Mã Hs 6004

- Mã Hs 60041010: #1031488-2 vải dệt kim 89% polyester mechanically recycled, 11% elastane- 190 g/m2- knit (l: 5241 yds,w: 139 cm). mới 100%/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: #1048194 vải dệt kim 90% polyester (mechanically recycled), 10% elastane- 185g/m2- knit (l: 64 yds,w: 147cm) dùng trong may mặc. mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: #1048195 vải dệt kim 90% polyester (mechanically recycled), 10% elastane- 185g/m2 knit (l: 1332 yds,w: 147cm) dùng trong may mặc. mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: #1048710 vải dệt kim 90% polyester (mechanically recycled), 10% elastane- 185 g/m2- knit (l: 5113 yds,w: 147cm) dùng trong may mặc. mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: #1051848 vải dệt kim 89%polyester (mechanically recycled), 11% elastane- 190 g/m2- knit (l:200 yds,w: 134 cm). dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: #362976 bo bằng vải dệt kim 95% polyester, 5%elastane- 535 g/m2, dùng trong công nghiệp may mặc. mới 100%/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 0000095c5slb vải dệt kim đan ngang, đã nhuộm, có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 5%,tp: 95% cotton 5% spandex, khổ 42 inch, dùng để may áo/quần và hàng phụ trợ cho trẻ em. hàng mới 100%./ MY    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 0000095c5syd vải dệt kim đan ngang, có sợi đàn hồi chiếm 5%, tp 95% cotton 5% spandex, khổ 68 inch, dùng để may áo/quần và hàng phụ trợ cho trẻ em. mới 100%./ IN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 001-hk vải 95%polyester 5%spandex knitted khổ 58/60" định lượng: 90gsm, dệt kim đan ngang đã nhuộm, dùng để sản xuất quần áo, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 01fca270k62 vải 95% modal 5% elastane 2x2 rib k.62/64", vải dệt kim đã nhuộm, kiểu dệt đan ngang định lượng 220gm/m2, hàng mới 100%/ HK/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 02-dcf015-1 vải dệt kim, thành phần 13% sợi đàn hồi polyurethane, 87% polyester, đã nhuộm, khổ 150cm. hàng mới 100%/ knitted fabric polyester87% polyurethane13% #25250 bks w150cm/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 104 vải dệt kim đan ngang 85% polyester 15% polyurethane, khổ 140cm 180g/m2 - chưa in, đã nhuộm, dùng trong gia công may mặc, hàng mới 100%/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 1275 vải (92%recycled poly 8%elastane(spdx)-vải dệt kim từ xơ tái tạo, đã nhuộm, sử dụng trong may mặc) -khổ rộng hơn 30cm,không bao gồm sợi cao su-mới 100%/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 138b vải dệt kim 72% polyester 28% spandex (58/60") đóng trong bao nhựa, không nhãn hiệu, có hàm lượng sợi đàn hồi, đã nhuộm, mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 15 vải 81% polyester 19% elastane k: 59" (vải dệt kim đã nhuộm, 326g/yard, dùng trong ngành may mặc - hàng mới 100%)/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 179 vải cotton dệt kim có sợi đàn hồi không quá 20% w: 58``~60`` - fabric 55% cotton 35% modal 10% spandex jersey, (cms165) 165gsm, w: 152cm/ IN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 180 vải cotton dệt kim có sợi đàn hồi không quá 20% w: 64``~66`` - fabric 56% cotton 38% modal 6% spandex jersey, (cms200) 220gsm, w: 173cm/ IN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 184 vải 85% polyester 15% spandex (elastane) (dệt kim, kết hợp sợi đàn hồi, từ 5% đến không quá 20% tính theo khối lượng). mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 1hny-rt2210258 vải dệt kim 89% nylon 11% clear elastane - 154 g/m2- knit (l:112 yds,w: 54 inch). dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 1hny-rt2212123 vải dệt kim 89%nylon 11%black elastane - 154g/m2- knit (l:170 yds,w: 54inch). mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 2 vải 95% cotton 5% spandex, khổ: 117 cm, 235 gsm, hàng mới 100%/ TR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 29 vải chính 83% polyester recycle 17% spandex, khổ 51"(vải dệt kim đan ngang đã nhuộm, dùng trong ngành may mặc, không nhãn hiệu, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 332 vải chính 57% cotton 38% polyester 5% spandex (elastane), 68/70" (vải dệt kim đã nhuộm.dạng cuộn.weight: 150g/m2.)/ KH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 4 vải dệt kim sợi tổng hợp 52%polyester 39%nylon 9%elastane trọng lượng 250g/m2 khổ 155cm/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 472 427 vải dệt thoi 60% cotton 40% polyester 56", 104gsm, dạng cuộn, đã nhuộm, hàng mới 100% (40 yd) - spl/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 5 vải 84% polyester 16% polyurethane 112.9m khổ 150 cm/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 6-01 vải dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi từ 5% đến nhỏ hơn 20% (90%polyester 10%spandex; tl 190g/y; w:56''; 583y)/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 65.001923 vải dệt kim 80%polyamide (nylon) 20%elastane (spandex), khổ 147/150cm, 170g/m2, đan dọc, có nhuộm, không in, không tráng. dùng cho sản xuất hàng may mặc. hàng mới 100%./ IT/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 7 vải 83% polyester 17% come/polyurethane 1655.5 m khổ 155 cm/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: 727 vải dệt kim (h3330tnamd)(nylon:81%;polyurethane:19%). khổ: 205-210cm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: B02adpa0001 vải dệt kim 90% nylon, 10% spandex- 150 g/m2-knit (l: 45 yds,w: 60 inch). mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: C123 vải dệt kim đan ngang: 43%merino wool 42%tencel 10% nylon 5% spandex, khổ:57/59", 200gsm.hàng mmới 100%, dùng may quần áo, đã nhuộm, không ngâm tẩm, không tráng phủ./ AU    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: C124 vải dệt kim đan ngang: 39% nylon 26% tencel 26% merino wool, 9% elastane, khổ:47/49", 330gsm.hàng mmới 100%, dùng may quần áo, đã nhuộm, không ngâm tẩm, không tráng phủ./ AU    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: C24 vải chính: 71% merino wool 24% nylon 5% elastane khổ: 49/51" (345gsm).hàng mới 100%, dùng may quần áo, đã nhuộm, không ngâm tẩm, không tráng phủ./ AU    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: C25 vải chính: 89% merino wool 11% nylon khổ: 57/59"(150gsm).hàng mới 100%, dùng may quần áo, đã nhuộm, không ngâm tẩm, không tráng phủ./ AU    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: C46 vải chính: 45%merino wool 45%tencel 10%nylon k61/63"(145gsm).hàng mới 100%, dùng may quần áo, đã nhuộm, không ngâm tẩm, không tráng phủ./ AU    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: C55 vải chính: 87% merino wool 13% nylon khổ: 57/59"(125gsm),hàng mới 100%, dùng may quần áo, đã nhuộm, không ngâm tẩm, không tráng phủ./ AU    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Ecv64 vải dệt kim (80%polyester 20%spandex/elastane/lycra w:58")/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: F149 vải 80% nylon 20% spandex (elastane) dệt kim, có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm không quá 20% tính theo khối lượng, đan ngang, kích thướcwidth:61/63" weight:170gsm. mới 100%/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: F68 vải 85% nylon 15% spandex (elastane) dệt kim, có tỷ trọng sợi đàn hồi không quá 20%, đan ngang, kích thướcwidth:55/57"weight:250gsm, dùng cho sản xuất may, hiệu: không. mới 100%/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: F-70038795-61 vải dệt kim có chứa sợi đàn hồi-84%rec.polyester 16%elastano-k61''-knitted, 180g/sqm, đã nhuộm, chưa in, hàng mới 100%/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: F-70040713-61 vải dệt kim có chứa sợi đàn hồi-91%rec.polyester 9%elastane-k61''-knitted, 110g/sqm, đã nhuộm, chưa in, hàng mới 100%/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fab001206 vải dệt kim 92% recycled polyester 8% elastane, khổ cắt 172.72 cm (68 inch), khổ cả biên 180 cm, 340g/m2. hàng mới 100%/ TR/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fab344 vải dệt kim 92% polyester 8% spandex (sợi đàn hồi không bao gồm sợi cao su) khổ 152.40cm (mpl)/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fb000039 vải rib 2x1 (dệt kim, đã nhuộm), thành phần 95% cotton 5% spandex, 140cm/ 145cm, mới 100%/ MY    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fb000099 vải spacer, thành phần 50% recycle polyester 28% polyester 16% rayon 6% spandex, 152cm/ 157cm, mới 100%/ MY    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fb000120 vải spacer, thành phần 48% recycle polyester 30% polyester 16% rayon 6% spandex, mới 100%, 170cm/ 175cm, mới 100%/ MY    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fb00028 vải dệt kim spacer, đã nhuộm, thành phần 48%cotton 47%recycle polyester 5%spandex, khổ 175cm/ 180cm, hàng mới 100%/ MY    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fbt0002b vải thô dệt kim rib 2x2 có hàm lượng sợi đàn hồi (spandex) chiếm 5% tính theo khối lượng, thành phần 57%cotton 38%recycle polyester 5%spandex, chưa tẩy trắng, khổ 47", hàng mới 100%/ MY    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fea26 vải dệt kim 89% polyester mechanically recycled, 11% elastane- 190 g/m2- khổ 55". mới 100%/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fjd-04-32000w vải dệt kim, có khổ rộng trên 30cm(có tỷ trọng sợi đàn hồi không quá 20%, không có sợi cao su,) - fabric (power net 32000w 2360mm*30m)/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk0024499 vải dệt kim, 87% recycled polyester 13% elastane_57inch, 110g/sqm, balsam green, dùng cho hàng may mặc, mới 100%(thuộc dh_10,tk_106584533750)/ IT/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk0024500 vải dệt kim, 87% recycled polyester 13% elastane_57inch, 110g/sqm, holiday, dùng cho hàng may mặc, mới 100%(thuộc dh_11,tk_106584533750)/ IT/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk0029683 vải dệt kim 95% cotton 5% spandex_ 60" 160g/sqm, jersey, nimbus, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk0040542 vải dệt kim 74% polyester recycled 16% polyester 10% elastane_150cm,90gsm,orchid,dùng cho hàng may mặc(thuộc dh_4,tk_107429359660)/ ES/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk0044139 vải dệt kim, 87% polyester 13% elastane, 51inch, 123g/sqm, coconut ivory, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ JP/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk0044591 vải dệt kim 47% cotton 47% lenzing modal 6% elastane_ 43inch 290g/sqm, light ivory, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk0044592 vải dệt kim 47% cotton 47% lenzing modal 6% elastane_ 43inch 290g/sqm, cranberry charm, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk0045117_vải dệt kim 83% nylon 17% elastane, trọng lượng 195 g/m2 khổ 65 inch mới 100% màu black/ LK/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk0046751 vải dệt kim 95% cotton 5% spandex_ 46" 460g/sqm, rich bordeaux, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ ID/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk093-e02 vải dệt kim đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi 91% recycle polyester 9% elastane (spandex, lycra). hàng mới 100%(khổ vải/70.00inch)/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Fk165-e01 vải dệt kim đã nhuộm, từ sợi tổng hợp có chứa sợi đàn hồi 84% nylon (polyamid) 16% elastane (spandex, lycra). hàng mới 100%(khổ vải:64-66.00inch)/ LK    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Gfmk-nyl-unf-001 vải lót lưới-nylon 80% polyurethane 20%(dệt kim,kiều dệt đan ngang,hàm lượng sợi đàn hồi 20%)đã nhuộm,trọng lượng 150g/m2,khổ 190cm-hàng mới 100%-(ap82220)/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Gòn 100% recycled polyester, nsx: primaloft, hàng mới 100%/ LT/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Hnyp-rt2109238 vải dệt kim 80%nylon 20%black elastane - 213 g/m2 -knit (l:17525 yds,w: 46 in). mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Hue21 vải dệt kim 47%pa 42% cotton 11%ea khổ 49/51", 247g/m, mới 100% dùng cho hàng may mặc=251.9m/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: K95p5s58/60 vải dệt kim đan ngang, đã nhuộm 95% poly 5% spandex k. 58/60", định lượng: (260-280) gsm, dùng trong may mặc./ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Knt349-s-black vải dệt kim 82% polyester, 18%spandex- 250g/m2-knit (l: 36 yds, usage w: 53 inch). mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Knt349-s-clear vải dệt kim 82% polyester, 18%spandex- 250g/m2-knit (l: 68 yds, usage w: 53 inch). mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Luf-rt1412177 foc-vải chính, vải dệt kim đan ngang 82% nylon 18% spandex(elastane), 64 in * 320 g/m2, đã nhuộm chưa in, dùng trong ngành may mặc, hàng mới 100% (l: 4 yds, w: 64 inc)/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Mg-fb180 vải dệt kim thành phần 53% cotton 32% modal 15% elastane (lycra) khổ rộng 154cm(170g/m2, đã nhuộm). hàng mới 100%/ LK    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Miếng vải mẫu rib 2x1 (cuff, hem, side panel) 95% bci cotton 5% spandex 420gm/m2, kích thước 0.38m x 0.3m, hàng mới 100%/ MY    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Mtl181 vải 56% polyester 33% coolmax 11% lycra, dệt kim đã nhuộm, khổ vải 60"/ AP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: N13 vải dệt kim 88% polyester 12% spandex khổ 51", đã nhuộm/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: N6 vải dệt kim khác-poly 100%-100%p.powder coated jersey,58"/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Nk040-th vải dệt kim interlock, thành phần 82% nylon và 18% spandex, đã nhuộm,220gsm khổ 58/60"(hàng mới 100%)/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Nl017 vải dệt kim 94% polyester, 6% spandex, khổ 144cm(+-5%), định lượng 270gsm(+-5%)/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Nl021 vải dệt kim 82% polyester, 18% spandex, khổ 155cm(+-5%), định lượng 185gsm(+-5%)/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Nl027 vải dệt kim đan ngang đã nhuộm 56%cotton 38%polyester 6%spandex, định 215gam/m2 khổ 68/70", hàng mới 100% (480.87kg)/ AP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Nl133 vải dệt kim dạng vòng cotton 95% polyurethane 5% / knitted fabric ts1713 melange supima cotton pu.jersey width: 167cm/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Nl159 vải dệt kim 95% polyester 5% spandex đã nhuộm, 220g/m2+/-5%, khổ 58/60+/-5%"/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Npl03 vải dệt kim 92% polyester 8% polyurethane 66/68", 130gsm, dùng sản xuất hàng may mặc, mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Rmva-005 fg01350007e cotton+modal+spandex - vải dệt kim 53%cotton 36%modal 11%low set elastane sso66596 144cm, hàng mới 100%/ LK    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Rt1903075 vải dệt kim 81% nylon, 19% lycra, đã nhuộm, 214g/m2 - knit (l: 146 yds,w: 46 inch). mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: S-vai-086 vải dệt kim 57% cotton 38% modal 5% spandex các loại, không bao gồm sợi cao su, khổ 60/62", 160g/m2, hàng mới 100%/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Sy155 vải dệt kim 83% repreve poly 17% elastine khổ 61" trọng lượng 183g/m2, (+/-5% khổ, thành phần, trọng lượng)/ US    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Trei50257 vải dệt kim 82% nylon 18% elastane (tỷ trọng sợi đàn hồi không quá 20%) khổ 53''/55''/ LK    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: V 63p/34c/3s vải dệt kim 63%polyester 34%cotton 3%spandex khổ tb 150cm/ PL    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: V0025 vải dệt kim 51" (91% nylon, 9% spandex) (hàng mới 100%)-afa-2324/ US/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: V018 vải dệt kim 96% cotton 4% spandex,đã nhuộm mầu, khổ 70", 200gsm+/-5%/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: V028 vải 95%cotton 5%spandex - dệt kim, kiểu đan ngang, đã nhuộm, khổ 66"/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vcl vải dệt kim có sợi đàn hồi rec cdp dty-82%, cdp-10%, span-8% khổ 54", ncc:youyoung co ltd. mới 100% dùng trong sản xuất và gia công giày dép/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vcl-ppos145y10 vải dệt kim đan ngang đã nhuộm 66% polyester, 16% spandex, 18% polyurethane, khổ 145 cm, 263g/m2 (po:desipro-0710)/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vcl-ps135y vải dệt kim 80% recycled polyester, 20% spandex, khổ 132cm, 305gsm/ LK/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vde003zep vải dệt kim đan dọc từ sợi tổng hợp thành phần 83% nylon & 17% sợi đàn hồi polyurethane, có bề mặt chưa được ngâm tẩm, tráng phủ với vật liệu khác khổ 98cm (espa aqa2150wf zep)/ JP/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vdh012 vải dệt kim, chất liệu 87% polyamide 13% elastane, đã nhuộm, khổ 63''. hàng mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vk011 vải dệt kim đan ngang, thành phần 57% cotton 38% modal 5% elastane, đã nhuộm, đã in, khổ rộng 60", hàng mới 100% (753.17 mtr = 823.67 yrd)/ IN/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vk057 vải dệt kim đan ngang, thành phần 57% cotton 38% modal 5% elastane, đã nhuộm, khổ rộng 64", hàng mới 100% (17 mtr = 18.59 yrd)/ LK/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vk178 vải dệt kim đan ngang, thành phần 95% cotton 5% spandex, đã nhuộm, đã in, khổ rộng 48.03'', hàng mới 100% (7574.02 mtr = 8283 yrd)/ IN/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vk200m vải dệt kim đan ngang 86% polyamide, 14% elastane khổ 195 cm 62 g/m2 item 506142/ SI/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vnl13.20 vải 71% nylon 29% spandex (vải dệt kim có tỷ trọng sợi đàn hồi chiếm không quá 20%,đã nhuộm,khổ 152cm-155g,ncc:carvico spa, hàng mới 100%)/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vnl-3403ss vải dệt kim 94% micro modal 6% elastane -250 g/m2- knit (l: 235 yds, w: 47 inch), mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041010: Vnl-3403surst vải dệt kim 94% micro modal, 6%elastane- 250g/m2- knit (l: 7050 yds,w: 47inch). mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 05xggaqhp vải dệt kim có khổ rộng 140cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi: 26% (74%nylon 26%spandex knitted fabric), không bao gồm sợi cao su, mới 100%. đg theo inv: 7.5022 usd/ US/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 100 vải chính 95% polyester 5% elastane khổ 57/58''. vải dệt thoi dùng trong may mặc, định lượng 298g/m2, đã nhuộm, không in hình. hàng mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 102 vải satin (n83%, pu 17%) bw-satin for cuffs liner (byr:seiz) 160cm / 200g/m2, vải dệt kim, mới 100%/ DE    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 105 vải dệt kim (1428/sap-636cb/90)(85% cotton 15% elastane).k:170-175cm, hàng may mặc mới 100%/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 10g vải thun (vải dệt kim có khổ rộng hơn 30 cm)-yk21-1244 leg knit p-s rec 58"/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 14 vải 75% polyester 25% elastane k: 58" (vải dệt kim đã nhuộm, 369g/yard, dùng trong ngành may mặc - hàng mới 100%)/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 151 vải dệt kim (ps1760)(91%nylon; 9% creora).khổ: 155 cm, hàng may mặc mới 100%./ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 187 vải dệt kim (có khổ rộng hơn 30 cm) - stone slab[coloro 029-56-02] bv19003-r+pfc free dwr+pu 54" (2yrd)(jct2512052112)/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 192 vải dệt kim đan ngang 62% cotton 26% polyester 12% spandex (color:yellow) (khổ 13"x2), 160g/y, đã nhuộm, không in, sử dụng: may quần áo, hàng mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 197 vải chính 68% viscose 27% polyamide 5% elastane khổ 154cm. vải dệt kim dùng trong may mặc, định lượng 320g/m2, đã nhuộm, không in hình. hàng mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 205 vải 90% polyamide 10% elastane (vải dệt kim đã nhuộm,257gsm, khổ 55'' hàng mới 100%)/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 246 vải dệt kim (knz1020w)(nylon 85%, polyurethane15%).khổ: 185-190cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 306 vải elastane dệt kim đan dọc, k. 150cm-152cm - warp knitted fabric, ink jet printed, innotex as9930813/ 880/ 879-ca01w, 78% recycled polyamide 22% elastane, 205gr/m2, mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 353 vải chính 100% cotton khổ: 56"/57" (dệt kim đã nhuộm và in, trọng lượng: 110gsm,hàng mới 100%, nguyên liệu hàng may mặc)/ HK    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 379 vải chính dệt kim 89% nylon 11% spandex 60/62" đã nhuộm,186gsm, hàng mới 100%/ LK    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 4377 vải dệt kim 92% polyester 8% spansex khổ 56/58". (vải dệt kim sợi ngang,có hàm lượng đàn hồi, đã nhuộm. hàng mới 100%)./ US    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 438 vải tozzo equarea (77%~78% polyester+22%~23% spandex micro mesh), nike mesh yrc im#517775, 49", 165g/m2, vải dệt kim, mới 100%/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 50890283 vải dệt kim 74% polyester 26% elastane,weft circular knit - interlock,150cm,215gsm,piece dye,sky captain,dùng cho hàng may mặc (thuộc dh_8,tk_103842605310)/ ES/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 51 vải dệt kim(sup8030a / 70060)(nylon85%;polyurethane15%).khổ: 170 -175 cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 521 vải dệt kim (mo3329)(nylon:74%;polyurethane:26%). khổ:190cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 522 vải dệt kim (23622/24670)(nylon:61%;polyurethane:24%; cotton:15%). khổ: 176cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 523 vải dệt kim(as2552h/ap25523/ap2552h)(nylon:51%;polyurethane:30%; cotton:19%). khổ: 60cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 55 vải dệt kim đan ngang 70% cotton 30% polyester (color:white) (khổ 14.5"x2/ 15.5"x2 /16.5"x2/ 17.5"x2), 126g/y, đã nhuộm, không in, sử dụng: may quần áo, hàng mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 58 vải dệt kim (ap82220)(nylon85%;polyurethane15%).khổ: 195-200 cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 6-02 vải dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi từ 20% trở lên (74%nylon 26%spandex; tl 240g/m2; w:58''; 518y)/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 666 vải one mesh nylon (83% nylon 17% span) / one mesh (gsm),mới 100%,vải dệt kim khổ 44", 175g/sqm/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 6806 vải lót 82%nylon 18%span 58-60" - 93g/m2 dệt kim, dạng cuộn, đã nhuộm, chưa in, mới 100%, dùng trong ngành may mặc/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 771 vải dệt kim (43055)(nylon49%;cotton26%;polyurethane25%). khổ: 200-205cm, hàng mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: 781 vải dệt kim (15080)(nylon 100%).khổ: 160-165 cm, hàng may mặc mới 100%, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Awb-027027 vải dệt kim 100% recycle polyester đã nhuộm chưa in khổ 44'' dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày (hàng mới 100%)/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Axel vải 73% nylon 27% spandex khổ 60/64"(vải dệt kim,có khổ rộng hơn 30 cm,có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm trên 20% tính theo khối lượng, đã nhuộm, 190g/m2). npl may mặc,mới 100%/ FR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Berry vải 79% polyester 21% spandex khổ 61/65"(vải dệt kim,có khổ rộng hơn 30 cm,có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm trên 20% tính theo khối lượng, đã nhuộm, 180g/m2). npl may mặc,mới 100%/ FR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: D26-f97a1 vải chính dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi sheico b320045 khổ: 152 cm (83% recycled polyester; 17% elastane)/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Df031 vải dệt kim 88% nylon 12%spandex, khổ 55'', vải đã nhuộm, đóng gói thành cuộn, định lượng 155g/m2, hàng mới 100%/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Ec1.175 vải dệt kim 76% nylon 24% lycra spandex (elastane) (khổ 40" ~ 78"), không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Ec1.309 vải dệt kim 66% nylon 34% lycra spandex (elastane) (khổ 40" ~ 78"), không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Ec1.317 vải dệt kim 69% nylon 31% lycra spandex (elastane) (khổ 40" ~ 78"), không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Ecv199 vải(81%polyester 19%elastane w:59"121.5 yds)vải dệt kim/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Ecv204 vải(78%nylon 22%elastane w:50"52 yds) vải dệt kim/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Ecv91 vải(89%polyester 11%elastane w:58"512 yds) vải dệt kim/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: F068 vải dệt kim 79% polyester 21% spandex (32yds, khổ vải 60'', định lượng 265g/yd 190g/m2, hàng mới 100%)/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: F-70036839-60-r vải dệt kim có chứa sợi đàn hồi-65%rec.polyester 35%elastano-k60''-knitted, 195g/sqm, đã nhuộm, chưa in, hàng mới 100%/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Fa276 vải chính (vải dệt kim đan ngang, đã nhuộm) 82% polyamide 18% elastane 51/53'' (250g/m2) dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ LK    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Fab001232 vải dệt kim 71% nylon 29% elastane, khổ cắt 167.64 cm (66 inch), khổ cả biên 171cm, 230g/m2. hàng mới 100%/ LK/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: F-fb1346-53-a vải dệt kim-73% polyamide 27% elastane-khổ:53"-257g/m2(chưa in, đã nhuộm)-knitted-hàng mới 100%/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Fk0039673 vải dệt kim,73% polyamide 27% elastane_135cm,257g/sqm,black/black,dùng cho hàng may mặc (thuộc dh_3,tk_107638546630)/ IT/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Fu96 vải dệt kim có khổ rộng hơn 30cm, có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm từ 5% trở lên (85% polyester 15% spandex) 210g/m2 khổ 150cm, hàng mới 100%/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: K11.2 vải <85% polyester + thành phần khác khổ 50~70"/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Kp0212rja3 vải dệt kim 75% recycled nylon, 25%lycra- 240g/m2- knit (l: 559 yds,w: 51inch). mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: L79r vải lưới (vải dệt kim) 80% recycle polyester 20% elastane khổ 50"(item#70045316)/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Minnie vải 77% nylon 23% spandex khổ 60/64"(vải dệt kim,có khổ rộng hơn 30 cm,có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm trên 20% tính theo khối lượng, đã nhuộm, 165g/m2). npl may mặc,mới 100%/ FR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Mtl190 vải 64% nylon 36% lycra elastane (spandex), dệt kim đã nhuộm, khổ vải (usable width) 47" ~ 63.5"/ AP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Mtl209 vải 57% nylon 24% polyester 19% lycra, dệt kim đã nhuộm, khổ vải (usable width) 52" ~ 60"/ AP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Mtl508 vải 75% recycled polyester 25% lycra (elastane), dệt kim, khổ vải (usable width) 58" -265g/m2/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Mtl627 vải 26% cotton 26% modal 25% elastane (spandex) 23% nylon, dệt kim-280g/m2, khổ vải (usable width) 46"/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: N7 vải dệt kim, khổ >30cm, sợi đàn hồi >5%-poly 91% pu 9%-cool&dry micro jersey span,60"/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Nl009 vải lưới dệt kim khổ 40"- 62"(320gr/yd,296gr/yd,240gr/yd,180gr/yd,đã nhuộm,dùng cho sản phẩm may các loại)/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Nl03 vải dệt (vải dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm từ 5% trở lên, poly-94%, span-6%; 269 yd 44")/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Nl126 vải dệt kim cotton 40% acrylic 50%, polyurethane 10% / circular knitted fabrics - kc18751788 (width: 130cm; cotton 40% ac:50% pu:10%)/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Nl45 vải dệt kim có sợi đàn hồi, đã nhuộm, chưa in, chưa ngâm tẩm tráng phủ (thành phần 69% nylon +31% spandex-384,62 g/m2) khổ 56": 5 yard/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Nl54 vải dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm từ 5% trở lên tính theo khối lượng nhưng không bao gồm sợi cao su (82% nylon 18% polyurethane, khổ 58/60"), đã nhuộm/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Nl59 vải dệt kim nylon 82% polyurethane 18% / warp knitted fabrics - t7381 (width: 110cm; nylon 83% polyurethane 17%)/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Nl626 vải bo có tỷ trọng 58% cotton 39% recycled polyester 3% spandex; khổ 70", 350 g/m2. hàng mới 100%/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Rd210327 vải lót dệt kim tricot mesh,đan dọc đã nhuộm, 88% nylon 12% spandex tricot mesh fabric,khổ 59",định lượg 170g/m2.dùng trog may mặc,mới 100%(264.11lbs) đóg trog bao tải./ HK    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: S25-031 vải dệt kim sợi ngang, thành phần 91% polyester 9% elastane, đã nhuộm, bề mặt vải chưa được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp, định lượng 115g/mtr, dạng cuộn, khổ 59", hàng mới 100%/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: T500r vải thun (vải dệt kim) 92% recycle polyester 8% elastane khổ 64"(item#70038859-new). hàng chuyển mục đích thuộc tkhq số 10693799105/e11, dòng hàng 9./ TH/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Tei80032-6mfx2 vải dệt kim 77% recycled polyester,23% spandex, đã nhuộm-245g/m2- knit (l: 30 yds,w: 59 inch). mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: V235 vải dệt kim 78%nylon 22%span khổ 65/66" 170gsm (+/-5 chênh lệch khổ vải và định lượng) vải đan ngang, đã nhuộm, dùng trong ngành may mặc, mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: V92 vải nylon/spandex (nylon 88% polyurethane 12%) (250 yds - khổ 56/57') (142 sqm)/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vải bọc ghế ngồi, chất liệu: 100% pvc, kích thước 1.37m x 11m-inv61520-01--hàng mới 100%/ HK/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vải mẫu 100% cotton khổ 63 inch, nsx: ocean lanka (private) limited, hàng mới 100%/ LK/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vai1 vải khổ nhỏ(vải chính (đã nhuộm))80% nylon 20% polyurethane(34cm)(dệt kim)50g/m2-npl may quan ao lot cl-moi 100%/ TH/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vc87 vải dệt kim có tỉ trọng sợi đàn hồi 5% trở lên, tp 79% polyamide 21% elastane 149/152cm, hàng mới 100%/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vcl-epa170m vải dệt kim 77% polyamide, 23% elastane, khổ 167cm, 115g/m2/ BE/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vcl-epa195m vải dệt kim 74% polyamide, 26% elastane, khổ 195cm, 175g/m2/ BE/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vdet vải dệt khổ 54" (100% polyester - recycled), dệt kim, đã nhuộm, chưa in, định lượng: 280 g/m2, dùng để sản xuất giày,(hàng mới 100%)/ ID/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vdk2m vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng hơn 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi trên 20% (84% recycled 16% elastan 140cm-145cm)/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vk1.53 vải dệt kim 53% ctn,17.5% modal,17.5% re-poly,12 %spn, hàng mới 100%/ LK    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vm031 vải dệt kim 68% polyamide 32 % spandex k: 150cm/59", weight: 213g/m2, dùng cho hàng may mặc/ IT/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60041090: Vp74 vải dệt kim đan ngang 65% rayon 30% nylon 5% spandex,khổ 155cm/width; định lượng 220g/m2, hàng mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 001 vải 100% polyamide/ TH/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 023 vải 100% polyester/ FR/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 034 vải 100% coton/ TH/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 100 vải chính (66% polyamide, 34% elastane)/ TH/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 101 vải chính (76% polyamide, 24% elastane)/ SI/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 102 vải chính (85% polyamide, 15% elastane)/ SI/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 103 vải chính (80% nylon, 20% elastane)/ EG/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 104 vải chính (74% nylon, 26% elastane)/ SI/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 107 vải chính (74% nylon, 26% spandex)/ TH/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 115 vải dệt kim 93% nylon 7% spandex, width: 57/59",weight: 215gsm. dùng để sản xuất hàng may mặc./ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 12 bo từ vải dệt kim 100% polyester có khổ 172cm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 123 vải dệt kim 93% modal 7% spandex 45", 390gsm, dạng cuộn, đã nhuộm, hàng mới 100% (21.38 yd) - spl/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 138 vải chính (80% cotton, 20% elastane)/ TH/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 151 vải chính 88% polyester 12% spandex khổ 70 inch, dùng trong may mặc, mới 100%/ PH    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 177 vải chính 92% polyester 8% spandex khổ 60 inch, dùng trong may mặc, mới 100%/ PH    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 183 vải dệt kim(as82600)(nylon60%;cotton20%polyurethane20%).khổ: 210cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 201 vải dệt kim(ap3532h/ap35328)(nylon63%;polyurethane21%;cotton16%).khổ: 23cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 203 vải chính dệt kim 87% nylon 13% spandex 57/59", 183gsm, dạng cuộn, đã nhuộm, hàng mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 238 vải dệt kim(4025g)(nylon57%;polyurethane23%;cotton20%)khổ: 185-190cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 459 vải dệt kim (hj32674) (nylon 78%, polyurethane 22%). khổ: 200-205 cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 4s4y.v021 vải dệt kim 92% polyester 8% spandex, khổ 60/61", kiểu dệt đan ngang, đã nhuộm định lượng 133gr/yd, hàng mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 611 vải dệt kim (se158a)(nylon81%;polyurethane19%).khổ:167cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 613 vải dệt kim(as2261)(nylon55%;polyurethane32%;cotton13%).khổ:210cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 629 vải nl19gd4484x (90%polyester 10%spandex) printed fly racing 26 lite se pant+one mesh poly #bt-102 130cm190g/m2 vải dệt kim, mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 79 vải dệt kim(fe47832)(nylon86%;polyurethane14%).khổ: 210 cm, hàng may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: 95 vải lưới (100% polyester) / yp-0454 poly mesh,mới 100%,vải dệt kim khổ 58", 140g/sqm/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Bolen3 bo len, k73" (vải dệt kim 96% cotton, 4% spandex, có tỷ trọng sợi đàn hồi 4%, 1 yds ~ 0.7096 kg) hàng mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: E26 bo dệt (sản phẩm dệt kim 95% cotton 5% spandex) khổ 58'' định lượng 90gr/m2.hàng mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Ec24n870 vải dệt kim 87% nylon 13% spandex tricot mesh 61.0"/230g, (2353yrd = 2151.58mtr), hàng mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Ec24n930 vải dệt kim 93% nylon 7% spandex 52.0"/176g, (11236yrd = 10274.20mtr), hàng mới 100%/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: F16 vải dệt kim hoặc móc có sợi đàn hồi 80% pa 20% ea khổ 61"/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: F18 vải dệt kim hoặc móc có sợi đàn hồi 80-89%nylon 20-11%spandex/elastane/lycra khổ 60"/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: F20 vải có vòng lông, dệt kim hoặc móc 80-89%polyester 20-11%spandex/elastane/lycra khổ 47"/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: F24 vải dệt kim hoặc móc có sợi đàn hồi 90-99%polyester 10-1%spandex/elastane/lycra khổ 52"/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: F27 vải dệt kim hoặc móc 60%wool 20 %polyester 20%polyamide khổ 55"/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: F70 tấm vải dệt kim hoặc móc có sợi đàn hồi 65%pu, 35%ea, mới 100%/ IT    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Gnlvc-83n17s-5860 vải 83% nylon-17% spandex knit fabric (58/60"), dệt kim đan dọc, có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm không quá 20% tính theo khối lượng, đã nhuộm, định lượng 190g/m2 - hàng mới 100%/ HK    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Mg-fb013 vải dệt kim 95% cotton 5% elastane (spandex) khổ rộng 168cm(150g/m2, đã nhuộm). hàng mới 100%/ IN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Mhb915-2 bo chun dùng cho bo tay và bo cổ áo (mét)/ JP    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Mtl611 vải 77% pima cotton 23% elastane (spandex), dệt kim, khổ vải (usable width) 61.5"/ TH    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Mtl95 vải 92% cotton 8% spandex (elastane), dệt kim-260g/m2, khổ vải 63"/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: N2 vải dệt kim có khổ rộng hơn 30 cm, có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 9% - vải lót - 91% polyester 9% spandex, dùng để gia công sản phẩm may mặc/ TW    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Nl012 vải 95% rayon 5% spandex - 205gsm 66/68" (vải dệt kim)/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Nl030 vải dệt kim 96% polyester, 4% spandex khổ 58/60" (5,004 yds)/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Nl202 vải dệt kim 52%linen (flax) 48%polyester (68/70"), 268gr/yd/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Npl001 vải dệt kim 56% polyester 34% rayon 10% spandex, khổ 52". hàng mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Npl006 vải satinette(npl006) (khổ 190 cm)/ SI/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Npl008 vải thun (npl008) (khổ 178 cm)/ TH/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Npl038 vải dệt kim có tỷ trọng 60% polyester 40% metallic.hàng mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Npl044 vải dệt kim có tỷ trọng 92% polyester 8% spandex, khổ 60". hàng mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Rb dây ruy băng. hàng mới 100%/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Sx321jc vải dệt từ xơ tổng hợp kết hợp sợi cao su (đã nhuộm, 40% polyester, 60% rubber) - 44" 01v wolf grey tlv7b081 mesh (npl sx giày)/ TW/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Sx321jd vải dệt từ xơ tổng hợp kết hợp sợi cao su (đã nhuộm, 40% polyester, 60% rubber) - 44" 30d apple green tlv7b081 mesh (npl sx giày)/ TW/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: V045 vải 95%rayon 5%spandex - dệt kim, có khổ rộng hơn 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi từ 5% trở lên, kiểu đan ngang, đã nhuộm, khổ 72"/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: V100c vải chính 100% cotton k:62" 217gr/yds dệt kim (209 yds)/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: V376 vải 92%rayon 8%spandex - dệt kim, có khổ rộng hơn 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên, kiểu đan ngang, đã nhuộm, khổ 72"/ ID    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: V98ps vải chính 98% polyester 2% spandex k:52" 182gr/yds dệt kim (11435 yds)/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Vải thun (f0035581-1500mm-màu đen-thành phần: 85% polyamide, 15% elastane-nguyên liệu may đồ lót phụ nữ-hàng mẫu, hàng mới 100%)/ HK/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Vải thun(r0132720-1450mm-65%polyamide,35%elastane-vải dệt kim đan ngang có tỷ trọng sợi đàn hồi 5%,màu xanh dương,chưa in-nguyên phụ liệu may đồ lót phụ nữ.hàng mẫu,hàng mới 100%)/ HK/ 12%    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Vai_bzkb vải thun 1 chiều khổ 67" (vải dệt kim, tỷ trọng 85% sợi polyester, 15% sợi spandex, đã nhuộm)/ CN    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Vbo vải bo cắt sẵn (từ các xơ tổng hợp, vải dệt kim 100% polyeste, kích thước: 50*6 cm), npl trong sx may mặc, hàng mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Vbom bo từ vải dệt kim, đã nhuộm, khổ 44/46", 245 yds, 389.61 g/m2. mới 100%/ KR    Hs code 6004
- Mã Hs 60049000: Y258 vải 89% polyester 11% polyurethane k:61-63"(vải dệt kim,đan dọc,đã nhuộm dùng trong may mặc)234g/m2/ JP    Hs code 6004
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202