Mã Hs 7304
| Xem thêm>> | Chương 73 |
Mã Hs 7304: Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 73041100: CSZ0-3A-JG8675213BT/CSZ0-3A-JG8675213BT ống dẫn khí (bằng thép không gỉ), dùng làm đồ gá khi xuất hàng, kích thước: 607 x 42 x 42 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: DAM.TAN-0524-04/Ống thép dùng để làm đường ống khí, chất liệu thép không gỉ, loại không nối, đường kính 3/8". Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Đầu nối kim loại, ncc: HALONG SHIPBUILDING, hàng sử dụng nội bộ công ty, mới 100%/HR/XK
- Mã Hs 73041100: Dây mao quản bên trái, bằng thép dài 10cm (228-45590-91), hiệu Shimadzu, của máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73041100: Ống áp lực PS-FB12-655, bằng thép phi 27 dài 655mm, dùng cho ống dầu máy nén khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống dẫn khí 180*155*57 mm ống dẫn khí nén, chất liệu inox, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống dẫn khí uốn hàn ghép bằng INOX, kích thước 245x115x90mm, Item: 00945615 D. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống dẫn kim loại, bằng thép không gỉ, không hàn không nối, đường kính ngoài 6cm*dài 42cm, sử dụng lắp ống dẫn dầu máy CNC, NSX: Nanjingwujin CO., LTD, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống đúc bằng thép không gỉ, đk 1/2 inch, dày 0.89mm, dùng để dẫn khí, không nối, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống gió inox 304, dày 0.6mm, kích thước:250x250x1120mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống gió tròn xoắn inox D150. Chất liệu inox, KT OD=150mm, dùng để dẫn gió từ khu vực được lấy gió đến đường main, nsx: Hùng Phát. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống gió vuông Inox 600x500xL1110, chất liệu bằng inox 304 dày 0.8mm, phụ kiện ống gió, có nối, dùng cho đường ống dẫn khí, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống hộp: SU304-50/100/6000 (Ống dạng hộp, dùng cho đường ống dẫn khí, vật liệu bằng thép không gỉ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống inox 27/304, bằng thép không gỉ inox 304, dày 1.65mm, dùng cho dẫn khí nén, đường kính 27mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống inox 304 (DN25 x 2, 77), không nối, chất liệu inox, đường kính trong ~27.9mm dùng để dẫn khí, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống inox 304 phi 25, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống inox 304, 1''x6M, chất liệu inox, kích thước OD=25.4mm, dùng để dẫn khí, nsx: H/H. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73041100: Ống Inox 304: DN21x1.5, chất liệu bằng thép không gỉ, dùng để dẫn khí, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: ỐNG INOX CÔNG NGHIỆP 304, thanh hình rỗng, không nối, dùng để dẫn lưu chất lỏng hoặc khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống inox DN20, bằng thép không gỉ, thanh hình rỗng, không nối, dùng dẫn lưu chất lỏng hoặc khí, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống inox DN25, phi 34, bằng thép không gỉ, thanh hình rỗng, không nối, dùng dẫn lưu chất lỏng hoặc khí, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống inox, kích thước D90x5.16, dùng dẫn khí nén cho máy nén khí. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống thép D50 dài 6m, dùng để dẫn dầu, không nối, chất liệu thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 50mm, đã được hàn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Ống thép không gỉ 42.2x1.4mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73041100: Ống Tube Inox 304 AP, kích thước 12, 7 x 0.89 x 6000mm. Chất liệu inox, kt OD=12.7mm, dùng để dẫn khí nén CDA, nsx: H/H. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73041100: OSD-HP26/Ống thép không gỉ đúc, mặt cắt ngang tròn, dùng dẫn dầu hoặc khí, đã hàn phụ kiện ghép nối ống/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC204/Ống đúc cán nóng dẫn khí bằng thép không rỉ (839-802568-009-EP) đường kính 6.35mm đã gia công xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC205/Ống đúc cán nóng dẫn khí bằng thép không rỉ (839-010968-001-EP) đường kính 25.65x26.65mm đã gia công xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC222/Ống đúc dẫn khí bằng thép không gỉ đường kính 6.35mm (839-041141-012-EP) đã xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC224/Ống đúc dẫn khí bằng thép không gỉ đường kính 6.35mm (839-078339-007-EP) đã xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC225/Ống đúc dẫn khí bằng thép không gỉ đường kính 12.70mm (839-101870-002-EP) đã xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC244/Ống đúc dẫn khí bằng thép không gỉ đường kính 38.10mm (839-802495-130-EP) đã xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC290/Ống đúc dẫn khí bằng thép không gỉ, đường kính 6.35mm (10-355007-00-PA) đã xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC313/Ống đúc dẫn khí bằng thép không gỉ, đường kính 12.7mm đã xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC330/Ống đúc dẫn khí bằng thép không gỉ, đường kính 6.35mm đã xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC331/Ống đúc dẫn khí bằng thép không gỉ, đường kính 6.35mm đã xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: SPMDC333/Ống đúc dẫn khí bằng thép không gỉ, đường kính 12.7mm (839-A79661-001-EP) đã xử lý bề mặt/VN/XK
- Mã Hs 73041100: STSHA304-U/SUS Tube SHA304-U (Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí, bằng thép không gỉ)/VN/XK
- Mã Hs 73041100: Thép ống không gỉ, không nối SUS304 TPSC; (8.0 x 1.0 x 4000.0)(Ống dẫn hình rỗng, sử dụng cho đường ống dẫn dầu, bằng thép không gỉ)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 15201-K0R-Y1 PIPE/Ống thép 15201-K0R-Y1 kích thước 39.5x3.6x1mm, đường kính trong 1mm/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 15201-K1BG-T200 PIPE/Ống thép 15201-K1BG-T200 kích thước 33x3.6x1.66mm, đường kính trong 1.66mm/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 15201-K2C-Y1 PIPE/Ống thép 15201-K2C-Y1 kích thước 33x3.6x1.66mm, đường kính trong 1.66mm/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_SPA-026/FLOW LINE 03 FT IFP 2''-1502 E.C NON-NACE ASSEMBLY(ống dẫn dầu) làm bằng ống thép hợp kim dùng cho van dầu khí (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TC-009/SCREEN, 4"FILTER SCREEN ** 3/8 HOLES** for SIDE OUTLET TRASH CATCHER (ống lọc dầu) làm bằng ống thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TUBE-041/FLOW LINE 10 FT IFP 3''-1502 E.C NON NACE ASSEMBLY (ống dẫn dầu) làm bằng ống thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TUBE-042/FLOW LINE 8 FT IFP 3''-1502 E.C NON-NACE AA, PSL-1 15000 PSI ASSEMBLY (ống dẫn dầu) làm bằng ống thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TUBE-044/FLOW LINE 4 FT IFP 3"1502 E.C NON-NACE ASSEMBLY (ống dẫn dầu) làm bằng ống thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TUBE-045/FLOW LINE 5 FT IFP 3"1502 E.C NON-NACE ASSEMBLY(ống dẫn dầu) làm bằng ống thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TUBE-079/FLOW LINE 6FT, Integral IFP, 4''-1502 E.C NON-NACE ASSEMBLY (ống dẫn dầu) làm bằng ống thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TUBE-093/FLOW LINE 1' INTEGRAL, 3''-1502 E.C NON-NACE ASSEMBLY(ống dẫn dầu) làm bằng thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TUBE-112/FLOW LINE 2 FT IFP 2''-1502 E.C NON-NACE ASSEMBLY(ống dẫn dầu) làm bằng ống thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TUBE-118/FLOW LINE 10 FT IFP 2"-1502 E.C NON-NACE ASSEMBLY(ống dẫn dầu) làm bằng ống thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: 26_TUBE-118_01/FLOW LINE 10 FT IFP 2"-1502 E.C NON-NACE ASSEMBLY (ống dẫn dầu) làm bằng ống thép hợp kim (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Đầu nối nhanh F12 dùng để kết nối các ống dẫn khí, chất liệu thép (ĐQSD dòng 10 của TKN 104665622130)/TW/XK
- Mã Hs 73041900: O6007004-398556/Ống thép dạng lò xo, dùng để dẫn khí, kích thước phi 22mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: OD26/Ống thép đúc; mặt cắt ngang tròn; dùng dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73041900: OD-HP26/Ống thép đúc; mặt cắt ngang tròn; dùng dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn bằng thép mạ kẽm, không nối, sử dụng cho đường ống dẫn khí, đã ren 2 đầu, được cắt thành đoạn theo thiết kế (kt: phi 21-42mm), dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn dầu dùng trong hệ thống máy sấy gỗ bằng thép mã kẽm, loại đúc, đường kính 20cm, dài 6m, hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn khí dùng trong hệ thống máy sấy gỗ bằng thép mã kẽm, loại đúc, đường kính 30cm, dài 6m, hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn liệu bằng sắt, dùng cho máy đúc nhôm, kích thước: đường kính trong 80mm, đường kính ngoài 135mm, dài 345.5mm, Nhà sản xuất: Đặc Ưng, Năm sản xuất: 2025, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống dầu chịu lực 1-1/2x2100mm bọc inox máy 1800 bằng thép (1 cái = 15kg).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống dầu inox304 phi 6x1m, Chất liệu bằng thép không gỉ, dùng để nối ống, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: ống dầu nóng, đường kính: L1/2inchx1400mm, trọng lượng: 1.4kg/cái (bằng sắt) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống dầu thuỷ lực kim loại chịu nhiệt 1200*28*36*30, chất liệu thép cacbon, chiều dài 1200mm, đường kính trong 28mm, đường kính ngoài 36 mm, là ống không nối, không hàn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống dầu thủy lực/OILS PIPE - dùng trong hệ thống thủy lực xe nâng, thương hiệu Yokohama. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống DN40, Phi 49 dày 3mm, Thép ss400 (dùng dẫn khí gas, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống đúc thép carbon kích thước 15A, 20A, 25A, 40A, 50A, 65A 1/2", 6MTR/LGH dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73041900: Ống gió mạ kẽm 1000*630, bằng thép mạ kẽm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống gió tròn mạ kẽm DN100, bằng thép mạ kẽm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống gió tròn xoắn D200, đường kính 200mm, chưa được hàn, chưa nối, bằng tôn dày 0.75mm, dùng để dẫn gió tươi nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống gió xoắn mạ kẽm D150, độ dày 0.58 mm, chất liệu tôn mạ kẽm, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 150mm, dùng để làm ống dẫn đường ống gió nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống hút dầu bôi trơn bằng sắt - Pipe Sump Discharge. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống inox 304 -15A, đường kính 21mm, 6 mét/cây. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống kẽm phi 34x3.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống khí nén 20A, phi 27 bằng thép mạ kẽm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống khí nén thép mạ kẽm DN20, đường kính 20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống khí, bằng thép, kích thước: Phi 10*229 mm, dùng để dẫn khí trong hệ thống cơ khí, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép cho van dầu có xử lý mạ kẽm P430604Z0000V000 (Y-430604) dùng cho bộ lọc dầu máy xây dựng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép dẫn dầu, chất liệu thép ST52, đường kính ngoài 402mm, đường kính trong 320mm, dài 750mm, sử dụng để dẫn dầu cho máy ép thủy lực. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép đen BPE đường kính 216.3 mm, dày 5.85 mm, dài 6m, thép không hợp kim, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép DN100 SCH40 bằng Thép các bon cường độ thấp, đường kính trong 100mm dùng cho đường ống gas trục chính, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép DN25 SCH40 bằng Thép các bon cường độ thấp, đường kính trong 25mm dùng cho đường ống dẫn gas nhánh nhỏ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép DN25, đường kính trong 2.54cm, không nối, sử dụng cho đường ống dẫn khí.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép DN50 SCH40 bằng Thép các bon cường độ thấp, đường kính trong 50mm dùng cho đường ống dẫn gas nhánh lớn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép DN50, đường kính trong 5cm, không nối, sử dụng cho đường ống dẫn khí.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép đúc 25A, dùng để dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép đúc 3087 phi 219*8mm*6m (không hợp kim, dùng để dẫn dầu hoặc dẫn khí, không nối, dùng trong nhà xưởng của DNCX), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép đúc chuyên dùng cho LPG là ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn khí gas, là thép hợp kim (chiều dài 6m). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép đúc tròn không hợp kim, kích thước D273x9.27x6000mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép mạ DN 80 x 3.2 x 6m, bằng thép không hợp kim, đúc nóng, mặt cắt ngang hình tròn, dùng để dẫn khí. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép mạ kẽm phi 27 dày 1.6mm, dùng để dẫn khí nén dùng cho máy nén khí, hiệu Hòa Phát. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thép tiết diện tròn OST6-500 bằng thép, đường kính 6mm, dài 500mm dùng để dẫn dầu thuỷ lực hiệu Misumi, hàng mới 100% Hàng XK để tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp cho hoạt động SXXK/JP/XK
- Mã Hs 73041900: Ống thuỷ lực 1x1-4Inch x1200mm (bằng thép, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Ống xả khí VAF21-02A D19.1, t1.5 (KT: Phi 19.1x1200 mm) bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: OS25D-26/Ống thép đúc; mặt cắt ngang tròn; dùng dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73041900: OT/Ống thép nguyên liệu sản xuất co nối (31.8mmx4mmx6m). PO. NO: CGB2503001BX.Hàng mới 100%.TKN:107688910560/E11.Dòng hàng 2/CN/XK
- Mã Hs 73041900: OTDDD-HP025/Ống thép đúc; mặt cắt ngang tròn; dùng dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Thép ống (Ống dẫn hình rỗng, không nối, bằng thép, kích thước F10xt1.0x2m)/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Thép ống đúc không hợp kim, không nối, dùng làm ống dẫn dầu hoặc khí, kích thước: (D114 x 3 x (4090-9703)mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73041900: Thép ống mạ kẽm 33.5x1.1x6000mm, phi 33.5mm, dày 1.1mm, dài 6m, là loại ống cứng, không hàn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73042390: Ống khoan (cần khoan) bằng thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, loại đúc, có ren, kích thước OD 4-3/4"xL 31ft, đi kèm đầu bảo vệ ren, sd trong khoan DK. Hàng ĐQSD./IN/XK
- Mã Hs 73042930: 352VCL/P1/Ống khai thác dầu khí bằng thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren. 4 1/2"OD x 15.10 PPF, P110, VAM HTTC PIN x BOX, Length: R3(38-40FT).Mã chương 98: 98279090.Mới 100%./PGC:418.79USD/ỐNG/BR/XK
- Mã Hs 73042930: 352VCL/P2/Ống khai thác dầu khí ngắn bằng thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren. 4 1/2"OD x 15.10 PPF, P110, 1M, VAM HTTC PIN x BOX. Mã chương 98: 98279090. Mới 100%./PGC: 597.94USD/ỐNG/BR/XK
- Mã Hs 73042930: 352VCL/P3/Ống khai thác dầu khí ngắn bằng thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren. 4 1/2"OD x 15.10 PPF, P110, 2M, VAM HTTC PIN x BOX. Mã chương 98: 98279090. Mới 100%./PGC: 597.94USD/ỐNG/BR/XK
- Mã Hs 73042930: 352VCL/P4/Ống khai thác dầu khí ngắn bằng thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren. 4 1/2"OD x 15.10 PPF, P110, 3M, VAM HTTC PIN x BOX. Mã chương 98: 98279090. Mới 100%./PGC: 597.94USD/ỐNG/BR/XK
- Mã Hs 73042930: 352VCL/P5/Ống khai thác dầu khí ngắn bằng thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren. 4 1/2"OD x 15.10 PPF, P110, 5M, VAM HTTC PIN x BOX. Mã chương 98: 98279090. Mới 100%./PGC: 597.94USD/ỐNG/BR/XK
- Mã Hs 73042930: P140661/P1/Ống chống dầu khí bằng thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren. 13-3/8"OD x 61 PPF, L80 Type 1 API Buttress Pin x Box. Mã chương 98: 98279090. Mới 100%./PGC: 172USD/ỐNG/BR/XK
- Mã Hs 73042930: P140661/P2/Ống chống dầu khí bằng thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren. 9-5/8"OD x 47 PPF, P110, VAM TOP Pin x Box. Mới 100%. Mã chương 98: 98279090. Mới 100%./PGC: 219USD/ỐNG/BR/XK
- Mã Hs 73043140: Chân anten hình ống bằng thép 1Z, hàng mới 100% - STEEL PIPE, 1Z/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Ống chứa mẫu của thiết bị khoan, lấy mẫu lõi giếng khoan dầu khí, làm bằng thép không hợp kim cán nguội, OD<140mm, hàm lượng C<0, 45%, M/N: 10483933, giá hàng: 356, 54 usd(Hàng đã qua sử dụng)/US/XK
- Mã Hs 73043140: Ống thép 20Ax2.5mm, chất liệu thép hàn mạ kẽm, sơn 3 lớp màu đỏ, cán nguội đường kính ngoài 20mm, hàm lượng carbon dưới 0.08%, dùng để làm đường ống dẫn nước và dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Ống thép 25Ax2.5mm, chất liệu thép hàn mạ kẽm, sơn 3 lớp màu đỏ, cán nguội đường kính ngoài 25mm, hàm lượng carbon dưới 0.08%, dùng để làm đường ống dẫn nước và dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Ống thép 32Ax2.5mm, chất liệu thép hàn mạ kẽm, sơn 3 lớp màu đỏ, cán nguội đường kính ngoài 32mm, hàm lượng carbon dưới 0.08%, dùng để làm đường ống dẫn nước và dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Ống thép 32Ax3.2mm, thép hàn mạ kẽm, sơn 3 lớp màu đỏ, cán nguội đường kính ngoài 32mm, hàm lượng carbon dưới 0.08%, dùng để làm đường ống dẫn nước và dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Ống thép 40Ax3mm, chất liệu thép hàn mạ kẽm, sơn 3 lớp màu đỏ, cán nguội đường kính ngoài 40mm, hàm lượng carbon dưới 0.08%, dùng để làm đường ống dẫn nước và dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Ống thép 50Ax3.2mm, thép hàn mạ kẽm, sơn 3 lớp màu đỏ, cán nguội đường kính ngoài 50mm, hàm lượng carbon dưới 0.08%, dùng để làm đường ống dẫn nước và dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Ống thép mạ kẽm EMT 3/4", chưa hàn, k nối, bằng thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, đường kính ngoài 23.5mm, hàm lượng carbon 0.12%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Ống xoắn phi 100, đường kính ngoài 100mm, hàm lượng cacbon 0.2% theo khối lượng, bằng thép không hợp kim, cán nguội, không ren không hàn, dùng để dẫn nước, mặt cắt ngang hình tròn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Thép ống cán nguội(màu đen, hình tròn, không hợp kim) QC:(19 x 1.2 x 4480)mm, dạng rỗng không nối, mặt cắt ngang hình tròn, không chịu áp lực cao, chưa gia công, hàm lượng carbon:0.05%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043140: Thép ống, có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không hợp kim, kt:Pipe D21.7 x t2.8 x L 790 (mm), mác thép: STK400, (SL: 5070 pcs), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 3M129326A01/Cụm ống (Mast Assy) 3M129326A01/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 3M129326G01/Cụm ống (Mast-Assy) 3M129326G01/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 4-117405E00/Cụm ống (Mast-Assy) 4-117405E00/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 4-117405H00/Cụm ống (Mast-Assy) 4-117405H00/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 4-117405J00/Cụm ống (Mast-Assy) 4-117405J00/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 4-117405K00/Cụm ống (Mast-Assy) 4-117405K00/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 4E120035A00 (Mast - Cụm ống cốt sợi thủy tinh(331mm)/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 4E120035B00 (Mast - Cụm ống cốt sợi thủy tinh(475mm)/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 4E120035D00 (Mast - Cụm ống cốt sợi thủy tinh(225mm)/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 4E120035E00 (Mast - Cụm ống cốt sợi thủy tinh(360mm)/VN/XK
- Mã Hs 73043190: 4M119369A00/Cụm ống (Mast Assy) 4M119369A00/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống dẫn nước bằng thép dùng cho tàu COSCO SHIPPING CARNATION, NCC: WARTSILA GLOBAL LOGISTICS SERVICES. Mới 100%/FI/XK
- Mã Hs 73043190: Ống gió mặt cắt ngang hình tròn bằng tôn hoa mạ kẽm, hàm lượng cacbon <0.25%, dùng để dẫn không khí tươi vào trong, KT: đường kính 700mm, dài 3m, dày 0.75mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống gió tròn xoắn D400, không nối, bằng tôn thép mạ kẽm, ép nguội, đường kính ngoài 400mm, mặt cắt ngang hình tròn, dùng trong hệ thống thông gió. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống sắt mạ kẽm phi 21x1.2mm (6m/ thanh)/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống sắt uống cong (mặt cắt ngang hình tròn, không nối, cán nguội, kích thước 10x0.1x654mm, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép 100Ax3.2mm, chất liệu thép hàn mạ kẽm, sơn 3 lớp màu đỏ, hàm lượng carbon dưới 0.08%, dùng để làm đường ống dẫn nước và dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép 125Ax3.6mm, thép hàn mạ kẽm, sơn 3 lớp màu đỏ, hàm lượng carbon dưới 0.6%, dùng để làm đường ống dẫn nước và dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép bọc nhựa LP-1100WH, 4m/thanh, bằng thép, hình tròn, cán nguội, hiệu: LOGIFORM, phục vụ cho nhu cầu sản xuất. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép đen DN300x6.35mm; L=6m, Steel pipe DN300 SCH20 x 6m x 6, 35mm, sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép đen đúc SCH40, phi 20mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép đúc ĐKT 18mm*ĐKN 34mm*dài 6m, bằng thép không hợp kim, có mặt cắt hình tròn, đã được cán nguội, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép đúc mạ kẽm, 40Ax3.7t, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép đúc phi27mm*5mm*6m, bằng thép không hợp kim, có mặt cắt hình tròn, đã được cán nguội, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép mạ kẽm 50A, bằng thép không hợp kim, được cán nguội, đường kính: 50mm, t3.7mm (Máy 2) (ĐQSD dòng 3 của TKN 105327214900)/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống thép phi 34 x 1.2 mm dài 4m, thép không hợp kim, kéo nguội, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống tròn xoắn D150L6000, không nối, bằng tôn thép mạ kẽm, ép nguội, đường kính ngoài 150mm, mặt cắt ngang hình tròn, dùng trong hệ thống thông gió. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Ống xoắn phi 200, đường kính ngoài 200mm, bằng thép không hợp kim, cán nguội, không ren không hàn, dùng để dẫn nước, mặt cắt ngang hình tròn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Thép hộp cán nguội dạng rỗng mặt cắt hình tròn, không nối, dùng để sản xuất đồ nội thất, kích thước (1265*1250*0.8)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Thép ống 22.2 x 0.7 x 4120, hàng mới 100% (thép không hợp kim, cán nguội)/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Thép ống cán nguội, không hàn không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 60x5x 6000mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: Thép ống kéo nguội, không nối, có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không hợp kim, 30.08 X 25.00 X 5400 mm, NSX: Công Ty TNHH Công Nghiệp Diamond, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002002/Ống gió chính, KT:1450X450mm, dày 1.2mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.45%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002002/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002003/Ống gió chính, KT:1300X500mm, dày 1.2mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.45%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002003/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002004/Ống gió chính, KT:1200X400mm, dày 1.2mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.45%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002004/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002005/Ống gió chính, KT:600X400mm, dày 1mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.45%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002005/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002006/Ống gió chính, KT:500X400mm, dày 0.8mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.45%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002006/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002007/Ống gió chính, phi 900mm, gia công bằng tấm tôn mạ kẽm, dày 1mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.04%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002007/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002042/Ống gió chính, KT 700x400mm, gia công bằng tôn mạ kẽm dày 0.8mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.04%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002042/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002043/Ống gió chính, KT 400x400mm, gia công bằng tôn mạ kẽm dày 0.8mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.04%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002043/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002114/Ống gió chính, KT:1000X400mm, dày 1mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.45%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002114/VN/XK
- Mã Hs 73043190: X500002115/Ống gió chính, KT 600x400mm, gia công bằng tôn mạ kẽm dày 0.8mm, bằng thép ko hợp kim, mặt cắt ngang h/tròn, h/lượng C 0.04%, ống liền mạch ko hàn, cán nguội. ERP:X500002115/VN/XK
- Mã Hs 73043940: 4234-75840 M4-007584-01 VIBRATING PLATE PIPE/MVC-T60: Ống thép của tấm rung của máy đầm bàn MVC-T60.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043940: OD125NK26/Ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài dưới 140 mm; hàm lượng C dưới 0, 45%; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73043940: ODK125N-HP26/Ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài dưới 140 mm; hàm lượng C dưới 0, 45%; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73043940: Ống lót, bằng thép không hợp kim S20C (%C: 0.11-0.18%), là linh kiện của phanh xe ben, kích thước: phi 43 x 23mm, chưa ép hoặc kéo nguội, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043940: Ống thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, không hàn, không nối, đường kính ngoài 108mm, dày 4mm, %C=0.021%, dùng cho đường ống nước, mác thép 20, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043940: Ống thép mạ kẽm DN80x4.0, chưa hàn, bằng thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, đường kính ngoài 88.9mm, hàm lượng carbon 0.25%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73043940: Ống thép mạ tròn 26, 65, chưa hàn, k nối, thép k hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, đường kính ngoài 26.65mm, hàm lượng carbon 0.25%, 6m/cây, NSX: Thành Đạt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043940: ONGTH02-4x42.7x10600/Ống thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn không nối, cán nóng, đường kính ngoài 42.7, dài 10600, (C<0.45%)- 4x42.7x10600(mm)/DE/XK
- Mã Hs 73043940: OTDKDD140N-HP025/Ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài dưới 140 mm; hàm lượng C dưới 0, 45%; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73043940: SKN125-26/Ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài dưới 140 mm; hàm lượng C dưới 0, 45%; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73043940: Thép ống cán nóng(màu đen, hình tròn, không hợp kim), QC:(32 x 1.5 x 3115)mm, , dạng rỗng không nối, mặt cắt ngang hình tròn, không chịu áp lực cao, chưa gia công, hàm lượng carbon:0.05%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 272215YV0050 B41A/Thanh dẩn hướng kim loại 2215YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 2722163C0050 F50/Thanh dẩn hướng kim loại 22163C/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 272415YV0050 F02/Thanh dẩn hướng kim loại 2415YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 272435YV0050 F02/Thanh dẩn hướng kim loại 2435YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 272615Z30051 F53B/Thanh dẩn hướng kim loại 2615Z3/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 272715YV0050 B41A/Thanh dẩn hướng kim loại 2715YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 273815YV0050 B41A/Thanh dẩn hướng kim loại 3815YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 274215YV0050 F13/Thanh dẩn hướng kim loại 4215YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 2752169K0050 B51/Thanh dẩn hướng kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 276315YV0050 B41A/Thanh dẩn hướng kim loại 6315YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 276415YV0050 B41A/Thanh dẩn hướng kim loại 6415YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 276515YV0050 B41A/Thanh dẩn hướng kim loại 6515YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 277315YV0050 B41A/Thanh dẩn hướng kim loại 7315YV/VN/XK
- Mã Hs 73043990: 2GHV045277P0001/Ống bảo vệ bằng thép, L =757 mm, D = 362 mm (Xuất trả 1 PCE mục 1 TK 107523264550/E31)/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Đường ống thoát khói, chiều dài: 8m, chất liệu Sắt tráng kẽm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: KJD0211001 B42/Ống dẫn hướng kim loại (NOZZLE KJD0211001 B42), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: OD125LK26/Ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài 140 mm trở lên; hàm lượng C dưới 0, 45%; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73043990: ODK125L-HP26/Ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài 140 mm trở lên; hàm lượng C dưới 0, 45%; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống dẫn dầu bằng sắt, đường kính ngoài 60mm, chiều dài 1575mm, cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống GI DN20, thép không hợp kim, không hàn, không nối. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống GI DN25, thép không hợp kim, không hàn, không nối. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống giảm bằng sắt 6"-5"x 1.2m, dùng cho máy bơm bê tông (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống gió đường kính trong 200mm, T= 0.58mm, chưa hàn, mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép k hợp kim, cán nóng, hàm lượng carbon dưới 0.25%, đường kính ngoài 201.1mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống gió hình xoắn ốc mạ kẽm D100 t=0.75mm, thép không hợp kim, h/lượng C 0.8%, có hàn, đ.kính ngoài 100.75mm/trong 99.25mm, mặt cắt ngang h.tròn, dùng lắp đặt ống gió nhà xưởng, hiệu Hoa Sen, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống kẽm HP (Steel pipe DN42) dày 1.8mm, dài 6m dùng làm hệ thống chống đổ cây chuối, xuất xứ tại Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống kẽm HP(Steel pipe DN49 1, 8mm, L=6m) dày 1.8mm, dài 6m dùng làm hệ thống chống đổ cây chuối, xuất xứ tại Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống khí mạ kẽm DN25, thép không hợp kim, không hàn, không nối. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống lót con lăn, bằng thép không hợp kim S45C (%C: 0.47%), là linh kiện của hệ thống nâng hạ bửng nâng của xe ben, kích thước: phi 60 x 37mm, chưa ép hoặc kéo nguội, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống luồn dây điện không ren EMT 1/2"(3.05m), chưa được cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép ko hợp kim, đường kính trong 15mm, hàm lượng cacbon trên 0.45% tính theo KL, chưa hàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống mạ kẽm 42.2 x 3.2 x 6000, dạng ống tròn, kt 42.2*3.2*6000mm, thép không hợp kim, dùng cố định phần tiếp xúc lan can với nền xưởng, xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống mạ kẽm 59.9x3.2x6000, dạng ống tròn, kt 59.9*3.2*6000mm, thép không hợp kim, làm sàn thao tác cho tháp xử lý khí thải nhà xưởng, xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống sắt đi dây 22mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống sắt DN50 dày 2.9mm, tiện ren 2 đầu 2 inch L=200mm, Steel pipe DN50 x 2'' x 200mm Male Threaded, sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống sắt dùng để vận chuyển - 1A0VQJA0 (kích thước: 21.0x3.0x670mm, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73043990: ỐNG SẮT phy10.00x0.8x145mm (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống sắt tráng kẽm tròn, lắp bằng ren; Đường kính 34mm, độ dày 3.2mm, mới 100% - CARBON STEEL PIPE (GALVANIZED), SCREW; 25A, 3.2T/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống STK DN150 (Steel pipe DN150 SCN20) dày 4.78mm, dài 6m dùng làm hệ thống chống đổ cây chuối xuất xứ tại Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép 25A, bằng thép không hợp kim, đường kính: 25mm (Máy 2) (ĐQSD dòng 2 của TKN 105327214900)/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép 40A, bằng thép không hợp kim, đường kính: 40mm (Máy 2) (ĐQSD dòng 1 của TKN 105327214900)/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép 4inch (DN100x3.2mmx6m), không có nối (không hàn, ghép với nhau), mặt cắt ngang hình tròn, chất liệu thép không hợp kim. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép 50A, bằng thép không hợp kim, đường kính: 50mm (Máy 4), hàm lượng carbon>0.45% theo khối lượng (ĐQSD dòng 10 của TKN 105327214900)/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép 65A, bằng thép không hợp kim, đường kính: 65mm (Khu vực dây chuyền sơn), hàm lượng carbon>0.45% theo khối lượng (ĐQSD dòng 18 của TKN 105327214900)/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép bọc nhựa 0.7x4000mm (độ dày thép 0.7mm, phi ống 27.2-28mm)/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép DN150 SCN20 x 6m x 4, 78mm (Steel pipe DN150 SCN20 x 6m x 4, 78mm) dày 4.78mm, dài 6m dùng làm hệ thống chống đổ cây chuối xuất xứ tại Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép đúc không hợp kim, cán nóng, kt chiều dài 18000mm, đường kính 27mm, để dẫn gas an toàn, chịu áp lực cao, chống ăn mòn dùng trong hệ thống gas. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, không hàn, không nối, đường kính ngoài 219mm, dày 6mm, %C=0.021%, dùng cho đường ống nước, mác thép 20, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép luồn dây điện loại trơn EMT34.Đường kính ngoài: 23, 42mm. Độ dày: 1, 25mm. Chiều dài: 3, 05m. Hiệu: Cát Vạn Lợi. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép luồn ty tăng cứng đường ống gió; Đường kính 16mm, mới 100% - STEEL PIPE; 16C/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép mạ 48.4x3.2x6.0.Chất liệu: Thép mạ kẽm. Đường kính ngoài: 48.4mm, Độ dày: 3.2mm, Chiều dài: 6m. (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép mạ kẽm, thép không hợp kim, cán nóng, kt chiều dài 18000mm, đường kính 60mm, chịu áp lực, dẫn gas an toàn, chống ăn mòn dùng trong hệ thống gas. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép phi 76mm x 5, 5ly x6m- ống thép không hợp kim, không nối, mặt cắt ngang hình tròn, đk 76mm. Sử dụng trong nhà máy CN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép phi 90mm x 5, 5ly x6m- ống thép không hợp kim, không nối, mặt cắt ngang hình tròn, đk 90mm. Sử dụng trong nhà máy CN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép thép đen, đk trong 80mm, dày 4mm, đ.k ngoài 88mm, ko hợp kim, cán nóng, sx = pp đúc, hlượng carbon 0.45%, chịu áp lực tối đa 2800psi, dùng trong ht PCCC của nhà máy, hiệu Hòa Phát, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép thép mạ kẽm, đk trong 65mm, dày 3, 2mm, đ.k ngoài 71, 4mm, ko hợp kim, cán nóng, sx = pp đúc, hàm lượng carbon 0.45%, chịu áp lực tối đa 2800psi, dùng trong ht PCCC, hiệu Hòa Phát, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống thép tròn (sắt tráng kẽm), hàn nối, Đường kính 60mm, độ dày 3.6 mm, mới 100% - CARBON STEEL PIPE (GALVANIZED), WELDING; 50A, 3.6T/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống tôn mạ kẽm D150, không nối, bằng tôn thép mạ kẽm có cán nóng, đường kính ngoài 150mm, mặt cắt ngang hình tròn, dùng để nối dài ống thông gió, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống tròn xoắn D600, bằng thép mạ kẽm, không hợp kim. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Ống xoắn mạ kẽm, phi 300mm bằng thép không hợp kim, không ren, không hàn, dùng để lắp đặt ống khí thải, mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, hàm lượng cacbon > 0.45% tính theo khối lượng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: OTDKDD140L-HP025/Ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài 140 mm trở lên; hàm lượng C dưới 0, 45%; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73043990: SẮT TRÒN phi40MM*1M (Cây = Chiếc), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: SK140L-26/Ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài 140 mm trở lên; hàm lượng C dưới 0, 45%; không dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/VN/XK
- Mã Hs 73043990: SLF7410005 B42/Ống dẫn hướng kim loại, xuất trả từ TNK dòng hàng 8 107698682930 (12/11/2025), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 73043990: SLG5047200 A02/Ống dẫn hướng kim loại. XT 1, 461 cái của dòng số 7 TKN 107664427140 (31/10/2025). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73043990: STF0130005 B42/Ống dẫn hướng kim loại, xuất trả từ TNK dòng hàng 20 107685505540 (07/11/2025), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 73043990: STG0130005 B42/Ống dẫn hướng kim loại (thuộc dòng số 34 TK:107757624440/E11)/TH/XK
- Mã Hs 73043990: STH0130005 B42/Ống dẫn hướng kim loại, xuất trả từ TNK dòng hàng 23 107685505540 (07/11/2025), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 73043990: Thép không hợp kim dạng ống, cán nóng, kích thước: đường kính 219mm, dày 6.35mm, dài 151mm-Pipe 200A Sch20s 151L (A106). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73043990: Thép Ống Mạ Kẽm 60.3 x 3.6 mm, chất liệu bằng thép không hợp kim, không nối, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 60.3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Thép ống phi 355 x 6.35, hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 73043990: thép ống phi có đường kính ngoài 168.3mm, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim, Số lượng 3 ống, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Thép ống tròn đường kính 76mm, dày 3mm, dài 1.5m mạ kẽm nhúng nóng, mới 100%, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73043990: Thép V63x6x3m mạ kẽm L=3m, hàng mới 100% xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 73043990: TL062/Ống dẫn dây, chất liệu bằng sắt, kích thước: 1.6x4.0*75mm. Dùng để sản xuất, lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100% (GH308004010)xuất trả toàn phần dòng hàng số 32 tk 107426612640/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Cây inox tròn lỗ, kích thước: F16x1000mm (dạng ống tròn rỗng, kéo nguội, bằng thép)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống CDA dẫn khí nén bằng thép không gỉ 304, ống liền mạch, cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 32mm, dày 2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống chất liệu inox 316 xuất sứ nhật bản đường kính ngoài 25.4mm, độ dày thành ống 1.65mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044100: Ống chứa mẫu nối dài của thiết bị khoan, lấy mẫu lõi giếng khoan dầu khí, làm bằng thép đúc cán nguội, M/N: 10483943 (Hàng đã qua sử dụng)/US/XK
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn khí thải, liền mạch bằng thép không gỉ SUS304, cán nguội, đường kính ngoài 60mm, dày 3mm, đường kính trong 54mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn thép, chất liệu thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, thép cán nguội, đường kính dưới 42 mm sử dụng để vận chuyển chất lỏng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống đúc inox 21x2.77x6m, loại ống đúc không nối, bằng thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống đúc inox 316L 60.3x2.0, không ren, không hàn, không nối, cán nguội, đường kính ngoài 60.3mm, dày 2.0mm, dùng để dẫn nước. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: ống inox 201 phi 27 dày 1mm, được làm bằng inox 201 cán nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 27mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox 316L 101.6x11 L220, không ren, không hàn, không nối, cán nguội, đường kính ngoài 101.6mm, dày 11mm, dài 220mm dùng để dẫn nước. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox 316L 219.1x4.0, không ren, không hàn, không nối, cán nguội, đường kính ngoài 219.1mm, dày 4.0mm, dùng để dẫn nước. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox 316L 323.0x4.0, không ren, không hàn, không nối, cán nguội, đường kính ngoài 323.0mm, dày 4.0mm, dùng để dẫn nước. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox 316L 508.0x4.0, không ren, không hàn, không nối, cán nguội, đường kính ngoài 508.0mm, dày 4.0mm, dùng để dẫn nước. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox 316L 711.0x6.0, không ren, không hàn, không nối, cán nguội, đường kính ngoài 711.0mm, dày 6.0mm, dùng để dẫn nước. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox 316L 813.0x6.0, không ren, không hàn, không nối, cán nguội, đường kính ngoài 813.0mm, dày 6.0mm, dùng để dẫn nước. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox D2.0x3mm, không nối, không hàn, cán nguội, có mặt cắt ngang hình tròn/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox đúc ss304 phi 25mm dày 1.5mm x 6000mm (hàng mới 100% chưa qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox phi 27mm, KT: 6000*1mm (loại không hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, đã được cán nguội), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox phi D13.7 dày 2.24mm, kt: (D13.7x2.24)mm, có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không gỉ, đã được cán nguội, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống inox tròn rỗng, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: phi 27.2*0.8*6000mm (3.12 kg/chiếc), đã cán nguội, dùng để làm giá để bàn kiểm tra thông mạch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống kéo nguội có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không gỉ inox 304 25A dùng để dẫn hơi nóng, SCH40. Kích thước trong: 25mm.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống thép bọc nhựa, phi 28x1.0x4000mm, màu ngà, kéo nguội, mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống thép đúc, chất liệu Inox 316L, không ren, không hàn, không nối, cán nguội, đường kính ngoài 33.7mm, dày 1.6mm, dài 300mm, dùng để dẫn nước. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044100: Ống thép không gỉ 304, dùng dẫn khí phòng sạch, đường kính 2.54cm, dài 4M, chất liệu Inox, nhà sản xuất UST, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044100: Ống trượt để xả dung dịch trong bộ phận tuần hoàn dung dịch khoan của thiết bị khoan, làm bằng thép đúc cán nguội, M/N: 10134505 (Hàng đã qua sử dụng)/US/XK
- Mã Hs 73044100: Ống tube chất liệu inox 316 xuất sứ nhật bản đường kính ngoài 12.7mm, độ dày thành ống 1.24mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044100: RO-A-183/Thép không gỉ dạng ống/JP/XK
- Mã Hs 73044100: RO-A-573/Thép không hợp kim dạng ống/JP/XK
- Mã Hs 73044100: S0006-0100D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 6 x 1.0 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0010-0100D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 10 x 1.0 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0012-0100D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ (kết cấu rỗng, không nối, cán nguội), dạng tròn 12 x 1.0 x 6000mm, TP316/TP316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0012-0200D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 12 x 2.0 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0020-0150D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 20 x 1.5 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0025-0250D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 25 x 2.5 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0025-0400D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 25 x 4.0 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0035-0400D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 35 x 4.0 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0060-0500D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60 x 5.0 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0070-0500D40-06500A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 70 x 5.0 x 6500mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0073-0305B40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 73 x 3.05 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0073-0305B60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 73 x 3.05 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0073-0516B40-06300A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 73 x 5.16 x 6300mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0073-0701B40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 73 x 7.01 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0073-0701B60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 73 x 7.01 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0073-0953B60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 73 x 9.53 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0127-0100D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ (kết cấu rỗng, không nối, cán nguội), dạng tròn 12.7 x 1.0 x 6000mm, TP316/TP316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0127-0120D63-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 12.7 x 1.2 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0137-0302B40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 13.7 x 3.02 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0171-0320B40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 17.1 x 3.2 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0165B40-07000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 1.65 x 7000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0211B40-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 2.11 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0277B40-06800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 2.77 x 6800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0277B60-06900A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 2.77 x 6900mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0373B40-06500A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 3.73 x 6500mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0373B60-06800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 3.73 x 6800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0478B40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 4.78 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0478B60-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 4.78 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0747B40-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 7.47 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0213-0747B60-06900A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 21.3 x 7.47 x 6900mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0267-0211B40-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 26.7 x 2.11 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0267-0211B60-06600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 26.7 x 2.11 x 6600mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0267-0287B40-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 26.7 x 2.87 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0267-0287B60-06900A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 26.7 x 2.87 x 6900mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0267-0391B40-06900A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 26.7 x 3.91 x 6900mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0267-0391B60-06900A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 26.7 x 3.91 x 6900mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0267-0556B40-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 26.7 x 5.56 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0267-0556B60-05600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 26.7 x 5.56 x 5600mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0334-0277B40-06200A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 33.4 x 2.77 x 6200mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0334-0338B40-06500A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 33.4 x 3.38 x 6500mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0334-0338B60-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 33.4 x 3.38 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0334-0455B40-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 33.4 x 4.55 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0334-0455B60-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 33.4 x 4.55 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0334-0635B40-06500A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 33.4 x 6.35 x 6500mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0337-0200B40-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 33.7 x 2 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0422-0277B40-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.2 x 2.77 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0422-0277B60-06600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.2 x 2.77 x 6600mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0422-0356B40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.2 x 3.56 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0422-0356B60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.2 x 3.56 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0422-0485B40-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.2 x 4.85 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0422-0485B60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.2 x 4.85 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0422-0635B40-06500A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.2 x 6.35 x 6500mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0422-0635B60-06600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.2 x 6.35 x 6600mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0424-0265B60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.4 x 2.65 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0424-0325D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 42.4 x 3.25 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0445-0290D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 44.5 x 2.9 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0260D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 2.6 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0277B40-06800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 2.77 x 6800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0277B60-06500A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 2.77 x 6500mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0325D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 3.25 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0368B40-07700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 3.68 x 7700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0368B60-06500A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 3.68 x 6500mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0508B40-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 5.08 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0508B60-06500A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 5.08 x 6500mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0714B40-06200A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 7.14 x 6200mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0483-0714B60-05600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 48.3 x 7.14 x 5600mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0277B40-06900A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 2.77 x 6900mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0277B60-05800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 2.77 x 5800mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0290D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 2.9 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0391B40-06200A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 3.91 x 6200mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0391B60-06200A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 3.91 x 6200mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0400D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 4.0 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0554B40-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 5.54 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0554B60-06200A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 5.54 x 6200mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0874B40-05800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 8.74 x 5800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-0874B60-06600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 8.74 x 6600mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0603-1107B60-06800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 60.3 x 11.07 x 6800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0730-0516B40-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 73 x 5.16 x 6400mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0730-0516B60-06100A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 73 x 5.16 x 6100mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0730-0701B60-05700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 73 x 7.01 x 5700mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0761-0290D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 76.1 x 2.9 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0761-0360B60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 76.1 x 3.6 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0761-0360D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 76.1 x 3.6 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0761-0360D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 76.1 x 3.6 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0761-0630B40-05800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 76.1 x 6.3 x 5800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0761-0630B60-05800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 76.1 x 6.3 x 5800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-0200D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 2.0 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-0305B40-06600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 3.05 x 6600mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-0305B60-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 3.05 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-0320D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 3.2 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-0405D60-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 4.05 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-0549B40-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 5.49 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-0549B60-06600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 5.49 x 6600mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-0762B40-04700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 7.62 x 4700mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-0762B60-06100A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 7.62 x 6100mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S0889-1113B60-06100A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 88.9 x 11.13 x 6100mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1016-0305B60-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 101.6 x 3.05 x 6400mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1016-0574B40-06800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 101.6 x 5.74 x 6800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1016-0808B40-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 101.6 x 8.08 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1143-0260B60-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 114.3 x 2.6 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1143-0305B40-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 114.3 x 3.05 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1143-0305B60-06800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 114.3 x 3.05 x 6800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1143-0360D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 114.3 x 3.6 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1143-0602B40-06900A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 114.3 x 6.02 x 6900mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1143-0602B60-06600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 114.3 x 6.02 x 6600mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1143-0856B40-06200A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 114.3 x 8.56 x 6200mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1143-0856B60-04400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 114.3 x 8.56 x 4400mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1397-0400D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 139.7 x 4.0 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1397-0630D40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 139.7 x 6.3 x 6000mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1413-0340B40-06000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 141.3 x 3.4 x 6000mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1413-0340B60-05800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 141.3 x 3.4 x 5800mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1413-0655B40-06600A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 141.3 x 6.55 x 6600mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1413-0655B60-03200A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 141.3 x 6.55 x 3200mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1413-0953B40-06300A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 141.3 x 9.53 x 6300mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1413-0953B60-05800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 141.3 x 9.53 x 5800mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1683-0340B40-05800A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 168.3 x 3.4 x 5800mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1683-0340B60-02700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 168.3 x 3.4 x 2700mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1683-0711B40-06700A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 168.3 x 7.11 x 6700mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1683-0711B60-06400A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 168.3 x 7.11 x 6400mm/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1683-1097B40-04000A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 168.3 x 10.97 x 4000mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S1683-1097B60-03900A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 168.3 x 10.97 x 3900mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S2191-0376B40-06200A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 219.1 x 3.76 x 6200mm, 304/304L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: S2191-0376B60-06100A/Ống đúc thép không gỉ, dạng tròn 219.1 x 3.76 x 6100mm, 316/316L/VN/XK
- Mã Hs 73044100: Thép ống không gỉ, cán nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, rỗng, không nối, (1 cây = 1 cái), kích thước: (9.53 x 1.0 x 4000)mm - STAINLESS STEEL SEAMLESS PIPE SUS316L EP, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73044100: Thép ống phi76x5.16x6.000mm - 15 cây, thép không gỉ, không nối, được cán nguội, dùng để nối đường ống nước, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: A099-0601/Ống bọc kết nối (đã tiện, phay bằng máy CNC), linh kiện của thiết bị thăm dò dầu khí, kích thước phi 21.643*15.24mm, chất liệu thép không gỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Bộ phận của van chân không: Ống bằng inox, kích thước: đường kính 60 mm x dài 60, 5 cm, Dwg No.964-0207, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Bộ vật tư lắp đặt: ống thép không gỉ, keo dán sillion, giá đỡ, đầu nối dùng cho vòi sen (BRK-20WH). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044900: DAM.TAN-041124-01/Ống dùng để dẫn dây cáp tín hiệu, loại đúc (không nối), mặt cắt hình tròn, đường kính 22mm, chất liệu thép không gỉ, loại không kéo/ cán nguội. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: EUOAR045700/Ống bảo vệ bằng thép dùng trong tủ điện, SHLD, HT, AAMPHTR, TCWREV. B/ CE= Y/ CR= N/ V:/ P:, 714-131419-003/VN/XK
- Mã Hs 73044900: EUOAR108700/Ông băng inox dung trong tu điên, TUBE, 1/4OD X.039WALL, 1.75LNG, 316SSTREV.B/CE= Y/CR= N/V:/P:, 715-163359-001/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Khung treo TV model C3-FG, hiệu: North Bayou, bằng thép. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Máng hứng nước H350x L200xH300 độ dầy thép SS400 dầy 6mm, dùng trong kết cấu nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống bằng thép không gỉ dùng để bảo vệ ống co giãn-954217/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống bảo vệ ống khí. (PO: DF26-001); Kích thước: D16mm-L310mm; Vật liệu: Inox SUS304; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống bảo vệ ruột bình nước nóng Rita, bằng inox 304, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống bao vòi phun mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, mã 146673-11611, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044900: Ống chân không bằng thép không gỉ đường kính dưới 15 cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống chịu nhiệt đàn hồi có lưới bện inox1"hàn bích Clamp 304x0, 4 mét (bằng inox, đk ngoài 34mm, dùng dẫn chất lỏng hoặc khí có nhiệt độ dưới 120 độ, không kèm phụ kiện ghép nối). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống chịu nhiệt, chất liệu thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, là sản phẩm hoàn chỉnh, không có cấu tạo gì đặc biệt, dùngđểtảnnhiệtlòA, KT:D1100xR90xC90mm, không model, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn hướng mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, mã 146613-11161, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn hút khí, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng trong hệ thống xử lý thải, bằng inox 304 (thép không gỉ) dày 0, 6mm, đường kính: 500mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn khí bằng thép không gỉ đường kính 5/8 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn khí inox SUS 304, chất liệu thép không gỉ (inox SUS 304), kích thước DN50, dùng trong xử lý nước thải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn khí nén bằng thép không gỉ SS304AP, ống liền mạch, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, quy cách:DN25(phi32*2.8mm), dùng dẫn khí nén, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn khói bằng thép không gỉ 304, đường kính 400mm, dày 3mm, dùng cho hệ thống lò hơi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống dầu mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, mã 319, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044900: Ống đổ nhôm fi50x101.6xL245mm (Ống không nối để đổ nhôm, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống đổ nhôm fi60xfi101.6xL257mm (Ống không nối để đổ nhôm, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ)/TW/XK
- Mã Hs 73044900: Ống đúc inox 304: OD114, (3x3, 05x6000)mm, bằng inox, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống đúc inox OD25, chất liệu thép không gỉ, đường kính ngoài 25mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống gió chiller tôn kẽm 1.0mm, đường kính D350mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống gió inox 304 dày 1.5mm, đường kính D450mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống hàn inox 19mm (Tubing.75*0.49W - 304) - No.750X.049W (Theo PO số PO-003469). Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 73044900: Ống hơi cao áp M30*1900, chất liệu: inox, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống hơi, chất liệu inox. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống hút bụi bằng inox 201 RO-LINE01-01 (1 cái = 3 kg). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống hút khói dùng cho hệ thống hút mùi bằng thép không gỉ 201, cán nóng, không hàn, kt:600x500mm, đường kính 600mm, NSX: Công Ty TNHH thiết bị nhà bếp Đỉnh Long, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 160*3*2000mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống Inox 201 phi 150mm dày 1.2mm, hàng gia công. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 201: 27, 2 * 0, 8mm, mặt cắt ngang hình tròn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống Inox 304 40A không nối, cán nóng +KT: 50x50x3000mm, đường kính 50mm. Mới 100% NSX: Gia Anh/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống Inox 304 D21, dày 2.77mm, được cán nóng, dùng để dẫn khí ga, mã 32321, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống Inox 304 D34, dày 2.77mm, được cán nóng, dùng để dẫn khí ga, mã 32322, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 304 DN40x3mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống Inox 304 không nối, cán nóng 20A +KT: 30x30x6000mm, đường kính 30mm. Mới 100% NSX: Gia Anh/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 304 kích thước đường kính ngoài 27mm, 6m/ống, dày 2mm, dạng ống rỗng, cán nóng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 304 phi 48.6 dày 3mm dài 6m, có mặt cắt ngang hình tròn (1 cái = 17.5kg).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 304, đường kính DN40 (49mm). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 304, ống dày 1.5mm, đường kính phi 27mm (1 cây=6m)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 304/DN15(22*3) chất liệu bằng thép k gỉ, chưa hàn, k nối, mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, đường kính trong 15mm, hiệu FENG YANG, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống Inox 316, đường kính 1/4", dộ dày: 0.035"/ STAINLESS PIPE (SUS 316), 1/4", 0.035"T. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 316, kích thước DN15-DN50. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox 50.8mm, loại ống đúc, dùng để dẫn nước trong hệ thống cung cấp tự động, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox bọc nhựa Pak, đường kính: F28mm, dày 1.0mm, chiều dài 4m/ống, trọng lượng: 2.7kg/ống (dùng làm kệ thao tác dưới xưởng sx) -Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox CN 304 A312 DN150 SCH10S 6m, mặt cắt hình tròn, kích thước phi 168.3x6000mm, không hàn nối. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox D16 (QC2023) (ĐQSD, dòng 36 của TKN 105747264120)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox D20 (QC2023) (ĐQSD, dòng 37 của TKN 105747264120)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox D90x2mm, loại ống đúc bằng thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox DN100*6000*3mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox DN40 chất liệu bằng thép k gỉ, chưa hàn, k nối, mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, đường kính trong 40mm, hiệu FENG YANG, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox DN40 dày 3mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống Inox DN76 (cải tiến hệ thống bơm 6), đường kính 76mm (ĐQSD dòng 4 của TKN 106384907750)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống Inox DN90 (cải tiến hệ thống bơm 6), đường kính 90mm (ĐQSD dòng 7 của TKN 106384907750)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox đục lỗ phi 25*700mm, dày 0.6mm, kích thước lỗ 3mm, có mặt cắt ngang hình tròn (1 cái = 0.5kg).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox fi42x2mmx6000mm (ĐQSD dòng 5 của TKN 104932847500)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox OD27.3xID25.3xL3900mm, chất liệu inox (thép không gỉ) cán nóng, không nối, dùng để gia công bàn thao tác. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox Phi 10x2.0 (Đường kính ngoài: 10mm, dày 2.0mm, đường kính trong 6.0mm, dài 3000mm, ống đúc, Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox phi 21 dày 2mm, dùng cho máy hút ẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox phi 27xL6000x0.9mm, có mặt cắt ngang hình tròn, không ren, loại không nối. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox S316/DN40(45*3) chất liệu bằng thép k gỉ, chưa hàn, k nối, mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, đường kính trong 40mm, hiệu FENG YANG, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox sus 201, mặt cắt hình tròn, kích thước phi 168.3x6000mm, chưa hàn nối. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống INOX SUS304 DN50, nhà cung cấp Yến Thanh, kích thước đường kính ống DN50 phi 60.33mm, dài 4m, chất liệu inox 304, mặt cắt ngang hình tròn, không hàn không nối. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống inox, Kích thước: 27.2x1.2mm, 1 bộ gồm: 1 ống L=4m và 1 ống L=2m, dùng để làm giá kệ trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống lót bằng inox 201 RO-LINE01-02 (1 cái = 1.2 kg). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống lót bằng thép không gỉ đường kính 3/4 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống lót BUSH 1 (IDP-1425-00), mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 10.0mm, dài 6.2mm, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống lót BUSH 2 (IDP-1426-00), mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 7.0mm, dài 4.7mm, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống lót BUSH 3 (IDP-1427-00), mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 10.9mm, dài 4.2mm, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống lưới inox 1 đầu cong 1 thẳng M30 dài 1m (1 cái = 2kg).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống mềm chịu áp lực bằng inox, dài 1500mm, dùng trên tàu biển, PN: 400305571, Nsx: MacGregor, Hàng mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 73044900: Ống nối (caulking pipe) OD1, 5mm OT 5Fr (KT: 1, 5x20mm), chất liệu inox 304. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống nối inox (phi 50-38), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống nối mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, mã 146673-59062, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73044900: Ống nối máy hút bằng inox 201 RO-LINE01-03 (1 cái = 1.5 kg). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống nước bằng inox 304, KT: Phi 100mm, độ dày 0.38mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống nước, có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không gỉ, chiều dài 3.8 m, hai đầu ren kèm 2 đầu nối có khóa, nhãn hiệu: XU FENG, dùng dẫn nước, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống PCW dẫn nước bằng thép không gỉ 304, ống liền mạch, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 21.3mm, dày 2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống sắt tròn mạ phi60mm*3mm*6m (có mặt cắt ngang hình tròn), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống SUS 304 15A-SCH10s, hsx: Vinpro, dùng trong hệ thống xử lý nước. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống SUS 304 80A-SCH10s, hsx: Vinpro, dùng trong hệ thống xử lý nước. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép 22C, chất liệu thép không gỉ, dùng để luồn dây điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép đen tròn (Tiêu chuẩn độ dày SCH 10); Đường kính 89mm, độ dày 5.5mm, mới 100% - BLACK STEEL PIPE (SCH 10); 80A, 5.5T/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép DN20 x 2.5 (ASTM-A53), mặt cắt ngang hình tròn, được gia công cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép DN21 dày 1, 8mm, hàng Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép DN25 x 3.2 (ASTM-A53), mặt cắt ngang hình tròn, được gia công cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép DN32 x 3.2 (ASTM-A53), mặt cắt ngang hình tròn, được gia công cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép đúc bằng thép không gỉ, dùng cho đường ống nước công nghiệp, đường kính ngoài 60.3mm, dày 2.77mm, dài 6m, dạng ống thẳng, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép đúc không gỉ inox 316 đường kính 50A, SCH20/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép không gỉ inox 304 loại đúc đường kính 25A, SCH20 dùng cho đường ống nước/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép mạ kẽm để dẫn khí, loại ống trơn, mặt cắt ngang hình tròn, phi 100mm, dài 3m, không thương hiệu, không model- Galvanized steel pipe. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép rỗng bằng thép không gỉ không nối có mặt cắt ngang hình tròn dùng cho sản xuất van hơi (đường kính 0.25inch x dày 0.028inch). Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thép tiết diện tròn (có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, phi 12mm, dài 150mm), mới 100%, code: PIPD12-150/JP/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thoát nước bằng inox (kích thước: 16x0.6x350mm, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống thông khí gia công bằng thép không gỉ, kt: L1000x W900mmxH900mm, không nối, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 900.mm, SX công ty Hoàng Lâm, Hàng mới 100%(1 set=1 pcs)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống tròn bằng thép không gỉ (inox sus 201cn: kích thước:76mm x 3.0mm x 6000mm). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống tròn đúc (không hàn) dùng trong hóa chất bằng thép không gỉ AISI-316L, cỡ 3/4"(19.05x1.65mm - 6m/ống), PN: TUS06150165, hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu, hiệu Inoxpa, mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 73044900: Ống tròn inox (201) phi32mm*1mm*6m (có mặt cắt ngang hình tròn), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống tròn inox 201 (201) phi42mm*1.5mm*6m (sáng) (có mặt cắt ngang hình tròn), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: ống vòi sen bằng inox (kích thước: 16x0.6x99mm, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Ống xả khói dùng cho hệ thống hút mùi bằng thép không gỉ 201, cán nóng, không hàn, kt:600x500mm, đường kính 600mm, NSX: Công Ty TNHH thiết bị nhà bếp Đỉnh Long, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: OSDK-HP26/Ống thép không gỉ đúc, kéo nóng, mặt cắt ngang tròn, không dẫn dầu hoặc khí, đã hàn phụ kiện ghép nối ống/VN/XK
- Mã Hs 73044900: OSUSDKDD-HP025/Ống thép không gỉ đúc, kéo nóng, mặt cắt ngang tròn, không dẫn dầu hoặc khí, đã hàn phụ kiện ghép nối ống/VN/XK
- Mã Hs 73044900: P485020-02-X49/Ống dẫn hướng 4 P485020-02-X49/VN/XK
- Mã Hs 73044900: P485020-08-X49/Ống dẫn hướng 10 P485020-08-X49, bằng thép không gỉ/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Phôi thép không gỉ 4923-02 bằng vật liệu SUS304, kích thước D386.5x209.5mm, sản xuất tại Việt Nam (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73044900: STS304 PIPE/ ỐNG INOX 304 đường kính ngoài 20mm, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, dùng để làm đường dẫn nước, dẫn khí thổi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Thanh thép không gỉ 316L, dạng ống đúc, kéo nóng, mặt cắt ngang hình tròn kích thước 21.3mm x 3.73mm x 6000mm = 200 thanh (1200m)/CN/XK
- Mã Hs 73044900: Thanh tròn inox (304) phi3mm*6m (có mặt cắt ngang hình tròn), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Thép không gỉ (Inox) phi 76 dày 2mm là loại ống inox công nghiệp, không nối, không hàn, kéo nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, có chiều dài tiêu chuẩn 6m, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73044900: Thép ống không gỉ, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, rỗng, không nối, , kích thước: (42.16 x 4.85 x 610.0)mm - Stainless Steel Seamless Pipe A/SA312 304/304L TP-SH, mới 100% 1PCE/JP/XK
- Mã Hs 73044900: Z0000002-177861/Ống inox OD27.3xID25.3xL3900mm, chất liệu inox (thép không gỉ) cán nóng, không nối, dùng để gia công xe đẩy hàng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045190: OIL PIPE (2.0M/PC)- Ống nối cấp dầu (2m/ống) sử dụng trên tàu biển, Pn: I-1591640, Maker: Alfa Laval. Hàng mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 73045190: Ống thép GI DN20, ống thép hợp kim, không hàn, không nối, , mặt cắt ngang hình tròn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045190: Ống thép hợp kim sơn tĩnh điện trắng, được cán nguội, không nối, không ren, kích thước dài 6 m, đường kính 27 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045190: Ống thép mạ kẽm DN300, không nối, MCN hình tròn, bằng thép hợp kim, được cán nguội, ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy 600psi, ống dẫn nước, đường kính ngoài 325mm, được hàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045190: Ống thép mạ tròn 48.1x2.5x6.0 kéo nguội, không nối, chất liệu bằng thép ống kt 33.5x3.2x6.0, dùng để cải tiến. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045190: Ống thép, kích thước: 30x30x1mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045190: Ống tròn trơn D200, bằng thép, dùng trong nhà xưởng/VN/XK
- Mã Hs 73045190: Thép Ống (KT: (phi 21, 7 mm x 2, 0mm x 6.100mm), bằng thép hợp kim. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045190: Thép ống cán nóng hình tròn 21.7 x 2.0 x 6100mm, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 73045910: Ống dẫn dầu bằng thép HK, mặt cắt ngang hình tròn, có ren, loại đúc, cán nóng, sd trong thẩm định vỉa GK DK, đk 4.5", cấp thép T95, giới hạn chảy tối đa 110000PSI.Hàng cũ/US/XK
- Mã Hs 73045910: Ống đúc bằng thép hợp kim, giới hạn chảy 46267 psi, đường kính ngoài 141.3mm, dày 6.55mm, dài 6m, dùng cho hệ thống lò hơi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73045910: Ống thép đen DN50. KT: 59, 9x2, 6x6mm, đường kính: 50mm, chất liệu: thép hợp kim. Dùng để dẫn nước cho hệ thống phòng cháy, chịu áp lực cao không nhỏ hơn 42.000 psi NSX: Vinapipe. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: 1000504096/Ống thép dùng làm chi tiết nắp máy chạy bộ kích thước: phi 75.7*606L (đã mạ)/VN/XK
- Mã Hs 73045990: 8345BV/Ống bằng hợp kim thép, phi 9mm, dài 53mm, Dạng đúc li tâm, mặt cắt ngang hinh tròn, không được kéo nguội, dùng sx dây dẫn và ăngten ôtô xuất ttk: 107794452510 mục 13/CN/XK
- Mã Hs 73045990: Bạc dẫn bằng thép phi 15*24, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống dầu 9/16*75cm, chất liệu: inox, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống dầu cao áp 2 phân*450mm, chất liệu thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống đúc rỗng bằng thép hợp kim cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, đườngkính ngoài 48.1mm, dày 3.2mm, dài 6m, giớihạn chảy254N/mm2, hàm lượngFe>95%, C<0.25%, Mn<1.0%, dùnglàm giá đỡ trongnhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống gió mạ kẽm KT: D300mm, chất liệu: tôn mạ kẽm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống gió mềm D300(polyester) (mặt cắt ngang hình tròn, lõi bằng thép mạ kẽm, có bọc lớp bảo ôn sợi bông polyester)/CN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống gió xoắn phi 100, chất liệu tôn (thép hợp kim) đường kính 100mm, mặt cắt ngang hình tròn, chưa được kéo nguội, cán nguội (ép nguội), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống Inox dẻo nối đầu phun chữa cháy dài 1800mm kèm phụ kiện đầu ra D20, bằng inox, dùng để lắp đặt hệ thống chữa cháy nhà xưởng, hiệu Daejin, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73045990: Ống kẽm, chất liệu thép mạ kẽm, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ống: 42mm, chưa được cán nguội, loại CP2PIPD4200 hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống luồn dây điện thép (EMT3/4", Đường kính 23.42mm, không phải ống hàn). NSX: Trường Thịnh Phát, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống sắt hợp kim, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn rỗng, kích thước phi 76*10*6000MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép bọc ống chôn qua đường (đường kính trong 10cm, thép hợp kim, sử dụng bao quanh ống dẫn gas ngầm tránh cho ống bị bẹp), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép Carbon (mạ kẽm), đường kính danh nghĩa: 15A, độ dày: 2.6mm/ CARBON STEEL PIPE (GALVANIZED), 15A, 2.6T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép cố định 47.2x48.2mm, chất liệu thép hợp kim cán nóng, không hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng để làm chân giá đỡ đèn chữ C, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép đen phi 48 dày 5mm cây 6m, bằng thép hợp kim, không nối dạng rỗng, mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng dùng trong lắp đặt, chế tác trong nhà xưởng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép đen, đường kính danh nghĩa: 25A, độ dày: 3.4mm/ BLACK STEEL PIPE (SCH 40), 25A, 3.4T. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép -Dn150/ dày 3.96mm, khống nối hở, không hàn, chất liệu thép hợp kim mạ kẽm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép -Dn50/3.0mm, khống nối hở, không hàn, chất liệu thép hợp kim mạ kẽm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép đúc phi 21, 3 x t2, 87 mm. Loại ống rỗng. Mặt cắt ngang hình tròn. Chất liệu thép hợp kim. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép đúc STKM 13C, (5346695P) mặt cắt hình tròn, dùng lắp chốt bản lề nắp ca pô xe ô tô thể thao 3 bánh Slingshot, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép đúc, bằng hợp kim, Dn25 (phi 34) SCH 40, dùng để dẫn nước (ĐQSD dòng 1 của TKN 103019636860)/JP/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép đường kính D114 dầy 4, 5mm, cán nóng, dùng làm ống dẫn nước. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép hợp kim bọc nhựa 1.0mm, đường kính 28mm, dùng làm khung kệ trong nhà máy (cây=4m) (CÂY=PCE). Hàng mới 100% - T0033735/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép không hàn mạ kẽm nóng DN100x4.5mm(t), bằng thép hợp kim, hàng lượng C 0, 3~0, 6%, mặt cắt ngang hình tròn, được gia công cán nóng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép luồn dây điện loại trơn EMT, đường kính 3/4"(inch), đường kính ngoài 23.4mm, độ dày ống 1.18mm, mã sản phẩm: VEMT034, NSX: Công ty TNHH Vina Tam An, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép mạ kẽm -Dn40/ dày 2.3mm, khống nối hở, không hàn, chất liệu thép hợp kim mạ kẽm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép phi 38.2x203.5mm, chất liệu thép hợp kim cán nóng, không hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng để làm chân giá đỡ đèn chữ C, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép tiết diện tròn (có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim, phi 10mm, dài 1500mm), mới 100%, code: OST10-1500/JP/XK
- Mã Hs 73045990: Ống thép tráng kẽm DN100, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống xả D250, là dạng ống thoát khí thải có đường kính 250mm, chất liệu bằng thép, giúp dẫn khí thải máy phát điện ra ngoài an toàn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Ống xả D400, là dạng ống thoát khí thải có đường kính 400mm, chất liệu bằng thép, giúp dẫn khí thải máy phát điện ra ngoài an toàn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: ống xoắn phi 200, chất liệu tôn (thép hợp kim) đường kính 200mm, mặt cắt ngang hình tròn, chưa được kéo nguội, cán nguội (ép nguội), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: STM01 11202/Ống dẫn hướng bằng thép hợp kim. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Thép ống D21 dày 2mm (thép hợp kim hình tròn mạ kẽm, KT: đường kính D21*dày 2mm, dài 6m/cây), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Thép ống D27 dày 2mm (thép hợp kim hình tròn mạ kẽm, KT: đường kính D27*dày 2mm, dài 6m/cây), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Thép ống D34 dày 2mm (thép hợp kim hình tròn mạ kẽm, KT: đường kính D34*dày 2mm, dài 6m/cây), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Thép ống đúc (thép hợp kim, cán nóng), mắt cắt ngang hình tròn, kích thước 89x7.62x6000mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Thép ống mạ 33.5x1.8x6m (8.44kg/cây), chất liệu thép hợp kim mạ kẽm, mặt cắt ngang hình tròn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Thép ống STKM19.1-1.5V (KT: Phi 19.1x2000 mm) bằng Thép hợp kim. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73045990: Z0000002-445590/Ống dẫn nước sử dụng cho máy đúc nhựa, KT: OD10.5 x ID6 x L65MM, chất liệu thép hợp kim, được cán nóng. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73045990: Z0000002-445594/Ống dẫn nước sử dụng cho máy đúc nhựa, KT: OD10.5 x ID6 x L80MM, chất liệu thép hợp kim, được cán nóng. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049030: Đầu boss ren bằng thép M6x15mm, chất liệu thép, dùng để hãm cố định chi tiết bảng mạch điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049030: Đầu nối có ren kích thước M6x10x12mm, chất liệu thép, dùng để hãm cố định chi tiết bảng mạch điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049030: Dây cấp nước dài 40cm, đường kính ngoài 15mm, là ống dẫn nước, bằng sắt, có hàm lượng carbon <0, 45%, dùng cho thiết bị vệ sinh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049030: Ống dẫn hướng, bằng thép, PN 2SGTPL000100, dùng cho máy gắn linh kiện Fuji, mới 100%, Hãng sản xuất Fuji/JP/XK
- Mã Hs 73049030: Ống lót bằng thép (hàm lượng carbon<0, 45%), mặt cắt ngang h.tròn, đ.kính ngoài 17mm, bộ phận đầu cắt của máy cắt mép lon-BALL BUSHING, QT450-720-00- Phụ tùng lon, nắp lon-Mới 100% - PO/O425000053/JP/XK
- Mã Hs 73049030: Ống lót bánh răng, bằng thép (hàm lượng carbon < 0, 45%), mặt cắt ngang hình tròn, đ.kính ngoài 44.5mm, SPACER, GEAR (SLEEVE), 300135 -Phụ tùng của máy sản xuất lon, nắp lon - Mới 100% - PO/304123-2SP/TH/XK
- Mã Hs 73049030: Ống lót dẫn hướng bằng thép (hàm lượng carbon<0, 45%), mặt cắt ngang hình tròn, đ.kính ngoài 40mm, BUSHING, 222088728, Phụ tùng của máy sản xuất lon, nắp lon - Mới 100% - PO/45307612/US/XK
- Mã Hs 73049030: Ống lót dẫn phôi của máy dập thân lon, bằng thép(C<0, 45%), mặt cắt ngang h.tròn, đ.kính ngoài 95mm, kèm mặt bích-SLEEVE, FRONT H/D PISTON WITH FLANGE, 729032-PT của máy sản xuất lon, nắp lon-PO/T161249/US/XK
- Mã Hs 73049030: Ống lót lò xo, bằng thép (carbon < 0.45%), mặt cắt ngang hình tròn, đ.kính ngoài 32mm, SLEEVE-SPRING LOWER CURL-STD TAB, 222035863 -Phụ tùng của máy sản xuất lon, nắp lon - Mới 100% - PO/4500079935/US/XK
- Mã Hs 73049030: Ống lót trục bằng thép (carbon<0, 45%), mặt cắt ngang h.tròn, đ.kính ngoài 38mm, dùng lắp trục đỡ lon-SPACER, MANDREL SUP ARM W/SEALS RT, 307687-PT của máy sản xuất lon, nắp lon- PO/POI122025644/US/XK
- Mã Hs 73049030: Ống lót trục, bằng thép (hàm lượng carbon < 0, 45%), mặt cắt ngang hình tròn, đ.kính ngoài 50mm, SLEEVE, SHAFT, CDS, 300025.CDS. Phụ tùng của máy sản xuất lon, nắp lon - Mới 100% - PO/304119-2SP/TH/XK
- Mã Hs 73049030: Ống rỗng không nối bằng thép BRACING, mặt cắt ngang 2 đầu hình chữ nhật, đường kính: 60mm, chiều dài 10.698M, hàm lượng carbon dưới 0.25%, dùng cho nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049030: Ống thép đen không hợp kim dùng để dẫn nước, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0, 45% tính theo khối lượng, D=114 dài 6m/ống (đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 73049030: Thép hộp cơ khí mạ kẽm 40x40x1.1x6000mm, loại rỗng, được hàn, mcn h.vuông, ko nối, ko phải ống chịu áp lực cao, đ/chéo ngoài của mcn~56, 6mm, hàm lượng C 0.22%, dùng làm khung kết cấu trong xdựng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049030: Thép hộp mạ kẽm 40x40x1.4mm, loại rỗng, được hàn, mcn h.vuông, ko nối, ko phải ống chịu áp lực cao, đường chéo ngoài của mặt cắt~56, 6mm, hàm lượng C 0.22%, dùng làm khung kết cấu trong xdựng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049030: Thép hộp vuông, bằng thép mạ kẽm, kt 40*40mm, dạng ống, dạng rỗng, ko nối, ko hàn, ko chịu áp lực cao, đk ngoài 56.5mm, hàm lượng 0.05% C, dùng làm giá đỡ trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049030: Thép ống (Ống thép hình tròn)(19x 1.2 mmx 6m) ME-MUS-TUB-S-RP824-RM-A(mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73049030: U273-04/Kết cấu thép ống dẫn bằng thép cho lò hơi (HRSG)/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 0312020847: Ống bằng thép, không nối, đường kính 34mm, dài 40mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 122-K30/Ống kim loại 122-K30, đường kính ngoài 11.1mm, dài 24mm/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 1C2U100000002/Ống hộp vuông không nối, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt: L2158.3*W40*H20*3T mm, chất liệu thép dùng cho lắp ráp cơ khí chế tạo trong xưởng sản xuất, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73049090: 25OH1M08/Ống thép hợp kim, mặt cắt hình vuông (15mm*15mm), dài 1, 0 m, dày 0, 8 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 25SQB7001/Khớp nối ống mềm bằng thép, có mặt bích để ghép nối, đường kính trong 50mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 26O1M08/Ống thép hợp kim, mặt cắt hình vuông (15mm*15mm), dài 1, 0 m, dày 0, 8 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-22BC B1/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-22BC B1-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-25BC06/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-25BC06-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-30BC B1/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-30BC B1-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-35BC07/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-35BC07-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6006/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6006-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6032 B1/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6032 B1-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6206-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6207/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-620733-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6207-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6305/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6305-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6306/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6306-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6322/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-6322-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-CH6228/Ống đệm số 2, bằng thép, linh kiện dùng cho khuôn dập kim loại/VN/XK
- Mã Hs 73049090: 2IS-CH6228-XLN/Ống đệm đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: A2740264/Ống inox dạng xoắn CASING-TYPE KS-1.2N (Xuất trả 23 MTR theo mục 23 TK 107545848540 ngày 19/09/2025)/JP/XK
- Mã Hs 73049090: Bộ đường ống dầu bôi trơn có van xả hoàn chỉnh (1 Set =1PCE) bằng thép dài 1800mm P/N:233 450 002 002 dùng cho động cơ:MITSUBISHI 6UECS2LA trên tàu HTK DISCOVERY, NSX: SEGERO MARINE, Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73049090: Côn vuông tròn 300x300D202L200 đầu 300x300 bẻ chân 20mm, tôn 0.58 (ống gió bằng tôn)/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Đường ống cung cấp khí C02 dạng lỏng bằng thép không hàn, đường kính 1A=1.336mm cho công đoạn hàn (ĐQSD dòng 1 của TKN 1169)/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Đường ống đứng chất liệu:bằng thép dài 1800mm P/N:229 236 101 001 dùng cho hệ thống làm mát piston động cơ:MITSUBISHI 6UECS2LA trên tàu HTK DISCOVERY, NSX: SEGERO MARINE, Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73049090: Đường ống inox 304 kích thước DN50mm, chất liệu bằng thép không gỉ, dùng để lưu thông khí. NSX Long Thanh. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049090: Đường ống kích thước DN100mm, chất liệu bằng thép mạ kẽm, dùng để lưu thông khí. NSX Long Thanh. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049090: FUEL CONNECTION PIPE- Ống dẫn nhiên liệu sử dụng trên tàu biển, Pn: RFQ2025120024, Type: S-DLCC, Maker: STX Ocean. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73049090: GAL'V SPIRAL PIPE/ ỐNG GIÓ XOẮN MẠ KẼM đường kính ngoài 200mm, bằng tôn mạ kẽm, dùng để dẫn lưu không khí bên trong bên ngoài. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: HNOTH/Ống thép không gỉ 201 dày 0.8mm tròn, dài 3000mm/thanh -Hàng đã qua SD - (Xuất thanh lý theo dòng 8 TK 102322469800/A12)/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Hộp thép KT: 20*20*1.4*3000mm (bằng thép hợp kim, dùng làm bàn thao tác trong nhà xưởng), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Hộp thép mạ kẽm các loại, kích thước: 14*14*1.4mm, 1700100010. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Inox 13x26 (bằng thép hợp kim, mạ kẽm, mặt cắt ngang hình chữ nhật, ống rỗng) (1 cây = 1 cái), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Inox hộp vuông 30 (dạng ống rỗng, mặt cắt ngang hình vuông) (cây=cái), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: N2025-NCVP-100734334(B4-101175-NW)/Ống đệm bằng thép không gỉ, kích thước phi 5mm, dài 7.5 mm -100734334 (B4-101175-NW). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049090: N2025-TVC-BH40035594-NW/BH40035594-NW. Thân ống chính bằng thép hợp kim được sử dụng cho ống giữ cố định, không nhãn hiệu, kích thước: 20.0 +0/-0.05mm, Đường kính: 20.4 +0.15/-0mm/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống 2 đầu ren 3/4x110 bằng sắt - PIPE NIPLE 3/4*180. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống bằng inox phi 27, , kích thước: 270*600(mm). Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống bọc nhựa vàng kem (4m/cây) OBVK-D28; chất liệu thép, công dụng: là vật tư dùng Chuẩn bị thiết bị, cơ sở vật chất cho khu vực mới nhóm Thiết Kế PE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống cố định dây USB, linh kiện máy kiểm tra AFT, model: 363A-Z0901M, chất liệu bằng thép, Đường kính: 6*5mm, nsx:KN TECH, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống D20, chất liệu thép mạ kẽm, không nối hàn ghép hở, dùng để dẫn khí của máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống dẫn nhiên liệu chịu áp suất cao bằng thép dài 1200mm P/N:233 430 099 000 dùng cho ống phun nhiên liệu của động cơ:MITSUBISHI 6UECS2LA trên tàu HTK DISCOVERY, NSX: SEGERO MARINE, Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73049090: Ống dẫn nước chốt pin B2 dùng cho khuôn đúc PA10 Cover, bằng inox, kích thước 22x35x140mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống dầu, bằng thép, mã SP: 146673-59230, nguyên vật liệu cung ứng tàu biển, nsx Yanmar, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 73049090: Ống đệm bằng thép SPACER FBRE2-3T, kích thước 66x37mm, linh kiện lắp ráp xe nâng/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống đệm ICE 2T bằng thép, part number: 1502422, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống đệm, bằng thép, part number: 550011906, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống điện thép EMT phi 25 dày 1.24mm, hiệu: EMT CONDUIT, dùng để luồn dây điện. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống G.I D16, Ống thép mạ kẽm, đường kính trong 16mm, Dùng để bảo vệ dây điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió 800x500L1110, bằng tôn thép mạ kẽm, không nối, KT: W 800mmx H 500mm x L 1110mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật, dùng trong hệ thống thông gió, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió bằng thép mạ kẽm chống cháy tiêu chuẩn EI30~45/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió hút khói dày 0.75mmt bằng tôn mạ kẽm không kèm phụ kiện/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió kt: D100mm, chất liệu bằng thép mạ kẽm dày 0.61mm, bọc bảo ôn xốp PE dày 15mm, dùng để lưu thông gió, khí. NSX Long Thanh. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió kt: D150 mm, chất liệu bằng thép mạ kẽm dày 0.61mm, dùng để lưu thông gió, khí. NSX Long Thanh. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió kt: D200mm, chất liệu bằng thép mạ kẽm dày 0.61mm, bọc bảo ôn xốp PE dày 15mm, dùng để lưu thông gió, khí. NSX Long Thanh. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió kt: D250mm, chất liệu bằng thép mạ kẽm dày 0.61mm, dùng để lưu thông gió, khí. NSX Long Thanh. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió kt: D300mm, chất liệu bằng thép mạ kẽm dày 0.61mm, dùng để lưu thông gió, khí. NSX Long Thanh. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió mạ kẽm KT: 400x400mm, chất liệu: tôn mạ kẽm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió thẳng EI45, bằng thép mạ kẽm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió thẳng Không bọc chống cháy, bằng thép mạ kẽm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió thép mạ kẽm D250, độ dày 0.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió tròn bằng tôn mạ kẽm dày 0.95mmt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió tròn D100, chất liệu tôn mạ kẽm dày 0.58mm, đường kính 100mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió tròn D250, chất liệu tôn mạ kẽm dày 0, 58mm, đường kính 250mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió tròn D350, chất liệu tôn mạ kẽm dày 0, 58mm, đường kính 350mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió tròn D400, chất liệu tôn mạ kẽm dày 0, 58mm, đường kính 400mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió tròn D550, chất liệu tôn mạ kẽm dày 0, 58mm, đường kính 550mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió tròn D650, chất liệu tôn mạ kẽm dày 0, 75mm, đường kính 650mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió tròn dễ uốn kèm bảo ôn D125 dày 0.58mm, đường kính 125mm, chất liệu bằng tôn/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió tròn xoắn bằng tôn Hoa sen kèm bảo ôn D150 dày 0.5mmt/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió WxH=1200x400 T= 1.0mm, chất liệu thép không hợp kim, mặt cắt hình chữ nhật, hàm lượng carbon dưới 0, 12%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió WxH=3000x1000 T= 1.0mm, chất liệu thép không hợp kim, mặt cắt hình chữ nhật, hàm lượng carbon dưới 0, 12%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió WxH=350x350 T= 0.58mm, chất liệu thép không hợp kim, mặt cắt hình chữ nhật, hàm lượng carbon dưới 0, 12%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió WxH=700x150 T= 0.58mm, chất liệu thép không hợp kim, mặt cắt hình chữ nhật, hàm lượng carbon dưới 0, 12%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió xoắn (thép mạ kẽm), đường kính 250 Phi, dày 0.48mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió xoắn bằng tôn mạ kẽm cách nhiệt, kích thước: D250, nhà sản xuất: Long Thanh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống gió xoắn tôn mạ kẽm cách nhiệt, kích thước: D200, nhà sản xuất: Long Thanh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống hộp 15x15x1.8 x 6m(ống rỗng bằng thép không gỉ, mặt cắt ngang hình vuông), chất liệu: Inox 304, nặng: 4, 84kg/ cây, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống hộp 40x40x1.8 x 6m (ống rỗng bằng thép không gỉ, mặt cắt ngang hình vuông), chất liệu: Inox 304, nặng: 14, 62kg/ cây, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống hộp inox 304 KT: 20mm*20mm*1mm*6m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống hút khói, bằng thép hợp kim, kết nối bằng mặt bích, không hàn, KT 600*500mm, dày 1mm, hàm lượng C 0.6%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống Inox Phi 27 304/BA-phi 27.2*1mm (cây = cái = 2kg), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống inox uốn 90 độ phi42mm*1mm*10cm (sáng), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống inox vuông (201) 2.5cm*2.5cm*1.5mm*6m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống khí mạ kẽm DN25. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống khói thoát khí thải D550, chất liệu tôn mạ kẽm dày 0, 75mm, đường kính 550mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống lót bằng thép cho van nhiên liệu dùng cho động cơ trên tàu GENCO DEFENDER, Mới 100%, NSX:JONGHAPMARITIME INC./KR/XK
- Mã Hs 73049090: Ống lót dẫn hướng, được làm bằng thép, phụ kiện của khuôn/ mã hiệu: 200ST06 SHOT SLEEVE (LN70-MOLD-21), qui cách (469*324*235) mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống lót nối OP1 215-1JD-230725-05 26-00533 vật liệu bằng thép, hàng mới 100%(bộ phận máy tiện công nghiệp)/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống lót, bằng thép, mã SP 00056-021, NVL cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73049090: Ống mạ 75.6 x 3.6 x 6m, Ống thép mã kẽm, hãng hòa phát, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống mềm inox 32mm, dài 500mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống nối, bằng thép, mã SP 00007-003, NVL cung ứng tàu biển, nsx: SEGERO MARINE CO., LTD (SMC), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 73049090: Ống nước chất liệu thép, linh kiện trong khuôn đúc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống phân phối trung tâmm hình dạng thân trụ, kích thước DxH= 800x1500, chất liệu thép không gỉ (inox SUS304), chiều dày 1.5mm, dùng trong xử lý nước thải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống rỗng không nối bằng thép BRACING, mặt cắt ngang 2 đầu hình chữ nhật, đường kính: 150mm, chiều dài 7, 994M, hàm lượng carbon dưới 0.25%, dùng cho nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống ruột gà lõi thép mạ đồng, bọc nhựa PU màu trắng, dày 0, 6mm, đường kính 100mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống sắt dẹt 4cm*2cm*1.2mm*6m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống sắt vuông 3cm*3cm*1.5mm*6m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống sắt vuông 4cm*4cm*2mm*6m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống sắt vuông 5cm*5cm*2mm*6m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống STK phi34 dày 3, 2 ly/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống STK phi49 dày 3, 2 ly/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép 22mm, dùng để bảo vệ cable điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép 28mm, dùng để bảo vệ cable điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép 36mm, dùng để bảo vệ cable điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép bọc nhựa màu vàng T1.0 vàng dày 1mm, dài 4m, đường kính 28mm, dùng để chế tạo xe đẩy, khung giá, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép dẫn thiếc; Phi 0.6mm, dài 100mm;Dùng để dẫn dây thiếc máy hàn thiếc; chất liệu thé;hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép đen DN150x4, 8, ống được làm từ thép Cacbon mạ một lớp kẽm bên ngoài để chống ăn mòn, kích thước đường kính 150mm, dày 4, 8 mm, dài 6m, dùng để vận chuyển chất lỏng, màu 100%/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép đen đúc không hợp kim 40A-SCH40/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép dẹt 8cm*4cm*2mm*6m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép dùng để bảo vệ đường dây điện, dây mạng, 2 đầu có ren, chất liệu thép không gỉ, phi 22mm. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép đường kính 22mm, dùng trong lắp đặt trần sàn nhà, khung nhà. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép hộp chữ nhật, không nối, item: 1C2U100000002, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt:L2158.3*W40*H20*T3 mm, chất liệu thép không hợp kim, dùng cho lắp ráp cơ khí chế tạo trong xưởng sx, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép hợp kim tròn mạ kẽm 15Ax2.6mmt, nối bằng phương pháp hàn, dùng cho đường ống nước, đường kính ngoài 15mm/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép kẽm phi 21 (dài 40cm tiện ren 2 đầu)/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép liền mạch DN25. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép luồn dây điện EMT 3/4'', chất liệu bằng thép, bảo vệ dây điện, kích thước: OD= 23.42mm, dài 3050mm, nsx: Đại Phong, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép mạ kẽm, được hàn, mặt cắt hình tròn Thuận Phát, KT (mm) 75.6x1.4 x 6000. SL: 148 Cây. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép mặt cắt ngang hình tròn hợp kim mạ kẽm 25Ax3.2mmt, được hàn, dùng cho đường ống nước, đường kính ngoài 25mm/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép mềm luồn dây điện DN16, L=1m, Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa, đường kính trong 16mm, Dùng để bảo vệ dây điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép phi 10*1m, bằng thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn. Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép phi 6*1m, bằng thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn. Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép tráng kẽm D49x2mm, cao 1.2m, dùng làm lan can bảo vệ vách và cảnh báo khu vực thang chuyển hàng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép tròn DN125 độ dày 3, 96mm, đưòng kính 125mm, dùng dẫn nước PCCC. Hãng sản xuất VPN. Hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép tròn mạ kẽm DN40mm độ dày 2.5mm, đường kính 40mm. Hãng sản xuất VPN. Hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thép từ thép hợp kim, mặt cắt ngang hình vuông, được kéo nguội, kích thước 11*21.5*0.5*5620, dùng để sản xuất sản phẩm bằng kim loại, số lượng=3976PIPE.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống thổi vỏ (Shell pipe), KT: 140 x 5 x 6000 mm, Bằng thép, inox./KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: Ống tôn mạ kẽm 630x500, bằng tôn mạ kẽm, không nối, KT: W 630mmx H 500mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật, dùng trong hệ thống thông gió, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: ỐNG TRÒN INOX (304) phiNGOÀI 7MM*1MM*50CM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống tròn xoắn D100, chất liệu thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống trụ tròn bằng thép, kt:20*20*600mm, nhà sx:JINYA, để lắp ráp máy phun keo, Code/J015095546. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Ống Ty ô bơm hơi cao áp 1m9, chất liệu: inox, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73049090: RZ260383-046/Ống lót đệm bằng thép BMZ1-EYSP-RV-0320 (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Sắt hộp mạ kẽm 100x100x1.8mm, không nối, mặt cắt ngang hình vuông. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Sắt hộp, mặt cắt ngang hình vuông, dùng trong lắp đặt điều hòa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: SUM-00291 Khung ống thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: SUM-03002 Ống Inox N1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép (Sắt) hộp kẽm 25x50cm (bằng thép hợp kim, mạ kẽm, mặt cắt ngang hình vuông, ống rỗng) (1 cây = 1 cái), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép (Sắt) vuông kẽm 20 (bằng thép hợp kim, mạ kẽm, mặt cắt ngang hình vuông, ống rỗng) (1 cây= 1 cái), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép hình V40, kích thước: 40*40*3mm_6000mm, dùng để làm khung bàn thao tác. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép hộp cán nguội dạng rỗng mặt cắt hình vuông, không nối, dùng để sản xuất đồ nội thất, kích thước (13*13*1.0*5140)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép hộp carbon, kích thước 100*50*3mm, dài 1500mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép hộp cơ khí mạ kẽm 30x30 x1.4 x 6000mm, hộp thép dùng để hàn thành công cụ, dụng cụ, sửa chữa nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép hộp mạ 30x60x1.4 HP, chất liệu thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép hộp mạ kẽm, dùng làm ống dẫn nước, chất liệu thép mạ kẽm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép hộp vuông mạ kẽm 30*30*6000mm, dạng ống không nối, không chịu áp lực cao, bằng thép hợp kim mạ kẽm, hàm lượng C <=0.08%, dùng trong nhà xưởng, 6m/thanh/pcs, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép hộp W40x80x2mm, thanh hình rỗng, không nối, MCN hình chữ nhật, chưa hàn, đường chéo mặt cắt ngang 89mm, chất liệu thép hợp kim, hàm lượng carbon 0.25%, khung đỡ cho tường thạch cao, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống cán nóng hình tròn 48.6 x 2.0 x 7690mm, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống cơ khí mạ kẽm phi 26.65x1.4x6000mm, hộp thép dùng để hàn thành công cụ, dụng cụ, sửa chữa nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống CR STKM11A có mặt cắt ngang hình tròn không hợp kim, kích thước 15.9x1.2x5591mm/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống CR11A 31.8*1.6*5600(STEEL PIPE 31.8*1.6t*5.6MSTKM-11A) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống hộp mạ kẽm các loại, KT: 30*60 *1, 4 ly, chất liệu thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống mạ 33.5x1.8x6m, Chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống mạ 59.9x3.2x6m, Chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 x 6000, chất liệu thép hợp kim. Hàng mới 100%, XL0104410/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống mạ phi 26.9 (bằng thép mạ kẽm, mặt cắt ngang rỗng, hình chữ nhật, không nối, dài 6000mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống PO STKMHT590 có mặt cắt ngang hình tròn không hợp kim, kích thước 28.6x1.6x5903mm/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Thép ống tròn, làm từ thép tấm cán nóng, mác thép (SS400), kích thước 3.2x101.6x6000 mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Vỏ áo tóp ty ô 1/4 2AT, chất liệu: thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 73049090: Y25.BH40035594(NW)/Thân ống chính (bằng thép) được sử dụng cho ống giữ cố định - BH40035594 - BH40035594(NW)/VN/XK
- Mã Hs 73049090: Z0000002-248017/Ống thép luồn dây điện loại trơn vật liệu Thép tráng kẽm - Mạ kẽm nhúng nóng Đường kính ngoài: 23.42 (mm) Độ dày: 1.25 (mm) Chiều dài ống: 3050 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73049090: ZALDA160088-26/Thép ống đã cắt, Q355B SQ PIPE 4.5x100x100x6000, ZALDA160088/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZALDA160089-26/Thép ống đã cắt, Q355B SQ PIPE 5.75x100x150x6000, ZALDA160089/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZALDA160090-26/Thép ống đã cắt, Q355B SQ PIPE 5.75x50x100x6000, ZALDA160090/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZALDA160096-26/Thép ống đã cắt, Q355B SQ PIPE 4.75x100x100x6000, ZALDA160096/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZALDA160101-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 3.2x100x100x6000, ZALDA160101/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZALDA160103-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 5*100*100*6000, ZALDA160103/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZALDA160126-26/Thép ống đã cắt, Q355B PIPE 8.7*100*200*6000, ZALDA160126/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZFPB0280800-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 4.2*50*100*5500, ZFPB0280800/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYMDA150503-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE SS400 6*50*100*6000, ZYMDA150503/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYODA142243-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 3*50*50*6000, ZYODA142243/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYODA150082-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 3.2*50*50*5800, ZYODA150082/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYODA150276-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 3.2*50*120*6000, ZYODA150276/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYODA150419-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE SS400 4.5*100*150*6000, ZYODA150419/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYODA150986-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE SRT275 4.2T*50*100*6000, ZYODA150986/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYODA151872-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q235B 4.5*100*100*6000, ZYODA151872/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA150524-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE SS400 5*100*150*6000, ZYPDA150524/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA150633-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q235B 8.7*100*200*6000, ZYPDA150633/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA150729-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 3*50*100*5300, ZYPDA150729/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA150730-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 3.2*50*100*5300, ZYPDA150730/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA150743-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 3.2*60*60*6000, ZYPDA150743/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA150744-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q355B 3.2*60*100*6000, ZYPDA150744/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA151007-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE SS400 5.7*100*150*6000, ZYPDA151007/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA151173-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE SS400 5.8*100*150*6000, ZYPDA151173/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA151174-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE SS400 4.5*50*75*6000, ZYPDA151174/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYPDA151387-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE Q235B 10*100*200*12000, ZYPDA151387/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYQDA140116-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE SS275 3*50*50*5800, ZYQDA140116/KXĐ/XK
- Mã Hs 73049090: ZYQDA140117-26/Thép ống đã cắt, STEEL SQUARE PIPE SS275 3*50*100*5300, ZYQDA140117/KXĐ/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 73041100: 10176-72 ống chia dầu bằng thép 10176-72 (1.9in), dùng để sản xuất van. hàng mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 10177-71 ống chia dầu bằng thép 10177-71 (1.928in), dùng để sản xuất van. hàng mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 3475-6 ống bằng thép không gỉ có mặt cắt ngang rỗng có đường kính trong từ 8-101mm, dùng để dẫn dầu, sử dụng trên tàu thuỷ, hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 47231 thép ống không gỉ có mặt cắt ngang rỗng, dùng để dẫn dầu và khí, đường kính trong từ (50-125mm), hàng mới 100%/ DK Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 5200jp8001b ống dẫn khí lạnh, không nối,bằng thép không gỉ, áp lực khí 1 kpa, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 4.76mm-refdiv(5200jp8001b).mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 5200jp8002a ống dẫn khí lạnh, không nối,bằng thép không gỉ, áp lực khí 1 mpa, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 4mm-refdiv(5200jp8002a).mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 6184-10 ống bằng thép không gỉ có mặt cắt ngang rỗng có đường kính trong từ 12-101mm, dùng để dẫn dầu và khí trên tàu thuỷ, hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.397 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 12.0x1x9500mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.399 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 16.0x2x8300mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.400 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 20.0x2.5x5200mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.401 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 22.0x2.0x6000mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.402 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 25.0x3.0x6500mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.406 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 16.0x2x1200mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.407 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 20.0x2.5x1200mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.408 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 15.0x1.5x1200mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Lgd-mro003245 ống tube inox 304 ap, kích thước 12,7 x 0.89 x 6000mm. chất liệu inox, kt od=12.7mm, dùng để dẫn khí nén cda, nsx: h&h. mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Lgd-mro003347 ống inox 304, 1''x6m, chất liệu inox, kích thước od=25.4mm, dùng để dẫn khí, nsx: h&h. mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Nippon-mm3103 dây mao quản bên trái, bằng thép dài 10cm (228-45590-91), hiệu shimadzu, bộ phận của máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống đúc bằng thép không gỉ 316 không nối, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng dẫn khí gas trong nhà xưởng, đường kính trong 40a (mm), nsx: valex, không hiệu hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống nạp, chất liệu bằng thép không gỉ, không hàn, cán nguội, p/n: 337177103, dùng cho máy lọc dầu tàu thuỷ công suất trên 22,38kw của model: sj30g,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống thép đúc bằng thép không gỉ,ko ren,mặt cắt ngang hình tròn,sd cho đường ống dẫn dk trên giàn dk,ko dùng cho hthống đường ống biển,kt: od:60.3mm x t: 3.91mm, tc:astm a312 tp316l.mới 100% sql l21879/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống thép không gỉ 42.2x1.4mm. hàng mới 100% jp/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống thép liền mạch không gỉ sch#5 316 ba, không nối,dùng dẫn khí gas trong nhà xưởng, đường kính 1/2"=12.7mm, không hiệu, nsx: kuze. hàng mới 100%#sts tube sch#5 316 ba(seamless) 1/2"/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ro-a-293 ống dẫn khí (bằng thép không gỉ) b124-gas-ll-3-b 1pc=0,3kg. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Sus316l-6.35xt1.0x1m-wep-tube ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đường kính trong 6.35 mm, độ dầy 1 mm, dài 2m, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Suscap ống bảo vệ bằng inox (chất liệu thép không gỉ),dài 4cm, đường kính 3mm, dùng để sản xuất cảm biến nhiệt, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Thepongkri(pce) thép ống không rỉ,không nối,đường kính ngoài 114.3 - 406.4 mm, độ dày 2 - 2.6 mm,chiều dài 6 mét, sử dụng cho đường ống dẫn dầu, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: 14066ka241 b42 ống dẫn khí bằng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: 73041900otdddk ống thép đúc; mặt cắt ngang tròn; dùng dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: A1450217 ống xả cho hệ thống xử lý khí thải dn300 kèm bích, bằng thép s235jr, mới 100%/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Cres0178 ống thép đúc bằng thép không hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn không ren không hàn nối tiêu chuẩn sa106 gr.b dùng dẫn dầu đường kính od 3" sch160, hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Cres0179 ống thép đúc bằng thép không hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn không ren không hàn nối tiêu chuẩn sa106 gr.b dùng dẫn dầu đường kính od 6" sch120, hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005001 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 219.1mm,dày 10.31mm, dài 11.8m, smls tubular od219.1x10.31x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 6pcs 3,758.2106,67/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005002 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 273mm,dày 11.72mm, dài 11.8m, smls tubular od273x12.7x11.72m, api 5lx52 psl2, mới 100% 1pcs 0,955.2133,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005003 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 323.9mm,dày 8.38mm, dài 11.8m, smls tubular od323.9x8.38x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 8pcs 6,152.2133,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005004 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 406.4mm,dày 21.4mm, dài 11.8m, smls tubular od406.4x21.4x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 3pcs 7,191.2213,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005005 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 406.4mm,dày 30.95mm, dài 11.8m, smls tubular od406.4x30.95x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 5pcs 16,905.2026,67/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005006 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 48.3mm,dày 3.68mm, dài 11.8m, smls tubular od48.3x3.68x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 2pcs 0,096.2426,67/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005007 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 355.6,dày 23.8mm, dài 11.8m, smls tubular od355.6x23.8x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 2pcs 4,596.2493,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005008 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 406.4mm,dày 12.7mm, dài 11.8m, smls tubular od406.4x12.7x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 6pcs 1,455.2493,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Kd-202 ống bằng thép (có 2 đầu nối bằng đồng không ren) fhc406, kích thước (phi 10x600)mm dùng cấp, dẫn dầu cho máy tiện cnc sử dụng trong dncx. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Mm1703 ống tròn xoắn_spiral duct no.75[scp75-590], bằng thép, kt: phi 78x590mm, dùng để dẫn hơi nóng cho lò sấy găng tay (mới 100%)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Nl-sp-108x4.5mm ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu bằng thép đúc không hợp kim, không hàn nối, dùng để sản xuất khớp nối ống, ống co cho đường ống dẫn dầu,đường kính ngoài108mm,dày 4.5mm,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống cao áp phun nhiên liệu (ống lồng), bằng thép hợp kim, không hàn nối, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 8704/a102.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống cấp nhiên liệu cao áp đã ren hai đầu, không hàn nối, bằng thép hợp kim, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 2716/a102.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn cho đường ống dẫn khí trên giàn dk, bằng thép đúc, không hợp kim, không ren, mặt cắt ngang hình tròn, kt: dn150 thk: 23.81 mm, od 168.3 xwt 23.81 (mm), tc:astm a333 grade 6.mới 100% sql l21801/ IT/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn dầu bằng thép,loại rỗng,có ren,có đầu nối bằng đồng thau,đ.kính ngoài 6.35 mm, - weldment, inlet tube,301731 -phụ tùng chuyên dụng máy làm lon,nắp lon - mới 100%.. hiệu motion industries/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn dùng cho đường ống dẫn dầu trên giàn dk, od 114.3 x wt 11.13 (mm), dài 6m, bằng thép đúc, ko hợp kim, ko ren, mặt cắt ngang hình tròn, tc api 5l grade b, mới 100%/ BR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống thép hợp kim, liền mạch, không ren, api 5l x65qo psl2, od168.3mm, dày12.7mm, dùng cho đường ống dẫn trên giàn dk.mới100%. 36,832mtr.53,61usd/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh160-4/3 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa106 gr.c, size: sch160 4" x6000mm (od 114.3)- mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-1 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr. b, size: 1x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-10/2 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr.c, size: 10x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-14/1 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr.c, size: 14x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-4/4 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa335 p11, size: 4x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-6/2 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr.c, size: 6x s40x 6000mm-mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-8 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr. b, size: 8x s40x 6000mm-mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-8/2 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa335 p11, size: 8x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh80-1 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr. b, size: 1x s80x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250848 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 3'' schstd, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250849 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 4'' schstd, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250850 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 6'' schstd, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250852 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b, galvanized đường kính 2'' schxs, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250857 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 12'' schstd, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250961 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 1'' schxs, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec26055 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn có thành phần hóa học, cơ tính phù hợp tiêu chuẩn sa106b 6" sch40, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec26062 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn có thành phần hóa học, cơ tính phù hợp tiêu chuẩn sa106b kích thước 1/2'' schxs, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73042290: Ống khoan bằng thép không gỉ, không nhiễm từ, có ren đầu ống, id 2,6875", od 4,75", dài 31", m/n: nd96-4630, s/n: 12309992, giá hàng: 2.350,84 usd. hàng đã qua sử dụng./ SG/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: 1100000201000 ống trơn bằng sắt-(tube iron-a),kt:4*4*3m~phi 45*t5.0*3m, dùng trong sản xuất đèn trang trí, mới 100%\1100000201000/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: 1106010002123-01 ống trơn bằng sắt-(tube iron),kt:phi 12.7*t1.0*26mm~phi 38*t1.2*162mm, dùng trong sản xuất đèn trang trí, mới 100%\1106010002123-01/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: Cần khoan bằng thép hợp kim,loại cần nặng,dạng xoắn,có ren tt585, kích thước 5.875"od,dài 31.15 ft, nhãn hiệu nov,giới hạn chảy 130000 psi, dùng trong khoan dầu khí,hàng đã qua sử dụng/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: Ống khoan bằng thép hợp kim, loại liền mạch, mặt cắt ngang hình tròn, có giới hạn chảy hơn 80000 psi, có ren loại xt39, kt: od 4" x wt 0.33", kèm đầu bảo vệ, bộ phận của hệ thống khoan dầu khí. cũ/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: Ống khoan=thép hợp kim dạng đúc,sử dụng cho khoan dầu khí, có ren loại gpds55-120,dài 31ft,od 5 1/2" x 3-1/4" id,kèm đầu bảo vệ ren, hg cũ.g lih: 8135.82 usd/ea,gt=12.6 usdx109 ngày/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: 25.0129/n1 ống chống dầu khí bằng thép đúc chưa ren. seamless steel casing api 5ct, grade p110, plain end. 5-1/2 od x 23.00lbs/ft x r3. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: 25.0129/n2 ống chống dầu khí bằng thép đúc chưa ren, dùng để chế tạo đầu nối ống chống dầu khí.seamless steel coupling stock, grade p110. 159.00mm x 22.10mm x 6-12.8mtr. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: 352vcl/n5 ống chống dầu khí bằng thép đúc chưa ren, dùng để chế tạo đầu nối ống chống dầu khí. 273.05 mm od x 33.40 mm wt, c110, length: 6 - 10 meter. hàng mới 100%/ BR Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: 357vcl/n4 ống chống dầu khí bằng thép đúc chưa ren, dùng để chế tạo đầu nối ống chống dầu khí.seamless steel coupling stock, grade p110. 204mm x 31.5mm x 11.7-11.73mtr. hàng mới 100%/ BR Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống chống chưa ren(thép không hợp kim dạng đúc) api 5ct grade p110, giới hạn chảy: 110000psi, kích thước:13-3/8" od x 68.00ppf x r3 work no. wyyk0357,sử dụng trong khoan dầu khí.sl: 323pcs.mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống chống dk ngắn =thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren dùng để chống thành gkdk. 9 5/8"od x 53.50 ppf, p110(110,000psi), 5m, vam htf-nr,pin x box. sd 8.5". mã chương 98: 98279090.mới 100%/ BR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống chống dùng để chống thành gkdk,= thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren 9 5/8"odx53.50 ppf, p110(110,000psi), vam htf-nr,pinxbox.length: r3(38.0-40.0 feet).sd 8.5".mã chương 98: 98279090.mới 100%/ BR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống khai thác chưa ren, bằng thép đúc, không hợp kim,4-1/2" od, 12.25ppf l80 seamless r3, t/chuẩn api 5ct, ghc: 80.000 psi (tc:1210 ống) s/dụng cho h/động dk,mới 100%. sl:295.742mt* đg 1,173.68usd/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống thép đúc (ống chống),ko nối d34mm dài 6m/ống,seamless steel pipe(gb/t8162-200820hex),ko có ren đầu ống,dày5mm,dk34mm, nsx:liaocheng xinglong seamless tube manufaturing coltd,mới100%./ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Tbrcu18 ống thép không gỉ làm vỏ bọc (đường kính 1-30mm); po 13450/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043110: Ống khoan, đường kính 73mm dài 1m, chất liệu thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, được cán nguội, để khoan đất đá, phụ tùng máy khoan, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043110: Ống ngoài nq, đường kính 73mm, dài 1.5m, chất liệu thép không hợp kim, được cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, để khoan đất đá, phụ tùng máy khoan, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043110: Ống trong nq, đường kính 58mm, dài 1.5m chất liệu thép không hợp kim, được cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, để khoan đất đá, phụ tùng máy khoan, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043120: Ống thép thủy lực chịu áp lực cao (>42000 psi), không hợp kim,cán nguội,c<0.6%,đk 14x4mm,dài 3-7m, không dùng trong dẫn dầu, mặt cắt ngang hình tròn, không nối,,t/chuẩn jis g4051 s20c,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043120: Pa05030007-v000549-n pipe sa106-c 33.4 x 6.35 x 6000 lmm/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép không hợp kim,chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi(%c=0.23,%cr=0.06)/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043120: Pipe sa106-c 48.3x10.15x6050l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép không hợp kim,chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi,%c=0.24,%cr=0.13,có mặt cắt ngang hình tròn./ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043120: Tube sa210a1 od31.8x2.0x16300l/ống dẫn,không nối,cán nguội,thép không hợp kim,chịu áp lực cao khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42000psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.17,%si=0.23/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: . ống thép chưa hàn, seamless tube id 108*thk 4*l 6400(mm), để dẫn chất lỏng, chất khí, mặt cắt tròn, kéo nguội, bằng thép carbon 20#, đk ngoài 116mm, hàm lượng c: 0.18%, sx: 2025, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 013-25-fi-167 ống thép đúc bằng thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, kéo nguội, hàm lượng c 0.18%, size 3/4" x 1.5ml, sch 160. mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 10102198 ống thép đúc, không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, đk 12mm, dày 1,5mm, cacbon: 0.11%, 12x1,5 mm seamless pipe en235 / st37.4, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 10108040 ống thép đúc, không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, đk 18mm, dày 2mm, cacbon: 0.15%, 18x2,0 mm seamless pipe en355 / st37.4, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 20000003068 ống sắt không hợp kim hình chữ l,loại được đúc,mặt cắt hình tròn,đk ngoài: 25.4mm,dài: 390mm đã được cán nguội,hl carbon:0.05%,dùng để làm giá đỡ, kệ(chưa xử lý bề mặt). mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 25 sắt ống các loại được cán nguội, đường kính ngoài dưới 140mm,hàm lượng carbon dưới 0.45%(dùng để làm chân bồn inox),quy cách: phi(41.3*1.2*820)mm,không hiệu, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 3509-29-276.189sy-wfl.2025.63 ống thép đúc, kéo nguội, không hàn, mác thép 410i, đường kính 48.3x10.0mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 4315.284.189sy-wfl.2025.13 ống thép đúc, kéo nóng, không hàn, mác thép 410iii, đường kính 48.3x2.6mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: A3946985a ống thép stkm11a-e-c 25.1mm*22.9mm*295/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Ống dẫn dây cáp dạng tròn bằng thép không hợp kim, mạ kẽm, cán nguội, không hàn nối, hàm lượng carbon<0,45%, dùng trong dây chuyền hấp mì.kt:phi 16mm*1500mm. nsx:gaon cable co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Ống thép kéo nguội có mặt cắt rỗng hình tròn,không nối,bằng thép không hợp kim,đk ngoài od27.50mm,đk trong id19.60mm,hàm lượng carbon<= 0.12%,mã e-stkm11a od27.50xid19.60x3900l,dùng để sx bạc chặn/ TH/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: R2500002_pa05010005-v025930 ống thép tròn bằng thép không hợp kim, c<0.45%, ko nối, cán nguội, od 21.3mm/ carbon steel seamless pipe-schedule astm a53 gr.b nominal dia 21.3 mm x 3.73 mm x 6000 l mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Thép ống đúc mặt cắt hình tròn, không hợp kim, kéo nguội, không ren, mác thép, standard api 5l x52 psl2, carbon 0.15%, od 114.3mmxwt 6.02mmx11.8m, nsx: tsp, mới 100% (tc 62 cây 731.6m, 1150usd/ton)/ TH/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Thép ống không hợp kim được kéo nguội (c:0,42%), có mặt cắt ngang hình tròn,đường kính ngoài 14.28mm,đường kính trong 4.69mm,chiều dài157mm,sae1541m(14009-300-00-157-fh) hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Thepongkhkcannguoi thép ống không hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn,cán nguội,không nối,kích thước 33.7 x 5 x 6000mm,hàm lượng carbon 0.20%,dùng đóng tàu thuỷ.hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 1000469360 ống thép ko hợp kim, ko hàn, mặt cắt hình tròn dùng để làm ghim chốt cố định của máy thể dục, kích thước phi 22mm * 6tmm*2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 1000505216 ống thép không hợp kim, không hàn, mắt cắt hình tròn, dùng để sản xuất thiết bị tập luyện thể chất, kích thước: phi 84*phi 65*2000 (mm), hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 1000505725 ống thép không hợp kim, không hàn, mặt cắt hình tròn dùng để sản xuất thiết bị luyên tập thể chất, kích thước phi 48mm *2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 1000514440 ống thép không hợp kim, có mặt cắt hình tròn dùng để làm ghim chốt cố định của máy thể dục, kích thước: 82*60*2000 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 3c162108a00 sleeve amk12a-1m4/41z - ống bọc của khớp nối bằng sắt/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 3d119166a00 cụm ống bằng thép, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.0434 kg)-mast-assy/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 3m129023g00 cụm ống bằng thép, kích thước: l=1210mm, đường kính=2.5mm, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.03696 kg)-pipe-assy (12a-59491)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 3n161199a00 sleeve - vỏ chụp cố định lõi dây điện bằng thép/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4d110106a00 ống dẫn hướng bằng thép kích thước: dài 79.5mm, phi 4, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.0032 kg)-guide pipe/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4d161483a00 ống trượt bằng thép kích thước: l=40mm,đường kính=4mm, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.00089 kg)-sleeve/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4w110056a00 ống dẫn hướng bằng thép, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.00282 kg)-guide-pipe/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4w163148a00 sleeve - ống bọc của khớp nối bằng sắt/ HU Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4w163218a00 sleeve - ống trượt bằng sắt (nvl sx ăng ten xe hơi)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Av0pp ống nối av1pa4717a09a0007/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Isv120 ống thép không hợp kim (carbon), không nối, kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, đk ngoài 57mm, đk trong 43mm, dày 7mm, hàm lượng c: 0.45%/s45c, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Ống dẫn nước bằng thép dùng cho tàu cosco shipping carnation, ncc: wartsila global logistics services. mới 100%/ FI/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Ống hồi dầu, chất liệu thép không có hợp kim được cán nguội, sử dụng trong động cơ đốt trong của máy móc nông nghiệp và xây dựng, pn:04289223,brand:deutz, mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Ống nhiên liệu bằng thép không hợp kim cán nguội,hàm lượng carbon 0.9%,đc thiết kế để cung cấp n/liệu cho đ/cơ đốt trong lombardini,đk:12 mm,không chứa niken,pn:ed0093760530-s,brand:lombardini,mới100%/ IT Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Ống thép kéo nguội có mặt cắt rỗng hình tròn,không nối,bằng thép không hợp kim,đk ngoàiod:28.5mm,đk trongid:24.3mm,hàm lượng carbon0,45%-0,55%,mã s-stkm17a od28.50xid 24.30x3900 l,dùng để sx bạc lót/ TH/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Sp_s20c_d44.45x20.63 thép thanh không hợp kim, được kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng để sản xuất phụ kiên trong xây dựng, mác thép: s20c. kt (mm): d44.45x20.63, l(mm):5800. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Thép ống đúc mặt cắt hình tròn, không hợp kim, kéo nguội, không ren, mác thép, standard api 5l x52 psl2, carbon 0.15%, od 219.1mmxwt 10.31mmx11.8m, nsx: tsp, mới 100% (tc 20 cây 236m, 1150usd/ton)/ TH/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Thk1 thép không hợp kim nguội, dạng ống rỗng, hàm lượng cacbon 0.45%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Hmc-lin bd-md2-013 mu-7-st1 sa106-c_141.3x22x815.2/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép không hợp kim,chịu áp lực cao khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42000psi,od141.3mm,%c=0.25,%cr=0.15,đã cắt và uốn/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Pa0503000700003272-n pipe sa106-b 48.3 x 7.14 x 5000l/ống dẫn,không nối,cán nóng bằng thép không hợp kim,chịu áp lực cao,khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42000psi,%c=0.18,%cr=0.07/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Pa05030007-v000084 pipe sa106-b 33.4x4.55x6000l/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép không hợp kim,chịu áp lực cao,khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.16,%cr=0.02/ JP/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Pa0601000600018422 tube sa210a1 od44.5x2.6x23538l/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép không hợp kim,chịu áp lực cao khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42000psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.14,%si=0.24/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Pipe sa106-c 114.3x18x5500l/ống dẫn,không nối,cán nóng bằng thép không hợp kim,chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi,%c=0.25,%cr=0.15,có mặt cắt ngang hình tròn./ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: . ống thép k hợp kim q235, liền mạch,mặt cắt ngang hình tròn,hàm lượng c<0.45%,cán nóng, mạ kẽm,phủ bột, dùng để luồn dây điện kt: 6000*phi32*2.0mm, nsx: 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 0047 ống sắt, npl sản xuất phụ tùng xe đạp (22.2*1.6*624/412mm (cr-13a) (723pce)) (313300000003/313300000001)/ TW/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 007-25-cc-039 ống thép đúc không nối bằng thép không hợp kim, kéo nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, size 4" x 6ml, sch xs/80, hàm lượng c < 0.45%. hàng mới 100%/ BR Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 3509.27-a1006326 ống thép không hợp kim, không nối, cán nóng, đường kính 10mm, s=1mm. mới 100%/ GR Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 5010200331 ống thép tròn,không nối, cán nóng,bằng thép không hợp kim 45#, đk ngoài 10mm,dài 462.3mm,hl c0.44%,linh kiện sx xe đẩy lẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 73043940otdkhkchpk ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài dưới 140 mm; hàm lượng c dưới 0,45%; dài 6m; chưa hàn phụ kiện ghép nối; dùng trên tàu thuỷ/ KR/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Ba2a01a34a033 ống thép không hợp kim,không mối hàn,mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng,c<0.45%,dùng sx bp của nồi hơi công nghiệp,sa106-c,kt:od:4" (114.3mm)*l6000mm,mới100%.nsx:jfe steel corporation/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp21.7x3.7(0.45-)(stpg370s) thép ống đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim cán nóng (c<0.45%) stpg370s, kích thước od21.7xt3.7x163 mm (15a sch80), mới 100% (1 pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp27.2x2.9(0.45-)(stpg370s) thép ống đúc bằng thép không hợp kim stpg370s cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, kt: od27.2x2.9 x 1500mm,20a sch40, c<0.45%, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp27.2x3.9dw(stpg370) thép ống đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim cán nóng (c<0.45%) stpg370s, kích thước od27.2xt3.9 mm, uốn theo bản vẽ (20a sch80), mới 100% (2 pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp48.6x5.1(0.45-)(stpg370sh) thép ống đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim cán nóng (c<0.45%) stpg370s, kích thước od48.6xt5.1x163 mm (40a sch80), mới 100% (1 pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp48.6x5.1dw(stpg370) thép ống đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim cán nóng (c<0.45%) stpg370s, kích thước od48.6xt5.1 mm, uốn theo bản vẽ (40a sch80), mới 100% (2 pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp60.5x5.5(0.45-)(stpg370s) thép ống đúc, bằng thép không hợp kim stpg370s, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, 50axsch80, od60.5x5.5 x 105mm, c<0.45%, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp76.3x7(stpg370s) thép ống đúc bằng thép không hợp kim stpg370s cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn,kt: 76.3xt7x1100mm, 65a sch80, c<0.45%, c<0.45%, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp89.1x7.6(0.45-)(stpg370s) thép ống đúc bằng thép không hợp kim stpg370s, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn,kt: od89.1x7.6x70mm,(80a x sch80), c<0.45%, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Ống dẫn từ thép ko hợp kim,lượg carbon dưới 0,45%theo khối lượg,ko nối,mặt cắt ngag hình tròn,ko được kéo hay ép nguội,đườg kính ngoài 6mm,dùg cho thiết bị bơm dầu thủy lực của xe nâg trục sợi.mới100%/ JP/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Ông hơi bằng sắt đưởng kính ngoài 50.8 mm, dày 6.35mm, dài 5775 mm, sử dụng trong dây chuyền sản xuất cà phê, hàng mới 100% - tube sa 210 gr.a1, od 50.8mm,thk 6.35mm, ibrc, cfs,5775 mm long/ IN/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Ống lót dẫn hướng 72.2 x 72.5 mm bằng thép dùng cho máy dập, guide bush mã số f03p.103.798,hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec230902 ống thép đúc không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn od 4"(dn100) sch40 asme b36.10m be astm a106 gr b, hàng mới 100% (ncu-5153)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec251035 ống thép đúc không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.45%,mặt cắt ngang hình tròn a335 grp11 be gr b 4''xs 80 asme b36.10,hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec26028 ống đúc bằng thép không hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn astm a333 gr 6 chưa được gia công quá mức cán nóng hàm lượng c<0.45% kích thước 4'' sch40, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec26095 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng c<0.45% s355j2 kích thước 33.7x4mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec26096 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng c<0.45% s355j2 kích thước 48.0x4mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec26097 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng c<0.45% s355j2 kích thước 88.9x 5mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Thép ống không hợp kim, không hàn, không nối, có mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng carbon từ 0.17~0.23%, đã gia công cắt đoạn s boss sld 3b53030200, kt: od 44.5 x id 32.5 x l 45.3mm/ MY/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Thepongkhkim(pce) thép ống không hợp kim,được cán nóng,không nối,mặt cắt ngang hình tròn,đk ngoài 48mm,độ dày 2mm,chiều dài 6 mét,hàm lượng carbon 0.17%,dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Thepongkhopkim thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được cán nóng, không nối, kích thước 16x2x6000mm, hàm lượng carbon 0.22%, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tod422 ống thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kích thước: 42.2x6.35 mm, chiều dài 6m, mác thép: astm a53 type s gr.b, mới 100%. hàm lượng c: 0.21%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tod483 ống thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kích thước: 48.3x3.7 mm, chiều dài 6m, mác thép: astm a53 type s gr.b, mới 100%. hàm lượng c: 0.21%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: [72158403] phụ tùng máy cắt tia nước: ống dẫn nước cong bằng sắt, đường kính ống 0.38" = 10mm, độ dày thành ống 0.125"= 3mm, hàng mới 100%/ uhp tube, bent/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: [72158411] phụ tùng máy cắt tia nước: ống dẫn nước cong bằng sắt, đường kính ống 0.38" = 10mm, độ dày thành ống 0.125"= 3mm, hàng mới 100%/ uhp tube, bent/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 007-25-cc-041 ống thép đúc không nối bằng thép không hợp kim, kéo nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, size 10" x 6ml, sch xs/60. hàng mới 100%/ IT Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 1120300011426 ống thép không hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, không nối, 1/2" x xs/s80, 5lb/x42, sa/a106b/53b, kích thước:21.3x3.73x6000 mm. mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 1120300021426 ống thép không hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, không nối, 3/4" x std/s40, 5lb/x42, sa/a106b/53b, kích thước:26.7x2.87x6000 mm. mới 100%/ ES/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 26ce002/zee.020 ống thép đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim, kéo nóng, 16" std, c=0.13%, tc a333-6, dài 6000mml. hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 275615yv0050 e14 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 276435z30052 f04 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 316753wx0a e14 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 73043990otdkhkchpk ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài 140 mm trở lên; hàm lượng c dưới 0,45%; dài 6m; chưa hàn phụ kiện ghép nối; dùng trên tàu thuỷ/ KR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 9626-im-37 ống thép không hợp kim dạng đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, đường kính 273.1mm. hàng mới 100%/smls steel pipe astm a106 gr.b/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: A1325742 ống thép không hợp kim đúc liền od=22mm, s=2mm,, mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Aes0211001 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Đoạn ống, bằng sắt, không hàn nối, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, dùng để cấp nước làm mát cho xilanh động cơ diesel khí tàu thủy, mã hàng: 90302-155-213, nsx: man b&w, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Dsf-ii-s-0157 ống thép đúc để chế tạo giàn dầu khí, có mặt cắt ngang hình tròn, không ren, không hợp kim, cán nóng astm-a106 gr.b, đường kính ngoài 406.4mm, dày 12.7mm.mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Efp3020003 b42a ống dẫn hướng kim loại (efp3020003 b42a)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frd300000001 ống thép không gỉ uốn sẵn, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 3/4 inch, t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frd300000031 ống thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od*76.2l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frg3-1 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, đường thoát nước, đường kính 1/2", t=1.2mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frg3-9 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, đường thoát nước, đường kính 1/4", mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frh300000011 ống thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od, l=26.5mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frn3-10 ống thép không gỉ uốn sẵn, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 3/4 inch, t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frp3-4 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od,t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frr3-19 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od,t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frr3-23 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od,t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frr3-36 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 1/4", mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Kkb0411113 b42 ống dẫn hướng kim loại/ MY Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Kkb0910004 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Kks0711114 b42 ống dẫn hướng kim loại/ MY Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Knb0411001 b41 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Knb8111001 b42 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ktd35 33003 ống dẫn hướng/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: M1110229158 đường ống, dùng để dẫn bột đồng, 1pc = 40m/roll, chất liệu: thép, nsx: sungil, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ống lót bằng thép dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, fl-08 (1 pce = 0.0198 kgm)(hàng mới 100%)/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ống lót trục mb-5030du (bằng thép, dùng cho máy đúc đế ks908ul, mới 100%)/ TW/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ống thép để giữ dây dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, dùng cho hàng 60xx, 932c095 (1 pce = 0.0022 kgm)(hàng mới 100%)/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ống thủy lực mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không hợp kim (ép nóng) dài 1500mm,đg kính ngoài 20mm,hàm lượng cacbon 0,5%dùng để truyền lực nâng và hạ nắp hoặc nghiêng bình tầm gia vị(hydraulic hose)/ AT/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Os7304 ống sắt dẫn hướng dây xích cho tàu/ KR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sle02 ống lót bằng thép (sleeve for 8hp stator shaft)/ sealing sleeve (hulse) zfts/8hp50/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slg5047200 a02 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slj6011200 b42 ống dẫn hướng kim loại (slj6011200 b42)/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slq0811401 b42 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slq4411511 b01 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slx0111001 b42 ống dẫn hướng kim loại (slx0111001 b42)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sqa1111401 b42 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sta0211001 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sta0211212 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sth0111001 b42 ống dẫn hướng kim loại (sth0111001 b42)/ MY Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Stm0111001 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Stn0210004 e14 ống dẫn kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Thép ống phi 355 x 6.35, hàng mới 100%/ AP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Thepongkhkim(pce) thép ống không hợp kim,được cán nóng,không nối,mặt cắt ngang hình tròn,đk ngoài 15-28 mm,độ dày 2mm,chiều dài 6 mét,hàm lượng carbon 0.22%,dùng đóng tàu thuỷ/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 001-26-cc-021 ống thép đúc bằng thép không gỉ, kéo nguội, size 2" x 6000mml, sch 80s, tp304l. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 012-25-cc-015 ống thép đúc không nối bằng thép không gỉ, kéo nguội, size 1/2" x 6000mml, sch 40s, tp310s. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 012-25-cc-020 ống thép đúc không nối bằng thép không gỉ, kéo nguội, size 6" x 6000mml, sch 80s, tp321. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2020ps ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 20a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:31mm, dày 3.8mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 52 cây=260m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2025ps ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 25a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:38mm, dày 4.2mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 104 cây=520m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2032pt ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 32a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:49mm, dày 6mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 19 cây=95m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2040ps ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 40a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:53mm, dày 4.5mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 54 cây=270m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2050ps ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 50a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:66mm, dày 5.1mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 56 cây=280m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 25ce054/deg.086 ống thép đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, kéo nguội, 1/2"od x 0.049"thk x 6ml, hiệu hylok, tag: t08t049ba269bbs-c-s316. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 500687963 cell branch tube, made of stainless steel 316, cold-rolled/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 950-090354-001_rev-y ống bằng thép không gỉ, không nối, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, đk ngoài 0.635 cm, hiệu: valex, dùng trong sx các sản phẩm kim loại, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 950-090354-941_rev-y ống bằng thép không gỉ, không nối, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, đk ngoài 0.635 cm, hiệu: valex, dùng trong sx các sản phẩm kim loại, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 972-1487 ống thép đúc, loại thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, od: 73.03 mm x dày 7.01 mm, smls st.st pipe 316l73.03x7.01 astm/asme a/sa 312, trang bị trên tàu tàu, mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Cr004542 ống thép bọc nhựa, phi 28x1.0x4000mm, màu ngà, 10 thanh/bó, lp-1100 (qp-1100), lgf. hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Jk26-383 ống dẫn nước bằng thép không gỉ (tubing;hp;60 ksi;1/4 in;random lg), không nối, không hàn, kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, dài 3000mm, dùng cho máy cắt kính, mới 100%/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Jk26-384 ống dẫn nước bằng thép không gỉ (tubing;hp;60 ksi;3/8 in;random lg), không nối, không hàn, kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, dài 6096mm, dùng cho máy cắt kính, mới 100%/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Lgd-mro002889 ống thép không gỉ 304, dùng dẫn khí phòng sạch, đường kính 2.54cm, dài 4m, chất liệu inox, nhà sản xuất ust, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Novas251168 ống thép đúc không gỉ cán nguội,không ren, có mặt cắt ngang hình tròn r10x1.5-316ba od 10mm hàng mới 100% (ncu)/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn 2690 filter-v1 tube, code: wat270975, bằng thép không gỉ dùng cho hệ thống sắc ký lỏng. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn được kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, không mối nối, bằng thép không gỉ, 1 ống dài 6m, hiệu: viega, mã: 807382, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn female adaptor 4mm tube 1/8 g thread. bằng thép không gỉ dùng cho hệ thống sắc ký lỏng, code: 700010281. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ GB/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn peek tubing,.005x1/16"x60" có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ. code wat022995. dùng cho hệ thống sắc ký lỏng. hàng mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ SG/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn performanceplus alliance plunger assy, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, code: wat270959. dùng cho hệ thống sắc ký lỏng. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ SG/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn tube ss. 062x.009x10ft có mặt cắt ngang hình tròn (đường kính 0.62mm) bằng thép không gỉ, code: wat026973. dùng cho hệ thống sắc ký lỏng. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống thép không gỉ 304ap, cán nguội, không hàn, đường kính: dn15, kt (21.3*2.1*6000)mm, chưa đáng bóng, dùng cho đường ống công nghiệp, dn15*10s*304, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống trộn là bộ phận của máy trộn silicon mềm, chất liệu bằng thép không gỉ sus304, không nối, mặt cắt ngang hình tròn được, cán nguội, kích thước phi 30x870mm, dùng để trộn các loại silicon vào nhau,/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống tuýp bằng inox dùng để truyền dẫn dầu thuỷ lực trong máy nén khí công nghiệp, đường kính 12mm, chiều dài 271cm, hiệu: parker, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ro-a-183 thép không gỉ dạng ống 3/8 t=1 sus316l ep l=2m (cán lạnh, mặt cắt ngang hình tròn) 1pc=0.428kg. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ro-a-573 thép không hợp kim dạng ống hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: S803087 ống thép không gỉ, dày 0.5 mm, dài 10 mm, vật liệu sus304, đkn 10mm, cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, lắp dẫn hướng trong vision., mới 100%, spln0.5_10, s803087/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Sus304lsc1 thép không gỉ dạng thanh tròn, có mặt cắt rỗng, cán nguội, đường kính ngoài 35mm, đường kính trong 29mm x 3m (chưa được gia công quá mức tạo hình nguội). hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Sus304lsc-2 thép không gỉ dạng thanh tròn, có mặt cắt rỗng, cán nguội, đường kính ngoài 29mm, đường kính trong 23mm x 2.5m (chưa được gia công quá mức tạo hình nguội). hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Sus316l-ep-phi9.53xt1_material thanh thép rỗng, mặt cắt ngang hình tròn, chất liệu thép không gỉ sus316l, 1 cây = 1 cái, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Tec250621 ống thép đúc không gỉ cán nguội kích thước 1/2'' x 0.065'' wt 6mo m-650, mds r18, max rb90, hàng mới 100% (techouse)/ SE Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Todic1/2 ống thép đúc bằng thép không gỉ, cán nguội, pi tube 1/2"od-0.049"thk.1core(s1-d1249l-b)cm tech. mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: .750x.049w ống hàn inox 19mm-tubing.75*0.49w - 304. hàng mới 100%[po-003469]./ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 0013 ống lót bằng thép không gỉ hal-102705214-b-1 8.76 dia, spiral wear band (8pcs), mới 100%/ SG/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 007-25-cc-033 ống thép đúc không nối bằng thép không gỉ, kéo nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, size 4"nb x 6000mml, sch 80s. hàng mới 100%/ FR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 1.50x.065 304l ống có mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép không gỉ-1.5" x 1.65mm astm 3a a270 welded tubing, length=6 metre. hàng mới 100%[po-003464]./ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 10110180 ống thép đúc, bằng thép không gỉ, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, đk: 88.9mm, dày: 5.49mm, pipe smls 3" sch40s tp316 pe astm a312, trang bị trên tàu, mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 102863/95x50kg ống inox rỗng đường kính ngoài 95mm đường kính trong 50mm/ NL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2.00x.065 304l ống 2 inch thép không rỉ-2" x 1.65mm astm 3a a270 welded tubing,length=6 metre, id 25ra, od 32ra, ss304l, cfos tubing in caps & bag. hàng mới 100%[po-003361]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2l10-251172-13-pset bộ ống mã 2l10-251172-13, đường kính ngoài phi 21.7mm, chất liệu inox sus304, kích thước 1250x280x45mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2l10-255673-11-pset bộ ống (gồm 2 chiếc) 2l10-255673-11-pset, đường kính phi 27mm, độ dày 138mm, chất liệu inox sus316l, nhà sản xuất advantec, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2l10-360313-11-pset bộ ống (gồm 2 chiếc) mã 2l10-360313-11, kích thước phi 43x279mm, chất liệu inox sus316l, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2l10-502348-11-pset bộ ống (gồm 2 chiếc) mã 2l10-502348-11, kích thước phi 22s61mm, chất liệu inox sus316l, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 3.00x.065 304 ống thép có mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép không gỉ-3" x 1.65mm astm 3a a270 welded tubing,length=6 metre,id 25ra,od 32ra,ss304l,cfos tubing in caps&bag. hàng mới 100%[po-003361]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 4.00x.065,ss304/a270 ống thép có mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép không gỉ-4"x1.65mm astm 3a a270 welded tubing, length=6 metre,id 25ra,od 32ra,ss304l. hàng mới 100%[po-003389]./ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 4.00x.083 304 ống thép có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ-4" x 2.11mm astm 3a a270 welded tubing,length=6 metre, id 25ra, od 32ra, ss304l. hàng mới 100%[po-003556]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 8006019607 ống tròn đúc (không hàn) dùng trong hóa chất bằng thép không gỉ aisi-316l, cỡ 2"(50.8x1.65mm - 6m/ống), pn: vn-20126246-205975-504400-017, hiệu inoxpa, mới 100%/ ES Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 8006358445 ống tròn đúc (không hàn) dùng trong hóa chất bằng thép không gỉ aisi-316l, cỡ 2"(50.8x1.65mm - 6m/ống), pn: vn-20126246-205975-504400-017, hiệu inoxpa, mới 100%/ ES Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 9626-fim-29 ống thép đúc không gỉ, không hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 168mm, cán nóng, cr=17-19% (hàng mới 100%) / seamless pipe a312 tp321 od168.28 x 21.95t x 1500l/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 9626-fim-30 ống thép đúc không gỉ, không hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 141.3mm, cán nóng, cr=17-19% (hàng mới 100%) / seamless pipe a312 tp321 od141.3 x 9.53t x 2500l/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 9700-fim-133 ống thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, không hàn, cr=16-18% (hàng mới 100%)/seamless pipe 40s 50nb,316/l(60.30 x 3.91) 6m length/ AU Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: A1006425 ống thép không gỉ, đúc liền, od=12mm, s=2mm, mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: A1006488 ống thép không gỉ, đúc liền, dn25, od=33.4mm, s=2.77mm, mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: A1059224 ống thép không gỉ, đúc liền, dn40, od=48.26mm, s=2.77mm, l=5800mm, mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: At-04ess-06m-p-l ống đúc đường kính 0.25 inch bằng thép không rỉ-tube 1/4 ep 316l s/m smls 0.89t. hàng mới 100%[po-003482-1]/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: At-06esd-06m-p-l ống tròn bằng thép không rỉ-tube 3/8 ep 316l v/v smls 0.89t. hàng mới 100%[po-003207-3]/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: At-08esd-6m-p-l ống tròn bằng thép không rỉ-tube 1/2 ep 316l v/v smls 1.24t. hàng mới 100%[po-003388-1]/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: At-08ess-6m-p-l ống đúc đường kính 0.5 inch bằng thép không rỉ-tube 1/2 ep 316l s/m smls 1.24t. hàng mới 100%[po-003482-1]/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Cn0045 lõi từ 453561842841a sleeve core(gri-12.3-20-7) (chất liệu bằng thép, mục đích lắp vào đầu dây cáp điện để chống nhiễu. nhà sx:kitagawa industries co., ltd). hàng mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Fn0008 lõi từ ferrite core frcr27-12-1.3(chất liệu bằng thép không gỉ, mục đích sử dụng gắn trên cáp ffc, khử nhiễu tín hiệu. nhà sx: tkk). hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Kx10-500425-11-pset bộ ống (gồm 8 chiếc) kx10-500425-11-pset, chất liệu thép không gỉ, kích thước tổng 8 chiếc 43x1128.2mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: L001670 ống thép không gỉ phi 50mm, mới 100%, mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: M0000023-1 ống thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn/qpd5(sus440c)-pipe 8.5-5.5 lot=100kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: M3423928a ống thép không gỉ sus304-pipe 95mm*80mm*1000l./ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Md000024277 ống thép không gỉ (inox 304), đường kính danh nghĩa: 15a, độ dày: 2.1mm / stainless pipe (sus 304), 15a, 2.1t (10s). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Md000024278 ống thép không gỉ (inox 304), đường kính danh nghĩa: 20a, độ dày: 2.1mm / stainless pipe (sus 304), 20a, 2.1t (10s). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Md000024279 ống thép không gỉ (inox 304), đường kính danh nghĩa: 25a, độ dày: 2.8mm / stainless pipe (sus 304), 25a, 2.8t (10s). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Md000024280 ống thép không gỉ (inox 304), đường kính danh nghĩa: 40a, độ dày: 2.8mm / stainless pipe (sus 304), 40a, 2.8t (10s). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống bảo vệ, chống ăn mòn của thiết bị đo thông số gkdk, bằng thép không gỉ - sleeve,protection,f/pa,housing,9.50bcpm, m/n: 10583706, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn keo,lõi bằng thép không rĩ,mặt cắt ngang hình tròn có bọc c/su bên ngoài,s/dụng để dẫn keo trong máy ghép màng nhựa,brand:raco sas,dk ngoài:0.5 inch,dạng rỗngkhông có khớp nối hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn nhựa mặt cắt hình tròn,cán nóng, bằng thép không ghỉ, để gắn với vòi phun, phụ tùng dùng cho khuôn ép nhựa - epg3900-aj nozzle bush (dia) 24mm x (l) 27mm, mới100%/ MY/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ông dẫn nước áp lực cao, p/n:s50700, đường kính: 6.35mm, dài: 21.5 mét, chất liệu: thép không gỉ,phụ kiện dùng cho máy cắt tia nước. hãng: kmt. hàng mới: 100%/ SE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống đổ nguyên liệu magie 500t, đường kính 60mm, dài 360 mm, chất liệu thép không gỉ. mặt cắt ngang hình tròn. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống góp đường điều khiển kích hoạt xả khí trong hệ thống chữa cháy, chất liệu thép không gỉ, đường kính 15mm. mã hàng 830791. hãng sản xuất: viking. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống hút dầu(inox, 16 x 50mm, p/n:3237-3422-000, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy ly tâm)/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống lót bằng thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn / 2634920 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống lót của bộ làm mát nước biển chất liệu thép không gỉ / 1369486 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống lót mã p2r09810000 bằng sắt dùng cho trục kim máy may,kích thước: đường kính 0.6cm * chiều dài 4.6cm, nsx: wante international industrial co., ltd.hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống mềm chịu áp lực bằng inox, dài 1500mm, dùng trên tàu biển, pn: 400305571, nsx: macgregor, hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống thép rỗng bằng thép không gỉ không nối có mặt cắt ngang hình tròn loại 304 dùng cho sản xuất van hơi p/n: 2000063619 (đường kính 95.25 x độ dày 1.651)mm. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống thổi chỉ không nối có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không gỉ không được kéo nguội hoặc cán nguội - phụ tùng máy khâu cn - hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: P49530026 ống dẫn dung dịch bằng thép không gỉ, kích thước: phi50.8 * t3 * 298mm - inlet (pipe for fluid) (p49530026); hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:ống dẫn bằng thép không gỉ, không nối cleaning pipe;2922724-0000;nsx:ecor international spa.mới100%/ IT/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: R05330 ống tròn bằng thép không gỉ, dạng rỗng, không nối không hàn, đường kính 12 mm, độ dày 1.5 mm mạ kẽm theo tiêu chuẩn en 10305-4, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ssea25227 ống thép đúc không gỉ a312 gr.tp316/l không nối không ren có mặt cắt ngang hình tròn chưa được gia công quá mức cán nóng 3'' sch160, hàng mới 100% (ncu)/ SE Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tec250463 ống thép đúc không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm 321 kích thước od60.30x5.54mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tec250466 ống thép đúc không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm 321 kích thước od48.30x3.68mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tec250467 ống thép đúc không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm 321 kích thước od139.70x5mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi212sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 2-1/2 inch, sch80, chiều dài 1m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi2sch40 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 2 inch, sch40, chiều dài 3m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi2sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 2 inch, sch80, chiều dài 3m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi3sch40 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 3 inch, sch40, chiều dài 1m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi3sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 3 inch, sch80, chiều dài 2m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi4sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 4 inch, sch80, chiều dài 1.5m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi6sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 6 inch, sch80, chiều dài 2m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tshd1000-a1006317-01 ống bằng thép không gỉ, đường kính 76.1mm, x s= 3.05mm x l=6000mm. mới 100%/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tshd1000-a1201321-01 ống bằng thép không gỉ, đường kính 21.3mm, x s= 3.73mm x l=6000mm. mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: U-04-v ống tròn bằng thép không rỉ-dockweiler ultron lm 1/4" x 0.035" vim var seamless tubing ss316l ep 6 meter per length. hàng mới 100%[po-003681]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ul-04 ống bằng thép không gỉ-dockweiler ultron 1/4" x 0.035" seamless tubing ss316l ep 6 meter per length. hàng mới 100%[po-003361]./ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ul-08 ống bằng thép không gỉ-dockweiler ultron 1/2" x 0.049" seamless tubing ss316l ep 6 meter per length. hàng mới 100%[po-003389]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: V332001225 ống thép không gỉ (dài 304.8 mm +2/-0 x đường kính 3.5306mm +0.5/-0); po 13172/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Bộ phận của máy khoan đá. cần khoan rt539-0002a làm bằng thép hợp kim, cán nguội mặt cắt ngang hình tròn, có ren trong và ren ngoài, đường kính ngoài45mm, dài 3660mm,hiệu hyundai everd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Cần khoan cho máy khoan zgyx421ta đk 60mm, dài 3000mm, ko hàn ko nối, mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim kéo nguội, có ren, nsx: quzhou xinhengxing machinery factory,không hiệu mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Cần khoan đá dạng ống có ren, cán nguội, đường kính 45mm, dài 3660mm, dùng cho máy khoan loại tự hành ecd40e,có mặt cắt ngang hình tròn, vật liệu bằng thép hợp kim (mới 100% do tqsx)/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Cần khoan đk 60mm, dài 2000mm ren côn, đúc liền (không hàn), có mặt cắt ngang hình tròn, làm bằng thép hợp kim kéo nguội, có ren trong và ren ngoài.sản xuất 2025 mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Cần khoan đường kính 76mm, dài 2000mm ren côn, đúc liền (không hàn), có mặt cắt ngang hình tròn, làm bằng thép hợp kim kéo nguội, có ren trong và ren ngoài (phụ tùng máy khoan đá), sx 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Phụ tùng máy khoan đá - cần khoan xoắn có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, ko hàn, bằng thép hợp kim, kích thước: 60mm*100mm*1m, nhà sx: shandong shengtong machinery equipment co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Ống thép hợp kim không nối, mặt cắt ngang hình tròn, được kéo nguội, kích thước 32x4x10800mm, cường độ chịu áp lực 46122 psi - 46412 psi (318/320 mpa), dùng để cấp nước cho bộ tiết kiệm than, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Ống thép thủy lực chịu áp lực cao(>=42000 psi),thép hợp kim,cán nguội,đ.kính:50*60mm,dài:5600mm,khôngdùngtrongdẫndầu,mặt cắt ngang hình tròn,không hàn,t/chuẩn jis g3101,mác ss490-2004,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Pa0503000700000837-n pipe sa335-p22 60.3 x 11.07 x 6000l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim, chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000 psi,%c=0.09,%cr=2/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Pa0601001300018429 tube sa213t92 od44.5x4.8x23538l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42000psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.12,%cr=8.92/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Tube sa213t11 od31.8x2.0x16300l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000psi,có mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.09,%cr=1.06/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Tube sa213t92 od25.4x3.0x16300l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000psi,có mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.12,%cr=8.93/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Fe ong 2.1x31.8 thép ống hợp kim(c~0.28%,cr~0.91%), mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kéo nguội(sae4130)od31.8+/-0.12*t2.1*id27.6+/-0.2*5480mm, mới 100% (stt1), erp: mt03s0000130b/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Fe ong 2.76x22.2 thép ống hợp kim(cr~0.91%,c~0.28%), mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kéo nguội f22.2+/-0.12*f16.68+/-0.2*4560+/-10mm (sae4130), mới 100% (stt6), erp: mt03s0000094b/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Fe ong seamless 1.6x28.6 ống thép hợp kim(cr~0.91%, c~0.28%), mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kéo nguội f28.6*t1.6*25.4*5500(+-10mm) (sae4130), hàng mới 100%, c~0.28% (stt10), erp: mt03s0000115b/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: H3612-1-nl ống tròn fi 12 x 0.5 x 2000mm (sus-304)(h3612-1), linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Nlt0949 thép ống hợp kim(cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội không nối, phi tròn ngoài*độ dày:31.75*3.675mm:seamless steel tube mandrel cold drawn od31.75*t3.675*id24.4*5550 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Nlt0978 thép ống hợp kim(cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội không nối, phi tròn ngoài*độ dày:28.57*3.05mm:seamless steel tube mandrel cold drawn od28.57*t3.05*id22.47*4285 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Nlt0989 thép ống hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội không nối, phi tròn ngoài*độ dày:27*3.75mm:seamless steel tube mandrel cold drawn od27*t3.75*id19.5*2250 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Nlt1186 thép ống hợp kim(cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội không nối, phi tròn ngoài*độ dày:19.3*2.95mm:seamless steel tube mandrel cold drawn od19.3*t2.95*id13.4*2620 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Oil pipe (2.0m/pc)- ống nối cấp dầu (2m/ống) sử dụng trên tàu biển, pn: i-1591640, maker: alfa laval. hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Ống dẫn có mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép 45#,được cán nguội,dùng cho máy cnc trong nx, model:g36l,qc:(phi 45*510)mm,không hiệu,mới 100% chịu áp lực 35.534 psi,dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Ống được hàn kéo nguội,có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép hợp kim mạ kẽm 25ax3.2mmt,dùng cho đường ống nước, đường kính ngoài 25mm.hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Ống lót rỗng bằng thép hợp kim cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, không nối, không ren, ép nguội dùng trong sản xuất ống dẫn các loại, đk: 2 inch. nsx: 5elem hi-tech corporation. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Ống thép kéo nguội có mặt cắt rỗng hình tròn,không nối,bằng thép hợp kim khác,đk ngoàiod:17.5mm,đk trongid:12.13mm,hàm lượng crôm:0,85%-1,25%,mã t-scm415h od17.50xid 12.13x3400 l,dùng để sx bạc lót/ TH/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Stkm 4.76*31.75 thép ống hợp kim (c~0.30%, cr~0.87%), mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kéo nguội f31.75*t4.76*22.23*4100mm (sae4130), hàng mới 100% (stt11), erp: mt03s0000119b/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Thép ống đúc hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn,không ren,dùng trong ck chế tạo, t/c gb/t 3639-2009,suj2,c=0.98%,mn=0.31%,cr=1.43%,mo= 0.001%, đk ngoài 29mm x đk trong 14.6mm x dài 3000-4000mm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: To0014 thép ống hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội, không hàn-nối, phi tròn ngoài*độ dày:22*3mm:seamless steeltube mandrel cold drawn od22*t3.0*id16*4000 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: To0056 thép ống hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội, không hàn-nối, phi tròn ngoài*độ dày:22*2.655mm:seamless steeltube mandrel cold drawn od22*t2.655*id16.69*2810 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Hmc-lin bd-md2-024 dr-4c-p5 sa182-f92_48.3x15.57x1015/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42000psi,od48.3mm,%c=0.084,%cr=8.556,đã cắt và uốn/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống casing, bằng thép hợp kim cán nóng, không hàn, dùng cho thi công khoan trong đất, kích thước: d133mm x1.5m, chịu áp lực cao, có giới hạn chảy lớn hơn 42.000 psi, nsx: tenaris, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống khoan ngoài t286 có ren trong,cán nóng liền mạch,không hàn,đường kính 85mm,dày 3.0mm,bằng thép hợp kim, dùng để khoan đất, chịu áp lực 125022 psi, hàm lượng c = 0.36%. nhãn hiệu beilai. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống khoan trong t286 có ren trong,cán nóng liền mạch,không hàn,đường kính 77mm,dày 2.0mm,bằng thép hợp kim, dùng để khoan đất, chịu áp lực 134449 psi, hàm lượng c = 0.36%. nhãn hiệu beilai. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống thép đúc chưa ren cán nóng(thép hợp kim) api 5ct grade p110, dùng để chế tạo đầu nối ống dầu khí, giới hạn chảy:110000psi,kt:365.10mm od x 22.71mm x6.00-12.00mwork no. wyyk0358 (05pcs)mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống thép hợp kim đúc chịu áp lực cao, có mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng,mới 100%,tiêu chuẩn gb/t8163-2018, đkn:194mm x dày: 10mm, giới hạn chảy: 318 mpa= 46122.0006psi 26,134.651,43/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống thép liền áp lực cao,vật liệu thép hợp kim asme sa213 t22,giới hạn chảy không nhỏ hơn 299 mpa (~43.366 psi) kt:16x3x1000mm,dùng cho lò hơi nhà máy điện.nsx:guangzhou kingmetal steel.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Pa0503000700019060 pipe sa335-p22 114.3x8.56x5500l/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000 psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.1,%cr=2.15/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Pa05030007-v000719 pipe sa335-p22 114.3x8.56x5000l/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000 psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.1,%cr=2.15/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Pa0601000400018425 tube sa213t11 od38.1x2.4x23538l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42000psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.1,%cr=1.08/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 057 ống thép hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính (10-40)mm, dài (2000-6000)mm, dùng làm nguyên liệu sx tắc kê, không nhãn hiệu/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 1000472362 ống thép hợp kim, cán nóng, ko hàn, mặt cắt hình tròn, dùng để gia công linh kiện của máy thể dục, kích thước phi 36 mm *2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 135w3161-1-11c-00-02(det40) ống lót bằng thép loại 135w3161-1-11c-00-02(det40), kích thước phi 12 x 12 mm/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 135w3163-1-11c-00-02(det40) ống lót bằng thép loại 135w3163-1-11c-00-02(det40), kích thước phi 12 x 12 mm/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 135w3165-1-11c-00-02(det40) ống lót bằng thép loại 135w3165-1-11c-00-02(det40), kích thước phi 12 x 12 mm/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 135w3167-1-11c-00-02(det40) ống lót bằng thép loại 135w3167-1-11c-00-02(det40), kích thước phi 12 x 12 mm/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 90974633 ống ngắn chèn lỗ, bằng thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, model 00-67211-00-oa, kích thước 165.1*60*60mm, mới 100%,(unit=pce)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 90974706 ống đỡ bên trong, chất liệu thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, model 00-68676-00-oa, kích thước 133.35*63*63mm, mới 100%,(unit=pce)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: A078 ống thép hợp kim tròn, phi 48 có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, có mạ kẽm (kích thước: 48x1,8x5860mm)/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: A079 ống thép hợp kim tròn, phi 42 có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, có mạ kẽm (kích thước: 42x1,8x5550mm)/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: B2500001_pa05010004-v010300 ống tròn bằng thép hợp kim h/l 0.3%<cr<10.5%, không nối, cán nóng/ pipe smls a335-p92 id 370 mwt 61.0/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Bacb28ak04-031 ống lót bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacb28ak04-031, đường kính 9.5 mm/ MX Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Bacb28ak05-031 ống lót bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacb28ak05-031, đường kính 11.1mm/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Bacb28ak06-038 ống lót bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacb28ak06-038, đường kính 14.3mm/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: D522 73834 202 01 ống lót bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73834 202 01, kích thước phi 20x30mm/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Hợp kim niken- côban dạng thanh tròn có mặt cắt ngang hình tròn đường kính 0.75" dài 30" (ng.liệu dùng để sx các sp cơ khí xk).hàng mới 100%./ GB/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0003901-1 ống thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe d8-13.5x11.6x10.1x2000 m/l=100kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0003902-1 ống thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe d10-17.5x14.0x12.7x2000 m/l=100kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0011340-1 ống thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe _ d4-8.5x7.0x5.687 l=1500-2000 m/l=200kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0012237 thép hợp kim, dạng thanh rỗng có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe_d5-10.5xt0.925x8.65/6.9 m/l100kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0012238-1 thép hợp kim, dạng thanh rỗng có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe_d6-12.7xt1.23x2.2x10.24/8.3 m/l500kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống dẫn khí bằng thép đúc hợp kim có đầu nối dùng làm dây khí cho vận hành xylanh khí nén,đường kính ngoài 3/8",dài 300 mm. nhà sx: qapqa. p/n: 06-02-002/30. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống dầu cao áp 2 phân*450mm, chất liệu thép, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống dầu có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép hợp kim không được kéo nguội hoặc cán nguội có khả năng chịu áp lực dưới 42000 psi - phụ tùng máy khâu cn - hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống inox dẻo nối đầu phun chữa cháy dài 1800mm kèm phụ kiện đầu ra d20, bằng inox, dùng để lắp đặt hệ thống chữa cháy nhà xưởng, hiệu daejin, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống thép đúc làm bằng hợp kim đường kính 30mm mặt cắt hình tròn, dùng tạo vòng cho thép cuộn trong hệ thống máy cán thép - laying head pipe,sr dm2, lrm:10553875. mới 100%/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn/shape material/d10 /19.7*13.4_hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ongthep ống thép mạ kẽm dn50 dày 2.9mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Sa000296 ống thép hợp kim/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ssea25239 ống thép hợp kim được rèn không ren không nối,có mặt cắt ngang hình tròn sa-105 n kích thước od76.9,hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ssea25240 ống thép hợp kim được rèn không ren không nối,có mặt cắt ngang hình tròn sa-105 n kích thước od88.5,hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ssea25241 ống thép hợp kim được rèn không ren không nối,có mặt cắt ngang hình tròn sa-105 n kích thước od76.9,hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ssea25242 ống thép hợp kim được rèn không ren không nối,có mặt cắt ngang hình tròn sa-105 n kích thước od88.5,hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Stm01 11212 ống dẫn hướng bằng thép hợp kim, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Tec251374 ống thép đúc hợp kim,không nối,không ren cán nóng,có mặt cắt ngang hình tròn od48.3 x thk3.56mm a335 p11, c<0.45%, lá tản nhiệt dài 7mm hàng mới 100% (techouse)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Tshd1000-a1680104 ống thuỷ lực bằng thép không gỉ dùng trên tàu thuỷ, loại 112-16/550/301-08-2, đường kính ống 1", l=550mm. mới 100%/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Vnthepong1 thép ống đen cán nóng hình tròn(thép hợp kim)(đường kính ngoài 30-40mm*dày 1.8mm*dài 94-6000mm)dạng rỗng,không nối,mặt cắt ngang hình tròn,hàm lượng carbon 0.4%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: . ống dẫn hướng, bằng thép, pn 2sgtpl000100, dùng cho máy gắn linh kiện fuji, mới 100%, hãng sản xuất fuji jp/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 10509 ống thép, dùng để sản xuất khung của sản phẩm, không hiệu, kích thước: phi19*0.8*1180mm, hàm lượng carbon dưới 0,12 %,mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0180300wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 18mmx3mmx9000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0320300wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 32mmx3mmx7000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0600600wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 60mmx6mmx6000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0730600wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 73mmx6mmx6000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0760300wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 76mmx3mmx7000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0890400wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 89mmx4mmx6000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0890500wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 89mmx5mmx8000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps1140400wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 114mmx4mmx7000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps1330500wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 133mmx5mmx11000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống cao áp (băng săt)-2605462010 - hose, linh kiện máy nén khí, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống dẫn hướng, bằng thép, pn 2sgtpl000100, hãng sản xuất fuji, dùng cho máy gắn linh kiện fuji, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống dẫn nhiên liệu, đường kính ngoài dưới 140mm (pressure pipe, p/n.51404-07h-034) - phụ tùng máy stx 5l16/24 (diesel), nhà sản xuất stx engine co., ltd., mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống lót bạc đạn, bằng thép, có đường kính ngoài 31.75mm, spacer, bearing, sleeve, 8cd6-73-47, phụ tùng chuyên dụng máy làm lon và nắp lon - hàng mới 100%. hiệu acr machining inc./ US/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống lót dẫn hướng bằng thép (hàm lượng carbon<0,45%), mặt cắt ngang hình tròn, đ.kính ngoài 40mm, bushing, 222088728, phụ tùng máy làm lon,nắp lon - mới 100%. hiệu stolle/ US/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống lót lò xo, loại rỗng, không nối, bằng thép, có đường kính ngoài 30mm - spring sleeve upper lance,222006025, pt chuyên dụng dây chuyền sản xuất lon và nắp lon. hiệu ft. loramie machine tool/ US/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Smf001 ống thép jis g45c-sc dùng để gia công sản phẩm, đường kình trong 24.2 mm x đường kính ngoài 31 mm, dài 3m, không sơn mạ, không đục lỗ, hàm lượng carbon 0.42%, hàng mới 100% jp/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Smf002 ống thép jis s35c-sc dùng để gia công sản phẩm, đường kính trong 19.05mm x đường kính ngoài 23.8mm, dài 3m, không sơn mạ, không đục lỗ, hàm lượng carbon 0.36% mới 100% jp/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Tod3480 ống thép đúc không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kích thước: 3/4 inch, sch80 mm, chiều dài 6000mm, mác thép: a106-b, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 04820-63210 ống dẫn bằng thép, phi 27.2mm, l= 2100mm, pipe, gas, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 2001-114-71-al ống thép #35.0xt=1.6x1.1m(hàng mới 100%)/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 2001-123-71-al ống thép #35.0x28.6x1.1m(hàng mới 100%)/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 20211-1041177 ống tiếp xúc, đường kính 1.25 mm, dài 5 mm contact tube (20211-1041177)/ DK Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 2gja306680 ống xả bằng thép, d:55mm, l:571.5mm (chuyển mđsd 2 pieces mục 1 tk 105340122200/e31)/ SE/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 3516713 ống thép không gỉ sus304 pipe mm2.25*mm2.00*10l/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 50200-3025480 ống tiếp xúc, kt: 5.8x0.5 mm, dùng để kết nối điện contact tube (50200-3025480)/ DK Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 6ps1400700wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 140mmx7mmx7000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 6ps1680800wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 168mmx8mmx6000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 6ps1681300wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 168mmx13mmx8000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 6ps2190900wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 219mmx9mmx8000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: A1662899 ống inox dạng xoắn, model no. a 3.0mm clear/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ap m20 ống bọc thép m20 bằng thép. hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ap m25 ống bọc thép m25 bằng thép. hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Bộ ống luồng dây cáp điện bằng thép gồm 1 ống luồng dây cáp, 3 vòng đệm và 3 ốc vít, pn ek039cgl, hàng mới 100%/ MY/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: D007-rz730 ống inox dẫn khí gas rz-730 (phi 1.6mm, dài 108mm), linh kiện dùng trong đầu khò gas_sus pipe (mới 100%)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Đường dẫn nước làm mát khuôn, bằng thép không ghỉ, phụ tùng dùng cho khuôn ép nhựa - nzl3960-ad cooling channel (dia) 4mm x (l) 183mm, mới 100%/ MY/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: F-tube water proof ống thép đường kính 22mm loại chống nước, dùng trong lắp đặt trần sàn nhà, khung nhà. hàng mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: F-tube-22 ống thép đường kính 22mm, dùng trong lắp đặt trần sàn nhà, khung nhà. mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Hosebanddc ống dẫn miếng dẫn hướng b130672l seal guide,bằng thép,dùng dẫn hướng.mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Nl352 thép ống đã cắt, steel square pipe q355b 3*50*50*6000, zyoda142243/ AP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Odnndc ống dẫn nhựa ngoài ed-di 1.25-002a4r99-m-02-du7 bằng kim loại,hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: ống cuộn dây vàng bằng kim loại đường kính 0.15mm unplug wire [0.15mm] (08-00-cap-30001). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống dẫn thiếc, tal0.3-650s60, dài 650m, đường kính 0.3mm, dùng để dẫn hướng sợi thiếc, chất liệu thép, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống dấn thiếc,tal0.8-650s60, dài 650m, đường kính 0.8mm, dùng để dẫn hướng sợi thiếc, chất liệu thép, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống lót bạc đạn bằng sắt, không nối d55 h2312x (skf), đường kính ngoài 55mm, hàm lượng carbon 1%, dùng cho quạt thông gió công nghiệp, nhãn hiệu skf - hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống lót bằng thép cho van nhiên liệu dùng cho động cơ trên tàu genco defender, mới 100%,nsx:jonghapmaritime inc./ KR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống nhún (co giãn được) bằng thép, đường kính 20cm / 2071332 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống thép,dùng cho máy hàn hồ quang,đường kính 0.41mm,dài 23.0mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni,mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Q400-249209 ống ruột gà lõi thép hgwf-42, đường kính trong 40mm, bọc nhựa pvc màu đen. hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ro-a-183 thép không gỉ dạng ống 30x20x1.5x5000-sus304. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Sealholderdc ống giữ nút cao su b130672w seal guide bằng thép,hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Seg50-00200 ống nước làm mát bằng thép, phi 34mm, l= 220mm, pipe, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Sleeve ống thép dùng để gia cố đầu dây cáp, kích thước: 5mm, kr00408-20 (phi 3). dùng gia công dây cáp điện, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Stainless steel pipe ống thép không gỉ không nối sus304-pf-8-1-1800 (kích thước: 8x1x1800mm), hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Steel-22 ống thép dùng để bảo vệ đường dây điện, dây mạng, 2 đầu có ren, chất liệu thép không gỉ, phi 22mm. mới 100%/ MY Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Svo26-84-04 ống thép, dùng cho máy hàn hồ quang, đường kính 0.41mm, dài 28.0mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni, mới 100%(dh 29 tk 107893502360)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Svo26-84-16 ống thép, dùng cho máy hàn hồ quang,đường kính 0.41mm,dài 21.5mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni,mới 100%(dh 44 tk 107893502360)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Svo26-86-04 ống thép, dùng cho máy hàn hồ quang, đường kính 0.41mm, dài 28.0mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni, mới 100%(dh 13 tk 107893504020)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Svo26-86-06 ống thép, dùng cho máy hàn hồ quang,đường kính 0.41mm,dài 21.5mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni,mới 100%(dh 15 tk 107893504020)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Szg64-02500 ống nước làm mát bằng thép, phi 34mm, l= 140mm, water pipe, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Tec251372 ống thép đúc hợp kim cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn sa335 p11 asme b36.10 od 3'', hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Tec251373 ống thép đúc hợp kim cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn sa335 p11 asme b36.10 od 4'', hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Vl017 ống kim loại-metal tubes bằng sắt, kích thước:15.3*153mml, dùng trong sx đồ trang trí nội thất, mới 100%\d6975x10332-1vn-5/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Vl017 ống-metaltubes bằng kim loại, kích thước:22*1.0*606mm, dùng trong sx đồ trang trí nội thất, mới 100%\js036520511-1vn-2/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Vl018 ống uốn cong-arm tube, bằng sắt, kích thước:l191*w110*h31mm, dùng trong sx đồ trang trí nội thất, mới 100%\d7552x10332-1vn-3/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Vl026 ống ren-threaded rod, bằng kim loại, kích thước:g11/16"-18t*25mmh, dùng trong sx đồ trang trí nội thất, mới 100%\f5574x10331-1-vn-12/ CN Hs code 7304