Mã Hs 7110
- Mã Hs 71101110: 1013251.nvl#&kim loại bạch kim meta_pt pallet, dạng viên (99,99%) (kích thước 3mm*3mm*3mm), dùng trong sản xuất chip, led/ KR/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101110: Dqh21#&bạch kim dạng miếng (mới 100%)_đơn giá = 11,564.5708 jpy/grm/ JP/ 1 % Hs code 7110
- Mã Hs 71101110: Plt#&bạch kim nguyên liệu (platinum 950) chưa gia công (dạng viên/hạt)/ US/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101110: E107-5#&bạch kim pt999.5 (dạng thanh, chưa gia công), size:(5x8-7x10)cm,code: 108,nhà sx: katagiri kikinzoku kougyou co., ltd.(hàng mới 100%)/ JP/ 1 % Hs code 7110
- Mã Hs 71101110: Pt/ru/953/047#&bạch kim (dạng cục), chưa gia công, code pt/ru/953/047, hàm lượng bạch kim 95.3%, dùng để sản xuất sản phẩm trang sức, mới 100%./ DE/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101110: Pt/999#&bạch kim (dạng cục), chưa gia công, code pt/999, hàm lượng bạch kim 99.9%, dùng để sản xuất sản phẩm trang sức, mới 100%./ DE/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101110: Plt900#&bạch kim nguyên liệu dạng miếng (hàm lượng 90%)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101110: Pt1000#&bạch kim nguyên liệu chưa gia công dạng miếng, hàm lượng 100%/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101190: Bạch kim pt90ir7cu - 90% platinum, 7% iridium, 3% copper, dạng hạt, dùng trong ngành kim hoàn. hàng mới 100%, hsx: united precious metal refining, inc/ US/ 1 % Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: 13000542#&vòng bạch kim 13mm005-0/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: 13000001#&vòng bạch kim phi 0.65mm 07mm009-0/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: 4605#&vòng/hạt bạch kim pta ring marker f (đk 1.34mm). chất liệu: platinum nhân tạo/sus (bán thành phẩm)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: C049#&hạt bạch kim để bịt đầu ống ep distal tip bt. size: 1.61mm*3.5mm. chất liệu: platinum nhân tạo (bán thành phẩm)/iridium: 90/10/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: H472#&vòng/hạt bạch kim rs ring marker. đường kính: 1mm, chiều dài: 2.5mm. chất liệu: platinum nhân tạo (bán thành phẩm)/iridium: 90/10/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: Pt950-btp-sr#&bạch kim nguyên liệu dạng bán thành phẩm (nhẫn, hàm lượng 95%)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: Pt950-btp-cn50#&bạch kim nguyên liệu dạng bán thành phẩm (dây chuyền 50cm, pt 95%)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: A0410109#&hợp kim platinum pt900pd dùng để đúc đồ trang sức/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: Pr#&bán thành phẩm nhẫn platinum/ AU/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: E107-6#&bạch kim pt850 (dạng sợi),code:11421,nhà sx: katagiri kikinzoku kougyou co., ltd.(hàng mới 100%)/ JP/ 1 % Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: Pt950-btp-sp#&bạch kim nguyên liệu dạng bán thành phẩm (mặt dây, hàm lượng 95%)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: Pt900-btp-sr#&bạch kim nguyên liệu dạng bán thành phẩm (nhẫn sr, hàm lượng 90%)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: Pt900-btp-fe#&bạch kim nguyên liệu dạng bán thành phẩm (chốt kim fe, hàm lượng 90%)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: Pt900-btp-sp#&bạch kim nguyên liệu dạng bán thành phẩm (mặt dây sp, hàm lượng 90%)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71101900: Pt850-btp-aj5#&bạch kim nguyên liệu dạng bán thành phẩm (dây chốt aj, hàm lượng 85%)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71102110: E108#&palladium (dạng thanh, chưa gia công), size:(5x8-8x18)cm,code: 213,nhà sx: tokuriki honten co., ltd.(hàng mới 100%)/ JP/ 1 % Hs code 7110
- Mã Hs 71102110: Dqh20#&palladium dạng miếng để sản xuất hàng trang sức (mới 100%)/ JP/ 1 % Hs code 7110
- Mã Hs 71102190: 2#&palladium/ EU/ Hs code 7110
- Mã Hs 71102190: Rwp-000027-01#&dây hợp kim palladium_wire,apc-alpha1,dia 0.6(+0/-0.005)/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71102900: Pd0002#&thanh hợp kim palladium, kích thước: 0.6x2000mm.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71102900: Nl1146#&thanh nẹp luồn dây cáp điện bằng bạc palladium, cont,300mm,2.00tp,n5,dn,notch avoid, 714-322449-001, zypda251686/ US/ Hs code 7110
- Mã Hs 71102900: Z0000001-789228#&chân pin bằng paladi, đường kính 0.26mm, dài 6.7mm, dùng cho máy kiểm tra chức năng điện thoại, mới 100%/ KR/ 1 % Hs code 7110
- Mã Hs 71102900: Padi#&hợp kim palladium/ AU/ Hs code 7110
- Mã Hs 71103110: 1014140.nvl#&kim loại meta_rh dạng viên (tên hóa học: rhodium - cas: 7440-16-6) dùng trong sản xuất chip, led/ CN/ Hs code 7110
- Mã Hs 71104110: Ru1000#&ruthenium nguyên liệu chưa gia công dạng bột, hàm lượng 100%/ JP/ Hs code 7110
- Mã Hs 71104110: Dqh261#&ruthenium để sản xuất hàng trang sức (mới 100%)/ JP/ 1 % Hs code 7110
- Mã Hs 71104900: Osmium tinh thể tinh khiết (customized crystalline osmium) khổ vuông 3mm, độ tinh khiết >99.9995% os q3-ptat-rrcw hsx osmium institute, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ DE/ 1 % Hs code 7110
- Mã Hs 71110090: Dcđ#&nữ trang bằng đồng (dây chuyền), (bán thành phẩm), 116bdc, , dùng để làm trang sức, mới 100%/ CN/ Hs code 7111