùng để nối ống, dùng cho máy in kỹ thuật số trong ngành ceramic, ncc: durst group ag, mới 100%/ IT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Đầu nối ống(không có ren)của máy điều khiển nhiệt độ, chất liệu: thép không gỉ. model: 1 1/4b x 1/2b kích thước: đường kính 4 (cm), dài 3 (cm) nhãn hiệu: kyoei, hàng bảo hành, mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Đầu nối qsl-1/8-8, đường kính 8mm, bằng thép, hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Đầu nối thẳng,bằng thép mạ kẽm, dùng để nối ống, đ/k trong 50mm, dày 4.0mmt,nhà sx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Đầu nối thủy lực dạng xoay 3/8" (90 swivel fitting 3/8" bsp), dùng cho hệ thống thuỷ lực. chất liệu: bằng thép. mã sp: rg90 3/8, nsx: dicsa, hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Đầu nối/brand: f-tk/d=71mm/pn: acc003143, dùng để nối 2 đầu ống nước của thiết bị làm mát bằng chất lỏng, chất liệu thép ko gỉ + cao su epdm,hàng mới 100%,sx 2025/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Hc22-mgs-1/4-w-e đầu nối ống dẫn khí bằng thép cacbon, đường kính 1/4 inch-instrumentation valve, model hc22, 1/4 inch, stainless steel, threaded connection. hàng mới 100%[po-002648]/ IL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Khớp nối 05116018, đường kính trong của thân 12cm chất liệu bằng thép - dùng cho máy ép thủy lực trong sản xuất gạch men - hàng mới 100%/ ID/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Khớp nối bắng thép, đường kính 50mm, p/n: 544058-03, nsx: alfa laval, phụ tùng thiết bị lọc, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Khớp nối đường ống có ren bằng thép, đường kính: 2.5 inch(6.5 cm), loại myer hub, model: sstgk 7 m2, hiệu: eaton, hàng mới 100%/ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Khớp nối h-8 hbl (bằng thép, đường kính trong 33mm, phụ kiện dùng cho ống thép)/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Khớp nối kim loại ga-8s-wz bằng thép, 33*35mm, đường kính trong 28mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Khớp nối mã 05121025, đường kính trong của thân 15mm, dài 50mm chất liệu bằng thép - dùng cho máy ép thủy lực trong sản xuất gạch men - hàng mới 100%/ ID/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Khớp nối thép để nối với ống dây dẫn kích thước 32x17 mm, đường kính 7.2-7.8mm (phụ kiện dùng để ghép nối trong hệ thống khí nén). model 75101250 (riegler no. 107238), hiệu riegler. hàng mới 100%/ GR/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Khớp nối/brand: f-tek/d=18.9mm/model: ftct-gmo4ufo6ass, dùng để nối dây dẫn khí và dẫn chất lỏng cho thiết bị làm mát,hàng mới 100%,sx 2025/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: M1110212202 vòng kẹp, dùng để kẹp khớp nối của các đường ống, chất liệu thép, model no.62056, nsx breeze, hàng mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Md000024276 kép nối bằng thép mạ kẽm (loại ren), đường kính danh nghĩa: 15a / galv' nipple, 15a, phụ kiện ghép nối cho ống. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: R05138 đầu nối ống đôi bằng thép, ren 2500-1/2, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: R07686 đầu nối ống bằng thép, có ren ri 1/8x1/4-cf, g 1/8/ g 1/4, uk/sk, có ren đường kính 1/4-m8x1, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Tê bằng thép mạ kẽm, ko hàn, ko ren, đ/k trong: 80*80*40mm, dày 4.0mmt, là phụ kiện dùng cho đường ống dẫn nước, nhà sx: hebei chuangde pipeline equipment co., ltd. mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Tê, là phụ kiện ghép nối cho ống dẫn nước, bằng thép mạ kẽm, ko hàn, đ/k trong 125*125*125mm, dày 4.0mmt, nhà sx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Th chia hơi 3 đầu tròn dn 15, phụ kiện ghép nối ống dạng chữ y bằng sắt, đường kính trong dưới 15cm, tác dụng chia đường ống dẫn khí từ 1 thành 3, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079910: Y0130204000 ống nối bằng thép phi 40mm/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 010001 đầu nối chuyển đổi bằng thép không gỉ, m8x1 femelle 5/16-24 unfj, kt:5x8 mm, dùng trong máy tiện tornos. hàng mới 100%/ FR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 06airjoint đầu nối khí (4mm - 12mm) kq2l04-01as air fitting,bằng sắt thép, dùng để nối ống khí.mới 100%/ SG    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 10107727 khớp nối bằng thép, không ren, dùng để ghép nối ống, coupl. flex 168,3 type 75 orange c00750168000013 f/varme kjol, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 10107770 khớp nối ống bằng thép, không ren, dùng để ghép nối,coupl.flex 168,3 m/nitr t-a orang c00750168000084 nitril t-a gr, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ BE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 10107786 khớp nối ống bằng thép, không ren, dùng để ghép nối, coupl.flex 168,3 m/nitr t-a galv c00750168000083 nitril t-a grey, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 10107790 khớp nối ống bằng thép mạ kẽm, không ren, dùng để ghép nối, coupl.flex 219,1 m/nitr t-a orang c00750219000077 nitril t-a grey, lắp đặt trên tàu, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 10107792 khớp nối bằng thép mạ kẽm, không ren, dùng để ghép nối, vcoupling flex 219,1 m/nitr t-a galv c00750219000076, mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 17025064 đầu nối 90 độ 1/2 bằng thép không có ren dùng cho máy phun bê tông. ms:17025064, hàng mới 100%/ AU/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 303161101 - đầu nối sử dụng cùng với dụng cụ 303-1611 (dụng cụ cầm tay bằng kim loại), hàng phục vụ quá trình bảo hành, sửa chữa cho xe ô tô ford, hàng mới 100%/ HU/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 30880015 - tê đều bằng đồng 6mm, dùng trong pccc, hiệu lpg, hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 32017991/00820 ống côn thu đồng tâm, kích thước 1"x33,4x3,38*1/2"x21,3x2,77, chất liệu thép carbon bọc nhựa ptfe. hàng mới 100%./ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 32017999/00830 ống côn thu đồng tâm, kích thước 1"x33,4x3,38*1/2"x21,3x2,77, chất liệu thép carbon bọc nhựa ptfe. hàng mới 100%./ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 32018016/00945 ống chữ t, kích thước 12"*2", chất liệu thép carbon bọc nhựa ptfe. hàng mới 100%./ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 32018021/00446 ống chữ t, kích thước 12"*1", chất liệu thép carbon bọc nhựa ptfe. hàng mới 100%./ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 32023681/00005 ống chữ t, kích thước 12"x1", chất liệu thép carbon bọc nhựa pfa. hàng mới 100%./ IN/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 3300-04567 đầu nối van khí công dụng kết nối khí nén union bulkhead 3/4'' ss-1210-61, 3300-04567, mới 100%/ US/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 3307.72-a1291233 khuỷu nối cho ống thông gió trên tàu thuỷ, bằng thép, loại b12-45, đường kính trong trên 150cm. mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 3307.73-a1291233 khuỷu nối cho ống thông gió trên tàu thuỷ, bằng thép, loại b12-45, đường kính trong trên 150cm. mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 3509.27-a1008638 bộ đầu siết bu lông bằng thép, loại g1/2", dùng cho ốc hệ thống máy. mới 100%/ PL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 4125 đầu nối sắt, loại fgy, 49.5mml. hàng mới 100% (po số 85019350; invoice số hfr00077)/ CH    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 6b3p1.25----w ống thép nối dây dẫn jst p1.25/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 6lv-4mw-5p khớp nối có đường kính trong dưới 15cm không ren, bằng thép không gỉ. hàng mới 100%[po-003380]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 6lv-4mw-91p ngã ba nối ống bằng thép không rỉ (khớp nối). hàng mới 100%[po-003234]/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 700182 co nối sắt-đk dưới 15cm - npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar. hàng mới 100%/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: 90042045 khớp nối bằng thép dùng để thay thế cho máy sấy chip nhựa dùng trong nhà xưởng, kích thước: 100axl400mm đã qua sd năm sx 2020/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: A1004223 cút khuỷu nối ống bằng thép, di1=16mm, di2=16mm, pn630, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: A1004316 cút hạ bậc nối ống bằng thép kích thước di1=20mm, di2=16mm, mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: A1371650 nút bịt chậu rửa, bằng thép, mới 100%/ NL    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: A1626543 cút nối dạng góc 90 độ với dây mềm hệ thủy lực kích thước od=38mm bằng thép, mới 100%/ IT    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: A1687893 giắc co cho ống thủy lực bằng thép, dùng trên tàu thủy, mới 100%/ GB    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Con-8000-00 đầu nối bằng sắt, kiểu j, mvs. hàng mới 100% (po số 85019493; invoice số hfr00078)/ CH    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Con-8001-00 đầu nối bằng sắt, kiểu g, mvs. hàng mới 100% (po số 85019493; invoice số hfr00078)/ CH    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Cụm ống góp hút bằng thép không ren dùng cho bơm thủy lực, mã số: v100102368, hàng mới 100%/ FI/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Cxs45-14 phụ kiện ghép nối ống bằng thép, loại có mặt bích để ghép nối góc 45 độ, không ren, tiêu chuẩn: sa-234 wpb, size: 14"xsch. xsxbw -mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Đầu nối kim loại c12x3/8 không ren,phụ tùng máy rót sữa,hàng mới 100%, mã 888487025/ IT/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Đầu nối thẳng bằng inox,phụ tùng máy rót sữa,hàng mới 100%,mã 888487051/ IT/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Dp01 khớp nối bằng thép dùng để thay thế cho máy sấy chip nhựa dùng trong nhà xưởng, kích thước: dài 80cm, đường kính 90mm, mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Gk80/6-5 phụ kiện ghép nối ống bằng thép, loại có mặt bích để ghép nối, không ren, tiêu chuẩn: sa-234 wpb, size: 6"x5"xsch. xsxbw -mới 100%/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: J100-nk218 cút thép 90 độ (l.r), kích thước (od88.9x7.62t), mác thép p295gh, mới 100%. nhà sx centerway steel co., ltd./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: J100-nk235 cút thép 90 độ (l.r), kích thước (od114x8.56t), mác thép p265gh, mới 100%. nhà sx centerway steel co., ltd./ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Khối nối 10 ngả bằng thép, không ren, mặt bích 3-1/16" và 2-1/16", dài 50,47 inch, có lỗ gá đỡ, dùng cho hệ thống choke và kill manifold dầu khí. nsx: nov-3. part no.: 19240706-001. hàng mới 100%./ AE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Khối nối 11 ngả bằng thép, không ren, mặt bích 3-1/16" và 2-1/16" áp suất 15k, dài 39,62 inch, dùng cho hệ thống choke và kill manifold dầu khí. nsx: nov-3. part no.: 19240711-001. hàng mới 100%/ AE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Khối nối 6 ngả bằng thép, không ren, mặt bích 3-1/16", dài 1004mm, dùng cho hệ thống choke và kill manifold dầu khí. nsx: nov-3. part no.: 19240704-001. hàng mới 100%./ AE/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Khớp nối nhanh ống thủy lực 087.03dgb13, hãng sản xuất: tst, loại khớp nối nhanh vật liệu bằng thép, dùng cho ống dầu thủy lực với phụ kiện khác, hàng mới 100%/ TR/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Khớp nối od1048 seri 3258/30 dn1000 pn16, bằng thép không hợp kim, không có ren nối, đường kính 1000mm, dùng trong đường ống dẫn, hiệu avk, mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Khớp nối od406.4 seri 3258/30 dn400 pn16, bằng thép không hợp kim, không có ren nối, đường kính 400mm, dùng trong đường ống dẫn, hiệu avk, mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Khớp nối sqh06-01s-m. chất liệu thép kích thước ống phi 6 dùng để nối máy móc với ống dẫn khí. hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Khớp nối tema ren trong 3/4inch, dạng socket 7500. bằng thép. dùng cho kết nối thủy lực. nh&nsx: parker hannifin mfg sweden ab. mới 100%./ SE/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Khớp nối trục của bơm dùng trên giàn khoan dầu khí p/n:int-10216,nsx:damcos/ emerso/dk:mới 100%/ DK/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Lk-cx nối lắp cho encoder - pagunflex d6 joint, code: a-76-350, bằng thép, có vòng đôi dùng để lắp cho encoder, bộ phận của máy trải vải tự động, mới 100%./ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Mp0000000170 đầu nối ống bằng thép không gỉ có ren ngoài. mã hàng qsl-g1/8-4, hàng mới 100%/ IE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Nd048 ống dẫn bằng thép phi 0.3cm, linh kiện dùng trong máy kiểm tra mắt_ 82011-0308a_ koro (mới 100%)/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Nl173 khớp nối bằng thép của khung tủ điện viễn thông,mech, monstro test fixture, 1" id hose barb elbow fitting, ss (test fixture only),mech-06799-01,zypda248822/ US    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Npl0023 ống nối thép không rỉ dùng sản xuất thiết bị y tế 21*26 mm n1716/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Npl621 đầu nối ống thông gió bằng thép, đường kính trong một đầu 315mm, đường kính trong đầu còn lại 160mm, không có ren. mới 100%. rcu reducer centric safe/ CZ/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Npl622 đầu nối ống thông gió bằng thép, đường kính trong 160mm, không có ren. mới 100%. nipple npu d160 tzn (male coupling safe) a9b10408773/ CZ/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Ống dẫn hướng van xả(valve guide, exhaust valve), chất liệu: thép hợp kim, part no: l528/15-30- phụ tùng máy chính tàu biển bergen, type:brm 8, công suất: 3530 kw. hàng mới 100%/ GB/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Ống nối ren lục giác bằng thép bao gồm ống thép hex coupler (rebar assembly)- đường kính danh định d16 04 bộ- - hàng mẫu để thừ nghiệm tính chất cơ lý/ PH/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Op-87404 khớp nối, op-87404, dùng trong phân xưởng sx, hàng mới 100%./ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Phụ tùng máy bay: ống lót bằng kim loại p/n: r5307111620400 (phụ tùng, vật tư chuyên dụng của máy bay chương 98 mã 98200000 - b2) mới 100%, số cc: d19110834421/1/ FR/ 0%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Ro-a-85 khớp nối bằng thép (dùng cho robot công nghiệp) nef04w-h12xn19j-j140, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Ro-a-88 khuỷu nối bằng thép (dùng cho robot công nghiệp) ms-m40, hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Shassn12 khớp nối,shassn12,dùng trong phân xưởng sx, hàng mới 100%./ JP    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Tb00579 đầu nối khí bằng sắt airtac poc4m5d, mới 100%, ccdc/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Tb00579 tb00405 đầu nối khí bằng sắt airtac ph802, mới 100%, ccdc/ TW    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Tê bằng thép mạ kẽm, ko hàn, ko ren, đ/k trong: 350*350*300mm, dày 4mmt, là phụ kiện dùng cho đường ống dẫn nước, nhà sx: hebei chuangde pipeline equipment co., ltd. mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Tê, bằng thép mạ kẽm, dùng để nối ống, kích thước: đ/k trong 400*400*400mm, dày 8mmt, ko ren, ko hàn, nsx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Tê, là phụ kiện ghép nối cho ống dẫn nước, bằng thép mạ kẽm, ko hàn,đ/k trong 300*300*300mm, dày 7.0mmt, nhà sx:hebei chuangde pipeline equipment co., ltd, mới 100% cn/ CN    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Tf t25ps khớp nối thẳng bằng thép chữ t, thông số: g 25-ps. hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Ujwsp khớp nối vạn năng với ống có tỷ lệ, chất liệu thép hợp kim, dùng để truyền động giữa các trục hàng mới 100%/ DE    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Vn150125-0060 ống nối bằng thép của van lưu hồi khí thải, đã mạ và tạo gờ/ TH    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Vn-bi3-5131372 đầu nối ống thủy lực bằng thép cho cẩu cứu sinh pff32gcf, hàng mới 100%/ IT/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Vòi phun nước 102l2509h-28 dùng cho máy dệt.hàng mới 100%/ TW/ 5%    Hs code 7307
- Mã Hs 73079990: Y lọc(phụ kiện nối ống) nối mặt bích tiêu chuẩn jis 10k (vật liệu gang), đường kính 32mm, mới 100%/ TH    Hs code 7307
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202