Mã Hs 7115
- Mã Hs 71159010: Xu bạc chất luơng proof nặng 16.81gr tên trứng hoa táo nở hoa phát hành 2024 của niue/ PL/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-656a#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc cont-point 511-656a(đường kính: ngoài 2.0+/-0.1, dày 0.5+/-0.05, trong 1.5+/-0.1)mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-607e#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-607e (đường kính: ngoài 3.0, trong: 1.5, dày 0.8) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-607h#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc cont-point 511-607h (đường kính: ngoài 3.0+/-0.1, trong 1.5+/-0.1, dày0.8+/-0.05)mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-608g#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-608g (đường kính ngoài: 3.0 trong: 1.5, dày: 0.8) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-654b#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc cont-point 511-654b (đường kính: ngoài 2.0+/-0.1, trong 1.2+/-0.1, dày 1.0+/-0.1)mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-654e#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc cont-point 511-654e (đường kính: ngoài 2.0+/-0.1, trong 1.2+/-0.1, dày 0.8+0.1/-0)mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-672a#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-672a (đường kính: ngoài 3.0+/-0.1, dày 0.8+/-0.05, trong 1.5+/-0.1)mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-672d#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact511-672d (đường kính ngoài 3.5, trong: 2.0, dày: 1.0) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-673e#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-673e(đường kính ngoài 3.5, trong: 2.0, dày: 1.0) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-696d#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc cont-point 511-696d (đường kính: ngoài 3.2+/-0.1, dày 1.0+0.05/-0, trong2.0+0/-0.05) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-696j#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-696j (đường kính ngoài: 4.0, trong: 2.0, dày: 1.0) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-696l#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-696l (đường kính ngoài: 4.5, trong: 2.0, dày: 1.0) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-705a#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc cont-point 511-705a (đường kính ngoài: 2.0, trong: 1.2, dày: 0.8) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-716b#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-716b (đường kính ngoài: 4.0, trong: 2.0, dày: 1.0)mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-716d#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-716d (đường kính ngoài: 4.5, trong: 2.3, dày: 1.0) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-724a#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-724a (đường kính ngoài: 3.0 trong: 1.2, dày: 0.8) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-803a#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc fix-contact 511-803a (đường kính ngoài: 2.0 trong: 1.0, dày: 0.5) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: Mxe0n6wd - bộ phận của dây đeo đồng hồ: chốt khóa dây đeo bằng vàng hồng 5n, vàng 17.134g, kí hiệu: vmmxe0n6wd, hiệu vacheron constantin, mới 100%/ CH/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 13000074#&hạt hàn (phi 0.30mm, chất liệu 96% thiếc, 4% bạc)/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 13000072#&hạt hàn (phi 0.6mm, chất liệu 80% vàng, 20% thiếc)/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 13000073#&hạt hàn (phi 0.06mm, chất liệu 80% vàng, 20% thiếc)/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 13000212#&hạt hàn (phi 0.55mm, chất liệu 96% thiếc, 4% bạc)/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 13000343#&hạt hàn (phi 0.2mm, chất liệu 80% vàng, 20% thiếc)/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 13000525#&hạt hàn (phi 0.20mm, chất liệu 96% thiếc, 4% bạc)/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 13001030#&hạt hàn (phi 0.10mm, chất liệu 96% thiếc, 4% bạc)/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 13001251#&hạt hàn (phi 0.1mm, chất liệu 80% vàng, 20% thiếc)/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 1001789#&dây hàn bạc 600 - 0.5mm - silver 600 agl3 wire 0.5 mm (đóng gói: 1.088 kgs); hàng mới 100% (m.1001789)/ DE/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: Hc-000005#&tấm bạc, kt: 64 x 64 x 2'0-2'1 (1 tấm = 1 chiếc), bằng bạc, (độ tinh khiết 99.94%) việt nam, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: Mic016#&dây kim loại dẫn điện chất liệu bằng vàng (au 99,99%), dạng cuộn, không có vỏ bọc ngoài, kt: tiết diện 20um, 2000 mét/cuộn/pce, (sl2 thực tế: 0.303kg),hàng mới 100%, 322000400002/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: Tấm hàn bạc hgw silv 30-strip- 0.2 - 80, dùng để hàn dao phay, kích thước: 0.2mm*80mm, nsx: hangzhou hua guang advanced welding materials, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: 511-690a#&miếng tiếp xúc điện bằng bạc cont-point 511-690a (đường kính ngoài: 2.5 trong: 1.2 dày: 0.5) mm/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: Kk-118353200060#&đầu tiếp xúc, vật liệu bạc, đường kính 2.0mm, chiều dài 3.2mm/ DE/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: Kk-118305200#&đầu tiếp xúc, vật liệu bạc, đường kính 2.0mm, chiều dài 2.7mm/ DE/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: Kk-365805400#&đầu tiếp xúc, vật liệu bạc, đường kính 1.8mm, chiều dài 8.5mm/ DE/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159010: A210000e14-1#&vành hàn bằng hợp kim bạc (bạc pha đồng), kích thước d8.1mm, dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt, mới 100%/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1kib#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm = 9 chiếc) mã pt1kib. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1m7a#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm = 10 chiếc) mã pt1m7a. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt12za#&tấm gia cố bằng hợp kim bạc (1 tấm= 14 chiếc) mã pt12za/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt12va#&tấm gia cố bằng hợp kim bạc (1 tấm=16 chiếc) mã pt12va/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt12wa#&tấm gia cố bằng hợp kim bạc (1 tấm=16 chiếc) mã pt12wa/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1ksa#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm=20 chiếc) mã pt1ksa/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1kua#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm=10 chiếc) mã pt1kua/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt0nda#&tấm gia cố bằng hợp kim bạc (1 tấm= 2 chiếc) mã pt0nda/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt12ya#&tấm gia cố bằng hợp kim bạc (1 tấm= 14 chiếc) mã pt12ya/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1kta#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm = 20 chiếc) mã pt1kta. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1j2a#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm = 16 chiếc) mã pt1j2a. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1j4a#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm = 16 chiếc) mã pt1j4a. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1kva#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm = 10 chiếc) mã pt1kva. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1pga#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm = 20 chiếc) mã pt1pga. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Ball mark. mác bóng golf, chất liệu sắt (mạ vàng) dùng để xác định vị trí của bóng golf trên sân cỏ mới 100%/ CN/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1u4a#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc mã pt1u4a/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: C81584-002#&solder sphere,bga,senju,16 mil sac405, cas# 7440-31-5; 7440-22-4; 7440-50-8/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: E34044-002#&solder ball, bga,senju,12mil sac405, mainly made of tin (95.5%), cas#7440-31-5; 7440-22-4; 7440-50-8/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: A57971-002#&solder sphere,bga,24mil pb-free, cas# 7440-31-5; 7440-22-4; 7440-50-8/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: N58792-001#&solder sphere,bga,senju,0.30mm sac305, made of tin: 96.5%, silver: 3%,copper: 0.5%, used for connection between substrate and mother board,cas#7440-31-5, 7440-22-4, 7440-50-8/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: N52522-001#&solder sphere,bga,senju,0.38mm sac305, made of tin 96.5%, silver 3%, copper 0.5%, used for connection between substrate and mother board, cas#7440-31-5,7440-22-4, 7440-50-8/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Đĩa cưa, chất liệu hợp kim đồng kẽm mạ bạc, hãng zjhuayang, kt: 0.3*1.3mm, dùng để làm đĩa cưa, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Dây chất liệu hợp kim đồng kẽm mạ bạc (không có chất trợ dung), kt: 16b, tiêu chuẩn: q/hyh-02-2022, số zjhy-22-jl-04, dạng cuộn, dùng để làm dây hàn đĩa cưa, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1pfa#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm=20 chiếc) mã pt1pfa/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1j1a#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm=16 chiếc) mã pt1j1a/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pt1j3a#&tấm gia cố phủ hợp kim bạc (1 tấm=16 chiếc) mã pt1j3a/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Psnuffer: dụng cụ dập nến bằng kim loại thép mạ vàng, hiệu diptyque, mới 100%/ CN/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: Pwt: dụng cụ cắt bấc nến bằng kim loại thép mạ vàng, hiệu diptyque, mới 100%/ CN/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: C74422-002#&solder sphere, sn, ag, fcbga3, senju, 0.51mm pb-free/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: E21444-002#&solder sphere,sn,bga,senju,17mil sac405, cas#7440-31-5, 7440-22-4, 7440-50-8/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: G64998-001#&solder sphere,bga,senju,0.25mm sac405, cas#7440-31-5; 7440-22-4; 7440-50-8/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: 9671402:scsp gold chip block (250) - đồ gá cho máy scsp1000 dùng làm đế đặt chip, chất liệu kim loại mạ vàng(tp: cu 95%, zn: 4.995%, vàng: 0.005%),,bộ phận của máy đo đặc tính sản phẩm,mới 100%/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: 9671401:scsp gold chip block (400) - đồ gá cho máy scsp1000 dùng làm đế đặt chip, chất liệu kim loại mạ vàng(tp: cu 95%, zn: 4.995%, vàng: 0.005%),,bộ phận của máy đo đặc tính sản phẩm,mới 100%/ KR/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159020: G70014-001#&solder sphere,bga,senju,9mils 7097,/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 072000086#&lõi dây hàn/ TW/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Fs-16659#&bia phủ mẫu pt 99.95% bằng phương pháp phún xạ, kích thước 63mmx0.3mm/ US/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 072000148#&kem hàn không chì/ SG/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 516007630-gp3#&miếng hàn kim loại, thành phần: 80% đồng, 15% bạc, kích thước: 28*32.35*0.1mm, mới 100%, 516007630-gp3/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 516007610-gp3#&miếng hàn kim loại, thành phần: 80% đồng, 15% bạc, kích thước: 12.9*9*0.1mm, mới 100%, 516007610-gp3/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 516007621-gp3#&miếng hàn, thành phần: đồng 80%, bạc 15%, kích thước: 39*36.5*0.15mm, mới 100%, 516007621-gp3/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 516008491-gp3#&miếng hàn, thành phần: đồng 80%, bạc 15%, kích thước: 57.9*63.05*0.15mm, mới 100%, 516008491-gp3/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 516008500-gp3#&miếng hàn kim loại, thành phần: 80% đồng, 15% bạc, kích thước: 114.2*71.81*0.1mm, mới 100%, 516008500-gp3/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Dây hàn/007001310/ MY/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Fs-13490#&tấm phủ mẫu bằng platin-80%/palladium-20% kích thước 63mm x 0.3mm (dùng cho kính hiển vi điện tử)/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Fs-12547#&tấm hợp kim platin-80%/palladium-20%, kích thước 95 mm x 0.3 mm (là bộ phận của kính hiển vi điện tử)/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Fs-14016#&tấm phủ mẫu bằng pt/pd(platin 80%/palladium 20%) kích thước 57mm x 0.3mm (dùng cho kính hiển vi điện tử)/ VN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Bia phủ mẫu pt 99.95%, kt: 63x0.1mm, dùng để phủ platinum lên bề mặt mẫu vật liệu bằng phương pháp phún xạ, hãng aci. mới 100%/ US/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Chén nung platinum tga55 sample pan100 micro lít,trọng lượng 012gam,code: 957571.901,chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn bởi hc dùng trong ptn khoáng sản,thép,xi măng.3chiếc/hộp(dvt 2:0.00072kg)/ US/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 511012140-gp3-s#&miếng hàn kim loại, thành phần: 80% đồng, 15% bạc, dùng để sản xuất module tản nhiệt, mới 100%, 511012140-gp3-s/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 516016150-gp3-s#&vòng hàn kim loại, thành phần: 56% bạc, 43.4% đồng, dùng để sản xuất module tản nhiệt, mới 100%, 516016150-gp3-s/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 511012130-gp3-s#&miếng hàn kim loại, thành phần: 80% đồng, 15% bạc, dùng để sản xuất module tản nhiệt, mới 100%, 511012130-gp3-s/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 511012200-gp3-s#&miếng hàn kim loại, thành phần: 80% đồng, 15% bạc, dùng để sản xuất module tản nhiệt, mới 100%, 511012200-gp3-s/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 511012120-gp3-s#&miếng hàn kim loại, thành phần: 80% đồng, 15% bạc, dùng để sản xuất module tản nhiệt, mới 100%, 511012120-gp3-s/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 516007870-gp3#&miếng hàn, thành phần: đồng 80%, bạc 15%, kích thước: 59.3*22.4*0.1mm, mới 100%, 516007870-gp3/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 516008480-gp3#&miếng hàn kim loại, thành phần: 80% đồng, 15% bạc, kích thước: 69*67.89*0.1mm, mới 100%, 516008480-gp3/ CN/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Hợp kim đồng dạng thanh, kích thước 3.2mmx500mm, có chứa (4.85%- 5.08%) bạc, cu: (88.76%-94.045%), p (5.955%-6.16%), mới 100%, dùng để hàn ống đồng, hãng huaguang/ CN/ 0 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: M8007-09200#&dây dẫn bằng bạch kim, điện áp 5v, đường kính 0.15mm, dùng cho cảm biến đo lưu lượng khí của ô tô/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: M8007-09300#&dây dẫn bằng bạch kim 85%, điện áp 5v, đường kính 0.5mm, dùng cho cảm biến đo lưu lượng khí của ô tô/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Mẫu hiệu chuẩn (chất liệu platinum) loại pt target, đường kính 50.8mm dùng cho máy đo độ dày bản mạch in. mới 100%/ KR/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 12024424#&dây hợp kim bạch kim phi 0.055mm pr10dw002-0/ TH/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Que cấy tế bào plantinum - platinum loop, kích thước:phi 0.5x50mm (5 pce/ pack), dùng cho việc sản xuất nuôi trai, không dùng cho phòng thí nghiệm, nhà sản xuất: as_one. hàng mới 100%/ JP/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Chén nung dùng để đựng mẫu để nung trong lò nung chảy. mã: cc5-wb-n. hàng mới 100%/ AU/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 12107958#&dây hợp kim bạch kim niken z286-0002-0 (93% bạch kim)/ TH/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Bia phún xạ platinum là phụ kiện cho máy quang phổ phát xạ, kích thước đường kính 57mm, vật liệu bạch kim. model: parts no: 780174721 pt.99.95%. hsx: jeol. mới 100%/ JP/ 30 % Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: Mũi mạ a-43-ss-1-p01, chất liệu bằng bạch kim, dùng trong quá trình mạ kim loại, nhà sx yamamoto ms, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 12020198#&dây hợp kim bạch kim pr16zp001-0, phi 0.08mm/ TH/ Hs code 7115
- Mã Hs 71159090: 23142606#&đầu kim mạ a-43-ss-1-po1 để gắn vào dây điện, nối với 1 bộ nguồn (bộ mạ) dùng để mạ điểm lỗi hở mạch trên bo mạch. chất liệu: bạch kim, maker: yamamoto-ms,,mới 100%/ JP/ Hs code 7115