Mã Hs 7303
| Xem thêm>> | Chương 73 |
Mã Hs 7303: Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 73030019: Ống lót làm mát xi lanh động cơ của tàu thủy, bằng gang đúc model COOLING JACKET 1845535-0 (H152), đường kính ngoài 505mm, đường kính trong 485mm, chiều cao 152mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73030019: Ống nước Polypipe 50 (FCD450-10), kích thước (345x155x150mm), chất liệu gang cầu, đường kính trong phi 50mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73030099: 2GHV151460/Ống dẫn hướng 2GHV151460 (bằng gang). Chiều dài 441mm, đầu dưới phi 193mm (đường kính ngoài), đầu trên phi 155mm. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Bình hơi không chứa khí bằng gang - ABU CYLINDER CASTING MACHINING CAST TMB CYLINDER, P/N 36103, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Chi tiết Ống lót 52SS (P176002491-0), bằng gang, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% SXVN/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Chụp ống nước bằng gang dùng trong cơ khí, hàng mới 100% (VC 50)/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Co nối bằng gang dùng trong cơ khí, hàng mới 100% (B6B)/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Hộp bằng gang dùng trong cơ khí, hàng mới 100% (B6-1N)/VN/XK
- Mã Hs 73030099: IKI25-M000295001/Nắp dẫn hướng BX-2 Rod Guidle/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Ống gang, hiệu: PAM, model: JACKING PIPE DN100, nsx: SAINT-GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO., LTD, cho ngành cấp nước, hàng mẫu, hàng cũ/CN/XK
- Mã Hs 73030099: Ống nối bằng gang dùng cho hệ thống thoát nước. Loại MC-10-PN4R-50. Trọng lượng 3.75Kg/chiếc. Đường kính 120mm, dài 150mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73030019: Ống lót làm mát xi lanh động cơ của tàu thủy, bằng gang đúc model COOLING JACKET 1845535-0 (H152), đường kính ngoài 505mm, đường kính trong 485mm, chiều cao 152mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73030019: Ống nước Polypipe 50 (FCD450-10), kích thước (345x155x150mm), chất liệu gang cầu, đường kính trong phi 50mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73030099: 2GHV151460/Ống dẫn hướng 2GHV151460 (bằng gang). Chiều dài 441mm, đầu dưới phi 193mm (đường kính ngoài), đầu trên phi 155mm. Hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Bình hơi không chứa khí bằng gang - ABU CYLINDER CASTING MACHINING CAST TMB CYLINDER, P/N 36103, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Chi tiết Ống lót 52SS (P176002491-0), bằng gang, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% SXVN/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Chụp ống nước bằng gang dùng trong cơ khí, hàng mới 100% (VC 50)/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Co nối bằng gang dùng trong cơ khí, hàng mới 100% (B6B)/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Hộp bằng gang dùng trong cơ khí, hàng mới 100% (B6-1N)/VN/XK
- Mã Hs 73030099: IKI25-M000295001/Nắp dẫn hướng BX-2 Rod Guidle/VN/XK
- Mã Hs 73030099: Ống gang, hiệu: PAM, model: JACKING PIPE DN100, nsx: SAINT-GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO., LTD, cho ngành cấp nước, hàng mẫu, hàng cũ/CN/XK
- Mã Hs 73030099: Ống nối bằng gang dùng cho hệ thống thoát nước. Loại MC-10-PN4R-50. Trọng lượng 3.75Kg/chiếc. Đường kính 120mm, dài 150mm, mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 73030011: Hub55-17k ống nối bằng gang đúc của vòng bi tks55-17k dùng để sản xuất vòng bi, hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7303
- Mã Hs 73030011: Ống gang đúc xám bằng gang đúc không dẻo không có đầu nối - dùng trong hệ thống nước thải, kt: dn250mm x 3m, nsx: beisai china(bsi). mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7303
- Mã Hs 73030011: Ống khói, bằng gang đúc ko dẻo, kt: 2100mm, dùng để làm ống khói nhà xưởng, không có đầu nối, mới 100% cn/ CN Hs code 7303
- Mã Hs 73030011: Ống lót xi lanh, không có đầu nối, chất liệu: gang, mã hàng: 1105800, dùng cho máy gạt cat 3306 d6ri. hiệu: blumaq. mới 100%/ ES/ 10% Hs code 7303
- Mã Hs 73030011: Ống xả khí shd-12e-a-04, sử dụng lắp đặt sản xuất, đường kính ngoài 60mm, chất liệu gang, linh kiện cho sản xuất lắp ráp máy phụ trợ ngành nhựa, thương hiệu shini, hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: 05/sc/yc-klm/2025ye17j1-1118502: ống nối phía sau bộ tăng áp bằng gang đúc có gắn đầu nối, dùng cho động cơ diesel của xe tải có dung tích xi lanh 2360cc. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: Nl409 ống 2 đầu ren inox 20427002sz (barrel nipple)/ JP/ 10% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: Ống bằng gang đúc (gang cứng - cast iron) đường kính 150mm, chiều dài 3m, hiệu dinggin, tiêu chuẩn astm a888, dùng trong hệ thống thoát nước thải bếp, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: Ống dẫn bằng gang đúc có đầu nối, bộ phận trao đổi nhiệt của lò hơi đốt than. kt: 60mm*2m, 44kg/ống. hàng mới 100%. nsx: liaochengshi rongyuxin machinery parts co., ltd/ CN/ 0% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: Ống dẫn khí bằng hợp kim thép, loại nối ren. kt: 32*23*1,8cm+-10%. nsx: fujian fuhua luhua newmaterial co.,ldt.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: Ống dẫn nguyên liệu đồng nóng chảy vào khuôn, có đầu nối, bằng gang đúc, kt 380*phi61 mm, loại c2030002/ JP/ 10% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: Ống dẫn nước bằng gang dẻo dn 250mm x.6.8 mm x 5500mm, tiêu chuẩn độ dày: k9, có lớp lót xi măng bên trong, nối bằng đầu bát, đường kính ngoài 274 mm, dùng cho các công trình dẫn nước, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: Ống gang dẻo dn600 dùng cho các công trình dẫn nước, chiều dài 6m/ống, đầu nối kiểu t, class c30. nhãn hiệu: xinxing. nhà sản xuất: xinxing ductile iron pipes. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: Ống gang dùng cho máy gặt đập lúa liên hợp dc70, động cơ diesel 4 xylanh-turbo, 50.8 kw nhãn hiệu tonyvista. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7303
- Mã Hs 73030019: Tấm phản lực bằng gang dẻo hình tròn dạng rỗng, dày 16mm dùng cho giá đỡ hành tinh của máy xúc caterpillar (9c6329 plate-reaction) - hàng mới 100%/ TR/ 10% Hs code 7303
- Mã Hs 73030099: 2ghv151460p0001 ống đỡ bằng gang l434.5mm x d166mm/ IN/ 3% Hs code 7303
- Mã Hs 73030099: Cd3-476-04 ống cấp nguồn 9100/36 bằng thép/ JP Hs code 7303
- Mã Hs 73030099: Ống dẫn nước biển làm mát động cơ,được đúc bằng gang, mã phụ tùng 45346-73401, dùng trong động cơ thuỷmitsubishi, xuất xứ japan, hàng mới 100%/ JP/ 3% Hs code 7303