Mã Hs 6002

Xem thêm>>  Chương 60

Mã Hs 6002: Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, có hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su chiếm từ 5% trở lên tính theo khối lượng, trừ loại thuộc nhóm 60.01

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 60024000: (SIC-FB012) Dây dệt trang trí (loại dệt kim, co giãn), độ rộng 12 X 12mm, màu BLACK (50), dùng cho hàng may mặc. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 60024000: 101514-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 101514-2026, (80%Polyester, 20%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 55mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 101515-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 101515-2026, (80%Polyester, 20%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 55mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 101651Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 101651Y-2026, (79%Polyester, 21%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 29mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 101652Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 101652Y-2026, (79%Polyester, 21%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 29mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 103631Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 103631Y-2026, (78%Polyester, 22%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 41mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 103632Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 103632Y-2026, (78%Polyester, 22%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 41mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 1083-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 1083-2026, (71%Nylon, 29%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 108683-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 108683-2026, (90%Nylon, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 15mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 110331-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 110331-2026, (77%Nylon, 23%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 16mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 11240-E-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 80mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 11.98% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 35, 92 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 114482-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 114482-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 25mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 114484-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 114484-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 30mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 114486-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 114486-2026, (91%Polyester, 9%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 35mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 11452-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 11452-2026, (70%Nylon, 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 30mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 116810-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 116810-2026, (84%Nylon, 16%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 40mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 117260-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 117260-2026, (78%Nylon, 22%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 118189-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 118189-2026, (74%Nylon, 26%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 118730-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 118730-2026, (71%Nylon, 29%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 119042-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 119042-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 25mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 119083-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 119083-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 20mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 119461-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 119461-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 20mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 121133-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 121133-2026, (85%Polyester, 15%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 12mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 121399Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 121399Y-2026, (82%Polyester, 18%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 6mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 122135-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 122135-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 30mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 122361-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 122361-2026, (91%Polyester, 9%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 35mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 122555-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 122555-2026, (85%Polyester, 15%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 12mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 122828-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 122828-2026, (65%Nylon, 35%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 12mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 122934Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 122934Y-2026, (88%Polyester, 12%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 43mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 123353Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 123353Y-2026, (79%Nylon, 21%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 16mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 12373-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 12373-2026, (70%Nylon, 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 4mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 123957Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 123957Y-2026, (72%Nylon, 28%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 8mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 124837-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 124837-2026, (80%Nylon, 20%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 13mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 124838-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 124838-2026, (78%Nylon, 22%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 17mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 126354-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 126354-2026, (68%Nylon, 32%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 6mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 126531-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 126531-2026, (81%Nylon, 19%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 9mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 126734-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 126734-2026, (68%Polyester, 20%Spandex, 12%Nylon), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 19mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 126735-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 126735-2026, (68%Polyester, 20%Spandex, 12%Nylon), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 19mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 126739-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 126739-2026, (65%Polyester, 25%Spandex, 10%Nylon), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 25mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 126740-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 126740-2026, (65%Polyester, 25%Spandex, 10%Nylon), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 25mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 126782Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 126782Y-2026, (78% Polyester Recycled, 22% Elastane), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 51mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 127064Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 127064Y-2026, (84%Polyester, 16%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 28mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 127315-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 127315-2026, (81%Nylon, 19%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 11mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 127316-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 127316-2026, (83%Nylon, 17%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 15mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 127318-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 127318-2026, (83%Nylon, 17%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 18mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 127361Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 127361Y-2026, (89%Polyester(Recycled), 11%Elastane), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 45mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 127362Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 127362Y-2026, (89%Polyester(Recycled), 11%Elastane), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 45mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 127680Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 127680Y-2026, (84% Polyester (Recycled), 16% Elastane), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 51mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 128756-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 128756-2026, (85%Nylon, 15%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 23mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 128846-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 128846-2026, (60%Nylon, 40%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 22mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 128847-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 128847-2026, (60%Nylon, 40%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 12mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 129237-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 129237-2026, (92%Polyester, 8%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 104mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 129403Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 129403Y-2026, (84%Polyester, 16%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 28mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 129905-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 129905-2026, (92%Polyester, 8%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 104mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 130226Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 130226Y-2026, (79%Polyester, 21%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 13mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 14910-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 14910-2026, (72%Nylon, 28%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 20mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 14915-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 14915-2026, (70%Nylon, 30% Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 6mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 14917-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 14917-2026, (71%Nylon, 29% Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 25mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15008-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15008-2026, (90%Nylon, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 13mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15015-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15015-2026, (68%Nylon, 32%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 20mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15084-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15084-2026, (70%Nylon, 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 5mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15086-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15086-2026, (73%Nylon, 27%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 7mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15119-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15119-2026, (70%Nylon, 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 7mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15120-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15120-2026, (70%Nylon, 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 12mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15121-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15121-2026, (72%Nylon, 28%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 6mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15159-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15159-2026, (73%Nylon, 27%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15222-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15222-2026, (76%Nylon, 24%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 6mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 15300-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 15300-2026, (70%Nylon, 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 17035-F-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 61mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 12, 7% theo khối lượng, hàng mới 100% ĐGGC: 30.599 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 17472-E-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 60mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 15.6% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 33, 76 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 19730-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 19730-2026, (69%Nylon, 31%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 8mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 19770Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng:19770Y-2026, (70%Nylon 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx: BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 20-61-00019 32 -/(20-61-00019) Dây thun dệt bản (dệt kim), 32 mm (dùng cho hàng may mặc)/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 21682-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 21682-2026, (71% Nylon, 29%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 15mm, không hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 26971-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 26971-2026, (79%Polyester, 21%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 30mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 29105-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 29105-2026, (79%Polyester, 21%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 30mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 29236-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 29236-2026, (56%Nylon, 44%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 5mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 30007-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 30007-2026, (77%Polyester, 23%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 7mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 30569-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 30569-2026, (73%Nylon, 27%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 15mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 3098-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 3098-2026, (71%Nylon, 29%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 12mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 31401-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 31401-2026, (92%Polyester, 8%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 45mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 33117-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 33117-2026, (61%Nylon, 39%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 4mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 33618-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 33618-2026, (70%Nylon, 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 14mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 33956-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 33956-2026, (72%Nylon, 28%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 12mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 34424Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 34424Y-2026, (80%Polyester, 20%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 36464Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 36464Y-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 40mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 36522Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 36522Y-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 45mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 36523Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 36523Y-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 45mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 36643Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 36643Y-2026, (80%Polyester, 20%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 22mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 36644Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 36644Y-2026, (80%Polyester, 20%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 22mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 38044-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 38044-2026, (77%Polyester, 23%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 35mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 38230-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 38230-2026, (56%Nylon, 44%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 6mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 41202-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 41202-2026, (71%Nylon, 29%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 8mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 41982-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 41982-2026, (79%Nylon, 21%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 11mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 46035-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 46035-2026, (72%Nylon, 28%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 30mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 5515-A-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 30mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 11.6% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 12, 6 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 59238-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 59238-2026, (71%Nylon, 29%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 15mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6018-F-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 15mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 14.9% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 6, 25 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6101-Q-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 13.8mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 11.69% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC:6, 29 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6130-A-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 14mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 12, 7% theo khối lượng, hàng mới 100% ĐGGC: 6.408 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6180-F-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 16mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 14.68% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 6, 26 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6300-K-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 14mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 10% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 6, 824 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6300-L-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 14mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 11.1% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 7, 92 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6390-M-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 13mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 9.9% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 7, 69 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6398-M-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 13mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 10.7% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 6, 63 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 67236-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 67236-2026, (70%Nylon, 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 45mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6960-N-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 15mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 14, 8% theo khối lượng, hàng mới 100% ĐGGC: 6.527 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6970-K-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 15mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 13.8% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 6, 66 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 6980-N-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 15mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 12, 7% theo khối lượng, hàng mới 100% ĐGGC: 5.94 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 72353-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 72353-2026, (79%Nylon, 21%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 12mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 72434Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 72434Y-2026, (71%Nylon, 29%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 6mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 7350-N-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 30mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 13% theo khối lượng, hàng mới 100% (ĐGGC: 11, 967 JPY)/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 7380-M-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 29mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 12% theo khối lượng, hàng mới 100% ĐGGC: 12.609 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 79797-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 79797-2026, (67%Nylon, 33%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 6mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 80140-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 80140-2026, (76%Nylon, 24%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 8mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 86307-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 86307-2026, (65%Nylon, 35%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 23mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 93884Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 93884Y-2026, (89%Polyester, 11%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 20mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 93887-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 93887-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 38mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 93888-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 93888-2026, (90%Polyester, 10%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 38mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 94220-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 94220-2026, (70%Nylon, 30%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 95793-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 95793-2026, (75%Nylon, 25%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 96090-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 96090-2026, (61%Nylon, 39%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 15mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 96123Y-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 96123Y-2026, (80%Polyester, 20%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 10mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 97824-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 97824-2026, (92%Polyester, 8%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 45mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: 98851-2026/Dây thun dệt kim, mã hàng: 98851-2026, (74%Nylon, 26%Spandex), đã nhuộm có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 18mm, không nhãn hiệu, nhà sx BAIKAI VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Bo thun, 1 bộ = 3 cái (bo cổ áo:38 x8.5cm/ Bo tay áo:57x3cm/ Bo lai áo:40.5x7cm)(nguyên liệu dùng trong may mặc, mới 100%, xuất theo quyền XK)/VN/XK
- Mã Hs 60024000: C198C1/11/Đai đàn hồi (dệt kim) độ rộng 11 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CB5034/11/PS-S/đai dệt kim độ rộng 11 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CB5034/13/F-S/đai dệt kim độ rộng 13 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CB5034/17/F/PS-S/đai dệt kim độ rộng 17 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CB5034/8/A-S/đai dệt kim độ rộng 8 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CF13581-G-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 60mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 14.29% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC 32, 241JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CF61201-B-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 132mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 14.99% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 56, 55 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL4210/10-S2/đai dệt kim độ rộng 10 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL4210/12-S/đai dệt kim độ rộng 12 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL4210/8-S/đai dệt kim độ rộng 8 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL4882/15/Đai đàn hồi (dệt kim) độ rộng 15 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL5582/11 (C198C1/11)/Đai đàn hồi (dệt kim) độ rộng 11 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL7752/13-S2/ Đai dệt kim độ rộng 13 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL7752/13-S2/Đai dệt kim độ rộng 13 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL7752/5/A-S2/Đai dệt kim độ rộng 5 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL7757/13-S2/Đai dệt kim độ rộng 13 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL7763/13/J/PS-S2/Đai dệt kim độ rộng 13 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL7763/16/I-S2/Đai dệt kim độ rộng 16 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL7763/19/K/PS-S2/Đai dệt kim độ rộng 19 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL7763/22/L-S2/Đai dệt kim độ rộng 22 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL7763/9/F/PS-S2/Đai dệt kim độ rộng 9 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL8240/10-S/đai dệt kim độ rộng 10 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL8445/6/A-S2/Đai dệt kim độ rộng 6 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL8445/8-S2/ Đai dệt kim độ rộng 8 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL8445/8-S2/Đai dệt kim độ rộng 8 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL8446/10/A-S2/Đai dệt kim độ rộng 10 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL8446/13/A-S2/Đai dệt kim độ rộng 13 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL8446/16-S2/ Đai dệt kim độ rộng 16 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CL8446/16-S2/Đai dệt kim độ rộng 16 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CR5004/20/B/01/P/Đai đàn hồi (dệt kim) độ rộng 20 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CR5004/20/B/P/Đai đàn hồi (dệt kim) độ rộng 20 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CR5004/25/A/P/Đai đàn hồi (dệt kim) độ rộng 25 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CT5633/21/D-S2/Đai dệt kim độ rộng 21 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CTH-015-3-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 15mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 17, 6% theo khối lượng, hàng mới 100% ĐGGC: 6.697 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CTH-018-3-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 18mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 17, 3% theo khối lượng, hàng mới 100% ĐGGC: 6.591 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: CTN-006-1-3/Vải hoa văn đàn hồi loại vải dệt kim từ xơ sợi tổng hợp đã nhuộm, đã xé, chiều rộng 60mm, hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 17.50% theo khối lượng, hàng mới 100%, ĐGGC: 4, 71 JPY/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Đai thun dệt kim, TP 79% NYLON/ 21% SPANDEX, Mã SEC01208/P-K1503002C.16 59235S-16 CASHMERE CSI PAZ, đã nhuộm đai có sự đàn hồi, chiều rộng 16mm, không nhãn hiệu, NSX:Premier(Việt Nam), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Dây thun (dệt kim từ sợi nhân tạo và sợi đàn hồi) 25MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Dây thun (vải dệt kim khổ hẹp từ sợi nhân tạo và sợi đàn hồi) 43MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Dây thun 20mm màu U90 MIDNIGHT NAVY. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Dây thun đàn hồi (dệt kim), không có sợi cao su, dùng trong ngành may mặc, thành phần 80% Nylon 20% Spandex, Độ rộng: 4 mm, ITEM: HF30608/4, Màu: BLACK(K31410), không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Dây thun dệt (vải dệt kim khổ hẹp từ sợi nhân tạo và sợi đàn hồi) 20mm, (SL: 64 Gross = 9, 216.00 Yards), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Dây Thun dệt kim 75% NYLON/ 25% SPANDEX, Mã FKS1381/6 NOVELTY PURPLE HR250990-2, đã nhuộm đai có sự đàn hồi, chiều rộng 6mm, không nhãn hiệu, NSX:Premier(Việt Nam), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: DFS243138/11-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 11 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: DFS243138/13-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 13 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: DFS243138/15-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 15 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: DFS243138/17-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 17 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: DFS243138/8-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 8 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: GI-Y26-DTW-05/Dây thun dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 18.51% spandex, thành phần: 81.49% polyester, QC:45MM(màu trắng), dùng trong may mặc, không nhãn hiệu có nhãn hh.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: GI-Y26-DTW-19/Dây thun dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 18.51% spandex, TP: 81.49% polyester, quy cách:45MM(màu trắng), dùng trong may mặc, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: L500/5-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 5 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: L558/13-1/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 13 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: L558/13-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 13 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: L558/16-1/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 16 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: L590/4-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 4 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: L590/6-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 6 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: L590/8-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 8 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: LUCKY-Y26-DT-01/Dây thun dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 22% và 78% nylon, quy cách bản rộng: 0.8CM, dùng trong may mặc, không nhãn hiệu có nhãn hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: PY03/Dây vải dệt kim có tỷ trọng sợi đàn hồi từ 5% trở lên nhưng không có sợi cao su/VN/XK
- Mã Hs 60024000: R43981700001/Dây vải dệt kim (85% nylon, 15% spandex, dùng để gia cố giày) - Mới 100% (thanh lý NL từ TKN 107290109620/E11 ngày 23/06/2025 - mục 3)/CN/XK
- Mã Hs 60024000: R43981700007/Dây vải dệt kim (85% nylon, 15% spandex, dùng để gia cố giày) - Mới 100% (TLNL từ TKN 107586096220/E11 ngày 03/10/2025 - mục 7)/TH/XK
- Mã Hs 60024000: S143063/20/CM1-A/Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi, khổ ngang rộng 20 mm/VN/XK
- Mã Hs 60024000: SG3-K/SPAN1/Dây thun dệt (vải dệt kim khổ hẹp từ sợi nhân tạo và sợi đàn hồi) (733 Gross = 105552 Yard, Phí GC: 3061.01 USD, Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 60024000: T7B227/30/SC/YD9/PS-S/đai dệt kim độ rộng 30 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun (SEC00862.4LK) KV50022A1-32P5 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 32mm), trọng lượng: 13.28 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun (SEC01176) KV50107A3-7.5 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 7.5mm), trọng lượng: 1.75 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun (SEC01184) KV50099A2-6 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 6mm), trọng lượng: 1.49 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun (SEC01327.PAZ) KVD50128G2-13 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 13mm), trọng lượng: 2.84 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun (SEC01341.8TQ) KVD50128L14-19 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 19mm), trọng lượng: 3.78 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun (SEC01347.9DR) KVD50160Y3-21 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 21mm), trọng lượng: 6.05 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun (SEC01458.9DR) KVD50197X11-10 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 10mm), trọng lượng: 2.95 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun AK4385.BKC KV50009B1-30 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 30mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun AK4385.W1D KV50009A1-30 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 30mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun AK4583.BKC KV50015B2-8 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 8mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun AK4583.W1D KV50015A2-8 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 8mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC00862.4LK KV50022A1-32P5 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 32mm), trọng lượng: 13.13 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC01176 KV50107A3-7.5 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 7.5mm), trọng lượng: 1.76 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC01341.BFF KVD50128F3-19 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 19mm), trọng lượng: 4.54 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC01341.PAZ KVD50128G2-19 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 19mm), trọng lượng: 4.4 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC01347.34V KVD50160O11-21 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 21mm), trọng lượng: 5.81 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC01347.9C0 KVD50160G1-21 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 21mm), trọng lượng: 5.74 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC01347.PAZ KVD50160B3-21 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 21mm), trọng lượng: 5.86 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC01458.34V KVD50197T2-10 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 10mm), trọng lượng: 2.97 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC01458.9DR KVD50197X11-10 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 10mm), trọng lượng: 2.98 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Thun SEC01458.PAZ KVD50197C1-10 (Vải dệt kim chứa sợi đàn hồi khổ 10mm), trọng lượng: 2.96 gr/ yard, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: TS7B406/30/SC/YD3-S/đai dệt kim độ rộng 30 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: VẢI DỆT KIM CHỨA SỢI ĐÀN HỒI KHỔ 16MM, MÃ AK5862, TRỌNG LƯỢNG:4.37 GR/ YARD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: Vải dệt kim đan ngang từ sợi có màu khác nhau, có khổ rộng không quá 30 cm, tỉ trọng bông 58%, polyester 31%, spandex 11%, trọng lượng 285g/m2, khổ vải 1.50m, mới 100%.KNITTED FABRIC ACY11890DC./VN/XK
- Mã Hs 60024000: Vải thun màu đen (vải dệt kim 95% Polyester, 5% Spandex), định lượng 214gsm, kích thước 19x21cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: VN-Y029/1/Bo cổ áo chất liệu sợi PET 94%, PU 6%, kích thước 50*430mm, màu 117-24-01 CHARCOAL, sử dụng trong may mặc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60024000: VN-Y029/2/Bo cổ áo chất liệu sợi PET 94%, PU 6% kích thước 50*470mm, màu 117-24-01 CHARCOAL, sử dụng trong may mặc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 10-735--05BL/Dây băng (Dây băng thun) màu đen 10-735 05BL Black/ Tape 10-146 05BL Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 10-735--68NB/Dây băng (Dây băng thun) màu be 10-735 68NB Beige/ Tape 10-146 68NB Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 10-NL--01BE/Dây băng (Dây băng thun) màu be 10-NL 01 Beige/ Tape IR10-NL 01 Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 10-NL--17PI/Dây băng (Dây băng thun) màu hồng 10-NL 17 Pink/ Tape IR10-NL 17PI Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 13-113W--14/Dây băng (Dây băng thun) màu xanh 13-113W 14 Navy Blue/ Tape 13-113W 14 Navy Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 13-113W--81/Dây băng (Dây băng thun) màu hồng 13-113W 81 Shield Pink/ Tape 13-113W 81 Shield Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 13-735--05BL/Dây băng (Dây băng thun) màu đen 13-735 05BL Black/ Tape 13-146 05BL Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 13-735--68NB/Dây băng (Dây băng thun) màu be 13-735 68NB Beige/ Tape 13-146 68NB Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 15-7870--GY6/Dây băng (Dây thun) màu xám 15-7870 GY6 Light Grey(Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/Tape IR15-7870 ST/ GY6 Light Grey, khổ 15mm (2.2g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 15-NL--01BE/Dây băng (Dây băng thun) màu be 15-NL 01 Beige/ Tape IR15-NL 01 Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 15-NL--17PI/Dây băng (Dây băng thun) màu hồng 15-NL 17 Pink/ Tape IR15-NL 17PI Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 16-735--05BL/Dây băng (Dây băng thun) màu đen 16-735 05BL Black/ Tape 16-146 05BL Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 16-735--68NB/Dây băng (Dây băng thun) màu be 16-735 68NB Beige/ Tape 16-146 68NB Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 20-3121--05BL/Dây băng (Dây băng thun) màu đen 20-3121 05BL Black/ Tape 20-3121 05BL Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 25-220--1/Dây băng (Dây thun) màu trắng 25-7220 1 White (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR25-7220ST/ 1 White, khổ 25mm (8.9g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 7-1025--14/Dây băng (Dây băng thun) màu xanh 7-1025 14 Navy Blue/ Tape 7-1025 14 Navy Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 7-1025--81/Dây băng (Dây băng thun) màu hồng 7-1025 81 Shield Pink/ Tape 7-1025 81 Shield Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-100V--05BL/Dây băng (Dây băng thun) màu đen CH8-100V 05BL Black/ Tape CH8-100 05BL Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-100V--68NB/Dây băng (Dây băng thun) màu be CH8-100V 68NB Beige/ Tape CH8-100 68NB Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--2AU/Dây băng (Dây thun) màu hồng 8-7002 2AU Light Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ 2AU Light Pink, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--5AP/Dây băng (Dây thun) màu đỏ 8-7002 5AP Red (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ 5AP Red, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--6AT/Dây băng (Dây thun) màu xanh 8-7002 6AT Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ 6AT Blue, khổ 8mm (3.6g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--BEN/Dây băng (Dây thun) màu be 8-7002 BEN Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ BEN Beige, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--BL1/Dây băng (Dây thun) màu đen 8-7002 BL1 Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ BL1 Black, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--BSO/Dây băng (Dây thun) màu xanh 8-7002 BSO Dark Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ BSO Dark Blue, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--GYD/Dây băng (Dây thun) màu xám 8-7002 GYD Grey (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ GYD Grey, khổ 8mm (3.6g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--GYV/Dây băng (Dây thun) màu xám 8-7002 GYV Grey (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ GYV Grey, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--IV6/Dây băng (Dây thun) màu kem 8-7002 IV6 Ivory (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ IV6 Ivory, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--KAL/Dây băng (Dây thun) màu be 8-7002 KAL Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ KAL Beige, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--KOG/Dây băng (Dây thun) màu đen 8-7002 KOG Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ KOG Black, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--PIF/Dây băng (Dây thun) màu hồng 8-7002 PIF Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ PIF Pink, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--SGH/Dây băng (Dây thun) màu nâu 8-7002 SGH Brown (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ SGH Brown, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: 8-7002--SX4/Dây băng (Dây thun) màu xanh 8-7002 SX4 Saxe (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% tl)/ Tape IR8-7002 ST/ SX4 Saxe, khổ 8mm (3.5g/m)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: AP73/Bo thun 100% Polyester Knitted Lib/JP/XK
- Mã Hs 60029000: AP92/Bo thun Polyester 100% Rib Knitting 7-9cm/JP/XK
- Mã Hs 60029000: BAND-BUTTON HOLE-T148, 26GG-ELASTIC/ Dây thun dệt kim, khổ 19mm, thành phần Rubber: 55%+ Polyester45%, đã nhuộm, Mã màu: SOURDOUGH BEIGE, dùng để điều chỉnh eo quần áo, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH10-100--05BL/Dây băng (Dây băng thun) màu đen CH10-100 05BL Black/ Tape CH10-100 05BL Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH10-100--68NB/Dây băng (Dây băng thun) màu be CH10-100 68NB Beige/ Tape CH10-100 68NB Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH10-1140I--14/Dây băng (Dây băng thun) màu xanh CH10-1140I 14 Navy Blue/ Tape CH10-1140I 14 Navy Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH10-1140I--81/Dây băng (Dây băng thun) màu hồng CH10-1140I 81 Shield Pink/ Tape CH10-1140I 81 Shield Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH13-100--05BL/Dây băng (Dây băng thun) màu đen CH13-100 05BL Black/ Tape CH13-100 05BL Black (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH13-100--68NB/Dây băng (Dây băng thun) màu be CH13-100 68NB Beige/ Tape CH13-100 68NB Beige (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH13-1140I--14/Dây băng (Dây băng thun) màu xanh CH13-1140I 14 Navy Blue/ Tape CH13-1140I 14 Navy Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH13-1140I--81/Dây băng (Dây băng thun) màu hồng CH13-1140I 81 Shield Pink/ Tape CH13-1140I 81 Shield Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH13-660--14/Dây băng (Dây băng thun) màu xanh CH13-660 14 Navy Blue/ Tape CH13-660 14 Navy Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH13-660--81/Dây băng (Dây băng thun) màu hồng CH13-660 81 Shield Pink/ Tape CH13-660 81 Shield Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH16-1140I--14/Dây băng (Dây băng thun) màu xanh CH16-1140I 14 Navy Blue/ Tape CH16-1140I 14 Navy Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH16-1140I--81/Dây băng (Dây băng thun) màu hồng CH16-1140I 81 Shield Pink/ Tape CH16-1140I 81 Shield Pink (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: CH16-660--14/Dây băng (Dây băng thun) màu xanh CH16-660 14 Navy Blue/ Tape CH16-660 14 Navy Blue (Vải dk đan ngang có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi cao su từ 5% trở lên)/VN/XK
- Mã Hs 60029000: NM81/Bo thun 100% Polyester rib knit W. 8.5-9.5cm/JP/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 60024000: 029 thun, chất liệu 52% polyester 48% elastane (elastic), hàng mới 100%/ IT    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: 034-new vải 90% nylon 10% spandex knitted khổ 140cm định lượng: 117gsm, dệt kim đan ngang đã nhuộm, dùng để sản xuất quần áo, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: 111 thun 3cm, mới 100%, mảnh vải dệt kim khổ nhỏ, dùng may vào trong lai áo, màu trắng, thành phần từ sợi đàn hồi 10%, nhãn hiệu kingtex/ HK    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: 17-2275-bl thun vải dệt kim 17-2275-bl đan trơn, màu đen, đã nhuộm, nvl sx quần áo khổ 17mm (nylon91.4%, sợi đàn hồi: polyurethane 8.6%)/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: 20-1762 dây thun các loại width:2.0cm pe70%pu30%/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: 26 vải dệt kim đàn hồi spandex khổ 58"/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: 30 chun (chun ốp eo, 85% nylon 15% polyurethane khổ 130mm)/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: 315702 băng vải từ vải dệt kim, kích thước rộng *dài (122*250+250) mm, thành phần 92% bông + 8% vải thun (không có sợi cao su), 31562200000047, mới 100%/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: A10 thun (từ vải dệt kim, 95% polyester 5% spandex (elastane)), kích thước: 50mm (528mtr=577.43yrd), dùng cho sản xuất may, hiệu: không. mới 100%/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: A77 chun 30 mm (vải có chứa sợi đàn hồi) - hàng mới 100%, dùng trong ngành may./ DK    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: A77 chun 35 mm (vải có chứa sợi đàn hồi)-mới 100%,dùng trong ngành may/ DK    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: A77 chun 50 mm (vải có chứa sợi đàn hồi) - hàng mới 100%, dùng trong ngành may./ DK    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Ac0008700 vải dệt kim (dây dệt co giãn), 30mm, 52% polyester 48% elastane, white, dùng cho hàng may mặc, mới 100%/ IT/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Acc106 chun dệt kim (dây thun vải dệt kim, 81% recycled polyester 19% spandex, kích thước 44mm). hàng mới 100%/ TW/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Bob-jj vải dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 25% khối lượng, (không có sợi cao su), (1 set = 2 cái), rộng 8cm x dài 25cm/cái, dùng trong may mặc, ncc: jin jung fashion, mới 100%/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Bob-mk vải dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi, chiếm 25% khối lượng, (không có sợi cao su) (1set = 2 cái), rộng 10cm x dài 50cm/cái, dùng trong may mặc, ncc: dmk wiz co., ltd, mới 100%/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Boc-mk vải dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi (bo), chiếm 25% khối lượng, (không có sợi cao su), rộng 15cm x dài 85cm/cái, dùng trong may mặc, ncc: dmk wiz co., ltd, mới 100%/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Chun 30 mm (vải có chứa sợi đàn hồi), hàng mới 100%, dùng trong ngành may/ DK    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Chun 35 mm (vải có chứa sợi đàn hồi), hàng mới 100%, dùng trong ngành may/ DK    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Chun 50 mm (vải có chứa sợi đàn hồi), hàng mới 100%, dùng trong ngành may/ DK    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Chun từ vải dệt kim chứa sợi đàn hồi chiếm từ 5% trở lên, kích thước 19 x 10mm, hàng mới 100%/ HK/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Fbwea0 vải dệt kim các loại có tỷ trọng sợi đàn hồi từ 5% trở lên, khổ 3 inch, định lượng 366 g/m2/ ID/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Fjd-09-tape-power dây viền (bẳng vải dệt kim có khổ rộng không quá 30cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi từ 5% trở lên nhưng không có sợi cao su) - power net tape 18mm/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Hd-ls54 vải dệt kim chứa sợi đàn hồi,thành phần:55% cotton+40%polyester+5%spandex,định lượng 7.9g/m,khổ 30mm,hàng mới 100%/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Mg-fb170 vải ren dệt kim thành phần 55% recycled nylon 37% nylon 8% elastane (spandex) khổ rộng 23cm(31.5g/m2,+/-5%, đã nhuộm). hàng mới 100%/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Miếng vải dệt kim co giãn api noir, chất liệu: 70% pes, 30% co, 10 miếng/kiện, khổ vải: 0.38m*0.38m, nhãn hiệu: decathlon, hàng mới 100%/ FR/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Nplmd03 dây thun quần, dệt kim hàm lượng sợi đàn hồi trên 5% polyester 100%, knit in band-8mm, mới 100%/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Nplsl00197h-2gc vải dệt kim sl00197h-2, khổ 21cm,tp: 77.5%nylon+22.5%spandex, tỉ trọng sợi đàn hồi 22,5%,trọng lượng 24,5g/y, dùng để sản xuất sp may mặc, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/ TW    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Nrpl23-1029 bo len (vải dệt kim, kt: 10x60cm, dùng trong sx may mặc, bằng poly có tỷ trọng sợi đàn hồi 5%), không có sợi cao su, không nh, mới 100%)/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Pbtdh-p bo thun pha sợi đàn hồi (cái) 94% recycled polyester 6% elastane 500g/m2 37.5x7cm (hàng mới 100%) &&1047602/ TH    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Pg03 dây vải dệt kim có tỷ trọng sợi đàn hồi từ 5% trở lên nhưng không có sợi cao su/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Pl03 dây chun dệt kim, có chứa sợi đàn hồi, chiều rộng 6mm/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Pl03 dây vải dệt kim có tỷ trọng sợi đàn hồi từ 5% trở lên nhưng không có sợi cao su/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Pl1 ren / lace - ctn-006 (width: 6mm; nylon 76% polyurethane 24%)/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Pl42 chun bản các loại/ TW    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Ps888 dây thun được dệt từ sợi đàn hồi và sợi dệt, npl sản xuất hàng gia công, mới 100%/ TW    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Ptsdh thun pha sợi đàn hồi 88% recycled polyester 12% elastane 52mm (hàng mới 100%) &&664923/ TH    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Ren viền, khổ ren: 17cm, tp: nylon78%, polyurethane22%, nsx: sakae co.,ltd, mã l892533, là nguyên phụ liệu trong may mặc, hàng mẫu, mới 100%/ TH/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Ren1 ren khổ nhỏ (đã nhuộm)83% nylon 17% polyurethane(8.5cm)(dệt kim)9.8g/m2-npl may quan ao lot cl-moi 100%/ JP/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Rib_crw-50-510 s26 vải rib dùng để bo cổ, tay áo dùng trong may mặc 85% cotton, 13% polyester, 2% spandex, khổ 9cm/3.3cm/2.3cm (2 cái/bộ)/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Sefuti seni-16g75-2 bo thun 100% polyester size 12 x 50cm (hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%)/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Sic-fb012 12 x 12 (sic-fb012) dây dệt trang trí (loại dệt kim, co giãn), 12 x 12 mm, dùng cho hàng may mặc/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Skt1082 dây thun viền từ vải dệt kim khổ hẹp có chứa sợi đàn hồi 63.1% nylon, 36.9% spandex (1/2"), dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Vdh006b vải dệt kim đan dọc từ sợi tổng hợp thành phần 95% sợi polyester & 5% sợi đàn hồi polyurethane đã in silicone kích thước 18.6cm x 12.6cm (miz 25ss highschool(st)+silicone)/ PH/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Vds018b vải dệt kim đan dọc từ sợi tổng hợp thành phần 95% sợi polyester & 5% sợi đàn hồi polyurethane đã in silicone kích thước 18.6cm x 12.6cm (miz 25ss step cut sublimation(st)+silicone)/ PH/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60024000: Vds021 vải dệt kim đan dọc từ sợi tổng hợp thành phần 95% sợi polyester & 5% sợi đàn hồi polyurethane đã in silicone kích thước 24cmx25cm (miz 26ss step cut sublimation(st)+silicone)/ PH/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: 002-new ren các loại, dùng trong ngành may mặc, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: 0056 dây viền, dùng để viền cổ áo, dùng trong ngành may mặc, khổ 10mm, hàng mới 100%/ HK    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: 15.1 chun các loại/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: 30 bo len, đồ phụ trợ may mặc, từ vải dệt kim, thành phần 100% polyester, kích thước 11*114cm, dùng làm bo cổ, bo gấu áo, hàng mới 100%/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: 6 băng chun e/band 30mm, mới 100% vải dệt kim, mới 100%/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Ap73 bo thun 100% polyester knitted lib/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Bộ phận của giường massage- vải bọc bảo vệ, kích thước: 220x90cm, hàng mới 100%, nxk: gym marine spa/ IT/ 0%    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Ch chun (vải dệt kim khổ 10mm có sợi đàn hồi),dùng làm phụ liệu may mặc, hàng mới 100%./ DE    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Daythun dây thun tw/ TW    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: F0010031 bo thun/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: G748-d0008-----847 dây dệt vải có thun/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Hr32 bo thun 100% polyester knitjersey w. 7,5-8,5cm/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Ic320 bo thun knitted 100% nylon circular lib fabric w. 40cm/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Ic358 bo thun 100% polyester knitted lib/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Jdw300 dây thun từ vải dệt kim khổ hẹp có chứa sợi cao su 75% polyester 25% rubber (2 1/2"), dùng trong sản xuất hàng may mặc. mới 100%/ TW    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Mrc04400 dây đai đàn hồi khung tai nghe bằng vải dệt kim, hàng mới 100%, 46tx660j0001/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Mrc06719 dây đai đàn hồi bằng vải dệt kim, hàng mới 100%, 46gm168j0003/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Nhs1015 chun bằng vải dệt kim thành phần 73.2% polyeste và 26.8% sợi cao su, bề mặt không tráng phủ,khổ rộng50mm,trọng lượng413.2g/m2 (18360met)- hàng mới 100%/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Nl001 vải bo có tỷ trọng 100% cotton; khổ 52/54", hàng chuyển chuyển mục đích sử dụng từ tờ khai 106244113840/e23, ngày 27/04/2024, dòng hàng số 1/ KR/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Nl14 vải dệt kim 56% polyester, 36% cotton, 8% pu khổ 124 cm/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Nl27 vải bo dạng chiếc/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Nl9 dây thun k. 0.4cm ~ 5cm (khổ 2cm. 75% polyester 25% latex. hàng mới 100%)/ CN    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Npl014 bo thun băng chât liêu vai dêt tư sơi tông hơp, khô 74" dung trong may măc, mơi 100%/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Ren mẫu, 84% polyamide, 16% elastane, khổ/bản (3.5 cm). nsx: hiradaramani international exports pvt ltd, hàng mẫu, mới 100%/ LK/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Ren mẫu,74% polyamide, 16% polyester, 10% elastane, khổ/bản (7.5 cm). nsx: hiradaramani international exports pvt ltd, hàng mẫu, mới 100%/ LK/ 12%    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Sb044 dây chun các loại (khổ rộng 0,5 đến 5cm) - chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Sd24-ll-bl vải dệt kim cắt sẵn sd24-ll-bl màu đen, đã nhuộm, nvl sx quần áo khổ 24cm (nylon94% polyurethane6%)/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Sd24-m-ch vải dệt kim cắt sẵn sd24-m-ch màu vàng, đã nhuộm, nvl sx quần áo khổ 21cm (nylon94% polyurethane6%)/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Se73 bo thun polyester 100% knitted rib/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Sh21 bo dệt (len) (chất liệu vải dệt kim 85%polyester 15%sợi cao su đàn hồi, khổ hẹp 12cm, hàng mới 100%)/ KR    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Tk71 bo thun polyester 100% rib/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Uc73 bo thun polyester 100% knitted rib/ JP    Hs code 6002
- Mã Hs 60029000: Vh24 vải dệt kim có hàm lượng sợi đàn hồi chiếm 10% tính theo khối lượng nhưng không có sợi cao su, khổ rộng 18cm, được cắt thành miếng dài 23cm dùng may dây đai cho ghế xe ô tô./ KR    Hs code 6002
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử