Mã Hs 5902
| Xem thêm>> | Chương 59 |
Mã Hs 5902: Vải mành dùng làm lốp từ sợi có độ bền cao từ ni lông hoặc các polyamit khác, các polyeste hoặc viscose rayon
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 59021011: Dây đai nylon 10MM: (chiều ngang 10mm, độ dày 1.3 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: Dây đai nylon 20MM: (chiều ngang 20mm, độ dày 1.3mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: Dây đai nylon 38MM: (chiều ngang 38mm, độ dày 1.3 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: Dây đai nylon 50MM: (chiều ngang 50mm, độ dày 1.3 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: Dây đai nylon 6MM: (chiều ngang 6mm, độ dày 1.3 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: Dây đai nylon 8MM: (chiều ngang 8mm, độ dày 0.7 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: Dây đai nylon Bias 20MM: (chiều ngang 50mm, độ dày 0.7 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: Dây đai nylon kiểu 12-6MM: (chiều ngang 12-6mm, độ dày 1.5 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: Dây đai nylon plain 12MM: (chiều ngang 12mm, độ dày 0.7mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: FWN146DI/Dây đai nylon 14-6MM: (chiều ngang 14-6mm, độ dày 1.3 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: FWN154DI/Dây đai nylon 15-4MM: (chiều ngang 15-4mm, độ dày 1.3 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: FWN15DI/Dây đai nylon 15MM: (chiều ngang 15mm, độ dày 1.3 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: FWN25GL01/Dây đai nylon 25MM: (chiều ngang 25mm, độ dày 1.3 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 59021011: FWN38GL01/Dây đai nylon 38MM: (chiều ngang 38mm, độ dày 1.3 mm, làm bằng chỉ nylon filament), hàng hóa không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-010830M_2601/Vải mành tire cord Nylon đã ngâm tẩm- NYLON (N-66) TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 840/2, 28.0*55.0*2950M, HKS-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-0108322_2601/Vải mành tire cord Nylon đã ngâm tẩm- NYLON (N-66) TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1260/2, 28*55*2411M, HKS-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-0508201_2601/Vải mành Tire Cord nylon đã ngâm tẩm-NYLON TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 840/2, 28.0*55.0*2340M, H.K-IDN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-0508400_2601/Vải mành Tire Cord Nylon đã ngâm tẩm-NYLON TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1260/2, 28*140*1171M, H.K-IDN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-0800666_2601/Vải mành Tire Cord Nylon đã ngâm tẩm -UNSERVICEABLE TIRECORD 1260/1, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-1115RT1_2601/Vải mành tire cord Nylon đã ngâm tẩm-NYLON (N-66) TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1260/2, 25.0*145.0*2402M, MRF-IND, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-4908013_2601/Vải mành Tire Cord Nylon đã ngâm tẩm-NYLON TIRE CORD DIP FABRIC 840/2, 28EPI: ABM201A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-4908023_2601/Vải mành Tire Cord Nylon đã ngâm tẩm-NYLON TIRE CORD DIP FABRIC 1260/2, 28EPI: ABM302A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-6108041_2601/Vải mành Tire Cord Nylon đã ngâm tẩm-NYLON TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 840/2, 28.0*55.0*3540M, H.K-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-6108803_2601/Vải mành Tire Cord Nylon đã ngâm tẩm-NYLON TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1260/2, 28.0*55.0*2350M, H.K-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-610908M_2601/Vải mành Tire Cord Nylon đã ngâm tẩm-NYLON TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1260/2, 28.0*58.0*2640Y, CPR-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-610908N_2601/Vải mành Tire Cord Nylon đã ngâm tẩm-NYLON TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1260/1, 28.0*58.0*2590Y, CPR-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDFTW-6109806_2601/Vải mành Tire Cord Nylon đã ngâm tẩm-NYLON TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 840/2, 30*58*3080Y, CPR-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDVTW-6102302A25/Vải mành tirecord nylon đã ngâm tẩm(NYLON 66 TIRE CORD FABRIC DIPPED/ HEAT TREATED)/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDVTW-6102303A26/Vải mành tirecord nylon đã ngâm tẩm(NYLON 66 TIRE CORD FABRIC DIPPED/ HEAT TREATED)/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDVTW-6102304A20/Vải mành tirecord nylon đã ngâm tẩm(NYLON 66 TIRE CORD FABRIC DIPPED/ HEAT TREATED)/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDVTW-6102317A23/Vải mành tirecord nylon đã ngâm tẩm(NYLON 66 TIRE CORD FABRIC DIPPED/ HEAT TREATED)/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDVTW-6103018A25/Vải mành tirecord nylon đã ngâm tẩm (NYLON 66 TIRE CORD FABRIC DIPPED/ HEAT TREATED)/VN/XK
- Mã Hs 59021019: TCDVTW-6103305A17/Vải mành tirecord nylon đã ngâm tẩm(NYLON 66 TIRE CORD FABRIC DIPPED/ HEAT TREATED)/VN/XK
- Mã Hs 59021019: Vải mành tire cord nylon đã ngâm tẩm NYLON N-66 TIRE CORD DIP FABRIC/VN/XK
- Mã Hs 59021019: Vải mành tirecord nylon đã ngâm tẩm HYBRID TIRE CORD DIP FABRIC/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TW-420D-FTC/Vải mành dùng làm lốp xe 420D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TW-630D-FTC/Vải mành dùng làm lốp xe 630D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-1260D-FABU-1/Vải mành dùng làm lốp xe 1260D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-1260D-FS/Vải mành dùng làm lốp xe 1260D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-1260D-MXAD/Vải mành dùng làm lốp xe 1260D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-1680D-FABU-1/Vải mành dùng làm lốp xe 1680D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-1680D-SUMI-1/Vải mành dùng làm lốp xe 1680D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-1890D-FABU-1/Vải mành dùng làm lốp xe 1890D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-420D-CS/Vải mành dùng làm lốp xe 420D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-420D-MXAD/Vải mành dùng làm lốp xe 420D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-840D-FABU-1/Vải mành dùng làm lốp xe 840D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: TY-840D-MXAD/Vải mành dùng làm lốp xe 840D/VN/XK
- Mã Hs 59021091: Vải mành dùng làm lốp xe 840D/VN/XK
- Mã Hs 59021099: TY-840D-MXTL/ Vải mành dùng làm lốp xe 840D/VN/XK
- Mã Hs 59021099: Vải mành làm từ sợi NYLON - NYLON DIPPED TIRE CORD FABRIC CUT PIECES IN BAGS. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022020: Vải tráng cao su làm mép lốp xe đạp (từ xơ staple polyeste tổng hợp, loại CH BRZ, 1 roll = 100m, quy cách 8MMx100M, không nhãn hiệu, hàng mới 100%) -CHAFFER CH BRZ 8MM x 100M/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01112/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester/ POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC (1VD01112-1000D2 28EPI)(HT-DSP 1000 D/2) (47607m*150cm) 1m=0.4162KGM. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01122/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD01122- 1000/2-30 (2.27 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01124/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester (1VD01124-1000D/2P-35(F413)/POLYESTER TIRECORD DIPPED FABRIC. (37866m*142cm). 1m=0.5194KGM. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01141/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD01141 - 1000/2-35 (1.91m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01142/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD01142- 1000/2 28 (2.40 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01143/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD01143 - 1000/2-114/10 (2.40 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD (KIB)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01145/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD01145- 1000/2-28 (2.51 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD (KIB)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01147/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD01147 - BA01 1000 2 26 HHT) (28898m*130cm) 1m=0.3496KGM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01380/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester (1VD01380-1000D/2P-28 (F418)/Polyester Tirecord Dipped Fabric. (50411m*142cm). 1m=0.4084KGM. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01613/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD01613-1000/2-28 (2.43 m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01615/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD01615- 1000/2-26 (2.61m/kg). Hàng mới 100% (NSX:KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD01619/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD01619-1000 2 25.4 (2.62 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02104/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD02104-1300/2-32 (1.59 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02107/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD02107 - 1300/2-30 (1.72 m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02112/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD02112-1300/2-121 (1.67 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02114/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD02114 - 1300/2 30 (1.78m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02115/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD02115-1300D/2-30 (1.79m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD (KIB)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02121/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD02121- 1300/2-27 (1.96m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02131/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD02131-1300 2 122/10 (1.69m/kg). Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD (KIB)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02134/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD02134-1300/2-115 (1.83m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD (KIB)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02172/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD02172 - 1300 2 32 (1.61 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02173/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester 1300/2-30 (1.87 m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02174/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD02174 - 1300/2-32 (1.68 m/kg), hàng mới 100%. (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO. LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02430/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester (1VD02430-1300D/2P-30 (F469)/Polyester Tirecord Dipped Fabric. (7239m*142cm). 1m=0.5747KGM. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD02631/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD02631-1300/2-30 (1.79 m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03109/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03109-1500/2 51 (1.73m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03120/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03120 - 1500/2-28 (1.63 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD (KIB)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03123/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03123 - 1500/2-29 (1.61m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03129/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD03129 - BA01 1500 2 30 - GRADE B) (1.57m/kg). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03132/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03132-1500/2-26 (1.59 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03133/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester/ POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC (1VD03133 -1500D2 25.4EPI). (18228m*147.3cm). 1m=0.5765KGM. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03135/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD03135 - BA01 1500 2 25 - GRADE B) (1.83m/kg). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03138/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD03138 - 1500 2 24 (1.87 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03140/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD03140 - 1500 2 28 (1.68m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03141/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03141- 1500/2 28 (1.67 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03142/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03142-1500/2-26 (1.80 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03143/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03143-1500/2-27.9 (1.73 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03148/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD03148 - BA01 1500 2 30 - GRADE B)(1.58m/kg). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03152/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD03152 - BA01 1500 2 30 - GRADE B) (1.66m/kg). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03158/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03158-1500/2-27 (1.62 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03160/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD03160 - 1500/2-26 (1.59 m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03162/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD03162 - BA01 1500 2 26 - GRADE B) (1.81m/kg). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03164/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD03164 - BA01 1500 2 30 - GRADE B) (1.56m/kg). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03165/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD03165 - 1500/2 - 28 (1.67 m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03169/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD03169 - BA01 1500 2 28 HHT) (19631m*130cm) 1m=0.5612KGM. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03171/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD03171 - 1500/2-27 (1.62m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03184/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03184- 1500/2 28 (1.63 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03330/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD03330-1500/2-25 (1.87 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03390/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD03390 - 1500/2-28 (1.59 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD03671/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD03671 - 1500D/2 28 (1.60 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD (KIB)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04103/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD04103 - 2000 2 92/10 (1.41m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04124/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD04124-2000/2 25 (1.35 m/kg).Hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04125/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD04125 - 2000/2-105 (1.27 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04128/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD04128 - 2000/2-25 (1.41m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04137/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD04137 - BA01 2000 2 26 - GRADE B) (1.29m/kg). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04581/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester/ POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC (1VD04581-1000D2 25.4EPI). (13581m*147.3cm). 1m=0.3819KGM. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04586/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD04586- 1000/2-28.5 (2.41m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04590/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã 1VD04590 - 1500/ 2 53.8 (1.70 m/kg), hàng mới 100% (KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04593/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã: 1VD04593 - 1000/2 51.7 (2.60 m/kg), hàng mới 100% (NSX: Kolon industries binh duong co.ltd)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD04594/Vải tráng cao su (Vải mành tráng cao su) làm từ sợi Polyester, mã:1VD04594-1500/2-53.8 (1.70 m/kg), hàng mới 100% (NSX: KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO., LTD)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: 1VD0748/Vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ Polyester Tirecord Dipped Fabric (1VD0748 - MIX 1300 2 - GRADE B) (1.83m/kg). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 5VD00001/Phế của tấm sợi dệt (vải mành tráng cao su) từ các sợi tổng hợp trong quá trình sản xuất sợi bố lốp xe ô tô/ POLYESTER FABRIC WASTE./VN/XK
- Mã Hs 59022099: 5VR00001/Phế liệu tấm sợi dệt (vải mành) từ các sợi tổng hợp trong quá trình sản xuất sợi bố lốp xe ô tô/ POLYESTER WEAVING FABRIC WASTE/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0108027_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm - POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1300/2, 30.0*55.0*2350M, H.K-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0108061_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm- POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1500/2, 28.0*55.0*1809M, HKD-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-010807N_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm - POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 2000/2, 25.0*55.0*1700M, H.K-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0108080_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm- POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1500/2, 30.0*55.0*1750M, HKS-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-010808X_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm - POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1000/2, 28.0*55.0*2920M, H.K-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0112001_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm- POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 850/2, 36.0*56.0*1800M, K.H-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-01120A6_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm- POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1300/2, 30.0*41.3*1500M, K.H-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-01120E1_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm - POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1000/2, 28.0*41.3*1500M, K.H-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-01120E3_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm - POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1000/2, 35.0*41.3*1500M, K.H-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-011803D_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm - POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1500/2, 28.0*146.0*2330M, NEX-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-01180FF_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm- POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1300/2, 30.0*146.0*2335M, NEX-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-01183IO_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm- POLYESTER TIRE CORD DIPPED FABRIC T/C, 1000/2, 28.0*146.0*2710M, NEX-KOR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-020125H_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1500/2, 124.0/10*145.0*1200M, B.S-JPN/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0508013_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1300/2, 30*55*1801M, H.K-IDN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0508090_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1500/2, 30*55*1801M, H.K-IDN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0508800_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1000/2, 28*55*2350M, H.K-IDN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-060125T_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC 1500/2, 124.0/10*145.0*1800M(L2T411), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-06A1000_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TYRE CORD FABRIC 1000D2E100, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-06A1123_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TYRE CORD FABRIC 1500D2E110, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0800323_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - SECONDARY QUALITY POLYESTER TIRE CORD FABRICS OF HIGH TENACITY YARN FOR FISHING NET 850/2/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0800324_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - SECONDARY QUALITY POLYESTER TIRE CORD FABRICS OF HIGH TENACITY YARN FOR FISHING NET 1000/2/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0800325_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-OFF GRADE DIPPED POLYESTER TYRE CORD FABRIC ON ROLLS 1300/2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0800327_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-OFF GRADE DIPPED POLYESTER TYRE CORD FABRIC ON ROLLS 1500/2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0800329_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-OFF GRADE DIPPED POLYESTER TYRE CORD FABRIC ON ROLLS 2000/2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-0800GB3_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - SECONDARY QUALITY POLYESTER TIRE CORD FABRICS OF HIGH TENACITY YARN FOR FISHING NET 2000/2/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-08HAHV1_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - POLYESTER TYRE CORD FABRIC T/C, 2000/2, 94.0/10*145.0*1640M, Haoh-VNM/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-08HAHV2_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - POLYESTER TYRE CORD FABRIC T/C, 2000/2, 94.0/10*145.0*1641M, Haoh-VNM/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-08HAVN1_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TYRE CORD FABRIC T/C, 1000/2, 110.0/10*145.0*2600M, Haoh-VNM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-08HAVN2_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TYRE CORD FABRIC T/C, 1500/2, 110.0/10*145.0*2500M, Haoh-VNM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-08LC305_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - TIRE CORD FABRICS UNSERVICEABLE T/C, 1500/2, 30.0*164.0*1200M, LC-VNM/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-08LC316_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - TIRE CORD FABRICS UNSERVICEABLE T/C, 1500/2, 30*164*1351M, LC-VNM/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-08LC317_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - TIRE CORD FABRICS UNSERVICEABLE T/C, 1500/2, 25.0*58.0*2200M, LC-VNM/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-4137026_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC C011780, T/C, 1670DTEX/2, 105/10*144*2401M, PET-TUR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-413709N_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1440DTEX/2, 118.0/10*144.0*300M, PET-TUR, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-441725P_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm, mới 100% - POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC 1440/2 DTEX TREATED POLYESTER TIRE CORD FABRIC/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-441730S_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC 2200/2 DTEX TREATED POLYESTER TIRE CORD FABRIC, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-471803E_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm, mới 100% - POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1500/2, 28.0*146.0*2327M, NEX-CZE/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-47183IP_2601/Vải mành tire cord đã ngâm tẩm, mới 100% - POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1000/2, 28.0*146.0*2776M, NEX-CZE/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-4908011_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC 1000/2, 28EPI: ABP219A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-4908012_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC 1300/2, 30EPI: ABP331A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-4908013_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC 1500/2, 30EPI: ABP366A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-49083CT_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC 2000/2, 25EPI: ABP403A, 1700M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-510400Y_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 2200DTEX/2, 105.0/10*150.0*1200M, CNT-SVK, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-6104HD1_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 2000/2, 105/10*145*1700M, CT PTPAM/24, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-6104HD3_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 2000/2, 105.0/10*150.0*1700M, CNT-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-6104HF2_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 2200DTEX/2, 94/10*145*1700M, CT PTPAI/13, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-6108211_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1000/2, 28.0*55.0*3540M, H.K-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-6108234_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1500/2, 30*55*1800M, H.K-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-6108235_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1300/2, 30*55*2350M, H.K-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-6109301_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1500/2, 27*58*2200Y, CPR-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-6109802_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1500/2, 25*58*2367Y, CPR-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-6109805_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm - POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 1000/2, 26.0*58.0*3020Y, CPR-USA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: TCDFTP-7004HT2_2601/Vải mành Tire Cord đã ngâm tẩm-POLYESTER TIRE CORD DIP FABRIC T/C, 2000/2, 105.0/10*145.0*1700M, CNT-ECU, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 59022099: Vải mành Tire Cord (Polyester tire cord greige fabric)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: Vải mành tirecord đã ngâm tẩm (Polyester tire cord dip fabric)/VN/XK
- Mã Hs 59022099: Vải tráng cao su làm từ polyester (vải mành dùng làm thân lốp từ sợi có độ bền cao từ các polyester, không chứa bông), KT mỗi cuộn:rộng 56inch*dài 2815m, mới 100% (Polyester Tire Cord 1000D/2P-28)/CN/XK
- Mã Hs 59029000: Màn chống muỗi, chất liệu: 100% cotton, hàng cá nhân mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 59029000: Vải mành ARAMID đã ngâm tẩm (ARAMID TYRE CORD DIP FABRIC/ HEAT TREATED)/VN/XK
- Mã Hs 59029000: Vải mành tirecord đã ngâm tẩm (Hybrid tire cord dip fabric)/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 59021011: 13119#&vải mành dùng làm lốp xe từ sợi có độ bền cao từ sợi ni lông 66 (loại vải tráng cao su làm mép lốp)(nylon 66 tyre cord fabric- 1260d/2p 25.4e), mới 100%/ CN/ Hs code 5902
- Mã Hs 59021011: 13104#&vải mành dùng làm lốp xe từ sợi có độ bền cao từ sợi ni lông 66 (loại vải tráng cao su làm mép lốp)(nylon 66 type cord fabric- 1400dtex/3v1),mới 100%/ CN/ Hs code 5902
- Mã Hs 59021011: Vải mành dùng làm lốp xe từ sợi có độ bền cao từ sợi ni lông 6 (loại vải tráng cao su làm mép lốp) (nylon 6 dipped tyre cord fabric 1260d/2 25epi ty),không hiệu, mới 100%/ CN/ 3 %
- Mã Hs 59021011: Vm2#&vải mành dùng làm lốp xe từ sợi có độ bền cao từ sợi ni lông 6 (loại vải tráng cao su làm mép lốp) (nylon 6 dipped tyre cord fabric 1890d/2 23epi ty),không hiệu, mới 100%/ CN/ 3 %
- Mã Hs 59021011: 13508#&vải mành dùng làm lốp xe từ sợi có độ bền cao từ sợi ni lông 6 (loại vải tráng cao su làm mép lốp)(nylon 6 dipped tire cord fabric- 930dtex/1 74-145), mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021011: 13819#&vải mành dùng làm lốp xe từ sợi có độ bền cao từ sợi ni lông 66 (loại vải tráng cao su làm mép lốp)(nylon 66 monofilament thread), hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021019: Nl03#&vải nylon 100%rec. nylon +100% rec. pes 320g/sqm 210d 5*5 r/s hd oxford+ rpet 900d x rip+rpet poly taf 1.35mm thick jddbxt-220 56" dạng cuộn, mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021019: 2n141#&vải mành dùng làm lốp xe từ sợi có độ bền cao từ sợi ni lông 66 (loại vải tráng cao su làm mép lốp) 1400 dtex/2 v1, dạng cuộn, khổ 1.45m, dày 0.65mm, hiệu junma,mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021019: 2n937#&vải mành dùng làm lốp xe từ sợi có độ bền cao từ sợi ni lông 66 (loại vải tráng cao su làm mép lốp) 930 dtex/2, dạng cuộn, khổ 1.49m, dày 0.53mm,hiệu junma,mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021019: 13813#&vải mành dùng làm lốp xe có độ bền cao từ sợi ni lông (loại vải tráng cao su làm mép lốp) (tire cord fabric -2200 dtex/2 94 dsp),mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021019: Abm228#&vải mành dùng làm lốp xe từ sợi có độ bền cao từ sợi ni lông 66 (loại vải tráng cao su làm mép lốp)-nylon 66 dipped tire cord fabric,qc 1260d/2 28epi, hiệu shenma, dùng để sx lốp xe, mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021019: Fabric rubber#&vải tráng cao su 56", dùng để sản xuất túi xách. hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021019: Tape-nylon gg#&dây viền bằng nilon khổ 6mm, dùng để trang trí, gia cố quần áo trong sản xuất hàng may mặc, mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021091: Ln2030uq#&vải mành làm từ sợi nylon n6 840d/2 ln2030uq, khổ 1,15m, nlsx lốp xe cao su/ TW/ 10 %
- Mã Hs 59021091: Vải mành làm từ sợi nylon n6 1260d/1 nn0113uq, khổ 1,15m - nlsx lốp xe cao su/ TW/ 10 %
- Mã Hs 59021091: Vải mành nylon 6 (nylon 6 dipped tyre cord fabric), dùng trong sản xuất lốp xe, quy cách 1260d/2, mật độ 22epi, khổ 90cm. hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 59021091: Vải mành (sợi mành) từ nylon6 dùng làm lốp xe - nylon6 tyre cord fabric 840d/1-30epi x 55"(dòng số 1 trên co)/ CN/ 0 %
- Mã Hs 59021091: Vtk-nx4#&vải túi khí chất liệu nylon đã cắt sẵn pre-cut airbag fabric (nl may bọc ghế xe), hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 59021091: Vải dây lốp bằng sợi nylon 6 nylon 66 cord fabric 1260d/2 -100, dùng trong sản xuất lốp xe, khổ: 1680mm, mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 59021091: Btmvd0010#&vải mành làm từ ni lông (nylon 66) có độ bền cao dùng để sản xuất lốp xe (dmtx000024). hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021091: Npl-n6#&vải mành từ sợi ni lông 6 (n6 chafer 420d/1). hàng mới 100%. qc đóng gói:1,151kgs, dùng để sx lốp xe xk/ CN/ 10 %
- Mã Hs 59021091: Vải mành từ sợi ni lông 6 dùng làm bố vỏ xe (nylon 6 chafer 1260d/1 x 16 epi). nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su./ CN/ 0 %
- Mã Hs 59021091: Nly#&vải mành dùng làm lốp xe đạp từ ni lông 6 (không phải vải tráng cao su làm mép lốp,,loại 630 d/1 x50epi,hàng mới 100%) - nylon 6 tire cord dipped fabric 630 d/1 x50epi/ TW/ 10 %
- Mã Hs 59021091: 16#&nylon (vải mành nylon 6)- 840d/1 22epi x 48 inch. hàng mới 100%/ CN/ 10 %
- Mã Hs 59021099: Di002#&vải nylon sample material fabrics for bag(100% polyester fabric with pu coating) khổ 58"/ CN/
- Mã Hs 59021099: Vm3#&vải mành dùng làm lốp từ sợi có độ bền cao từ các filament nylon 6,6(nylon 66 dipped tire cord fabric 840d/2 28epi),tẩm hợp chất resorciol formandehyde latex,dạng cuộn,không hiệu.mới 100%/ CN/ 5 %
- Mã Hs 59021099: Fw0055429#&vải mành từ sợi có độ bền cao 100% recycle nylon tráng phủ pu, trọng lượng 252 g/m2 khổ 52 inch mới 100% màu ashen rose/ TW/ 5 %
- Mã Hs 59021099: 1.3#&vải chính 100% nylon coated pu 58~60", vải dệt thoi, , mới 100%/ TW/
- Mã Hs 59021099: Vtth4#&băng vải nylon size 25mm - chỉ sử dụng trong dncx, mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59021099: Fw0057813_vải mành từ sợi có độ bền cao 100% recycle nylon tráng phủ pu, trọng lượng 252 g/m2 khổ 52 inch mới 100% màu black/ TW/ 5 %
- Mã Hs 59021099: Fw0057814_vải mành từ sợi có độ bền cao 100% recycle nylon tráng phủ pu, trọng lượng 252 g/m2 khổ 52 inch mới 100% màu wacky khaki/ TW/ 5 %
- Mã Hs 59021099: Fw0055429_vải mành từ sợi có độ bền cao 100% recycle nylon tráng phủ pu, trọng lượng 252 g/m2 khổ 52 inch mới 100% màu ashen rose/ TW/ 5 %
- Mã Hs 59022020: Vải tráng cao su làm mép lốp 100% polyester, 1000d/2 18epi x 105cm, nsx: haiyang technology co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 59022020: 13218#&vải mành dùng làm lốp xe có độ bền cao từ sợi polyester (loại vải tráng cao su làm mép lốp) (polyester cord fabric -1300d/2p-32e), mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59022020: 13220#&vải mành dùng làm lốp xe có độ bền cao từ sợi polyester (loại vải tráng cao su làm mép lốp) (polyester cord fabric - 1500d/2p-28e), mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59022099: 2p204#&vải mành dùng làm lốp từ sợi có độ bền cao từ các polyeste (loại chưa được tráng cao su) 2000d/2 94e,không chứa bông, dạng cuộn,khổ 1.45m,dày 0.77mm,hiệu junma,mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59022099: 3009699#&vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester (1vd01138-ba01 1000 2 28 drb (120))/ polyester tirecord dipped fabric.(12087m*120cm),mới 100%/ VN/ 5 %
- Mã Hs 59022099: Linning 55#&vải lót 100% polyester 55"- #75871-6, dùng để sản xuất túi xách. hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59022099: K160-1#&vải tráng cao su làm từ polyester. polyester tire cord fabric, 1000d/2p-28, hàng mới 100% (f418)/ CN/ 5 %
- Mã Hs 59022099: 510#&vải khổ 54-56" (92% polyester + 8% elastane) (vải dệt thoi khác,định lượng 167.96g/m2 từ polyester và elastane, màu cà phê, dùng để gia công giày, hàng mới 100%)/ CN/
- Mã Hs 59022099: Vm1#&vải mành dùng làm lốp từ sợi có độ bền cao từ các polyeste không phải loại vải tráng cao su làm mép lốp.không chứa bông (polyester tire cord fabric 1300d/2 28epi).không hiệu.mới 100%/ CN/ 5 %
- Mã Hs 59022099: Npl-1000d#&vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ hmls (polyester) 1000d. hàng nới 100%.qc đóng gói:6,965kgs, dùng để sx lốp xe xk.loại:1000d/2-26ep/ CN/ 5 %
- Mã Hs 59022099: 2p106#&vải mành dùng làm lốp từ sợi có độ bền cao từ các polyeste (loại chưa được tráng cao su) 1000d/2-110epd,không chứa bông, dạng cuộn, khổ 1.46m, dày 0.53mm,hiệu junma,mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59022099: Vm1#&vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester, không phải loại vải tráng cao su làm mép lốp.không chứa bông (1vd01112 - 1000d2 28epi) (ht-dsp 1000d/2), không hiệu. mới 100%/ VN/ 5 %
- Mã Hs 59022099: Nl64#&vải lót cắt sẵn thành từng đôi (mặt giày), sx giày,mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59022099: Abp126#&vải mành tire cord đã ngâm tẩm polyester tire cord dip fabric,qc 1000d/2 26epi, hiệu hs hyosung, dùng để sx lốp xe, mới 100%/ VN/
- Mã Hs 59022099: Abp226#&vải mành tire cord đã ngâm tẩm polyester tire cord dip fabric,qc 1300d/2 26epi, hiệu hs hyosung, dùng để sx lốp xe, mới 100%/ VN/
- Mã Hs 59022099: Npl-1500d#&vải tráng cao su (vải mành tráng cao su) làm từ sợi polyester/ hmls (polyester) 1500d. qc đóng gói:11,016kgs/13roll, dùng để sx lốp xe xk.loại:1vd03169 - 1500/2 28epi.mới 100%/ VN/ 5 %
- Mã Hs 59022099: Linning 54#&vải lót 100% polyester 54", dùng để sản xuất túi xách. hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 59022099: Vải mành polyester, kt: 1m x 0.5m, nsx: alfagomma/ italy, hàng mẫu, mới 100%/ IT/ 5 %
- Mã Hs 59022099: Btmvd0098#&vải mành làm từ sợi polyeste có độ bền cao dùng để sản xuất lốp xe 1500d/2,51,1/5 (dmtx000018). hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 59022099: Btmvd0097#&vải mành làm từ sợi polyeste có độ bền cao dùng để sản xuất lốp xe 1000d/2,54.3/5 (dmtx000028). hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 59022099: Polyf#&vải mành làm từ sợi polyester - polyester tire cord fabric 1m=0.51kgm. mới 100%/ KR/ 5 %
- Mã Hs 59022099: 13222#&vải mành dùng làm lốp xe có độ bền cao từ sợi polyester (polyester tire cord dip fabric- 1000d/2p 28e), đã được ngâm tẩm hóa chất rfl (resorcinol formaldehyde-latex) solution, mới 100%/ VN/
- Mã Hs 59022099: Mẫu vải polyester. kích thước: 1m*1.5m, hàng mẫu, mới 100%/ LU/ 5 %
- Mã Hs 59029000: N078#&vải chính dệt kim 76% polyamide 13% pu, 11% polyester khổ 1.5m/ NL/
- Mã Hs 59029000: V499000057000000-dây treo máy khoan bằng ni lông, kt: 180*70mm (portable (slim)) mới 100%/ CN/ 0 %