Mã Hs 7301

Xem thêm>>  Chương 73

Mã Hs 7301: Cọc cừ (sheet piling) bằng sắt hoặc thép, đã hoặc chưa khoan lỗ, đục lỗ hoặc ghép từ các bộ phận lắp ráp; sắt hoặc thép, ở dạng góc, khuôn và dạng hình, đã được hàn

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 73012000: 100MM STAND OFF BRACKET T=1.5mm (Galv to BS2989, Z180- Giá đỡ máng lưới bằng thép khổ rộng 100mm, dày 1.5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 100X100 IP4X TURNBUKLE GUSSET 90 DEGREE TOP LID BEND, Khớp nối máng điện bằng thép kiểu nắp trên, kích thước 100x100mm dày 1.00mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 100X100 STOP END - Bịt đầu cuối máng cáp bằng thép, kích thước 100 x100 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 100X50MM DEEP 90 DEGREE FLAT ELBOW WITH COUPLERS - Co máng cáp bằng thép 90 độ, rộng 100mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 100X50MM DEEP FLAT TEE WITH COUPLERS - Nối máng cáp hình"T"bằng thép, rộng 100mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 150MM CABLE TRAY (G) HANGERS, cùm treo hình G rộng 100mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 150MM STAND OFF BRACKET T=1.5mm (Galv to BS2989, Z180- Giá đỡ máng lưới bằng thép khổ rộng 150mm, dày 1.5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 150X150 STOP END - Bịt đầu cuối máng cáp bằng thép, kích thước 150 x150 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 225MM STAND OFF BRACKET T=2.0mm (Galv to BS2989, Z180) - Giá đỡ máng điện bằng thép, rộng 225mm, dày 2.0mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 300MM STAND OFF BRACKET T=2.0mm (Galv to BS2989, Z180) - Giá đỡ máng điện bằng thép, rộng 300mm, dày 2.0 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 50m Light Trunking Suspension 20mm, Bộ treo máng điện bằng thép (LTS) phi 20mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 50MM STAND OFF BRACKET T=1.5mm (Galv to BS2989, Z180) - Giá đỡ máng điện bằng thép, rộng 50mm, dày 1.5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 50X25MM DEEP 90 DEGREE FLAT ELBOW WITH COUPLERS - Co máng cáp bằng thép 90 độ, rộng 50mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 50X50 IP4X TURNBUKLE GUSSET 90 DEGREE TOP LID BEND, Khớp nối máng điện bằng thép kiểu nắp trên, kích thước 50x50mm, dày 1.00mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 75X25MM DEEP 90 DEGREE FLAT ELBOW WITH COUPLERS - Co máng cáp bằng thép 90 độ, rộng 75mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: 75X75 IP4X TURNBUKLE GUSSET 90 DEGREE INSIDE LID BEND, Khớp nối máng điện bằng thép kiểu nắp trong, kích thước 75x75mm dày 1.00mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: Basket Tray Hold Down Clip- 8mm Hole- Bát kẹp máng lưới bằng thép, kt 38.5x62mm, dày 1.5mm, lổ 8mm, sử dụng trong ngành điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: BASKET TRAY UNIVERSAL SOCKET BOX ADAPTOR PLATE - Kẹp máng lưới kiểu nhện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: Galvanised Adaptable Boxes, T=1.00mm, Hộp điện bằng thép, kích thước 150x150x75mm, dày 1.00mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: Khớp nối máng điện hình U bằng thép kt 150x150mm, dày 1.00mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 73012000: SHAPED IRON (Thanh sắt ở dạng hình đã được hàn dùng lắp ráp để đóng gói sản phẩm, phương tiện quay vòng chứa hàng hóa thuộc dòng số 11 (tổng 168 thanh) của TK30811827870/E62(mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 73012000: WRAPOVER MEDIUM DUTY TRAY COUPLER (PAIRS) - Khớp nối máng điện bằng thép, bộ = 2 cái, dày 0.8mm, cao 30mm. Hàng mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 73011000: Cọc cư bẳng thép (hot rolled steel sheet pile type iv) size: ju400x170, length:16m/pc standard: sy390 acc.to jis a 5528:2021)- hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ bằng thép cán nóng được tạo hình trong các máy cán có thể gắn với nhau bằng cách được khóa liên động, mác thép: sy390,tc: jis a5528,,kt: 400 x 170 x 15.5 mm x 12000mm,,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ khóa me thép larsen iv (interlock), kích thước 41x29x7mm, chiều dài 9m. nsx: chanbin industrial hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ larsen bằng thép, cán nóng, không hợp kim. size (400x170x15.5)mm x 12m. tiêu chuẩn jis5528-2012, mác thép sy390. hai đầu chưa được khoan lỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ thép cán nóng, tiêu chuẩn jis a5528-2021, mác thép: sy390, kích thước: rộng 400mm x cao 170mm x dày 15.5mm x dài 16000mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ ván thép kiểu mũ ns-sp-10h, kích thước: (900x230x10.8) x 12m, tiêu chuẩn mác thép: jis a5523 syw295, hàng mới 100% (37 cây)/ JP/ 0%    Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ,chất liệu:thép,chưa khoan lỗ,dùng đóng cọc chắn đất cát trong công trình xd,kt mặt cắt ngang:400*170*15.5mm,độ dài:16m,loại 4,grade:sy390,tc:jis a5528,mới 100% (lượng: 204.557 mts)/ CN/ 0%    Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Thép cọc cừ cán nóng, chưa khoan lỗ đục lỗ, mác thép sy390, tiêu chuẩn thép: jis a5528, kt:400x170x15.5x9000(mm), nsx:tangshan heavy plate co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Thép cọc cừ, mới 100%, quy cách: (400 x 170 x 15.5)mm, dài 12m, tccl: jis a5528, mt sy390/ CN/ 0%    Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Đồ gá của heater tl tk 5592/nk/đtsx/x47e ngày 15/06/2012,mục 197,35kg/ JP/ 5%    Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Đồ gá heater tl tk 5592nk/đtsx/x47e ngày 15/06/2012 mục 195,35kg/ JP/ 5%    Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Dụng cụ gá lắp-manual clamper/test fixture tl tk 471/ndt01 ngày 15/11/2013 mục 1,1kg/ JP/ 5%    Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Fbp57 đai sắt ei57t/ TW    Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Fbp66 đai sắt ei66t/ TW    Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Uei5720 đai sắt (2cái/bộ)ei57u/ TW    Hs code 7301
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử