Mã Hs 7104

 - Mã Hs 71041010: A1000521#&mảnh tinh thể thạch anh đã áp điện (chưa gia công), dùng chế tạo linh kiện tần số cao/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 115450004900#&linh kiện tạo dao động bằng tinh thể thạch anh, đã gia công/ JP/     Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: Sn68#&thạch anh dùng trong sản xuất mạch pcb của tai nghe cfx-0118-00000/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 67#&thạch anh cho bản mạch (hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 11301-0041#&thạch anh dao động (3215-2p 3215-h8): dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 11301-0042#&thạch anh dao động (sx-2016): dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 11301-0015#&thạch anh áp điện dao động (đã gia công), thạch anh bọc vỏ kim loại, tần số dao động 16mhz: dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 11301-0032#&thạch anh dao động (12pf 3.2*2.5*0.65mm): dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 14-1-000164#&tinh thể thach anh dạng dán, mã x3s040000b81h-s, tần số dao động 40.0mhz, 8pf, dùng để lắp ráp bảng mạch điện tử. hàng mới 100% (sl2=0.01876kg)/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 14-1-000198#&tinh thể thạch anh dạng dán, tần số 24.576 mhz, dùng để lắp ráp bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (sl2=0.01493kg)/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 2801-004974#&linh kiện thạch anh/ MY/     Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: E31 thach anh ap dien 16x16mm#&piezoelectric quartz,thạch anh áp điện từ đá bán quý tổng hợp,đã gia công cắt 4 mặt bên thành hình vuông kt:(16x16)mm,độ dày: 0.32mm/ KR/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: C8#&cubic stones (đá cubic thành phẩm)/ DK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 2801-005148#&linh kiện thạch anh/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 11301-0052#&thạch anh dao động (32.768khz 3*8mm): dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 11301-0053#&thạch anh dao động (38.4mhz cl=10pf xc21m4-38.4): dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 11301-0031#&thạch anh dao động (12pf 3.2*2.5*0.65mm): dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: Tinh thể thạch anh, đã qua gia công, dùng trong sản xuất bo mạch điện tử, c101s327680121110p, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 11301-0028#&thạch anh dao động (cl=12pf 3.2*2.5*0.7mm): dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71041020: 11301-0029#&thạch anh dao động (cl=9pf 3.2*2.5*0.8mm): dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71042900: 16#&đá màu thô (chưa được gia công, mài, tạo hình) có đường kính dưới 160mm/ US/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Snt#&kim cương nhân tạo thành phẩm đã gia công,(size 0.01-5mm) 18v/3.29carat,size (5.01-10mm):2v/0.48 carat/ AU/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: D-ecj-r1.0-2.0#&kim cương nhân tạo dạng hạt đã được chế tác hoàn thiện hình tròn(loại phi công nghiệp).dùng để gắn lên sản phẩm trang sức cỡ 1.0-2.0mm/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Kim cương tổng hợp thành phẩm hình tròn, màu e, độ trong suốt vs-1, kích thước 1.10mm, sử dụng làm đồ trang sức, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0411997#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00200#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 2.0 mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00220#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 2.2 mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00250#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 2.5 mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00290#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 2.9mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00300#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 3.0 mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00320#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 3.2 mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00350#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 3.5 mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00340#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 3.4 mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: 14#&kim cương nhân tạo (đã gia công chưa gắn nạm) (đường kính 2.5mm,180 viên x 0.0653ct/viên, hàng mới 100%)- thuộc dòng 13 của tờ khai nhập 107741786500/e21 ngày 26/11/2025#&hk/ TH/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: D-ecj-r2.1-2.9#&kim cương nhân tạo dạng hạt đã được chế tác hoàn thiện hình tròn(loại phi công nghiệp).dùng để gắn lên sản phẩm trang sức cỡ 2.1-2.9mm/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00120#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 1.2 mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00270#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 2.7 mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth90x130#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 9x13 mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0412004#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0412005#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0412006#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0412007#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0412009#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0412011#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0412012#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0412013#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: A0412019#&kim cương tổng hợp (đã được gia công), dùng để gắn lên đồ trang sức/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00240#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 2.4 mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00400#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 4.0 mm. hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Kim cương cương tổng hợp (kim cương nhân tạo), đã cắt/mài bóng, kt: 1.0mm, tổng 3.53 carat), ncc: bombay diamonds, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00420#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 4.2mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00440#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 4.4mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00100#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 1.0 mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmyl45x30#&kim cương tổng hợp, thành phẩm màu vàng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 4.5 x 3.0 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmbl45x30#&kim cương tổng hợp, thành phẩm màu xanh dương, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 4.5 x 3.0 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00080#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 0.8 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00130#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 1.3 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00110#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 1.1 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00190#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 1.9 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00180#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 1.8 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00140#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 1.4 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00150#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 1.5 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00160#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 1.6 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00210#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 2.1 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00230#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 2.3 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00325#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, màu trắng, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 3.25 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049100: Dmth00690#&kim cương tổng hợp, thành phẩm, dùng để gắn lên đồ trang sức. size 6.9 mm. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Sapp#12synrd4,00#&đá trang sức tổng hợp màu đã được gia công cắt gọt loại synthetice white sapphire #12 rd001 4.0mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: St#&đá nhân tạo (đá bán quý tổng hợp). tổng cộng: 3,293 viên./ US/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Cu-zi jp-t#&đá trang sức nhân tạo đã chế tác hoàn thiện/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dtp#&đá bán quý tổng hợp đã gia công, phân loại nhưng chưa xâu thành chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát, mới 100% (dùng để trang trí nữ trang), , mới 100%/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Cb#&đá cubic, dạng hạt, các kích thước, dùng trong sản xuất hàng trang sức mỹ ký, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Wczrd1.50#&đá trang sức tổng hợp màu trắng loại rd001 1.50mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Czrd3,00#&đá trang sức tổng hợp màu trắng rd 3.00 mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Czrd3.5#&đá trang sức tổng hợp màu trắng loại rd001 3.50mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Wczrd1.25#&đá trang sức tổng hợp màu trắng loại rd001 1.25mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Wczrd1,0#&đá trang sức tổng hợp màu trắng loại rd 1.00mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Wczrd2,0#&đá trang sức tổng hợp màu trắng loại rd 2.00mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Đá moissanite tổng hợp thành phẩm màu trắng, hình chữ nhật, kích thước 1.5x3 mm, sử dụng làm đồ trang sức, hàng mới 100%, nhà sx zhongshi/ CN/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 157#&đá nhân tạo đã mài chưa gắn nạm dát/ TH/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Crystalmontana#207rd1,60-1,70#&đá trang sức tổng hợp đã đươc gia công cắt gọt loại crystal montana f #207 rd001 1.60-1.70mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Grfnlc003#&đá nhân tạo zirconia, kích thước 1.5mm, mới 100%/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Da siamite#&đá siamite ceramic-glass (đá quý tổng hợp), dạng hạt tròn, kích thước 1.5mm, dùng trong sản xuất hàng trang sức mỹ ký, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 7#&đá nhân tạo màu tím,dạng tròn(kích thước 8mm,220 viên x 1.7975 ct/viên,hàng mới 100%)- thuộc dòng 03 của tờ khai nhập 107757565310/e21 ngày 01/12/2025#&th/ TH/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Đá pha lê (72 pce/set - size: mm 12.0) - chất liệu: pha lê - hiệu: swarovski - mã hàng: 26459. mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Đá pha lê (288 pce/set - size: mm 8.0) - chất liệu: pha lê - hiệu: swarovski - mã hàng: 25259. mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Đá pha lê (96 pce/set - size: mm 10.0) - chất liệu: pha lê - hiệu: swarovski - mã hàng: 5655029. mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Cs#&đá màu thiên nhiên thành phẩm đã gia công(size 0.01-5mm):3v/0.03 carat,(size 5.1-10mm):1v/1.67 carat/ AU/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Đá cubic,dạng hạt tròn,kích thước 0.8x4mm, dùng để gắn lên hàng trang sức, dùng làm hàng mẫu đồ trang sức mỹ ký,hàng mẫu,không thanh toán,mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: D-cz#&đá cz - cubic zirconia nhân tạo, hình tròn, màu trắng, dùng để gia công trang sức, đường kính 2 mm, độ dày: 1.3 mm. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Wczrd6,50#&đá trang sức tổng hợp màu trắng rd 6.50mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Wczht5,0#&đá trang sức tổng hợp màu trắng ht 5.00mm, dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Wczht12,0*6,0#&đá trang sức tổng hợp màu đã được gia công cắt gọt loại ht001 12.0mm,dùng để gắn lắp lên trang sức./ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 328225#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir bgstep white 3,00x2,00 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.328225)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 332341#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 -332341 g szir bgprinpb white 4,00x2,00; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.332341)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 331452#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir sqprinpb white 5,00 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.331452)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 333584#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir sqprinpb white 3,50 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.333584)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 332344#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir bgprinpb white mm5,00x2,50 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.332344)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 35002468#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir rdpurbri tanzt 6,50 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.35002468)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 349839#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir ffswanbo fanbl 8,50x3,40 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.349839)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 35002469#&đá bán quý có chất liệu nền là ceramic - g ssce ocstep bl20 6,00x4,00 1q(1 td = 1000 pce); hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.35002469)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 337828#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir rdpurbri grflt 4,00 1q; hàng mới 100%,nlsx trang sức (m.337828)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 346020#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir ffswanbo white 8,50x3,40 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.346020)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 331416#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir sqprinpb white 2,00 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.331416)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 35002068#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 -g szir ocswan white 6,00x4,80 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.35002068)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 331715#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir mqpurbri white 7,00x3,50; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.331715)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 35000455#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir rdculet white 4,00 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.35000455)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 35002467#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir cuprinc sivgr 6,00x6,00 1q(1 td = 1000 pce); hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.35002467)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 332015#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir pepurbri gretc 7,00x5,00 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.332015)/ AT/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 327234#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir rdpurbri white 1,80; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.327234)/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 327462#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir rdpurbri redt 1,00 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.327462)/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 327222#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir rdpurbri white 1,30 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.327222)/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 327230#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir rdpurbri white 1,70 1q; mới 100%, nlsx trang sức (m.327230)/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 330009#&đá bán quý tổng hợp - công thức hóa học zro2 - g szir rdpurbri fanbl 2,50 1q; hàng mới 100%, nlsx trang sức (m.330009)/ CN/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Da siamite-1.1#&đá siamite ceramic-glass (đá quý tổng hợp), dạng hạt tròn, kích thước 1.1mm, dùng trong sản xuất hàng trang sức mỹ ký, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh30#&đá ganet (mới 100%)_đơn giá = 4,651.6156 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh299#&đá alexandrite (mới 100%)_đơn giá = 95,086.2482 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh31#&đá peridot (mới 100%)_đơn giá = 1,973.2708 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh32#&đá quartz (mới 100%)_đơn giá = 763.4918 jpy jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh297#&đá sunstone (mới 100%)_đơn giá = 7,952.3587 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh317#&đá andesine (mới 100%)_đơn giá = 771.7273 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh28#&đá topaz (mới 100%)_đơn giá = 1,472.0681 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh60#&đá tanzanite (mới 100%)_đơn giá = 9,069.5994 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh35#&đá tourmaline (mới 100%)_đơn giá= 213,372.4061 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh321#&đá afghanite (mới 100%)_đơn giá = 1,328.8131 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh27#&đá amethyst (mới 100%)/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh56#&đá emeral (mới 100%)/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh33#&đá moon (mới 100%)/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: 7#& đá nhân tạo màu xanh,dạng giọt nước (kích thước 6x4mm, 209 viên x 0.498ct/viên), hàng mới 100%/ TH/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Đá quý tổng hợp cz ((2 + 1.38 + 0.61 + 0.61 + 0.61 + 0.61 carat) xx thailand, hàng cá nhân/ TH/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh291#&đá sphene (mới 100%)_đơn giá 12,343.7101 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Dqh309#&đá zircon (mới 100%)_đơn giá 4,952.1879 jpy/ct/ JP/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Nl1208#&thanh trụ bằng sapphire dùng trong tủ điện, rod,.056 dia,.155 l,sapphire, 22-418035-00, zypda211718/ US/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Đá cubic, dạng hạt, kích thước 0.8-4mm, dùng làm hàng mẫu đồ trang sức mỹ ký,hàng mẫu,không thanh toán,mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Moith0650#&đá moissanite tổng hợp, đã gia công, dùng để gắn lên đồ trang sức, size 6.5 mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7104
- Mã Hs 71049900: Cz r9gm00012-pce#&đá cubic zirconia trắng mặt tròn kích thước mặt 0.8mm, dùng trong sản xuất hàng trang sức, mới 100%/ TH/     Hs code 7104

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202