Mã Hs 7305
- Mã Hs 73051100: . ống khói có nối, được hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang, chất liệu thép cacbon, kt phi 800mm, dùng để dẫn khí thải trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 7305
- Mã Hs 73051100: 73051100ohhqdkt ống thép tròn hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang điện; đường kính ngoài trên 406,4mm; đã chế tạo và hàn phụ kiện ghép nối; dùng dẫn khí thải động cơ trên tàu/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73051100: 73051100okghhqdkt ống thép không gỉ, ống tròn hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang điện; đường kính ngoài trên 406,4mm; đã chế tạo và hàn phụ kiện ghép nối; dùng dẫn khí thải động cơ trên tàu/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73051100: M0125-sgc-ot1-001-001-18 thép ống hàn không hợp kim đường kính trên 406,4 mm, hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang 32" be 9.53 mm thk(od812.8x9.53t)-12000(mm)(a672-b60 w/galv.). hàng mới 100%./ CN Hs code 7305
- Mã Hs 73051100: Ống bằng thép dùng để dẫn khí, mã jbl-006, được hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang, có mặt cắt ngang hình tròn,kt phi900x4500mm, nsx:quingdao xuanmai machinery co., ltd. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73051100: Ống cong dẫn dầu khí trên giàn dầu khí,thép k hk,hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang,k ren,mặt cắt hình tròn,kt:od711.2xwt30.08xtl1=tl2=700(mm),90 độ,tc: api 5l x65.mới 100% sql:b1521703007/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73051100: Ống dẫn khí kèm mặt bích, bằng thép, mã hcgd-12, kích thước phi750x6000mm, được hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang, nsx: qingdao benor magnetoelectric technology co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73051100: Ống khói đoạn giữa, mã yc-800-03, bằng thép, kt phi800x6000mm,có mặt cắt ngang hình tròn, được hàn chìm theo chiều dọc bằng hồ quang, nsx: qingdao benor magnetoelectric technology co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73051100: Pos-tha-001 ống thép loại hàn chìm theo chiều doc api 5l grade x52mo psl2, sử dụng cho đường ống dẫn dầu, kích thước od 660mmx25.4mm, dài 12 mét, mới 100% 4771.94014,38/ KR Hs code 7305
- Mã Hs 73051210: Imothdd406l ống thép hàn điện trở chiều dọc; đường kính ngoài trên 406,4mm; dùng dẫn dầu hay khí (chưa chế tạo,không phụ kiện ghép nối)/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73051210: Ohdd400al ống thép hàn điện trở chiều dọc; đường kính ngoài trên 406,4mm; dùng dẫn dầu hay khí; chưa chế tạo, không kèm phụ kiện ghép nối/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73051210: Ống thép hàn erw, chất liệu thép carbon a53-b, kích thước 20 inch*6m*s/20, đường kính ngoài thân 508mm, dùng cho đường dẫn dầu, khí, nsx: husteel. mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73051210: Ống thép không hợp kim,có hàn điện trở theo chiều dọc,không kèm phụ kiện,dùng cho dẫn dầu,dẫn khí,tc:api 5l/astm a53 gr. b.qc:đk ngoài:(457-1016)mm,chiều dầy:(10-16)mm,chiều dài:12m.hàng mới100%./ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73051210: Thép ống không hợp kim,được hàn theo pp hàn điện trở (erw),đường hàn chìm,mặt cắt ngang rỗng hình tròn,không kèm phụ kiện,dùng để dẫn dầu,khí trong nhà máy.tc:api 5l gr.b.đk: (457x14x12000)mm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73051290: Ống dẫn dầu khí dùng cho đ/ống trên giàn dầu khí, bằng thép k hk, hàn efw theo chiều dọc, k ren, mặt cắt ngang hình tròn, kt:18 (nps), od457.2mm, tc:astm a671 gr cc65 cl32. mới 100%. sql: b1523018001/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73051290: Ống thép hàn theo chiều dọc efsw, bằng thép k gỉ, k ren, mặt cắt ngang htròn,kt:18 (nps),od457.00x14.27 (mm), astm a928 uns s31803, sd cho đ/ống dẫn dầu khí trên giàn dk. mới 100% sql: b1525506002/ DE/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73051290: Ống thép xl giàn khoan loại hàn chìm theo chiều dọc bằng thép không hợp kim tròn trơn cán nóng api spec 2h gr.50z, đường kính: 406.4mm, dài 8000mm, không bọc không phủ bề mặt, mới100% nsx:huyndai kr/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73051990: Ống khói, dùng để dẫn khí thải trong hệ thống xử lý mùi sơn, đường kính 1600mm, độ dày 3mm, chất liệu: thép mạ kẽm, hàn kín. hãng sx: guangzhou puhua intelligent equipment co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73051990: Ống trong nhà, dùng để dẫn khí thải trong hệ thống xử lý mùi sơn, đường kính 900-1200mm, độ dày 1mm, chất liệu: thép mạ kẽm, hàn kín. hãng sx: guangzhou puhua intelligent equipment co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73051990: Ống xoắn bằng sắt mạ kẽm, để dẫn khí, đường kính trong 800mm, dài 2000mm, nsx: dongguan nuozheng machinery equipment co., ltd, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7305
- Mã Hs 73051990: Ống xoắn mạ kẽm bằng sắt mạ kẽm, để dẫn khí, đường kính ngoài 800mm, dài 4000mm, nsx: dongguan nuozheng machinery equipment co., ltd, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7305
- Mã Hs 73053110: . ống dẫn khí bằng thép không gỉ, có nối, được hàn hồ quang theo chiều dọc, kt phi 600*2400mm, dùng dẫn hơi nước cho nồi hơi. mới 100%/ CN Hs code 7305
- Mã Hs 73053110: 73053110ohtkgdtcd ống hàn điện trở theo chiều dọc bằng thép không gỉ; đường kính ngoài trên 406,4mm; dài 6m; chưa hàn phụ kiện ghép nối; dùng trên tàu thuỷ/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053110: A1450222 ống dẫn khí xả động cơ hai đầu gắn mặt bích, được hàn, dn550, l=1650mm, bằng thép không gỉ (thiết bị tàu thủy), mới 100%/ hàng nhập theo tk knq 107426916810, stt 43,44/ NL Hs code 7305
- Mã Hs 73053110: Ống bằng thép không gỉ, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép tp304, kích thước 610*sch10*6000mm, tiêu chuẩn astm a312/a312m. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73053110: Ống inox sus304 hàn theo chiều dọc, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 40", dày 7.92mm, l=6m, hsx: zhengzhou huitong pipeline equipment co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73053110: Ống thép hàn theo chiều dọc, mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép không gỉ,dùng để dẫn ethane, kích thước od: 711mm x dày 7.92mm,grade: 304. hàng mới 100% (36 ống)/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73053110: Ống thép không gỉ gồm 12 ống hàn, có đường kính ngoài lớn hơn 406.4 mm, chiều dài 6 m, độ dày từ 4 mm đến 5 mm; được hàn theo chiều dọc; dùng để dẫn bột và nước trong d.chuyền;thuộc mục i.6.1; mới100%/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73053110: R2500001_a3110321896lrm ống thép tròn bằng thép không gỉ, được hàn theo chiều dọc, od 711.2mm/ stainless steel pipe s-10;28";asme b36.10m;ss a358-316/316l cl.1;welded;12000;be;be;bare;cryogenic/ KR Hs code 7305
- Mã Hs 73053110: Thép không gỉ dạng ống hàn rỗng ruột tp304 (có mặt cắt ngang hình tròn).tp: c, ni, cr...tc astm a312, nsx: wenzhou jiarun special steel co.,ltd, hàng mới 100%. size: 508 x sch10s x 6000 mm/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: 73053190othkddk ống thép hàn điện trở chiều dọc; đường kính ngoài trên 406,4mm; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Dsf-ii-s-0117 ống thép không hợp kim, để thi công kết cấu giàn dk, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn theo chiều dọc, không ren. đk ngoài: 508mm. en10025-s355-j2g3 508mm od x 12.7 mm thk. mới 100%/ IN Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Dsf-ii-s-0120 ống thép không hợp kim, để thi công kết cấu giàn dk, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn theo chiều dọc, không ren. đk ngoài: 914mm. en10025-s355-j2g3 914mm od x 38.1 mm thk. mới 100%/ IN Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Dsf-ii-s-0130 ống thép không hợp kim, để thi công kết cấu giàn dk, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn theo chiều dọc, không ren. đk ngoài: 457mm. en10025-s355-j2g3 457mm od x 19.05 mm thk. mới 100%/ IN Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Dsf-ii-s-0140 ống thép không hợp kim, để thi công kết cấu giàn dk, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn theo chiều dọc, không ren. đk ngoài: 762 mm. api 2h 50z 762mm od x 25.40 mm thk. mới 100%/ IN Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Dsf-ii-s-0150 ống thép không hợp kim, để thi công kết cấu giàn dk, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn theo chiều dọc, không ren.đk ngoài:2025mm.api2h50z 2025mm od x 60 mm thk. mới100%/ IN Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Dsf-ii-s-0174 ống thép không hợp kim, để thi công kết cấu giàn dk, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn theo chiều dọc, không ren.đkngoài: 508mm.en10025-s355-j2g3 508mmod x 25.4mmthk.mới100%/ IN Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: F4537301001 ống thép ko hợp kim, hàn theo chiều dọc, ko ren, có mặt cắt ngang hình tròn, đk ngoài1580xdày40mmxdài 2.9m. rolled tubular 1580x40 x 2.9m(l) s355k2+m/n, mới 100%(4pcs) 17,622.1716,67/ CN Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Imothkdd406l ống thép hàn điện trở chiều dọc; đường kính ngoài trên 406,4mm; không dẫn dầu hay khí; (chưa chế tạo,không phụ kiện ghép nối)/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: M0125-sgc-ot1-001-001-6 thép ống hàn không hợp kim đường kính trên 406,4 mm 18" be std(od457.2x9.52t)-6000(mm)(a53-b). hàng mới 100%./ CN Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Ống bằngthép khônghợpkim*,đượchàntheochiềudọc,cómặtcắtngang hìnhtròn,đườngkínhngoài 620mm, đườngkínhtrong 610mm,dùngdẫnbộtgiấy(dạnglỏng) đếnthùngđầutrongchuyềnsxgiấy, pipes,đg:12499,563eur/cái.mới100%/ CN/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Ống thép k hợp kim, k ren, mặt cắt ngang hình tròn, hàn chìm theo chiều dọc, sd làm kết cấu giàn dk, kt: od 508 xwt 25 (mm), 8,815m, tc: api 2w gr.50-a. mới 100% sql l1717/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Ống thép kết cấu, hàn dọc, ko hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 914mm, dày 25,4mm, dài 6m (1pce) api 2w 50ls, nsx changwon, nguồn gốc thép tấm nguyên liệu: dongkuk. mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Ống thép trơn,được hàn theo chiều dọc, có mặt cắt rỗng hình tròn, không ren, không hợp kim;kích thước:30" x 1", api 5l, x56m, lsaw, r3., sử dụng trên gkdk, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: R2500003_r2500003-bab01-109078 ống thép tròn không hợp kim, được hàn theo chiều dọc, od 609.6 mm/ pipe 24" a672 gr.c60 cl.22 efw be sch40 impact test/ KR Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Se0600/0069 ống tròn bằng thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn rỗng,hàn theo chiều dọc, ko sử dụng cho dẫn dầu hoặc khí. tc:api5l-x52-psl2; mt: x52m. kt (mm): 762x12.7; dài: 12100mm/ CN/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Se0600/0070 ống tròn bằng thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn rỗng,hàn theo chiều dọc, ko sử dụng cho dẫn dầu hoặc khí. tc:api5l-x52-psl2; mt: x52m. kt (mm): 762x15.88; dài: 12100mm/ CN/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Se0600/0075 ống tròn bằng thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn rỗng,hàn theo chiều dọc, ko sử dụng cho dẫn dầu hoặc khí. tc:api5l-x52-psl2; mt: x52m. kt (mm): 457x12.7; dài: 12400mm/ CN/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Se0600/0076 ống tròn bằng thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn rỗng,hàn theo chiều dọc, ko sử dụng cho dẫn dầu hoặc khí. tc:api5l-x52-psl2; mt: x52m. kt (mm): 457x12.7; dài: 13200mm/ CN/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Se0600/0077 ống tròn bằng thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn rỗng,hàn theo chiều dọc, ko sử dụng cho dẫn dầu hoặc khí. tc:api5l-x52-psl2; mt: x52m. kt (mm): 457x12.7; dài: 13600mm/ CN/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053190: Se0600/0078 ống tròn bằng thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn rỗng,hàn theo chiều dọc, ko sử dụng cho dẫn dầu hoặc khí. tc:api5l-x52-psl2; mt: x52m. kt (mm): 457x15.88; dài: 13600mm/ CN/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73053990: Ống lót bằng thép dùng cho máy nghiền: phụ tùng dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi (hàng mới 100%) (cone fasterner cpm7726-sw)/ SG/ 10% Hs code 7305
- Mã Hs 73053990: Ống lót bánh răng bằng thép dùng cho máy ép cám viên: phụ tùng dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi (hàng mới 100%) (pinion shaft sleeve cpm7726-9s)/ CN/ 10% Hs code 7305
- Mã Hs 73053990: Ống thép không hợp kim mạ kẽm,mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng,dài:6m,dày8mm,đk ngoài:529mm,được hàn xoắn ốc theo chiều dài,dùng làm ống dẫn nước,mác:q235b theo tiêu chuẩn sy/t5037-2023.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7305
- Mã Hs 73053990: Oth500a ống hàn bằng thép (d>406,4mm); 500a/ KR/ 10% Hs code 7305
- Mã Hs 73053990: Oth800 ống hàn bằng thép (d>406,4mm); 800a/ KR/ 10% Hs code 7305
- Mã Hs 73053990: Oth800a ống hàn bằng thép (d>406,4mm); 800a/ KR/ 10% Hs code 7305
- Mã Hs 73053990: Sp23 ống chứa dầu bằng thép có đường kính mặt cắt ngoài 410 mm,đã được hàn không theo chiều dọc (dùng cho xe nâng tay) xn25112045, không nhãn hiệu (mới 100%)/ CN Hs code 7305
- Mã Hs 73053990: Sp23-26 ống chứa dầu bằng thép có đường kính mặt cắt ngoài 410 mm,đã được hàn không theo chiều dọc (dùng cho xe nâng tay) xn25112004, không nhãn hiệu (mới 100%)/ CN Hs code 7305
- Mã Hs 73059000: 500754596 hollow metal tube with coupling for plasmajet, made of galvanized steel, cross-section circular shape, external diagonal cross-section of 615mm/ DE Hs code 7305
- Mã Hs 73059000: Bb4 lõi chỉ kim loại (sắt) (bobbin mitsubishi)- kích thước: phi 51mmx422mm, dùng để quấn sợi, đã qua sử dụng. hàng tạm nhập quay vòng/ JP/ 7.5% Hs code 7305
- Mã Hs 73059000: Ống dẫn bằng thép để hút bùn có nối tán đinh, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 0,7m dài 12m, dùng cho tàu nạo hút bùn. hàng đã qua sử dụng/ CN/ 5% Hs code 7305
- Mã Hs 73059000: Ống thẳng, dùng để xả bụi,, bằng gang đúc ko dẻo, kt: 750mm, dày 3mmt, nsx: suzhou fengtu environmental protection technology co., ltd. mới 100% cn/ CN Hs code 7305