Mã Hs 7306
- Mã Hs 73061110: Imosushdd400an ống hàn bằng thép không gỉ, hàn điện trở chiều dọc; đường kính ngoài từ 406,4mm trở xuống; dùng dẫn dầu hoặc khí; (chưa chế tạo,không phụ kiện ghép nối)/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061110: Ống dẫn khí gas bằng thép không gỉ - loại hàn erw, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng cho đường ống dẫn khí phòng sạch, đường kính trong 1/2" (15mm), nsx t-steel, không hiệu, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061110: Ống hàn bằng thép không gỉ, hàn điện trở chiều dọc; đường kính từ 406,4mm trở xuống; dùng dẫn dầu hoặc khí; (chưa chế tạo,không phụ kiện ghép nối, không sử dụng cho hệ thống đường ống biển)/ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061110: Ống thép hàn sus304 bằng thép không gỉ, đường kính 114,3mm, dày 3.05mm, tiêu chuẩn sch10s, hàn điện trở theo chiều dọc, dùng cho đường ống dẫn khí trong xưởng cán thép.6m/pce. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061110: Ống thép không gỉ 304 ksd3576, sch#10, dùng dẫn khí gas trong nhà xưởng, mặt cắt ngang hình tròn, loại hàn erw, đường kính 20mm, không hiệu, nsx: irem. hàng mới 100%#sts304 pipe sch#10 d20/ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061110: Ống thép mạ kẽm dn15x2.6mm, làm từ thép không hợp kim,đã được hàn theo chiều dọc, dùng để dẫn khí, đường kính ngoài 21.34mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061110: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: ống dầu trợ lực lái bằng thép không gỉ, được hàn điện trở theo chiều dọc, mới 100%. mã hàng: a21r22.1602580-41/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: #de20537# - phụ tùng của máy thu hoạch: ống dẫn nhiên liệu bằng thép, có đầu nối 2 đầu- hose. hàng mới 100%/ ES/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: #de30361# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: ống dẫn dầu phanh bằng thép không gỉ, đã hàn- brake line.hàng mới 100%/ ES/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: #de30374# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: đường ống phanh bằng thép không gỉ, đã hàn - line.hàng mới 100%/ ES/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: #re68748#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: ống nhiên liệu bằng kim loại, có đầu nối 2 đầu -tube.hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: . bộ đường ống inox dùng để dẫn khí argon 1/4" sus316l ep, d6.35mm, chiều dày 1.25mm, chất liệu inox ss316, mạ điện tử siêu bóng, chiều dài 54m.(ghép nối với nhau bằng phương pháp hàn). mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: . bộ ống inox dn15, sch 10, ss304, dùng để dẫn khí nén cho súng phun, đường kính 21.3mm, chiều dày 2.1mm, chất liệu inox ss304, chiều dài 200m. (ghép nối với nhau bằng phương pháp hàn). mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 0190-o42.7l5800/m-2024 ống kim loại inox sus304 đường kính 42.7mm, dài 5800 mm, dày t2.5 mm bằng thép không gỉ đã hàn, hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 3 ống dẫn khí bằng inox 316, đường kính 1/2 inch (12.7mm) dùng để dẫn khí, đã được hàn, dài 1000mm/ sợi/ US Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 3 ống thép không rỉ ss-t4-s-035-6me dùng để dẫn khí, đường kính 1/2 inch (12.7mm), dài 6m/ chiếc/ US Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8060783 cụm ống bằng thép dẫn dầu thủy lực ở trục nâng/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8060968 ống dẫn dầu bằng thép, đường kính trong phi 10mm/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8097284 cụm ống bằng thép dẫn dầu thủy lực ở trục nâng/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8097285 cụm ống bằng thép dẫn dầu thủy lực ở trục nâng/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8106795 ống bằng thép dẫn dầu thủy lực/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8106796 ống bằng thép dẫn dầu thủy lực/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8117711 ống bằng thép để nối 2 ống cao su/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8122474 ống bằng thép để nối 2 ống cao su/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8140941 ống dẫn dầu phanh bằng sắt/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: 8140943 ống dẫn dầu phanh bằng sắt/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Đường ống nhiên liệu bằng thép không gỉ dùng cho động cơ máy bay, p/n: 67041572-1, (phụ tùng, vật tư chuyên dụng của máy bay), hàng mới 100%, đk: 1 cm,cc: 20260018825669y14 8013942296-10/ US/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Fix26-00091 ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đã hàn, dùng trong nhà xưởng,kích thước: phi110mm, dn100, dài 4000mm. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Fix26-00092 ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đã hàn, dụng trong nhà xưởng, kích thước: phi220mm, dn210mm, dài 1800mm. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Fix26-00093 ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đã hàn, dụng trong nhà xưởng, kích thước: phi220mm, dn210mm, dài 1800mm. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Fix26-00095 ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đã hàn, dụng trong nhà xưởng, kích thước: phi1012mm, dn1000mm, dài 4500mm. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Fix26-00097 ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đã hàn, dụng trong nhà xưởng, kích thước: phi140mm, dn1300mm, dài 1500mm. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Fix26-00098 ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đã hàn, dụng trong nhà xưởng, kích thước: phi265mm, dn250mm, dài 7850mm,. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Fix26-00099 ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đã hàn, dụng trong nhà xưởng, kích thước: phi265mm, dn250mm, dài 2140mm. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Fix26-00102 ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đã hàn, dùng trong nhà xưởng, kích thước: phi265mm, dn250mm, dài 7750mm. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Ma0000129923 ống lưới kfit-19/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Ống nạp khí được hàn công nghệ hàn tig, bằng thép không gỉ (hose), model: ps-01-u. hàng mới 100%./ JP/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061190: Ống thép hàn theo chiều dọc efsw, bằng thép k gỉ, k ren, mặt cắt ngang htròn, kt:10(nps),od273.10x9.27(mm), astm a928 uns s31803, sd cho đ/ống dẫn dầu khí trên giàn dk. mới 100% sql:b1525506001/ DE/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: 73061910othddk ống thép hàn điện trở chiều dọc; đường kính ngoài từ 406,4mm trở xuống; dùng dẫn dầu hay khí; đã chế tạo, hàn phụ kiện ghép nối/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Imothdd406n ống thép hàn điện trở chiều dọc; đường kính ngoài từ 406,4mm trở xuống; dùng dẫn dầu hay khí; (chưa chế tạo,không phụ kiện ghép nối)/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ohdd400an ống thép hàn điện trở chiều dọc; đường kính ngoài từ 406,4mm trở xuống; dùng dẫn dầu hay khí; chưa chế tạo, không kèm phụ kiện ghép nối/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ohdtbt73061910 ống hàn điện trở theo chiều dọc bằng thép, chưa hàn phụ kiện ghép nối ống, dùng để chế tạo đường ống dẫn dầu hoặc khí trên tàu thuỷ/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ống dẫn bằng thép không hợp kim, mặt cắt ngang rỗng hình tròn, không kèm phụ kiện. hàn điện trở (erw) theo chiều dọc dùng cho đường ống dẫn dầu. đường kính: (141.3-273.1)mm, dày: (3.96-8.18)mm, dài:6m/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ông hàn điện trở theo chiều dọc, bằng thép carbon, đường kính 219mm, đầu bằng a53gr.b-e 8" x sch40(std) dài 6m, dày 8.18mm, dùng lắp đặt đường ống dẫn khí của hệ thống nồi hơi, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ống thép đen không hợp kim hàn điện trở theo chiều dọc (e.r.w) dùng cho dẫn dầu, dẫn khí, tiêu chuẩn api5l/bs1387 gr.b, mặt cắt ống hình tròn (phi 48.4mm*dày 2.9mm*dài 6m)*ống (449 ống). mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ống thép hàn không hợp kim (hàn điện trở theo chiều dọc erw), hàm lượng c: 0.16%, tiêu chuẩn: api 5l/astm a53, size: 26.7x2.87x6000mm, mới 100%, dkn: 26.7mm/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ống thép hợp kim, mặt cắt ngang rỗng hình tròn, hàn điện trở theo chiều dọc, dùng cho dẫn dầu. đk ngoài 406mm, dày 9.0 - 12.0mm, dài 6 - 13m. tiêu chuẩn api 5l grade b, mới 100%./ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ống thép không hợp kim,hàn kháng điện theo chiều dọc erw,được mạ kẽm nhung nóng,dùng dẫn dầu dẫn khí,tiêu chuẩn:api 5l/astm a53 grb,kt (dk219.1 xdày6.35 x6000) mm,hàng mới 100%,mặt cắt ngang hình tròn/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ống thép luôn dây điện emt 1/2 x 3.05m - tole kẽm,hàng mới 100%, nhà sx:hefei elecman electrical co.,ltd.,dùng để luồn dây điện, china/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Ống thép luồn dây điện emt 3/4 x 3.05m - tole kẽm,hàng mới 100%, nhà sx:hefei elecman electrical co.,ltd.,dùng để luồn dây điện, china/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Phụ tùng cho xe ô tô nhãn hiệu gaz: ống dẫn dầu thủy lực đến phanh bằng sắt, được hàn điện trở theo chiều dọc, mới 100%. mã hàng: a21r23-3506015/ RU/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061910: Thép ống không hợp kim có hàn điện trở theo chiều dọc dùng cho dẫn dầu dẫn khí, hàng loại 2 chưa tráng phủ mạ sơn, mới 100%. t/chuẩn: api-5lgrb,. k/thước: (21.7-609.6)mm x (2.2-15.9)mm x (5.5-13.716)m/ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: . ống dẫn thuỷ lực,một đầu là g1/4ao (ren trong) và một đầu là g1/4 (ren ngoài). chiều dài ống:1 mét, chất liệu bằng thép. dùng trong hệ thống khí nén nhà máy. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 75240 ống dẫn dầu và khí bằng thép không gỉ có mặt cắt ngang hình tròn, rỗng có đường kính từ 25-42mm dài 6000mm, dùng trên tàu thuỷ, hàng mới 100%/ NL Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8058085 ống bằng thép dẫn khí xả từ bình giảm âm ra ngoài/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8070276 cụm ống bằng thép dẫn dầu thủy lực ở trục nâng, đường kính trong phi 10mm/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8103669 ống dẫn dầu thủy lực bằng thép, có đầu ghép nối dùng cho xe nâng/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8141270 ống xả khí bằng thép/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8144290 cụm ống bằng thép dẫn dầu thủy lực ở trục nâng, đường kính trong phi 10mm/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8177029 ống dẫn khí xả động cơ bằng thép, đường kính trong 52mm/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8177030 ống dẫn khí xả động cơ bằng thép, đường kính trong 52mm/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8178700 ống dẫn khí xả bình giảm âm bằng thép, đường kính trong 47.8mm/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8178701 ống dẫn khí xả động cơ bằng thép, đường kính trong 52mm/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: 8182886 ống dẫn khí xả bình giảm âm bằng thép/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: A1465721 ống xi phông dẫn nước bằng thép, pa-709/v-0, mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: D012-key301 ống dẫn khí gas bằng sắt mạ kẽm, linh kiện dùng trong đầu khò gas_crater key-301 (mới 100%)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: D012-rz820s ống dẫn khí ga rz-820 bằng inox, linh kiện dùng trong đầu khò gas_crater rz-820s (mới 100%)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: D071-rz840 ống dẫn khí ga rz-840 bằng inox, linh kiện dùng trong đầu khò gas_crater (mới 100%)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: D10-008805 ống dẫn dầu của máy ép nhựa thành hình đầu giắc kết nối, chất liệu lõi thép vỏ nhựa, đường kính 14.5mm, dài 700mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Đầu nối ống khí bằng sắt thép, phụ tùng máy may công nghiệp hiệu juki, mới 100%. mã hàng: pj025200003/ JP/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống dẫn khí bằng sắt, ghép nối bằng đinh tán, kích thước: 300*300*1125mm, mặt cắt ngang hình vuông, nsx: dongguan nuozheng machinery equipment co., ltd, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống dẫn luồng không khí bằng thép mạ kẽm và phụ kiện đi kèm, dùng phân phối và điều hướng luồng không khí (bộ phận của thiết bị thông gió), nsx-lindab,mới 100%/ SE/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống dẫn mỡ bôi trơn dùng cho máy gia công kim loại salvagnini - 3132040079. hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống dẫn nhớt hộp số bằng thép mã phụ tùng: 1a8252-48051. phụ tùng của máy gặt đập liên hợp, máy kéo nông nghiệp yanmar. hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống dẫn thoát khí bằng thép không hàn / 2829105 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống hút bằng kim loại (suction pipe with fl), mã phụ tùng: 10080893aa, phụ tùng máy kéo nông nghiệp yanmar, hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống nối mềm (được gia cố với lưới thép) (không bao gồm ốc vít và vòng đệm), bằng thép, kích thước 100*300lmm, dùng để dẫn dầu cho dây chuyền ăn mòn nhựa. hàng mới 100% (meiko code 26018140)/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống thẳng xả bụi, dùng để nối ống, bằng gang đúc không dẻo, kt: 89mm, dày 3mmt, nsx: suzhou fengtu environmental protection technology co., ltd. mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống thẳng, dùng để xả bụi bằng gang đúc ko dẻo, kt: 40mm, dày 2,7mmt, nsx: suzhou fengtu environmental protection technology co., ltd. mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống thép dẫn khí ra từ bộ lọc khí chữ t (bằng thép,không hàn, có co nối,có đường kính ngoài nhỏ hơn 150mm) 1119101-2hy6120k11 là lkpt rời của xe khách 24 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Ống thép mạ kẽm 15a, model: astm a 53m, dùng để dẫn khí nén (1 mét = 7kg) _ [pro000014913], hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: P/n: 52011-56771-0 - ống dẫn dầu nâng hạ, bằng thép, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Phụ kiện của thiết bị phun khí clo tự động hiệu hydro instruments: ống dẫn khí bằng thép cacbon (kèm phụ kiện), không hàn, mặt cắt ngang hình tròn, model hm-123 hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Phụ tùng thay thế máy chính tàu biển vinaship unity, máy chính (cs: 5.850kw): ống dầu cao áp(phía trước), chất liệu thép hợp kim,kt:30x700 (mm), p/n 90913-80-012, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Phụ tùng xe ô tô tải scania p360b6x4hz (hs 87041036) - ống dầu lái bằng sắt đk 25mm mã hiệu 2663616, nhà sản xuất scania cv ab, mới 100%/ SE/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73061990: Th ống thép mạ kẽm (thép không hợp kim), dùng để dẫn khí ni tơ, được ghép bằng cách hàn hồ quang dọc theo đường ống, đường kính 25mm, độ dày 2.9mm, chiều dài 6m. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73062100: Ống thép dẫn dầu (pipe fittings), hiệu kai-lien enterprise co., ltd., chất liệu: thép không gỉ, dùng trong lĩnh vực máy tạo hạt nhựa, hàng mẫu foc mới 100%/ TW/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73062900: Npl210 ống hòa trộn đường khí và đường gas là bộ phận của mỏ đốt gas, model: vm-20, vật liệu bằng gang, chiều dài 195mm./ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73063019: 30584-0172ln thép không gỉ dạng thanh tròn rỗng, được kéo nguội stainless steel tube 6ml d17.2x1.6mmthick/ IN Hs code 7306
- Mã Hs 73063019: Gedq-4102498891-3 weld tube sa-210c 19.05x2.3x500lmm/ống thép đã được hàn,có mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép không hợp kim,loại dùng cho nồi hơi,od19.05mm,%c=0.23, %mn=0.81/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063019: Npl26s03 steel pipe(s45c) thép carbon dạng ống (s45c), dùng cho gia công cơ khí., kích thước t8mmxphi80mmx45mm/ JP/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063019: Ống dẫn hơi bằng thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 26.9mm, dày 2.75mm, dài 2800mm, dùng cho nồi hơi trong nhà xưởng, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063019: Ống hút bụi nw40 55 bằng thép không gỉ dùng cho máy hút bụi dài 0.5m, đường kính 4cm, 2.889-194.0. mới 100%/ IT/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063019: Ống thép hàn erw, dn100, đường kính: 4 inch, dài: 35cm, lót nhựa hdpe, nhãn hiệu: lianfa, mẫu thử nghiệm dùng cho đường ống nước chịu lực, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063019: Ống thép không hợp kim dùng cho nồi hơi, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 16mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: 6971390 ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm và phủ lớp poly. đường kính: 6mm, chiều dài 12 1/4". (steel line, poly, 6mm x 12 1/4, comp). hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: 6971410 ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm và phủ lớp poly. đường kính: 6mm, chiều dài 30 1/4". (steel line, poly, 6mm x 30 1/4, comp). hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: 6971440 ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm và phủ lớp poly. đường kính: 6mm, chiều dài 60 1/4". (steel line, poly, 6mm x 60 1/4, comp). hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: Ag-16044 ống dẫn bằng thép. dùng để sản xuất ống dẫn truyền nhiên liệu. đường kính và chiều dài: 3/16 x 44 1/4, comp. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: Ag-16046 ống dẫn bằng thép. dùng để sản xuất ống dẫn truyền nhiên liệu. đường kính và chiều dài: 3/16 x 46 1/4, comp. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: Ag-16048 ống dẫn bằng thép. dùng để sản xuất ống dẫn truyền nhiên liệu. đường kính và chiều dài: 3/16 x 48 1/4, comp. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: Ag-16058 ống dẫn bằng thép. dùng để sản xuất ống dẫn truyền nhiên liệu. đường kính và chiều dài: 3/16 x 58 1/4, comp. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: Ag-16066 ống dẫn bằng thép. dùng để sản xuất ống dẫn truyền nhiên liệu. đường kính và chiều dài: 3/16 x 66 1/4, comp. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: Ag-16074 ống dẫn bằng thép. dùng để sản xuất ống dẫn truyền nhiên liệu. đường kính và chiều dài: 3/16 x 74 1/4, comp. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: Bl-316-spool ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm, đường kính: 3/16", zinc spool. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063021: Ống thép dạng cuộn,thép không hợp kim,được mạ kẽm&crom,dùng để dẫn gas áp lực tối đa 150kgf/cm2(2133.50psi)(đường kính ngoài 4.0mmxđộ dày0.5mm,được ghép nối với nhau bằng phương pháp hàn) 4005tswsg(s)/ TH/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063029: . ống thép tráng kẽm dn125, t= 3.96mm,đường kính ngoài: 141.3mm,dùng dẫn nước đến các thiết bị dập lửa như đầu phun, họng tiếp nước,mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063029: 131402000070 ống thép không hợp kim mạ kẽm, loại hàn dọc,dùng để dẫn hơi nước của nồi hơi,kt: 26.8x1.4mm (đường kính ngoài:26.8mm),hàm lượng carbon:0.4%,chiều dài:4m-galvanized conduit.hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063029: 131402000072 ống thép không hợp kim mạ kẽm, loại hàn dọc, dùng để dẫn hơi nước của nồi hơi,kt: 32x1.4mm (đường kính ngoài: 32mm),hàm lượng carbon:0.4%,chiều dài:4m- galvanized conduit.hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063029: Ống dẫn khí bằng thép mạ đồng, có mặt cắt ngang hình tròn, được hàn, đường kính ngoài 14 mm, bằng thép, dùng trong quá trình thi công bảo trì lò nung chai thủy tinh. hàng đã qua sử dụng/ TH/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063029: Ống đậy đầu đốt entiffic air 2kw bằng thép không gỉ, model: 1322722a, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063049: . ống thép mạ kẽm, galvanized pipe dn40*3, đã hàn, mặt cắt tròn, bằng thép ko hợp kim, đk trong 40mm, đ/k ngoài 46mm, hàm lượng c: 0,12%, nsx: youfa steel pipe group, sx: 2025, mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063049: 501-0050077-0207-0001 ống bọc cách điện đầu dây điện đèn led, kích thươc: l95*w48*t0.5mm, chất liệu bằng nhựa pvc, mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063049: Ống thép hàn mạ kẽm lót nhựa (thép không hợp kim q235b), kt dn65*3.5mm, đk ngoài 76mm, hl carbon 0.02%, có mặt cắt ngang hình tròn, giới hạn chảy 46992psi, nsx: guangzhou biyuan, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063049: Ống thép mạ kẽm nhúng nóng, có mặt cắt ngang hình tròn sd trong xây dựng, cầu đường,tc: astm a53, đường kính trong dn150 165*4.78*6000mm, hàm lượng carbon dưới 0.45% hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: 1000530881 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình tròn, kích thước: phi 46x2.0tx5270 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: 1000539397 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình tròn, kích thước: 42*2*5800 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: 2561g-08-a ống thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, id 26.2mm - od 28mm, hàm lượng carbon dưới 0,45%. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: 26ce002/zee.021 ống thép hàn erw, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim, kt: 4" std x 6000mml, c=0.06%, t/c a53-b. hàng mới 100%. (od=114.3mm / id=102.26mm)/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: 3.10.67520.08sd10-00 ống chống đỡ được hàn,có mặt cắt ngang hình tròn,bằng sắt không hợp kim,qc phi 17*136mm,đk trong:17.05mm,đk ngoài:17.15mm,dùng sx vòi nước, mới 100% không nhãn hiệu/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: 73063091otkhkohkddk ống thép không hợp kim hàn điện trở chiều dọc; đường kính: trong 12,5mm trở lên, ngoài dưới 140mm; hàm lượng c dưới 0,45%; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Fe ong 1.5x20 thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn (đã qua công đoạn kéo nguội, hàm lượng c ~ 0.19%) f20*t1.5*17*4650mm(stkm13a-po), mới 100% (stt8), erp: mt03s0000194b/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Fe ong 2.35x42.7 thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn (đã qua công đoạn kéo, hàm lượng c~0.17%) f42.7*t2.35*38*5600mm (stam390g-po), mới 100% (stt12), erp: mt03s0000177b/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Fe ong 4.85x30 thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn (đã qua công đoạn kéo, hàm lượng c dưới 0.45%) f30*t4.85*20.3*3270mm (stkm13a-po), mới 100% (stt14), erp: mt03s0000195b/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Ggs-2454-m19 ống thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, id 23.6mm - od 25mm, dài 317mm, hàm lượng carbon dưới 0,45%. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Hwp21.7x2.8(0.45-)(sgp) thép ống hàn bằng thép không hợp kim sgp, mặt cắt ngang hình tròn,kt:od21.7xt2.8x200mm,15a, c<0.45%,mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Hwp27.2x2.8(0.45-)(sgp) ống thép hàn, bằng thép không hợp kim sgp, mặt cắt ngang hình tròn,kt:od27.2xt2.8x1127mm,20a, c<0.45%,mới 100%(2pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Hwp60.5x3.8(0.45-)(sgp) ống thép hàn, bằng thép không hợp kim sgp, mặt cắt hình tròn,kt: od60.5xt3.8x986 mm, c<0.45%,mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Hwp76.3x4.2(0.45-) ống thép hàn, bằng thép không hợp kim sgp, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước od76.3xt4.2x560 mm (65a), c<0.45%,mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Hwp89.1x4.2(0.45-) ống thép hàn, bằng thép không hợp kim (sgp),mặt cắt ngang hình tròn, kích thước od89.1xt4.2x375mm, (80a), c<0.45%, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Imotkhk10al ống thép không hợp kim hàn điện trở chiều dọc; đường kính: trong 12,5mm trở lên, ngoài dưới 140mm; hàm lượng c dưới 0,45%; không dẫn dầu hay khí; (chưa chế tạo,không phụ kiện ghép nối)/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nl1897 ống thép có hàn nối (không hợp kim,mặt cắt hình tròn,hàm lượng carbon < 0.45% tính theo trọng lượng, dùng để sx ống thép),mới100 %: dk ngoài 27.00* t1.80* dk trong23.40*l3800 mm/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nl1913 ống thép có hàn nối (không hợp kim,mặt cắt hình tròn,hàm lượng carbon < 0.45% tính theo trọng lượng, dùng để sx ống thép),mới100 %: (dk ngoài 42.7*t4.5* dk trong33.7*l3600)mm/ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nl2288 ống thép có hàn nối (không hợp kim,mặt cắt hình tròn,hàm lượng carbon < 0.45% tính theo trọng lượng, dùng để sx ống thép),mới100 %: (dk ngoài31.8*t3.6* dk trong24.6*l4120)mm/ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nl2289 ống thép có hàn nối (không hợp kim,mặt cắt hình tròn,hàm lượng carbon < 0.45% tính theo trọng lượng, dùng để sx ống thép),mới100 %: (dk ngoài69.2*t2.3* dk trong64.6*l4000)mm/ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nlt0117 thép ống không hợp kim (c<0.45%) kéo nguội, được hàn, phi tròn ngoài*dộ dày:38.1*2mm: non alloy welded steel tube, cold drawn spfh590 38.10x34.10x434.00/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nlt0968 thép ống không hợp kim (c<0.45%) kéo nguội, được hàn, phi tròn ngoài*dộ dày:38*2.9mm: non alloy welded steel tube, cold drawn spfh590 38.00 x 32.20 x 521.00/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nlt1030 thép ống không hợp kim (c<0.45%) kéo nguội, được hàn, phi tròn ngoài*dộ dày:25.4*2.1mm: non alloy welded steel tube, cold drawn spfh590 25.40x21.20x314.20/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nlt1069 thép ống không hợp kim (c<0.45%) kéo nguội, được hàn, phi tròn ngoài*dộ dày:38.1*1.65mm: non alloy welded steel tube, cold drawn spfh590 38.10 x 34.80 x 457.00/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nlt1071 thép ống không hợp kim (c<0.45%) kéo nguội, được hàn, phi tròn ngoài*dộ dày:31.75*2.1mm: non alloy welded steel tube, cold drawn spfh590 31.75 x 27.55 x 359.00/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nlt1210 thép ống không hợp kim (c<0.45%) kéo nguội, được hàn, phi tròn ngoài*dộ dày:28.57*2.745mm: non alloy welded steel tube, cold drawn spfh590 28.57 x 23.08 x 395.00/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Nlt1238 thép ống không hợp kim (c<0.45%) kéo nguội, được hàn, phi tròn ngoài*dộ dày:28.57*3.7mm: non alloy welded steel tube, cold drawn spfh590 28.57 x 21.17 x 493.50/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Ống hàn có mặt cắt ngang hình tròn, thép không hợp kim st35.8, dùng dẫn nước, đkn=76.1mm, đkt: 70.3mm, chiều dày 2.9mm - tubing 76,1x2,9 st35.8 din 10220 1242551; p/n: ca15050140. mới 100%/ UA/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Ống thẳng, thép ko hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn,đã hàn mặt bích và đục lỗ kiểm tra,đ/k trong 65mm,đ/k ngoài 76.1mm, dày 3mmt,c=0.18%,nsx suzhou fengtu environmental protection technology cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Ống thép có hàn nối (không hợp kim,mặt cắt hình tròn,hàm lượng carbon < 0.45% tính theo trọng lượng, dùng để sx ống thép),mới100 %: (dk ngoài9.5*t3.5* dk trong1.7*l600)mm/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Ống thép không hợp kim mạ kẽm hàn dọc,dùng để dẫn nước,mặt cắt ngang hình tròn,đ/k trong danh định:65mm,đ/k ngoài 76mm,dày 4mm,(h/l c<0.45%),nsx:tangshan jinghua steel pipe cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Ống thép ko hợp kim dn32 mạ kẽm, có hàn, dùng để dẫn nước, mặt cắt ngang hình tròn,đ/k ngoài:42mm, đ/k trong thực tế:35mm, dày 3.5mm,h/l c=0.09%, nsx:tangshan jinghua steel pipe co.,ltd.mới100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Ống thép rỗng làm khung ghế,hàn từ thép không hợp kim,mặt cắt ngang tròn,phi ngoài:25.4mm,phi trong:22.2mm,c: 0.07 đến 0.13 %,dùng trong sx ghế ngồi ôtô. mới 100% h62563-cs535/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Ống thép, loại không ren, dùng để luồn dây điện - e.m.t steel conduit w/2-coup / st 22mm (hàng mới 100%)/ MY Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Pd013-103 ống thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, id 23.4mm - od 25mm, t0.8, l=447mm, hàm lượng carbon dưới 0,45%. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Pd013-105 ống thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, id 17.2mm - od 19mm, t0.9, l=513mm, hàm lượng carbon dưới 0,45%. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Pipeloopj1 ống thép không hợp kim mặt cắt hình tròn đã được hàn, đường kính trong 25mm-125mm, dài 55mm-420mm. hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Stkm 2.0*25.4 thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn (đã qua kéo) e.r.w (c: 0.1%) 25.4*21.4x5780mm(stkm13c-po), mới 100% (stt15)_qd: 160pcs, erp: mt03s0000206b/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Stkm 2.8*28 thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn (đã qua kéo) e.r.w (c: 0.1%) 28.0*22.4x5220mm(ss490-po), mới 100% (stt16)_qd: 237pcs, erp: mt03s0000084b/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Thép ống không hợp kim, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn e.r.w (c: 0.04%) 22.2x2.6x5800mm(stam290ga-po), mới 100% (stt23)/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063091: Tl0301 thép ống không hợp kim (dùng làm phụ kiện mành rèm, được hàn, hàm lượng cacbon từ 0.03-0.05%, kích thước d16 -25 mm, l4 - 6 m). hàng mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: 1b-d13.0-t0105-s553.0 ống thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, id 10.9mm - od 13mm, dài 553.0mm, hàm lượng carbon dưới 0,45%. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Cụm ống dầu phanh (pt xe tải van tổng tl có tải không quá 5 tấn), mới 100%; mã lk: 35061101715w001a; không nhãn hiệu, nhà sx: shandong kama/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ông bằng sắt,được hàn,mặt cắt ngang hình tròn,ren hai đầu,mạ kẽm ngoài,áp lực dưới42.000psi,đường kính trong 6,3 mm, đk ngoài 9.3mm dài 308 mm, dùng để sx súng phun của máy rửa xe cao áp, mới100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống dẫn a290-6078-x651#5xlm2 (chất liệu: thép mạ kẽm đồng, dài: 330 mm. đường kính trong: 2.6 mm, mặt cắt ngang hình tròn, dùng cho máy cnc), hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống dẫn dây dài dùng để hướng dẫn dây kim loại đi theo đúng đường từ cuộn phôi đến khuôn kéo, bằng thép không hợp kim, mác thép 45, có hàn, mặt cắt hình tròn, kt 16*1200mm, đk trong 2.5mm, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống dẫn dung dịch nối hàn đôi bằng sắt, dạng rỗng, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính trong 5mm, chịu áp lực cao 5mpa mix-005, mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống dầu phanh (phụ tùng xe tải tổng trọng lượng có tải trên 5 tấn nhưng dưới 10 tấn), mới 100%, mã lk: ln6-2c058-cb, không nhãn hiệu, nhà sx: jmc/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống dầu trợ lực lái (phụ tùng xe tải tổng trọng lượng có tải trên 5 tấn nhưng dưới 10 tấn), mới 100%, mã lk: qn6-3691-ba, không nhãn hiệu, nhà sx: jmc/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống lót bằng thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, đk trong 5mm, dùng cho máy nối sợi type 110m, part no. 34, mới 100% - bush/ IT/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống luồn dây kbg, phi 10mm, bằng thép carbon, hàm lượng cacbon 0.5%, mặt cắt hình tròn, đã hàn, công dụng luồn dây điện, mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống sắt có đường kính ngoài 4mm, độ dày 0.5mm (đường kính trong 3.5mm), có mặt cắt hình tròn, được hàn - nguyên liệu sản xuất tủ lạnh - zinc coated steel tube 4*0.5mm - 0060311698. hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống thép carbon dùng để luồn dây kbg, phi 10mm, hàm lượng cacbon 0.5%, mặt cắt hình tròn, đã hàn, công dụng luồn dây điện, mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống thép hàn rỗng,mặt cắt ngang hình tròn ko hợp kim stkm 11a(c:0.10%,si:0.01%,mn:0.39%,p:0.008%,s:0.006%),đk ngoài:18mm,đk trong:11.4mm,dày 3.3mm,dài 3500-4000mm,tiêu chí thép jis g 3445.mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống thép lót ptfe, loại rỗng, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép ko hợp kim, hàm lượng carbon 0.3% tính theo kl, đk trong 10mm, đk ngoài 51mm. kt danh nghĩa dn15, dài 201l. mới 100%./ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống thép mạ kẽm, loại không hợp kim, được hàn,size: 1/4''-gpe-astm a53, carbon: 0,039% tính theo trọng lượng,đường kính trong 9.22mm, dùng trong sản xuất khớp nối kim loại,mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Ống thép màu đen, loại không hợp kim, được hàn,size: 3/8''-bpe-astm a53, carbon: 0,039% tính theo trọng lượng,đường kính trong 12.48mm, dùng trong nhà máy sản xuất khớp nối kim loại,mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: St007 ống thép tròn rỗng (10x0.75)mm,dài 5400~5770mm,được hàn,không hợp kim, đường kính trong 8.5mm,hàm lượng cacbon 0.04%,để sx đồ nội thất,không nhãn hiệu,có nhãn hàng hóa. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063092: Z00103 thép ống bằng thép không hợp kim đã được hàn, hàm lượng c 0.45%-0.55%,có mặt cắt ngang hình tròn,đường kính trong9.9mm,đường kính ngoài12.7mm (stkm17a,12.7xt1.4x5500mm/500 cây = 2750 mét)/ JP/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: 1000476794 ống thép không hợp kim, cán nguội, mặt cắt hình tròn dùng làm trục con lăn của máy thể dục, kích thước phi 60x2.5tx5600 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: 1000491135 ống thép không hợp kim, cán nguội, mặt cắt hình tròn dùng làm trục con lăn của máy thể dục, kích thước phi 60x2.5tx5800 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: 1000505726 ống thép hình tròn, không hợp kim, kt: 65*30*2000 mm, dùng sản xuất thiết bị luyện tập thể chất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: 1-01-06-0909 ống thép không hợp kim, mác thép q195, kt: 37.7*1.85*5900 mm, mới 100%./ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: 11011-z1s0311-0100 ống thải dầu bằng thép, kích thước phi 16x145mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: 30584-0337ln ống thép không hợp kim stainless steel welded tube polish grain 320 6ml d33.7mmx2mmthick/ IN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: 73063099otgbtmk ống thông gió cho cabin tàu bằng sắt mạ kẽm, loại ống hàn có mặt cắt ngang hình tròn đường kính ngoài trên 140mm và dưới 406,4mm/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: A ống thép bọc nhựa phi 28 dày 1.0mm, được hàn, bằng thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, l=4m, dùng để lắp ghép thành giá đỡ, hàng rào. mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Airlow-smc1-1-6 bộ đường ống đo lưu lượng khí nén áp cao-smc1,bằng thép (hàng rời, chi tiết theo bảng kê đính kèm) kxđ/ AP Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Airlow-smc2-1 bộ đường ống đo lưu lượng khí nén áp cao-smc2,bằng thép (hàng rời, chi tiết theo bảng kê đính kèm) kxđ/ AP Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Cụm ống đôi, dẫn xăng đến bơm cao áp - bằng thép (phụ tùng xe peugeot dưới 8 chỗ, mới 100%) mspt: 96 781 439 yq/ PL/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Misc ống thép bọc nhựa 0.8mm, là ống được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không hợp kim. hàng mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Npl297 ống thép tròn, được hàn, chất liệu: thép không hợp kim, đường kính ngoài 315mm. mới 100%. slide-in pipe snpu d315 l150 ydvn-wgj-24099103286/ CZ/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống dẫn bằng thép carbon ko ren, đường kính 25mm / 2661525 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống dẫn gas của đầu khò gas kb-304 bằng sắt có tay cầm bằng nhựa đã gia công. hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống dẫn khí xả qua van egr bằng thép, không gia cố, không có phụ kiện ghép nối(phụ tùng xe ô tô tải, tải trọng 6,5-7,25 tấn, hiệu fuso, mới 100%) mspt: mx947706/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống dẫn nguyên liệu (ống thép không hợp kim rỗng,không có mối hàn,mặt cắt hình tròn,dùng để dẫn hóa chất lỏng xuống thùng chứa,đường kính ngoài 50.4 mm,đường kính trong 19.05 mm,dài 265.9 mm,mới 100%)/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống dẫn nhiên liệu, nối với bơm cao áp, bằng thép (phụ tùng xe bmw dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 13 53 7 622 850/ DE/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống đốt tạo nhiệt 2kw, model: a01-3, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống hút nối dài bằng thép không gỉ dùng cho máy hút bụi khô và ướt nt, đường kính 35mm, dài 55cm, 2.889-192.0. mới 100%/ IT/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống nước van hằng nhiệt, bằng thép chính kết hợp cao su (phụ tùng xe kia dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 97540r0000/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống sắt (pipe x10pcs/pack) để hàn nối với nhau thành ống dẫn khí nh3 thuộc ht kho lạnh thuộc mục 2-30 thuộc tờ khai 24/nk/đt/b48i ngày 11/11/2009, số lượng 15 bó/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thẳng, thép ko hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn,đã hàn mặt bích và đục lỗ kiểm tra,đ/k trong 150mm,đ/k ngoài: 165.1mm, dày 3mmt,nsx suzhou fengtu environmental protection technology cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thẳng,chất liệu bằng thép ko hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn,đã hàn mặt bíchvà đục lỗ kiểm tra,đ/k ngoài 1700mm, dày 7mmt,nsx suzhou fengtu environmental protection technology co., ltd,mới100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thẳng,thép ko hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn,đãhàn mặt bích và đục lỗ kiểm tra,đ/k trong 250mm,đ/k ngoài:273mm, dày 5mmt,nsx suzhou fengtu environmental protection technology cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thép bọc nhựa dp2809sx4mt (cp2810i),có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép và phủ 1 lớp nhựa bên ngoài ống,dài 4m,dày 0,9mm,đường kính 28mm,dùng để làm giá kệ để hàng, hàng mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thép carbon mạ kẽm, carbon steel pipe (galv'), đk trong 40mm, mặt cắt ngang hình tròn dùng để dẫn nước trong hệ thống đường ống, nsx seah, mới 100%./ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thép đen không hợp kim dẫn nước,mặt cắt ngang hình tròn,mác thép:spp,ks d 3507,hàn erw,đk danh nghĩa 25mm,đk trong 27.5mm,đk ngoài 34mm,không hiệu,nsx:seah.mới100%#carbon steel pipe (black) d25/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thép được mạ kẽm, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, chiều dài 500 mm, đường kính 25 mm, dùng trong quá trình bảo trì lò nung chai thủy tinh. hàng đã qua sử dụng/ TH/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thép ko hợp kim dn350,mạ kẽm,có hàn,dùng để dẫn nước,mặt cắt ngang hình tròn,đ/k trong thực tế:361mm,đ/k ngoài 377mm,dày 8mm,nsx:tangshan jinghua steel pipe co.,ltd. mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thép mạ kẽm không hợp kim dùng cho ống dẫn nước, mặt cắt ngang hình tròn,hàn erw,đk danh nghĩa 25mm,đk trong 27.5mm,đk ngoài 34mm,không hiệu,nsx:seah.mới100%#galvanized steel pipe d25/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thép mạ kẽm không hợp kim dùng cho ống dẫn nước,mặt cắt ngang hình tròn,hàn erw,đkdanh nghĩa 200mm,đktrong 204.6mm,đkngoài 216.3mm,không hiệu,nsx:seah.mới100%#galvanized steel pipe d200/ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Ống thép xoắn ốc mạ kẽm dn800, bằng thép ko hợp kim,có hàn,dùng để dẫn nước,mặt cắt ngang hình tròn,dày 9mm,d/k ngoài: 820mm,nsx:tangshan jinghua steel pipe co.,ltd.mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Pos-tha-012 ống thép hàn, bằng thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính trong: 571.8mm, đường kính ngoài: 610mm, 610x19.1x118000mm be sawl pipe api-5l x52(mod) psl2, mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Tpsl03 ống thép không gỉ loại tp-s 20a, dài 1000mm, bằng inox sus316l - tp-s pipe 20axt2.1xl1000 sus316l. hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73063099: Tpss03 ống thép không gỉ sus304 loại tp-a- 250a - tp-a pipe (l 1m) 250axt3xl1000 sus304. hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73064011: Nl04pi6.35x1.0x1000m ống inox hàn theo chiều dọc có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ 316l đường kính ngoài 6.35xdày 1.0xdài 1000mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: . ống dẫn khí bằng thép không gỉ, có nối, được hàn hồ quang theo chiều dọc, kt phi 325*2400mm, dùng dẫn hơi nước cho nồi hơi. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: Nl01pi25x2x4000m ống inox hàn theo chiều dọc có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ 304 đường kính ngoài 25.4xdày 2.0xdài 4000mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: Nl04pi38x1.65x81s ống inox hàn theo chiều dọc có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ 316l chưa mài bóng đường kính ngoài 38.1xdày 1.65xdài 81mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: Ống bằng thép không gỉ dn15 dùng cho đường ống hơi, model: 8029, hàng mới 100%, nhãn hiệu: genebre/ ES/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: Ống hàn, bằng thép không gỉ có mặt cắt ngang hình tròn a312gr.tp304, kt: 34mm x 3.5mm x 6000mm. dùng cho nồi hơi trong nhà máy thép, hàm lượng c:0.057%, cr: 18.22%. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: Ống inox hàn có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ 304 dùng cho nồi hơi (tp:c=0.05%,si=0.46%, mn=1.08%,ni=8.08%, cr=18.18%) đường kính ngoài 38.1xdày 1.2xdài 4000mm, hàng mẫu, mới 100%/ JP/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: Ống khói nồi hơi - straight (350g-977(s/s)), chất liệu: thép không gỉ, đường kính: 350mm; kích thước: 988mm. hàng mới 100%/ KR/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: Ống thép đúc 141 x 6.55 x 6m, vật tư lắp đặt đường ống hơi nóng cho nồi tiệt trùng mới, mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: Wp273x13-a240-347h ống hàn bằng thép không gỉ dùng cho nồi hơi, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 273mm, dài 5000mm. mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064019: Wp60.3x3-a240-tp321 ống hàn bằng thép không gỉ dùng cho nồi hơi, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 60.3mm, dài 6000mm. mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: 0 ống thép không gỉ s30408, cán nguội, được hàn, mặt cắt hình tròn, kích thước: đk ngoài*độ dày*đk trong*dài:168*3*162*6000mm, nhà sx:suzhou yuanshuo clean technology co., ltd.hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: 10110998 ống thép hàn, không ren, thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, đk: 114.3 mm x 3.05mm, st.welded tube 114.30x 3.05 w sa / astm a312 / a999,316l, trang bị trên tàu, mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: 168 ống bằng thép không gỉ 316 được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 114.3mm, dày 4mm, dài 5840mm, dùng để sx đầu nối ống nước, hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: 224461 ống kim loại, chất liệu thép không gỉ, kích thước:0.2*615mm, dùng trong sản xuất đèn led, mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: 3509.27-a1006880-01 ống thép không gỉ, đường kính 114.3mm, dày 2mm, dài 6000mm. mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: 3509.28-a1006880-01 ống thép không gỉ, đường kính 114.3mm, dày 2mm, dài 6000mm. mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: 73064020ohtkgdtcd ống hàn điện trở theo chiều dọc bằng thép không gỉ; đường kính ngoài từ trên 105 đến 406,4mm; hàm lượng niken dưới 30%; dài 6m; chưa hàn phụ kiện ghép nối; dùng trên tàu thuỷ/ KR/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Gc_hswp219.1x3.76(sa312-tp304) thép ống hàn, bằng thép không gỉ sa312-tp304, mặt cắt hình tròn, kích thước: od219.1x3.76 x 3200mm (8"xsch10s), mới 100%(1pcs)/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Hswp114.3x4(sus304) thép ống hàn có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ sus304, kích thước od114.3xt4x60 mm. hàng mới 100% (sl: 2 pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Hswp165.2x7.1(sus304) thép ống hàn có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ sus304, kích thước od165.2xt7.1x230 mm. hàng mới 100% (sl: 1 pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Hswp267.4x6.5(sus304)-2 thép ống hàn có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ sus304, kích thước od267.4xt6.5x112 mm. hàng mới 100% (sl: 2 pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Hswp406.4x4.78(sa312-tp304) thép ống hàn, bằng thép không gỉ sa312-tp304, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: od406.4xt4.78 x 700mm (16" sch10s), mới 100%(1pcs)/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Hswp457.2x4.78(sa312-tp304) thép ống hàn, bằng thép không gỉ sa312-tp304,mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: od457.2xt4.78 x 1005mm, (18" sch10s), mới 100%(1pcs)/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Hwsp406.4x12.7(sus304) ống thép hàn, bằng thép không gỉ sus304, mặt cắt ngang hình tròn, kt: od406.4xt12.7 x 123mm, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Imosushkdd105l ống thép không gỉ, hàn điện trở chiều dọc;mặt cắt ngang tròn; đường kính ngoài trên 105mm đến 406,4mm; không dẫn dầu hoặc khí; (chưa chế tạo,không phụ kiện ghép nối)/ KR/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: M0125634-2 thép ống hàn không gỉ 16" sch.80 (od406.4x21.44t)-6000(mm)(a312 tp304). hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Mc00005343 ống bằng thép không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, để dẫn nano, đường kính 130mm, dài 600mm, không thương hiệu, không model- corrugated pipe 2. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Mc00005344 ống bằng thép không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, để dẫn nano, đường kính 130mm, dài 200mm, không thương hiệu, không model- corrugated pipe 3. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Ống thép ko gỉ dn150 được hàn, 06cr19ni10(s30408), dùng để dẫn nước, mặt cắt ngang hình tròn, đ/k ngoài: 168.28mm, đ/k trong 161.28mm, dày 3.5mm,dài: 6000mm, tiêu chuẩn: gb/t12771-2019, mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Sem00001373r0 thép ống không gỉ, được hàn,có mặt cắt ngang hình tròn, rỗng, đk ngoài trên 105mm, kt: (165.2 x 5.0 x 134.0)mm, 1 cây = 1 pce. hàng mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Sem00001374r0 thép ống không gỉ, được hàn,có mặt cắt ngang hình tròn, rỗng, đk ngoài trên 105mm, kt: (165.2 x 5.0 x 50.0)mm, 1 cây = 1 pce. hàng mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Sem00001376r0 thép ống không gỉ, được hàn,có mặt cắt ngang hình tròn, rỗng, đk ngoài trên 105mm, kt: (165.2 x 5.0 x 90.0)mm, 1 cây = 1 pce. hàng mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Sem00001378r0 thép ống không gỉ, được hàn,có mặt cắt ngang hình tròn, rỗng, đk ngoài trên 105mm, kt: (216.3 x 6.5 x 215.0)mm, 1 cây = 1 pce. hàng mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Sem00001379r0 thép ống không gỉ,có mặt cắt ngang hình tròn,rỗng,được hàn bằng cách hàn hồ quang,kt:(od176.0 x id156.0 x l48.0)mm, 1 cây = 1 pce. hàng mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Ss-pipe-150-10 stainless steel 304l welded pipe dn150, sch10, with an external diameter exceeding 105 mm/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Ss-pipe-200-10 stainless steel 304l welded pipe dn200, sch10, with an external diameter exceeding 105 mm/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Stainless steel welded pipe - ống dẫn hàn có mặt cắt hình tròn,bằng thép không gỉ, tiêu chuẩn: astm a312, mác thép: tp316l, kích thước: 168.3x4x6000mm, dùng làm ống xả của bồn, bể chứa, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73064020: Thép ống không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, rỗng, đường kính ngoài trên 105mm, stainless steel welded pipe sus304tp-a, size: (114.30 x 3.00 x 6000)mm, 30pcs#1,497.0kgs, hàng mới 100%/ TW/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064030: Ống hút mẫu (chất lỏng) bằng thép không gỉ (inox), đường kính ngoài 1mm, khối lượng 30g, dùng trong hệ thống xét nghiệm tự động atellica ch - probe meter assy hs-dil-samp gld (11083218). mới 100%/ JP/ 7% Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 1.15.05.035222320 ống bằng thép không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn,quy cách phi26.4*480mm, dùng sản xuất vòi nước, mới 100% không nhãn hiệu/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 10110993 ống thép hàn, không ren, thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, đk: 73.03mm x 3.05mm, st. st welded tube 73.03x3.05 w sa / astm a312 / a999, trang bị trên tàu, mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 10111326 ống thép hàn, không ren, thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, đk 33.40x2.77mm,st. steel welded, pipe schedule a sch.10s ni324512 od33.4x2.77 aisi316l, trang bị cho tàu, mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 10111770 ống thép hàn, bằng thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, đk: 15 mm, inoxpres pipe 316l 15x1x6000 annealed, trang bị gia công cho tàu, mới 100%/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 10111771 ống thép hàn, bằng thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, đk: 18 mm, inoxpres pipe 316l 18x1x6000 annealed, trang bị gia công cho tàu, mới 100%/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 10111772 ống thép hàn, bằng thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, đk: 35 mm, inoxpres pipe 316l 35x1.5x6000 annealed, trang bị gia công cho tàu, mới 100%/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 10111773 ống thép hàn, bằng thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, đk: 42 mm, inoxpres pipe 316l 42x1.5x6000 annealed, trang bị gia công cho tàu, mới 100%/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 124914-1 phụ kiện lắp ráp bằng thép không rỉ: ống nối - stainless steel assembly for connecting 1.5" (mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 124914-13r phụ kiện lắp ráp bằng thép không rỉ: ống nối - stainless steel assembly for connecting 1.5" (mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 124914-2 phụ kiện lắp ráp bằng thép không rỉ: ống nối - stainless steel assembly for connecting 1.5" (mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 125092-2 phụ kiện lắp ráp bằng thép không rỉ: ống nối - stainless steel assembly for connecting 1.5" (mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 130567-1 phụ kiện lắp ráp bằng thép không rỉ: ống nối - stainless steel assembly for connecting 2" (mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 151x1258ba01mg22|dm ống dẫn nước làm mát bằng thép không gỉ, được hàn, đk 38mm l2m. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 3 ống dẫn nước mềm bằng inox 304 đường kính 50a chiều dài 300mm/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 3.10.67652.07s0lt-3210 ống dạng uốn cong được hàn có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không gỉ,quy cách 248.5*28*214.1mm, dùng sản xuất vòi nước, mới 100% không nhãn hiệu/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 32155-4350 ống thép không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn (đường kính ngoài 22,2 mm x độ dày 2,0 mm x chiều dài 782 mm)/ TH/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 3509.27-a1006358-01 ống thép không gỉ, đường kính 48.3mm, dày 5.08mm, dài 6000mm. mới 100%/ DE Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 3509.27-a1012243 ống thoát nước bằng thép không gỉ, đường kính 50mm x h= 187mm, bao gồm mặt bích ghép nối. mới 100%/ DK Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 3509.28-a1006360-01 ống thép không gỉ, đường kính 88.9mm, dày 7.62mm, dài 6000mm. mới 100%/ DE Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 3509.28-a1158707 ống thép không gỉ, đường kính 101.6mm, dày 5.74mm, dài 6000mm. mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: 40-0461 ống dẫn bằng thép inox không gỉ gắn vào van lọc nước phục vụ hàng gia công sus304/circulation valve sus pipe, hàng mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Bộ đường ốngđãđượckếtnốivớinhaudẫndungdịchtinhbột,protein đượcchiếttáchgiữacácthiếtbị,bằngthép khônggỉ,đãgiacôngren,đãgắnđầunốighép,gồm:50m ống 8mm,50m ống 15mm,40m ống 25mm,40m.nướcsx:hàlan.mới100%/ NL/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Dẫn hướng bộ cấp trục carrier mount crg3002t-2.0 hàng mới 100% [v53058673s] /a0513/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Dẫn hướng rotor rotor guide r150248 vl thép siêu cứng hàng mới 100% [v5305y127v] /a0513/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Hswp48.6x4(sus304) thép ống hàn có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ sus304, kích thước od48.6xt4x270 mm. hàng mới 100% (sl: 1 pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: J122-nk08 ống thép hàn không gỉ 60.3x3.91x6000mm, mặt cắt ngang hình tròn, chưa tráng phủ mạ, mác thép a312 -tp304l, mới 100%, nhà sx wenzhou huate steel pipe manufacturing co.,ltd/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Lgd-mro003504 ống bằng thép không gỉ sus304 ap tube erw sch5, đường kính 19mm, dày 1.65 mm, dùng dẫn nước trong nhà xưởng, nsx: ust, hàng mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Mpp011106681a ống tròn thép không gỉ, hàm lượng niken 8%, crom 18%, làm thân điện trở đốt nóng hàng gia công, dài 668mm, đường kính 11.2mm, dày 0.7mm/pipe,sus304, o11.2, 0.7t, 668mm, mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Mpp0878050710 ống tròn thép không gỉ, hàm lượng niken 10%, crom 16%, làm thân điện trở đốt nóng hàng gia công, dài 710mm, đường kính 7.8mm, dày 0.5mm/pipe,sus316l, o7.8, 0.5t, 710mm, mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Mpp087851001a ống tròn thép không gỉ, hàm lượng niken 10%, crom 16%, làm thân điện trở đốt nóng hàng gia công, dài 510mm, đường kính 7.8mm, dày 0.5mm/pipe,sus316l, 7.8, 0.5t, 510mm, mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Mpp087864501a ống tròn thép không gỉ, hàm lượng niken 10%, crom 16%, làm thân điện trở đốt nóng hàng gia công, dài 645mm, đường kính 7.8mm, dày 0.5mm/pipe,sus316l, o7.8, 0.5t, 645mm, mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Na-s6-20x4.00 ông hàn inox dùng cho ngành nước - stainless steel welded pipe sus316 tpd 22.22mm x 1.00mm x 4000mm (annealed and pickled) (mới 100%)/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Na-s6-20x5.00 ông hàn inox dùng cho ngành nước - stainless steel welded pipe sus316 22.22mm x 1.00mm x 5000mm (mới 100%)/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Na-s6-25x5.00 ông hàn inox dùng cho ngành nước - stainless steel welded pipe sus316 28.58mm x 1.00mm x 5000mm (mới 100%)/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Na-s6-30x5.00 ông hàn inox dùng cho ngành nước - stainless steel welded pipe sus316 tpd 34.00mm x 1.20mm x 5000mm (annealed and pickled) (mới 100%)/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Na-s6-40x5.65 ông hàn inox dùng cho ngành nước - stainless steel welded pipe sus316 tpd 42.70mm x 1.20mm x 5650mm (annealed and pickled) (mới 100%)/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Na-s6-50x3.75 ông hàn inox dùng cho ngành nước - stainless steel welded pipe sus316 tpd 48.60mm x 1.20mm x 3750mm (annealed and pickled) (mới 100%)/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Na-s6-50x5.20 ông hàn inox dùng cho ngành nước - stainless steel welded pipe sus316 48.60mm x 1.20mm x 5200mm (mới 100%)/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Nk_chcs thép không gỉ - ống inox phi 50.8 mm(2b) x 0.5mm->0.6mm x0.25m (n7)/ AP Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Nl035-5 ống thép truyền dịch, mới 100%, kích thước 6.2*1mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Ống dẫn bằng sắt thép - nozzle tip - hàng mới 100% [v53057005a]/a029/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Ống dẫn chì tube for tread solder (0.027kgm) tt-622-06-10 hàng mới 100% [v5305x480c] /a0029/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Ống dẫn gas bằng thép không gỉ dùng cho bếp nấu công nghiệp, dài 488mm, đường kính: 6.1mm, code: ziptube-1200r, hiệu: heattech, hàng mới 100%/ AU/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Ống thép ko gỉ dn32 được hàn, 022cr19ni10(s30403), dùng để dẫn nước, mặt cắt ngang hình tròn, đ/k ngoài: 42.16mm, đ/k trong 36.56mm, dày 2.8mm,dài: 6000mm, tiêu chuẩn: gb/t12771-2019, mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Ongdanbang thepkhonggi ống dẫn bằng thép không gỉ dạng bán thành phẩm, kích thước phi 3.5x95 mm, hàng mới 100%/ US Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Phụ kiện buồng cột máy sắc ký - bộ phận ống gia nhiệt acq uplc aph ss 12.5lg- plus làm bằng thép không gỉ, đường kính 0.004in, dài 12.5in. code 205001774. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ US/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: S222sust11x10x30 ống thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, phi 11mm, dài 3,000mm (1140pce = 448.02kgs) - sus tube material (s222sust11x10x30); hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: S222sust17.4x16x30 ống thép không gỉ phi 17.4mm, dài 3,000mm (1600pcs = 1200kgs) - sus tube material (s222sust17.4x16x30); hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Semco0053 ống thép hàn bằng thép không gỉ cán nóng không ren, có hàn nối sa312 tp316/316l có mặt cắt ngang hình tròn đường kính od 16" sch40s, hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Sss188155cltw ống thép không gỉ bịt kín 1 đầu,đường kính 4.8mm, dài 394mm; po 13448/ US/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Thép ống không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, rỗng, đường kính ngoài 48.60mm, stainless steel welded pipe sus304tp-a, size: (48.60 x 4.00 x 6000)mm, 10pcs#266.0kgs, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Tshd1000-a1012243 ống thoát nước bằng thép không gỉ, đường kính ống 50mm x h=187mm, có mặt bích ghép nối dn50. mới 100%/ DK Hs code 7306
- Mã Hs 73064090: Vt0083-h30 ống inox: protective tube 988km002-01, hagitech/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065019: Gedq-4102498891-4 weld tube sa-210c/s213-t22 19.05x2.3x500l/ống thép được hàn nối (từ ống thép hợp kim và ống thép không hợp kim),mặt cắt ngang hình tròn,dùng cho nồi hơi,od19.05mm,%c=0.1,%cr=2.04/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065019: Ống chữ u dùng cho nồi hơi bằng thép hợp kim o 50.8*5.0t*399w*200l (2end) sa213-t22/ TW/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065019: Ống dẫn cát lên vòi phun đường kính 7mm, dài 76mm, mã ods01 (bằng hợp kim thép,dùng cho máy phun cát),hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065019: Ống dùng cho nồi hơi bằng thép hợp kim sa213-t91o57*8.5t*3000l/ TW/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065019: Ống lót bảo vệ chống ăn mòn dùng cho nồi hơi bằng thép hợp kim d/w no: 4-48-34-025 18 /~19/04/ TW/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065019: Ống lót phối ghi vảy cá(bộ phận của lò hơi). quy cách dài: 298mm.hàng mới:100%./ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: 020040117 ống cong, chất liệu: sắt, kích thước miệng ống: phi 11.3mm, dài 440mm, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Br1 43mm bạc lót (ống lót) giảm chuyên dụng bằng thép, thông số: r1"-43. mới 100%/ DE Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Chs70011006ab ống thép hợp kim, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn có phủ lớp nhựa pa12, phi 5.15 mm, dài 784mm, dùng để sản xuất ống dẫn dầu phanh cho xe oto, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Chs70011007aa ống thép hợp kim, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn có phủ lớp nhựa pa12, phi 5.15 mm, dài 718mm, dùng để sản xuất ống dẫn dầu phanh cho xe oto, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Chs70011008aa ống thép hợp kim, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn có phủ lớp nhựa pa12, phi 5.15 mm, dài 1884mm, dùng để sản xuất ống dẫn dầu phanh cho xe oto, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Chs70011009aa ống thép hợp kim, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn có phủ lớp nhựa pa12, phi 5.15 mm, dài 1092mm, dùng để sản xuất ống dẫn dầu phanh cho xe oto, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Chs70011052aa ống thép hợp kim, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn có phủ lớp nhựa pa12, phi 5.15 mm, dài 719mm, dùng để sản xuất ống dẫn dầu phanh cho xe oto, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Chs70011064aa ống thép hợp kim, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn có phủ lớp nhựa pa12, phi 5.15 mm, dài 670mm, dùng để sản xuất ống dẫn dầu phanh cho xe oto, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Chs71011002aa ống thép hợp kim, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn có phủ lớp nhựa pa12, phi 5.15 mm, dài 2444mm, dùng để sản xuất ống dẫn dầu phanh cho xe oto, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Chs71011024aa ống thép hợp kim, được hàn, mặt cắt ngang hình tròn có phủ lớp nhựa pa12, phi 5.15 mm, dài 1298mm, dùng để sản xuất ống dẫn dầu phanh cho xe oto, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Fjma11a0 ống dẻo kích thước (f6,5x11 mm), chất liệu nhôm, dùng để dẫn lưu chất - flexible pipe. hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: On ống nước vào stm-1220w-c, ống vuông góc, sử dụng làm ống dẫn nước nước cho máy điều nhiệt khuôn, đường kính 12mm, chất liệu thép, thương hiệu shini, mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Ống dẫn bằng thép hợp kim không ren, đk trong 9mm / 2w5218 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Ống dẫn nhiên liệu bằng thép hợp kim, đã được hàn (đường kính ngoài bằng 8 mm), 6219-71-5121, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Ống thép cong, chiều dài 70cm, đường kính 10mm, dùng cho mỏ khò của máy dán seam nano, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065091: Ống trụ dẫn dây [2.0-1.0 (97awt)] bằng thép, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài: 2mm, phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100%. code: 3085966/ JP/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 101 ống thép hợp kim được hàn quy cách (đường kính ngoài 60.3mm*dày 2mm* dài 5840mm) dùng để sản xuất đầu nối ống nước, hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 131w-#4-pn-b4-stp-ftg-30g dẫn hướng mũi khoan bằng thép hợp kim, loại 131w-#4-pn-b4-stp-ftg-30g, kích thước 74x72x40 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 131w-owd-pn-b5-b6-stp-ftg-30g dẫn hướng mũi khoan bằng thép hợp kim, loại 131w-owd-pn-b5-b6-stp-ftg-30g, kích thước 74x72x40 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 132w1400-dg-30g ống dẫn hướng mũi khoan bằng thép hợp kim, loại 132w1400-dg-30g kích thước 450*300*160 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 132w-dg-1660-30g ống dẫn hướng mũi khoan bằng thép hợp kim, loại 132w-dg-1660-30g kích thước phi 15x35 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 132w-pn-10ke4dcd-30g-02 ống dẫn hướng mũi khoan bằng thép hợp kim loại 132w-pn-10ke4dcd-30g-02 kích thước 95*5*35 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 135w3100-bush det1 ống dẫn hướng bằng thép hợp kim kích thước 25*7*7mm có mã 135w3100-bush det1/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 2.f89.943-ống thông gió bằng thép hợp kim carbon, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng cho máy lọc không khí trong nhà xưởng; đường kính ngoài 600mm*1,2mm; mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 2055190099 ống thép tròn bằng thép hợp kim dùng để sản xuất đèn - round steel tube(16x55mm), hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 296350257-0000 "ống bằng thép, phi 24mm, dùng cho chuyền nhiệt luyện" pipes rohr 630-230-r-mesa 9002755 hàng mới 100%/ DE/ 0.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 2faj131w1001-1102-12c-00-02 det87 ống dẫn hướng bằng thép hợp kim loại 2faj131w1001-1102-12c-00-02 det87 kích thước phi 15*25 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 3 ống bảo vệ cho thanh gia nhiệt bức xạ của lò nung trong dây chuyền nhiệt luyện phi protection tube for heating furnace, đ.k ngoài ống 89mm,chiều dài l=1390mm,vật liệu: sus310s + ss400, mới 100%/ TH Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 416w4235-np-30g-02 dẫn hướng mũi khoan bằng thép hợp kim, loại 416w4235-np-30g-02 kích thước 18x30x162 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 462w4113-np-30g-02 dẫn hướng mũi khoan bằng thép hợp kim, loại 462w4113-np-30g-02 kích thước 25x25x162 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 47522-71400 ống dẫn bằng thép hợp kim, đã được hàn, phi 150mm, l= 110mm, pipe, air, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 47525-68600 ống dẫn bằng thép hợp kim chữ l, đã được hàn, pipe phi 34mm, 462x217mm, pipe, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: 47525-69600 ống nước làm mát bằng thép chữ l, đã được hàn, phi 190mm, 251x241mm, pipe water, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: A1450279 ống dẫn khí xả, được hàn, đường kính dn550, l=625mm để kiểm tra nồng độkhi nox, bằng thép, mới 100%/ hàng nhập theo tk knq 107428625030, stt 4,5/ NL Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: đường ống có mặt cắt hình tròn, được hàn, phi 300 mm, chất liệu tôn mạ kẽm, dùng để dẫn khí thông gió cho điều hòa dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Faj132w1001-2-12c det348 ống dẫn hướng mũi khoan bằng thép hợp kim, loại faj132w1001-2-12c det348 kích thước 150*30*10 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Fn503 ông dẫn nối,kích thước: 55*40*1750mm, dùng để nạp chất lỏng và xả chất lỏng,bbav-25b-230f/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Hộp thép không gỉ 304 dẫn nhiệt bọc teflon teflon heater, kt 40*27, dụng cụ dùng trong sản xuất bút trang điểm, mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Md000025062 ống mềm kim loại, dùng để lắp đặt đường ống cứu hỏa, 2300l. hàng mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: N44 ống thép/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Ống dẫn hướng (bộ phận của van), bằng thép hợp kim, đk ngoài 20mm, có mặt cắt ngang hình tròn, được hàn, dùng trong đc đốt trong máy móc nông nghiệp và xây dựng, pn:04500253,brand:deutz, mới 100%/ IN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Ống dầu máy cắt/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Ống lót a100-3625, đường kính 36mm, bằng thép/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Ống lót spb-405030, đường kính 40mm, bằng thép/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Ống thép mạ kẽm, chất liệu thép hợp kim mạ kẽm, được hàn, mặt cắt hình tròn đường kính ngoài 33.5mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Oth300a ống hàn bằng thép (d<406,4mm); 300a/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: S56111l1ga0ss khung xương vô lăng bằng thép, hàng mới 100%./ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: S56111l1ha0ss khung xương vô lăng bằng thép, hàng mới 100%./ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: S56111l8aa1ss khung xương vô lăng bằng thép, hàng mới 100%./ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: S56111l8aa2ss khung xương vô lăng bằng thép, hàng mới 100%./ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: S56111sw001ss khung xương vô lăng bằng thép, hàng mới 100%./ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: S56112go000ss khung xương vô lăng bằng thép, hàng mới 100%./ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: S56112go501ss khung xương vô lăng bằng thép, hàng mới 100%./ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Seg50-00100 ống dẫn bằng thép chữ l, đã được hàn, phi 34mm, 1307x207mm, pipe, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Stg82-00500 ống dẫn khí bằng thép hợp kimchữ l, đã được hàn, phi 160mm, 427x223mm, pipe, air a (l.h), linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Stg82-00600 ống dẫn khí bằng thép hợp kimchữ l, đã được hàn, phi 160mm, 427x223mm, pipe, air a (r.h), linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Stg82-00700 ống dẫn khí bằng thép hợp kimchữ l, (l.h), đã được hàn, phi 160mm, 535x235mm, pipe, air b (l.h), linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Stg82-00800 ống dẫn khí bằng thép hợp kimchữ l, (l.h), đã được hàn, phi 160mm, 535x235mm, pipe, air b (r.h), linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Szg61-10901 ống nước làm mát bằng thép hợp kim chữ l, đã được hàn, phi 76.3mm, 450x433mm: pipe, water, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện,. hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Szg61-11000 ống nước làm mát bằng thép hợp kim chữ l, đã được hàn, phi 101.6mm, 500x247mm: pipa, water, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73065099: Thanh bảo vệ bằng thép, p/n: 7614527, dùng cho xe nâng hàng. mới 100%/ SE/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066110: Ef0044 thanh ống hình vuông, chất liệu sắt, kích thước 94*40*20mm, npl để sx đèn led chiếu sáng, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066110: Npl44 ống dẹt dùng làm sàn xe đẩy hàng bằng tay, chất liệu bằng thép hợp kim, mặt cắt ngang hình chữ nhật,kích thước 50*100*1067mm, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066110: Ống sắt rỗng có mặt cắt ngang hình vuông,đường chéo ngoài8.485<12,5mm,không hợp kim,cán nóng,hàn nối dọc,dễ bị gỉ,dùng sx đồ nội thất iron pipe (6*6*0.6*320~1386)mm-nsx:fujian minyao...mới100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: 1000492626 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình chữ nhật, kích thước: 75*150*3.0*5600 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: 1000543097 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình chữ nhật, kích thước 65*65*1.5*5800 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: 125x75x4.0tx6000 ống bằng thép,được hàn, có mặt cắt ngang là hình chữ nhật, kích thước (mm):125x75x4.0tx6000, hãng sản xuất: hanjin steel pipe, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: 150x100x3.2tx6000 ống bằng thép,được hàn, có mặt cắt ngang là hình chữ nhật, kích thước (mm): 150x100x3.2tx6000, hsx: hanjin steel pipe, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: 150x50x3.2tx8000 ống bằng thép, được hàn, có mặt cắt ngang là hình chữ nhật, kích thước (mm):150x50x3.2tx8000, hsx:hanjin steel pipe,mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: 1b-14.0x14.0-t070-s388.0 ống thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình vuông, cán nguội, kt: h14.0xw14.0xt0.7xl388.0mm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 19.8mm. mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: 1b-14.0x28.0-t070-s335.0 ống thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, cán nguội, kích thước: h14xw28.0xt0.7xl335.0 mm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 31.3mm.mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: 1b-22.0x22.0-t090-s1133.0 ống thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình vuông, cán nguội, kích thước: h22.0xw22.0xt0.9xl1133.0mm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 31.11mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: 250x150x6.0tx8080 ống bằng thép,được hàn, có mặt cắt ngang là hình chữ nhật, kích thước (mm): 250x150x6.0tx8080, hsx: hanjin steel pipe, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Dka0900002h001 ống dẫn dây điện được làm bằng thép có mặt cắt ngang hình vuông - adapter-cb,seperated - dka0900002h001 - 10284427_0012/ KR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Eag25011 ống thép không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình vuông ss316/ss316l đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 141,42 mm kích thước shs100x100x10mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4530004001 thanh thép có mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại hàn, ko hợp kim, cao:250mm, đ/chéo: 291.5mm, rhs250x150x6.3x11.8m, s355j2h, cat: primary, 2pcs, mới 100% 0,897.2807,58/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4530004002 thanh thép có mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại hàn, ko hợp kim, cao: 60mm, đ/chéo: 72.11mm, hollow section rhs60x40x5x11.8m, s355j2h, cat: primary, 1pcs, mới 100% 0,081.2804,94/ PL Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4530004004 thanh thép có mặt cắt ngang hình vuông, loại hàn, không hợp kim, cao: 120mm, đường chéo: 169.71mm, shs120x120x6.3x11.8m, s355j2h, cat: primary, 1pcs, mới 100% 0,262.2809,16/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4530004005 thanh thép có mặt cắt ngang hình vuông, loại hàn, không hợp kim, cao: 80mm, đường chéo: 113.14mm, shs80x80x4x11.8m, s355j2h, cat: primary, 2pcs, mới 100% 0,222.2810,81/ PL Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702001 thanh thép rỗng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại hàn, không hợp kim, cao 200mm, đ/chéo: 223.61mm, rhs200 x 100x10x11.8ml, s355j2h, dài 11.8m, (1pcs). mới 100%. 0,509.2.763,67/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702002 thanh thép rỗng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại hàn, không hợp kim, cao 250mm, đ/chéo: 291.5mm. rhs250 x 150 x 6.3 x 11.8ml, dài 283.2m, (24pcs). mới 100%. 10,762.2.771,4/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702003 thanh thép rỗng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại hàn, không hợp kim, đường chéo: 72.1mm, rhs60 x 40 x 5 x 6ml, dài 1362m, (227pcs), mới 100% 9,33.2.855,63/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702004 thanh thép rỗng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại hàn, không hợp kim, đường chéo: 89.4mm, rhs80 x 40 x 4 x 6ml, dài 72m, (12pcs), mới 100% 0,497.2.750,52/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702005 thanh thép có mặt cắt ngang hình vuông, loại hàn, không hợp kim, cao: 60mm, đường chéo: 84.9mm, shs60 x 60 x 5 x 6ml, dài 36m,(6pcs), mới 100% 0,303.2.802,67/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702006 thanh thép có mặt cắt ngang hình vuông, loại hàn, không hợp kim, cao: 80mm, đường chéo: 113.1mm, shs80 x 80 x 4 x 6ml, dài 72m,(12pcs), mới 100% 0,678.2.718,88/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702007 thanh thép rỗng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại hàn, không hợp kim, đường chéo: 178.9mm, rhs160 x 80 x 6.3 x 6ml, dài 6m, (1pcs), mới 100% 0,134.2.769,4/ FR Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702008 thanh thép rỗng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại hàn, không hợp kim, đường chéo: 89.4mm, rhs80 x 40 x 5 x 6ml, dài 30m, (5pcs), mới 100% 0,253.2.797,15/ GB Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702009 thanh thép có mặt cắt ngang hình vuông, loại hàn, không hợp kim, cao: 100mm, đường chéo: 141.4mm, shs100 x 100 x 6.3 x 6ml, dài 6m,(1pcs), mới 100% 0,109.2.771,19/ IT Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: F4534702010 thanh thép có mặt cắt ngang hình vuông, loại hàn, không hợp kim, cao: 60mm, đường chéo: 84.9mm, shs60 x 60 x 6.3 x 6ml, dài 6m,(1pcs), mới 100% 0,062.2.783,87/ GB Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Ggs-2454-m03 ống thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình vuông, cán nguội, kt: h22xw22xt0.6xl1075mm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 31.11mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Ggs-2454-m05 ống thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình vuông, kt: h28xw28.0xt0.6xl1115 mm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 39.6mm.mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Hộpthépkhônggỉ(ốnghìnhvuông),cánnóng,được hàn,cómặtcắtnganghình vuông 304mới100%,theo tiêu chuẩn astm a554-21,ống chịu áp lực cao,100mmx100mmx4mmx(6000-6100)mm,đường chéo ngoài 141mm,c 0.047%cr18.18%/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Hwsqp300x300x6(bcr295) thép ống hàn bằng thép không hợp kim bcr292, mặt cắt ngang hình vuông, kích thước 300x300x6 x3668mm, mới 100%(4pcs)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Nl1239 thép hợp kim cán nóng, dạng ống chữ nhật, a500,rec tube,1x3x.12x120", zyoda151817/ US Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Nl6190 ống thép không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình vuông, kt: 125x125 x dày 4 (mm)/square pipe sus304 125x125xt4x6000l, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Nl6191 ống thép không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt: 100x50 x dày 3 (mm)/rectangle pipe sus304 100x50xt3x6000l, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Nl-fr25-h1 ống thép hộp hình chữ nhật stkmr 25x12x1.6mm, không hợp kim, không mạ kẽm, đã hàn/steel squer pipe stkmr-25x12x1.6, hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Ống thép hàn, không hợp kim(mạ kẽm), mặt cắt ngang hình chữ nhật, qc:(l6000*w40*h80*t2.0)mm,dùng làm thanh nối của kệ để hàng trong nhà xưởng,nsx:dongguan junwei machinery co., ltd,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Ống thép không gỉ, mặt cắt ngang hình vuông, đã được hàn, chịu áp lực cao, mác thép 316l, kích thước 80*80*4*6000mm, tiêu chuẩn astm a312/a312m. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Ống thép không hợp kim,rỗng,hàn ghép mối,mặt cắt ngang hình chữ nhật-rectangle steel,đường chéo ngoài mặt cắt ngang 42,72mm,kt:40*15*0.8*6000mm,dùng sản xuất khung kết cấu của lều,không hiệu,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Pos-tha-010 ống thép hàn, mặt cắt hình chữ nhật, không hợp kim, cán nóng, kích thước 250x150x10mm x 11.8m, đường chéo ngoài 292mm, en 10210 s355nh, carbon: 0.14%, mới 100% 694.113212,25/ GB Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Ro-a-183 thép không gỉ dạng thanh hình chữ nhật, kích thước: 40x20x2x5000 mm- sus304, hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Ro-a-573 thép không hợp kim dạng ống 60x40x2.3x6000-stkr400. hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Stkm 2.3*25.4*25.4 thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình vuông, được hàn (c: 0.01%) e.r.w 25.4x25.4x2.30x5500mm(spfh590-po), mới 100% (stt20)_qd: 213pcs, erp: mt05s0000015b/ TW/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Stkm 3*40*60 thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình chữ nhật, được hàn 40x60x3.0x3660mm(stkm13b-po) (c: 0.11%), mới 100% (stt13)_qd: 80pcs, erp: mt05s0000104b/ TW/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Th thanh thép rỗng, thép không hợp kim,hàn dọc theo chiều dài, mặt cắt ngang hình chữ nhật có đường chéo ngoài trên 12.5mm, dài 10100 mm trọng lượng 45,272.29 kgs, 648 thanh. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Thanh hình rỗng được hàn,mc ngang hình vuông,thép ko hợp kim, đg chéo ngoài mc ngang 141.42mm.shs100x100x8(mm).en10210 s355j2h.18pcs,để chế tạo nhà ở trên giàn dk.mới 100% 4,8816tấn.3200,81/ AE Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Thanh thép hình rỗng, được hàn, có mặt cắt ngang hình vuông, đường kính chéo ngoài 70mm,shs q355(q345) welded, kt:50x50x3x6000mm, dùng để gia công cơ khí, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Thanh thép rỗng hàn theo chiều dọc, ko hợp kim, mặt cắt ngang hình vuông có đường chéo ngoài 424.3mm,kt300x300x16mm, 42m, en10210 g.s355j2h, sd làm kết cấu giàn dk.mới 100% stt38101001 5,922.3044,18/ GB/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Thép hộp hàn đen rỗng,không hợp kim,mạ kẽm nhúng nóng,cán nóng,mặt cắt ngang hình vuông, kt:200x200x6.0x6000(mm), đg chéo ngoài:282.84mm+/-10%. h/lượng c:0.15%,si:0.14%,mn:0.24%,p:0.026%,s:0.012%,/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Thép hộp không gỉ,mác thép 304, hàm lg c=0.045%,cr=18.12% tính theo khối lg,mặt cắt ngang hình chữ nhật,kt:100*50mm,dày 3mm,đường chéo ngoài 111.8 mm,dài 6000mm,đã được hàn dọc theo chiều dài,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Thép ống không gỉ mặt cắt ngang hình vuông,kt50x50mm,dày 2mm,đường chéo ngoài 71mm,độ dài 6000mm,dùng lắp ráp trong dây chuyền sản xuất bình ắc quy,nsx:zhejiang longyang steel co.,ltd.mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Thép ống từ thép không hợp kim (%c:0,17), mặt cắt ngang hình chữ nhật,được hàn, 125x75x4.2tx1600mm, đg chéo của mặt cắt ngang trên 12,5mm, cán nóng,chưa: mạ, tráng phủ, sơn, mới 100%./ KR/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Tube ống thép cố định túi hạt nhựa bằng thép không hợp kim mặt cắt ngang hình vuông, được hàn,quy cách: chiều dài cạnh 40mm* 40mm dài 2400mm, đường chéo 56,6mm không nhãn hiệu, đã qua sử dụng/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066190: Tv ống thép hình vuông, kt d19*4000l, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066910: Ống dẫn bằng sắt, được hàn _ bushing, mặt cắt ngang không phải hình tròn, đường chéo ngoài mặt cắt 11.5mm* dài 7.3mm, dùng sx ghế sofa,nhà sx: changzhou todly trading co., ltd,không hiệu. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066910: Ống sắt vuông(iron pipe),ống rỗng có đường chéo ngoài mặt cắt ngang 12mm,chất liệu bằng sắt,kt:156.7*1*0.08cm,dùng sx giàn leo cây,sản phẩm nội thất,nsx:huanghua yunfa metal products co.,ltd,mới100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066910: Thép hộp không hợp kim dạng thanh, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng,hl carbon 0.15%, dùng để sản xuất ghế.mới 100%.tk số 104061012860/e31 ngày 6/1/2021 dòng hàng số 2/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: 1000489556 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình ovan làm linh kiện của máy thể dục, kích thước 50*120*3*5000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: 1000539396 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình oval, kích thước: 30*60*3*5800 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: 1000539398 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình oval, kích thước: 50*150*3*5800 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: 1000539399 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình oval, kích thước: 50*120*3*5800 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: 1000539400 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình oval, kích thước: 25*50*3*5800 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: 1000539401 ống thép cán nóng, hàn, không hợp kim, có mặt cắt hình oval, kích thước: 20*60*2*5800 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: 30584-0269ln ống thép hợp kim stainless steel tube 6ml d26.9x2mmthick/ IN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: 30584-3030ln ống thép hợp kim stainless steel tube 6ml 30x30x1.5mm/ IN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: Ggs-2454-m11 ống thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình oval, kt:10x20mm,t0.6xl1111mm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 22.36mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: Ggs-2454-m17 ống thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình oval, kt:10x20mm,t0.6xl340mm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 22.36mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: Ggs-2454-m21 ống thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình oval, kt:10x20mm,t0.6xl690mm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 22.36mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: Ggs-2454-m23 ống thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình oval, kt:10x16mm,t0.6xl502mm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 18.86mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: Ống thép không hợp kim,rỗng,hàn ghép mối,mặt cắt ngang hình bầu dục-oval steel,đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 36.06mm,kt: 30*20*0.9*5920mm,dùng sản xuất khung kết cấu của lều,không hiệu,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: Stkm 2.11*41.28*69.85 thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình oval, được hàn (đã qua kéo) e.r.w (c: 0.11%), stkm 2.11*41.28*69.85*5500mm(stkm13c-po), mới 100% (stt4)_qd: 100pcs, erp: mt07s0000030b/ TW/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: Sus ong 2.5x25.4x45 thép ống không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình oval sus304/ 45.0(+-0.2)*25.4(+-0.2)*t2.5(+-0.1)*5600(+-10)mm, hàng mới 100% (stt5), qd:100pcs erp: mt07s0000020b/ TW/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73066990: Thép ống không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình oval e.r.w (c: 0.05%) 12x23x1.60x5000mm(stkm11a-cr), mới 100% (stt19)/ TW/ 5% Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: 6968283 ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm.(1 ống = 0,7684m), đường kính: 3/16" chiều dài 30 1/4",sub. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: 6968293 ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm.(1 ống = 1,0224m), đường kính: 3/16" chiều dài 40 1/4",sub. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: 6968303 ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm.(1 ống = 1,3018m), đường kính: 3/16" chiều dài 51 1/4",sub. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: 6968313 ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm.(1 ống = 1,5304m), đường kính: 3/16" chiều dài 60 1/4",sub. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: 6968731 ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm.(1 ống = 0,7684m), đường kính: 1/4" chiều dài 30 1/4", green. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: 6969224 ống dẫn bằng thép. dùng để sx ống dẫn truyền nhiên liệu có mạ đồng và kẽm.(1 ống = 0,5144m), đường kính: 1/4" chiều dài 20 1/4", green. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: E13260268 ống thép bọc nhựa phi 28,hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: Htsv21899 ống thép bọc nhựa phi 28,hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: Ống thép bọc nhựa phi 28, dùng làm khung bàn thao tác sản xuất. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069019: Vt01 ống dẫn bụi bằng thép (dj97-00850ao), steel pipe, hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069094: Đường ống làm mát khuôn vật liệu inox sus đường kính trong 1.8 ngoài 2 chiều dài 154mm(không hàn nối,bằng thép không gỉ,chịu áp lực 1mpa)/ JP/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069094: Ống dây bơm áp lực cao bằng thép dùng cho máy cắt nước(kích thước:đường kính trong 9.06mm; đường kính ngoài 25cm; dài 1.96 m,chiều dầy:0.83mm)(7219006575)(linh kiện máy cắt bằng tia nước);mới 100%/ US/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069095: Aj15t64 linh kiện để sản xuất kích thủy lực: ống chịu áp suất (bằng thép), kích thước:(36x30x98)mm. hàng mới 100%hd: 2527/ses/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069095: E64 linh kiện để sản xuất kích thủy lực: ống chịu áp suất (bằng thép), kích thước:(52x40x141)mm. hàng mới 100%hd: 2524/ses/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069095: E64-h linh kiện để sản xuất kích thủy lực: ống chịu áp suất (bằng thép), kích thước:(52x40x141)mm. hàng mới 100%hd: 2525/ses/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069095: Nl64 linh kiện để sản xuất kích thủy lực: ống chịu áp suất (bằng thép), kích thước:(52x40x141)mm. hàng mới 100%. hđ: 2526/ses/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069095: Od ống dẫn chịu lực áp lực cao (chất liệu bằng thép, thân bọc cao su)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069096: 2faj131w1001-1102-12c-00-02det120-4 ống dẫn hướng mũi khoan bằng thép loại 2faj131w1001-1102-12c-00-02det120-4 kích thước phi 12*8 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069097: 1521.01.01.000005 ống thép không gỉ 93401/02- handle tube-ss430, chiều dài 550mm,đướng kính ngoài 32.6mm,đường kính trong 31.7mm, hàm lượng carbon 0.04%-không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069097: A039oa62494 ống thép không gỉ hình tròn-tube 3866g005-l585*36.8*17.7*t0.6mm ss430-đường kính ngoài 36.8mm,đường kính trong36mm, hàm lượng carbon0.0331%-không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá- mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069097: Erp:50020070012;ống dẫn khí = thép(sp đúc,không hàn,mặt cắt ngang hình tròn),đk trong 16mm,đk ngoài 20mm,dài 600mm,hàm lượng carbon 0.19%,cwh-34/1-06,linh kiện sx máy nén khí,mới 100%air guide tube/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069097: Fs25-000066 ống thép carbon qste420, 0.07% carbon, quy cách: (phi19*2.0mm), dùng trong sản xuất xe đạp, không nhãn hiệu, có nhãn hàng. hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069097: Ống cố định khung máy bằng thép, kích thước 500*2600mm,năm sx 2023, hàng đã qua sử dụng/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069097: Ống liên kết bằng thép dùng để cố định bộ căng chỉnh chăn xeo giấy,đã gia công hoàn chỉnh, kích thước phi 60mm, dài 2650mm, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069097: Ống thép chống tĩnh điện, bằng thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, kt d27.5xt1.2mxl4000mm, dùng để lắp ráp thành giá đỡ, xe đẩy hàng, không được hàn, 0.3% carbon (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 03-11-0793 ống ruột gà lõi thép bọc nhựa omb112. hàng mới 100%/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 10319-03 ống kiểm soát dòng 10319-03, dài 1.424in, đường kính ngoài 0.875inc, dùng để sản xuất van. hàng mới 100%/ IN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 1374 ông thép, 304h9.135id x.148od,.3l. hàng mới 100%/ US Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 221s-3/8*12 dẫn hướng mũi khoan bằng thép loại 221s-3/8x12, kích thước phi 15x12 mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 2232 ông thép,.112id x.146od,.58l. hàng mới 100% (po số 85019466)/ SG Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 2-747580-1 ống kim loại bảo vệ dây điện/ MX Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 3127 ống bằng thép. hàng mới 100% (po số 85019457)/ SG Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 31405 04x0b ống bằng thép không gỉ dùng để lót trục (chưa được hàn ở hai đầu), kt: đường kính trong: 52.2mm, đường kính ngoài: 56.6mm và chứa 0.46% carbon tính theo khối lượng 31405 04x0b/ TH/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 31405 04x0e ống bằng thép không gỉ dùng để lót trục (chưa được hàn ở hai đầu), kt: đường kính trong: 20.7mm, đường kính ngoài: 24mm và chứa 0.46% carbon tính theo khối lượng 31405 04x0e/ TH/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 3152 ống bằng thép. hàng mới 100% (po số 85019457)/ SG Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 3-747579-6 ống kim loại bảo vệ dây điện/ MX Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 4012 ống bằng thép 4012 (đã phủ lớp parylene - chất cách điện). hàng mới 100%/ US Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 500-649711: ống dẫn khói st-25, bằng thép không gỉ, chiều dài 76.2 cm, bộ phận của thiết bị phát hiện khói gắn trần op121, dùng trong hệ thống báo cháy tòa nhà. hãng siemens. mới 100%/ US/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 6402509 ống dẫn dầu bằng thép- npl nhập khẩu dùng gia công máy thuỷ hiệu caterpillar-hàng mới 100%/ US Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 72004657 ống bằng thép nối tiếp dùng cho lò nung furnace tube 280w*160h*3992l*8t(sus310s). hàng mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 7-92-092-12-02 ống lót ngoài bằng thép -sleeve,jbbs20-7-l100c-4n. lót các chi tiết vật liệu, dùng cho các máy công cụ, máy chuyên dụng khi gia công/ IL Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 8053480 ống bọc bằng sắt- hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: 814010022668 ống dẫn keo bằng thép không gỉ, kích thước: d7*20mm, model: 7362606, hiệu: nordson efd, mới 100%, 814010022668/ US Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Appl ống dẫn khí chất liệu bằng thép đen, dùng cho hệ thống vệ sinh bộ lọc. hàng mới 100%/ DE Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Bộ phận của cảm biến đo độ dẫn điện - ống bọc bảo vệ cảm biến bằng thép không gỉ-intrac 777p/100/4404/d00/vi/a00.mới 100%/ DE/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ccdcotbnm ống thép bọc nhựa, cp2807-g, l=4000mm, phi 28mm (ccdc dùng trong nhà xưởng) đã qua sd/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Daos36b0 đai kẹp dây (ỉ 13), chất liệu thép, dùng để siết ống dẫn nước, kích thước phi 13-wire clamp (phi13). hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Denzai309 ống dẫn nước tube code #629008500sh (thép, phi 22mm, dài 1m, dùng cho máy kéo dây) (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Denzai310 ống dẫn nước tube code #629008098 (thép, phi 25mm, dài 600mm, dùng cho máy kéo dây) (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Denzai311 ống dẫn nước tube code #629008501sh (thép, phi 20mm, dài 1m, dùng cho máy kéo dây) (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Denzai312 ống dẫn nước tube code #629008505sh (thép, phi 25mm, dài 500mm, dùng cho máy kéo dây) (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Denzai313 ống dẫn nước tube code #629008099 (thép, phi 25mm, dài 500mm, dùng cho máy kéo dây) (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Denzai316 ống thủy lực hydraulic hose code #629008502sh (thép, phi 33.7mm, dài 1.2m, dùng cho máy kéo dây) (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Dj67-50146u ống thép hợp kim cán nguội, không hàn/ AP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Đoạn ống dẫn hơi của động cơ - bằng thép (phụ tùng xe bmw dưới 8 chỗ, mới 100%)_mspt: 11 53 7 643 177/ DE/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Đường ống bằng thép có kè đầu nối, được kết nối bằng cút nối, dùng để dẫn không khí cho máy gắp sản phẩm, sử dụng trong nhà máy, kèm giá đỡ bằng thép, kích cỡ 2250 x 1900 x 1400 (mm), mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Extension bar thanh nối dài bằng thép để gắn vào socket, loại extension bar kích thước phi 30x150mm/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Handle -25 ống thép không gỉ, mặt cắt hình tròn, đường kính ngoài 25mm dùng để sản xuất tay cầm của thiết bị nhà bếp (handle slides). hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Jig14651a-90-03 đầu phun khí bằng thép - nozzle ass'y (jig14651a-90-03)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Jig6800-40-18 đầu phun khí bằng thép - nozzle ass'y (jig6800-40-18)/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Leg-41 ống thép không gỉ, mặt cắt hình tròn, đường kính ngoài 41mm, dùng để sản xuất chân của thiết bị nhà bếp (legs). hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Leg-42 ống thép không gỉ, mặt cắt hình tròn, đường kính ngoài 42mm, dùng để sản xuất chân của thiết bị nhà bếp (legs). hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: M252-50386v ống bằng hợp kim thép, phi 2mm, dài 6mm, dùng sx dây dẫn và ăng ten ô tô hàng mới 100%/ CN Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Nl.e4221-79021y24 ống xy lanh bằng thép (f=49x334.5mm) dùng để đệm lắp ráp bộ truyền động mmp #e4221-79021/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Nl1155 ống dẫn khí bằng thép,wldmt,conn,n2,mblk,gb,ustg,839-069207-755,zypda247167/ MY Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống 3x1 loại 3:1 - đầu nối có ren 25 mm, model: 300-48-591, hiệu: awilco. hàng mới 100%/ DK/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống bằng sắt - bellows dùng để thổi khí, hàng mới 100%-pt43/ TW Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống chịu lực bằng kim loại nw10mm-600mm,phụ tùng máy rót sữa,hàng mới 100%, mã 870123477/ DE/ 3.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống dẫn bằng thép dùng trong lò hơi, đường kính 15.8mm, dài 582mm dùng cho máy chiết, p/n: 0900923610, mới 100%/ DK/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống dẫn dầu thủy lực cho phanh phía trước xe ô tô (brake hose), chất liệu: kim loại + cao su, model: 2202835, hiệu sunsong, hàng dùng cho cá nhân, mới 100%/ TH/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống dẫn hướng xu páp, chất liệu: sắt, mã hàng: 148-7425, dùng cho máy gạt cat 3306 d6ri. hiệu: blumaq. mới 100%/ ES/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống dẫn liệu của máy ép đế (bằng sắt)/c2301926, d195*d105*l1385.5 barrel/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống dẫn nhiên liệu áp suất cao nối hở không hàn bằng thép, pn:9.8525 bb, dùng cho máy bơm nhiên liệu động cơ diesel tàu thủy,hàng mới 100%/ CH/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống gió ngoài (thép lá 1mm) 3006205. hàng mới 100%, phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp./ IT/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống hút giấy phế liệu bằng sắt dùng trong quá trình sx thùng carton, mặt cắt ngang hình tròn,được nối hở,có thể xoay hướng khác nhau,quy cách:đường kính ngoài phi 8inch(20,32cm),dài 3500mm,mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống hút nối dài t/nt dn35 615-10, bằng thép, sử dụng cho máy hút bụi t/nt, kt 615 x 45 x 40mm, 2.862-008.0. mới 100%/ RO/ 3.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống inox cho máy chiết, hiệu: r.bardi, chất liệu: stainless steel, hàng mẫu mới 100%/ IT/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống khí nén 40 bar cho cổ góp khí của máy thổi chai pet, chất liệu: thép, hiệu: transflex - sonafi, model: 01153036901 / 91405 24 1.00, mới 100%/ FR/ 3.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống khói bằng sắt (61335, size 110x30cm, nsx: h&k mmp). hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống lọc hạt nhựa bằng thép, dùng dẫn không khí cho máy hút nhựa, giúp hệ thống hút hoạt động ổn định và bảo vệ thiết bị, kt: phi 76.2mm, dài 400mm, hiệu: pet solutions, model: s51001220el, mới 100%/ IT/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống lọc số 1 -filter pipes1 (hệ thống lọc khí filter system, tamace fr-48 127, 220-240v 11kw, nsx 2025). mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống lọc số 2 -filter pipes2 (hệ thống lọc khí filter system, tamace fr-48 127, 220-240v 11kw, nsx 2025). mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống lọc số 3 -filter pipes3 (hệ thống lọc khí filter system, tamace fr-48 127, 220-240v 11kw, nsx 2025). mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống lọc số 5 -filter pipes5 (hệ thống lọc khí filter system, tamace fr-48 127, 220-240v 11kw, nsx 2025). mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống lót (bạc lót) bằng thép không gỉ bộ phận của máy hút bụi công nghiệp nt, kt 145 x 37 x 37mm, 6.902-072.0. mới 100%/ IT/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống lót bằng thép không gỉ, đường kính 15mm, dài 10mm. dùng cho máy phủ bai1200. hàng mới 100%/ DE/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống mềm inox dùng trong truyền dẫn nhiên liệu 2.5" ss316 dài: 2m, mới 100%/ MY/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống nhớt hồi bằng kim loại mã phụ tùng:1a8252-48540;phụ tùng của máy kéo nông nghiệp yanmar;hàng mới 100%/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống nhớt trước bằng thep, mã phụ tùng: 1a8266-48800, phụ tùng của máy kéo nông nghiệp yanmar, hàng mới 100%/ IN/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống nối bằng thép không gỉ, cpn: 0124312, mpn: 5-16x028-304, dài 4 ft, dùng cho tàu bay của hãng vận chuyển fedex, ncc: fedex express corp, hàng mới 100%/ US/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống nối dẫn liệu chảy vào máy đúc (plunger sleeve), bằng thép, mã hàng: 125t, kt: 240x110x545mm, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống nước 16 x 13 x 550l (lớn)1609b-25-1s dùng cho máy dệt.hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống nước có gắn đầu nối, bằng thép, dài 3m, hiệu advantest, pn ek143-67301, hàng mới 100%/ DE/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống sắt hình trụ cho hệ thống quá tải của máy dập kim loại, b-009 (208-14245), chất liệu bằng thép, đã được ren, đường kính 320mm, cao 181mm. nh aida. hàng mới 100%/ MY/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống sắt hút-water suction tubes(hệ thống lọc khí filter system, tamace fr-64 127, 220-240v 11kw, nsx 2025). mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống sắt to gom khí-pump collector (hệ thống lọc khí filter system, tamace fr-64 127, 220-240v 11kw, nsx 2025). mới 100%/ ES/ 3.6% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống tiếp vận nước làm mát vào turbo tăng áp, bằng thép (phụ tùng xe bmw dưới 8 chỗ, mới 100%). mspt: 11 53 8 853 292/ RS/ 15% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống ty ô ngăn kéo thủy lực dùng để dẫn dầu máy xúc. đ.kính 30mm chiều dài 850mm, bằng sắt. hiệu caterpillar, mã 3148096. nhà sản xuất: vexden. mới 100%./ US/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ống xả bằng thép dùng để giảm tiếng ồn và dẫn khí thải ra ngoài, phụ tùng của xe nâng hiệu clark,mới 100%, kích thước 540x300x260 mm, model: 8105153/ KR/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Ot-19 ống thép bọc cao su dạng sóng, phi 19/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: P0169-0a1 ống lót ổ trục bằng thép không rỉ, đường kính: 1mm dài: 69mm/ bushing: p0169-0a1.. dùng để sản xuất cảm biến tốc độ bánh xe ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Phụ tùng bay thuộc chương 98200000: ống bù trừ độ mòn bằng thép của phanh dùng trên máy bay. p/n: a35171. hàng có chứng chỉ easa số: 4100248221000010001. hàng mới 100%./ FR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Phụ tùng dùng cho dây chuyền sản xuất nước giải khát: ống lót vòng bi bằng thép kích thước 12x14x18mm, hiệu krones, pn: 0026022890, mới 100%/ DE/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Phụ tùng máy bay: ống xả khí. pn: atd50n. hàng mới 100%. hàng thuộc chương 98200000./ FR/ 0% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Pl621 đoạn ống bằng sắt, chiều dài 50mm, linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị đánh lửa, hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Pl71 ống dẫn dây bằng thép đã cắt định hình, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ JP Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Pt xe ô tô porsche 2,4,5 chỗ: ống dẫn nước làm mát, bằng kim loại, cho xe cayenne (92a/9pa1), panamera (970), part no: 94810642112, hàng mới 100%/ DE/ 10% Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Pt00195445 ống thép pt00195445 (đã phủ vàng) - sơn phủ oxy hóa màu vàng. hàng mới 100%/ CH Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Rc00m003-004547 ống dẫn keo của máy tra keo điện thoại, mã hiệu:psz-150-hmt-16m,chất liệu: thép, kích thước: l10*d5cm,1 bộ gồm: ống dẫn và đế lắp ống dẫn. mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Rn0016 ống thép sus island đường kính #24, chiều dài 380mm. hàng mới 100%/ TH Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Sus-pipe ống bảo quản bằng thép inox ((chất liệu thép không gỉ), đã đúc thành hình, ko hàn, mặt cắt hình tròn dài 14cm, đường kính 3.6 mm, dùng để sản xuất cảm biến nhiệt, hàng mới 100%/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Tshd1000-a1681169 đoạn ống kiểm tra bằng thép, đường kính 16". mới 100%/ NL Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Txp_036 ống bằng thép, kèm phụ kiện ghép nối bằng thép, dùng cho tủ phân phối điện trong vỏ container, dry pipe (50a coupling npt type, 1ea), ts1993-0035, zyoda242940/ KR Hs code 7306
- Mã Hs 73069099: Z0000002-393954 ống dẫn keo của máy tra keo điện thoại, chất liệu thép, kích thước: d4xl74mm, model short-t10deg. mới 100%/ KR Hs code 7306