Mã Hs 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cư bẳng thép (hot rolled steel sheet pile type iv) size: ju400x170, length:16m/pc standard: sy390 acc.to jis a 5528:2021)- hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ bằng thép cán nóng được tạo hình trong các máy cán có thể gắn với nhau bằng cách được khóa liên động, mác thép: sy390,tc: jis a5528,,kt: 400 x 170 x 15.5 mm x 12000mm,,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ khóa me thép larsen iv (interlock), kích thước 41x29x7mm, chiều dài 9m. nsx: chanbin industrial hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ larsen bằng thép, cán nóng, không hợp kim. size (400x170x15.5)mm x 12m. tiêu chuẩn jis5528-2012, mác thép sy390. hai đầu chưa được khoan lỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ thép cán nóng, tiêu chuẩn jis a5528-2021, mác thép: sy390, kích thước: rộng 400mm x cao 170mm x dày 15.5mm x dài 16000mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ ván thép kiểu mũ ns-sp-10h, kích thước: (900x230x10.8) x 12m, tiêu chuẩn mác thép: jis a5523 syw295, hàng mới 100% (37 cây)/ JP/ 0% Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Cọc cừ,chất liệu:thép,chưa khoan lỗ,dùng đóng cọc chắn đất cát trong công trình xd,kt mặt cắt ngang:400*170*15.5mm,độ dài:16m,loại 4,grade:sy390,tc:jis a5528,mới 100% (lượng: 204.557 mts)/ CN/ 0% Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Thép cọc cừ cán nóng, chưa khoan lỗ đục lỗ, mác thép sy390, tiêu chuẩn thép: jis a5528, kt:400x170x15.5x9000(mm), nsx:tangshan heavy plate co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7301
- Mã Hs 73011000: Thép cọc cừ, mới 100%, quy cách: (400 x 170 x 15.5)mm, dài 12m, tccl: jis a5528, mt sy390/ CN/ 0% Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Đồ gá của heater tl tk 5592/nk/đtsx/x47e ngày 15/06/2012,mục 197,35kg/ JP/ 5% Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Đồ gá heater tl tk 5592nk/đtsx/x47e ngày 15/06/2012 mục 195,35kg/ JP/ 5% Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Dụng cụ gá lắp-manual clamper/test fixture tl tk 471/ndt01 ngày 15/11/2013 mục 1,1kg/ JP/ 5% Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Fbp57 đai sắt ei57t/ TW Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Fbp66 đai sắt ei66t/ TW Hs code 7301
- Mã Hs 73012000: Uei5720 đai sắt (2cái/bộ)ei57u/ TW Hs code 7301