Mã Hs 7304
- Mã Hs 73041100: 10176-72 ống chia dầu bằng thép 10176-72 (1.9in), dùng để sản xuất van. hàng mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 10177-71 ống chia dầu bằng thép 10177-71 (1.928in), dùng để sản xuất van. hàng mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 3475-6 ống bằng thép không gỉ có mặt cắt ngang rỗng có đường kính trong từ 8-101mm, dùng để dẫn dầu, sử dụng trên tàu thuỷ, hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 47231 thép ống không gỉ có mặt cắt ngang rỗng, dùng để dẫn dầu và khí, đường kính trong từ (50-125mm), hàng mới 100%/ DK Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 5200jp8001b ống dẫn khí lạnh, không nối,bằng thép không gỉ, áp lực khí 1 kpa, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 4.76mm-refdiv(5200jp8001b).mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 5200jp8002a ống dẫn khí lạnh, không nối,bằng thép không gỉ, áp lực khí 1 mpa, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 4mm-refdiv(5200jp8002a).mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: 6184-10 ống bằng thép không gỉ có mặt cắt ngang rỗng có đường kính trong từ 12-101mm, dùng để dẫn dầu và khí trên tàu thuỷ, hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.397 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 12.0x1x9500mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.399 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 16.0x2x8300mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.400 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 20.0x2.5x5200mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.401 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 22.0x2.0x6000mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.402 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 25.0x3.0x6500mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.406 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 16.0x2x1200mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.407 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 20.0x2.5x1200mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Fdv3000.408 ống bằng thép không gỉ, không hàn nối, dẫn dầu thủy lực, kích thước 15.0x1.5x1200mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Lgd-mro003245 ống tube inox 304 ap, kích thước 12,7 x 0.89 x 6000mm. chất liệu inox, kt od=12.7mm, dùng để dẫn khí nén cda, nsx: h&h. mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Lgd-mro003347 ống inox 304, 1''x6m, chất liệu inox, kích thước od=25.4mm, dùng để dẫn khí, nsx: h&h. mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Nippon-mm3103 dây mao quản bên trái, bằng thép dài 10cm (228-45590-91), hiệu shimadzu, bộ phận của máy sắc ký dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống đúc bằng thép không gỉ 316 không nối, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng dẫn khí gas trong nhà xưởng, đường kính trong 40a (mm), nsx: valex, không hiệu hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống nạp, chất liệu bằng thép không gỉ, không hàn, cán nguội, p/n: 337177103, dùng cho máy lọc dầu tàu thuỷ công suất trên 22,38kw của model: sj30g,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống thép đúc bằng thép không gỉ,ko ren,mặt cắt ngang hình tròn,sd cho đường ống dẫn dk trên giàn dk,ko dùng cho hthống đường ống biển,kt: od:60.3mm x t: 3.91mm, tc:astm a312 tp316l.mới 100% sql l21879/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống thép không gỉ 42.2x1.4mm. hàng mới 100% jp/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ống thép liền mạch không gỉ sch#5 316 ba, không nối,dùng dẫn khí gas trong nhà xưởng, đường kính 1/2"=12.7mm, không hiệu, nsx: kuze. hàng mới 100%#sts tube sch#5 316 ba(seamless) 1/2"/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Ro-a-293 ống dẫn khí (bằng thép không gỉ) b124-gas-ll-3-b 1pc=0,3kg. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Sus316l-6.35xt1.0x1m-wep-tube ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn khí bằng thép không gỉ, đường kính trong 6.35 mm, độ dầy 1 mm, dài 2m, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Suscap ống bảo vệ bằng inox (chất liệu thép không gỉ),dài 4cm, đường kính 3mm, dùng để sản xuất cảm biến nhiệt, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041100: Thepongkri(pce) thép ống không rỉ,không nối,đường kính ngoài 114.3 - 406.4 mm, độ dày 2 - 2.6 mm,chiều dài 6 mét, sử dụng cho đường ống dẫn dầu, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: 14066ka241 b42 ống dẫn khí bằng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: 73041900otdddk ống thép đúc; mặt cắt ngang tròn; dùng dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: A1450217 ống xả cho hệ thống xử lý khí thải dn300 kèm bích, bằng thép s235jr, mới 100%/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Cres0178 ống thép đúc bằng thép không hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn không ren không hàn nối tiêu chuẩn sa106 gr.b dùng dẫn dầu đường kính od 3" sch160, hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Cres0179 ống thép đúc bằng thép không hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn không ren không hàn nối tiêu chuẩn sa106 gr.b dùng dẫn dầu đường kính od 6" sch120, hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005001 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 219.1mm,dày 10.31mm, dài 11.8m, smls tubular od219.1x10.31x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 6pcs 3,758.2106,67/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005002 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 273mm,dày 11.72mm, dài 11.8m, smls tubular od273x12.7x11.72m, api 5lx52 psl2, mới 100% 1pcs 0,955.2133,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005003 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 323.9mm,dày 8.38mm, dài 11.8m, smls tubular od323.9x8.38x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 8pcs 6,152.2133,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005004 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 406.4mm,dày 21.4mm, dài 11.8m, smls tubular od406.4x21.4x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 3pcs 7,191.2213,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005005 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 406.4mm,dày 30.95mm, dài 11.8m, smls tubular od406.4x30.95x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 5pcs 16,905.2026,67/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005006 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 48.3mm,dày 3.68mm, dài 11.8m, smls tubular od48.3x3.68x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 2pcs 0,096.2426,67/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005007 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 355.6,dày 23.8mm, dài 11.8m, smls tubular od355.6x23.8x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 2pcs 4,596.2493,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: F4530005008 ống thép đúc,không hợp kim,cán nguội,không ren,od: 406.4mm,dày 12.7mm, dài 11.8m, smls tubular od406.4x12.7x11.8m, api 5lx52 psl2, mới 100% 6pcs 1,455.2493,33/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Kd-202 ống bằng thép (có 2 đầu nối bằng đồng không ren) fhc406, kích thước (phi 10x600)mm dùng cấp, dẫn dầu cho máy tiện cnc sử dụng trong dncx. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Mm1703 ống tròn xoắn_spiral duct no.75[scp75-590], bằng thép, kt: phi 78x590mm, dùng để dẫn hơi nóng cho lò sấy găng tay (mới 100%)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Nl-sp-108x4.5mm ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu bằng thép đúc không hợp kim, không hàn nối, dùng để sản xuất khớp nối ống, ống co cho đường ống dẫn dầu,đường kính ngoài108mm,dày 4.5mm,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống cao áp phun nhiên liệu (ống lồng), bằng thép hợp kim, không hàn nối, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 8704/a102.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống cấp nhiên liệu cao áp đã ren hai đầu, không hàn nối, bằng thép hợp kim, dùng cho động cơ diesel tàu thủy, công suất 1.160kw, mã hàng 2716/a102.nsx:sulzer.mới 100%/ PL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn cho đường ống dẫn khí trên giàn dk, bằng thép đúc, không hợp kim, không ren, mặt cắt ngang hình tròn, kt: dn150 thk: 23.81 mm, od 168.3 xwt 23.81 (mm), tc:astm a333 grade 6.mới 100% sql l21801/ IT/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn dầu bằng thép,loại rỗng,có ren,có đầu nối bằng đồng thau,đ.kính ngoài 6.35 mm, - weldment, inlet tube,301731 -phụ tùng chuyên dụng máy làm lon,nắp lon - mới 100%.. hiệu motion industries/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống dẫn dùng cho đường ống dẫn dầu trên giàn dk, od 114.3 x wt 11.13 (mm), dài 6m, bằng thép đúc, ko hợp kim, ko ren, mặt cắt ngang hình tròn, tc api 5l grade b, mới 100%/ BR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Ống thép hợp kim, liền mạch, không ren, api 5l x65qo psl2, od168.3mm, dày12.7mm, dùng cho đường ống dẫn trên giàn dk.mới100%. 36,832mtr.53,61usd/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh160-4/3 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa106 gr.c, size: sch160 4" x6000mm (od 114.3)- mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-1 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr. b, size: 1x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-10/2 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr.c, size: 10x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-14/1 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr.c, size: 14x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-4/4 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa335 p11, size: 4x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-6/2 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr.c, size: 6x s40x 6000mm-mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-8 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr. b, size: 8x s40x 6000mm-mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh40-8/2 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa335 p11, size: 8x s40x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Psh80-1 ống dẫn dầu khí bằng thép, loại ống đúc, không hàn nối mép, tiêu chuẩn: sa-106 gr. b, size: 1x s80x 6000mm-mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250848 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 3'' schstd, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250849 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 4'' schstd, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250850 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 6'' schstd, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250852 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b, galvanized đường kính 2'' schxs, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250857 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 12'' schstd, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec250961 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm a106-b đường kính 1'' schxs, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec26055 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn có thành phần hóa học, cơ tính phù hợp tiêu chuẩn sa106b 6" sch40, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73041900: Tec26062 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn có thành phần hóa học, cơ tính phù hợp tiêu chuẩn sa106b kích thước 1/2'' schxs, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73042290: Ống khoan bằng thép không gỉ, không nhiễm từ, có ren đầu ống, id 2,6875", od 4,75", dài 31", m/n: nd96-4630, s/n: 12309992, giá hàng: 2.350,84 usd. hàng đã qua sử dụng./ SG/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: 1100000201000 ống trơn bằng sắt-(tube iron-a),kt:4*4*3m~phi 45*t5.0*3m, dùng trong sản xuất đèn trang trí, mới 100%\1100000201000/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: 1106010002123-01 ống trơn bằng sắt-(tube iron),kt:phi 12.7*t1.0*26mm~phi 38*t1.2*162mm, dùng trong sản xuất đèn trang trí, mới 100%\1106010002123-01/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: Cần khoan bằng thép hợp kim,loại cần nặng,dạng xoắn,có ren tt585, kích thước 5.875"od,dài 31.15 ft, nhãn hiệu nov,giới hạn chảy 130000 psi, dùng trong khoan dầu khí,hàng đã qua sử dụng/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: Ống khoan bằng thép hợp kim, loại liền mạch, mặt cắt ngang hình tròn, có giới hạn chảy hơn 80000 psi, có ren loại xt39, kt: od 4" x wt 0.33", kèm đầu bảo vệ, bộ phận của hệ thống khoan dầu khí. cũ/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042390: Ống khoan=thép hợp kim dạng đúc,sử dụng cho khoan dầu khí, có ren loại gpds55-120,dài 31ft,od 5 1/2" x 3-1/4" id,kèm đầu bảo vệ ren, hg cũ.g lih: 8135.82 usd/ea,gt=12.6 usdx109 ngày/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: 25.0129/n1 ống chống dầu khí bằng thép đúc chưa ren. seamless steel casing api 5ct, grade p110, plain end. 5-1/2 od x 23.00lbs/ft x r3. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: 25.0129/n2 ống chống dầu khí bằng thép đúc chưa ren, dùng để chế tạo đầu nối ống chống dầu khí.seamless steel coupling stock, grade p110. 159.00mm x 22.10mm x 6-12.8mtr. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: 352vcl/n5 ống chống dầu khí bằng thép đúc chưa ren, dùng để chế tạo đầu nối ống chống dầu khí. 273.05 mm od x 33.40 mm wt, c110, length: 6 - 10 meter. hàng mới 100%/ BR Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: 357vcl/n4 ống chống dầu khí bằng thép đúc chưa ren, dùng để chế tạo đầu nối ống chống dầu khí.seamless steel coupling stock, grade p110. 204mm x 31.5mm x 11.7-11.73mtr. hàng mới 100%/ BR Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống chống chưa ren(thép không hợp kim dạng đúc) api 5ct grade p110, giới hạn chảy: 110000psi, kích thước:13-3/8" od x 68.00ppf x r3 work no. wyyk0357,sử dụng trong khoan dầu khí.sl: 323pcs.mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống chống dk ngắn =thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren dùng để chống thành gkdk. 9 5/8"od x 53.50 ppf, p110(110,000psi), 5m, vam htf-nr,pin x box. sd 8.5". mã chương 98: 98279090.mới 100%/ BR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống chống dùng để chống thành gkdk,= thép đúc có ren và nắp bảo vệ ren 9 5/8"odx53.50 ppf, p110(110,000psi), vam htf-nr,pinxbox.length: r3(38.0-40.0 feet).sd 8.5".mã chương 98: 98279090.mới 100%/ BR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống khai thác chưa ren, bằng thép đúc, không hợp kim,4-1/2" od, 12.25ppf l80 seamless r3, t/chuẩn api 5ct, ghc: 80.000 psi (tc:1210 ống) s/dụng cho h/động dk,mới 100%. sl:295.742mt* đg 1,173.68usd/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Ống thép đúc (ống chống),ko nối d34mm dài 6m/ống,seamless steel pipe(gb/t8162-200820hex),ko có ren đầu ống,dày5mm,dk34mm, nsx:liaocheng xinglong seamless tube manufaturing coltd,mới100%./ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73042930: Tbrcu18 ống thép không gỉ làm vỏ bọc (đường kính 1-30mm); po 13450/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043110: Ống khoan, đường kính 73mm dài 1m, chất liệu thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, được cán nguội, để khoan đất đá, phụ tùng máy khoan, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043110: Ống ngoài nq, đường kính 73mm, dài 1.5m, chất liệu thép không hợp kim, được cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, để khoan đất đá, phụ tùng máy khoan, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043110: Ống trong nq, đường kính 58mm, dài 1.5m chất liệu thép không hợp kim, được cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, để khoan đất đá, phụ tùng máy khoan, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043120: Ống thép thủy lực chịu áp lực cao (>42000 psi), không hợp kim,cán nguội,c<0.6%,đk 14x4mm,dài 3-7m, không dùng trong dẫn dầu, mặt cắt ngang hình tròn, không nối,,t/chuẩn jis g4051 s20c,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043120: Pa05030007-v000549-n pipe sa106-c 33.4 x 6.35 x 6000 lmm/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép không hợp kim,chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi(%c=0.23,%cr=0.06)/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043120: Pipe sa106-c 48.3x10.15x6050l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép không hợp kim,chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi,%c=0.24,%cr=0.13,có mặt cắt ngang hình tròn./ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043120: Tube sa210a1 od31.8x2.0x16300l/ống dẫn,không nối,cán nguội,thép không hợp kim,chịu áp lực cao khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42000psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.17,%si=0.23/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: . ống thép chưa hàn, seamless tube id 108*thk 4*l 6400(mm), để dẫn chất lỏng, chất khí, mặt cắt tròn, kéo nguội, bằng thép carbon 20#, đk ngoài 116mm, hàm lượng c: 0.18%, sx: 2025, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 013-25-fi-167 ống thép đúc bằng thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, kéo nguội, hàm lượng c 0.18%, size 3/4" x 1.5ml, sch 160. mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 10102198 ống thép đúc, không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, đk 12mm, dày 1,5mm, cacbon: 0.11%, 12x1,5 mm seamless pipe en235 / st37.4, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 10108040 ống thép đúc, không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, đk 18mm, dày 2mm, cacbon: 0.15%, 18x2,0 mm seamless pipe en355 / st37.4, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 20000003068 ống sắt không hợp kim hình chữ l,loại được đúc,mặt cắt hình tròn,đk ngoài: 25.4mm,dài: 390mm đã được cán nguội,hl carbon:0.05%,dùng để làm giá đỡ, kệ(chưa xử lý bề mặt). mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 25 sắt ống các loại được cán nguội, đường kính ngoài dưới 140mm,hàm lượng carbon dưới 0.45%(dùng để làm chân bồn inox),quy cách: phi(41.3*1.2*820)mm,không hiệu, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 3509-29-276.189sy-wfl.2025.63 ống thép đúc, kéo nguội, không hàn, mác thép 410i, đường kính 48.3x10.0mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: 4315.284.189sy-wfl.2025.13 ống thép đúc, kéo nóng, không hàn, mác thép 410iii, đường kính 48.3x2.6mm. mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: A3946985a ống thép stkm11a-e-c 25.1mm*22.9mm*295/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Ống dẫn dây cáp dạng tròn bằng thép không hợp kim, mạ kẽm, cán nguội, không hàn nối, hàm lượng carbon<0,45%, dùng trong dây chuyền hấp mì.kt:phi 16mm*1500mm. nsx:gaon cable co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Ống thép kéo nguội có mặt cắt rỗng hình tròn,không nối,bằng thép không hợp kim,đk ngoài od27.50mm,đk trong id19.60mm,hàm lượng carbon<= 0.12%,mã e-stkm11a od27.50xid19.60x3900l,dùng để sx bạc chặn/ TH/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: R2500002_pa05010005-v025930 ống thép tròn bằng thép không hợp kim, c<0.45%, ko nối, cán nguội, od 21.3mm/ carbon steel seamless pipe-schedule astm a53 gr.b nominal dia 21.3 mm x 3.73 mm x 6000 l mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Thép ống đúc mặt cắt hình tròn, không hợp kim, kéo nguội, không ren, mác thép, standard api 5l x52 psl2, carbon 0.15%, od 114.3mmxwt 6.02mmx11.8m, nsx: tsp, mới 100% (tc 62 cây 731.6m, 1150usd/ton)/ TH/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Thép ống không hợp kim được kéo nguội (c:0,42%), có mặt cắt ngang hình tròn,đường kính ngoài 14.28mm,đường kính trong 4.69mm,chiều dài157mm,sae1541m(14009-300-00-157-fh) hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043140: Thepongkhkcannguoi thép ống không hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn,cán nguội,không nối,kích thước 33.7 x 5 x 6000mm,hàm lượng carbon 0.20%,dùng đóng tàu thuỷ.hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 1000469360 ống thép ko hợp kim, ko hàn, mặt cắt hình tròn dùng để làm ghim chốt cố định của máy thể dục, kích thước phi 22mm * 6tmm*2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 1000505216 ống thép không hợp kim, không hàn, mắt cắt hình tròn, dùng để sản xuất thiết bị tập luyện thể chất, kích thước: phi 84*phi 65*2000 (mm), hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 1000505725 ống thép không hợp kim, không hàn, mặt cắt hình tròn dùng để sản xuất thiết bị luyên tập thể chất, kích thước phi 48mm *2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 1000514440 ống thép không hợp kim, có mặt cắt hình tròn dùng để làm ghim chốt cố định của máy thể dục, kích thước: 82*60*2000 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 3c162108a00 sleeve amk12a-1m4/41z - ống bọc của khớp nối bằng sắt/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 3d119166a00 cụm ống bằng thép, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.0434 kg)-mast-assy/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 3m129023g00 cụm ống bằng thép, kích thước: l=1210mm, đường kính=2.5mm, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.03696 kg)-pipe-assy (12a-59491)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 3n161199a00 sleeve - vỏ chụp cố định lõi dây điện bằng thép/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4d110106a00 ống dẫn hướng bằng thép kích thước: dài 79.5mm, phi 4, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.0032 kg)-guide pipe/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4d161483a00 ống trượt bằng thép kích thước: l=40mm,đường kính=4mm, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.00089 kg)-sleeve/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4w110056a00 ống dẫn hướng bằng thép, dùng để sản xuất ăng ten xe hơi, (1 pce = 0.00282 kg)-guide-pipe/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4w163148a00 sleeve - ống bọc của khớp nối bằng sắt/ HU Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: 4w163218a00 sleeve - ống trượt bằng sắt (nvl sx ăng ten xe hơi)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Av0pp ống nối av1pa4717a09a0007/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Isv120 ống thép không hợp kim (carbon), không nối, kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, đk ngoài 57mm, đk trong 43mm, dày 7mm, hàm lượng c: 0.45%/s45c, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Ống dẫn nước bằng thép dùng cho tàu cosco shipping carnation, ncc: wartsila global logistics services. mới 100%/ FI/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Ống hồi dầu, chất liệu thép không có hợp kim được cán nguội, sử dụng trong động cơ đốt trong của máy móc nông nghiệp và xây dựng, pn:04289223,brand:deutz, mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Ống nhiên liệu bằng thép không hợp kim cán nguội,hàm lượng carbon 0.9%,đc thiết kế để cung cấp n/liệu cho đ/cơ đốt trong lombardini,đk:12 mm,không chứa niken,pn:ed0093760530-s,brand:lombardini,mới100%/ IT Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Ống thép kéo nguội có mặt cắt rỗng hình tròn,không nối,bằng thép không hợp kim,đk ngoàiod:28.5mm,đk trongid:24.3mm,hàm lượng carbon0,45%-0,55%,mã s-stkm17a od28.50xid 24.30x3900 l,dùng để sx bạc lót/ TH/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Sp_s20c_d44.45x20.63 thép thanh không hợp kim, được kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng để sản xuất phụ kiên trong xây dựng, mác thép: s20c. kt (mm): d44.45x20.63, l(mm):5800. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Thép ống đúc mặt cắt hình tròn, không hợp kim, kéo nguội, không ren, mác thép, standard api 5l x52 psl2, carbon 0.15%, od 219.1mmxwt 10.31mmx11.8m, nsx: tsp, mới 100% (tc 20 cây 236m, 1150usd/ton)/ TH/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043190: Thk1 thép không hợp kim nguội, dạng ống rỗng, hàm lượng cacbon 0.45%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Hmc-lin bd-md2-013 mu-7-st1 sa106-c_141.3x22x815.2/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép không hợp kim,chịu áp lực cao khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42000psi,od141.3mm,%c=0.25,%cr=0.15,đã cắt và uốn/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Pa0503000700003272-n pipe sa106-b 48.3 x 7.14 x 5000l/ống dẫn,không nối,cán nóng bằng thép không hợp kim,chịu áp lực cao,khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42000psi,%c=0.18,%cr=0.07/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Pa05030007-v000084 pipe sa106-b 33.4x4.55x6000l/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép không hợp kim,chịu áp lực cao,khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.16,%cr=0.02/ JP/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Pa0601000600018422 tube sa210a1 od44.5x2.6x23538l/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép không hợp kim,chịu áp lực cao khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42000psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.14,%si=0.24/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043920: Pipe sa106-c 114.3x18x5500l/ống dẫn,không nối,cán nóng bằng thép không hợp kim,chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi,%c=0.25,%cr=0.15,có mặt cắt ngang hình tròn./ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: . ống thép k hợp kim q235, liền mạch,mặt cắt ngang hình tròn,hàm lượng c<0.45%,cán nóng, mạ kẽm,phủ bột, dùng để luồn dây điện kt: 6000*phi32*2.0mm, nsx: 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 0047 ống sắt, npl sản xuất phụ tùng xe đạp (22.2*1.6*624/412mm (cr-13a) (723pce)) (313300000003/313300000001)/ TW/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 007-25-cc-039 ống thép đúc không nối bằng thép không hợp kim, kéo nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, size 4" x 6ml, sch xs/80, hàm lượng c < 0.45%. hàng mới 100%/ BR Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 3509.27-a1006326 ống thép không hợp kim, không nối, cán nóng, đường kính 10mm, s=1mm. mới 100%/ GR Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 5010200331 ống thép tròn,không nối, cán nóng,bằng thép không hợp kim 45#, đk ngoài 10mm,dài 462.3mm,hl c0.44%,linh kiện sx xe đẩy lẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: 73043940otdkhkchpk ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài dưới 140 mm; hàm lượng c dưới 0,45%; dài 6m; chưa hàn phụ kiện ghép nối; dùng trên tàu thuỷ/ KR/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Ba2a01a34a033 ống thép không hợp kim,không mối hàn,mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng,c<0.45%,dùng sx bp của nồi hơi công nghiệp,sa106-c,kt:od:4" (114.3mm)*l6000mm,mới100%.nsx:jfe steel corporation/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp21.7x3.7(0.45-)(stpg370s) thép ống đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim cán nóng (c<0.45%) stpg370s, kích thước od21.7xt3.7x163 mm (15a sch80), mới 100% (1 pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp27.2x2.9(0.45-)(stpg370s) thép ống đúc bằng thép không hợp kim stpg370s cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, kt: od27.2x2.9 x 1500mm,20a sch40, c<0.45%, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp27.2x3.9dw(stpg370) thép ống đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim cán nóng (c<0.45%) stpg370s, kích thước od27.2xt3.9 mm, uốn theo bản vẽ (20a sch80), mới 100% (2 pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp48.6x5.1(0.45-)(stpg370sh) thép ống đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim cán nóng (c<0.45%) stpg370s, kích thước od48.6xt5.1x163 mm (40a sch80), mới 100% (1 pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp48.6x5.1dw(stpg370) thép ống đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim cán nóng (c<0.45%) stpg370s, kích thước od48.6xt5.1 mm, uốn theo bản vẽ (40a sch80), mới 100% (2 pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp60.5x5.5(0.45-)(stpg370s) thép ống đúc, bằng thép không hợp kim stpg370s, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, 50axsch80, od60.5x5.5 x 105mm, c<0.45%, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp76.3x7(stpg370s) thép ống đúc bằng thép không hợp kim stpg370s cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn,kt: 76.3xt7x1100mm, 65a sch80, c<0.45%, c<0.45%, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Hsp89.1x7.6(0.45-)(stpg370s) thép ống đúc bằng thép không hợp kim stpg370s, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn,kt: od89.1x7.6x70mm,(80a x sch80), c<0.45%, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Ống dẫn từ thép ko hợp kim,lượg carbon dưới 0,45%theo khối lượg,ko nối,mặt cắt ngag hình tròn,ko được kéo hay ép nguội,đườg kính ngoài 6mm,dùg cho thiết bị bơm dầu thủy lực của xe nâg trục sợi.mới100%/ JP/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Ông hơi bằng sắt đưởng kính ngoài 50.8 mm, dày 6.35mm, dài 5775 mm, sử dụng trong dây chuyền sản xuất cà phê, hàng mới 100% - tube sa 210 gr.a1, od 50.8mm,thk 6.35mm, ibrc, cfs,5775 mm long/ IN/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Ống lót dẫn hướng 72.2 x 72.5 mm bằng thép dùng cho máy dập, guide bush mã số f03p.103.798,hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec230902 ống thép đúc không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn od 4"(dn100) sch40 asme b36.10m be astm a106 gr b, hàng mới 100% (ncu-5153)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec251035 ống thép đúc không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.45%,mặt cắt ngang hình tròn a335 grp11 be gr b 4''xs 80 asme b36.10,hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec26028 ống đúc bằng thép không hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn astm a333 gr 6 chưa được gia công quá mức cán nóng hàm lượng c<0.45% kích thước 4'' sch40, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec26095 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng c<0.45% s355j2 kích thước 33.7x4mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec26096 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng c<0.45% s355j2 kích thước 48.0x4mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tec26097 ống thép đúc không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng c<0.45% s355j2 kích thước 88.9x 5mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Thép ống không hợp kim, không hàn, không nối, có mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng carbon từ 0.17~0.23%, đã gia công cắt đoạn s boss sld 3b53030200, kt: od 44.5 x id 32.5 x l 45.3mm/ MY/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Thepongkhkim(pce) thép ống không hợp kim,được cán nóng,không nối,mặt cắt ngang hình tròn,đk ngoài 48mm,độ dày 2mm,chiều dài 6 mét,hàm lượng carbon 0.17%,dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Thepongkhopkim thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được cán nóng, không nối, kích thước 16x2x6000mm, hàm lượng carbon 0.22%, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tod422 ống thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kích thước: 42.2x6.35 mm, chiều dài 6m, mác thép: astm a53 type s gr.b, mới 100%. hàm lượng c: 0.21%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043940: Tod483 ống thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kích thước: 48.3x3.7 mm, chiều dài 6m, mác thép: astm a53 type s gr.b, mới 100%. hàm lượng c: 0.21%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: [72158403] phụ tùng máy cắt tia nước: ống dẫn nước cong bằng sắt, đường kính ống 0.38" = 10mm, độ dày thành ống 0.125"= 3mm, hàng mới 100%/ uhp tube, bent/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: [72158411] phụ tùng máy cắt tia nước: ống dẫn nước cong bằng sắt, đường kính ống 0.38" = 10mm, độ dày thành ống 0.125"= 3mm, hàng mới 100%/ uhp tube, bent/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 007-25-cc-041 ống thép đúc không nối bằng thép không hợp kim, kéo nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, size 10" x 6ml, sch xs/60. hàng mới 100%/ IT Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 1120300011426 ống thép không hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, không nối, 1/2" x xs/s80, 5lb/x42, sa/a106b/53b, kích thước:21.3x3.73x6000 mm. mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 1120300021426 ống thép không hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, không nối, 3/4" x std/s40, 5lb/x42, sa/a106b/53b, kích thước:26.7x2.87x6000 mm. mới 100%/ ES/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 26ce002/zee.020 ống thép đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim, kéo nóng, 16" std, c=0.13%, tc a333-6, dài 6000mml. hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 275615yv0050 e14 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 276435z30052 f04 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 316753wx0a e14 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 73043990otdkhkchpk ống thép đúc không hợp kim; đường kính ngoài 140 mm trở lên; hàm lượng c dưới 0,45%; dài 6m; chưa hàn phụ kiện ghép nối; dùng trên tàu thuỷ/ KR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: 9626-im-37 ống thép không hợp kim dạng đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, đường kính 273.1mm. hàng mới 100%/smls steel pipe astm a106 gr.b/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: A1325742 ống thép không hợp kim đúc liền od=22mm, s=2mm,, mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Aes0211001 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Đoạn ống, bằng sắt, không hàn nối, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, dùng để cấp nước làm mát cho xilanh động cơ diesel khí tàu thủy, mã hàng: 90302-155-213, nsx: man b&w, hàng mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Dsf-ii-s-0157 ống thép đúc để chế tạo giàn dầu khí, có mặt cắt ngang hình tròn, không ren, không hợp kim, cán nóng astm-a106 gr.b, đường kính ngoài 406.4mm, dày 12.7mm.mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Efp3020003 b42a ống dẫn hướng kim loại (efp3020003 b42a)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frd300000001 ống thép không gỉ uốn sẵn, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 3/4 inch, t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frd300000031 ống thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od*76.2l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frg3-1 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, đường thoát nước, đường kính 1/2", t=1.2mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frg3-9 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, đường thoát nước, đường kính 1/4", mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frh300000011 ống thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od, l=26.5mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frn3-10 ống thép không gỉ uốn sẵn, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 3/4 inch, t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frp3-4 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od,t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frr3-19 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od,t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frr3-23 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 3/4"od,t=1.65mm, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Frr3-36 ống thép không gỉ, đã uốn tạo hình, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 1/4", mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Kkb0411113 b42 ống dẫn hướng kim loại/ MY Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Kkb0910004 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Kks0711114 b42 ống dẫn hướng kim loại/ MY Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Knb0411001 b41 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Knb8111001 b42 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ktd35 33003 ống dẫn hướng/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: M1110229158 đường ống, dùng để dẫn bột đồng, 1pc = 40m/roll, chất liệu: thép, nsx: sungil, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ống lót bằng thép dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, fl-08 (1 pce = 0.0198 kgm)(hàng mới 100%)/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ống lót trục mb-5030du (bằng thép, dùng cho máy đúc đế ks908ul, mới 100%)/ TW/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ống thép để giữ dây dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, dùng cho hàng 60xx, 932c095 (1 pce = 0.0022 kgm)(hàng mới 100%)/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Ống thủy lực mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không hợp kim (ép nóng) dài 1500mm,đg kính ngoài 20mm,hàm lượng cacbon 0,5%dùng để truyền lực nâng và hạ nắp hoặc nghiêng bình tầm gia vị(hydraulic hose)/ AT/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Os7304 ống sắt dẫn hướng dây xích cho tàu/ KR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sle02 ống lót bằng thép (sleeve for 8hp stator shaft)/ sealing sleeve (hulse) zfts/8hp50/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slg5047200 a02 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slj6011200 b42 ống dẫn hướng kim loại (slj6011200 b42)/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slq0811401 b42 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slq4411511 b01 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Slx0111001 b42 ống dẫn hướng kim loại (slx0111001 b42)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sqa1111401 b42 ống dẫn hướng kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sta0211001 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sta0211212 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Sth0111001 b42 ống dẫn hướng kim loại (sth0111001 b42)/ MY Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Stm0111001 b42 ống dẫn hướng kim loại/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Stn0210004 e14 ống dẫn kim loại/ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Thép ống phi 355 x 6.35, hàng mới 100%/ AP Hs code 7304
- Mã Hs 73043990: Thepongkhkim(pce) thép ống không hợp kim,được cán nóng,không nối,mặt cắt ngang hình tròn,đk ngoài 15-28 mm,độ dày 2mm,chiều dài 6 mét,hàm lượng carbon 0.22%,dùng đóng tàu thuỷ/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 001-26-cc-021 ống thép đúc bằng thép không gỉ, kéo nguội, size 2" x 6000mml, sch 80s, tp304l. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 012-25-cc-015 ống thép đúc không nối bằng thép không gỉ, kéo nguội, size 1/2" x 6000mml, sch 40s, tp310s. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 012-25-cc-020 ống thép đúc không nối bằng thép không gỉ, kéo nguội, size 6" x 6000mml, sch 80s, tp321. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2020ps ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 20a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:31mm, dày 3.8mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 52 cây=260m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2025ps ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 25a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:38mm, dày 4.2mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 104 cây=520m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2032pt ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 32a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:49mm, dày 6mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 19 cây=95m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2040ps ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 40a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:53mm, dày 4.5mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 54 cây=270m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 2050ps ống thép không gỉ liền mạch cán nguội loại 50a, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, đk:66mm, dày 5.1mm, nguyên liệu để sx, mới 100% (1 cây dài 5m; 56 cây=280m)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 25ce054/deg.086 ống thép đúc, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, kéo nguội, 1/2"od x 0.049"thk x 6ml, hiệu hylok, tag: t08t049ba269bbs-c-s316. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 500687963 cell branch tube, made of stainless steel 316, cold-rolled/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 950-090354-001_rev-y ống bằng thép không gỉ, không nối, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, đk ngoài 0.635 cm, hiệu: valex, dùng trong sx các sản phẩm kim loại, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 950-090354-941_rev-y ống bằng thép không gỉ, không nối, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, đk ngoài 0.635 cm, hiệu: valex, dùng trong sx các sản phẩm kim loại, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: 972-1487 ống thép đúc, loại thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, od: 73.03 mm x dày 7.01 mm, smls st.st pipe 316l73.03x7.01 astm/asme a/sa 312, trang bị trên tàu tàu, mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Cr004542 ống thép bọc nhựa, phi 28x1.0x4000mm, màu ngà, 10 thanh/bó, lp-1100 (qp-1100), lgf. hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Jk26-383 ống dẫn nước bằng thép không gỉ (tubing;hp;60 ksi;1/4 in;random lg), không nối, không hàn, kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, dài 3000mm, dùng cho máy cắt kính, mới 100%/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Jk26-384 ống dẫn nước bằng thép không gỉ (tubing;hp;60 ksi;3/8 in;random lg), không nối, không hàn, kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, dài 6096mm, dùng cho máy cắt kính, mới 100%/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Lgd-mro002889 ống thép không gỉ 304, dùng dẫn khí phòng sạch, đường kính 2.54cm, dài 4m, chất liệu inox, nhà sản xuất ust, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Novas251168 ống thép đúc không gỉ cán nguội,không ren, có mặt cắt ngang hình tròn r10x1.5-316ba od 10mm hàng mới 100% (ncu)/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn 2690 filter-v1 tube, code: wat270975, bằng thép không gỉ dùng cho hệ thống sắc ký lỏng. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn được kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, không mối nối, bằng thép không gỉ, 1 ống dài 6m, hiệu: viega, mã: 807382, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn female adaptor 4mm tube 1/8 g thread. bằng thép không gỉ dùng cho hệ thống sắc ký lỏng, code: 700010281. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ GB/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn peek tubing,.005x1/16"x60" có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ. code wat022995. dùng cho hệ thống sắc ký lỏng. hàng mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ SG/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn performanceplus alliance plunger assy, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ, code: wat270959. dùng cho hệ thống sắc ký lỏng. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ SG/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống dẫn tube ss. 062x.009x10ft có mặt cắt ngang hình tròn (đường kính 0.62mm) bằng thép không gỉ, code: wat026973. dùng cho hệ thống sắc ký lỏng. mới 100%. hãng sx: waters/mỹ/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống thép không gỉ 304ap, cán nguội, không hàn, đường kính: dn15, kt (21.3*2.1*6000)mm, chưa đáng bóng, dùng cho đường ống công nghiệp, dn15*10s*304, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống trộn là bộ phận của máy trộn silicon mềm, chất liệu bằng thép không gỉ sus304, không nối, mặt cắt ngang hình tròn được, cán nguội, kích thước phi 30x870mm, dùng để trộn các loại silicon vào nhau,/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ống tuýp bằng inox dùng để truyền dẫn dầu thuỷ lực trong máy nén khí công nghiệp, đường kính 12mm, chiều dài 271cm, hiệu: parker, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ro-a-183 thép không gỉ dạng ống 3/8 t=1 sus316l ep l=2m (cán lạnh, mặt cắt ngang hình tròn) 1pc=0.428kg. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Ro-a-573 thép không hợp kim dạng ống hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: S803087 ống thép không gỉ, dày 0.5 mm, dài 10 mm, vật liệu sus304, đkn 10mm, cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, lắp dẫn hướng trong vision., mới 100%, spln0.5_10, s803087/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Sus304lsc1 thép không gỉ dạng thanh tròn, có mặt cắt rỗng, cán nguội, đường kính ngoài 35mm, đường kính trong 29mm x 3m (chưa được gia công quá mức tạo hình nguội). hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Sus304lsc-2 thép không gỉ dạng thanh tròn, có mặt cắt rỗng, cán nguội, đường kính ngoài 29mm, đường kính trong 23mm x 2.5m (chưa được gia công quá mức tạo hình nguội). hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Sus316l-ep-phi9.53xt1_material thanh thép rỗng, mặt cắt ngang hình tròn, chất liệu thép không gỉ sus316l, 1 cây = 1 cái, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Tec250621 ống thép đúc không gỉ cán nguội kích thước 1/2'' x 0.065'' wt 6mo m-650, mds r18, max rb90, hàng mới 100% (techouse)/ SE Hs code 7304
- Mã Hs 73044100: Todic1/2 ống thép đúc bằng thép không gỉ, cán nguội, pi tube 1/2"od-0.049"thk.1core(s1-d1249l-b)cm tech. mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: .750x.049w ống hàn inox 19mm-tubing.75*0.49w - 304. hàng mới 100%[po-003469]./ TH Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 0013 ống lót bằng thép không gỉ hal-102705214-b-1 8.76 dia, spiral wear band (8pcs), mới 100%/ SG/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 007-25-cc-033 ống thép đúc không nối bằng thép không gỉ, kéo nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, size 4"nb x 6000mml, sch 80s. hàng mới 100%/ FR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 1.50x.065 304l ống có mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép không gỉ-1.5" x 1.65mm astm 3a a270 welded tubing, length=6 metre. hàng mới 100%[po-003464]./ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 10110180 ống thép đúc, bằng thép không gỉ, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, đk: 88.9mm, dày: 5.49mm, pipe smls 3" sch40s tp316 pe astm a312, trang bị trên tàu, mới 100%/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 102863/95x50kg ống inox rỗng đường kính ngoài 95mm đường kính trong 50mm/ NL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2.00x.065 304l ống 2 inch thép không rỉ-2" x 1.65mm astm 3a a270 welded tubing,length=6 metre, id 25ra, od 32ra, ss304l, cfos tubing in caps & bag. hàng mới 100%[po-003361]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2l10-251172-13-pset bộ ống mã 2l10-251172-13, đường kính ngoài phi 21.7mm, chất liệu inox sus304, kích thước 1250x280x45mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2l10-255673-11-pset bộ ống (gồm 2 chiếc) 2l10-255673-11-pset, đường kính phi 27mm, độ dày 138mm, chất liệu inox sus316l, nhà sản xuất advantec, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2l10-360313-11-pset bộ ống (gồm 2 chiếc) mã 2l10-360313-11, kích thước phi 43x279mm, chất liệu inox sus316l, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 2l10-502348-11-pset bộ ống (gồm 2 chiếc) mã 2l10-502348-11, kích thước phi 22s61mm, chất liệu inox sus316l, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 3.00x.065 304 ống thép có mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép không gỉ-3" x 1.65mm astm 3a a270 welded tubing,length=6 metre,id 25ra,od 32ra,ss304l,cfos tubing in caps&bag. hàng mới 100%[po-003361]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 4.00x.065,ss304/a270 ống thép có mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép không gỉ-4"x1.65mm astm 3a a270 welded tubing, length=6 metre,id 25ra,od 32ra,ss304l. hàng mới 100%[po-003389]./ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 4.00x.083 304 ống thép có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ-4" x 2.11mm astm 3a a270 welded tubing,length=6 metre, id 25ra, od 32ra, ss304l. hàng mới 100%[po-003556]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 8006019607 ống tròn đúc (không hàn) dùng trong hóa chất bằng thép không gỉ aisi-316l, cỡ 2"(50.8x1.65mm - 6m/ống), pn: vn-20126246-205975-504400-017, hiệu inoxpa, mới 100%/ ES Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 8006358445 ống tròn đúc (không hàn) dùng trong hóa chất bằng thép không gỉ aisi-316l, cỡ 2"(50.8x1.65mm - 6m/ống), pn: vn-20126246-205975-504400-017, hiệu inoxpa, mới 100%/ ES Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 9626-fim-29 ống thép đúc không gỉ, không hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 168mm, cán nóng, cr=17-19% (hàng mới 100%) / seamless pipe a312 tp321 od168.28 x 21.95t x 1500l/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 9626-fim-30 ống thép đúc không gỉ, không hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 141.3mm, cán nóng, cr=17-19% (hàng mới 100%) / seamless pipe a312 tp321 od141.3 x 9.53t x 2500l/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: 9700-fim-133 ống thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, không hàn, cr=16-18% (hàng mới 100%)/seamless pipe 40s 50nb,316/l(60.30 x 3.91) 6m length/ AU Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: A1006425 ống thép không gỉ, đúc liền, od=12mm, s=2mm, mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: A1006488 ống thép không gỉ, đúc liền, dn25, od=33.4mm, s=2.77mm, mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: A1059224 ống thép không gỉ, đúc liền, dn40, od=48.26mm, s=2.77mm, l=5800mm, mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: At-04ess-06m-p-l ống đúc đường kính 0.25 inch bằng thép không rỉ-tube 1/4 ep 316l s/m smls 0.89t. hàng mới 100%[po-003482-1]/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: At-06esd-06m-p-l ống tròn bằng thép không rỉ-tube 3/8 ep 316l v/v smls 0.89t. hàng mới 100%[po-003207-3]/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: At-08esd-6m-p-l ống tròn bằng thép không rỉ-tube 1/2 ep 316l v/v smls 1.24t. hàng mới 100%[po-003388-1]/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: At-08ess-6m-p-l ống đúc đường kính 0.5 inch bằng thép không rỉ-tube 1/2 ep 316l s/m smls 1.24t. hàng mới 100%[po-003482-1]/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Cn0045 lõi từ 453561842841a sleeve core(gri-12.3-20-7) (chất liệu bằng thép, mục đích lắp vào đầu dây cáp điện để chống nhiễu. nhà sx:kitagawa industries co., ltd). hàng mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Fn0008 lõi từ ferrite core frcr27-12-1.3(chất liệu bằng thép không gỉ, mục đích sử dụng gắn trên cáp ffc, khử nhiễu tín hiệu. nhà sx: tkk). hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Kx10-500425-11-pset bộ ống (gồm 8 chiếc) kx10-500425-11-pset, chất liệu thép không gỉ, kích thước tổng 8 chiếc 43x1128.2mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: L001670 ống thép không gỉ phi 50mm, mới 100%, mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: M0000023-1 ống thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn/qpd5(sus440c)-pipe 8.5-5.5 lot=100kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: M3423928a ống thép không gỉ sus304-pipe 95mm*80mm*1000l./ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Md000024277 ống thép không gỉ (inox 304), đường kính danh nghĩa: 15a, độ dày: 2.1mm / stainless pipe (sus 304), 15a, 2.1t (10s). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Md000024278 ống thép không gỉ (inox 304), đường kính danh nghĩa: 20a, độ dày: 2.1mm / stainless pipe (sus 304), 20a, 2.1t (10s). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Md000024279 ống thép không gỉ (inox 304), đường kính danh nghĩa: 25a, độ dày: 2.8mm / stainless pipe (sus 304), 25a, 2.8t (10s). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Md000024280 ống thép không gỉ (inox 304), đường kính danh nghĩa: 40a, độ dày: 2.8mm / stainless pipe (sus 304), 40a, 2.8t (10s). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống bảo vệ, chống ăn mòn của thiết bị đo thông số gkdk, bằng thép không gỉ - sleeve,protection,f/pa,housing,9.50bcpm, m/n: 10583706, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn keo,lõi bằng thép không rĩ,mặt cắt ngang hình tròn có bọc c/su bên ngoài,s/dụng để dẫn keo trong máy ghép màng nhựa,brand:raco sas,dk ngoài:0.5 inch,dạng rỗngkhông có khớp nối hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống dẫn nhựa mặt cắt hình tròn,cán nóng, bằng thép không ghỉ, để gắn với vòi phun, phụ tùng dùng cho khuôn ép nhựa - epg3900-aj nozzle bush (dia) 24mm x (l) 27mm, mới100%/ MY/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ông dẫn nước áp lực cao, p/n:s50700, đường kính: 6.35mm, dài: 21.5 mét, chất liệu: thép không gỉ,phụ kiện dùng cho máy cắt tia nước. hãng: kmt. hàng mới: 100%/ SE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống đổ nguyên liệu magie 500t, đường kính 60mm, dài 360 mm, chất liệu thép không gỉ. mặt cắt ngang hình tròn. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống góp đường điều khiển kích hoạt xả khí trong hệ thống chữa cháy, chất liệu thép không gỉ, đường kính 15mm. mã hàng 830791. hãng sản xuất: viking. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống hút dầu(inox, 16 x 50mm, p/n:3237-3422-000, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy ly tâm)/ DE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống lót bằng thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn / 2634920 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống lót của bộ làm mát nước biển chất liệu thép không gỉ / 1369486 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống lót mã p2r09810000 bằng sắt dùng cho trục kim máy may,kích thước: đường kính 0.6cm * chiều dài 4.6cm, nsx: wante international industrial co., ltd.hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống mềm chịu áp lực bằng inox, dài 1500mm, dùng trên tàu biển, pn: 400305571, nsx: macgregor, hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống thép rỗng bằng thép không gỉ không nối có mặt cắt ngang hình tròn loại 304 dùng cho sản xuất van hơi p/n: 2000063619 (đường kính 95.25 x độ dày 1.651)mm. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ống thổi chỉ không nối có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không gỉ không được kéo nguội hoặc cán nguội - phụ tùng máy khâu cn - hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: P49530026 ống dẫn dung dịch bằng thép không gỉ, kích thước: phi50.8 * t3 * 298mm - inlet (pipe for fluid) (p49530026); hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:ống dẫn bằng thép không gỉ, không nối cleaning pipe;2922724-0000;nsx:ecor international spa.mới100%/ IT/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: R05330 ống tròn bằng thép không gỉ, dạng rỗng, không nối không hàn, đường kính 12 mm, độ dày 1.5 mm mạ kẽm theo tiêu chuẩn en 10305-4, dùng sản xuất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ssea25227 ống thép đúc không gỉ a312 gr.tp316/l không nối không ren có mặt cắt ngang hình tròn chưa được gia công quá mức cán nóng 3'' sch160, hàng mới 100% (ncu)/ SE Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tec250463 ống thép đúc không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm 321 kích thước od60.30x5.54mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tec250466 ống thép đúc không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm 321 kích thước od48.30x3.68mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tec250467 ống thép đúc không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn astm 321 kích thước od139.70x5mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi212sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 2-1/2 inch, sch80, chiều dài 1m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi2sch40 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 2 inch, sch40, chiều dài 3m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi2sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 2 inch, sch80, chiều dài 3m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi3sch40 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 3 inch, sch40, chiều dài 1m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi3sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 3 inch, sch80, chiều dài 2m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi4sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 4 inch, sch80, chiều dài 1.5m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Toi6sch80 ống thép tròn đúc không gỉ, kích thước 6 inch, sch80, chiều dài 2m, tp316l, mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tshd1000-a1006317-01 ống bằng thép không gỉ, đường kính 76.1mm, x s= 3.05mm x l=6000mm. mới 100%/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Tshd1000-a1201321-01 ống bằng thép không gỉ, đường kính 21.3mm, x s= 3.73mm x l=6000mm. mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: U-04-v ống tròn bằng thép không rỉ-dockweiler ultron lm 1/4" x 0.035" vim var seamless tubing ss316l ep 6 meter per length. hàng mới 100%[po-003681]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ul-04 ống bằng thép không gỉ-dockweiler ultron 1/4" x 0.035" seamless tubing ss316l ep 6 meter per length. hàng mới 100%[po-003361]./ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: Ul-08 ống bằng thép không gỉ-dockweiler ultron 1/2" x 0.049" seamless tubing ss316l ep 6 meter per length. hàng mới 100%[po-003389]/ SG Hs code 7304
- Mã Hs 73044900: V332001225 ống thép không gỉ (dài 304.8 mm +2/-0 x đường kính 3.5306mm +0.5/-0); po 13172/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Bộ phận của máy khoan đá. cần khoan rt539-0002a làm bằng thép hợp kim, cán nguội mặt cắt ngang hình tròn, có ren trong và ren ngoài, đường kính ngoài45mm, dài 3660mm,hiệu hyundai everd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Cần khoan cho máy khoan zgyx421ta đk 60mm, dài 3000mm, ko hàn ko nối, mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim kéo nguội, có ren, nsx: quzhou xinhengxing machinery factory,không hiệu mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Cần khoan đá dạng ống có ren, cán nguội, đường kính 45mm, dài 3660mm, dùng cho máy khoan loại tự hành ecd40e,có mặt cắt ngang hình tròn, vật liệu bằng thép hợp kim (mới 100% do tqsx)/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Cần khoan đk 60mm, dài 2000mm ren côn, đúc liền (không hàn), có mặt cắt ngang hình tròn, làm bằng thép hợp kim kéo nguội, có ren trong và ren ngoài.sản xuất 2025 mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Cần khoan đường kính 76mm, dài 2000mm ren côn, đúc liền (không hàn), có mặt cắt ngang hình tròn, làm bằng thép hợp kim kéo nguội, có ren trong và ren ngoài (phụ tùng máy khoan đá), sx 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045110: Phụ tùng máy khoan đá - cần khoan xoắn có mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, ko hàn, bằng thép hợp kim, kích thước: 60mm*100mm*1m, nhà sx: shandong shengtong machinery equipment co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Ống thép hợp kim không nối, mặt cắt ngang hình tròn, được kéo nguội, kích thước 32x4x10800mm, cường độ chịu áp lực 46122 psi - 46412 psi (318/320 mpa), dùng để cấp nước cho bộ tiết kiệm than, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Ống thép thủy lực chịu áp lực cao(>=42000 psi),thép hợp kim,cán nguội,đ.kính:50*60mm,dài:5600mm,khôngdùngtrongdẫndầu,mặt cắt ngang hình tròn,không hàn,t/chuẩn jis g3101,mác ss490-2004,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Pa0503000700000837-n pipe sa335-p22 60.3 x 11.07 x 6000l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim, chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000 psi,%c=0.09,%cr=2/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Pa0601001300018429 tube sa213t92 od44.5x4.8x23538l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42000psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.12,%cr=8.92/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Tube sa213t11 od31.8x2.0x16300l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000psi,có mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.09,%cr=1.06/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045120: Tube sa213t92 od25.4x3.0x16300l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000psi,có mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.12,%cr=8.93/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Fe ong 2.1x31.8 thép ống hợp kim(c~0.28%,cr~0.91%), mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kéo nguội(sae4130)od31.8+/-0.12*t2.1*id27.6+/-0.2*5480mm, mới 100% (stt1), erp: mt03s0000130b/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Fe ong 2.76x22.2 thép ống hợp kim(cr~0.91%,c~0.28%), mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kéo nguội f22.2+/-0.12*f16.68+/-0.2*4560+/-10mm (sae4130), mới 100% (stt6), erp: mt03s0000094b/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Fe ong seamless 1.6x28.6 ống thép hợp kim(cr~0.91%, c~0.28%), mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kéo nguội f28.6*t1.6*25.4*5500(+-10mm) (sae4130), hàng mới 100%, c~0.28% (stt10), erp: mt03s0000115b/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: H3612-1-nl ống tròn fi 12 x 0.5 x 2000mm (sus-304)(h3612-1), linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Nlt0949 thép ống hợp kim(cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội không nối, phi tròn ngoài*độ dày:31.75*3.675mm:seamless steel tube mandrel cold drawn od31.75*t3.675*id24.4*5550 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Nlt0978 thép ống hợp kim(cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội không nối, phi tròn ngoài*độ dày:28.57*3.05mm:seamless steel tube mandrel cold drawn od28.57*t3.05*id22.47*4285 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Nlt0989 thép ống hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội không nối, phi tròn ngoài*độ dày:27*3.75mm:seamless steel tube mandrel cold drawn od27*t3.75*id19.5*2250 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Nlt1186 thép ống hợp kim(cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội không nối, phi tròn ngoài*độ dày:19.3*2.95mm:seamless steel tube mandrel cold drawn od19.3*t2.95*id13.4*2620 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Oil pipe (2.0m/pc)- ống nối cấp dầu (2m/ống) sử dụng trên tàu biển, pn: i-1591640, maker: alfa laval. hàng mới 100%/ SE/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Ống dẫn có mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép 45#,được cán nguội,dùng cho máy cnc trong nx, model:g36l,qc:(phi 45*510)mm,không hiệu,mới 100% chịu áp lực 35.534 psi,dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Ống được hàn kéo nguội,có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép hợp kim mạ kẽm 25ax3.2mmt,dùng cho đường ống nước, đường kính ngoài 25mm.hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Ống lót rỗng bằng thép hợp kim cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, không nối, không ren, ép nguội dùng trong sản xuất ống dẫn các loại, đk: 2 inch. nsx: 5elem hi-tech corporation. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Ống thép kéo nguội có mặt cắt rỗng hình tròn,không nối,bằng thép hợp kim khác,đk ngoàiod:17.5mm,đk trongid:12.13mm,hàm lượng crôm:0,85%-1,25%,mã t-scm415h od17.50xid 12.13x3400 l,dùng để sx bạc lót/ TH/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Stkm 4.76*31.75 thép ống hợp kim (c~0.30%, cr~0.87%), mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kéo nguội f31.75*t4.76*22.23*4100mm (sae4130), hàng mới 100% (stt11), erp: mt03s0000119b/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: Thép ống đúc hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn,không ren,dùng trong ck chế tạo, t/c gb/t 3639-2009,suj2,c=0.98%,mn=0.31%,cr=1.43%,mo= 0.001%, đk ngoài 29mm x đk trong 14.6mm x dài 3000-4000mm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: To0014 thép ống hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội, không hàn-nối, phi tròn ngoài*độ dày:22*3mm:seamless steeltube mandrel cold drawn od22*t3.0*id16*4000 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045190: To0056 thép ống hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)% kéo nguội, không hàn-nối, phi tròn ngoài*độ dày:22*2.655mm:seamless steeltube mandrel cold drawn od22*t2.655*id16.69*2810 sae4130/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Hmc-lin bd-md2-024 dr-4c-p5 sa182-f92_48.3x15.57x1015/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42000psi,od48.3mm,%c=0.084,%cr=8.556,đã cắt và uốn/ KR/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống casing, bằng thép hợp kim cán nóng, không hàn, dùng cho thi công khoan trong đất, kích thước: d133mm x1.5m, chịu áp lực cao, có giới hạn chảy lớn hơn 42.000 psi, nsx: tenaris, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống khoan ngoài t286 có ren trong,cán nóng liền mạch,không hàn,đường kính 85mm,dày 3.0mm,bằng thép hợp kim, dùng để khoan đất, chịu áp lực 125022 psi, hàm lượng c = 0.36%. nhãn hiệu beilai. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống khoan trong t286 có ren trong,cán nóng liền mạch,không hàn,đường kính 77mm,dày 2.0mm,bằng thép hợp kim, dùng để khoan đất, chịu áp lực 134449 psi, hàm lượng c = 0.36%. nhãn hiệu beilai. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống thép đúc chưa ren cán nóng(thép hợp kim) api 5ct grade p110, dùng để chế tạo đầu nối ống dầu khí, giới hạn chảy:110000psi,kt:365.10mm od x 22.71mm x6.00-12.00mwork no. wyyk0358 (05pcs)mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống thép hợp kim đúc chịu áp lực cao, có mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng,mới 100%,tiêu chuẩn gb/t8163-2018, đkn:194mm x dày: 10mm, giới hạn chảy: 318 mpa= 46122.0006psi 26,134.651,43/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Ống thép liền áp lực cao,vật liệu thép hợp kim asme sa213 t22,giới hạn chảy không nhỏ hơn 299 mpa (~43.366 psi) kt:16x3x1000mm,dùng cho lò hơi nhà máy điện.nsx:guangzhou kingmetal steel.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Pa0503000700019060 pipe sa335-p22 114.3x8.56x5500l/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000 psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.1,%cr=2.15/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Pa05030007-v000719 pipe sa335-p22 114.3x8.56x5000l/ống dẫn,không nối,cán nóng,thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42.000 psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.1,%cr=2.15/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045910: Pa0601000400018425 tube sa213t11 od38.1x2.4x23538l/ống dẫn,không nối,cán nguội bằng thép hợp kim,chịu áp lực cao có giới hạn chảy không nhỏ hơn 42000psi,mặt cắt ngang hình tròn,%c=0.1,%cr=1.08/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 057 ống thép hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính (10-40)mm, dài (2000-6000)mm, dùng làm nguyên liệu sx tắc kê, không nhãn hiệu/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 1000472362 ống thép hợp kim, cán nóng, ko hàn, mặt cắt hình tròn, dùng để gia công linh kiện của máy thể dục, kích thước phi 36 mm *2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 135w3161-1-11c-00-02(det40) ống lót bằng thép loại 135w3161-1-11c-00-02(det40), kích thước phi 12 x 12 mm/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 135w3163-1-11c-00-02(det40) ống lót bằng thép loại 135w3163-1-11c-00-02(det40), kích thước phi 12 x 12 mm/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 135w3165-1-11c-00-02(det40) ống lót bằng thép loại 135w3165-1-11c-00-02(det40), kích thước phi 12 x 12 mm/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 135w3167-1-11c-00-02(det40) ống lót bằng thép loại 135w3167-1-11c-00-02(det40), kích thước phi 12 x 12 mm/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 90974633 ống ngắn chèn lỗ, bằng thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, model 00-67211-00-oa, kích thước 165.1*60*60mm, mới 100%,(unit=pce)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: 90974706 ống đỡ bên trong, chất liệu thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, model 00-68676-00-oa, kích thước 133.35*63*63mm, mới 100%,(unit=pce)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: A078 ống thép hợp kim tròn, phi 48 có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, có mạ kẽm (kích thước: 48x1,8x5860mm)/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: A079 ống thép hợp kim tròn, phi 42 có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, có mạ kẽm (kích thước: 42x1,8x5550mm)/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: B2500001_pa05010004-v010300 ống tròn bằng thép hợp kim h/l 0.3%<cr<10.5%, không nối, cán nóng/ pipe smls a335-p92 id 370 mwt 61.0/ CN/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Bacb28ak04-031 ống lót bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacb28ak04-031, đường kính 9.5 mm/ MX Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Bacb28ak05-031 ống lót bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacb28ak05-031, đường kính 11.1mm/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Bacb28ak06-038 ống lót bằng thép hợp kim cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacb28ak06-038, đường kính 14.3mm/ US Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: D522 73834 202 01 ống lót bằng thép hợp kim dùng cho cửa máy bay airbus loại d522 73834 202 01, kích thước phi 20x30mm/ IN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Hợp kim niken- côban dạng thanh tròn có mặt cắt ngang hình tròn đường kính 0.75" dài 30" (ng.liệu dùng để sx các sp cơ khí xk).hàng mới 100%./ GB/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0003901-1 ống thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe d8-13.5x11.6x10.1x2000 m/l=100kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0003902-1 ống thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe d10-17.5x14.0x12.7x2000 m/l=100kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0011340-1 ống thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe _ d4-8.5x7.0x5.687 l=1500-2000 m/l=200kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0012237 thép hợp kim, dạng thanh rỗng có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe_d5-10.5xt0.925x8.65/6.9 m/l100kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: M0012238-1 thép hợp kim, dạng thanh rỗng có mặt cắt ngang hình tròn/suj2 deformed pipe_d6-12.7xt1.23x2.2x10.24/8.3 m/l500kg/fuji shaft/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống dẫn khí bằng thép đúc hợp kim có đầu nối dùng làm dây khí cho vận hành xylanh khí nén,đường kính ngoài 3/8",dài 300 mm. nhà sx: qapqa. p/n: 06-02-002/30. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống dầu cao áp 2 phân*450mm, chất liệu thép, hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống dầu có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép hợp kim không được kéo nguội hoặc cán nguội có khả năng chịu áp lực dưới 42000 psi - phụ tùng máy khâu cn - hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống inox dẻo nối đầu phun chữa cháy dài 1800mm kèm phụ kiện đầu ra d20, bằng inox, dùng để lắp đặt hệ thống chữa cháy nhà xưởng, hiệu daejin, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống thép đúc làm bằng hợp kim đường kính 30mm mặt cắt hình tròn, dùng tạo vòng cho thép cuộn trong hệ thống máy cán thép - laying head pipe,sr dm2, lrm:10553875. mới 100%/ US/ 0% Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ống thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn/shape material/d10 /19.7*13.4_hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ongthep ống thép mạ kẽm dn50 dày 2.9mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Sa000296 ống thép hợp kim/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ssea25239 ống thép hợp kim được rèn không ren không nối,có mặt cắt ngang hình tròn sa-105 n kích thước od76.9,hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ssea25240 ống thép hợp kim được rèn không ren không nối,có mặt cắt ngang hình tròn sa-105 n kích thước od88.5,hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ssea25241 ống thép hợp kim được rèn không ren không nối,có mặt cắt ngang hình tròn sa-105 n kích thước od76.9,hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Ssea25242 ống thép hợp kim được rèn không ren không nối,có mặt cắt ngang hình tròn sa-105 n kích thước od88.5,hàng mới 100%(ncu)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Stm01 11212 ống dẫn hướng bằng thép hợp kim, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Tec251374 ống thép đúc hợp kim,không nối,không ren cán nóng,có mặt cắt ngang hình tròn od48.3 x thk3.56mm a335 p11, c<0.45%, lá tản nhiệt dài 7mm hàng mới 100% (techouse)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Tshd1000-a1680104 ống thuỷ lực bằng thép không gỉ dùng trên tàu thuỷ, loại 112-16/550/301-08-2, đường kính ống 1", l=550mm. mới 100%/ NL Hs code 7304
- Mã Hs 73045990: Vnthepong1 thép ống đen cán nóng hình tròn(thép hợp kim)(đường kính ngoài 30-40mm*dày 1.8mm*dài 94-6000mm)dạng rỗng,không nối,mặt cắt ngang hình tròn,hàm lượng carbon 0.4%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: . ống dẫn hướng, bằng thép, pn 2sgtpl000100, dùng cho máy gắn linh kiện fuji, mới 100%, hãng sản xuất fuji jp/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 10509 ống thép, dùng để sản xuất khung của sản phẩm, không hiệu, kích thước: phi19*0.8*1180mm, hàm lượng carbon dưới 0,12 %,mới 100%/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0180300wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 18mmx3mmx9000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0320300wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 32mmx3mmx7000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0600600wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 60mmx6mmx6000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0730600wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 73mmx6mmx6000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0760300wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 76mmx3mmx7000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0890400wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 89mmx4mmx6000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps0890500wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 89mmx5mmx8000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps1140400wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 114mmx4mmx7000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: 6ps1330500wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 133mmx5mmx11000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống cao áp (băng săt)-2605462010 - hose, linh kiện máy nén khí, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống dẫn hướng, bằng thép, pn 2sgtpl000100, hãng sản xuất fuji, dùng cho máy gắn linh kiện fuji, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống dẫn nhiên liệu, đường kính ngoài dưới 140mm (pressure pipe, p/n.51404-07h-034) - phụ tùng máy stx 5l16/24 (diesel), nhà sản xuất stx engine co., ltd., mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống lót bạc đạn, bằng thép, có đường kính ngoài 31.75mm, spacer, bearing, sleeve, 8cd6-73-47, phụ tùng chuyên dụng máy làm lon và nắp lon - hàng mới 100%. hiệu acr machining inc./ US/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống lót dẫn hướng bằng thép (hàm lượng carbon<0,45%), mặt cắt ngang hình tròn, đ.kính ngoài 40mm, bushing, 222088728, phụ tùng máy làm lon,nắp lon - mới 100%. hiệu stolle/ US/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Ống lót lò xo, loại rỗng, không nối, bằng thép, có đường kính ngoài 30mm - spring sleeve upper lance,222006025, pt chuyên dụng dây chuyền sản xuất lon và nắp lon. hiệu ft. loramie machine tool/ US/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Smf001 ống thép jis g45c-sc dùng để gia công sản phẩm, đường kình trong 24.2 mm x đường kính ngoài 31 mm, dài 3m, không sơn mạ, không đục lỗ, hàm lượng carbon 0.42%, hàng mới 100% jp/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Smf002 ống thép jis s35c-sc dùng để gia công sản phẩm, đường kính trong 19.05mm x đường kính ngoài 23.8mm, dài 3m, không sơn mạ, không đục lỗ, hàm lượng carbon 0.36% mới 100% jp/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049030: Tod3480 ống thép đúc không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, không nối, kích thước: 3/4 inch, sch80 mm, chiều dài 6000mm, mác thép: a106-b, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 04820-63210 ống dẫn bằng thép, phi 27.2mm, l= 2100mm, pipe, gas, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 2001-114-71-al ống thép #35.0xt=1.6x1.1m(hàng mới 100%)/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 2001-123-71-al ống thép #35.0x28.6x1.1m(hàng mới 100%)/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 20211-1041177 ống tiếp xúc, đường kính 1.25 mm, dài 5 mm contact tube (20211-1041177)/ DK Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 2gja306680 ống xả bằng thép, d:55mm, l:571.5mm (chuyển mđsd 2 pieces mục 1 tk 105340122200/e31)/ SE/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 3516713 ống thép không gỉ sus304 pipe mm2.25*mm2.00*10l/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 50200-3025480 ống tiếp xúc, kt: 5.8x0.5 mm, dùng để kết nối điện contact tube (50200-3025480)/ DK Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 6ps1400700wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 140mmx7mmx7000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 6ps1680800wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 168mmx8mmx6000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 6ps1681300wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 168mmx13mmx8000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: 6ps2190900wpb ống thép carbon dài (hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo trọng lượng) kích thước 219mmx9mmx8000mm/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: A1662899 ống inox dạng xoắn, model no. a 3.0mm clear/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ap m20 ống bọc thép m20 bằng thép. hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ap m25 ống bọc thép m25 bằng thép. hàng mới 100%/ DE Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Bộ ống luồng dây cáp điện bằng thép gồm 1 ống luồng dây cáp, 3 vòng đệm và 3 ốc vít, pn ek039cgl, hàng mới 100%/ MY/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: D007-rz730 ống inox dẫn khí gas rz-730 (phi 1.6mm, dài 108mm), linh kiện dùng trong đầu khò gas_sus pipe (mới 100%)/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Đường dẫn nước làm mát khuôn, bằng thép không ghỉ, phụ tùng dùng cho khuôn ép nhựa - nzl3960-ad cooling channel (dia) 4mm x (l) 183mm, mới 100%/ MY/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: F-tube water proof ống thép đường kính 22mm loại chống nước, dùng trong lắp đặt trần sàn nhà, khung nhà. hàng mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: F-tube-22 ống thép đường kính 22mm, dùng trong lắp đặt trần sàn nhà, khung nhà. mới 100%/ TW Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Hosebanddc ống dẫn miếng dẫn hướng b130672l seal guide,bằng thép,dùng dẫn hướng.mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Nl352 thép ống đã cắt, steel square pipe q355b 3*50*50*6000, zyoda142243/ AP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Odnndc ống dẫn nhựa ngoài ed-di 1.25-002a4r99-m-02-du7 bằng kim loại,hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: ống cuộn dây vàng bằng kim loại đường kính 0.15mm unplug wire [0.15mm] (08-00-cap-30001). hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống dẫn thiếc, tal0.3-650s60, dài 650m, đường kính 0.3mm, dùng để dẫn hướng sợi thiếc, chất liệu thép, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống dấn thiếc,tal0.8-650s60, dài 650m, đường kính 0.8mm, dùng để dẫn hướng sợi thiếc, chất liệu thép, hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống lót bạc đạn bằng sắt, không nối d55 h2312x (skf), đường kính ngoài 55mm, hàm lượng carbon 1%, dùng cho quạt thông gió công nghiệp, nhãn hiệu skf - hàng mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống lót bằng thép cho van nhiên liệu dùng cho động cơ trên tàu genco defender, mới 100%,nsx:jonghapmaritime inc./ KR/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống nhún (co giãn được) bằng thép, đường kính 20cm / 2071332 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ DE/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ống thép,dùng cho máy hàn hồ quang,đường kính 0.41mm,dài 23.0mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni,mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Q400-249209 ống ruột gà lõi thép hgwf-42, đường kính trong 40mm, bọc nhựa pvc màu đen. hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Ro-a-183 thép không gỉ dạng ống 30x20x1.5x5000-sus304. hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Sealholderdc ống giữ nút cao su b130672w seal guide bằng thép,hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Seg50-00200 ống nước làm mát bằng thép, phi 34mm, l= 220mm, pipe, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Sleeve ống thép dùng để gia cố đầu dây cáp, kích thước: 5mm, kr00408-20 (phi 3). dùng gia công dây cáp điện, hàng mới 100%/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Stainless steel pipe ống thép không gỉ không nối sus304-pf-8-1-1800 (kích thước: 8x1x1800mm), hàng mới 100%/ JP Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Steel-22 ống thép dùng để bảo vệ đường dây điện, dây mạng, 2 đầu có ren, chất liệu thép không gỉ, phi 22mm. mới 100%/ MY Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Svo26-84-04 ống thép, dùng cho máy hàn hồ quang, đường kính 0.41mm, dài 28.0mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni, mới 100%(dh 29 tk 107893502360)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Svo26-84-16 ống thép, dùng cho máy hàn hồ quang,đường kính 0.41mm,dài 21.5mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni,mới 100%(dh 44 tk 107893502360)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Svo26-86-04 ống thép, dùng cho máy hàn hồ quang, đường kính 0.41mm, dài 28.0mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni, mới 100%(dh 13 tk 107893504020)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Svo26-86-06 ống thép, dùng cho máy hàn hồ quang,đường kính 0.41mm,dài 21.5mm, 0.0013kg/chiếc, nhãn hiệu uni,mới 100%(dh 15 tk 107893504020)/ KR Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Szg64-02500 ống nước làm mát bằng thép, phi 34mm, l= 140mm, water pipe, linh kiện dùng để sản xuất máy phát điện, hàng mới 100%/ SG/ 5% Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Tec251372 ống thép đúc hợp kim cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn sa335 p11 asme b36.10 od 3'', hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Tec251373 ống thép đúc hợp kim cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn sa335 p11 asme b36.10 od 4'', hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Vl017 ống kim loại-metal tubes bằng sắt, kích thước:15.3*153mml, dùng trong sx đồ trang trí nội thất, mới 100%\d6975x10332-1vn-5/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Vl017 ống-metaltubes bằng kim loại, kích thước:22*1.0*606mm, dùng trong sx đồ trang trí nội thất, mới 100%\js036520511-1vn-2/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Vl018 ống uốn cong-arm tube, bằng sắt, kích thước:l191*w110*h31mm, dùng trong sx đồ trang trí nội thất, mới 100%\d7552x10332-1vn-3/ CN Hs code 7304
- Mã Hs 73049090: Vl026 ống ren-threaded rod, bằng kim loại, kích thước:g11/16"-18t*25mmh, dùng trong sx đồ trang trí nội thất, mới 100%\f5574x10331-1-vn-12/ CN Hs code 7304