Mã Hs 6003

Xem thêm>>  Chương 60

Mã Hs 6003: Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, trừ loại thuộc nhóm 60.01 hoặc 60.02
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 60032000: 0377/Dây luồn các loại bằng vải WHS8073 8MM, không co giãn, dệt kim từ sợi bông 100% cotton, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60032000: Dây tape(dây viền) dạng dải làm từ vải dệt kim 100% cotton kích thước 3/4inch, mã YT1PM0014A, phụ liệu may mặc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60032000: TP-01-D2K/Dây viền nón (vải dệt kim 100% cotton), khổ 2.6cm, đã in. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 60032000: vải poly, rayon, spandex, xuất xứ vn, hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 60032000: WH197/Dây rút (dây luồn) các loại WHST-101 4MM, không co giãn, dệt kim từ sợi bông 100% cotton, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su (đã qua xử lý ép nhiệt), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60032000: WH230/Dây luồn các loại bằng vải COT1066 10MM, không co giãn, dệt kim từ sợi bông 100% cotton, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, (đã qua xử lý ép nhiệt). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60032000: WH327/Dây rút các loại bằng vải 5V2603053-S06, không co giãn, dệt kim từ sợi bông 100% cotton, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, đã qua xử lý ép nhiệt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60032000: WH328/Dây rút các loại bằng vải 5V2601131-S32, không co giãn, dệt kim từ sợi bông 100% cotton, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, đã qua xử lý ép nhiệt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60032000: WH334/Dây rút các loại bằng vải 5V2603230-S06, không co giãn, dệt kim từ sợi bông 100% cotton, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, đã qua xử lý ép nhiệt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60032000: WH336/Dây rút các loại bằng vải 5V2603231-S06, không co giãn, dệt kim từ sợi bông 100% cotton, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, đã qua xử lý ép nhiệt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60032000: WH337/Dây rút các loại bằng vải 5V2603221-S06, không co giãn, dệt kim từ sợi bông 100% cotton, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, đã qua xử lý ép nhiệt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60032000: WH338/Dây rút các loại bằng vải 5V2604061-S07, không co giãn, dệt kim từ sợi bông 100% cotton, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, đã qua xử lý ép nhiệt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60033000: 0350/Dây băng WHST-066 4MM, 100% polyester, không co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 0350W/Dây băng WHST-066 4MM màu trắng, 100% polyester, không co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 0351/Dây/băng các loại bằng vải WHS-1593 4MM, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 0351W/Dây/băng các loại bằng vải WHS-1593 4MM màu trắng, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 0353/Dây băng các loại bằng vải WHS-1593 3MM, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 0354/Dây/băng các loại bằng vải WHS-1819 4MM, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 0354W/Dây/băng các loại bằng vải WHS-1819 4MM màu trắng, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 0357/Dây rút quần WHST-228 10MM, 100% polyester, không co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 0358/0323/Dây rút quần các loại WHST-257 4MM, 100% polyester, không co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 0358/Dây rút quần các loại WHST-257 4MM, 100% polyester, không co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 11007-001-037-105436-240-26/Dây viền khổ 37mm (11007-001-037) (làm từ vải dệt kim khổ rộng không quá 30 cm, từ các xơ tổng hợp, dùng trong ngành may), hàng mới 100%.0.05513USD/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 11007-006-037-105436-250-26/Dây viền khổ 37mm (11007-006-037) (làm từ vải dệt kim khổ rộng không quá 30 cm, từ các xơ tổng hợp, dùng trong ngành may), hàng mới 100%.0.05513USD/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 11007-006-040-105437-10-26/Dây viền khổ 40mm (11007-006-040) (làm từ vải dệt kim khổ rộng không quá 30 cm, từ các xơ tổng hợp, dùng trong ngành may), hàng mới 100%.0.05513USD/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 11007-006-045-105437-20-26/Dây viền khổ 45mm (11007-006-045) (làm từ vải dệt kim khổ rộng không quá 30 cm, từ các xơ tổng hợp, dùng trong ngành may), hàng mới 100%.0.05513USD/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 11007-006-050-105437-30-26/Dây viền khổ 50mm (11007-006-050) (làm từ vải dệt kim khổ rộng không quá 30 cm, từ các xơ tổng hợp, dùng trong ngành may), hàng mới 100%.0.05513USD/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 2/Vải lót 100% Polyester W:61/63"(2-25), vải dệt kim, định lượng 80g/m2.Hàng mới 100%(thuộc dòng 2 của TKNK số 106858819430/E21 ngày 06/01/2025)/TW/XK
- Mã Hs 60033000: 30-K496--BLK/RED/Dây băng các loại (Polyester Tape 30mm)/ Dây băng màu đen viền đỏ Tape (Polyester Code 30mm) STP-DL BLK/RED (Vải dệt kim có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60033000: 30-K517--BLK/Dây băng các loại (Polyester Tape 30mm)/ Dây băng màu đen Tape (Polyester Code 30mm) BLK (Vải dệt kim có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60033000: A88/Dây viền khổ 50mm (11007-006-050) (làm từ vải dệt kim khổ rộng không quá 30 cm, từ các xơ tổng hợp, dùng trong ngành may), hàng mới 100%, TK nhập: 107651560700/E21 (Mục 1)/VN/XK
- Mã Hs 60033000: AR001/Miếng thêu, Vải dệt kim đan dọc, từ xơ tổng hợp 100% polyester, đã nhuộm, hàng mới 100% đã hoàn thiện thêu, dùng cho phần tựa đầu ghế (1 pcs = 0.05) mã hàng: AR001/CN/XK
- Mã Hs 60033000: BR001/Miếng thêu, Vải dệt kim đan dọc, từ xơ tổng hợp 100% polyester, đã nhuộm, hàng mới 100% đã hoàn thiện thêu, dùng cho phần tựa đầu ghế (1 pcs = 0.05) mã hàng: BR001/CN/XK
- Mã Hs 60033000: CLOTHNETBAG4125/Tấm lưới bằng sợi tổng hợp, chiều rộng <30cm/VN/XK
- Mã Hs 60033000: CLOTHNETBAG5725/Tấm lưới bằng sợi tổng hợp, chiều rộng <30cm/VN/XK
- Mã Hs 60033000: Dây đai (Dây viền) 78mm Dệt kim từ sợi nhân tạo, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: Dây viền bằng vải dệt kim từ các xơ tổng hợp, thành phần 100% Polyester, Độ rộng 20 mm, item: HN50072/20CT-7, màu: 70T(B000), dùng trong ngành may mặc, không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: DV1/DÂY VIỀN (DÂY ĐAI) DỆT KIM TỪ SỢI NHÂN TẠO-XƠ TỔNG HỢP, DÙNG TRONG LĨNH VỰC HÀNG MAY MẶC, KÍCH THƯỚC: 64mm. Hàng xuất thuộc TK/107782150010, dòng hàng 15/VN/XK
- Mã Hs 60033000: KSR-GGR09-17/Dây dệt các loại (dệt kim, từ các xơ tổng hợp polyester, khổ 10mm)-TKN 106664487530- dòng hàng số 2/JP/XK
- Mã Hs 60033000: KTT_KNITTAPE/Dây viền dệt kim polyester 5mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 60033000: MRT2026-01/DÂY VẢI DỆT KIM TỪ XƠ TỔNG HỢP KHỔ NHỎ 30mm (K517) ĐÃ THÊU (Đơn giá hóa đơn: 26, 323.2006 Vnđ)/VN/XK
- Mã Hs 60033000: PY05/Dây vải dệt kim từ xơ tổng hợp, không có hoặc có tỷ trọng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su dưới 5%/VN/XK
- Mã Hs 60033000: WH186/Dây băng bằng vải DS48-155 8MM, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, khổ 8MM (đã qua xử lý ép nhiệt). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60033000: WH187/Dây băng bằng vải DS48-159 10MM, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, khổ 10MM (đã qua xử lý ép nhiệt). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60033000: WH191/Dây luồn các loại bằng vải WHS7958 7MM, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, (đã qua xử lý ép nhiệt). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60033000: WH192/Dây luồn các loại bằng vải WHSZ1291 8MM, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su. (đã qua xử lý ép nhiệt). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60033000: WH330/Dây rút các loại bằng vải 5V2603022-S10, không co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp 100% polyester, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, đã qua xử lý ép nhiệt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60033000: WH332/Dây băng các loại bằng vải WHS8097 20MM, 100% polyester, ko co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp, ko chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, đã qua xử lý ép nhiệt. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60033000: WH333/Dây rút các loại bằng vải 5V2603137-S07, không co giãn, dệt kim từ các xơ tổng hợp 100% polyester, không chứa hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, đã qua xử lý ép nhiệt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60033000: ZWV-DT/Dây dệt bằng vải dệt kim khổ hẹp 12mm, TP: 99% nylon + 1% spandex. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 60039000: 15-7282--BL1/Dây băng màu đen 15-7282 BL1 Black/ Tape IR15-7282 LT BL1 Black (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 15-7282--VIL/Dây băng màu tím 15-7282 VIL Purple/ Tape IR15-7282 LT VIL Purple (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 18-8000-L--IVORY/Dây băng màu kem 18-8000 Ivory - L 1.10m (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/ Tape 8000-18 Ivory size L 1.1 m/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 18-8000-M--IVORY/Dây băng màu kem 18-8000 Ivory - M 0.75m (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/ Tape 8000-18 Ivory size M 0.75 m/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 5-7282--BL1/Dây băng màu đen 5-7282 BL1 Black/ Tape IR5-7282 LT/ BL1 Black (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 5-7282--IV9/Dây băng màu kem 5-7282 IV9 Ivory/ Tape IR5-7282 LT/ IV9 Ivory (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 5-7282--YES/Dây băng màu vàng 5-7282 YES Cream Yellow/ Tape IR5-7282 LT/ YES Cream Yellow (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--1/Dây băng màu trắng 7-7282 1 White/ Tape IR7-7282 LT/ 1 White (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--1AQ/Dây băng (Dây vải) màu xám 7-7282 1AQ Grey (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ 1AQ Grey, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--2AC/Dây băng màu xám 7-7282 2AC Grey/ Tape IR7-7282 LT/ 2AC Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--2AQ/Dây băng (Dây vải) màu be 7-7282 2AQ Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ 2AQ Beige, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--2AU/Dây băng (Dây vải) màu hồng 7-7282 2AU Light Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ 2AU Light Pink, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--2BC/Dây băng màu nâu 7-7282 2BC Brown/ Tape IR7-7282 LT/ 2BC Brown (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--3AU/Dây băng màu kem 7-7282 3AU Cream/ Tape IR7-7282 LT 3AU Cream (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--3BC/Dây băng màu cam 7-7282 3BC Orange/ Tape IR7-7282 LT/ 3BC Orange (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--4AH/Dây băng màu tím 7-7282 4AH Purple/ Tape IR7-7282 LT/ 4AH Purple (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--4AM/Dây băng màu hồng 7-7282 4AM Light Pink/ Tape IR7-7282 LT/ 4AM Light Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--4AQ/Dây băng màu tím 7-7282 4AQ Dark Violet/ Tape IR7-7282 LT/ 4AQ Dark Violet (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--4AY/Dây băng màu cam 7-7282 4AY Light Orange/ Tape IR7-7282 LT/ 4AY Light Orange (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--5AY/Dây băng màu cam 7-7282 5AY Orange/ Tape IR7-7282 LT/ 5AY Orange (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--6AH/Dây băng màu cam 7-7282 6AH Light Orange/ Tape IR7-7282 LT 6AH Beige (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--6AJ/Dây băng màu be 7-7282 6AJ Beige/ Tape IR7-7282 LT/ 6AJ Beige (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--6AY/Dây băng màu hồng 7-7282 6AY Pink/ Tape IR7-7282 LT 6AY Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--8AP/Dây băng màu xanh 7-7282 8AP Dark Green/ Tape IR7-7282 LT 8AP Dark Green (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--8AS/Dây băng màu xanh 7-7282 8AS Dark Blue/ Tape IR7-7282 LT/ 8AS Dark Blue (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--9AS/Dây băng màu xám 7-7282 9AS Grey/ Tape IR7-7282 LT/ 9AS Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BE5/Dây băng (Dây vải) màu nâu 7-7282 BE5 Brown (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ BE5 Brown, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BED/Dây băng màu be 7-7282 BED Beige/ Tape IR7-7282 LT BED Beige (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BEH/Dây băng màu be 7-7282 BEH Beige/ Tape IR7-7282 LT BEH Beige (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BEN/Dây băng (Dây vải) màu be 7-7282 BEN Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ BEN Beige, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BL1/Dây băng (Dây vải) màu đen 7-7282 BL1 Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ BL1 Black, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BL9/Dây băng màu đen 7-7282 BL9 Black/ Tape IR7-7282 LT BL9 Black (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BRD/Dây băng màu be 7-7282 BRD Beige/ Tape IR7-7282 LT/ BRD Beige (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BRP/Dây băng màu nâu 7-7282 BRP Dark Brown/ Tape IR7-7282 LT BRP Dark Brown (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BRT/Dây băng màu be 7-7282 BRT Sand Beige/ Tape IR7-7282 LT BRT Sand Beige (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BSO/Dây băng (Dây vải) màu xanh 7-7282 BSO Dark Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ BSO Dark Blue, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BU6/Dây băng màu xanh 7-7282 BU6 Blue/ Tape IR7-7282 LT/ BU6 Blue (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--BUS/Dây băng màu xanh 7-7282 BUS Saxe/ Tape IR7-7282 LT/ BUS Saxe (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--CB6/Dây băng màu cam 7-7282 CB6 Orange/ Tape IR7-7282 LT/ CB6 Orange (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--CR2/Dây băng màu kem 7-7282 CR2 Cream/ Tape IR7-7282 LT/ CR2 Cream (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--DRE/Dây băng màu nâu 7-7282 DRE Brown/ Tape IR7-7282 LT DRE Brown (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--EN8/Dây băng màu đỏ 7-7282 EN8 Red/ Tape IR7-7282 LT EN8 Red (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--END/Dây băng màu nâu 7-7282 END Brown/ Tape IR7-7282 LT END Brown (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--GB6/Dây băng màu xanh 7-7282 GB6 Blue/ Tape IR7-7282 LT/ GB6 Blue (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--GBA/Dây băng màu xanh 7-7282 GBA Blue/ Tape IR7-7282 LT/ GBA Blue (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--GRO/Dây băng màu xám 7-7282 GRO Dark Grey/ Tape IR7-7282 LT/ GRO Dark Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--GY6/Dây băng màu xám 7-7282 GY6 Light Grey/ Tape IR7-7282 LT GY6 Light Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--GY8/Dây băng (Dây vải) màu xám 7-7282 GY8 Grey (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ GY8 Grey, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--GYA/Dây băng màu xám 7-7282 GYA Light Grey/ Tape IR7-7282 LT/ GYA Light Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--GYH/Dây băng màu tím 7-7282 GYH Light Purple/ Tape IR7-7282 LT GYH Light Purple (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--GYV/Dây băng màu xám 7-7282 GYV Grey/ Tape IR7-7282 LT/ GYV Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--GYZ/Dây băng màu xám 7-7282 GYZ Grey/ Tape IR7-7282 LT GYZ Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--IV6/Dây băng (Dây vải) màu kem 7-7282 IV6 Ivory (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ IV6 Ivory, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--IV9/Dây băng màu kem 7-7282 IV9 Ivory/ Tape IR7-7282 LT/ IV9 Ivory (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--IVA/Dây băng màu kem 7-7282 IVA Ivory/ Tape IR7-7282 LT/ IVA Ivory (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--KAL/Dây băng màu be 7-7282 KAL Beige/ Tape IR7-7282 LT KAL Beige (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--KO5/Dây băng màu xanh 7-7282 KO5 Dark Navy/ Tape IR7-7282 LT/ KO5 Dark Navy (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--KOA/Dây băng màu xanh 7-7282 KOA Navy/ Tape IR7-7282 LT/ KOA Navy (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--KOC/Dây băng màu đen 7-7282 KOC Midnight/ Tape IR7-7282 LT KOC Mid Night (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--KOG/Dây băng màu đen 7-7282 KOG Black/ Tape IR7-7282 LT/ KOG Black (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--KOK/Dây băng màu xanh 7-7282 KOK Dark Navy/ Tape IR7-7282 LT KOK Dark Navy (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--KOV/Dây băng màu xanh 7-7282 KOV Navy/ Tape IR7-7282 LT KOV Navy (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--LB3/Dây băng màu đen 7-7282 LB3 Black/ Tape IR7-7282 LT/ LB3 Black (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--LB9/Dây băng màu xanh 7-7282 LB9 Green/ Tape IR7-7282 LT/ LB9 Green (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--LBL/Dây băng màu nâu 7-7282 LBL Brown/ Tape IR7-7282 LT LBL Brown (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--LBN/Dây băng màu xanh 7-7282 LBN Navy/ Tape IR7-7282 LT LBN Navy (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--LBT/Dây băng màu cam 7-7282 LBT Red Orange/ Tape IR7-7282 LT LBT Red Orange (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--LG2/Dây băng màu tím 7-7282 LG2 Purple/ Tape IR7-7282 LT/ LG2 Purple (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--LGN/Dây băng màu xanh 7-7282 LGN Blue/ Tape IR7-7282 LT/ LGN Blue (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--ME7/Dây băng màu xanh 7-7282 ME7 Light Green/ Tape IR7-7282 LT ME7 Light Green (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--MEP/Dây băng (Dây vải) màu xanh 7-7282 MEP Light Green (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm)/ Tape IR7-7282 LT/ MEP Light Green, khổ 7mm (0.51g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--OB2/Dây băng màu xám 7-7282 OB2 Dark Grey/ Tape IR7-7282 LT/ OB2 Dark Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--OC3/Dây băng màu vàng 7-7282 OC3 Cream Yellow/ Tape IR7-7282 LT/ OC3 Cream yellow (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--OFF/Dây băng màu trắng 7-7282 OFF White/ Tape IR 7-7282 LT OFF White (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--ORY/Dây băng màu cam 7-7282 ORY Orange/ Tape IR7-7282 LT ORY Orange (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--OVK/Dây băng màu vàng 7-7282 OVK Cream Yellow/ Tape IR7-7282 LT/ OVK Cream Yellow (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PI7/Dây băng màu hồng 7-7282 PI7 Pink/ Tape IR7-7282 LT PI7 Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PIA/Dây băng màu hồng 7-7282 PIA Light Pink/ Tape IR7-7282 LT/ PIA Light Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PIF/Dây băng màu hồng 7-7282 PIF Pink/ Tape IR7-7282 LT/ PIF Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PIS/Dây băng màu hồng 7-7282 PIS Light Pink/ Tape IR7-7282 LT PIS Light Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PO5/Dây băng màu hồng 7-7282 PO5 Light Pink/ Tape IR7-7282 LT/ PO5 Light Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PU3/Dây băng màu tím 7-7282 PU3 Purple/ Tape IR7-7282 LT/ PU3 Purple (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PU7/Dây băng màu tím 7-7282 PU7 Light Purple/ Tape IR7-7282 LT/ PU7 Light Purple (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PUA/Dây băng màu hồng 7-7282 PUA Light Pink/ Tape IR7-7282 LT/ PUA Light Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PUB/Dây băng màu hồng 7-7282 PUB Light Pink/ Tape IR7-7282 LT/ PUB Light Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PUE/Dây băng màu xám 7-7282 PUE Grey/ Tape IR7-7282 LT/ PUE Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--PUN/Dây băng màu xám 7-7282 PUN Pink Grey/ Tape IR7-7282 LT/ PUN Pink Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--RE3/Dây băng màu đỏ 7-7282 RE3 Red/ Tape IR7-7282 LT/ RE3 Red (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--RE7/Dây băng màu đỏ 7-7282 RE7 Red/ Tape IR7-7282 LT/ RE7 Red (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--REB/Dây băng màu đỏ 7-7282 REB Red/ Tape IR7-7282 LT/ REB Red (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SG8/Dây băng màu hồng 7-7282 SG8 Pink/ Tape IR7-7282 LT/ SG8 Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SGD/Dây băng màu đỏ 7-7282 SGD Brick Red/ Tape IR7-7282 LT SGD Brick Red (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SGH/Dây băng màu nâu 7-7282 SGH Brown/ Tape IR7-7282 LT SGH Brown (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SGN/Dây băng màu hồng 7-7282 SGN Pink/ Tape IR7-7282 LT SGN Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SPC/Dây băng màu hồng 7-7282 SPC Pink/ Tape IR7-7282 LT SPC Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SPD/Dây băng màu hồng 7-7282 SPD Pink/ Tape IR7-7282 LT/ SPD Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SX2/Dây băng màu xanh 7-7282 SX2 Saxe/ Tape IR7-7282 LT SX2 Saxe (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SXD/Dây băng màu xanh 7-7282 SXD Green/ Tape IR7-7282 LT/ SXD Green (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SXQ/Dây băng màu xám 7-7282 SXQ Light grey/ Tape IR7-7282 LT/ SXQ Light Grey (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--SXS/Dây băng màu xanh 7-7282 SXS Blue/ Tape IR7-7282 LT SXS Blue (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--VI5/Dây băng màu tím 7-7282 VI5 Purple/ Tape IR7-7282 LT VI5 Purple (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--VID/Dây băng màu xanh 7-7282 VID Navy/ Tape IR7-7282 LT/ VID Navy (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--VIL/Dây băng màu tím 7-7282 VIL Purple/ Tape IR7-7282 LT VIL Purple (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--WIR/Dây băng màu đỏ 7-7282 WIR Claret/ Tape IR7-7282 LT/ WIR Claret (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 7-7282--YES/Dây băng màu vàng 7-7282 YES Cream Yellow/ Tape IR7-7282 LT/ YES Cream Yellow (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 9-7282--2BC/Dây băng màu nâu 9-7282 2BC Brown/ Tape IR9-7282 LT 2BC Brown (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 9-7282--BL1/Dây băng màu đen 9-7282 BL1 Black/ Tape IR9-7282 LT/ BL1 Black (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 9-7282--GBN/Dây băng màu đen 9-7282 GBN Black/ Tape IR9-7282 LT GBN Black (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 9-7282--IV6/Dây băng màu kem 9-7282 IV6 Ivory/ Tape IR9-7282 LT/ IV6 Ivory (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 9-7282--LBT/Dây băng màu cam 9-7282 LBT Red Orange/ Tape IR9-7282 LT/ LBT Red Orange (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: 9-7282--PI7/Dây băng màu hồng 9-7282 PI7 Pink/ Tape IR9-7282 LT PI7 Pink (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: N007-15-10--Black/Dây băng màu đen 15-handbag tape N007-15-10 Black/ Tape 15 - handbag tape Black N007-15-10 (Vải dệt kim đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm)/VN/XK
- Mã Hs 60039000: TK71/Bo thun polyester 100% Rib/JP/XK
- Mã Hs 60039000: TMP-33716 (26.01)/Dây viền mép nệm, khổ: 3 inch, nhãn hiệu: SHUANGJIN, model: TMP-33716. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 60039000: TMP-68674 (26.01)/Dây viền mép nệm, khổ: 3 inch, nhãn hiệu: SHUANGJIN, model: TMP-68674. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 60039000: TMP-694 (26.01)/Dây viền mép nệm, khổ: 3 inch, nhãn hiệu: FANTAI, model: TMP-694. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 60039000: TMP-8469 (26.01)/Dây viền mép nệm, khổ: 3inch, nhãn hiệu: FANTAI, model: TMP-8469. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 60039000: TMP-9432 (26.01)/Dây viền mép nệm, khổ: 3inch, nhãn hiệu: FANTAI, model: TMP-9432. Hàng mới 100%./CN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 60032000: 000bindinglb dây viền, thành phần:vải dệt kim từ bông 60% cotton 40% polyester, khổ 2.7 cm hàng mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: 01-d2k dây viền nón (vải dệt kim 100% cotton), khổ 2.6cm, chưa in. hàng mới 100%/ TW    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Aknj-nl05-vien vải viền dệt kim cotton, khổ không quá 30cm/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Bindingdetkimyd dây viền các loại, thành phần:vải dệt kim từ bông 100% cotton, khổ rộng 2.86cm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Miếng vải mẫu dệt kim thành phần 100% cotton,kích cỡ: 2inch*5.25 inch,đã nhuộm,mới 100% (hàng mẫu dùng để làm làm tiêu chuẩn nhuộm màu cho đơn hàng mẫu, không thanh toán)/ CN/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Pad miếng chống sốc dùng để bọc đầu nối nhựa dây điện (thành phần: vải dệt kim 100% cotton),kt:110x50(mm),định lượng:145g/m2,mã hàng:dbpa0-ap11050,nsx:deokbu chemical.mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Pl34 bo dệt - vải dệt kim có khổ rộng không quá 30 cm, từ bông, size 60x8.2cm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Tw dây viền bằng vải dệt kim khổ hẹp, từ bông, phụ liệu may mặc, tapping-cmia,100.00%cotton cmia,100.00%cotton (tapping1-no size, 1yrd =0.9144 mtr, mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Vải dệt kim đã nhuộm 100%cotton 4.42 gsm, kích thước 11.69 inch x 8.27 inch, hàng mới 100%/ HK/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Vien74 viền 1-1/16 bằng vải dệt kim từ bông, đan ngang, thành phần 60%cotton 40%poly, đã nhuộm, khổ hẹp, khổ rộng không quá 30cm, vải viền quần áo, hàng mới 100%./ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Vienyd viền để may lên áo/quần từ vải dệt kim từ bông đã nhuộm, khổ dưới 30cm, chất liệu 57% cotton, 41%polyester, 2% elastane, hàng mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Vtv018 vải dệt kim đã nhuộm chất liệu cotton 100%, khổ: 27cm, định lượng: 140g/m. hàng mới 100%./ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Wappen #miếng trang trí các loại polyester 100% emblem 25mm (f12210) gx5183/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Yf007 dây dệt khổ rộng 10mm được dệt kim từ sợi bông 100% cotton ko có hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, dùng làm phụ kiện hàng may mặc (dây rút, dây băng, dây luồn). mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60032000: Yf008 dây dệt khổ rộng 12mm được dệt kim từ sợi bông 100% cotton ko có hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, dùng làm phụ kiện hàng may mặc (dây rút, dây băng, dây luồn). mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: 001 vải chính 100% recycled polyester w:60/62"(1-284),vải dệt kim,định lượng 330g/m2.hàng mới 100%/ TW    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: 002 vải lót 100% recycled polyester w:56/58"(2-328),vải dệt kim,định lượng 78g/m2.hàng mới 100%/ TW    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: 2010014 tấm dệt kim phẳng từ sợi tổng hợp, dùng sản xuất gioăng chắn bụi cho cửa sb20000-pa go, dạng dải w20.0*h0.9mm, chưa tráng phủ, hàng mới 100% - (2010014)/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: 22 dây trang trí dệt kim bằng vải 100% polyester-15mm/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: 240012687 viền vải dệt kim bằng sợi pp dùng trong sản xuất sản phẩm kk4383a, kt 0.8*20mm, 150m/bao/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: 71 dây dệt từ vải dệt kim khổ hẹp từ xơ sợi nhân tạo 100% polyester có khổ 50mm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Ch072 dây vải (vải dệt kim khổ nhỏ hơn 30 cm, từ các xơ tổng hợp, dùng cho bộ đồ chơi trẻ em tập đan). hàng mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: D01172/38/re/yd dây viền từ vải dệt kim từ các xơ tổng hợp 100% recycled polyester (w: 38mm), dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Dtt2 vải dệt kim từ xơ tổng hợp dùng để làm dây trag trí giày, khổ 6/10/12mm (mới 100%) - tetron tape(p) 6b/10b/12b/ KR/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Gacs-bnd-unf-009 dây viền bằng vải dệt kim (polyester 100% từ các xơ tổng hợp) các loại-size: 10mm, dài-50m/cuộn-hàng mới 100%-(p-001)/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Ktt_knittape dây viền dệt kim polyester,kt:5mm, dùng để gia công sản xuất may mặc, mới 100%/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Loop305 vải dệt kim từ xơ tổng hợp 305mm adhesive loop f/b (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Loop335 vải dệt kim từ xơ tổng hợp 335mm adhesive loop r/b (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Loop375 vải dệt kim từ xơ tổng hợp 365mm adhesive loop f/c, r/c (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Miếng vải cào lông dệt kim molleton xám, chất liệu: 60%pet 40%co, 10 miếng/kiện, khổ vải: 0.38m*0.38m, nhãn hiệu: decathlon, hàng mới 100%/ FR/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Nl11 dây nẹp viền (mobilon tape) bằng vải dệt kim đan dọc từ xơ tổng hợp 100% polyester, (không: nổi vòng, chứa sợi đàn hồi), mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Nl2 dây nẹp viền (shoulder&mobilon tape) bằng vải dệt kim đan dọc từ xơ tổng hợp 100% polyester, (không: nổi vòng, chứa sợi đàn hồi), mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Npl198 băng vải viền 14mm (vải dệt kim từ xơ tổng hợp có khổ rộng không quá 30cm) dùng sx giày, hàng mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Npl391 băng vải viền 11mm (vải dệt kim từ xơ tổng hợp có khổ rộng không quá 30cm) dùng sx giày, hàng mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Nsk355 vải dệt kim (dạng cuộn) dùng chống bụi cho sản phẩm, kích thước: 1.75mm*1.88m, 322000206102/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Qrk-054 vải luồn lưng quần từ xơ sợi tổng hợp material strip (30m = 32.81 yards). hàng mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: R43678030871 dây vải dệt kim dùng để trang trí mũ giày (khổ hẹp, từ xơ tổng hợp - 100% polyester); khổ: 8mm - mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Rib_12-tn24-377 vải rib dùng để bo cổ, tay áo dùng trong may mặc 98% polyester, 2% spandex, khổ 3.3cm (2 cái/bộ)/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Tape dk it23 vải dệt kim hoặc móc từ xơ tổng hợp có khổ rộng 10mm dùng trong may mặc, hàng mới 100%/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Tgm01-020 dây tăng cường bằng vải dệt kim từ xơ tổng hợp, đã nhuộm, thành phần: 100% polyester, khổ 3-15mm, nguyên liệu để sản xuất giày, hàng mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Tt08-15 dây tape đệt kim,đan dọc, đã nhuộm,không in p-004, 10mm (mới 100%)/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Tt11-7 dây tape dệt kim, 100% polyester, đã nhuộm, không in, mdt-1, 7.5mm x 100m,mới 100%/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Tw dây viền vải dệt kim khổ hẹp từ xơ tổng hợp polyester, phụ liệu may mặc, kt: 10w mm, 1 yds = 0.9144 mtr, hàng mới 100%./ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Vải bo cắt sẵn(từ vải dệt kim polyester 95%, polyurethane 5%, kích thước: 104*6cm), npl trong sx may mặc, ncc: branson. hàng mới 100%/ KR/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Vaidetkim vải dệt kim (làm bo áo, bo quần), 100% polyester, khổ 100cm (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60033000: Yf042 dây dệt khổ rộng 20mm 100% polyester, được dệt kim từ sợi xơ tổng hợp, ko có hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, dùng làm pk hàng may mặc (dây rút, dây băng, dây luồn). mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60034000: Bo quần áo là vải dệt kim dạng rib khổ hẹp từ các xơ tái tạo 65% rayon 35% nylon,khổ rộng 4-8cm, dùng trong sản xuất hàng may mặc,nhà sx:dongguan dalisheng fashion co.ltd,hàng mẫu,mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60034000: Nl50 dây thun luồn 80% cotton 20% spandex, hàng mới 100%, dùng trong ngành may mặc, đóng gói dạng cuộn/ TW    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: 007 dây viền 100% polyester, khổ 06-10mm/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: 2 băng vải webbing with revit logo (#rtr21050), mới 100%/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: 23 bo ống/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: 28 băng viền, k.0,5 cm -> k.3 cm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: 28 băng, dây, dây viền dạng dải chưa cắt sẵn (bằng vải dệt kim)/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: 41 bo các loại/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: 6 dây luồn gọng các loại. thành phần: polyester100%%, hàng phụ liệu may mặc mới 100%./ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: 71 dây dệt từ vải dệt kim khổ hẹp từ xơ sợi nhân tạo 100% polyester có khổ 10mm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Awb-023214 vải dệt kim 82%polyester,18% spandex khổ 58",đã nhuộm,chưa in, dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Awb-023215 vải dệt kim 85%recycled polyester+15% spandex khổ 58",đã nhuộm,chưa in, dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Awb-023231 vải dệt kim 85%recycled polyester+15% spandex khổ 58",đã nhuộm,chưa in, dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Awb-025225 vải dệt kim 85% recycled polyester,15% spandex khổ 58",đã nhuộm,chưa in, dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Awb-025637 vải dệt kim 59% polyester 41% s.cafe khổ 58",đã nhuộm,chưa in, dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày, không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Awb-027180 vải dệt kim 59% polyester 41% s.cafe khổ 58",đã nhuộm,chưa in, dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày, không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Awb-027181 vải dệt kim 59% polyester 41% s.cafe khổ 58",đã nhuộm,chưa in, dùng dán lên tấm pu gia công miếng lót giày, không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Bán thành phẩm dây đai dệt kim #80041922 70mm 001a/046a (vải dệt kim có khổ rộng không quá 30cm từ sợi nhân tạo), hàng mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Băng bao perlon (vải dệt kim) khổ rộng 12cm; vật liệu dùng trong quá trình sản xuất chân tay giả - article no: 623t3=12; hiệu/chủ sở hữu: ottobock se & co. kgaa. hàng mới 100%/ DE/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Băng viền, polyester 65%/cotton 35%, 15mm, trắng. nguyên phụ liệu may đồ trẻ em. hàng mới 100%/ JP/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Bolen bo dệt dạng chiếc. hàng mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Comez 3.5cm vải dệt kim thành phẩm, khổ 3.5 cm- comez fabric inner & outer yarn: thick tcy (pes150/288) width: 3.5 cm, weight: 32 g / mtr,mới 100%/ KR/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Dây viền, 10mm, cam. nguyên phụ liệu may đồ trẻ em. hàng mới 100%/ JP/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: D-tube-6gslbrc-gec-14/16(c) vải ống đôi dệt kim thành phần 53% polyester 47% nylon, từ sợi filament, đã nhuộm, khổ vải 28cm/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Dv-1 dây viền/ TW    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Hcvl4 dây viền mép nệm, khổ: 3 inch, nhãn hiệu: shuangjin, model: tmp-33716. hàng mới 100%./ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Mtp2300414 dây viền (khổ 5mm). hàng mới 100%/ CN/ 12%    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Nl08 bo dùng trong sản xuất quần áo yoko. hàng mới 100%/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Nl13 vải dệt kim (bolen), khổ 100cm, trọng lượng 312gsm./ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Npl016 vải bo len khổ rộng <30cm: vải dệt kim 100% polyester khổ 8cm, 72g/m (190.3m)/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Pl241 bo len (chiếc) bằng vải dệt kim dùng trong may mặc/ CN    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Pl57 bo cổ áo/ KR    Hs code 6003
- Mã Hs 60039000: Vải dệt kim 100% rayon khổ 53/54.dùng trong may mặc.hàng mới 100%/ NO/ 12%    Hs code 6003
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử